Bidding package No. 1: Generic drug bidding package

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Bidding package No. 1: Generic drug bidding package
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Plan for selecting contractors for the centralized procurement of drugs for public medical facilities in Vinh Long province in the period of 2024 - 2026
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
08:30 14/01/2025
Bid opening completion time
08:45 14/01/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
231
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2400455282 Atropin sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 35.552.400 35.552.400 0
2 PP2400455283 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 316.992.000 316.992.000 0
3 PP2400455284 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 38.991.750 38.991.750 0
4 PP2400455285 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 49.450.000 49.450.000 0
5 PP2400455286 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 8.190.000 8.190.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 7.980.000 7.980.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 8.190.000 8.190.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 7.980.000 7.980.000 0
6 PP2400455287 Desflurane vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
7 PP2400455288 Etomidat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 37.200.000 37.200.000 0
8 PP2400455290 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 276.055.500 276.055.500 0
9 PP2400455294 Lidocain hydroclodrid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 107.605.000 107.605.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 112.985.250 112.985.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 118.365.500 118.365.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 107.605.000 107.605.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 112.985.250 112.985.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 118.365.500 118.365.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 107.605.000 107.605.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 112.985.250 112.985.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 118.365.500 118.365.500 0
10 PP2400455295 Lidocain hydroclodrid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 567.840.000 567.840.000 0
11 PP2400455296 Lidocain hydroclodrid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 210.712.896 210 126.000.000 126.000.000 0
12 PP2400455297 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.500.000 220 145.644.000 145.644.000 0
13 PP2400455298 Lidocain hydroclodrid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 202.828.800 202.828.800 0
14 PP2400455302 Midazolam vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 443.840.000 443.840.000 0
15 PP2400455303 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 271.932.500 271.932.500 0
16 PP2400455306 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 126.476.000 126.476.000 0
17 PP2400455307 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 100.815.000 100.815.000 0
18 PP2400455308 Pethidin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 68.640.000 68.640.000 0
19 PP2400455310 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 366.876.000 366.876.000 0
20 PP2400455311 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 4.690.600 4.690.600 0
21 PP2400455312 Sevofluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 2.452.160.000 2.452.160.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 2.407.209.000 2.407.209.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 2.452.160.000 2.452.160.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 2.407.209.000 2.407.209.000 0
22 PP2400455313 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 26.325.000 26.325.000 0
23 PP2400455314 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 6.783.000 6.783.000 0
24 PP2400455315 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 3.514.500 3.514.500 0
25 PP2400455316 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 64.217.880 64.217.880 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 64.602.000 64.602.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 64.217.880 64.217.880 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 64.602.000 64.602.000 0
26 PP2400455317 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 183.080.000 183.080.000 0
27 PP2400455321 Aescin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 156.645.500 156.645.500 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 194.870.000 194.870.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 156.645.500 156.645.500 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 194.870.000 194.870.000 0
28 PP2400455322 Celecoxib vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 85.120.000 85.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 82.080.000 82.080.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 85.120.000 85.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 82.080.000 82.080.000 0
29 PP2400455323 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.178.334.400 1.178.334.400 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 205.634.208 217 1.064.760.000 1.064.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.178.334.400 1.178.334.400 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 205.634.208 217 1.064.760.000 1.064.760.000 0
30 PP2400455324 Celecoxib vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 992.376.000 992.376.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 1.001.827.200 1.001.827.200 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 992.376.000 992.376.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 1.001.827.200 1.001.827.200 0
31 PP2400455325 Dexibuprofen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 758.620.800 758.620.800 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 760.656.000 760.656.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 725.040.000 725.040.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 747.936.000 747.936.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 758.620.800 758.620.800 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 760.656.000 760.656.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 725.040.000 725.040.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 747.936.000 747.936.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 758.620.800 758.620.800 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 760.656.000 760.656.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 725.040.000 725.040.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 747.936.000 747.936.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 758.620.800 758.620.800 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 760.656.000 760.656.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 725.040.000 725.040.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 747.936.000 747.936.000 0
32 PP2400455326 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 227.000.000 210 616.224.000 616.224.000 0
33 PP2400455327 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 6.713.245.000 6.713.245.000 0
34 PP2400455329 Diclofenac vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 131.936.000 131.936.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 120.825.600 120.825.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 111.104.000 111.104.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 131.936.000 131.936.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 120.825.600 120.825.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 111.104.000 111.104.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 131.936.000 131.936.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 120.825.600 120.825.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 111.104.000 111.104.000 0
35 PP2400455330 Diclofenac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 188.024.000 188.024.000 0
36 PP2400455331 Diclofenac vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 189.824.400 189.824.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 297.486.000 297.486.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 181.324.800 181.324.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 297.486.000 297.486.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 189.824.400 189.824.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 297.486.000 297.486.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 181.324.800 181.324.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 297.486.000 297.486.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 189.824.400 189.824.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 297.486.000 297.486.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 181.324.800 181.324.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 297.486.000 297.486.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 189.824.400 189.824.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 297.486.000 297.486.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 181.324.800 181.324.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 297.486.000 297.486.000 0
37 PP2400455332 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 56.000.000 215 924.710.000 924.710.000 0
38 PP2400455333 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 26.683.020 26.683.020 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 24.923.700 24.923.700 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 27.693.000 27.693.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 26.683.020 26.683.020 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 24.923.700 24.923.700 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 27.693.000 27.693.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 26.683.020 26.683.020 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 24.923.700 24.923.700 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 27.693.000 27.693.000 0
39 PP2400455334 Diclofenac vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 1.055.760.000 1.055.760.000 0
40 PP2400455335 Diclofenac vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 175.238.988 210 1.348.760.000 1.348.760.000 0
41 PP2400455336 Diclofenac vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 951.186.000 951.186.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 707.621.670 707.621.670 0
vn6400304980 Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm 180 55.000.000 211 703.270.500 703.270.500 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 951.186.000 951.186.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 707.621.670 707.621.670 0
vn6400304980 Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm 180 55.000.000 211 703.270.500 703.270.500 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 951.186.000 951.186.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 707.621.670 707.621.670 0
vn6400304980 Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm 180 55.000.000 211 703.270.500 703.270.500 0
42 PP2400455337 Diclofenac vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 572.000.000 212 1.334.782.500 1.334.782.500 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 633.019.000 210 1.547.199.500 1.547.199.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 1.492.660.000 1.492.660.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 572.000.000 212 1.334.782.500 1.334.782.500 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 633.019.000 210 1.547.199.500 1.547.199.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 1.492.660.000 1.492.660.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 572.000.000 212 1.334.782.500 1.334.782.500 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 633.019.000 210 1.547.199.500 1.547.199.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 1.492.660.000 1.492.660.000 0
43 PP2400455338 Diclofenac vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 147.000.000 210 3.633.300.000 3.633.300.000 0
44 PP2400455339 Etodolac vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 42.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
45 PP2400455340 Etodolac vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 605.330.000 605.330.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 770.420.000 770.420.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 482.062.800 482.062.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 557.343.840 557.343.840 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 880.480.000 880.480.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 605.330.000 605.330.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 770.420.000 770.420.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 482.062.800 482.062.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 557.343.840 557.343.840 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 880.480.000 880.480.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 605.330.000 605.330.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 770.420.000 770.420.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 482.062.800 482.062.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 557.343.840 557.343.840 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 880.480.000 880.480.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 605.330.000 605.330.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 770.420.000 770.420.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 482.062.800 482.062.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 557.343.840 557.343.840 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 880.480.000 880.480.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 605.330.000 605.330.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 770.420.000 770.420.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 482.062.800 482.062.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 557.343.840 557.343.840 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 880.480.000 880.480.000 0
46 PP2400455341 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 1.278.480.000 1.278.480.000 0
47 PP2400455342 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 750.015.000 750.015.000 0
48 PP2400455343 Etoricoxib vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 97.878.040 210 423.500.000 423.500.000 0
49 PP2400455344 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 695.310.000 695.310.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 674.100.000 674.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 689.500.000 689.500.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 720.300.000 720.300.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 695.310.000 695.310.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 674.100.000 674.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 689.500.000 689.500.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 720.300.000 720.300.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 695.310.000 695.310.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 674.100.000 674.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 689.500.000 689.500.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 720.300.000 720.300.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 695.310.000 695.310.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 674.100.000 674.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 689.500.000 689.500.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 720.300.000 720.300.000 0
50 PP2400455345 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 78.225.000 78.225.000 0
51 PP2400455346 Etoricoxib vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 111.550.000 111.550.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 127.765.000 127.765.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 135.700.000 135.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 127.650.000 127.650.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 111.550.000 111.550.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 127.765.000 127.765.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 135.700.000 135.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 127.650.000 127.650.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 111.550.000 111.550.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 127.765.000 127.765.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 135.700.000 135.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 127.650.000 127.650.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 111.550.000 111.550.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 127.765.000 127.765.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 135.700.000 135.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 127.650.000 127.650.000 0
52 PP2400455347 Flurbiprofen natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 40.678.000 40.678.000 0
53 PP2400455348 Flurbiprofen natri vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 40.380.000 40.380.000 0
54 PP2400455349 Flurbiprofen natri vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 12.303.000 210 43.700.000 43.700.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 39.520.000 39.520.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 12.574.500 210 51.300.000 51.300.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 12.303.000 210 43.700.000 43.700.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 39.520.000 39.520.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 12.574.500 210 51.300.000 51.300.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 12.303.000 210 43.700.000 43.700.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 39.520.000 39.520.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 12.574.500 210 51.300.000 51.300.000 0
55 PP2400455350 Ibuprofen vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 56.284.000 215 9.600.000 9.600.000 0
56 PP2400455351 Ibuprofen vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 360.849.300 360.849.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 360.849.300 360.849.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 291.007.500 291.007.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 291.007.500 291.007.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 301.483.770 301.483.770 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 360.849.300 360.849.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 360.849.300 360.849.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 291.007.500 291.007.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 291.007.500 291.007.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 301.483.770 301.483.770 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 360.849.300 360.849.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 360.849.300 360.849.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 291.007.500 291.007.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 291.007.500 291.007.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 301.483.770 301.483.770 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 360.849.300 360.849.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 360.849.300 360.849.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 291.007.500 291.007.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 291.007.500 291.007.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 301.483.770 301.483.770 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 360.849.300 360.849.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 360.849.300 360.849.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 291.007.500 291.007.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 291.007.500 291.007.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 301.483.770 301.483.770 0
57 PP2400455353 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 56.000.000 56.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 56.000.000 56.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 56.700.000 56.700.000 0
58 PP2400455354 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 51.620.000 51.620.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 38.570.000 38.570.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 39.440.000 39.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 38.251.000 38.251.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 51.620.000 51.620.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 38.570.000 38.570.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 39.440.000 39.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 38.251.000 38.251.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 51.620.000 51.620.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 38.570.000 38.570.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 39.440.000 39.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 38.251.000 38.251.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 51.620.000 51.620.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 38.570.000 38.570.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 39.440.000 39.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 38.251.000 38.251.000 0
59 PP2400455355 Ibuprofen + codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 182.000.000 182.000.000 0
60 PP2400455356 Ibuprofen + Codein vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 21.314.000 210 223.200.000 223.200.000 0
61 PP2400455357 Ketoprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 54.037.200 54.037.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 55.691.400 55.691.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 54.037.200 54.037.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 55.691.400 55.691.400 0
62 PP2400455358 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 23.880.000 23.880.000 0
63 PP2400455359 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 48.000.000 48.000.000 0
64 PP2400455360 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 247.950.000 247.950.000 0
65 PP2400455362 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 108.087.650 210 598.500.000 598.500.000 0
66 PP2400455363 Ketorolac vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 39.213.000 210 10.080.000 10.080.000 0
67 PP2400455364 Ketorolac vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 6.772.500 6.772.500 0
68 PP2400455365 Ketorolac vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
69 PP2400455366 Ketorolac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 268.980.000 268.980.000 0
70 PP2400455367 Loxoprofen vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 124.762.000 210 224.700.000 224.700.000 0
71 PP2400455368 Loxoprofen vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 78.698.000 78.698.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 77.172.000 77.172.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 78.698.000 78.698.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 77.172.000 77.172.000 0
72 PP2400455369 Loxoprofen vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 1.678.177.440 1.678.177.440 0
73 PP2400455370 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 510.759.600 510.759.600 0
74 PP2400455371 Meloxicam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 110.766.600 110.766.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 260.213.600 260.213.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 175.820.000 175.820.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 161.754.400 161.754.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 110.766.600 110.766.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 260.213.600 260.213.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 175.820.000 175.820.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 161.754.400 161.754.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 110.766.600 110.766.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 260.213.600 260.213.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 175.820.000 175.820.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 161.754.400 161.754.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 110.766.600 110.766.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 260.213.600 260.213.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 175.820.000 175.820.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 161.754.400 161.754.400 0
75 PP2400455372 Meloxicam vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 132.085.800 132.085.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 144.856.000 144.856.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 132.085.800 132.085.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 144.856.000 144.856.000 0
76 PP2400455373 Meloxicam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 472.940.000 472.940.000 0
77 PP2400455374 Meloxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 876.900.000 876.900.000 0
78 PP2400455375 Nabumeton vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 2.340.000 2.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 2.574.000 2.574.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 2.340.000 2.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 2.574.000 2.574.000 0
79 PP2400455376 Naproxen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 258.000.000 258.000.000 0
80 PP2400455377 Naproxen vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 1.668.450.000 1.668.450.000 0
81 PP2400455378 Naproxen vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 524.580.000 524.580.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 524.790.000 524.790.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 524.580.000 524.580.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 524.790.000 524.790.000 0
82 PP2400455379 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 316.014.000 316.014.000 0
83 PP2400455380 Naproxen +Esomeprazol vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 74.540.620 210 355.012.000 355.012.000 0
84 PP2400455381 Nefopam hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 380.700.000 380.700.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 271.510.600 210 377.136.000 377.136.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 380.700.000 380.700.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 271.510.600 210 377.136.000 377.136.000 0
85 PP2400455382 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 102.480.000 102.480.000 0
86 PP2400455383 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 17.970.000 17.970.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 53.311.000 53.311.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 17.970.000 17.970.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 53.311.000 53.311.000 0
87 PP2400455384 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 4.457.400 4.457.400 0
88 PP2400455385 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 90.468.000 90.468.000 0
89 PP2400455386 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 44.700.000 210 627.543.000 627.543.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 601.075.200 601.075.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 44.700.000 210 627.543.000 627.543.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 601.075.200 601.075.200 0
90 PP2400455387 Paracetamol (acetaminophen) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 133.139.200 133.139.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 192.208.000 192.208.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 133.139.200 133.139.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 192.208.000 192.208.000 0
91 PP2400455388 Paracetamol (acetaminophen) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 649.168.800 649.168.800 0
92 PP2400455389 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 22.929.500 22.929.500 0
93 PP2400455390 Paracetamol (acetaminophen) vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.785.270 210 30.164.400 30.164.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 26.676.000 26.676.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 28.728.000 28.728.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.785.270 210 30.164.400 30.164.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 26.676.000 26.676.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 28.728.000 28.728.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.785.270 210 30.164.400 30.164.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 26.676.000 26.676.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 28.728.000 28.728.000 0
94 PP2400455391 Paracetamol (acetaminophen) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 422.100.000 422.100.000 0
95 PP2400455392 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 44.700.000 210 687.544.200 687.544.200 0
96 PP2400455393 Paracetamol (acetaminophen) vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 432.247.400 432.247.400 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 13.502.168 210 412.618.000 412.618.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 432.247.400 432.247.400 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 13.502.168 210 412.618.000 412.618.000 0
97 PP2400455394 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 222.386.500 222.386.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 212.439.500 212.439.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 231.623.000 231.623.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 222.386.500 222.386.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 212.439.500 212.439.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 231.623.000 231.623.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 222.386.500 222.386.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 212.439.500 212.439.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 231.623.000 231.623.000 0
98 PP2400455395 Paracetamol (acetaminophen) vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 42.000.000 210 1.120.492.800 1.120.492.800 0
99 PP2400455396 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 62.480.170 62.480.170 0
100 PP2400455397 Paracetamol (acetaminophen) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 58.892.400 58.892.400 0
101 PP2400455398 Paracetamol (acetaminophen) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 1.644.720.000 1.644.720.000 0
102 PP2400455399 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 116.356.000 116.356.000 0
103 PP2400455400 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 913.808.000 913.808.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 900.032.000 900.032.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 900.032.000 900.032.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 913.808.000 913.808.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 900.032.000 900.032.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 900.032.000 900.032.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 913.808.000 913.808.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 900.032.000 900.032.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 900.032.000 900.032.000 0
104 PP2400455402 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 225.022.000 211 7.170.091.500 7.170.091.500 0
105 PP2400455403 Paracetamol (acetaminophen) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 1.404.100.000 1.404.100.000 0
106 PP2400455404 Paracetamol (acetaminophen) vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 75.756.360 210 2.537.080.000 2.537.080.000 0
107 PP2400455405 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 672.056.600 672.056.600 0
108 PP2400455406 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 75.662.552 210 894.864.000 894.864.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 879.949.600 879.949.600 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 75.662.552 210 894.864.000 894.864.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 879.949.600 879.949.600 0
109 PP2400455407 Paracetamol (acetaminophen) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 222.138.000 222.138.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 176.300.000 176.300.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 278.554.000 278.554.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 153.381.000 153.381.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 220.375.000 220.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 172.774.000 172.774.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 193.930.000 193.930.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 151.618.000 151.618.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 222.138.000 222.138.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 176.300.000 176.300.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 278.554.000 278.554.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 153.381.000 153.381.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 220.375.000 220.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 172.774.000 172.774.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 193.930.000 193.930.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 151.618.000 151.618.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 222.138.000 222.138.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 176.300.000 176.300.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 278.554.000 278.554.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 153.381.000 153.381.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 220.375.000 220.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 172.774.000 172.774.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 193.930.000 193.930.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 151.618.000 151.618.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 222.138.000 222.138.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 176.300.000 176.300.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 278.554.000 278.554.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 153.381.000 153.381.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 220.375.000 220.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 172.774.000 172.774.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 193.930.000 193.930.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 151.618.000 151.618.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 222.138.000 222.138.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 176.300.000 176.300.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 278.554.000 278.554.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 153.381.000 153.381.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 220.375.000 220.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 172.774.000 172.774.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 193.930.000 193.930.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 151.618.000 151.618.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 222.138.000 222.138.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 176.300.000 176.300.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 278.554.000 278.554.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 153.381.000 153.381.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 220.375.000 220.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 172.774.000 172.774.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 193.930.000 193.930.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 151.618.000 151.618.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 222.138.000 222.138.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 176.300.000 176.300.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 278.554.000 278.554.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 153.381.000 153.381.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 220.375.000 220.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 172.774.000 172.774.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 193.930.000 193.930.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 151.618.000 151.618.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 222.138.000 222.138.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 176.300.000 176.300.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 278.554.000 278.554.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 153.381.000 153.381.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 220.375.000 220.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 172.774.000 172.774.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 193.930.000 193.930.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 151.618.000 151.618.000 0
110 PP2400455408 Paracetamol (acetaminophen) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 9.870.000.000 9.870.000.000 0
111 PP2400455409 Paracetamol (acetaminophen) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 2.297.727.000 2.297.727.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 2.258.013.200 2.258.013.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 2.036.750.600 2.036.750.600 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 2.297.727.000 2.297.727.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 2.258.013.200 2.258.013.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 2.036.750.600 2.036.750.600 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 2.297.727.000 2.297.727.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 2.258.013.200 2.258.013.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 2.036.750.600 2.036.750.600 0
112 PP2400455410 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 383.416.000 383.416.000 0
113 PP2400455411 Paracetamol (acetaminophen) vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 122.550.000 122.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 156.750.000 156.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 114.950.000 114.950.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 122.550.000 122.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 156.750.000 156.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 114.950.000 114.950.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 122.550.000 122.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 156.750.000 156.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 114.950.000 114.950.000 0
114 PP2400455412 Paracetamol (acetaminophen) vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 271.510.600 210 2.181.230.000 2.181.230.000 0
115 PP2400455413 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 75.662.552 210 510.615.000 510.615.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 277.191.000 277.191.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 367.318.600 367.318.600 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 414.976.000 414.976.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 291.455.800 291.455.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 277.191.000 277.191.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 75.662.552 210 510.615.000 510.615.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 277.191.000 277.191.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 367.318.600 367.318.600 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 414.976.000 414.976.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 291.455.800 291.455.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 277.191.000 277.191.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 75.662.552 210 510.615.000 510.615.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 277.191.000 277.191.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 367.318.600 367.318.600 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 414.976.000 414.976.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 291.455.800 291.455.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 277.191.000 277.191.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 75.662.552 210 510.615.000 510.615.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 277.191.000 277.191.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 367.318.600 367.318.600 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 414.976.000 414.976.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 291.455.800 291.455.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 277.191.000 277.191.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 75.662.552 210 510.615.000 510.615.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 277.191.000 277.191.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 367.318.600 367.318.600 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 414.976.000 414.976.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 291.455.800 291.455.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 277.191.000 277.191.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 75.662.552 210 510.615.000 510.615.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 277.191.000 277.191.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 367.318.600 367.318.600 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 414.976.000 414.976.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 291.455.800 291.455.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 277.191.000 277.191.000 0
116 PP2400455414 Paracetamol + chlorpheniramin vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 118.215.000 118.215.000 0
117 PP2400455415 Paracetamol + chlorpheniramin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 229.829.284 210 166.250.400 166.250.400 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 159.454.000 159.454.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 229.829.284 210 166.250.400 166.250.400 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 159.454.000 159.454.000 0
118 PP2400455416 Paracetamol + chlorpheniramin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 26.500.000 26.500.000 0
119 PP2400455417 Paracetamol + codein phosphat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 492.205.000 492.205.000 0
120 PP2400455418 Paracetamol + codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 369.600.000 369.600.000 0
121 PP2400455419 Paracetamol + ibuprofen vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 356.004.000 356.004.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 321.482.400 321.482.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 307.458.000 307.458.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 236.257.200 236.257.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 334.428.000 334.428.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 356.004.000 356.004.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 321.482.400 321.482.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 307.458.000 307.458.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 236.257.200 236.257.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 334.428.000 334.428.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 356.004.000 356.004.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 321.482.400 321.482.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 307.458.000 307.458.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 236.257.200 236.257.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 334.428.000 334.428.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 356.004.000 356.004.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 321.482.400 321.482.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 307.458.000 307.458.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 236.257.200 236.257.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 334.428.000 334.428.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 356.004.000 356.004.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 321.482.400 321.482.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 307.458.000 307.458.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 236.257.200 236.257.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 334.428.000 334.428.000 0
122 PP2400455420 Paracetamol + ibuprofen vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 34.856.560 210 89.400.000 89.400.000 0
123 PP2400455421 Paracetamol + ibuprofen vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 499.122.000 499.122.000 0
124 PP2400455422 Paracetamol + methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 692.431.228 220 3.446.500.000 3.446.500.000 0
125 PP2400455423 Paracetamol + methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 1.000.685.070 1.000.685.070 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 1.061.332.650 1.061.332.650 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 65.845.944 210 1.162.411.950 1.162.411.950 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.145.084.070 1.145.084.070 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 1.072.884.570 1.072.884.570 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 2.199.196.770 2.199.196.770 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 1.000.685.070 1.000.685.070 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 1.061.332.650 1.061.332.650 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 65.845.944 210 1.162.411.950 1.162.411.950 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.145.084.070 1.145.084.070 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 1.072.884.570 1.072.884.570 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 2.199.196.770 2.199.196.770 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 1.000.685.070 1.000.685.070 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 1.061.332.650 1.061.332.650 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 65.845.944 210 1.162.411.950 1.162.411.950 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.145.084.070 1.145.084.070 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 1.072.884.570 1.072.884.570 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 2.199.196.770 2.199.196.770 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 1.000.685.070 1.000.685.070 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 1.061.332.650 1.061.332.650 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 65.845.944 210 1.162.411.950 1.162.411.950 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.145.084.070 1.145.084.070 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 1.072.884.570 1.072.884.570 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 2.199.196.770 2.199.196.770 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 1.000.685.070 1.000.685.070 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 1.061.332.650 1.061.332.650 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 65.845.944 210 1.162.411.950 1.162.411.950 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.145.084.070 1.145.084.070 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 1.072.884.570 1.072.884.570 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 2.199.196.770 2.199.196.770 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 1.000.685.070 1.000.685.070 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 1.061.332.650 1.061.332.650 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 65.845.944 210 1.162.411.950 1.162.411.950 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.145.084.070 1.145.084.070 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 1.072.884.570 1.072.884.570 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 2.199.196.770 2.199.196.770 0
126 PP2400455424 Paracetamol + methocarbamol vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 175.238.988 210 4.105.101.000 4.105.101.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 109.272.868 210 4.191.222.000 4.191.222.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 141.549.968 210 3.818.031.000 3.818.031.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 175.238.988 210 4.105.101.000 4.105.101.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 109.272.868 210 4.191.222.000 4.191.222.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 141.549.968 210 3.818.031.000 3.818.031.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 175.238.988 210 4.105.101.000 4.105.101.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 109.272.868 210 4.191.222.000 4.191.222.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 141.549.968 210 3.818.031.000 3.818.031.000 0
127 PP2400455425 Paracetamol + phenylephrin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 15.760.000 15.760.000 0
128 PP2400455426 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 263.610.000 263.610.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 278.400.000 278.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 263.610.000 263.610.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 278.400.000 278.400.000 0
129 PP2400455427 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 165.926.200 165.926.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 162.861.600 162.861.600 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 165.926.200 165.926.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 162.861.600 162.861.600 0
130 PP2400455428 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 31.844.000 31.844.000 0
131 PP2400455429 Piroxicam vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 209.832.000 209.832.000 0
132 PP2400455430 Piroxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 4.410.000 4.410.000 0
133 PP2400455431 Piroxicam vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 245.952.000 245.952.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 246.624.000 246.624.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 245.952.000 245.952.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 246.624.000 246.624.000 0
134 PP2400455432 Piroxicam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 98.860.280 210 102.000.000 102.000.000 0
135 PP2400455433 Piroxicam vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 109.018.140 109.018.140 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 98.635.460 98.635.460 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 109.018.140 109.018.140 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 98.635.460 98.635.460 0
136 PP2400455434 Piroxicam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 156.600.000 156.600.000 0
137 PP2400455435 Tenoxicam vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 46.894.928 220 1.810.726.400 1.810.726.400 0
138 PP2400455437 Tenoxicam vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 21.314.000 210 345.600.000 345.600.000 0
139 PP2400455438 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 128.469.827 210 495.050.000 495.050.000 0
140 PP2400455440 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 118.836.200 210 1.051.470.000 1.051.470.000 0
141 PP2400455441 Allopurinol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 543.189.920 543.189.920 0
142 PP2400455442 Colchicin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 480.788.000 480.788.000 0
143 PP2400455443 Colchicin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 569.933.520 569.933.520 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 619.065.720 619.065.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 583.035.440 583.035.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 389.782.120 389.782.120 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 569.933.520 569.933.520 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 619.065.720 619.065.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 583.035.440 583.035.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 389.782.120 389.782.120 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 569.933.520 569.933.520 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 619.065.720 619.065.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 583.035.440 583.035.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 389.782.120 389.782.120 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 569.933.520 569.933.520 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 619.065.720 619.065.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 583.035.440 583.035.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 389.782.120 389.782.120 0
144 PP2400455444 Probenecid vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 31.293.200 220 600.300.000 600.300.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 589.860.000 589.860.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 31.293.200 220 600.300.000 600.300.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 589.860.000 589.860.000 0
145 PP2400455445 Diacerein vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 135.000.000 291 1.956.480.000 1.956.480.000 0
146 PP2400455446 Diacerein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 170.100.000 170.100.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 141.750.000 141.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 157.950.000 157.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 141.480.000 141.480.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 170.100.000 170.100.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 141.750.000 141.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 157.950.000 157.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 141.480.000 141.480.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 170.100.000 170.100.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 141.750.000 141.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 157.950.000 157.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 141.480.000 141.480.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 170.100.000 170.100.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 141.750.000 141.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 157.950.000 157.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 141.480.000 141.480.000 0
147 PP2400455448 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 539.534.000 539.534.000 0
148 PP2400455449 Glucosamin vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 664.740.000 664.740.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 661.785.600 661.785.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 868.593.600 868.593.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 647.013.600 647.013.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 664.740.000 664.740.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 661.785.600 661.785.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 868.593.600 868.593.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 647.013.600 647.013.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 664.740.000 664.740.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 661.785.600 661.785.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 868.593.600 868.593.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 647.013.600 647.013.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 664.740.000 664.740.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 661.785.600 661.785.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 868.593.600 868.593.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 647.013.600 647.013.600 0
149 PP2400455450 Glucosamin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 1.974.000.000 1.974.000.000 0
150 PP2400455451 Glucosamin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 1.763.200.000 1.763.200.000 0
151 PP2400455452 Glucosamin vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 2.157.120.000 2.157.120.000 0
152 PP2400455453 Glucosamin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 290.285.210 210 1.044.000.000 1.044.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 22.380.400 210 1.047.000.000 1.047.000.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 290.285.210 210 1.044.000.000 1.044.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 22.380.400 210 1.047.000.000 1.047.000.000 0
153 PP2400455454 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 170.000.000 170.000.000 0
154 PP2400455455 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 243.457.356 210 185.600.000 185.600.000 0
155 PP2400455456 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 614.593.980 614.593.980 0
156 PP2400455457 Alpha chymotrypsin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 214.705.000 214.705.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 97.084.000 97.084.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 97.084.000 97.084.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 214.705.000 214.705.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 97.084.000 97.084.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 97.084.000 97.084.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 214.705.000 214.705.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 97.084.000 97.084.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 97.084.000 97.084.000 0
157 PP2400455458 Alpha chymotrypsin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 274.176.000 274.176.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 200.736.000 200.736.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 217.382.400 217.382.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 274.176.000 274.176.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 200.736.000 200.736.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 217.382.400 217.382.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 274.176.000 274.176.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 200.736.000 200.736.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 217.382.400 217.382.400 0
158 PP2400455459 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 1.300.000 210 65.000.000 65.000.000 0
159 PP2400455461 Methocarbamol vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 866.098.000 214 2.234.250.000 2.234.250.000 0
160 PP2400455462 Methocarbamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 314.850.240 314.850.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 304.160.880 304.160.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 314.850.240 314.850.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 304.160.880 304.160.880 0
161 PP2400455463 Methocarbamol vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 200.599.636 240 1.415.700.000 1.415.700.000 0
162 PP2400455464 Methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 4.258.800 4.258.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 3.936.400 3.936.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 3.998.800 3.998.800 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 4.258.800 4.258.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 3.936.400 3.936.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 3.998.800 3.998.800 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 4.258.800 4.258.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 3.936.400 3.936.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 3.998.800 3.998.800 0
163 PP2400455465 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 1.679.328.000 1.679.328.000 0
164 PP2400455466 Risedronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
165 PP2400455467 Risedronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 8.800.000.000 8.800.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 2.876.800.000 2.876.800.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 2.960.000.000 2.960.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 227.000.000 210 2.782.080.000 2.782.080.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 8.800.000.000 8.800.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 2.876.800.000 2.876.800.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 2.960.000.000 2.960.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 227.000.000 210 2.782.080.000 2.782.080.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 8.800.000.000 8.800.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 2.876.800.000 2.876.800.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 2.960.000.000 2.960.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 227.000.000 210 2.782.080.000 2.782.080.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 8.800.000.000 8.800.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 2.876.800.000 2.876.800.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 2.960.000.000 2.960.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 227.000.000 210 2.782.080.000 2.782.080.000 0
166 PP2400455468 Risedronat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 49.182.000 49.182.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 44.732.200 44.732.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 49.182.000 49.182.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 44.732.200 44.732.200 0
167 PP2400455469 Alimemazin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 112.274.500 112.274.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 595.918.500 595.918.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 110.547.200 110.547.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 112.274.500 112.274.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 595.918.500 595.918.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 110.547.200 110.547.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 112.274.500 112.274.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 595.918.500 595.918.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 110.547.200 110.547.200 0
168 PP2400455470 Alimemazin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 730.604.000 730.604.000 0
169 PP2400455471 Alimemazin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 379.114.000 379.114.000 0
170 PP2400455472 Alimemazin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 13.305.600 13.305.600 0
171 PP2400455473 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 46.500.000 46.500.000 0
172 PP2400455474 Cetirizin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 311.850.000 311.850.000 0
173 PP2400455475 Cetirizin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 385.440.510 385.440.510 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 376.969.290 376.969.290 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 409.442.300 409.442.300 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 385.440.510 385.440.510 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 376.969.290 376.969.290 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 409.442.300 409.442.300 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 385.440.510 385.440.510 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 376.969.290 376.969.290 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 409.442.300 409.442.300 0
174 PP2400455476 Cetirizin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 115.796.800 115.796.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 218.596.000 218.596.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 56.716.800 56.716.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 271.768.000 271.768.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 54.353.600 54.353.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 115.796.800 115.796.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 218.596.000 218.596.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 56.716.800 56.716.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 271.768.000 271.768.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 54.353.600 54.353.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 115.796.800 115.796.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 218.596.000 218.596.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 56.716.800 56.716.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 271.768.000 271.768.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 54.353.600 54.353.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 115.796.800 115.796.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 218.596.000 218.596.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 56.716.800 56.716.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 271.768.000 271.768.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 54.353.600 54.353.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 115.796.800 115.796.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 218.596.000 218.596.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 56.716.800 56.716.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 271.768.000 271.768.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 54.353.600 54.353.600 0
175 PP2400455477 Cinnarizin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.581.498.800 1.581.498.800 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 1.491.980.000 1.491.980.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.581.498.800 1.581.498.800 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 1.491.980.000 1.491.980.000 0
176 PP2400455478 Cinnarizin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 155.269.800 155.269.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 184.845.000 184.845.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 150.340.600 150.340.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 155.269.800 155.269.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 184.845.000 184.845.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 150.340.600 150.340.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 155.269.800 155.269.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 184.845.000 184.845.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 150.340.600 150.340.600 0
177 PP2400455479 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 292.004.528 292.004.528 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 290.459.530 290.459.530 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 370.799.400 370.799.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 166.859.730 166.859.730 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 148.319.760 148.319.760 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 292.004.528 292.004.528 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 290.459.530 290.459.530 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 370.799.400 370.799.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 166.859.730 166.859.730 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 148.319.760 148.319.760 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 292.004.528 292.004.528 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 290.459.530 290.459.530 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 370.799.400 370.799.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 166.859.730 166.859.730 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 148.319.760 148.319.760 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 292.004.528 292.004.528 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 290.459.530 290.459.530 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 370.799.400 370.799.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 166.859.730 166.859.730 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 148.319.760 148.319.760 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 292.004.528 292.004.528 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 290.459.530 290.459.530 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 370.799.400 370.799.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 166.859.730 166.859.730 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 148.319.760 148.319.760 0
178 PP2400455480 Chlorpheniramin + dextromethorphan vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 402.352.000 402.352.000 0
179 PP2400455481 Desloratadin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 200.819.600 200.819.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 196.306.800 196.306.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 200.819.600 200.819.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 196.306.800 196.306.800 0
180 PP2400455482 Dexchlorpheniramin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 67.284.000 67.284.000 0
181 PP2400455483 Diphenhydramin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 17.583.930 17.583.930 0
182 PP2400455485 Ebastin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
183 PP2400455486 Ebastin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 179.526.000 210 315.950.000 315.950.000 0
184 PP2400455487 Ebastin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 106.400.000 106.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 107.464.000 107.464.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 106.400.000 106.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 107.464.000 107.464.000 0
185 PP2400455488 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 19.890.000 19.890.000 0
186 PP2400455489 Epinephrin (adrenalin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 71.788.521 71.788.521 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 70.611.660 70.611.660 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 71.788.521 71.788.521 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 70.611.660 70.611.660 0
187 PP2400455490 Fexofenadin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 49.758.000 210 1.152.000.000 1.152.000.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 48.370.700 210 1.518.000.000 1.518.000.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 132.971.712 210 1.512.000.000 1.512.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 49.758.000 210 1.152.000.000 1.152.000.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 48.370.700 210 1.518.000.000 1.518.000.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 132.971.712 210 1.512.000.000 1.512.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 49.758.000 210 1.152.000.000 1.152.000.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 48.370.700 210 1.518.000.000 1.518.000.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 132.971.712 210 1.512.000.000 1.512.000.000 0
188 PP2400455491 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 467.096.000 467.096.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 597.040.000 597.040.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 487.290.000 487.290.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 462.706.000 462.706.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 467.096.000 467.096.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 597.040.000 597.040.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 487.290.000 487.290.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 462.706.000 462.706.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 467.096.000 467.096.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 597.040.000 597.040.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 487.290.000 487.290.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 462.706.000 462.706.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 467.096.000 467.096.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 597.040.000 597.040.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 487.290.000 487.290.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 462.706.000 462.706.000 0
189 PP2400455492 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 1.574.937.000 1.574.937.000 0
190 PP2400455493 Fexofenadin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 843.617.000 843.617.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 808.302.800 808.302.800 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 843.617.000 843.617.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 808.302.800 808.302.800 0
191 PP2400455494 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 1.794.303.000 1.794.303.000 0
192 PP2400455495 Fexofenadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 249.390.000 249.390.000 0
193 PP2400455496 Fexofenadin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 148.520.000 148.520.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 146.264.000 146.264.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 148.520.000 148.520.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 146.264.000 146.264.000 0
194 PP2400455497 Fexofenadin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 2.475.600.000 2.475.600.000 0
195 PP2400455498 Fexofenadin vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.520.110 210 431.520.000 431.520.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 129.258.960 210 440.510.000 440.510.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.520.110 210 431.520.000 431.520.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 129.258.960 210 440.510.000 440.510.000 0
196 PP2400455499 Fexofenadin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 35.692.800 35.692.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 48.807.200 48.807.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 35.354.800 35.354.800 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 35.692.800 35.692.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 48.807.200 48.807.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 35.354.800 35.354.800 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 35.692.800 35.692.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 48.807.200 48.807.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 35.354.800 35.354.800 0
197 PP2400455500 Ketotifen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 68.544.000 68.544.000 0
198 PP2400455501 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 515.476.000 515.476.000 0
199 PP2400455502 Levocetirizin vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 97.878.040 210 670.202.000 670.202.000 0
200 PP2400455503 Levocetirizin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 52.200.000 52.200.000 0
201 PP2400455504 Levocetirizin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 8.800.000 8.800.000 0
202 PP2400455505 Loratadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 242.000.000 242.000.000 0
203 PP2400455506 Loratadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 110.964.000 110.964.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 86.789.700 86.789.700 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 82.826.700 82.826.700 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 110.964.000 110.964.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 86.789.700 86.789.700 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 82.826.700 82.826.700 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 110.964.000 110.964.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 86.789.700 86.789.700 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 82.826.700 82.826.700 0
204 PP2400455507 Loratadin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 46.065.600 46.065.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 60.689.600 60.689.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 54.840.000 54.840.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 44.968.800 44.968.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 90.668.800 90.668.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 43.506.400 43.506.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 45.334.400 45.334.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 46.065.600 46.065.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 60.689.600 60.689.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 54.840.000 54.840.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 44.968.800 44.968.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 90.668.800 90.668.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 43.506.400 43.506.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 45.334.400 45.334.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 46.065.600 46.065.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 60.689.600 60.689.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 54.840.000 54.840.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 44.968.800 44.968.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 90.668.800 90.668.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 43.506.400 43.506.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 45.334.400 45.334.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 46.065.600 46.065.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 60.689.600 60.689.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 54.840.000 54.840.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 44.968.800 44.968.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 90.668.800 90.668.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 43.506.400 43.506.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 45.334.400 45.334.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 46.065.600 46.065.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 60.689.600 60.689.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 54.840.000 54.840.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 44.968.800 44.968.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 90.668.800 90.668.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 43.506.400 43.506.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 45.334.400 45.334.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 46.065.600 46.065.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 60.689.600 60.689.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 54.840.000 54.840.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 44.968.800 44.968.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 90.668.800 90.668.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 43.506.400 43.506.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 45.334.400 45.334.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 46.065.600 46.065.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 60.689.600 60.689.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 54.840.000 54.840.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 44.968.800 44.968.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 90.668.800 90.668.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 43.506.400 43.506.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 45.334.400 45.334.400 0
205 PP2400455508 Loratadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 25.536.000 25.536.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 73.474.120 210 24.800.000 24.800.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 25.112.000 25.112.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 25.536.000 25.536.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 73.474.120 210 24.800.000 24.800.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 25.112.000 25.112.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 25.536.000 25.536.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 73.474.120 210 24.800.000 24.800.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 25.112.000 25.112.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 25.536.000 25.536.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 73.474.120 210 24.800.000 24.800.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 25.112.000 25.112.000 0
206 PP2400455509 Mequitazin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 119.280.000 119.280.000 0
207 PP2400455510 Mequitazin vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 108.087.650 210 14.850.000 14.850.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 14.910.000 14.910.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 108.087.650 210 14.850.000 14.850.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 14.910.000 14.910.000 0
208 PP2400455511 Promethazin hydroclorid vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 42.000.000 210 6.000.000 6.000.000 0
209 PP2400455512 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.500.000 220 221.880.000 221.880.000 0
210 PP2400455516 Deferoxamin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 247.500.000 247.500.000 0
211 PP2400455517 Deferoxamin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 21.314.000 210 190.500.000 190.500.000 0
212 PP2400455518 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 5.229.000 5.229.000 0
213 PP2400455519 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 191.152.500 191.152.500 0
214 PP2400455520 Hydroxocobalamin vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 42.000.000 210 76.000.000 76.000.000 0
215 PP2400455522 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 22.932.000 22.932.000 0
216 PP2400455523 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 21.314.000 210 64.400.000 64.400.000 0
217 PP2400455524 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 10.528.000 10.528.000 0
218 PP2400455525 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 167.540.100 167.540.100 0
219 PP2400455526 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 31.761.660 31.761.660 0
220 PP2400455527 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 11.151.000 210 144.550.000 144.550.000 0
221 PP2400455528 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 34.995.000 34.995.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 63.690.900 63.690.900 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 24.963.100 24.963.100 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 24.729.800 24.729.800 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 56.925.200 56.925.200 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 34.995.000 34.995.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 63.690.900 63.690.900 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 24.963.100 24.963.100 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 24.729.800 24.729.800 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 56.925.200 56.925.200 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 34.995.000 34.995.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 63.690.900 63.690.900 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 24.963.100 24.963.100 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 24.729.800 24.729.800 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 56.925.200 56.925.200 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 34.995.000 34.995.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 63.690.900 63.690.900 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 24.963.100 24.963.100 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 24.729.800 24.729.800 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 56.925.200 56.925.200 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 34.995.000 34.995.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 63.690.900 63.690.900 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 24.963.100 24.963.100 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 24.729.800 24.729.800 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 56.925.200 56.925.200 0
222 PP2400455529 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.337.886.000 1.337.886.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 1.324.372.000 1.324.372.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.337.886.000 1.337.886.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 1.324.372.000 1.324.372.000 0
223 PP2400455530 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 104.320.000 104.320.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 99.104.000 99.104.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 103.016.000 103.016.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 104.320.000 104.320.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 99.104.000 99.104.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 103.016.000 103.016.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 104.320.000 104.320.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 99.104.000 99.104.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 103.016.000 103.016.000 0
224 PP2400455532 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 174.400.000 174.400.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 176.580.000 176.580.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 174.400.000 174.400.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 176.580.000 176.580.000 0
225 PP2400455533 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 318.500.000 318.500.000 0
226 PP2400455534 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 44.268.000 44.268.000 0
227 PP2400455535 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 66.867.968 66.867.968 0
228 PP2400455536 Gabapentin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 118.836.200 210 399.900.000 399.900.000 0
