Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400455282 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 35.552.400 | 35.552.400 | 0 |
| 2 | PP2400455283 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 316.992.000 | 316.992.000 | 0 |
| 3 | PP2400455284 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 38.991.750 | 38.991.750 | 0 |
| 4 | PP2400455285 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 49.450.000 | 49.450.000 | 0 |
| 5 | PP2400455286 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400455287 | Desflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400455288 | Etomidat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 8 | PP2400455290 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 276.055.500 | 276.055.500 | 0 |
| 9 | PP2400455294 | Lidocain hydroclodrid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 107.605.000 | 107.605.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 112.985.250 | 112.985.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 118.365.500 | 118.365.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 107.605.000 | 107.605.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 112.985.250 | 112.985.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 118.365.500 | 118.365.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 107.605.000 | 107.605.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 112.985.250 | 112.985.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 118.365.500 | 118.365.500 | 0 | |||
| 10 | PP2400455295 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 567.840.000 | 567.840.000 | 0 |
| 11 | PP2400455296 | Lidocain hydroclodrid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 210.712.896 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400455297 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.500.000 | 220 | 145.644.000 | 145.644.000 | 0 |
| 13 | PP2400455298 | Lidocain hydroclodrid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 202.828.800 | 202.828.800 | 0 |
| 14 | PP2400455302 | Midazolam | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 443.840.000 | 443.840.000 | 0 |
| 15 | PP2400455303 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 271.932.500 | 271.932.500 | 0 |
| 16 | PP2400455306 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 126.476.000 | 126.476.000 | 0 |
| 17 | PP2400455307 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 100.815.000 | 100.815.000 | 0 |
| 18 | PP2400455308 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 |
| 19 | PP2400455310 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 366.876.000 | 366.876.000 | 0 |
| 20 | PP2400455311 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 4.690.600 | 4.690.600 | 0 |
| 21 | PP2400455312 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 2.452.160.000 | 2.452.160.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 2.407.209.000 | 2.407.209.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 2.452.160.000 | 2.452.160.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 2.407.209.000 | 2.407.209.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400455313 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 26.325.000 | 26.325.000 | 0 |
| 23 | PP2400455314 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 6.783.000 | 6.783.000 | 0 |
| 24 | PP2400455315 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 3.514.500 | 3.514.500 | 0 |
| 25 | PP2400455316 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 64.217.880 | 64.217.880 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 64.602.000 | 64.602.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 64.217.880 | 64.217.880 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 64.602.000 | 64.602.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400455317 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 183.080.000 | 183.080.000 | 0 |
| 27 | PP2400455321 | Aescin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 156.645.500 | 156.645.500 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 194.870.000 | 194.870.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 156.645.500 | 156.645.500 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 194.870.000 | 194.870.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400455322 | Celecoxib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 85.120.000 | 85.120.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 82.080.000 | 82.080.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 85.120.000 | 85.120.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 82.080.000 | 82.080.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400455323 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.178.334.400 | 1.178.334.400 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 205.634.208 | 217 | 1.064.760.000 | 1.064.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.178.334.400 | 1.178.334.400 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 205.634.208 | 217 | 1.064.760.000 | 1.064.760.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400455324 | Celecoxib | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 992.376.000 | 992.376.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 1.001.827.200 | 1.001.827.200 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 992.376.000 | 992.376.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 1.001.827.200 | 1.001.827.200 | 0 | |||
| 31 | PP2400455325 | Dexibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 758.620.800 | 758.620.800 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 760.656.000 | 760.656.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 725.040.000 | 725.040.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 747.936.000 | 747.936.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 758.620.800 | 758.620.800 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 760.656.000 | 760.656.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 725.040.000 | 725.040.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 747.936.000 | 747.936.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 758.620.800 | 758.620.800 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 760.656.000 | 760.656.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 725.040.000 | 725.040.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 747.936.000 | 747.936.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 758.620.800 | 758.620.800 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 760.656.000 | 760.656.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 725.040.000 | 725.040.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 747.936.000 | 747.936.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400455326 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 227.000.000 | 210 | 616.224.000 | 616.224.000 | 0 |
| 33 | PP2400455327 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 6.713.245.000 | 6.713.245.000 | 0 |
| 34 | PP2400455329 | Diclofenac | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 131.936.000 | 131.936.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 120.825.600 | 120.825.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 111.104.000 | 111.104.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 131.936.000 | 131.936.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 120.825.600 | 120.825.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 111.104.000 | 111.104.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 131.936.000 | 131.936.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 120.825.600 | 120.825.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 111.104.000 | 111.104.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400455330 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 188.024.000 | 188.024.000 | 0 |
| 36 | PP2400455331 | Diclofenac | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 189.824.400 | 189.824.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 297.486.000 | 297.486.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 181.324.800 | 181.324.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 297.486.000 | 297.486.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 189.824.400 | 189.824.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 297.486.000 | 297.486.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 181.324.800 | 181.324.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 297.486.000 | 297.486.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 189.824.400 | 189.824.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 297.486.000 | 297.486.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 181.324.800 | 181.324.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 297.486.000 | 297.486.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 189.824.400 | 189.824.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 297.486.000 | 297.486.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 181.324.800 | 181.324.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 297.486.000 | 297.486.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400455332 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 56.000.000 | 215 | 924.710.000 | 924.710.000 | 0 |
| 38 | PP2400455333 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 26.683.020 | 26.683.020 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 24.923.700 | 24.923.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 27.693.000 | 27.693.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 26.683.020 | 26.683.020 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 24.923.700 | 24.923.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 27.693.000 | 27.693.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 26.683.020 | 26.683.020 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 24.923.700 | 24.923.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 27.693.000 | 27.693.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400455334 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 1.055.760.000 | 1.055.760.000 | 0 |
| 40 | PP2400455335 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 175.238.988 | 210 | 1.348.760.000 | 1.348.760.000 | 0 |
| 41 | PP2400455336 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 951.186.000 | 951.186.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 707.621.670 | 707.621.670 | 0 | |||
| vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 55.000.000 | 211 | 703.270.500 | 703.270.500 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 951.186.000 | 951.186.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 707.621.670 | 707.621.670 | 0 | |||
| vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 55.000.000 | 211 | 703.270.500 | 703.270.500 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 951.186.000 | 951.186.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 707.621.670 | 707.621.670 | 0 | |||
| vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 55.000.000 | 211 | 703.270.500 | 703.270.500 | 0 | |||
| 42 | PP2400455337 | Diclofenac | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 572.000.000 | 212 | 1.334.782.500 | 1.334.782.500 | 0 |
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 633.019.000 | 210 | 1.547.199.500 | 1.547.199.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 1.492.660.000 | 1.492.660.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 572.000.000 | 212 | 1.334.782.500 | 1.334.782.500 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 633.019.000 | 210 | 1.547.199.500 | 1.547.199.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 1.492.660.000 | 1.492.660.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 572.000.000 | 212 | 1.334.782.500 | 1.334.782.500 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 633.019.000 | 210 | 1.547.199.500 | 1.547.199.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 1.492.660.000 | 1.492.660.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400455338 | Diclofenac | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 147.000.000 | 210 | 3.633.300.000 | 3.633.300.000 | 0 |
| 44 | PP2400455339 | Etodolac | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400455340 | Etodolac | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 605.330.000 | 605.330.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 770.420.000 | 770.420.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 482.062.800 | 482.062.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 557.343.840 | 557.343.840 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 880.480.000 | 880.480.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 605.330.000 | 605.330.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 770.420.000 | 770.420.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 482.062.800 | 482.062.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 557.343.840 | 557.343.840 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 880.480.000 | 880.480.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 605.330.000 | 605.330.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 770.420.000 | 770.420.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 482.062.800 | 482.062.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 557.343.840 | 557.343.840 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 880.480.000 | 880.480.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 605.330.000 | 605.330.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 770.420.000 | 770.420.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 482.062.800 | 482.062.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 557.343.840 | 557.343.840 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 880.480.000 | 880.480.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 605.330.000 | 605.330.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 770.420.000 | 770.420.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 482.062.800 | 482.062.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 557.343.840 | 557.343.840 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 880.480.000 | 880.480.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400455341 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 1.278.480.000 | 1.278.480.000 | 0 |
| 47 | PP2400455342 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 750.015.000 | 750.015.000 | 0 |
| 48 | PP2400455343 | Etoricoxib | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 97.878.040 | 210 | 423.500.000 | 423.500.000 | 0 |
| 49 | PP2400455344 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 695.310.000 | 695.310.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 689.500.000 | 689.500.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 720.300.000 | 720.300.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 695.310.000 | 695.310.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 689.500.000 | 689.500.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 720.300.000 | 720.300.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 695.310.000 | 695.310.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 689.500.000 | 689.500.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 720.300.000 | 720.300.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 695.310.000 | 695.310.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 689.500.000 | 689.500.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 720.300.000 | 720.300.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400455345 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 78.225.000 | 78.225.000 | 0 |
| 51 | PP2400455346 | Etoricoxib | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 111.550.000 | 111.550.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 127.765.000 | 127.765.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 135.700.000 | 135.700.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 127.650.000 | 127.650.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 111.550.000 | 111.550.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 127.765.000 | 127.765.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 135.700.000 | 135.700.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 127.650.000 | 127.650.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 111.550.000 | 111.550.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 127.765.000 | 127.765.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 135.700.000 | 135.700.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 127.650.000 | 127.650.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 111.550.000 | 111.550.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 127.765.000 | 127.765.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 135.700.000 | 135.700.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 127.650.000 | 127.650.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400455347 | Flurbiprofen natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 40.678.000 | 40.678.000 | 0 |
| 53 | PP2400455348 | Flurbiprofen natri | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 40.380.000 | 40.380.000 | 0 |
| 54 | PP2400455349 | Flurbiprofen natri | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 12.303.000 | 210 | 43.700.000 | 43.700.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 39.520.000 | 39.520.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 12.574.500 | 210 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 12.303.000 | 210 | 43.700.000 | 43.700.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 39.520.000 | 39.520.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 12.574.500 | 210 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 12.303.000 | 210 | 43.700.000 | 43.700.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 39.520.000 | 39.520.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 12.574.500 | 210 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400455350 | Ibuprofen | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 56.284.000 | 215 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 56 | PP2400455351 | Ibuprofen | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 360.849.300 | 360.849.300 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 360.849.300 | 360.849.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 291.007.500 | 291.007.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 291.007.500 | 291.007.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 301.483.770 | 301.483.770 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 360.849.300 | 360.849.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 360.849.300 | 360.849.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 291.007.500 | 291.007.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 291.007.500 | 291.007.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 301.483.770 | 301.483.770 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 360.849.300 | 360.849.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 360.849.300 | 360.849.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 291.007.500 | 291.007.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 291.007.500 | 291.007.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 301.483.770 | 301.483.770 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 360.849.300 | 360.849.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 360.849.300 | 360.849.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 291.007.500 | 291.007.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 291.007.500 | 291.007.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 301.483.770 | 301.483.770 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 360.849.300 | 360.849.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 360.849.300 | 360.849.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 291.007.500 | 291.007.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 291.007.500 | 291.007.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 301.483.770 | 301.483.770 | 0 | |||
| 57 | PP2400455353 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400455354 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 51.620.000 | 51.620.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 38.570.000 | 38.570.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 39.440.000 | 39.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 38.251.000 | 38.251.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 51.620.000 | 51.620.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 38.570.000 | 38.570.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 39.440.000 | 39.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 38.251.000 | 38.251.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 51.620.000 | 51.620.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 38.570.000 | 38.570.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 39.440.000 | 39.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 38.251.000 | 38.251.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 51.620.000 | 51.620.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 38.570.000 | 38.570.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 39.440.000 | 39.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 38.251.000 | 38.251.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400455355 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400455356 | Ibuprofen + Codein | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 21.314.000 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| 61 | PP2400455357 | Ketoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 54.037.200 | 54.037.200 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 55.691.400 | 55.691.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 54.037.200 | 54.037.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 55.691.400 | 55.691.400 | 0 | |||
| 62 | PP2400455358 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 23.880.000 | 23.880.000 | 0 |
| 63 | PP2400455359 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400455360 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 247.950.000 | 247.950.000 | 0 |
| 65 | PP2400455362 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 108.087.650 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 66 | PP2400455363 | Ketorolac | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 39.213.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 67 | PP2400455364 | Ketorolac | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 6.772.500 | 6.772.500 | 0 |
| 68 | PP2400455365 | Ketorolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400455366 | Ketorolac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 268.980.000 | 268.980.000 | 0 |
| 70 | PP2400455367 | Loxoprofen | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 124.762.000 | 210 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| 71 | PP2400455368 | Loxoprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 78.698.000 | 78.698.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 77.172.000 | 77.172.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 78.698.000 | 78.698.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 77.172.000 | 77.172.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400455369 | Loxoprofen | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 1.678.177.440 | 1.678.177.440 | 0 |
| 73 | PP2400455370 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 510.759.600 | 510.759.600 | 0 |
| 74 | PP2400455371 | Meloxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 110.766.600 | 110.766.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 260.213.600 | 260.213.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 175.820.000 | 175.820.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 161.754.400 | 161.754.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 110.766.600 | 110.766.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 260.213.600 | 260.213.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 175.820.000 | 175.820.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 161.754.400 | 161.754.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 110.766.600 | 110.766.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 260.213.600 | 260.213.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 175.820.000 | 175.820.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 161.754.400 | 161.754.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 110.766.600 | 110.766.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 260.213.600 | 260.213.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 175.820.000 | 175.820.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 161.754.400 | 161.754.400 | 0 | |||
| 75 | PP2400455372 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 132.085.800 | 132.085.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 144.856.000 | 144.856.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 132.085.800 | 132.085.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 144.856.000 | 144.856.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400455373 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 472.940.000 | 472.940.000 | 0 |
| 77 | PP2400455374 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 876.900.000 | 876.900.000 | 0 |
| 78 | PP2400455375 | Nabumeton | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 2.574.000 | 2.574.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 2.574.000 | 2.574.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400455376 | Naproxen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400455377 | Naproxen | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 1.668.450.000 | 1.668.450.000 | 0 |
| 81 | PP2400455378 | Naproxen | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 524.580.000 | 524.580.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 524.790.000 | 524.790.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 524.580.000 | 524.580.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 524.790.000 | 524.790.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400455379 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 316.014.000 | 316.014.000 | 0 |
| 83 | PP2400455380 | Naproxen +Esomeprazol | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 74.540.620 | 210 | 355.012.000 | 355.012.000 | 0 |
| 84 | PP2400455381 | Nefopam hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 380.700.000 | 380.700.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 271.510.600 | 210 | 377.136.000 | 377.136.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 380.700.000 | 380.700.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 271.510.600 | 210 | 377.136.000 | 377.136.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400455382 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 |
| 86 | PP2400455383 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 17.970.000 | 17.970.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 53.311.000 | 53.311.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 17.970.000 | 17.970.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 53.311.000 | 53.311.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400455384 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 4.457.400 | 4.457.400 | 0 |
| 88 | PP2400455385 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 90.468.000 | 90.468.000 | 0 |
| 89 | PP2400455386 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 44.700.000 | 210 | 627.543.000 | 627.543.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 601.075.200 | 601.075.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 44.700.000 | 210 | 627.543.000 | 627.543.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 601.075.200 | 601.075.200 | 0 | |||
| 90 | PP2400455387 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 133.139.200 | 133.139.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 192.208.000 | 192.208.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 133.139.200 | 133.139.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 192.208.000 | 192.208.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400455388 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 649.168.800 | 649.168.800 | 0 |
| 92 | PP2400455389 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 22.929.500 | 22.929.500 | 0 |
| 93 | PP2400455390 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.785.270 | 210 | 30.164.400 | 30.164.400 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 26.676.000 | 26.676.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.785.270 | 210 | 30.164.400 | 30.164.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 26.676.000 | 26.676.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.785.270 | 210 | 30.164.400 | 30.164.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 26.676.000 | 26.676.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400455391 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 422.100.000 | 422.100.000 | 0 |
| 95 | PP2400455392 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 44.700.000 | 210 | 687.544.200 | 687.544.200 | 0 |
| 96 | PP2400455393 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 432.247.400 | 432.247.400 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 13.502.168 | 210 | 412.618.000 | 412.618.000 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 432.247.400 | 432.247.400 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 13.502.168 | 210 | 412.618.000 | 412.618.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400455394 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 222.386.500 | 222.386.500 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 212.439.500 | 212.439.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 231.623.000 | 231.623.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 222.386.500 | 222.386.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 212.439.500 | 212.439.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 231.623.000 | 231.623.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 222.386.500 | 222.386.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 212.439.500 | 212.439.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 231.623.000 | 231.623.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400455395 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 1.120.492.800 | 1.120.492.800 | 0 |
| 99 | PP2400455396 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 62.480.170 | 62.480.170 | 0 |
| 100 | PP2400455397 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 58.892.400 | 58.892.400 | 0 |
| 101 | PP2400455398 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 1.644.720.000 | 1.644.720.000 | 0 |
| 102 | PP2400455399 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 116.356.000 | 116.356.000 | 0 |
| 103 | PP2400455400 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 913.808.000 | 913.808.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 900.032.000 | 900.032.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 900.032.000 | 900.032.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 913.808.000 | 913.808.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 900.032.000 | 900.032.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 900.032.000 | 900.032.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 913.808.000 | 913.808.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 900.032.000 | 900.032.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 900.032.000 | 900.032.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400455402 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 225.022.000 | 211 | 7.170.091.500 | 7.170.091.500 | 0 |
| 105 | PP2400455403 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 1.404.100.000 | 1.404.100.000 | 0 |
| 106 | PP2400455404 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 75.756.360 | 210 | 2.537.080.000 | 2.537.080.000 | 0 |
| 107 | PP2400455405 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 672.056.600 | 672.056.600 | 0 |
| 108 | PP2400455406 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 75.662.552 | 210 | 894.864.000 | 894.864.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 879.949.600 | 879.949.600 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 75.662.552 | 210 | 894.864.000 | 894.864.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 879.949.600 | 879.949.600 | 0 | |||
| 109 | PP2400455407 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 222.138.000 | 222.138.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 176.300.000 | 176.300.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 278.554.000 | 278.554.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 153.381.000 | 153.381.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 220.375.000 | 220.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 172.774.000 | 172.774.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 193.930.000 | 193.930.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 151.618.000 | 151.618.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 222.138.000 | 222.138.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 176.300.000 | 176.300.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 278.554.000 | 278.554.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 153.381.000 | 153.381.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 220.375.000 | 220.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 172.774.000 | 172.774.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 193.930.000 | 193.930.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 151.618.000 | 151.618.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 222.138.000 | 222.138.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 176.300.000 | 176.300.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 278.554.000 | 278.554.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 153.381.000 | 153.381.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 220.375.000 | 220.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 172.774.000 | 172.774.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 193.930.000 | 193.930.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 151.618.000 | 151.618.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 222.138.000 | 222.138.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 176.300.000 | 176.300.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 278.554.000 | 278.554.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 153.381.000 | 153.381.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 220.375.000 | 220.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 172.774.000 | 172.774.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 193.930.000 | 193.930.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 151.618.000 | 151.618.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 222.138.000 | 222.138.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 176.300.000 | 176.300.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 278.554.000 | 278.554.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 153.381.000 | 153.381.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 220.375.000 | 220.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 172.774.000 | 172.774.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 193.930.000 | 193.930.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 151.618.000 | 151.618.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 222.138.000 | 222.138.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 176.300.000 | 176.300.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 278.554.000 | 278.554.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 153.381.000 | 153.381.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 220.375.000 | 220.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 172.774.000 | 172.774.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 193.930.000 | 193.930.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 151.618.000 | 151.618.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 222.138.000 | 222.138.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 176.300.000 | 176.300.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 278.554.000 | 278.554.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 153.381.000 | 153.381.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 220.375.000 | 220.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 172.774.000 | 172.774.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 193.930.000 | 193.930.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 151.618.000 | 151.618.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 222.138.000 | 222.138.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 176.300.000 | 176.300.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 278.554.000 | 278.554.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 153.381.000 | 153.381.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 220.375.000 | 220.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 172.774.000 | 172.774.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 193.930.000 | 193.930.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 151.618.000 | 151.618.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400455408 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 9.870.000.000 | 9.870.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400455409 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 2.297.727.000 | 2.297.727.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 2.258.013.200 | 2.258.013.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 2.036.750.600 | 2.036.750.600 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 2.297.727.000 | 2.297.727.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 2.258.013.200 | 2.258.013.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 2.036.750.600 | 2.036.750.600 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 2.297.727.000 | 2.297.727.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 2.258.013.200 | 2.258.013.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 2.036.750.600 | 2.036.750.600 | 0 | |||
| 112 | PP2400455410 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 383.416.000 | 383.416.000 | 0 |
| 113 | PP2400455411 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 122.550.000 | 122.550.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 156.750.000 | 156.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 114.950.000 | 114.950.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 122.550.000 | 122.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 156.750.000 | 156.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 114.950.000 | 114.950.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 122.550.000 | 122.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 156.750.000 | 156.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 114.950.000 | 114.950.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400455412 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 271.510.600 | 210 | 2.181.230.000 | 2.181.230.000 | 0 |
| 115 | PP2400455413 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 75.662.552 | 210 | 510.615.000 | 510.615.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 277.191.000 | 277.191.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 367.318.600 | 367.318.600 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 414.976.000 | 414.976.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 291.455.800 | 291.455.800 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 277.191.000 | 277.191.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 75.662.552 | 210 | 510.615.000 | 510.615.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 277.191.000 | 277.191.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 367.318.600 | 367.318.600 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 414.976.000 | 414.976.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 291.455.800 | 291.455.800 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 277.191.000 | 277.191.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 75.662.552 | 210 | 510.615.000 | 510.615.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 277.191.000 | 277.191.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 367.318.600 | 367.318.600 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 414.976.000 | 414.976.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 291.455.800 | 291.455.800 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 277.191.000 | 277.191.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 75.662.552 | 210 | 510.615.000 | 510.615.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 277.191.000 | 277.191.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 367.318.600 | 367.318.600 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 414.976.000 | 414.976.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 291.455.800 | 291.455.800 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 277.191.000 | 277.191.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 75.662.552 | 210 | 510.615.000 | 510.615.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 277.191.000 | 277.191.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 367.318.600 | 367.318.600 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 414.976.000 | 414.976.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 291.455.800 | 291.455.800 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 277.191.000 | 277.191.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 75.662.552 | 210 | 510.615.000 | 510.615.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 277.191.000 | 277.191.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 367.318.600 | 367.318.600 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 414.976.000 | 414.976.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 291.455.800 | 291.455.800 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 277.191.000 | 277.191.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400455414 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 118.215.000 | 118.215.000 | 0 |
| 117 | PP2400455415 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 229.829.284 | 210 | 166.250.400 | 166.250.400 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 159.454.000 | 159.454.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 229.829.284 | 210 | 166.250.400 | 166.250.400 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 159.454.000 | 159.454.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400455416 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 119 | PP2400455417 | Paracetamol + codein phosphat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 492.205.000 | 492.205.000 | 0 |
| 120 | PP2400455418 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 121 | PP2400455419 | Paracetamol + ibuprofen | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 356.004.000 | 356.004.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 321.482.400 | 321.482.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 307.458.000 | 307.458.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 236.257.200 | 236.257.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 334.428.000 | 334.428.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 356.004.000 | 356.004.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 321.482.400 | 321.482.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 307.458.000 | 307.458.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 236.257.200 | 236.257.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 334.428.000 | 334.428.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 356.004.000 | 356.004.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 321.482.400 | 321.482.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 307.458.000 | 307.458.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 236.257.200 | 236.257.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 334.428.000 | 334.428.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 356.004.000 | 356.004.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 321.482.400 | 321.482.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 307.458.000 | 307.458.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 236.257.200 | 236.257.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 334.428.000 | 334.428.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 356.004.000 | 356.004.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 321.482.400 | 321.482.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 307.458.000 | 307.458.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 236.257.200 | 236.257.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 334.428.000 | 334.428.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400455420 | Paracetamol + ibuprofen | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 34.856.560 | 210 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| 123 | PP2400455421 | Paracetamol + ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 499.122.000 | 499.122.000 | 0 |
| 124 | PP2400455422 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 692.431.228 | 220 | 3.446.500.000 | 3.446.500.000 | 0 |
| 125 | PP2400455423 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 1.000.685.070 | 1.000.685.070 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 1.061.332.650 | 1.061.332.650 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 65.845.944 | 210 | 1.162.411.950 | 1.162.411.950 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.145.084.070 | 1.145.084.070 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 1.072.884.570 | 1.072.884.570 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 2.199.196.770 | 2.199.196.770 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 1.000.685.070 | 1.000.685.070 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 1.061.332.650 | 1.061.332.650 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 65.845.944 | 210 | 1.162.411.950 | 1.162.411.950 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.145.084.070 | 1.145.084.070 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 1.072.884.570 | 1.072.884.570 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 2.199.196.770 | 2.199.196.770 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 1.000.685.070 | 1.000.685.070 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 1.061.332.650 | 1.061.332.650 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 65.845.944 | 210 | 1.162.411.950 | 1.162.411.950 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.145.084.070 | 1.145.084.070 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 1.072.884.570 | 1.072.884.570 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 2.199.196.770 | 2.199.196.770 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 1.000.685.070 | 1.000.685.070 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 1.061.332.650 | 1.061.332.650 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 65.845.944 | 210 | 1.162.411.950 | 1.162.411.950 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.145.084.070 | 1.145.084.070 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 1.072.884.570 | 1.072.884.570 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 2.199.196.770 | 2.199.196.770 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 1.000.685.070 | 1.000.685.070 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 1.061.332.650 | 1.061.332.650 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 65.845.944 | 210 | 1.162.411.950 | 1.162.411.950 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.145.084.070 | 1.145.084.070 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 1.072.884.570 | 1.072.884.570 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 2.199.196.770 | 2.199.196.770 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 1.000.685.070 | 1.000.685.070 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 1.061.332.650 | 1.061.332.650 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 65.845.944 | 210 | 1.162.411.950 | 1.162.411.950 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.145.084.070 | 1.145.084.070 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 1.072.884.570 | 1.072.884.570 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 2.199.196.770 | 2.199.196.770 | 0 | |||
| 126 | PP2400455424 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 175.238.988 | 210 | 4.105.101.000 | 4.105.101.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 109.272.868 | 210 | 4.191.222.000 | 4.191.222.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 141.549.968 | 210 | 3.818.031.000 | 3.818.031.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 175.238.988 | 210 | 4.105.101.000 | 4.105.101.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 109.272.868 | 210 | 4.191.222.000 | 4.191.222.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 141.549.968 | 210 | 3.818.031.000 | 3.818.031.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 175.238.988 | 210 | 4.105.101.000 | 4.105.101.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 109.272.868 | 210 | 4.191.222.000 | 4.191.222.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 141.549.968 | 210 | 3.818.031.000 | 3.818.031.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400455425 | Paracetamol + phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 15.760.000 | 15.760.000 | 0 |
| 128 | PP2400455426 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 263.610.000 | 263.610.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 278.400.000 | 278.400.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 263.610.000 | 263.610.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 278.400.000 | 278.400.000 | 0 | |||
| 129 | PP2400455427 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 165.926.200 | 165.926.200 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 162.861.600 | 162.861.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 165.926.200 | 165.926.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 162.861.600 | 162.861.600 | 0 | |||
| 130 | PP2400455428 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 31.844.000 | 31.844.000 | 0 |
| 131 | PP2400455429 | Piroxicam | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 209.832.000 | 209.832.000 | 0 |
| 132 | PP2400455430 | Piroxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 133 | PP2400455431 | Piroxicam | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 245.952.000 | 245.952.000 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 246.624.000 | 246.624.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 245.952.000 | 245.952.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 246.624.000 | 246.624.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400455432 | Piroxicam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 98.860.280 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400455433 | Piroxicam | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 109.018.140 | 109.018.140 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 98.635.460 | 98.635.460 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 109.018.140 | 109.018.140 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 98.635.460 | 98.635.460 | 0 | |||
| 136 | PP2400455434 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 156.600.000 | 156.600.000 | 0 |
| 137 | PP2400455435 | Tenoxicam | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 46.894.928 | 220 | 1.810.726.400 | 1.810.726.400 | 0 |
| 138 | PP2400455437 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 21.314.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| 139 | PP2400455438 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 128.469.827 | 210 | 495.050.000 | 495.050.000 | 0 |
| 140 | PP2400455440 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 118.836.200 | 210 | 1.051.470.000 | 1.051.470.000 | 0 |
| 141 | PP2400455441 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 543.189.920 | 543.189.920 | 0 |
| 142 | PP2400455442 | Colchicin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 480.788.000 | 480.788.000 | 0 |
| 143 | PP2400455443 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 569.933.520 | 569.933.520 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 619.065.720 | 619.065.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 583.035.440 | 583.035.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 389.782.120 | 389.782.120 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 569.933.520 | 569.933.520 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 619.065.720 | 619.065.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 583.035.440 | 583.035.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 389.782.120 | 389.782.120 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 569.933.520 | 569.933.520 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 619.065.720 | 619.065.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 583.035.440 | 583.035.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 389.782.120 | 389.782.120 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 569.933.520 | 569.933.520 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 619.065.720 | 619.065.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 583.035.440 | 583.035.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 389.782.120 | 389.782.120 | 0 | |||
| 144 | PP2400455444 | Probenecid | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 31.293.200 | 220 | 600.300.000 | 600.300.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 589.860.000 | 589.860.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 31.293.200 | 220 | 600.300.000 | 600.300.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 589.860.000 | 589.860.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400455445 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 135.000.000 | 291 | 1.956.480.000 | 1.956.480.000 | 0 |
| 146 | PP2400455446 | Diacerein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 157.950.000 | 157.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 141.480.000 | 141.480.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 157.950.000 | 157.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 141.480.000 | 141.480.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 157.950.000 | 157.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 141.480.000 | 141.480.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 157.950.000 | 157.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 141.480.000 | 141.480.000 | 0 | |||
| 147 | PP2400455448 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 539.534.000 | 539.534.000 | 0 |
| 148 | PP2400455449 | Glucosamin | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 664.740.000 | 664.740.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 661.785.600 | 661.785.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 868.593.600 | 868.593.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 647.013.600 | 647.013.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 664.740.000 | 664.740.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 661.785.600 | 661.785.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 868.593.600 | 868.593.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 647.013.600 | 647.013.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 664.740.000 | 664.740.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 661.785.600 | 661.785.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 868.593.600 | 868.593.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 647.013.600 | 647.013.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 664.740.000 | 664.740.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 661.785.600 | 661.785.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 868.593.600 | 868.593.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 647.013.600 | 647.013.600 | 0 | |||
| 149 | PP2400455450 | Glucosamin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 1.974.000.000 | 1.974.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400455451 | Glucosamin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 1.763.200.000 | 1.763.200.000 | 0 |
| 151 | PP2400455452 | Glucosamin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 2.157.120.000 | 2.157.120.000 | 0 |
| 152 | PP2400455453 | Glucosamin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 290.285.210 | 210 | 1.044.000.000 | 1.044.000.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 22.380.400 | 210 | 1.047.000.000 | 1.047.000.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 290.285.210 | 210 | 1.044.000.000 | 1.044.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 22.380.400 | 210 | 1.047.000.000 | 1.047.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400455454 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400455455 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 243.457.356 | 210 | 185.600.000 | 185.600.000 | 0 |
| 155 | PP2400455456 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 614.593.980 | 614.593.980 | 0 |
| 156 | PP2400455457 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 214.705.000 | 214.705.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 97.084.000 | 97.084.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 97.084.000 | 97.084.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 214.705.000 | 214.705.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 97.084.000 | 97.084.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 97.084.000 | 97.084.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 214.705.000 | 214.705.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 97.084.000 | 97.084.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 97.084.000 | 97.084.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400455458 | Alpha chymotrypsin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 274.176.000 | 274.176.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 200.736.000 | 200.736.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 217.382.400 | 217.382.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 274.176.000 | 274.176.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 200.736.000 | 200.736.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 217.382.400 | 217.382.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 274.176.000 | 274.176.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 200.736.000 | 200.736.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 217.382.400 | 217.382.400 | 0 | |||
| 158 | PP2400455459 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 1.300.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400455461 | Methocarbamol | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 866.098.000 | 214 | 2.234.250.000 | 2.234.250.000 | 0 |
| 160 | PP2400455462 | Methocarbamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 314.850.240 | 314.850.240 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 304.160.880 | 304.160.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 314.850.240 | 314.850.240 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 304.160.880 | 304.160.880 | 0 | |||
| 161 | PP2400455463 | Methocarbamol | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 200.599.636 | 240 | 1.415.700.000 | 1.415.700.000 | 0 |
| 162 | PP2400455464 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 4.258.800 | 4.258.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 3.936.400 | 3.936.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 3.998.800 | 3.998.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 4.258.800 | 4.258.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 3.936.400 | 3.936.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 3.998.800 | 3.998.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 4.258.800 | 4.258.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 3.936.400 | 3.936.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 3.998.800 | 3.998.800 | 0 | |||
| 163 | PP2400455465 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 1.679.328.000 | 1.679.328.000 | 0 |
| 164 | PP2400455466 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 165 | PP2400455467 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 8.800.000.000 | 8.800.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 2.876.800.000 | 2.876.800.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 2.960.000.000 | 2.960.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 227.000.000 | 210 | 2.782.080.000 | 2.782.080.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 8.800.000.000 | 8.800.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 2.876.800.000 | 2.876.800.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 2.960.000.000 | 2.960.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 227.000.000 | 210 | 2.782.080.000 | 2.782.080.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 8.800.000.000 | 8.800.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 2.876.800.000 | 2.876.800.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 2.960.000.000 | 2.960.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 227.000.000 | 210 | 2.782.080.000 | 2.782.080.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 8.800.000.000 | 8.800.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 2.876.800.000 | 2.876.800.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 2.960.000.000 | 2.960.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 227.000.000 | 210 | 2.782.080.000 | 2.782.080.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400455468 | Risedronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 49.182.000 | 49.182.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 44.732.200 | 44.732.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 49.182.000 | 49.182.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 44.732.200 | 44.732.200 | 0 | |||
| 167 | PP2400455469 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 112.274.500 | 112.274.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 595.918.500 | 595.918.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 110.547.200 | 110.547.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 112.274.500 | 112.274.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 595.918.500 | 595.918.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 110.547.200 | 110.547.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 112.274.500 | 112.274.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 595.918.500 | 595.918.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 110.547.200 | 110.547.200 | 0 | |||