229 PP2400455537 Gabapentin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 4.272.030.000 4.272.030.000 0
230 PP2400455538 Gabapentin vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 380.800.000 380.800.000 0
231 PP2400455539 Lamotrigine vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 108.480.000 108.480.000 0
232 PP2400455540 Lamotrigine vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 39.408.000 39.408.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 45.600.000 45.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 110.000.000 210 44.352.000 44.352.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 39.408.000 39.408.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 45.600.000 45.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 110.000.000 210 44.352.000 44.352.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 39.408.000 39.408.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 45.600.000 45.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 110.000.000 210 44.352.000 44.352.000 0
233 PP2400455541 Lamotrigine vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 240.000.000 240.000.000 0
234 PP2400455542 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 493.000.000 493.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 110.000.000 210 401.625.000 401.625.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 493.000.000 493.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 110.000.000 210 401.625.000 401.625.000 0
235 PP2400455543 Levetiracetam vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 70.350.000 70.350.000 0
236 PP2400455544 Levetiracetam vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 90.969.440 90.969.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 120.970.000 120.970.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 90.969.440 90.969.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 120.970.000 120.970.000 0
237 PP2400455545 Phenobarbital vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 560.564.550 560.564.550 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 516.075.300 516.075.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 478.704.330 478.704.330 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 560.564.550 560.564.550 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 516.075.300 516.075.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 478.704.330 478.704.330 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 560.564.550 560.564.550 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 516.075.300 516.075.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 478.704.330 478.704.330 0
238 PP2400455546 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 5.460.000 5.460.000 0
239 PP2400455547 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 3.160.000 3.160.000 0
240 PP2400455548 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 3.780.000 3.780.000 0
241 PP2400455549 Pregabalin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 2.248.000.000 2.248.000.000 0
242 PP2400455550 Pregabalin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 442.611.000 442.611.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 323.708.400 323.708.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 381.326.400 381.326.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 282.328.200 282.328.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 442.611.000 442.611.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 323.708.400 323.708.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 381.326.400 381.326.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 282.328.200 282.328.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 442.611.000 442.611.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 323.708.400 323.708.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 381.326.400 381.326.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 282.328.200 282.328.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 442.611.000 442.611.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 323.708.400 323.708.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 381.326.400 381.326.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 282.328.200 282.328.200 0
243 PP2400455551 Pregabalin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 188.520.000 188.520.000 0
244 PP2400455552 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 416.000.000 416.000.000 0
245 PP2400455553 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 316.800.000 316.800.000 0
246 PP2400455554 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 347.060.000 347.060.000 0
247 PP2400455555 Valproat natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 1.357.506.000 1.357.506.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 1.311.600.000 1.311.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 1.357.506.000 1.357.506.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 1.311.600.000 1.311.600.000 0
248 PP2400455558 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.977.000 210 1.219.512.000 1.219.512.000 0
249 PP2400455559 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 8.604.000 8.604.000 0
250 PP2400455560 Albendazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.364.000 210 28.980.000 28.980.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 30.820.000 30.820.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 57.739.200 57.739.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 28.759.200 28.759.200 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.364.000 210 28.980.000 28.980.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 30.820.000 30.820.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 57.739.200 57.739.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 28.759.200 28.759.200 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.364.000 210 28.980.000 28.980.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 30.820.000 30.820.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 57.739.200 57.739.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 28.759.200 28.759.200 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.364.000 210 28.980.000 28.980.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 30.820.000 30.820.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 57.739.200 57.739.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 28.759.200 28.759.200 0
251 PP2400455561 Ivermectin vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 60.060.000 60.060.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 61.600.000 61.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 71.500.000 71.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 21.081.160 210 76.890.000 76.890.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 60.060.000 60.060.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 61.600.000 61.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 71.500.000 71.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 21.081.160 210 76.890.000 76.890.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 60.060.000 60.060.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 61.600.000 61.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 71.500.000 71.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 21.081.160 210 76.890.000 76.890.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 60.060.000 60.060.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 61.600.000 61.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 71.500.000 71.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 21.081.160 210 76.890.000 76.890.000 0
252 PP2400455562 Mebendazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 159.929.000 159.929.000 0
253 PP2400455563 Mebendazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 7.374.300 7.374.300 0
254 PP2400455564 Amoxicilin vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 77.300.000 215 1.266.300.000 1.266.300.000 0
255 PP2400455566 Amoxicilin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 2.492.224.000 2.492.224.000 0
256 PP2400455567 Amoxicilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 971.091.000 971.091.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 766.082.900 766.082.900 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 971.091.000 971.091.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 766.082.900 766.082.900 0
257 PP2400455568 Amoxicilin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 386.253.000 386.253.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 373.991.000 373.991.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 374.604.100 374.604.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 386.253.000 386.253.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 373.991.000 373.991.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 374.604.100 374.604.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 386.253.000 386.253.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 373.991.000 373.991.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 374.604.100 374.604.100 0
258 PP2400455569 Amoxicilin vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 46.656.600 210 1.531.950.000 1.531.950.000 0
259 PP2400455570 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 918.400.000 918.400.000 0
260 PP2400455571 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 2.891.250.000 2.891.250.000 0
261 PP2400455572 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.784.800.000 1.784.800.000 0
262 PP2400455574 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 46.656.600 210 743.130.000 743.130.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 72.760.000 220 743.130.000 743.130.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 46.656.600 210 743.130.000 743.130.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 72.760.000 220 743.130.000 743.130.000 0
263 PP2400455575 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 692.431.228 220 152.000.000 152.000.000 0
264 PP2400455576 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 217.475.583 210 99.750.000 99.750.000 0
265 PP2400455577 Amoxicilin + acid clavulanic vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 1.176.000.000 1.176.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 1.034.880.000 1.034.880.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 1.176.000.000 1.176.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 1.034.880.000 1.034.880.000 0
266 PP2400455578 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 217.475.583 210 151.200.000 151.200.000 0
267 PP2400455579 Amoxicilin + acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 22.900.770.000 22.900.770.000 0
268 PP2400455580 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 217.475.583 210 1.519.980.000 1.519.980.000 0
269 PP2400455581 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 3.317.664.000 3.317.664.000 0
270 PP2400455582 Amoxicilin + acid clavulanic vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 4.181.400.000 4.181.400.000 0
271 PP2400455583 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 5.484.255.000 5.484.255.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 9.071.700.000 9.071.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 5.473.259.000 5.473.259.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 5.333.060.000 5.333.060.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 9.525.285.000 9.525.285.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 5.484.255.000 5.484.255.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 9.071.700.000 9.071.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 5.473.259.000 5.473.259.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 5.333.060.000 5.333.060.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 9.525.285.000 9.525.285.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 5.484.255.000 5.484.255.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 9.071.700.000 9.071.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 5.473.259.000 5.473.259.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 5.333.060.000 5.333.060.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 9.525.285.000 9.525.285.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 5.484.255.000 5.484.255.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 9.071.700.000 9.071.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 5.473.259.000 5.473.259.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 5.333.060.000 5.333.060.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 9.525.285.000 9.525.285.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 5.484.255.000 5.484.255.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 9.071.700.000 9.071.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 5.473.259.000 5.473.259.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 5.333.060.000 5.333.060.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 9.525.285.000 9.525.285.000 0
272 PP2400455584 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 74.540.620 210 3.371.991.000 3.371.991.000 0
273 PP2400455585 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 6.930.396.000 6.930.396.000 0
274 PP2400455586 Amoxicilin + acid clavulanic vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 762.361.600 762.361.600 0
275 PP2400455587 Amoxicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 217.475.583 210 48.399.120 48.399.120 0
276 PP2400455589 Ampicilin (muối natri) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 13.300.000 13.300.000 0
277 PP2400455590 Ampicilin + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 572.000.000 212 1.364.000.000 1.364.000.000 0
278 PP2400455591 Ampicilin + sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 274.665.942 220 1.007.263.950 1.007.263.950 0
279 PP2400455592 Ampicilin + sulbactam vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 660.000.000 660.000.000 0
280 PP2400455593 Ampicilin + sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 274.665.942 220 7.408.674.000 7.408.674.000 0
281 PP2400455594 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 1.330.975.800 1.330.975.800 0
282 PP2400455595 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 217.475.583 210 1.465.128.000 1.465.128.000 0
283 PP2400455596 Cefaclor vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 1.274.018.800 1.274.018.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.605.332.000 1.605.332.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.092.992.000 1.092.992.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 1.274.018.800 1.274.018.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.605.332.000 1.605.332.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.092.992.000 1.092.992.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 1.274.018.800 1.274.018.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.605.332.000 1.605.332.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.092.992.000 1.092.992.000 0
284 PP2400455597 Cefaclor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 253.000.000 253.000.000 0
285 PP2400455599 Cefaclor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 94.300.000 94.300.000 0
286 PP2400455600 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 396.000.000 396.000.000 0
287 PP2400455601 Cefaclor vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 118.000.000 213 2.049.840.000 2.049.840.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 100.000.000 210 2.049.606.000 2.049.606.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 118.000.000 213 2.049.840.000 2.049.840.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 100.000.000 210 2.049.606.000 2.049.606.000 0
288 PP2400455602 Cefaclor vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 1.714.410.000 1.714.410.000 0
289 PP2400455603 Cefaclor vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 96.000.000 96.000.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 13.502.168 210 94.400.000 94.400.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 96.000.000 96.000.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 13.502.168 210 94.400.000 94.400.000 0
290 PP2400455605 Cefadroxil vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 37.273.122 210 500.000.000 500.000.000 0
291 PP2400455606 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 217.475.583 210 1.184.064.000 1.184.064.000 0
292 PP2400455607 Cefadroxil vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 229.840.000 229.840.000 0
293 PP2400455608 Cefadroxil vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 65.100.000 65.100.000 0
294 PP2400455609 Cefadroxil vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 54.000.000 210 1.390.844.000 1.390.844.000 0
vn6400304980 Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm 180 55.000.000 211 1.291.880.100 1.291.880.100 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 54.000.000 210 1.390.844.000 1.390.844.000 0
vn6400304980 Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm 180 55.000.000 211 1.291.880.100 1.291.880.100 0
295 PP2400455610 Cefadroxil vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 2.285.150.000 2.285.150.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.573.489.000 1.573.489.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 2.193.744.000 2.193.744.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 1.580.018.000 1.580.018.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 2.285.150.000 2.285.150.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.573.489.000 1.573.489.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 2.193.744.000 2.193.744.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 1.580.018.000 1.580.018.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 2.285.150.000 2.285.150.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.573.489.000 1.573.489.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 2.193.744.000 2.193.744.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 1.580.018.000 1.580.018.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 2.285.150.000 2.285.150.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.573.489.000 1.573.489.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 2.193.744.000 2.193.744.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 1.580.018.000 1.580.018.000 0
296 PP2400455611 Cefalexin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 187.743.750 187.743.750 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 188.228.250 188.228.250 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 187.743.750 187.743.750 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 188.228.250 188.228.250 0
297 PP2400455613 Cefalexin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 87.500.000 87.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 108.780.000 108.780.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 87.500.000 87.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 108.780.000 108.780.000 0
298 PP2400455614 Cefalexin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 905.444.000 905.444.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 871.213.800 871.213.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 882.255.800 882.255.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 905.444.000 905.444.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 871.213.800 871.213.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 882.255.800 882.255.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 905.444.000 905.444.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 871.213.800 871.213.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 882.255.800 882.255.800 0
299 PP2400455615 Cefalexin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 40.608.700 210 1.520.698.000 1.520.698.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 1.820.048.000 1.820.048.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 40.608.700 210 1.520.698.000 1.520.698.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 1.820.048.000 1.820.048.000 0
300 PP2400455616 Cefamandol vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 46.894.928 220 198.000.000 198.000.000 0
301 PP2400455617 Cefamandol vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 180 5.330.320 210 266.400.000 266.400.000 0
302 PP2400455618 Cefamandol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.617.000.000 1.617.000.000 0
303 PP2400455619 Cefamandol vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 866.098.000 214 1.820.000.000 1.820.000.000 0
304 PP2400455620 Cefamandol vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 866.098.000 214 1.598.000.000 1.598.000.000 0
305 PP2400455621 Cefdinir vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 100.000.000 210 898.560.000 898.560.000 0
306 PP2400455622 Cefdinir vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 2.454.473.000 2.454.473.000 0
307 PP2400455623 Cefdinir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 152.788.800 152.788.800 0
308 PP2400455624 Cefepim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 439.080.000 439.080.000 0
309 PP2400455625 Cefepim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 1.463.600.000 1.463.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 1.300.000.000 1.300.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 1.463.600.000 1.463.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 1.300.000.000 1.300.000.000 0
310 PP2400455626 Cefepim vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 97.878.040 210 1.043.900.000 1.043.900.000 0
311 PP2400455627 Cefixim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 849.000.000 849.000.000 0
312 PP2400455628 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 104.594.400 104.594.400 0
313 PP2400455630 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 364.462.140 364.462.140 0
314 PP2400455631 Cefixim vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 29.191.000 210 185.600.000 185.600.000 0
315 PP2400455632 Cefixim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 4.229.496.000 4.229.496.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 5.706.686.640 5.706.686.640 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 4.229.496.000 4.229.496.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 5.706.686.640 5.706.686.640 0
316 PP2400455633 Cefixim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 5.054.400.000 5.054.400.000 0
317 PP2400455634 Cefixim vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 12.420.000 12.420.000 0
318 PP2400455635 Cefoperazon vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 31.654.700 210 602.000.000 602.000.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 866.098.000 214 602.000.000 602.000.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 31.654.700 210 602.000.000 602.000.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 866.098.000 214 602.000.000 602.000.000 0
319 PP2400455636 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 572.000.000 212 17.618.000.000 17.618.000.000 0
320 PP2400455637 Cefoperazon vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 866.098.000 214 23.407.180.880 23.407.180.880 0
321 PP2400455638 Cefoperazon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 338.520.000 338.520.000 0
322 PP2400455639 Cefoperazon + sulbactam vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 205.634.208 217 3.312.000.000 3.312.000.000 0
323 PP2400455640 Cefoperazon + sulbactam vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 31.293.200 220 309.960.000 309.960.000 0
324 PP2400455641 Cefoperazon + sulbactam vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 7.834.020.000 7.834.020.000 0
325 PP2400455642 Cefotaxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 723.702.000 723.702.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 708.814.416 708.814.416 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 759.818.176 759.818.176 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 784.492.968 784.492.968 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 723.702.000 723.702.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 708.814.416 708.814.416 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 759.818.176 759.818.176 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 784.492.968 784.492.968 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 723.702.000 723.702.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 708.814.416 708.814.416 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 759.818.176 759.818.176 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 784.492.968 784.492.968 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 723.702.000 723.702.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 708.814.416 708.814.416 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 759.818.176 759.818.176 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 784.492.968 784.492.968 0
326 PP2400455643 Cefotiam vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 271.510.600 210 215.200.000 215.200.000 0
327 PP2400455644 Cefotiam vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 271.510.600 210 381.600.000 381.600.000 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 124.762.000 210 382.800.000 382.800.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 271.510.600 210 381.600.000 381.600.000 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 124.762.000 210 382.800.000 382.800.000 0
328 PP2400455645 Cefoxitin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 229.829.284 210 702.100.000 702.100.000 0
329 PP2400455646 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 2.400.000.000 2.400.000.000 0
330 PP2400455647 Cefoxitin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 14.385.000.000 14.385.000.000 0
331 PP2400455648 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 4.472.000.000 4.472.000.000 0
332 PP2400455649 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 99.000.000 99.000.000 0
333 PP2400455650 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 961.200.000 961.200.000 0
334 PP2400455651 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 31.600.000 31.600.000 0
335 PP2400455652 Cefpodoxim vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 866.098.000 214 7.000.262.400 7.000.262.400 0
336 PP2400455653 Cefpodoxim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 63.000.000 63.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 36.320.000 36.320.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 63.000.000 63.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 36.320.000 36.320.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 63.000.000 63.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 36.320.000 36.320.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 63.000.000 63.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 36.320.000 36.320.000 0
337 PP2400455654 Cefpodoxim vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 124.762.000 210 241.920.000 241.920.000 0
338 PP2400455655 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 4.783.380.000 4.783.380.000 0
339 PP2400455656 Cefpodoxim vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 70.198.700 70.198.700 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 55.172.000 55.172.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 70.198.700 70.198.700 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 55.172.000 55.172.000 0
340 PP2400455658 Cefradin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 27.648.000 210 1.382.400.000 1.382.400.000 0
341 PP2400455659 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 75.662.552 210 2.354.814.000 2.354.814.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 2.422.604.100 2.422.604.100 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 75.662.552 210 2.354.814.000 2.354.814.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 2.422.604.100 2.422.604.100 0
342 PP2400455660 Ceftazidim vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 56.284.000 215 352.000.000 352.000.000 0
343 PP2400455661 Ceftizoxim vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 881.685.000 881.685.000 0
344 PP2400455662 Ceftizoxim vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 132.971.712 210 3.402.000.000 3.402.000.000 0
345 PP2400455663 Ceftizoxim vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 9.660.000.000 9.660.000.000 0
346 PP2400455664 Ceftizoxim vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 124.762.000 210 966.000.000 966.000.000 0
347 PP2400455665 Ceftizoxim vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 113.360.913 210 1.360.000.000 1.360.000.000 0
348 PP2400455666 Ceftriaxon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 4.206.568.000 4.206.568.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 229.829.284 210 4.206.568.000 4.206.568.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 243.457.356 210 4.375.960.000 4.375.960.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 4.375.960.000 4.375.960.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 4.206.568.000 4.206.568.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 229.829.284 210 4.206.568.000 4.206.568.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 243.457.356 210 4.375.960.000 4.375.960.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 4.375.960.000 4.375.960.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 4.206.568.000 4.206.568.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 229.829.284 210 4.206.568.000 4.206.568.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 243.457.356 210 4.375.960.000 4.375.960.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 4.375.960.000 4.375.960.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 4.206.568.000 4.206.568.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 229.829.284 210 4.206.568.000 4.206.568.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 243.457.356 210 4.375.960.000 4.375.960.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 4.375.960.000 4.375.960.000 0
349 PP2400455667 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 448.929.600 448.929.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 420.337.060 420.337.060 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 448.929.600 448.929.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 420.337.060 420.337.060 0
350 PP2400455668 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 343.056.000 343.056.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 321.206.600 321.206.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 343.056.000 343.056.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 321.206.600 321.206.600 0
351 PP2400455669 Cefuroxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 1.864.260.000 1.864.260.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 1.657.120.000 1.657.120.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 1.864.260.000 1.864.260.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 1.657.120.000 1.657.120.000 0
352 PP2400455670 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 703.710.000 703.710.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.368.325.000 1.368.325.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 3.872.639.000 3.872.639.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 689.189.000 689.189.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 703.710.000 703.710.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.172.850.000 1.172.850.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 686.396.500 686.396.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 1.500.131.000 1.500.131.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 703.710.000 703.710.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.368.325.000 1.368.325.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 3.872.639.000 3.872.639.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 689.189.000 689.189.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 703.710.000 703.710.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.172.850.000 1.172.850.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 686.396.500 686.396.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 1.500.131.000 1.500.131.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 703.710.000 703.710.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.368.325.000 1.368.325.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 3.872.639.000 3.872.639.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 689.189.000 689.189.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 703.710.000 703.710.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.172.850.000 1.172.850.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 686.396.500 686.396.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 1.500.131.000 1.500.131.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 703.710.000 703.710.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.368.325.000 1.368.325.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 3.872.639.000 3.872.639.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 689.189.000 689.189.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 703.710.000 703.710.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.172.850.000 1.172.850.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 686.396.500 686.396.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 1.500.131.000 1.500.131.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 703.710.000 703.710.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.368.325.000 1.368.325.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 3.872.639.000 3.872.639.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 689.189.000 689.189.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 703.710.000 703.710.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.172.850.000 1.172.850.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 686.396.500 686.396.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 1.500.131.000 1.500.131.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 703.710.000 703.710.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.368.325.000 1.368.325.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 3.872.639.000 3.872.639.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 689.189.000 689.189.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 703.710.000 703.710.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.172.850.000 1.172.850.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 686.396.500 686.396.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 1.500.131.000 1.500.131.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 703.710.000 703.710.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.368.325.000 1.368.325.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 3.872.639.000 3.872.639.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 689.189.000 689.189.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 703.710.000 703.710.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.172.850.000 1.172.850.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 686.396.500 686.396.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 1.500.131.000 1.500.131.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 703.710.000 703.710.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.368.325.000 1.368.325.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 3.872.639.000 3.872.639.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 689.189.000 689.189.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 703.710.000 703.710.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.172.850.000 1.172.850.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 686.396.500 686.396.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 1.500.131.000 1.500.131.000 0
353 PP2400455671 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 8.091.021.120 8.091.021.120 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 7.934.617.600 7.934.617.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 8.125.353.600 8.125.353.600 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 7.972.764.800 7.972.764.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 8.098.650.560 8.098.650.560 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 8.091.021.120 8.091.021.120 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 7.934.617.600 7.934.617.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 8.125.353.600 8.125.353.600 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 7.972.764.800 7.972.764.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 8.098.650.560 8.098.650.560 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 8.091.021.120 8.091.021.120 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 7.934.617.600 7.934.617.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 8.125.353.600 8.125.353.600 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 7.972.764.800 7.972.764.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 8.098.650.560 8.098.650.560 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 8.091.021.120 8.091.021.120 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 7.934.617.600 7.934.617.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 8.125.353.600 8.125.353.600 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 7.972.764.800 7.972.764.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 8.098.650.560 8.098.650.560 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 8.091.021.120 8.091.021.120 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 7.934.617.600 7.934.617.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 8.125.353.600 8.125.353.600 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 7.972.764.800 7.972.764.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 8.098.650.560 8.098.650.560 0
354 PP2400455672 Cefuroxim vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 156.800.000 156.800.000 0
355 PP2400455673 Cefuroxim vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.520.110 210 202.500.000 202.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.520.110 210 202.500.000 202.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
356 PP2400455674 Cefuroxim vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 1.914.000.000 1.914.000.000 0
357 PP2400455675 Cefuroxim vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 866.098.000 214 4.034.717.500 4.034.717.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 217.475.583 210 4.741.852.500 4.741.852.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 4.597.010.000 4.597.010.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 866.098.000 214 4.034.717.500 4.034.717.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 217.475.583 210 4.741.852.500 4.741.852.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 4.597.010.000 4.597.010.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 866.098.000 214 4.034.717.500 4.034.717.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 217.475.583 210 4.741.852.500 4.741.852.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 4.597.010.000 4.597.010.000 0
358 PP2400455676 Cloxacilin vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 1.755.600 210 498.750.000 498.750.000 0
359 PP2400455677 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 259.140.000 259.140.000 0
360 PP2400455678 Cloxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 56.284.000 215 1.813.140.000 1.813.140.000 0
361 PP2400455679 Doripenem* vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 692.431.228 220 9.950.000.000 9.950.000.000 0
362 PP2400455680 Doripenem* vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 692.431.228 220 15.500.000.000 15.500.000.000 0
363 PP2400455681 Ertapenem* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 520.000.000 520.000.000 0
364 PP2400455682 Imipenem + cilastatin* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 3.434.324.000 3.434.324.000 0
365 PP2400455683 Imipenem + cilastatin* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 3.564.000.000 3.564.000.000 0
366 PP2400455684 Meropenem* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 21.850.000 21.850.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 22.848.000 22.848.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 63.316.560 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 21.850.000 21.850.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 22.848.000 22.848.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 63.316.560 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 21.850.000 21.850.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 22.848.000 22.848.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 63.316.560 210 21.000.000 21.000.000 0
367 PP2400455685 Meropenem* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.882.100.000 1.882.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 2.192.400.000 2.192.400.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 63.316.560 210 1.876.300.000 1.876.300.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.882.100.000 1.882.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 2.192.400.000 2.192.400.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 63.316.560 210 1.876.300.000 1.876.300.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.882.100.000 1.882.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 2.192.400.000 2.192.400.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 63.316.560 210 1.876.300.000 1.876.300.000 0
368 PP2400455686 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 217.475.583 210 15.120.000 15.120.000 0
369 PP2400455687 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 217.475.583 210 34.398.000 34.398.000 0
370 PP2400455688 Oxacilin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 52.000.000 52.000.000 0
371 PP2400455689 Oxacilin vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 6.556.620 210 327.831.000 327.831.000 0
372 PP2400455690 Oxacilin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 572.000.000 212 72.000.000 72.000.000 0
373 PP2400455691 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 217.475.583 210 15.750.000 15.750.000 0
374 PP2400455693 Piperacilin vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 866.098.000 214 173.750.000 173.750.000 0
375 PP2400455694 Piperacilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 200.321.240 210 7.920.000.000 7.920.000.000 0
376 PP2400455695 Piperacilin vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 124.762.000 210 2.235.520.000 2.235.520.000 0
377 PP2400455696 Piperacilin + tazobactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 3.219.678.000 3.219.678.000 0
378 PP2400455698 Procain hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 8.923.920 8.923.920 0
379 PP2400455699 Ticarcillin + acid clavulanic vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 866.098.000 214 525.000.000 525.000.000 0
380 PP2400455700 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 969.990.000 969.990.000 0
381 PP2400455701 Ticarcillin + acid clavulanic vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 124.762.000 210 1.280.000.000 1.280.000.000 0
382 PP2400455702 Ticarcillin + acid clavulanic vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 4.311.340.000 4.311.340.000 0
383 PP2400455703 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 19.656.000 19.656.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 5.824.000 5.824.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 19.656.000 19.656.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 5.824.000 5.824.000 0
384 PP2400455704 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 227.000.000 210 1.288.644.000 1.288.644.000 0
385 PP2400455705 Amikacin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 200.321.240 210 513.712.000 513.712.000 0
386 PP2400455706 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 145.572.630 145.572.630 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 142.884.700 142.884.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 145.572.630 145.572.630 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 142.884.700 142.884.700 0
387 PP2400455707 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.500.000 220 132.000.000 132.000.000 0
388 PP2400455709 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 254.930.000 254.930.000 0
389 PP2400455710 Netilmicin sulfat vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 584.000 210 29.200.000 29.200.000 0
390 PP2400455711 Tobramycin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 10.000.000 10.000.000 0
391 PP2400455712 Tobramycin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 24.356.000 24.356.000 0
392 PP2400455713 Tobramycin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 59.361.888 210 1.317.200.000 1.317.200.000 0
393 PP2400455714 Tobramycin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 207.900.000 207.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 211.827.000 211.827.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 207.900.000 207.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 211.827.000 211.827.000 0
394 PP2400455715 Tobramycin + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 62.760.000 62.760.000 0
395 PP2400455716 Tobramycin + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.759.560.000 1.759.560.000 0
396 PP2400455717 Tobramycin + dexamethason vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 524.947.500 524.947.500 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 75.358.614 210 519.750.000 519.750.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 524.947.500 524.947.500 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 75.358.614 210 519.750.000 519.750.000 0
397 PP2400455718 Tobramycin + dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 185.415.000 185.415.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 183.582.000 183.582.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 185.415.000 185.415.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 183.582.000 183.582.000 0
398 PP2400455719 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 166.345.200 166.345.200 0
399 PP2400455720 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 78.625.800 78.625.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 89.672.400 89.672.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 89.672.400 89.672.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 76.026.600 76.026.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 78.625.800 78.625.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 89.672.400 89.672.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 89.672.400 89.672.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 76.026.600 76.026.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 78.625.800 78.625.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 89.672.400 89.672.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 89.672.400 89.672.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 76.026.600 76.026.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 78.625.800 78.625.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 89.672.400 89.672.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 89.672.400 89.672.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 76.026.600 76.026.600 0
400 PP2400455721 Metronidazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.977.000 210 293.697.810 293.697.810 0
401 PP2400455722 Metronidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 232.310.160 232.310.160 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 318.330.000 318.330.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 237.686.400 237.686.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 232.310.160 232.310.160 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 318.330.000 318.330.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 237.686.400 237.686.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 232.310.160 232.310.160 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 318.330.000 318.330.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 237.686.400 237.686.400 0
402 PP2400455723 Metronidazol vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 268.839.900 268.839.900 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 281.224.800 281.224.800 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 268.839.900 268.839.900 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 281.224.800 281.224.800 0
403 PP2400455724 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 1.301.800.000 1.301.800.000 0
404 PP2400455725 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.500.000 220 684.288.000 684.288.000 0
405 PP2400455726 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 290.520.000 290.520.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 312.309.000 312.309.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 319.572.000 319.572.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 283.257.000 283.257.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 290.520.000 290.520.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 312.309.000 312.309.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 319.572.000 319.572.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 283.257.000 283.257.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 290.520.000 290.520.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 312.309.000 312.309.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 319.572.000 319.572.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 283.257.000 283.257.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 290.520.000 290.520.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 312.309.000 312.309.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 319.572.000 319.572.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 283.257.000 283.257.000 0
406 PP2400455727 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 934.200.000 934.200.000 0
407 PP2400455728 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 65.940.000 65.940.000 0
408 PP2400455729 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 55.809.600 55.809.600 0
409 PP2400455732 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 473.130.000 473.130.000 0
410 PP2400455733 Azithromycin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 175.238.988 210 106.505.000 106.505.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 13.230.274 210 48.330.000 48.330.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 103.820.000 103.820.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 47.077.000 47.077.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 94.619.400 94.619.400 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 175.238.988 210 106.505.000 106.505.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 13.230.274 210 48.330.000 48.330.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 103.820.000 103.820.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 47.077.000 47.077.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 94.619.400 94.619.400 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 175.238.988 210 106.505.000 106.505.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 13.230.274 210 48.330.000 48.330.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 103.820.000 103.820.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 47.077.000 47.077.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 94.619.400 94.619.400 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 175.238.988 210 106.505.000 106.505.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 13.230.274 210 48.330.000 48.330.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 103.820.000 103.820.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 47.077.000 47.077.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 94.619.400 94.619.400 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 175.238.988 210 106.505.000 106.505.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 13.230.274 210 48.330.000 48.330.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 103.820.000 103.820.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 47.077.000 47.077.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 94.619.400 94.619.400 0
411 PP2400455734 Azithromycin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 665.600.400 665.600.400 0
412 PP2400455737 Erythromycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 66.751.200 66.751.200 0
413 PP2400455738 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 27.600.000 27.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 28.200.000 28.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 27.600.000 27.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 28.200.000 28.200.000 0
414 PP2400455739 Erythromycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 201.967.500 201.967.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 207.738.000 207.738.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 210.200.080 210.200.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 201.967.500 201.967.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 207.738.000 207.738.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 210.200.080 210.200.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 201.967.500 201.967.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 207.738.000 207.738.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 210.200.080 210.200.080 0
415 PP2400455740 Spiramycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 182.000.000 182.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 176.800.000 176.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 182.000.000 182.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 176.800.000 176.800.000 0
416 PP2400455742 Spiramycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 296.730.000 296.730.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 321.850.000 321.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 329.072.000 329.072.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 296.730.000 296.730.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 321.850.000 321.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 329.072.000 329.072.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 296.730.000 296.730.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 321.850.000 321.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 329.072.000 329.072.000 0
417 PP2400455743 Spiramycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 3.874.008.600 3.874.008.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 3.587.045.000 3.587.045.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 3.874.008.600 3.874.008.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 3.587.045.000 3.587.045.000 0
418 PP2400455744 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 1.427.300.000 1.427.300.000 0
419 PP2400455745 Spiramycin + metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 1.468.222.000 1.468.222.000 0
420 PP2400455746 Spiramycin + metronidazol vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 79.000.000 210 644.350.000 644.350.000 0
421 PP2400455748 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 646.910.250 646.910.250 0
422 PP2400455749 Ciprofloxacin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 687.270.000 687.270.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 707.223.000 707.223.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 567.552.000 567.552.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 702.789.000 702.789.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 729.393.000 729.393.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 568.660.500 568.660.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 687.270.000 687.270.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 707.223.000 707.223.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 567.552.000 567.552.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 702.789.000 702.789.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 729.393.000 729.393.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 568.660.500 568.660.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 687.270.000 687.270.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 707.223.000 707.223.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 567.552.000 567.552.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 702.789.000 702.789.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 729.393.000 729.393.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 568.660.500 568.660.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 687.270.000 687.270.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 707.223.000 707.223.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 567.552.000 567.552.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 702.789.000 702.789.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 729.393.000 729.393.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 568.660.500 568.660.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 687.270.000 687.270.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 707.223.000 707.223.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 567.552.000 567.552.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 702.789.000 702.789.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 729.393.000 729.393.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 568.660.500 568.660.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 687.270.000 687.270.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 707.223.000 707.223.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 567.552.000 567.552.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 702.789.000 702.789.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 729.393.000 729.393.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 568.660.500 568.660.500 0
423 PP2400455750 Ciprofloxacin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 1.549.900.000 1.549.900.000 0
424 PP2400455752 Ciprofloxacin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 63.316.560 210 49.900.000 49.900.000 0
425 PP2400455753 Ciprofloxacin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 10.658.688.000 10.658.688.000 0
426 PP2400455754 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 110.940.000 110.940.000 0
427 PP2400455755 Ciprofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 247.422.000 247.422.000 0
428 PP2400455756 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.052.640.000 1.052.640.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 59.361.888 210 1.284.840.000 1.284.840.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 1.001.040.000 1.001.040.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 217.475.583 210 1.191.960.000 1.191.960.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.052.640.000 1.052.640.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 59.361.888 210 1.284.840.000 1.284.840.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 1.001.040.000 1.001.040.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 217.475.583 210 1.191.960.000 1.191.960.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.052.640.000 1.052.640.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 59.361.888 210 1.284.840.000 1.284.840.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 1.001.040.000 1.001.040.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 217.475.583 210 1.191.960.000 1.191.960.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.052.640.000 1.052.640.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 59.361.888 210 1.284.840.000 1.284.840.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 1.001.040.000 1.001.040.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 217.475.583 210 1.191.960.000 1.191.960.000 0
429 PP2400455757 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 340.178.568 340.178.568 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 326.316.666 326.316.666 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 340.178.568 340.178.568 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 326.316.666 326.316.666 0
430 PP2400455758 Levofloxacin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 248.216.000 248.216.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 247.364.000 247.364.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 248.216.000 248.216.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 247.364.000 247.364.000 0
431 PP2400455759 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 13.200.000.000 13.200.000.000 0
432 PP2400455760 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 3.973.200.000 3.973.200.000 0
433 PP2400455761 Levofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 131.760.000 131.760.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 132.210.000 132.210.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 131.760.000 131.760.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 132.210.000 132.210.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 131.760.000 131.760.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 132.210.000 132.210.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 138.000.000 138.000.000 0
434 PP2400455762 Levofloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 2.359.800.000 2.359.800.000 0
435 PP2400455763 Levofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 60.700.000 210 1.344.761.460 1.344.761.460 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 1.348.405.800 1.348.405.800 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 60.700.000 210 1.344.761.460 1.344.761.460 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 1.348.405.800 1.348.405.800 0
436 PP2400455764 Levofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 2.319.980.000 2.319.980.000 0
437 PP2400455765 Moxifloxacin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 205.634.208 217 1.062.600.000 1.062.600.000 0
438 PP2400455766 Moxifloxacin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 175.238.988 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 63.960.000 63.960.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 175.238.988 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 63.960.000 63.960.000 0
439 PP2400455767 Moxifloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 362.250.000 362.250.000 0
440 PP2400455768 Moxifloxacin vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 107.760.000 210 1.175.000.000 1.175.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 1.362.060.000 1.362.060.000 0
vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 107.760.000 210 1.175.000.000 1.175.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 1.362.060.000 1.362.060.000 0
441 PP2400455769 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 72.760.000 220 1.189.125.000 1.189.125.000 0
442 PP2400455770 Moxifloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 1.731.101.400 1.731.101.400 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 75.358.614 210 1.425.540.000 1.425.540.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 1.642.160.100 1.642.160.100 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 1.731.101.400 1.731.101.400 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 75.358.614 210 1.425.540.000 1.425.540.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 1.642.160.100 1.642.160.100 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 1.731.101.400 1.731.101.400 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 75.358.614 210 1.425.540.000 1.425.540.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 1.642.160.100 1.642.160.100 0
443 PP2400455771 Moxifloxacin vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 124.762.000 210 64.860.000 64.860.000 0
444 PP2400455772 Ofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 1.164.235.600 1.164.235.600 0
445 PP2400455773 Ofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 135.000.000 135.000.000 0
446 PP2400455774 Ofloxacin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 2.040.000.000 2.040.000.000 0
447 PP2400455775 Ofloxacin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 2.040.000.000 2.040.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 2.111.760.000 2.111.760.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 2.040.000.000 2.040.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 2.111.760.000 2.111.760.000 0
448 PP2400455776 Ofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 444.571.450 444.571.450 0
449 PP2400455777 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 58.964.400 210 1.523.520.000 1.523.520.000 0
450 PP2400455778 Ofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 60.700.000 210 141.435.000 141.435.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 141.750.000 141.750.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 75.358.614 210 144.845.000 144.845.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 60.700.000 210 141.435.000 141.435.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 141.750.000 141.750.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 75.358.614 210 144.845.000 144.845.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 60.700.000 210 141.435.000 141.435.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 141.750.000 141.750.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 75.358.614 210 144.845.000 144.845.000 0
451 PP2400455779 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 13.259.250 13.259.250 0
452 PP2400455781 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 165.816.000 165.816.000 0
453 PP2400455782 Doxycyclin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 20.115.000 20.115.000 0
454 PP2400455783 Doxycyclin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 37.424.080 37.424.080 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 37.495.500 37.495.500 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 37.424.080 37.424.080 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 37.495.500 37.495.500 0
455 PP2400455784 Tigecylin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 72.760.000 220 1.389.990.000 1.389.990.000 0
456 PP2400455785 Tetracyclin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 10.496.000 10.496.000 0
457 PP2400455786 Colistin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 560.000.000 560.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 556.000.000 556.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 560.000.000 560.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 556.000.000 556.000.000 0
458 PP2400455787 Colistin* vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 1.190.000.000 1.190.000.000 0
459 PP2400455788 Colistin* vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 113.360.913 210 504.000.000 504.000.000 0
460 PP2400455789 Colistin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 708.000.000 708.000.000 0
461 PP2400455790 Colistin* vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 40.000.000 210 1.058.400.000 1.058.400.000 0
462 PP2400455791 Colistin* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 439.950.000 439.950.000 0
463 PP2400455792 Fosfomycin* vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 91.634.118 210 57.000.000 57.000.000 0
464 PP2400455793 Linezolid* vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 1.557.000.000 1.557.000.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 1.602.000.000 1.602.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 1.557.000.000 1.557.000.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 1.602.000.000 1.602.000.000 0
465 PP2400455794 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 368.000.000 368.000.000 0
466 PP2400455795 Linezolid* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.300.000.000 1.300.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 811.460.000 811.460.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 1.332.500.000 1.332.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.300.000.000 1.300.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 811.460.000 811.460.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 1.332.500.000 1.332.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.300.000.000 1.300.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 811.460.000 811.460.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 1.332.500.000 1.332.500.000 0
467 PP2400455796 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 1.836.000.000 1.836.000.000 0
468 PP2400455797 Teicoplanin* vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 4.548.000.000 4.548.000.000 0
469 PP2400455798 Teicoplanin* vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 172.000.000 172.000.000 0
470 PP2400455799 Vancomycin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 30.625.000 210 884.485.000 884.485.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 958.300.000 958.300.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 48.624.160 210 932.400.000 932.400.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 30.625.000 210 884.485.000 884.485.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 958.300.000 958.300.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 48.624.160 210 932.400.000 932.400.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 30.625.000 210 884.485.000 884.485.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 958.300.000 958.300.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 48.624.160 210 932.400.000 932.400.000 0
471 PP2400455800 Vancomycin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 5.747.298 210 19.320.000 19.320.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 19.200.000 19.200.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 5.747.298 210 19.320.000 19.320.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 19.200.000 19.200.000 0
472 PP2400455801 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 40.717.612 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
473 PP2400455802 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 25.830.000 25.830.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 5.747.298 210 21.700.000 21.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 25.830.000 25.830.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 5.747.298 210 21.700.000 21.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 25.830.000 25.830.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 5.747.298 210 21.700.000 21.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 18.900.000 18.900.000 0
474 PP2400455803 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 256.234.000 256.234.000 0
475 PP2400455804 Lamivudin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 21.365.100 21.365.100 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 14.022.000 14.022.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 21.365.100 21.365.100 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 14.022.000 14.022.000 0
476 PP2400455805 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 362.320.000 362.320.000 0
477 PP2400455806 Tenofovir (TDF) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 819.354.400 819.354.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 755.077.460 755.077.460 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 755.783.800 755.783.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 946.495.600 946.495.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 819.354.400 819.354.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 755.077.460 755.077.460 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 755.783.800 755.783.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 946.495.600 946.495.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 819.354.400 819.354.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 755.077.460 755.077.460 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 755.783.800 755.783.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 946.495.600 946.495.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 819.354.400 819.354.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 755.077.460 755.077.460 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 755.783.800 755.783.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 946.495.600 946.495.600 0
478 PP2400455807 Lamivudin + tenofovir vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 928.812.780 928.812.780 0
479 PP2400455809 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 2.677.500.000 2.677.500.000 0
480 PP2400455810 Sofosbuvir + velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 108.087.650 210 1.715.000.000 1.715.000.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 35.140.000 225 1.603.000.000 1.603.000.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 108.087.650 210 1.715.000.000 1.715.000.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 35.140.000 225 1.603.000.000 1.603.000.000 0
481 PP2400455811 Aciclovir vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 58.815.500 58.815.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 58.964.400 58.964.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 58.517.700 58.517.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 61.049.000 61.049.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 58.815.500 58.815.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 58.964.400 58.964.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 58.517.700 58.517.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 61.049.000 61.049.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 58.815.500 58.815.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 58.964.400 58.964.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 58.517.700 58.517.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 61.049.000 61.049.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 58.815.500 58.815.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 58.964.400 58.964.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 58.517.700 58.517.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 61.049.000 61.049.000 0
482 PP2400455812 Aciclovir vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 129.301.200 129.301.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 142.495.200 142.495.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 129.301.200 129.301.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 142.495.200 142.495.200 0
483 PP2400455813 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 172.718.000 172.718.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 165.031.100 165.031.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 172.718.000 172.718.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 165.031.100 165.031.100 0
484 PP2400455814 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 191.040.000 191.040.000 0
485 PP2400455815 Aciclovir vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 243.337.920 243.337.920 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.248.134 210 494.006.720 494.006.720 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 235.297.600 235.297.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 446.947.200 446.947.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 235.534.080 235.534.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 243.337.920 243.337.920 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.248.134 210 494.006.720 494.006.720 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 235.297.600 235.297.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 446.947.200 446.947.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 235.534.080 235.534.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 243.337.920 243.337.920 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.248.134 210 494.006.720 494.006.720 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 235.297.600 235.297.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 446.947.200 446.947.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 235.534.080 235.534.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 243.337.920 243.337.920 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.248.134 210 494.006.720 494.006.720 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 235.297.600 235.297.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 446.947.200 446.947.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 235.534.080 235.534.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 243.337.920 243.337.920 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.248.134 210 494.006.720 494.006.720 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 235.297.600 235.297.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 446.947.200 446.947.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 235.534.080 235.534.080 0
486 PP2400455816 Aciclovir vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 60.700.000 210 15.800.000 15.800.000 0
487 PP2400455817 Aciclovir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 76.972.800 76.972.800 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 70.896.000 70.896.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 70.085.760 70.085.760 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 76.972.800 76.972.800 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 70.896.000 70.896.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 70.085.760 70.085.760 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 76.972.800 76.972.800 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 70.896.000 70.896.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 70.085.760 70.085.760 0
488 PP2400455818 Entecavir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 8.775.000 8.775.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 9.750.000 9.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 8.775.000 8.775.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 9.750.000 9.750.000 0
489 PP2400455819 Clotrimazol vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 21.081.160 210 1.102.950.000 1.102.950.000 0
490 PP2400455820 Clotrimazol vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 170.000.000 170.000.000 0
491 PP2400455821 Dequalinium clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 38.840.000 38.840.000 0
492 PP2400455822 Econazol vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 3.271.600 210 58.580.000 58.580.000 0
493 PP2400455823 Fluconazol vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 280.200.000 280.200.000 0
494 PP2400455824 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 176.120.000 176.120.000 0
495 PP2400455825 Fluconazol vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 65.000.000 65.000.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 97.878.040 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 65.000.000 65.000.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 97.878.040 210 65.000.000 65.000.000 0
496 PP2400455826 Griseofulvin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 147.041.160 147.041.160 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 147.100.000 147.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 152.984.000 152.984.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 147.041.160 147.041.160 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 147.100.000 147.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 152.984.000 152.984.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 147.041.160 147.041.160 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 147.100.000 147.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 152.984.000 152.984.000 0
497 PP2400455827 Itraconazol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 246.171.200 246.171.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 307.714.000 307.714.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 212.366.000 212.366.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 277.376.000 277.376.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 246.171.200 246.171.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 307.714.000 307.714.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 212.366.000 212.366.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 277.376.000 277.376.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 246.171.200 246.171.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 307.714.000 307.714.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 212.366.000 212.366.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 277.376.000 277.376.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 246.171.200 246.171.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 307.714.000 307.714.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 212.366.000 212.366.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 277.376.000 277.376.000 0
498 PP2400455828 Ketoconazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 259.050.000 259.050.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 130.938.000 130.938.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 282.600.000 282.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 131.880.000 131.880.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 164.190.600 164.190.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 259.050.000 259.050.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 130.938.000 130.938.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 282.600.000 282.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 131.880.000 131.880.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 164.190.600 164.190.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 259.050.000 259.050.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 130.938.000 130.938.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 282.600.000 282.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 131.880.000 131.880.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 164.190.600 164.190.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 259.050.000 259.050.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 130.938.000 130.938.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 282.600.000 282.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 131.880.000 131.880.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 164.190.600 164.190.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 259.050.000 259.050.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 130.938.000 130.938.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 282.600.000 282.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 131.880.000 131.880.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 164.190.600 164.190.600 0
499 PP2400455830 Nystatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 70.952.000 70.952.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 70.952.000 70.952.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 44.700.000 210 70.662.400 70.662.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 70.952.000 70.952.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 70.952.000 70.952.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 44.700.000 210 70.662.400 70.662.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 70.952.000 70.952.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 70.952.000 70.952.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 44.700.000 210 70.662.400 70.662.400 0
500 PP2400455831 Nystatin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 159.264.000 159.264.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 172.536.000 172.536.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 159.264.000 159.264.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 172.536.000 172.536.000 0
501 PP2400455833 Terbinafin (hydroclorid) vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 4.088.000 210 178.752.000 178.752.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 200.200.000 200.200.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 40.608.700 210 120.400.000 120.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 4.088.000 210 178.752.000 178.752.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 200.200.000 200.200.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 40.608.700 210 120.400.000 120.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 4.088.000 210 178.752.000 178.752.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 200.200.000 200.200.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 40.608.700 210 120.400.000 120.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 4.088.000 210 178.752.000 178.752.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 200.200.000 200.200.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 40.608.700 210 120.400.000 120.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 138.600.000 138.600.000 0