| 168 | PP2400455470 | Alimemazin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 730.604.000 | 730.604.000 | 0 |
| 169 | PP2400455471 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 379.114.000 | 379.114.000 | 0 |
| 170 | PP2400455472 | Alimemazin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 13.305.600 | 13.305.600 | 0 |
| 171 | PP2400455473 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 172 | PP2400455474 | Cetirizin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 |
| 173 | PP2400455475 | Cetirizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 385.440.510 | 385.440.510 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 376.969.290 | 376.969.290 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 409.442.300 | 409.442.300 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 385.440.510 | 385.440.510 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 376.969.290 | 376.969.290 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 409.442.300 | 409.442.300 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 385.440.510 | 385.440.510 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 376.969.290 | 376.969.290 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 409.442.300 | 409.442.300 | 0 | |||
| 174 | PP2400455476 | Cetirizin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 115.796.800 | 115.796.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 218.596.000 | 218.596.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 56.716.800 | 56.716.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 271.768.000 | 271.768.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 54.353.600 | 54.353.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 115.796.800 | 115.796.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 218.596.000 | 218.596.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 56.716.800 | 56.716.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 271.768.000 | 271.768.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 54.353.600 | 54.353.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 115.796.800 | 115.796.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 218.596.000 | 218.596.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 56.716.800 | 56.716.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 271.768.000 | 271.768.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 54.353.600 | 54.353.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 115.796.800 | 115.796.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 218.596.000 | 218.596.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 56.716.800 | 56.716.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 271.768.000 | 271.768.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 54.353.600 | 54.353.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 115.796.800 | 115.796.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 218.596.000 | 218.596.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 56.716.800 | 56.716.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 271.768.000 | 271.768.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 54.353.600 | 54.353.600 | 0 | |||
| 175 | PP2400455477 | Cinnarizin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.581.498.800 | 1.581.498.800 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 1.491.980.000 | 1.491.980.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.581.498.800 | 1.581.498.800 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 1.491.980.000 | 1.491.980.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400455478 | Cinnarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 155.269.800 | 155.269.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 184.845.000 | 184.845.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 150.340.600 | 150.340.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 155.269.800 | 155.269.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 184.845.000 | 184.845.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 150.340.600 | 150.340.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 155.269.800 | 155.269.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 184.845.000 | 184.845.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 150.340.600 | 150.340.600 | 0 | |||
| 177 | PP2400455479 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 292.004.528 | 292.004.528 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 290.459.530 | 290.459.530 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 370.799.400 | 370.799.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 166.859.730 | 166.859.730 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 148.319.760 | 148.319.760 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 292.004.528 | 292.004.528 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 290.459.530 | 290.459.530 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 370.799.400 | 370.799.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 166.859.730 | 166.859.730 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 148.319.760 | 148.319.760 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 292.004.528 | 292.004.528 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 290.459.530 | 290.459.530 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 370.799.400 | 370.799.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 166.859.730 | 166.859.730 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 148.319.760 | 148.319.760 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 292.004.528 | 292.004.528 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 290.459.530 | 290.459.530 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 370.799.400 | 370.799.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 166.859.730 | 166.859.730 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 148.319.760 | 148.319.760 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 292.004.528 | 292.004.528 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 290.459.530 | 290.459.530 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 370.799.400 | 370.799.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 166.859.730 | 166.859.730 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 148.319.760 | 148.319.760 | 0 | |||
| 178 | PP2400455480 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 402.352.000 | 402.352.000 | 0 |
| 179 | PP2400455481 | Desloratadin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 200.819.600 | 200.819.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 196.306.800 | 196.306.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 200.819.600 | 200.819.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 196.306.800 | 196.306.800 | 0 | |||
| 180 | PP2400455482 | Dexchlorpheniramin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 67.284.000 | 67.284.000 | 0 |
| 181 | PP2400455483 | Diphenhydramin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 17.583.930 | 17.583.930 | 0 |
| 182 | PP2400455485 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 183 | PP2400455486 | Ebastin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 179.526.000 | 210 | 315.950.000 | 315.950.000 | 0 |
| 184 | PP2400455487 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 107.464.000 | 107.464.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 107.464.000 | 107.464.000 | 0 | |||
| 185 | PP2400455488 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 19.890.000 | 19.890.000 | 0 |
| 186 | PP2400455489 | Epinephrin (adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 71.788.521 | 71.788.521 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 70.611.660 | 70.611.660 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 71.788.521 | 71.788.521 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 70.611.660 | 70.611.660 | 0 | |||
| 187 | PP2400455490 | Fexofenadin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 49.758.000 | 210 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 |
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 48.370.700 | 210 | 1.518.000.000 | 1.518.000.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 132.971.712 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 49.758.000 | 210 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 48.370.700 | 210 | 1.518.000.000 | 1.518.000.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 132.971.712 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 49.758.000 | 210 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 48.370.700 | 210 | 1.518.000.000 | 1.518.000.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 132.971.712 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400455491 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 467.096.000 | 467.096.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 597.040.000 | 597.040.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 487.290.000 | 487.290.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 462.706.000 | 462.706.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 467.096.000 | 467.096.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 597.040.000 | 597.040.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 487.290.000 | 487.290.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 462.706.000 | 462.706.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 467.096.000 | 467.096.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 597.040.000 | 597.040.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 487.290.000 | 487.290.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 462.706.000 | 462.706.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 467.096.000 | 467.096.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 597.040.000 | 597.040.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 487.290.000 | 487.290.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 462.706.000 | 462.706.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400455492 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 1.574.937.000 | 1.574.937.000 | 0 |
| 190 | PP2400455493 | Fexofenadin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 843.617.000 | 843.617.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 808.302.800 | 808.302.800 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 843.617.000 | 843.617.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 808.302.800 | 808.302.800 | 0 | |||
| 191 | PP2400455494 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 1.794.303.000 | 1.794.303.000 | 0 |
| 192 | PP2400455495 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 249.390.000 | 249.390.000 | 0 |
| 193 | PP2400455496 | Fexofenadin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 148.520.000 | 148.520.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 146.264.000 | 146.264.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 148.520.000 | 148.520.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 146.264.000 | 146.264.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400455497 | Fexofenadin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 2.475.600.000 | 2.475.600.000 | 0 |
| 195 | PP2400455498 | Fexofenadin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.520.110 | 210 | 431.520.000 | 431.520.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 129.258.960 | 210 | 440.510.000 | 440.510.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.520.110 | 210 | 431.520.000 | 431.520.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 129.258.960 | 210 | 440.510.000 | 440.510.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400455499 | Fexofenadin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 35.692.800 | 35.692.800 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 48.807.200 | 48.807.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 35.354.800 | 35.354.800 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 35.692.800 | 35.692.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 48.807.200 | 48.807.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 35.354.800 | 35.354.800 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 35.692.800 | 35.692.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 48.807.200 | 48.807.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 35.354.800 | 35.354.800 | 0 | |||
| 197 | PP2400455500 | Ketotifen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 68.544.000 | 68.544.000 | 0 |
| 198 | PP2400455501 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 515.476.000 | 515.476.000 | 0 |
| 199 | PP2400455502 | Levocetirizin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 97.878.040 | 210 | 670.202.000 | 670.202.000 | 0 |
| 200 | PP2400455503 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 201 | PP2400455504 | Levocetirizin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 202 | PP2400455505 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400455506 | Loratadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 110.964.000 | 110.964.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 86.789.700 | 86.789.700 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 82.826.700 | 82.826.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 110.964.000 | 110.964.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 86.789.700 | 86.789.700 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 82.826.700 | 82.826.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 110.964.000 | 110.964.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 86.789.700 | 86.789.700 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 82.826.700 | 82.826.700 | 0 | |||
| 204 | PP2400455507 | Loratadin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 46.065.600 | 46.065.600 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 60.689.600 | 60.689.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 54.840.000 | 54.840.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 44.968.800 | 44.968.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 90.668.800 | 90.668.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 43.506.400 | 43.506.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 45.334.400 | 45.334.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 46.065.600 | 46.065.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 60.689.600 | 60.689.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 54.840.000 | 54.840.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 44.968.800 | 44.968.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 90.668.800 | 90.668.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 43.506.400 | 43.506.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 45.334.400 | 45.334.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 46.065.600 | 46.065.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 60.689.600 | 60.689.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 54.840.000 | 54.840.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 44.968.800 | 44.968.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 90.668.800 | 90.668.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 43.506.400 | 43.506.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 45.334.400 | 45.334.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 46.065.600 | 46.065.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 60.689.600 | 60.689.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 54.840.000 | 54.840.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 44.968.800 | 44.968.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 90.668.800 | 90.668.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 43.506.400 | 43.506.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 45.334.400 | 45.334.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 46.065.600 | 46.065.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 60.689.600 | 60.689.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 54.840.000 | 54.840.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 44.968.800 | 44.968.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 90.668.800 | 90.668.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 43.506.400 | 43.506.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 45.334.400 | 45.334.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 46.065.600 | 46.065.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 60.689.600 | 60.689.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 54.840.000 | 54.840.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 44.968.800 | 44.968.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 90.668.800 | 90.668.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 43.506.400 | 43.506.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 45.334.400 | 45.334.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 46.065.600 | 46.065.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 60.689.600 | 60.689.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 54.840.000 | 54.840.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 44.968.800 | 44.968.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 90.668.800 | 90.668.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 43.506.400 | 43.506.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 45.334.400 | 45.334.400 | 0 | |||
| 205 | PP2400455508 | Loratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 73.474.120 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 25.112.000 | 25.112.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 73.474.120 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 25.112.000 | 25.112.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 73.474.120 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 25.112.000 | 25.112.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 73.474.120 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 25.112.000 | 25.112.000 | 0 | |||
| 206 | PP2400455509 | Mequitazin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 207 | PP2400455510 | Mequitazin | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 108.087.650 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 108.087.650 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400455511 | Promethazin hydroclorid | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400455512 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.500.000 | 220 | 221.880.000 | 221.880.000 | 0 |
| 210 | PP2400455516 | Deferoxamin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 211 | PP2400455517 | Deferoxamin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 21.314.000 | 210 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 |
| 212 | PP2400455518 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 5.229.000 | 5.229.000 | 0 |
| 213 | PP2400455519 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 191.152.500 | 191.152.500 | 0 |
| 214 | PP2400455520 | Hydroxocobalamin | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400455522 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 22.932.000 | 22.932.000 | 0 |
| 216 | PP2400455523 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 21.314.000 | 210 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 |
| 217 | PP2400455524 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 10.528.000 | 10.528.000 | 0 |
| 218 | PP2400455525 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 167.540.100 | 167.540.100 | 0 |
| 219 | PP2400455526 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 31.761.660 | 31.761.660 | 0 |
| 220 | PP2400455527 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 11.151.000 | 210 | 144.550.000 | 144.550.000 | 0 |
| 221 | PP2400455528 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 34.995.000 | 34.995.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 63.690.900 | 63.690.900 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 24.963.100 | 24.963.100 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 24.729.800 | 24.729.800 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 56.925.200 | 56.925.200 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 34.995.000 | 34.995.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 63.690.900 | 63.690.900 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 24.963.100 | 24.963.100 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 24.729.800 | 24.729.800 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 56.925.200 | 56.925.200 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 34.995.000 | 34.995.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 63.690.900 | 63.690.900 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 24.963.100 | 24.963.100 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 24.729.800 | 24.729.800 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 56.925.200 | 56.925.200 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 34.995.000 | 34.995.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 63.690.900 | 63.690.900 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 24.963.100 | 24.963.100 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 24.729.800 | 24.729.800 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 56.925.200 | 56.925.200 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 34.995.000 | 34.995.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 63.690.900 | 63.690.900 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 24.963.100 | 24.963.100 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 24.729.800 | 24.729.800 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 56.925.200 | 56.925.200 | 0 | |||
| 222 | PP2400455529 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.337.886.000 | 1.337.886.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 1.324.372.000 | 1.324.372.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.337.886.000 | 1.337.886.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 1.324.372.000 | 1.324.372.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400455530 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 104.320.000 | 104.320.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 99.104.000 | 99.104.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 103.016.000 | 103.016.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 104.320.000 | 104.320.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 99.104.000 | 99.104.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 103.016.000 | 103.016.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 104.320.000 | 104.320.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 99.104.000 | 99.104.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 103.016.000 | 103.016.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400455532 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 174.400.000 | 174.400.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 176.580.000 | 176.580.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 174.400.000 | 174.400.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 176.580.000 | 176.580.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400455533 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 318.500.000 | 318.500.000 | 0 |
| 226 | PP2400455534 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 44.268.000 | 44.268.000 | 0 |
| 227 | PP2400455535 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 66.867.968 | 66.867.968 | 0 |
| 228 | PP2400455536 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 118.836.200 | 210 | 399.900.000 | 399.900.000 | 0 |
| 229 | PP2400455537 | Gabapentin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 4.272.030.000 | 4.272.030.000 | 0 |
| 230 | PP2400455538 | Gabapentin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 380.800.000 | 380.800.000 | 0 |
| 231 | PP2400455539 | Lamotrigine | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 108.480.000 | 108.480.000 | 0 |
| 232 | PP2400455540 | Lamotrigine | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 39.408.000 | 39.408.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 110.000.000 | 210 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 39.408.000 | 39.408.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 110.000.000 | 210 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 39.408.000 | 39.408.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 110.000.000 | 210 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400455541 | Lamotrigine | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400455542 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 493.000.000 | 493.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 110.000.000 | 210 | 401.625.000 | 401.625.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 493.000.000 | 493.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 110.000.000 | 210 | 401.625.000 | 401.625.000 | 0 | |||
| 235 | PP2400455543 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 |
| 236 | PP2400455544 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 90.969.440 | 90.969.440 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 120.970.000 | 120.970.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 90.969.440 | 90.969.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 120.970.000 | 120.970.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400455545 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 560.564.550 | 560.564.550 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 516.075.300 | 516.075.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 478.704.330 | 478.704.330 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 560.564.550 | 560.564.550 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 516.075.300 | 516.075.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 478.704.330 | 478.704.330 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 560.564.550 | 560.564.550 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 516.075.300 | 516.075.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 478.704.330 | 478.704.330 | 0 | |||
| 238 | PP2400455546 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 239 | PP2400455547 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 3.160.000 | 3.160.000 | 0 |
| 240 | PP2400455548 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 241 | PP2400455549 | Pregabalin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 2.248.000.000 | 2.248.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400455550 | Pregabalin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 442.611.000 | 442.611.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 323.708.400 | 323.708.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 381.326.400 | 381.326.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 282.328.200 | 282.328.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 442.611.000 | 442.611.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 323.708.400 | 323.708.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 381.326.400 | 381.326.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 282.328.200 | 282.328.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 442.611.000 | 442.611.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 323.708.400 | 323.708.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 381.326.400 | 381.326.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 282.328.200 | 282.328.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 442.611.000 | 442.611.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 323.708.400 | 323.708.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 381.326.400 | 381.326.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 282.328.200 | 282.328.200 | 0 | |||
| 243 | PP2400455551 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 188.520.000 | 188.520.000 | 0 |
| 244 | PP2400455552 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 245 | PP2400455553 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 |
| 246 | PP2400455554 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 347.060.000 | 347.060.000 | 0 |
| 247 | PP2400455555 | Valproat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 1.357.506.000 | 1.357.506.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 1.311.600.000 | 1.311.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 1.357.506.000 | 1.357.506.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 1.311.600.000 | 1.311.600.000 | 0 | |||
| 248 | PP2400455558 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.977.000 | 210 | 1.219.512.000 | 1.219.512.000 | 0 |
| 249 | PP2400455559 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 8.604.000 | 8.604.000 | 0 |
| 250 | PP2400455560 | Albendazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.364.000 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 30.820.000 | 30.820.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 57.739.200 | 57.739.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 28.759.200 | 28.759.200 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.364.000 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 30.820.000 | 30.820.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 57.739.200 | 57.739.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 28.759.200 | 28.759.200 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.364.000 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 30.820.000 | 30.820.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 57.739.200 | 57.739.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 28.759.200 | 28.759.200 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.364.000 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 30.820.000 | 30.820.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 57.739.200 | 57.739.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 28.759.200 | 28.759.200 | 0 | |||
| 251 | PP2400455561 | Ivermectin | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 21.081.160 | 210 | 76.890.000 | 76.890.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 21.081.160 | 210 | 76.890.000 | 76.890.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 21.081.160 | 210 | 76.890.000 | 76.890.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 21.081.160 | 210 | 76.890.000 | 76.890.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400455562 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 159.929.000 | 159.929.000 | 0 |
| 253 | PP2400455563 | Mebendazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 7.374.300 | 7.374.300 | 0 |
| 254 | PP2400455564 | Amoxicilin | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 77.300.000 | 215 | 1.266.300.000 | 1.266.300.000 | 0 |
| 255 | PP2400455566 | Amoxicilin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 2.492.224.000 | 2.492.224.000 | 0 |
| 256 | PP2400455567 | Amoxicilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 971.091.000 | 971.091.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 766.082.900 | 766.082.900 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 971.091.000 | 971.091.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 766.082.900 | 766.082.900 | 0 | |||
| 257 | PP2400455568 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 386.253.000 | 386.253.000 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 373.991.000 | 373.991.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 374.604.100 | 374.604.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 386.253.000 | 386.253.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 373.991.000 | 373.991.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 374.604.100 | 374.604.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 386.253.000 | 386.253.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 373.991.000 | 373.991.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 374.604.100 | 374.604.100 | 0 | |||
| 258 | PP2400455569 | Amoxicilin | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 46.656.600 | 210 | 1.531.950.000 | 1.531.950.000 | 0 |
| 259 | PP2400455570 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 918.400.000 | 918.400.000 | 0 |
| 260 | PP2400455571 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 2.891.250.000 | 2.891.250.000 | 0 |
| 261 | PP2400455572 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.784.800.000 | 1.784.800.000 | 0 |
| 262 | PP2400455574 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 46.656.600 | 210 | 743.130.000 | 743.130.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 72.760.000 | 220 | 743.130.000 | 743.130.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 46.656.600 | 210 | 743.130.000 | 743.130.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 72.760.000 | 220 | 743.130.000 | 743.130.000 | 0 | |||
| 263 | PP2400455575 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 692.431.228 | 220 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 264 | PP2400455576 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 217.475.583 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 265 | PP2400455577 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.034.880.000 | 1.034.880.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.034.880.000 | 1.034.880.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400455578 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 217.475.583 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 267 | PP2400455579 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 22.900.770.000 | 22.900.770.000 | 0 |
| 268 | PP2400455580 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 217.475.583 | 210 | 1.519.980.000 | 1.519.980.000 | 0 |
| 269 | PP2400455581 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 3.317.664.000 | 3.317.664.000 | 0 |
| 270 | PP2400455582 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 4.181.400.000 | 4.181.400.000 | 0 |
| 271 | PP2400455583 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 5.484.255.000 | 5.484.255.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 9.071.700.000 | 9.071.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 5.473.259.000 | 5.473.259.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 5.333.060.000 | 5.333.060.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 9.525.285.000 | 9.525.285.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 5.484.255.000 | 5.484.255.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 9.071.700.000 | 9.071.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 5.473.259.000 | 5.473.259.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 5.333.060.000 | 5.333.060.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 9.525.285.000 | 9.525.285.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 5.484.255.000 | 5.484.255.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 9.071.700.000 | 9.071.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 5.473.259.000 | 5.473.259.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 5.333.060.000 | 5.333.060.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 9.525.285.000 | 9.525.285.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 5.484.255.000 | 5.484.255.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 9.071.700.000 | 9.071.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 5.473.259.000 | 5.473.259.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 5.333.060.000 | 5.333.060.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 9.525.285.000 | 9.525.285.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 5.484.255.000 | 5.484.255.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 9.071.700.000 | 9.071.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 5.473.259.000 | 5.473.259.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 5.333.060.000 | 5.333.060.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 9.525.285.000 | 9.525.285.000 | 0 | |||
| 272 | PP2400455584 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 74.540.620 | 210 | 3.371.991.000 | 3.371.991.000 | 0 |
| 273 | PP2400455585 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 6.930.396.000 | 6.930.396.000 | 0 |
| 274 | PP2400455586 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 762.361.600 | 762.361.600 | 0 |
| 275 | PP2400455587 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 217.475.583 | 210 | 48.399.120 | 48.399.120 | 0 |
| 276 | PP2400455589 | Ampicilin (muối natri) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| 277 | PP2400455590 | Ampicilin + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 572.000.000 | 212 | 1.364.000.000 | 1.364.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400455591 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 274.665.942 | 220 | 1.007.263.950 | 1.007.263.950 | 0 |
| 279 | PP2400455592 | Ampicilin + sulbactam | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 280 | PP2400455593 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 274.665.942 | 220 | 7.408.674.000 | 7.408.674.000 | 0 |
| 281 | PP2400455594 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.330.975.800 | 1.330.975.800 | 0 |
| 282 | PP2400455595 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 217.475.583 | 210 | 1.465.128.000 | 1.465.128.000 | 0 |
| 283 | PP2400455596 | Cefaclor | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 1.274.018.800 | 1.274.018.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.605.332.000 | 1.605.332.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.092.992.000 | 1.092.992.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 1.274.018.800 | 1.274.018.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.605.332.000 | 1.605.332.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.092.992.000 | 1.092.992.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 1.274.018.800 | 1.274.018.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.605.332.000 | 1.605.332.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.092.992.000 | 1.092.992.000 | 0 | |||
| 284 | PP2400455597 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 253.000.000 | 253.000.000 | 0 |
| 285 | PP2400455599 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 94.300.000 | 94.300.000 | 0 |
| 286 | PP2400455600 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 287 | PP2400455601 | Cefaclor | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 118.000.000 | 213 | 2.049.840.000 | 2.049.840.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 210 | 2.049.606.000 | 2.049.606.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 118.000.000 | 213 | 2.049.840.000 | 2.049.840.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 210 | 2.049.606.000 | 2.049.606.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400455602 | Cefaclor | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 1.714.410.000 | 1.714.410.000 | 0 |
| 289 | PP2400455603 | Cefaclor | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 13.502.168 | 210 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 13.502.168 | 210 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 | |||
| 290 | PP2400455605 | Cefadroxil | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 37.273.122 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 291 | PP2400455606 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 217.475.583 | 210 | 1.184.064.000 | 1.184.064.000 | 0 |
| 292 | PP2400455607 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 229.840.000 | 229.840.000 | 0 |
| 293 | PP2400455608 | Cefadroxil | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 294 | PP2400455609 | Cefadroxil | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 54.000.000 | 210 | 1.390.844.000 | 1.390.844.000 | 0 |
| vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 55.000.000 | 211 | 1.291.880.100 | 1.291.880.100 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 54.000.000 | 210 | 1.390.844.000 | 1.390.844.000 | 0 | |||
| vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 55.000.000 | 211 | 1.291.880.100 | 1.291.880.100 | 0 | |||
| 295 | PP2400455610 | Cefadroxil | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 2.285.150.000 | 2.285.150.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.573.489.000 | 1.573.489.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 2.193.744.000 | 2.193.744.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 1.580.018.000 | 1.580.018.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 2.285.150.000 | 2.285.150.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.573.489.000 | 1.573.489.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 2.193.744.000 | 2.193.744.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 1.580.018.000 | 1.580.018.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 2.285.150.000 | 2.285.150.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.573.489.000 | 1.573.489.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 2.193.744.000 | 2.193.744.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 1.580.018.000 | 1.580.018.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 2.285.150.000 | 2.285.150.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.573.489.000 | 1.573.489.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 2.193.744.000 | 2.193.744.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 1.580.018.000 | 1.580.018.000 | 0 | |||
| 296 | PP2400455611 | Cefalexin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 187.743.750 | 187.743.750 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 188.228.250 | 188.228.250 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 187.743.750 | 187.743.750 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 188.228.250 | 188.228.250 | 0 | |||
| 297 | PP2400455613 | Cefalexin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 108.780.000 | 108.780.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 108.780.000 | 108.780.000 | 0 | |||
| 298 | PP2400455614 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 905.444.000 | 905.444.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 871.213.800 | 871.213.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 882.255.800 | 882.255.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 905.444.000 | 905.444.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 871.213.800 | 871.213.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 882.255.800 | 882.255.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 905.444.000 | 905.444.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 871.213.800 | 871.213.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 882.255.800 | 882.255.800 | 0 | |||
| 299 | PP2400455615 | Cefalexin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 40.608.700 | 210 | 1.520.698.000 | 1.520.698.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 1.820.048.000 | 1.820.048.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 40.608.700 | 210 | 1.520.698.000 | 1.520.698.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 1.820.048.000 | 1.820.048.000 | 0 | |||
| 300 | PP2400455616 | Cefamandol | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 46.894.928 | 220 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 301 | PP2400455617 | Cefamandol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 5.330.320 | 210 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 |
| 302 | PP2400455618 | Cefamandol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.617.000.000 | 1.617.000.000 | 0 |
| 303 | PP2400455619 | Cefamandol | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 866.098.000 | 214 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 |
| 304 | PP2400455620 | Cefamandol | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 866.098.000 | 214 | 1.598.000.000 | 1.598.000.000 | 0 |
| 305 | PP2400455621 | Cefdinir | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 210 | 898.560.000 | 898.560.000 | 0 |
| 306 | PP2400455622 | Cefdinir | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 2.454.473.000 | 2.454.473.000 | 0 |
| 307 | PP2400455623 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 152.788.800 | 152.788.800 | 0 |
| 308 | PP2400455624 | Cefepim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 439.080.000 | 439.080.000 | 0 |
| 309 | PP2400455625 | Cefepim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.463.600.000 | 1.463.600.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.463.600.000 | 1.463.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| 310 | PP2400455626 | Cefepim | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 97.878.040 | 210 | 1.043.900.000 | 1.043.900.000 | 0 |
| 311 | PP2400455627 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 849.000.000 | 849.000.000 | 0 |
| 312 | PP2400455628 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 104.594.400 | 104.594.400 | 0 |
| 313 | PP2400455630 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 364.462.140 | 364.462.140 | 0 |
| 314 | PP2400455631 | Cefixim | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 29.191.000 | 210 | 185.600.000 | 185.600.000 | 0 |
| 315 | PP2400455632 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 4.229.496.000 | 4.229.496.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 5.706.686.640 | 5.706.686.640 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 4.229.496.000 | 4.229.496.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 5.706.686.640 | 5.706.686.640 | 0 | |||
| 316 | PP2400455633 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 5.054.400.000 | 5.054.400.000 | 0 |
| 317 | PP2400455634 | Cefixim | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 12.420.000 | 12.420.000 | 0 |
| 318 | PP2400455635 | Cefoperazon | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 31.654.700 | 210 | 602.000.000 | 602.000.000 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 866.098.000 | 214 | 602.000.000 | 602.000.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 31.654.700 | 210 | 602.000.000 | 602.000.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 866.098.000 | 214 | 602.000.000 | 602.000.000 | 0 | |||
| 319 | PP2400455636 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 572.000.000 | 212 | 17.618.000.000 | 17.618.000.000 | 0 |
| 320 | PP2400455637 | Cefoperazon | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 866.098.000 | 214 | 23.407.180.880 | 23.407.180.880 | 0 |
| 321 | PP2400455638 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 338.520.000 | 338.520.000 | 0 |
| 322 | PP2400455639 | Cefoperazon + sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 205.634.208 | 217 | 3.312.000.000 | 3.312.000.000 | 0 |
| 323 | PP2400455640 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 31.293.200 | 220 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 |
| 324 | PP2400455641 | Cefoperazon + sulbactam | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 7.834.020.000 | 7.834.020.000 | 0 |
| 325 | PP2400455642 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 723.702.000 | 723.702.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 708.814.416 | 708.814.416 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 759.818.176 | 759.818.176 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 784.492.968 | 784.492.968 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 723.702.000 | 723.702.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 708.814.416 | 708.814.416 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 759.818.176 | 759.818.176 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 784.492.968 | 784.492.968 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 723.702.000 | 723.702.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 708.814.416 | 708.814.416 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 759.818.176 | 759.818.176 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 784.492.968 | 784.492.968 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 723.702.000 | 723.702.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 708.814.416 | 708.814.416 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 759.818.176 | 759.818.176 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 784.492.968 | 784.492.968 | 0 | |||
| 326 | PP2400455643 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 271.510.600 | 210 | 215.200.000 | 215.200.000 | 0 |
| 327 | PP2400455644 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 271.510.600 | 210 | 381.600.000 | 381.600.000 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 124.762.000 | 210 | 382.800.000 | 382.800.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 271.510.600 | 210 | 381.600.000 | 381.600.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 124.762.000 | 210 | 382.800.000 | 382.800.000 | 0 | |||
| 328 | PP2400455645 | Cefoxitin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 229.829.284 | 210 | 702.100.000 | 702.100.000 | 0 |
| 329 | PP2400455646 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 330 | PP2400455647 | Cefoxitin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 14.385.000.000 | 14.385.000.000 | 0 |
| 331 | PP2400455648 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 4.472.000.000 | 4.472.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400455649 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 333 | PP2400455650 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 961.200.000 | 961.200.000 | 0 |
| 334 | PP2400455651 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 |
| 335 | PP2400455652 | Cefpodoxim | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 866.098.000 | 214 | 7.000.262.400 | 7.000.262.400 | 0 |
| 336 | PP2400455653 | Cefpodoxim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 36.320.000 | 36.320.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 36.320.000 | 36.320.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 36.320.000 | 36.320.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 36.320.000 | 36.320.000 | 0 | |||
| 337 | PP2400455654 | Cefpodoxim | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 124.762.000 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 |
| 338 | PP2400455655 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 4.783.380.000 | 4.783.380.000 | 0 |
| 339 | PP2400455656 | Cefpodoxim | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 70.198.700 | 70.198.700 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 55.172.000 | 55.172.000 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 70.198.700 | 70.198.700 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 55.172.000 | 55.172.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400455658 | Cefradin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 27.648.000 | 210 | 1.382.400.000 | 1.382.400.000 | 0 |
| 341 | PP2400455659 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 75.662.552 | 210 | 2.354.814.000 | 2.354.814.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 2.422.604.100 | 2.422.604.100 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 75.662.552 | 210 | 2.354.814.000 | 2.354.814.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 2.422.604.100 | 2.422.604.100 | 0 | |||
| 342 | PP2400455660 | Ceftazidim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 56.284.000 | 215 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 343 | PP2400455661 | Ceftizoxim | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 881.685.000 | 881.685.000 | 0 |
| 344 | PP2400455662 | Ceftizoxim | vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 132.971.712 | 210 | 3.402.000.000 | 3.402.000.000 | 0 |
| 345 | PP2400455663 | Ceftizoxim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 9.660.000.000 | 9.660.000.000 | 0 |
| 346 | PP2400455664 | Ceftizoxim | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 124.762.000 | 210 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 |
| 347 | PP2400455665 | Ceftizoxim | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 113.360.913 | 210 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 348 | PP2400455666 | Ceftriaxon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 4.206.568.000 | 4.206.568.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 229.829.284 | 210 | 4.206.568.000 | 4.206.568.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 243.457.356 | 210 | 4.375.960.000 | 4.375.960.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 4.375.960.000 | 4.375.960.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 4.206.568.000 | 4.206.568.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 229.829.284 | 210 | 4.206.568.000 | 4.206.568.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 243.457.356 | 210 | 4.375.960.000 | 4.375.960.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 4.375.960.000 | 4.375.960.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 4.206.568.000 | 4.206.568.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 229.829.284 | 210 | 4.206.568.000 | 4.206.568.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 243.457.356 | 210 | 4.375.960.000 | 4.375.960.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 4.375.960.000 | 4.375.960.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 4.206.568.000 | 4.206.568.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 229.829.284 | 210 | 4.206.568.000 | 4.206.568.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 243.457.356 | 210 | 4.375.960.000 | 4.375.960.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 4.375.960.000 | 4.375.960.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400455667 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 448.929.600 | 448.929.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 420.337.060 | 420.337.060 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 448.929.600 | 448.929.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 420.337.060 | 420.337.060 | 0 | |||
| 350 | PP2400455668 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 343.056.000 | 343.056.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 321.206.600 | 321.206.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 343.056.000 | 343.056.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 321.206.600 | 321.206.600 | 0 | |||
| 351 | PP2400455669 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 1.864.260.000 | 1.864.260.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 1.657.120.000 | 1.657.120.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 1.864.260.000 | 1.864.260.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 1.657.120.000 | 1.657.120.000 | 0 | |||
| 352 | PP2400455670 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 703.710.000 | 703.710.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.368.325.000 | 1.368.325.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 3.872.639.000 | 3.872.639.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 689.189.000 | 689.189.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 703.710.000 | 703.710.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.172.850.000 | 1.172.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 686.396.500 | 686.396.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.500.131.000 | 1.500.131.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 703.710.000 | 703.710.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.368.325.000 | 1.368.325.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 3.872.639.000 | 3.872.639.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 689.189.000 | 689.189.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 703.710.000 | 703.710.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.172.850.000 | 1.172.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 686.396.500 | 686.396.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.500.131.000 | 1.500.131.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 703.710.000 | 703.710.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.368.325.000 | 1.368.325.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 3.872.639.000 | 3.872.639.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 689.189.000 | 689.189.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 703.710.000 | 703.710.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.172.850.000 | 1.172.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 686.396.500 | 686.396.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.500.131.000 | 1.500.131.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 703.710.000 | 703.710.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.368.325.000 | 1.368.325.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 3.872.639.000 | 3.872.639.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 689.189.000 | 689.189.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 703.710.000 | 703.710.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.172.850.000 | 1.172.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 686.396.500 | 686.396.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.500.131.000 | 1.500.131.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 703.710.000 | 703.710.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.368.325.000 | 1.368.325.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 3.872.639.000 | 3.872.639.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 689.189.000 | 689.189.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 703.710.000 | 703.710.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.172.850.000 | 1.172.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 686.396.500 | 686.396.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.500.131.000 | 1.500.131.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 703.710.000 | 703.710.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.368.325.000 | 1.368.325.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 3.872.639.000 | 3.872.639.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 689.189.000 | 689.189.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 703.710.000 | 703.710.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.172.850.000 | 1.172.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 686.396.500 | 686.396.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.500.131.000 | 1.500.131.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 703.710.000 | 703.710.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.368.325.000 | 1.368.325.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 3.872.639.000 | 3.872.639.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 689.189.000 | 689.189.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 703.710.000 | 703.710.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.172.850.000 | 1.172.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 686.396.500 | 686.396.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.500.131.000 | 1.500.131.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 703.710.000 | 703.710.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.368.325.000 | 1.368.325.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 3.872.639.000 | 3.872.639.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 689.189.000 | 689.189.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 703.710.000 | 703.710.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.172.850.000 | 1.172.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 686.396.500 | 686.396.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.500.131.000 | 1.500.131.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400455671 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 8.091.021.120 | 8.091.021.120 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 7.934.617.600 | 7.934.617.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 8.125.353.600 | 8.125.353.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 7.972.764.800 | 7.972.764.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 8.098.650.560 | 8.098.650.560 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 8.091.021.120 | 8.091.021.120 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 7.934.617.600 | 7.934.617.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 8.125.353.600 | 8.125.353.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 7.972.764.800 | 7.972.764.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 8.098.650.560 | 8.098.650.560 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 8.091.021.120 | 8.091.021.120 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 7.934.617.600 | 7.934.617.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 8.125.353.600 | 8.125.353.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 7.972.764.800 | 7.972.764.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 8.098.650.560 | 8.098.650.560 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 8.091.021.120 | 8.091.021.120 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 7.934.617.600 | 7.934.617.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 8.125.353.600 | 8.125.353.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 7.972.764.800 | 7.972.764.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 8.098.650.560 | 8.098.650.560 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 8.091.021.120 | 8.091.021.120 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 7.934.617.600 | 7.934.617.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 8.125.353.600 | 8.125.353.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 7.972.764.800 | 7.972.764.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 8.098.650.560 | 8.098.650.560 | 0 | |||
| 354 | PP2400455672 | Cefuroxim | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 |
| 355 | PP2400455673 | Cefuroxim | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.520.110 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.520.110 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 356 | PP2400455674 | Cefuroxim | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 1.914.000.000 | 1.914.000.000 | 0 |
| 357 | PP2400455675 | Cefuroxim | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 866.098.000 | 214 | 4.034.717.500 | 4.034.717.500 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 217.475.583 | 210 | 4.741.852.500 | 4.741.852.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 4.597.010.000 | 4.597.010.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 866.098.000 | 214 | 4.034.717.500 | 4.034.717.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 217.475.583 | 210 | 4.741.852.500 | 4.741.852.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 4.597.010.000 | 4.597.010.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 866.098.000 | 214 | 4.034.717.500 | 4.034.717.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 217.475.583 | 210 | 4.741.852.500 | 4.741.852.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 4.597.010.000 | 4.597.010.000 | 0 | |||