502 PP2400455834 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 8.113.000 210 405.650.000 405.650.000 0
503 PP2400455835 Dihydro ergotamin mesylat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 239.603.560 210 1.272.288.000 1.272.288.000 0
504 PP2400455836 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 2.077.662.500 2.077.662.500 0
505 PP2400455837 Flunarizin vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 200.599.636 240 1.237.500.000 1.237.500.000 0
506 PP2400455838 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 65.570.000 65.570.000 0
507 PP2400455841 Docetaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 50.222.400 50.222.400 0
508 PP2400455842 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 60.902.400 60.902.400 0
509 PP2400455843 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 142.080.000 142.080.000 0
510 PP2400455844 Methotrexat vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 65.000.000 65.000.000 0
511 PP2400455845 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 69.993.000 69.993.000 0
512 PP2400455846 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 226.366.080 226.366.080 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 254.305.280 254.305.280 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 226.366.080 226.366.080 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 254.305.280 254.305.280 0
513 PP2400455847 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 83.200.000 83.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 83.193.600 83.193.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 83.200.000 83.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 83.193.600 83.193.600 0
514 PP2400455848 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 260.000.000 260.000.000 0
515 PP2400455849 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 353.697.000 353.697.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 130.000.000 210 373.697.000 373.697.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 353.697.000 353.697.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 130.000.000 210 373.697.000 373.697.000 0
516 PP2400455850 Paclitaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 44.661.360 44.661.360 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 30.481.920 30.481.920 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 44.661.360 44.661.360 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 30.481.920 30.481.920 0
517 PP2400455851 Paclitaxel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.875.000.000 1.875.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 279.133.500 279.133.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 283.500.000 283.500.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 130.000.000 210 445.701.000 445.701.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.875.000.000 1.875.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 279.133.500 279.133.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 283.500.000 283.500.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 130.000.000 210 445.701.000 445.701.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.875.000.000 1.875.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 279.133.500 279.133.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 283.500.000 283.500.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 130.000.000 210 445.701.000 445.701.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.875.000.000 1.875.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 279.133.500 279.133.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 283.500.000 283.500.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 130.000.000 210 445.701.000 445.701.000 0
518 PP2400455852 Paclitaxel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.950.000.000 1.950.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 357.779.500 357.779.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 350.000.000 350.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.950.000.000 1.950.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 357.779.500 357.779.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 350.000.000 350.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.950.000.000 1.950.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 357.779.500 357.779.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 350.000.000 350.000.000 0
519 PP2400455853 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 19.457.583 210 440.000.000 440.000.000 0
520 PP2400455854 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 19.457.583 210 410.000.000 410.000.000 0
521 PP2400455855 Imatinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 72.760.000 220 29.272.320 29.272.320 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 33.600.000 33.600.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 72.760.000 220 29.272.320 29.272.320 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 33.600.000 33.600.000 0
522 PP2400455856 Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 19.457.583 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 61.639.128 61.639.128 0
vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 19.457.583 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 61.639.128 61.639.128 0
523 PP2400455857 Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 19.457.583 210 47.600.000 47.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 51.240.000 51.240.000 0
vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 19.457.583 210 47.600.000 47.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 51.240.000 51.240.000 0
524 PP2400455858 Tamoxifen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 99.452.500 99.452.500 0
525 PP2400455859 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 3.987.892.800 3.987.892.800 0
526 PP2400455860 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 48.280.000 210 2.399.040.000 2.399.040.000 0
527 PP2400455861 Alfuzosin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 2.917.200.000 2.917.200.000 0
528 PP2400455862 Dutasterid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 517.710.000 517.710.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 378.000.000 378.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 517.710.000 517.710.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 378.000.000 378.000.000 0
529 PP2400455863 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 239.603.560 210 7.926.294.600 7.926.294.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 8.343.468.000 8.343.468.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 239.603.560 210 7.926.294.600 7.926.294.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 8.343.468.000 8.343.468.000 0
530 PP2400455864 Flavoxat vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 216.549.900 216.549.900 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 189.423.100 189.423.100 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 195.090.000 195.090.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 216.549.900 216.549.900 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 189.423.100 189.423.100 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 195.090.000 195.090.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 216.549.900 216.549.900 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 189.423.100 189.423.100 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 195.090.000 195.090.000 0
531 PP2400455865 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 749.200.000 749.200.000 0
532 PP2400455866 Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 180 37.839.060 210 1.889.917.000 1.889.917.000 0
533 PP2400455867 Solifenacin succinate vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 200.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 51.265.000 220 8.250.000 8.250.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 200.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 51.265.000 220 8.250.000 8.250.000 0
534 PP2400455868 Tamsulosin Hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.332.000.000 1.332.000.000 0
535 PP2400455869 Levodopa + carbidopa vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 175.725.000 175.725.000 0
536 PP2400455870 Levodopa + carbidopa vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 2.438.847.600 2.438.847.600 0
537 PP2400455871 Levodopa + carbidopa vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 1.749.623.400 1.749.623.400 0
538 PP2400455873 Pramipexol vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 81.375.000 81.375.000 0
539 PP2400455874 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 22.050.000 22.050.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 22.050.000 22.050.000 0
540 PP2400455875 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 315.211.400 315.211.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 333.223.480 333.223.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 306.205.360 306.205.360 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 315.211.400 315.211.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 333.223.480 333.223.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 306.205.360 306.205.360 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 315.211.400 315.211.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 333.223.480 333.223.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 306.205.360 306.205.360 0
541 PP2400455876 Acid folic (vitamin B9) vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 9.720.000 9.720.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 11.664.000 11.664.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 11.340.000 11.340.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 9.720.000 9.720.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 11.664.000 11.664.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 11.340.000 11.340.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 9.720.000 9.720.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 11.664.000 11.664.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 11.340.000 11.340.000 0
542 PP2400455877 Sắt sucrose (hay dextran) vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 14.000.000 210 690.000.000 690.000.000 0
543 PP2400455878 Sắt fumarat + acid folic vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 118.836.200 210 1.040.400.000 1.040.400.000 0
544 PP2400455879 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 404.254.200 404.254.200 0
545 PP2400455880 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 592.800 592.800 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 40.717.612 210 744.800 744.800 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 592.800 592.800 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 40.717.612 210 744.800 744.800 0
546 PP2400455881 Sắt sulfat + acid folic vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 110.080.000 110.080.000 0
547 PP2400455882 Sắt sulfat + acid folic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 162.393.000 162.393.000 0
548 PP2400455883 Sắt sulfat + acid folic vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 113.360.913 210 11.000.000 11.000.000 0
549 PP2400455884 Sắt sulfat + acid folic vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 2.372.616.000 2.372.616.000 0
550 PP2400455885 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 19.775.000 19.775.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 17.419.500 17.419.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 19.775.000 19.775.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 17.419.500 17.419.500 0
551 PP2400455886 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.992.480.000 1.992.480.000 0
552 PP2400455887 Enoxaparin (natri) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 1.849.363.000 1.849.363.000 0
553 PP2400455888 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 2.230.600.000 2.230.600.000 0
554 PP2400455889 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 14.106.472.500 14.106.472.500 0
555 PP2400455890 Heparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 50.862.000 50.862.000 0
556 PP2400455891 Heparin (natri) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.824.000 210 48.380.000 48.380.000 0
557 PP2400455892 Phytomenadion (vitamin K1) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 91.634.118 210 169.840.000 169.840.000 0
558 PP2400455893 Phytomenadion (vitamin K1) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 23.430.000 23.430.000 0
559 PP2400455894 Tranexamic acid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 708.250.000 708.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 286.133.000 286.133.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 708.250.000 708.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 286.133.000 286.133.000 0
560 PP2400455895 Tranexamic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 6.852.300 6.852.300 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 6.239.860 6.239.860 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 6.199.700 6.199.700 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 6.852.300 6.852.300 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 6.239.860 6.239.860 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 6.199.700 6.199.700 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 6.852.300 6.852.300 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 6.239.860 6.239.860 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 6.199.700 6.199.700 0
561 PP2400455896 Tranexamic acid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 24.231.200 225 1.113.700.000 1.113.700.000 0
562 PP2400455897 Tranexamic acid vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 697.480.000 697.480.000 0
563 PP2400455898 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 5.782.550.000 5.782.550.000 0
564 PP2400455900 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 178.200.000 178.200.000 0
565 PP2400455901 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 247.668.750 247.668.750 0
566 PP2400455903 Deferasirox vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 31.654.700 210 37.975.000 37.975.000 0
567 PP2400455904 Deferipron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 82.800.000 82.800.000 0
568 PP2400455905 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 223.606.500 210 8.800.000.000 8.800.000.000 0
569 PP2400455906 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 223.606.500 210 2.163.700.000 2.163.700.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 2.180.325.000 2.180.325.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 223.606.500 210 2.163.700.000 2.163.700.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 2.180.325.000 2.180.325.000 0
570 PP2400455907 Erythropoietin (Beta) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 1.100.000.000 1.100.000.000 0
571 PP2400455908 Erythropoietin alpha vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 10.800.000.000 10.800.000.000 0
572 PP2400455909 Erythropoietin alpha vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 4.350.000.000 4.350.000.000 0
573 PP2400455910 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 287.300.000 287.300.000 0
574 PP2400455911 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 118.141.800 118.141.800 0
575 PP2400455912 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 307.154.800 307.154.800 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 313.024.000 313.024.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 307.154.800 307.154.800 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 313.024.000 313.024.000 0
576 PP2400455914 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 13.200.000 13.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 13.200.000 13.200.000 0
577 PP2400455915 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.500.000 220 5.400.000 5.400.000 0
578 PP2400455916 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 51.000.000 51.000.000 0
579 PP2400455917 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 426.142.164 426.142.164 0
580 PP2400455919 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 692.431.228 220 1.291.524.000 1.291.524.000 0
581 PP2400455920 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 1.042.710.200 1.042.710.200 0
582 PP2400455921 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 46.894.928 220 29.000.000 29.000.000 0
583 PP2400455922 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 1.427.943.960 1.427.943.960 0
584 PP2400455923 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 792.960.000 792.960.000 0
585 PP2400455924 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 3.591.840.420 3.591.840.420 0
586 PP2400455925 Nicorandil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 3.436.230.000 3.436.230.000 0
587 PP2400455926 Nicorandil vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 34.856.560 210 446.208.000 446.208.000 0
588 PP2400455927 Trimetazidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.108.749.400 1.108.749.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 1.041.806.040 1.041.806.040 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.108.749.400 1.108.749.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 1.041.806.040 1.041.806.040 0
589 PP2400455928 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 2.041.920.000 2.041.920.000 0
590 PP2400455929 Trimetazidin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 883.279.200 883.279.200 0
591 PP2400455930 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 792.646.150 792.646.150 0
592 PP2400455931 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 1.407.120.000 1.407.120.000 0
593 PP2400455932 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 1.164.545.700 1.164.545.700 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 1.184.476.800 1.184.476.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 1.164.545.700 1.164.545.700 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 1.184.476.800 1.184.476.800 0
594 PP2400455933 Trimetazidin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 1.347.906.560 1.347.906.560 0
595 PP2400455934 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 2.131.540.000 2.131.540.000 0
596 PP2400455935 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 113.360.913 210 151.200.000 151.200.000 0
597 PP2400455936 Adenosin triphosphat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 51.265.000 220 1.584.400.000 1.584.400.000 0
598 PP2400455937 Amiodaron hydroclorid vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 290.285.210 210 201.560.400 201.560.400 0
599 PP2400455939 Amiodaron hydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 113.360.913 210 32.400.000 32.400.000 0
600 PP2400455940 Amiodaron hydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 113.360.913 210 25.440.000 25.440.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 22.790.000 22.790.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 113.360.913 210 25.440.000 25.440.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 22.790.000 22.790.000 0
601 PP2400455941 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 5.400.000 5.400.000 0
602 PP2400455942 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 239.603.560 210 19.831.500 19.831.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 17.458.500 17.458.500 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 239.603.560 210 19.831.500 19.831.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 17.458.500 17.458.500 0
603 PP2400455943 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 1.242.475.920 1.242.475.920 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 1.281.919.600 1.281.919.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 1.242.475.920 1.242.475.920 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 1.281.919.600 1.281.919.600 0
604 PP2400455944 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 1.664.825.400 1.664.825.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 1.717.677.000 1.717.677.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 1.440.206.100 1.440.206.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 1.664.825.400 1.664.825.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 1.717.677.000 1.717.677.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 1.440.206.100 1.440.206.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 1.664.825.400 1.664.825.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 1.717.677.000 1.717.677.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 1.440.206.100 1.440.206.100 0
605 PP2400455945 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 1.196.748.000 1.196.748.000 0
606 PP2400455946 Amlodipin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 175.238.988 210 595.189.400 595.189.400 0
607 PP2400455947 Amlodipin + Atorvastatin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 739.200.000 739.200.000 0
608 PP2400455948 Amlodipin + Atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 290.285.210 210 5.482.052.000 5.482.052.000 0
609 PP2400455949 Amlodipin + losartan vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 892.840.000 892.840.000 0
610 PP2400455950 Amlodipin + lisinopril vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 59.000.000 210 262.700.000 262.700.000 0
611 PP2400455951 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 1.964.878.000 1.964.878.000 0
612 PP2400455952 Amlodipin + indapamid + perindopril arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 42.785.000 42.785.000 0
613 PP2400455954 Amlodipin +Telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 240.816.000 240.816.000 0
614 PP2400455955 Amlodipin + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 3.313.686.600 3.313.686.600 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 2.953.020.000 2.953.020.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 3.313.686.600 3.313.686.600 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 2.953.020.000 2.953.020.000 0
615 PP2400455956 Amlodipin + Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.634.160.000 1.634.160.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 1.448.460.000 1.448.460.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.634.160.000 1.634.160.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 1.448.460.000 1.448.460.000 0
616 PP2400455957 Atenolol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 38.619.409 210 122.673.348 122.673.348 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 142.965.180 142.965.180 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 113.449.788 113.449.788 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 38.619.409 210 122.673.348 122.673.348 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 142.965.180 142.965.180 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 113.449.788 113.449.788 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 38.619.409 210 122.673.348 122.673.348 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 142.965.180 142.965.180 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 113.449.788 113.449.788 0
617 PP2400455958 Atenolol vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.520.110 210 166.296.000 166.296.000 0
618 PP2400455959 Bisoprolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.128.127.000 1.128.127.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 958.557.600 958.557.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.128.127.000 1.128.127.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 958.557.600 958.557.600 0
619 PP2400455960 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 1.223.250.000 1.223.250.000 0
620 PP2400455961 Bisoprolol vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 257.315.520 257.315.520 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 257.315.520 257.315.520 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 249.274.410 249.274.410 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 321.644.400 321.644.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 294.840.700 294.840.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 230.511.820 230.511.820 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 257.315.520 257.315.520 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 257.315.520 257.315.520 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 249.274.410 249.274.410 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 321.644.400 321.644.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 294.840.700 294.840.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 230.511.820 230.511.820 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 257.315.520 257.315.520 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 257.315.520 257.315.520 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 249.274.410 249.274.410 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 321.644.400 321.644.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 294.840.700 294.840.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 230.511.820 230.511.820 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 257.315.520 257.315.520 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 257.315.520 257.315.520 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 249.274.410 249.274.410 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 321.644.400 321.644.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 294.840.700 294.840.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 230.511.820 230.511.820 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 257.315.520 257.315.520 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 257.315.520 257.315.520 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 249.274.410 249.274.410 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 321.644.400 321.644.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 294.840.700 294.840.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 230.511.820 230.511.820 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 257.315.520 257.315.520 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 257.315.520 257.315.520 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 249.274.410 249.274.410 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 321.644.400 321.644.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 294.840.700 294.840.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 230.511.820 230.511.820 0
621 PP2400455962 Bisoprolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 45.090.000 45.090.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 41.750.000 41.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 45.090.000 45.090.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 41.750.000 41.750.000 0
622 PP2400455963 Bisoprolol vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 124.762.000 210 365.800.000 365.800.000 0
623 PP2400455964 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 109.137.600 109.137.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 108.476.160 108.476.160 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 109.137.600 109.137.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 108.476.160 108.476.160 0
624 PP2400455965 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 692.431.228 220 702.528.000 702.528.000 0
625 PP2400455966 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 1.937.328.000 1.937.328.000 0
626 PP2400455967 Candesartan vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 30.809.600 210 1.163.328.000 1.163.328.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 1.157.484.800 1.157.484.800 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 30.809.600 210 1.163.328.000 1.163.328.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 1.157.484.800 1.157.484.800 0
627 PP2400455968 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.370.360.450 1.370.360.450 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 43.171.260 210 1.569.864.000 1.569.864.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 179.526.000 210 1.463.244.070 1.463.244.070 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.370.360.450 1.370.360.450 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 43.171.260 210 1.569.864.000 1.569.864.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 179.526.000 210 1.463.244.070 1.463.244.070 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.370.360.450 1.370.360.450 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 43.171.260 210 1.569.864.000 1.569.864.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 179.526.000 210 1.463.244.070 1.463.244.070 0
628 PP2400455969 Candesartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 121.800.000 121.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 125.720.000 125.720.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 120.400.000 120.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 108.080.000 108.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 121.800.000 121.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 125.720.000 125.720.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 120.400.000 120.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 108.080.000 108.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 121.800.000 121.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 125.720.000 125.720.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 120.400.000 120.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 108.080.000 108.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 121.800.000 121.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 125.720.000 125.720.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 120.400.000 120.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 108.080.000 108.080.000 0
629 PP2400455970 Candesartan vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 2.105.793.100 2.105.793.100 0
630 PP2400455971 Candesartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 593.325.000 593.325.000 0
631 PP2400455972 Candesartan vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 200.599.636 240 780.000.000 780.000.000 0
632 PP2400455973 Candesartan + hydrochlorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 431.981.100 431.981.100 0
633 PP2400455974 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 326.340.000 326.340.000 0
634 PP2400455975 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 406.800.000 406.800.000 0
635 PP2400455976 Captopril vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 274.911.000 274.911.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 141.549.968 210 288.002.000 288.002.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 274.911.000 274.911.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 141.549.968 210 288.002.000 288.002.000 0
636 PP2400455977 Captopril vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 1.200.256.000 1.200.256.000 0
637 PP2400455978 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 436.050.000 436.050.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 620.160.000 620.160.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 436.050.000 436.050.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 620.160.000 620.160.000 0
638 PP2400455979 Captopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 148.423.968 148.423.968 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 138.803.896 138.803.896 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 148.423.968 148.423.968 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 138.803.896 138.803.896 0
639 PP2400455980 Captopril + hydroclorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 34.856.560 210 147.375.000 147.375.000 0
640 PP2400455981 Captopril + hydroclorothiazid vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
641 PP2400455982 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 8.911.080 210 139.359.000 139.359.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 164.285.000 164.285.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 8.911.080 210 139.359.000 139.359.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 164.285.000 164.285.000 0
642 PP2400455983 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 2.516.400 2.516.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 2.808.000 2.808.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 2.498.400 2.498.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 2.516.400 2.516.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 2.808.000 2.808.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 2.498.400 2.498.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 2.516.400 2.516.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 2.808.000 2.808.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 2.498.400 2.498.400 0
643 PP2400455984 Cilnidipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 979.830.000 979.830.000 0
644 PP2400455985 Cilnidipine vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 470.400.000 470.400.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 141.112.453 210 235.200.000 235.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 443.520.000 443.520.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 470.400.000 470.400.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 141.112.453 210 235.200.000 235.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 443.520.000 443.520.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 470.400.000 470.400.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 141.112.453 210 235.200.000 235.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 443.520.000 443.520.000 0
645 PP2400455986 Doxazosin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 46.894.928 220 67.500.000 67.500.000 0
646 PP2400455987 Doxazosin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 216.384.000 216.384.000 0
647 PP2400455988 Enalapril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 129.258.960 210 38.548.000 38.548.000 0
648 PP2400455989 Enalapril vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 9.722.320 210 481.530.000 481.530.000 0
649 PP2400455990 Enalapril vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 373.236.102 210 694.488.000 694.488.000 0
650 PP2400455991 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 16.328.000 16.328.000 0
651 PP2400455992 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 292.864.000 292.864.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 407.264.000 407.264.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 292.864.000 292.864.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 407.264.000 407.264.000 0
652 PP2400455993 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 34.856.560 210 468.260.000 468.260.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 245.836.500 245.836.500 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 34.856.560 210 468.260.000 468.260.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 245.836.500 245.836.500 0
653 PP2400455994 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 70.200.000 70.200.000 0
654 PP2400455995 Imidapril vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 179.526.000 210 141.900.000 141.900.000 0
655 PP2400455996 Imidapril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 645.060.000 645.060.000 0
656 PP2400455997 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 14.388.930 210 630.152.700 630.152.700 0
657 PP2400455998 Indapamid vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 141.549.968 210 123.753.000 123.753.000 0
658 PP2400455999 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.977.000 210 857.850.000 857.850.000 0
659 PP2400456000 Irbesartan vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 271.510.600 210 1.325.100.000 1.325.100.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 1.075.855.000 1.075.855.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.347.185.000 1.347.185.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 271.510.600 210 1.325.100.000 1.325.100.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 1.075.855.000 1.075.855.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.347.185.000 1.347.185.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 271.510.600 210 1.325.100.000 1.325.100.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 1.075.855.000 1.075.855.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.347.185.000 1.347.185.000 0
660 PP2400456001 Irbesartan vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 11.478.530.000 11.478.530.000 0
661 PP2400456002 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 1.460.890.500 1.460.890.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 1.087.028.200 1.087.028.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 1.460.890.500 1.460.890.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 1.087.028.200 1.087.028.200 0
662 PP2400456003 Irbesartan vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 51.265.000 220 430.920.000 430.920.000 0
663 PP2400456004 Irbesartan vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 118.000.000 213 703.395.000 703.395.000 0
664 PP2400456005 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 82.738.000 82.738.000 0
665 PP2400456006 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 763.660.800 763.660.800 0
666 PP2400456007 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 11.100.000 210 555.000.000 555.000.000 0
667 PP2400456008 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 355.386.000 355.386.000 0
668 PP2400456009 Lacidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 215.600.000 215.600.000 0
669 PP2400456010 Lisinopril vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 229.829.284 210 35.088.000 35.088.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 34.272.000 34.272.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 229.829.284 210 35.088.000 35.088.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 34.272.000 34.272.000 0
670 PP2400456011 Lisinopril vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 290.285.210 210 321.152.000 321.152.000 0
671 PP2400456012 Lisinopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 143.687.500 143.687.500 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 71.060.000 71.060.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 143.687.500 143.687.500 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 71.060.000 71.060.000 0
672 PP2400456013 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 274.665.942 220 260.400.000 260.400.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 270.000.000 270.000.000 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 124.762.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 274.665.942 220 260.400.000 260.400.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 270.000.000 270.000.000 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 124.762.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 274.665.942 220 260.400.000 260.400.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 270.000.000 270.000.000 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 124.762.000 210 262.500.000 262.500.000 0
673 PP2400456014 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 249.120.000 249.120.000 0
674 PP2400456015 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 200.599.636 240 987.000.000 987.000.000 0
675 PP2400456016 Losartan vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.520.110 210 1.629.180.000 1.629.180.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 1.629.180.000 1.629.180.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.520.110 210 1.629.180.000 1.629.180.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 1.629.180.000 1.629.180.000 0
676 PP2400456017 Losartan vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 146.809.600 146.809.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 141.612.800 141.612.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 146.809.600 146.809.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 141.612.800 141.612.800 0
677 PP2400456018 Losartan vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 5.742.157.200 5.742.157.200 0
678 PP2400456019 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 837.692.000 837.692.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 768.604.000 768.604.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 837.692.000 837.692.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 768.604.000 768.604.000 0
679 PP2400456020 Losartan vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 4.610.700.000 4.610.700.000 0
680 PP2400456021 Losartan kali vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 158.116.500 158.116.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 167.115.000 167.115.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 175.685.000 175.685.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 158.116.500 158.116.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 167.115.000 167.115.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 175.685.000 175.685.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 158.116.500 158.116.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 167.115.000 167.115.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 175.685.000 175.685.000 0
681 PP2400456022 Losartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 136.284.000 136.284.000 0
682 PP2400456023 Losartan + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 1.068.861.150 1.068.861.150 0
683 PP2400456024 Losartan + hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 69.420.000 69.420.000 0
684 PP2400456025 Losartan + hydroclorothiazid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 464.420.000 464.420.000 0
685 PP2400456026 Losartan + hydroclorothiazid vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.520.110 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 56.284.000 215 115.600.000 115.600.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 119.200.000 119.200.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.520.110 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 56.284.000 215 115.600.000 115.600.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 119.200.000 119.200.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.520.110 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 56.284.000 215 115.600.000 115.600.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 119.200.000 119.200.000 0
686 PP2400456027 Methyldopa vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 13.230.274 210 350.870.300 350.870.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 366.818.950 366.818.950 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 13.230.274 210 350.870.300 350.870.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 366.818.950 366.818.950 0
687 PP2400456028 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 877.800.000 877.800.000 0
688 PP2400456029 Nebivolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 113.636.100 113.636.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 157.413.000 157.413.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 166.490.100 166.490.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 87.898.500 87.898.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 86.634.600 86.634.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 113.636.100 113.636.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 157.413.000 157.413.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 166.490.100 166.490.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 87.898.500 87.898.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 86.634.600 86.634.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 113.636.100 113.636.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 157.413.000 157.413.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 166.490.100 166.490.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 87.898.500 87.898.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 86.634.600 86.634.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 113.636.100 113.636.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 157.413.000 157.413.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 166.490.100 166.490.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 87.898.500 87.898.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 86.634.600 86.634.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 113.636.100 113.636.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 157.413.000 157.413.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 166.490.100 166.490.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 87.898.500 87.898.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 86.634.600 86.634.600 0
689 PP2400456030 Nebivolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 541.849.600 541.849.600 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 253.100.000 212 513.331.200 513.331.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 541.849.600 541.849.600 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 253.100.000 212 513.331.200 513.331.200 0
690 PP2400456031 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 28.397.580 210 350.000.000 350.000.000 0
691 PP2400456032 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 339.997.280 339.997.280 0
692 PP2400456033 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 278.747.770 278.747.770 0
693 PP2400456034 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.785.270 210 950.910.000 950.910.000 0
694 PP2400456035 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 2.744.078.400 2.744.078.400 0
695 PP2400456036 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 355.244.900 355.244.900 0
696 PP2400456038 Perindopril vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 572.000.000 212 288.000.000 288.000.000 0
697 PP2400456039 Perindopril vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 877.600.000 877.600.000 0
698 PP2400456040 Perindopril vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 34.856.560 210 354.900.000 354.900.000 0
699 PP2400456041 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.785.270 210 32.400.000 32.400.000 0
700 PP2400456042 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 558.670.000 558.670.000 0
701 PP2400456043 Perindopril + amlodipin vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
702 PP2400456044 Perindopril arginine + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 1.037.206.880 1.037.206.880 0
703 PP2400456045 Perindopril arginine + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 296.505.000 296.505.000 0
704 PP2400456046 Perindopril arginine + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 680.907.260 680.907.260 0
705 PP2400456047 Perindopril + Indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 630.370.000 630.370.000 0
706 PP2400456048 Perindopril + Indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 692.431.228 220 717.003.000 717.003.000 0
707 PP2400456049 Perindopril + Indapamid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 28.560.000 28.560.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 13.230.274 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 75.000.000 75.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 28.560.000 28.560.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 13.230.274 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 75.000.000 75.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 28.560.000 28.560.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 13.230.274 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 75.000.000 75.000.000 0
708 PP2400456050 Perindopril + Indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 363.000.000 363.000.000 0
709 PP2400456051 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
710 PP2400456052 Ramipril vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 173.250.000 173.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 139.125.000 139.125.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 147.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 173.250.000 173.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 139.125.000 139.125.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 147.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 173.250.000 173.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 139.125.000 139.125.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 147.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
711 PP2400456053 Ramipril vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 308.100.000 308.100.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 243.457.356 210 229.320.000 229.320.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 31.293.200 220 225.420.000 225.420.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 222.300.000 222.300.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 308.100.000 308.100.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 243.457.356 210 229.320.000 229.320.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 31.293.200 220 225.420.000 225.420.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 222.300.000 222.300.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 308.100.000 308.100.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 243.457.356 210 229.320.000 229.320.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 31.293.200 220 225.420.000 225.420.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 222.300.000 222.300.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 308.100.000 308.100.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 243.457.356 210 229.320.000 229.320.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 31.293.200 220 225.420.000 225.420.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 222.300.000 222.300.000 0
712 PP2400456054 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 135.660.000 135.660.000 0
713 PP2400456055 Telmisartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 1.781.598.000 1.781.598.000 0
714 PP2400456056 Telmisartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 4.198.572.000 4.198.572.000 0
715 PP2400456057 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 474.487.200 474.487.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 575.136.000 575.136.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 474.487.200 474.487.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 575.136.000 575.136.000 0
716 PP2400456058 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 743.603.200 743.603.200 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 290.285.210 210 793.600.000 793.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 833.280.000 833.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 743.603.200 743.603.200 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 290.285.210 210 793.600.000 793.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 833.280.000 833.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 743.603.200 743.603.200 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 290.285.210 210 793.600.000 793.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 833.280.000 833.280.000 0
717 PP2400456059 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 5.738.322.240 5.738.322.240 0
718 PP2400456060 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 601.920.000 601.920.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 59.377.888 210 608.760.000 608.760.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 601.920.000 601.920.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 59.377.888 210 608.760.000 608.760.000 0
719 PP2400456061 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 572.000.000 212 941.872.000 941.872.000 0
720 PP2400456062 Valsartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 1.053.528.000 1.053.528.000 0
721 PP2400456063 Valsartan vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 80.730.000 80.730.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 86.052.200 86.052.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 80.730.000 80.730.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 86.052.200 86.052.200 0
722 PP2400456064 Valsartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 400.995.000 400.995.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 128.439.000 128.439.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 400.995.000 400.995.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 128.439.000 128.439.000 0
723 PP2400456065 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 205.634.208 217 82.680.000 82.680.000 0
724 PP2400456066 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 243.457.356 210 557.700.000 557.700.000 0
725 PP2400456067 Valsartan + hydroclorothiazid vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 179.526.000 210 186.250.000 186.250.000 0
726 PP2400456068 Valsartan + hydroclorothiazid vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 415.920.000 415.920.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 415.920.000 415.920.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 62.400.000 62.400.000 0
727 PP2400456069 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 3.840.000 3.840.000 0
728 PP2400456070 Digoxin vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 27.319.700 210 127.119.760 127.119.760 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 127.524.600 127.524.600 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 27.319.700 210 127.119.760 127.119.760 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 127.524.600 127.524.600 0
729 PP2400456071 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 21.314.000 210 73.320.000 73.320.000 0
730 PP2400456072 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 26.080.000 26.080.000 0
731 PP2400456074 Dobutamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 297.404.664 297.404.664 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 265.511.100 265.511.100 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 297.404.664 297.404.664 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 265.511.100 265.511.100 0
732 PP2400456075 Dopamin hydroclorid vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 21.314.000 210 109.080.000 109.080.000 0
733 PP2400456077 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 550.832.380 550.832.380 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 559.410.000 559.410.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 28.397.580 210 820.468.000 820.468.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 550.832.380 550.832.380 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 559.410.000 559.410.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 28.397.580 210 820.468.000 820.468.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 550.832.380 550.832.380 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 559.410.000 559.410.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 28.397.580 210 820.468.000 820.468.000 0
734 PP2400456078 Ivabradin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 644.520.000 644.520.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 619.920.000 619.920.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 26.863.200 210 580.560.000 580.560.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 738.000.000 738.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 644.520.000 644.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 585.480.000 585.480.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 619.920.000 619.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 644.520.000 644.520.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 619.920.000 619.920.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 26.863.200 210 580.560.000 580.560.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 738.000.000 738.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 644.520.000 644.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 585.480.000 585.480.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 619.920.000 619.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 644.520.000 644.520.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 619.920.000 619.920.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 26.863.200 210 580.560.000 580.560.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 738.000.000 738.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 644.520.000 644.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 585.480.000 585.480.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 619.920.000 619.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 644.520.000 644.520.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 619.920.000 619.920.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 26.863.200 210 580.560.000 580.560.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 738.000.000 738.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 644.520.000 644.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 585.480.000 585.480.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 619.920.000 619.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 644.520.000 644.520.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 619.920.000 619.920.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 26.863.200 210 580.560.000 580.560.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 738.000.000 738.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 644.520.000 644.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 585.480.000 585.480.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 619.920.000 619.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 644.520.000 644.520.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 619.920.000 619.920.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 26.863.200 210 580.560.000 580.560.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 738.000.000 738.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 644.520.000 644.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 585.480.000 585.480.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 619.920.000 619.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 644.520.000 644.520.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 619.920.000 619.920.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 26.863.200 210 580.560.000 580.560.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 738.000.000 738.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 644.520.000 644.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 585.480.000 585.480.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 619.920.000 619.920.000 0
735 PP2400456079 Milrinon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 229.829.284 210 49.000.000 49.000.000 0
736 PP2400456080 Acenocoumarol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 100.478.000 100.478.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 72.344.160 72.344.160 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 74.353.720 74.353.720 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 100.478.000 100.478.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 72.344.160 72.344.160 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 74.353.720 74.353.720 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 100.478.000 100.478.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 72.344.160 72.344.160 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 74.353.720 74.353.720 0
737 PP2400456081 Acenocoumarol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 10.500.000 10.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 9.240.000 9.240.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 10.500.000 10.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 9.240.000 9.240.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 10.500.000 10.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 9.240.000 9.240.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 9.000.000 9.000.000 0
738 PP2400456082 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 512.550.000 512.550.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 21.081.160 210 512.550.000 512.550.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 512.550.000 512.550.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 21.081.160 210 512.550.000 512.550.000 0
739 PP2400456083 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 130.783.380 130.783.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 134.136.800 134.136.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 124.555.600 124.555.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 130.783.380 130.783.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 134.136.800 134.136.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 124.555.600 124.555.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 130.783.380 130.783.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 134.136.800 134.136.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 124.555.600 124.555.600 0
740 PP2400456084 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 31.654.700 210 761.800.000 761.800.000 0
741 PP2400456085 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 274.665.942 220 799.596.000 799.596.000 0
742 PP2400456086 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 857.556.000 857.556.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 210.712.896 210 1.254.960.000 1.254.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 920.304.000 920.304.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 857.556.000 857.556.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 210.712.896 210 1.254.960.000 1.254.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 920.304.000 920.304.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 857.556.000 857.556.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 210.712.896 210 1.254.960.000 1.254.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 920.304.000 920.304.000 0
743 PP2400456087 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 958.088.000 958.088.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 772.800.000 772.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 958.088.000 958.088.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 772.800.000 772.800.000 0
744 PP2400456088 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 200.599.636 240 1.075.020.000 1.075.020.000 0
745 PP2400456089 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 492.852.800 492.852.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 528.915.200 528.915.200 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 492.852.800 492.852.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 528.915.200 528.915.200 0
746 PP2400456090 Alteplase vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 5.415.000.000 5.415.000.000 0
747 PP2400456091 Clopidogrel vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 373.236.102 210 16.766.685.000 16.766.685.000 0
748 PP2400456092 Dabigatran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 729.312.000 729.312.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 729.312.000 729.312.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 600.000.000 600.000.000 0
749 PP2400456093 Dabigatran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 887.329.600 887.329.600 0
750 PP2400456094 Dabigatran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 729.312.000 729.312.000 0
751 PP2400456095 Rivaroxaban vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 80.500.000 80.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.869.600 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 98.380.000 98.380.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 110.000.000 210 120.750.000 120.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 61.220.000 61.220.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 80.500.000 80.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.869.600 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 98.380.000 98.380.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 110.000.000 210 120.750.000 120.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 61.220.000 61.220.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 80.500.000 80.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.869.600 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 98.380.000 98.380.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 110.000.000 210 120.750.000 120.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 61.220.000 61.220.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 80.500.000 80.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.869.600 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 98.380.000 98.380.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 110.000.000 210 120.750.000 120.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 61.220.000 61.220.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 80.500.000 80.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.869.600 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 98.380.000 98.380.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 110.000.000 210 120.750.000 120.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 61.220.000 61.220.000 0
752 PP2400456096 Rivaroxaban vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 71.446.000 210 155.000.000 155.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 24.780.000 24.780.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 130.000.000 130.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 71.446.000 210 155.000.000 155.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 24.780.000 24.780.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 130.000.000 130.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 71.446.000 210 155.000.000 155.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 24.780.000 24.780.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 130.000.000 130.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 71.446.000 210 155.000.000 155.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 24.780.000 24.780.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 130.000.000 130.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
753 PP2400456097 Ticagrelor vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 243.457.356 210 949.000.000 949.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 1.158.729.000 1.158.729.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 243.457.356 210 949.000.000 949.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 1.158.729.000 1.158.729.000 0
754 PP2400456098 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 604.454.200 604.454.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 695.472.400 695.472.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 604.454.200 604.454.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 695.472.400 695.472.400 0
755 PP2400456099 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 140.118.000 140.118.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 140.118.000 140.118.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 108.273.000 108.273.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 140.118.000 140.118.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 140.118.000 140.118.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 108.273.000 108.273.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 140.118.000 140.118.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 140.118.000 140.118.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 108.273.000 108.273.000 0
756 PP2400456100 Atorvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 1.712.357.075 1.712.357.075 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 1.708.108.050 1.708.108.050 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.856.823.925 1.856.823.925 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 1.712.357.075 1.712.357.075 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 1.708.108.050 1.708.108.050 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.856.823.925 1.856.823.925 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 1.712.357.075 1.712.357.075 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 1.708.108.050 1.708.108.050 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.856.823.925 1.856.823.925 0
757 PP2400456101 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 221.513.460 221.513.460 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 208.672.100 208.672.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 186.199.720 186.199.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 221.513.460 221.513.460 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 208.672.100 208.672.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 186.199.720 186.199.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 221.513.460 221.513.460 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 208.672.100 208.672.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 186.199.720 186.199.720 0
758 PP2400456102 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 612.990.000 612.990.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 141.112.453 210 510.825.000 510.825.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 141.549.968 210 510.825.000 510.825.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 98.000.000 210 520.555.000 520.555.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 475.380.000 475.380.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 612.990.000 612.990.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 141.112.453 210 510.825.000 510.825.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 141.549.968 210 510.825.000 510.825.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 98.000.000 210 520.555.000 520.555.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 475.380.000 475.380.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 612.990.000 612.990.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 141.112.453 210 510.825.000 510.825.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 141.549.968 210 510.825.000 510.825.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 98.000.000 210 520.555.000 520.555.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 475.380.000 475.380.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 612.990.000 612.990.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 141.112.453 210 510.825.000 510.825.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 141.549.968 210 510.825.000 510.825.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 98.000.000 210 520.555.000 520.555.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 475.380.000 475.380.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 612.990.000 612.990.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 141.112.453 210 510.825.000 510.825.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 141.549.968 210 510.825.000 510.825.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 98.000.000 210 520.555.000 520.555.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 475.380.000 475.380.000 0
759 PP2400456103 Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 5.654.440.000 5.654.440.000 0
760 PP2400456104 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 571.872.000 571.872.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 476.560.000 476.560.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 929.292.000 929.292.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 571.872.000 571.872.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 476.560.000 476.560.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 929.292.000 929.292.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 571.872.000 571.872.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 476.560.000 476.560.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 929.292.000 929.292.000 0
761 PP2400456105 Atorvastatin + ezetimibe vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 41.122.000 41.122.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 40.600.000 40.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 41.760.000 41.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 41.122.000 41.122.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 40.600.000 40.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 41.760.000 41.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 41.122.000 41.122.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 40.600.000 40.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 41.760.000 41.760.000 0
762 PP2400456106 Atorvastatin + ezetimibe vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 3.271.600 210 53.200.000 53.200.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 13.230.274 210 38.500.000 38.500.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 32.550.000 32.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 101.500.000 101.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 31.815.000 31.815.000 0
vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 3.271.600 210 53.200.000 53.200.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 13.230.274 210 38.500.000 38.500.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 32.550.000 32.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 101.500.000 101.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 31.815.000 31.815.000 0
vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 3.271.600 210 53.200.000 53.200.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 13.230.274 210 38.500.000 38.500.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 32.550.000 32.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 101.500.000 101.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 31.815.000 31.815.000 0
vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 3.271.600 210 53.200.000 53.200.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 13.230.274 210 38.500.000 38.500.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 32.550.000 32.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 101.500.000 101.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 31.815.000 31.815.000 0
vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 3.271.600 210 53.200.000 53.200.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 13.230.274 210 38.500.000 38.500.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 32.550.000 32.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 101.500.000 101.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 31.815.000 31.815.000 0
763 PP2400456107 Atorvastatin + ezetimibe vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 637.000.000 637.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 676.200.000 676.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 637.000.000 637.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 676.200.000 676.200.000 0
764 PP2400456108 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 135.000.000 291 4.673.250.000 4.673.250.000 0
765 PP2400456109 Bezafibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 539.362.000 539.362.000 0
766 PP2400456110 Ciprofibrat vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 98.860.280 210 475.106.000 475.106.000 0
767 PP2400456111 Fenofibrat vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 271.510.600 210 7.066.800.000 7.066.800.000 0
768 PP2400456112 Fenofibrat vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 27.000.000 210 1.328.040.000 1.328.040.000 0
769 PP2400456113 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 446.600.000 446.600.000 0
770 PP2400456114 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 733.344.000 733.344.000 0
771 PP2400456115 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 613.738.400 613.738.400 0
772 PP2400456116 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 91.634.118 210 1.726.863.000 1.726.863.000 0
773 PP2400456117 Fluvastatin natri vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 1.464.000.000 1.464.000.000 0
774 PP2400456118 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 157.374.000 157.374.000 0
775 PP2400456119 Lovastatin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 70.000.000 70.000.000 0
776 PP2400456120 Lovastatin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 26.850.000 26.850.000 0
777 PP2400456122 Pravastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 243.350.000 243.350.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 973.400.000 973.400.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 255.910.000 255.910.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 243.350.000 243.350.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 973.400.000 973.400.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 255.910.000 255.910.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 243.350.000 243.350.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 973.400.000 973.400.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 255.910.000 255.910.000 0
778 PP2400456123 Rosuvastatin vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 37.273.122 210 1.223.880.000 1.223.880.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 1.263.656.100 1.263.656.100 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 37.273.122 210 1.223.880.000 1.223.880.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 1.263.656.100 1.263.656.100 0
779 PP2400456124 Rosuvastatin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 240.273.000 240.273.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 194.888.100 194.888.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 218.025.500 218.025.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 195.778.000 195.778.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 177.980.000 177.980.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 240.273.000 240.273.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 194.888.100 194.888.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 218.025.500 218.025.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 195.778.000 195.778.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 177.980.000 177.980.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 240.273.000 240.273.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 194.888.100 194.888.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 218.025.500 218.025.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 195.778.000 195.778.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 177.980.000 177.980.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 240.273.000 240.273.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 194.888.100 194.888.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 218.025.500 218.025.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 195.778.000 195.778.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 177.980.000 177.980.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 240.273.000 240.273.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 194.888.100 194.888.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 218.025.500 218.025.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 195.778.000 195.778.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 177.980.000 177.980.000 0
780 PP2400456125 Rosuvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 492.723.000 492.723.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 491.656.500 491.656.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 495.922.500 495.922.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 506.587.500 506.587.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 492.723.000 492.723.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 492.723.000 492.723.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 491.656.500 491.656.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 495.922.500 495.922.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 506.587.500 506.587.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 492.723.000 492.723.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 492.723.000 492.723.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 491.656.500 491.656.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 495.922.500 495.922.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 506.587.500 506.587.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 492.723.000 492.723.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 492.723.000 492.723.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 491.656.500 491.656.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 495.922.500 495.922.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 506.587.500 506.587.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 492.723.000 492.723.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 492.723.000 492.723.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 491.656.500 491.656.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 495.922.500 495.922.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 506.587.500 506.587.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 492.723.000 492.723.000 0
781 PP2400456126 Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 7.840.000 7.840.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 6.720.000 6.720.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 6.832.000 6.832.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 7.840.000 7.840.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 6.720.000 6.720.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 6.832.000 6.832.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 7.840.000 7.840.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 6.720.000 6.720.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 6.832.000 6.832.000 0
782 PP2400456127 Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 311.763.900 311.763.900 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 306.017.100 306.017.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 311.763.900 311.763.900 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 306.017.100 306.017.100 0
783 PP2400456128 Simvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 166.918.500 166.918.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 180.544.500 180.544.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 153.292.500 153.292.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 166.918.500 166.918.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 180.544.500 180.544.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 153.292.500 153.292.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 166.918.500 166.918.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 180.544.500 180.544.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 153.292.500 153.292.500 0
784 PP2400456129 Simvastatin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 1.444.594.980 1.444.594.980 0
785 PP2400456130 Simvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 520.020.000 520.020.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 898.800.000 898.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 520.020.000 520.020.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 898.800.000 898.800.000 0
786 PP2400456131 Simvastatin + ezetimibe vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 288.000.000 288.000.000 0
787 PP2400456132 Simvastatin + ezetimibe vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 46.894.928 220 239.520.000 239.520.000 0
788 PP2400456133 Naftidrofuryl vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 57.656.970 57.656.970 0
789 PP2400456134 Adapalen vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 240.534.000 240.534.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 299.000.000 299.000.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 204.700.000 204.700.000 0
vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 11.500.000 210 183.995.400 183.995.400 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 240.534.000 240.534.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 299.000.000 299.000.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 204.700.000 204.700.000 0
vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 11.500.000 210 183.995.400 183.995.400 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 240.534.000 240.534.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 299.000.000 299.000.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 204.700.000 204.700.000 0
vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 11.500.000 210 183.995.400 183.995.400 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 240.534.000 240.534.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 299.000.000 299.000.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 204.700.000 204.700.000 0
vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 11.500.000 210 183.995.400 183.995.400 0
790 PP2400456135 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 243.457.356 210 418.500.000 418.500.000 0
791 PP2400456136 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 86.990.000 86.990.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 84.000.000 84.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 86.990.000 86.990.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 84.000.000 84.000.000 0
792 PP2400456137 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 75.000.000 75.000.000 0
793 PP2400456138 Capsaicin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 12.303.000 210 539.910.000 539.910.000 0
794 PP2400456139 Clotrimazol vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 717.600.000 717.600.000 0
795 PP2400456140 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 82.880.000 82.880.000 0
796 PP2400456141 Clotrimazol vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 42.000.000 210 84.150.000 84.150.000 0
797 PP2400456142 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 262.384.000 262.384.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 185.294.440 185.294.440 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 189.658.000 189.658.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 187.519.000 187.519.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 239.568.000 239.568.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 262.384.000 262.384.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 185.294.440 185.294.440 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 189.658.000 189.658.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 187.519.000 187.519.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 239.568.000 239.568.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 262.384.000 262.384.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 185.294.440 185.294.440 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 189.658.000 189.658.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 187.519.000 187.519.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 239.568.000 239.568.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 262.384.000 262.384.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 185.294.440 185.294.440 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 189.658.000 189.658.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 187.519.000 187.519.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 239.568.000 239.568.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 262.384.000 262.384.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 185.294.440 185.294.440 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 189.658.000 189.658.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 187.519.000 187.519.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 239.568.000 239.568.000 0
798 PP2400456143 Clobetasol propionat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 79.380.000 79.380.000 0
799 PP2400456146 Diethylphtalat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 116.540.750 116.540.750 0
800 PP2400456147 Fusidic acid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 213.760.000 213.760.000 0
801 PP2400456148 Fusidic acid + betamethason vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 366.800.000 366.800.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 19.231.232 210 387.760.000 387.760.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 361.167.000 361.167.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 372.040.000 372.040.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 366.800.000 366.800.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 19.231.232 210 387.760.000 387.760.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 361.167.000 361.167.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 372.040.000 372.040.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 366.800.000 366.800.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 19.231.232 210 387.760.000 387.760.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 361.167.000 361.167.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 372.040.000 372.040.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 366.800.000 366.800.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 19.231.232 210 387.760.000 387.760.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 361.167.000 361.167.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 372.040.000 372.040.000 0
802 PP2400456149 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 19.231.232 210 97.780.000 97.780.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.364.000 210 93.870.000 93.870.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 19.231.232 210 97.780.000 97.780.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.364.000 210 93.870.000 93.870.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 19.231.232 210 97.780.000 97.780.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.364.000 210 93.870.000 93.870.000 0
803 PP2400456150 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
804 PP2400456151 Mometason furoat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 172.998.000 172.998.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 9.504.128 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 172.998.000 172.998.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 9.504.128 210 168.000.000 168.000.000 0
805 PP2400456152 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 1.085.840.000 1.085.840.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 22.227.200 215 775.289.760 775.289.760 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 1.085.840.000 1.085.840.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 22.227.200 215 775.289.760 775.289.760 0
806 PP2400456153 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 19.231.232 210 115.240.000 115.240.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 137.600.000 137.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 125.130.000 125.130.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 19.231.232 210 115.240.000 115.240.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 137.600.000 137.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 125.130.000 125.130.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 19.231.232 210 115.240.000 115.240.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 137.600.000 137.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 125.130.000 125.130.000 0
807 PP2400456154 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 44.700.000 210 94.116.330 94.116.330 0
808 PP2400456155 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 625.865.000 625.865.000 0
809 PP2400456156 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 2.470.000.000 2.470.000.000 0
810 PP2400456157 Iodixanol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 363.825.000 363.825.000 0
811 PP2400456158 Iodixanol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 396.900.000 396.900.000 0
812 PP2400456159 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 3.045.700.000 3.045.700.000 0
813 PP2400456162 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 44.700.000 210 78.052.800 78.052.800 0
814 PP2400456163 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 15.600.000 15.600.000 0
815 PP2400456165 Povidon iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 28.551.600 28.551.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 28.063.200 28.063.200 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 28.551.600 28.551.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 28.063.200 28.063.200 0
816 PP2400456166 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 44.700.000 210 30.607.500 30.607.500 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 23.373.000 23.373.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 26.500.000 26.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 22.790.000 22.790.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 34.969.400 34.969.400 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 44.700.000 210 30.607.500 30.607.500 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 23.373.000 23.373.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 26.500.000 26.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 22.790.000 22.790.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 34.969.400 34.969.400 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 44.700.000 210 30.607.500 30.607.500 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 23.373.000 23.373.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 26.500.000 26.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 22.790.000 22.790.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 34.969.400 34.969.400 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 44.700.000 210 30.607.500 30.607.500 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 23.373.000 23.373.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 26.500.000 26.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 22.790.000 22.790.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 34.969.400 34.969.400 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 44.700.000 210 30.607.500 30.607.500 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 23.373.000 23.373.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 26.500.000 26.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 22.790.000 22.790.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 34.969.400 34.969.400 0
817 PP2400456167 Povidon iodin vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 147.000.000 210 930.396.000 930.396.000 0
818 PP2400456168 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 44.700.000 210 599.463.018 599.463.018 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 572.799.600 572.799.600 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 44.700.000 210 599.463.018 599.463.018 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 572.799.600 572.799.600 0
819 PP2400456169 Povidon iodin vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 147.000.000 210 282.100.000 282.100.000 0
820 PP2400456170 Povidon iodin ( rửa phụ khoa) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 47.530.000 47.530.000 0
821 PP2400456171 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 907.294.080 907.294.080 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 293.536.320 293.536.320 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 907.294.080 907.294.080 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 293.536.320 293.536.320 0
822 PP2400456172 Natri clorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 50.730.000 50.730.000 0
823 PP2400456173 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 512.820.000 512.820.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 128.469.827 210 566.666.100 566.666.100 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 48.370.700 210 612.535.000 612.535.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 512.820.000 512.820.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 128.469.827 210 566.666.100 566.666.100 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 48.370.700 210 612.535.000 612.535.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 512.820.000 512.820.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 128.469.827 210 566.666.100 566.666.100 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 48.370.700 210 612.535.000 612.535.000 0
824 PP2400456174 Furosemid vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 154.875.000 154.875.000 0
825 PP2400456175 Furosemid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 401.632.000 401.632.000 0
826 PP2400456176 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 29.592.000 29.592.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 29.263.200 29.263.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 29.592.000 29.592.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 29.263.200 29.263.200 0
827 PP2400456178 Furosemid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 103.515.300 103.515.300 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 113.373.900 113.373.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 116.660.100 116.660.100 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 103.515.300 103.515.300 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 113.373.900 113.373.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 116.660.100 116.660.100 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 103.515.300 103.515.300 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 113.373.900 113.373.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 116.660.100 116.660.100 0
828 PP2400456179 Furosemid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 48.195.000 48.195.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 51.003.000 51.003.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 49.680.000 49.680.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 48.195.000 48.195.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 51.003.000 51.003.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 49.680.000 49.680.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 48.195.000 48.195.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 51.003.000 51.003.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 49.680.000 49.680.000 0
829 PP2400456180 Furosemid + spironolacton vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 31.920.000 31.920.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 24.578.400 24.578.400 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 25.270.000 25.270.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 25.509.400 25.509.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 31.920.000 31.920.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 24.578.400 24.578.400 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 25.270.000 25.270.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 25.509.400 25.509.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 31.920.000 31.920.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 24.578.400 24.578.400 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 25.270.000 25.270.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 25.509.400 25.509.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 31.920.000 31.920.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 24.578.400 24.578.400 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 25.270.000 25.270.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 25.509.400 25.509.400 0
830 PP2400456181 Furosemid + spironolacton vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 368.092.704 368.092.704 0
831 PP2400456182 Spironolacton vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 448.402.500 448.402.500 0
832 PP2400456183 Spironolacton vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 208.148.178 208.148.178 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 205.720.794 205.720.794 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 208.148.178 208.148.178 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 205.720.794 205.720.794 0
833 PP2400456184 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 746.227.608 746.227.608 0
834 PP2400456185 Aluminum phosphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 654.683.400 654.683.400 0
835 PP2400456186 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 470.620.500 470.620.500 0
836 PP2400456187 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 93.795.000 93.795.000 0
837 PP2400456188 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 469.260.000 469.260.000 0
838 PP2400456189 Bismuth vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 161.920.500 161.920.500 0
839 PP2400456190 Famotidin vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 113.080.800 113.080.800 0
840 PP2400456191 Famotidin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 54.000.000 210 1.118.000.000 1.118.000.000 0
841 PP2400456192 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 116.550.000 116.550.000 0
842 PP2400456193 Famotidin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 93.750.000 93.750.000 0
843 PP2400456194 Guaiazulen + dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 184.000.000 184.000.000 0
844 PP2400456195 Guaiazulen + dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 5.747.298 210 197.280.000 197.280.000 0
845 PP2400456196 Lansoprazol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 455.400.000 455.400.000 0
846 PP2400456197 Lansoprazol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 98.000.000 210 450.600.000 450.600.000 0
847 PP2400456198 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 8.911.080 210 113.400.000 113.400.000 0
848 PP2400456199 Lansoprazol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 71.446.000 210 1.528.166.000 1.528.166.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 1.319.280.000 1.319.280.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 71.446.000 210 1.528.166.000 1.528.166.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 1.319.280.000 1.319.280.000 0
849 PP2400456200 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 253.100.000 212 1.672.320.000 1.672.320.000 0
850 PP2400456201 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 3.019.680.000 3.019.680.000 0
851 PP2400456202 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 5.253.622.710 5.253.622.710 0
852 PP2400456203 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 3.902.812.200 3.902.812.200 0
853 PP2400456204 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 201.600.000 201.600.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.364.000 210 175.040.000 175.040.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 201.600.000 201.600.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.364.000 210 175.040.000 175.040.000 0
854 PP2400456205 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 1.874.426.000 1.874.426.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 1.891.944.000 1.891.944.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 1.874.426.000 1.874.426.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 1.891.944.000 1.891.944.000 0
855 PP2400456206 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 97.878.040 210 2.142.465.000 2.142.465.000 0
856 PP2400456207 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 633.019.000 210 26.093.640.000 26.093.640.000 0
857 PP2400456208 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 633.019.000 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
858 PP2400456209 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 3.494.000.000 3.494.000.000 0
859 PP2400456210 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 2.246.640.000 2.246.640.000 0
860 PP2400456211 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.364.000 210 574.350.000 574.350.000 0
861 PP2400456212 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 108.087.650 210 2.567.207.500 2.567.207.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 3.033.972.500 3.033.972.500 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 108.087.650 210 2.567.207.500 2.567.207.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 3.033.972.500 3.033.972.500 0
862 PP2400456213 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 118.000.000 213 1.056.000.000 1.056.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 100.000.000 210 1.055.670.000 1.055.670.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 676.500.000 676.500.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 118.000.000 213 1.056.000.000 1.056.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 100.000.000 210 1.055.670.000 1.055.670.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 676.500.000 676.500.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 118.000.000 213 1.056.000.000 1.056.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 100.000.000 210 1.055.670.000 1.055.670.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 676.500.000 676.500.000 0
863 PP2400456214 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 1.106.000.000 1.106.000.000 0
864 PP2400456215 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 9.706.158.000 9.706.158.000 0
865 PP2400456216 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 52.190.300 211 175.600.000 175.600.000 0
866 PP2400456217 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 504.000.000 504.000.000 0
867 PP2400456218 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 526.680.000 526.680.000 0
868 PP2400456219 Nizatidin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 343.140.000 343.140.000 0
869 PP2400456220 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 1.571.996.400 1.571.996.400 0
870 PP2400456221 Omeprazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 141.120.000 141.120.000 0
871 PP2400456222 Omeprazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 347.494.200 347.494.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 368.163.000 368.163.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 347.494.200 347.494.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 368.163.000 368.163.000 0
872 PP2400456223 Omeprazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 516.780.000 516.780.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 471.339.000 471.339.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 516.780.000 516.780.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 471.339.000 471.339.000 0
873 PP2400456224 Omeprazol vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 1.571.200.000 1.571.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 284.780.000 284.780.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 259.739.000 259.739.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 1.571.200.000 1.571.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 284.780.000 284.780.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 259.739.000 259.739.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 1.571.200.000 1.571.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 284.780.000 284.780.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 259.739.000 259.739.000 0
874 PP2400456225 Esomeprazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 291.928.000 291.928.000 0
875 PP2400456226 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 3.500.736.000 3.500.736.000 0
876 PP2400456227 Esomeprazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 955.222.400 955.222.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 967.064.000 967.064.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 955.222.400 955.222.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 967.064.000 967.064.000 0
877 PP2400456228 Esomeprazol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 3.438.416.700 3.438.416.700 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 3.894.544.000 3.894.544.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 3.915.710.000 3.915.710.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 166.838.520 210 4.635.354.000 4.635.354.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 3.438.416.700 3.438.416.700 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 3.894.544.000 3.894.544.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 3.915.710.000 3.915.710.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 166.838.520 210 4.635.354.000 4.635.354.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 3.438.416.700 3.438.416.700 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 3.894.544.000 3.894.544.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 3.915.710.000 3.915.710.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 166.838.520 210 4.635.354.000 4.635.354.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 3.438.416.700 3.438.416.700 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 3.894.544.000 3.894.544.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 3.915.710.000 3.915.710.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 166.838.520 210 4.635.354.000 4.635.354.000 0
878 PP2400456229 Esomeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 585.927.300 585.927.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 583.501.100 583.501.100 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 585.927.300 585.927.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 583.501.100 583.501.100 0
879 PP2400456230 Esomeprazol vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 39.213.000 210 566.044.920 566.044.920 0
880 PP2400456231 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 547.089.600 547.089.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 541.464.000 541.464.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 547.089.600 547.089.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 541.464.000 541.464.000 0
881 PP2400456232 Pantoprazol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 205.634.208 217 311.100.000 311.100.000 0
882 PP2400456233 Pantoprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 793.797.200 793.797.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 788.522.800 788.522.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 793.797.200 793.797.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 788.522.800 788.522.800 0
883 PP2400456234 Pantoprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 332.804.000 332.804.000 0
884 PP2400456235 Rabeprazol vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 129.258.960 210 1.142.400.000 1.142.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 2.016.000.000 2.016.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 129.258.960 210 1.142.400.000 1.142.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 2.016.000.000 2.016.000.000 0
885 PP2400456236 Rabeprazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 768.052.500 768.052.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 798.774.600 798.774.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 783.413.550 783.413.550 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 768.052.500 768.052.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 798.774.600 798.774.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 783.413.550 783.413.550 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 768.052.500 768.052.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 798.774.600 798.774.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 783.413.550 783.413.550 0
886 PP2400456237 Rabeprazol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 253.100.000 212 8.641.200.000 8.641.200.000 0
887 PP2400456238 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 633.019.000 210 1.977.600.000 1.977.600.000 0
888 PP2400456239 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 1.727.104.000 1.727.104.000 0
889 PP2400456240 Sucralfat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 764.490.000 764.490.000 0
890 PP2400456241 Sucralfat vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 97.878.040 210 233.400.000 233.400.000 0
891 PP2400456242 Sucralfat vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 118.000.000 213 713.674.500 713.674.500 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 1.097.423.800 1.097.423.800 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 118.000.000 213 713.674.500 713.674.500 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 1.097.423.800 1.097.423.800 0
892 PP2400456243 Dimenhydrinat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 112.200.000 112.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 88.770.000 88.770.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 112.200.000 112.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 88.770.000 88.770.000 0
893 PP2400456244 Domperidon vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 118.836.200 210 1.148.240.000 1.148.240.000 0
894 PP2400456245 Domperidon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 968.250.000 968.250.000 0
895 PP2400456246 Domperidon vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 1.183.920.000 1.183.920.000 0
896 PP2400456247 Domperidon vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 315.840.000 315.840.000 0
897 PP2400456248 Domperidon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 98.000.000 210 1.840.704.000 1.840.704.000 0
898 PP2400456249 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 110.784.250 110.784.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 124.131.750 124.131.750 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 110.784.250 110.784.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 124.131.750 124.131.750 0
899 PP2400456251 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 308.566.000 308.566.000 0
900 PP2400456252 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 28.811.932 28.811.932 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 23.990.720 23.990.720 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 28.811.932 28.811.932 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 23.990.720 23.990.720 0
901 PP2400456254 Ondansetron vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 6.216.000 6.216.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 6.216.000 6.216.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 6.216.000 6.216.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 6.216.000 6.216.000 0
902 PP2400456256 Palonosetron hydroclorid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 12.640.000 12.640.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 11.982.400 11.982.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 19.200.000 19.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 12.640.000 12.640.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 11.982.400 11.982.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 19.200.000 19.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 12.640.000 12.640.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 11.982.400 11.982.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 19.200.000 19.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 12.640.000 12.640.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 11.982.400 11.982.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 19.200.000 19.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
903 PP2400456257 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 313.188.400 313.188.400 0
904 PP2400456258 Alverin citrat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 449.988.000 449.988.000 0
905 PP2400456259 Alverin citrat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 640.345.300 640.345.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 287.392.000 287.392.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 286.493.900 286.493.900 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 640.345.300 640.345.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 287.392.000 287.392.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 286.493.900 286.493.900 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 640.345.300 640.345.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 287.392.000 287.392.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 286.493.900 286.493.900 0
906 PP2400456260 Alverin citrat + Simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 40.000.000 210 326.081.700 326.081.700 0
907 PP2400456261 Alverin citrat + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 5.506.028 210 275.301.400 275.301.400 0
908 PP2400456262 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 281.820.000 281.820.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 320.250.000 320.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 420.900.000 420.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 281.820.000 281.820.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 320.250.000 320.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 420.900.000 420.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 281.820.000 281.820.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 320.250.000 320.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 420.900.000 420.900.000 0
909 PP2400456263 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 898.592.940 898.592.940 0
910 PP2400456264 Drotaverin clohydrat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 127.165.000 127.165.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 116.641.000 116.641.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 127.165.000 127.165.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 116.641.000 116.641.000 0
911 PP2400456265 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 146.233.360 146.233.360 0
912 PP2400456266 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 744.744.000 744.744.000 0
913 PP2400456267 Hyoscin butylbromid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 355.168.800 355.168.800 0
914 PP2400456268 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 106.063.940 106.063.940 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 105.873.520 105.873.520 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 106.063.940 106.063.940 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 105.873.520 105.873.520 0
915 PP2400456269 Hyoscin butylbromid vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 272.170.500 272.170.500 0
916 PP2400456271 Mebeverin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.977.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 80.000.000 80.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.248.134 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 109.272.868 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 70.800.000 70.800.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 78.400.000 78.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.977.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 80.000.000 80.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.248.134 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 109.272.868 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 70.800.000 70.800.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 78.400.000 78.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.977.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 80.000.000 80.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.248.134 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 109.272.868 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 70.800.000 70.800.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 78.400.000 78.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.977.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 80.000.000 80.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.248.134 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 109.272.868 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 70.800.000 70.800.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 78.400.000 78.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.977.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 80.000.000 80.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.248.134 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 109.272.868 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 70.800.000 70.800.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 78.400.000 78.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.977.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 80.000.000 80.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.248.134 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 109.272.868 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 70.800.000 70.800.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 78.400.000 78.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.977.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 80.000.000 80.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.248.134 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 109.272.868 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 70.800.000 70.800.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 78.400.000 78.400.000 0
917 PP2400456272 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 29.350.000 29.350.000 0
918 PP2400456274 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 29.487.150 29.487.150 0
919 PP2400456275 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 18.963.000 18.963.000 0
920 PP2400456276 Docusate natri vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 413.000.000 413.000.000 0
921 PP2400456277 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 51.265.000 220 2.988.000 2.988.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 51.265.000 220 2.988.000 2.988.000 0
922 PP2400456278 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 1.154.720.000 1.154.720.000 0
923 PP2400456279 Lactulose vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 528.462.000 528.462.000 0
924 PP2400456280 Macrogol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 52.725.700 52.725.700 0
925 PP2400456281 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 179.850.000 179.850.000 0
926 PP2400456282 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 302.466.150 302.466.150 0
927 PP2400456283 Attapulgit mormoiron hoạt hóa vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 67.200.000 67.200.000 0
928 PP2400456284 Bacillus subtilis vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 26.078.000 210 1.303.900.000 1.303.900.000 0
929 PP2400456285 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 225.022.000 211 1.276.990.000 1.276.990.000 0
930 PP2400456287 Bacillus subtyl vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 59.377.888 210 192.150.000 192.150.000 0
931 PP2400456289 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 5.320.322.280 5.320.322.280 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 4.305.091.700 4.305.091.700 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 5.320.322.280 5.320.322.280 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 4.305.091.700 4.305.091.700 0
932 PP2400456290 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 82.442.480 210 2.622.265.880 2.622.265.880 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 3.203.164.000 3.203.164.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 82.442.480 210 2.622.265.880 2.622.265.880 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 3.203.164.000 3.203.164.000 0
933 PP2400456291 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 32.558.400 32.558.400 0
934 PP2400456292 Dioctahedral smectit vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 12.574.500 210 402.936.000 402.936.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 42.000.000 210 364.207.200 364.207.200 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 12.574.500 210 402.936.000 402.936.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 42.000.000 210 364.207.200 364.207.200 0
935 PP2400456293 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 202.500.000 202.500.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 239.603.560 210 292.500.000 292.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 202.500.000 202.500.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 239.603.560 210 292.500.000 292.500.000 0
936 PP2400456294 Diosmectit vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.001.069.300 1.001.069.300 0
937 PP2400456295 Diosmectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 1.546.725.000 1.546.725.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 1.080.645.200 1.080.645.200 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 866.166.000 866.166.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 1.546.725.000 1.546.725.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 1.080.645.200 1.080.645.200 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 866.166.000 866.166.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 1.546.725.000 1.546.725.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 1.080.645.200 1.080.645.200 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 866.166.000 866.166.000 0
938 PP2400456296 Kẽm sulfat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 328.800.000 328.800.000 0
939 PP2400456297 Kẽm sulfat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
940 PP2400456298 Kẽm gluconat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 98.596.600 210 1.272.500.000 1.272.500.000 0
941 PP2400456299 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 238.014.000 238.014.000 0
942 PP2400456300 Kẽm gluconat vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 98.860.280 210 1.242.000.000 1.242.000.000 0
943 PP2400456301 Kẽm gluconat vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 1.033.470.000 1.033.470.000 0
944 PP2400456302 Kẽm gluconat vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 373.236.102 210 399.984.000 399.984.000 0
945 PP2400456303 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 568.587.600 568.587.600 0
946 PP2400456304 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 1.788.501.960 1.788.501.960 0
947 PP2400456305 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 16.960.000 16.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 16.960.000 16.960.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 16.960.000 16.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 16.960.000 16.960.000 0
948 PP2400456306 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 978.800 978.800 0
949 PP2400456307 Racecadotril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 188.188.000 188.188.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 177.320.000 177.320.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 188.188.000 188.188.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 177.320.000 177.320.000 0
950 PP2400456308 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 91.553.400 91.553.400 0
951 PP2400456309 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 456.500.000 456.500.000 0
952 PP2400456310 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 372.900.000 372.900.000 0
953 PP2400456311 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 2.587.949.280 2.587.949.280 0
954 PP2400456313 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 98.596.600 210 2.060.580.000 2.060.580.000 0
955 PP2400456314 Diosmin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 3.813.600.000 3.813.600.000 0
956 PP2400456316 Diosmin + hesperidin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 179.526.000 210 6.023.040.000 6.023.040.000 0
957 PP2400456317 Diosmin + hesperidin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 3.832.200.000 3.832.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 5.007.408.000 5.007.408.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 4.036.584.000 4.036.584.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 3.755.556.000 3.755.556.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 5.150.476.800 5.150.476.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 4.649.736.000 4.649.736.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 3.832.200.000 3.832.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 5.007.408.000 5.007.408.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 4.036.584.000 4.036.584.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 3.755.556.000 3.755.556.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 5.150.476.800 5.150.476.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 4.649.736.000 4.649.736.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 3.832.200.000 3.832.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 5.007.408.000 5.007.408.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 4.036.584.000 4.036.584.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 3.755.556.000 3.755.556.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 5.150.476.800 5.150.476.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 4.649.736.000 4.649.736.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 3.832.200.000 3.832.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 5.007.408.000 5.007.408.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 4.036.584.000 4.036.584.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 3.755.556.000 3.755.556.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 5.150.476.800 5.150.476.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 4.649.736.000 4.649.736.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 3.832.200.000 3.832.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 5.007.408.000 5.007.408.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 4.036.584.000 4.036.584.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 3.755.556.000 3.755.556.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 5.150.476.800 5.150.476.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 4.649.736.000 4.649.736.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 3.832.200.000 3.832.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 5.007.408.000 5.007.408.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 4.036.584.000 4.036.584.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 3.755.556.000 3.755.556.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 5.150.476.800 5.150.476.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 4.649.736.000 4.649.736.000 0
958 PP2400456318 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 4.075.665.680 4.075.665.680 0
959 PP2400456319 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 128.469.827 210 4.119.360.000 4.119.360.000 0
960 PP2400456320 Citrullin malat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 3.888.500 3.888.500 0
961 PP2400456321 Itoprid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 5.747.298 210 44.600.000 44.600.000 0
962 PP2400456322 Itoprid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 92.250.000 92.250.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 86.940.000 86.940.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 92.250.000 92.250.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 86.940.000 86.940.000 0
963 PP2400456323 Itoprid vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 98.596.600 210 196.800.000 196.800.000 0
964 PP2400456324 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 750.000.000 750.000.000 0
965 PP2400456325 L-Ornithin - L- aspartat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 49.758.000 210 518.000.000 518.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 518.000.000 518.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 49.758.000 210 518.000.000 518.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 518.000.000 518.000.000 0
966 PP2400456326 Mesalazin (mesalamin) vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 159.700 210 7.445.000 7.445.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 97.878.040 210 7.985.000 7.985.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 159.700 210 7.445.000 7.445.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 97.878.040 210 7.985.000 7.985.000 0
967 PP2400456327 Mesalazin (mesalamin) vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 540.000.000 540.000.000 0
968 PP2400456328 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 24.231.200 225 97.860.000 97.860.000 0
969 PP2400456329 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 41.900.000 41.900.000 0
970 PP2400456330 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 187.196.000 187.196.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 175.893.600 175.893.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 187.196.000 187.196.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 175.893.600 175.893.600 0
971 PP2400456331 Simethicon vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 59.377.888 210 1.244.484.990 1.244.484.990 0
972 PP2400456332 Simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 406.560.000 406.560.000 0
973 PP2400456333 Silymarin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 442.000.000 442.000.000 0
974 PP2400456334 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 113.360.913 210 3.070.968.000 3.070.968.000 0
975 PP2400456335 Silymarin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 79.000.000 210 3.268.000.000 3.268.000.000 0
976 PP2400456336 Terlipressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 3.351.915.000 3.351.915.000 0
977 PP2400456337 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 946.789.000 946.789.000 0
978 PP2400456338 Trimebutin maleat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 579.833.100 579.833.100 0
979 PP2400456339 Trimebutin maleat vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 24.973.600 210 1.248.680.000 1.248.680.000 0
980 PP2400456340 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 251.784.000 251.784.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 273.304.000 273.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 251.784.000 251.784.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 273.304.000 273.304.000 0
981 PP2400456341 Ursodeoxycholic acid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 2.460.890.000 2.460.890.000 0
982 PP2400456342 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 225.022.000 211 262.500.000 262.500.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 141.112.453 210 264.600.000 264.600.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 225.022.000 211 262.500.000 262.500.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 141.112.453 210 264.600.000 264.600.000 0
983 PP2400456343 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 3.132.000 3.132.000 0
984 PP2400456344 Ursodeoxycholic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 542.880.000 542.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 539.550.000 539.550.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 542.880.000 542.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 539.550.000 539.550.000 0
985 PP2400456345 Ursodeoxycholic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 864.552.000 864.552.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 866.320.000 866.320.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 864.552.000 864.552.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 866.320.000 866.320.000 0
986 PP2400456346 Ursodeoxycholic acid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 866.098.000 214 779.370.000 779.370.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 866.098.000 214 779.370.000 779.370.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 630.000.000 630.000.000 0
987 PP2400456347 Beclometason (dipropionat) vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 54.000.000 210 90.160.000 90.160.000 0
988 PP2400456348 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 19.231.232 210 144.443.880 144.443.880 0
989 PP2400456349 Betamethason vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 147.000.000 210 948.510.000 948.510.000 0
990 PP2400456350 Dexamethason vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 31.654.700 210 180.960.000 180.960.000 0
991 PP2400456351 Dexamethason vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 10.584.000 10.584.000 0
992 PP2400456352 Dexamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 20.321.800 20.321.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 20.409.520 20.409.520 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 20.468.000 20.468.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 22.719.480 22.719.480 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 20.321.800 20.321.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 20.409.520 20.409.520 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 20.468.000 20.468.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 22.719.480 22.719.480 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 20.321.800 20.321.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 20.409.520 20.409.520 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 20.468.000 20.468.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 22.719.480 22.719.480 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 20.321.800 20.321.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 20.409.520 20.409.520 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 20.468.000 20.468.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 22.719.480 22.719.480 0
993 PP2400456353 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 18.139.550 18.139.550 0
994 PP2400456356 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 225.155.322 225.155.322 0
995 PP2400456357 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 455.297.200 455.297.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 438.294.400 438.294.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 455.297.200 455.297.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 438.294.400 438.294.400 0
996 PP2400456358 Methyl prednisolon vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 147.000.000 210 1.112.650.000 1.112.650.000 0
997 PP2400456359 Methyl prednisolon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 229.829.284 210 809.823.000 809.823.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 308.504.000 308.504.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 229.829.284 210 809.823.000 809.823.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 308.504.000 308.504.000 0
998 PP2400456360 Methyl prednisolon vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 929.600.000 929.600.000 0
999 PP2400456361 Methyl prednisolon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 380.800.000 380.800.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 100.000.000 210 341.292.000 341.292.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 380.800.000 380.800.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 100.000.000 210 341.292.000 341.292.000 0
1000 PP2400456362 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 671.370.000 671.370.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 623.070.000 623.070.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 671.370.000 671.370.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 623.070.000 623.070.000 0
1001 PP2400456363 Methyl prednisolon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 1.010.160.000 1.010.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 808.128.000 808.128.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 1.010.160.000 1.010.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 808.128.000 808.128.000 0
1002 PP2400456364 Methyl prednisolon vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 284.570.000 284.570.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 180.572.600 180.572.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 315.614.000 315.614.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 284.052.600 284.052.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 284.570.000 284.570.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 180.572.600 180.572.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 315.614.000 315.614.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 284.052.600 284.052.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 284.570.000 284.570.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 180.572.600 180.572.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 315.614.000 315.614.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 284.052.600 284.052.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 104.715.524 210 284.570.000 284.570.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 180.572.600 180.572.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 315.614.000 315.614.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 284.052.600 284.052.600 0
1003 PP2400456366 Methyl prednisolon vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 2.804.776.416 2.804.776.416 0
1004 PP2400456367 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 576.232.000 576.232.000 0
1005 PP2400456368 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 22.380.400 210 68.208.000 68.208.000 0
1006 PP2400456369 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 636.090.480 636.090.480 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 900.000.360 900.000.360 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 631.579.200 631.579.200 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 699.248.400 699.248.400 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 1.006.767.320 1.006.767.320 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 636.090.480 636.090.480 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 900.000.360 900.000.360 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 631.579.200 631.579.200 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 699.248.400 699.248.400 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 1.006.767.320 1.006.767.320 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 636.090.480 636.090.480 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 900.000.360 900.000.360 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 631.579.200 631.579.200 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 699.248.400 699.248.400 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 1.006.767.320 1.006.767.320 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 636.090.480 636.090.480 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 900.000.360 900.000.360 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 631.579.200 631.579.200 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 699.248.400 699.248.400 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 1.006.767.320 1.006.767.320 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 34.557.390 210 636.090.480 636.090.480 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 900.000.360 900.000.360 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 631.579.200 631.579.200 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 67.683.481 210 699.248.400 699.248.400 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 1.006.767.320 1.006.767.320 0
1007 PP2400456370 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 446.685.720 446.685.720 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 503.953.120 503.953.120 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 446.685.720 446.685.720 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 503.953.120 503.953.120 0
1008 PP2400456371 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 1.667.000.000 1.667.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.815.000.000 1.815.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 1.667.000.000 1.667.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.815.000.000 1.815.000.000 0
1009 PP2400456373 Prednison vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 99.590.400 99.590.400 0
1010 PP2400456374 Prednison vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 395.010.000 395.010.000 0
1011 PP2400456375 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 447.066.400 447.066.400 0
1012 PP2400456376 Estradiol valerate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 116.917.500 116.917.500 0
1013 PP2400456378 Lynestrenol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 185.732.000 185.732.000 0
1014 PP2400456379 Norethisteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 1.483.000 1.483.000 0
1015 PP2400456384 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 14.372.864 210 677.600.000 677.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 718.643.200 718.643.200 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 14.372.864 210 677.600.000 677.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 718.643.200 718.643.200 0
1016 PP2400456386 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 145.684.500 145.684.500 0
1017 PP2400456387 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 770.560.000 770.560.000 0
1018 PP2400456388 Acarbose vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 5.487.437.620 5.487.437.620 0
1019 PP2400456389 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 150.000.000 225 905.593.500 905.593.500 0
1020 PP2400456390 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 1.523.800.000 1.523.800.000 0
1021 PP2400456391 Dapagliflozin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 239.741.600 239.741.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 308.570.640 308.570.640 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 678.546.064 678.546.064 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 98.000.000 210 222.727.680 222.727.680 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 262.942.400 262.942.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 239.741.600 239.741.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 308.570.640 308.570.640 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 678.546.064 678.546.064 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 98.000.000 210 222.727.680 222.727.680 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 262.942.400 262.942.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 239.741.600 239.741.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 308.570.640 308.570.640 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 678.546.064 678.546.064 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 98.000.000 210 222.727.680 222.727.680 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 262.942.400 262.942.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 239.741.600 239.741.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 308.570.640 308.570.640 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 678.546.064 678.546.064 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 98.000.000 210 222.727.680 222.727.680 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 262.942.400 262.942.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 239.741.600 239.741.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 308.570.640 308.570.640 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 678.546.064 678.546.064 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 98.000.000 210 222.727.680 222.727.680 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 262.942.400 262.942.400 0
1022 PP2400456392 Empagliflozin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 115.360.000 115.360.000 0
1023 PP2400456393 Empagliflozin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 9.551.880.000 9.551.880.000 0
1024 PP2400456394 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 2.389.590.000 2.389.590.000 0
1025 PP2400456395 Glibenclamid + metformin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 4.191.678.800 4.191.678.800 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 4.032.441.840 4.032.441.840 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 4.191.678.800 4.191.678.800 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 4.032.441.840 4.032.441.840 0
1026 PP2400456396 Glibenclamid + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 744.654.000 744.654.000 0
1027 PP2400456397 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 4.620.000.000 4.620.000.000 0
1028 PP2400456398 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 2.310.252.000 2.310.252.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 1.645.465.200 1.645.465.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 2.310.252.000 2.310.252.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 1.645.465.200 1.645.465.200 0
1029 PP2400456399 Gliclazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 8.840.944.800 8.840.944.800 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 210.712.896 210 8.653.050.000 8.653.050.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 8.840.944.800 8.840.944.800 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 210.712.896 210 8.653.050.000 8.653.050.000 0
1030 PP2400456400 Gliclazid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 980.175.426 210 3.175.200.000 3.175.200.000 0
1031 PP2400456401 Gliclazid vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 38.619.409 210 1.476.958.800 1.476.958.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.574.588.280 1.574.588.280 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 38.619.409 210 1.476.958.800 1.476.958.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.574.588.280 1.574.588.280 0
1032 PP2400456402 Gliclazid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 59.000.000 210 2.638.350.000 2.638.350.000 0
1033 PP2400456403 Glimepirid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 243.457.356 210 172.350.000 172.350.000 0
1034 PP2400456404 Glimepirid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 194.582.000 194.582.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 205.634.208 217 192.930.000 192.930.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 194.582.000 194.582.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 205.634.208 217 192.930.000 192.930.000 0
1035 PP2400456405 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 46.070.000 46.070.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 44.715.000 44.715.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 60.975.000 60.975.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 46.070.000 46.070.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 44.715.000 44.715.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 60.975.000 60.975.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 46.070.000 46.070.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 44.715.000 44.715.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 60.975.000 60.975.000 0
1036 PP2400456406 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 186.446.400 186.446.400 0
1037 PP2400456407 Glimepirid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 243.457.356 210 1.233.570.000 1.233.570.000 0
1038 PP2400456408 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 336.045.780 336.045.780 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 370.576.800 370.576.800 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 602.187.300 602.187.300 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 368.892.360 368.892.360 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 336.045.780 336.045.780 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 370.576.800 370.576.800 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 602.187.300 602.187.300 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 368.892.360 368.892.360 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 336.045.780 336.045.780 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 370.576.800 370.576.800 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 602.187.300 602.187.300 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 368.892.360 368.892.360 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 336.045.780 336.045.780 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 168.000.000 210 370.576.800 370.576.800 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 602.187.300 602.187.300 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 96.000.000 210 368.892.360 368.892.360 0
1039 PP2400456409 Glimepirid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 936.360.000 936.360.000 0
1040 PP2400456410 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 1.645.405.080 1.645.405.080 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 290.285.210 210 1.755.281.880 1.755.281.880 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 1.645.405.080 1.645.405.080 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 290.285.210 210 1.755.281.880 1.755.281.880 0
1041 PP2400456411 Glimepirid + metformin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 129.258.960 210 2.355.958.500 2.355.958.500 0
1042 PP2400456412 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 18.807.576.480 18.807.576.480 0
1043 PP2400456413 Glipizid vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 124.762.000 210 206.500.000 206.500.000 0
1044 PP2400456414 Glipizid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 189.674.100 189.674.100 0
1045 PP2400456415 Glipizid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 141.112.453 210 1.219.743.000 1.219.743.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 1.500.477.500 1.500.477.500 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 141.112.453 210 1.219.743.000 1.219.743.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 1.500.477.500 1.500.477.500 0
1046 PP2400456416 Insulin analog tác dụng nhanh+ ngắn (Aspart+ Lispro+ Glulisine) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 440.000.000 440.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 440.000.000 440.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 440.000.000 440.000.000 0
1047 PP2400456417 Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 18.604.240.000 18.604.240.000 0
1048 PP2400456418 Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine+ Detemir+ Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 245.000.000 245.000.000 0
1049 PP2400456419 Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine+ Detemir+ Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 5.436.500.000 5.436.500.000 0
1050 PP2400456420 Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine+ Detemir+ Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.136.200.000 1.136.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.182.867.000 1.182.867.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.136.200.000 1.136.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.182.867.000 1.182.867.000 0
1051 PP2400456421 Insulin analog trộn+ hỗn hợp (25% insulin lispro+75% hỗn dịch insulin lispro protamin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 2.074.275.840 2.074.275.840 0
1052 PP2400456422 Insulin analog trộn+ hỗn hợp (Insulin aspart biphasic (rDNA) hỗn dịch chứa insulin aspart hòa tan/insulin kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70)+ (tương đương 3+5 mg) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 2.726.908.800 2.726.908.800 0
1053 PP2400456423 Insulin người tác dụng nhanh+ ngắn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 110.592.000 110.592.000 0
1054 PP2400456426 Insulin người trộn+ hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 3.087.000.000 3.087.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.085.600 210 3.087.000.000 3.087.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 3.087.000.000 3.087.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.085.600 210 3.087.000.000 3.087.000.000 0
1055 PP2400456428 Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 210.028.000 210.028.000 0
1056 PP2400456430 Metformin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.869.600 210 112.800.000 112.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 73.200.000 73.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 72.800.000 72.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 72.320.000 72.320.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 95.920.000 95.920.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.869.600 210 112.800.000 112.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 73.200.000 73.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 72.800.000 72.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 72.320.000 72.320.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 95.920.000 95.920.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.869.600 210 112.800.000 112.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 73.200.000 73.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 72.800.000 72.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 72.320.000 72.320.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 95.920.000 95.920.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.869.600 210 112.800.000 112.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 73.200.000 73.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 72.800.000 72.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 72.320.000 72.320.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 95.920.000 95.920.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.869.600 210 112.800.000 112.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 73.200.000 73.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 72.800.000 72.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 72.320.000 72.320.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 95.920.000 95.920.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.869.600 210 112.800.000 112.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 73.200.000 73.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 72.800.000 72.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 72.320.000 72.320.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 95.920.000 95.920.000 0
1057 PP2400456431 Metformin vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 166.838.520 210 776.806.400 776.806.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 986.180.000 986.180.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 763.151.600 763.151.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 773.772.000 773.772.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 166.838.520 210 776.806.400 776.806.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 986.180.000 986.180.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 763.151.600 763.151.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 773.772.000 773.772.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 166.838.520 210 776.806.400 776.806.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 986.180.000 986.180.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 763.151.600 763.151.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 773.772.000 773.772.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 166.838.520 210 776.806.400 776.806.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 986.180.000 986.180.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 763.151.600 763.151.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 773.772.000 773.772.000 0
1058 PP2400456432 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 441.687.183 441.687.183 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 423.316.830 423.316.830 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 420.654.460 420.654.460 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 441.687.183 441.687.183 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 423.316.830 423.316.830 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 420.654.460 420.654.460 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 441.687.183 441.687.183 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 423.316.830 423.316.830 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 420.654.460 420.654.460 0
1059 PP2400456433 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 1.367.844.000 1.367.844.000 0
1060 PP2400456434 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 1.214.487.000 1.214.487.000 0
1061 PP2400456435 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 1.778.113.500 1.778.113.500 0
1062 PP2400456436 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 783.125.280 783.125.280 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 785.505.600 785.505.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 757.735.200 757.735.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 783.125.280 783.125.280 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 785.505.600 785.505.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 757.735.200 757.735.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 783.125.280 783.125.280 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 785.505.600 785.505.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 757.735.200 757.735.200 0
1063 PP2400456437 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 1.005.476.640 1.005.476.640 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 1.008.532.800 1.008.532.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 972.877.600 972.877.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 1.005.476.640 1.005.476.640 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 1.008.532.800 1.008.532.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 972.877.600 972.877.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 1.005.476.640 1.005.476.640 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 645.000.000 210 1.008.532.800 1.008.532.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 972.877.600 972.877.600 0
1064 PP2400456438 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.330.801.420 1.330.801.420 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 1.320.025.700 1.320.025.700 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 677.000.000 213 1.330.801.420 1.330.801.420 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 1.320.025.700 1.320.025.700 0
1065 PP2400456439 Metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 3.123.142.050 3.123.142.050 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 3.030.983.760 3.030.983.760 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 3.085.596.080 3.085.596.080 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 3.123.142.050 3.123.142.050 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 3.030.983.760 3.030.983.760 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 3.085.596.080 3.085.596.080 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 3.123.142.050 3.123.142.050 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 3.030.983.760 3.030.983.760 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 590.000.000 210 3.085.596.080 3.085.596.080 0
1066 PP2400456440 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 230.550.000 230.550.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 75.756.360 210 275.070.000 275.070.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 230.550.000 230.550.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 75.756.360 210 275.070.000 275.070.000 0
1067 PP2400456441 Metformin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 86.450.000 86.450.000 0
1068 PP2400456442 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 3.729.110.000 3.729.110.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 130.000.000 210 1.078.000.000 1.078.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 205.634.208 217 950.950.000 950.950.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 3.729.110.000 3.729.110.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 130.000.000 210 1.078.000.000 1.078.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 205.634.208 217 950.950.000 950.950.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 3.729.110.000 3.729.110.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 130.000.000 210 1.078.000.000 1.078.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 205.634.208 217 950.950.000 950.950.000 0
1069 PP2400456443 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 365.680.000 365.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 216.273.600 216.273.600 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 205.634.208 217 322.582.000 322.582.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 365.680.000 365.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 216.273.600 216.273.600 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 205.634.208 217 322.582.000 322.582.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 365.680.000 365.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 216.273.600 216.273.600 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 205.634.208 217 322.582.000 322.582.000 0
1070 PP2400456444 Repaglinid vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
1071 PP2400456445 Repaglinid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 42.000.000 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 42.000.000 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 42.000.000 210 134.400.000 134.400.000 0
1072 PP2400456446 Repaglinid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 206.400.000 206.400.000 0
1073 PP2400456447 Repaglinid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 118.000.000 213 887.360.000 887.360.000 0
1074 PP2400456448 Sitagliptin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 16.401.900 210 216.000.000 216.000.000 0
1075 PP2400456449 Sitagliptin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 40.717.612 210 270.000.000 270.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 306.000.000 306.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 40.717.612 210 270.000.000 270.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 306.000.000 306.000.000 0
1076 PP2400456450 Sitagliptin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 529.200.000 529.200.000 0
1077 PP2400456451 Sitagliptin + Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 106.430.000 106.430.000 0
1078 PP2400456452 Sitagliptin + Metformin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 290.285.210 210 3.336.135.600 3.336.135.600 0
1079 PP2400456453 Vildagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 17.500.000 17.500.000 0
1080 PP2400456454 Vildagliptin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 72.280.075 210 864.000.000 864.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 48.624.160 210 576.000.000 576.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 72.280.075 210 864.000.000 864.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 48.624.160 210 576.000.000 576.000.000 0
1081 PP2400456455 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 120.562.000 120.562.000 0
1082 PP2400456456 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 1.576.580.000 1.576.580.000 0
1083 PP2400456457 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 142.819.600 142.819.600 0
1084 PP2400456458 Carbimazol vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 46.656.600 210 57.750.000 57.750.000 0
1085 PP2400456459 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 99.069.800 99.069.800 0
1086 PP2400456460 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 123.768.000 123.768.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 88.528.500 88.528.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 123.768.000 123.768.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 88.528.500 88.528.500 0
1087 PP2400456461 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 66.639.804 66.639.804 0
1088 PP2400456462 Propylthiouracil (PTU) vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 345.600 210 16.740.000 16.740.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 16.740.000 16.740.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 17.010.000 17.010.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.085.600 210 17.280.000 17.280.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 345.600 210 16.740.000 16.740.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 16.740.000 16.740.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 17.010.000 17.010.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.085.600 210 17.280.000 17.280.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 345.600 210 16.740.000 16.740.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 16.740.000 16.740.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 17.010.000 17.010.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.085.600 210 17.280.000 17.280.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 345.600 210 16.740.000 16.740.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 16.740.000 16.740.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 17.010.000 17.010.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.085.600 210 17.280.000 17.280.000 0
1089 PP2400456463 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 280.000.000 280.000.000 0
1090 PP2400456464 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 114.400.000 114.400.000 0
1091 PP2400456465 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 4.069.656 4.069.656 0
1092 PP2400456466 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 378.000.000 378.000.000 0
1093 PP2400456467 Desmopressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 122.284.500 122.284.500 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 72.280.075 210 120.120.000 120.120.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 122.284.500 122.284.500 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 72.280.075 210 120.120.000 120.120.000 0
1094 PP2400456468 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 780.000.000 780.000.000 0
1095 PP2400456469 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 253.100.000 212 530.000.000 530.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 436.325.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 253.100.000 212 530.000.000 530.000.000 0
1096 PP2400456470 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 51.166.500 51.166.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 51.166.500 51.166.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 177.552.927 210 51.166.500 51.166.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 51.166.500 51.166.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 51.166.500 51.166.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 177.552.927 210 51.166.500 51.166.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 51.166.500 51.166.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 51.166.500 51.166.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 177.552.927 210 51.166.500 51.166.500 0
1097 PP2400456471 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 2.604.840.000 2.604.840.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 2.604.840.000 2.604.840.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 177.552.927 210 2.604.840.000 2.604.840.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 2.604.840.000 2.604.840.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 2.604.840.000 2.604.840.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 177.552.927 210 2.604.840.000 2.604.840.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 2.604.840.000 2.604.840.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 2.604.840.000 2.604.840.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 177.552.927 210 2.604.840.000 2.604.840.000 0
1098 PP2400456472 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 303.208.920 303.208.920 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 303.208.920 303.208.920 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 177.552.927 210 303.208.920 303.208.920 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 303.208.920 303.208.920 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 303.208.920 303.208.920 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 177.552.927 210 303.208.920 303.208.920 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 303.208.920 303.208.920 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 303.208.920 303.208.920 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 177.552.927 210 303.208.920 303.208.920 0
1099 PP2400456473 Baclofen vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 12.574.500 210 110.125.000 110.125.000 0
1100 PP2400456474 Baclofen vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 792.500.000 792.500.000 0
1101 PP2400456475 Baclofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 59.421.600 59.421.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 153.270.000 153.270.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 56.356.200 56.356.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 60.915.000 60.915.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 59.421.600 59.421.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 153.270.000 153.270.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 56.356.200 56.356.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 60.915.000 60.915.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 59.421.600 59.421.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 153.270.000 153.270.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 56.356.200 56.356.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 60.915.000 60.915.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 59.421.600 59.421.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 153.270.000 153.270.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 56.356.200 56.356.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 60.915.000 60.915.000 0
1102 PP2400456476 Eperison vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 503.503.400 503.503.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 536.163.080 536.163.080 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 685.853.280 685.853.280 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 508.946.680 508.946.680 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 503.503.400 503.503.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 536.163.080 536.163.080 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 685.853.280 685.853.280 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 508.946.680 508.946.680 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 503.503.400 503.503.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 536.163.080 536.163.080 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 685.853.280 685.853.280 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 508.946.680 508.946.680 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 305.920.351 210 503.503.400 503.503.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 536.163.080 536.163.080 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 685.853.280 685.853.280 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 508.946.680 508.946.680 0
1103 PP2400456477 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
1104 PP2400456478 Tizanidin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 239.370.390 239.370.390 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 338.877.000 338.877.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 258.778.800 258.778.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 218.421.630 218.421.630 0
vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 180 12.162.604 210 258.778.800 258.778.800 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 239.370.390 239.370.390 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 338.877.000 338.877.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 258.778.800 258.778.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 218.421.630 218.421.630 0
vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 180 12.162.604 210 258.778.800 258.778.800 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 239.370.390 239.370.390 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 338.877.000 338.877.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 258.778.800 258.778.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 218.421.630 218.421.630 0
vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 180 12.162.604 210 258.778.800 258.778.800 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 239.370.390 239.370.390 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 338.877.000 338.877.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 258.778.800 258.778.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 218.421.630 218.421.630 0
vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 180 12.162.604 210 258.778.800 258.778.800 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 239.370.390 239.370.390 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 338.877.000 338.877.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 258.778.800 258.778.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 218.421.630 218.421.630 0
vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 180 12.162.604 210 258.778.800 258.778.800 0
1105 PP2400456479 Tizanidin hydroclorid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 434.826.000 434.826.000 0
1106 PP2400456480 Tizanidin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 1.064.773.500 1.064.773.500 0
1107 PP2400456481 Thiocolchicosid vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 2.812.268.000 2.812.268.000 0
1108 PP2400456482 Thiocolchicosid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 425.380.800 425.380.800 0
1109 PP2400456483 Thiocolchicosid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 52.190.300 211 600.000.000 600.000.000 0
1110 PP2400456484 Tolperison vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 440.370.000 440.370.000 0
1111 PP2400456485 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 109.760.000 109.760.000 0
1112 PP2400456486 Bimatoprost vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 75.623.700 75.623.700 0
1113 PP2400456488 Brimonidin tartrat + timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 183.514.000 183.514.000 0
1114 PP2400456489 Brinzolamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 700.200.000 700.200.000 0
1115 PP2400456490 Brinzolamid + timolol( dưới dạng Timolol maleate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.243.200.000 1.243.200.000 0
1116 PP2400456491 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 15.977.000 210 325.000.000 325.000.000 0
1117 PP2400456493 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 925.800.000 925.800.000 0
1118 PP2400456494 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 15.977.000 210 408.000.000 408.000.000 0
1119 PP2400456495 Kali iodid + natri iodid vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 60.700.000 210 1.171.926.000 1.171.926.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 1.180.872.000 1.180.872.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 75.358.614 210 1.175.760.000 1.175.760.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 60.700.000 210 1.171.926.000 1.171.926.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 1.180.872.000 1.180.872.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 75.358.614 210 1.175.760.000 1.175.760.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 60.700.000 210 1.171.926.000 1.171.926.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 1.180.872.000 1.180.872.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 75.358.614 210 1.175.760.000 1.175.760.000 0
1120 PP2400456496 Kali iodid + natri iodid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.824.000 210 1.347.365.900 1.347.365.900 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 1.339.153.200 1.339.153.200 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 1.318.863.000 1.318.863.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 28.245.000 210 1.376.835.000 1.376.835.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.824.000 210 1.347.365.900 1.347.365.900 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 1.339.153.200 1.339.153.200 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 1.318.863.000 1.318.863.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 28.245.000 210 1.376.835.000 1.376.835.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.824.000 210 1.347.365.900 1.347.365.900 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 1.339.153.200 1.339.153.200 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 1.318.863.000 1.318.863.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 28.245.000 210 1.376.835.000 1.376.835.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.824.000 210 1.347.365.900 1.347.365.900 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 1.339.153.200 1.339.153.200 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 1.318.863.000 1.318.863.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 28.245.000 210 1.376.835.000 1.376.835.000 0
1121 PP2400456497 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 15.977.000 210 65.850.000 65.850.000 0
1122 PP2400456498 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 470.400.000 470.400.000 0
1123 PP2400456499 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.769.215.200 1.769.215.200 0
1124 PP2400456500 Natri carboxymethylcellulose + Glycerin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 414.250.000 414.250.000 0
1125 PP2400456501 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 469.817.124 469.817.124 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 469.455.448 469.455.448 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 141.112.453 210 493.687.740 493.687.740 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 469.455.448 469.455.448 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 469.817.124 469.817.124 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 469.455.448 469.455.448 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 141.112.453 210 493.687.740 493.687.740 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 469.455.448 469.455.448 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 469.817.124 469.817.124 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 469.455.448 469.455.448 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 141.112.453 210 493.687.740 493.687.740 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 469.455.448 469.455.448 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 469.817.124 469.817.124 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 469.455.448 469.455.448 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 141.112.453 210 493.687.740 493.687.740 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 469.455.448 469.455.448 0
1126 PP2400456502 Natri diquafosol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 648.375.000 648.375.000 0
1127 PP2400456503 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
1128 PP2400456504 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 570.000.000 570.000.000 0
1129 PP2400456505 Natri hyaluronat vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 279.600.000 279.600.000 0
1130 PP2400456506 Natri hyaluronat vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 60.700.000 210 139.614.300 139.614.300 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 139.707.750 139.707.750 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 60.700.000 210 139.614.300 139.614.300 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 147.000.000 210 139.707.750 139.707.750 0
1131 PP2400456507 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 33.800.000 33.800.000 0
1132 PP2400456508 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 327.600.000 327.600.000 0
1133 PP2400456509 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 838.500.000 838.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 677.250.000 677.250.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 18.920.000 210 911.578.500 911.578.500 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 838.500.000 838.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 677.250.000 677.250.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 18.920.000 210 911.578.500 911.578.500 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 838.500.000 838.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 677.250.000 677.250.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 18.920.000 210 911.578.500 911.578.500 0
1134 PP2400456510 Olopatadine hydrochloride vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 75.358.614 210 21.000.000 21.000.000 0
1135 PP2400456513 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.803.000.000 1.803.000.000 0
1136 PP2400456514 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 24.379.866 210 327.600.000 327.600.000 0
1137 PP2400456515 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 24.379.866 210 891.393.300 891.393.300 0
1138 PP2400456516 Ranibizumab vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 131.250.220 131.250.220 0
1139 PP2400456517 Tafluprost vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 48.959.800 48.959.800 0
1140 PP2400456519 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 511.790.000 511.790.000 0
1141 PP2400456520 Travoprost vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 126.150.000 126.150.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 71.446.000 210 120.500.000 120.500.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 98.596.600 210 120.500.000 120.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 126.150.000 126.150.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 71.446.000 210 120.500.000 120.500.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 98.596.600 210 120.500.000 120.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 126.150.000 126.150.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 71.446.000 210 120.500.000 120.500.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 98.596.600 210 120.500.000 120.500.000 0
1142 PP2400456521 Travoprost + timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 72.760.000 220 87.897.600 87.897.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 72.760.000 220 87.897.600 87.897.600 0
1143 PP2400456522 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 139.050.000 139.050.000 0
1144 PP2400456523 Betahistin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 1.423.488.000 1.423.488.000 0
1145 PP2400456524 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 533.970.000 533.970.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 948.600.000 948.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 537.030.000 537.030.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 533.970.000 533.970.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 948.600.000 948.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 537.030.000 537.030.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 533.970.000 533.970.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 948.600.000 948.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 537.030.000 537.030.000 0
1146 PP2400456525 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 500.808.000 500.808.000 0
1147 PP2400456526 Betahistin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 274.665.942 220 4.226.559.120 4.226.559.120 0
1148 PP2400456527 Betahistin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 2.493.439.200 2.493.439.200 0
1149 PP2400456528 Fluticason propionat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 71.446.000 210 969.600.000 969.600.000 0
1150 PP2400456529 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 314.062.900 314.062.900 0
1151 PP2400456530 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 6.575.625 6.575.625 0
1152 PP2400456531 Carbetocin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.898.400.000 1.898.400.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 72.280.075 210 1.906.694.200 1.906.694.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.898.400.000 1.898.400.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 72.280.075 210 1.906.694.200 1.906.694.200 0
1153 PP2400456532 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 498.960.000 498.960.000 0
1154 PP2400456533 Methyl ergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 1.683.844.000 1.683.844.000 0
1155 PP2400456536 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 191.324.000 191.324.000 0
1156 PP2400456538 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 98.632.800 98.632.800 0
1157 PP2400456539 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 251.378.000 251.378.000 0
1158 PP2400456540 Misoprostol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 607.024.000 607.024.000 0
1159 PP2400456541 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 72.280.075 210 89.500.000 89.500.000 0
1160 PP2400456542 Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 2.345.340.000 2.345.340.000 0
1161 PP2400456543 Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 781.780.000 781.780.000 0
1162 PP2400456544 Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 78.178.000 78.178.000 0
1163 PP2400456545 Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 665.000.000 665.000.000 0
1164 PP2400456546 Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 402.000.000 402.000.000 0
1165 PP2400456547 Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 33.500.000 33.500.000 0
1166 PP2400456548 Calci clorid 2H2O+ Magnesium chlorid 6H2O+ Acid Lactic+ Natribicarbonat+ Natri chlorid vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 28.000.000 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
1167 PP2400456549 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) - - Mỗi 1000ml chứa: Natri clorid+ Natri bicarbonat+ nước cất vđ vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 15.025.500.000 15.025.500.000 0
1168 PP2400456550 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)- Mỗi 1000ml chứa: Natri clorid+ Kali clorid+ Calci clorid+ Magnesi clorid.6H2O+ Glacial acetic acid+ Nước cất vđ vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 7.815.450.000 7.815.450.000 0
1169 PP2400456551 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 59.570.280 59.570.280 0
1170 PP2400456552 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 9.732.000 9.732.000 0
1171 PP2400456553 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 89.966.646 89.966.646 0
1172 PP2400456554 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 21.714.000 21.714.000 0
1173 PP2400456555 Etifoxin chlohydrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 325.050.000 325.050.000 0
1174 PP2400456556 Etifoxin chlohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 178.800.000 178.800.000 0
1175 PP2400456557 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 658.664.100 658.664.100 0
1176 PP2400456558 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 1.659.139.000 1.659.139.000 0
1177 PP2400456559 Zopiclon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 2.380.000 2.380.000 0
1178 PP2400456560 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
1179 PP2400456561 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 3.500.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 124.900.000 124.900.000 0
vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 3.500.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 124.900.000 124.900.000 0
1180 PP2400456562 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 17.850.000 17.850.000 0
1181 PP2400456563 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 191.464.000 191.464.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 211.715.000 211.715.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 206.192.000 206.192.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 191.464.000 191.464.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 211.715.000 211.715.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 206.192.000 206.192.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 191.464.000 191.464.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 211.715.000 211.715.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 206.192.000 206.192.000 0
1182 PP2400456564 Clozapin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 49.758.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 49.758.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 132.000.000 132.000.000 0
1183 PP2400456565 Clozapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 230.400.000 230.400.000 0
1184 PP2400456566 Donepezil vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.824.000 210 176.688.000 176.688.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 29.447.820 210 177.120.000 177.120.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.824.000 210 176.688.000 176.688.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 29.447.820 210 177.120.000 177.120.000 0
1185 PP2400456567 Haloperidol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 260.400.000 260.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 249.200.000 249.200.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 29.467.000 213 260.400.000 260.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 249.200.000 249.200.000 0
1186 PP2400456568 Haloperidol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.977.000 210 223.839.000 223.839.000 0
1187 PP2400456569 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 18.480.000 18.480.000 0
1188 PP2400456570 Levosulpirid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 233.600.000 233.600.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 150.234.000 150.234.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 233.600.000 233.600.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 150.234.000 150.234.000 0
1189 PP2400456571 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 57.000.000 57.000.000 0
1190 PP2400456572 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 346.500.000 346.500.000 0
1191 PP2400456573 Olanzapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 368.000.000 368.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 349.600.000 349.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 368.000.000 368.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 349.600.000 349.600.000 0
1192 PP2400456574 Olanzapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.513.400.000 1.513.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 1.394.490.000 1.394.490.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 110.000.000 210 2.905.728.000 2.905.728.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.513.400.000 1.513.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 1.394.490.000 1.394.490.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 110.000.000 210 2.905.728.000 2.905.728.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.513.400.000 1.513.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 1.394.490.000 1.394.490.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 110.000.000 210 2.905.728.000 2.905.728.000 0
1193 PP2400456575 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 2.545.410.000 2.545.410.000 0
1194 PP2400456576 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 936.000.000 936.000.000 0
1195 PP2400456577 Olanzapin vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 525.200.000 525.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 507.000.000 507.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 509.600.000 509.600.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 525.200.000 525.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 507.000.000 507.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 509.600.000 509.600.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 44.281.070 210 525.200.000 525.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 507.000.000 507.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 509.600.000 509.600.000 0
1196 PP2400456578 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 476.000.000 476.000.000 0
1197 PP2400456579 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 218.960.000 218.960.000 0
1198 PP2400456580 Risperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 117.600.000 117.600.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 117.600.000 117.600.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 36.000.000 36.000.000 0
1199 PP2400456581 Risperidon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 717.000.000 717.000.000 0
1200 PP2400456582 Risperidon vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 692.431.228 220 768.000.000 768.000.000 0
1201 PP2400456583 Risperidon vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 121.056.000 210 772.800.000 772.800.000 0
1202 PP2400456584 Risperidon vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 188.160.000 188.160.000 0
1203 PP2400456585 Sulpirid vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 118.836.200 210 2.102.100.000 2.102.100.000 0
1204 PP2400456586 Sulpirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.106.660.100 1.106.660.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 1.094.499.000 1.094.499.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.106.660.100 1.106.660.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 1.094.499.000 1.094.499.000 0
1205 PP2400456587 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 139.958.000 139.958.000 0
1206 PP2400456589 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 352.000.000 352.000.000 0
1207 PP2400456590 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 35.178.000 35.178.000 0
1208 PP2400456591 Citalopram vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 1.188.000.000 1.188.000.000 0
1209 PP2400456592 Citalopram vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
1210 PP2400456593 Fluoxetin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 96.800.000 96.800.000 0
1211 PP2400456594 Mirtazapin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 648.000.000 648.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 648.000.000 648.000.000 0
1212 PP2400456595 Mirtazapin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 187.200.000 187.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 213.600.000 213.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 213.120.000 213.120.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 187.200.000 187.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 213.600.000 213.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 213.120.000 213.120.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 187.200.000 187.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 213.600.000 213.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 213.120.000 213.120.000 0
1213 PP2400456596 Sertralin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 8.911.080 210 111.795.000 111.795.000 0
1214 PP2400456597 Sertralin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 841.596.000 841.596.000 0
1215 PP2400456598 Sertralin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 533.400.000 533.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 534.000.000 534.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 537.000.000 537.000.000 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 121.056.000 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 533.400.000 533.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 534.000.000 534.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 537.000.000 537.000.000 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 121.056.000 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 533.400.000 533.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 534.000.000 534.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 537.000.000 537.000.000 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 121.056.000 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 533.400.000 533.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 534.000.000 534.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 537.000.000 537.000.000 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 121.056.000 210 630.000.000 630.000.000 0
1216 PP2400456599 Sertralin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 3.372.000.000 3.372.000.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 3.480.000.000 3.480.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 3.612.000.000 3.612.000.000 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 121.056.000 210 2.520.000.000 2.520.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 3.372.000.000 3.372.000.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 3.480.000.000 3.480.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 3.612.000.000 3.612.000.000 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 121.056.000 210 2.520.000.000 2.520.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 3.372.000.000 3.372.000.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 3.480.000.000 3.480.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 3.612.000.000 3.612.000.000 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 121.056.000 210 2.520.000.000 2.520.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 3.372.000.000 3.372.000.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.399.837.200 210 3.480.000.000 3.480.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 3.612.000.000 3.612.000.000 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 121.056.000 210 2.520.000.000 2.520.000.000 0
1217 PP2400456600 Tianeptin vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 14.388.930 210 184.080.000 184.080.000 0
1218 PP2400456601 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.079.208.000 1.079.208.000 0
1219 PP2400456602 Acetyl leucin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 2.625.700.000 2.625.700.000 0
1220 PP2400456603 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 914.873.400 914.873.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 755.133.600 755.133.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 914.873.400 914.873.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 755.133.600 755.133.600 0
1221 PP2400456604 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 645.223.320 645.223.320 0
1222 PP2400456606 Citicolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 226.800 226.800 0
1223 PP2400456607 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 3.997.534.000 3.997.534.000 0
1224 PP2400456608 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 255.789.880 210 172.800.000 172.800.000 0
1225 PP2400456609 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 2.937.550.000 2.937.550.000 0
1226 PP2400456611 Ginkgo biloba vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 271.510.600 210 1.495.000.000 1.495.000.000 0
1227 PP2400456612 Ginkgo biloba vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 1.175.535.000 1.175.535.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 29.191.000 210 1.176.400.000 1.176.400.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 1.175.535.000 1.175.535.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 29.191.000 210 1.176.400.000 1.176.400.000 0
1228 PP2400456613 Ginkgo biloba vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 98.596.600 210 1.175.000.000 1.175.000.000 0
1229 PP2400456614 Mecobalamin vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 193.294.500 193.294.500 0
1230 PP2400456616 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 98.860.280 210 2.961.695.240 2.961.695.240 0
1231 PP2400456617 Piracetam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 629.438.768 210 735.000.000 735.000.000 0
1232 PP2400456618 Piracetam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 21.081.160 210 225.400.000 225.400.000 0
1233 PP2400456619 Piracetam vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 5.667.720.000 5.667.720.000 0
1234 PP2400456620 Piracetam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 71.446.000 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 492.800 210 22.074.800 22.074.800 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 16.354.800 16.354.800 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 24.635.600 24.635.600 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 71.446.000 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 492.800 210 22.074.800 22.074.800 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 16.354.800 16.354.800 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 24.635.600 24.635.600 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 71.446.000 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 492.800 210 22.074.800 22.074.800 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 16.354.800 16.354.800 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 24.635.600 24.635.600 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 71.446.000 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 492.800 210 22.074.800 22.074.800 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 135.444.707 210 16.354.800 16.354.800 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 24.635.600 24.635.600 0
1235 PP2400456621 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 2.386.428.000 2.386.428.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 3.010.207.200 3.010.207.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 2.386.428.000 2.386.428.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 3.010.207.200 3.010.207.200 0
1236 PP2400456622 Vinpocetin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 52.190.300 211 253.902.320 253.902.320 0
1237 PP2400456623 Vinpocetin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 25.520.000 25.520.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 6.728.000 6.728.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.429.200 220 25.520.000 25.520.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 6.728.000 6.728.000 0
1238 PP2400456624 Vinpocetin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 227.000.000 210 465.696.000 465.696.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 52.190.300 211 467.040.000 467.040.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 227.000.000 210 465.696.000 465.696.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 52.190.300 211 467.040.000 467.040.000 0
1239 PP2400456626 Bambuterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 288.716.800 288.716.800 0
1240 PP2400456627 Bambuterol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 572.000.000 212 5.581.923.200 5.581.923.200 0
1241 PP2400456628 Bambuterol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 170.478.000 170.478.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 113.652.000 113.652.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 216.480.000 216.480.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 107.518.400 107.518.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 170.478.000 170.478.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 113.652.000 113.652.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 216.480.000 216.480.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 107.518.400 107.518.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 170.478.000 170.478.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 113.652.000 113.652.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 216.480.000 216.480.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 107.518.400 107.518.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 170.478.000 170.478.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 113.652.000 113.652.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 216.480.000 216.480.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 107.518.400 107.518.400 0
1242 PP2400456629 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 1.424.700.000 1.424.700.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 58.964.400 210 1.393.040.000 1.393.040.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 133.566.000 210 1.424.700.000 1.424.700.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 58.964.400 210 1.393.040.000 1.393.040.000 0
1243 PP2400456630 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 316.798.600 316.798.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 274.800.000 274.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 316.798.600 316.798.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 274.800.000 274.800.000 0
1244 PP2400456631 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 120.708.000 120.708.000 0
1245 PP2400456632 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 2.398.945.920 2.398.945.920 0
1246 PP2400456633 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 3.613.500.000 3.613.500.000 0
1247 PP2400456634 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 3.506.720.000 3.506.720.000 0
1248 PP2400456635 Budesonid + formoterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 406.350.000 406.350.000 0
1249 PP2400456636 Fenoterol + ipratropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 6.551.841.022 6.551.841.022 0
1250 PP2400456637 Fenoterol hydrobromide + ipratropium bromide khan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 2.189.262.000 2.189.262.000 0
1251 PP2400456638 Natri montelukast vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 274.800.000 274.800.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 48.370.700 210 288.000.000 288.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 331.678.200 210 274.800.000 274.800.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 48.370.700 210 288.000.000 288.000.000 0
1252 PP2400456639 Natri montelukast vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 283.952.340 283.952.340 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 9.504.128 210 283.477.900 283.477.900 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 283.952.340 283.952.340 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 9.504.128 210 283.477.900 283.477.900 0
1253 PP2400456640 Natri montelukast vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 58.000.000 58.000.000 0
1254 PP2400456641 Natri montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 79.872.000 79.872.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 82.368.000 82.368.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 83.928.000 83.928.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 106.080.000 106.080.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 79.872.000 79.872.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 82.368.000 82.368.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 83.928.000 83.928.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 106.080.000 106.080.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 79.872.000 79.872.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 82.368.000 82.368.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 83.928.000 83.928.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 106.080.000 106.080.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 79.872.000 79.872.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 82.368.000 82.368.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 83.928.000 83.928.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 450.000.000 210 106.080.000 106.080.000 0
1255 PP2400456642 Natri montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 250.929.000 250.929.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 254.898.000 254.898.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 256.662.000 256.662.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 250.929.000 250.929.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 254.898.000 254.898.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 256.662.000 256.662.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 250.929.000 250.929.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 254.898.000 254.898.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 256.662.000 256.662.000 0
1256 PP2400456643 Salbutamol vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 21.314.000 210 59.600.000 59.600.000 0
1257 PP2400456644 Salbutamol sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 73.474.120 210 2.885.371.380 2.885.371.380 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 3.064.111.200 3.064.111.200 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 73.474.120 210 2.885.371.380 2.885.371.380 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 3.064.111.200 3.064.111.200 0
1258 PP2400456645 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 697.500.000 697.500.000 0
1259 PP2400456646 Salbutamol sulfat vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 39.213.000 210 1.309.770.000 1.309.770.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 1.247.400.000 1.247.400.000 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 39.213.000 210 1.309.770.000 1.309.770.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 1.247.400.000 1.247.400.000 0
1260 PP2400456649 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 1.907.102.400 1.907.102.400 0
1261 PP2400456650 Salbutamol sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 1.573.488.000 1.573.488.000 0
1262 PP2400456651 Salbutamol sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 9.593.000 9.593.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 10.600.000 10.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 9.593.000 9.593.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 10.600.000 10.600.000 0
1263 PP2400456652 Salbutamol + ipratropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 962.896.896 962.896.896 0
1264 PP2400456653 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 999.054.000 999.054.000 0
1265 PP2400456654 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 519.708.800 519.708.800 0
1266 PP2400456655 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 209.867.520 209.867.520 0
1267 PP2400456656 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 1.198.003.200 1.198.003.200 0
1268 PP2400456657 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 6.896.632.000 6.896.632.000 0
1269 PP2400456658 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 390.381.400 390.381.400 0
1270 PP2400456659 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 586.800.000 586.800.000 0
1271 PP2400456660 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 1.643.040.000 1.643.040.000 0
1272 PP2400456661 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 55.226.000 55.226.000 0
1273 PP2400456663 Terbutalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 58.852.500 58.852.500 0
1274 PP2400456664 Ambroxol vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 809.970.000 809.970.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 761.250.000 761.250.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 809.970.000 809.970.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 761.250.000 761.250.000 0
1275 PP2400456665 Ambroxol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 113.220.000 113.220.000 0
1276 PP2400456666 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 2.479.984.500 2.479.984.500 0
1277 PP2400456667 Ambroxol vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 29.447.820 210 1.291.815.000 1.291.815.000 0
1278 PP2400456668 Ambroxol vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 200.599.636 240 497.250.000 497.250.000 0
1279 PP2400456669 Ambroxol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 73.474.120 210 85.636.000 85.636.000 0
1280 PP2400456670 Ambroxol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 8.911.080 210 8.880.000 8.880.000 0
1281 PP2400456671 Ambroxol vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 370.944.000 370.944.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 339.200.000 339.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 331.392.000 331.392.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 370.944.000 370.944.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 339.200.000 339.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 331.392.000 331.392.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 370.944.000 370.944.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 339.200.000 339.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 331.392.000 331.392.000 0
1282 PP2400456672 Ambroxol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 737.000.000 737.000.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 291.500.000 291.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 284.790.000 284.790.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 737.000.000 737.000.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 291.500.000 291.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 284.790.000 284.790.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 145.959.442 210 737.000.000 737.000.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 291.500.000 291.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 284.790.000 284.790.000 0
1283 PP2400456673 Bromhexin hydroclorid vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 661.150.000 661.150.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 753.711.000 753.711.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 661.150.000 661.150.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 753.711.000 753.711.000 0
1284 PP2400456674 Bromhexin hydroclorid vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 834.960.000 834.960.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 1.118.250.000 1.118.250.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 839.681.500 839.681.500 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 834.960.000 834.960.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 1.118.250.000 1.118.250.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 839.681.500 839.681.500 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 834.960.000 834.960.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 1.118.250.000 1.118.250.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 839.681.500 839.681.500 0
1285 PP2400456675 Bromhexin hydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 66.150.000 66.150.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 144.868.500 144.868.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 66.150.000 66.150.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 144.868.500 144.868.500 0
1286 PP2400456676 Bromhexin hydroclorid vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 116.338.480 210 924.682.500 924.682.500 0
1287 PP2400456677 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 359.032.800 359.032.800 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 601.747.160 601.747.160 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 359.032.800 359.032.800 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 601.747.160 601.747.160 0
1288 PP2400456679 Bromhexin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 151.329.600 151.329.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 136.196.640 136.196.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 151.329.600 151.329.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 136.196.640 136.196.640 0
1289 PP2400456680 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 515.781.000 515.781.000 0
1290 PP2400456681 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 714.343.200 714.343.200 0
1291 PP2400456682 Carbocistein vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 401.897.283 220 1.597.260.000 1.597.260.000 0
1292 PP2400456683 Carbocistein vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 69.500.000 69.500.000 0
1293 PP2400456684 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.500.000 220 215.100.000 215.100.000 0
1294 PP2400456685 Codein + terpin hydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 1.293.627.000 1.293.627.000 0
1295 PP2400456686 Codein + terpin hydrat vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 1.561.900.000 1.561.900.000 0
1296 PP2400456688 Dextromethorphan vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 196.029.400 196.029.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 186.582.200 186.582.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 152.336.100 152.336.100 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 153.517.000 153.517.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 196.029.400 196.029.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 186.582.200 186.582.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 152.336.100 152.336.100 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 153.517.000 153.517.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 196.029.400 196.029.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 186.582.200 186.582.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 152.336.100 152.336.100 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 153.517.000 153.517.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 55.700.000 220 196.029.400 196.029.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 186.582.200 186.582.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 152.336.100 152.336.100 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 153.517.000 153.517.000 0
1297 PP2400456689 Dextromethorphan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 133.255.010 133.255.010 0
1298 PP2400456690 Eprazinon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 537.570.000 537.570.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 534.583.500 534.583.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 537.570.000 537.570.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 534.583.500 534.583.500 0
1299 PP2400456691 Eprazinon vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 517.619.025 517.619.025 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 547.745.000 547.745.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 517.619.025 517.619.025 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 547.745.000 547.745.000 0
1300 PP2400456692 Acetylcystein vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 73.920.000 73.920.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 82.280.000 82.280.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 73.920.000 73.920.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 82.280.000 82.280.000 0
1301 PP2400456693 Acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 289.165.800 289.165.800 0
1302 PP2400456694 Acetylcystein vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 449.455.440 449.455.440 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 341.677.860 341.677.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 335.562.820 335.562.820 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 465.507.420 465.507.420 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 401.299.500 401.299.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 764.380.000 764.380.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 879.037.000 879.037.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 449.455.440 449.455.440 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 341.677.860 341.677.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 335.562.820 335.562.820 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 465.507.420 465.507.420 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 401.299.500 401.299.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 764.380.000 764.380.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 879.037.000 879.037.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 449.455.440 449.455.440 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 341.677.860 341.677.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 335.562.820 335.562.820 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 465.507.420 465.507.420 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 401.299.500 401.299.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 764.380.000 764.380.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 879.037.000 879.037.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 449.455.440 449.455.440 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 341.677.860 341.677.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 335.562.820 335.562.820 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 465.507.420 465.507.420 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 401.299.500 401.299.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 764.380.000 764.380.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 879.037.000 879.037.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 449.455.440 449.455.440 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 341.677.860 341.677.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 335.562.820 335.562.820 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 465.507.420 465.507.420 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 401.299.500 401.299.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 764.380.000 764.380.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 879.037.000 879.037.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 449.455.440 449.455.440 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 341.677.860 341.677.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 335.562.820 335.562.820 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 465.507.420 465.507.420 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 401.299.500 401.299.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 764.380.000 764.380.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 879.037.000 879.037.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 449.455.440 449.455.440 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 798.600.000 210 341.677.860 341.677.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 335.562.820 335.562.820 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 465.507.420 465.507.420 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 401.299.500 401.299.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 764.380.000 764.380.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 879.037.000 879.037.000 0
1303 PP2400456695 Acetylcystein vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 59.377.888 210 330.000.000 330.000.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 866.098.000 214 328.950.000 328.950.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 59.377.888 210 330.000.000 330.000.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 866.098.000 214 328.950.000 328.950.000 0
1304 PP2400456696 Acetylcystein vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 75.756.360 210 1.020.188.000 1.020.188.000 0
1305 PP2400456697 Acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 570.349.080 570.349.080 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.086.379.200 1.086.379.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 588.455.400 588.455.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 552.242.760 552.242.760 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 570.349.080 570.349.080 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.086.379.200 1.086.379.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 588.455.400 588.455.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 552.242.760 552.242.760 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 570.349.080 570.349.080 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.086.379.200 1.086.379.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 588.455.400 588.455.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 552.242.760 552.242.760 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 570.349.080 570.349.080 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.086.379.200 1.086.379.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 588.455.400 588.455.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 552.242.760 552.242.760 0
1306 PP2400456698 Acetylcystein vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 351.560.000 351.560.000 0
1307 PP2400456699 Acetylcystein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 607.145.000 607.145.000 0
1308 PP2400456700 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
1309 PP2400456701 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò+ hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.854.000.000 210 1.399.000.000 1.399.000.000 0
1310 PP2400456702 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 16.401.900 210 525.300.000 525.300.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 470.143.500 470.143.500 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 16.401.900 210 525.300.000 525.300.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 97.000.000 210 470.143.500 470.143.500 0
1311 PP2400456704 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 289.783.000 210 96.320.000 96.320.000 0
1312 PP2400456705 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 225.022.000 211 159.012.000 159.012.000 0
1313 PP2400456706 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 247.267.440 247.267.440 0
1314 PP2400456707 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 251.286.000 251.286.000 0
1315 PP2400456709 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 303.408.000 303.408.000 0
1316 PP2400456710 Acid amin* vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 117.000.000 210 447.300.000 447.300.000 0
1317 PP2400456711 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 1.769.040.000 1.769.040.000 0
1318 PP2400456712 Acid amin* (dùng cho suy gan) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 694.720.000 694.720.000 0
1319 PP2400456713 Acid amin* (dùng cho suy gan) vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 227.000.000 210 89.315.940 89.315.940 0
1320 PP2400456714 Acid amin* (dùng cho thận) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 2.104.200.000 2.104.200.000 0
1321 PP2400456715 Acid amin* (dùng cho thận) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 3.542.000.000 3.542.000.000 0
1322 PP2400456716 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 809.236.000 809.236.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 809.236.000 809.236.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.101.172.800 210 809.236.000 809.236.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 809.236.000 809.236.000 0
1323 PP2400456717 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 537.600.000 537.600.000 0
1324 PP2400456718 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 9.788.688 9.788.688 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 10.374.336 10.374.336 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 12.191.040 12.191.040 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 9.788.688 9.788.688 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 10.374.336 10.374.336 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 12.191.040 12.191.040 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 9.788.688 9.788.688 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.189.012.615 210 10.374.336 10.374.336 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 12.191.040 12.191.040 0
1325 PP2400456720 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 82.404.000 82.404.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 78.523.600 78.523.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 82.404.000 82.404.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 78.523.600 78.523.600 0
1326 PP2400456721 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 240.000.000 240.000.000 0
1327 PP2400456722 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 858.491.760 858.491.760 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 729.220.800 729.220.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 807.004.352 807.004.352 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 858.491.760 858.491.760 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 729.220.800 729.220.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 807.004.352 807.004.352 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 858.491.760 858.491.760 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 729.220.800 729.220.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 807.004.352 807.004.352 0
1328 PP2400456723 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 103.240.200 103.240.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 102.183.740 102.183.740 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 103.240.200 103.240.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 102.183.740 102.183.740 0
1329 PP2400456724 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 112.150.000 112.150.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 111.611.680 111.611.680 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 112.150.000 112.150.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 111.611.680 111.611.680 0
1330 PP2400456725 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 8.160.000 8.160.000 0
1331 PP2400456726 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 31.290.000 31.290.000 0
1332 PP2400456727 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 29.532.000 29.532.000 0
1333 PP2400456728 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 16.280.000 16.280.000 0
1334 PP2400456729 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.105.000.000 210 136.972.000 136.972.000 0
1335 PP2400456730 Kali clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 140.217.000 140.217.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 133.540.000 133.540.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 140.217.000 140.217.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 133.540.000 133.540.000 0
1336 PP2400456731 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 41.383.000 41.383.000 0
1337 PP2400456732 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 19.215.000 19.215.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 19.215.000 19.215.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 19.215.000 19.215.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 19.215.000 19.215.000 0
1338 PP2400456733 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 55.650.000 55.650.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 55.650.000 55.650.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
1339 PP2400456734 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 2.392.603.920 2.392.603.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 3.332.766.448 3.332.766.448 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 2.025.484.800 2.025.484.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 1.986.241.032 1.986.241.032 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 2.392.603.920 2.392.603.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 3.332.766.448 3.332.766.448 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 2.025.484.800 2.025.484.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 1.986.241.032 1.986.241.032 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 2.392.603.920 2.392.603.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 3.332.766.448 3.332.766.448 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 2.025.484.800 2.025.484.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 1.986.241.032 1.986.241.032 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 2.392.603.920 2.392.603.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 3.332.766.448 3.332.766.448 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 2.025.484.800 2.025.484.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 1.986.241.032 1.986.241.032 0
1340 PP2400456735 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 5.300.338.260 5.300.338.260 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 7.622.730.000 7.622.730.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 4.556.698.600 4.556.698.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 5.265.612.490 5.265.612.490 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 4.870.077.500 4.870.077.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 5.300.338.260 5.300.338.260 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 7.622.730.000 7.622.730.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 4.556.698.600 4.556.698.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 5.265.612.490 5.265.612.490 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 4.870.077.500 4.870.077.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 5.300.338.260 5.300.338.260 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 7.622.730.000 7.622.730.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 4.556.698.600 4.556.698.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 5.265.612.490 5.265.612.490 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 4.870.077.500 4.870.077.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 5.300.338.260 5.300.338.260 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 7.622.730.000 7.622.730.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 4.556.698.600 4.556.698.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 5.265.612.490 5.265.612.490 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 4.870.077.500 4.870.077.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 5.300.338.260 5.300.338.260 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 7.622.730.000 7.622.730.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 4.556.698.600 4.556.698.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 5.265.612.490 5.265.612.490 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 4.870.077.500 4.870.077.500 0
1341 PP2400456736 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 337.391.964 337.391.964 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 363.888.018 363.888.018 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 327.849.834 327.849.834 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 337.391.964 337.391.964 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 363.888.018 363.888.018 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 327.849.834 327.849.834 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 337.391.964 337.391.964 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 363.888.018 363.888.018 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 327.849.834 327.849.834 0
1342 PP2400456737 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 750.000.000 750.000.000 0
1343 PP2400456738 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 975.000.000 975.000.000 0
1344 PP2400456740 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 654.000.000 654.000.000 0
1345 PP2400456741 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 60.500.000 60.500.000 0
1346 PP2400456742 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.720.000.000 210 19.500.000 19.500.000 0
1347 PP2400456743 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 1.217.200.000 1.217.200.000 0
1348 PP2400456744 Ringer acetat (Natri Clorid; Kali Clorid;Calci Clorid.2H2O;Natri acetat.3H2O) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 570.240.000 570.240.000 0
1349 PP2400456745 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 239.338.110 210 726.180.000 726.180.000 0
1350 PP2400456746 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 810.855.360 810.855.360 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.177.200.000 1.177.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 792.726.480 792.726.480 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 810.855.360 810.855.360 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.177.200.000 1.177.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 792.726.480 792.726.480 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 810.855.360 810.855.360 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 1.177.200.000 1.177.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 792.726.480 792.726.480 0
1351 PP2400456747 Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 48.960.000 48.960.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 55.200.000 55.200.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 308.782.114 210 48.960.000 48.960.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 55.200.000 55.200.000 0
1352 PP2400456748 Nước cất pha tiêm vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 1.020.300.000 1.020.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 875.757.500 875.757.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 821.341.500 821.341.500 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 1.020.300.000 1.020.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 875.757.500 875.757.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 821.341.500 821.341.500 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 1.020.300.000 1.020.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 875.757.500 875.757.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.400.000.000 210 821.341.500 821.341.500 0
1353 PP2400456749 Nước cất pha tiêm vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 320.382.864 320.382.864 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 321.788.052 321.788.052 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 74.000.000 210 320.382.864 320.382.864 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 321.788.052 321.788.052 0
1354 PP2400456750 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 450.912.000 450.912.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 432.392.400 432.392.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 450.912.000 450.912.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 432.392.400 432.392.400 0
1355 PP2400456751 Calci carbonat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 2.217.096.000 2.217.096.000 0
1356 PP2400456752 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 225.022.000 211 2.096.718.000 2.096.718.000 0
1357 PP2400456753 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.500.000.000 230 1.396.155.600 1.396.155.600 0
1358 PP2400456754 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 1.366.820.000 1.366.820.000 0
1359 PP2400456755 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 107.520.000 107.520.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 112.896.000 112.896.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 119.952.000 119.952.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 107.520.000 107.520.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 112.896.000 112.896.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 119.952.000 119.952.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 107.520.000 107.520.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 112.896.000 112.896.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 371.000.000 210 119.952.000 119.952.000 0
1360 PP2400456756 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 158.112.000 210 672.235.200 672.235.200 0
1361 PP2400456757 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 3.445.377.600 3.445.377.600 0
1362 PP2400456758 Calci carbonat + vitamin D3 vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 416.000.000 210 104.400.000 104.400.000 0
1363 PP2400456760 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 1.689.685.200 1.689.685.200 0
1364 PP2400456761 Calci lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.819.500.000 211 1.203.840.000 1.203.840.000 0
1365 PP2400456762 Calci lactat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 118.836.200 210 574.750.000 574.750.000 0
1366 PP2400456763 Calci lactat vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 685.440.000 685.440.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 693.430.000 693.430.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 676.430.000 676.430.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 685.440.000 685.440.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 693.430.000 693.430.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 676.430.000 676.430.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 109.263.199 210 685.440.000 685.440.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 201.456.360 210 693.430.000 693.430.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 493.264.620 210 676.430.000 676.430.000 0
1367 PP2400456764 Calci lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 192.322.800 192.322.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 211.086.000 211.086.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 194.407.600 194.407.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 192.322.800 192.322.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 211.086.000 211.086.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 194.407.600 194.407.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 192.322.800 192.322.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 211.086.000 211.086.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 194.407.600 194.407.600 0
1368 PP2400456765 Calci lactat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 40.050.000 210 1.251.000.000 1.251.000.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 40.050.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 40.050.000 210 1.251.000.000 1.251.000.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 40.050.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
1369 PP2400456766 Calci glubionat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 91.634.118 210 293.168.000 293.168.000 0
1370 PP2400456767 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 40.000.000 210 269.640.000 269.640.000 0
1371 PP2400456768 Calcitriol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 116.000.000 116.000.000 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 27.319.700 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 499.871.503 210 116.000.000 116.000.000 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 27.319.700 210 118.000.000 118.000.000 0
1372 PP2400456769 Calcitriol vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 27.319.700 210 1.010.650.000 1.010.650.000 0
1373 PP2400456770 Tricalcium phosphat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 869.505.012 210 10.117.800 10.117.800 0
1374 PP2400456771 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 60.868.500 60.868.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 54.901.000 54.901.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 60.868.500 60.868.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 54.901.000 54.901.000 0
1375 PP2400456772 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 264.096.000 264.096.000 0
1376 PP2400456773 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 373.236.102 210 370.733.080 370.733.080 0
1377 PP2400456774 Vitamin B1 vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 52.624.000 52.624.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 14.960.000 14.960.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 265.000.000 210 52.624.000 52.624.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 14.960.000 14.960.000 0
1378 PP2400456775 Vitamin B1 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 13.502.168 210 146.861.000 146.861.000 0
1379 PP2400456776 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 454.761.300 454.761.300 0
1380 PP2400456777 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.355.000.000 215 2.676.177.900 2.676.177.900 0
1381 PP2400456778 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 200.599.636 240 2.945.511.800 2.945.511.800 0
1382 PP2400456779 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 180 106.326.720 210 5.316.336.000 5.316.336.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 145.782.720 210 4.651.794.000 4.651.794.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 180 106.326.720 210 5.316.336.000 5.316.336.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 145.782.720 210 4.651.794.000 4.651.794.000 0
1383 PP2400456780 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 182.916.528 210 289.800.000 289.800.000 0
1384 PP2400456781 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 145.782.720 210 1.972.800.000 1.972.800.000 0
1385 PP2400456782 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 113.360.913 210 470.400.000 470.400.000 0
1386 PP2400456783 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 486.880.536 210 26.660.000 26.660.000 0
1387 PP2400456785 Vitamin B6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 33.180.000 33.180.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 34.128.000 34.128.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 33.180.000 33.180.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 34.128.000 34.128.000 0
1388 PP2400456787 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 782.720.000 782.720.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 587.040.000 587.040.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 762.698.104 210 782.720.000 782.720.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 300.049.227 210 587.040.000 587.040.000 0
1389 PP2400456788 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 164.203.200 164.203.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 145.958.400 145.958.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 151.171.200 151.171.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 174.628.800 174.628.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 164.203.200 164.203.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 145.958.400 145.958.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 151.171.200 151.171.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 174.628.800 174.628.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 164.203.200 164.203.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 145.958.400 145.958.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 151.171.200 151.171.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 174.628.800 174.628.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 164.203.200 164.203.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 145.958.400 145.958.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 282.246.531 210 151.171.200 151.171.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 174.628.800 174.628.800 0
1390 PP2400456789 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 61.797.866 210 2.945.008.290 2.945.008.290 0
1391 PP2400456790 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.187.000.000 210 1.690.365.600 1.690.365.600 0
1392 PP2400456791 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 200.599.636 240 946.400.000 946.400.000 0
1393 PP2400456793 Vitamin C vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 229.829.284 210 103.455.000 103.455.000 0
1394 PP2400456794 Vitamin C vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 229.829.284 210 331.846.200 331.846.200 0
1395 PP2400456795 Vitamin C vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 132.971.712 210 636.412.000 636.412.000 0
1396 PP2400456796 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 244.501.550 244.501.550 0
1397 PP2400456797 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 553.995.172 215 512.620.000 512.620.000 0
1398 PP2400456798 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.379.047.359 210 48.602.400 48.602.400 0
1399 PP2400456799 Vitamin C vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 345.000.000 345.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 777.400.000 777.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 954.500.000 954.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 345.000.000 345.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 777.400.000 777.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 954.500.000 954.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 893.000.000 210 345.000.000 345.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 257.341.254 210 777.400.000 777.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 330.000.000 221 954.500.000 954.500.000 0
1400 PP2400456800 Vitamin D3 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.785.270 210 925.200.000 925.200.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 132.971.712 210 912.350.000 912.350.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.785.270 210 925.200.000 925.200.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 132.971.712 210 912.350.000 912.350.000 0
1401 PP2400456801 Vitamin D3 vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 61.797.866 210 44.070.000 44.070.000 0
1402 PP2400456802 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 251.022.134 210 759.468.000 759.468.000 0
1403 PP2400456803 Vitamin E vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 319.835.000 319.835.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 287.851.500 287.851.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 713.000.000 210 319.835.000 319.835.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 170.985.472 210 287.851.500 287.851.500 0
1404 PP2400456804 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 63.128.400 63.128.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 67.757.816 67.757.816 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 65.653.536 65.653.536 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 63.128.400 63.128.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 67.757.816 67.757.816 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 65.653.536 65.653.536 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 755.000.000 240 63.128.400 63.128.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 822.000.000 210 67.757.816 67.757.816 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 956.000.000 210 65.653.536 65.653.536 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 231
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 33