| 358 | PP2400455676 | Cloxacilin | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.755.600 | 210 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| 359 | PP2400455677 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 259.140.000 | 259.140.000 | 0 |
| 360 | PP2400455678 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 56.284.000 | 215 | 1.813.140.000 | 1.813.140.000 | 0 |
| 361 | PP2400455679 | Doripenem* | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 692.431.228 | 220 | 9.950.000.000 | 9.950.000.000 | 0 |
| 362 | PP2400455680 | Doripenem* | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 692.431.228 | 220 | 15.500.000.000 | 15.500.000.000 | 0 |
| 363 | PP2400455681 | Ertapenem* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 364 | PP2400455682 | Imipenem + cilastatin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 3.434.324.000 | 3.434.324.000 | 0 |
| 365 | PP2400455683 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 3.564.000.000 | 3.564.000.000 | 0 |
| 366 | PP2400455684 | Meropenem* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 21.850.000 | 21.850.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 22.848.000 | 22.848.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 63.316.560 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 21.850.000 | 21.850.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 22.848.000 | 22.848.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 63.316.560 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 21.850.000 | 21.850.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 22.848.000 | 22.848.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 63.316.560 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 367 | PP2400455685 | Meropenem* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.882.100.000 | 1.882.100.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 2.192.400.000 | 2.192.400.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 63.316.560 | 210 | 1.876.300.000 | 1.876.300.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.882.100.000 | 1.882.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 2.192.400.000 | 2.192.400.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 63.316.560 | 210 | 1.876.300.000 | 1.876.300.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.882.100.000 | 1.882.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 2.192.400.000 | 2.192.400.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 63.316.560 | 210 | 1.876.300.000 | 1.876.300.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400455686 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 217.475.583 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 369 | PP2400455687 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 217.475.583 | 210 | 34.398.000 | 34.398.000 | 0 |
| 370 | PP2400455688 | Oxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 371 | PP2400455689 | Oxacilin | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 6.556.620 | 210 | 327.831.000 | 327.831.000 | 0 |
| 372 | PP2400455690 | Oxacilin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 572.000.000 | 212 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 373 | PP2400455691 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 217.475.583 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 374 | PP2400455693 | Piperacilin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 866.098.000 | 214 | 173.750.000 | 173.750.000 | 0 |
| 375 | PP2400455694 | Piperacilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 200.321.240 | 210 | 7.920.000.000 | 7.920.000.000 | 0 |
| 376 | PP2400455695 | Piperacilin | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 124.762.000 | 210 | 2.235.520.000 | 2.235.520.000 | 0 |
| 377 | PP2400455696 | Piperacilin + tazobactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 3.219.678.000 | 3.219.678.000 | 0 |
| 378 | PP2400455698 | Procain hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 8.923.920 | 8.923.920 | 0 |
| 379 | PP2400455699 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 866.098.000 | 214 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 380 | PP2400455700 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 969.990.000 | 969.990.000 | 0 |
| 381 | PP2400455701 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 124.762.000 | 210 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400455702 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 4.311.340.000 | 4.311.340.000 | 0 |
| 383 | PP2400455703 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 5.824.000 | 5.824.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 5.824.000 | 5.824.000 | 0 | |||
| 384 | PP2400455704 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 227.000.000 | 210 | 1.288.644.000 | 1.288.644.000 | 0 |
| 385 | PP2400455705 | Amikacin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 200.321.240 | 210 | 513.712.000 | 513.712.000 | 0 |
| 386 | PP2400455706 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 145.572.630 | 145.572.630 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 142.884.700 | 142.884.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 145.572.630 | 145.572.630 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 142.884.700 | 142.884.700 | 0 | |||
| 387 | PP2400455707 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.500.000 | 220 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 388 | PP2400455709 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 254.930.000 | 254.930.000 | 0 |
| 389 | PP2400455710 | Netilmicin sulfat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 584.000 | 210 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 |
| 390 | PP2400455711 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 391 | PP2400455712 | Tobramycin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 24.356.000 | 24.356.000 | 0 |
| 392 | PP2400455713 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 59.361.888 | 210 | 1.317.200.000 | 1.317.200.000 | 0 |
| 393 | PP2400455714 | Tobramycin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 211.827.000 | 211.827.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 211.827.000 | 211.827.000 | 0 | |||
| 394 | PP2400455715 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 62.760.000 | 62.760.000 | 0 |
| 395 | PP2400455716 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.759.560.000 | 1.759.560.000 | 0 |
| 396 | PP2400455717 | Tobramycin + dexamethason | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 524.947.500 | 524.947.500 | 0 |
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 75.358.614 | 210 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 524.947.500 | 524.947.500 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 75.358.614 | 210 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| 397 | PP2400455718 | Tobramycin + dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 185.415.000 | 185.415.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 183.582.000 | 183.582.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 185.415.000 | 185.415.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 183.582.000 | 183.582.000 | 0 | |||
| 398 | PP2400455719 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 166.345.200 | 166.345.200 | 0 |
| 399 | PP2400455720 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 78.625.800 | 78.625.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 89.672.400 | 89.672.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 89.672.400 | 89.672.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 76.026.600 | 76.026.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 78.625.800 | 78.625.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 89.672.400 | 89.672.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 89.672.400 | 89.672.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 76.026.600 | 76.026.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 78.625.800 | 78.625.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 89.672.400 | 89.672.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 89.672.400 | 89.672.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 76.026.600 | 76.026.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 78.625.800 | 78.625.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 89.672.400 | 89.672.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 89.672.400 | 89.672.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 76.026.600 | 76.026.600 | 0 | |||
| 400 | PP2400455721 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.977.000 | 210 | 293.697.810 | 293.697.810 | 0 |
| 401 | PP2400455722 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 232.310.160 | 232.310.160 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 318.330.000 | 318.330.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 237.686.400 | 237.686.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 232.310.160 | 232.310.160 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 318.330.000 | 318.330.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 237.686.400 | 237.686.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 232.310.160 | 232.310.160 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 318.330.000 | 318.330.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 237.686.400 | 237.686.400 | 0 | |||
| 402 | PP2400455723 | Metronidazol | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 268.839.900 | 268.839.900 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 281.224.800 | 281.224.800 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 268.839.900 | 268.839.900 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 281.224.800 | 281.224.800 | 0 | |||
| 403 | PP2400455724 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 1.301.800.000 | 1.301.800.000 | 0 |
| 404 | PP2400455725 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.500.000 | 220 | 684.288.000 | 684.288.000 | 0 |
| 405 | PP2400455726 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 290.520.000 | 290.520.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 312.309.000 | 312.309.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 319.572.000 | 319.572.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 283.257.000 | 283.257.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 290.520.000 | 290.520.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 312.309.000 | 312.309.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 319.572.000 | 319.572.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 283.257.000 | 283.257.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 290.520.000 | 290.520.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 312.309.000 | 312.309.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 319.572.000 | 319.572.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 283.257.000 | 283.257.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 290.520.000 | 290.520.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 312.309.000 | 312.309.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 319.572.000 | 319.572.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 283.257.000 | 283.257.000 | 0 | |||
| 406 | PP2400455727 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 934.200.000 | 934.200.000 | 0 |
| 407 | PP2400455728 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 |
| 408 | PP2400455729 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 55.809.600 | 55.809.600 | 0 |
| 409 | PP2400455732 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 473.130.000 | 473.130.000 | 0 |
| 410 | PP2400455733 | Azithromycin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 175.238.988 | 210 | 106.505.000 | 106.505.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 13.230.274 | 210 | 48.330.000 | 48.330.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 103.820.000 | 103.820.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 47.077.000 | 47.077.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 94.619.400 | 94.619.400 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 175.238.988 | 210 | 106.505.000 | 106.505.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 13.230.274 | 210 | 48.330.000 | 48.330.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 103.820.000 | 103.820.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 47.077.000 | 47.077.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 94.619.400 | 94.619.400 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 175.238.988 | 210 | 106.505.000 | 106.505.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 13.230.274 | 210 | 48.330.000 | 48.330.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 103.820.000 | 103.820.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 47.077.000 | 47.077.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 94.619.400 | 94.619.400 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 175.238.988 | 210 | 106.505.000 | 106.505.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 13.230.274 | 210 | 48.330.000 | 48.330.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 103.820.000 | 103.820.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 47.077.000 | 47.077.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 94.619.400 | 94.619.400 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 175.238.988 | 210 | 106.505.000 | 106.505.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 13.230.274 | 210 | 48.330.000 | 48.330.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 103.820.000 | 103.820.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 47.077.000 | 47.077.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 94.619.400 | 94.619.400 | 0 | |||
| 411 | PP2400455734 | Azithromycin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 665.600.400 | 665.600.400 | 0 |
| 412 | PP2400455737 | Erythromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 66.751.200 | 66.751.200 | 0 |
| 413 | PP2400455738 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400455739 | Erythromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 201.967.500 | 201.967.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 207.738.000 | 207.738.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 210.200.080 | 210.200.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 201.967.500 | 201.967.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 207.738.000 | 207.738.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 210.200.080 | 210.200.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 201.967.500 | 201.967.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 207.738.000 | 207.738.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 210.200.080 | 210.200.080 | 0 | |||
| 415 | PP2400455740 | Spiramycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 | |||
| 416 | PP2400455742 | Spiramycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 296.730.000 | 296.730.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 321.850.000 | 321.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 329.072.000 | 329.072.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 296.730.000 | 296.730.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 321.850.000 | 321.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 329.072.000 | 329.072.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 296.730.000 | 296.730.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 321.850.000 | 321.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 329.072.000 | 329.072.000 | 0 | |||
| 417 | PP2400455743 | Spiramycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 3.874.008.600 | 3.874.008.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 3.587.045.000 | 3.587.045.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 3.874.008.600 | 3.874.008.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 3.587.045.000 | 3.587.045.000 | 0 | |||
| 418 | PP2400455744 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 1.427.300.000 | 1.427.300.000 | 0 |
| 419 | PP2400455745 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 1.468.222.000 | 1.468.222.000 | 0 |
| 420 | PP2400455746 | Spiramycin + metronidazol | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 79.000.000 | 210 | 644.350.000 | 644.350.000 | 0 |
| 421 | PP2400455748 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 646.910.250 | 646.910.250 | 0 |
| 422 | PP2400455749 | Ciprofloxacin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 687.270.000 | 687.270.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 707.223.000 | 707.223.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 567.552.000 | 567.552.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 702.789.000 | 702.789.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 729.393.000 | 729.393.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 568.660.500 | 568.660.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 687.270.000 | 687.270.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 707.223.000 | 707.223.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 567.552.000 | 567.552.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 702.789.000 | 702.789.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 729.393.000 | 729.393.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 568.660.500 | 568.660.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 687.270.000 | 687.270.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 707.223.000 | 707.223.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 567.552.000 | 567.552.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 702.789.000 | 702.789.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 729.393.000 | 729.393.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 568.660.500 | 568.660.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 687.270.000 | 687.270.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 707.223.000 | 707.223.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 567.552.000 | 567.552.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 702.789.000 | 702.789.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 729.393.000 | 729.393.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 568.660.500 | 568.660.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 687.270.000 | 687.270.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 707.223.000 | 707.223.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 567.552.000 | 567.552.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 702.789.000 | 702.789.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 729.393.000 | 729.393.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 568.660.500 | 568.660.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 687.270.000 | 687.270.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 707.223.000 | 707.223.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 567.552.000 | 567.552.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 702.789.000 | 702.789.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 729.393.000 | 729.393.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 568.660.500 | 568.660.500 | 0 | |||
| 423 | PP2400455750 | Ciprofloxacin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 1.549.900.000 | 1.549.900.000 | 0 |
| 424 | PP2400455752 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 63.316.560 | 210 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 |
| 425 | PP2400455753 | Ciprofloxacin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 10.658.688.000 | 10.658.688.000 | 0 |
| 426 | PP2400455754 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 110.940.000 | 110.940.000 | 0 |
| 427 | PP2400455755 | Ciprofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 247.422.000 | 247.422.000 | 0 |
| 428 | PP2400455756 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.052.640.000 | 1.052.640.000 | 0 |
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 59.361.888 | 210 | 1.284.840.000 | 1.284.840.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 1.001.040.000 | 1.001.040.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 217.475.583 | 210 | 1.191.960.000 | 1.191.960.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.052.640.000 | 1.052.640.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 59.361.888 | 210 | 1.284.840.000 | 1.284.840.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 1.001.040.000 | 1.001.040.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 217.475.583 | 210 | 1.191.960.000 | 1.191.960.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.052.640.000 | 1.052.640.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 59.361.888 | 210 | 1.284.840.000 | 1.284.840.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 1.001.040.000 | 1.001.040.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 217.475.583 | 210 | 1.191.960.000 | 1.191.960.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.052.640.000 | 1.052.640.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 59.361.888 | 210 | 1.284.840.000 | 1.284.840.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 1.001.040.000 | 1.001.040.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 217.475.583 | 210 | 1.191.960.000 | 1.191.960.000 | 0 | |||
| 429 | PP2400455757 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 340.178.568 | 340.178.568 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 326.316.666 | 326.316.666 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 340.178.568 | 340.178.568 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 326.316.666 | 326.316.666 | 0 | |||
| 430 | PP2400455758 | Levofloxacin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 248.216.000 | 248.216.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 247.364.000 | 247.364.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 248.216.000 | 248.216.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 247.364.000 | 247.364.000 | 0 | |||
| 431 | PP2400455759 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 13.200.000.000 | 13.200.000.000 | 0 |
| 432 | PP2400455760 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 3.973.200.000 | 3.973.200.000 | 0 |
| 433 | PP2400455761 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 132.210.000 | 132.210.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 132.210.000 | 132.210.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 132.210.000 | 132.210.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 434 | PP2400455762 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 2.359.800.000 | 2.359.800.000 | 0 |
| 435 | PP2400455763 | Levofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 60.700.000 | 210 | 1.344.761.460 | 1.344.761.460 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 1.348.405.800 | 1.348.405.800 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 60.700.000 | 210 | 1.344.761.460 | 1.344.761.460 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 1.348.405.800 | 1.348.405.800 | 0 | |||
| 436 | PP2400455764 | Levofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 2.319.980.000 | 2.319.980.000 | 0 |
| 437 | PP2400455765 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 205.634.208 | 217 | 1.062.600.000 | 1.062.600.000 | 0 |
| 438 | PP2400455766 | Moxifloxacin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 175.238.988 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 63.960.000 | 63.960.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 175.238.988 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 63.960.000 | 63.960.000 | 0 | |||
| 439 | PP2400455767 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 |
| 440 | PP2400455768 | Moxifloxacin | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 107.760.000 | 210 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.362.060.000 | 1.362.060.000 | 0 | |||
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 107.760.000 | 210 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.362.060.000 | 1.362.060.000 | 0 | |||
| 441 | PP2400455769 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 72.760.000 | 220 | 1.189.125.000 | 1.189.125.000 | 0 |
| 442 | PP2400455770 | Moxifloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 1.731.101.400 | 1.731.101.400 | 0 |
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 75.358.614 | 210 | 1.425.540.000 | 1.425.540.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 1.642.160.100 | 1.642.160.100 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 1.731.101.400 | 1.731.101.400 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 75.358.614 | 210 | 1.425.540.000 | 1.425.540.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 1.642.160.100 | 1.642.160.100 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 1.731.101.400 | 1.731.101.400 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 75.358.614 | 210 | 1.425.540.000 | 1.425.540.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 1.642.160.100 | 1.642.160.100 | 0 | |||
| 443 | PP2400455771 | Moxifloxacin | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 124.762.000 | 210 | 64.860.000 | 64.860.000 | 0 |
| 444 | PP2400455772 | Ofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 1.164.235.600 | 1.164.235.600 | 0 |
| 445 | PP2400455773 | Ofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 446 | PP2400455774 | Ofloxacin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 |
| 447 | PP2400455775 | Ofloxacin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 2.111.760.000 | 2.111.760.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 2.111.760.000 | 2.111.760.000 | 0 | |||
| 448 | PP2400455776 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 444.571.450 | 444.571.450 | 0 |
| 449 | PP2400455777 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 58.964.400 | 210 | 1.523.520.000 | 1.523.520.000 | 0 |
| 450 | PP2400455778 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 60.700.000 | 210 | 141.435.000 | 141.435.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 75.358.614 | 210 | 144.845.000 | 144.845.000 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 60.700.000 | 210 | 141.435.000 | 141.435.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 75.358.614 | 210 | 144.845.000 | 144.845.000 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 60.700.000 | 210 | 141.435.000 | 141.435.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 75.358.614 | 210 | 144.845.000 | 144.845.000 | 0 | |||
| 451 | PP2400455779 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 13.259.250 | 13.259.250 | 0 |
| 452 | PP2400455781 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 165.816.000 | 165.816.000 | 0 |
| 453 | PP2400455782 | Doxycyclin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 20.115.000 | 20.115.000 | 0 |
| 454 | PP2400455783 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 37.424.080 | 37.424.080 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 37.495.500 | 37.495.500 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 37.424.080 | 37.424.080 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 37.495.500 | 37.495.500 | 0 | |||
| 455 | PP2400455784 | Tigecylin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 72.760.000 | 220 | 1.389.990.000 | 1.389.990.000 | 0 |
| 456 | PP2400455785 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 10.496.000 | 10.496.000 | 0 |
| 457 | PP2400455786 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 | |||
| 458 | PP2400455787 | Colistin* | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 459 | PP2400455788 | Colistin* | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 113.360.913 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 460 | PP2400455789 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| 461 | PP2400455790 | Colistin* | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 40.000.000 | 210 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 |
| 462 | PP2400455791 | Colistin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 439.950.000 | 439.950.000 | 0 |
| 463 | PP2400455792 | Fosfomycin* | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 91.634.118 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 464 | PP2400455793 | Linezolid* | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 1.557.000.000 | 1.557.000.000 | 0 |
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 1.602.000.000 | 1.602.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 1.557.000.000 | 1.557.000.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 1.602.000.000 | 1.602.000.000 | 0 | |||
| 465 | PP2400455794 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| 466 | PP2400455795 | Linezolid* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 811.460.000 | 811.460.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 1.332.500.000 | 1.332.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 811.460.000 | 811.460.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 1.332.500.000 | 1.332.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 811.460.000 | 811.460.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 1.332.500.000 | 1.332.500.000 | 0 | |||
| 467 | PP2400455796 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 1.836.000.000 | 1.836.000.000 | 0 |
| 468 | PP2400455797 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 4.548.000.000 | 4.548.000.000 | 0 |
| 469 | PP2400455798 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 470 | PP2400455799 | Vancomycin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 30.625.000 | 210 | 884.485.000 | 884.485.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 958.300.000 | 958.300.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 48.624.160 | 210 | 932.400.000 | 932.400.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 30.625.000 | 210 | 884.485.000 | 884.485.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 958.300.000 | 958.300.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 48.624.160 | 210 | 932.400.000 | 932.400.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 30.625.000 | 210 | 884.485.000 | 884.485.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 958.300.000 | 958.300.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 48.624.160 | 210 | 932.400.000 | 932.400.000 | 0 | |||
| 471 | PP2400455800 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 5.747.298 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 5.747.298 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 472 | PP2400455801 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 40.717.612 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 473 | PP2400455802 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 5.747.298 | 210 | 21.700.000 | 21.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 5.747.298 | 210 | 21.700.000 | 21.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 5.747.298 | 210 | 21.700.000 | 21.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 474 | PP2400455803 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 256.234.000 | 256.234.000 | 0 |
| 475 | PP2400455804 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 21.365.100 | 21.365.100 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 14.022.000 | 14.022.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 21.365.100 | 21.365.100 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 14.022.000 | 14.022.000 | 0 | |||
| 476 | PP2400455805 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 362.320.000 | 362.320.000 | 0 |
| 477 | PP2400455806 | Tenofovir (TDF) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 819.354.400 | 819.354.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 755.077.460 | 755.077.460 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 755.783.800 | 755.783.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 946.495.600 | 946.495.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 819.354.400 | 819.354.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 755.077.460 | 755.077.460 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 755.783.800 | 755.783.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 946.495.600 | 946.495.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 819.354.400 | 819.354.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 755.077.460 | 755.077.460 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 755.783.800 | 755.783.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 946.495.600 | 946.495.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 819.354.400 | 819.354.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 755.077.460 | 755.077.460 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 755.783.800 | 755.783.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 946.495.600 | 946.495.600 | 0 | |||
| 478 | PP2400455807 | Lamivudin + tenofovir | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 928.812.780 | 928.812.780 | 0 |
| 479 | PP2400455809 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 2.677.500.000 | 2.677.500.000 | 0 |
| 480 | PP2400455810 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 108.087.650 | 210 | 1.715.000.000 | 1.715.000.000 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 35.140.000 | 225 | 1.603.000.000 | 1.603.000.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 108.087.650 | 210 | 1.715.000.000 | 1.715.000.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 35.140.000 | 225 | 1.603.000.000 | 1.603.000.000 | 0 | |||
| 481 | PP2400455811 | Aciclovir | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 58.815.500 | 58.815.500 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 58.964.400 | 58.964.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 58.517.700 | 58.517.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 61.049.000 | 61.049.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 58.815.500 | 58.815.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 58.964.400 | 58.964.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 58.517.700 | 58.517.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 61.049.000 | 61.049.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 58.815.500 | 58.815.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 58.964.400 | 58.964.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 58.517.700 | 58.517.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 61.049.000 | 61.049.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 58.815.500 | 58.815.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 58.964.400 | 58.964.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 58.517.700 | 58.517.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 61.049.000 | 61.049.000 | 0 | |||
| 482 | PP2400455812 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 129.301.200 | 129.301.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 142.495.200 | 142.495.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 129.301.200 | 129.301.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 142.495.200 | 142.495.200 | 0 | |||
| 483 | PP2400455813 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 172.718.000 | 172.718.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 165.031.100 | 165.031.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 172.718.000 | 172.718.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 165.031.100 | 165.031.100 | 0 | |||
| 484 | PP2400455814 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 191.040.000 | 191.040.000 | 0 |
| 485 | PP2400455815 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 243.337.920 | 243.337.920 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.248.134 | 210 | 494.006.720 | 494.006.720 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 235.297.600 | 235.297.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 446.947.200 | 446.947.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 235.534.080 | 235.534.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 243.337.920 | 243.337.920 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.248.134 | 210 | 494.006.720 | 494.006.720 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 235.297.600 | 235.297.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 446.947.200 | 446.947.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 235.534.080 | 235.534.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 243.337.920 | 243.337.920 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.248.134 | 210 | 494.006.720 | 494.006.720 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 235.297.600 | 235.297.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 446.947.200 | 446.947.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 235.534.080 | 235.534.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 243.337.920 | 243.337.920 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.248.134 | 210 | 494.006.720 | 494.006.720 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 235.297.600 | 235.297.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 446.947.200 | 446.947.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 235.534.080 | 235.534.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 243.337.920 | 243.337.920 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.248.134 | 210 | 494.006.720 | 494.006.720 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 235.297.600 | 235.297.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 446.947.200 | 446.947.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 235.534.080 | 235.534.080 | 0 | |||
| 486 | PP2400455816 | Aciclovir | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 60.700.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 487 | PP2400455817 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 76.972.800 | 76.972.800 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 70.896.000 | 70.896.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 70.085.760 | 70.085.760 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 76.972.800 | 76.972.800 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 70.896.000 | 70.896.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 70.085.760 | 70.085.760 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 76.972.800 | 76.972.800 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 70.896.000 | 70.896.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 70.085.760 | 70.085.760 | 0 | |||
| 488 | PP2400455818 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 8.775.000 | 8.775.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 8.775.000 | 8.775.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| 489 | PP2400455819 | Clotrimazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 21.081.160 | 210 | 1.102.950.000 | 1.102.950.000 | 0 |
| 490 | PP2400455820 | Clotrimazol | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 491 | PP2400455821 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 38.840.000 | 38.840.000 | 0 |
| 492 | PP2400455822 | Econazol | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 3.271.600 | 210 | 58.580.000 | 58.580.000 | 0 |
| 493 | PP2400455823 | Fluconazol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 280.200.000 | 280.200.000 | 0 |
| 494 | PP2400455824 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 176.120.000 | 176.120.000 | 0 |
| 495 | PP2400455825 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 97.878.040 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 97.878.040 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 496 | PP2400455826 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 147.041.160 | 147.041.160 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 147.100.000 | 147.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 152.984.000 | 152.984.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 147.041.160 | 147.041.160 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 147.100.000 | 147.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 152.984.000 | 152.984.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 147.041.160 | 147.041.160 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 147.100.000 | 147.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 152.984.000 | 152.984.000 | 0 | |||
| 497 | PP2400455827 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 246.171.200 | 246.171.200 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 307.714.000 | 307.714.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 212.366.000 | 212.366.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 277.376.000 | 277.376.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 246.171.200 | 246.171.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 307.714.000 | 307.714.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 212.366.000 | 212.366.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 277.376.000 | 277.376.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 246.171.200 | 246.171.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 307.714.000 | 307.714.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 212.366.000 | 212.366.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 277.376.000 | 277.376.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 246.171.200 | 246.171.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 307.714.000 | 307.714.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 212.366.000 | 212.366.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 277.376.000 | 277.376.000 | 0 | |||
| 498 | PP2400455828 | Ketoconazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 259.050.000 | 259.050.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 130.938.000 | 130.938.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 282.600.000 | 282.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 164.190.600 | 164.190.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 259.050.000 | 259.050.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 130.938.000 | 130.938.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 282.600.000 | 282.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 164.190.600 | 164.190.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 259.050.000 | 259.050.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 130.938.000 | 130.938.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 282.600.000 | 282.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 164.190.600 | 164.190.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 259.050.000 | 259.050.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 130.938.000 | 130.938.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 282.600.000 | 282.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 164.190.600 | 164.190.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 259.050.000 | 259.050.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 130.938.000 | 130.938.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 282.600.000 | 282.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 164.190.600 | 164.190.600 | 0 | |||
| 499 | PP2400455830 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 70.952.000 | 70.952.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 70.952.000 | 70.952.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 44.700.000 | 210 | 70.662.400 | 70.662.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 70.952.000 | 70.952.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 70.952.000 | 70.952.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 44.700.000 | 210 | 70.662.400 | 70.662.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 70.952.000 | 70.952.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 70.952.000 | 70.952.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 44.700.000 | 210 | 70.662.400 | 70.662.400 | 0 | |||
| 500 | PP2400455831 | Nystatin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 159.264.000 | 159.264.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 172.536.000 | 172.536.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 159.264.000 | 159.264.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 172.536.000 | 172.536.000 | 0 | |||
| 501 | PP2400455833 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 4.088.000 | 210 | 178.752.000 | 178.752.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 200.200.000 | 200.200.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 40.608.700 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 4.088.000 | 210 | 178.752.000 | 178.752.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 200.200.000 | 200.200.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 40.608.700 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 4.088.000 | 210 | 178.752.000 | 178.752.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 200.200.000 | 200.200.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 40.608.700 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 4.088.000 | 210 | 178.752.000 | 178.752.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 200.200.000 | 200.200.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 40.608.700 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 502 | PP2400455834 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 8.113.000 | 210 | 405.650.000 | 405.650.000 | 0 |
| 503 | PP2400455835 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 239.603.560 | 210 | 1.272.288.000 | 1.272.288.000 | 0 |
| 504 | PP2400455836 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 2.077.662.500 | 2.077.662.500 | 0 |
| 505 | PP2400455837 | Flunarizin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 200.599.636 | 240 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 |
| 506 | PP2400455838 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 65.570.000 | 65.570.000 | 0 |
| 507 | PP2400455841 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 50.222.400 | 50.222.400 | 0 |
| 508 | PP2400455842 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 60.902.400 | 60.902.400 | 0 |
| 509 | PP2400455843 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 142.080.000 | 142.080.000 | 0 |
| 510 | PP2400455844 | Methotrexat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 511 | PP2400455845 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 69.993.000 | 69.993.000 | 0 |
| 512 | PP2400455846 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 226.366.080 | 226.366.080 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 254.305.280 | 254.305.280 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 226.366.080 | 226.366.080 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 254.305.280 | 254.305.280 | 0 | |||
| 513 | PP2400455847 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 83.193.600 | 83.193.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 83.193.600 | 83.193.600 | 0 | |||
| 514 | PP2400455848 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 515 | PP2400455849 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 353.697.000 | 353.697.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 130.000.000 | 210 | 373.697.000 | 373.697.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 353.697.000 | 353.697.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 130.000.000 | 210 | 373.697.000 | 373.697.000 | 0 | |||
| 516 | PP2400455850 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 44.661.360 | 44.661.360 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 30.481.920 | 30.481.920 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 44.661.360 | 44.661.360 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 30.481.920 | 30.481.920 | 0 | |||
| 517 | PP2400455851 | Paclitaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 279.133.500 | 279.133.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 130.000.000 | 210 | 445.701.000 | 445.701.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 279.133.500 | 279.133.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 130.000.000 | 210 | 445.701.000 | 445.701.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 279.133.500 | 279.133.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 130.000.000 | 210 | 445.701.000 | 445.701.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 279.133.500 | 279.133.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 130.000.000 | 210 | 445.701.000 | 445.701.000 | 0 | |||
| 518 | PP2400455852 | Paclitaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 357.779.500 | 357.779.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 357.779.500 | 357.779.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 357.779.500 | 357.779.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 519 | PP2400455853 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 19.457.583 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 520 | PP2400455854 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 19.457.583 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 521 | PP2400455855 | Imatinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 72.760.000 | 220 | 29.272.320 | 29.272.320 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 72.760.000 | 220 | 29.272.320 | 29.272.320 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 522 | PP2400455856 | Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 19.457.583 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 61.639.128 | 61.639.128 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 19.457.583 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 61.639.128 | 61.639.128 | 0 | |||
| 523 | PP2400455857 | Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 19.457.583 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 19.457.583 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 | |||
| 524 | PP2400455858 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 99.452.500 | 99.452.500 | 0 |
| 525 | PP2400455859 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 3.987.892.800 | 3.987.892.800 | 0 |
| 526 | PP2400455860 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 48.280.000 | 210 | 2.399.040.000 | 2.399.040.000 | 0 |
| 527 | PP2400455861 | Alfuzosin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 2.917.200.000 | 2.917.200.000 | 0 |
| 528 | PP2400455862 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 517.710.000 | 517.710.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 517.710.000 | 517.710.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 529 | PP2400455863 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 239.603.560 | 210 | 7.926.294.600 | 7.926.294.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 8.343.468.000 | 8.343.468.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 239.603.560 | 210 | 7.926.294.600 | 7.926.294.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 8.343.468.000 | 8.343.468.000 | 0 | |||
| 530 | PP2400455864 | Flavoxat | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 216.549.900 | 216.549.900 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 189.423.100 | 189.423.100 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 195.090.000 | 195.090.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 216.549.900 | 216.549.900 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 189.423.100 | 189.423.100 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 195.090.000 | 195.090.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 216.549.900 | 216.549.900 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 189.423.100 | 189.423.100 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 195.090.000 | 195.090.000 | 0 | |||
| 531 | PP2400455865 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 749.200.000 | 749.200.000 | 0 |
| 532 | PP2400455866 | Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 180 | 37.839.060 | 210 | 1.889.917.000 | 1.889.917.000 | 0 |
| 533 | PP2400455867 | Solifenacin succinate | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 200.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 51.265.000 | 220 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 200.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 51.265.000 | 220 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| 534 | PP2400455868 | Tamsulosin Hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.332.000.000 | 1.332.000.000 | 0 |
| 535 | PP2400455869 | Levodopa + carbidopa | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 175.725.000 | 175.725.000 | 0 |
| 536 | PP2400455870 | Levodopa + carbidopa | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 2.438.847.600 | 2.438.847.600 | 0 |
| 537 | PP2400455871 | Levodopa + carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 1.749.623.400 | 1.749.623.400 | 0 |
| 538 | PP2400455873 | Pramipexol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 81.375.000 | 81.375.000 | 0 |
| 539 | PP2400455874 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 540 | PP2400455875 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 315.211.400 | 315.211.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 333.223.480 | 333.223.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 306.205.360 | 306.205.360 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 315.211.400 | 315.211.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 333.223.480 | 333.223.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 306.205.360 | 306.205.360 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 315.211.400 | 315.211.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 333.223.480 | 333.223.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 306.205.360 | 306.205.360 | 0 | |||
| 541 | PP2400455876 | Acid folic (vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 11.664.000 | 11.664.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 11.664.000 | 11.664.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 11.664.000 | 11.664.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 542 | PP2400455877 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 14.000.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 543 | PP2400455878 | Sắt fumarat + acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 118.836.200 | 210 | 1.040.400.000 | 1.040.400.000 | 0 |
| 544 | PP2400455879 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 404.254.200 | 404.254.200 | 0 |
| 545 | PP2400455880 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 592.800 | 592.800 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 40.717.612 | 210 | 744.800 | 744.800 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 592.800 | 592.800 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 40.717.612 | 210 | 744.800 | 744.800 | 0 | |||
| 546 | PP2400455881 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 110.080.000 | 110.080.000 | 0 |
| 547 | PP2400455882 | Sắt sulfat + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 162.393.000 | 162.393.000 | 0 |
| 548 | PP2400455883 | Sắt sulfat + acid folic | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 113.360.913 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 549 | PP2400455884 | Sắt sulfat + acid folic | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 2.372.616.000 | 2.372.616.000 | 0 |
| 550 | PP2400455885 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 19.775.000 | 19.775.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 17.419.500 | 17.419.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 19.775.000 | 19.775.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 17.419.500 | 17.419.500 | 0 | |||
| 551 | PP2400455886 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.992.480.000 | 1.992.480.000 | 0 |
| 552 | PP2400455887 | Enoxaparin (natri) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.849.363.000 | 1.849.363.000 | 0 |
| 553 | PP2400455888 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 2.230.600.000 | 2.230.600.000 | 0 |
| 554 | PP2400455889 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 14.106.472.500 | 14.106.472.500 | 0 |
| 555 | PP2400455890 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 50.862.000 | 50.862.000 | 0 |
| 556 | PP2400455891 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.824.000 | 210 | 48.380.000 | 48.380.000 | 0 |
| 557 | PP2400455892 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 91.634.118 | 210 | 169.840.000 | 169.840.000 | 0 |
| 558 | PP2400455893 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 23.430.000 | 23.430.000 | 0 |
| 559 | PP2400455894 | Tranexamic acid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 708.250.000 | 708.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 286.133.000 | 286.133.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 708.250.000 | 708.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 286.133.000 | 286.133.000 | 0 | |||
| 560 | PP2400455895 | Tranexamic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 6.852.300 | 6.852.300 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 6.239.860 | 6.239.860 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 6.199.700 | 6.199.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 6.852.300 | 6.852.300 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 6.239.860 | 6.239.860 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 6.199.700 | 6.199.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 6.852.300 | 6.852.300 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 6.239.860 | 6.239.860 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 6.199.700 | 6.199.700 | 0 | |||
| 561 | PP2400455896 | Tranexamic acid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 24.231.200 | 225 | 1.113.700.000 | 1.113.700.000 | 0 |
| 562 | PP2400455897 | Tranexamic acid | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 697.480.000 | 697.480.000 | 0 |
| 563 | PP2400455898 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 5.782.550.000 | 5.782.550.000 | 0 |
| 564 | PP2400455900 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 |
| 565 | PP2400455901 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 247.668.750 | 247.668.750 | 0 |
| 566 | PP2400455903 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 31.654.700 | 210 | 37.975.000 | 37.975.000 | 0 |
| 567 | PP2400455904 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 568 | PP2400455905 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 223.606.500 | 210 | 8.800.000.000 | 8.800.000.000 | 0 |
| 569 | PP2400455906 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 223.606.500 | 210 | 2.163.700.000 | 2.163.700.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 2.180.325.000 | 2.180.325.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 223.606.500 | 210 | 2.163.700.000 | 2.163.700.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 2.180.325.000 | 2.180.325.000 | 0 | |||
| 570 | PP2400455907 | Erythropoietin (Beta) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 571 | PP2400455908 | Erythropoietin alpha | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 10.800.000.000 | 10.800.000.000 | 0 |
| 572 | PP2400455909 | Erythropoietin alpha | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 4.350.000.000 | 4.350.000.000 | 0 |
| 573 | PP2400455910 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 287.300.000 | 287.300.000 | 0 |
| 574 | PP2400455911 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 118.141.800 | 118.141.800 | 0 |
| 575 | PP2400455912 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 307.154.800 | 307.154.800 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 313.024.000 | 313.024.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 307.154.800 | 307.154.800 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 313.024.000 | 313.024.000 | 0 | |||
| 576 | PP2400455914 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 577 | PP2400455915 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.500.000 | 220 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 578 | PP2400455916 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 579 | PP2400455917 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 426.142.164 | 426.142.164 | 0 |
| 580 | PP2400455919 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 692.431.228 | 220 | 1.291.524.000 | 1.291.524.000 | 0 |
| 581 | PP2400455920 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 1.042.710.200 | 1.042.710.200 | 0 |
| 582 | PP2400455921 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 46.894.928 | 220 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 583 | PP2400455922 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 1.427.943.960 | 1.427.943.960 | 0 |
| 584 | PP2400455923 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 792.960.000 | 792.960.000 | 0 |
| 585 | PP2400455924 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 3.591.840.420 | 3.591.840.420 | 0 |
| 586 | PP2400455925 | Nicorandil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 3.436.230.000 | 3.436.230.000 | 0 |
| 587 | PP2400455926 | Nicorandil | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 34.856.560 | 210 | 446.208.000 | 446.208.000 | 0 |
| 588 | PP2400455927 | Trimetazidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.108.749.400 | 1.108.749.400 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 1.041.806.040 | 1.041.806.040 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.108.749.400 | 1.108.749.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 1.041.806.040 | 1.041.806.040 | 0 | |||
| 589 | PP2400455928 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 2.041.920.000 | 2.041.920.000 | 0 |
| 590 | PP2400455929 | Trimetazidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 883.279.200 | 883.279.200 | 0 |
| 591 | PP2400455930 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 792.646.150 | 792.646.150 | 0 |
| 592 | PP2400455931 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 1.407.120.000 | 1.407.120.000 | 0 |
| 593 | PP2400455932 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 1.164.545.700 | 1.164.545.700 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 1.184.476.800 | 1.184.476.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 1.164.545.700 | 1.164.545.700 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 1.184.476.800 | 1.184.476.800 | 0 | |||
| 594 | PP2400455933 | Trimetazidin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 1.347.906.560 | 1.347.906.560 | 0 |
| 595 | PP2400455934 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 2.131.540.000 | 2.131.540.000 | 0 |
| 596 | PP2400455935 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 113.360.913 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 597 | PP2400455936 | Adenosin triphosphat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 51.265.000 | 220 | 1.584.400.000 | 1.584.400.000 | 0 |
| 598 | PP2400455937 | Amiodaron hydroclorid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 290.285.210 | 210 | 201.560.400 | 201.560.400 | 0 |
| 599 | PP2400455939 | Amiodaron hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 113.360.913 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 600 | PP2400455940 | Amiodaron hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 113.360.913 | 210 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 22.790.000 | 22.790.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 113.360.913 | 210 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 22.790.000 | 22.790.000 | 0 | |||
| 601 | PP2400455941 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 602 | PP2400455942 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 239.603.560 | 210 | 19.831.500 | 19.831.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 17.458.500 | 17.458.500 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 239.603.560 | 210 | 19.831.500 | 19.831.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 17.458.500 | 17.458.500 | 0 | |||
| 603 | PP2400455943 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 1.242.475.920 | 1.242.475.920 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 1.281.919.600 | 1.281.919.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 1.242.475.920 | 1.242.475.920 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 1.281.919.600 | 1.281.919.600 | 0 | |||
| 604 | PP2400455944 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 1.664.825.400 | 1.664.825.400 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 1.717.677.000 | 1.717.677.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 1.440.206.100 | 1.440.206.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 1.664.825.400 | 1.664.825.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 1.717.677.000 | 1.717.677.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 1.440.206.100 | 1.440.206.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 1.664.825.400 | 1.664.825.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 1.717.677.000 | 1.717.677.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 1.440.206.100 | 1.440.206.100 | 0 | |||
| 605 | PP2400455945 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 1.196.748.000 | 1.196.748.000 | 0 |
| 606 | PP2400455946 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 175.238.988 | 210 | 595.189.400 | 595.189.400 | 0 |
| 607 | PP2400455947 | Amlodipin + Atorvastatin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 |
| 608 | PP2400455948 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 290.285.210 | 210 | 5.482.052.000 | 5.482.052.000 | 0 |
| 609 | PP2400455949 | Amlodipin + losartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 892.840.000 | 892.840.000 | 0 |
| 610 | PP2400455950 | Amlodipin + lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 59.000.000 | 210 | 262.700.000 | 262.700.000 | 0 |
| 611 | PP2400455951 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 1.964.878.000 | 1.964.878.000 | 0 |
| 612 | PP2400455952 | Amlodipin + indapamid + perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 42.785.000 | 42.785.000 | 0 |
| 613 | PP2400455954 | Amlodipin +Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 240.816.000 | 240.816.000 | 0 |
| 614 | PP2400455955 | Amlodipin + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 3.313.686.600 | 3.313.686.600 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 2.953.020.000 | 2.953.020.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 3.313.686.600 | 3.313.686.600 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 2.953.020.000 | 2.953.020.000 | 0 | |||
| 615 | PP2400455956 | Amlodipin + Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.634.160.000 | 1.634.160.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 1.448.460.000 | 1.448.460.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.634.160.000 | 1.634.160.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 1.448.460.000 | 1.448.460.000 | 0 | |||
| 616 | PP2400455957 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 38.619.409 | 210 | 122.673.348 | 122.673.348 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 142.965.180 | 142.965.180 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 113.449.788 | 113.449.788 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 38.619.409 | 210 | 122.673.348 | 122.673.348 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 142.965.180 | 142.965.180 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 113.449.788 | 113.449.788 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 38.619.409 | 210 | 122.673.348 | 122.673.348 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 142.965.180 | 142.965.180 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 113.449.788 | 113.449.788 | 0 | |||
| 617 | PP2400455958 | Atenolol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.520.110 | 210 | 166.296.000 | 166.296.000 | 0 |
| 618 | PP2400455959 | Bisoprolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.128.127.000 | 1.128.127.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 958.557.600 | 958.557.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.128.127.000 | 1.128.127.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 958.557.600 | 958.557.600 | 0 | |||
| 619 | PP2400455960 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 1.223.250.000 | 1.223.250.000 | 0 |
| 620 | PP2400455961 | Bisoprolol | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 257.315.520 | 257.315.520 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 257.315.520 | 257.315.520 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 249.274.410 | 249.274.410 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 321.644.400 | 321.644.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 294.840.700 | 294.840.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 230.511.820 | 230.511.820 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 257.315.520 | 257.315.520 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 257.315.520 | 257.315.520 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 249.274.410 | 249.274.410 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 321.644.400 | 321.644.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 294.840.700 | 294.840.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 230.511.820 | 230.511.820 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 257.315.520 | 257.315.520 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 257.315.520 | 257.315.520 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 249.274.410 | 249.274.410 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 321.644.400 | 321.644.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 294.840.700 | 294.840.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 230.511.820 | 230.511.820 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 257.315.520 | 257.315.520 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 257.315.520 | 257.315.520 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 249.274.410 | 249.274.410 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 321.644.400 | 321.644.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 294.840.700 | 294.840.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 230.511.820 | 230.511.820 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 257.315.520 | 257.315.520 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 257.315.520 | 257.315.520 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 249.274.410 | 249.274.410 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 321.644.400 | 321.644.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 294.840.700 | 294.840.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 230.511.820 | 230.511.820 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 257.315.520 | 257.315.520 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 257.315.520 | 257.315.520 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 249.274.410 | 249.274.410 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 321.644.400 | 321.644.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 294.840.700 | 294.840.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 230.511.820 | 230.511.820 | 0 | |||
| 621 | PP2400455962 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 45.090.000 | 45.090.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 41.750.000 | 41.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 45.090.000 | 45.090.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 41.750.000 | 41.750.000 | 0 | |||
| 622 | PP2400455963 | Bisoprolol | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 124.762.000 | 210 | 365.800.000 | 365.800.000 | 0 |
| 623 | PP2400455964 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 109.137.600 | 109.137.600 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 108.476.160 | 108.476.160 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 109.137.600 | 109.137.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 108.476.160 | 108.476.160 | 0 | |||
| 624 | PP2400455965 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 692.431.228 | 220 | 702.528.000 | 702.528.000 | 0 |
| 625 | PP2400455966 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.937.328.000 | 1.937.328.000 | 0 |
| 626 | PP2400455967 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 30.809.600 | 210 | 1.163.328.000 | 1.163.328.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 1.157.484.800 | 1.157.484.800 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 30.809.600 | 210 | 1.163.328.000 | 1.163.328.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 1.157.484.800 | 1.157.484.800 | 0 | |||
| 627 | PP2400455968 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.370.360.450 | 1.370.360.450 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 43.171.260 | 210 | 1.569.864.000 | 1.569.864.000 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 179.526.000 | 210 | 1.463.244.070 | 1.463.244.070 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.370.360.450 | 1.370.360.450 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 43.171.260 | 210 | 1.569.864.000 | 1.569.864.000 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 179.526.000 | 210 | 1.463.244.070 | 1.463.244.070 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.370.360.450 | 1.370.360.450 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 43.171.260 | 210 | 1.569.864.000 | 1.569.864.000 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 179.526.000 | 210 | 1.463.244.070 | 1.463.244.070 | 0 | |||
| 628 | PP2400455969 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 125.720.000 | 125.720.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 108.080.000 | 108.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 125.720.000 | 125.720.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 108.080.000 | 108.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 125.720.000 | 125.720.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 108.080.000 | 108.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 125.720.000 | 125.720.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 108.080.000 | 108.080.000 | 0 | |||
| 629 | PP2400455970 | Candesartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 2.105.793.100 | 2.105.793.100 | 0 |
| 630 | PP2400455971 | Candesartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 593.325.000 | 593.325.000 | 0 |
| 631 | PP2400455972 | Candesartan | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 200.599.636 | 240 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 632 | PP2400455973 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 431.981.100 | 431.981.100 | 0 |
| 633 | PP2400455974 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 326.340.000 | 326.340.000 | 0 |
| 634 | PP2400455975 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 406.800.000 | 406.800.000 | 0 |
| 635 | PP2400455976 | Captopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 274.911.000 | 274.911.000 | 0 |
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 141.549.968 | 210 | 288.002.000 | 288.002.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 274.911.000 | 274.911.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 141.549.968 | 210 | 288.002.000 | 288.002.000 | 0 | |||
| 636 | PP2400455977 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 1.200.256.000 | 1.200.256.000 | 0 |
| 637 | PP2400455978 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 436.050.000 | 436.050.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 620.160.000 | 620.160.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 436.050.000 | 436.050.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 620.160.000 | 620.160.000 | 0 | |||
| 638 | PP2400455979 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 148.423.968 | 148.423.968 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 138.803.896 | 138.803.896 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 148.423.968 | 148.423.968 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 138.803.896 | 138.803.896 | 0 | |||
| 639 | PP2400455980 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 34.856.560 | 210 | 147.375.000 | 147.375.000 | 0 |
| 640 | PP2400455981 | Captopril + hydroclorothiazid | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 641 | PP2400455982 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 8.911.080 | 210 | 139.359.000 | 139.359.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 164.285.000 | 164.285.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 8.911.080 | 210 | 139.359.000 | 139.359.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 164.285.000 | 164.285.000 | 0 | |||
| 642 | PP2400455983 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 2.516.400 | 2.516.400 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 2.498.400 | 2.498.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 2.516.400 | 2.516.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 2.498.400 | 2.498.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 2.516.400 | 2.516.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 2.498.400 | 2.498.400 | 0 | |||
| 643 | PP2400455984 | Cilnidipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 979.830.000 | 979.830.000 | 0 |
| 644 | PP2400455985 | Cilnidipine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 141.112.453 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 443.520.000 | 443.520.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 141.112.453 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 443.520.000 | 443.520.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 141.112.453 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 443.520.000 | 443.520.000 | 0 | |||
| 645 | PP2400455986 | Doxazosin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 46.894.928 | 220 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 646 | PP2400455987 | Doxazosin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 216.384.000 | 216.384.000 | 0 |
| 647 | PP2400455988 | Enalapril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 129.258.960 | 210 | 38.548.000 | 38.548.000 | 0 |
| 648 | PP2400455989 | Enalapril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 9.722.320 | 210 | 481.530.000 | 481.530.000 | 0 |
| 649 | PP2400455990 | Enalapril | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 373.236.102 | 210 | 694.488.000 | 694.488.000 | 0 |
| 650 | PP2400455991 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 16.328.000 | 16.328.000 | 0 |
| 651 | PP2400455992 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 292.864.000 | 292.864.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 407.264.000 | 407.264.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 292.864.000 | 292.864.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 407.264.000 | 407.264.000 | 0 | |||
| 652 | PP2400455993 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 34.856.560 | 210 | 468.260.000 | 468.260.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 245.836.500 | 245.836.500 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 34.856.560 | 210 | 468.260.000 | 468.260.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 245.836.500 | 245.836.500 | 0 | |||
| 653 | PP2400455994 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 654 | PP2400455995 | Imidapril | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 179.526.000 | 210 | 141.900.000 | 141.900.000 | 0 |
| 655 | PP2400455996 | Imidapril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 645.060.000 | 645.060.000 | 0 |
| 656 | PP2400455997 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 14.388.930 | 210 | 630.152.700 | 630.152.700 | 0 |
| 657 | PP2400455998 | Indapamid | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 141.549.968 | 210 | 123.753.000 | 123.753.000 | 0 |
| 658 | PP2400455999 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.977.000 | 210 | 857.850.000 | 857.850.000 | 0 |
| 659 | PP2400456000 | Irbesartan | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 271.510.600 | 210 | 1.325.100.000 | 1.325.100.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 1.075.855.000 | 1.075.855.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.347.185.000 | 1.347.185.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 271.510.600 | 210 | 1.325.100.000 | 1.325.100.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 1.075.855.000 | 1.075.855.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.347.185.000 | 1.347.185.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 271.510.600 | 210 | 1.325.100.000 | 1.325.100.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 1.075.855.000 | 1.075.855.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.347.185.000 | 1.347.185.000 | 0 | |||
| 660 | PP2400456001 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 11.478.530.000 | 11.478.530.000 | 0 |
| 661 | PP2400456002 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 1.460.890.500 | 1.460.890.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 1.087.028.200 | 1.087.028.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 1.460.890.500 | 1.460.890.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 1.087.028.200 | 1.087.028.200 | 0 | |||
| 662 | PP2400456003 | Irbesartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 51.265.000 | 220 | 430.920.000 | 430.920.000 | 0 |
| 663 | PP2400456004 | Irbesartan | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 118.000.000 | 213 | 703.395.000 | 703.395.000 | 0 |
| 664 | PP2400456005 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 82.738.000 | 82.738.000 | 0 |
| 665 | PP2400456006 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 763.660.800 | 763.660.800 | 0 |
| 666 | PP2400456007 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 11.100.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 667 | PP2400456008 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 355.386.000 | 355.386.000 | 0 |
| 668 | PP2400456009 | Lacidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 215.600.000 | 215.600.000 | 0 |
| 669 | PP2400456010 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 229.829.284 | 210 | 35.088.000 | 35.088.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 34.272.000 | 34.272.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 229.829.284 | 210 | 35.088.000 | 35.088.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 34.272.000 | 34.272.000 | 0 | |||
| 670 | PP2400456011 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 290.285.210 | 210 | 321.152.000 | 321.152.000 | 0 |
| 671 | PP2400456012 | Lisinopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 143.687.500 | 143.687.500 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 71.060.000 | 71.060.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 143.687.500 | 143.687.500 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 71.060.000 | 71.060.000 | 0 | |||
| 672 | PP2400456013 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 274.665.942 | 220 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 124.762.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 274.665.942 | 220 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 124.762.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 274.665.942 | 220 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 124.762.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 673 | PP2400456014 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 249.120.000 | 249.120.000 | 0 |
| 674 | PP2400456015 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 200.599.636 | 240 | 987.000.000 | 987.000.000 | 0 |
| 675 | PP2400456016 | Losartan | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.520.110 | 210 | 1.629.180.000 | 1.629.180.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.629.180.000 | 1.629.180.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.520.110 | 210 | 1.629.180.000 | 1.629.180.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.629.180.000 | 1.629.180.000 | 0 | |||
| 676 | PP2400456017 | Losartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 146.809.600 | 146.809.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 141.612.800 | 141.612.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 146.809.600 | 146.809.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 141.612.800 | 141.612.800 | 0 | |||
| 677 | PP2400456018 | Losartan | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 5.742.157.200 | 5.742.157.200 | 0 |
| 678 | PP2400456019 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 837.692.000 | 837.692.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 768.604.000 | 768.604.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 837.692.000 | 837.692.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 768.604.000 | 768.604.000 | 0 | |||
| 679 | PP2400456020 | Losartan | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 4.610.700.000 | 4.610.700.000 | 0 |
| 680 | PP2400456021 | Losartan kali | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 158.116.500 | 158.116.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 167.115.000 | 167.115.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 175.685.000 | 175.685.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 158.116.500 | 158.116.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 167.115.000 | 167.115.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 175.685.000 | 175.685.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 158.116.500 | 158.116.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 167.115.000 | 167.115.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 175.685.000 | 175.685.000 | 0 | |||
| 681 | PP2400456022 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 136.284.000 | 136.284.000 | 0 |
| 682 | PP2400456023 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 1.068.861.150 | 1.068.861.150 | 0 |
| 683 | PP2400456024 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 69.420.000 | 69.420.000 | 0 |
| 684 | PP2400456025 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 464.420.000 | 464.420.000 | 0 |
| 685 | PP2400456026 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.520.110 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 56.284.000 | 215 | 115.600.000 | 115.600.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.520.110 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 56.284.000 | 215 | 115.600.000 | 115.600.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.520.110 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 56.284.000 | 215 | 115.600.000 | 115.600.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 | |||
| 686 | PP2400456027 | Methyldopa | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 13.230.274 | 210 | 350.870.300 | 350.870.300 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 366.818.950 | 366.818.950 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 13.230.274 | 210 | 350.870.300 | 350.870.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 366.818.950 | 366.818.950 | 0 | |||
| 687 | PP2400456028 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 877.800.000 | 877.800.000 | 0 |
| 688 | PP2400456029 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 113.636.100 | 113.636.100 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 157.413.000 | 157.413.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 166.490.100 | 166.490.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 87.898.500 | 87.898.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 86.634.600 | 86.634.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 113.636.100 | 113.636.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 157.413.000 | 157.413.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 166.490.100 | 166.490.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 87.898.500 | 87.898.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 86.634.600 | 86.634.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 113.636.100 | 113.636.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 157.413.000 | 157.413.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 166.490.100 | 166.490.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 87.898.500 | 87.898.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 86.634.600 | 86.634.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 113.636.100 | 113.636.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 157.413.000 | 157.413.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 166.490.100 | 166.490.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 87.898.500 | 87.898.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 86.634.600 | 86.634.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 113.636.100 | 113.636.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 157.413.000 | 157.413.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 166.490.100 | 166.490.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 87.898.500 | 87.898.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 86.634.600 | 86.634.600 | 0 | |||
| 689 | PP2400456030 | Nebivolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 541.849.600 | 541.849.600 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 253.100.000 | 212 | 513.331.200 | 513.331.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 541.849.600 | 541.849.600 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 253.100.000 | 212 | 513.331.200 | 513.331.200 | 0 | |||
| 690 | PP2400456031 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 28.397.580 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 691 | PP2400456032 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 339.997.280 | 339.997.280 | 0 |
| 692 | PP2400456033 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 278.747.770 | 278.747.770 | 0 |
| 693 | PP2400456034 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.785.270 | 210 | 950.910.000 | 950.910.000 | 0 |
| 694 | PP2400456035 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 2.744.078.400 | 2.744.078.400 | 0 |
| 695 | PP2400456036 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 355.244.900 | 355.244.900 | 0 |
| 696 | PP2400456038 | Perindopril | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 572.000.000 | 212 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 697 | PP2400456039 | Perindopril | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 877.600.000 | 877.600.000 | 0 |
| 698 | PP2400456040 | Perindopril | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 34.856.560 | 210 | 354.900.000 | 354.900.000 | 0 |
| 699 | PP2400456041 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.785.270 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 700 | PP2400456042 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 558.670.000 | 558.670.000 | 0 |
| 701 | PP2400456043 | Perindopril + amlodipin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 702 | PP2400456044 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 1.037.206.880 | 1.037.206.880 | 0 |
| 703 | PP2400456045 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 296.505.000 | 296.505.000 | 0 |
| 704 | PP2400456046 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 680.907.260 | 680.907.260 | 0 |
| 705 | PP2400456047 | Perindopril + Indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 630.370.000 | 630.370.000 | 0 |
| 706 | PP2400456048 | Perindopril + Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 692.431.228 | 220 | 717.003.000 | 717.003.000 | 0 |
| 707 | PP2400456049 | Perindopril + Indapamid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 13.230.274 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 13.230.274 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 13.230.274 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 708 | PP2400456050 | Perindopril + Indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 |
| 709 | PP2400456051 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 710 | PP2400456052 | Ramipril | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 139.125.000 | 139.125.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 147.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 139.125.000 | 139.125.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 147.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 139.125.000 | 139.125.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 147.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 711 | PP2400456053 | Ramipril | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 308.100.000 | 308.100.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 243.457.356 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 31.293.200 | 220 | 225.420.000 | 225.420.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 222.300.000 | 222.300.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 308.100.000 | 308.100.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 243.457.356 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 31.293.200 | 220 | 225.420.000 | 225.420.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 222.300.000 | 222.300.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 308.100.000 | 308.100.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 243.457.356 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 31.293.200 | 220 | 225.420.000 | 225.420.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 222.300.000 | 222.300.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 308.100.000 | 308.100.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 243.457.356 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 31.293.200 | 220 | 225.420.000 | 225.420.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 222.300.000 | 222.300.000 | 0 | |||
| 712 | PP2400456054 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 135.660.000 | 135.660.000 | 0 |
| 713 | PP2400456055 | Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 1.781.598.000 | 1.781.598.000 | 0 |
| 714 | PP2400456056 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 4.198.572.000 | 4.198.572.000 | 0 |
| 715 | PP2400456057 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 474.487.200 | 474.487.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 575.136.000 | 575.136.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 474.487.200 | 474.487.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 575.136.000 | 575.136.000 | 0 | |||
| 716 | PP2400456058 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 743.603.200 | 743.603.200 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 290.285.210 | 210 | 793.600.000 | 793.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 833.280.000 | 833.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 743.603.200 | 743.603.200 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 290.285.210 | 210 | 793.600.000 | 793.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 833.280.000 | 833.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 743.603.200 | 743.603.200 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 290.285.210 | 210 | 793.600.000 | 793.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 833.280.000 | 833.280.000 | 0 | |||
| 717 | PP2400456059 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 5.738.322.240 | 5.738.322.240 | 0 |
| 718 | PP2400456060 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 601.920.000 | 601.920.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 59.377.888 | 210 | 608.760.000 | 608.760.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 601.920.000 | 601.920.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 59.377.888 | 210 | 608.760.000 | 608.760.000 | 0 | |||
| 719 | PP2400456061 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 572.000.000 | 212 | 941.872.000 | 941.872.000 | 0 |
| 720 | PP2400456062 | Valsartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.053.528.000 | 1.053.528.000 | 0 |
| 721 | PP2400456063 | Valsartan | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 80.730.000 | 80.730.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 86.052.200 | 86.052.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 80.730.000 | 80.730.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 86.052.200 | 86.052.200 | 0 | |||
| 722 | PP2400456064 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 400.995.000 | 400.995.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 128.439.000 | 128.439.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 400.995.000 | 400.995.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 128.439.000 | 128.439.000 | 0 | |||
| 723 | PP2400456065 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 205.634.208 | 217 | 82.680.000 | 82.680.000 | 0 |
| 724 | PP2400456066 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 243.457.356 | 210 | 557.700.000 | 557.700.000 | 0 |
| 725 | PP2400456067 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 179.526.000 | 210 | 186.250.000 | 186.250.000 | 0 |
| 726 | PP2400456068 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 415.920.000 | 415.920.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 415.920.000 | 415.920.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 727 | PP2400456069 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 728 | PP2400456070 | Digoxin | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 27.319.700 | 210 | 127.119.760 | 127.119.760 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 127.524.600 | 127.524.600 | 0 | |||
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 27.319.700 | 210 | 127.119.760 | 127.119.760 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 127.524.600 | 127.524.600 | 0 | |||
| 729 | PP2400456071 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 21.314.000 | 210 | 73.320.000 | 73.320.000 | 0 |
| 730 | PP2400456072 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 26.080.000 | 26.080.000 | 0 |
| 731 | PP2400456074 | Dobutamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 297.404.664 | 297.404.664 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 265.511.100 | 265.511.100 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 297.404.664 | 297.404.664 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 265.511.100 | 265.511.100 | 0 | |||
| 732 | PP2400456075 | Dopamin hydroclorid | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 21.314.000 | 210 | 109.080.000 | 109.080.000 | 0 |
| 733 | PP2400456077 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 550.832.380 | 550.832.380 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 559.410.000 | 559.410.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 28.397.580 | 210 | 820.468.000 | 820.468.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 550.832.380 | 550.832.380 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 559.410.000 | 559.410.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 28.397.580 | 210 | 820.468.000 | 820.468.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 550.832.380 | 550.832.380 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 559.410.000 | 559.410.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 28.397.580 | 210 | 820.468.000 | 820.468.000 | 0 | |||
| 734 | PP2400456078 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 644.520.000 | 644.520.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.863.200 | 210 | 580.560.000 | 580.560.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 644.520.000 | 644.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 585.480.000 | 585.480.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 644.520.000 | 644.520.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.863.200 | 210 | 580.560.000 | 580.560.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 644.520.000 | 644.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 585.480.000 | 585.480.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 644.520.000 | 644.520.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.863.200 | 210 | 580.560.000 | 580.560.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 644.520.000 | 644.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 585.480.000 | 585.480.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 644.520.000 | 644.520.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.863.200 | 210 | 580.560.000 | 580.560.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 644.520.000 | 644.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 585.480.000 | 585.480.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 644.520.000 | 644.520.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.863.200 | 210 | 580.560.000 | 580.560.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 644.520.000 | 644.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 585.480.000 | 585.480.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 644.520.000 | 644.520.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.863.200 | 210 | 580.560.000 | 580.560.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 644.520.000 | 644.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 585.480.000 | 585.480.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 644.520.000 | 644.520.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.863.200 | 210 | 580.560.000 | 580.560.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 644.520.000 | 644.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 585.480.000 | 585.480.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 | |||
| 735 | PP2400456079 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 229.829.284 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 736 | PP2400456080 | Acenocoumarol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 100.478.000 | 100.478.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 72.344.160 | 72.344.160 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 74.353.720 | 74.353.720 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 100.478.000 | 100.478.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 72.344.160 | 72.344.160 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 74.353.720 | 74.353.720 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 100.478.000 | 100.478.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 72.344.160 | 72.344.160 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 74.353.720 | 74.353.720 | 0 | |||
| 737 | PP2400456081 | Acenocoumarol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 738 | PP2400456082 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 512.550.000 | 512.550.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 21.081.160 | 210 | 512.550.000 | 512.550.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 512.550.000 | 512.550.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 21.081.160 | 210 | 512.550.000 | 512.550.000 | 0 | |||
| 739 | PP2400456083 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 130.783.380 | 130.783.380 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 134.136.800 | 134.136.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 124.555.600 | 124.555.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 130.783.380 | 130.783.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 134.136.800 | 134.136.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 124.555.600 | 124.555.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 130.783.380 | 130.783.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 134.136.800 | 134.136.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 124.555.600 | 124.555.600 | 0 | |||
| 740 | PP2400456084 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 31.654.700 | 210 | 761.800.000 | 761.800.000 | 0 |
| 741 | PP2400456085 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 274.665.942 | 220 | 799.596.000 | 799.596.000 | 0 |
| 742 | PP2400456086 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 857.556.000 | 857.556.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 210.712.896 | 210 | 1.254.960.000 | 1.254.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 920.304.000 | 920.304.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 857.556.000 | 857.556.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 210.712.896 | 210 | 1.254.960.000 | 1.254.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 920.304.000 | 920.304.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 857.556.000 | 857.556.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 210.712.896 | 210 | 1.254.960.000 | 1.254.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 920.304.000 | 920.304.000 | 0 | |||
| 743 | PP2400456087 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 958.088.000 | 958.088.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 772.800.000 | 772.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 958.088.000 | 958.088.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 772.800.000 | 772.800.000 | 0 | |||
| 744 | PP2400456088 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 200.599.636 | 240 | 1.075.020.000 | 1.075.020.000 | 0 |
| 745 | PP2400456089 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 492.852.800 | 492.852.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 528.915.200 | 528.915.200 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 492.852.800 | 492.852.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 528.915.200 | 528.915.200 | 0 | |||
| 746 | PP2400456090 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 5.415.000.000 | 5.415.000.000 | 0 |
| 747 | PP2400456091 | Clopidogrel | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 373.236.102 | 210 | 16.766.685.000 | 16.766.685.000 | 0 |
| 748 | PP2400456092 | Dabigatran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 729.312.000 | 729.312.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 729.312.000 | 729.312.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 749 | PP2400456093 | Dabigatran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 887.329.600 | 887.329.600 | 0 |
| 750 | PP2400456094 | Dabigatran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 729.312.000 | 729.312.000 | 0 |
| 751 | PP2400456095 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.869.600 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 98.380.000 | 98.380.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 110.000.000 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 61.220.000 | 61.220.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.869.600 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 98.380.000 | 98.380.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 110.000.000 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 61.220.000 | 61.220.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.869.600 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 98.380.000 | 98.380.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 110.000.000 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 61.220.000 | 61.220.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.869.600 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 98.380.000 | 98.380.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 110.000.000 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 61.220.000 | 61.220.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.869.600 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 98.380.000 | 98.380.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 110.000.000 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 61.220.000 | 61.220.000 | 0 | |||
| 752 | PP2400456096 | Rivaroxaban | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 71.446.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 71.446.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 71.446.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 71.446.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 753 | PP2400456097 | Ticagrelor | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 243.457.356 | 210 | 949.000.000 | 949.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 1.158.729.000 | 1.158.729.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 243.457.356 | 210 | 949.000.000 | 949.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 1.158.729.000 | 1.158.729.000 | 0 | |||
| 754 | PP2400456098 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 604.454.200 | 604.454.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 695.472.400 | 695.472.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 604.454.200 | 604.454.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 695.472.400 | 695.472.400 | 0 | |||
| 755 | PP2400456099 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 140.118.000 | 140.118.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 140.118.000 | 140.118.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 108.273.000 | 108.273.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 140.118.000 | 140.118.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 140.118.000 | 140.118.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 108.273.000 | 108.273.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 140.118.000 | 140.118.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 140.118.000 | 140.118.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 108.273.000 | 108.273.000 | 0 | |||
| 756 | PP2400456100 | Atorvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 1.712.357.075 | 1.712.357.075 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 1.708.108.050 | 1.708.108.050 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.856.823.925 | 1.856.823.925 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 1.712.357.075 | 1.712.357.075 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 1.708.108.050 | 1.708.108.050 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.856.823.925 | 1.856.823.925 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 1.712.357.075 | 1.712.357.075 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 1.708.108.050 | 1.708.108.050 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.856.823.925 | 1.856.823.925 | 0 | |||
| 757 | PP2400456101 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 221.513.460 | 221.513.460 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 208.672.100 | 208.672.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 186.199.720 | 186.199.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 221.513.460 | 221.513.460 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 208.672.100 | 208.672.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 186.199.720 | 186.199.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 221.513.460 | 221.513.460 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 208.672.100 | 208.672.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 186.199.720 | 186.199.720 | 0 | |||
| 758 | PP2400456102 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 612.990.000 | 612.990.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 141.112.453 | 210 | 510.825.000 | 510.825.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 141.549.968 | 210 | 510.825.000 | 510.825.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 98.000.000 | 210 | 520.555.000 | 520.555.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 475.380.000 | 475.380.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 612.990.000 | 612.990.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 141.112.453 | 210 | 510.825.000 | 510.825.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 141.549.968 | 210 | 510.825.000 | 510.825.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 98.000.000 | 210 | 520.555.000 | 520.555.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 475.380.000 | 475.380.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 612.990.000 | 612.990.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 141.112.453 | 210 | 510.825.000 | 510.825.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 141.549.968 | 210 | 510.825.000 | 510.825.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 98.000.000 | 210 | 520.555.000 | 520.555.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 475.380.000 | 475.380.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 612.990.000 | 612.990.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 141.112.453 | 210 | 510.825.000 | 510.825.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 141.549.968 | 210 | 510.825.000 | 510.825.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 98.000.000 | 210 | 520.555.000 | 520.555.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 475.380.000 | 475.380.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 612.990.000 | 612.990.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 141.112.453 | 210 | 510.825.000 | 510.825.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 141.549.968 | 210 | 510.825.000 | 510.825.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 98.000.000 | 210 | 520.555.000 | 520.555.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 475.380.000 | 475.380.000 | 0 | |||
| 759 | PP2400456103 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 5.654.440.000 | 5.654.440.000 | 0 |
| 760 | PP2400456104 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 571.872.000 | 571.872.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 476.560.000 | 476.560.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 929.292.000 | 929.292.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 571.872.000 | 571.872.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 476.560.000 | 476.560.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 929.292.000 | 929.292.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 571.872.000 | 571.872.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 476.560.000 | 476.560.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 929.292.000 | 929.292.000 | 0 | |||
| 761 | PP2400456105 | Atorvastatin + ezetimibe | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 41.122.000 | 41.122.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 41.122.000 | 41.122.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 41.122.000 | 41.122.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| 762 | PP2400456106 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 3.271.600 | 210 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 13.230.274 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 31.815.000 | 31.815.000 | 0 | |||
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 3.271.600 | 210 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 13.230.274 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 31.815.000 | 31.815.000 | 0 | |||
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 3.271.600 | 210 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 13.230.274 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 31.815.000 | 31.815.000 | 0 | |||
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 3.271.600 | 210 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 13.230.274 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 31.815.000 | 31.815.000 | 0 | |||
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 3.271.600 | 210 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 13.230.274 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 31.815.000 | 31.815.000 | 0 | |||
| 763 | PP2400456107 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 637.000.000 | 637.000.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 676.200.000 | 676.200.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 637.000.000 | 637.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 676.200.000 | 676.200.000 | 0 | |||
| 764 | PP2400456108 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 135.000.000 | 291 | 4.673.250.000 | 4.673.250.000 | 0 |
| 765 | PP2400456109 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 539.362.000 | 539.362.000 | 0 |
| 766 | PP2400456110 | Ciprofibrat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 98.860.280 | 210 | 475.106.000 | 475.106.000 | 0 |
| 767 | PP2400456111 | Fenofibrat | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 271.510.600 | 210 | 7.066.800.000 | 7.066.800.000 | 0 |
| 768 | PP2400456112 | Fenofibrat | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 27.000.000 | 210 | 1.328.040.000 | 1.328.040.000 | 0 |
| 769 | PP2400456113 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 446.600.000 | 446.600.000 | 0 |
| 770 | PP2400456114 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 733.344.000 | 733.344.000 | 0 |
| 771 | PP2400456115 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 613.738.400 | 613.738.400 | 0 |
| 772 | PP2400456116 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 91.634.118 | 210 | 1.726.863.000 | 1.726.863.000 | 0 |
| 773 | PP2400456117 | Fluvastatin natri | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 1.464.000.000 | 1.464.000.000 | 0 |
| 774 | PP2400456118 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 157.374.000 | 157.374.000 | 0 |
| 775 | PP2400456119 | Lovastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 776 | PP2400456120 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 |
| 777 | PP2400456122 | Pravastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 243.350.000 | 243.350.000 | 0 |
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 973.400.000 | 973.400.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 255.910.000 | 255.910.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 243.350.000 | 243.350.000 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 973.400.000 | 973.400.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 255.910.000 | 255.910.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 243.350.000 | 243.350.000 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 973.400.000 | 973.400.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 255.910.000 | 255.910.000 | 0 | |||
| 778 | PP2400456123 | Rosuvastatin | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 37.273.122 | 210 | 1.223.880.000 | 1.223.880.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 1.263.656.100 | 1.263.656.100 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 37.273.122 | 210 | 1.223.880.000 | 1.223.880.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 1.263.656.100 | 1.263.656.100 | 0 | |||
| 779 | PP2400456124 | Rosuvastatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 240.273.000 | 240.273.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 194.888.100 | 194.888.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 218.025.500 | 218.025.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 195.778.000 | 195.778.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 177.980.000 | 177.980.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 240.273.000 | 240.273.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 194.888.100 | 194.888.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 218.025.500 | 218.025.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 195.778.000 | 195.778.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 177.980.000 | 177.980.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 240.273.000 | 240.273.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 194.888.100 | 194.888.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 218.025.500 | 218.025.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 195.778.000 | 195.778.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 177.980.000 | 177.980.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 240.273.000 | 240.273.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 194.888.100 | 194.888.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 218.025.500 | 218.025.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 195.778.000 | 195.778.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 177.980.000 | 177.980.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 240.273.000 | 240.273.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 194.888.100 | 194.888.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 218.025.500 | 218.025.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 195.778.000 | 195.778.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 177.980.000 | 177.980.000 | 0 | |||
| 780 | PP2400456125 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 492.723.000 | 492.723.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 491.656.500 | 491.656.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 495.922.500 | 495.922.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 506.587.500 | 506.587.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 492.723.000 | 492.723.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 492.723.000 | 492.723.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 491.656.500 | 491.656.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 495.922.500 | 495.922.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 506.587.500 | 506.587.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 492.723.000 | 492.723.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 492.723.000 | 492.723.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 491.656.500 | 491.656.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 495.922.500 | 495.922.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 506.587.500 | 506.587.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 492.723.000 | 492.723.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 492.723.000 | 492.723.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 491.656.500 | 491.656.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 495.922.500 | 495.922.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 506.587.500 | 506.587.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 492.723.000 | 492.723.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 492.723.000 | 492.723.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 491.656.500 | 491.656.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 495.922.500 | 495.922.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 506.587.500 | 506.587.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 492.723.000 | 492.723.000 | 0 | |||
| 781 | PP2400456126 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 7.840.000 | 7.840.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 6.832.000 | 6.832.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 7.840.000 | 7.840.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 6.832.000 | 6.832.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 7.840.000 | 7.840.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 6.832.000 | 6.832.000 | 0 | |||
| 782 | PP2400456127 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 311.763.900 | 311.763.900 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 306.017.100 | 306.017.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 311.763.900 | 311.763.900 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 306.017.100 | 306.017.100 | 0 | |||
| 783 | PP2400456128 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 166.918.500 | 166.918.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 180.544.500 | 180.544.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 153.292.500 | 153.292.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 166.918.500 | 166.918.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 180.544.500 | 180.544.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 153.292.500 | 153.292.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 166.918.500 | 166.918.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 180.544.500 | 180.544.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 153.292.500 | 153.292.500 | 0 | |||
| 784 | PP2400456129 | Simvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 1.444.594.980 | 1.444.594.980 | 0 |
| 785 | PP2400456130 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 520.020.000 | 520.020.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 898.800.000 | 898.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 520.020.000 | 520.020.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 898.800.000 | 898.800.000 | 0 | |||
| 786 | PP2400456131 | Simvastatin + ezetimibe | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 787 | PP2400456132 | Simvastatin + ezetimibe | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 46.894.928 | 220 | 239.520.000 | 239.520.000 | 0 |
| 788 | PP2400456133 | Naftidrofuryl | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 57.656.970 | 57.656.970 | 0 |
| 789 | PP2400456134 | Adapalen | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 240.534.000 | 240.534.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 204.700.000 | 204.700.000 | 0 | |||
| vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 11.500.000 | 210 | 183.995.400 | 183.995.400 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 240.534.000 | 240.534.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 204.700.000 | 204.700.000 | 0 | |||
| vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 11.500.000 | 210 | 183.995.400 | 183.995.400 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 240.534.000 | 240.534.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 204.700.000 | 204.700.000 | 0 | |||
| vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 11.500.000 | 210 | 183.995.400 | 183.995.400 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 240.534.000 | 240.534.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 204.700.000 | 204.700.000 | 0 | |||
| vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 11.500.000 | 210 | 183.995.400 | 183.995.400 | 0 | |||
| 790 | PP2400456135 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 243.457.356 | 210 | 418.500.000 | 418.500.000 | 0 |
| 791 | PP2400456136 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 86.990.000 | 86.990.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 86.990.000 | 86.990.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 792 | PP2400456137 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 793 | PP2400456138 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 12.303.000 | 210 | 539.910.000 | 539.910.000 | 0 |