1. PP2400455288 - Etomidat

2. PP2400455344 - Etoricoxib

3. PP2400455353 - Ibuprofen

4. PP2400455354 - Ibuprofen

5. PP2400455409 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2400455417 - Paracetamol + codein phosphat

7. PP2400455518 - Ephedrin

8. PP2400455519 - Ephedrin

9. PP2400455525 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

10. PP2400455661 - Ceftizoxim

11. PP2400455666 - Ceftriaxon

12. PP2400455786 - Colistin*

13. PP2400455789 - Colistin*

14. PP2400455889 - Heparin (natri)

15. PP2400455985 - Cilnidipine

16. PP2400455992 - Enalapril + hydrochlorothiazid

17. PP2400456053 - Ramipril

18. PP2400456060 - Telmisartan + hydroclorothiazid

19. PP2400456095 - Rivaroxaban

20. PP2400456143 - Clobetasol propionat

21. PP2400456228 - Esomeprazol

22. PP2400456333 - Silymarin

23. PP2400456371 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

24. PP2400456386 - Progesteron

25. PP2400456446 - Repaglinid

26. PP2400456519 - Timolol

27. PP2400456523 - Betahistin

28. PP2400456533 - Methyl ergometrin maleat

29. PP2400456551 - Diazepam

30. PP2400456554 - Diazepam

31. PP2400456580 - Risperidon

32. PP2400456594 - Mirtazapin

33. PP2400456716 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109032
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455406 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400455413 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400455659 - Ceftazidim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109191
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455799 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109699
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 93

1. PP2400455285 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2400455286 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2400455287 - Desflurane

4. PP2400455311 - Propofol

5. PP2400455312 - Sevofluran

6. PP2400455330 - Diclofenac

7. PP2400455347 - Flurbiprofen natri

8. PP2400455366 - Ketorolac

9. PP2400455381 - Nefopam hydroclorid

10. PP2400455384 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2400455389 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2400455396 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2400455454 - Glucosamin

14. PP2400455466 - Risedronat

15. PP2400455467 - Risedronat

16. PP2400455477 - Cinnarizin

17. PP2400455529 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

18. PP2400455552 - Topiramat

19. PP2400455715 - Tobramycin + dexamethason

20. PP2400455716 - Tobramycin + dexamethason

21. PP2400455722 - Metronidazol

22. PP2400455756 - Ciprofloxacin

23. PP2400455764 - Levofloxacin

24. PP2400455776 - Ofloxacin

25. PP2400455795 - Linezolid*

26. PP2400455821 - Dequalinium clorid

27. PP2400455865 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)

28. PP2400455868 - Tamsulosin Hydroclorid

29. PP2400455882 - Sắt sulfat + acid folic

30. PP2400455886 - Enoxaparin (natri)

31. PP2400455888 - Enoxaparin (natri)

32. PP2400455984 - Cilnidipin

33. PP2400456032 - Nicardipin

34. PP2400456033 - Nicardipin

35. PP2400456074 - Dobutamin

36. PP2400456077 - Ivabradin

37. PP2400456090 - Alteplase

38. PP2400456092 - Dabigatran

39. PP2400456093 - Dabigatran

40. PP2400456094 - Dabigatran

41. PP2400456150 - Isotretinoin

42. PP2400456151 - Mometason furoat

43. PP2400456254 - Ondansetron

44. PP2400456280 - Macrogol

45. PP2400456281 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

46. PP2400456294 - Diosmectit

47. PP2400456309 - Saccharomyces boulardii

48. PP2400456310 - Saccharomyces boulardii

49. PP2400456320 - Citrullin malat

50. PP2400456336 - Terlipressin

51. PP2400456371 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

52. PP2400456378 - Lynestrenol

53. PP2400456392 - Empagliflozin

54. PP2400456393 - Empagliflozin

55. PP2400456416 - Insulin analog tác dụng nhanh+ ngắn (Aspart+ Lispro+ Glulisine)

56. PP2400456420 - Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine+ Detemir+ Degludec)

57. PP2400456421 - Insulin analog trộn+ hỗn hợp (25% insulin lispro+75% hỗn dịch insulin lispro protamin)

58. PP2400456422 - Insulin analog trộn+ hỗn hợp (Insulin aspart biphasic (rDNA) hỗn dịch chứa insulin aspart hòa tan/insulin kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70)+ (tương đương 3+5 mg)

59. PP2400456423 - Insulin người tác dụng nhanh+ ngắn

60. PP2400456426 - Insulin người trộn+ hỗn hợp

61. PP2400456428 - Linagliptin

62. PP2400456467 - Desmopressin

63. PP2400456486 - Bimatoprost

64. PP2400456488 - Brimonidin tartrat + timolol

65. PP2400456489 - Brinzolamid

66. PP2400456490 - Brinzolamid + timolol( dưới dạng Timolol maleate)

67. PP2400456499 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

68. PP2400456500 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin

69. PP2400456502 - Natri diquafosol

70. PP2400456503 - Natri hyaluronat

71. PP2400456504 - Natri hyaluronat

72. PP2400456513 - Polyethylen glycol + propylen glycol

73. PP2400456516 - Ranibizumab

74. PP2400456517 - Tafluprost

75. PP2400456520 - Travoprost

76. PP2400456521 - Travoprost + timolol

77. PP2400456522 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

78. PP2400456531 - Carbetocin

79. PP2400456542 - Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O)

80. PP2400456543 - Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O)

81. PP2400456544 - Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O)

82. PP2400456555 - Etifoxin chlohydrat

83. PP2400456573 - Olanzapin

84. PP2400456574 - Olanzapin

85. PP2400456601 - Acetyl leucin

86. PP2400456609 - Ginkgo biloba

87. PP2400456635 - Budesonid + formoterol

88. PP2400456636 - Fenoterol + ipratropium

89. PP2400456637 - Fenoterol hydrobromide + ipratropium bromide khan

90. PP2400456652 - Salbutamol + ipratropium

91. PP2400456659 - Salmeterol + fluticason propionat

92. PP2400456660 - Salmeterol + fluticason propionat

93. PP2400456729 - Kali clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456548 - Calci clorid 2H2O+ Magnesium chlorid 6H2O+ Acid Lactic+ Natribicarbonat+ Natri chlorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101135959
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455957 - Atenolol

2. PP2400456401 - Gliclazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101261544
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400456454 - Vildagliptin

2. PP2400456467 - Desmopressin

3. PP2400456531 - Carbetocin

4. PP2400456541 - Atosiban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101370222
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455459 - Calcitonin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101400572
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400455600 - Cefaclor

2. PP2400455649 - Cefpodoxim

3. PP2400455651 - Cefpodoxim

4. PP2400455669 - Cefuroxim

5. PP2400455709 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2400456149 - Fusidic acid + hydrocortison

7. PP2400456293 - Dioctahedral smectit

8. PP2400456493 - Hydroxypropylmethylcellulose

9. PP2400456508 - Natri hyaluronat

10. PP2400456509 - Olopatadin hydroclorid

11. PP2400456629 - Budesonid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101509499
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456496 - Kali iodid + natri iodid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101549325
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400455498 - Fexofenadin

2. PP2400455673 - Cefuroxim

3. PP2400455958 - Atenolol

4. PP2400456016 - Losartan

5. PP2400456026 - Losartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102041728
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455390 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400456034 - Nifedipin

3. PP2400456041 - Perindopril + amlodipin

4. PP2400456800 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102159060
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456384 - Progesteron

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102897124
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400455665 - Ceftizoxim

2. PP2400455788 - Colistin*

3. PP2400455883 - Sắt sulfat + acid folic

4. PP2400455935 - Trimetazidin

5. PP2400455939 - Amiodaron hydroclorid

6. PP2400455940 - Amiodaron hydroclorid

7. PP2400456334 - Silymarin

8. PP2400456782 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104043110
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456561 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104089394
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2400455314 - Atracurium besylat

2. PP2400455391 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400455434 - Piroxicam

4. PP2400455503 - Levocetirizin

5. PP2400455522 - Naloxon hydroclorid

6. PP2400455526 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

7. PP2400455528 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2400455941 - Propranolol hydroclorid

9. PP2400456072 - Digoxin

10. PP2400456179 - Furosemid

11. PP2400456498 - Moxifloxacin + dexamethason

12. PP2400456507 - Natri hyaluronat

13. PP2400456532 - Carbetocin

14. PP2400456631 - Budesonid

15. PP2400456663 - Terbutalin

16. PP2400456700 - Cafein citrat

17. PP2400456748 - Nước cất pha tiêm

18. PP2400456749 - Nước cất pha tiêm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104128822
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456779 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104415182
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455498 - Fexofenadin

2. PP2400455988 - Enalapril

3. PP2400456235 - Rabeprazol

4. PP2400456411 - Glimepirid + metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628198
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400455415 - Paracetamol + chlorpheniramin

2. PP2400455645 - Cefoxitin

3. PP2400455666 - Ceftriaxon

4. PP2400456010 - Lisinopril

5. PP2400456079 - Milrinon

6. PP2400456359 - Methyl prednisolon

7. PP2400456793 - Vitamin C

8. PP2400456794 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628582
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400455455 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2400455666 - Ceftriaxon

3. PP2400456053 - Ramipril

4. PP2400456066 - Valsartan

5. PP2400456097 - Ticagrelor

6. PP2400456135 - Calcipotriol

7. PP2400456403 - Glimepirid

8. PP2400456407 - Glimepirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105402161
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455490 - Fexofenadin

2. PP2400456325 - L-Ornithin - L- aspartat

3. PP2400456564 - Clozapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106312658
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455950 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2400456402 - Gliclazid + metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106451796
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455605 - Cefadroxil

2. PP2400456123 - Rosuvastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106739489
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455853 - Vinorelbin

2. PP2400455854 - Vinorelbin

3. PP2400455856 - Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)

4. PP2400455857 - Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106915180
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400456514 - Polyethylen glycol + propylen glycol

2. PP2400456515 - Polyethylen glycol + propylen glycol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106997793
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455713 - Tobramycin

2. PP2400455756 - Ciprofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107008643
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400455420 - Paracetamol + ibuprofen

2. PP2400455926 - Nicorandil

3. PP2400455980 - Captopril + hydroclorothiazid

4. PP2400455993 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2400456040 - Perindopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107742614
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400456095 - Rivaroxaban

2. PP2400456430 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107854131
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400456096 - Rivaroxaban

2. PP2400456199 - Lansoprazol

3. PP2400456520 - Travoprost

4. PP2400456528 - Fluticason propionat

5. PP2400456620 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107960796
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455777 - Ofloxacin

2. PP2400456629 - Budesonid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108536050
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455833 - Terbinafin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108588683
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455349 - Flurbiprofen natri

2. PP2400456138 - Capsaicin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108753633
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456462 - Propylthiouracil (PTU)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108839834
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455635 - Cefoperazon

2. PP2400455903 - Deferasirox

3. PP2400456084 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

4. PP2400456350 - Dexamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109035096
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2400455357 - Ketoprofen

2. PP2400455372 - Meloxicam

3. PP2400455423 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2400455464 - Methocarbamol

5. PP2400455475 - Cetirizin

6. PP2400455494 - Fexofenadin

7. PP2400455500 - Ketotifen

8. PP2400455879 - Sắt fumarat + acid folic

9. PP2400455911 - Diltiazem

10. PP2400455974 - Candesartan + hydrochlorothiazid

11. PP2400456054 - Ramipril

12. PP2400456056 - Telmisartan

13. PP2400456102 - Atorvastatin

14. PP2400456118 - Lovastatin

15. PP2400456186 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

16. PP2400456266 - Drotaverin clohydrat

17. PP2400456338 - Trimebutin maleat

18. PP2400456408 - Glimepirid

19. PP2400456445 - Repaglinid

20. PP2400456461 - Levothyroxin (muối natri)

21. PP2400456475 - Baclofen

22. PP2400456478 - Tizanidin hydroclorid

23. PP2400456677 - Bromhexin hydroclorid

24. PP2400456770 - Tricalcium phosphat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109413816
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400455558 - Valproat natri

2. PP2400455721 - Metronidazol

3. PP2400455999 - Irbesartan

4. PP2400456271 - Mebeverin hydroclorid

5. PP2400456568 - Haloperidol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109684118
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455444 - Probenecid

2. PP2400455640 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2400456053 - Ramipril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300470246
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 37

1. PP2400455333 - Diclofenac

2. PP2400455407 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400455446 - Diacerein

4. PP2400455472 - Alimemazin

5. PP2400455478 - Cinnarizin

6. PP2400455479 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

7. PP2400455507 - Loratadin

8. PP2400455568 - Amoxicilin

9. PP2400455583 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2400455642 - Cefotaxim

11. PP2400455667 - Cefuroxim

12. PP2400455668 - Cefuroxim

13. PP2400455670 - Cefuroxim

14. PP2400455671 - Cefuroxim

15. PP2400455706 - Gentamicin

16. PP2400455739 - Erythromycin

17. PP2400455742 - Spiramycin

18. PP2400455743 - Spiramycin

19. PP2400455781 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

20. PP2400455812 - Aciclovir

21. PP2400455815 - Aciclovir

22. PP2400455826 - Griseofulvin

23. PP2400455831 - Nystatin

24. PP2400455943 - Amlodipin

25. PP2400455944 - Amlodipin

26. PP2400456083 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

27. PP2400456282 - Sorbitol

28. PP2400456352 - Dexamethason

29. PP2400456432 - Metformin

30. PP2400456436 - Metformin

31. PP2400456437 - Metformin

32. PP2400456691 - Eprazinon

33. PP2400456694 - Acetylcystein

34. PP2400456697 - Acetylcystein

35. PP2400456718 - Calci clorid

36. PP2400456788 - Vitamin B6 + magnesi lactat

37. PP2400456798 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483037
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
213 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400455714 - Tobramycin

2. PP2400455875 - Trihexyphenidyl hydroclorid

3. PP2400455876 - Acid folic (vitamin B9)

4. PP2400456165 - Povidon iodin

5. PP2400456166 - Povidon iodin

6. PP2400456501 - Natri clorid

7. PP2400456567 - Haloperidol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 27

1. PP2400455303 - Midazolam

2. PP2400455306 - Morphin

3. PP2400455307 - Morphin

4. PP2400455308 - Pethidin hydroclorid

5. PP2400455312 - Sevofluran

6. PP2400455315 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

7. PP2400455329 - Diclofenac

8. PP2400455407 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2400455545 - Phenobarbital

10. PP2400455917 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

11. PP2400456021 - Losartan kali

12. PP2400456092 - Dabigatran

13. PP2400456152 - Mupirocin

14. PP2400456228 - Esomeprazol

15. PP2400456251 - Metoclopramid

16. PP2400456462 - Propylthiouracil (PTU)

17. PP2400456470 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

18. PP2400456471 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

19. PP2400456472 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván

20. PP2400456552 - Diazepam

21. PP2400456553 - Diazepam

22. PP2400456711 - Acid amin*

23. PP2400456712 - Acid amin* (dùng cho suy gan)

24. PP2400456715 - Acid amin* (dùng cho thận)

25. PP2400456743 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

26. PP2400456744 - Ringer acetat (Natri Clorid; Kali Clorid;Calci Clorid.2H2O;Natri acetat.3H2O)

27. PP2400456768 - Calcitriol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300523385
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 48

1. PP2400455282 - Atropin sulfat

2. PP2400455290 - Fentanyl

3. PP2400455294 - Lidocain hydroclodrid

4. PP2400455333 - Diclofenac

5. PP2400455458 - Alpha chymotrypsin

6. PP2400455483 - Diphenhydramin

7. PP2400455530 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2400455555 - Valproat natri

9. PP2400455698 - Procain hydroclorid

10. PP2400455706 - Gentamicin

11. PP2400455782 - Doxycyclin

12. PP2400455817 - Aciclovir

13. PP2400455830 - Nystatin

14. PP2400455875 - Trihexyphenidyl hydroclorid

15. PP2400455876 - Acid folic (vitamin B9)

16. PP2400455895 - Tranexamic acid

17. PP2400455969 - Candesartan

18. PP2400455976 - Captopril

19. PP2400456078 - Ivabradin

20. PP2400456165 - Povidon iodin

21. PP2400456178 - Furosemid

22. PP2400456217 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

23. PP2400456352 - Dexamethason

24. PP2400456361 - Methyl prednisolon

25. PP2400456391 - Dapagliflozin

26. PP2400456445 - Repaglinid

27. PP2400456470 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

28. PP2400456471 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

29. PP2400456472 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván

30. PP2400456478 - Tizanidin hydroclorid

31. PP2400456484 - Tolperison

32. PP2400456485 - Acetazolamid

33. PP2400456501 - Natri clorid

34. PP2400456527 - Betahistin

35. PP2400456539 - Misoprostol

36. PP2400456720 - Glucose

37. PP2400456722 - Glucose

38. PP2400456723 - Glucose

39. PP2400456733 - Natri clorid

40. PP2400456734 - Natri clorid

41. PP2400456735 - Natri clorid

42. PP2400456736 - Natri clorid

43. PP2400456746 - Ringer lactat

44. PP2400456748 - Nước cất pha tiêm

45. PP2400456749 - Nước cất pha tiêm

46. PP2400456750 - Nước cất pha tiêm

47. PP2400456751 - Calci carbonat

48. PP2400456803 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300533351
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400455331 - Diclofenac

2. PP2400455449 - Glucosamin

3. PP2400455568 - Amoxicilin

4. PP2400455596 - Cefaclor

5. PP2400455811 - Aciclovir

6. PP2400456364 - Methyl prednisolon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301018498
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455432 - Piroxicam

2. PP2400456110 - Ciprofibrat

3. PP2400456300 - Kẽm gluconat

4. PP2400456616 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301046079
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400455603 - Cefaclor

2. PP2400455802 - Vancomycin

3. PP2400456179 - Furosemid

4. PP2400456256 - Palonosetron hydroclorid

5. PP2400456369 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301140748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 51

1. PP2400455323 - Celecoxib

2. PP2400455467 - Risedronat

3. PP2400455491 - Fexofenadin

4. PP2400455506 - Loratadin

5. PP2400455554 - Valproat natri

6. PP2400455754 - Ciprofloxacin

7. PP2400455799 - Vancomycin

8. PP2400455851 - Paclitaxel

9. PP2400455852 - Paclitaxel

10. PP2400455856 - Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)

11. PP2400455857 - Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)

12. PP2400455858 - Tamoxifen

13. PP2400455859 - Alfuzosin

14. PP2400455885 - Cilostazol

15. PP2400455904 - Deferipron

16. PP2400455927 - Trimetazidin

17. PP2400455954 - Amlodipin +Telmisartan

18. PP2400455956 - Amlodipin + Valsartan

19. PP2400455959 - Bisoprolol

20. PP2400455968 - Candesartan

21. PP2400455983 - Carvedilol

22. PP2400456021 - Losartan kali

23. PP2400456029 - Nebivolol

24. PP2400456058 - Telmisartan + hydroclorothiazid

25. PP2400456087 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

26. PP2400456095 - Rivaroxaban

27. PP2400456104 - Atorvastatin

28. PP2400456113 - Fenofibrat

29. PP2400456136 - Calcipotriol

30. PP2400456142 - Clobetasol propionat

31. PP2400456156 - Iobitridol

32. PP2400456180 - Furosemid + spironolacton

33. PP2400456185 - Aluminum phosphat

34. PP2400456235 - Rabeprazol

35. PP2400456265 - Drotaverin clohydrat

36. PP2400456345 - Ursodeoxycholic acid

37. PP2400456357 - Methyl prednisolon

38. PP2400456362 - Methyl prednisolon

39. PP2400456405 - Glimepirid

40. PP2400456416 - Insulin analog tác dụng nhanh+ ngắn (Aspart+ Lispro+ Glulisine)

41. PP2400456418 - Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine+ Detemir+ Degludec)

42. PP2400456419 - Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine+ Detemir+ Degludec)

43. PP2400456420 - Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine+ Detemir+ Degludec)

44. PP2400456430 - Metformin

45. PP2400456477 - Pyridostigmin bromid

46. PP2400456524 - Betahistin

47. PP2400456560 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

48. PP2400456579 - Quetiapin

49. PP2400456586 - Sulpirid

50. PP2400456690 - Eprazinon

51. PP2400456701 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò+ hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301160832
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400455426 - Paracetamol + tramadol

2. PP2400455505 - Loratadin

3. PP2400455726 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2400455744 - Spiramycin

5. PP2400455881 - Sắt sulfat + acid folic

6. PP2400456080 - Acenocoumarol

7. PP2400456081 - Acenocoumarol

8. PP2400456124 - Rosuvastatin

9. PP2400456317 - Diosmin + hesperidin

10. PP2400456755 - Calci carbonat + calci gluconolactat

11. PP2400456803 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301171961
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455997 - Indapamid

2. PP2400456600 - Tianeptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301329486
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 37

1. PP2400455325 - Dexibuprofen

2. PP2400455376 - Naproxen

3. PP2400455390 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400455448 - Glucosamin

5. PP2400455491 - Fexofenadin

6. PP2400455540 - Lamotrigine

7. PP2400455772 - Ofloxacin

8. PP2400455803 - Lamivudin

9. PP2400455805 - Tenofovir (TDF)

10. PP2400455813 - Aciclovir

11. PP2400455874 - Pramipexol

12. PP2400455910 - Diltiazem

13. PP2400455912 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

14. PP2400455914 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

15. PP2400455945 - Amlodipin

16. PP2400455957 - Atenolol

17. PP2400455978 - Captopril

18. PP2400455983 - Carvedilol

19. PP2400455994 - Felodipin

20. PP2400456009 - Lacidipin

21. PP2400456021 - Losartan kali

22. PP2400456029 - Nebivolol

23. PP2400456115 - Fenofibrat

24. PP2400456127 - Simvastatin

25. PP2400456130 - Simvastatin + ezetimibe

26. PP2400456226 - Esomeprazol

27. PP2400456262 - Drotaverin clohydrat

28. PP2400456295 - Diosmectit

29. PP2400456307 - Racecadotril

30. PP2400456406 - Glimepirid

31. PP2400456524 - Betahistin

32. PP2400456540 - Misoprostol

33. PP2400456586 - Sulpirid

34. PP2400456593 - Fluoxetin

35. PP2400456597 - Sertralin

36. PP2400456694 - Acetylcystein

37. PP2400456787 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301427564
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400456070 - Digoxin

2. PP2400456768 - Calcitriol

3. PP2400456769 - Calcitriol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301445281
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455834 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301450556
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400455381 - Nefopam hydroclorid

2. PP2400455412 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400455643 - Cefotiam

4. PP2400455644 - Cefotiam

5. PP2400456000 - Irbesartan

6. PP2400456111 - Fenofibrat

7. PP2400456611 - Ginkgo biloba

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302128158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455792 - Fosfomycin*

2. PP2400455892 - Phytomenadion (vitamin K1)

3. PP2400456116 - Fenofibrat

4. PP2400456766 - Calci glubionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302339800
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2400455544 - Levetiracetam

2. PP2400455806 - Tenofovir (TDF)

3. PP2400455827 - Itraconazol

4. PP2400456035 - Nifedipin

5. PP2400456055 - Telmisartan

6. PP2400456096 - Rivaroxaban

7. PP2400456100 - Atorvastatin

8. PP2400456202 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

9. PP2400456311 - Saccharomyces boulardii

10. PP2400456317 - Diosmin + hesperidin

11. PP2400456363 - Methyl prednisolon

12. PP2400456369 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

13. PP2400456391 - Dapagliflozin

14. PP2400456398 - Glibenclamid + metformin

15. PP2400456412 - Glimepirid + metformin

16. PP2400456431 - Metformin

17. PP2400456595 - Mirtazapin

18. PP2400456598 - Sertralin

19. PP2400456628 - Bambuterol

20. PP2400456639 - Natri montelukast

21. PP2400456757 - Calci carbonat + vitamin D3

22. PP2400456760 - Calci carbonat + vitamin D3

23. PP2400456764 - Calci lactat

24. PP2400456790 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302366480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455891 - Heparin (natri)

2. PP2400456496 - Kali iodid + natri iodid

3. PP2400456566 - Donepezil

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302375710
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400455297 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2400455512 - Promethazin hydroclorid

3. PP2400455707 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

4. PP2400455725 - Metronidazol + neomycin + nystatin

5. PP2400455915 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2400456684 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302408317
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400455476 - Cetirizin

2. PP2400455479 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2400455507 - Loratadin

4. PP2400455560 - Albendazol

5. PP2400455718 - Tobramycin + dexamethason

6. PP2400455726 - Metronidazol + neomycin + nystatin

7. PP2400455830 - Nystatin

8. PP2400456070 - Digoxin

9. PP2400456171 - Natri clorid

10. PP2400456688 - Dextromethorphan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302468965
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455905 - Erythropoietin

2. PP2400455906 - Erythropoietin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302525081
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400456566 - Donepezil

2. PP2400456667 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302533156
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 42

1. PP2400455331 - Diclofenac

2. PP2400455351 - Ibuprofen

3. PP2400455407 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400455419 - Paracetamol + ibuprofen

5. PP2400455476 - Cetirizin

6. PP2400455479 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

7. PP2400455533 - Sorbitol

8. PP2400455550 - Pregabalin

9. PP2400455583 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2400455589 - Ampicilin (muối natri)

11. PP2400455596 - Cefaclor

12. PP2400455608 - Cefadroxil

13. PP2400455610 - Cefadroxil

14. PP2400455613 - Cefalexin

15. PP2400455653 - Cefpodoxim

16. PP2400455670 - Cefuroxim

17. PP2400455726 - Metronidazol + neomycin + nystatin

18. PP2400455737 - Erythromycin

19. PP2400455740 - Spiramycin

20. PP2400455749 - Ciprofloxacin

21. PP2400455826 - Griseofulvin

22. PP2400455827 - Itraconazol

23. PP2400455828 - Ketoconazol

24. PP2400455833 - Terbinafin (hydroclorid)

25. PP2400456146 - Diethylphtalat

26. PP2400456173 - Natri clorid

27. PP2400456475 - Baclofen

28. PP2400456675 - Bromhexin hydroclorid

29. PP2400456688 - Dextromethorphan

30. PP2400456691 - Eprazinon

31. PP2400456694 - Acetylcystein

32. PP2400456697 - Acetylcystein

33. PP2400456724 - Glucose

34. PP2400456732 - Manitol

35. PP2400456733 - Natri clorid

36. PP2400456734 - Natri clorid

37. PP2400456735 - Natri clorid

38. PP2400456736 - Natri clorid

39. PP2400456746 - Ringer lactat

40. PP2400456771 - Vitamin A

41. PP2400456774 - Vitamin B1

42. PP2400456799 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400455386 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400455392 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400455830 - Nystatin

4. PP2400456154 - Nước oxy già

5. PP2400456162 - Cồn 70°

6. PP2400456166 - Povidon iodin

7. PP2400456168 - Povidon iodin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302597576
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 91

1. PP2400455283 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2400455298 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2400455310 - Propofol

4. PP2400455360 - Ketoprofen

5. PP2400455473 - Bilastine

6. PP2400455534 - Carbamazepin

7. PP2400455597 - Cefaclor

8. PP2400455599 - Cefaclor

9. PP2400455795 - Linezolid*

10. PP2400455809 - Sofosbuvir + velpatasvir

11. PP2400455841 - Docetaxel

12. PP2400455842 - Doxorubicin

13. PP2400455843 - Gemcitabin

14. PP2400455846 - Oxaliplatin

15. PP2400455847 - Oxaliplatin

16. PP2400455848 - Oxaliplatin

17. PP2400455849 - Oxaliplatin

18. PP2400455850 - Paclitaxel

19. PP2400455851 - Paclitaxel

20. PP2400455852 - Paclitaxel

21. PP2400455862 - Dutasterid

22. PP2400455900 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

23. PP2400455901 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

24. PP2400455906 - Erythropoietin

25. PP2400455930 - Trimetazidin

26. PP2400455934 - Trimetazidin

27. PP2400455951 - Amlodipin + indapamid

28. PP2400455952 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine

29. PP2400455955 - Amlodipin + Valsartan

30. PP2400455959 - Bisoprolol

31. PP2400455969 - Candesartan

32. PP2400456012 - Lisinopril

33. PP2400456028 - Metoprolol

34. PP2400456030 - Nebivolol

35. PP2400456036 - Nifedipin

36. PP2400456044 - Perindopril arginine + amlodipin

37. PP2400456045 - Perindopril arginine + amlodipin

38. PP2400456046 - Perindopril arginine + amlodipin

39. PP2400456051 - Perindopril arginine + Indapamid

40. PP2400456097 - Ticagrelor

41. PP2400456157 - Iodixanol

42. PP2400456158 - Iodixanol

43. PP2400456159 - Iohexol

44. PP2400456225 - Esomeprazol

45. PP2400456271 - Mebeverin hydroclorid

46. PP2400456272 - Mebeverin hydroclorid

47. PP2400456277 - Lactulose

48. PP2400456278 - Lactulose

49. PP2400456306 - Racecadotril

50. PP2400456308 - Racecadotril

51. PP2400456318 - Diosmin + hesperidin

52. PP2400456329 - Simethicon

53. PP2400456375 - Dydrogesteron

54. PP2400456376 - Estradiol valerate

55. PP2400456379 - Norethisteron

56. PP2400456384 - Progesteron

57. PP2400456390 - Dapagliflozin

58. PP2400456396 - Glibenclamid + metformin

59. PP2400456399 - Gliclazid

60. PP2400456404 - Glimepirid

61. PP2400456409 - Glimepirid

62. PP2400456433 - Metformin

63. PP2400456440 - Metformin

64. PP2400456442 - Metformin

65. PP2400456443 - Metformin

66. PP2400456451 - Sitagliptin + Metformin

67. PP2400456455 - Vildagliptin + metformin

68. PP2400456456 - Vildagliptin + metformin

69. PP2400456457 - Vildagliptin + metformin

70. PP2400456459 - Levothyroxin (muối natri)

71. PP2400456460 - Levothyroxin (muối natri)

72. PP2400456463 - Thiamazol

73. PP2400456465 - Thiamazol

74. PP2400456525 - Betahistin

75. PP2400456529 - Fluticason propionat

76. PP2400456626 - Bambuterol

77. PP2400456630 - Budesonid

78. PP2400456632 - Budesonid

79. PP2400456633 - Budesonid + formoterol

80. PP2400456634 - Budesonid + formoterol

81. PP2400456654 - Salmeterol + fluticason propionat

82. PP2400456655 - Salmeterol + fluticason propionat

83. PP2400456656 - Salmeterol + fluticason propionat

84. PP2400456657 - Salmeterol + fluticason propionat

85. PP2400456658 - Salmeterol + fluticason propionat

86. PP2400456709 - Acid amin*

87. PP2400456714 - Acid amin* (dùng cho thận)

88. PP2400456716 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

89. PP2400456740 - Nhũ dịch lipid

90. PP2400456741 - Nhũ dịch lipid

91. PP2400456742 - Nhũ dịch lipid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302848371
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400456448 - Sitagliptin

2. PP2400456702 - Kali clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302850437
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455569 - Amoxicilin

2. PP2400455574 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400456458 - Carbimazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302975997
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2400455313 - Atracurium besylat

2. PP2400455327 - Dexibuprofen

3. PP2400455358 - Ketoprofen

4. PP2400455359 - Ketoprofen

5. PP2400455373 - Meloxicam

6. PP2400455529 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

7. PP2400455688 - Oxacilin

8. PP2400455711 - Tobramycin

9. PP2400455762 - Levofloxacin

10. PP2400455791 - Colistin*

11. PP2400455794 - Linezolid*

12. PP2400455796 - Linezolid*

13. PP2400455825 - Fluconazol

14. PP2400455975 - Candesartan + hydrochlorothiazid

15. PP2400456001 - Irbesartan

16. PP2400456052 - Ramipril

17. PP2400456117 - Fluvastatin natri

18. PP2400456163 - Đồng sulfat

19. PP2400456341 - Ursodeoxycholic acid

20. PP2400456564 - Clozapin

21. PP2400456617 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303114528
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2400455295 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2400455302 - Midazolam

3. PP2400455516 - Deferoxamin

4. PP2400455666 - Ceftriaxon

5. PP2400455722 - Metronidazol

6. PP2400455797 - Teicoplanin*

7. PP2400455798 - Teicoplanin*

8. PP2400455898 - Albumin

9. PP2400455977 - Captopril

10. PP2400455978 - Captopril

11. PP2400456224 - Omeprazol

12. PP2400456468 - Immune globulin

13. PP2400456469 - Immune globulin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303207412
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400456151 - Mometason furoat

2. PP2400456639 - Natri montelukast

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303218830
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400455337 - Diclofenac

2. PP2400455590 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2400455636 - Cefoperazon

4. PP2400455690 - Oxacilin

5. PP2400456038 - Perindopril

6. PP2400456061 - Telmisartan + hydroclorothiazid

7. PP2400456627 - Bambuterol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303234399
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2400455340 - Etodolac

2. PP2400455349 - Flurbiprofen natri

3. PP2400455508 - Loratadin

4. PP2400455817 - Aciclovir

5. PP2400455824 - Fluconazol

6. PP2400455880 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

7. PP2400456047 - Perindopril + Indapamid

8. PP2400456050 - Perindopril + Indapamid

9. PP2400456063 - Valsartan

10. PP2400456107 - Atorvastatin + ezetimibe

11. PP2400456147 - Fusidic acid

12. PP2400456148 - Fusidic acid + betamethason

13. PP2400456236 - Rabeprazol

14. PP2400456369 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

15. PP2400456408 - Glimepirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303246179
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400455413 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400455723 - Metronidazol

3. PP2400455907 - Erythropoietin (Beta)

4. PP2400456545 - Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O)

5. PP2400456546 - Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O)

6. PP2400456547 - Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat;Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O)

7. PP2400456722 - Glucose

8. PP2400456734 - Natri clorid

9. PP2400456735 - Natri clorid

10. PP2400456747 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303317510
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400455422 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2400455575 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400455679 - Doripenem*

4. PP2400455680 - Doripenem*

5. PP2400455919 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2400455965 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

7. PP2400456048 - Perindopril + Indapamid

8. PP2400456582 - Risperidon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303330631
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400455508 - Loratadin

2. PP2400455561 - Ivermectin

3. PP2400455622 - Cefdinir

4. PP2400456166 - Povidon iodin

5. PP2400456190 - Famotidin

6. PP2400456374 - Prednison

7. PP2400456674 - Bromhexin hydroclorid

8. PP2400456675 - Bromhexin hydroclorid

9. PP2400456676 - Bromhexin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303418205
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400456030 - Nebivolol

2. PP2400456200 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

3. PP2400456237 - Rabeprazol

4. PP2400456469 - Immune globulin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303459402
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
291 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455445 - Diacerein

2. PP2400456108 - Bezafibrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303513667
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400455378 - Naproxen

2. PP2400455807 - Lamivudin + tenofovir

3. PP2400455864 - Flavoxat

4. PP2400456078 - Ivabradin

5. PP2400456478 - Tizanidin hydroclorid

6. PP2400456641 - Natri montelukast

7. PP2400456642 - Natri montelukast

8. PP2400456664 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303609231
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456078 - Ivabradin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303646106
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456152 - Mupirocin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303694357
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455362 - Ketoprofen

2. PP2400455510 - Mequitazin

3. PP2400455810 - Sofosbuvir + velpatasvir

4. PP2400456212 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303710337
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
213 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400455601 - Cefaclor

2. PP2400456004 - Irbesartan

3. PP2400456213 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2400456242 - Sucralfat

5. PP2400456447 - Repaglinid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303760507
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455601 - Cefaclor

2. PP2400455621 - Cefdinir

3. PP2400456213 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2400456361 - Methyl prednisolon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303923529
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2400455456 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400455491 - Fexofenadin

3. PP2400455506 - Loratadin

4. PP2400455559 - Albendazol

5. PP2400455560 - Albendazol

6. PP2400455793 - Linezolid*

7. PP2400455927 - Trimetazidin

8. PP2400455932 - Trimetazidin

9. PP2400455960 - Bisoprolol

10. PP2400455983 - Carvedilol

11. PP2400456000 - Irbesartan

12. PP2400456029 - Nebivolol

13. PP2400456057 - Telmisartan

14. PP2400456077 - Ivabradin

15. PP2400456078 - Ivabradin

16. PP2400456098 - Atorvastatin

17. PP2400456127 - Simvastatin

18. PP2400456180 - Furosemid + spironolacton

19. PP2400456254 - Ondansetron

20. PP2400456405 - Glimepirid

21. PP2400456410 - Glimepirid

22. PP2400456434 - Metformin

23. PP2400456435 - Metformin

24. PP2400456443 - Metformin

25. PP2400456524 - Betahistin

26. PP2400456797 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304026070
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400455440 - Allopurinol

2. PP2400455536 - Gabapentin

3. PP2400455878 - Sắt fumarat + acid folic

4. PP2400456244 - Domperidon

5. PP2400456585 - Sulpirid

6. PP2400456762 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304123959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400456148 - Fusidic acid + betamethason

2. PP2400456149 - Fusidic acid + hydrocortison

3. PP2400456153 - Mupirocin

4. PP2400456348 - Betamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304124198
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455790 - Colistin*

2. PP2400456260 - Alverin citrat + Simethicon

3. PP2400456767 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304142207
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456007 - Irbesartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304164232
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400455453 - Glucosamin

2. PP2400455937 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2400455948 - Amlodipin + Atorvastatin

4. PP2400456011 - Lisinopril

5. PP2400456058 - Telmisartan + hydroclorothiazid

6. PP2400456410 - Glimepirid

7. PP2400456452 - Sitagliptin + Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304325722
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456339 - Trimebutin maleat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304373099
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400456470 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

2. PP2400456471 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

3. PP2400456472 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304384485
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455746 - Spiramycin + metronidazol

2. PP2400456335 - Silymarin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304528578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400456491 - Carbomer

2. PP2400456494 - Indomethacin

3. PP2400456497 - Loteprednol etabonat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304747121
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455337 - Diclofenac

2. PP2400456207 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2400456208 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2400456238 - Rabeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304819721
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400455543 - Levetiracetam

2. PP2400455885 - Cilostazol

3. PP2400455890 - Heparin (natri)

4. PP2400456024 - Losartan + hydroclorothiazid

5. PP2400456322 - Itoprid

6. PP2400456351 - Dexamethason

7. PP2400456572 - Olanzapin

8. PP2400456584 - Risperidon

9. PP2400456591 - Citalopram

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305376624
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455860 - Alfuzosin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305483312
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455982 - Carvedilol

2. PP2400456198 - Lansoprazol

3. PP2400456596 - Sertralin

4. PP2400456670 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305679347
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455332 - Diclofenac

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305693574
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455380 - Naproxen +Esomeprazol

2. PP2400455584 - Amoxicilin + acid clavulanic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305925578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455835 - Dihydro ergotamin mesylat

2. PP2400455863 - Dutasterid

3. PP2400455942 - Propranolol hydroclorid

4. PP2400456293 - Dioctahedral smectit

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306602280
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400455763 - Levofloxacin

2. PP2400455778 - Ofloxacin

3. PP2400455816 - Aciclovir

4. PP2400456495 - Kali iodid + natri iodid

5. PP2400456506 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307372752
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456765 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307657959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
230 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 29

1. PP2400455325 - Dexibuprofen

2. PP2400455340 - Etodolac

3. PP2400455497 - Fexofenadin

4. PP2400455504 - Levocetirizin

5. PP2400455549 - Pregabalin

6. PP2400455555 - Valproat natri

7. PP2400455577 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2400455641 - Cefoperazon + sulbactam

9. PP2400455823 - Fluconazol

10. PP2400455844 - Methotrexat

11. PP2400455869 - Levodopa + carbidopa

12. PP2400455873 - Pramipexol

13. PP2400455874 - Pramipexol

14. PP2400455894 - Tranexamic acid

15. PP2400455920 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

16. PP2400456025 - Losartan + hydroclorothiazid

17. PP2400456107 - Atorvastatin + ezetimibe

18. PP2400456201 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

19. PP2400456205 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

20. PP2400456210 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

21. PP2400456214 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

22. PP2400456267 - Hyoscin butylbromid

23. PP2400456332 - Simethicon

24. PP2400456395 - Glibenclamid + metformin

25. PP2400456479 - Tizanidin hydroclorid

26. PP2400456570 - Levosulpirid

27. PP2400456619 - Piracetam

28. PP2400456671 - Ambroxol

29. PP2400456753 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308948326
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455615 - Cefalexin

2. PP2400455833 - Terbinafin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308966519
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400456031 - Nebivolol

2. PP2400456077 - Ivabradin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309561353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2400455537 - Gabapentin

2. PP2400455923 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2400455924 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2400455932 - Trimetazidin

5. PP2400455933 - Trimetazidin

6. PP2400455987 - Doxazosin

7. PP2400456059 - Telmisartan + hydroclorothiazid

8. PP2400456123 - Rosuvastatin

9. PP2400456181 - Furosemid + spironolacton

10. PP2400456189 - Bismuth

11. PP2400456395 - Glibenclamid + metformin

12. PP2400456414 - Glipizid

13. PP2400456430 - Metformin

14. PP2400456439 - Metformin

15. PP2400456480 - Tizanidin hydroclorid

16. PP2400456692 - Acetylcystein

17. PP2400456755 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309717586
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455968 - Candesartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309829522
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 67

1. PP2400455286 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2400455316 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

3. PP2400455341 - Etoricoxib

4. PP2400455375 - Nabumeton

5. PP2400455385 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2400455413 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2400455501 - Levocetirizin

8. PP2400455524 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

9. PP2400455528 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2400455723 - Metronidazol

11. PP2400455836 - Flunarizin

12. PP2400455851 - Paclitaxel

13. PP2400455852 - Paclitaxel

14. PP2400455940 - Amiodaron hydroclorid

15. PP2400455996 - Imidapril

16. PP2400456052 - Ramipril

17. PP2400456057 - Telmisartan

18. PP2400456058 - Telmisartan + hydroclorothiazid

19. PP2400456074 - Dobutamin

20. PP2400456096 - Rivaroxaban

21. PP2400456098 - Atorvastatin

22. PP2400456100 - Atorvastatin

23. PP2400456104 - Atorvastatin

24. PP2400456188 - Bismuth

25. PP2400456194 - Guaiazulen + dimethicon

26. PP2400456203 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

27. PP2400456204 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

28. PP2400456212 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

29. PP2400456228 - Esomeprazol

30. PP2400456239 - Rebamipid

31. PP2400456252 - Metoclopramid

32. PP2400456256 - Palonosetron hydroclorid

33. PP2400456271 - Mebeverin hydroclorid

34. PP2400456276 - Docusate natri

35. PP2400456324 - L-Ornithin - L- aspartat

36. PP2400456337 - Trimebutin maleat

37. PP2400456345 - Ursodeoxycholic acid

38. PP2400456387 - Acarbose

39. PP2400456405 - Glimepirid

40. PP2400456417 - Insulin analog tác dụng chậm+ kéo dài (Glargine)

41. PP2400456441 - Metformin

42. PP2400456466 - Thiamazol

43. PP2400456509 - Olopatadin hydroclorid

44. PP2400456594 - Mirtazapin

45. PP2400456599 - Sertralin

46. PP2400456607 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

47. PP2400456621 - Piracetam

48. PP2400456651 - Salbutamol sulfat

49. PP2400456681 - Carbocistein

50. PP2400456720 - Glucose

51. PP2400456722 - Glucose

52. PP2400456723 - Glucose

53. PP2400456724 - Glucose

54. PP2400456725 - Glucose

55. PP2400456727 - Glucose

56. PP2400456728 - Glucose

57. PP2400456730 - Kali clorid

58. PP2400456731 - Magnesi sulfat

59. PP2400456732 - Manitol

60. PP2400456734 - Natri clorid

61. PP2400456735 - Natri clorid

62. PP2400456736 - Natri clorid

63. PP2400456746 - Ringer lactat

64. PP2400456747 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)

65. PP2400456750 - Nước cất pha tiêm

66. PP2400456754 - Calci carbonat + calci gluconolactat

67. PP2400456761 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309938345
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455694 - Piperacilin

2. PP2400455705 - Amikacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309988480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400455591 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400455593 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2400456013 - Lisinopril + hydroclorothiazid

4. PP2400456085 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

5. PP2400456526 - Betahistin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310004212
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400455338 - Diclofenac

2. PP2400456052 - Ramipril

3. PP2400456167 - Povidon iodin

4. PP2400456169 - Povidon iodin

5. PP2400456349 - Betamethason

6. PP2400456358 - Methyl prednisolon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310211515
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400455717 - Tobramycin + dexamethason

2. PP2400455763 - Levofloxacin

3. PP2400455770 - Moxifloxacin

4. PP2400455778 - Ofloxacin

5. PP2400456134 - Adapalen

6. PP2400456495 - Kali iodid + natri iodid

7. PP2400456496 - Kali iodid + natri iodid

8. PP2400456506 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310496959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455990 - Enalapril

2. PP2400456091 - Clopidogrel

3. PP2400456302 - Kẽm gluconat

4. PP2400456773 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310520714
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455866 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310631333
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455849 - Oxaliplatin

2. PP2400455851 - Paclitaxel

3. PP2400456442 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310793775
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400455717 - Tobramycin + dexamethason

2. PP2400455770 - Moxifloxacin

3. PP2400455778 - Ofloxacin

4. PP2400456495 - Kali iodid + natri iodid

5. PP2400456510 - Olopatadine hydrochloride

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310823236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400455408 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400455532 - Pralidoxim

3. PP2400455756 - Ciprofloxacin

4. PP2400455956 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2400456134 - Adapalen

6. PP2400456196 - Lansoprazol

7. PP2400456240 - Sucralfat

8. PP2400456612 - Ginkgo biloba

9. PP2400456638 - Natri montelukast

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310841316
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400455444 - Probenecid

2. PP2400455833 - Terbinafin (hydroclorid)

3. PP2400455864 - Flavoxat

4. PP2400456133 - Naftidrofuryl

5. PP2400456283 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa

6. PP2400456327 - Mesalazin (mesalamin)

7. PP2400456369 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310976553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400455346 - Etoricoxib

2. PP2400455433 - Piroxicam

3. PP2400455475 - Cetirizin

4. PP2400455961 - Bisoprolol

5. PP2400456142 - Clobetasol propionat

6. PP2400456475 - Baclofen

7. PP2400456577 - Olanzapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310982229
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2400455377 - Naproxen

2. PP2400455579 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400455646 - Cefoxitin

4. PP2400455648 - Cefoxitin

5. PP2400455753 - Ciprofloxacin

6. PP2400455774 - Ofloxacin

7. PP2400455775 - Ofloxacin

8. PP2400455793 - Linezolid*

9. PP2400456013 - Lisinopril + hydroclorothiazid

10. PP2400456020 - Losartan

11. PP2400456137 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

12. PP2400456139 - Clotrimazol

13. PP2400456153 - Mupirocin

14. PP2400456314 - Diosmin

15. PP2400456599 - Sertralin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310985237
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2400455539 - Lamotrigine

2. PP2400455540 - Lamotrigine

3. PP2400455541 - Lamotrigine

4. PP2400455542 - Levetiracetam

5. PP2400455553 - Topiramat

6. PP2400456559 - Zopiclon

7. PP2400456565 - Clozapin

8. PP2400456571 - Levosulpirid

9. PP2400456573 - Olanzapin

10. PP2400456574 - Olanzapin

11. PP2400456576 - Olanzapin

12. PP2400456578 - Quetiapin

13. PP2400456581 - Risperidon

14. PP2400456598 - Sertralin

15. PP2400456599 - Sertralin

16. PP2400456608 - Galantamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311036601
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400455486 - Ebastin

2. PP2400455968 - Candesartan

3. PP2400455995 - Imidapril

4. PP2400456067 - Valsartan + hydroclorothiazid

5. PP2400456316 - Diosmin + hesperidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311051649
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2400455379 - Naproxen

2. PP2400455415 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2400455864 - Flavoxat

4. PP2400455993 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2400456006 - Irbesartan + hydroclorothiazid

6. PP2400456014 - Lisinopril + hydroclorothiazid

7. PP2400456104 - Atorvastatin

8. PP2400456205 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2400456245 - Domperidon

10. PP2400456262 - Drotaverin clohydrat

11. PP2400456322 - Itoprid

12. PP2400456389 - Acarbose

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311194365
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400455335 - Diclofenac

2. PP2400455424 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2400455733 - Azithromycin

4. PP2400455766 - Moxifloxacin

5. PP2400455946 - Amlodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311194654
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455822 - Econazol

2. PP2400456106 - Atorvastatin + ezetimibe

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311487019
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400455463 - Methocarbamol

2. PP2400455837 - Flunarizin

3. PP2400455972 - Candesartan

4. PP2400456015 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2400456088 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

6. PP2400456668 - Ambroxol

7. PP2400456778 - Vitamin B1 + B6 + B12

8. PP2400456791 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311557996
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400456228 - Esomeprazol

2. PP2400456431 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311683817
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456620 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311799579
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400456298 - Kẽm gluconat

2. PP2400456313 - Diosmin

3. PP2400456323 - Itoprid

4. PP2400456520 - Travoprost

5. PP2400456613 - Ginkgo biloba

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311813840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455967 - Candesartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311961542
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455617 - Cefamandol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312000164
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455896 - Tranexamic acid

2. PP2400456328 - Octreotid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312124321
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400455402 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400456285 - Bacillus subtilis

3. PP2400456342 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2400456705 - Magnesi aspartat + kali aspartat

5. PP2400456752 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312147840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455438 - Tiaprofenic acid

2. PP2400456173 - Natri clorid

3. PP2400456319 - Amylase + lipase + protease

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312387190
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455877 - Sắt sucrose (hay dextran)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312401092
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455631 - Cefixim

2. PP2400456612 - Ginkgo biloba

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312460161
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455540 - Lamotrigine

2. PP2400455542 - Levetiracetam

3. PP2400456095 - Rivaroxaban

4. PP2400456574 - Olanzapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312567933
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455363 - Ketorolac

2. PP2400456230 - Esomeprazol

3. PP2400456646 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312594302
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456509 - Olopatadin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312696382
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400456060 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2400456287 - Bacillus subtyl

3. PP2400456331 - Simethicon

4. PP2400456695 - Acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312864527
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2400455374 - Meloxicam

2. PP2400455430 - Piroxicam

3. PP2400455477 - Cinnarizin

4. PP2400455672 - Cefuroxim

5. PP2400455674 - Cefuroxim

6. PP2400455727 - Metronidazol + neomycin + nystatin

7. PP2400455795 - Linezolid*

8. PP2400455925 - Nicorandil

9. PP2400455982 - Carvedilol

10. PP2400456119 - Lovastatin

11. PP2400456460 - Levothyroxin (muối natri)

12. PP2400456690 - Eprazinon

13. PP2400456802 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312897850
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455670 - Cefuroxim

2. PP2400456242 - Sucralfat

3. PP2400456391 - Dapagliflozin

4. PP2400456620 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313040113
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2400455378 - Naproxen

2. PP2400455429 - Piroxicam

3. PP2400455465 - Methocarbamol

4. PP2400455509 - Mequitazin

5. PP2400455510 - Mequitazin

6. PP2400456023 - Losartan + hydroclorothiazid

7. PP2400456049 - Perindopril + Indapamid

8. PP2400456064 - Valsartan

9. PP2400456184 - Spironolacton

10. PP2400456218 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

11. PP2400456219 - Nizatidin

12. PP2400456263 - Drotaverin clohydrat

13. PP2400456462 - Propylthiouracil (PTU)

14. PP2400456680 - Bromhexin hydroclorid

15. PP2400456756 - Calci carbonat + Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313142700
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 31

1. PP2400455321 - Aescin

2. PP2400455353 - Ibuprofen

3. PP2400455354 - Ibuprofen

4. PP2400455397 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2400455423 - Paracetamol + methocarbamol

6. PP2400455482 - Dexchlorpheniramin

7. PP2400455487 - Ebastin

8. PP2400455528 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

9. PP2400455530 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2400455561 - Ivermectin

11. PP2400455703 - Amikacin

12. PP2400455828 - Ketoconazol

13. PP2400455916 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

14. PP2400455961 - Bisoprolol

15. PP2400455964 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

16. PP2400455969 - Candesartan

17. PP2400456078 - Ivabradin

18. PP2400456122 - Pravastatin

19. PP2400456125 - Rosuvastatin

20. PP2400456128 - Simvastatin

21. PP2400456142 - Clobetasol propionat

22. PP2400456153 - Mupirocin

23. PP2400456172 - Natri clorid

24. PP2400456223 - Omeprazol

25. PP2400456224 - Omeprazol

26. PP2400456249 - Domperidon

27. PP2400456268 - Hyoscin butylbromid

28. PP2400456628 - Bambuterol

29. PP2400456645 - Salbutamol sulfat

30. PP2400456764 - Calci lactat

31. PP2400456799 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313174325
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400455985 - Cilnidipine

2. PP2400456102 - Atorvastatin

3. PP2400456342 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2400456415 - Glipizid

5. PP2400456501 - Natri clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313218420
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455490 - Fexofenadin

2. PP2400456173 - Natri clorid

3. PP2400456638 - Natri montelukast

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313295030
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455564 - Amoxicilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313299130
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
217 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400455323 - Celecoxib

2. PP2400455639 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2400455765 - Moxifloxacin

4. PP2400456065 - Valsartan

5. PP2400456232 - Pantoprazol

6. PP2400456404 - Glimepirid

7. PP2400456442 - Metformin

8. PP2400456443 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313319676
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455350 - Ibuprofen

2. PP2400455660 - Ceftazidim

3. PP2400455678 - Cloxacilin

4. PP2400456026 - Losartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313369758
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455508 - Loratadin

2. PP2400456644 - Salbutamol sulfat

3. PP2400456669 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313449805
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456290 - Bacillus clausii

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313489903
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455689 - Oxacilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313688271
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400456789 - Vitamin B6 + magnesi lactat

2. PP2400456801 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313972490
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455349 - Flurbiprofen natri

2. PP2400456292 - Dioctahedral smectit

3. PP2400456473 - Baclofen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314024996
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455815 - Aciclovir

2. PP2400456271 - Mebeverin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314033736
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2400455322 - Celecoxib

2. PP2400455383 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400455394 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400455400 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2400455410 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2400455426 - Paracetamol + tramadol

7. PP2400455427 - Paracetamol + tramadol

8. PP2400455602 - Cefaclor

9. PP2400455611 - Cefalexin

10. PP2400455653 - Cefpodoxim

11. PP2400455671 - Cefuroxim

12. PP2400456598 - Sertralin

13. PP2400456694 - Acetylcystein

14. PP2400456698 - Acetylcystein

15. PP2400456755 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314037138
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455867 - Solifenacin succinate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314089150
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400455340 - Etodolac

2. PP2400455451 - Glucosamin

3. PP2400455783 - Doxycyclin

4. PP2400456317 - Diosmin + hesperidin

5. PP2400456398 - Glibenclamid + metformin

6. PP2400456430 - Metformin

7. PP2400456439 - Metformin

8. PP2400456682 - Carbocistein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314119045
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455800 - Vancomycin

2. PP2400455802 - Vancomycin

3. PP2400456195 - Guaiazulen + dimethicon

4. PP2400456321 - Itoprid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314206876
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456326 - Mesalazin (mesalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314228855
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455810 - Sofosbuvir + velpatasvir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314247671
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455424 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2400456271 - Mebeverin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314588311
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455527 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314744987
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400455356 - Ibuprofen + Codein

2. PP2400455437 - Tenoxicam

3. PP2400455517 - Deferoxamin

4. PP2400455523 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

5. PP2400456071 - Digoxin

6. PP2400456075 - Dopamin hydroclorid

7. PP2400456643 - Salbutamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314983897
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2400455393 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400455414 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2400455582 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400455656 - Cefpodoxim

5. PP2400456039 - Perindopril

6. PP2400456068 - Valsartan + hydroclorothiazid

7. PP2400456122 - Pravastatin

8. PP2400456258 - Alverin citrat

9. PP2400456360 - Methyl prednisolon

10. PP2400456692 - Acetylcystein

11. PP2400456772 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

12. PP2400456780 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315086882
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400455574 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400455769 - Moxifloxacin

3. PP2400455784 - Tigecylin

4. PP2400455855 - Imatinib

5. PP2400456521 - Travoprost + timolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315284002
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2400455324 - Celecoxib

2. PP2400455346 - Etoricoxib

3. PP2400455419 - Paracetamol + ibuprofen

4. PP2400455446 - Diacerein

5. PP2400455493 - Fexofenadin

6. PP2400455496 - Fexofenadin

7. PP2400455499 - Fexofenadin

8. PP2400455507 - Loratadin

9. PP2400455758 - Levofloxacin

10. PP2400455766 - Moxifloxacin

11. PP2400455811 - Aciclovir

12. PP2400455815 - Aciclovir

13. PP2400456122 - Pravastatin

14. PP2400456124 - Rosuvastatin

15. PP2400456125 - Rosuvastatin

16. PP2400456142 - Clobetasol propionat

17. PP2400456148 - Fusidic acid + betamethason

18. PP2400456271 - Mebeverin hydroclorid

19. PP2400456317 - Diosmin + hesperidin

20. PP2400456415 - Glipizid

21. PP2400456476 - Eperison

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315469620
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455801 - Vancomycin

2. PP2400455880 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

3. PP2400456449 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315599066
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455768 - Moxifloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315647760
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
214 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400455461 - Methocarbamol

2. PP2400455619 - Cefamandol

3. PP2400455620 - Cefamandol

4. PP2400455635 - Cefoperazon

5. PP2400455637 - Cefoperazon

6. PP2400455652 - Cefpodoxim

7. PP2400455675 - Cefuroxim

8. PP2400455693 - Piperacilin

9. PP2400455699 - Ticarcillin + acid clavulanic

10. PP2400456346 - Ursodeoxycholic acid

11. PP2400456695 - Acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315688742
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455424 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2400455976 - Captopril

3. PP2400455998 - Indapamid

4. PP2400456102 - Atorvastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315711984
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2400455344 - Etoricoxib

2. PP2400455365 - Ketorolac

3. PP2400455485 - Ebastin

4. PP2400455567 - Amoxicilin

5. PP2400455624 - Cefepim

6. PP2400455625 - Cefepim

7. PP2400455677 - Cloxacilin

8. PP2400455681 - Ertapenem*

9. PP2400455682 - Imipenem + cilastatin*

10. PP2400455761 - Levofloxacin

11. PP2400455887 - Enoxaparin (natri)

12. PP2400455966 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

13. PP2400455971 - Candesartan

14. PP2400456026 - Losartan + hydroclorothiazid

15. PP2400456062 - Valsartan

16. PP2400456103 - Atorvastatin

17. PP2400456175 - Furosemid

18. PP2400456297 - Kẽm sulfat

19. PP2400456366 - Methyl prednisolon

20. PP2400456699 - Acetylcystein

21. PP2400456717 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315820729
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455710 - Netilmicin sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315917544
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455658 - Cefradin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316029735
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456261 - Alverin citrat + simethicon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316214382
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455453 - Glucosamin

2. PP2400456368 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316277551
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400455435 - Tenoxicam

2. PP2400455616 - Cefamandol

3. PP2400455921 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2400455986 - Doxazosin

5. PP2400456132 - Simvastatin + ezetimibe

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316299146
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456112 - Fenofibrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316395019
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456765 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316417470
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
221 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400455344 - Etoricoxib

2. PP2400455855 - Imatinib

3. PP2400455862 - Dutasterid

4. PP2400455863 - Dutasterid

5. PP2400456087 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

6. PP2400456416 - Insulin analog tác dụng nhanh+ ngắn (Aspart+ Lispro+ Glulisine)

7. PP2400456431 - Metformin

8. PP2400456630 - Budesonid

9. PP2400456650 - Salbutamol sulfat

10. PP2400456799 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316836760
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455733 - Azithromycin

2. PP2400456027 - Methyldopa

3. PP2400456049 - Perindopril + Indapamid

4. PP2400456106 - Atorvastatin + ezetimibe

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316948792
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455867 - Solifenacin succinate

2. PP2400455936 - Adenosin triphosphat

3. PP2400456003 - Irbesartan

4. PP2400456277 - Lactulose

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317111936
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456284 - Bacillus subtilis

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317585767
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455423 - Paracetamol + methocarbamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102077
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400456102 - Atorvastatin

2. PP2400456197 - Lansoprazol

3. PP2400456248 - Domperidon

4. PP2400456391 - Dapagliflozin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102091
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2400455405 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400455419 - Paracetamol + ibuprofen

3. PP2400455443 - Colchicin

4. PP2400455492 - Fexofenadin

5. PP2400455535 - Carbamazepin

6. PP2400455545 - Phenobarbital

7. PP2400455546 - Phenobarbital

8. PP2400455547 - Phenobarbital

9. PP2400455548 - Phenytoin

10. PP2400456029 - Nebivolol

11. PP2400456236 - Rabeprazol

12. PP2400456530 - Naphazolin

13. PP2400456562 - Clorpromazin

14. PP2400456563 - Clorpromazin

15. PP2400456567 - Haloperidol

16. PP2400456569 - Haloperidol

17. PP2400456575 - Olanzapin

18. PP2400456589 - Amitriptylin hydroclorid

19. PP2400456592 - Citalopram

20. PP2400456606 - Citicolin

21. PP2400456665 - Ambroxol

22. PP2400456787 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500465187
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400455336 - Diclofenac

2. PP2400455416 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2400455749 - Ciprofloxacin

4. PP2400455912 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2400455914 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2400455991 - Enalapril + hydrochlorothiazid

7. PP2400455992 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2400456049 - Perindopril + Indapamid

9. PP2400456166 - Povidon iodin

10. PP2400456620 - Piracetam

11. PP2400456623 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600206147
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400456426 - Insulin người trộn+ hỗn hợp

2. PP2400456462 - Propylthiouracil (PTU)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600337774
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 42

1. PP2400455294 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2400455325 - Dexibuprofen

3. PP2400455368 - Loxoprofen

4. PP2400455423 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2400455462 - Methocarbamol

6. PP2400455464 - Methocarbamol

7. PP2400455489 - Epinephrin (adrenalin)

8. PP2400455572 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2400455583 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2400455596 - Cefaclor

11. PP2400455610 - Cefadroxil

12. PP2400455611 - Cefalexin

13. PP2400455613 - Cefalexin

14. PP2400455614 - Cefalexin

15. PP2400455618 - Cefamandol

16. PP2400455628 - Cefixim

17. PP2400455630 - Cefixim

18. PP2400455642 - Cefotaxim

19. PP2400455667 - Cefuroxim

20. PP2400455668 - Cefuroxim

21. PP2400455670 - Cefuroxim

22. PP2400455671 - Cefuroxim

23. PP2400455683 - Imipenem + cilastatin*

24. PP2400455684 - Meropenem*

25. PP2400455685 - Meropenem*

26. PP2400455696 - Piperacilin + tazobactam

27. PP2400455700 - Ticarcillin + acid clavulanic

28. PP2400455714 - Tobramycin

29. PP2400455720 - Metronidazol

30. PP2400455724 - Metronidazol

31. PP2400455749 - Ciprofloxacin

32. PP2400455761 - Levofloxacin

33. PP2400455779 - Ofloxacin

34. PP2400455811 - Aciclovir

35. PP2400455893 - Phytomenadion (vitamin K1)

36. PP2400455895 - Tranexamic acid

37. PP2400456178 - Furosemid

38. PP2400456305 - Loperamid

39. PP2400456344 - Ursodeoxycholic acid

40. PP2400456352 - Dexamethason

41. PP2400456501 - Natri clorid

42. PP2400456718 - Calci clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1100112319
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 31

1. PP2400455329 - Diclofenac

2. PP2400455331 - Diclofenac

3. PP2400455340 - Etodolac

4. PP2400455371 - Meloxicam

5. PP2400455387 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2400455394 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2400455419 - Paracetamol + ibuprofen

8. PP2400455423 - Paracetamol + methocarbamol

9. PP2400455427 - Paracetamol + tramadol

10. PP2400455428 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

11. PP2400455467 - Risedronat

12. PP2400455469 - Alimemazin

13. PP2400455471 - Alimemazin

14. PP2400455476 - Cetirizin

15. PP2400455481 - Desloratadin

16. PP2400455507 - Loratadin

17. PP2400455560 - Albendazol

18. PP2400455563 - Mebendazol

19. PP2400455908 - Erythropoietin alpha

20. PP2400455909 - Erythropoietin alpha

21. PP2400455961 - Bisoprolol

22. PP2400456017 - Losartan

23. PP2400456129 - Simvastatin

24. PP2400456182 - Spironolacton

25. PP2400456222 - Omeprazol

26. PP2400456227 - Esomeprazol

27. PP2400456259 - Alverin citrat

28. PP2400456264 - Drotaverin clohydrat

29. PP2400456295 - Diosmectit

30. PP2400456688 - Dextromethorphan

31. PP2400456694 - Acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1200100557
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2400455407 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400455411 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400455449 - Glucosamin

4. PP2400455568 - Amoxicilin

5. PP2400455583 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400455614 - Cefalexin

7. PP2400455670 - Cefuroxim

8. PP2400455671 - Cefuroxim

9. PP2400455943 - Amlodipin

10. PP2400455944 - Amlodipin

11. PP2400456364 - Methyl prednisolon

12. PP2400456432 - Metformin

13. PP2400456436 - Metformin

14. PP2400456437 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1300382591
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400455388 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400456042 - Perindopril + amlodipin

3. PP2400456064 - Valsartan

4. PP2400456068 - Valsartan + hydroclorothiazid

5. PP2400456289 - Bacillus clausii

6. PP2400456290 - Bacillus clausii

7. PP2400456408 - Glimepirid

8. PP2400456580 - Risperidon

9. PP2400456664 - Ambroxol

10. PP2400456666 - Ambroxol

11. PP2400456704 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1301090400
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2400455431 - Piroxicam

2. PP2400455450 - Glucosamin

3. PP2400455458 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400455949 - Amlodipin + losartan

5. PP2400455970 - Candesartan

6. PP2400456105 - Atorvastatin + ezetimibe

7. PP2400456106 - Atorvastatin + ezetimibe

8. PP2400456180 - Furosemid + spironolacton

9. PP2400456187 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

10. PP2400456193 - Famotidin

11. PP2400456296 - Kẽm sulfat

12. PP2400456672 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400384433
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400455576 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400455578 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400455580 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400455587 - Amoxicilin + sulbactam

5. PP2400455595 - Cefaclor

6. PP2400455606 - Cefadroxil

7. PP2400455675 - Cefuroxim

8. PP2400455686 - Oxacilin

9. PP2400455687 - Oxacilin

10. PP2400455691 - Oxacilin

11. PP2400455756 - Ciprofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400460395
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
213 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2400455406 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400455443 - Colchicin

3. PP2400455457 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400455476 - Cetirizin

5. PP2400455567 - Amoxicilin

6. PP2400455583 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2400455610 - Cefadroxil

8. PP2400455653 - Cefpodoxim

9. PP2400455670 - Cefuroxim

10. PP2400455749 - Ciprofloxacin

11. PP2400455783 - Doxycyclin

12. PP2400455964 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

13. PP2400456000 - Irbesartan

14. PP2400456069 - Heptaminol hydroclorid

15. PP2400456100 - Atorvastatin

16. PP2400456183 - Spironolacton

17. PP2400456259 - Alverin citrat

18. PP2400456317 - Diosmin + hesperidin

19. PP2400456401 - Gliclazid

20. PP2400456438 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1500633676
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400455431 - Piroxicam

2. PP2400455820 - Clotrimazol

3. PP2400456134 - Adapalen

4. PP2400456346 - Ursodeoxycholic acid

5. PP2400456373 - Prednison

6. PP2400456474 - Baclofen

7. PP2400456496 - Kali iodid + natri iodid

8. PP2400456561 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

9. PP2400456570 - Levosulpirid

10. PP2400456683 - Carbocistein

11. PP2400456763 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1501057866
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2400455340 - Etodolac

2. PP2400455409 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400455452 - Glucosamin

4. PP2400455538 - Gabapentin

5. PP2400455592 - Ampicilin + sulbactam

6. PP2400455981 - Captopril + hydroclorothiazid

7. PP2400456043 - Perindopril + amlodipin

8. PP2400456247 - Domperidon

9. PP2400456353 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

10. PP2400456444 - Repaglinid

11. PP2400456614 - Mecobalamin

12. PP2400456671 - Ambroxol

13. PP2400456672 - Ambroxol

14. PP2400456673 - Bromhexin hydroclorid

15. PP2400456674 - Bromhexin hydroclorid

16. PP2400456686 - Codein + terpin hydrat

17. PP2400456707 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

18. PP2400456774 - Vitamin B1

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1600699279
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 83

1. PP2400455322 - Celecoxib

2. PP2400455331 - Diclofenac

3. PP2400455351 - Ibuprofen

4. PP2400455371 - Meloxicam

5. PP2400455375 - Nabumeton

6. PP2400455383 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2400455387 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2400455400 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2400455407 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2400455411 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2400455419 - Paracetamol + ibuprofen

12. PP2400455443 - Colchicin

13. PP2400455446 - Diacerein

14. PP2400455468 - Risedronat

15. PP2400455469 - Alimemazin

16. PP2400455487 - Ebastin

17. PP2400455507 - Loratadin

18. PP2400455544 - Levetiracetam

19. PP2400455726 - Metronidazol + neomycin + nystatin

20. PP2400455733 - Azithromycin

21. PP2400455738 - Erythromycin

22. PP2400455739 - Erythromycin

23. PP2400455740 - Spiramycin

24. PP2400455742 - Spiramycin

25. PP2400455743 - Spiramycin

26. PP2400455749 - Ciprofloxacin

27. PP2400455804 - Lamivudin

28. PP2400455806 - Tenofovir (TDF)

29. PP2400455811 - Aciclovir

30. PP2400455812 - Aciclovir

31. PP2400455815 - Aciclovir

32. PP2400455818 - Entecavir

33. PP2400455826 - Griseofulvin

34. PP2400455827 - Itraconazol

35. PP2400455828 - Ketoconazol

36. PP2400455831 - Nystatin

37. PP2400455876 - Acid folic (vitamin B9)

38. PP2400455961 - Bisoprolol

39. PP2400455962 - Bisoprolol

40. PP2400455979 - Captopril

41. PP2400456002 - Irbesartan

42. PP2400456005 - Irbesartan

43. PP2400456008 - Irbesartan + hydroclorothiazid

44. PP2400456019 - Losartan

45. PP2400456022 - Losartan + hydroclorothiazid

46. PP2400456027 - Methyldopa

47. PP2400456078 - Ivabradin

48. PP2400456080 - Acenocoumarol

49. PP2400456081 - Acenocoumarol

50. PP2400456083 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

51. PP2400456099 - Atorvastatin

52. PP2400456101 - Atorvastatin

53. PP2400456105 - Atorvastatin + ezetimibe

54. PP2400456106 - Atorvastatin + ezetimibe

55. PP2400456109 - Bezafibrat

56. PP2400456114 - Fenofibrat

57. PP2400456124 - Rosuvastatin

58. PP2400456125 - Rosuvastatin

59. PP2400456126 - Simvastatin

60. PP2400456128 - Simvastatin

61. PP2400456130 - Simvastatin + ezetimibe

62. PP2400456136 - Calcipotriol

63. PP2400456142 - Clobetasol propionat

64. PP2400456176 - Furosemid

65. PP2400456236 - Rabeprazol

66. PP2400456243 - Dimenhydrinat

67. PP2400456249 - Domperidon

68. PP2400456257 - Alverin citrat

69. PP2400456259 - Alverin citrat

70. PP2400456307 - Racecadotril

71. PP2400456317 - Diosmin + hesperidin

72. PP2400456330 - Simethicon

73. PP2400456340 - Trimebutin maleat

74. PP2400456364 - Methyl prednisolon

75. PP2400456577 - Olanzapin

76. PP2400456587 - Sulpirid

77. PP2400456595 - Mirtazapin

78. PP2400456628 - Bambuterol

79. PP2400456697 - Acetylcystein

80. PP2400456771 - Vitamin A

81. PP2400456776 - Vitamin B1

82. PP2400456785 - Vitamin B6

83. PP2400456804 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1800156801
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 35

1. PP2400455342 - Etoricoxib

2. PP2400455345 - Etoricoxib

3. PP2400455382 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400455386 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2400455399 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2400455409 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2400455421 - Paracetamol + ibuprofen

8. PP2400455425 - Paracetamol + phenylephrin

9. PP2400455441 - Allopurinol

10. PP2400455491 - Fexofenadin

11. PP2400455495 - Fexofenadin

12. PP2400455506 - Loratadin

13. PP2400455562 - Mebendazol

14. PP2400455719 - Metronidazol

15. PP2400455728 - Tinidazol

16. PP2400455732 - Azithromycin

17. PP2400455738 - Erythromycin

18. PP2400455745 - Spiramycin + metronidazol

19. PP2400455757 - Levofloxacin

20. PP2400455813 - Aciclovir

21. PP2400455814 - Aciclovir

22. PP2400455931 - Trimetazidin

23. PP2400455957 - Atenolol

24. PP2400456029 - Nebivolol

25. PP2400456095 - Rivaroxaban

26. PP2400456199 - Lansoprazol

27. PP2400456262 - Drotaverin clohydrat

28. PP2400456275 - Bisacodyl

29. PP2400456299 - Kẽm gluconat

30. PP2400456357 - Methyl prednisolon

31. PP2400456362 - Methyl prednisolon

32. PP2400456394 - Glibenclamid + metformin

33. PP2400456397 - Glibenclamid + metformin

34. PP2400456430 - Metformin

35. PP2400456439 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801212375
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400456583 - Risperidon

2. PP2400456598 - Sertralin

3. PP2400456599 - Sertralin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801476924
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455609 - Cefadroxil

2. PP2400456191 - Famotidin

3. PP2400456347 - Beclometason (dipropionat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801498759
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455490 - Fexofenadin

2. PP2400455662 - Ceftizoxim

3. PP2400456795 - Vitamin C

4. PP2400456800 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801589967
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2400455344 - Etoricoxib

2. PP2400455423 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2400455647 - Cefoxitin

4. PP2400455663 - Ceftizoxim

5. PP2400455947 - Amlodipin + Atorvastatin

6. PP2400455955 - Amlodipin + Valsartan

7. PP2400456018 - Losartan

8. PP2400456086 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

9. PP2400456089 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

10. PP2400456155 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

11. PP2400456213 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2400456221 - Omeprazol

13. PP2400456295 - Diosmectit

14. PP2400456400 - Gliclazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801612912
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400455354 - Ibuprofen

2. PP2400455413 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400455586 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400455702 - Ticarcillin + acid clavulanic

5. PP2400455712 - Tobramycin

6. PP2400456082 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

7. PP2400456621 - Piracetam

8. PP2400456763 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801627877
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400456779 - Vitamin B1 + B6 + B12

2. PP2400456781 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801667164
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400455343 - Etoricoxib

2. PP2400455502 - Levocetirizin

3. PP2400455626 - Cefepim

4. PP2400455825 - Fluconazol

5. PP2400456206 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2400456241 - Sucralfat

7. PP2400456326 - Mesalazin (mesalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801681842
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455676 - Cloxacilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1900336438
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2400455321 - Aescin

2. PP2400455364 - Ketorolac

3. PP2400455474 - Cetirizin

4. PP2400455566 - Amoxicilin

5. PP2400455570 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400455571 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2400455581 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2400455585 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2400455627 - Cefixim

10. PP2400455632 - Cefixim

11. PP2400455633 - Cefixim

12. PP2400455650 - Cefpodoxim

13. PP2400455655 - Cefpodoxim

14. PP2400455759 - Levofloxacin

15. PP2400455760 - Levofloxacin

16. PP2400455773 - Ofloxacin

17. PP2400455786 - Colistin*

18. PP2400455787 - Colistin*

19. PP2400455861 - Alfuzosin

20. PP2400456131 - Simvastatin + ezetimibe

21. PP2400456209 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

22. PP2400456271 - Mebeverin hydroclorid

23. PP2400456602 - Acetyl leucin

24. PP2400456777 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2001192989
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2400455442 - Colchicin

2. PP2400455470 - Alimemazin

3. PP2400455475 - Cetirizin

4. PP2400455480 - Chlorpheniramin + dextromethorphan

5. PP2400455750 - Ciprofloxacin

6. PP2400455884 - Sắt sulfat + acid folic

7. PP2400455897 - Tranexamic acid

8. PP2400456010 - Lisinopril

9. PP2400456012 - Lisinopril

10. PP2400456174 - Furosemid

11. PP2400456215 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2400456246 - Domperidon

13. PP2400456269 - Hyoscin butylbromid

14. PP2400456279 - Lactulose

15. PP2400456301 - Kẽm gluconat

16. PP2400456673 - Bromhexin hydroclorid

17. PP2400456758 - Calci carbonat + vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2001317155
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400455367 - Loxoprofen

2. PP2400455644 - Cefotiam

3. PP2400455654 - Cefpodoxim

4. PP2400455664 - Ceftizoxim

5. PP2400455695 - Piperacilin

6. PP2400455701 - Ticarcillin + acid clavulanic

7. PP2400455771 - Moxifloxacin

8. PP2400455963 - Bisoprolol

9. PP2400456013 - Lisinopril + hydroclorothiazid

10. PP2400456413 - Glipizid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2001318303
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400455339 - Etodolac

2. PP2400455395 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400455511 - Promethazin hydroclorid

4. PP2400455520 - Hydroxocobalamin

5. PP2400456141 - Clotrimazol

6. PP2400456292 - Dioctahedral smectit

7. PP2400456445 - Repaglinid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2100274872
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 45

1. PP2400455346 - Etoricoxib

2. PP2400455351 - Ibuprofen

3. PP2400455355 - Ibuprofen + codein

4. PP2400455371 - Meloxicam

5. PP2400455372 - Meloxicam

6. PP2400455394 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2400455407 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2400455418 - Paracetamol + codein phosphat

9. PP2400455457 - Alpha chymotrypsin

10. PP2400455479 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

11. PP2400455507 - Loratadin

12. PP2400455550 - Pregabalin

13. PP2400455551 - Pregabalin

14. PP2400455610 - Cefadroxil

15. PP2400455614 - Cefalexin

16. PP2400455623 - Cefdinir

17. PP2400455642 - Cefotaxim

18. PP2400455653 - Cefpodoxim

19. PP2400455670 - Cefuroxim

20. PP2400455671 - Cefuroxim

21. PP2400455749 - Ciprofloxacin

22. PP2400455838 - Flunarizin

23. PP2400455928 - Trimetazidin

24. PP2400455942 - Propranolol hydroclorid

25. PP2400456120 - Lovastatin

26. PP2400456166 - Povidon iodin

27. PP2400456168 - Povidon iodin

28. PP2400456170 - Povidon iodin ( rửa phụ khoa)

29. PP2400456222 - Omeprazol

30. PP2400456229 - Esomeprazol

31. PP2400456233 - Pantoprazol

32. PP2400456370 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

33. PP2400456431 - Metformin

34. PP2400456432 - Metformin

35. PP2400456436 - Metformin

36. PP2400456437 - Metformin

37. PP2400456438 - Metformin

38. PP2400456641 - Natri montelukast

39. PP2400456642 - Natri montelukast

40. PP2400456679 - Bromhexin hydroclorid

41. PP2400456685 - Codein + terpin hydrat

42. PP2400456688 - Dextromethorphan

43. PP2400456694 - Acetylcystein

44. PP2400456788 - Vitamin B6 + magnesi lactat

45. PP2400456804 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2200369207
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2400455334 - Diclofenac

2. PP2400455369 - Loxoprofen

3. PP2400455398 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400455403 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2400455669 - Cefuroxim

6. PP2400455870 - Levodopa + carbidopa

7. PP2400455922 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

8. PP2400455967 - Candesartan

9. PP2400456388 - Acarbose

10. PP2400456430 - Metformin

11. PP2400456449 - Sitagliptin

12. PP2400456450 - Sitagliptin

13. PP2400456481 - Thiocolchicosid

14. PP2400456640 - Natri montelukast

15. PP2400456674 - Bromhexin hydroclorid

16. PP2400456763 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2200751085
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400455508 - Loratadin

2. PP2400455770 - Moxifloxacin

3. PP2400456369 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

4. PP2400456505 - Natri hyaluronat

5. PP2400456677 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2400456702 - Kali clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500228415
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 61

1. PP2400455284 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2400455294 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2400455316 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

4. PP2400455317 - Rocuronium bromid

5. PP2400455329 - Diclofenac

6. PP2400455333 - Diclofenac

7. PP2400455354 - Ibuprofen

8. PP2400455371 - Meloxicam

9. PP2400455413 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2400455478 - Cinnarizin

11. PP2400455488 - Epinephrin (adrenalin)

12. PP2400455489 - Epinephrin (adrenalin)

13. PP2400455528 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

14. PP2400455530 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

15. PP2400455703 - Amikacin

16. PP2400455720 - Metronidazol

17. PP2400455800 - Vancomycin

18. PP2400455802 - Vancomycin

19. PP2400455871 - Levodopa + carbidopa

20. PP2400455894 - Tranexamic acid

21. PP2400455895 - Tranexamic acid

22. PP2400456080 - Acenocoumarol

23. PP2400456081 - Acenocoumarol

24. PP2400456171 - Natri clorid

25. PP2400456176 - Furosemid

26. PP2400456178 - Furosemid

27. PP2400456179 - Furosemid

28. PP2400456192 - Famotidin

29. PP2400456223 - Omeprazol

30. PP2400456224 - Omeprazol

31. PP2400456231 - Esomeprazol

32. PP2400456234 - Pantoprazol

33. PP2400456252 - Metoclopramid

34. PP2400456256 - Palonosetron hydroclorid

35. PP2400456268 - Hyoscin butylbromid

36. PP2400456274 - Papaverin hydroclorid

37. PP2400456325 - L-Ornithin - L- aspartat

38. PP2400456352 - Dexamethason

39. PP2400456356 - Hydrocortison

40. PP2400456359 - Methyl prednisolon

41. PP2400456367 - Methyl prednisolon

42. PP2400456370 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

43. PP2400456391 - Dapagliflozin

44. PP2400456476 - Eperison

45. PP2400456536 - Oxytocin

46. PP2400456538 - Oxytocin

47. PP2400456556 - Etifoxin chlohydrat

48. PP2400456563 - Clorpromazin

49. PP2400456623 - Vinpocetin

50. PP2400456644 - Salbutamol sulfat

51. PP2400456646 - Salbutamol sulfat

52. PP2400456649 - Salbutamol sulfat

53. PP2400456651 - Salbutamol sulfat

54. PP2400456653 - Salbutamol + ipratropium

55. PP2400456661 - Terbutalin

56. PP2400456671 - Ambroxol

57. PP2400456672 - Ambroxol

58. PP2400456718 - Calci clorid

59. PP2400456726 - Glucose

60. PP2400456730 - Kali clorid

61. PP2400456783 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500268633
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400455326 - Dexibuprofen

2. PP2400455467 - Risedronat

3. PP2400455704 - Amikacin

4. PP2400456624 - Vinpocetin

5. PP2400456713 - Acid amin* (dùng cho suy gan)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3300101406
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2400455407 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400455468 - Risedronat

3. PP2400455785 - Tetracyclin hydroclorid

4. PP2400455804 - Lamivudin

5. PP2400455806 - Tenofovir (TDF)

6. PP2400455817 - Aciclovir

7. PP2400455828 - Ketoconazol

8. PP2400455985 - Cilnidipine

9. PP2400456053 - Ramipril

10. PP2400456078 - Ivabradin

11. PP2400456099 - Atorvastatin

12. PP2400456101 - Atorvastatin

13. PP2400456124 - Rosuvastatin

14. PP2400456125 - Rosuvastatin

15. PP2400456126 - Simvastatin

16. PP2400456128 - Simvastatin

17. PP2400456140 - Clotrimazol

18. PP2400456148 - Fusidic acid + betamethason

19. PP2400456289 - Bacillus clausii

20. PP2400456788 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3600510960
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2400455337 - Diclofenac

2. PP2400455346 - Etoricoxib

3. PP2400455357 - Ketoprofen

4. PP2400455499 - Fexofenadin

5. PP2400455550 - Pregabalin

6. PP2400455561 - Ivermectin

7. PP2400455733 - Azithromycin

8. PP2400455734 - Azithromycin

9. PP2400455818 - Entecavir

10. PP2400455961 - Bisoprolol

11. PP2400456096 - Rivaroxaban

12. PP2400456343 - Ursodeoxycholic acid

13. PP2400456344 - Ursodeoxycholic acid

14. PP2400456453 - Vildagliptin

15. PP2400456475 - Baclofen

16. PP2400456595 - Mirtazapin

17. PP2400456641 - Natri montelukast

18. PP2400456642 - Natri montelukast

19. PP2400456710 - Acid amin*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603379898
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455393 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400455603 - Cefaclor

3. PP2400456775 - Vitamin B1

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603605868
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400455989 - Enalapril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603840156
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456134 - Adapalen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900244043
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455404 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400456440 - Metformin

3. PP2400456696 - Acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900324838
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455296 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2400456086 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2400456399 - Gliclazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4100259564
Province/City
Gia Lai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 39

1. PP2400455325 - Dexibuprofen

2. PP2400455336 - Diclofenac

3. PP2400455351 - Ibuprofen

4. PP2400455390 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2400455400 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2400455449 - Glucosamin

7. PP2400455577 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2400455594 - Ampicilin + sulbactam

9. PP2400455638 - Cefoperazon

10. PP2400455642 - Cefotaxim

11. PP2400455659 - Ceftazidim

12. PP2400455684 - Meropenem*

13. PP2400455685 - Meropenem*

14. PP2400455718 - Tobramycin + dexamethason

15. PP2400455720 - Metronidazol

16. PP2400455755 - Ciprofloxacin

17. PP2400455767 - Moxifloxacin

18. PP2400455768 - Moxifloxacin

19. PP2400455775 - Ofloxacin

20. PP2400455828 - Ketoconazol

21. PP2400455845 - Methotrexat

22. PP2400455846 - Oxaliplatin

23. PP2400455847 - Oxaliplatin

24. PP2400455850 - Paclitaxel

25. PP2400456124 - Rosuvastatin

26. PP2400456125 - Rosuvastatin

27. PP2400456231 - Esomeprazol

28. PP2400456256 - Palonosetron hydroclorid

29. PP2400456291 - Berberin (hydroclorid)

30. PP2400456303 - Lactobacillus acidophilus

31. PP2400456304 - Lactobacillus acidophilus

32. PP2400456476 - Eperison

33. PP2400456549 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) - - Mỗi 1000ml chứa: Natri clorid+ Natri bicarbonat+ nước cất vđ

34. PP2400456550 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)- Mỗi 1000ml chứa: Natri clorid+ Kali clorid+ Calci clorid+ Magnesi clorid.6H2O+ Glacial acetic acid+ Nước cất vđ

35. PP2400456603 - Acetyl leucin

36. PP2400456604 - Acetyl leucin

37. PP2400456694 - Acetylcystein

38. PP2400456706 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

39. PP2400456748 - Nước cất pha tiêm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4200562765
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 87

1. PP2400455324 - Celecoxib

2. PP2400455348 - Flurbiprofen natri

3. PP2400455351 - Ibuprofen

4. PP2400455368 - Loxoprofen

5. PP2400455370 - Meloxicam

6. PP2400455407 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2400455411 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2400455433 - Piroxicam

9. PP2400455443 - Colchicin

10. PP2400455446 - Diacerein

11. PP2400455449 - Glucosamin

12. PP2400455457 - Alpha chymotrypsin

13. PP2400455458 - Alpha chymotrypsin

14. PP2400455462 - Methocarbamol

15. PP2400455464 - Methocarbamol

16. PP2400455469 - Alimemazin

17. PP2400455476 - Cetirizin

18. PP2400455478 - Cinnarizin

19. PP2400455479 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

20. PP2400455481 - Desloratadin

21. PP2400455493 - Fexofenadin

22. PP2400455496 - Fexofenadin

23. PP2400455499 - Fexofenadin

24. PP2400455507 - Loratadin

25. PP2400455545 - Phenobarbital

26. PP2400455550 - Pregabalin

27. PP2400455720 - Metronidazol

28. PP2400455729 - Tinidazol

29. PP2400455739 - Erythromycin

30. PP2400455742 - Spiramycin

31. PP2400455748 - Ciprofloxacin

32. PP2400455757 - Levofloxacin

33. PP2400455758 - Levofloxacin

34. PP2400455806 - Tenofovir (TDF)

35. PP2400455815 - Aciclovir

36. PP2400455875 - Trihexyphenidyl hydroclorid

37. PP2400455929 - Trimetazidin

38. PP2400455944 - Amlodipin

39. PP2400455961 - Bisoprolol

40. PP2400455962 - Bisoprolol

41. PP2400455969 - Candesartan

42. PP2400455973 - Candesartan + hydrochlorothiazid

43. PP2400455979 - Captopril

44. PP2400456002 - Irbesartan

45. PP2400456017 - Losartan

46. PP2400456019 - Losartan

47. PP2400456083 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

48. PP2400456086 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

49. PP2400456089 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

50. PP2400456099 - Atorvastatin

51. PP2400456101 - Atorvastatin

52. PP2400456105 - Atorvastatin + ezetimibe

53. PP2400456106 - Atorvastatin + ezetimibe

54. PP2400456126 - Simvastatin

55. PP2400456180 - Furosemid + spironolacton

56. PP2400456183 - Spironolacton

57. PP2400456220 - Omeprazol

58. PP2400456227 - Esomeprazol

59. PP2400456229 - Esomeprazol

60. PP2400456233 - Pantoprazol

61. PP2400456243 - Dimenhydrinat

62. PP2400456264 - Drotaverin clohydrat

63. PP2400456305 - Loperamid

64. PP2400456330 - Simethicon

65. PP2400456340 - Trimebutin maleat

66. PP2400456363 - Methyl prednisolon

67. PP2400456364 - Methyl prednisolon

68. PP2400456464 - Thiamazol

69. PP2400456476 - Eperison

70. PP2400456478 - Tizanidin hydroclorid

71. PP2400456482 - Thiocolchicosid

72. PP2400456557 - Rotundin

73. PP2400456558 - Rotundin

74. PP2400456563 - Clorpromazin

75. PP2400456577 - Olanzapin

76. PP2400456590 - Amitriptylin hydroclorid

77. PP2400456603 - Acetyl leucin

78. PP2400456628 - Bambuterol

79. PP2400456679 - Bromhexin hydroclorid

80. PP2400456689 - Dextromethorphan

81. PP2400456693 - Acetylcystein

82. PP2400456697 - Acetylcystein

83. PP2400456764 - Calci lactat

84. PP2400456785 - Vitamin B6

85. PP2400456788 - Vitamin B6 + magnesi lactat

86. PP2400456796 - Vitamin C

87. PP2400456804 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4201563553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400456216 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2400456483 - Thiocolchicosid

3. PP2400456622 - Vinpocetin

4. PP2400456624 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400116704
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400455607 - Cefadroxil

2. PP2400455625 - Cefepim

3. PP2400455632 - Cefixim

4. PP2400455670 - Cefuroxim

5. PP2400455673 - Cefuroxim

6. PP2400455675 - Cefuroxim

7. PP2400455733 - Azithromycin

8. PP2400455827 - Itraconazol

9. PP2400456016 - Losartan

10. PP2400456641 - Natri montelukast

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4500200808
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400455684 - Meropenem*

2. PP2400455685 - Meropenem*

3. PP2400455752 - Ciprofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000460086
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400455528 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2400455615 - Cefalexin

3. PP2400455634 - Cefixim

4. PP2400455656 - Cefpodoxim

5. PP2400456063 - Valsartan

6. PP2400456102 - Atorvastatin

7. PP2400456408 - Glimepirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000706406
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400455413 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400455532 - Pralidoxim

3. PP2400455722 - Metronidazol

4. PP2400455761 - Levofloxacin

5. PP2400456721 - Glucose

6. PP2400456735 - Natri clorid

7. PP2400456737 - Natri clorid

8. PP2400456738 - Natri clorid

9. PP2400456745 - Ringer lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6001509993
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455799 - Vancomycin

2. PP2400456454 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6300328522
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455561 - Ivermectin

2. PP2400455819 - Clotrimazol

3. PP2400456082 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

4. PP2400456618 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6400304980
Province/City
Lâm Đồng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400455336 - Diclofenac

2. PP2400455609 - Cefadroxil

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6400396149
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400456478 - Tizanidin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vnz000019802
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400455560 - Albendazol

2. PP2400456149 - Fusidic acid + hydrocortison

3. PP2400456204 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2400456211 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Views: 27
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second