| 794 | PP2400456139 | Clotrimazol | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 717.600.000 | 717.600.000 | 0 |
| 795 | PP2400456140 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 82.880.000 | 82.880.000 | 0 |
| 796 | PP2400456141 | Clotrimazol | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 84.150.000 | 84.150.000 | 0 |
| 797 | PP2400456142 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 262.384.000 | 262.384.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 185.294.440 | 185.294.440 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 189.658.000 | 189.658.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 187.519.000 | 187.519.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 239.568.000 | 239.568.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 262.384.000 | 262.384.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 185.294.440 | 185.294.440 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 189.658.000 | 189.658.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 187.519.000 | 187.519.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 239.568.000 | 239.568.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 262.384.000 | 262.384.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 185.294.440 | 185.294.440 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 189.658.000 | 189.658.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 187.519.000 | 187.519.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 239.568.000 | 239.568.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 262.384.000 | 262.384.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 185.294.440 | 185.294.440 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 189.658.000 | 189.658.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 187.519.000 | 187.519.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 239.568.000 | 239.568.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 262.384.000 | 262.384.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 185.294.440 | 185.294.440 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 189.658.000 | 189.658.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 187.519.000 | 187.519.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 239.568.000 | 239.568.000 | 0 | |||
| 798 | PP2400456143 | Clobetasol propionat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 799 | PP2400456146 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 116.540.750 | 116.540.750 | 0 |
| 800 | PP2400456147 | Fusidic acid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 213.760.000 | 213.760.000 | 0 |
| 801 | PP2400456148 | Fusidic acid + betamethason | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 366.800.000 | 366.800.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 19.231.232 | 210 | 387.760.000 | 387.760.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 361.167.000 | 361.167.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 372.040.000 | 372.040.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 366.800.000 | 366.800.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 19.231.232 | 210 | 387.760.000 | 387.760.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 361.167.000 | 361.167.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 372.040.000 | 372.040.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 366.800.000 | 366.800.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 19.231.232 | 210 | 387.760.000 | 387.760.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 361.167.000 | 361.167.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 372.040.000 | 372.040.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 366.800.000 | 366.800.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 19.231.232 | 210 | 387.760.000 | 387.760.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 361.167.000 | 361.167.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 372.040.000 | 372.040.000 | 0 | |||
| 802 | PP2400456149 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 19.231.232 | 210 | 97.780.000 | 97.780.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.364.000 | 210 | 93.870.000 | 93.870.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 19.231.232 | 210 | 97.780.000 | 97.780.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.364.000 | 210 | 93.870.000 | 93.870.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 19.231.232 | 210 | 97.780.000 | 97.780.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.364.000 | 210 | 93.870.000 | 93.870.000 | 0 | |||
| 803 | PP2400456150 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 804 | PP2400456151 | Mometason furoat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 172.998.000 | 172.998.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 9.504.128 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 172.998.000 | 172.998.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 9.504.128 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 805 | PP2400456152 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 1.085.840.000 | 1.085.840.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 22.227.200 | 215 | 775.289.760 | 775.289.760 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 1.085.840.000 | 1.085.840.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 22.227.200 | 215 | 775.289.760 | 775.289.760 | 0 | |||
| 806 | PP2400456153 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 19.231.232 | 210 | 115.240.000 | 115.240.000 | 0 |
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 137.600.000 | 137.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 125.130.000 | 125.130.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 19.231.232 | 210 | 115.240.000 | 115.240.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 137.600.000 | 137.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 125.130.000 | 125.130.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 19.231.232 | 210 | 115.240.000 | 115.240.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 137.600.000 | 137.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 125.130.000 | 125.130.000 | 0 | |||
| 807 | PP2400456154 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 44.700.000 | 210 | 94.116.330 | 94.116.330 | 0 |
| 808 | PP2400456155 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 625.865.000 | 625.865.000 | 0 |
| 809 | PP2400456156 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 2.470.000.000 | 2.470.000.000 | 0 |
| 810 | PP2400456157 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 363.825.000 | 363.825.000 | 0 |
| 811 | PP2400456158 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| 812 | PP2400456159 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 3.045.700.000 | 3.045.700.000 | 0 |
| 813 | PP2400456162 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 44.700.000 | 210 | 78.052.800 | 78.052.800 | 0 |
| 814 | PP2400456163 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 815 | PP2400456165 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 28.551.600 | 28.551.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 28.063.200 | 28.063.200 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 28.551.600 | 28.551.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 28.063.200 | 28.063.200 | 0 | |||
| 816 | PP2400456166 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 44.700.000 | 210 | 30.607.500 | 30.607.500 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 23.373.000 | 23.373.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 22.790.000 | 22.790.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 34.969.400 | 34.969.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 44.700.000 | 210 | 30.607.500 | 30.607.500 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 23.373.000 | 23.373.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 22.790.000 | 22.790.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 34.969.400 | 34.969.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 44.700.000 | 210 | 30.607.500 | 30.607.500 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 23.373.000 | 23.373.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 22.790.000 | 22.790.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 34.969.400 | 34.969.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 44.700.000 | 210 | 30.607.500 | 30.607.500 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 23.373.000 | 23.373.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 22.790.000 | 22.790.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 34.969.400 | 34.969.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 44.700.000 | 210 | 30.607.500 | 30.607.500 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 23.373.000 | 23.373.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 22.790.000 | 22.790.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 34.969.400 | 34.969.400 | 0 | |||
| 817 | PP2400456167 | Povidon iodin | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 147.000.000 | 210 | 930.396.000 | 930.396.000 | 0 |
| 818 | PP2400456168 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 44.700.000 | 210 | 599.463.018 | 599.463.018 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 572.799.600 | 572.799.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 44.700.000 | 210 | 599.463.018 | 599.463.018 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 572.799.600 | 572.799.600 | 0 | |||
| 819 | PP2400456169 | Povidon iodin | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 147.000.000 | 210 | 282.100.000 | 282.100.000 | 0 |
| 820 | PP2400456170 | Povidon iodin ( rửa phụ khoa) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 47.530.000 | 47.530.000 | 0 |
| 821 | PP2400456171 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 907.294.080 | 907.294.080 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 293.536.320 | 293.536.320 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 907.294.080 | 907.294.080 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 293.536.320 | 293.536.320 | 0 | |||
| 822 | PP2400456172 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 50.730.000 | 50.730.000 | 0 |
| 823 | PP2400456173 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 512.820.000 | 512.820.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 128.469.827 | 210 | 566.666.100 | 566.666.100 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 48.370.700 | 210 | 612.535.000 | 612.535.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 512.820.000 | 512.820.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 128.469.827 | 210 | 566.666.100 | 566.666.100 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 48.370.700 | 210 | 612.535.000 | 612.535.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 512.820.000 | 512.820.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 128.469.827 | 210 | 566.666.100 | 566.666.100 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 48.370.700 | 210 | 612.535.000 | 612.535.000 | 0 | |||
| 824 | PP2400456174 | Furosemid | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 154.875.000 | 154.875.000 | 0 |
| 825 | PP2400456175 | Furosemid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 401.632.000 | 401.632.000 | 0 |
| 826 | PP2400456176 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 29.592.000 | 29.592.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 29.263.200 | 29.263.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 29.592.000 | 29.592.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 29.263.200 | 29.263.200 | 0 | |||
| 827 | PP2400456178 | Furosemid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 103.515.300 | 103.515.300 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 113.373.900 | 113.373.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 116.660.100 | 116.660.100 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 103.515.300 | 103.515.300 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 113.373.900 | 113.373.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 116.660.100 | 116.660.100 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 103.515.300 | 103.515.300 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 113.373.900 | 113.373.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 116.660.100 | 116.660.100 | 0 | |||
| 828 | PP2400456179 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 48.195.000 | 48.195.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 51.003.000 | 51.003.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 48.195.000 | 48.195.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 51.003.000 | 51.003.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 48.195.000 | 48.195.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 51.003.000 | 51.003.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| 829 | PP2400456180 | Furosemid + spironolacton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 24.578.400 | 24.578.400 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 25.270.000 | 25.270.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 25.509.400 | 25.509.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 24.578.400 | 24.578.400 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 25.270.000 | 25.270.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 25.509.400 | 25.509.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 24.578.400 | 24.578.400 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 25.270.000 | 25.270.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 25.509.400 | 25.509.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 24.578.400 | 24.578.400 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 25.270.000 | 25.270.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 25.509.400 | 25.509.400 | 0 | |||
| 830 | PP2400456181 | Furosemid + spironolacton | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 368.092.704 | 368.092.704 | 0 |
| 831 | PP2400456182 | Spironolacton | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 448.402.500 | 448.402.500 | 0 |
| 832 | PP2400456183 | Spironolacton | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 208.148.178 | 208.148.178 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 205.720.794 | 205.720.794 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 208.148.178 | 208.148.178 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 205.720.794 | 205.720.794 | 0 | |||
| 833 | PP2400456184 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 746.227.608 | 746.227.608 | 0 |
| 834 | PP2400456185 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 654.683.400 | 654.683.400 | 0 |
| 835 | PP2400456186 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 470.620.500 | 470.620.500 | 0 |
| 836 | PP2400456187 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 93.795.000 | 93.795.000 | 0 |
| 837 | PP2400456188 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 469.260.000 | 469.260.000 | 0 |
| 838 | PP2400456189 | Bismuth | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 161.920.500 | 161.920.500 | 0 |
| 839 | PP2400456190 | Famotidin | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 113.080.800 | 113.080.800 | 0 |
| 840 | PP2400456191 | Famotidin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 54.000.000 | 210 | 1.118.000.000 | 1.118.000.000 | 0 |
| 841 | PP2400456192 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 |
| 842 | PP2400456193 | Famotidin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 |
| 843 | PP2400456194 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 844 | PP2400456195 | Guaiazulen + dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 5.747.298 | 210 | 197.280.000 | 197.280.000 | 0 |
| 845 | PP2400456196 | Lansoprazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 455.400.000 | 455.400.000 | 0 |
| 846 | PP2400456197 | Lansoprazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 98.000.000 | 210 | 450.600.000 | 450.600.000 | 0 |
| 847 | PP2400456198 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 8.911.080 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 848 | PP2400456199 | Lansoprazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 71.446.000 | 210 | 1.528.166.000 | 1.528.166.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 1.319.280.000 | 1.319.280.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 71.446.000 | 210 | 1.528.166.000 | 1.528.166.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 1.319.280.000 | 1.319.280.000 | 0 | |||
| 849 | PP2400456200 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 253.100.000 | 212 | 1.672.320.000 | 1.672.320.000 | 0 |
| 850 | PP2400456201 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 3.019.680.000 | 3.019.680.000 | 0 |
| 851 | PP2400456202 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 5.253.622.710 | 5.253.622.710 | 0 |
| 852 | PP2400456203 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 3.902.812.200 | 3.902.812.200 | 0 |
| 853 | PP2400456204 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.364.000 | 210 | 175.040.000 | 175.040.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.364.000 | 210 | 175.040.000 | 175.040.000 | 0 | |||
| 854 | PP2400456205 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 1.874.426.000 | 1.874.426.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 1.891.944.000 | 1.891.944.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 1.874.426.000 | 1.874.426.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 1.891.944.000 | 1.891.944.000 | 0 | |||
| 855 | PP2400456206 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 97.878.040 | 210 | 2.142.465.000 | 2.142.465.000 | 0 |
| 856 | PP2400456207 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 633.019.000 | 210 | 26.093.640.000 | 26.093.640.000 | 0 |
| 857 | PP2400456208 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 633.019.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 858 | PP2400456209 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 3.494.000.000 | 3.494.000.000 | 0 |
| 859 | PP2400456210 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 2.246.640.000 | 2.246.640.000 | 0 |
| 860 | PP2400456211 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.364.000 | 210 | 574.350.000 | 574.350.000 | 0 |
| 861 | PP2400456212 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 108.087.650 | 210 | 2.567.207.500 | 2.567.207.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 3.033.972.500 | 3.033.972.500 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 108.087.650 | 210 | 2.567.207.500 | 2.567.207.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 3.033.972.500 | 3.033.972.500 | 0 | |||
| 862 | PP2400456213 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 118.000.000 | 213 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.055.670.000 | 1.055.670.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 676.500.000 | 676.500.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 118.000.000 | 213 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.055.670.000 | 1.055.670.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 676.500.000 | 676.500.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 118.000.000 | 213 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.055.670.000 | 1.055.670.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 676.500.000 | 676.500.000 | 0 | |||
| 863 | PP2400456214 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 1.106.000.000 | 1.106.000.000 | 0 |
| 864 | PP2400456215 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 9.706.158.000 | 9.706.158.000 | 0 |
| 865 | PP2400456216 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 52.190.300 | 211 | 175.600.000 | 175.600.000 | 0 |
| 866 | PP2400456217 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 867 | PP2400456218 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 526.680.000 | 526.680.000 | 0 |
| 868 | PP2400456219 | Nizatidin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 343.140.000 | 343.140.000 | 0 |
| 869 | PP2400456220 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 1.571.996.400 | 1.571.996.400 | 0 |
| 870 | PP2400456221 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| 871 | PP2400456222 | Omeprazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 347.494.200 | 347.494.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 368.163.000 | 368.163.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 347.494.200 | 347.494.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 368.163.000 | 368.163.000 | 0 | |||
| 872 | PP2400456223 | Omeprazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 516.780.000 | 516.780.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 471.339.000 | 471.339.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 516.780.000 | 516.780.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 471.339.000 | 471.339.000 | 0 | |||
| 873 | PP2400456224 | Omeprazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 1.571.200.000 | 1.571.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 284.780.000 | 284.780.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 259.739.000 | 259.739.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 1.571.200.000 | 1.571.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 284.780.000 | 284.780.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 259.739.000 | 259.739.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 1.571.200.000 | 1.571.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 284.780.000 | 284.780.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 259.739.000 | 259.739.000 | 0 | |||
| 874 | PP2400456225 | Esomeprazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 291.928.000 | 291.928.000 | 0 |
| 875 | PP2400456226 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 3.500.736.000 | 3.500.736.000 | 0 |
| 876 | PP2400456227 | Esomeprazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 955.222.400 | 955.222.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 967.064.000 | 967.064.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 955.222.400 | 955.222.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 967.064.000 | 967.064.000 | 0 | |||
| 877 | PP2400456228 | Esomeprazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 3.438.416.700 | 3.438.416.700 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 3.894.544.000 | 3.894.544.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 3.915.710.000 | 3.915.710.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 166.838.520 | 210 | 4.635.354.000 | 4.635.354.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 3.438.416.700 | 3.438.416.700 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 3.894.544.000 | 3.894.544.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 3.915.710.000 | 3.915.710.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 166.838.520 | 210 | 4.635.354.000 | 4.635.354.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 3.438.416.700 | 3.438.416.700 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 3.894.544.000 | 3.894.544.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 3.915.710.000 | 3.915.710.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 166.838.520 | 210 | 4.635.354.000 | 4.635.354.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 3.438.416.700 | 3.438.416.700 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 3.894.544.000 | 3.894.544.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 3.915.710.000 | 3.915.710.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 166.838.520 | 210 | 4.635.354.000 | 4.635.354.000 | 0 | |||
| 878 | PP2400456229 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 585.927.300 | 585.927.300 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 583.501.100 | 583.501.100 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 585.927.300 | 585.927.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 583.501.100 | 583.501.100 | 0 | |||
| 879 | PP2400456230 | Esomeprazol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 39.213.000 | 210 | 566.044.920 | 566.044.920 | 0 |
| 880 | PP2400456231 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 547.089.600 | 547.089.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 541.464.000 | 541.464.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 547.089.600 | 547.089.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 541.464.000 | 541.464.000 | 0 | |||
| 881 | PP2400456232 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 205.634.208 | 217 | 311.100.000 | 311.100.000 | 0 |
| 882 | PP2400456233 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 793.797.200 | 793.797.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 788.522.800 | 788.522.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 793.797.200 | 793.797.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 788.522.800 | 788.522.800 | 0 | |||
| 883 | PP2400456234 | Pantoprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 332.804.000 | 332.804.000 | 0 |
| 884 | PP2400456235 | Rabeprazol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 129.258.960 | 210 | 1.142.400.000 | 1.142.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 129.258.960 | 210 | 1.142.400.000 | 1.142.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| 885 | PP2400456236 | Rabeprazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 768.052.500 | 768.052.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 798.774.600 | 798.774.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 783.413.550 | 783.413.550 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 768.052.500 | 768.052.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 798.774.600 | 798.774.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 783.413.550 | 783.413.550 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 768.052.500 | 768.052.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 798.774.600 | 798.774.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 783.413.550 | 783.413.550 | 0 | |||
| 886 | PP2400456237 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 253.100.000 | 212 | 8.641.200.000 | 8.641.200.000 | 0 |
| 887 | PP2400456238 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 633.019.000 | 210 | 1.977.600.000 | 1.977.600.000 | 0 |
| 888 | PP2400456239 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 1.727.104.000 | 1.727.104.000 | 0 |
| 889 | PP2400456240 | Sucralfat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 764.490.000 | 764.490.000 | 0 |
| 890 | PP2400456241 | Sucralfat | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 97.878.040 | 210 | 233.400.000 | 233.400.000 | 0 |
| 891 | PP2400456242 | Sucralfat | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 118.000.000 | 213 | 713.674.500 | 713.674.500 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 1.097.423.800 | 1.097.423.800 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 118.000.000 | 213 | 713.674.500 | 713.674.500 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 1.097.423.800 | 1.097.423.800 | 0 | |||
| 892 | PP2400456243 | Dimenhydrinat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 88.770.000 | 88.770.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 88.770.000 | 88.770.000 | 0 | |||
| 893 | PP2400456244 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 118.836.200 | 210 | 1.148.240.000 | 1.148.240.000 | 0 |
| 894 | PP2400456245 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 968.250.000 | 968.250.000 | 0 |
| 895 | PP2400456246 | Domperidon | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 1.183.920.000 | 1.183.920.000 | 0 |
| 896 | PP2400456247 | Domperidon | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 315.840.000 | 315.840.000 | 0 |
| 897 | PP2400456248 | Domperidon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 98.000.000 | 210 | 1.840.704.000 | 1.840.704.000 | 0 |
| 898 | PP2400456249 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 110.784.250 | 110.784.250 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 124.131.750 | 124.131.750 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 110.784.250 | 110.784.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 124.131.750 | 124.131.750 | 0 | |||
| 899 | PP2400456251 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 308.566.000 | 308.566.000 | 0 |
| 900 | PP2400456252 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 28.811.932 | 28.811.932 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 23.990.720 | 23.990.720 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 28.811.932 | 28.811.932 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 23.990.720 | 23.990.720 | 0 | |||
| 901 | PP2400456254 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 6.216.000 | 6.216.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 6.216.000 | 6.216.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 6.216.000 | 6.216.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 6.216.000 | 6.216.000 | 0 | |||
| 902 | PP2400456256 | Palonosetron hydroclorid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 12.640.000 | 12.640.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 11.982.400 | 11.982.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 12.640.000 | 12.640.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 11.982.400 | 11.982.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 12.640.000 | 12.640.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 11.982.400 | 11.982.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 12.640.000 | 12.640.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 11.982.400 | 11.982.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 903 | PP2400456257 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 313.188.400 | 313.188.400 | 0 |
| 904 | PP2400456258 | Alverin citrat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 449.988.000 | 449.988.000 | 0 |
| 905 | PP2400456259 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 640.345.300 | 640.345.300 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 287.392.000 | 287.392.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 286.493.900 | 286.493.900 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 640.345.300 | 640.345.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 287.392.000 | 287.392.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 286.493.900 | 286.493.900 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 640.345.300 | 640.345.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 287.392.000 | 287.392.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 286.493.900 | 286.493.900 | 0 | |||
| 906 | PP2400456260 | Alverin citrat + Simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 40.000.000 | 210 | 326.081.700 | 326.081.700 | 0 |
| 907 | PP2400456261 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 5.506.028 | 210 | 275.301.400 | 275.301.400 | 0 |
| 908 | PP2400456262 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 281.820.000 | 281.820.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 320.250.000 | 320.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 420.900.000 | 420.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 281.820.000 | 281.820.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 320.250.000 | 320.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 420.900.000 | 420.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 281.820.000 | 281.820.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 320.250.000 | 320.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 420.900.000 | 420.900.000 | 0 | |||
| 909 | PP2400456263 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 898.592.940 | 898.592.940 | 0 |
| 910 | PP2400456264 | Drotaverin clohydrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 127.165.000 | 127.165.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 116.641.000 | 116.641.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 127.165.000 | 127.165.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 116.641.000 | 116.641.000 | 0 | |||
| 911 | PP2400456265 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 146.233.360 | 146.233.360 | 0 |
| 912 | PP2400456266 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 744.744.000 | 744.744.000 | 0 |
| 913 | PP2400456267 | Hyoscin butylbromid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 355.168.800 | 355.168.800 | 0 |
| 914 | PP2400456268 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 106.063.940 | 106.063.940 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 105.873.520 | 105.873.520 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 106.063.940 | 106.063.940 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 105.873.520 | 105.873.520 | 0 | |||
| 915 | PP2400456269 | Hyoscin butylbromid | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 272.170.500 | 272.170.500 | 0 |
| 916 | PP2400456271 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.977.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.248.134 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 109.272.868 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.977.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.248.134 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 109.272.868 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.977.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.248.134 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 109.272.868 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.977.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.248.134 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 109.272.868 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.977.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.248.134 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 109.272.868 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.977.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.248.134 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 109.272.868 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.977.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.248.134 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 109.272.868 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| 917 | PP2400456272 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 29.350.000 | 29.350.000 | 0 |
| 918 | PP2400456274 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 29.487.150 | 29.487.150 | 0 |
| 919 | PP2400456275 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 18.963.000 | 18.963.000 | 0 |
| 920 | PP2400456276 | Docusate natri | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 413.000.000 | 413.000.000 | 0 |
| 921 | PP2400456277 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 51.265.000 | 220 | 2.988.000 | 2.988.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 51.265.000 | 220 | 2.988.000 | 2.988.000 | 0 | |||
| 922 | PP2400456278 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 1.154.720.000 | 1.154.720.000 | 0 |
| 923 | PP2400456279 | Lactulose | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 528.462.000 | 528.462.000 | 0 |
| 924 | PP2400456280 | Macrogol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 52.725.700 | 52.725.700 | 0 |
| 925 | PP2400456281 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 179.850.000 | 179.850.000 | 0 |
| 926 | PP2400456282 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 302.466.150 | 302.466.150 | 0 |
| 927 | PP2400456283 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 928 | PP2400456284 | Bacillus subtilis | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 26.078.000 | 210 | 1.303.900.000 | 1.303.900.000 | 0 |
| 929 | PP2400456285 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 225.022.000 | 211 | 1.276.990.000 | 1.276.990.000 | 0 |
| 930 | PP2400456287 | Bacillus subtyl | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 59.377.888 | 210 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 |
| 931 | PP2400456289 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 5.320.322.280 | 5.320.322.280 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 4.305.091.700 | 4.305.091.700 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 5.320.322.280 | 5.320.322.280 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 4.305.091.700 | 4.305.091.700 | 0 | |||
| 932 | PP2400456290 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 82.442.480 | 210 | 2.622.265.880 | 2.622.265.880 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 3.203.164.000 | 3.203.164.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 82.442.480 | 210 | 2.622.265.880 | 2.622.265.880 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 3.203.164.000 | 3.203.164.000 | 0 | |||
| 933 | PP2400456291 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 32.558.400 | 32.558.400 | 0 |
| 934 | PP2400456292 | Dioctahedral smectit | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 12.574.500 | 210 | 402.936.000 | 402.936.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 364.207.200 | 364.207.200 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 12.574.500 | 210 | 402.936.000 | 402.936.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 364.207.200 | 364.207.200 | 0 | |||
| 935 | PP2400456293 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 239.603.560 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 239.603.560 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| 936 | PP2400456294 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.001.069.300 | 1.001.069.300 | 0 |
| 937 | PP2400456295 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 1.546.725.000 | 1.546.725.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 1.080.645.200 | 1.080.645.200 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 866.166.000 | 866.166.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 1.546.725.000 | 1.546.725.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 1.080.645.200 | 1.080.645.200 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 866.166.000 | 866.166.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 1.546.725.000 | 1.546.725.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 1.080.645.200 | 1.080.645.200 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 866.166.000 | 866.166.000 | 0 | |||
| 938 | PP2400456296 | Kẽm sulfat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 328.800.000 | 328.800.000 | 0 |
| 939 | PP2400456297 | Kẽm sulfat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 940 | PP2400456298 | Kẽm gluconat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 98.596.600 | 210 | 1.272.500.000 | 1.272.500.000 | 0 |
| 941 | PP2400456299 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 238.014.000 | 238.014.000 | 0 |
| 942 | PP2400456300 | Kẽm gluconat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 98.860.280 | 210 | 1.242.000.000 | 1.242.000.000 | 0 |
| 943 | PP2400456301 | Kẽm gluconat | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 1.033.470.000 | 1.033.470.000 | 0 |
| 944 | PP2400456302 | Kẽm gluconat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 373.236.102 | 210 | 399.984.000 | 399.984.000 | 0 |
| 945 | PP2400456303 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 568.587.600 | 568.587.600 | 0 |
| 946 | PP2400456304 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.788.501.960 | 1.788.501.960 | 0 |
| 947 | PP2400456305 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 16.960.000 | 16.960.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 16.960.000 | 16.960.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 16.960.000 | 16.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 16.960.000 | 16.960.000 | 0 | |||
| 948 | PP2400456306 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 978.800 | 978.800 | 0 |
| 949 | PP2400456307 | Racecadotril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 188.188.000 | 188.188.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 177.320.000 | 177.320.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 188.188.000 | 188.188.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 177.320.000 | 177.320.000 | 0 | |||
| 950 | PP2400456308 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 91.553.400 | 91.553.400 | 0 |
| 951 | PP2400456309 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 456.500.000 | 456.500.000 | 0 |
| 952 | PP2400456310 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 372.900.000 | 372.900.000 | 0 |
| 953 | PP2400456311 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 2.587.949.280 | 2.587.949.280 | 0 |
| 954 | PP2400456313 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 98.596.600 | 210 | 2.060.580.000 | 2.060.580.000 | 0 |
| 955 | PP2400456314 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 3.813.600.000 | 3.813.600.000 | 0 |
| 956 | PP2400456316 | Diosmin + hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 179.526.000 | 210 | 6.023.040.000 | 6.023.040.000 | 0 |
| 957 | PP2400456317 | Diosmin + hesperidin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 3.832.200.000 | 3.832.200.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 5.007.408.000 | 5.007.408.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 4.036.584.000 | 4.036.584.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 3.755.556.000 | 3.755.556.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 5.150.476.800 | 5.150.476.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 4.649.736.000 | 4.649.736.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 3.832.200.000 | 3.832.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 5.007.408.000 | 5.007.408.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 4.036.584.000 | 4.036.584.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 3.755.556.000 | 3.755.556.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 5.150.476.800 | 5.150.476.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 4.649.736.000 | 4.649.736.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 3.832.200.000 | 3.832.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 5.007.408.000 | 5.007.408.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 4.036.584.000 | 4.036.584.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 3.755.556.000 | 3.755.556.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 5.150.476.800 | 5.150.476.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 4.649.736.000 | 4.649.736.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 3.832.200.000 | 3.832.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 5.007.408.000 | 5.007.408.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 4.036.584.000 | 4.036.584.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 3.755.556.000 | 3.755.556.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 5.150.476.800 | 5.150.476.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 4.649.736.000 | 4.649.736.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 3.832.200.000 | 3.832.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 5.007.408.000 | 5.007.408.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 4.036.584.000 | 4.036.584.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 3.755.556.000 | 3.755.556.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 5.150.476.800 | 5.150.476.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 4.649.736.000 | 4.649.736.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 3.832.200.000 | 3.832.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 5.007.408.000 | 5.007.408.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 4.036.584.000 | 4.036.584.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 3.755.556.000 | 3.755.556.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 5.150.476.800 | 5.150.476.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 4.649.736.000 | 4.649.736.000 | 0 | |||
| 958 | PP2400456318 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 4.075.665.680 | 4.075.665.680 | 0 |
| 959 | PP2400456319 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 128.469.827 | 210 | 4.119.360.000 | 4.119.360.000 | 0 |
| 960 | PP2400456320 | Citrullin malat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 3.888.500 | 3.888.500 | 0 |
| 961 | PP2400456321 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 5.747.298 | 210 | 44.600.000 | 44.600.000 | 0 |
| 962 | PP2400456322 | Itoprid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| 963 | PP2400456323 | Itoprid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 98.596.600 | 210 | 196.800.000 | 196.800.000 | 0 |
| 964 | PP2400456324 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 965 | PP2400456325 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 49.758.000 | 210 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 49.758.000 | 210 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 | |||
| 966 | PP2400456326 | Mesalazin (mesalamin) | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 159.700 | 210 | 7.445.000 | 7.445.000 | 0 |
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 97.878.040 | 210 | 7.985.000 | 7.985.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 159.700 | 210 | 7.445.000 | 7.445.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 97.878.040 | 210 | 7.985.000 | 7.985.000 | 0 | |||
| 967 | PP2400456327 | Mesalazin (mesalamin) | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 968 | PP2400456328 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 24.231.200 | 225 | 97.860.000 | 97.860.000 | 0 |
| 969 | PP2400456329 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 41.900.000 | 41.900.000 | 0 |
| 970 | PP2400456330 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 187.196.000 | 187.196.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 175.893.600 | 175.893.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 187.196.000 | 187.196.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 175.893.600 | 175.893.600 | 0 | |||
| 971 | PP2400456331 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 59.377.888 | 210 | 1.244.484.990 | 1.244.484.990 | 0 |
| 972 | PP2400456332 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 406.560.000 | 406.560.000 | 0 |
| 973 | PP2400456333 | Silymarin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 442.000.000 | 442.000.000 | 0 |
| 974 | PP2400456334 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 113.360.913 | 210 | 3.070.968.000 | 3.070.968.000 | 0 |
| 975 | PP2400456335 | Silymarin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 79.000.000 | 210 | 3.268.000.000 | 3.268.000.000 | 0 |
| 976 | PP2400456336 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 3.351.915.000 | 3.351.915.000 | 0 |
| 977 | PP2400456337 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 946.789.000 | 946.789.000 | 0 |
| 978 | PP2400456338 | Trimebutin maleat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 579.833.100 | 579.833.100 | 0 |
| 979 | PP2400456339 | Trimebutin maleat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 24.973.600 | 210 | 1.248.680.000 | 1.248.680.000 | 0 |
| 980 | PP2400456340 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 251.784.000 | 251.784.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 273.304.000 | 273.304.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 251.784.000 | 251.784.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 273.304.000 | 273.304.000 | 0 | |||
| 981 | PP2400456341 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 2.460.890.000 | 2.460.890.000 | 0 |
| 982 | PP2400456342 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 225.022.000 | 211 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 141.112.453 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 225.022.000 | 211 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 141.112.453 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| 983 | PP2400456343 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 3.132.000 | 3.132.000 | 0 |
| 984 | PP2400456344 | Ursodeoxycholic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 542.880.000 | 542.880.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 539.550.000 | 539.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 542.880.000 | 542.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 539.550.000 | 539.550.000 | 0 | |||
| 985 | PP2400456345 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 864.552.000 | 864.552.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 866.320.000 | 866.320.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 864.552.000 | 864.552.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 866.320.000 | 866.320.000 | 0 | |||
| 986 | PP2400456346 | Ursodeoxycholic acid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 866.098.000 | 214 | 779.370.000 | 779.370.000 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 866.098.000 | 214 | 779.370.000 | 779.370.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 987 | PP2400456347 | Beclometason (dipropionat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 54.000.000 | 210 | 90.160.000 | 90.160.000 | 0 |
| 988 | PP2400456348 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 19.231.232 | 210 | 144.443.880 | 144.443.880 | 0 |
| 989 | PP2400456349 | Betamethason | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 147.000.000 | 210 | 948.510.000 | 948.510.000 | 0 |
| 990 | PP2400456350 | Dexamethason | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 31.654.700 | 210 | 180.960.000 | 180.960.000 | 0 |
| 991 | PP2400456351 | Dexamethason | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| 992 | PP2400456352 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 20.321.800 | 20.321.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 20.409.520 | 20.409.520 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 20.468.000 | 20.468.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 22.719.480 | 22.719.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 20.321.800 | 20.321.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 20.409.520 | 20.409.520 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 20.468.000 | 20.468.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 22.719.480 | 22.719.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 20.321.800 | 20.321.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 20.409.520 | 20.409.520 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 20.468.000 | 20.468.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 22.719.480 | 22.719.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 20.321.800 | 20.321.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 20.409.520 | 20.409.520 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 20.468.000 | 20.468.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 22.719.480 | 22.719.480 | 0 | |||
| 993 | PP2400456353 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 18.139.550 | 18.139.550 | 0 |
| 994 | PP2400456356 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 225.155.322 | 225.155.322 | 0 |
| 995 | PP2400456357 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 455.297.200 | 455.297.200 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 438.294.400 | 438.294.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 455.297.200 | 455.297.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 438.294.400 | 438.294.400 | 0 | |||
| 996 | PP2400456358 | Methyl prednisolon | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 147.000.000 | 210 | 1.112.650.000 | 1.112.650.000 | 0 |
| 997 | PP2400456359 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 229.829.284 | 210 | 809.823.000 | 809.823.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 308.504.000 | 308.504.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 229.829.284 | 210 | 809.823.000 | 809.823.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 308.504.000 | 308.504.000 | 0 | |||
| 998 | PP2400456360 | Methyl prednisolon | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 929.600.000 | 929.600.000 | 0 |
| 999 | PP2400456361 | Methyl prednisolon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 380.800.000 | 380.800.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 210 | 341.292.000 | 341.292.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 380.800.000 | 380.800.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 210 | 341.292.000 | 341.292.000 | 0 | |||
| 1000 | PP2400456362 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 671.370.000 | 671.370.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 623.070.000 | 623.070.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 671.370.000 | 671.370.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 623.070.000 | 623.070.000 | 0 | |||
| 1001 | PP2400456363 | Methyl prednisolon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 1.010.160.000 | 1.010.160.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 808.128.000 | 808.128.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 1.010.160.000 | 1.010.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 808.128.000 | 808.128.000 | 0 | |||
| 1002 | PP2400456364 | Methyl prednisolon | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 284.570.000 | 284.570.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 180.572.600 | 180.572.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 315.614.000 | 315.614.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 284.052.600 | 284.052.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 284.570.000 | 284.570.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 180.572.600 | 180.572.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 315.614.000 | 315.614.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 284.052.600 | 284.052.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 284.570.000 | 284.570.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 180.572.600 | 180.572.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 315.614.000 | 315.614.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 284.052.600 | 284.052.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 104.715.524 | 210 | 284.570.000 | 284.570.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 180.572.600 | 180.572.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 315.614.000 | 315.614.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 284.052.600 | 284.052.600 | 0 | |||
| 1003 | PP2400456366 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.804.776.416 | 2.804.776.416 | 0 |
| 1004 | PP2400456367 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 576.232.000 | 576.232.000 | 0 |
| 1005 | PP2400456368 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 22.380.400 | 210 | 68.208.000 | 68.208.000 | 0 |
| 1006 | PP2400456369 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 636.090.480 | 636.090.480 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 900.000.360 | 900.000.360 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 631.579.200 | 631.579.200 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 699.248.400 | 699.248.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 1.006.767.320 | 1.006.767.320 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 636.090.480 | 636.090.480 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 900.000.360 | 900.000.360 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 631.579.200 | 631.579.200 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 699.248.400 | 699.248.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 1.006.767.320 | 1.006.767.320 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 636.090.480 | 636.090.480 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 900.000.360 | 900.000.360 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 631.579.200 | 631.579.200 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 699.248.400 | 699.248.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 1.006.767.320 | 1.006.767.320 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 636.090.480 | 636.090.480 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 900.000.360 | 900.000.360 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 631.579.200 | 631.579.200 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 699.248.400 | 699.248.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 1.006.767.320 | 1.006.767.320 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 34.557.390 | 210 | 636.090.480 | 636.090.480 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 900.000.360 | 900.000.360 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 631.579.200 | 631.579.200 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 67.683.481 | 210 | 699.248.400 | 699.248.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 1.006.767.320 | 1.006.767.320 | 0 | |||
| 1007 | PP2400456370 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 446.685.720 | 446.685.720 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 503.953.120 | 503.953.120 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 446.685.720 | 446.685.720 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 503.953.120 | 503.953.120 | 0 | |||
| 1008 | PP2400456371 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 1.667.000.000 | 1.667.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.815.000.000 | 1.815.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 1.667.000.000 | 1.667.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.815.000.000 | 1.815.000.000 | 0 | |||
| 1009 | PP2400456373 | Prednison | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 99.590.400 | 99.590.400 | 0 |
| 1010 | PP2400456374 | Prednison | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 395.010.000 | 395.010.000 | 0 |
| 1011 | PP2400456375 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 447.066.400 | 447.066.400 | 0 |
| 1012 | PP2400456376 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 116.917.500 | 116.917.500 | 0 |
| 1013 | PP2400456378 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 185.732.000 | 185.732.000 | 0 |
| 1014 | PP2400456379 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 1.483.000 | 1.483.000 | 0 |
| 1015 | PP2400456384 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 14.372.864 | 210 | 677.600.000 | 677.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 718.643.200 | 718.643.200 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 14.372.864 | 210 | 677.600.000 | 677.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 718.643.200 | 718.643.200 | 0 | |||
| 1016 | PP2400456386 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 145.684.500 | 145.684.500 | 0 |
| 1017 | PP2400456387 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 770.560.000 | 770.560.000 | 0 |
| 1018 | PP2400456388 | Acarbose | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 5.487.437.620 | 5.487.437.620 | 0 |
| 1019 | PP2400456389 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 150.000.000 | 225 | 905.593.500 | 905.593.500 | 0 |
| 1020 | PP2400456390 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 1.523.800.000 | 1.523.800.000 | 0 |
| 1021 | PP2400456391 | Dapagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 239.741.600 | 239.741.600 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 308.570.640 | 308.570.640 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 678.546.064 | 678.546.064 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 98.000.000 | 210 | 222.727.680 | 222.727.680 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 262.942.400 | 262.942.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 239.741.600 | 239.741.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 308.570.640 | 308.570.640 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 678.546.064 | 678.546.064 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 98.000.000 | 210 | 222.727.680 | 222.727.680 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 262.942.400 | 262.942.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 239.741.600 | 239.741.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 308.570.640 | 308.570.640 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 678.546.064 | 678.546.064 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 98.000.000 | 210 | 222.727.680 | 222.727.680 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 262.942.400 | 262.942.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 239.741.600 | 239.741.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 308.570.640 | 308.570.640 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 678.546.064 | 678.546.064 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 98.000.000 | 210 | 222.727.680 | 222.727.680 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 262.942.400 | 262.942.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 239.741.600 | 239.741.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 308.570.640 | 308.570.640 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 678.546.064 | 678.546.064 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 98.000.000 | 210 | 222.727.680 | 222.727.680 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 262.942.400 | 262.942.400 | 0 | |||
| 1022 | PP2400456392 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 115.360.000 | 115.360.000 | 0 |
| 1023 | PP2400456393 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 9.551.880.000 | 9.551.880.000 | 0 |
| 1024 | PP2400456394 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 2.389.590.000 | 2.389.590.000 | 0 |
| 1025 | PP2400456395 | Glibenclamid + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 4.191.678.800 | 4.191.678.800 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 4.032.441.840 | 4.032.441.840 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 4.191.678.800 | 4.191.678.800 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 4.032.441.840 | 4.032.441.840 | 0 | |||
| 1026 | PP2400456396 | Glibenclamid + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 744.654.000 | 744.654.000 | 0 |
| 1027 | PP2400456397 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 4.620.000.000 | 4.620.000.000 | 0 |
| 1028 | PP2400456398 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 2.310.252.000 | 2.310.252.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 1.645.465.200 | 1.645.465.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 2.310.252.000 | 2.310.252.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 1.645.465.200 | 1.645.465.200 | 0 | |||
| 1029 | PP2400456399 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 8.840.944.800 | 8.840.944.800 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 210.712.896 | 210 | 8.653.050.000 | 8.653.050.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 8.840.944.800 | 8.840.944.800 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 210.712.896 | 210 | 8.653.050.000 | 8.653.050.000 | 0 | |||
| 1030 | PP2400456400 | Gliclazid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 980.175.426 | 210 | 3.175.200.000 | 3.175.200.000 | 0 |
| 1031 | PP2400456401 | Gliclazid | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 38.619.409 | 210 | 1.476.958.800 | 1.476.958.800 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.574.588.280 | 1.574.588.280 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 38.619.409 | 210 | 1.476.958.800 | 1.476.958.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.574.588.280 | 1.574.588.280 | 0 | |||
| 1032 | PP2400456402 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 59.000.000 | 210 | 2.638.350.000 | 2.638.350.000 | 0 |
| 1033 | PP2400456403 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 243.457.356 | 210 | 172.350.000 | 172.350.000 | 0 |
| 1034 | PP2400456404 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 194.582.000 | 194.582.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 205.634.208 | 217 | 192.930.000 | 192.930.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 194.582.000 | 194.582.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 205.634.208 | 217 | 192.930.000 | 192.930.000 | 0 | |||
| 1035 | PP2400456405 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 46.070.000 | 46.070.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 44.715.000 | 44.715.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 60.975.000 | 60.975.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 46.070.000 | 46.070.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 44.715.000 | 44.715.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 60.975.000 | 60.975.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 46.070.000 | 46.070.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 44.715.000 | 44.715.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 60.975.000 | 60.975.000 | 0 | |||
| 1036 | PP2400456406 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 186.446.400 | 186.446.400 | 0 |
| 1037 | PP2400456407 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 243.457.356 | 210 | 1.233.570.000 | 1.233.570.000 | 0 |
| 1038 | PP2400456408 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 336.045.780 | 336.045.780 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 370.576.800 | 370.576.800 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 602.187.300 | 602.187.300 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 368.892.360 | 368.892.360 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 336.045.780 | 336.045.780 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 370.576.800 | 370.576.800 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 602.187.300 | 602.187.300 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 368.892.360 | 368.892.360 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 336.045.780 | 336.045.780 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 370.576.800 | 370.576.800 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 602.187.300 | 602.187.300 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 368.892.360 | 368.892.360 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 336.045.780 | 336.045.780 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 168.000.000 | 210 | 370.576.800 | 370.576.800 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 602.187.300 | 602.187.300 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 96.000.000 | 210 | 368.892.360 | 368.892.360 | 0 | |||
| 1039 | PP2400456409 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 936.360.000 | 936.360.000 | 0 |
| 1040 | PP2400456410 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 1.645.405.080 | 1.645.405.080 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 290.285.210 | 210 | 1.755.281.880 | 1.755.281.880 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 1.645.405.080 | 1.645.405.080 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 290.285.210 | 210 | 1.755.281.880 | 1.755.281.880 | 0 | |||
| 1041 | PP2400456411 | Glimepirid + metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 129.258.960 | 210 | 2.355.958.500 | 2.355.958.500 | 0 |
| 1042 | PP2400456412 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 18.807.576.480 | 18.807.576.480 | 0 |
| 1043 | PP2400456413 | Glipizid | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 124.762.000 | 210 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 |
| 1044 | PP2400456414 | Glipizid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 189.674.100 | 189.674.100 | 0 |
| 1045 | PP2400456415 | Glipizid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 141.112.453 | 210 | 1.219.743.000 | 1.219.743.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 1.500.477.500 | 1.500.477.500 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 141.112.453 | 210 | 1.219.743.000 | 1.219.743.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 1.500.477.500 | 1.500.477.500 | 0 | |||
| 1046 | PP2400456416 | Insulin analog tác dụng nhanh+ ngắn (Aspart+ Lispro+ Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 1047 | PP2400456417 | Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 18.604.240.000 | 18.604.240.000 | 0 |
| 1048 | PP2400456418 | Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine+ Detemir+ Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 1049 | PP2400456419 | Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine+ Detemir+ Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 5.436.500.000 | 5.436.500.000 | 0 |
| 1050 | PP2400456420 | Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine+ Detemir+ Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.136.200.000 | 1.136.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.182.867.000 | 1.182.867.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.136.200.000 | 1.136.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.182.867.000 | 1.182.867.000 | 0 | |||
| 1051 | PP2400456421 | Insulin analog trộn+ hỗn hợp (25% insulin lispro+75% hỗn dịch insulin lispro protamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 2.074.275.840 | 2.074.275.840 | 0 |
| 1052 | PP2400456422 | Insulin analog trộn+ hỗn hợp (Insulin aspart biphasic (rDNA) hỗn dịch chứa insulin aspart hòa tan/insulin kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70)+ (tương đương 3+5 mg) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 2.726.908.800 | 2.726.908.800 | 0 |
| 1053 | PP2400456423 | Insulin người tác dụng nhanh+ ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 110.592.000 | 110.592.000 | 0 |
| 1054 | PP2400456426 | Insulin người trộn+ hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 3.087.000.000 | 3.087.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.085.600 | 210 | 3.087.000.000 | 3.087.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 3.087.000.000 | 3.087.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.085.600 | 210 | 3.087.000.000 | 3.087.000.000 | 0 | |||
| 1055 | PP2400456428 | Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 210.028.000 | 210.028.000 | 0 |
| 1056 | PP2400456430 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.869.600 | 210 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 72.320.000 | 72.320.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 95.920.000 | 95.920.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.869.600 | 210 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 72.320.000 | 72.320.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 95.920.000 | 95.920.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.869.600 | 210 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 72.320.000 | 72.320.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 95.920.000 | 95.920.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.869.600 | 210 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 72.320.000 | 72.320.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 95.920.000 | 95.920.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.869.600 | 210 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 72.320.000 | 72.320.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 95.920.000 | 95.920.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.869.600 | 210 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 72.320.000 | 72.320.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 95.920.000 | 95.920.000 | 0 | |||
| 1057 | PP2400456431 | Metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 166.838.520 | 210 | 776.806.400 | 776.806.400 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 986.180.000 | 986.180.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 763.151.600 | 763.151.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 773.772.000 | 773.772.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 166.838.520 | 210 | 776.806.400 | 776.806.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 986.180.000 | 986.180.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 763.151.600 | 763.151.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 773.772.000 | 773.772.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 166.838.520 | 210 | 776.806.400 | 776.806.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 986.180.000 | 986.180.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 763.151.600 | 763.151.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 773.772.000 | 773.772.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 166.838.520 | 210 | 776.806.400 | 776.806.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 986.180.000 | 986.180.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 763.151.600 | 763.151.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 773.772.000 | 773.772.000 | 0 | |||
| 1058 | PP2400456432 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 441.687.183 | 441.687.183 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 423.316.830 | 423.316.830 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 420.654.460 | 420.654.460 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 441.687.183 | 441.687.183 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 423.316.830 | 423.316.830 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 420.654.460 | 420.654.460 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 441.687.183 | 441.687.183 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 423.316.830 | 423.316.830 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 420.654.460 | 420.654.460 | 0 | |||
| 1059 | PP2400456433 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 1.367.844.000 | 1.367.844.000 | 0 |
| 1060 | PP2400456434 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 1.214.487.000 | 1.214.487.000 | 0 |
| 1061 | PP2400456435 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 1.778.113.500 | 1.778.113.500 | 0 |
| 1062 | PP2400456436 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 783.125.280 | 783.125.280 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 785.505.600 | 785.505.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 757.735.200 | 757.735.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 783.125.280 | 783.125.280 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 785.505.600 | 785.505.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 757.735.200 | 757.735.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 783.125.280 | 783.125.280 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 785.505.600 | 785.505.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 757.735.200 | 757.735.200 | 0 | |||
| 1063 | PP2400456437 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 1.005.476.640 | 1.005.476.640 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 1.008.532.800 | 1.008.532.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 972.877.600 | 972.877.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 1.005.476.640 | 1.005.476.640 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 1.008.532.800 | 1.008.532.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 972.877.600 | 972.877.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 1.005.476.640 | 1.005.476.640 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 645.000.000 | 210 | 1.008.532.800 | 1.008.532.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 972.877.600 | 972.877.600 | 0 | |||
| 1064 | PP2400456438 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.330.801.420 | 1.330.801.420 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 1.320.025.700 | 1.320.025.700 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 677.000.000 | 213 | 1.330.801.420 | 1.330.801.420 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 1.320.025.700 | 1.320.025.700 | 0 | |||
| 1065 | PP2400456439 | Metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 3.123.142.050 | 3.123.142.050 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 3.030.983.760 | 3.030.983.760 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 3.085.596.080 | 3.085.596.080 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 3.123.142.050 | 3.123.142.050 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 3.030.983.760 | 3.030.983.760 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 3.085.596.080 | 3.085.596.080 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 3.123.142.050 | 3.123.142.050 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 3.030.983.760 | 3.030.983.760 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 590.000.000 | 210 | 3.085.596.080 | 3.085.596.080 | 0 | |||
| 1066 | PP2400456440 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 230.550.000 | 230.550.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 75.756.360 | 210 | 275.070.000 | 275.070.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 230.550.000 | 230.550.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 75.756.360 | 210 | 275.070.000 | 275.070.000 | 0 | |||
| 1067 | PP2400456441 | Metformin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 86.450.000 | 86.450.000 | 0 |
| 1068 | PP2400456442 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 3.729.110.000 | 3.729.110.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 130.000.000 | 210 | 1.078.000.000 | 1.078.000.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 205.634.208 | 217 | 950.950.000 | 950.950.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 3.729.110.000 | 3.729.110.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 130.000.000 | 210 | 1.078.000.000 | 1.078.000.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 205.634.208 | 217 | 950.950.000 | 950.950.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 3.729.110.000 | 3.729.110.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 130.000.000 | 210 | 1.078.000.000 | 1.078.000.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 205.634.208 | 217 | 950.950.000 | 950.950.000 | 0 | |||
| 1069 | PP2400456443 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 365.680.000 | 365.680.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 216.273.600 | 216.273.600 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 205.634.208 | 217 | 322.582.000 | 322.582.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 365.680.000 | 365.680.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 216.273.600 | 216.273.600 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 205.634.208 | 217 | 322.582.000 | 322.582.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 365.680.000 | 365.680.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 216.273.600 | 216.273.600 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 205.634.208 | 217 | 322.582.000 | 322.582.000 | 0 | |||
| 1070 | PP2400456444 | Repaglinid | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 1071 | PP2400456445 | Repaglinid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| 1072 | PP2400456446 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 |
| 1073 | PP2400456447 | Repaglinid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 118.000.000 | 213 | 887.360.000 | 887.360.000 | 0 |
| 1074 | PP2400456448 | Sitagliptin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 16.401.900 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 1075 | PP2400456449 | Sitagliptin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 40.717.612 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 40.717.612 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 1076 | PP2400456450 | Sitagliptin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 1077 | PP2400456451 | Sitagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 106.430.000 | 106.430.000 | 0 |
| 1078 | PP2400456452 | Sitagliptin + Metformin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 290.285.210 | 210 | 3.336.135.600 | 3.336.135.600 | 0 |
| 1079 | PP2400456453 | Vildagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 1080 | PP2400456454 | Vildagliptin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 72.280.075 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 48.624.160 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 72.280.075 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 48.624.160 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| 1081 | PP2400456455 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 120.562.000 | 120.562.000 | 0 |
| 1082 | PP2400456456 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 1.576.580.000 | 1.576.580.000 | 0 |
| 1083 | PP2400456457 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 142.819.600 | 142.819.600 | 0 |
| 1084 | PP2400456458 | Carbimazol | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 46.656.600 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 1085 | PP2400456459 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 99.069.800 | 99.069.800 | 0 |
| 1086 | PP2400456460 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 123.768.000 | 123.768.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 88.528.500 | 88.528.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 123.768.000 | 123.768.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 88.528.500 | 88.528.500 | 0 | |||
| 1087 | PP2400456461 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 66.639.804 | 66.639.804 | 0 |
| 1088 | PP2400456462 | Propylthiouracil (PTU) | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 345.600 | 210 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.085.600 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 345.600 | 210 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.085.600 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 345.600 | 210 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.085.600 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 345.600 | 210 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.085.600 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| 1089 | PP2400456463 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 1090 | PP2400456464 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| 1091 | PP2400456465 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 4.069.656 | 4.069.656 | 0 |
| 1092 | PP2400456466 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 1093 | PP2400456467 | Desmopressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 122.284.500 | 122.284.500 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 72.280.075 | 210 | 120.120.000 | 120.120.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 122.284.500 | 122.284.500 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 72.280.075 | 210 | 120.120.000 | 120.120.000 | 0 | |||
| 1094 | PP2400456468 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 1095 | PP2400456469 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 253.100.000 | 212 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 436.325.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 253.100.000 | 212 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 | |||
| 1096 | PP2400456470 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 51.166.500 | 51.166.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 51.166.500 | 51.166.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 177.552.927 | 210 | 51.166.500 | 51.166.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 51.166.500 | 51.166.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 51.166.500 | 51.166.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 177.552.927 | 210 | 51.166.500 | 51.166.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 51.166.500 | 51.166.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 51.166.500 | 51.166.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 177.552.927 | 210 | 51.166.500 | 51.166.500 | 0 | |||
| 1097 | PP2400456471 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 2.604.840.000 | 2.604.840.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 2.604.840.000 | 2.604.840.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 177.552.927 | 210 | 2.604.840.000 | 2.604.840.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 2.604.840.000 | 2.604.840.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 2.604.840.000 | 2.604.840.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 177.552.927 | 210 | 2.604.840.000 | 2.604.840.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 2.604.840.000 | 2.604.840.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 2.604.840.000 | 2.604.840.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 177.552.927 | 210 | 2.604.840.000 | 2.604.840.000 | 0 | |||
| 1098 | PP2400456472 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 303.208.920 | 303.208.920 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 303.208.920 | 303.208.920 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 177.552.927 | 210 | 303.208.920 | 303.208.920 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 303.208.920 | 303.208.920 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 303.208.920 | 303.208.920 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 177.552.927 | 210 | 303.208.920 | 303.208.920 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 303.208.920 | 303.208.920 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 303.208.920 | 303.208.920 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 177.552.927 | 210 | 303.208.920 | 303.208.920 | 0 | |||
| 1099 | PP2400456473 | Baclofen | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 12.574.500 | 210 | 110.125.000 | 110.125.000 | 0 |
| 1100 | PP2400456474 | Baclofen | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 792.500.000 | 792.500.000 | 0 |
| 1101 | PP2400456475 | Baclofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 59.421.600 | 59.421.600 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 153.270.000 | 153.270.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 56.356.200 | 56.356.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 60.915.000 | 60.915.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 59.421.600 | 59.421.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 153.270.000 | 153.270.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 56.356.200 | 56.356.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 60.915.000 | 60.915.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 59.421.600 | 59.421.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 153.270.000 | 153.270.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 56.356.200 | 56.356.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 60.915.000 | 60.915.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 59.421.600 | 59.421.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 153.270.000 | 153.270.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 56.356.200 | 56.356.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 60.915.000 | 60.915.000 | 0 | |||
| 1102 | PP2400456476 | Eperison | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 503.503.400 | 503.503.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 536.163.080 | 536.163.080 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 685.853.280 | 685.853.280 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 508.946.680 | 508.946.680 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 503.503.400 | 503.503.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 536.163.080 | 536.163.080 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 685.853.280 | 685.853.280 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 508.946.680 | 508.946.680 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 503.503.400 | 503.503.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 536.163.080 | 536.163.080 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 685.853.280 | 685.853.280 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 508.946.680 | 508.946.680 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 305.920.351 | 210 | 503.503.400 | 503.503.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 536.163.080 | 536.163.080 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 685.853.280 | 685.853.280 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 508.946.680 | 508.946.680 | 0 | |||
| 1103 | PP2400456477 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 1104 | PP2400456478 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 239.370.390 | 239.370.390 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 338.877.000 | 338.877.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 258.778.800 | 258.778.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 218.421.630 | 218.421.630 | 0 | |||
| vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 12.162.604 | 210 | 258.778.800 | 258.778.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 239.370.390 | 239.370.390 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 338.877.000 | 338.877.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 258.778.800 | 258.778.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 218.421.630 | 218.421.630 | 0 | |||
| vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 12.162.604 | 210 | 258.778.800 | 258.778.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 239.370.390 | 239.370.390 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 338.877.000 | 338.877.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 258.778.800 | 258.778.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 218.421.630 | 218.421.630 | 0 | |||
| vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 12.162.604 | 210 | 258.778.800 | 258.778.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 239.370.390 | 239.370.390 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 338.877.000 | 338.877.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 258.778.800 | 258.778.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 218.421.630 | 218.421.630 | 0 | |||
| vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 12.162.604 | 210 | 258.778.800 | 258.778.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 239.370.390 | 239.370.390 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 338.877.000 | 338.877.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 258.778.800 | 258.778.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 218.421.630 | 218.421.630 | 0 | |||
| vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 12.162.604 | 210 | 258.778.800 | 258.778.800 | 0 | |||
| 1105 | PP2400456479 | Tizanidin hydroclorid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 434.826.000 | 434.826.000 | 0 |
| 1106 | PP2400456480 | Tizanidin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 1.064.773.500 | 1.064.773.500 | 0 |
| 1107 | PP2400456481 | Thiocolchicosid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 2.812.268.000 | 2.812.268.000 | 0 |
| 1108 | PP2400456482 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 425.380.800 | 425.380.800 | 0 |
| 1109 | PP2400456483 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 52.190.300 | 211 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 1110 | PP2400456484 | Tolperison | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 440.370.000 | 440.370.000 | 0 |
| 1111 | PP2400456485 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 109.760.000 | 109.760.000 | 0 |
| 1112 | PP2400456486 | Bimatoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 75.623.700 | 75.623.700 | 0 |
| 1113 | PP2400456488 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 183.514.000 | 183.514.000 | 0 |
| 1114 | PP2400456489 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 700.200.000 | 700.200.000 | 0 |
| 1115 | PP2400456490 | Brinzolamid + timolol( dưới dạng Timolol maleate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.243.200.000 | 1.243.200.000 | 0 |
| 1116 | PP2400456491 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 15.977.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 1117 | PP2400456493 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 925.800.000 | 925.800.000 | 0 |
| 1118 | PP2400456494 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 15.977.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 1119 | PP2400456495 | Kali iodid + natri iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 60.700.000 | 210 | 1.171.926.000 | 1.171.926.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 1.180.872.000 | 1.180.872.000 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 75.358.614 | 210 | 1.175.760.000 | 1.175.760.000 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 60.700.000 | 210 | 1.171.926.000 | 1.171.926.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 1.180.872.000 | 1.180.872.000 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 75.358.614 | 210 | 1.175.760.000 | 1.175.760.000 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 60.700.000 | 210 | 1.171.926.000 | 1.171.926.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 1.180.872.000 | 1.180.872.000 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 75.358.614 | 210 | 1.175.760.000 | 1.175.760.000 | 0 | |||
| 1120 | PP2400456496 | Kali iodid + natri iodid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.824.000 | 210 | 1.347.365.900 | 1.347.365.900 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 1.339.153.200 | 1.339.153.200 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 1.318.863.000 | 1.318.863.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 28.245.000 | 210 | 1.376.835.000 | 1.376.835.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.824.000 | 210 | 1.347.365.900 | 1.347.365.900 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 1.339.153.200 | 1.339.153.200 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 1.318.863.000 | 1.318.863.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 28.245.000 | 210 | 1.376.835.000 | 1.376.835.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.824.000 | 210 | 1.347.365.900 | 1.347.365.900 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 1.339.153.200 | 1.339.153.200 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 1.318.863.000 | 1.318.863.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 28.245.000 | 210 | 1.376.835.000 | 1.376.835.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.824.000 | 210 | 1.347.365.900 | 1.347.365.900 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 1.339.153.200 | 1.339.153.200 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 1.318.863.000 | 1.318.863.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 28.245.000 | 210 | 1.376.835.000 | 1.376.835.000 | 0 | |||
| 1121 | PP2400456497 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 15.977.000 | 210 | 65.850.000 | 65.850.000 | 0 |
| 1122 | PP2400456498 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 1123 | PP2400456499 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.769.215.200 | 1.769.215.200 | 0 |
| 1124 | PP2400456500 | Natri carboxymethylcellulose + Glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 414.250.000 | 414.250.000 | 0 |
| 1125 | PP2400456501 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 469.817.124 | 469.817.124 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 469.455.448 | 469.455.448 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 141.112.453 | 210 | 493.687.740 | 493.687.740 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 469.455.448 | 469.455.448 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 469.817.124 | 469.817.124 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 469.455.448 | 469.455.448 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 141.112.453 | 210 | 493.687.740 | 493.687.740 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 469.455.448 | 469.455.448 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 469.817.124 | 469.817.124 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 469.455.448 | 469.455.448 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 141.112.453 | 210 | 493.687.740 | 493.687.740 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 469.455.448 | 469.455.448 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 469.817.124 | 469.817.124 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 469.455.448 | 469.455.448 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 141.112.453 | 210 | 493.687.740 | 493.687.740 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 469.455.448 | 469.455.448 | 0 | |||
| 1126 | PP2400456502 | Natri diquafosol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 648.375.000 | 648.375.000 | 0 |
| 1127 | PP2400456503 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 1128 | PP2400456504 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 1129 | PP2400456505 | Natri hyaluronat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 279.600.000 | 279.600.000 | 0 |
| 1130 | PP2400456506 | Natri hyaluronat | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 60.700.000 | 210 | 139.614.300 | 139.614.300 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 139.707.750 | 139.707.750 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 60.700.000 | 210 | 139.614.300 | 139.614.300 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 147.000.000 | 210 | 139.707.750 | 139.707.750 | 0 | |||
| 1131 | PP2400456507 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 |
| 1132 | PP2400456508 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 1133 | PP2400456509 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 838.500.000 | 838.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 677.250.000 | 677.250.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 18.920.000 | 210 | 911.578.500 | 911.578.500 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 838.500.000 | 838.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 677.250.000 | 677.250.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 18.920.000 | 210 | 911.578.500 | 911.578.500 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 838.500.000 | 838.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 677.250.000 | 677.250.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 18.920.000 | 210 | 911.578.500 | 911.578.500 | 0 | |||
| 1134 | PP2400456510 | Olopatadine hydrochloride | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 75.358.614 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 1135 | PP2400456513 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.803.000.000 | 1.803.000.000 | 0 |
| 1136 | PP2400456514 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 24.379.866 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 1137 | PP2400456515 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 24.379.866 | 210 | 891.393.300 | 891.393.300 | 0 |
| 1138 | PP2400456516 | Ranibizumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 131.250.220 | 131.250.220 | 0 |
| 1139 | PP2400456517 | Tafluprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 48.959.800 | 48.959.800 | 0 |
| 1140 | PP2400456519 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 511.790.000 | 511.790.000 | 0 |
| 1141 | PP2400456520 | Travoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 126.150.000 | 126.150.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 71.446.000 | 210 | 120.500.000 | 120.500.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 98.596.600 | 210 | 120.500.000 | 120.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 126.150.000 | 126.150.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 71.446.000 | 210 | 120.500.000 | 120.500.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 98.596.600 | 210 | 120.500.000 | 120.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 126.150.000 | 126.150.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 71.446.000 | 210 | 120.500.000 | 120.500.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 98.596.600 | 210 | 120.500.000 | 120.500.000 | 0 | |||
| 1142 | PP2400456521 | Travoprost + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 72.760.000 | 220 | 87.897.600 | 87.897.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 72.760.000 | 220 | 87.897.600 | 87.897.600 | 0 | |||
| 1143 | PP2400456522 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 139.050.000 | 139.050.000 | 0 |
| 1144 | PP2400456523 | Betahistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 1.423.488.000 | 1.423.488.000 | 0 |
| 1145 | PP2400456524 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 533.970.000 | 533.970.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 948.600.000 | 948.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 537.030.000 | 537.030.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 533.970.000 | 533.970.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 948.600.000 | 948.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 537.030.000 | 537.030.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 533.970.000 | 533.970.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 948.600.000 | 948.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 537.030.000 | 537.030.000 | 0 | |||
| 1146 | PP2400456525 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 500.808.000 | 500.808.000 | 0 |
| 1147 | PP2400456526 | Betahistin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 274.665.942 | 220 | 4.226.559.120 | 4.226.559.120 | 0 |
| 1148 | PP2400456527 | Betahistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 2.493.439.200 | 2.493.439.200 | 0 |
| 1149 | PP2400456528 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 71.446.000 | 210 | 969.600.000 | 969.600.000 | 0 |
| 1150 | PP2400456529 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 314.062.900 | 314.062.900 | 0 |
| 1151 | PP2400456530 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 6.575.625 | 6.575.625 | 0 |
| 1152 | PP2400456531 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.898.400.000 | 1.898.400.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 72.280.075 | 210 | 1.906.694.200 | 1.906.694.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.898.400.000 | 1.898.400.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 72.280.075 | 210 | 1.906.694.200 | 1.906.694.200 | 0 | |||
| 1153 | PP2400456532 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 498.960.000 | 498.960.000 | 0 |
| 1154 | PP2400456533 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 1.683.844.000 | 1.683.844.000 | 0 |
| 1155 | PP2400456536 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 191.324.000 | 191.324.000 | 0 |
| 1156 | PP2400456538 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 98.632.800 | 98.632.800 | 0 |
| 1157 | PP2400456539 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 251.378.000 | 251.378.000 | 0 |
| 1158 | PP2400456540 | Misoprostol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 607.024.000 | 607.024.000 | 0 |
| 1159 | PP2400456541 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 72.280.075 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 |
| 1160 | PP2400456542 | Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 2.345.340.000 | 2.345.340.000 | 0 |
| 1161 | PP2400456543 | Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 781.780.000 | 781.780.000 | 0 |
| 1162 | PP2400456544 | Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 78.178.000 | 78.178.000 | 0 |
| 1163 | PP2400456545 | Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 |
| 1164 | PP2400456546 | Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 |
| 1165 | PP2400456547 | Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 1166 | PP2400456548 | Calci clorid 2H2O+ Magnesium chlorid 6H2O+ Acid Lactic+ Natribicarbonat+ Natri chlorid | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 28.000.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 1167 | PP2400456549 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) - - Mỗi 1000ml chứa: Natri clorid+ Natri bicarbonat+ nước cất vđ | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 15.025.500.000 | 15.025.500.000 | 0 |
| 1168 | PP2400456550 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)- Mỗi 1000ml chứa: Natri clorid+ Kali clorid+ Calci clorid+ Magnesi clorid.6H2O+ Glacial acetic acid+ Nước cất vđ | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 7.815.450.000 | 7.815.450.000 | 0 |
| 1169 | PP2400456551 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 59.570.280 | 59.570.280 | 0 |
| 1170 | PP2400456552 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 9.732.000 | 9.732.000 | 0 |
| 1171 | PP2400456553 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 89.966.646 | 89.966.646 | 0 |
| 1172 | PP2400456554 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 21.714.000 | 21.714.000 | 0 |
| 1173 | PP2400456555 | Etifoxin chlohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 325.050.000 | 325.050.000 | 0 |
| 1174 | PP2400456556 | Etifoxin chlohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| 1175 | PP2400456557 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 658.664.100 | 658.664.100 | 0 |
| 1176 | PP2400456558 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 1.659.139.000 | 1.659.139.000 | 0 |
| 1177 | PP2400456559 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 2.380.000 | 2.380.000 | 0 |
| 1178 | PP2400456560 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 1179 | PP2400456561 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 3.500.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 124.900.000 | 124.900.000 | 0 | |||
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 3.500.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 124.900.000 | 124.900.000 | 0 | |||
| 1180 | PP2400456562 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 1181 | PP2400456563 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 191.464.000 | 191.464.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 211.715.000 | 211.715.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 206.192.000 | 206.192.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 191.464.000 | 191.464.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 211.715.000 | 211.715.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 206.192.000 | 206.192.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 191.464.000 | 191.464.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 211.715.000 | 211.715.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 206.192.000 | 206.192.000 | 0 | |||
| 1182 | PP2400456564 | Clozapin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 49.758.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 49.758.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 1183 | PP2400456565 | Clozapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 |
| 1184 | PP2400456566 | Donepezil | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.824.000 | 210 | 176.688.000 | 176.688.000 | 0 |
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 29.447.820 | 210 | 177.120.000 | 177.120.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.824.000 | 210 | 176.688.000 | 176.688.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 29.447.820 | 210 | 177.120.000 | 177.120.000 | 0 | |||
| 1185 | PP2400456567 | Haloperidol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 249.200.000 | 249.200.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 29.467.000 | 213 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 249.200.000 | 249.200.000 | 0 | |||
| 1186 | PP2400456568 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.977.000 | 210 | 223.839.000 | 223.839.000 | 0 |
| 1187 | PP2400456569 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 1188 | PP2400456570 | Levosulpirid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 233.600.000 | 233.600.000 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 150.234.000 | 150.234.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 233.600.000 | 233.600.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 150.234.000 | 150.234.000 | 0 | |||
| 1189 | PP2400456571 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 1190 | PP2400456572 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 1191 | PP2400456573 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 349.600.000 | 349.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 349.600.000 | 349.600.000 | 0 | |||
| 1192 | PP2400456574 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.513.400.000 | 1.513.400.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 1.394.490.000 | 1.394.490.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 110.000.000 | 210 | 2.905.728.000 | 2.905.728.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.513.400.000 | 1.513.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 1.394.490.000 | 1.394.490.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 110.000.000 | 210 | 2.905.728.000 | 2.905.728.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.513.400.000 | 1.513.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 1.394.490.000 | 1.394.490.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 110.000.000 | 210 | 2.905.728.000 | 2.905.728.000 | 0 | |||
| 1193 | PP2400456575 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 2.545.410.000 | 2.545.410.000 | 0 |
| 1194 | PP2400456576 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 1195 | PP2400456577 | Olanzapin | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 525.200.000 | 525.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 509.600.000 | 509.600.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 525.200.000 | 525.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 509.600.000 | 509.600.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 44.281.070 | 210 | 525.200.000 | 525.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 509.600.000 | 509.600.000 | 0 | |||
| 1196 | PP2400456578 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| 1197 | PP2400456579 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 218.960.000 | 218.960.000 | 0 |
| 1198 | PP2400456580 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 1199 | PP2400456581 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 |
| 1200 | PP2400456582 | Risperidon | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 692.431.228 | 220 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 1201 | PP2400456583 | Risperidon | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 121.056.000 | 210 | 772.800.000 | 772.800.000 | 0 |
| 1202 | PP2400456584 | Risperidon | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 188.160.000 | 188.160.000 | 0 |
| 1203 | PP2400456585 | Sulpirid | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 118.836.200 | 210 | 2.102.100.000 | 2.102.100.000 | 0 |
| 1204 | PP2400456586 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.106.660.100 | 1.106.660.100 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 1.094.499.000 | 1.094.499.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.106.660.100 | 1.106.660.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 1.094.499.000 | 1.094.499.000 | 0 | |||
| 1205 | PP2400456587 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 139.958.000 | 139.958.000 | 0 |
| 1206 | PP2400456589 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 1207 | PP2400456590 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 35.178.000 | 35.178.000 | 0 |
| 1208 | PP2400456591 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 |
| 1209 | PP2400456592 | Citalopram | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 1210 | PP2400456593 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| 1211 | PP2400456594 | Mirtazapin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 | |||
| 1212 | PP2400456595 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 213.600.000 | 213.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 213.120.000 | 213.120.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 213.600.000 | 213.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 213.120.000 | 213.120.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 213.600.000 | 213.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 213.120.000 | 213.120.000 | 0 | |||
| 1213 | PP2400456596 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 8.911.080 | 210 | 111.795.000 | 111.795.000 | 0 |
| 1214 | PP2400456597 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 841.596.000 | 841.596.000 | 0 |
| 1215 | PP2400456598 | Sertralin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 537.000.000 | 537.000.000 | 0 | |||
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 121.056.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 537.000.000 | 537.000.000 | 0 | |||
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 121.056.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 537.000.000 | 537.000.000 | 0 | |||
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 121.056.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 537.000.000 | 537.000.000 | 0 | |||
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 121.056.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 1216 | PP2400456599 | Sertralin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 3.372.000.000 | 3.372.000.000 | 0 |
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 3.612.000.000 | 3.612.000.000 | 0 | |||
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 121.056.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 3.372.000.000 | 3.372.000.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 3.612.000.000 | 3.612.000.000 | 0 | |||
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 121.056.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 3.372.000.000 | 3.372.000.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 3.612.000.000 | 3.612.000.000 | 0 | |||
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 121.056.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 3.372.000.000 | 3.372.000.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.399.837.200 | 210 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 3.612.000.000 | 3.612.000.000 | 0 | |||
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 121.056.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 | |||
| 1217 | PP2400456600 | Tianeptin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 14.388.930 | 210 | 184.080.000 | 184.080.000 | 0 |
| 1218 | PP2400456601 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.079.208.000 | 1.079.208.000 | 0 |
| 1219 | PP2400456602 | Acetyl leucin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 2.625.700.000 | 2.625.700.000 | 0 |
| 1220 | PP2400456603 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 914.873.400 | 914.873.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 755.133.600 | 755.133.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 914.873.400 | 914.873.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 755.133.600 | 755.133.600 | 0 | |||
| 1221 | PP2400456604 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 645.223.320 | 645.223.320 | 0 |
| 1222 | PP2400456606 | Citicolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 226.800 | 226.800 | 0 |
| 1223 | PP2400456607 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 3.997.534.000 | 3.997.534.000 | 0 |
| 1224 | PP2400456608 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 255.789.880 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 1225 | PP2400456609 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 2.937.550.000 | 2.937.550.000 | 0 |
| 1226 | PP2400456611 | Ginkgo biloba | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 271.510.600 | 210 | 1.495.000.000 | 1.495.000.000 | 0 |
| 1227 | PP2400456612 | Ginkgo biloba | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 1.175.535.000 | 1.175.535.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 29.191.000 | 210 | 1.176.400.000 | 1.176.400.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 1.175.535.000 | 1.175.535.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 29.191.000 | 210 | 1.176.400.000 | 1.176.400.000 | 0 | |||
| 1228 | PP2400456613 | Ginkgo biloba | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 98.596.600 | 210 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 |
| 1229 | PP2400456614 | Mecobalamin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 193.294.500 | 193.294.500 | 0 |
| 1230 | PP2400456616 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 98.860.280 | 210 | 2.961.695.240 | 2.961.695.240 | 0 |
| 1231 | PP2400456617 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 629.438.768 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 1232 | PP2400456618 | Piracetam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 21.081.160 | 210 | 225.400.000 | 225.400.000 | 0 |
| 1233 | PP2400456619 | Piracetam | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 5.667.720.000 | 5.667.720.000 | 0 |
| 1234 | PP2400456620 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 71.446.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 492.800 | 210 | 22.074.800 | 22.074.800 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 16.354.800 | 16.354.800 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 24.635.600 | 24.635.600 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 71.446.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 492.800 | 210 | 22.074.800 | 22.074.800 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 16.354.800 | 16.354.800 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 24.635.600 | 24.635.600 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 71.446.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 492.800 | 210 | 22.074.800 | 22.074.800 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 16.354.800 | 16.354.800 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 24.635.600 | 24.635.600 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 71.446.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 492.800 | 210 | 22.074.800 | 22.074.800 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 135.444.707 | 210 | 16.354.800 | 16.354.800 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 24.635.600 | 24.635.600 | 0 | |||
| 1235 | PP2400456621 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 2.386.428.000 | 2.386.428.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 3.010.207.200 | 3.010.207.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 2.386.428.000 | 2.386.428.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 3.010.207.200 | 3.010.207.200 | 0 | |||
| 1236 | PP2400456622 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 52.190.300 | 211 | 253.902.320 | 253.902.320 | 0 |
| 1237 | PP2400456623 | Vinpocetin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 25.520.000 | 25.520.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 6.728.000 | 6.728.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.429.200 | 220 | 25.520.000 | 25.520.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 6.728.000 | 6.728.000 | 0 | |||
| 1238 | PP2400456624 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 227.000.000 | 210 | 465.696.000 | 465.696.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 52.190.300 | 211 | 467.040.000 | 467.040.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 227.000.000 | 210 | 465.696.000 | 465.696.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 52.190.300 | 211 | 467.040.000 | 467.040.000 | 0 | |||
| 1239 | PP2400456626 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 288.716.800 | 288.716.800 | 0 |
| 1240 | PP2400456627 | Bambuterol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 572.000.000 | 212 | 5.581.923.200 | 5.581.923.200 | 0 |
| 1241 | PP2400456628 | Bambuterol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 170.478.000 | 170.478.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 113.652.000 | 113.652.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 216.480.000 | 216.480.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 107.518.400 | 107.518.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 170.478.000 | 170.478.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 113.652.000 | 113.652.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 216.480.000 | 216.480.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 107.518.400 | 107.518.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 170.478.000 | 170.478.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 113.652.000 | 113.652.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 216.480.000 | 216.480.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 107.518.400 | 107.518.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 170.478.000 | 170.478.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 113.652.000 | 113.652.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 216.480.000 | 216.480.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 107.518.400 | 107.518.400 | 0 | |||
| 1242 | PP2400456629 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 1.424.700.000 | 1.424.700.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 58.964.400 | 210 | 1.393.040.000 | 1.393.040.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 133.566.000 | 210 | 1.424.700.000 | 1.424.700.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 58.964.400 | 210 | 1.393.040.000 | 1.393.040.000 | 0 | |||
| 1243 | PP2400456630 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 316.798.600 | 316.798.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 274.800.000 | 274.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 316.798.600 | 316.798.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 274.800.000 | 274.800.000 | 0 | |||
| 1244 | PP2400456631 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 120.708.000 | 120.708.000 | 0 |
| 1245 | PP2400456632 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 2.398.945.920 | 2.398.945.920 | 0 |
| 1246 | PP2400456633 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 3.613.500.000 | 3.613.500.000 | 0 |
| 1247 | PP2400456634 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 3.506.720.000 | 3.506.720.000 | 0 |
| 1248 | PP2400456635 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 406.350.000 | 406.350.000 | 0 |
| 1249 | PP2400456636 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 6.551.841.022 | 6.551.841.022 | 0 |
| 1250 | PP2400456637 | Fenoterol hydrobromide + ipratropium bromide khan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 2.189.262.000 | 2.189.262.000 | 0 |
| 1251 | PP2400456638 | Natri montelukast | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 274.800.000 | 274.800.000 | 0 |
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 48.370.700 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 331.678.200 | 210 | 274.800.000 | 274.800.000 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 48.370.700 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 1252 | PP2400456639 | Natri montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 283.952.340 | 283.952.340 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 9.504.128 | 210 | 283.477.900 | 283.477.900 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 283.952.340 | 283.952.340 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 9.504.128 | 210 | 283.477.900 | 283.477.900 | 0 | |||
| 1253 | PP2400456640 | Natri montelukast | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 1254 | PP2400456641 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 79.872.000 | 79.872.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 82.368.000 | 82.368.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 83.928.000 | 83.928.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 106.080.000 | 106.080.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 79.872.000 | 79.872.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 82.368.000 | 82.368.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 83.928.000 | 83.928.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 106.080.000 | 106.080.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 79.872.000 | 79.872.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 82.368.000 | 82.368.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 83.928.000 | 83.928.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 106.080.000 | 106.080.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 79.872.000 | 79.872.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 82.368.000 | 82.368.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 83.928.000 | 83.928.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 450.000.000 | 210 | 106.080.000 | 106.080.000 | 0 | |||
| 1255 | PP2400456642 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 250.929.000 | 250.929.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 254.898.000 | 254.898.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 256.662.000 | 256.662.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 250.929.000 | 250.929.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 254.898.000 | 254.898.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 256.662.000 | 256.662.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 250.929.000 | 250.929.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 254.898.000 | 254.898.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 256.662.000 | 256.662.000 | 0 | |||
| 1256 | PP2400456643 | Salbutamol | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 21.314.000 | 210 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 1257 | PP2400456644 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 73.474.120 | 210 | 2.885.371.380 | 2.885.371.380 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 3.064.111.200 | 3.064.111.200 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 73.474.120 | 210 | 2.885.371.380 | 2.885.371.380 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 3.064.111.200 | 3.064.111.200 | 0 | |||
| 1258 | PP2400456645 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 |
| 1259 | PP2400456646 | Salbutamol sulfat | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 39.213.000 | 210 | 1.309.770.000 | 1.309.770.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 39.213.000 | 210 | 1.309.770.000 | 1.309.770.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 | |||
| 1260 | PP2400456649 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 1.907.102.400 | 1.907.102.400 | 0 |
| 1261 | PP2400456650 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 1.573.488.000 | 1.573.488.000 | 0 |
| 1262 | PP2400456651 | Salbutamol sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 9.593.000 | 9.593.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 9.593.000 | 9.593.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 | |||
| 1263 | PP2400456652 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 962.896.896 | 962.896.896 | 0 |
| 1264 | PP2400456653 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 999.054.000 | 999.054.000 | 0 |
| 1265 | PP2400456654 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 519.708.800 | 519.708.800 | 0 |
| 1266 | PP2400456655 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 209.867.520 | 209.867.520 | 0 |
| 1267 | PP2400456656 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 1.198.003.200 | 1.198.003.200 | 0 |
| 1268 | PP2400456657 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 6.896.632.000 | 6.896.632.000 | 0 |
| 1269 | PP2400456658 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 390.381.400 | 390.381.400 | 0 |
| 1270 | PP2400456659 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 586.800.000 | 586.800.000 | 0 |
| 1271 | PP2400456660 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 1.643.040.000 | 1.643.040.000 | 0 |
| 1272 | PP2400456661 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 55.226.000 | 55.226.000 | 0 |
| 1273 | PP2400456663 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 58.852.500 | 58.852.500 | 0 |
| 1274 | PP2400456664 | Ambroxol | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 809.970.000 | 809.970.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 761.250.000 | 761.250.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 809.970.000 | 809.970.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 761.250.000 | 761.250.000 | 0 | |||
| 1275 | PP2400456665 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 113.220.000 | 113.220.000 | 0 |
| 1276 | PP2400456666 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 2.479.984.500 | 2.479.984.500 | 0 |
| 1277 | PP2400456667 | Ambroxol | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 29.447.820 | 210 | 1.291.815.000 | 1.291.815.000 | 0 |
| 1278 | PP2400456668 | Ambroxol | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 200.599.636 | 240 | 497.250.000 | 497.250.000 | 0 |
| 1279 | PP2400456669 | Ambroxol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 73.474.120 | 210 | 85.636.000 | 85.636.000 | 0 |
| 1280 | PP2400456670 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 8.911.080 | 210 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 |
| 1281 | PP2400456671 | Ambroxol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 370.944.000 | 370.944.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 339.200.000 | 339.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 331.392.000 | 331.392.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 370.944.000 | 370.944.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 339.200.000 | 339.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 331.392.000 | 331.392.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 370.944.000 | 370.944.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 339.200.000 | 339.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 331.392.000 | 331.392.000 | 0 | |||
| 1282 | PP2400456672 | Ambroxol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 737.000.000 | 737.000.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 291.500.000 | 291.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 284.790.000 | 284.790.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 737.000.000 | 737.000.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 291.500.000 | 291.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 284.790.000 | 284.790.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 145.959.442 | 210 | 737.000.000 | 737.000.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 291.500.000 | 291.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 284.790.000 | 284.790.000 | 0 | |||
| 1283 | PP2400456673 | Bromhexin hydroclorid | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 661.150.000 | 661.150.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 753.711.000 | 753.711.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 661.150.000 | 661.150.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 753.711.000 | 753.711.000 | 0 | |||
| 1284 | PP2400456674 | Bromhexin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 834.960.000 | 834.960.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.118.250.000 | 1.118.250.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 839.681.500 | 839.681.500 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 834.960.000 | 834.960.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.118.250.000 | 1.118.250.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 839.681.500 | 839.681.500 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 834.960.000 | 834.960.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.118.250.000 | 1.118.250.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 839.681.500 | 839.681.500 | 0 | |||
| 1285 | PP2400456675 | Bromhexin hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 144.868.500 | 144.868.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 144.868.500 | 144.868.500 | 0 | |||
| 1286 | PP2400456676 | Bromhexin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 116.338.480 | 210 | 924.682.500 | 924.682.500 | 0 |
| 1287 | PP2400456677 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 359.032.800 | 359.032.800 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 601.747.160 | 601.747.160 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 359.032.800 | 359.032.800 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 601.747.160 | 601.747.160 | 0 | |||
| 1288 | PP2400456679 | Bromhexin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 151.329.600 | 151.329.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 136.196.640 | 136.196.640 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 151.329.600 | 151.329.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 136.196.640 | 136.196.640 | 0 | |||
| 1289 | PP2400456680 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 515.781.000 | 515.781.000 | 0 |
| 1290 | PP2400456681 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 714.343.200 | 714.343.200 | 0 |
| 1291 | PP2400456682 | Carbocistein | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 401.897.283 | 220 | 1.597.260.000 | 1.597.260.000 | 0 |
| 1292 | PP2400456683 | Carbocistein | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 1293 | PP2400456684 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.500.000 | 220 | 215.100.000 | 215.100.000 | 0 |
| 1294 | PP2400456685 | Codein + terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 1.293.627.000 | 1.293.627.000 | 0 |
| 1295 | PP2400456686 | Codein + terpin hydrat | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.561.900.000 | 1.561.900.000 | 0 |
| 1296 | PP2400456688 | Dextromethorphan | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 196.029.400 | 196.029.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 186.582.200 | 186.582.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 152.336.100 | 152.336.100 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 153.517.000 | 153.517.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 196.029.400 | 196.029.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 186.582.200 | 186.582.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 152.336.100 | 152.336.100 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 153.517.000 | 153.517.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 196.029.400 | 196.029.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 186.582.200 | 186.582.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 152.336.100 | 152.336.100 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 153.517.000 | 153.517.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 55.700.000 | 220 | 196.029.400 | 196.029.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 186.582.200 | 186.582.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 152.336.100 | 152.336.100 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 153.517.000 | 153.517.000 | 0 | |||
| 1297 | PP2400456689 | Dextromethorphan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 133.255.010 | 133.255.010 | 0 |
| 1298 | PP2400456690 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 537.570.000 | 537.570.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 534.583.500 | 534.583.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 537.570.000 | 537.570.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 534.583.500 | 534.583.500 | 0 | |||
| 1299 | PP2400456691 | Eprazinon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 517.619.025 | 517.619.025 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 547.745.000 | 547.745.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 517.619.025 | 517.619.025 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 547.745.000 | 547.745.000 | 0 | |||
| 1300 | PP2400456692 | Acetylcystein | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 82.280.000 | 82.280.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 82.280.000 | 82.280.000 | 0 | |||
| 1301 | PP2400456693 | Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 289.165.800 | 289.165.800 | 0 |
| 1302 | PP2400456694 | Acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 449.455.440 | 449.455.440 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 341.677.860 | 341.677.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 335.562.820 | 335.562.820 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 465.507.420 | 465.507.420 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 401.299.500 | 401.299.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 764.380.000 | 764.380.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 879.037.000 | 879.037.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 449.455.440 | 449.455.440 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 341.677.860 | 341.677.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 335.562.820 | 335.562.820 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 465.507.420 | 465.507.420 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 401.299.500 | 401.299.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 764.380.000 | 764.380.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 879.037.000 | 879.037.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 449.455.440 | 449.455.440 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 341.677.860 | 341.677.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 335.562.820 | 335.562.820 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 465.507.420 | 465.507.420 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 401.299.500 | 401.299.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 764.380.000 | 764.380.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 879.037.000 | 879.037.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 449.455.440 | 449.455.440 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 341.677.860 | 341.677.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 335.562.820 | 335.562.820 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 465.507.420 | 465.507.420 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 401.299.500 | 401.299.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 764.380.000 | 764.380.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 879.037.000 | 879.037.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 449.455.440 | 449.455.440 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 341.677.860 | 341.677.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 335.562.820 | 335.562.820 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 465.507.420 | 465.507.420 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 401.299.500 | 401.299.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 764.380.000 | 764.380.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 879.037.000 | 879.037.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 449.455.440 | 449.455.440 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 341.677.860 | 341.677.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 335.562.820 | 335.562.820 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 465.507.420 | 465.507.420 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 401.299.500 | 401.299.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 764.380.000 | 764.380.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 879.037.000 | 879.037.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 449.455.440 | 449.455.440 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 798.600.000 | 210 | 341.677.860 | 341.677.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 335.562.820 | 335.562.820 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 465.507.420 | 465.507.420 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 401.299.500 | 401.299.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 764.380.000 | 764.380.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 879.037.000 | 879.037.000 | 0 | |||
| 1303 | PP2400456695 | Acetylcystein | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 59.377.888 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 866.098.000 | 214 | 328.950.000 | 328.950.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 59.377.888 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 866.098.000 | 214 | 328.950.000 | 328.950.000 | 0 | |||
| 1304 | PP2400456696 | Acetylcystein | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 75.756.360 | 210 | 1.020.188.000 | 1.020.188.000 | 0 |
| 1305 | PP2400456697 | Acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 570.349.080 | 570.349.080 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.086.379.200 | 1.086.379.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 588.455.400 | 588.455.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 552.242.760 | 552.242.760 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 570.349.080 | 570.349.080 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.086.379.200 | 1.086.379.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 588.455.400 | 588.455.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 552.242.760 | 552.242.760 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 570.349.080 | 570.349.080 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.086.379.200 | 1.086.379.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 588.455.400 | 588.455.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 552.242.760 | 552.242.760 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 570.349.080 | 570.349.080 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.086.379.200 | 1.086.379.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 588.455.400 | 588.455.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 552.242.760 | 552.242.760 | 0 | |||
| 1306 | PP2400456698 | Acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 351.560.000 | 351.560.000 | 0 |
| 1307 | PP2400456699 | Acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 607.145.000 | 607.145.000 | 0 |
| 1308 | PP2400456700 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 1309 | PP2400456701 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò+ hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.854.000.000 | 210 | 1.399.000.000 | 1.399.000.000 | 0 |
| 1310 | PP2400456702 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 16.401.900 | 210 | 525.300.000 | 525.300.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 470.143.500 | 470.143.500 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 16.401.900 | 210 | 525.300.000 | 525.300.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 97.000.000 | 210 | 470.143.500 | 470.143.500 | 0 | |||
| 1311 | PP2400456704 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 289.783.000 | 210 | 96.320.000 | 96.320.000 | 0 |
| 1312 | PP2400456705 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 225.022.000 | 211 | 159.012.000 | 159.012.000 | 0 |
| 1313 | PP2400456706 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 247.267.440 | 247.267.440 | 0 |
| 1314 | PP2400456707 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 251.286.000 | 251.286.000 | 0 |
| 1315 | PP2400456709 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 303.408.000 | 303.408.000 | 0 |
| 1316 | PP2400456710 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 117.000.000 | 210 | 447.300.000 | 447.300.000 | 0 |
| 1317 | PP2400456711 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 1.769.040.000 | 1.769.040.000 | 0 |
| 1318 | PP2400456712 | Acid amin* (dùng cho suy gan) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 694.720.000 | 694.720.000 | 0 |
| 1319 | PP2400456713 | Acid amin* (dùng cho suy gan) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 227.000.000 | 210 | 89.315.940 | 89.315.940 | 0 |
| 1320 | PP2400456714 | Acid amin* (dùng cho thận) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 2.104.200.000 | 2.104.200.000 | 0 |
| 1321 | PP2400456715 | Acid amin* (dùng cho thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 3.542.000.000 | 3.542.000.000 | 0 |
| 1322 | PP2400456716 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 809.236.000 | 809.236.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 809.236.000 | 809.236.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.101.172.800 | 210 | 809.236.000 | 809.236.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 809.236.000 | 809.236.000 | 0 | |||
| 1323 | PP2400456717 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 537.600.000 | 537.600.000 | 0 |
| 1324 | PP2400456718 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 9.788.688 | 9.788.688 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 10.374.336 | 10.374.336 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 12.191.040 | 12.191.040 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 9.788.688 | 9.788.688 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 10.374.336 | 10.374.336 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 12.191.040 | 12.191.040 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 9.788.688 | 9.788.688 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.189.012.615 | 210 | 10.374.336 | 10.374.336 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 12.191.040 | 12.191.040 | 0 | |||
| 1325 | PP2400456720 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 82.404.000 | 82.404.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 78.523.600 | 78.523.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 82.404.000 | 82.404.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 78.523.600 | 78.523.600 | 0 | |||
| 1326 | PP2400456721 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 1327 | PP2400456722 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 858.491.760 | 858.491.760 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 729.220.800 | 729.220.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 807.004.352 | 807.004.352 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 858.491.760 | 858.491.760 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 729.220.800 | 729.220.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 807.004.352 | 807.004.352 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 858.491.760 | 858.491.760 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 729.220.800 | 729.220.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 807.004.352 | 807.004.352 | 0 | |||
| 1328 | PP2400456723 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 103.240.200 | 103.240.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 102.183.740 | 102.183.740 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 103.240.200 | 103.240.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 102.183.740 | 102.183.740 | 0 | |||
| 1329 | PP2400456724 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 112.150.000 | 112.150.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 111.611.680 | 111.611.680 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 112.150.000 | 112.150.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 111.611.680 | 111.611.680 | 0 | |||
| 1330 | PP2400456725 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| 1331 | PP2400456726 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 |
| 1332 | PP2400456727 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 29.532.000 | 29.532.000 | 0 |
| 1333 | PP2400456728 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 16.280.000 | 16.280.000 | 0 |
| 1334 | PP2400456729 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.105.000.000 | 210 | 136.972.000 | 136.972.000 | 0 |
| 1335 | PP2400456730 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 140.217.000 | 140.217.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 133.540.000 | 133.540.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 140.217.000 | 140.217.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 133.540.000 | 133.540.000 | 0 | |||
| 1336 | PP2400456731 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 41.383.000 | 41.383.000 | 0 |
| 1337 | PP2400456732 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| 1338 | PP2400456733 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 1339 | PP2400456734 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 2.392.603.920 | 2.392.603.920 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 3.332.766.448 | 3.332.766.448 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 2.025.484.800 | 2.025.484.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 1.986.241.032 | 1.986.241.032 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 2.392.603.920 | 2.392.603.920 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 3.332.766.448 | 3.332.766.448 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 2.025.484.800 | 2.025.484.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 1.986.241.032 | 1.986.241.032 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 2.392.603.920 | 2.392.603.920 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 3.332.766.448 | 3.332.766.448 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 2.025.484.800 | 2.025.484.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 1.986.241.032 | 1.986.241.032 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 2.392.603.920 | 2.392.603.920 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 3.332.766.448 | 3.332.766.448 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 2.025.484.800 | 2.025.484.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 1.986.241.032 | 1.986.241.032 | 0 | |||
| 1340 | PP2400456735 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 5.300.338.260 | 5.300.338.260 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 7.622.730.000 | 7.622.730.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 4.556.698.600 | 4.556.698.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 5.265.612.490 | 5.265.612.490 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 4.870.077.500 | 4.870.077.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 5.300.338.260 | 5.300.338.260 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 7.622.730.000 | 7.622.730.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 4.556.698.600 | 4.556.698.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 5.265.612.490 | 5.265.612.490 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 4.870.077.500 | 4.870.077.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 5.300.338.260 | 5.300.338.260 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 7.622.730.000 | 7.622.730.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 4.556.698.600 | 4.556.698.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 5.265.612.490 | 5.265.612.490 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 4.870.077.500 | 4.870.077.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 5.300.338.260 | 5.300.338.260 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 7.622.730.000 | 7.622.730.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 4.556.698.600 | 4.556.698.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 5.265.612.490 | 5.265.612.490 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 4.870.077.500 | 4.870.077.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 5.300.338.260 | 5.300.338.260 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 7.622.730.000 | 7.622.730.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 4.556.698.600 | 4.556.698.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 5.265.612.490 | 5.265.612.490 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 4.870.077.500 | 4.870.077.500 | 0 | |||
| 1341 | PP2400456736 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 337.391.964 | 337.391.964 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 363.888.018 | 363.888.018 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 327.849.834 | 327.849.834 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 337.391.964 | 337.391.964 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 363.888.018 | 363.888.018 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 327.849.834 | 327.849.834 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 337.391.964 | 337.391.964 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 363.888.018 | 363.888.018 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 327.849.834 | 327.849.834 | 0 | |||
| 1342 | PP2400456737 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 1343 | PP2400456738 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 1344 | PP2400456740 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 |
| 1345 | PP2400456741 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 60.500.000 | 60.500.000 | 0 |
| 1346 | PP2400456742 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.720.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 1347 | PP2400456743 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 1.217.200.000 | 1.217.200.000 | 0 |
| 1348 | PP2400456744 | Ringer acetat (Natri Clorid; Kali Clorid;Calci Clorid.2H2O;Natri acetat.3H2O) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 570.240.000 | 570.240.000 | 0 |
| 1349 | PP2400456745 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 239.338.110 | 210 | 726.180.000 | 726.180.000 | 0 |
| 1350 | PP2400456746 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 810.855.360 | 810.855.360 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.177.200.000 | 1.177.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 792.726.480 | 792.726.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 810.855.360 | 810.855.360 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.177.200.000 | 1.177.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 792.726.480 | 792.726.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 810.855.360 | 810.855.360 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 1.177.200.000 | 1.177.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 792.726.480 | 792.726.480 | 0 | |||
| 1351 | PP2400456747 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 308.782.114 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 1352 | PP2400456748 | Nước cất pha tiêm | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.020.300.000 | 1.020.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 875.757.500 | 875.757.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 821.341.500 | 821.341.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.020.300.000 | 1.020.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 875.757.500 | 875.757.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 821.341.500 | 821.341.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.020.300.000 | 1.020.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 875.757.500 | 875.757.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 821.341.500 | 821.341.500 | 0 | |||
| 1353 | PP2400456749 | Nước cất pha tiêm | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 320.382.864 | 320.382.864 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 321.788.052 | 321.788.052 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 74.000.000 | 210 | 320.382.864 | 320.382.864 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 321.788.052 | 321.788.052 | 0 | |||
| 1354 | PP2400456750 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 450.912.000 | 450.912.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 432.392.400 | 432.392.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 450.912.000 | 450.912.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 432.392.400 | 432.392.400 | 0 | |||
| 1355 | PP2400456751 | Calci carbonat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 2.217.096.000 | 2.217.096.000 | 0 |
| 1356 | PP2400456752 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 225.022.000 | 211 | 2.096.718.000 | 2.096.718.000 | 0 |
| 1357 | PP2400456753 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.500.000.000 | 230 | 1.396.155.600 | 1.396.155.600 | 0 |
| 1358 | PP2400456754 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 1.366.820.000 | 1.366.820.000 | 0 |
| 1359 | PP2400456755 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 112.896.000 | 112.896.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 112.896.000 | 112.896.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 112.896.000 | 112.896.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 371.000.000 | 210 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 | |||
| 1360 | PP2400456756 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 158.112.000 | 210 | 672.235.200 | 672.235.200 | 0 |
| 1361 | PP2400456757 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 3.445.377.600 | 3.445.377.600 | 0 |
| 1362 | PP2400456758 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 416.000.000 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 1363 | PP2400456760 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 1.689.685.200 | 1.689.685.200 | 0 |
| 1364 | PP2400456761 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.819.500.000 | 211 | 1.203.840.000 | 1.203.840.000 | 0 |
| 1365 | PP2400456762 | Calci lactat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 118.836.200 | 210 | 574.750.000 | 574.750.000 | 0 |
| 1366 | PP2400456763 | Calci lactat | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 685.440.000 | 685.440.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 693.430.000 | 693.430.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 676.430.000 | 676.430.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 685.440.000 | 685.440.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 693.430.000 | 693.430.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 676.430.000 | 676.430.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 109.263.199 | 210 | 685.440.000 | 685.440.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 201.456.360 | 210 | 693.430.000 | 693.430.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 493.264.620 | 210 | 676.430.000 | 676.430.000 | 0 | |||
| 1367 | PP2400456764 | Calci lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 192.322.800 | 192.322.800 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 211.086.000 | 211.086.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 194.407.600 | 194.407.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 192.322.800 | 192.322.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 211.086.000 | 211.086.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 194.407.600 | 194.407.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 192.322.800 | 192.322.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 211.086.000 | 211.086.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 194.407.600 | 194.407.600 | 0 | |||
| 1368 | PP2400456765 | Calci lactat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 40.050.000 | 210 | 1.251.000.000 | 1.251.000.000 | 0 |
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 40.050.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 | |||
| vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 40.050.000 | 210 | 1.251.000.000 | 1.251.000.000 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 40.050.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 | |||
| 1369 | PP2400456766 | Calci glubionat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 91.634.118 | 210 | 293.168.000 | 293.168.000 | 0 |
| 1370 | PP2400456767 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 40.000.000 | 210 | 269.640.000 | 269.640.000 | 0 |
| 1371 | PP2400456768 | Calcitriol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 27.319.700 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 499.871.503 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 27.319.700 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| 1372 | PP2400456769 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 27.319.700 | 210 | 1.010.650.000 | 1.010.650.000 | 0 |
| 1373 | PP2400456770 | Tricalcium phosphat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 869.505.012 | 210 | 10.117.800 | 10.117.800 | 0 |
| 1374 | PP2400456771 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 60.868.500 | 60.868.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 54.901.000 | 54.901.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 60.868.500 | 60.868.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 54.901.000 | 54.901.000 | 0 | |||
| 1375 | PP2400456772 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 264.096.000 | 264.096.000 | 0 |
| 1376 | PP2400456773 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 373.236.102 | 210 | 370.733.080 | 370.733.080 | 0 |
| 1377 | PP2400456774 | Vitamin B1 | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 52.624.000 | 52.624.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 14.960.000 | 14.960.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 265.000.000 | 210 | 52.624.000 | 52.624.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 14.960.000 | 14.960.000 | 0 | |||
| 1378 | PP2400456775 | Vitamin B1 | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 13.502.168 | 210 | 146.861.000 | 146.861.000 | 0 |
| 1379 | PP2400456776 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 454.761.300 | 454.761.300 | 0 |
| 1380 | PP2400456777 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.355.000.000 | 215 | 2.676.177.900 | 2.676.177.900 | 0 |
| 1381 | PP2400456778 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 200.599.636 | 240 | 2.945.511.800 | 2.945.511.800 | 0 |
| 1382 | PP2400456779 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 106.326.720 | 210 | 5.316.336.000 | 5.316.336.000 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 145.782.720 | 210 | 4.651.794.000 | 4.651.794.000 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 106.326.720 | 210 | 5.316.336.000 | 5.316.336.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 145.782.720 | 210 | 4.651.794.000 | 4.651.794.000 | 0 | |||
| 1383 | PP2400456780 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 182.916.528 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 1384 | PP2400456781 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 145.782.720 | 210 | 1.972.800.000 | 1.972.800.000 | 0 |
| 1385 | PP2400456782 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 113.360.913 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 1386 | PP2400456783 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 486.880.536 | 210 | 26.660.000 | 26.660.000 | 0 |
| 1387 | PP2400456785 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 34.128.000 | 34.128.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 34.128.000 | 34.128.000 | 0 | |||
| 1388 | PP2400456787 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 782.720.000 | 782.720.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 587.040.000 | 587.040.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 762.698.104 | 210 | 782.720.000 | 782.720.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 300.049.227 | 210 | 587.040.000 | 587.040.000 | 0 | |||
| 1389 | PP2400456788 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 164.203.200 | 164.203.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 145.958.400 | 145.958.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 151.171.200 | 151.171.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 174.628.800 | 174.628.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 164.203.200 | 164.203.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 145.958.400 | 145.958.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 151.171.200 | 151.171.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 174.628.800 | 174.628.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 164.203.200 | 164.203.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 145.958.400 | 145.958.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 151.171.200 | 151.171.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 174.628.800 | 174.628.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 164.203.200 | 164.203.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 145.958.400 | 145.958.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 282.246.531 | 210 | 151.171.200 | 151.171.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 174.628.800 | 174.628.800 | 0 | |||
| 1390 | PP2400456789 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 61.797.866 | 210 | 2.945.008.290 | 2.945.008.290 | 0 |
| 1391 | PP2400456790 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.187.000.000 | 210 | 1.690.365.600 | 1.690.365.600 | 0 |
| 1392 | PP2400456791 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 200.599.636 | 240 | 946.400.000 | 946.400.000 | 0 |
| 1393 | PP2400456793 | Vitamin C | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 229.829.284 | 210 | 103.455.000 | 103.455.000 | 0 |
| 1394 | PP2400456794 | Vitamin C | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 229.829.284 | 210 | 331.846.200 | 331.846.200 | 0 |
| 1395 | PP2400456795 | Vitamin C | vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 132.971.712 | 210 | 636.412.000 | 636.412.000 | 0 |
| 1396 | PP2400456796 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 244.501.550 | 244.501.550 | 0 |
| 1397 | PP2400456797 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 553.995.172 | 215 | 512.620.000 | 512.620.000 | 0 |
| 1398 | PP2400456798 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.379.047.359 | 210 | 48.602.400 | 48.602.400 | 0 |
| 1399 | PP2400456799 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 777.400.000 | 777.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 954.500.000 | 954.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 777.400.000 | 777.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 954.500.000 | 954.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 893.000.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 257.341.254 | 210 | 777.400.000 | 777.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 330.000.000 | 221 | 954.500.000 | 954.500.000 | 0 | |||
| 1400 | PP2400456800 | Vitamin D3 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.785.270 | 210 | 925.200.000 | 925.200.000 | 0 |
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 132.971.712 | 210 | 912.350.000 | 912.350.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.785.270 | 210 | 925.200.000 | 925.200.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 132.971.712 | 210 | 912.350.000 | 912.350.000 | 0 | |||
| 1401 | PP2400456801 | Vitamin D3 | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 61.797.866 | 210 | 44.070.000 | 44.070.000 | 0 |
| 1402 | PP2400456802 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 251.022.134 | 210 | 759.468.000 | 759.468.000 | 0 |
| 1403 | PP2400456803 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 319.835.000 | 319.835.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 287.851.500 | 287.851.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 713.000.000 | 210 | 319.835.000 | 319.835.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 170.985.472 | 210 | 287.851.500 | 287.851.500 | 0 | |||
| 1404 | PP2400456804 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 63.128.400 | 63.128.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 67.757.816 | 67.757.816 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 65.653.536 | 65.653.536 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 63.128.400 | 63.128.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 67.757.816 | 67.757.816 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 65.653.536 | 65.653.536 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 755.000.000 | 240 | 63.128.400 | 63.128.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 822.000.000 | 210 | 67.757.816 | 67.757.816 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 956.000.000 | 210 | 65.653.536 | 65.653.536 | 0 |
1. PP2400455288 - Etomidat
2. PP2400455344 - Etoricoxib
3. PP2400455353 - Ibuprofen
4. PP2400455354 - Ibuprofen
5. PP2400455409 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400455417 - Paracetamol + codein phosphat
7. PP2400455518 - Ephedrin
8. PP2400455519 - Ephedrin
9. PP2400455525 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
10. PP2400455661 - Ceftizoxim
11. PP2400455666 - Ceftriaxon
12. PP2400455786 - Colistin*
13. PP2400455789 - Colistin*
14. PP2400455889 - Heparin (natri)
15. PP2400455985 - Cilnidipine
16. PP2400455992 - Enalapril + hydrochlorothiazid
17. PP2400456053 - Ramipril
18. PP2400456060 - Telmisartan + hydroclorothiazid
19. PP2400456095 - Rivaroxaban
20. PP2400456143 - Clobetasol propionat
21. PP2400456228 - Esomeprazol
22. PP2400456333 - Silymarin
23. PP2400456371 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
24. PP2400456386 - Progesteron
25. PP2400456446 - Repaglinid
26. PP2400456519 - Timolol
27. PP2400456523 - Betahistin
28. PP2400456533 - Methyl ergometrin maleat
29. PP2400456551 - Diazepam
30. PP2400456554 - Diazepam
31. PP2400456580 - Risperidon
32. PP2400456594 - Mirtazapin
33. PP2400456716 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
1. PP2400455406 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400455413 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400455659 - Ceftazidim
1. PP2400455799 - Vancomycin
1. PP2400455285 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400455286 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2400455287 - Desflurane
4. PP2400455311 - Propofol
5. PP2400455312 - Sevofluran
6. PP2400455330 - Diclofenac
7. PP2400455347 - Flurbiprofen natri
8. PP2400455366 - Ketorolac
9. PP2400455381 - Nefopam hydroclorid
10. PP2400455384 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2400455389 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400455396 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2400455454 - Glucosamin
14. PP2400455466 - Risedronat
15. PP2400455467 - Risedronat
16. PP2400455477 - Cinnarizin
17. PP2400455529 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
18. PP2400455552 - Topiramat
19. PP2400455715 - Tobramycin + dexamethason
20. PP2400455716 - Tobramycin + dexamethason
21. PP2400455722 - Metronidazol
22. PP2400455756 - Ciprofloxacin
23. PP2400455764 - Levofloxacin
24. PP2400455776 - Ofloxacin
25. PP2400455795 - Linezolid*
26. PP2400455821 - Dequalinium clorid
27. PP2400455865 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
28. PP2400455868 - Tamsulosin Hydroclorid
29. PP2400455882 - Sắt sulfat + acid folic
30. PP2400455886 - Enoxaparin (natri)
31. PP2400455888 - Enoxaparin (natri)
32. PP2400455984 - Cilnidipin
33. PP2400456032 - Nicardipin
34. PP2400456033 - Nicardipin
35. PP2400456074 - Dobutamin
36. PP2400456077 - Ivabradin
37. PP2400456090 - Alteplase
38. PP2400456092 - Dabigatran
39. PP2400456093 - Dabigatran
40. PP2400456094 - Dabigatran
41. PP2400456150 - Isotretinoin
42. PP2400456151 - Mometason furoat
43. PP2400456254 - Ondansetron
44. PP2400456280 - Macrogol
45. PP2400456281 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
46. PP2400456294 - Diosmectit
47. PP2400456309 - Saccharomyces boulardii
48. PP2400456310 - Saccharomyces boulardii
49. PP2400456320 - Citrullin malat
50. PP2400456336 - Terlipressin
51. PP2400456371 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
52. PP2400456378 - Lynestrenol
53. PP2400456392 - Empagliflozin
54. PP2400456393 - Empagliflozin
55. PP2400456416 - Insulin analog tác dụng nhanh+ ngắn (Aspart+ Lispro+ Glulisine)
56. PP2400456420 - Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine+ Detemir+ Degludec)
57. PP2400456421 - Insulin analog trộn+ hỗn hợp (25% insulin lispro+75% hỗn dịch insulin lispro protamin)
58. PP2400456422 - Insulin analog trộn+ hỗn hợp (Insulin aspart biphasic (rDNA) hỗn dịch chứa insulin aspart hòa tan/insulin kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70)+ (tương đương 3+5 mg)
59. PP2400456423 - Insulin người tác dụng nhanh+ ngắn
60. PP2400456426 - Insulin người trộn+ hỗn hợp
61. PP2400456428 - Linagliptin
62. PP2400456467 - Desmopressin
63. PP2400456486 - Bimatoprost
64. PP2400456488 - Brimonidin tartrat + timolol
65. PP2400456489 - Brinzolamid
66. PP2400456490 - Brinzolamid + timolol( dưới dạng Timolol maleate)
67. PP2400456499 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
68. PP2400456500 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
69. PP2400456502 - Natri diquafosol
70. PP2400456503 - Natri hyaluronat
71. PP2400456504 - Natri hyaluronat
72. PP2400456513 - Polyethylen glycol + propylen glycol
73. PP2400456516 - Ranibizumab
74. PP2400456517 - Tafluprost
75. PP2400456520 - Travoprost
76. PP2400456521 - Travoprost + timolol
77. PP2400456522 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
78. PP2400456531 - Carbetocin
79. PP2400456542 - Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O)
80. PP2400456543 - Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O)
81. PP2400456544 - Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O)
82. PP2400456555 - Etifoxin chlohydrat
83. PP2400456573 - Olanzapin
84. PP2400456574 - Olanzapin
85. PP2400456601 - Acetyl leucin
86. PP2400456609 - Ginkgo biloba
87. PP2400456635 - Budesonid + formoterol
88. PP2400456636 - Fenoterol + ipratropium
89. PP2400456637 - Fenoterol hydrobromide + ipratropium bromide khan
90. PP2400456652 - Salbutamol + ipratropium
91. PP2400456659 - Salmeterol + fluticason propionat
92. PP2400456660 - Salmeterol + fluticason propionat
93. PP2400456729 - Kali clorid
1. PP2400456548 - Calci clorid 2H2O+ Magnesium chlorid 6H2O+ Acid Lactic+ Natribicarbonat+ Natri chlorid
1. PP2400455957 - Atenolol
2. PP2400456401 - Gliclazid
1. PP2400456454 - Vildagliptin
2. PP2400456467 - Desmopressin
3. PP2400456531 - Carbetocin
4. PP2400456541 - Atosiban
1. PP2400455459 - Calcitonin
1. PP2400455600 - Cefaclor
2. PP2400455649 - Cefpodoxim
3. PP2400455651 - Cefpodoxim
4. PP2400455669 - Cefuroxim
5. PP2400455709 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2400456149 - Fusidic acid + hydrocortison
7. PP2400456293 - Dioctahedral smectit
8. PP2400456493 - Hydroxypropylmethylcellulose
9. PP2400456508 - Natri hyaluronat
10. PP2400456509 - Olopatadin hydroclorid
11. PP2400456629 - Budesonid
1. PP2400456496 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400455498 - Fexofenadin
2. PP2400455673 - Cefuroxim
3. PP2400455958 - Atenolol
4. PP2400456016 - Losartan
5. PP2400456026 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2400455390 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400456034 - Nifedipin
3. PP2400456041 - Perindopril + amlodipin
4. PP2400456800 - Vitamin D3
1. PP2400456384 - Progesteron
1. PP2400455665 - Ceftizoxim
2. PP2400455788 - Colistin*
3. PP2400455883 - Sắt sulfat + acid folic
4. PP2400455935 - Trimetazidin
5. PP2400455939 - Amiodaron hydroclorid
6. PP2400455940 - Amiodaron hydroclorid
7. PP2400456334 - Silymarin
8. PP2400456782 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400456561 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400455314 - Atracurium besylat
2. PP2400455391 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400455434 - Piroxicam
4. PP2400455503 - Levocetirizin
5. PP2400455522 - Naloxon hydroclorid
6. PP2400455526 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2400455528 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2400455941 - Propranolol hydroclorid
9. PP2400456072 - Digoxin
10. PP2400456179 - Furosemid
11. PP2400456498 - Moxifloxacin + dexamethason
12. PP2400456507 - Natri hyaluronat
13. PP2400456532 - Carbetocin
14. PP2400456631 - Budesonid
15. PP2400456663 - Terbutalin
16. PP2400456700 - Cafein citrat
17. PP2400456748 - Nước cất pha tiêm
18. PP2400456749 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400456779 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400455498 - Fexofenadin
2. PP2400455988 - Enalapril
3. PP2400456235 - Rabeprazol
4. PP2400456411 - Glimepirid + metformin
1. PP2400455415 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2400455645 - Cefoxitin
3. PP2400455666 - Ceftriaxon
4. PP2400456010 - Lisinopril
5. PP2400456079 - Milrinon
6. PP2400456359 - Methyl prednisolon
7. PP2400456793 - Vitamin C
8. PP2400456794 - Vitamin C
1. PP2400455455 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2400455666 - Ceftriaxon
3. PP2400456053 - Ramipril
4. PP2400456066 - Valsartan
5. PP2400456097 - Ticagrelor
6. PP2400456135 - Calcipotriol
7. PP2400456403 - Glimepirid
8. PP2400456407 - Glimepirid
1. PP2400455490 - Fexofenadin
2. PP2400456325 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2400456564 - Clozapin
1. PP2400455950 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2400456402 - Gliclazid + metformin
1. PP2400455605 - Cefadroxil
2. PP2400456123 - Rosuvastatin
1. PP2400455853 - Vinorelbin
2. PP2400455854 - Vinorelbin
3. PP2400455856 - Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
4. PP2400455857 - Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
1. PP2400456514 - Polyethylen glycol + propylen glycol
2. PP2400456515 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2400455713 - Tobramycin
2. PP2400455756 - Ciprofloxacin
1. PP2400455420 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2400455926 - Nicorandil
3. PP2400455980 - Captopril + hydroclorothiazid
4. PP2400455993 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2400456040 - Perindopril
1. PP2400456095 - Rivaroxaban
2. PP2400456430 - Metformin
1. PP2400456096 - Rivaroxaban
2. PP2400456199 - Lansoprazol
3. PP2400456520 - Travoprost
4. PP2400456528 - Fluticason propionat
5. PP2400456620 - Piracetam
1. PP2400455777 - Ofloxacin
2. PP2400456629 - Budesonid
1. PP2400455833 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400455349 - Flurbiprofen natri
2. PP2400456138 - Capsaicin
1. PP2400456462 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2400455635 - Cefoperazon
2. PP2400455903 - Deferasirox
3. PP2400456084 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2400456350 - Dexamethason
1. PP2400455357 - Ketoprofen
2. PP2400455372 - Meloxicam
3. PP2400455423 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2400455464 - Methocarbamol
5. PP2400455475 - Cetirizin
6. PP2400455494 - Fexofenadin
7. PP2400455500 - Ketotifen
8. PP2400455879 - Sắt fumarat + acid folic
9. PP2400455911 - Diltiazem
10. PP2400455974 - Candesartan + hydrochlorothiazid
11. PP2400456054 - Ramipril
12. PP2400456056 - Telmisartan
13. PP2400456102 - Atorvastatin
14. PP2400456118 - Lovastatin
15. PP2400456186 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
16. PP2400456266 - Drotaverin clohydrat
17. PP2400456338 - Trimebutin maleat
18. PP2400456408 - Glimepirid
19. PP2400456445 - Repaglinid
20. PP2400456461 - Levothyroxin (muối natri)
21. PP2400456475 - Baclofen
22. PP2400456478 - Tizanidin hydroclorid
23. PP2400456677 - Bromhexin hydroclorid
24. PP2400456770 - Tricalcium phosphat
1. PP2400455558 - Valproat natri
2. PP2400455721 - Metronidazol
3. PP2400455999 - Irbesartan
4. PP2400456271 - Mebeverin hydroclorid
5. PP2400456568 - Haloperidol
1. PP2400455444 - Probenecid
2. PP2400455640 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2400456053 - Ramipril
1. PP2400455333 - Diclofenac
2. PP2400455407 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400455446 - Diacerein
4. PP2400455472 - Alimemazin
5. PP2400455478 - Cinnarizin
6. PP2400455479 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2400455507 - Loratadin
8. PP2400455568 - Amoxicilin
9. PP2400455583 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2400455642 - Cefotaxim
11. PP2400455667 - Cefuroxim
12. PP2400455668 - Cefuroxim
13. PP2400455670 - Cefuroxim
14. PP2400455671 - Cefuroxim
15. PP2400455706 - Gentamicin
16. PP2400455739 - Erythromycin
17. PP2400455742 - Spiramycin
18. PP2400455743 - Spiramycin
19. PP2400455781 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
20. PP2400455812 - Aciclovir
21. PP2400455815 - Aciclovir
22. PP2400455826 - Griseofulvin
23. PP2400455831 - Nystatin
24. PP2400455943 - Amlodipin
25. PP2400455944 - Amlodipin
26. PP2400456083 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
27. PP2400456282 - Sorbitol
28. PP2400456352 - Dexamethason
29. PP2400456432 - Metformin
30. PP2400456436 - Metformin
31. PP2400456437 - Metformin
32. PP2400456691 - Eprazinon
33. PP2400456694 - Acetylcystein
34. PP2400456697 - Acetylcystein
35. PP2400456718 - Calci clorid
36. PP2400456788 - Vitamin B6 + magnesi lactat
37. PP2400456798 - Vitamin C
1. PP2400455714 - Tobramycin
2. PP2400455875 - Trihexyphenidyl hydroclorid
3. PP2400455876 - Acid folic (vitamin B9)
4. PP2400456165 - Povidon iodin
5. PP2400456166 - Povidon iodin
6. PP2400456501 - Natri clorid
7. PP2400456567 - Haloperidol
1. PP2400455303 - Midazolam
2. PP2400455306 - Morphin
3. PP2400455307 - Morphin
4. PP2400455308 - Pethidin hydroclorid
5. PP2400455312 - Sevofluran
6. PP2400455315 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
7. PP2400455329 - Diclofenac
8. PP2400455407 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2400455545 - Phenobarbital
10. PP2400455917 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
11. PP2400456021 - Losartan kali
12. PP2400456092 - Dabigatran
13. PP2400456152 - Mupirocin
14. PP2400456228 - Esomeprazol
15. PP2400456251 - Metoclopramid
16. PP2400456462 - Propylthiouracil (PTU)
17. PP2400456470 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
18. PP2400456471 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
19. PP2400456472 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
20. PP2400456552 - Diazepam
21. PP2400456553 - Diazepam
22. PP2400456711 - Acid amin*
23. PP2400456712 - Acid amin* (dùng cho suy gan)
24. PP2400456715 - Acid amin* (dùng cho thận)
25. PP2400456743 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
26. PP2400456744 - Ringer acetat (Natri Clorid; Kali Clorid;Calci Clorid.2H2O;Natri acetat.3H2O)
27. PP2400456768 - Calcitriol
1. PP2400455282 - Atropin sulfat
2. PP2400455290 - Fentanyl
3. PP2400455294 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2400455333 - Diclofenac
5. PP2400455458 - Alpha chymotrypsin
6. PP2400455483 - Diphenhydramin
7. PP2400455530 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2400455555 - Valproat natri
9. PP2400455698 - Procain hydroclorid
10. PP2400455706 - Gentamicin
11. PP2400455782 - Doxycyclin
12. PP2400455817 - Aciclovir
13. PP2400455830 - Nystatin
14. PP2400455875 - Trihexyphenidyl hydroclorid
15. PP2400455876 - Acid folic (vitamin B9)
16. PP2400455895 - Tranexamic acid
17. PP2400455969 - Candesartan
18. PP2400455976 - Captopril
19. PP2400456078 - Ivabradin
20. PP2400456165 - Povidon iodin
21. PP2400456178 - Furosemid
22. PP2400456217 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
23. PP2400456352 - Dexamethason
24. PP2400456361 - Methyl prednisolon
25. PP2400456391 - Dapagliflozin
26. PP2400456445 - Repaglinid
27. PP2400456470 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
28. PP2400456471 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
29. PP2400456472 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
30. PP2400456478 - Tizanidin hydroclorid
31. PP2400456484 - Tolperison
32. PP2400456485 - Acetazolamid
33. PP2400456501 - Natri clorid
34. PP2400456527 - Betahistin
35. PP2400456539 - Misoprostol
36. PP2400456720 - Glucose
37. PP2400456722 - Glucose
38. PP2400456723 - Glucose
39. PP2400456733 - Natri clorid
40. PP2400456734 - Natri clorid
41. PP2400456735 - Natri clorid
42. PP2400456736 - Natri clorid
43. PP2400456746 - Ringer lactat
44. PP2400456748 - Nước cất pha tiêm
45. PP2400456749 - Nước cất pha tiêm
46. PP2400456750 - Nước cất pha tiêm
47. PP2400456751 - Calci carbonat
48. PP2400456803 - Vitamin E
1. PP2400455331 - Diclofenac
2. PP2400455449 - Glucosamin
3. PP2400455568 - Amoxicilin
4. PP2400455596 - Cefaclor
5. PP2400455811 - Aciclovir
6. PP2400456364 - Methyl prednisolon
1. PP2400455432 - Piroxicam
2. PP2400456110 - Ciprofibrat
3. PP2400456300 - Kẽm gluconat
4. PP2400456616 - Piracetam
1. PP2400455603 - Cefaclor
2. PP2400455802 - Vancomycin
3. PP2400456179 - Furosemid
4. PP2400456256 - Palonosetron hydroclorid
5. PP2400456369 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2400455323 - Celecoxib
2. PP2400455467 - Risedronat
3. PP2400455491 - Fexofenadin
4. PP2400455506 - Loratadin
5. PP2400455554 - Valproat natri
6. PP2400455754 - Ciprofloxacin
7. PP2400455799 - Vancomycin
8. PP2400455851 - Paclitaxel
9. PP2400455852 - Paclitaxel
10. PP2400455856 - Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
11. PP2400455857 - Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
12. PP2400455858 - Tamoxifen
13. PP2400455859 - Alfuzosin
14. PP2400455885 - Cilostazol
15. PP2400455904 - Deferipron
16. PP2400455927 - Trimetazidin
17. PP2400455954 - Amlodipin +Telmisartan
18. PP2400455956 - Amlodipin + Valsartan
19. PP2400455959 - Bisoprolol
20. PP2400455968 - Candesartan
21. PP2400455983 - Carvedilol
22. PP2400456021 - Losartan kali
23. PP2400456029 - Nebivolol
24. PP2400456058 - Telmisartan + hydroclorothiazid
25. PP2400456087 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
26. PP2400456095 - Rivaroxaban
27. PP2400456104 - Atorvastatin
28. PP2400456113 - Fenofibrat
29. PP2400456136 - Calcipotriol
30. PP2400456142 - Clobetasol propionat
31. PP2400456156 - Iobitridol
32. PP2400456180 - Furosemid + spironolacton
33. PP2400456185 - Aluminum phosphat
34. PP2400456235 - Rabeprazol
35. PP2400456265 - Drotaverin clohydrat
36. PP2400456345 - Ursodeoxycholic acid
37. PP2400456357 - Methyl prednisolon
38. PP2400456362 - Methyl prednisolon
39. PP2400456405 - Glimepirid
40. PP2400456416 - Insulin analog tác dụng nhanh+ ngắn (Aspart+ Lispro+ Glulisine)
41. PP2400456418 - Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine+ Detemir+ Degludec)
42. PP2400456419 - Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine+ Detemir+ Degludec)
43. PP2400456420 - Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine+ Detemir+ Degludec)
44. PP2400456430 - Metformin
45. PP2400456477 - Pyridostigmin bromid
46. PP2400456524 - Betahistin
47. PP2400456560 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
48. PP2400456579 - Quetiapin
49. PP2400456586 - Sulpirid
50. PP2400456690 - Eprazinon
51. PP2400456701 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò+ hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
1. PP2400455426 - Paracetamol + tramadol
2. PP2400455505 - Loratadin
3. PP2400455726 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2400455744 - Spiramycin
5. PP2400455881 - Sắt sulfat + acid folic
6. PP2400456080 - Acenocoumarol
7. PP2400456081 - Acenocoumarol
8. PP2400456124 - Rosuvastatin
9. PP2400456317 - Diosmin + hesperidin
10. PP2400456755 - Calci carbonat + calci gluconolactat
11. PP2400456803 - Vitamin E
1. PP2400455997 - Indapamid
2. PP2400456600 - Tianeptin
1. PP2400455325 - Dexibuprofen
2. PP2400455376 - Naproxen
3. PP2400455390 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400455448 - Glucosamin
5. PP2400455491 - Fexofenadin
6. PP2400455540 - Lamotrigine
7. PP2400455772 - Ofloxacin
8. PP2400455803 - Lamivudin
9. PP2400455805 - Tenofovir (TDF)
10. PP2400455813 - Aciclovir
11. PP2400455874 - Pramipexol
12. PP2400455910 - Diltiazem
13. PP2400455912 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
14. PP2400455914 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
15. PP2400455945 - Amlodipin
16. PP2400455957 - Atenolol
17. PP2400455978 - Captopril
18. PP2400455983 - Carvedilol
19. PP2400455994 - Felodipin
20. PP2400456009 - Lacidipin
21. PP2400456021 - Losartan kali
22. PP2400456029 - Nebivolol
23. PP2400456115 - Fenofibrat
24. PP2400456127 - Simvastatin
25. PP2400456130 - Simvastatin + ezetimibe
26. PP2400456226 - Esomeprazol
27. PP2400456262 - Drotaverin clohydrat
28. PP2400456295 - Diosmectit
29. PP2400456307 - Racecadotril
30. PP2400456406 - Glimepirid
31. PP2400456524 - Betahistin
32. PP2400456540 - Misoprostol
33. PP2400456586 - Sulpirid
34. PP2400456593 - Fluoxetin
35. PP2400456597 - Sertralin
36. PP2400456694 - Acetylcystein
37. PP2400456787 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400456070 - Digoxin
2. PP2400456768 - Calcitriol
3. PP2400456769 - Calcitriol
1. PP2400455834 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2400455381 - Nefopam hydroclorid
2. PP2400455412 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400455643 - Cefotiam
4. PP2400455644 - Cefotiam
5. PP2400456000 - Irbesartan
6. PP2400456111 - Fenofibrat
7. PP2400456611 - Ginkgo biloba
1. PP2400455792 - Fosfomycin*
2. PP2400455892 - Phytomenadion (vitamin K1)
3. PP2400456116 - Fenofibrat
4. PP2400456766 - Calci glubionat
1. PP2400455544 - Levetiracetam
2. PP2400455806 - Tenofovir (TDF)
3. PP2400455827 - Itraconazol
4. PP2400456035 - Nifedipin
5. PP2400456055 - Telmisartan
6. PP2400456096 - Rivaroxaban
7. PP2400456100 - Atorvastatin
8. PP2400456202 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
9. PP2400456311 - Saccharomyces boulardii
10. PP2400456317 - Diosmin + hesperidin
11. PP2400456363 - Methyl prednisolon
12. PP2400456369 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
13. PP2400456391 - Dapagliflozin
14. PP2400456398 - Glibenclamid + metformin
15. PP2400456412 - Glimepirid + metformin
16. PP2400456431 - Metformin
17. PP2400456595 - Mirtazapin
18. PP2400456598 - Sertralin
19. PP2400456628 - Bambuterol
20. PP2400456639 - Natri montelukast
21. PP2400456757 - Calci carbonat + vitamin D3
22. PP2400456760 - Calci carbonat + vitamin D3
23. PP2400456764 - Calci lactat
24. PP2400456790 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400455891 - Heparin (natri)
2. PP2400456496 - Kali iodid + natri iodid
3. PP2400456566 - Donepezil
1. PP2400455297 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400455512 - Promethazin hydroclorid
3. PP2400455707 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2400455725 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2400455915 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2400456684 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2400455476 - Cetirizin
2. PP2400455479 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2400455507 - Loratadin
4. PP2400455560 - Albendazol
5. PP2400455718 - Tobramycin + dexamethason
6. PP2400455726 - Metronidazol + neomycin + nystatin
7. PP2400455830 - Nystatin
8. PP2400456070 - Digoxin
9. PP2400456171 - Natri clorid
10. PP2400456688 - Dextromethorphan
1. PP2400455905 - Erythropoietin
2. PP2400455906 - Erythropoietin
1. PP2400456566 - Donepezil
2. PP2400456667 - Ambroxol
1. PP2400455331 - Diclofenac
2. PP2400455351 - Ibuprofen
3. PP2400455407 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400455419 - Paracetamol + ibuprofen
5. PP2400455476 - Cetirizin
6. PP2400455479 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2400455533 - Sorbitol
8. PP2400455550 - Pregabalin
9. PP2400455583 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2400455589 - Ampicilin (muối natri)
11. PP2400455596 - Cefaclor
12. PP2400455608 - Cefadroxil
13. PP2400455610 - Cefadroxil
14. PP2400455613 - Cefalexin
15. PP2400455653 - Cefpodoxim
16. PP2400455670 - Cefuroxim
17. PP2400455726 - Metronidazol + neomycin + nystatin
18. PP2400455737 - Erythromycin
19. PP2400455740 - Spiramycin
20. PP2400455749 - Ciprofloxacin
21. PP2400455826 - Griseofulvin
22. PP2400455827 - Itraconazol
23. PP2400455828 - Ketoconazol
24. PP2400455833 - Terbinafin (hydroclorid)
25. PP2400456146 - Diethylphtalat
26. PP2400456173 - Natri clorid
27. PP2400456475 - Baclofen
28. PP2400456675 - Bromhexin hydroclorid
29. PP2400456688 - Dextromethorphan
30. PP2400456691 - Eprazinon
31. PP2400456694 - Acetylcystein
32. PP2400456697 - Acetylcystein
33. PP2400456724 - Glucose
34. PP2400456732 - Manitol
35. PP2400456733 - Natri clorid
36. PP2400456734 - Natri clorid
37. PP2400456735 - Natri clorid
38. PP2400456736 - Natri clorid
39. PP2400456746 - Ringer lactat
40. PP2400456771 - Vitamin A
41. PP2400456774 - Vitamin B1
42. PP2400456799 - Vitamin C
1. PP2400455386 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400455392 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400455830 - Nystatin
4. PP2400456154 - Nước oxy già
5. PP2400456162 - Cồn 70°
6. PP2400456166 - Povidon iodin
7. PP2400456168 - Povidon iodin
1. PP2400455283 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400455298 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2400455310 - Propofol
4. PP2400455360 - Ketoprofen
5. PP2400455473 - Bilastine
6. PP2400455534 - Carbamazepin
7. PP2400455597 - Cefaclor
8. PP2400455599 - Cefaclor
9. PP2400455795 - Linezolid*
10. PP2400455809 - Sofosbuvir + velpatasvir
11. PP2400455841 - Docetaxel
12. PP2400455842 - Doxorubicin
13. PP2400455843 - Gemcitabin
14. PP2400455846 - Oxaliplatin
15. PP2400455847 - Oxaliplatin
16. PP2400455848 - Oxaliplatin
17. PP2400455849 - Oxaliplatin
18. PP2400455850 - Paclitaxel
19. PP2400455851 - Paclitaxel
20. PP2400455852 - Paclitaxel
21. PP2400455862 - Dutasterid
22. PP2400455900 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
23. PP2400455901 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
24. PP2400455906 - Erythropoietin
25. PP2400455930 - Trimetazidin
26. PP2400455934 - Trimetazidin
27. PP2400455951 - Amlodipin + indapamid
28. PP2400455952 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
29. PP2400455955 - Amlodipin + Valsartan
30. PP2400455959 - Bisoprolol
31. PP2400455969 - Candesartan
32. PP2400456012 - Lisinopril
33. PP2400456028 - Metoprolol
34. PP2400456030 - Nebivolol
35. PP2400456036 - Nifedipin
36. PP2400456044 - Perindopril arginine + amlodipin
37. PP2400456045 - Perindopril arginine + amlodipin
38. PP2400456046 - Perindopril arginine + amlodipin
39. PP2400456051 - Perindopril arginine + Indapamid
40. PP2400456097 - Ticagrelor
41. PP2400456157 - Iodixanol
42. PP2400456158 - Iodixanol
43. PP2400456159 - Iohexol
44. PP2400456225 - Esomeprazol
45. PP2400456271 - Mebeverin hydroclorid
46. PP2400456272 - Mebeverin hydroclorid
47. PP2400456277 - Lactulose
48. PP2400456278 - Lactulose
49. PP2400456306 - Racecadotril
50. PP2400456308 - Racecadotril
51. PP2400456318 - Diosmin + hesperidin
52. PP2400456329 - Simethicon
53. PP2400456375 - Dydrogesteron
54. PP2400456376 - Estradiol valerate
55. PP2400456379 - Norethisteron
56. PP2400456384 - Progesteron
57. PP2400456390 - Dapagliflozin
58. PP2400456396 - Glibenclamid + metformin
59. PP2400456399 - Gliclazid
60. PP2400456404 - Glimepirid
61. PP2400456409 - Glimepirid
62. PP2400456433 - Metformin
63. PP2400456440 - Metformin
64. PP2400456442 - Metformin
65. PP2400456443 - Metformin
66. PP2400456451 - Sitagliptin + Metformin
67. PP2400456455 - Vildagliptin + metformin
68. PP2400456456 - Vildagliptin + metformin
69. PP2400456457 - Vildagliptin + metformin
70. PP2400456459 - Levothyroxin (muối natri)
71. PP2400456460 - Levothyroxin (muối natri)
72. PP2400456463 - Thiamazol
73. PP2400456465 - Thiamazol
74. PP2400456525 - Betahistin
75. PP2400456529 - Fluticason propionat
76. PP2400456626 - Bambuterol
77. PP2400456630 - Budesonid
78. PP2400456632 - Budesonid
79. PP2400456633 - Budesonid + formoterol
80. PP2400456634 - Budesonid + formoterol
81. PP2400456654 - Salmeterol + fluticason propionat
82. PP2400456655 - Salmeterol + fluticason propionat
83. PP2400456656 - Salmeterol + fluticason propionat
84. PP2400456657 - Salmeterol + fluticason propionat
85. PP2400456658 - Salmeterol + fluticason propionat
86. PP2400456709 - Acid amin*
87. PP2400456714 - Acid amin* (dùng cho thận)
88. PP2400456716 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
89. PP2400456740 - Nhũ dịch lipid
90. PP2400456741 - Nhũ dịch lipid
91. PP2400456742 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400456448 - Sitagliptin
2. PP2400456702 - Kali clorid
1. PP2400455569 - Amoxicilin
2. PP2400455574 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400456458 - Carbimazol
1. PP2400455313 - Atracurium besylat
2. PP2400455327 - Dexibuprofen
3. PP2400455358 - Ketoprofen
4. PP2400455359 - Ketoprofen
5. PP2400455373 - Meloxicam
6. PP2400455529 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2400455688 - Oxacilin
8. PP2400455711 - Tobramycin
9. PP2400455762 - Levofloxacin
10. PP2400455791 - Colistin*
11. PP2400455794 - Linezolid*
12. PP2400455796 - Linezolid*
13. PP2400455825 - Fluconazol
14. PP2400455975 - Candesartan + hydrochlorothiazid
15. PP2400456001 - Irbesartan
16. PP2400456052 - Ramipril
17. PP2400456117 - Fluvastatin natri
18. PP2400456163 - Đồng sulfat
19. PP2400456341 - Ursodeoxycholic acid
20. PP2400456564 - Clozapin
21. PP2400456617 - Piracetam
1. PP2400455295 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400455302 - Midazolam
3. PP2400455516 - Deferoxamin
4. PP2400455666 - Ceftriaxon
5. PP2400455722 - Metronidazol
6. PP2400455797 - Teicoplanin*
7. PP2400455798 - Teicoplanin*
8. PP2400455898 - Albumin
9. PP2400455977 - Captopril
10. PP2400455978 - Captopril
11. PP2400456224 - Omeprazol
12. PP2400456468 - Immune globulin
13. PP2400456469 - Immune globulin
1. PP2400456151 - Mometason furoat
2. PP2400456639 - Natri montelukast
1. PP2400455337 - Diclofenac
2. PP2400455590 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400455636 - Cefoperazon
4. PP2400455690 - Oxacilin
5. PP2400456038 - Perindopril
6. PP2400456061 - Telmisartan + hydroclorothiazid
7. PP2400456627 - Bambuterol
1. PP2400455340 - Etodolac
2. PP2400455349 - Flurbiprofen natri
3. PP2400455508 - Loratadin
4. PP2400455817 - Aciclovir
5. PP2400455824 - Fluconazol
6. PP2400455880 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
7. PP2400456047 - Perindopril + Indapamid
8. PP2400456050 - Perindopril + Indapamid
9. PP2400456063 - Valsartan
10. PP2400456107 - Atorvastatin + ezetimibe
11. PP2400456147 - Fusidic acid
12. PP2400456148 - Fusidic acid + betamethason
13. PP2400456236 - Rabeprazol
14. PP2400456369 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
15. PP2400456408 - Glimepirid
1. PP2400455413 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400455723 - Metronidazol
3. PP2400455907 - Erythropoietin (Beta)
4. PP2400456545 - Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O)
5. PP2400456546 - Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O)
6. PP2400456547 - Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O)
7. PP2400456722 - Glucose
8. PP2400456734 - Natri clorid
9. PP2400456735 - Natri clorid
10. PP2400456747 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
1. PP2400455422 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2400455575 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400455679 - Doripenem*
4. PP2400455680 - Doripenem*
5. PP2400455919 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2400455965 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
7. PP2400456048 - Perindopril + Indapamid
8. PP2400456582 - Risperidon
1. PP2400455508 - Loratadin
2. PP2400455561 - Ivermectin
3. PP2400455622 - Cefdinir
4. PP2400456166 - Povidon iodin
5. PP2400456190 - Famotidin
6. PP2400456374 - Prednison
7. PP2400456674 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2400456675 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2400456676 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400456030 - Nebivolol
2. PP2400456200 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
3. PP2400456237 - Rabeprazol
4. PP2400456469 - Immune globulin
1. PP2400455445 - Diacerein
2. PP2400456108 - Bezafibrat
1. PP2400455378 - Naproxen
2. PP2400455807 - Lamivudin + tenofovir
3. PP2400455864 - Flavoxat
4. PP2400456078 - Ivabradin
5. PP2400456478 - Tizanidin hydroclorid
6. PP2400456641 - Natri montelukast
7. PP2400456642 - Natri montelukast
8. PP2400456664 - Ambroxol
1. PP2400456078 - Ivabradin
1. PP2400456152 - Mupirocin
1. PP2400455362 - Ketoprofen
2. PP2400455510 - Mequitazin
3. PP2400455810 - Sofosbuvir + velpatasvir
4. PP2400456212 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400455601 - Cefaclor
2. PP2400456004 - Irbesartan
3. PP2400456213 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2400456242 - Sucralfat
5. PP2400456447 - Repaglinid
1. PP2400455601 - Cefaclor
2. PP2400455621 - Cefdinir
3. PP2400456213 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2400456361 - Methyl prednisolon
1. PP2400455456 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400455491 - Fexofenadin
3. PP2400455506 - Loratadin
4. PP2400455559 - Albendazol
5. PP2400455560 - Albendazol
6. PP2400455793 - Linezolid*
7. PP2400455927 - Trimetazidin
8. PP2400455932 - Trimetazidin
9. PP2400455960 - Bisoprolol
10. PP2400455983 - Carvedilol
11. PP2400456000 - Irbesartan
12. PP2400456029 - Nebivolol
13. PP2400456057 - Telmisartan
14. PP2400456077 - Ivabradin
15. PP2400456078 - Ivabradin
16. PP2400456098 - Atorvastatin
17. PP2400456127 - Simvastatin
18. PP2400456180 - Furosemid + spironolacton
19. PP2400456254 - Ondansetron
20. PP2400456405 - Glimepirid
21. PP2400456410 - Glimepirid
22. PP2400456434 - Metformin
23. PP2400456435 - Metformin
24. PP2400456443 - Metformin
25. PP2400456524 - Betahistin
26. PP2400456797 - Vitamin C
1. PP2400455440 - Allopurinol
2. PP2400455536 - Gabapentin
3. PP2400455878 - Sắt fumarat + acid folic
4. PP2400456244 - Domperidon
5. PP2400456585 - Sulpirid
6. PP2400456762 - Calci lactat
1. PP2400456148 - Fusidic acid + betamethason
2. PP2400456149 - Fusidic acid + hydrocortison
3. PP2400456153 - Mupirocin
4. PP2400456348 - Betamethason
1. PP2400455790 - Colistin*
2. PP2400456260 - Alverin citrat + Simethicon
3. PP2400456767 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
1. PP2400456007 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2400455453 - Glucosamin
2. PP2400455937 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2400455948 - Amlodipin + Atorvastatin
4. PP2400456011 - Lisinopril
5. PP2400456058 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2400456410 - Glimepirid
7. PP2400456452 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2400456339 - Trimebutin maleat
1. PP2400456470 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
2. PP2400456471 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
3. PP2400456472 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
1. PP2400455746 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2400456335 - Silymarin
1. PP2400456491 - Carbomer
2. PP2400456494 - Indomethacin
3. PP2400456497 - Loteprednol etabonat
1. PP2400455337 - Diclofenac
2. PP2400456207 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2400456208 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2400456238 - Rabeprazol
1. PP2400455543 - Levetiracetam
2. PP2400455885 - Cilostazol
3. PP2400455890 - Heparin (natri)
4. PP2400456024 - Losartan + hydroclorothiazid
5. PP2400456322 - Itoprid
6. PP2400456351 - Dexamethason
7. PP2400456572 - Olanzapin
8. PP2400456584 - Risperidon
9. PP2400456591 - Citalopram
1. PP2400455860 - Alfuzosin
1. PP2400455982 - Carvedilol
2. PP2400456198 - Lansoprazol
3. PP2400456596 - Sertralin
4. PP2400456670 - Ambroxol
1. PP2400455332 - Diclofenac
1. PP2400455380 - Naproxen +Esomeprazol
2. PP2400455584 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400455835 - Dihydro ergotamin mesylat
2. PP2400455863 - Dutasterid
3. PP2400455942 - Propranolol hydroclorid
4. PP2400456293 - Dioctahedral smectit
1. PP2400455763 - Levofloxacin
2. PP2400455778 - Ofloxacin
3. PP2400455816 - Aciclovir
4. PP2400456495 - Kali iodid + natri iodid
5. PP2400456506 - Natri hyaluronat
1. PP2400456765 - Calci lactat
1. PP2400455325 - Dexibuprofen
2. PP2400455340 - Etodolac
3. PP2400455497 - Fexofenadin
4. PP2400455504 - Levocetirizin
5. PP2400455549 - Pregabalin
6. PP2400455555 - Valproat natri
7. PP2400455577 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2400455641 - Cefoperazon + sulbactam
9. PP2400455823 - Fluconazol
10. PP2400455844 - Methotrexat
11. PP2400455869 - Levodopa + carbidopa
12. PP2400455873 - Pramipexol
13. PP2400455874 - Pramipexol
14. PP2400455894 - Tranexamic acid
15. PP2400455920 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
16. PP2400456025 - Losartan + hydroclorothiazid
17. PP2400456107 - Atorvastatin + ezetimibe
18. PP2400456201 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
19. PP2400456205 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
20. PP2400456210 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
21. PP2400456214 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
22. PP2400456267 - Hyoscin butylbromid
23. PP2400456332 - Simethicon
24. PP2400456395 - Glibenclamid + metformin
25. PP2400456479 - Tizanidin hydroclorid
26. PP2400456570 - Levosulpirid
27. PP2400456619 - Piracetam
28. PP2400456671 - Ambroxol
29. PP2400456753 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2400455615 - Cefalexin
2. PP2400455833 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400456031 - Nebivolol
2. PP2400456077 - Ivabradin
1. PP2400455537 - Gabapentin
2. PP2400455923 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2400455924 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2400455932 - Trimetazidin
5. PP2400455933 - Trimetazidin
6. PP2400455987 - Doxazosin
7. PP2400456059 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2400456123 - Rosuvastatin
9. PP2400456181 - Furosemid + spironolacton
10. PP2400456189 - Bismuth
11. PP2400456395 - Glibenclamid + metformin
12. PP2400456414 - Glipizid
13. PP2400456430 - Metformin
14. PP2400456439 - Metformin
15. PP2400456480 - Tizanidin hydroclorid
16. PP2400456692 - Acetylcystein
17. PP2400456755 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2400455968 - Candesartan
1. PP2400455286 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400455316 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2400455341 - Etoricoxib
4. PP2400455375 - Nabumeton
5. PP2400455385 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400455413 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400455501 - Levocetirizin
8. PP2400455524 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9. PP2400455528 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2400455723 - Metronidazol
11. PP2400455836 - Flunarizin
12. PP2400455851 - Paclitaxel
13. PP2400455852 - Paclitaxel
14. PP2400455940 - Amiodaron hydroclorid
15. PP2400455996 - Imidapril
16. PP2400456052 - Ramipril
17. PP2400456057 - Telmisartan
18. PP2400456058 - Telmisartan + hydroclorothiazid
19. PP2400456074 - Dobutamin
20. PP2400456096 - Rivaroxaban
21. PP2400456098 - Atorvastatin
22. PP2400456100 - Atorvastatin
23. PP2400456104 - Atorvastatin
24. PP2400456188 - Bismuth
25. PP2400456194 - Guaiazulen + dimethicon
26. PP2400456203 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
27. PP2400456204 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
28. PP2400456212 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
29. PP2400456228 - Esomeprazol
30. PP2400456239 - Rebamipid
31. PP2400456252 - Metoclopramid
32. PP2400456256 - Palonosetron hydroclorid
33. PP2400456271 - Mebeverin hydroclorid
34. PP2400456276 - Docusate natri
35. PP2400456324 - L-Ornithin - L- aspartat
36. PP2400456337 - Trimebutin maleat
37. PP2400456345 - Ursodeoxycholic acid
38. PP2400456387 - Acarbose
39. PP2400456405 - Glimepirid
40. PP2400456417 - Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine)
41. PP2400456441 - Metformin
42. PP2400456466 - Thiamazol
43. PP2400456509 - Olopatadin hydroclorid
44. PP2400456594 - Mirtazapin
45. PP2400456599 - Sertralin
46. PP2400456607 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
47. PP2400456621 - Piracetam
48. PP2400456651 - Salbutamol sulfat
49. PP2400456681 - Carbocistein
50. PP2400456720 - Glucose
51. PP2400456722 - Glucose
52. PP2400456723 - Glucose
53. PP2400456724 - Glucose
54. PP2400456725 - Glucose
55. PP2400456727 - Glucose
56. PP2400456728 - Glucose
57. PP2400456730 - Kali clorid
58. PP2400456731 - Magnesi sulfat
59. PP2400456732 - Manitol
60. PP2400456734 - Natri clorid
61. PP2400456735 - Natri clorid
62. PP2400456736 - Natri clorid
63. PP2400456746 - Ringer lactat
64. PP2400456747 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
65. PP2400456750 - Nước cất pha tiêm
66. PP2400456754 - Calci carbonat + calci gluconolactat
67. PP2400456761 - Calci lactat
1. PP2400455694 - Piperacilin
2. PP2400455705 - Amikacin
1. PP2400455591 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400455593 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400456013 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2400456085 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
5. PP2400456526 - Betahistin
1. PP2400455338 - Diclofenac
2. PP2400456052 - Ramipril
3. PP2400456167 - Povidon iodin
4. PP2400456169 - Povidon iodin
5. PP2400456349 - Betamethason
6. PP2400456358 - Methyl prednisolon
1. PP2400455717 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2400455763 - Levofloxacin
3. PP2400455770 - Moxifloxacin
4. PP2400455778 - Ofloxacin
5. PP2400456134 - Adapalen
6. PP2400456495 - Kali iodid + natri iodid
7. PP2400456496 - Kali iodid + natri iodid
8. PP2400456506 - Natri hyaluronat
1. PP2400455990 - Enalapril
2. PP2400456091 - Clopidogrel
3. PP2400456302 - Kẽm gluconat
4. PP2400456773 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2400455866 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
1. PP2400455849 - Oxaliplatin
2. PP2400455851 - Paclitaxel
3. PP2400456442 - Metformin
1. PP2400455717 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2400455770 - Moxifloxacin
3. PP2400455778 - Ofloxacin
4. PP2400456495 - Kali iodid + natri iodid
5. PP2400456510 - Olopatadine hydrochloride
1. PP2400455408 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400455532 - Pralidoxim
3. PP2400455756 - Ciprofloxacin
4. PP2400455956 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2400456134 - Adapalen
6. PP2400456196 - Lansoprazol
7. PP2400456240 - Sucralfat
8. PP2400456612 - Ginkgo biloba
9. PP2400456638 - Natri montelukast
1. PP2400455444 - Probenecid
2. PP2400455833 - Terbinafin (hydroclorid)
3. PP2400455864 - Flavoxat
4. PP2400456133 - Naftidrofuryl
5. PP2400456283 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
6. PP2400456327 - Mesalazin (mesalamin)
7. PP2400456369 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2400455346 - Etoricoxib
2. PP2400455433 - Piroxicam
3. PP2400455475 - Cetirizin
4. PP2400455961 - Bisoprolol
5. PP2400456142 - Clobetasol propionat
6. PP2400456475 - Baclofen
7. PP2400456577 - Olanzapin
1. PP2400455377 - Naproxen
2. PP2400455579 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400455646 - Cefoxitin
4. PP2400455648 - Cefoxitin
5. PP2400455753 - Ciprofloxacin
6. PP2400455774 - Ofloxacin
7. PP2400455775 - Ofloxacin
8. PP2400455793 - Linezolid*
9. PP2400456013 - Lisinopril + hydroclorothiazid
10. PP2400456020 - Losartan
11. PP2400456137 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
12. PP2400456139 - Clotrimazol
13. PP2400456153 - Mupirocin
14. PP2400456314 - Diosmin
15. PP2400456599 - Sertralin
1. PP2400455539 - Lamotrigine
2. PP2400455540 - Lamotrigine
3. PP2400455541 - Lamotrigine
4. PP2400455542 - Levetiracetam
5. PP2400455553 - Topiramat
6. PP2400456559 - Zopiclon
7. PP2400456565 - Clozapin
8. PP2400456571 - Levosulpirid
9. PP2400456573 - Olanzapin
10. PP2400456574 - Olanzapin
11. PP2400456576 - Olanzapin
12. PP2400456578 - Quetiapin
13. PP2400456581 - Risperidon
14. PP2400456598 - Sertralin
15. PP2400456599 - Sertralin
16. PP2400456608 - Galantamin
1. PP2400455486 - Ebastin
2. PP2400455968 - Candesartan
3. PP2400455995 - Imidapril
4. PP2400456067 - Valsartan + hydroclorothiazid
5. PP2400456316 - Diosmin + hesperidin
1. PP2400455379 - Naproxen
2. PP2400455415 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2400455864 - Flavoxat
4. PP2400455993 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2400456006 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2400456014 - Lisinopril + hydroclorothiazid
7. PP2400456104 - Atorvastatin
8. PP2400456205 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2400456245 - Domperidon
10. PP2400456262 - Drotaverin clohydrat
11. PP2400456322 - Itoprid
12. PP2400456389 - Acarbose
1. PP2400455335 - Diclofenac
2. PP2400455424 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2400455733 - Azithromycin
4. PP2400455766 - Moxifloxacin
5. PP2400455946 - Amlodipin
1. PP2400455822 - Econazol
2. PP2400456106 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2400455463 - Methocarbamol
2. PP2400455837 - Flunarizin
3. PP2400455972 - Candesartan
4. PP2400456015 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2400456088 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
6. PP2400456668 - Ambroxol
7. PP2400456778 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2400456791 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400456228 - Esomeprazol
2. PP2400456431 - Metformin
1. PP2400456620 - Piracetam
1. PP2400456298 - Kẽm gluconat
2. PP2400456313 - Diosmin
3. PP2400456323 - Itoprid
4. PP2400456520 - Travoprost
5. PP2400456613 - Ginkgo biloba
1. PP2400455967 - Candesartan
1. PP2400455617 - Cefamandol
1. PP2400455896 - Tranexamic acid
2. PP2400456328 - Octreotid
1. PP2400455402 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400456285 - Bacillus subtilis
3. PP2400456342 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2400456705 - Magnesi aspartat + kali aspartat
5. PP2400456752 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2400455438 - Tiaprofenic acid
2. PP2400456173 - Natri clorid
3. PP2400456319 - Amylase + lipase + protease
1. PP2400455877 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400455631 - Cefixim
2. PP2400456612 - Ginkgo biloba
1. PP2400455540 - Lamotrigine
2. PP2400455542 - Levetiracetam
3. PP2400456095 - Rivaroxaban
4. PP2400456574 - Olanzapin
1. PP2400455363 - Ketorolac
2. PP2400456230 - Esomeprazol
3. PP2400456646 - Salbutamol sulfat
1. PP2400456509 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2400456060 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2400456287 - Bacillus subtyl
3. PP2400456331 - Simethicon
4. PP2400456695 - Acetylcystein
1. PP2400455374 - Meloxicam
2. PP2400455430 - Piroxicam
3. PP2400455477 - Cinnarizin
4. PP2400455672 - Cefuroxim
5. PP2400455674 - Cefuroxim
6. PP2400455727 - Metronidazol + neomycin + nystatin
7. PP2400455795 - Linezolid*
8. PP2400455925 - Nicorandil
9. PP2400455982 - Carvedilol
10. PP2400456119 - Lovastatin
11. PP2400456460 - Levothyroxin (muối natri)
12. PP2400456690 - Eprazinon
13. PP2400456802 - Vitamin E
1. PP2400455670 - Cefuroxim
2. PP2400456242 - Sucralfat
3. PP2400456391 - Dapagliflozin
4. PP2400456620 - Piracetam
1. PP2400455378 - Naproxen
2. PP2400455429 - Piroxicam
3. PP2400455465 - Methocarbamol
4. PP2400455509 - Mequitazin
5. PP2400455510 - Mequitazin
6. PP2400456023 - Losartan + hydroclorothiazid
7. PP2400456049 - Perindopril + Indapamid
8. PP2400456064 - Valsartan
9. PP2400456184 - Spironolacton
10. PP2400456218 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
11. PP2400456219 - Nizatidin
12. PP2400456263 - Drotaverin clohydrat
13. PP2400456462 - Propylthiouracil (PTU)
14. PP2400456680 - Bromhexin hydroclorid
15. PP2400456756 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400455321 - Aescin
2. PP2400455353 - Ibuprofen
3. PP2400455354 - Ibuprofen
4. PP2400455397 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400455423 - Paracetamol + methocarbamol
6. PP2400455482 - Dexchlorpheniramin
7. PP2400455487 - Ebastin
8. PP2400455528 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2400455530 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2400455561 - Ivermectin
11. PP2400455703 - Amikacin
12. PP2400455828 - Ketoconazol
13. PP2400455916 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
14. PP2400455961 - Bisoprolol
15. PP2400455964 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
16. PP2400455969 - Candesartan
17. PP2400456078 - Ivabradin
18. PP2400456122 - Pravastatin
19. PP2400456125 - Rosuvastatin
20. PP2400456128 - Simvastatin
21. PP2400456142 - Clobetasol propionat
22. PP2400456153 - Mupirocin
23. PP2400456172 - Natri clorid
24. PP2400456223 - Omeprazol
25. PP2400456224 - Omeprazol
26. PP2400456249 - Domperidon
27. PP2400456268 - Hyoscin butylbromid
28. PP2400456628 - Bambuterol
29. PP2400456645 - Salbutamol sulfat
30. PP2400456764 - Calci lactat
31. PP2400456799 - Vitamin C
1. PP2400455985 - Cilnidipine
2. PP2400456102 - Atorvastatin
3. PP2400456342 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2400456415 - Glipizid
5. PP2400456501 - Natri clorid
1. PP2400455490 - Fexofenadin
2. PP2400456173 - Natri clorid
3. PP2400456638 - Natri montelukast
1. PP2400455564 - Amoxicilin
1. PP2400455323 - Celecoxib
2. PP2400455639 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2400455765 - Moxifloxacin
4. PP2400456065 - Valsartan
5. PP2400456232 - Pantoprazol
6. PP2400456404 - Glimepirid
7. PP2400456442 - Metformin
8. PP2400456443 - Metformin
1. PP2400455350 - Ibuprofen
2. PP2400455660 - Ceftazidim
3. PP2400455678 - Cloxacilin
4. PP2400456026 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2400455508 - Loratadin
2. PP2400456644 - Salbutamol sulfat
3. PP2400456669 - Ambroxol
1. PP2400456290 - Bacillus clausii
1. PP2400455689 - Oxacilin
1. PP2400456789 - Vitamin B6 + magnesi lactat
2. PP2400456801 - Vitamin D3
1. PP2400455349 - Flurbiprofen natri
2. PP2400456292 - Dioctahedral smectit
3. PP2400456473 - Baclofen
1. PP2400455815 - Aciclovir
2. PP2400456271 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2400455322 - Celecoxib
2. PP2400455383 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400455394 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400455400 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400455410 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400455426 - Paracetamol + tramadol
7. PP2400455427 - Paracetamol + tramadol
8. PP2400455602 - Cefaclor
9. PP2400455611 - Cefalexin
10. PP2400455653 - Cefpodoxim
11. PP2400455671 - Cefuroxim
12. PP2400456598 - Sertralin
13. PP2400456694 - Acetylcystein
14. PP2400456698 - Acetylcystein
15. PP2400456755 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2400455867 - Solifenacin succinate
1. PP2400455340 - Etodolac
2. PP2400455451 - Glucosamin
3. PP2400455783 - Doxycyclin
4. PP2400456317 - Diosmin + hesperidin
5. PP2400456398 - Glibenclamid + metformin
6. PP2400456430 - Metformin
7. PP2400456439 - Metformin
8. PP2400456682 - Carbocistein
1. PP2400455800 - Vancomycin
2. PP2400455802 - Vancomycin
3. PP2400456195 - Guaiazulen + dimethicon
4. PP2400456321 - Itoprid
1. PP2400456326 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2400455810 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2400455424 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2400456271 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2400455527 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400455356 - Ibuprofen + Codein
2. PP2400455437 - Tenoxicam
3. PP2400455517 - Deferoxamin
4. PP2400455523 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2400456071 - Digoxin
6. PP2400456075 - Dopamin hydroclorid
7. PP2400456643 - Salbutamol
1. PP2400455393 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400455414 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2400455582 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400455656 - Cefpodoxim
5. PP2400456039 - Perindopril
6. PP2400456068 - Valsartan + hydroclorothiazid
7. PP2400456122 - Pravastatin
8. PP2400456258 - Alverin citrat
9. PP2400456360 - Methyl prednisolon
10. PP2400456692 - Acetylcystein
11. PP2400456772 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
12. PP2400456780 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400455574 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400455769 - Moxifloxacin
3. PP2400455784 - Tigecylin
4. PP2400455855 - Imatinib
5. PP2400456521 - Travoprost + timolol
1. PP2400455324 - Celecoxib
2. PP2400455346 - Etoricoxib
3. PP2400455419 - Paracetamol + ibuprofen
4. PP2400455446 - Diacerein
5. PP2400455493 - Fexofenadin
6. PP2400455496 - Fexofenadin
7. PP2400455499 - Fexofenadin
8. PP2400455507 - Loratadin
9. PP2400455758 - Levofloxacin
10. PP2400455766 - Moxifloxacin
11. PP2400455811 - Aciclovir
12. PP2400455815 - Aciclovir
13. PP2400456122 - Pravastatin
14. PP2400456124 - Rosuvastatin
15. PP2400456125 - Rosuvastatin
16. PP2400456142 - Clobetasol propionat
17. PP2400456148 - Fusidic acid + betamethason
18. PP2400456271 - Mebeverin hydroclorid
19. PP2400456317 - Diosmin + hesperidin
20. PP2400456415 - Glipizid
21. PP2400456476 - Eperison
1. PP2400455801 - Vancomycin
2. PP2400455880 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2400456449 - Sitagliptin
1. PP2400455768 - Moxifloxacin
1. PP2400455461 - Methocarbamol
2. PP2400455619 - Cefamandol
3. PP2400455620 - Cefamandol
4. PP2400455635 - Cefoperazon
5. PP2400455637 - Cefoperazon
6. PP2400455652 - Cefpodoxim
7. PP2400455675 - Cefuroxim
8. PP2400455693 - Piperacilin
9. PP2400455699 - Ticarcillin + acid clavulanic
10. PP2400456346 - Ursodeoxycholic acid
11. PP2400456695 - Acetylcystein
1. PP2400455424 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2400455976 - Captopril
3. PP2400455998 - Indapamid
4. PP2400456102 - Atorvastatin
1. PP2400455344 - Etoricoxib
2. PP2400455365 - Ketorolac
3. PP2400455485 - Ebastin
4. PP2400455567 - Amoxicilin
5. PP2400455624 - Cefepim
6. PP2400455625 - Cefepim
7. PP2400455677 - Cloxacilin
8. PP2400455681 - Ertapenem*
9. PP2400455682 - Imipenem + cilastatin*
10. PP2400455761 - Levofloxacin
11. PP2400455887 - Enoxaparin (natri)
12. PP2400455966 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
13. PP2400455971 - Candesartan
14. PP2400456026 - Losartan + hydroclorothiazid
15. PP2400456062 - Valsartan
16. PP2400456103 - Atorvastatin
17. PP2400456175 - Furosemid
18. PP2400456297 - Kẽm sulfat
19. PP2400456366 - Methyl prednisolon
20. PP2400456699 - Acetylcystein
21. PP2400456717 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2400455710 - Netilmicin sulfat
1. PP2400455658 - Cefradin
1. PP2400456261 - Alverin citrat + simethicon
1. PP2400455453 - Glucosamin
2. PP2400456368 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2400455435 - Tenoxicam
2. PP2400455616 - Cefamandol
3. PP2400455921 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2400455986 - Doxazosin
5. PP2400456132 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2400456112 - Fenofibrat
1. PP2400456765 - Calci lactat
1. PP2400455344 - Etoricoxib
2. PP2400455855 - Imatinib
3. PP2400455862 - Dutasterid
4. PP2400455863 - Dutasterid
5. PP2400456087 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
6. PP2400456416 - Insulin analog tác dụng nhanh+ ngắn (Aspart+ Lispro+ Glulisine)
7. PP2400456431 - Metformin
8. PP2400456630 - Budesonid
9. PP2400456650 - Salbutamol sulfat
10. PP2400456799 - Vitamin C
1. PP2400455733 - Azithromycin
2. PP2400456027 - Methyldopa
3. PP2400456049 - Perindopril + Indapamid
4. PP2400456106 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2400455867 - Solifenacin succinate
2. PP2400455936 - Adenosin triphosphat
3. PP2400456003 - Irbesartan
4. PP2400456277 - Lactulose
1. PP2400456284 - Bacillus subtilis
1. PP2400455423 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2400456102 - Atorvastatin
2. PP2400456197 - Lansoprazol
3. PP2400456248 - Domperidon
4. PP2400456391 - Dapagliflozin
1. PP2400455405 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400455419 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2400455443 - Colchicin
4. PP2400455492 - Fexofenadin
5. PP2400455535 - Carbamazepin
6. PP2400455545 - Phenobarbital
7. PP2400455546 - Phenobarbital
8. PP2400455547 - Phenobarbital
9. PP2400455548 - Phenytoin
10. PP2400456029 - Nebivolol
11. PP2400456236 - Rabeprazol
12. PP2400456530 - Naphazolin
13. PP2400456562 - Clorpromazin
14. PP2400456563 - Clorpromazin
15. PP2400456567 - Haloperidol
16. PP2400456569 - Haloperidol
17. PP2400456575 - Olanzapin
18. PP2400456589 - Amitriptylin hydroclorid
19. PP2400456592 - Citalopram
20. PP2400456606 - Citicolin
21. PP2400456665 - Ambroxol
22. PP2400456787 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400455336 - Diclofenac
2. PP2400455416 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2400455749 - Ciprofloxacin
4. PP2400455912 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2400455914 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2400455991 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2400455992 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2400456049 - Perindopril + Indapamid
9. PP2400456166 - Povidon iodin
10. PP2400456620 - Piracetam
11. PP2400456623 - Vinpocetin
1. PP2400456426 - Insulin người trộn+ hỗn hợp
2. PP2400456462 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2400455294 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400455325 - Dexibuprofen
3. PP2400455368 - Loxoprofen
4. PP2400455423 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2400455462 - Methocarbamol
6. PP2400455464 - Methocarbamol
7. PP2400455489 - Epinephrin (adrenalin)
8. PP2400455572 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2400455583 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2400455596 - Cefaclor
11. PP2400455610 - Cefadroxil
12. PP2400455611 - Cefalexin
13. PP2400455613 - Cefalexin
14. PP2400455614 - Cefalexin
15. PP2400455618 - Cefamandol
16. PP2400455628 - Cefixim
17. PP2400455630 - Cefixim
18. PP2400455642 - Cefotaxim
19. PP2400455667 - Cefuroxim
20. PP2400455668 - Cefuroxim
21. PP2400455670 - Cefuroxim
22. PP2400455671 - Cefuroxim
23. PP2400455683 - Imipenem + cilastatin*
24. PP2400455684 - Meropenem*
25. PP2400455685 - Meropenem*
26. PP2400455696 - Piperacilin + tazobactam
27. PP2400455700 - Ticarcillin + acid clavulanic
28. PP2400455714 - Tobramycin
29. PP2400455720 - Metronidazol
30. PP2400455724 - Metronidazol
31. PP2400455749 - Ciprofloxacin
32. PP2400455761 - Levofloxacin
33. PP2400455779 - Ofloxacin
34. PP2400455811 - Aciclovir
35. PP2400455893 - Phytomenadion (vitamin K1)
36. PP2400455895 - Tranexamic acid
37. PP2400456178 - Furosemid
38. PP2400456305 - Loperamid
39. PP2400456344 - Ursodeoxycholic acid
40. PP2400456352 - Dexamethason
41. PP2400456501 - Natri clorid
42. PP2400456718 - Calci clorid
1. PP2400455329 - Diclofenac
2. PP2400455331 - Diclofenac
3. PP2400455340 - Etodolac
4. PP2400455371 - Meloxicam
5. PP2400455387 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400455394 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400455419 - Paracetamol + ibuprofen
8. PP2400455423 - Paracetamol + methocarbamol
9. PP2400455427 - Paracetamol + tramadol
10. PP2400455428 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
11. PP2400455467 - Risedronat
12. PP2400455469 - Alimemazin
13. PP2400455471 - Alimemazin
14. PP2400455476 - Cetirizin
15. PP2400455481 - Desloratadin
16. PP2400455507 - Loratadin
17. PP2400455560 - Albendazol
18. PP2400455563 - Mebendazol
19. PP2400455908 - Erythropoietin alpha
20. PP2400455909 - Erythropoietin alpha
21. PP2400455961 - Bisoprolol
22. PP2400456017 - Losartan
23. PP2400456129 - Simvastatin
24. PP2400456182 - Spironolacton
25. PP2400456222 - Omeprazol
26. PP2400456227 - Esomeprazol
27. PP2400456259 - Alverin citrat
28. PP2400456264 - Drotaverin clohydrat
29. PP2400456295 - Diosmectit
30. PP2400456688 - Dextromethorphan
31. PP2400456694 - Acetylcystein
1. PP2400455407 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400455411 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400455449 - Glucosamin
4. PP2400455568 - Amoxicilin
5. PP2400455583 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400455614 - Cefalexin
7. PP2400455670 - Cefuroxim
8. PP2400455671 - Cefuroxim
9. PP2400455943 - Amlodipin
10. PP2400455944 - Amlodipin
11. PP2400456364 - Methyl prednisolon
12. PP2400456432 - Metformin
13. PP2400456436 - Metformin
14. PP2400456437 - Metformin
1. PP2400455388 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400456042 - Perindopril + amlodipin
3. PP2400456064 - Valsartan
4. PP2400456068 - Valsartan + hydroclorothiazid
5. PP2400456289 - Bacillus clausii
6. PP2400456290 - Bacillus clausii
7. PP2400456408 - Glimepirid
8. PP2400456580 - Risperidon
9. PP2400456664 - Ambroxol
10. PP2400456666 - Ambroxol
11. PP2400456704 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400455431 - Piroxicam
2. PP2400455450 - Glucosamin
3. PP2400455458 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400455949 - Amlodipin + losartan
5. PP2400455970 - Candesartan
6. PP2400456105 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2400456106 - Atorvastatin + ezetimibe
8. PP2400456180 - Furosemid + spironolacton
9. PP2400456187 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
10. PP2400456193 - Famotidin
11. PP2400456296 - Kẽm sulfat
12. PP2400456672 - Ambroxol
1. PP2400455576 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400455578 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400455580 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400455587 - Amoxicilin + sulbactam
5. PP2400455595 - Cefaclor
6. PP2400455606 - Cefadroxil
7. PP2400455675 - Cefuroxim
8. PP2400455686 - Oxacilin
9. PP2400455687 - Oxacilin
10. PP2400455691 - Oxacilin
11. PP2400455756 - Ciprofloxacin
1. PP2400455406 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400455443 - Colchicin
3. PP2400455457 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400455476 - Cetirizin
5. PP2400455567 - Amoxicilin
6. PP2400455583 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400455610 - Cefadroxil
8. PP2400455653 - Cefpodoxim
9. PP2400455670 - Cefuroxim
10. PP2400455749 - Ciprofloxacin
11. PP2400455783 - Doxycyclin
12. PP2400455964 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
13. PP2400456000 - Irbesartan
14. PP2400456069 - Heptaminol hydroclorid
15. PP2400456100 - Atorvastatin
16. PP2400456183 - Spironolacton
17. PP2400456259 - Alverin citrat
18. PP2400456317 - Diosmin + hesperidin
19. PP2400456401 - Gliclazid
20. PP2400456438 - Metformin
1. PP2400455431 - Piroxicam
2. PP2400455820 - Clotrimazol
3. PP2400456134 - Adapalen
4. PP2400456346 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2400456373 - Prednison
6. PP2400456474 - Baclofen
7. PP2400456496 - Kali iodid + natri iodid
8. PP2400456561 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
9. PP2400456570 - Levosulpirid
10. PP2400456683 - Carbocistein
11. PP2400456763 - Calci lactat
1. PP2400455340 - Etodolac
2. PP2400455409 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400455452 - Glucosamin
4. PP2400455538 - Gabapentin
5. PP2400455592 - Ampicilin + sulbactam
6. PP2400455981 - Captopril + hydroclorothiazid
7. PP2400456043 - Perindopril + amlodipin
8. PP2400456247 - Domperidon
9. PP2400456353 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
10. PP2400456444 - Repaglinid
11. PP2400456614 - Mecobalamin
12. PP2400456671 - Ambroxol
13. PP2400456672 - Ambroxol
14. PP2400456673 - Bromhexin hydroclorid
15. PP2400456674 - Bromhexin hydroclorid
16. PP2400456686 - Codein + terpin hydrat
17. PP2400456707 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
18. PP2400456774 - Vitamin B1
1. PP2400455322 - Celecoxib
2. PP2400455331 - Diclofenac
3. PP2400455351 - Ibuprofen
4. PP2400455371 - Meloxicam
5. PP2400455375 - Nabumeton
6. PP2400455383 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400455387 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400455400 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2400455407 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2400455411 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2400455419 - Paracetamol + ibuprofen
12. PP2400455443 - Colchicin
13. PP2400455446 - Diacerein
14. PP2400455468 - Risedronat
15. PP2400455469 - Alimemazin
16. PP2400455487 - Ebastin
17. PP2400455507 - Loratadin
18. PP2400455544 - Levetiracetam
19. PP2400455726 - Metronidazol + neomycin + nystatin
20. PP2400455733 - Azithromycin
21. PP2400455738 - Erythromycin
22. PP2400455739 - Erythromycin
23. PP2400455740 - Spiramycin
24. PP2400455742 - Spiramycin
25. PP2400455743 - Spiramycin
26. PP2400455749 - Ciprofloxacin
27. PP2400455804 - Lamivudin
28. PP2400455806 - Tenofovir (TDF)
29. PP2400455811 - Aciclovir
30. PP2400455812 - Aciclovir
31. PP2400455815 - Aciclovir
32. PP2400455818 - Entecavir
33. PP2400455826 - Griseofulvin
34. PP2400455827 - Itraconazol
35. PP2400455828 - Ketoconazol
36. PP2400455831 - Nystatin
37. PP2400455876 - Acid folic (vitamin B9)
38. PP2400455961 - Bisoprolol
39. PP2400455962 - Bisoprolol
40. PP2400455979 - Captopril
41. PP2400456002 - Irbesartan
42. PP2400456005 - Irbesartan
43. PP2400456008 - Irbesartan + hydroclorothiazid
44. PP2400456019 - Losartan
45. PP2400456022 - Losartan + hydroclorothiazid
46. PP2400456027 - Methyldopa
47. PP2400456078 - Ivabradin
48. PP2400456080 - Acenocoumarol
49. PP2400456081 - Acenocoumarol
50. PP2400456083 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
51. PP2400456099 - Atorvastatin
52. PP2400456101 - Atorvastatin
53. PP2400456105 - Atorvastatin + ezetimibe
54. PP2400456106 - Atorvastatin + ezetimibe
55. PP2400456109 - Bezafibrat
56. PP2400456114 - Fenofibrat
57. PP2400456124 - Rosuvastatin
58. PP2400456125 - Rosuvastatin
59. PP2400456126 - Simvastatin
60. PP2400456128 - Simvastatin
61. PP2400456130 - Simvastatin + ezetimibe
62. PP2400456136 - Calcipotriol
63. PP2400456142 - Clobetasol propionat
64. PP2400456176 - Furosemid
65. PP2400456236 - Rabeprazol
66. PP2400456243 - Dimenhydrinat
67. PP2400456249 - Domperidon
68. PP2400456257 - Alverin citrat
69. PP2400456259 - Alverin citrat
70. PP2400456307 - Racecadotril
71. PP2400456317 - Diosmin + hesperidin
72. PP2400456330 - Simethicon
73. PP2400456340 - Trimebutin maleat
74. PP2400456364 - Methyl prednisolon
75. PP2400456577 - Olanzapin
76. PP2400456587 - Sulpirid
77. PP2400456595 - Mirtazapin
78. PP2400456628 - Bambuterol
79. PP2400456697 - Acetylcystein
80. PP2400456771 - Vitamin A
81. PP2400456776 - Vitamin B1
82. PP2400456785 - Vitamin B6
83. PP2400456804 - Vitamin PP
1. PP2400455342 - Etoricoxib
2. PP2400455345 - Etoricoxib
3. PP2400455382 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400455386 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400455399 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400455409 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400455421 - Paracetamol + ibuprofen
8. PP2400455425 - Paracetamol + phenylephrin
9. PP2400455441 - Allopurinol
10. PP2400455491 - Fexofenadin
11. PP2400455495 - Fexofenadin
12. PP2400455506 - Loratadin
13. PP2400455562 - Mebendazol
14. PP2400455719 - Metronidazol
15. PP2400455728 - Tinidazol
16. PP2400455732 - Azithromycin
17. PP2400455738 - Erythromycin
18. PP2400455745 - Spiramycin + metronidazol
19. PP2400455757 - Levofloxacin
20. PP2400455813 - Aciclovir
21. PP2400455814 - Aciclovir
22. PP2400455931 - Trimetazidin
23. PP2400455957 - Atenolol
24. PP2400456029 - Nebivolol
25. PP2400456095 - Rivaroxaban
26. PP2400456199 - Lansoprazol
27. PP2400456262 - Drotaverin clohydrat
28. PP2400456275 - Bisacodyl
29. PP2400456299 - Kẽm gluconat
30. PP2400456357 - Methyl prednisolon
31. PP2400456362 - Methyl prednisolon
32. PP2400456394 - Glibenclamid + metformin
33. PP2400456397 - Glibenclamid + metformin
34. PP2400456430 - Metformin
35. PP2400456439 - Metformin
1. PP2400456583 - Risperidon
2. PP2400456598 - Sertralin
3. PP2400456599 - Sertralin
1. PP2400455609 - Cefadroxil
2. PP2400456191 - Famotidin
3. PP2400456347 - Beclometason (dipropionat)
1. PP2400455490 - Fexofenadin
2. PP2400455662 - Ceftizoxim
3. PP2400456795 - Vitamin C
4. PP2400456800 - Vitamin D3
1. PP2400455344 - Etoricoxib
2. PP2400455423 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2400455647 - Cefoxitin
4. PP2400455663 - Ceftizoxim
5. PP2400455947 - Amlodipin + Atorvastatin
6. PP2400455955 - Amlodipin + Valsartan
7. PP2400456018 - Losartan
8. PP2400456086 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
9. PP2400456089 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
10. PP2400456155 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
11. PP2400456213 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2400456221 - Omeprazol
13. PP2400456295 - Diosmectit
14. PP2400456400 - Gliclazid
1. PP2400455354 - Ibuprofen
2. PP2400455413 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400455586 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400455702 - Ticarcillin + acid clavulanic
5. PP2400455712 - Tobramycin
6. PP2400456082 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
7. PP2400456621 - Piracetam
8. PP2400456763 - Calci lactat
1. PP2400456779 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2400456781 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400455343 - Etoricoxib
2. PP2400455502 - Levocetirizin
3. PP2400455626 - Cefepim
4. PP2400455825 - Fluconazol
5. PP2400456206 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2400456241 - Sucralfat
7. PP2400456326 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2400455676 - Cloxacilin
1. PP2400455321 - Aescin
2. PP2400455364 - Ketorolac
3. PP2400455474 - Cetirizin
4. PP2400455566 - Amoxicilin
5. PP2400455570 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400455571 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400455581 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2400455585 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2400455627 - Cefixim
10. PP2400455632 - Cefixim
11. PP2400455633 - Cefixim
12. PP2400455650 - Cefpodoxim
13. PP2400455655 - Cefpodoxim
14. PP2400455759 - Levofloxacin
15. PP2400455760 - Levofloxacin
16. PP2400455773 - Ofloxacin
17. PP2400455786 - Colistin*
18. PP2400455787 - Colistin*
19. PP2400455861 - Alfuzosin
20. PP2400456131 - Simvastatin + ezetimibe
21. PP2400456209 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
22. PP2400456271 - Mebeverin hydroclorid
23. PP2400456602 - Acetyl leucin
24. PP2400456777 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400455442 - Colchicin
2. PP2400455470 - Alimemazin
3. PP2400455475 - Cetirizin
4. PP2400455480 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
5. PP2400455750 - Ciprofloxacin
6. PP2400455884 - Sắt sulfat + acid folic
7. PP2400455897 - Tranexamic acid
8. PP2400456010 - Lisinopril
9. PP2400456012 - Lisinopril
10. PP2400456174 - Furosemid
11. PP2400456215 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2400456246 - Domperidon
13. PP2400456269 - Hyoscin butylbromid
14. PP2400456279 - Lactulose
15. PP2400456301 - Kẽm gluconat
16. PP2400456673 - Bromhexin hydroclorid
17. PP2400456758 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400455367 - Loxoprofen
2. PP2400455644 - Cefotiam
3. PP2400455654 - Cefpodoxim
4. PP2400455664 - Ceftizoxim
5. PP2400455695 - Piperacilin
6. PP2400455701 - Ticarcillin + acid clavulanic
7. PP2400455771 - Moxifloxacin
8. PP2400455963 - Bisoprolol
9. PP2400456013 - Lisinopril + hydroclorothiazid
10. PP2400456413 - Glipizid
1. PP2400455339 - Etodolac
2. PP2400455395 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400455511 - Promethazin hydroclorid
4. PP2400455520 - Hydroxocobalamin
5. PP2400456141 - Clotrimazol
6. PP2400456292 - Dioctahedral smectit
7. PP2400456445 - Repaglinid
1. PP2400455346 - Etoricoxib
2. PP2400455351 - Ibuprofen
3. PP2400455355 - Ibuprofen + codein
4. PP2400455371 - Meloxicam
5. PP2400455372 - Meloxicam
6. PP2400455394 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400455407 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400455418 - Paracetamol + codein phosphat
9. PP2400455457 - Alpha chymotrypsin
10. PP2400455479 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
11. PP2400455507 - Loratadin
12. PP2400455550 - Pregabalin
13. PP2400455551 - Pregabalin
14. PP2400455610 - Cefadroxil
15. PP2400455614 - Cefalexin
16. PP2400455623 - Cefdinir
17. PP2400455642 - Cefotaxim
18. PP2400455653 - Cefpodoxim
19. PP2400455670 - Cefuroxim
20. PP2400455671 - Cefuroxim
21. PP2400455749 - Ciprofloxacin
22. PP2400455838 - Flunarizin
23. PP2400455928 - Trimetazidin
24. PP2400455942 - Propranolol hydroclorid
25. PP2400456120 - Lovastatin
26. PP2400456166 - Povidon iodin
27. PP2400456168 - Povidon iodin
28. PP2400456170 - Povidon iodin ( rửa phụ khoa)
29. PP2400456222 - Omeprazol
30. PP2400456229 - Esomeprazol
31. PP2400456233 - Pantoprazol
32. PP2400456370 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
33. PP2400456431 - Metformin
34. PP2400456432 - Metformin
35. PP2400456436 - Metformin
36. PP2400456437 - Metformin
37. PP2400456438 - Metformin
38. PP2400456641 - Natri montelukast
39. PP2400456642 - Natri montelukast
40. PP2400456679 - Bromhexin hydroclorid
41. PP2400456685 - Codein + terpin hydrat
42. PP2400456688 - Dextromethorphan
43. PP2400456694 - Acetylcystein
44. PP2400456788 - Vitamin B6 + magnesi lactat
45. PP2400456804 - Vitamin PP
1. PP2400455334 - Diclofenac
2. PP2400455369 - Loxoprofen
3. PP2400455398 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400455403 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400455669 - Cefuroxim
6. PP2400455870 - Levodopa + carbidopa
7. PP2400455922 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2400455967 - Candesartan
9. PP2400456388 - Acarbose
10. PP2400456430 - Metformin
11. PP2400456449 - Sitagliptin
12. PP2400456450 - Sitagliptin
13. PP2400456481 - Thiocolchicosid
14. PP2400456640 - Natri montelukast
15. PP2400456674 - Bromhexin hydroclorid
16. PP2400456763 - Calci lactat
1. PP2400455508 - Loratadin
2. PP2400455770 - Moxifloxacin
3. PP2400456369 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
4. PP2400456505 - Natri hyaluronat
5. PP2400456677 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400456702 - Kali clorid
1. PP2400455284 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400455294 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2400455316 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
4. PP2400455317 - Rocuronium bromid
5. PP2400455329 - Diclofenac
6. PP2400455333 - Diclofenac
7. PP2400455354 - Ibuprofen
8. PP2400455371 - Meloxicam
9. PP2400455413 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2400455478 - Cinnarizin
11. PP2400455488 - Epinephrin (adrenalin)
12. PP2400455489 - Epinephrin (adrenalin)
13. PP2400455528 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
14. PP2400455530 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
15. PP2400455703 - Amikacin
16. PP2400455720 - Metronidazol
17. PP2400455800 - Vancomycin
18. PP2400455802 - Vancomycin
19. PP2400455871 - Levodopa + carbidopa
20. PP2400455894 - Tranexamic acid
21. PP2400455895 - Tranexamic acid
22. PP2400456080 - Acenocoumarol
23. PP2400456081 - Acenocoumarol
24. PP2400456171 - Natri clorid
25. PP2400456176 - Furosemid
26. PP2400456178 - Furosemid
27. PP2400456179 - Furosemid
28. PP2400456192 - Famotidin
29. PP2400456223 - Omeprazol
30. PP2400456224 - Omeprazol
31. PP2400456231 - Esomeprazol
32. PP2400456234 - Pantoprazol
33. PP2400456252 - Metoclopramid
34. PP2400456256 - Palonosetron hydroclorid
35. PP2400456268 - Hyoscin butylbromid
36. PP2400456274 - Papaverin hydroclorid
37. PP2400456325 - L-Ornithin - L- aspartat
38. PP2400456352 - Dexamethason
39. PP2400456356 - Hydrocortison
40. PP2400456359 - Methyl prednisolon
41. PP2400456367 - Methyl prednisolon
42. PP2400456370 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
43. PP2400456391 - Dapagliflozin
44. PP2400456476 - Eperison
45. PP2400456536 - Oxytocin
46. PP2400456538 - Oxytocin
47. PP2400456556 - Etifoxin chlohydrat
48. PP2400456563 - Clorpromazin
49. PP2400456623 - Vinpocetin
50. PP2400456644 - Salbutamol sulfat
51. PP2400456646 - Salbutamol sulfat
52. PP2400456649 - Salbutamol sulfat
53. PP2400456651 - Salbutamol sulfat
54. PP2400456653 - Salbutamol + ipratropium
55. PP2400456661 - Terbutalin
56. PP2400456671 - Ambroxol
57. PP2400456672 - Ambroxol
58. PP2400456718 - Calci clorid
59. PP2400456726 - Glucose
60. PP2400456730 - Kali clorid
61. PP2400456783 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400455326 - Dexibuprofen
2. PP2400455467 - Risedronat
3. PP2400455704 - Amikacin
4. PP2400456624 - Vinpocetin
5. PP2400456713 - Acid amin* (dùng cho suy gan)
1. PP2400455407 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400455468 - Risedronat
3. PP2400455785 - Tetracyclin hydroclorid
4. PP2400455804 - Lamivudin
5. PP2400455806 - Tenofovir (TDF)
6. PP2400455817 - Aciclovir
7. PP2400455828 - Ketoconazol
8. PP2400455985 - Cilnidipine
9. PP2400456053 - Ramipril
10. PP2400456078 - Ivabradin
11. PP2400456099 - Atorvastatin
12. PP2400456101 - Atorvastatin
13. PP2400456124 - Rosuvastatin
14. PP2400456125 - Rosuvastatin
15. PP2400456126 - Simvastatin
16. PP2400456128 - Simvastatin
17. PP2400456140 - Clotrimazol
18. PP2400456148 - Fusidic acid + betamethason
19. PP2400456289 - Bacillus clausii
20. PP2400456788 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400455337 - Diclofenac
2. PP2400455346 - Etoricoxib
3. PP2400455357 - Ketoprofen
4. PP2400455499 - Fexofenadin
5. PP2400455550 - Pregabalin
6. PP2400455561 - Ivermectin
7. PP2400455733 - Azithromycin
8. PP2400455734 - Azithromycin
9. PP2400455818 - Entecavir
10. PP2400455961 - Bisoprolol
11. PP2400456096 - Rivaroxaban
12. PP2400456343 - Ursodeoxycholic acid
13. PP2400456344 - Ursodeoxycholic acid
14. PP2400456453 - Vildagliptin
15. PP2400456475 - Baclofen
16. PP2400456595 - Mirtazapin
17. PP2400456641 - Natri montelukast
18. PP2400456642 - Natri montelukast
19. PP2400456710 - Acid amin*
1. PP2400455393 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400455603 - Cefaclor
3. PP2400456775 - Vitamin B1
1. PP2400455989 - Enalapril
1. PP2400456134 - Adapalen
1. PP2400455404 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400456440 - Metformin
3. PP2400456696 - Acetylcystein
1. PP2400455296 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400456086 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2400456399 - Gliclazid
1. PP2400455325 - Dexibuprofen
2. PP2400455336 - Diclofenac
3. PP2400455351 - Ibuprofen
4. PP2400455390 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400455400 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400455449 - Glucosamin
7. PP2400455577 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2400455594 - Ampicilin + sulbactam
9. PP2400455638 - Cefoperazon
10. PP2400455642 - Cefotaxim
11. PP2400455659 - Ceftazidim
12. PP2400455684 - Meropenem*
13. PP2400455685 - Meropenem*
14. PP2400455718 - Tobramycin + dexamethason
15. PP2400455720 - Metronidazol
16. PP2400455755 - Ciprofloxacin
17. PP2400455767 - Moxifloxacin
18. PP2400455768 - Moxifloxacin
19. PP2400455775 - Ofloxacin
20. PP2400455828 - Ketoconazol
21. PP2400455845 - Methotrexat
22. PP2400455846 - Oxaliplatin
23. PP2400455847 - Oxaliplatin
24. PP2400455850 - Paclitaxel
25. PP2400456124 - Rosuvastatin
26. PP2400456125 - Rosuvastatin
27. PP2400456231 - Esomeprazol
28. PP2400456256 - Palonosetron hydroclorid
29. PP2400456291 - Berberin (hydroclorid)
30. PP2400456303 - Lactobacillus acidophilus
31. PP2400456304 - Lactobacillus acidophilus
32. PP2400456476 - Eperison
33. PP2400456549 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) - - Mỗi 1000ml chứa: Natri clorid+ Natri bicarbonat+ nước cất vđ
34. PP2400456550 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)- Mỗi 1000ml chứa: Natri clorid+ Kali clorid+ Calci clorid+ Magnesi clorid.6H2O+ Glacial acetic acid+ Nước cất vđ
35. PP2400456603 - Acetyl leucin
36. PP2400456604 - Acetyl leucin
37. PP2400456694 - Acetylcystein
38. PP2400456706 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
39. PP2400456748 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400455324 - Celecoxib
2. PP2400455348 - Flurbiprofen natri
3. PP2400455351 - Ibuprofen
4. PP2400455368 - Loxoprofen
5. PP2400455370 - Meloxicam
6. PP2400455407 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400455411 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400455433 - Piroxicam
9. PP2400455443 - Colchicin
10. PP2400455446 - Diacerein
11. PP2400455449 - Glucosamin
12. PP2400455457 - Alpha chymotrypsin
13. PP2400455458 - Alpha chymotrypsin
14. PP2400455462 - Methocarbamol
15. PP2400455464 - Methocarbamol
16. PP2400455469 - Alimemazin
17. PP2400455476 - Cetirizin
18. PP2400455478 - Cinnarizin
19. PP2400455479 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
20. PP2400455481 - Desloratadin
21. PP2400455493 - Fexofenadin
22. PP2400455496 - Fexofenadin
23. PP2400455499 - Fexofenadin
24. PP2400455507 - Loratadin
25. PP2400455545 - Phenobarbital
26. PP2400455550 - Pregabalin
27. PP2400455720 - Metronidazol
28. PP2400455729 - Tinidazol
29. PP2400455739 - Erythromycin
30. PP2400455742 - Spiramycin
31. PP2400455748 - Ciprofloxacin
32. PP2400455757 - Levofloxacin
33. PP2400455758 - Levofloxacin
34. PP2400455806 - Tenofovir (TDF)
35. PP2400455815 - Aciclovir
36. PP2400455875 - Trihexyphenidyl hydroclorid
37. PP2400455929 - Trimetazidin
38. PP2400455944 - Amlodipin
39. PP2400455961 - Bisoprolol
40. PP2400455962 - Bisoprolol
41. PP2400455969 - Candesartan
42. PP2400455973 - Candesartan + hydrochlorothiazid
43. PP2400455979 - Captopril
44. PP2400456002 - Irbesartan
45. PP2400456017 - Losartan
46. PP2400456019 - Losartan
47. PP2400456083 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
48. PP2400456086 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
49. PP2400456089 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
50. PP2400456099 - Atorvastatin
51. PP2400456101 - Atorvastatin
52. PP2400456105 - Atorvastatin + ezetimibe
53. PP2400456106 - Atorvastatin + ezetimibe
54. PP2400456126 - Simvastatin
55. PP2400456180 - Furosemid + spironolacton
56. PP2400456183 - Spironolacton
57. PP2400456220 - Omeprazol
58. PP2400456227 - Esomeprazol
59. PP2400456229 - Esomeprazol
60. PP2400456233 - Pantoprazol
61. PP2400456243 - Dimenhydrinat
62. PP2400456264 - Drotaverin clohydrat
63. PP2400456305 - Loperamid
64. PP2400456330 - Simethicon
65. PP2400456340 - Trimebutin maleat
66. PP2400456363 - Methyl prednisolon
67. PP2400456364 - Methyl prednisolon
68. PP2400456464 - Thiamazol
69. PP2400456476 - Eperison
70. PP2400456478 - Tizanidin hydroclorid
71. PP2400456482 - Thiocolchicosid
72. PP2400456557 - Rotundin
73. PP2400456558 - Rotundin
74. PP2400456563 - Clorpromazin
75. PP2400456577 - Olanzapin
76. PP2400456590 - Amitriptylin hydroclorid
77. PP2400456603 - Acetyl leucin
78. PP2400456628 - Bambuterol
79. PP2400456679 - Bromhexin hydroclorid
80. PP2400456689 - Dextromethorphan
81. PP2400456693 - Acetylcystein
82. PP2400456697 - Acetylcystein
83. PP2400456764 - Calci lactat
84. PP2400456785 - Vitamin B6
85. PP2400456788 - Vitamin B6 + magnesi lactat
86. PP2400456796 - Vitamin C
87. PP2400456804 - Vitamin PP
1. PP2400456216 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400456483 - Thiocolchicosid
3. PP2400456622 - Vinpocetin
4. PP2400456624 - Vinpocetin
1. PP2400455607 - Cefadroxil
2. PP2400455625 - Cefepim
3. PP2400455632 - Cefixim
4. PP2400455670 - Cefuroxim
5. PP2400455673 - Cefuroxim
6. PP2400455675 - Cefuroxim
7. PP2400455733 - Azithromycin
8. PP2400455827 - Itraconazol
9. PP2400456016 - Losartan
10. PP2400456641 - Natri montelukast
1. PP2400455684 - Meropenem*
2. PP2400455685 - Meropenem*
3. PP2400455752 - Ciprofloxacin
1. PP2400455528 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400455615 - Cefalexin
3. PP2400455634 - Cefixim
4. PP2400455656 - Cefpodoxim
5. PP2400456063 - Valsartan
6. PP2400456102 - Atorvastatin
7. PP2400456408 - Glimepirid
1. PP2400455413 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400455532 - Pralidoxim
3. PP2400455722 - Metronidazol
4. PP2400455761 - Levofloxacin
5. PP2400456721 - Glucose
6. PP2400456735 - Natri clorid
7. PP2400456737 - Natri clorid
8. PP2400456738 - Natri clorid
9. PP2400456745 - Ringer lactat
1. PP2400455799 - Vancomycin
2. PP2400456454 - Vildagliptin
1. PP2400455561 - Ivermectin
2. PP2400455819 - Clotrimazol
3. PP2400456082 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2400456618 - Piracetam
1. PP2400455336 - Diclofenac
2. PP2400455609 - Cefadroxil
1. PP2400456478 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2400455560 - Albendazol
2. PP2400456149 - Fusidic acid + hydrocortison
3. PP2400456204 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2400456211 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon