Generic medicine bidding package for local-level centralized bidding for public medical facilities in Quang Nam province in 2025 - 2026

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Generic medicine bidding package for local-level centralized bidding for public medical facilities in Quang Nam province in 2025 - 2026
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Generic medicine bidding package for local-level centralized bidding for public medical facilities in Quang Nam province in 2025 - 2026
Contract execution period
18 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
14:00 27/02/2025
Bid opening completion time
14:15 27/02/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
223
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500015679 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 32.412.000 32.412.000 0
2 PP2500015680 Bupivacain hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 58.792.500 58.792.500 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 57.285.000 57.285.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 58.792.500 58.792.500 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 57.285.000 57.285.000 0
3 PP2500015681 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 787.072.000 787.072.000 0
4 PP2500015682 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 259.306.800 259.306.800 0
5 PP2500015683 Bupivacain hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 334.769.730 334.769.730 0
6 PP2500015685 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 148.837.500 148.837.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 148.837.500 148.837.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 148.837.500 148.837.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 148.837.500 148.837.500 0
7 PP2500015686 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 266.127.750 266.127.750 0
8 PP2500015689 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 696.060.000 696.060.000 0
9 PP2500015691 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 365.400.000 365.400.000 0
10 PP2500015692 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 218.988.000 218.988.000 0
11 PP2500015693 Lidocain hydroclodrid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 113.032.500 113.032.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 120.568.000 120.568.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 107.650.000 107.650.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 113.032.500 113.032.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 120.568.000 120.568.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 107.650.000 107.650.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 113.032.500 113.032.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 120.568.000 120.568.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 107.650.000 107.650.000 0
12 PP2500015694 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 288.426.000 288.426.000 0
13 PP2500015695 Lidocain hydroclodrid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 225.150.000 225.150.000 0
14 PP2500015696 Lidocain hydroclodrid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 54.896.250 210 394.875.000 394.875.000 0
15 PP2500015697 Lidocain hydroclodrid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 6.672.000 6.672.000 0
16 PP2500015698 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 11.392.236 210 182.711.200 182.711.200 0
17 PP2500015699 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 11.392.236 210 253.937.600 253.937.600 0
18 PP2500015700 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 70.119.000 70.119.000 0
19 PP2500015701 Lidocain+ prilocain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 219.000.000 219.000.000 0
20 PP2500015702 Lidocain+ prilocain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 6.681.750 6.681.750 0
21 PP2500015703 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 949.331.250 949.331.250 0
22 PP2500015704 Midazolam vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 902.219.000 902.219.000 0
23 PP2500015705 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 263.812.500 263.812.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 330.750.000 330.750.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 263.812.500 263.812.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 330.750.000 330.750.000 0
24 PP2500015707 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 333.585.000 333.585.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 333.251.415 333.251.415 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 333.585.000 333.585.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 333.251.415 333.251.415 0
25 PP2500015710 Propofol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 342.607.760 342.607.760 0
26 PP2500015711 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 849.364.650 849.364.650 0
27 PP2500015712 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 3.187.266.600 3.187.266.600 0
28 PP2500015713 Atracurium besylat vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 67.500.000 67.500.000 0
29 PP2500015714 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 82.290.000 82.290.000 0
30 PP2500015715 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 249.085.200 249.085.200 0
31 PP2500015716 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 76.219.500 76.219.500 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 77.351.050 77.351.050 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 76.219.500 76.219.500 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 77.351.050 77.351.050 0
32 PP2500015717 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 140.030.000 140.030.000 0
33 PP2500015718 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 253.760.000 253.760.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 203.166.600 203.166.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 253.760.000 253.760.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 203.166.600 203.166.600 0
34 PP2500015719 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 245.600.000 245.600.000 0
35 PP2500015720 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 203.400.000 203.400.000 0
36 PP2500015721 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 626.520.000 626.520.000 0
37 PP2500015724 Aceclofenac vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 572.300.000 572.300.000 0
38 PP2500015726 Aescin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 104.500.000 104.500.000 0
39 PP2500015727 Aescin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 8.400.000 8.400.000 0
40 PP2500015728 Aescin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
41 PP2500015729 Aescin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 373.380.000 373.380.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 375.550.000 375.550.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 373.380.000 373.380.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 375.550.000 375.550.000 0
42 PP2500015730 Aescin vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 15.336.000 210 477.000.000 477.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 509.400.000 509.400.000 0
vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 15.336.000 210 477.000.000 477.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 509.400.000 509.400.000 0
43 PP2500015731 Aescin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 1.015.000.000 1.015.000.000 0
44 PP2500015732 Aescin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 152.000.000 152.000.000 0
45 PP2500015733 Aescin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 9.579.600 210 123.000.000 123.000.000 0
46 PP2500015734 Celecoxib vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 78.750.000 78.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 78.750.000 78.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 78.000.000 78.000.000 0
47 PP2500015735 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 409.500.000 409.500.000 0
48 PP2500015736 Celecoxib vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 113.100.000 113.100.000 0
49 PP2500015737 Celecoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 330.270.000 330.270.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 330.876.000 330.876.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 424.200.000 424.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.335.000 286.335.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 299.970.000 299.970.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 330.270.000 330.270.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 330.876.000 330.876.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 424.200.000 424.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.335.000 286.335.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 299.970.000 299.970.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 330.270.000 330.270.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 330.876.000 330.876.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 424.200.000 424.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.335.000 286.335.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 299.970.000 299.970.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 330.270.000 330.270.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 330.876.000 330.876.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 424.200.000 424.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.335.000 286.335.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 299.970.000 299.970.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 330.270.000 330.270.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 330.876.000 330.876.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 424.200.000 424.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.335.000 286.335.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 299.970.000 299.970.000 0
50 PP2500015738 Dexibuprofen vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 263.200.000 263.200.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 276.360.000 276.360.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 263.200.000 263.200.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 276.360.000 276.360.000 0
51 PP2500015739 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 160.000.000 160.000.000 0
52 PP2500015740 Dexibuprofen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 89.775.000 89.775.000 0
53 PP2500015741 Diclofenac vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 290.250.000 290.250.000 0
54 PP2500015742 Diclofenac vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 3.839.000 3.839.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 3.788.400 3.788.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 3.839.000 3.839.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 3.788.400 3.788.400 0
55 PP2500015743 Diclofenac vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 130.011.000 130.011.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 129.860.000 129.860.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 105.398.000 105.398.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 105.700.000 105.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 104.008.800 104.008.800 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 130.011.000 130.011.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 129.860.000 129.860.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 105.398.000 105.398.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 105.700.000 105.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 104.008.800 104.008.800 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 130.011.000 130.011.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 129.860.000 129.860.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 105.398.000 105.398.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 105.700.000 105.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 104.008.800 104.008.800 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 130.011.000 130.011.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 129.860.000 129.860.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 105.398.000 105.398.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 105.700.000 105.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 104.008.800 104.008.800 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 130.011.000 130.011.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 129.860.000 129.860.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 105.398.000 105.398.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 105.700.000 105.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 104.008.800 104.008.800 0
56 PP2500015744 Diclofenac vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 169.320.000 169.320.000 0
57 PP2500015745 Diclofenac vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 389.025.000 389.025.000 0
58 PP2500015746 Diclofenac vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 149.737.500 149.737.500 0
59 PP2500015747 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 28.950.000 28.950.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 33.968.000 33.968.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 28.950.000 28.950.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 33.968.000 33.968.000 0
60 PP2500015748 Diclofenac vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 305.945.000 305.945.000 0
61 PP2500015749 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 32.750.000 215 360.450.000 360.450.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 396.495.000 396.495.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 32.750.000 215 360.450.000 360.450.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 396.495.000 396.495.000 0
62 PP2500015750 Diclofenac vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 24.200.000 24.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 26.400.000 26.400.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 13.530.000 13.530.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 24.200.000 24.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 26.400.000 26.400.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 13.530.000 13.530.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 24.200.000 24.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 26.400.000 26.400.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 13.530.000 13.530.000 0
63 PP2500015751 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 70.770.000 70.770.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 65.715.000 65.715.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 64.030.000 64.030.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 70.770.000 70.770.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 65.715.000 65.715.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 64.030.000 64.030.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 70.770.000 70.770.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 65.715.000 65.715.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 64.030.000 64.030.000 0
64 PP2500015752 Etodolac vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 222.010.000 210 177.750.000 177.750.000 0
65 PP2500015753 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 247.800.000 247.800.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 259.000.000 259.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 247.800.000 247.800.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 259.000.000 259.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 247.800.000 247.800.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 259.000.000 259.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 247.800.000 247.800.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 259.000.000 259.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 247.800.000 247.800.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 259.000.000 259.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
66 PP2500015754 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 153.216.000 153.216.000 0
67 PP2500015755 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
68 PP2500015756 Etoricoxib vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 425.250.000 425.250.000 0
69 PP2500015757 Etoricoxib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 220 336.350.000 336.350.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 455.000.000 455.000.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 220 336.350.000 336.350.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 455.000.000 455.000.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 220 336.350.000 336.350.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 455.000.000 455.000.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 434.000.000 434.000.000 0
70 PP2500015758 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 277.760.000 277.760.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 78.911.550 210 368.000.000 368.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 281.600.000 281.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 277.760.000 277.760.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 78.911.550 210 368.000.000 368.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 281.600.000 281.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 277.760.000 277.760.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 78.911.550 210 368.000.000 368.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 281.600.000 281.600.000 0
71 PP2500015759 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 214.200.000 214.200.000 0
72 PP2500015760 Etoricoxib vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 652.630.000 652.630.000 0
73 PP2500015761 Etoricoxib vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 294.900.000 294.900.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 403.500.000 403.500.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 294.900.000 294.900.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 403.500.000 403.500.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 294.900.000 294.900.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 403.500.000 403.500.000 0
74 PP2500015762 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 10.900.000 10.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 10.300.000 10.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 10.900.000 10.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 10.300.000 10.300.000 0
75 PP2500015764 Ibuprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 11.438.000 11.438.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 11.266.000 11.266.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 11.438.000 11.438.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 11.266.000 11.266.000 0
76 PP2500015765 Ibuprofen vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 135.000.000 135.000.000 0
77 PP2500015766 Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 62.094.000 62.094.000 0
78 PP2500015767 Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 97.636.875 97.636.875 0
79 PP2500015768 Ibuprofen vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 30.831.000 210 117.500.000 117.500.000 0
80 PP2500015769 Ibuprofen vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 12.135.000 210 174.660.000 174.660.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 156.768.000 156.768.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 161.028.000 161.028.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 12.135.000 210 174.660.000 174.660.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 156.768.000 156.768.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 161.028.000 161.028.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 12.135.000 210 174.660.000 174.660.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 156.768.000 156.768.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 161.028.000 161.028.000 0
81 PP2500015770 Ibuprofen vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 13.744.800 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 6.315.900 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 180 10.082.400 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 13.744.800 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 6.315.900 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 180 10.082.400 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 13.744.800 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 6.315.900 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 180 10.082.400 210 95.000.000 95.000.000 0
82 PP2500015771 Ibuprofen vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 369.150.000 369.150.000 0
83 PP2500015772 Ibuprofen vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 277.300.000 277.300.000 0
84 PP2500015773 Ibuprofen + codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 162.400.000 162.400.000 0
85 PP2500015774 Ibuprofen + codein vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 270.000.000 270.000.000 0
86 PP2500015775 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 438.580.800 438.580.800 0
87 PP2500015776 Ketoprofen vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 144.000.000 144.000.000 0
88 PP2500015777 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 414.200.000 414.200.000 0
89 PP2500015778 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 250.700.000 250.700.000 0
90 PP2500015779 Ketorolac vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 169.793.625 169.793.625 0
91 PP2500015780 Ketorolac vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 39.312.000 39.312.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 37.908.000 37.908.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 39.312.000 39.312.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 37.908.000 37.908.000 0
92 PP2500015781 Ketorolac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 97.440.000 97.440.000 0
93 PP2500015782 Ketorolac vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 309.400.000 309.400.000 0
94 PP2500015783 Loxoprofen vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 126.735.000 126.735.000 0
95 PP2500015784 Loxoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 300.300.000 300.300.000 0
96 PP2500015785 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 33.402.400 33.402.400 0
97 PP2500015786 Meloxicam vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 65.079.000 65.079.000 0
98 PP2500015788 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 1.252.500.000 1.252.500.000 0
99 PP2500015789 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 155.295.000 155.295.000 0
100 PP2500015790 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 28.182.000 28.182.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 25.641.000 25.641.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 28.182.000 28.182.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 25.641.000 25.641.000 0
101 PP2500015791 Meloxicam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 393.078.600 393.078.600 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 460.092.000 460.092.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 13.802.760 210 389.077.800 389.077.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 409.081.800 409.081.800 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 450.090.000 450.090.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 393.078.600 393.078.600 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 460.092.000 460.092.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 13.802.760 210 389.077.800 389.077.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 409.081.800 409.081.800 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 450.090.000 450.090.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 393.078.600 393.078.600 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 460.092.000 460.092.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 13.802.760 210 389.077.800 389.077.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 409.081.800 409.081.800 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 450.090.000 450.090.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 393.078.600 393.078.600 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 460.092.000 460.092.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 13.802.760 210 389.077.800 389.077.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 409.081.800 409.081.800 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 450.090.000 450.090.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 393.078.600 393.078.600 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 460.092.000 460.092.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 13.802.760 210 389.077.800 389.077.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 409.081.800 409.081.800 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 450.090.000 450.090.000 0
102 PP2500015792 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 931.770.000 931.770.000 0
103 PP2500015793 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 40.216.000 40.216.000 0
104 PP2500015794 Naproxen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 285.000.000 285.000.000 0
105 PP2500015795 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 336.609.000 336.609.000 0
106 PP2500015796 Naproxen vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 18.702.930 210 275.931.000 275.931.000 0
107 PP2500015797 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 131.859.000 131.859.000 0
108 PP2500015798 Naproxen vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 313.950.000 313.950.000 0
109 PP2500015799 Nefopam hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 163.300.000 163.300.000 0
110 PP2500015800 Nefopam hydroclorid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 129.533.475 210 265.125.000 265.125.000 0
111 PP2500015801 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 9.135.000 9.135.000 0
112 PP2500015802 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 34.344.180 34.344.180 0
113 PP2500015803 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 18.011.700 18.011.700 0
114 PP2500015804 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 4.560.000 4.560.000 0
115 PP2500015805 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.018.000 18.018.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 14.014.000 14.014.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 11.154.000 11.154.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.018.000 18.018.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 14.014.000 14.014.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 11.154.000 11.154.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.018.000 18.018.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 14.014.000 14.014.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 11.154.000 11.154.000 0
116 PP2500015806 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 6.033.300 6.033.300 0
117 PP2500015807 Paracetamol (acetaminophen) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 574.182.000 574.182.000 0
118 PP2500015808 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
119 PP2500015809 Paracetamol (acetaminophen) vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 1.231.814.430 1.231.814.430 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 1.342.418.000 1.342.418.000 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 1.231.814.430 1.231.814.430 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 1.342.418.000 1.342.418.000 0
120 PP2500015810 Paracetamol (acetaminophen) vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 46.905.000 46.905.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 50.268.000 50.268.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 50.268.000 50.268.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 46.905.000 46.905.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 50.268.000 50.268.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 50.268.000 50.268.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 46.905.000 46.905.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 50.268.000 50.268.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 50.268.000 50.268.000 0
121 PP2500015811 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 105.949.500 105.949.500 0
122 PP2500015812 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 24.780.000 24.780.000 0
123 PP2500015813 Paracetamol (acetaminophen) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 214.200.000 214.200.000 0
124 PP2500015814 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.804.000.000 1.804.000.000 0
125 PP2500015815 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 99.081.000 99.081.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 103.659.000 103.659.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 103.986.000 103.986.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 97.773.000 97.773.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 99.081.000 99.081.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 103.659.000 103.659.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 103.986.000 103.986.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 97.773.000 97.773.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 99.081.000 99.081.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 103.659.000 103.659.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 103.986.000 103.986.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 97.773.000 97.773.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 99.081.000 99.081.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 103.659.000 103.659.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 103.986.000 103.986.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 97.773.000 97.773.000 0
126 PP2500015816 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 85.280.000 85.280.000 0
127 PP2500015817 Paracetamol (acetaminophen) vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 928.000.000 928.000.000 0
128 PP2500015818 Paracetamol (acetaminophen) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 766.447.500 766.447.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 833.827.500 833.827.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 766.447.500 766.447.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 833.827.500 833.827.500 0
129 PP2500015819 Paracetamol (acetaminophen) vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 9.067.000 9.067.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 8.900.000 8.900.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 8.592.360 210 8.947.500 8.947.500 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 9.067.000 9.067.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 8.900.000 8.900.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 8.592.360 210 8.947.500 8.947.500 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 9.067.000 9.067.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 8.900.000 8.900.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 8.592.360 210 8.947.500 8.947.500 0
130 PP2500015820 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 48.510.000 48.510.000 0
131 PP2500015821 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 11.734.800 11.734.800 0
132 PP2500015822 Paracetamol (acetaminophen) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 136.080.000 136.080.000 0
133 PP2500015823 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 4.725.000 4.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 3.087.000 3.087.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 4.725.000 4.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 3.087.000 3.087.000 0
134 PP2500015824 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 385.000.000 385.000.000 0
135 PP2500015825 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 60.000.000 211 48.000.000 48.000.000 0
136 PP2500015826 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 2.337.965.000 2.337.965.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 1.312.052.000 1.312.052.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 2.337.965.000 2.337.965.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 1.312.052.000 1.312.052.000 0
137 PP2500015827 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 229.215.000 229.215.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 207.385.000 207.385.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 229.215.000 229.215.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 207.385.000 207.385.000 0
138 PP2500015828 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 179.700.300 179.700.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 211.954.200 211.954.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 179.700.300 179.700.300 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 241.904.250 241.904.250 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 8.592.360 210 230.385.000 230.385.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 179.700.300 179.700.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 211.954.200 211.954.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 179.700.300 179.700.300 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 241.904.250 241.904.250 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 8.592.360 210 230.385.000 230.385.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 179.700.300 179.700.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 211.954.200 211.954.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 179.700.300 179.700.300 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 241.904.250 241.904.250 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 8.592.360 210 230.385.000 230.385.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 179.700.300 179.700.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 211.954.200 211.954.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 179.700.300 179.700.300 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 241.904.250 241.904.250 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 8.592.360 210 230.385.000 230.385.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 179.700.300 179.700.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 211.954.200 211.954.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 179.700.300 179.700.300 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 241.904.250 241.904.250 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 8.592.360 210 230.385.000 230.385.000 0
139 PP2500015829 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 220 198.604.000 198.604.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 196.800.000 196.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 220 198.604.000 198.604.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 196.800.000 196.800.000 0
140 PP2500015830 Paracetamol (acetaminophen) vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 30.831.000 210 910.200.000 910.200.000 0
141 PP2500015831 Paracetamol (acetaminophen) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.448.400.000 1.448.400.000 0
142 PP2500015832 Paracetamol (acetaminophen) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 128.250.000 128.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 145.800.000 145.800.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 128.250.000 128.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 145.800.000 145.800.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 128.250.000 128.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 145.800.000 145.800.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
143 PP2500015833 Paracetamol (acetaminophen) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 22.343.000 210 283.040.000 283.040.000 0
144 PP2500015834 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 63.840.000 63.840.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 58.240.000 58.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 62.720.000 62.720.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 63.840.000 63.840.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 58.240.000 58.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 62.720.000 62.720.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 63.840.000 63.840.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 58.240.000 58.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 62.720.000 62.720.000 0
145 PP2500015835 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 149.090.000 149.090.000 0
146 PP2500015836 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 19.380.000 19.380.000 0
147 PP2500015837 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 64.050.000 64.050.000 0
148 PP2500015839 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 241.630.000 241.630.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 238.320.000 238.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 224.749.000 224.749.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 241.630.000 241.630.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 238.320.000 238.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 224.749.000 224.749.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 241.630.000 241.630.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 238.320.000 238.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 224.749.000 224.749.000 0
149 PP2500015840 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 210.056.000 210.056.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 131.890.000 131.890.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 210.056.000 210.056.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 131.890.000 131.890.000 0
150 PP2500015841 Paracetamol + chlorpheniramin vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 140.700.000 140.700.000 0
151 PP2500015842 Paracetamol + chlorpheniramin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 290.848.000 290.848.000 0
152 PP2500015843 Paracetamol + chlorpheniramin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 15.015.000 15.015.000 0
153 PP2500015844 Paracetamol + codein phosphat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 218.400.000 218.400.000 0
154 PP2500015845 Paracetamol + codein phosphat vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 1.001.585.000 1.001.585.000 0
155 PP2500015846 Paracetamol + codein phosphat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 786.480.000 786.480.000 0
156 PP2500015847 Paracetamol + codein phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 146.711.250 146.711.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 148.781.250 148.781.250 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 146.711.250 146.711.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 148.781.250 148.781.250 0
157 PP2500015848 Paracetamol + codein phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 238.922.000 238.922.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 232.490.000 232.490.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 239.190.000 239.190.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 238.922.000 238.922.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 232.490.000 232.490.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 239.190.000 239.190.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 238.922.000 238.922.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 232.490.000 232.490.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 239.190.000 239.190.000 0
158 PP2500015849 Paracetamol + ibuprofen vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 36.450.000 36.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 34.830.000 34.830.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 35.316.000 35.316.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 38.718.000 38.718.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 36.450.000 36.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 34.830.000 34.830.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 35.316.000 35.316.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 38.718.000 38.718.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 36.450.000 36.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 34.830.000 34.830.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 35.316.000 35.316.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 38.718.000 38.718.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 36.450.000 36.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 34.830.000 34.830.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 35.316.000 35.316.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 38.718.000 38.718.000 0
159 PP2500015850 Paracetamol + ibuprofen vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 114.000.000 114.000.000 0
160 PP2500015851 Paracetamol + ibuprofen vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 120.000.000 120.000.000 0
vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 180 22.581.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 120.000.000 120.000.000 0
vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 180 22.581.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 120.000.000 120.000.000 0
vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 180 22.581.000 210 120.000.000 120.000.000 0
161 PP2500015852 Paracetamol + ibuprofen vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 36.708.000 36.708.000 0
162 PP2500015853 Paracetamol + methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 274.713.600 274.713.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 317.637.600 317.637.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 306.191.200 306.191.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 300.468.000 300.468.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 490.560.000 490.560.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 274.713.600 274.713.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 317.637.600 317.637.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 306.191.200 306.191.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 300.468.000 300.468.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 490.560.000 490.560.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 274.713.600 274.713.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 317.637.600 317.637.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 306.191.200 306.191.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 300.468.000 300.468.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 490.560.000 490.560.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 274.713.600 274.713.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 317.637.600 317.637.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 306.191.200 306.191.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 300.468.000 300.468.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 490.560.000 490.560.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 274.713.600 274.713.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 317.637.600 317.637.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 306.191.200 306.191.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 300.468.000 300.468.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 490.560.000 490.560.000 0
163 PP2500015854 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 1.200.000.000 1.200.000.000 0
164 PP2500015855 Paracetamol + methocarbamol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 204.350.000 204.350.000 0
165 PP2500015856 Paracetamol + methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 45.024.000 45.024.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.044.000 49.044.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 46.029.000 46.029.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 75.978.000 75.978.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 49.781.000 49.781.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 45.024.000 45.024.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.044.000 49.044.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 46.029.000 46.029.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 75.978.000 75.978.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 49.781.000 49.781.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 45.024.000 45.024.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.044.000 49.044.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 46.029.000 46.029.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 75.978.000 75.978.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 49.781.000 49.781.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 45.024.000 45.024.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.044.000 49.044.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 46.029.000 46.029.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 75.978.000 75.978.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 49.781.000 49.781.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 45.024.000 45.024.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.044.000 49.044.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 46.029.000 46.029.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 75.978.000 75.978.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 49.781.000 49.781.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 45.024.000 45.024.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.044.000 49.044.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 46.029.000 46.029.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 75.978.000 75.978.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 49.781.000 49.781.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 45.024.000 45.024.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.044.000 49.044.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 46.029.000 46.029.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 75.978.000 75.978.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 49.781.000 49.781.000 0
166 PP2500015857 Paracetamol + methocarbamol vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 7.526.736 210 171.912.000 171.912.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 205.200.000 205.200.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 7.526.736 210 171.912.000 171.912.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 205.200.000 205.200.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 7.526.736 210 171.912.000 171.912.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 205.200.000 205.200.000 0
167 PP2500015858 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 354.095.000 354.095.000 0
168 PP2500015859 Paracetamol + tramadol vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 526.209.500 526.209.500 0
169 PP2500015860 Paracetamol + tramadol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 335.160.000 335.160.000 0
170 PP2500015862 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 120.065.000 120.065.000 0
171 PP2500015863 Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 19.154.550 210 68.450.000 68.450.000 0
172 PP2500015864 Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 45.500.000 45.500.000 0
173 PP2500015865 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 499.950.000 499.950.000 0
174 PP2500015866 Piroxicam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 684.600.000 684.600.000 0
175 PP2500015867 Piroxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 111.154.000 111.154.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 90.294.000 90.294.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 99.830.000 99.830.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 111.154.000 111.154.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 90.294.000 90.294.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 99.830.000 99.830.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 111.154.000 111.154.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 90.294.000 90.294.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 99.830.000 99.830.000 0
176 PP2500015868 Piroxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 8.040.000 8.040.000 0
177 PP2500015870 Tenoxicam vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 557.925.000 557.925.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 635.775.000 635.775.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 557.925.000 557.925.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 635.775.000 635.775.000 0
178 PP2500015871 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 50.310.000 50.310.000 0
179 PP2500015872 Tenoxicam vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 328.600.000 328.600.000 0
180 PP2500015873 Tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 38.640.000 38.640.000 0
181 PP2500015874 Allopurinol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 1.037.750.000 1.037.750.000 0
182 PP2500015875 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 340.000.000 340.000.000 0
183 PP2500015876 Allopurinol vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 272.264.100 272.264.100 0
184 PP2500015877 Allopurinol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 55.123.000 55.123.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 49.860.000 49.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 55.123.000 55.123.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 49.860.000 49.860.000 0
185 PP2500015879 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 95.008.800 95.008.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 99.606.000 99.606.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 95.008.800 95.008.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 99.606.000 99.606.000 0
186 PP2500015880 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 168.600.000 168.600.000 0
187 PP2500015881 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 42.000.000 42.000.000 0
188 PP2500015882 Probenecid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 145.819.725 220 192.000.000 192.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 211.200.000 211.200.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 145.819.725 220 192.000.000 192.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 211.200.000 211.200.000 0
189 PP2500015883 Diacerein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 57.557.500 57.557.500 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 33.472.800 210 63.486.500 63.486.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 53.130.000 53.130.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 57.557.500 57.557.500 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 33.472.800 210 63.486.500 63.486.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 53.130.000 53.130.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 57.557.500 57.557.500 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 33.472.800 210 63.486.500 63.486.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 53.130.000 53.130.000 0
190 PP2500015884 Diacerein vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 180 232.591.500 210 276.000.000 276.000.000 0
191 PP2500015885 Diacerein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 25.725.000 25.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 25.725.000 25.725.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 25.578.000 25.578.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 25.725.000 25.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 25.725.000 25.725.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 25.578.000 25.578.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 25.725.000 25.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 25.725.000 25.725.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 25.578.000 25.578.000 0
192 PP2500015886 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 324.000.000 324.000.000 0
193 PP2500015887 Glucosamin vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 74.997.000 74.997.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 70.189.500 70.189.500 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 74.997.000 74.997.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 70.189.500 70.189.500 0
194 PP2500015888 Alendronat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.876.000 18.876.000 0
195 PP2500015889 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 51.000.000 51.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 52.000.000 52.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 51.000.000 51.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 52.000.000 52.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 51.000.000 51.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 52.000.000 52.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.000.000 48.000.000 0
196 PP2500015890 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 17.250.000 17.250.000 0
197 PP2500015891 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 3.990.000 210 131.000.000 131.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 115.500.000 115.500.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 3.990.000 210 131.000.000 131.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 115.500.000 115.500.000 0
198 PP2500015892 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 592.447.500 592.447.500 0
199 PP2500015893 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 175.068.000 175.068.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 168.584.000 168.584.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 175.068.000 175.068.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 168.584.000 168.584.000 0
200 PP2500015894 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 18.000.000 18.000.000 0
201 PP2500015895 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 23.160.000 23.160.000 0
202 PP2500015896 Golimumab vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 239.965.180 239.965.180 0
203 PP2500015897 Infliximab vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 236.376.000 236.376.000 0
204 PP2500015898 Methocarbamol vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 2.682.750.000 2.682.750.000 0
205 PP2500015899 Methocarbamol vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 408.000.000 408.000.000 0
206 PP2500015900 Methocarbamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 261.995.000 261.995.000 0
207 PP2500015901 Risedronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 117.700.000 117.700.000 0
208 PP2500015902 Risedronat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 27.504.000 27.504.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 25.600.000 25.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 35.040.000 35.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 27.504.000 27.504.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 25.600.000 25.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 35.040.000 35.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 27.504.000 27.504.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 25.600.000 25.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 35.040.000 35.040.000 0
209 PP2500015903 Tocilizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 155.720.970 155.720.970 0
210 PP2500015904 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 1.744.200.000 1.744.200.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.881.000.000 1.881.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 1.744.200.000 1.744.200.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.881.000.000 1.881.000.000 0
211 PP2500015905 Zoledronic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 148.800.000 148.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 164.400.000 164.400.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 144.000.000 144.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 148.800.000 148.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 164.400.000 164.400.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 144.000.000 144.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 148.800.000 148.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 164.400.000 164.400.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 144.000.000 144.000.000 0
212 PP2500015906 Zoledronic acid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 251.200.000 251.200.000 0
213 PP2500015907 Alimemazin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 327.600.000 327.600.000 0
214 PP2500015908 Alimemazin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 103.512.000 103.512.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 85.806.000 85.806.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 88.530.000 88.530.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 103.512.000 103.512.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 85.806.000 85.806.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 88.530.000 88.530.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 103.512.000 103.512.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 85.806.000 85.806.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 88.530.000 88.530.000 0
215 PP2500015909 Bilastine vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 26.400.000 26.400.000 0
216 PP2500015910 Bilastine vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 21.630.000 21.630.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 19.980.000 19.980.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 41.500.000 41.500.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 21.630.000 21.630.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 19.980.000 19.980.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 41.500.000 41.500.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 21.630.000 21.630.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 19.980.000 19.980.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 41.500.000 41.500.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 21.630.000 21.630.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 19.980.000 19.980.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 41.500.000 41.500.000 0
217 PP2500015912 Cetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 28.180.625 28.180.625 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 28.180.625 28.180.625 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 28.180.625 28.180.625 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 28.180.625 28.180.625 0
218 PP2500015913 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 310.408.875 310.408.875 0
219 PP2500015914 Cetirizin vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 37.350.000 37.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 40.670.000 40.670.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 37.350.000 37.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 40.670.000 40.670.000 0
220 PP2500015915 Cetirizin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 6.400.000 6.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 6.600.000 6.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 6.400.000 6.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 6.600.000 6.600.000 0
221 PP2500015916 Cetirizin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 73.125.000 73.125.000 0
222 PP2500015917 Cetirizin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 71.740.200 71.740.200 0
223 PP2500015918 Cinnarizin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 180 143.272.500 210 180.180.000 180.180.000 0
224 PP2500015919 Cinnarizin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 71.694.000 71.694.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 77.384.000 77.384.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 69.418.000 69.418.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 70.556.000 70.556.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 71.694.000 71.694.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 77.384.000 77.384.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 69.418.000 69.418.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 70.556.000 70.556.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 71.694.000 71.694.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 77.384.000 77.384.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 69.418.000 69.418.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 70.556.000 70.556.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 71.694.000 71.694.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 77.384.000 77.384.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 69.418.000 69.418.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 70.556.000 70.556.000 0
225 PP2500015920 Cinnarizin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 537.550.000 537.550.000 0
226 PP2500015921 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 80.482.500 80.482.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 82.125.000 82.125.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 80.482.500 80.482.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 82.125.000 82.125.000 0
227 PP2500015922 Chlorpheniramin + dextromethorphan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 239.316.000 239.316.000 0
228 PP2500015923 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 85.140.000 85.140.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 92.307.600 92.307.600 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 85.140.000 85.140.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 92.307.600 92.307.600 0
229 PP2500015924 Desloratadin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 11.895.000 11.895.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 10.522.500 10.522.500 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 13.542.000 13.542.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 13.450.500 13.450.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 10.568.250 10.568.250 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 11.895.000 11.895.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 10.522.500 10.522.500 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 13.542.000 13.542.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 13.450.500 13.450.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 10.568.250 10.568.250 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 11.895.000 11.895.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 10.522.500 10.522.500 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 13.542.000 13.542.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 13.450.500 13.450.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 10.568.250 10.568.250 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 11.895.000 11.895.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 10.522.500 10.522.500 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 13.542.000 13.542.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 13.450.500 13.450.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 10.568.250 10.568.250 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 11.895.000 11.895.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 10.522.500 10.522.500 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 13.542.000 13.542.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 13.450.500 13.450.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 10.568.250 10.568.250 0
230 PP2500015925 Desloratadin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 19.154.550 210 86.000.000 86.000.000 0
231 PP2500015926 Desloratadin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 365.000.000 210 68.850.000 68.850.000 0
232 PP2500015927 Desloratadin vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 6.606.720 210 47.070.000 47.070.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 48.384.000 48.384.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 6.606.720 210 47.070.000 47.070.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 48.384.000 48.384.000 0
233 PP2500015928 Desloratadin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 325.500.000 325.500.000 0
234 PP2500015929 Dexchlorpheniramin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 45.885.000 45.885.000 0
235 PP2500015930 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 48.048.600 48.048.600 0
236 PP2500015931 Ebastin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 280.379.000 280.379.000 0
237 PP2500015932 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 128.167.200 128.167.200 0
238 PP2500015933 Epinephrin (adrenalin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 216.225.600 216.225.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 202.080.000 202.080.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 185.240.000 185.240.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 216.225.600 216.225.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 202.080.000 202.080.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 185.240.000 185.240.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 216.225.600 216.225.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 202.080.000 202.080.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 185.240.000 185.240.000 0
239 PP2500015934 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 12.420.000 12.420.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 11.385.000 11.385.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 12.420.000 12.420.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 11.385.000 11.385.000 0
240 PP2500015935 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 240.900.000 240.900.000 0
241 PP2500015936 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 50.111.250 50.111.250 0
242 PP2500015937 Fexofenadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 346.203.000 346.203.000 0
243 PP2500015938 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 457.947.000 457.947.000 0
244 PP2500015939 Fexofenadin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 90.315.000 90.315.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 86.265.000 86.265.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 90.315.000 90.315.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 86.265.000 86.265.000 0
245 PP2500015940 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 155.632.000 155.632.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 143.420.000 143.420.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 144.272.000 144.272.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 155.632.000 155.632.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 143.420.000 143.420.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 144.272.000 144.272.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 155.632.000 155.632.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 143.420.000 143.420.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 144.272.000 144.272.000 0
246 PP2500015942 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 20.900.000 20.900.000 0
247 PP2500015943 Ketotifen vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 10.920.000 10.920.000 0
248 PP2500015944 Ketotifen vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 194.400.000 194.400.000 0
249 PP2500015945 Levocetirizin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 58.000.000 58.000.000 0
250 PP2500015946 Levocetirizin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 51.200.000 51.200.000 0
251 PP2500015947 Levocetirizin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 22.700.000 210 95.000.000 95.000.000 0
252 PP2500015948 Levocetirizin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 5.292.000 5.292.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 5.040.000 5.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 5.292.000 5.292.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 5.040.000 5.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 5.292.000 5.292.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 5.040.000 5.040.000 0
253 PP2500015949 Levocetirizin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 48.600.000 48.600.000 0
254 PP2500015950 Levocetirizin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 435.000 435.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 396.000 396.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 435.000 435.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 396.000 396.000 0
255 PP2500015951 Levocetirizin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 649.000.000 649.000.000 0
256 PP2500015952 Loratadin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 142.650.000 142.650.000 0
257 PP2500015953 Loratadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 28.404.000 28.404.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 21.145.200 21.145.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 24.090.800 24.090.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 28.404.000 28.404.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 21.145.200 21.145.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 24.090.800 24.090.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 28.404.000 28.404.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 21.145.200 21.145.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 24.090.800 24.090.800 0
258 PP2500015954 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 158.598.000 158.598.000 0
259 PP2500015955 Loratadin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 18.757.200 18.757.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.788.000 18.788.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 18.172.000 18.172.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 18.172.000 18.172.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 18.757.200 18.757.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.788.000 18.788.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 18.172.000 18.172.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 18.172.000 18.172.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 18.757.200 18.757.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.788.000 18.788.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 18.172.000 18.172.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 18.172.000 18.172.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 18.757.200 18.757.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.788.000 18.788.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 18.172.000 18.172.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 18.172.000 18.172.000 0
260 PP2500015956 Loratadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 8.750.000 8.750.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 7.500.000 7.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 8.750.000 8.750.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 7.500.000 7.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 8.750.000 8.750.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 7.500.000 7.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
261 PP2500015957 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 216.195.000 216.195.000 0
262 PP2500015958 Mequitazin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 59.400.000 59.400.000 0
263 PP2500015960 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 9.000.000 9.000.000 0
264 PP2500015961 Promethazin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 750.000 750.000 0
265 PP2500015963 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 22.700.000 210 84.500.000 84.500.000 0
266 PP2500015964 Rupatadine vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 29.850.000 29.850.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 14.890.000 14.890.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 29.850.000 29.850.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 14.890.000 14.890.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 29.850.000 29.850.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 14.890.000 14.890.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 29.850.000 29.850.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 14.890.000 14.890.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 29.850.000 29.850.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 14.890.000 14.890.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
267 PP2500015965 Rupatadine vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 307.500.000 307.500.000 0
268 PP2500015966 Rupatadine vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 716.766.000 716.766.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 683.400.000 683.400.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 884.400.000 884.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 716.766.000 716.766.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 683.400.000 683.400.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 884.400.000 884.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 716.766.000 716.766.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 683.400.000 683.400.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 884.400.000 884.400.000 0
269 PP2500015967 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 22.700.000 210 12.000.000 12.000.000 0
270 PP2500015968 Rupatadine vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 176.670.000 176.670.000 0
271 PP2500015969 Rupatadine vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 29.500.000 29.500.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 29.500.000 29.500.000 0
272 PP2500015970 Acetylcystein vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 14.750.000 14.750.000 0
273 PP2500015971 Atropin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 11.844.000 11.844.000 0
274 PP2500015973 Deferoxamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 575.000.000 575.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 561.200.000 561.200.000 0
vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 575.000.000 575.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 561.200.000 561.200.000 0
275 PP2500015974 Deferoxamin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 990.000.000 990.000.000 0
276 PP2500015975 Deferoxamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 500.000.000 500.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 660.000.000 660.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 488.000.000 488.000.000 0
vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 500.000.000 500.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 660.000.000 660.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 488.000.000 488.000.000 0
vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 500.000.000 500.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 660.000.000 660.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 488.000.000 488.000.000 0
277 PP2500015976 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 826.610.400 826.610.400 0
278 PP2500015977 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 597.712.500 597.712.500 0
279 PP2500015978 Glutathion vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 9.579.600 210 196.320.000 196.320.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 196.200.000 196.200.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 9.579.600 210 196.320.000 196.320.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 196.200.000 196.200.000 0
280 PP2500015979 Glutathion vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 13.744.800 210 28.110.000 28.110.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 28.110.000 28.110.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 13.744.800 210 28.110.000 28.110.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 28.110.000 28.110.000 0
281 PP2500015980 Hydroxocobalamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
282 PP2500015981 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 146.979.000 146.979.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 146.979.000 146.979.000 0
283 PP2500015982 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 26.700.000 26.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 26.700.000 26.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
284 PP2500015983 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 6.393.000 210 16.600.000 16.600.000 0
285 PP2500015984 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 36.603.000 36.603.000 0
286 PP2500015986 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 66.080.000 66.080.000 0
287 PP2500015987 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 67.750.200 67.750.200 0
288 PP2500015988 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 203.974.500 203.974.500 0
289 PP2500015989 Erythropoietin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 222.010.000 210 2.104.000.000 2.104.000.000 0
290 PP2500015990 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 41.400.000 41.400.000 0
291 PP2500015991 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 40.467.000 40.467.000 0
292 PP2500015992 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 290.000.000 290.000.000 0
293 PP2500015993 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 473.851.500 473.851.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 349.638.000 349.638.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 377.241.000 377.241.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.352.547.000 1.352.547.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 473.851.500 473.851.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 349.638.000 349.638.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 377.241.000 377.241.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.352.547.000 1.352.547.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 473.851.500 473.851.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 349.638.000 349.638.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 377.241.000 377.241.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.352.547.000 1.352.547.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 473.851.500 473.851.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 349.638.000 349.638.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 377.241.000 377.241.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.352.547.000 1.352.547.000 0
294 PP2500015994 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 111.142.800 210 3.158.760.000 3.158.760.000 0
295 PP2500015995 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 640.500.000 640.500.000 0
296 PP2500015996 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 470.375.000 470.375.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 21.000.000 210 461.091.750 461.091.750 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 470.375.000 470.375.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 21.000.000 210 461.091.750 461.091.750 0
297 PP2500015997 Phenylephrin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 42.790.000 42.790.000 0
298 PP2500015998 Polystyren vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 96.852.000 96.852.000 0
299 PP2500015999 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 40.250.000 40.250.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 40.500.000 40.500.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 40.250.000 40.250.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 40.500.000 40.500.000 0
300 PP2500016000 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 53.130.000 53.130.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 53.460.000 53.460.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 53.130.000 53.130.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 53.460.000 53.460.000 0
301 PP2500016001 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 21.330.000 210 251.679.900 251.679.900 0
302 PP2500016002 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 53.064.000 210 607.800.000 607.800.000 0
303 PP2500016003 Sorbitol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 613.080.000 613.080.000 0
304 PP2500016004 Sorbitol vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 21.735.000 21.735.000 0
305 PP2500016005 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 257.040.000 257.040.000 0
306 PP2500016006 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 76.492.500 76.492.500 0
307 PP2500016007 Sugammadex vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 174.270.000 174.270.000 0
308 PP2500016008 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 3.108.000 3.108.000 0
309 PP2500016009 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 115.700.000 115.700.000 0
310 PP2500016010 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 1.780.000 1.780.000 0
311 PP2500016011 Gabapentin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 1.178.000.000 1.178.000.000 0
312 PP2500016012 Gabapentin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 165.048.000 165.048.000 0
313 PP2500016013 Gabapentin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 1.236.362.400 1.236.362.400 0
314 PP2500016014 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 48.639.600 48.639.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 48.364.800 48.364.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 48.639.600 48.639.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 48.364.800 48.364.800 0
315 PP2500016015 Gabapentin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
316 PP2500016016 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 29.925.000 29.925.000 0
317 PP2500016017 Gabapentin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 99.876.450 210 28.424.000 28.424.000 0
318 PP2500016018 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 2.880.000 210 100.000.000 100.000.000 0
319 PP2500016019 Lamotrigine vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 95.000.000 95.000.000 0
320 PP2500016020 Levetiracetam vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 25.599.000 25.599.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 25.599.000 25.599.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
321 PP2500016021 Levetiracetam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 110.000.000 215 328.750.000 328.750.000 0
322 PP2500016022 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 108.680.000 108.680.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 85.800.000 85.800.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 108.680.000 108.680.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 85.800.000 85.800.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 108.680.000 108.680.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 85.800.000 85.800.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 81.900.000 81.900.000 0
323 PP2500016023 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 441.000.000 441.000.000 0
324 PP2500016024 Levetiracetam vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 424.000.000 424.000.000 0
325 PP2500016025 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 207.900.000 207.900.000 0
326 PP2500016026 Oxcarbazepin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 57.519.000 57.519.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 44.550.000 44.550.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 57.519.000 57.519.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 44.550.000 44.550.000 0
327 PP2500016027 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 322.875.000 322.875.000 0
328 PP2500016029 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 2.163.000 2.163.000 0
329 PP2500016031 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 128.316.000 128.316.000 0
330 PP2500016032 Pregabalin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 193.200.000 193.200.000 0
331 PP2500016033 Pregabalin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 376.320.000 376.320.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 370.580.000 370.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 420.000.000 420.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 367.500.000 367.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 376.320.000 376.320.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 370.580.000 370.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 420.000.000 420.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 367.500.000 367.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 376.320.000 376.320.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 370.580.000 370.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 420.000.000 420.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 367.500.000 367.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 376.320.000 376.320.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 370.580.000 370.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 420.000.000 420.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 367.500.000 367.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 376.320.000 376.320.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 370.580.000 370.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 420.000.000 420.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 367.500.000 367.500.000 0
332 PP2500016034 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 61.425.000 61.425.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 71.370.000 71.370.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 103.350.000 103.350.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 61.425.000 61.425.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 71.370.000 71.370.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 103.350.000 103.350.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 61.425.000 61.425.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 71.370.000 71.370.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 103.350.000 103.350.000 0
333 PP2500016035 Pregabalin vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 296.000.000 296.000.000 0
334 PP2500016036 Pregabalin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 83.000.000 83.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 90.000.000 90.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 83.000.000 83.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 90.000.000 90.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 83.000.000 83.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 90.000.000 90.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 83.000.000 83.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 90.000.000 90.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
335 PP2500016037 Pregabalin vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 609.500.000 609.500.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 530.000.000 530.000.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 609.500.000 609.500.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 530.000.000 530.000.000 0
336 PP2500016038 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 120.000.000 120.000.000 0
337 PP2500016039 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 154.440.000 154.440.000 0
338 PP2500016040 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 220.000.000 220.000.000 0
339 PP2500016041 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 9.916.000 9.916.000 0
340 PP2500016042 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 676.500.000 676.500.000 0
341 PP2500016044 Valproat natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 478.800.000 478.800.000 0
342 PP2500016046 Valproat natri vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 9.800.000 9.800.000 0
343 PP2500016047 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 15.750.000 15.750.000 0
344 PP2500016048 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 184.000.000 184.000.000 0
345 PP2500016049 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 1.115.625.000 1.115.625.000 0
346 PP2500016050 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 139.440.000 139.440.000 0
347 PP2500016051 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 13.140.000 13.140.000 0
348 PP2500016052 Albendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 2.385.000 2.385.000 0
349 PP2500016053 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 27.928.200 27.928.200 0
350 PP2500016054 Albendazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 33.751.250 33.751.250 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 30.910.100 30.910.100 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 33.428.850 33.428.850 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 33.751.250 33.751.250 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 30.910.100 30.910.100 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 33.428.850 33.428.850 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 33.751.250 33.751.250 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 30.910.100 30.910.100 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 33.428.850 33.428.850 0
351 PP2500016055 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 1.680.000 1.680.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.638.000 1.638.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 1.950.000 1.950.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 1.680.000 1.680.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.638.000 1.638.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 1.950.000 1.950.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 1.680.000 1.680.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.638.000 1.638.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 1.950.000 1.950.000 0
352 PP2500016057 Mebendazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 64.000.000 64.000.000 0
353 PP2500016058 Mebendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 15.990.000 15.990.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 17.687.400 17.687.400 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 17.207.700 17.207.700 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 15.990.000 15.990.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 17.687.400 17.687.400 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 17.207.700 17.207.700 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 15.990.000 15.990.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 17.687.400 17.687.400 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 17.207.700 17.207.700 0
354 PP2500016059 Praziquantel vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
355 PP2500016061 Amoxicilin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 4.138.200.000 4.138.200.000 0
356 PP2500016062 Amoxicilin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 26.600.000 212 188.100.000 188.100.000 0
357 PP2500016063 Amoxicilin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 332.800.000 332.800.000 0
358 PP2500016064 Amoxicilin vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 357.000.000 357.000.000 0
359 PP2500016065 Amoxicilin vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 429.162.392 210 1.012.000.000 1.012.000.000 0
360 PP2500016066 Amoxicilin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 4.294.836.000 4.294.836.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 4.291.872.000 4.291.872.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 4.294.836.000 4.294.836.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 4.291.872.000 4.291.872.000 0
361 PP2500016067 Amoxicilin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 561.267.000 561.267.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 561.267.000 561.267.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 561.267.000 561.267.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 561.267.000 561.267.000 0
362 PP2500016068 Amoxicilin vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 4.455.000 210 148.500.000 148.500.000 0
363 PP2500016069 Amoxicilin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 1.111.360.000 1.111.360.000 0
364 PP2500016070 Amoxicilin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 161.700.000 161.700.000 0
365 PP2500016072 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 4.266.616.200 4.266.616.200 0
366 PP2500016073 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 365.000.000 210 2.880.000.000 2.880.000.000 0
367 PP2500016074 Amoxicilin + acid clavulanic vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.856.250.000 1.856.250.000 0
368 PP2500016075 Amoxicilin + acid clavulanic vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 1.227.933.100 1.227.933.100 0
369 PP2500016076 Amoxicilin + acid clavulanic vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.151.500.000 1.151.500.000 0
370 PP2500016077 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 345.723.000 345.723.000 0
371 PP2500016078 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 3.601.237.500 3.601.237.500 0
372 PP2500016079 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 1.080.450.000 1.080.450.000 0
373 PP2500016080 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 578.100.000 578.100.000 0
374 PP2500016081 Amoxicilin + acid clavulanic vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 135.125.500 135.125.500 0
375 PP2500016082 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 50.190.000 50.190.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 51.350.000 51.350.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 50.190.000 50.190.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 51.350.000 51.350.000 0
376 PP2500016083 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 700.077.000 700.077.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 697.374.000 697.374.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 700.077.000 700.077.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 697.374.000 697.374.000 0
377 PP2500016084 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 190.980.300 190.980.300 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 177.133.200 177.133.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 190.980.300 190.980.300 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 177.133.200 177.133.200 0
378 PP2500016085 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 147.000.000 147.000.000 0
379 PP2500016087 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 906.950.000 906.950.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 888.250.000 888.250.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 906.950.000 906.950.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 888.250.000 888.250.000 0
380 PP2500016088 Amoxicilin + acid clavulanic vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 8.134.500 210 260.950.000 260.950.000 0
381 PP2500016089 Amoxicilin + sulbactam vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 180 146.038.950 210 324.750.000 324.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 180 146.038.950 210 324.750.000 324.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 315.000.000 315.000.000 0
382 PP2500016091 Ampicilin + sulbactam vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 109.450.000 109.450.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 109.450.000 109.450.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 109.450.000 109.450.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 109.450.000 109.450.000 0
383 PP2500016092 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 636.951.000 636.951.000 0
384 PP2500016093 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 4.512.000.000 4.512.000.000 0
385 PP2500016094 Ampicilin + sulbactam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 1.066.000.000 1.066.000.000 0
386 PP2500016095 Ampicilin + sulbactam vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 222.010.000 210 2.604.000.000 2.604.000.000 0
387 PP2500016096 Ampicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 63.000.000 63.000.000 0
388 PP2500016097 Ampicilin + Sulbactam vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 176.958.000 220 669.600.000 669.600.000 0
389 PP2500016098 Ampicilin + Sulbactam vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 100.455.000 210 2.660.000.000 2.660.000.000 0
390 PP2500016099 Benzathin benzylpenicilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 7.500.000 7.500.000 0
391 PP2500016100 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 4.170.600 4.170.600 0
392 PP2500016101 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 275.788.800 275.788.800 0
393 PP2500016102 Cefaclor vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 314.060.000 314.060.000 0
394 PP2500016103 Cefaclor vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 294.800.000 294.800.000 0
395 PP2500016104 Cefaclor vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 501.600.000 501.600.000 0
396 PP2500016105 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 1.227.600.000 1.227.600.000 0
397 PP2500016106 Cefaclor vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 1.485.200.000 1.485.200.000 0
398 PP2500016109 Cefaclor vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 293.265.000 293.265.000 0
399 PP2500016110 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 324.000.000 324.000.000 0
400 PP2500016111 Cefadroxil vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 315.700.000 315.700.000 0
401 PP2500016112 Cefadroxil vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 2.133.264.000 2.133.264.000 0
402 PP2500016114 Cefadroxil vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 372.584.669 210 578.100.000 578.100.000 0
403 PP2500016115 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 56.867.000 56.867.000 0
404 PP2500016116 Cefalexin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 76.250.000 76.250.000 0
405 PP2500016117 Cefalexin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 65.682.270 211 384.000.000 384.000.000 0
406 PP2500016118 Cefalexin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 548.730.000 548.730.000 0
407 PP2500016119 Cefalexin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 3.399.300.000 3.399.300.000 0
408 PP2500016120 Cefalexin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 183.520.000 183.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 180.420.000 180.420.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 183.520.000 183.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 180.420.000 180.420.000 0
409 PP2500016123 Cefalexin vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 72.654.720 210 407.790.000 407.790.000 0
410 PP2500016125 Cefalothin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 877.012.500 877.012.500 0
411 PP2500016127 Cefamandol vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 1.280.500.000 1.280.500.000 0
412 PP2500016128 Cefamandol vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 1.463.000.000 1.463.000.000 0
413 PP2500016129 Cefamandol vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 9.813.750.000 9.813.750.000 0
414 PP2500016130 Cefamandol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 372.584.669 210 4.500.000.000 4.500.000.000 0
415 PP2500016131 Cefazolin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 726.000.000 726.000.000 0
416 PP2500016132 Cefazolin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 154.800.000 154.800.000 0
417 PP2500016133 Cefdinir vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
418 PP2500016134 Cefdinir vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 3.700.000 3.700.000 0
419 PP2500016135 Cefdinir vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 1.577.614.500 1.577.614.500 0
420 PP2500016136 Cefdinir vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 747.300.000 747.300.000 0
421 PP2500016137 Cefdinir vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 4.815.000 4.815.000 0
422 PP2500016138 Cefdinir vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 179.928.000 179.928.000 0
423 PP2500016139 Cefepim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 1.110.880.000 1.110.880.000 0
424 PP2500016140 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 469.000.000 469.000.000 0
425 PP2500016141 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 850.804.500 850.804.500 0
426 PP2500016142 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 55.062.000 55.062.000 0
427 PP2500016144 Cefixim vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 367.500.000 367.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 472.500.000 472.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 367.500.000 367.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 472.500.000 472.500.000 0
428 PP2500016145 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 122.322.000 122.322.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 138.195.000 138.195.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 122.322.000 122.322.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 138.195.000 138.195.000 0
429 PP2500016146 Cefixim vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 2.493.240.000 2.493.240.000 0
430 PP2500016147 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 792.000.000 792.000.000 0
431 PP2500016148 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 606.000.000 606.000.000 0
432 PP2500016149 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 370.500.000 370.500.000 0
433 PP2500016150 Cefmetazol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 630.000.000 630.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 624.000.000 624.000.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 630.000.000 630.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 624.000.000 624.000.000 0
434 PP2500016151 Cefoperazon vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 79.488.000 210 1.326.000.000 1.326.000.000 0
435 PP2500016152 Cefoperazon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 2.166.750.000 2.166.750.000 0
436 PP2500016153 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 2.002.000.000 2.002.000.000 0
437 PP2500016155 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 1.572.500.000 1.572.500.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 1.544.750.000 1.544.750.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 1.572.500.000 1.572.500.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 1.544.750.000 1.544.750.000 0
438 PP2500016156 Cefoperazon vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 372.584.669 210 2.220.488.970 2.220.488.970 0
439 PP2500016157 Cefoperazon + sulbactam vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.692.600.000 1.692.600.000 0
440 PP2500016158 Cefoperazon + sulbactam vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 1.845.000.000 1.845.000.000 0
441 PP2500016159 Cefoperazon + sulbactam vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 2.250.000.000 2.250.000.000 0
442 PP2500016160 Cefoperazon + sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
443 PP2500016161 Cefoperazon + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 2.537.500.000 2.537.500.000 0
444 PP2500016162 Cefoperazon + sulbactam vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 8.875.500.000 8.875.500.000 0
445 PP2500016163 Cefotaxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 264.398.400 264.398.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 274.254.000 274.254.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 264.398.400 264.398.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 274.254.000 274.254.000 0
446 PP2500016164 Cefotiam vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 275.000.000 275.000.000 0
447 PP2500016165 Cefotiam vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 1.860.000.000 1.860.000.000 0
448 PP2500016166 Cefotiam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 9.430.000.000 9.430.000.000 0
449 PP2500016167 Cefoxitin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 73.750.000 73.750.000 0
450 PP2500016168 Cefoxitin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 3.223.500.000 3.223.500.000 0
451 PP2500016169 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 1.125.450.000 1.125.450.000 0
452 PP2500016170 Cefoxitin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 110.000.000 215 1.197.000.000 1.197.000.000 0
453 PP2500016171 Cefoxitin vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 10.510.800.000 10.510.800.000 0
454 PP2500016172 Cefoxitin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 176.958.000 220 5.229.000.000 5.229.000.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 5.229.000.000 5.229.000.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 176.958.000 220 5.229.000.000 5.229.000.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 5.229.000.000 5.229.000.000 0
455 PP2500016173 Cefoxitin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 365.000.000 210 5.722.057.000 5.722.057.000 0
456 PP2500016174 Cefoxitin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 2.669.700.000 2.669.700.000 0
457 PP2500016175 Cefpirom vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 3.444.350.000 3.444.350.000 0
458 PP2500016176 Cefpirom vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 4.420.000.000 4.420.000.000 0
459 PP2500016177 Cefpirom vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 520.000.000 520.000.000 0
460 PP2500016178 Cefpodoxim vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 613.700.000 613.700.000 0
461 PP2500016179 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 739.470.000 739.470.000 0
462 PP2500016180 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 940.000.000 940.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 810.750.000 810.750.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 947.520.000 947.520.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 940.000.000 940.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 810.750.000 810.750.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 947.520.000 947.520.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 940.000.000 940.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 810.750.000 810.750.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 947.520.000 947.520.000 0
463 PP2500016181 Cefpodoxim vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 48.000.000 48.000.000 0
464 PP2500016182 Cefpodoxim vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 187.162.500 187.162.500 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 342.240.000 342.240.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 187.162.500 187.162.500 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 342.240.000 342.240.000 0
465 PP2500016183 Cefpodoxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 816.392.000 816.392.000 0
466 PP2500016184 Cefpodoxim vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 2.894.403.000 2.894.403.000 0
467 PP2500016185 Cefpodoxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 1.488.240.000 1.488.240.000 0
468 PP2500016186 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 492.000.000 492.000.000 0
469 PP2500016187 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 76.260.000 76.260.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 74.292.000 74.292.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 76.260.000 76.260.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 74.292.000 74.292.000 0
470 PP2500016188 Cefpodoxim vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 13.100.000 13.100.000 0
471 PP2500016189 Cefpodoxim vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 314.500.000 314.500.000 0
472 PP2500016190 Cefradin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 109.000.000 109.000.000 0
473 PP2500016191 Cefradin vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 72.654.720 210 1.532.800.000 1.532.800.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 1.472.000.000 1.472.000.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 72.654.720 210 1.532.800.000 1.532.800.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 1.472.000.000 1.472.000.000 0
474 PP2500016192 Cefradin vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 2.308.500.000 2.308.500.000 0
475 PP2500016193 Cefradin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 600.000.000 600.000.000 0
476 PP2500016195 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 1.073.541.000 1.073.541.000 0
477 PP2500016197 Ceftibuten vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 76.000.000 76.000.000 0
478 PP2500016198 Ceftizoxim vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 4.398.900.000 4.398.900.000 0
vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 180 146.038.950 210 4.344.340.000 4.344.340.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 4.398.900.000 4.398.900.000 0
vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 180 146.038.950 210 4.344.340.000 4.344.340.000 0
479 PP2500016199 Ceftizoxim vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 372.584.669 210 2.801.400.000 2.801.400.000 0
480 PP2500016200 Ceftizoxim vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 4.332.000.000 4.332.000.000 0
481 PP2500016201 Ceftizoxim vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 5.998.400.000 5.998.400.000 0
482 PP2500016202 Ceftizoxim vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 2.092.500.000 2.092.500.000 0
483 PP2500016203 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.756.548.125 1.756.548.125 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 1.737.372.500 1.737.372.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 1.757.765.625 1.757.765.625 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.756.548.125 1.756.548.125 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 1.737.372.500 1.737.372.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 1.757.765.625 1.757.765.625 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.756.548.125 1.756.548.125 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 1.737.372.500 1.737.372.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 1.757.765.625 1.757.765.625 0
484 PP2500016204 Ceftriaxon vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 1.036.750.000 1.036.750.000 0
485 PP2500016205 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 137.018.028 210 324.800.000 324.800.000 0
486 PP2500016206 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 505.233.750 505.233.750 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 519.922.250 519.922.250 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 521.695.000 521.695.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 518.149.500 518.149.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 536.890.000 536.890.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 505.233.750 505.233.750 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 519.922.250 519.922.250 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 521.695.000 521.695.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 518.149.500 518.149.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 536.890.000 536.890.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 505.233.750 505.233.750 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 519.922.250 519.922.250 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 521.695.000 521.695.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 518.149.500 518.149.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 536.890.000 536.890.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 505.233.750 505.233.750 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 519.922.250 519.922.250 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 521.695.000 521.695.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 518.149.500 518.149.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 536.890.000 536.890.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 505.233.750 505.233.750 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 519.922.250 519.922.250 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 521.695.000 521.695.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 518.149.500 518.149.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 536.890.000 536.890.000 0
487 PP2500016207 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 103.521.600 103.521.600 0
488 PP2500016208 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.572.187.500 1.572.187.500 0
489 PP2500016209 Cefuroxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 1.631.910.000 1.631.910.000 0
490 PP2500016210 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 246.400.000 246.400.000 0
491 PP2500016211 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 110.650.000 110.650.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 110.650.000 110.650.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 110.650.000 110.650.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
492 PP2500016212 Cefuroxim vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 21.701.250 210 438.000.000 438.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 407.400.000 407.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 408.000.000 408.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 21.701.250 210 438.000.000 438.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 407.400.000 407.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 408.000.000 408.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 21.701.250 210 438.000.000 438.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 407.400.000 407.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 408.000.000 408.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 21.701.250 210 438.000.000 438.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 407.400.000 407.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 408.000.000 408.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 441.000.000 441.000.000 0
493 PP2500016213 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 56.322.000 56.322.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 56.628.000 56.628.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 56.322.000 56.322.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 56.628.000 56.628.000 0
494 PP2500016214 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 432.915.000 432.915.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 445.501.000 445.501.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 447.020.000 447.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 443.982.000 443.982.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 460.040.000 460.040.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 432.915.000 432.915.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 445.501.000 445.501.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 447.020.000 447.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 443.982.000 443.982.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 460.040.000 460.040.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 432.915.000 432.915.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 445.501.000 445.501.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 447.020.000 447.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 443.982.000 443.982.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 460.040.000 460.040.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 432.915.000 432.915.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 445.501.000 445.501.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 447.020.000 447.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 443.982.000 443.982.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 460.040.000 460.040.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 432.915.000 432.915.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 445.501.000 445.501.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 447.020.000 447.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 443.982.000 443.982.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 460.040.000 460.040.000 0
495 PP2500016215 Cloxacilin vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 180 146.038.950 210 13.440.000 13.440.000 0
496 PP2500016216 Cloxacilin vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 1.112.000.000 1.112.000.000 0
497 PP2500016217 Cloxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 110.000.000 215 960.000.000 960.000.000 0
498 PP2500016218 Cloxacilin vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 180 232.591.500 210 1.224.000.000 1.224.000.000 0
499 PP2500016219 Doripenem vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 5.944.750.000 5.944.750.000 0
500 PP2500016220 Doripenem vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 5.442.750.000 5.442.750.000 0
501 PP2500016221 Doripenem vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 15.719.160 210 519.000.000 519.000.000 0
502 PP2500016222 Doripenem vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 429.162.392 210 7.156.045.050 7.156.045.050 0
503 PP2500016223 Ertapenem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 110.000.000 215 830.400.000 830.400.000 0
504 PP2500016224 Ertapenem vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 180.000.000 210 273.500.000 273.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 276.210.500 276.210.500 0
vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 180.000.000 210 273.500.000 273.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 276.210.500 276.210.500 0
505 PP2500016225 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 956.800.000 956.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 956.800.000 956.800.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 956.800.000 956.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 956.800.000 956.800.000 0
506 PP2500016226 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 541.800.000 541.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 527.610.000 527.610.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 709.500.000 709.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 541.800.000 541.800.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 541.800.000 541.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 527.610.000 527.610.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 709.500.000 709.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 541.800.000 541.800.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 541.800.000 541.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 527.610.000 527.610.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 709.500.000 709.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 541.800.000 541.800.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 541.800.000 541.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 527.610.000 527.610.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 709.500.000 709.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 541.800.000 541.800.000 0
507 PP2500016227 Oxacilin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 3.600.000 3.600.000 0
508 PP2500016228 Oxacilin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 100.455.000 210 688.500.000 688.500.000 0
509 PP2500016229 Oxacilin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 747.600.000 747.600.000 0
510 PP2500016230 Oxacilin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 249.900.000 249.900.000 0
511 PP2500016231 Piperacilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 133.497.000 133.497.000 0
512 PP2500016232 Piperacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 957.000.000 957.000.000 0
513 PP2500016233 Piperacilin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 538.946.100 538.946.100 0
514 PP2500016234 Piperacilin + tazobactam vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 414.000.000 414.000.000 0
515 PP2500016235 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 907.200.000 907.200.000 0
516 PP2500016238 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 675.000.000 675.000.000 0
517 PP2500016239 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 387.996.000 387.996.000 0
518 PP2500016240 Ticarcillin + acid clavulanic vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 1.188.000.000 1.188.000.000 0
519 PP2500016241 Ticarcillin + acid clavulanic vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 1.600.000.000 1.600.000.000 0
520 PP2500016242 Ticarcillin + acid clavulanic vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 992.750.000 992.750.000 0
521 PP2500016243 Amikacin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 137.018.028 210 1.152.000.000 1.152.000.000 0
522 PP2500016244 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 117.180.000 117.180.000 0
523 PP2500016245 Amikacin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 699.377.000 699.377.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 857.500.000 857.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 788.900.000 788.900.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 699.377.000 699.377.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 699.377.000 699.377.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 857.500.000 857.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 788.900.000 788.900.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 699.377.000 699.377.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 699.377.000 699.377.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 857.500.000 857.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 788.900.000 788.900.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 699.377.000 699.377.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 699.377.000 699.377.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 857.500.000 857.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 788.900.000 788.900.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 699.377.000 699.377.000 0
524 PP2500016246 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 21.000.000 210 72.208.500 72.208.500 0
525 PP2500016247 Amikacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 124.072.200 124.072.200 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 110.467.000 110.467.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 124.072.200 124.072.200 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 110.467.000 110.467.000 0
526 PP2500016248 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 298.023.285 298.023.285 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 298.462.200 298.462.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 298.023.285 298.023.285 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 298.462.200 298.462.200 0
527 PP2500016250 Gentamicin vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 13.387.500 13.387.500 0
528 PP2500016253 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 1.078.550.000 1.078.550.000 0
529 PP2500016254 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 83.600.000 83.600.000 0
530 PP2500016255 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 662.300.000 662.300.000 0
531 PP2500016256 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 66.000.000 66.000.000 0
532 PP2500016257 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 60.564.000 60.564.000 0
533 PP2500016259 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 3.892.500 3.892.500 0
534 PP2500016261 Netilmicin sulfat vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 18.990.000 210 423.000.000 423.000.000 0
535 PP2500016262 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 567.000.000 567.000.000 0
536 PP2500016263 Netilmicin sulfat vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 18.990.000 210 210.000.000 210.000.000 0
537 PP2500016264 Tobramycin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 791.350.000 791.350.000 0
538 PP2500016265 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 657.621.720 657.621.720 0
539 PP2500016266 Tobramycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 1.559.250.000 1.559.250.000 0
540 PP2500016267 Tobramycin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 1.180.800.000 1.180.800.000 0
541 PP2500016268 Tobramycin vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 18.270.000 210 609.000.000 609.000.000 0
542 PP2500016269 Tobramycin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 557.137.500 557.137.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 478.080.000 478.080.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 473.100.000 473.100.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 557.137.500 557.137.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 478.080.000 478.080.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 473.100.000 473.100.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 557.137.500 557.137.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 478.080.000 478.080.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 473.100.000 473.100.000 0
543 PP2500016270 Tobramycin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 2.640.000.000 2.640.000.000 0
544 PP2500016271 Tobramycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 130.560.000 130.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 129.200.000 129.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 130.560.000 130.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 129.200.000 129.200.000 0
545 PP2500016273 Tobramycin + Dexamethason vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 48.499.500 48.499.500 0
546 PP2500016274 Tobramycin + dexamethason vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 636.000.000 636.000.000 0
547 PP2500016275 Tobramycin + dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 23.650.000 23.650.000 0
548 PP2500016276 Tobramycin + dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 40.271.875 40.271.875 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 39.873.750 39.873.750 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 40.271.875 40.271.875 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 39.873.750 39.873.750 0
549 PP2500016277 Cloramphenicol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 35.200.000 35.200.000 0
550 PP2500016278 Metronidazol vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 21.000.000 21.000.000 0
551 PP2500016279 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 76.230.000 76.230.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 85.050.000 85.050.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 74.970.000 74.970.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 76.230.000 76.230.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 85.050.000 85.050.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 74.970.000 74.970.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 76.230.000 76.230.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 85.050.000 85.050.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 74.970.000 74.970.000 0
552 PP2500016280 Metronidazol vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 1.399.950.000 1.399.950.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.383.480.000 1.383.480.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 1.375.245.000 1.375.245.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 1.399.950.000 1.399.950.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.383.480.000 1.383.480.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 1.375.245.000 1.375.245.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 1.399.950.000 1.399.950.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.383.480.000 1.383.480.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 1.375.245.000 1.375.245.000 0
553 PP2500016281 Metronidazol vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 606.577.440 606.577.440 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 578.286.320 578.286.320 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 606.577.440 606.577.440 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 578.286.320 578.286.320 0
554 PP2500016282 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 57.225.000 57.225.000 0
555 PP2500016283 Metronidazol vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 6.315.900 210 32.400.000 32.400.000 0
556 PP2500016284 Metronidazol + neomycin + nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 45.696.000 45.696.000 0
557 PP2500016285 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 293.820.000 293.820.000 0
558 PP2500016286 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 129.390.000 129.390.000 0
559 PP2500016288 Tinidazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 699.720.000 699.720.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 692.294.400 692.294.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 699.720.000 699.720.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 692.294.400 692.294.400 0
560 PP2500016289 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 84.420.000 84.420.000 0
561 PP2500016290 Clindamycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 156.200.000 156.200.000 0
562 PP2500016291 Clindamycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 165.000.000 165.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 165.400.000 165.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 165.000.000 165.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 165.400.000 165.400.000 0
563 PP2500016292 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 1.087.500.000 1.087.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 1.175.000.000 1.175.000.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 35.625.000 211 1.162.500.000 1.162.500.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 1.087.500.000 1.087.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 1.175.000.000 1.175.000.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 35.625.000 211 1.162.500.000 1.162.500.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 1.087.500.000 1.087.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 1.175.000.000 1.175.000.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 35.625.000 211 1.162.500.000 1.162.500.000 0
564 PP2500016293 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 3.900.000.000 3.900.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.995.000.000 3.995.000.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 3.900.000.000 3.900.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.995.000.000 3.995.000.000 0
565 PP2500016294 Clindamycin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 1.200.850.000 1.200.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 456.250.000 456.250.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 1.240.963.500 1.240.963.500 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 1.200.850.000 1.200.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 456.250.000 456.250.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 1.240.963.500 1.240.963.500 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 1.200.850.000 1.200.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 456.250.000 456.250.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 1.240.963.500 1.240.963.500 0
566 PP2500016295 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 21.080.000 21.080.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 21.173.000 21.173.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 21.483.000 21.483.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 21.080.000 21.080.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 21.173.000 21.173.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 21.483.000 21.483.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 21.080.000 21.080.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 21.173.000 21.173.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 21.483.000 21.483.000 0
567 PP2500016296 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 24.750.000 24.750.000 0
568 PP2500016297 Azithromycin vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 7.572.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 154.000.000 154.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 7.572.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 154.000.000 154.000.000 0
569 PP2500016298 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 122.820.000 122.820.000 0
570 PP2500016299 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 270.306.250 270.306.250 0
571 PP2500016300 Azithromycin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 976.500.000 976.500.000 0
572 PP2500016301 Azithromycin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 652.700.000 652.700.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 640.500.000 640.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 652.700.000 652.700.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 652.700.000 652.700.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 640.500.000 640.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 652.700.000 652.700.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 652.700.000 652.700.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 640.500.000 640.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 652.700.000 652.700.000 0
573 PP2500016302 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 462.000.000 462.000.000 0
574 PP2500016303 Azithromycin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 40.040.000 40.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 39.732.000 39.732.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 40.348.000 40.348.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 40.040.000 40.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 39.732.000 39.732.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 40.348.000 40.348.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 40.040.000 40.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 39.732.000 39.732.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 40.348.000 40.348.000 0
575 PP2500016304 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 8.000.000 8.000.000 0
576 PP2500016306 Azithromycin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 397.500.000 397.500.000 0
577 PP2500016307 Azithromycin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 7.800.000 7.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 7.740.000 7.740.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 7.860.000 7.860.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 7.800.000 7.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 7.740.000 7.740.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 7.860.000 7.860.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 7.800.000 7.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 7.740.000 7.740.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 7.860.000 7.860.000 0
578 PP2500016308 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 51.750.000 51.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 50.140.000 50.140.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 51.750.000 51.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 50.140.000 50.140.000 0
579 PP2500016309 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 30.942.000 30.942.000 0
580 PP2500016310 Clarithromycin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 654.910.000 654.910.000 0
581 PP2500016311 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.605.000 286.605.000 0
582 PP2500016312 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 358.208.000 358.208.000 0
583 PP2500016313 Erythromycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 313.740.000 313.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.350.000 286.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 327.435.000 327.435.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 313.740.000 313.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.350.000 286.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 327.435.000 327.435.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 313.740.000 313.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.350.000 286.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 327.435.000 327.435.000 0
584 PP2500016314 Erythromycin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 1.139.544.000 1.139.544.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 524.400.000 524.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 1.139.544.000 1.139.544.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 524.400.000 524.400.000 0
585 PP2500016317 Erythromycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 23.520.000 23.520.000 0
586 PP2500016318 Roxithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 36.920.000 36.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 36.849.000 36.849.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 36.920.000 36.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 36.849.000 36.849.000 0
587 PP2500016319 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 9.900.000 9.900.000 0
588 PP2500016320 Spiramycin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 304.164.000 304.164.000 0
589 PP2500016321 Spiramycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 69.300.000 69.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 70.400.000 70.400.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 69.300.000 69.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 70.400.000 70.400.000 0
590 PP2500016323 Spiramycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 233.200.000 233.200.000 0
591 PP2500016324 Spiramycin + metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 526.680.000 526.680.000 0
592 PP2500016325 Spiramycin + metronidazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 167.475.000 167.475.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 167.475.000 167.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 167.475.000 167.475.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 167.475.000 167.475.000 0
593 PP2500016326 Spiramycin + metronidazol vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 180 146.038.950 210 129.375.000 129.375.000 0
594 PP2500016327 Spiramycin + metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 544.000.000 544.000.000 0
595 PP2500016328 Tretinoin + erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 180.800.000 180.800.000 0
596 PP2500016329 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 98.900.000 98.900.000 0
597 PP2500016332 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 5.916.000 5.916.000 0
598 PP2500016333 Ciprofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 33.100.000 33.100.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 35.250.000 35.250.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 33.100.000 33.100.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 35.250.000 35.250.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 33.100.000 33.100.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 35.250.000 35.250.000 0
599 PP2500016334 Ciprofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 2.404.715.000 2.404.715.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 2.560.912.500 2.560.912.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 2.486.809.500 2.486.809.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 2.404.715.000 2.404.715.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 2.560.912.500 2.560.912.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 2.486.809.500 2.486.809.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 2.404.715.000 2.404.715.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 2.560.912.500 2.560.912.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 2.486.809.500 2.486.809.500 0
600 PP2500016335 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 100.888.500 100.888.500 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 114.639.000 114.639.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 107.120.000 107.120.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 100.888.500 100.888.500 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 114.639.000 114.639.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 107.120.000 107.120.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 100.888.500 100.888.500 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 114.639.000 114.639.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 107.120.000 107.120.000 0
601 PP2500016336 Ciprofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.773.000.000 3.773.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.409.100.000 1.409.100.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.443.750.000 1.443.750.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.963.500.000 1.963.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.773.000.000 3.773.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.409.100.000 1.409.100.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.443.750.000 1.443.750.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.963.500.000 1.963.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.773.000.000 3.773.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.409.100.000 1.409.100.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.443.750.000 1.443.750.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.963.500.000 1.963.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.773.000.000 3.773.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.409.100.000 1.409.100.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.443.750.000 1.443.750.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.963.500.000 1.963.500.000 0
602 PP2500016337 Ciprofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.038.000.000 3.038.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.134.600.000 1.134.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.162.500.000 1.162.500.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 1.449.777.000 1.449.777.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.038.000.000 3.038.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.134.600.000 1.134.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.162.500.000 1.162.500.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 1.449.777.000 1.449.777.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.038.000.000 3.038.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.134.600.000 1.134.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.162.500.000 1.162.500.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 1.449.777.000 1.449.777.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.038.000.000 3.038.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.134.600.000 1.134.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.162.500.000 1.162.500.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 1.449.777.000 1.449.777.000 0
603 PP2500016338 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 200.401.500 200.401.500 0
604 PP2500016339 Ramipril vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 276.250.000 276.250.000 0
605 PP2500016340 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 215.475.000 215.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 240.975.000 240.975.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 213.775.000 213.775.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 215.475.000 215.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 240.975.000 240.975.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 213.775.000 213.775.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 215.475.000 215.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 240.975.000 240.975.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 213.775.000 213.775.000 0
606 PP2500016341 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 180.000.000 210 2.999.300.000 2.999.300.000 0
607 PP2500016342 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 367.900.000 367.900.000 0
608 PP2500016343 Levofloxacin vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 111.142.800 210 546.000.000 546.000.000 0
609 PP2500016344 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 52.221.750 52.221.750 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 52.161.725 52.161.725 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 52.221.750 52.221.750 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 52.161.725 52.161.725 0
610 PP2500016345 Levofloxacin vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 2.640.000 2.640.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 2.576.700 2.576.700 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 2.640.000 2.640.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 2.576.700 2.576.700 0
611 PP2500016346 Levofloxacin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 15.470.000 15.470.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 16.065.000 16.065.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 14.263.000 14.263.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 14.331.000 14.331.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 15.470.000 15.470.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 16.065.000 16.065.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 14.263.000 14.263.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 14.331.000 14.331.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 15.470.000 15.470.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 16.065.000 16.065.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 14.263.000 14.263.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 14.331.000 14.331.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 15.470.000 15.470.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 16.065.000 16.065.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 14.263.000 14.263.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 14.331.000 14.331.000 0
612 PP2500016347 Levofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 75.044.025 75.044.025 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 71.772.750 71.772.750 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 75.044.025 75.044.025 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 71.772.750 71.772.750 0
613 PP2500016348 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 466.500.000 466.500.000 0
614 PP2500016349 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 97.500.000 97.500.000 0
615 PP2500016350 Moxifloxacin vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 372.584.669 210 817.600.000 817.600.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 1.148.000.000 1.148.000.000 0
vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 372.584.669 210 817.600.000 817.600.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 1.148.000.000 1.148.000.000 0
616 PP2500016351 Moxifloxacin vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 372.584.669 210 552.000.000 552.000.000 0
617 PP2500016352 Moxifloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 35.670.000 35.670.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 35.670.000 35.670.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 35.670.000 35.670.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
618 PP2500016353 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 573.649.000 573.649.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 586.317.900 586.317.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 573.649.000 573.649.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 586.317.900 586.317.900 0
619 PP2500016354 Moxifloxacin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 244.340.000 244.340.000 0
620 PP2500016355 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 48.125.000 48.125.000 0
621 PP2500016356 Moxifloxacin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 1.143.525.000 1.143.525.000 0
622 PP2500016357 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 25.002.000 25.002.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 25.042.500 25.042.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 25.002.000 25.002.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 25.042.500 25.042.500 0
623 PP2500016358 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 19.154.550 210 484.035.000 484.035.000 0
624 PP2500016359 Ofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 37.390.500 37.390.500 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 35.988.750 35.988.750 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 37.390.500 37.390.500 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 35.988.750 35.988.750 0
625 PP2500016361 Ofloxacin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 283.491.600 283.491.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 265.773.375 265.773.375 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 286.866.500 286.866.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 264.929.650 264.929.650 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 283.491.600 283.491.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 265.773.375 265.773.375 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 286.866.500 286.866.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 264.929.650 264.929.650 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 283.491.600 283.491.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 265.773.375 265.773.375 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 286.866.500 286.866.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 264.929.650 264.929.650 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 283.491.600 283.491.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 265.773.375 265.773.375 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 286.866.500 286.866.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 264.929.650 264.929.650 0
626 PP2500016362 Ofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 2.257.182.900 2.257.182.900 0
627 PP2500016363 Ofloxacin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 7.897.500.000 7.897.500.000 0
628 PP2500016364 Ofloxacin vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 5.481.281.400 5.481.281.400 0
629 PP2500016365 Ofloxacin vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 429.162.392 210 3.828.000.000 3.828.000.000 0
630 PP2500016366 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 129.533.475 210 1.705.000.000 1.705.000.000 0
631 PP2500016367 Ofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 91.856.100 91.856.100 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 87.234.000 87.234.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 91.856.100 91.856.100 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 87.234.000 87.234.000 0
632 PP2500016368 Ofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
633 PP2500016369 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 2.332.000 2.332.000 0
634 PP2500016371 Pefloxacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
635 PP2500016373 Sulfadiazin bạc vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 112.100.000 112.100.000 0
636 PP2500016374 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 119.910.000 119.910.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 125.049.000 125.049.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 119.910.000 119.910.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 125.049.000 125.049.000 0
637 PP2500016375 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 79.296.000 79.296.000 0
638 PP2500016376 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 25.687.500 210 155.000.000 155.000.000 0
639 PP2500016377 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 157.850.000 157.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 145.530.000 145.530.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 157.850.000 157.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 145.530.000 145.530.000 0
640 PP2500016378 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 46.683.000 46.683.000 0
641 PP2500016379 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
642 PP2500016380 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 185.640.000 185.640.000 0
643 PP2500016381 Doxycyclin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 316.923.000 316.923.000 0
644 PP2500016382 Doxycyclin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 82.620.000 82.620.000 0
645 PP2500016383 Minocyclin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 217.500.000 217.500.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 6.660.000 210 222.000.000 222.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 217.500.000 217.500.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 6.660.000 210 222.000.000 222.000.000 0
646 PP2500016384 Minocyclin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
647 PP2500016385 Tigecyclin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 347.500.000 347.500.000 0
648 PP2500016386 Tigecyclin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 483.000.000 483.000.000 0
649 PP2500016387 Tetracyclin hydroclorid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 12.402.000 12.402.000 0
650 PP2500016388 Tetracyclin hydroclorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 23.562.000 23.562.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 24.255.000 24.255.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 23.562.000 23.562.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 24.255.000 24.255.000 0
651 PP2500016389 Colistin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.386.000.000 1.386.000.000 0
652 PP2500016390 Colistin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 52.759.790 210 417.000.000 417.000.000 0
653 PP2500016391 Colistin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.738.800.000 1.738.800.000 0
654 PP2500016392 Colistin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 750.000.000 750.000.000 0
655 PP2500016393 Colistin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.547.000.000 1.547.000.000 0
656 PP2500016394 Colistin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 42.114.600 230 1.295.994.000 1.295.994.000 0
657 PP2500016395 Colistin vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 66.150.000 66.150.000 0
658 PP2500016396 Colistin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 3.150.184.800 3.150.184.800 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 3.132.150.000 3.132.150.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 3.150.184.800 3.150.184.800 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 3.132.150.000 3.132.150.000 0
659 PP2500016397 Colistin vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 37.007.580 225 517.387.500 517.387.500 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 570.000.000 570.000.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 37.007.580 225 517.387.500 517.387.500 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 570.000.000 570.000.000 0
660 PP2500016398 Colistin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 59.400.000 59.400.000 0
661 PP2500016399 Daptomycin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
662 PP2500016400 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 169.900.000 169.900.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 5.097.000 210 158.000.000 158.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 169.900.000 169.900.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 5.097.000 210 158.000.000 158.000.000 0
663 PP2500016401 Fosfomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 4.528.800 210 138.000.000 138.000.000 0
664 PP2500016402 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 513.500.000 513.500.000 0
665 PP2500016403 Fosfomycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 70.200.000 70.200.000 0
666 PP2500016404 Fosfomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 4.528.800 210 12.960.000 12.960.000 0
667 PP2500016405 Fosfomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 44.520.000 44.520.000 0
668 PP2500016406 Linezolid vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 256.960.000 256.960.000 0
669 PP2500016407 Linezolid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 220.800.000 220.800.000 0
670 PP2500016408 Linezolid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 292.000.000 292.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 292.000.000 292.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 292.000.000 292.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 292.000.000 292.000.000 0
671 PP2500016409 Linezolid vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 268.750.000 268.750.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 318.200.000 318.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 290.035.000 290.035.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 256.925.000 256.925.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 333.250.000 333.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 363.350.000 363.350.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 268.750.000 268.750.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 318.200.000 318.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 290.035.000 290.035.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 256.925.000 256.925.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 333.250.000 333.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 363.350.000 363.350.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 268.750.000 268.750.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 318.200.000 318.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 290.035.000 290.035.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 256.925.000 256.925.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 333.250.000 333.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 363.350.000 363.350.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 268.750.000 268.750.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 318.200.000 318.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 290.035.000 290.035.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 256.925.000 256.925.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 333.250.000 333.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 363.350.000 363.350.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 268.750.000 268.750.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 318.200.000 318.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 290.035.000 290.035.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 256.925.000 256.925.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 333.250.000 333.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 363.350.000 363.350.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 268.750.000 268.750.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 318.200.000 318.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 290.035.000 290.035.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 256.925.000 256.925.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 333.250.000 333.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 363.350.000 363.350.000 0
672 PP2500016410 Linezolid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 161.880.000 161.880.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 202.800.000 202.800.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 161.880.000 161.880.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 202.800.000 202.800.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 161.880.000 161.880.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 202.800.000 202.800.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 161.880.000 161.880.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 202.800.000 202.800.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 420.000.000 420.000.000 0
673 PP2500016411 Linezolid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 419.250.000 419.250.000 0
674 PP2500016412 Teicoplanin vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 180 260.000.000 210 1.296.000.000 1.296.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 2.455.920.000 2.455.920.000 0
vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 180 260.000.000 210 1.296.000.000 1.296.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 2.455.920.000 2.455.920.000 0
675 PP2500016413 Teicoplanin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 507.400.000 507.400.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 19.164.360 210 420.080.000 420.080.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 507.400.000 507.400.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 19.164.360 210 420.080.000 420.080.000 0
676 PP2500016414 Teicoplanin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 776.950.000 776.950.000 0
677 PP2500016415 Vancomycin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 222.010.000 210 1.567.404.720 1.567.404.720 0
678 PP2500016416 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 5.310.000 5.310.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 5.094.000 5.094.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 5.310.000 5.310.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 5.310.000 5.310.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 5.094.000 5.094.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 5.310.000 5.310.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 5.310.000 5.310.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 5.094.000 5.094.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 5.310.000 5.310.000 0
679 PP2500016418 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 789.968.000 789.968.000 0
680 PP2500016419 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 29.500.000 29.500.000 0
681 PP2500016420 Vancomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 495.550.000 495.550.000 0
682 PP2500016421 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 598.573.500 598.573.500 0
683 PP2500016423 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 82.530.000 82.530.000 0
684 PP2500016424 Lamivudin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 25.935.000 25.935.000 0
685 PP2500016425 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 422.740.000 422.740.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 273.862.000 273.862.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 312.460.000 312.460.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 422.740.000 422.740.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 273.862.000 273.862.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 312.460.000 312.460.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 422.740.000 422.740.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 273.862.000 273.862.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 312.460.000 312.460.000 0
686 PP2500016427 Tenofovir (TDF) vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 20.475.000 20.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 15.750.000 15.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 16.125.000 16.125.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 20.100.000 20.100.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 20.475.000 20.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 15.750.000 15.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 16.125.000 16.125.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 20.100.000 20.100.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 20.475.000 20.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 15.750.000 15.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 16.125.000 16.125.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 20.100.000 20.100.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 20.475.000 20.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 15.750.000 15.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 16.125.000 16.125.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 20.100.000 20.100.000 0
687 PP2500016429 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 337.365.000 337.365.000 0
688 PP2500016430 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 16.960.000 16.960.000 0
689 PP2500016431 Aciclovir vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 23.785.000 23.785.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 26.331.000 26.331.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 26.264.000 26.264.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 27.068.000 27.068.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 23.785.000 23.785.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 26.331.000 26.331.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 26.264.000 26.264.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 27.068.000 27.068.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 23.785.000 23.785.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 26.331.000 26.331.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 26.264.000 26.264.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 27.068.000 27.068.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 23.785.000 23.785.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 26.331.000 26.331.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 26.264.000 26.264.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 27.068.000 27.068.000 0
690 PP2500016432 Aciclovir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 43.043.000 43.043.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 42.982.800 42.982.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 37.926.000 37.926.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 43.043.000 43.043.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 42.982.800 42.982.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 37.926.000 37.926.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 43.043.000 43.043.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 42.982.800 42.982.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 37.926.000 37.926.000 0
691 PP2500016434 Aciclovir vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 19.164.360 210 98.400.000 98.400.000 0
692 PP2500016436 Aciclovir vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 25.687.500 210 208.500.000 208.500.000 0
693 PP2500016437 Aciclovir vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 23.650.000 23.650.000 0
694 PP2500016438 Aciclovir vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 110.600.000 110.600.000 0
695 PP2500016439 Aciclovir vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 344.000.000 344.000.000 0
696 PP2500016440 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 20.475.000 20.475.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 19.563.750 19.563.750 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 20.475.000 20.475.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 19.563.750 19.563.750 0
697 PP2500016441 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 55.146.000 55.146.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 54.368.300 54.368.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 50.197.000 50.197.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 50.904.000 50.904.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 53.732.000 53.732.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 50.621.200 50.621.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 55.146.000 55.146.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 54.368.300 54.368.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 50.197.000 50.197.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 50.904.000 50.904.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 53.732.000 53.732.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 50.621.200 50.621.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 55.146.000 55.146.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 54.368.300 54.368.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 50.197.000 50.197.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 50.904.000 50.904.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 53.732.000 53.732.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 50.621.200 50.621.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 55.146.000 55.146.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 54.368.300 54.368.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 50.197.000 50.197.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 50.904.000 50.904.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 53.732.000 53.732.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 50.621.200 50.621.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 55.146.000 55.146.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 54.368.300 54.368.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 50.197.000 50.197.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 50.904.000 50.904.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 53.732.000 53.732.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 50.621.200 50.621.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 55.146.000 55.146.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 54.368.300 54.368.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 50.197.000 50.197.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 50.904.000 50.904.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 53.732.000 53.732.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 50.621.200 50.621.200 0
698 PP2500016442 Aciclovir vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 124.200.000 124.200.000 0
699 PP2500016443 Aciclovir vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 180.000.000 210 552.000.000 552.000.000 0
700 PP2500016444 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 402.000.000 402.000.000 0
701 PP2500016445 Aciclovir vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 130.643.500 130.643.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 123.947.200 123.947.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 131.300.000 131.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 130.643.500 130.643.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 130.643.500 130.643.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 123.947.200 123.947.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 131.300.000 131.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 130.643.500 130.643.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 130.643.500 130.643.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 123.947.200 123.947.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 131.300.000 131.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 130.643.500 130.643.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 130.643.500 130.643.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 123.947.200 123.947.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 131.300.000 131.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 130.643.500 130.643.500 0
702 PP2500016446 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 133.700.000 133.700.000 0
703 PP2500016448 Entecavir vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 22.343.000 210 318.000.000 318.000.000 0
704 PP2500016449 Entecavir vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 57.050.000 57.050.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 22.343.000 210 33.250.000 33.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 66.150.000 66.150.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 57.050.000 57.050.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 22.343.000 210 33.250.000 33.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 66.150.000 66.150.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 57.050.000 57.050.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 22.343.000 210 33.250.000 33.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 66.150.000 66.150.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 57.050.000 57.050.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 22.343.000 210 33.250.000 33.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 66.150.000 66.150.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 52.500.000 52.500.000 0
705 PP2500016450 Amphotericin B vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
706 PP2500016451 Amphotericin B vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 52.759.790 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 339.600.000 339.600.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 52.759.790 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 339.600.000 339.600.000 0
707 PP2500016452 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 205.700.000 205.700.000 0
708 PP2500016453 Caspofungin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 187.500.000 187.500.000 0
709 PP2500016454 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 183.141.000 183.141.000 0
710 PP2500016455 Clotrimazol vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 180 1.836.000 210 61.200.000 61.200.000 0
711 PP2500016456 Clotrimazol vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.050.000 1.050.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 1.050.000 1.050.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.050.000 1.050.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 1.050.000 1.050.000 0
712 PP2500016457 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 52.440.000 52.440.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 10.224.000 210 54.096.000 54.096.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 52.440.000 52.440.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 10.224.000 210 54.096.000 54.096.000 0
713 PP2500016458 Clotrimazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 9.800.000 9.800.000 0
714 PP2500016459 Dequalinium clorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 19.420.000 19.420.000 0
715 PP2500016460 Econazol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 51.600.000 51.600.000 0
716 PP2500016461 Fluconazol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 34.100.000 34.100.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 38.500.000 38.500.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 34.100.000 34.100.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 38.500.000 38.500.000 0
717 PP2500016462 Fluconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 11.205.000 11.205.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 11.205.000 11.205.000 0
718 PP2500016463 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 107.734.200 107.734.200 0
719 PP2500016464 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 5.920.000 5.920.000 0
720 PP2500016465 Fluconazol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 4.700.000 4.700.000 0
721 PP2500016466 Fluconazol vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 19.200.000 19.200.000 0
722 PP2500016468 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 21.000.000 21.000.000 0
723 PP2500016469 Griseofulvin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 40.924.800 40.924.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 40.824.000 40.824.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 40.924.800 40.924.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 40.824.000 40.824.000 0
724 PP2500016470 Itraconazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 185.900.000 185.900.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 177.970.000 177.970.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 185.900.000 185.900.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 177.970.000 177.970.000 0
725 PP2500016471 Itraconazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 234.749.200 234.749.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 223.020.000 223.020.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 234.749.200 234.749.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 223.020.000 223.020.000 0
726 PP2500016472 Ketoconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 48.790.000 48.790.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.028.000 49.028.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 49.980.000 49.980.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 48.790.000 48.790.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.028.000 49.028.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 49.980.000 49.980.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 48.790.000 48.790.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.028.000 49.028.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 49.980.000 49.980.000 0
727 PP2500016473 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 15.509.250 15.509.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 15.650.500 15.650.500 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 16.102.500 16.102.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 15.509.250 15.509.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 15.650.500 15.650.500 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 16.102.500 16.102.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 15.509.250 15.509.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 15.650.500 15.650.500 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 16.102.500 16.102.500 0
728 PP2500016474 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 140.000.000 140.000.000 0
729 PP2500016475 Miconazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 105.000.000 105.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 102.500.000 102.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 105.000.000 105.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 102.500.000 102.500.000 0
730 PP2500016478 Miconazol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
731 PP2500016480 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 25.480.000 25.480.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 25.480.000 25.480.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 24.180.000 24.180.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 25.480.000 25.480.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 25.480.000 25.480.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 24.180.000 24.180.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 25.480.000 25.480.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 25.480.000 25.480.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 24.180.000 24.180.000 0
732 PP2500016481 Nystatin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 25.872.000 25.872.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 25.872.000 25.872.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 25.872.000 25.872.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 25.872.000 25.872.000 0
733 PP2500016482 Terbinafin (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 112.500.000 112.500.000 0
734 PP2500016483 Terbinafin (hydroclorid) vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 23.787.450 210 102.144.000 102.144.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 65.120.000 65.120.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 23.787.450 210 102.144.000 102.144.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 65.120.000 65.120.000 0
735 PP2500016484 Terbinafin (hydroclorid) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
736 PP2500016485 Voriconazol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 40.700.000 40.700.000 0
737 PP2500016487 Miconazol + hydrocortison vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 185.600.000 185.600.000 0
738 PP2500016488 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 223.850.000 223.850.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 226.875.000 226.875.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 223.850.000 223.850.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 226.875.000 226.875.000 0
739 PP2500016489 Nystatin + Neomycin + Polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 114.000.000 210 628.900.000 628.900.000 0
740 PP2500016490 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 6.720.000 6.720.000 0
741 PP2500016491 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 24.200.000 24.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 23.800.000 23.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 24.200.000 24.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 23.800.000 23.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 24.200.000 24.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 23.800.000 23.800.000 0
742 PP2500016492 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 716.772.000 716.772.000 0
743 PP2500016494 Flunarizin vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 380.650.000 380.650.000 0
744 PP2500016495 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 900.875.000 900.875.000 0
745 PP2500016496 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 14.553.000 14.553.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 14.421.000 14.421.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 14.553.000 14.553.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 14.421.000 14.421.000 0
746 PP2500016497 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
747 PP2500016498 Sumatriptan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 6.930.000 6.930.000 0
748 PP2500016499 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 40.798.800 40.798.800 0
749 PP2500016500 Bortezomib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 11.385.000 11.385.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 23.307.210 23.307.210 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 11.850.000 11.850.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 11.385.000 11.385.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 23.307.210 23.307.210 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 11.850.000 11.850.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 11.385.000 11.385.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 23.307.210 23.307.210 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 11.850.000 11.850.000 0
750 PP2500016502 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 128.331.500 128.331.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 127.050.000 127.050.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 128.331.500 128.331.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 127.050.000 127.050.000 0
751 PP2500016503 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 696.374.240 696.374.240 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 696.856.230 696.856.230 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 696.374.240 696.374.240 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 696.856.230 696.856.230 0
752 PP2500016504 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 10.995.000 210 190.500.000 190.500.000 0
753 PP2500016505 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 10.995.000 210 176.000.000 176.000.000 0
754 PP2500016507 Cyclophosphamid vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 2.750.000 2.750.000 0
755 PP2500016508 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 141.750.000 141.750.000 0
756 PP2500016509 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 321.457.500 321.457.500 0
757 PP2500016510 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 10.872.750 10.872.750 0
758 PP2500016511 Doxorubicin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 760.000.000 760.000.000 0
759 PP2500016512 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 58.726.500 58.726.500 0
760 PP2500016513 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 30.500.000 30.500.000 0
761 PP2500016514 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 48.374.550 48.374.550 0
762 PP2500016515 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 10.999.800 10.999.800 0
763 PP2500016516 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 13.125.000 13.125.000 0
764 PP2500016517 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
765 PP2500016518 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 41.947.500 41.947.500 0
766 PP2500016519 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 446.880.000 446.880.000 0
767 PP2500016520 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 167.265.000 167.265.000 0
768 PP2500016521 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 7.572.000 210 120.000.000 120.000.000 0
769 PP2500016523 Irinotecan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 409.000.000 409.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 410.000.000 410.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 409.000.000 409.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 410.000.000 410.000.000 0
770 PP2500016524 Irinotecan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 78.800.000 78.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 78.800.000 78.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
771 PP2500016525 Mesna vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
772 PP2500016526 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
773 PP2500016527 Methotrexat vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 17.190.540 210 50.148.000 50.148.000 0
774 PP2500016528 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 147.378.000 147.378.000 0
775 PP2500016529 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 373.590.000 373.590.000 0
776 PP2500016530 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 270.900.000 270.900.000 0
777 PP2500016531 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 263.340.000 263.340.000 0
778 PP2500016532 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 197.993.250 197.993.250 0
779 PP2500016533 Paclitaxel vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 648.900.000 648.900.000 0
780 PP2500016534 Paclitaxel vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 1.730.400.000 1.730.400.000 0
781 PP2500016535 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 52.999.800 52.999.800 0
782 PP2500016536 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 35.802.900 35.802.900 0
783 PP2500016537 Pemetrexed vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 12.390.000 210 90.090.000 90.090.000 0
784 PP2500016539 Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 6.393.000 210 196.500.000 196.500.000 0
785 PP2500016540 Temozolomid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 177.600.000 177.600.000 0
786 PP2500016541 Temozolomid vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 12.390.000 210 315.000.000 315.000.000 0
787 PP2500016542 Vinorelbin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 19.162.500 19.162.500 0
788 PP2500016544 Afatinib dimaleate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.097.250.000 1.097.250.000 0
789 PP2500016545 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 385.086.000 210 1.304.100.000 1.304.100.000 0
790 PP2500016546 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 385.086.000 210 3.175.200.000 3.175.200.000 0
791 PP2500016547 Erlotinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 316.000.000 316.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 212.980.000 212.980.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 316.000.000 316.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 212.980.000 212.980.000 0
792 PP2500016548 Gefitinib vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 129.533.475 210 1.788.150.000 1.788.150.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 1.985.000.000 1.985.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 129.533.475 210 1.788.150.000 1.788.150.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 1.985.000.000 1.985.000.000 0
793 PP2500016549 Imatinib vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 51.600.000 51.600.000 0
794 PP2500016550 Imatinib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 59.250.000 59.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 64.500.000 64.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 59.250.000 59.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 64.500.000 64.500.000 0
795 PP2500016551 Imatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 43.190.000 43.190.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 40.000.000 40.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 52.000.000 52.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 43.190.000 43.190.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 40.000.000 40.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 52.000.000 52.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 43.190.000 43.190.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 40.000.000 40.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 52.000.000 52.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 43.190.000 43.190.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 40.000.000 40.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 52.000.000 52.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
796 PP2500016552 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 111.625.900 111.625.900 0
797 PP2500016553 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 964.320.000 964.320.000 0
798 PP2500016554 Sorafenib vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 180 260.000.000 210 1.034.400.000 1.034.400.000 0
799 PP2500016555 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 385.086.000 210 516.600.000 516.600.000 0
800 PP2500016556 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 385.086.000 210 5.254.200.000 5.254.200.000 0
801 PP2500016557 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 15.645.500 15.645.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 15.645.500 15.645.500 0
802 PP2500016558 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 129.533.475 210 140.280.000 140.280.000 0
803 PP2500016559 Anastrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 89.800.000 89.800.000 0
804 PP2500016560 Exemestan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 51.600.000 51.600.000 0
805 PP2500016561 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 373.235.000 373.235.000 0
806 PP2500016562 Letrozol vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 385.086.000 210 81.850.000 81.850.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 80.950.000 80.950.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 385.086.000 210 81.850.000 81.850.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 80.950.000 80.950.000 0
807 PP2500016563 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 124.500.000 124.500.000 0
808 PP2500016566 Triptorelin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 255.699.900 255.699.900 0
809 PP2500016567 Ciclosporin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 30.000.000 30.000.000 0
810 PP2500016569 Pamidronat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 184.500.000 184.500.000 0
811 PP2500016570 Pamidronat vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 184.500.000 184.500.000 0
812 PP2500016571 Alfuzosin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 162.400.000 162.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 174.000.000 174.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 162.400.000 162.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 174.000.000 174.000.000 0
813 PP2500016572 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 305.820.000 305.820.000 0
814 PP2500016573 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 36.991.000 210 916.566.000 916.566.000 0
815 PP2500016574 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 3.068.650.000 3.068.650.000 0
816 PP2500016576 Alfuzosin vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 180 232.591.500 210 1.002.150.000 1.002.150.000 0
817 PP2500016577 Alfuzosin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
818 PP2500016578 Alfuzosin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 65.682.270 211 641.002.200 641.002.200 0
819 PP2500016579 Dutasterid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 430.000.000 430.000.000 0
820 PP2500016580 Dutasterid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 239.700.000 239.700.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 290.400.000 290.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 239.700.000 239.700.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 290.400.000 290.400.000 0
821 PP2500016581 Flavoxat vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 77.330.000 77.330.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 81.585.000 81.585.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 77.330.000 77.330.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 81.585.000 81.585.000 0
822 PP2500016582 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.273.640.000 1.273.640.000 0
823 PP2500016584 Solifenacin succinate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 110.000.000 215 49.500.000 49.500.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 72.675.000 72.675.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 41.500.000 41.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 110.000.000 215 49.500.000 49.500.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 72.675.000 72.675.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 41.500.000 41.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 110.000.000 215 49.500.000 49.500.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 72.675.000 72.675.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 41.500.000 41.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 110.000.000 215 49.500.000 49.500.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 72.675.000 72.675.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 41.500.000 41.500.000 0
824 PP2500016585 Solifenacin succinate vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 48.720.000 48.720.000 0
825 PP2500016586 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
826 PP2500016587 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
827 PP2500016588 Levodopa + Carbidopa vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 298.404.000 298.404.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 279.936.000 279.936.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 298.404.000 298.404.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 279.936.000 279.936.000 0
828 PP2500016589 Levodopa + carbidopa vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 371.910.000 371.910.000 0
829 PP2500016590 Levodopa + carbidopa vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 648.150.000 648.150.000 0
830 PP2500016591 Levodopa + carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 624.695.400 624.695.400 0
831 PP2500016592 Levodopa + carbidopa vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 67.540.000 67.540.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 63.360.000 63.360.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 67.540.000 67.540.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 63.360.000 63.360.000 0
832 PP2500016593 Pramipexol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 337.500.000 337.500.000 0
833 PP2500016594 Pramipexol vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 337.500.000 337.500.000 0
834 PP2500016596 Acid folic (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 8.216.000 8.216.000 0
835 PP2500016597 Acid folic (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 11.060.000 11.060.000 0
836 PP2500016598 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 121.000.000 121.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 99.800.000 99.800.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 121.000.000 121.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 99.800.000 99.800.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 121.000.000 121.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 99.800.000 99.800.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 121.000.000 121.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 99.800.000 99.800.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 121.000.000 121.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 99.800.000 99.800.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
837 PP2500016599 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 17.190.540 210 97.461.000 97.461.000 0
838 PP2500016600 Sắt protein succinylat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 70.000.000 70.000.000 0
839 PP2500016602 Sắt ascorbat + acid folic vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 233.625.000 233.625.000 0
840 PP2500016603 Sắt fumarat + Acid folic vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 202.818.000 202.818.000 0
841 PP2500016604 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 77.616.000 77.616.000 0
842 PP2500016605 Sắt fumarat + acid folic vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 695.555.000 695.555.000 0
843 PP2500016606 Sắt fumarat + acid folic vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 357.000.000 357.000.000 0
844 PP2500016607 Sắt fumarat + Acid folic vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 50.400.000 50.400.000 0
845 PP2500016608 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 292.400.000 292.400.000 0
846 PP2500016609 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 23.787.450 210 223.650.000 223.650.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 198.750.000 198.750.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 23.787.450 210 223.650.000 223.650.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 198.750.000 198.750.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 23.787.450 210 223.650.000 223.650.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 198.750.000 198.750.000 0
847 PP2500016610 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 244.188.000 244.188.000 0
848 PP2500016611 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 373.800.000 373.800.000 0
849 PP2500016612 Sắt sulfat + acid folic vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 54.950.000 54.950.000 0
850 PP2500016613 Sắt sulfat + acid folic vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 137.018.028 210 209.250.000 209.250.000 0
851 PP2500016614 Sắt sulfat + acid folic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 71.225.000 71.225.000 0
852 PP2500016615 Sắt sulfat + acid folic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 270.400.000 270.400.000 0
853 PP2500016616 Carbazochrom vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 67.725.000 67.725.000 0
854 PP2500016617 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 24.885.000 24.885.000 0
855 PP2500016618 Enoxaparin (natri) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.053.500.000 1.053.500.000 0
856 PP2500016619 Enoxaparin (natri) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 3.018.110.000 3.018.110.000 0
857 PP2500016620 Enoxaparin (natri) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 60.000.000 60.000.000 0
858 PP2500016621 Etamsylat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 525.000.000 525.000.000 0
859 PP2500016622 Etamsylat vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 6.505.080 210 362.400.000 362.400.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 216.836.000 216.836.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 6.505.080 210 362.400.000 362.400.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 216.836.000 216.836.000 0
860 PP2500016623 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 997.500.000 997.500.000 0
861 PP2500016624 Heparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 2.581.614.000 2.581.614.000 0
862 PP2500016625 Heparin (natri) vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 1.457.447.500 1.457.447.500 0
863 PP2500016626 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 50.739.000 50.739.000 0
864 PP2500016627 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 21.512.500 21.512.500 0
865 PP2500016628 Phytomenadion (vitamin K1) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 78.911.550 210 273.900.000 273.900.000 0
866 PP2500016630 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 480.575.000 480.575.000 0
867 PP2500016631 Tranexamic acid vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 6.606.720 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 17.360.000 17.360.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 6.606.720 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 17.360.000 17.360.000 0
868 PP2500016632 Tranexamic acid vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 150.822.000 150.822.000 0
869 PP2500016634 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 39.674.000 39.674.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 39.840.000 39.840.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 41.500.000 41.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 39.674.000 39.674.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 39.840.000 39.840.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 41.500.000 41.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 39.674.000 39.674.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 39.840.000 39.840.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 41.500.000 41.500.000 0
870 PP2500016635 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 3.351.600 3.351.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 3.325.000 3.325.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 3.351.600 3.351.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 3.325.000 3.325.000 0
871 PP2500016636 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 109.206.300 109.206.300 0
872 PP2500016637 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 524.580.000 524.580.000 0
873 PP2500016638 Tranexamic acid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 37.007.580 225 284.886.000 284.886.000 0
874 PP2500016639 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.300.000 1.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 1.600.000 1.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.300.000 1.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 1.600.000 1.600.000 0
875 PP2500016640 Tranexamic acid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 107.800.000 107.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 107.800.000 107.800.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 107.800.000 107.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 107.800.000 107.800.000 0
876 PP2500016641 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 7.400.000.000 7.400.000.000 0
877 PP2500016642 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 5.348.200.000 5.348.200.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 5.423.000.000 5.423.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 5.348.200.000 5.348.200.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 5.423.000.000 5.423.000.000 0
878 PP2500016644 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 125.000.000 125.000.000 0
879 PP2500016645 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.989.505.000 3.989.505.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 3.950.583.000 3.950.583.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.989.505.000 3.989.505.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 3.950.583.000 3.950.583.000 0
880 PP2500016646 Albumin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 296.000.000 296.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 499.500.000 499.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 296.000.000 296.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 499.500.000 499.500.000 0
881 PP2500016647 Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 441.000.000 441.000.000 0
882 PP2500016648 Yếu tố VIII vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 1.505.000.000 1.505.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 1.495.000.000 1.495.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 1.505.000.000 1.505.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 1.495.000.000 1.495.000.000 0
883 PP2500016649 Yếu tố IX vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 478.800.000 478.800.000 0
884 PP2500016651 Gelatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 299.200.000 299.200.000 0
885 PP2500016652 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 123.540.000 123.540.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 117.150.000 117.150.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 123.540.000 123.540.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 117.150.000 117.150.000 0
886 PP2500016653 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
887 PP2500016654 Deferasirox vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 600.600.000 600.600.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 400.400.000 400.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 600.600.000 600.600.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 400.400.000 400.400.000 0
888 PP2500016655 Deferipron vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 630.000.000 630.000.000 0
889 PP2500016656 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 5.124.000.000 5.124.000.000 0
890 PP2500016657 Erythropoietin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 6.090.000.000 6.090.000.000 0
891 PP2500016658 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 46.200.000 210 1.540.000.000 1.540.000.000 0
892 PP2500016659 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 4.716.000.000 4.716.000.000 0
893 PP2500016660 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 15.000.000 210 549.000.000 549.000.000 0
894 PP2500016662 Pegfilgrastim vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 180 260.000.000 210 5.930.000.000 5.930.000.000 0
895 PP2500016663 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 385.086.000 210 2.501.100.000 2.501.100.000 0
896 PP2500016664 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 5.313.000 5.313.000 0
897 PP2500016665 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 303.300.000 303.300.000 0
898 PP2500016666 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 40.538.400 40.538.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 39.370.000 39.370.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 40.538.400 40.538.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 39.370.000 39.370.000 0
899 PP2500016667 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 186.000 186.000 0
900 PP2500016668 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 53.840.000 53.840.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 53.570.800 53.570.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 53.840.000 53.840.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 53.570.800 53.570.800 0
901 PP2500016669 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 593.208.000 593.208.000 0
902 PP2500016670 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 688.224.600 688.224.600 0
903 PP2500016672 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.098.160.000 1.098.160.000 0
904 PP2500016673 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 10.317.400 10.317.400 0
905 PP2500016674 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 646.800.000 646.800.000 0
906 PP2500016675 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 434.010.000 434.010.000 0
907 PP2500016676 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 308.574.000 308.574.000 0
908 PP2500016677 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 271.950.000 271.950.000 0
909 PP2500016678 Nicorandil vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 119.000.000 119.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 119.000.000 119.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 119.000.000 119.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 119.000.000 119.000.000 0
910 PP2500016679 Nicorandil vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 161.920.000 161.920.000 0
911 PP2500016680 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 161.700.000 161.700.000 0
912 PP2500016681 Trimetazidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 36.867.600 36.867.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 31.851.600 31.851.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 36.867.600 36.867.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 31.851.600 31.851.600 0
913 PP2500016682 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 1.623.600.000 1.623.600.000 0
914 PP2500016683 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 708.060.000 708.060.000 0
915 PP2500016684 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 42.400.000 42.400.000 0
916 PP2500016685 Trimetazidin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 88.200.000 88.200.000 0
917 PP2500016686 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 101.495.000 101.495.000 0
918 PP2500016687 Trimetazidin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 58.692.375 58.692.375 0
919 PP2500016688 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 879.879.000 879.879.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 526.228.000 526.228.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 935.256.000 935.256.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 879.879.000 879.879.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 526.228.000 526.228.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 935.256.000 935.256.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 879.879.000 879.879.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 526.228.000 526.228.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 935.256.000 935.256.000 0
920 PP2500016690 Amiodaron hydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 407.454.180 407.454.180 0
921 PP2500016691 Amiodaron hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 101.898.000 101.898.000 0
922 PP2500016692 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 5.000.000 5.000.000 0
923 PP2500016693 Propranolol hydroclorid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 10.939.500 10.939.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 9.817.500 9.817.500 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 10.939.500 10.939.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 9.817.500 9.817.500 0
924 PP2500016694 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 15.719.160 210 4.000.000 4.000.000 0
925 PP2500016695 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 450.817.500 450.817.500 0
926 PP2500016696 Amlodipin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 48.587.500 48.587.500 0
927 PP2500016698 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 369.426.750 369.426.750 0
928 PP2500016699 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 371.896.875 371.896.875 0
929 PP2500016700 Amlodipin + atorvastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 704.000.000 704.000.000 0
930 PP2500016701 Amlodipin + atorvastatin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 831.744.000 831.744.000 0
931 PP2500016702 Amlodipin + atorvastatin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 65.682.270 211 505.400.000 505.400.000 0
932 PP2500016703 Amlodipin + losartan vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 351.900.000 351.900.000 0
933 PP2500016704 Amlodipin + losartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 420.000.000 420.000.000 0
934 PP2500016705 Amlodipin + losartan vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.769.700.000 1.769.700.000 0
935 PP2500016706 Amlodipin + lisinopril vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.956.500.000 1.956.500.000 0
936 PP2500016707 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 2.275.300.000 2.275.300.000 0
937 PP2500016708 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 29.922.000 29.922.000 0
938 PP2500016709 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 29.922.000 29.922.000 0
939 PP2500016710 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 85.570.000 85.570.000 0
940 PP2500016711 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 122.553.000 122.553.000 0
941 PP2500016712 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 541.654.000 541.654.000 0
942 PP2500016713 Amlodipin + telmisartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 1.836.450.000 1.836.450.000 0
943 PP2500016714 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 21.182.000 21.182.000 0
944 PP2500016715 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 100.340.000 100.340.000 0
945 PP2500016716 Amlodipin + valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 732.522.000 732.522.000 0
946 PP2500016717 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.896.400.000 1.896.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 1.853.300.000 1.853.300.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.637.800.000 1.637.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.896.400.000 1.896.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 1.853.300.000 1.853.300.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.637.800.000 1.637.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.896.400.000 1.896.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 1.853.300.000 1.853.300.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.637.800.000 1.637.800.000 0
947 PP2500016718 Amlodipin + valsartan vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 180 143.272.500 210 1.469.317.500 1.469.317.500 0
948 PP2500016719 Amlodipin + valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 654.000.000 654.000.000 0
949 PP2500016720 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
950 PP2500016721 Amlodipin + Valsartan vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 122.137.080 210 907.200.000 907.200.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 754.992.000 754.992.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.259.496.000 1.259.496.000 0
vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 122.137.080 210 907.200.000 907.200.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 754.992.000 754.992.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.259.496.000 1.259.496.000 0
vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 122.137.080 210 907.200.000 907.200.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 754.992.000 754.992.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.259.496.000 1.259.496.000 0
951 PP2500016722 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 181.070.000 181.070.000 0
952 PP2500016724 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 997.500 997.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 988.000 988.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 997.500 997.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 988.000 988.000 0
953 PP2500016725 Atenolol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 26.176.000 26.176.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 29.760.000 29.760.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 26.176.000 26.176.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 29.760.000 29.760.000 0
954 PP2500016726 Bisoprolol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 96.349.500 96.349.500 0
955 PP2500016727 Bisoprolol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 29.400.000 29.400.000 0
956 PP2500016728 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 69.000.000 69.000.000 0
957 PP2500016729 Bisoprolol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 134.809.500 134.809.500 0
958 PP2500016730 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 18.900.000 18.900.000 0
959 PP2500016731 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 222.010.000 210 264.000.000 264.000.000 0
960 PP2500016732 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 63.503.310 210 95.760.000 95.760.000 0
961 PP2500016733 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
962 PP2500016734 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 213.150.000 213.150.000 0
963 PP2500016735 Candesartan vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 1.085.400.000 1.085.400.000 0
964 PP2500016736 Candesartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 3.175.000 3.175.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 2.950.000 2.950.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 3.175.000 3.175.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 2.950.000 2.950.000 0
965 PP2500016737 Candesartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 880.000.000 880.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 888.000.000 888.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 880.000.000 880.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 888.000.000 888.000.000 0
966 PP2500016738 Candesartan vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 621.432.000 621.432.000 0
967 PP2500016739 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 39.420.000 39.420.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 18.702.930 210 40.266.000 40.266.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 39.420.000 39.420.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 18.702.930 210 40.266.000 40.266.000 0
968 PP2500016740 Candesartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 7.740.000 7.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 6.876.000 6.876.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 7.740.000 7.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 6.876.000 6.876.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 7.740.000 7.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 6.876.000 6.876.000 0
969 PP2500016741 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 706.040.000 706.040.000 0
970 PP2500016742 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 12.054.000 12.054.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 11.760.000 11.760.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 12.054.000 12.054.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 11.760.000 11.760.000 0
971 PP2500016743 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 128.000.000 128.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 128.000.000 128.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 128.000.000 128.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 128.000.000 128.000.000 0
972 PP2500016744 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 168.750.000 168.750.000 0
973 PP2500016745 Candesartan + hydrochlorothiazid vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 741.080.000 741.080.000 0
974 PP2500016746 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 33.800.000 33.800.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 44.850.000 44.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 33.800.000 33.800.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 44.850.000 44.850.000 0
975 PP2500016747 Captopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 4.646.250 4.646.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 4.602.000 4.602.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 4.646.250 4.646.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 4.602.000 4.602.000 0
976 PP2500016748 Captopril + hydroclorothiazid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 120.050.000 120.050.000 0
977 PP2500016749 Captopril + hydroclorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 29.000.000 29.000.000 0
978 PP2500016750 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 20.727.000 20.727.000 0
979 PP2500016751 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 113.400.000 113.400.000 0
980 PP2500016752 Carvedilol vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 237.000.000 237.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 33.480.000 210 184.500.000 184.500.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 237.000.000 237.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 33.480.000 210 184.500.000 184.500.000 0
981 PP2500016753 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 57.187.500 57.187.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 62.525.000 62.525.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 59.475.000 59.475.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 57.187.500 57.187.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 62.525.000 62.525.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 59.475.000 59.475.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 57.187.500 57.187.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 62.525.000 62.525.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 59.475.000 59.475.000 0
982 PP2500016754 Cilnidipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 45.000.000 45.000.000 0
983 PP2500016755 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 292.500.000 292.500.000 0
984 PP2500016756 Doxazosin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 442.900.000 442.900.000 0
985 PP2500016757 Doxazosin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 1.285.200 1.285.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.710.000 1.710.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 1.512.000 1.512.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 1.285.200 1.285.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.710.000 1.710.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 1.512.000 1.512.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 1.285.200 1.285.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.710.000 1.710.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 1.512.000 1.512.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 1.285.200 1.285.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.710.000 1.710.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 1.512.000 1.512.000 0
986 PP2500016758 Doxazosin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 79.800.000 79.800.000 0
987 PP2500016759 Enalapril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 21.701.250 210 249.375.000 249.375.000 0
988 PP2500016760 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 17.028.000 17.028.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 17.028.000 17.028.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 15.840.000 15.840.000 0
989 PP2500016761 Enalapril vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 278.502.000 278.502.000 0
990 PP2500016762 Enalapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 82.162.500 82.162.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 81.067.000 81.067.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 82.162.500 82.162.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 81.067.000 81.067.000 0
991 PP2500016763 Enalapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 9.600.000 9.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 9.472.000 9.472.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 9.600.000 9.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 9.472.000 9.472.000 0
992 PP2500016765 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 78.911.550 210 1.578.375.000 1.578.375.000 0
993 PP2500016766 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 128.961.000 128.961.000 0
994 PP2500016767 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 26.600.000 212 399.000.000 399.000.000 0
995 PP2500016768 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 679.000.000 679.000.000 0
996 PP2500016769 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 33.480.000 210 872.550.000 872.550.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 885.000.000 885.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 33.480.000 210 872.550.000 872.550.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 885.000.000 885.000.000 0
997 PP2500016770 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 231.000.000 231.000.000 0
998 PP2500016771 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 233.050.000 233.050.000 0
999 PP2500016772 Enalapril + hydrochlorothiazid vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 982.820.000 982.820.000 0
1000 PP2500016773 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 175.260.000 175.260.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 184.150.000 184.150.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 185.420.000 185.420.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 175.260.000 175.260.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 184.150.000 184.150.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 185.420.000 185.420.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 175.260.000 175.260.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 184.150.000 184.150.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 185.420.000 185.420.000 0
1001 PP2500016774 Felodipin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 15.435.000 15.435.000 0
1002 PP2500016775 Felodipin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 63.503.310 210 518.000.000 518.000.000 0
1003 PP2500016776 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 855.000.000 855.000.000 0
1004 PP2500016777 Felodipin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 2.122.827.000 2.122.827.000 0
1005 PP2500016778 Imidapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 17.550.000 17.550.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 19.565.000 19.565.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 17.550.000 17.550.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 19.565.000 19.565.000 0
1006 PP2500016779 Imidapril vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 18.702.930 210 8.500.000 8.500.000 0
1007 PP2500016780 Indapamid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 63.063.000 63.063.000 0
1008 PP2500016781 Indapamid vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 129.600 210 4.320.000 4.320.000 0
1009 PP2500016782 Irbesartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 871.888.500 871.888.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 835.501.500 835.501.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 871.888.500 871.888.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 835.501.500 835.501.500 0
1010 PP2500016783 Irbesartan vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 2.684.600.000 2.684.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 2.723.570.000 2.723.570.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 2.684.600.000 2.684.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 2.723.570.000 2.723.570.000 0
1011 PP2500016784 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 8.328.000 8.328.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 8.520.000 8.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 8.328.000 8.328.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 8.520.000 8.520.000 0
1012 PP2500016785 Irbesartan vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 975.000.000 975.000.000 0
1013 PP2500016786 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 203.490.000 203.490.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 226.100.000 226.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 203.490.000 203.490.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 226.100.000 226.100.000 0
1014 PP2500016787 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 2.820.588.000 2.820.588.000 0
1015 PP2500016788 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 57.181.950 210 1.181.565.000 1.181.565.000 0
1016 PP2500016789 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 206.550.000 206.550.000 0
1017 PP2500016790 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 455.600.000 455.600.000 0
1018 PP2500016791 Losartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 166.375.000 166.375.000 0
1019 PP2500016792 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 157.500.000 157.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 157.500.000 157.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 157.500.000 157.500.000 0
1020 PP2500016793 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 271.050.000 271.050.000 0
1021 PP2500016794 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 60.000.000 211 58.410.000 58.410.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 60.475.000 60.475.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 60.000.000 211 58.410.000 58.410.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 60.475.000 60.475.000 0
1022 PP2500016795 Lisinopril vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 252.000.000 252.000.000 0
1023 PP2500016796 Lisinopril vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
1024 PP2500016797 Lisinopril vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 63.503.310 210 180.400.000 180.400.000 0
1025 PP2500016798 Lisinopril vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 113.820.000 113.820.000 0
1026 PP2500016799 Lisinopril vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 137.018.028 210 36.126.000 36.126.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 1.247.400 210 35.856.000 35.856.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 137.018.028 210 36.126.000 36.126.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 1.247.400 210 35.856.000 35.856.000 0
1027 PP2500016800 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 2.779.770.000 2.779.770.000 0
1028 PP2500016801 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 162.750.000 162.750.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 10.224.000 210 162.440.000 162.440.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 162.750.000 162.750.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 10.224.000 210 162.440.000 162.440.000 0
1029 PP2500016802 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 161.028.000 161.028.000 0
1030 PP2500016803 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 1.279.488.000 1.279.488.000 0
1031 PP2500016804 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 485.784.000 485.784.000 0
1032 PP2500016805 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 252.000.000 252.000.000 0
1033 PP2500016806 Losartan vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 854.700.000 854.700.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 793.650.000 793.650.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 854.700.000 854.700.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 793.650.000 793.650.000 0
1034 PP2500016807 Losartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 466.020.000 466.020.000 0
1035 PP2500016808 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 42.750.000 42.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 41.625.000 41.625.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 42.750.000 42.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 41.625.000 41.625.000 0
1036 PP2500016809 Losartan + hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 417.312.000 417.312.000 0
1037 PP2500016810 Losartan + hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 79.830.000 79.830.000 0
1038 PP2500016811 Losartan + hydroclorothiazid vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 927.000.000 927.000.000 0
1039 PP2500016812 Losartan + hydroclorothiazid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 21.000.000 21.000.000 0
1040 PP2500016813 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 193.500.000 193.500.000 0
1041 PP2500016814 Losartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 6.630.000 6.630.000 0
1042 PP2500016815 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 105.840.000 105.840.000 0
1043 PP2500016816 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 109.512.000 109.512.000 0
1044 PP2500016817 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 299.754.000 299.754.000 0
1045 PP2500016818 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 22.700.000 210 137.734.800 137.734.800 0
1046 PP2500016819 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 22.700.000 210 69.270.000 69.270.000 0
1047 PP2500016820 Nebivolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 363.600.000 363.600.000 0
1048 PP2500016821 Nebivolol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 26.600.000 212 268.000.000 268.000.000 0
1049 PP2500016822 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 137.018.028 210 1.734.213.600 1.734.213.600 0
1050 PP2500016824 Nicardipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.059.991.520 1.059.991.520 0
1051 PP2500016825 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 224.844.480 224.844.480 0
1052 PP2500016826 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 129.533.475 210 14.227.500 14.227.500 0
1053 PP2500016827 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 105.300.000 105.300.000 0
1054 PP2500016828 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 30.480.000 30.480.000 0
1055 PP2500016829 Perindopril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 83.160.000 83.160.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 88.350.000 88.350.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 83.160.000 83.160.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 88.350.000 88.350.000 0
1056 PP2500016830 Perindopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 739.700.000 739.700.000 0
1057 PP2500016833 Perindopril + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 18.704.400 210 374.400.000 374.400.000 0
1058 PP2500016834 Perindopril + amlodipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 462.840.000 462.840.000 0
1059 PP2500016835 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 231.600.000 231.600.000 0
1060 PP2500016836 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 129.533.475 210 110.400.000 110.400.000 0
1061 PP2500016837 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 35.580.600 35.580.600 0
1062 PP2500016838 Perindopril + amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 369.040.000 369.040.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 364.000.000 364.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 369.040.000 369.040.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 364.000.000 364.000.000 0
1063 PP2500016839 Perindopril + Amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 18.704.400 210 234.000.000 234.000.000 0
1064 PP2500016840 Perindopril + indapamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 76.860.000 76.860.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 96.000.000 96.000.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 76.860.000 76.860.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 96.000.000 96.000.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 76.860.000 76.860.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 96.000.000 96.000.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 192.000.000 192.000.000 0
1065 PP2500016841 Perindopril + indapamid vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 459.900.000 459.900.000 0
1066 PP2500016842 Perindopril + indapamid vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 69.000.000 69.000.000 0
1067 PP2500016843 Quinapril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 66.832.500 66.832.500 0
1068 PP2500016844 Quinapril vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 21.000.000 21.000.000 0
1069 PP2500016845 Ramipril vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 145.819.725 220 983.000.000 983.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 1.857.870.000 1.857.870.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 145.819.725 220 983.000.000 983.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 1.857.870.000 1.857.870.000 0
1070 PP2500016846 Ramipril vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 505.040.000 505.040.000 0
1071 PP2500016847 Ramipril vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 506.222.000 506.222.000 0
1072 PP2500016849 Ramipril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 121.890.000 121.890.000 0
1073 PP2500016850 Ramipril vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 767.340.000 767.340.000 0
1074 PP2500016851 Ramipril vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 695.800.000 695.800.000 0
1075 PP2500016852 Telmisartan vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 735.000.000 735.000.000 0
1076 PP2500016853 Telmisartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 387.400.000 387.400.000 0
1077 PP2500016854 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 3.722.400.000 3.722.400.000 0
1078 PP2500016855 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 1.695.750.000 1.695.750.000 0
1079 PP2500016856 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 429.162.392 210 1.790.100.000 1.790.100.000 0
1080 PP2500016857 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 1.246.560.000 1.246.560.000 0
1081 PP2500016858 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 63.000.000 63.000.000 0
1082 PP2500016859 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 2.595.450.000 2.595.450.000 0
1083 PP2500016860 Valsartan vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 148.050.000 148.050.000 0
1084 PP2500016861 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 157.290.000 157.290.000 0
1085 PP2500016862 Valsartan + hydroclorothiazid vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 180 232.591.500 210 2.250.000.000 2.250.000.000 0
1086 PP2500016863 Valsartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 36.400.000 36.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 36.400.000 36.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
1087 PP2500016864 Valsartan + hydroclorothiazid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 3.600.000.000 3.600.000.000 0
1088 PP2500016865 Valsartan + hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 9.360.000 9.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 9.324.000 9.324.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 9.360.000 9.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 9.324.000 9.324.000 0
1089 PP2500016866 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 21.060.000 21.060.000 0
1090 PP2500016867 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 68.103.000 68.103.000 0
1091 PP2500016868 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 71.872.000 71.872.000 0
1092 PP2500016869 Digoxin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 77.117.500 77.117.500 0
1093 PP2500016871 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 314.640.000 314.640.000 0
1094 PP2500016872 Dobutamin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 6.890.000 6.890.000 0
1095 PP2500016873 Dobutamin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.977.000 1.977.000 0
1096 PP2500016874 Dobutamin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 1.216.880.000 1.216.880.000 0
1097 PP2500016875 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 280.134.000 280.134.000 0
1098 PP2500016876 Dopamin hydroclorid vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 123.300.000 123.300.000 0
1099 PP2500016877 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 5.792.000 5.792.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 6.000.000 6.000.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 5.792.000 5.792.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 6.000.000 6.000.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 5.792.000 5.792.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 6.000.000 6.000.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
1100 PP2500016878 Ivabradin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 368.959.000 368.959.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 330.050.000 330.050.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 368.959.000 368.959.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 330.050.000 330.050.000 0
1101 PP2500016879 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 362.400 362.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 349.600 349.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 362.400 362.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 349.600 349.600 0
1102 PP2500016880 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 1.748.000 1.748.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 1.300.000 1.300.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 1.748.000 1.748.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 1.300.000 1.300.000 0
1103 PP2500016881 Milrinon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 137.018.028 210 5.050.000 5.050.000 0
1104 PP2500016882 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 245.000.000 245.000.000 0
1105 PP2500016883 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 7.350.000 7.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 4.800.000 4.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 7.350.000 7.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 4.800.000 4.800.000 0
1106 PP2500016884 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
1107 PP2500016885 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 22.776.000 22.776.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 16.790.000 16.790.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 22.776.000 22.776.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 16.790.000 16.790.000 0
1108 PP2500016886 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 594.500.000 594.500.000 0
1109 PP2500016887 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 578.550.000 578.550.000 0
1110 PP2500016888 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 24.696.000 24.696.000 0
1111 PP2500016889 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 133.380.000 133.380.000 0
1112 PP2500016890 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 228.208.000 228.208.000 0
1113 PP2500016891 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 23.002.000 23.002.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 21.147.000 21.147.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 23.002.000 23.002.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 21.147.000 21.147.000 0
1114 PP2500016892 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 3.720.000 3.720.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 3.420.000 3.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 3.720.000 3.720.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 3.420.000 3.420.000 0
1115 PP2500016893 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 337.800.000 337.800.000 0
1116 PP2500016894 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 1.833.500.000 1.833.500.000 0
1117 PP2500016895 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 3.010.000.000 3.010.000.000 0
1118 PP2500016896 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 4.160.000 4.160.000 0
1119 PP2500016897 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 286.000.000 286.000.000 0
1120 PP2500016898 Apixaban vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 116.200.000 116.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 82.803.000 82.803.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 67.130.000 67.130.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 116.200.000 116.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 82.803.000 82.803.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 67.130.000 67.130.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 116.200.000 116.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 82.803.000 82.803.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 67.130.000 67.130.000 0
1121 PP2500016899 Apixaban vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 73.700.000 73.700.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 72.600.000 72.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 73.700.000 73.700.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 72.600.000 72.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 73.700.000 73.700.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 72.600.000 72.600.000 0
1122 PP2500016900 Clopidogrel vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 1.651.860.000 1.651.860.000 0
1123 PP2500016901 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 215.475.000 215.475.000 0
1124 PP2500016902 Rivaroxaban vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 121.600.000 121.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 58.680.000 58.680.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 121.600.000 121.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 58.680.000 58.680.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 121.600.000 121.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 58.680.000 58.680.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 121.600.000 121.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 58.680.000 58.680.000 0
1125 PP2500016903 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 134.760.000 134.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 225.000.000 225.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 109.200.000 109.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 107.865.000 107.865.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 134.760.000 134.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 225.000.000 225.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 109.200.000 109.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 107.865.000 107.865.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 134.760.000 134.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 225.000.000 225.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 109.200.000 109.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 107.865.000 107.865.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 134.760.000 134.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 225.000.000 225.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 109.200.000 109.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 107.865.000 107.865.000 0
1126 PP2500016904 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 158.730.000 158.730.000 0
1127 PP2500016905 Ticagrelor vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 260.000.000 260.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 307.000.000 307.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 179.760.000 179.760.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 260.000.000 260.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 307.000.000 307.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 179.760.000 179.760.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 260.000.000 260.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 307.000.000 307.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 179.760.000 179.760.000 0
1128 PP2500016906 Ticagrelor vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 1.830.000 210 48.150.000 48.150.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 47.400.000 47.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 61.000.000 61.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 52.900.000 52.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 1.830.000 210 48.150.000 48.150.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 47.400.000 47.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 61.000.000 61.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 52.900.000 52.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 1.830.000 210 48.150.000 48.150.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 47.400.000 47.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 61.000.000 61.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 52.900.000 52.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 1.830.000 210 48.150.000 48.150.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 47.400.000 47.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 61.000.000 61.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 52.900.000 52.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 1.830.000 210 48.150.000 48.150.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 47.400.000 47.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 61.000.000 61.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 52.900.000 52.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 1.830.000 210 48.150.000 48.150.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 47.400.000 47.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 61.000.000 61.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 52.900.000 52.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 55.000.000 55.000.000 0
1129 PP2500016907 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 13.986.000 13.986.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 16.092.000 16.092.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 17.010.000 17.010.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 13.986.000 13.986.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 16.092.000 16.092.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 17.010.000 17.010.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 13.986.000 13.986.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 16.092.000 16.092.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 17.010.000 17.010.000 0
1130 PP2500016908 Atorvastatin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 50.508.000 50.508.000 0
1131 PP2500016909 Atorvastatin vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 180 232.591.500 210 1.472.500.000 1.472.500.000 0
1132 PP2500016910 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 22.580.664 22.580.664 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 21.598.896 21.598.896 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 21.271.640 21.271.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 22.580.664 22.580.664 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 21.598.896 21.598.896 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 21.271.640 21.271.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 22.580.664 22.580.664 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 21.598.896 21.598.896 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 21.271.640 21.271.640 0
1133 PP2500016911 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 8.280.000 8.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 7.920.000 7.920.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 7.800.000 7.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 8.280.000 8.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 7.920.000 7.920.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 7.800.000 7.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 8.280.000 8.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 7.920.000 7.920.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 7.800.000 7.800.000 0
1134 PP2500016912 Atorvastatin vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 89.250.000 89.250.000 0
1135 PP2500016913 Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 36.180.000 36.180.000 0
1136 PP2500016914 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 27.810.000 27.810.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 27.810.000 27.810.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 22.500.000 22.500.000 0
1137 PP2500016915 Atorvastatin + ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 456.500.000 456.500.000 0
1138 PP2500016916 Atorvastatin + ezetimibe vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 10.080.000 10.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 7.980.000 7.980.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 8.580.000 8.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 10.080.000 10.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 7.980.000 7.980.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 8.580.000 8.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 10.080.000 10.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 7.980.000 7.980.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 8.580.000 8.580.000 0
1139 PP2500016917 Atorvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 650.000.000 650.000.000 0
1140 PP2500016918 Atorvastatin + ezetimibe vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 13.900.000 13.900.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 16.000.000 16.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 13.900.000 13.900.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 16.000.000 16.000.000 0
1141 PP2500016919 Atorvastatin + ezetimibe vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 4.387.500.000 4.387.500.000 0
1142 PP2500016920 Atorvastatin + ezetimibe vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 3.584.000.000 3.584.000.000 0
1143 PP2500016921 Atorvastatin + ezetimibe vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 450.000.000 450.000.000 0
1144 PP2500016922 Bezafibrat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 222.010.000 210 168.000.000 168.000.000 0
1145 PP2500016923 Ciprofibrat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 471.240.000 471.240.000 0
1146 PP2500016924 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 9.520.000 9.520.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 9.724.000 9.724.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 9.520.000 9.520.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 9.724.000 9.724.000 0
1147 PP2500016925 Fenofibrat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 115.500.000 115.500.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 115.500.000 115.500.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 115.500.000 115.500.000 0
1148 PP2500016926 Fenofibrat vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 7.440.000 210 248.000.000 248.000.000 0
1149 PP2500016927 Fenofibrat vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 10.224.000 210 120.393.000 120.393.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 122.850.000 122.850.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 10.224.000 210 120.393.000 120.393.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 122.850.000 122.850.000 0
1150 PP2500016928 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 82.600.000 82.600.000 0
1151 PP2500016929 Fenofibrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 127.020.000 127.020.000 0
1152 PP2500016930 Fenofibrat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 96.390.000 96.390.000 0
1153 PP2500016931 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 4.900.000 4.900.000 0
1154 PP2500016932 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 185.600.000 185.600.000 0
1155 PP2500016933 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 25.620.000 25.620.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 78.911.550 210 25.620.000 25.620.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 25.620.000 25.620.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 78.911.550 210 25.620.000 25.620.000 0
1156 PP2500016934 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 2.905.000 2.905.000 0
1157 PP2500016935 Fenofibrat vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 63.503.310 210 154.000.000 154.000.000 0
1158 PP2500016936 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 1.541.563.800 1.541.563.800 0
1159 PP2500016937 Fluvastatin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 684.130.000 684.130.000 0
1160 PP2500016938 Fluvastatin vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 713.690.000 713.690.000 0
1161 PP2500016939 Fluvastatin vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 886.240.000 886.240.000 0
1162 PP2500016940 Gemfibrozil vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.032.000.000 1.032.000.000 0
1163 PP2500016941 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 682.605.000 682.605.000 0
1164 PP2500016942 Lovastatin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 893.550.000 893.550.000 0
1165 PP2500016943 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 26.460.000 26.460.000 0
1166 PP2500016944 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 35.343.000 35.343.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 39.525.000 39.525.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 35.343.000 35.343.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 39.525.000 39.525.000 0
1167 PP2500016945 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 286.765.000 286.765.000 0
1168 PP2500016946 Pravastatin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 7.290.204 210 39.650.000 39.650.000 0
1169 PP2500016947 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 333.795.000 333.795.000 0
1170 PP2500016948 Pravastatin vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 843.750.000 843.750.000 0
1171 PP2500016949 Rosuvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 230.346.000 230.346.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 209.336.000 209.336.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 229.200.000 229.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 230.346.000 230.346.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 209.336.000 209.336.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 229.200.000 229.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 230.346.000 230.346.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 209.336.000 209.336.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 229.200.000 229.200.000 0
1172 PP2500016950 Rosuvastatin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 242.550.000 242.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 225.720.000 225.720.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 222.750.000 222.750.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 242.550.000 242.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 225.720.000 225.720.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 222.750.000 222.750.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 242.550.000 242.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 225.720.000 225.720.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 222.750.000 222.750.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 242.550.000 242.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 225.720.000 225.720.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 222.750.000 222.750.000 0
1173 PP2500016951 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 119.595.000 119.595.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 211.650.000 211.650.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 119.595.000 119.595.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 211.650.000 211.650.000 0
1174 PP2500016952 Rosuvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 2.175.000 2.175.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 2.000.000 2.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 2.175.000 2.175.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 2.000.000 2.000.000 0
1175 PP2500016953 Simvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 115.002.800 115.002.800 0
1176 PP2500016954 Simvastatin + ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 3.625.000.000 3.625.000.000 0
1177 PP2500016955 Simvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 254.250.000 254.250.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 33.472.800 210 667.200.000 667.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 254.250.000 254.250.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 33.472.800 210 667.200.000 667.200.000 0
1178 PP2500016956 Simvastatin + ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 1.185.750.000 1.185.750.000 0
vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 180 232.591.500 210 1.224.000.000 1.224.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 1.185.750.000 1.185.750.000 0
vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 180 232.591.500 210 1.224.000.000 1.224.000.000 0
1179 PP2500016957 Bosentan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 55.600.000 55.600.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 22.343.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 55.600.000 55.600.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 22.343.000 210 68.000.000 68.000.000 0
1180 PP2500016958 Fructose 1,6 diphosphat vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 218.750.000 218.750.000 0
1181 PP2500016959 Naftidrofuryl vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 134.190.000 134.190.000 0
1182 PP2500016960 Nimodipin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
1183 PP2500016961 Nimodipin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 3.240.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 93.600.000 93.600.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 3.240.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 93.600.000 93.600.000 0
1184 PP2500016962 Nimodipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 324.000.000 324.000.000 0
1185 PP2500016963 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 53.064.000 210 1.161.000.000 1.161.000.000 0
1186 PP2500016964 Acitretin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 34.000.000 34.000.000 0
1187 PP2500016965 Adapalen vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 2.177.250 210 37.995.000 37.995.000 0
1188 PP2500016966 Benzoyl peroxid vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 23.400.000 23.400.000 0
1189 PP2500016967 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 9.300.000 9.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 9.200.000 9.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 9.300.000 9.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 9.200.000 9.200.000 0
1190 PP2500016968 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
1191 PP2500016974 Clobetasol propionat vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 404.250.000 404.250.000 0
1192 PP2500016975 Clobetasol propionat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 63.756.000 63.756.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 69.828.000 69.828.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 67.793.880 67.793.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 66.286.000 66.286.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 63.756.000 63.756.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 69.828.000 69.828.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 67.793.880 67.793.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 66.286.000 66.286.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 63.756.000 63.756.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 69.828.000 69.828.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 67.793.880 67.793.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 66.286.000 66.286.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 63.756.000 63.756.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 69.828.000 69.828.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 67.793.880 67.793.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 66.286.000 66.286.000 0
1193 PP2500016976 Cồn A.S.A vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 4.000.000 4.000.000 0
1194 PP2500016977 Cồn boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 12.600.000 12.600.000 0
1195 PP2500016978 Cồn BSI vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 11.700.000 11.700.000 0
1196 PP2500016979 Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 6.981.000 6.981.000 0
1197 PP2500016982 Fusidic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 58.048.200 58.048.200 0
1198 PP2500016984 Fusidic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 43.251.600 43.251.600 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 48.640.000 48.640.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 43.251.600 43.251.600 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 48.640.000 48.640.000 0
1199 PP2500016985 Fusidic acid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 123.960.000 123.960.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 130.620.000 130.620.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 123.144.000 123.144.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 123.960.000 123.960.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 130.620.000 130.620.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 123.144.000 123.144.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 123.960.000 123.960.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 130.620.000 130.620.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 123.144.000 123.144.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 123.960.000 123.960.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 130.620.000 130.620.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 123.144.000 123.144.000 0
1200 PP2500016986 Fusidic acid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 292.792.500 292.792.500 0
1201 PP2500016987 Fusidic acid + betamethason vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 12.712.110 210 159.159.000 159.159.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 169.547.000 169.547.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 175.960.000 175.960.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 12.712.110 210 159.159.000 159.159.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 169.547.000 169.547.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 175.960.000 175.960.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 12.712.110 210 159.159.000 159.159.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 169.547.000 169.547.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 175.960.000 175.960.000 0
1202 PP2500016988 Fusidic acid + betamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 98.340.000 98.340.000 0
1203 PP2500016989 Fusidic acid + betamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 126.315.000 126.315.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 145.500.000 145.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 126.315.000 126.315.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 145.500.000 145.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 126.315.000 126.315.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 145.500.000 145.500.000 0
1204 PP2500016990 Fusidic acid + betamethason vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 230.000.000 230.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 231.890.000 231.890.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 232.000.000 232.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 248.000.000 248.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 230.000.000 230.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 231.890.000 231.890.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 232.000.000 232.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 248.000.000 248.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 230.000.000 230.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 231.890.000 231.890.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 232.000.000 232.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 248.000.000 248.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 230.000.000 230.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 231.890.000 231.890.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 232.000.000 232.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 248.000.000 248.000.000 0
1205 PP2500016991 Fusidic acid + betamethason vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 14.300.000 14.300.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 16.269.000 16.269.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 16.280.000 16.280.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 15.730.000 15.730.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 14.300.000 14.300.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 16.269.000 16.269.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 16.280.000 16.280.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 15.730.000 15.730.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 14.300.000 14.300.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 16.269.000 16.269.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 16.280.000 16.280.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 15.730.000 15.730.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 14.300.000 14.300.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 16.269.000 16.269.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 16.280.000 16.280.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 15.730.000 15.730.000 0
1206 PP2500016992 Fusidic acid + betamethason vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 12.712.110 210 135.135.000 135.135.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 143.955.000 143.955.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 149.400.000 149.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 171.000.000 171.000.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 12.712.110 210 135.135.000 135.135.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 143.955.000 143.955.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 149.400.000 149.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 171.000.000 171.000.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 12.712.110 210 135.135.000 135.135.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 143.955.000 143.955.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 149.400.000 149.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 171.000.000 171.000.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 12.712.110 210 135.135.000 135.135.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 143.955.000 143.955.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 149.400.000 149.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 171.000.000 171.000.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 12.712.110 210 135.135.000 135.135.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 143.955.000 143.955.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 149.400.000 149.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 171.000.000 171.000.000 0
1207 PP2500016993 Fusidic acid + hydrocortison vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 97.130.000 97.130.000 0
1208 PP2500016994 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 208.520.000 208.520.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 184.460.000 184.460.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 196.209.300 196.209.300 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 208.520.000 208.520.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 184.460.000 184.460.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 196.209.300 196.209.300 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 208.520.000 208.520.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 184.460.000 184.460.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 196.209.300 196.209.300 0
1209 PP2500016995 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 57.850.000 57.850.000 0
1210 PP2500016996 Isotretinoin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 2.142.000 2.142.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 2.160.000 2.160.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 2.142.000 2.142.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 2.160.000 2.160.000 0
1211 PP2500016997 Isotretinoin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 116.000.000 116.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 116.000.000 116.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 116.000.000 116.000.000 0
1212 PP2500016998 Kẽm oxid vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 52.200.000 52.200.000 0
1213 PP2500016999 Mometason furoat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 25.750.000 25.750.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 2.177.250 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 27.250.000 27.250.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 180 825.000 210 27.250.000 27.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 25.750.000 25.750.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 2.177.250 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 27.250.000 27.250.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 180 825.000 210 27.250.000 27.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 25.750.000 25.750.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 2.177.250 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 27.250.000 27.250.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 180 825.000 210 27.250.000 27.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 25.750.000 25.750.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 2.177.250 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 27.250.000 27.250.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 180 825.000 210 27.250.000 27.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 25.750.000 25.750.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 2.177.250 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 27.250.000 27.250.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 180 825.000 210 27.250.000 27.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 25.750.000 25.750.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 2.177.250 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 27.250.000 27.250.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 180 825.000 210 27.250.000 27.250.000 0
1214 PP2500017000 Mometason furoat + salicylic acid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
1215 PP2500017001 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 190.330.000 190.330.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 203.700.000 203.700.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 190.330.000 190.330.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 203.700.000 203.700.000 0
1216 PP2500017002 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 115.000.000 115.000.000 0
1217 PP2500017004 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 58.548.000 58.548.000 0
1218 PP2500017005 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 225.000.000 225.000.000 0
1219 PP2500017006 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 72.901.500 72.901.500 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 69.901.700 69.901.700 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 77.910.000 77.910.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 68.370.000 68.370.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 72.901.500 72.901.500 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 69.901.700 69.901.700 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 77.910.000 77.910.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 68.370.000 68.370.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 72.901.500 72.901.500 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 69.901.700 69.901.700 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 77.910.000 77.910.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 68.370.000 68.370.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 72.901.500 72.901.500 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 69.901.700 69.901.700 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 77.910.000 77.910.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 68.370.000 68.370.000 0
1220 PP2500017008 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 138.000.000 138.000.000 0
1221 PP2500017009 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
1222 PP2500017010 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 76.496.200 76.496.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 74.820.000 74.820.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 76.496.200 76.496.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 74.820.000 74.820.000 0
1223 PP2500017011 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 58.167.600 210 798.000.000 798.000.000 0
1224 PP2500017012 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 782.000.000 782.000.000 0
1225 PP2500017013 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 68.450.000 68.450.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 75.873.450 210 68.450.000 68.450.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 68.450.000 68.450.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 75.873.450 210 68.450.000 68.450.000 0
1226 PP2500017014 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 18.900.000 18.900.000 0
1227 PP2500017015 Tyrothricin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 19.125.000 19.125.000 0
1228 PP2500017016 Urea vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 54.000.000 54.000.000 0
1229 PP2500017017 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 744.000.000 744.000.000 0
1230 PP2500017018 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 2.230.800.000 2.230.800.000 0
1231 PP2500017019 Gadoteric acid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 510.000.000 510.000.000 0
1232 PP2500017021 Iodixanol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 6.063.750.000 6.063.750.000 0
1233 PP2500017022 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 433.310.000 433.310.000 0
1234 PP2500017023 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 2.407.760.000 2.407.760.000 0
1235 PP2500017024 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 3.045.700.000 3.045.700.000 0
1236 PP2500017025 Iohexol vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 1.284.000.000 1.284.000.000 0
1237 PP2500017027 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 882.000.000 882.000.000 0
1238 PP2500017028 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 542.902.500 542.902.500 0
1239 PP2500017029 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 18.427.500 18.427.500 0
1240 PP2500017030 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 402.639.300 402.639.300 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 433.219.500 433.219.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 412.323.030 412.323.030 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 402.639.300 402.639.300 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 433.219.500 433.219.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 412.323.030 412.323.030 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 402.639.300 402.639.300 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 433.219.500 433.219.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 412.323.030 412.323.030 0
1241 PP2500017031 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 819.000.000 819.000.000 0
1242 PP2500017032 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 20.368.000 20.368.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 18.924.000 18.924.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 20.368.000 20.368.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 18.924.000 18.924.000 0
1243 PP2500017033 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 363.420.000 363.420.000 0
1244 PP2500017034 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 7.420.000 7.420.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 6.832.000 6.832.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 7.420.000 7.420.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 6.832.000 6.832.000 0
1245 PP2500017035 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 735.011.550 735.011.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 741.699.000 741.699.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 742.567.500 742.567.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 735.011.550 735.011.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 741.699.000 741.699.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 742.567.500 742.567.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 735.011.550 735.011.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 741.699.000 741.699.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 742.567.500 742.567.500 0
1246 PP2500017038 Povidon iodin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 198.403.000 198.403.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 219.340.000 219.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 209.370.000 209.370.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 201.892.500 201.892.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 198.403.000 198.403.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 219.340.000 219.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 209.370.000 209.370.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 201.892.500 201.892.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 198.403.000 198.403.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 219.340.000 219.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 209.370.000 209.370.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 201.892.500 201.892.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 198.403.000 198.403.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 219.340.000 219.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 209.370.000 209.370.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 201.892.500 201.892.500 0
1247 PP2500017039 Povidon iodin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 324.300.000 324.300.000 0
1248 PP2500017040 Povidon iodin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 72.038.400 72.038.400 0
1249 PP2500017041 Povidon iodin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 4.783.500 4.783.500 0
1250 PP2500017042 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 914.137.875 914.137.875 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.111.165.545 1.111.165.545 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 913.867.500 913.867.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 914.137.875 914.137.875 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.111.165.545 1.111.165.545 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 913.867.500 913.867.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 914.137.875 914.137.875 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.111.165.545 1.111.165.545 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 913.867.500 913.867.500 0
1251 PP2500017043 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 1.223.913.600 1.223.913.600 0
1252 PP2500017044 Natri clorid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 184.800.000 184.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 191.268.000 191.268.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 184.800.000 184.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 191.268.000 191.268.000 0
1253 PP2500017046 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 55.470.030 55.470.030 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 55.167.000 55.167.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 55.470.030 55.470.030 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 55.470.030 55.470.030 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 55.167.000 55.167.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 55.470.030 55.470.030 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 55.470.030 55.470.030 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 55.167.000 55.167.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 55.470.030 55.470.030 0
1254 PP2500017047 Furosemid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 32.984.000 32.984.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 33.516.000 33.516.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 32.984.000 32.984.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 32.984.000 32.984.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 33.516.000 33.516.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 32.984.000 32.984.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 32.984.000 32.984.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 33.516.000 33.516.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 32.984.000 32.984.000 0
1255 PP2500017048 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 744.000 744.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 744.000 744.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 744.000 744.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 744.000 744.000 0
1256 PP2500017049 Furosemid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 490.308.000 490.308.000 0
1257 PP2500017050 Furosemid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 720.461.700 720.461.700 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 605.430.000 605.430.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 643.870.000 643.870.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 720.461.700 720.461.700 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 605.430.000 605.430.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 643.870.000 643.870.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 720.461.700 720.461.700 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 605.430.000 605.430.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 643.870.000 643.870.000 0
1258 PP2500017051 Furosemid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 581.000.000 581.000.000 0
1259 PP2500017052 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.227.200 18.227.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 17.817.600 17.817.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.227.200 18.227.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 17.817.600 17.817.600 0
1260 PP2500017054 Furosemid + spironolacton vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 104.940.000 104.940.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 115.540.000 115.540.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 96.884.000 96.884.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 104.940.000 104.940.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 115.540.000 115.540.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 96.884.000 96.884.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 104.940.000 104.940.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 115.540.000 115.540.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 96.884.000 96.884.000 0
1261 PP2500017055 Furosemid + spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 191.026.500 191.026.500 0
1262 PP2500017057 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 240.408.000 240.408.000 0
1263 PP2500017058 Spironolacton vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 311.850.000 311.850.000 0
1264 PP2500017059 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 1.006.425.000 1.006.425.000 0
1265 PP2500017060 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 299.025.000 299.025.000 0
1266 PP2500017061 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 66.622.500 66.622.500 0
1267 PP2500017062 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 259.350.000 259.350.000 0
1268 PP2500017064 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 341.334.000 341.334.000 0
1269 PP2500017065 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 124.950.000 124.950.000 0
1270 PP2500017066 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 58.500.000 58.500.000 0
1271 PP2500017067 Bismuth vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 24.932.820 210 308.950.000 308.950.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 308.950.000 308.950.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 36.991.000 210 277.053.000 277.053.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 24.932.820 210 308.950.000 308.950.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 308.950.000 308.950.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 36.991.000 210 277.053.000 277.053.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 24.932.820 210 308.950.000 308.950.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 308.950.000 308.950.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 36.991.000 210 277.053.000 277.053.000 0
1272 PP2500017068 Bismuth vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 9.600.000 9.600.000 0
1273 PP2500017069 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 534.750.000 534.750.000 0
1274 PP2500017070 Bismuth vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 352.440.000 352.440.000 0
1275 PP2500017071 Bismuth vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 65.682.270 211 168.000.000 168.000.000 0
1276 PP2500017072 Cimetidin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 39.600.000 39.600.000 0
1277 PP2500017073 Cimetidin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 223.146.000 223.146.000 0
1278 PP2500017074 Famotidin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 1.436.630.000 1.436.630.000 0
1279 PP2500017075 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 4.200.000.000 4.200.000.000 0
1280 PP2500017076 Famotidin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 42.114.600 230 87.885.000 87.885.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 102.600.000 102.600.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 42.114.600 230 87.885.000 87.885.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 102.600.000 102.600.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 42.114.600 230 87.885.000 87.885.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 102.600.000 102.600.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
1281 PP2500017077 Famotidin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 15.760.000 15.760.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 15.720.000 15.720.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 15.760.000 15.760.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 15.720.000 15.720.000 0
1282 PP2500017078 Famotidin vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 1.193.838.000 1.193.838.000 0
1283 PP2500017079 Famotidin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 6.208.400.000 6.208.400.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 6.020.322.000 6.020.322.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 6.208.400.000 6.208.400.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 6.020.322.000 6.020.322.000 0
1284 PP2500017080 Guaiazulen + dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 89.975.000 89.975.000 0
1285 PP2500017081 Lansoprazol vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 2.185.781.000 2.185.781.000 0
1286 PP2500017082 Lansoprazol vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 5.991.300.000 5.991.300.000 0
1287 PP2500017083 Lansoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 443.680.000 443.680.000 0
1288 PP2500017084 Lansoprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 115.338.000 115.338.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 111.248.000 111.248.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 115.338.000 115.338.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 111.248.000 111.248.000 0
1289 PP2500017085 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 481.250.000 481.250.000 0
1290 PP2500017086 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 1.128.960.000 1.128.960.000 0
1291 PP2500017087 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 249.200.000 249.200.000 0
1292 PP2500017088 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 417.480.000 417.480.000 0
1293 PP2500017089 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 291.200.000 291.200.000 0
1294 PP2500017090 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 418.782.000 418.782.000 0
1295 PP2500017091 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 42.100.000 42.100.000 0
1296 PP2500017092 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 287.280.000 287.280.000 0
1297 PP2500017093 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 475.230.000 475.230.000 0
1298 PP2500017094 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 924.000.000 924.000.000 0
1299 PP2500017095 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 280.850.000 280.850.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 391.272.000 391.272.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 280.850.000 280.850.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 391.272.000 391.272.000 0
1300 PP2500017096 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 266.000.000 266.000.000 0
1301 PP2500017097 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 894.720.000 894.720.000 0
1302 PP2500017098 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 180 22.581.000 210 531.200.000 531.200.000 0
1303 PP2500017099 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 867.000.000 867.000.000 0
1304 PP2500017100 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 57.181.950 210 24.500.000 24.500.000 0
1305 PP2500017101 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 74.812.500 74.812.500 0
1306 PP2500017102 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 40.257.000 40.257.000 0
1307 PP2500017103 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 635.166.000 635.166.000 0
1308 PP2500017104 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 702.000.000 702.000.000 0
1309 PP2500017105 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 457.470.000 457.470.000 0
1310 PP2500017106 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 688.450.000 688.450.000 0
1311 PP2500017107 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 256.750.000 256.750.000 0
1312 PP2500017108 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 933.900.000 933.900.000 0
1313 PP2500017109 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 15.950.000 15.950.000 0
1314 PP2500017110 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 288.800.000 288.800.000 0
1315 PP2500017111 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 699.150.000 699.150.000 0
1316 PP2500017112 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 1.189.500.000 1.189.500.000 0
1317 PP2500017113 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 39.480.000 39.480.000 0
1318 PP2500017114 Desmopressin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 73.900.000 73.900.000 0
1319 PP2500017115 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 1.509.690.000 1.509.690.000 0
1320 PP2500017116 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 57.181.950 210 700.000.000 700.000.000 0
1321 PP2500017117 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 85.050.000 85.050.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 85.050.000 85.050.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
1322 PP2500017118 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 477.708.000 477.708.000 0
1323 PP2500017120 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 138.000.000 138.000.000 0
1324 PP2500017121 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 79.800.000 79.800.000 0
1325 PP2500017122 Nizatidin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 13.800.000 13.800.000 0
1326 PP2500017123 Nizatidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 29.925.000 29.925.000 0
1327 PP2500017125 Omeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
1328 PP2500017126 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 22.974.000 22.974.000 0
1329 PP2500017127 Omeprazol vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 397.600.000 397.600.000 0
1330 PP2500017128 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 182.125.000 182.125.000 0
1331 PP2500017129 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 54.700.000 54.700.000 0
1332 PP2500017130 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 71.775.000 71.775.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 70.290.000 70.290.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 71.775.000 71.775.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 70.290.000 70.290.000 0
1333 PP2500017131 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 117.800.000 117.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 420.050.000 420.050.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 117.800.000 117.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 420.050.000 420.050.000 0
1334 PP2500017132 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 90.420.000 90.420.000 0
1335 PP2500017133 Esomeprazol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 2.085.902.000 2.085.902.000 0
1336 PP2500017134 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 1.213.565.100 1.213.565.100 0
1337 PP2500017135 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 112.161.000 112.161.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 113.292.900 113.292.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 112.161.000 112.161.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 113.292.900 113.292.900 0
1338 PP2500017136 Esomeprazol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 1.133.405.000 1.133.405.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 99.876.450 210 1.267.760.000 1.267.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 1.274.650.000 1.274.650.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 1.515.800.000 1.515.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 1.133.405.000 1.133.405.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 99.876.450 210 1.267.760.000 1.267.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 1.274.650.000 1.274.650.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 1.515.800.000 1.515.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 1.133.405.000 1.133.405.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 99.876.450 210 1.267.760.000 1.267.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 1.274.650.000 1.274.650.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 1.515.800.000 1.515.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 1.133.405.000 1.133.405.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 99.876.450 210 1.267.760.000 1.267.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 1.274.650.000 1.274.650.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 1.515.800.000 1.515.800.000 0
1339 PP2500017137 Esomeprazol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.017.328.000 1.017.328.000 0
1340 PP2500017138 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 173.600.000 173.600.000 0
1341 PP2500017139 Pantoprazol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 290.542.500 290.542.500 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 293.040.000 293.040.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 290.542.500 290.542.500 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 293.040.000 293.040.000 0
1342 PP2500017140 Pantoprazol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 716.625.000 716.625.000 0
1343 PP2500017142 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 750.000.000 750.000.000 0
1344 PP2500017143 Rabeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 5.222.100.000 5.222.100.000 0
1345 PP2500017144 Rabeprazol vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 180.000.000 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
1346 PP2500017145 Rabeprazol vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 2.176.000.000 2.176.000.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 75.873.450 210 1.868.800.000 1.868.800.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 2.176.000.000 2.176.000.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 75.873.450 210 1.868.800.000 1.868.800.000 0
1347 PP2500017146 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 64.800.000 64.800.000 0
1348 PP2500017147 Rabeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 121.600.000 121.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 123.200.000 123.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 121.600.000 121.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 123.200.000 123.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 121.600.000 121.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 123.200.000 123.200.000 0
1349 PP2500017148 Rebamipid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 32.760.000 32.760.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 35.250.000 35.250.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 32.760.000 32.760.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 35.250.000 35.250.000 0
1350 PP2500017149 Rebamipid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 21.701.250 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 40.020.000 40.020.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 21.701.250 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 40.020.000 40.020.000 0
1351 PP2500017150 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 6.000.000 6.000.000 0
1352 PP2500017151 Sucralfat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 263.500.000 263.500.000 0
1353 PP2500017152 Sucralfat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 222.010.000 210 377.550.000 377.550.000 0
1354 PP2500017153 Sucralfat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
1355 PP2500017154 Sucralfat vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 15.130.000 15.130.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 13.260.000 13.260.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 15.130.000 15.130.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 13.260.000 13.260.000 0
1356 PP2500017155 Sucralfat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 251.370.000 251.370.000 0
1357 PP2500017156 Sucralfat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
1358 PP2500017157 Sucralfat vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 101.500.000 101.500.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 101.500.000 101.500.000 0
vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 180 22.581.000 210 101.500.000 101.500.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 101.500.000 101.500.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 101.500.000 101.500.000 0
vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 180 22.581.000 210 101.500.000 101.500.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 101.500.000 101.500.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 101.500.000 101.500.000 0
vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 180 22.581.000 210 101.500.000 101.500.000 0
1359 PP2500017158 Sucralfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 88.200.000 88.200.000 0
1360 PP2500017159 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 5.775.000 5.775.000 0
1361 PP2500017160 Sucralfat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 87.191.000 87.191.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 87.191.000 87.191.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 87.191.000 87.191.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 87.191.000 87.191.000 0
1362 PP2500017161 Domperidon vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 6.099.000 6.099.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 6.099.000 6.099.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 6.099.000 6.099.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 6.099.000 6.099.000 0
1363 PP2500017162 Domperidon vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 328.652.800 328.652.800 0
1364 PP2500017163 Domperidon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 151.372.000 151.372.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 152.295.000 152.295.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 151.372.000 151.372.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 152.295.000 152.295.000 0
1365 PP2500017164 Domperidon vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 331.200.000 331.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 331.200.000 331.200.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 331.200.000 331.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 331.200.000 331.200.000 0
1366 PP2500017165 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 24.485.000 24.485.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 24.485.000 24.485.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 24.485.000 24.485.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 24.485.000 24.485.000 0
1367 PP2500017166 Domperidon vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 87.496.500 87.496.500 0
1368 PP2500017167 Domperidon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 76.000.000 76.000.000 0
1369 PP2500017168 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 25.019.000 25.019.000 0
1370 PP2500017169 Granisetron hydroclorid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 630.000.000 630.000.000 0
1371 PP2500017170 Metoclopramid vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 6.606.720 210 154.480.000 154.480.000 0
1372 PP2500017171 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 26.208.000 26.208.000 0
1373 PP2500017172 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 18.176.000 18.176.000 0
1374 PP2500017174 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 408.690.750 408.690.750 0
1375 PP2500017175 Ondansetron vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 2.200.000 2.200.000 0
1376 PP2500017176 Ondansetron vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 17.500.000 17.500.000 0
1377 PP2500017177 Palonosetron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 177.450.000 177.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 171.500.000 171.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 174.750.000 174.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 185.750.000 185.750.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 194.500.000 194.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 177.450.000 177.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 171.500.000 171.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 174.750.000 174.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 185.750.000 185.750.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 194.500.000 194.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 177.450.000 177.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 171.500.000 171.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 174.750.000 174.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 185.750.000 185.750.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 194.500.000 194.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 177.450.000 177.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 171.500.000 171.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 174.750.000 174.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 185.750.000 185.750.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 194.500.000 194.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 177.450.000 177.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 171.500.000 171.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 174.750.000 174.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 185.750.000 185.750.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 194.500.000 194.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 177.450.000 177.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 171.500.000 171.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 174.750.000 174.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 185.750.000 185.750.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 194.500.000 194.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 177.450.000 177.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 171.500.000 171.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 174.750.000 174.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 185.750.000 185.750.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 194.500.000 194.500.000 0
1378 PP2500017178 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 122.820.000 122.820.000 0
1379 PP2500017179 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 14.400.000 14.400.000 0
1380 PP2500017180 Alverin citrat + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 134.400.000 134.400.000 0
1381 PP2500017181 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 537.500.000 537.500.000 0
1382 PP2500017182 Alverin citrat + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 230.945.000 230.945.000 0
1383 PP2500017183 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 41.265.000 41.265.000 0
1384 PP2500017186 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 24.750.000 24.750.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 26.250.000 26.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 22.900.000 22.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 24.750.000 24.750.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 26.250.000 26.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 22.900.000 22.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 24.750.000 24.750.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 26.250.000 26.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 22.900.000 22.900.000 0
1385 PP2500017187 Drotaverin clohydrat vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 72.654.720 210 39.690.000 39.690.000 0
1386 PP2500017189 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 54.121.200 54.121.200 0
1387 PP2500017190 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 99.207.000 99.207.000 0
1388 PP2500017191 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 1.077.363.000 1.077.363.000 0
1389 PP2500017192 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 207.060.000 207.060.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 204.740.000 204.740.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 207.060.000 207.060.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 204.740.000 204.740.000 0
1390 PP2500017193 Drotaverin clohydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 33.472.800 210 336.000.000 336.000.000 0
1391 PP2500017194 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 29.050.000 29.050.000 0
1392 PP2500017195 Drotaverin clohydrat vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 40.700.000 40.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 40.700.000 40.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 39.600.000 39.600.000 0
1393 PP2500017196 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 24.966.000 24.966.000 0
1394 PP2500017197 Hyoscin butylbromid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 311.612.000 311.612.000 0
1395 PP2500017198 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 96.974.500 96.974.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 95.893.000 95.893.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 96.974.500 96.974.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 95.893.000 95.893.000 0
1396 PP2500017199 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 326.781.000 326.781.000 0
1397 PP2500017200 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 599.000 599.000 0
1398 PP2500017201 Mebeverin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 81.795.000 81.795.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 118.750.000 118.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 95.000.000 95.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 84.075.000 84.075.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 81.795.000 81.795.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 118.750.000 118.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 95.000.000 95.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 84.075.000 84.075.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 81.795.000 81.795.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 118.750.000 118.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 95.000.000 95.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 84.075.000 84.075.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 81.795.000 81.795.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 118.750.000 118.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 95.000.000 95.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 84.075.000 84.075.000 0
1399 PP2500017202 Mebeverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
1400 PP2500017203 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 17.776.000 17.776.000 0
1401 PP2500017204 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 110.572.350 110.572.350 0
1402 PP2500017205 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 2.000.000 2.000.000 0
1403 PP2500017206 Docusate natri vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
1404 PP2500017207 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 183.645.000 183.645.000 0
1405 PP2500017208 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 666.400.000 666.400.000 0
1406 PP2500017209 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 298.800.000 298.800.000 0
1407 PP2500017210 Macrogol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 185.819.700 185.819.700 0
1408 PP2500017211 Macrogol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 115.900.000 115.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 114.000.000 114.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 115.900.000 115.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 114.000.000 114.000.000 0
1409 PP2500017212 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 145.678.500 145.678.500 0
1410 PP2500017213 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 157.360.000 157.360.000 0
1411 PP2500017214 Magnesi sulfat vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 25.317.000 25.317.000 0
1412 PP2500017215 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 93.555.000 93.555.000 0
1413 PP2500017216 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 3.540.000 210 118.000.000 118.000.000 0
1414 PP2500017217 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 123.200.000 123.200.000 0
1415 PP2500017218 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 48.421.800 48.421.800 0
1416 PP2500017219 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 2.177.250 210 7.080.000 7.080.000 0
1417 PP2500017220 Sorbitol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 106.600.000 106.600.000 0
1418 PP2500017221 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 127.323.000 127.323.000 0
1419 PP2500017223 Attapulgit mormoiron hoạt hóa vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 72.000.000 72.000.000 0
1420 PP2500017224 Bacillus subtilis vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 2.306.910.000 2.306.910.000 0
1421 PP2500017225 Bacillus subtilis vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 446.250.000 446.250.000 0
1422 PP2500017226 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 668.000.000 668.000.000 0
1423 PP2500017227 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 2.819.250.000 2.819.250.000 0
1424 PP2500017228 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 814.338.000 814.338.000 0
1425 PP2500017229 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 36.288.000 210 1.187.640.000 1.187.640.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 1.087.200.000 1.087.200.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 36.288.000 210 1.187.640.000 1.187.640.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 1.087.200.000 1.087.200.000 0
1426 PP2500017230 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 274.250.000 274.250.000 0
1427 PP2500017231 Dioctahedral smectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 28.875.000 28.875.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 41.250.000 41.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 39.847.500 39.847.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 28.875.000 28.875.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 41.250.000 41.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 39.847.500 39.847.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 28.875.000 28.875.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 41.250.000 41.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 39.847.500 39.847.500 0
1428 PP2500017232 Dioctahedral smectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 334.250.000 334.250.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 461.265.000 461.265.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 334.250.000 334.250.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 461.265.000 461.265.000 0
1429 PP2500017233 Dioctahedral smectit vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 862.470.000 862.470.000 0
1430 PP2500017234 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 1.017.000.000 1.017.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 1.265.600.000 1.265.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 545.790.000 545.790.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 1.017.000.000 1.017.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 1.265.600.000 1.265.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 545.790.000 545.790.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 1.017.000.000 1.017.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 1.265.600.000 1.265.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 545.790.000 545.790.000 0
1431 PP2500017235 Diosmectit vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 32.205.600 32.205.600 0
1432 PP2500017236 Diosmectit vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 98.760.200 98.760.200 0
1433 PP2500017237 Kẽm sulfat vn3301645776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH 180 10.633.320 210 52.800.000 52.800.000 0
1434 PP2500017238 Kẽm sulfat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 198.000.000 198.000.000 0
1435 PP2500017239 Kẽm gluconat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 57.600.000 57.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 63.872.000 63.872.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 57.600.000 57.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 63.872.000 63.872.000 0
1436 PP2500017240 Kẽm gluconat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 403.260.000 403.260.000 0
1437 PP2500017241 Kẽm gluconat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 248.810.000 248.810.000 0
1438 PP2500017242 Kẽm gluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 711.000.000 711.000.000 0
1439 PP2500017243 Kẽm gluconat vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 801.920.000 801.920.000 0
1440 PP2500017244 Kẽm gluconat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 58.167.600 210 112.540.000 112.540.000 0
1441 PP2500017245 Kẽm gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 160.500.000 160.500.000 0
1442 PP2500017246 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 407.925.000 407.925.000 0
1443 PP2500017247 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 528.240.000 528.240.000 0
1444 PP2500017250 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 68.796.000 68.796.000 0
1445 PP2500017251 Loperamid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 63.503.310 210 24.570.000 24.570.000 0
1446 PP2500017252 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 34.844.000 34.844.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 34.282.000 34.282.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 34.844.000 34.844.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 34.282.000 34.282.000 0
1447 PP2500017253 Loperamid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 143.100.000 143.100.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 145.750.000 145.750.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 143.100.000 143.100.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 145.750.000 145.750.000 0
1448 PP2500017254 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 65.179.400 65.179.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 65.179.400 65.179.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 65.179.400 65.179.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 65.179.400 65.179.400 0
1449 PP2500017255 Saccharomyces boulardii vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 669.900.000 669.900.000 0
1450 PP2500017257 Saccharomyces boulardii vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 1.638.420.000 1.638.420.000 0
1451 PP2500017258 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 422.500.000 422.500.000 0
1452 PP2500017259 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 96.390.000 96.390.000 0
1453 PP2500017260 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 318.188.000 318.188.000 0
1454 PP2500017261 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 49.776.000 49.776.000 0
1455 PP2500017262 Diosmin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 268.800.000 268.800.000 0
1456 PP2500017263 Diosmin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 456.500.000 456.500.000 0
1457 PP2500017264 Diosmin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 439.200.000 439.200.000 0
1458 PP2500017265 Diosmin vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 79.800.000 79.800.000 0
1459 PP2500017266 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 114.000.000 210 1.032.624.000 1.032.624.000 0
1460 PP2500017267 Diosmin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 316.200.000 316.200.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 65.682.270 211 335.730.000 335.730.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 316.200.000 316.200.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 65.682.270 211 335.730.000 335.730.000 0
1461 PP2500017268 Diosmin + hesperidin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 321.470.000 321.470.000 0
1462 PP2500017269 Diosmin + hesperidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 594.720.000 594.720.000 0
1463 PP2500017270 Diosmin + hesperidin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 44.652.000 44.652.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 43.920.000 43.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 45.445.000 45.445.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 44.652.000 44.652.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 43.920.000 43.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 45.445.000 45.445.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 44.652.000 44.652.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 43.920.000 43.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 45.445.000 45.445.000 0
1464 PP2500017271 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 169.268.000 169.268.000 0
1465 PP2500017272 Amylase + lipase + protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 54.812.000 54.812.000 0
1466 PP2500017273 Amylase + lipase + protease vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
1467 PP2500017274 Citrullin malat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 77.770.000 77.770.000 0
1468 PP2500017275 Itoprid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 503.640.000 503.640.000 0
1469 PP2500017276 L-Ornithin - L-aspartat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
1470 PP2500017277 L-Ornithin - L-aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 204.400.000 204.400.000 0
1471 PP2500017278 L-Ornithin - L-aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 21.750.000 210 725.000.000 725.000.000 0
1472 PP2500017279 Mesalazin (mesalamin) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 10.000.000 10.000.000 0
1473 PP2500017280 Mesalazin (mesalamin) vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 184.000.000 184.000.000 0
1474 PP2500017281 Mesalazin (mesalamin) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 355.500.000 355.500.000 0
1475 PP2500017282 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 37.007.580 225 370.000.000 370.000.000 0
1476 PP2500017283 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 640.000.000 640.000.000 0
1477 PP2500017284 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 455.950.000 455.950.000 0
1478 PP2500017285 Simethicon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
1479 PP2500017287 Simethicon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 13.744.500 13.744.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 13.695.000 13.695.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 13.744.500 13.744.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 13.695.000 13.695.000 0
1480 PP2500017288 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 160.058.000 160.058.000 0
1481 PP2500017289 Simethicon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 113.400.000 113.400.000 0
1482 PP2500017290 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 159.900.000 159.900.000 0
1483 PP2500017291 Simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 11.550.000 11.550.000 0
1484 PP2500017292 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 16.836.000 16.836.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 17.595.000 17.595.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 16.836.000 16.836.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 17.595.000 17.595.000 0
1485 PP2500017293 Simethicon vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 17.850.000 17.850.000 0
1486 PP2500017294 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 803.960.000 803.960.000 0
1487 PP2500017296 Silymarin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 180 143.272.500 210 1.518.720.000 1.518.720.000 0
1488 PP2500017297 Terlipressin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 102.984.000 102.984.000 0
1489 PP2500017298 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 8.379.000 8.379.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 9.063.000 9.063.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 8.379.000 8.379.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 9.063.000 9.063.000 0
1490 PP2500017299 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 3.000.000 3.000.000 0
1491 PP2500017300 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 6.300.000 6.300.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 5.850.000 5.850.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 6.300.000 6.300.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 5.850.000 5.850.000 0
1492 PP2500017301 Trimebutin maleat vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 398.310.000 398.310.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 412.652.000 412.652.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 398.310.000 398.310.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 412.652.000 412.652.000 0
1493 PP2500017302 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 41.000.000 41.000.000 0
1494 PP2500017303 Ursodeoxycholic acid vn6001672887 CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH 180 180.000 210 6.000.000 6.000.000 0
1495 PP2500017304 Otilonium bromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 17.675.000 17.675.000 0
1496 PP2500017305 Beclometason (dipropionat) vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 183.680.000 183.680.000 0
1497 PP2500017306 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 407.669.800 407.669.800 0
1498 PP2500017307 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 74.520.900 74.520.900 0
1499 PP2500017308 Betamethason vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 261.900.000 261.900.000 0
1500 PP2500017309 Betamethason vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 58.167.600 210 387.450.000 387.450.000 0
1501 PP2500017310 Dexamethason vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 79.488.000 210 1.323.600.000 1.323.600.000 0
1502 PP2500017311 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 106.766.080 106.766.080 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 107.072.000 107.072.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 104.012.800 104.012.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 106.766.080 106.766.080 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 107.072.000 107.072.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 104.012.800 104.012.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 106.766.080 106.766.080 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 107.072.000 107.072.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 104.012.800 104.012.800 0
1503 PP2500017313 Dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 913.500 913.500 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 812.000 812.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 913.500 913.500 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 812.000 812.000 0
1504 PP2500017314 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 180 143.272.500 210 37.800.000 37.800.000 0
1505 PP2500017315 Fluocinolon acetonid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 7.030.000 7.030.000 0
1506 PP2500017316 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 59.314.200 59.314.200 0
1507 PP2500017317 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 71.644.720 71.644.720 0
1508 PP2500017318 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 84.746.340 84.746.340 0
1509 PP2500017319 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 35.689.500 35.689.500 0
1510 PP2500017320 Hydrocortison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 170.931.600 170.931.600 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 170.931.600 170.931.600 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 170.931.600 170.931.600 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 170.931.600 170.931.600 0
1511 PP2500017323 Methyl prednisolon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 2.056.460.000 2.056.460.000 0
1512 PP2500017324 Methyl prednisolon vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 1.432.485.000 1.432.485.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.458.000.000 1.458.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 1.432.485.000 1.432.485.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.458.000.000 1.458.000.000 0
1513 PP2500017325 Methyl prednisolon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 523.586.000 523.586.000 0
1514 PP2500017326 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 211.189.000 211.189.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 195.932.000 195.932.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 211.189.000 211.189.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 195.932.000 195.932.000 0
1515 PP2500017327 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 332.141.600 332.141.600 0
1516 PP2500017328 Methyl prednisolon vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 781.284.000 781.284.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 774.472.000 774.472.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 781.284.000 781.284.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 774.472.000 774.472.000 0
1517 PP2500017329 Methyl prednisolon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 9.360.900 9.360.900 0
1518 PP2500017330 Methyl prednisolon vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 2.622.780.000 2.622.780.000 0
1519 PP2500017333 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.365.840.000 1.365.840.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 1.262.182.500 1.262.182.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.365.840.000 1.365.840.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 1.262.182.500 1.262.182.500 0
1520 PP2500017334 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 592.240.000 592.240.000 0
1521 PP2500017335 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 653.140.200 653.140.200 0
1522 PP2500017336 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 34.560.000 34.560.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 34.848.000 34.848.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 34.560.000 34.560.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 34.848.000 34.848.000 0
1523 PP2500017337 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 139.665.875 139.665.875 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 173.107.000 173.107.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 139.665.875 139.665.875 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 173.107.000 173.107.000 0
1524 PP2500017338 Triamcinolon acetonid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
1525 PP2500017340 Estradiol valerate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 15.065.000 15.065.000 0
1526 PP2500017342 Lynestrenol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 101.244.000 101.244.000 0
1527 PP2500017343 Norethisteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 2.966.000 2.966.000 0
1528 PP2500017346 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 113.958.400 113.958.400 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 96.705.000 96.705.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 113.958.400 113.958.400 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 96.705.000 96.705.000 0
1529 PP2500017347 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 2.969.600 2.969.600 0
1530 PP2500017348 Progesteron vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 333.270.000 333.270.000 0
1531 PP2500017349 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 76.570.000 76.570.000 0
1532 PP2500017351 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 119.000.000 119.000.000 0
1533 PP2500017352 Acarbose vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 180.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
1534 PP2500017353 Dapagliflozin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 141.000.000 141.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 111.600.000 111.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 100.500.000 100.500.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 339.000.000 339.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 141.000.000 141.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 111.600.000 111.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 100.500.000 100.500.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 339.000.000 339.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 141.000.000 141.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 111.600.000 111.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 100.500.000 100.500.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 339.000.000 339.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 141.000.000 141.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 111.600.000 111.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 100.500.000 100.500.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 339.000.000 339.000.000 0
1535 PP2500017354 Dapagliflozin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 41.160.000 41.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 41.160.000 41.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 41.160.000 41.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 41.160.000 41.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 41.160.000 41.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 41.160.000 41.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
1536 PP2500017355 Empagliflozin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 749.000.000 749.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 1.113.400.000 1.113.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 365.000.000 365.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 749.000.000 749.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 1.113.400.000 1.113.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 365.000.000 365.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 749.000.000 749.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 1.113.400.000 1.113.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 365.000.000 365.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 749.000.000 749.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 1.113.400.000 1.113.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 365.000.000 365.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 749.000.000 749.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 1.113.400.000 1.113.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 365.000.000 365.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 749.000.000 749.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 1.113.400.000 1.113.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 365.000.000 365.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 749.000.000 749.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 1.113.400.000 1.113.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 365.000.000 365.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
1537 PP2500017356 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 491.400.000 491.400.000 0
1538 PP2500017357 Glibenclamid + metformin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 462.400.000 462.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 485.520.000 485.520.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 462.400.000 462.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 485.520.000 485.520.000 0
1539 PP2500017358 Glibenclamid + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 439.777.800 439.777.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 396.792.000 396.792.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 422.510.000 422.510.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 339.477.600 339.477.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 439.777.800 439.777.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 396.792.000 396.792.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 422.510.000 422.510.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 339.477.600 339.477.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 439.777.800 439.777.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 396.792.000 396.792.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 422.510.000 422.510.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 339.477.600 339.477.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 439.777.800 439.777.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 396.792.000 396.792.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 422.510.000 422.510.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 339.477.600 339.477.600 0
1540 PP2500017359 Glibenclamid + metformin vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 14.400.000 210 478.800.000 478.800.000 0
1541 PP2500017361 Gliclazid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 54.896.250 210 1.092.000.000 1.092.000.000 0
1542 PP2500017362 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 26.520.000 26.520.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 26.208.000 26.208.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 26.520.000 26.520.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 26.208.000 26.208.000 0
1543 PP2500017363 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 71.910.000 71.910.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 53.550.000 53.550.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 71.910.000 71.910.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 53.550.000 53.550.000 0
1544 PP2500017365 Gliclazid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 54.896.250 210 343.000.000 343.000.000 0
1545 PP2500017366 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 853.050.000 853.050.000 0
1546 PP2500017367 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 231.214.000 231.214.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 210.756.000 210.756.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 231.214.000 231.214.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 210.756.000 210.756.000 0
1547 PP2500017368 Gliclazid + metformin vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 4.449.800.000 4.449.800.000 0
1548 PP2500017369 Gliclazid + metformin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 2.656.000.000 2.656.000.000 0
1549 PP2500017370 Glimepirid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 495.000.000 495.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 489.000.000 489.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 495.000.000 495.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 489.000.000 489.000.000 0
1550 PP2500017371 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 84.224.000 84.224.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 83.200.000 83.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 84.224.000 84.224.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 83.200.000 83.200.000 0
1551 PP2500017372 Glimepirid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 548.226.000 548.226.000 0
1552 PP2500017373 Glimepirid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 611.388.000 611.388.000 0
1553 PP2500017374 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 220.080.000 220.080.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 225.120.000 225.120.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 220.080.000 220.080.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 225.120.000 225.120.000 0
1554 PP2500017375 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 81.900.000 81.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 63.960.000 63.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 81.900.000 81.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 63.960.000 63.960.000 0
1555 PP2500017376 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 13.000.000 13.000.000 0
1556 PP2500017377 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 1.598.016.000 1.598.016.000 0
1557 PP2500017378 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 3.829.392.000 3.829.392.000 0
1558 PP2500017379 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.485.000.000 1.485.000.000 0
1559 PP2500017380 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
1560 PP2500017381 Glipizid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 250.200.000 250.200.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 38.706.570 210 244.440.000 244.440.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 250.200.000 250.200.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 38.706.570 210 244.440.000 244.440.000 0
1561 PP2500017382 Glipizid vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 522.150.000 522.150.000 0
1562 PP2500017383 Glipizid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 360.400.000 360.400.000 0
1563 PP2500017384 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 542.000.000 542.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 220 536.580.000 536.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 536.580.000 536.580.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 542.000.000 542.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 220 536.580.000 536.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 536.580.000 536.580.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 542.000.000 542.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 220 536.580.000 536.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 536.580.000 536.580.000 0
1564 PP2500017385 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 1.592.800.000 1.592.800.000 0
1565 PP2500017386 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 752.580.000 752.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 837.330.000 837.330.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 752.580.000 752.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 837.330.000 837.330.000 0
1566 PP2500017387 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 182.572.950 182.572.950 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 175.370.000 175.370.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 182.572.950 182.572.950 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 175.370.000 175.370.000 0
1567 PP2500017388 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 3.127.084.800 3.127.084.800 0
1568 PP2500017389 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 447.200.000 447.200.000 0
1569 PP2500017390 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 77.532.000 77.532.000 0
1570 PP2500017391 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 742.560.000 742.560.000 0
1571 PP2500017393 Deferasirox vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 675.555.000 675.555.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 609.000.000 609.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 675.555.000 675.555.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 609.000.000 609.000.000 0
1572 PP2500017394 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
1573 PP2500017395 Amoxicilin vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 1.796.400 210 84.000.000 84.000.000 0
1574 PP2500017396 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 94.458.000 94.458.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 98.280.000 98.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 94.458.000 94.458.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 98.280.000 98.280.000 0
1575 PP2500017397 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 3.155.880.000 3.155.880.000 0
1576 PP2500017398 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 39.600.000 39.600.000 0
1577 PP2500017400 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 136.496.000 136.496.000 0
1578 PP2500017401 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 1.605.400.000 1.605.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 1.563.520.000 1.563.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.396.000.000 1.396.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 1.605.400.000 1.605.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 1.563.520.000 1.563.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.396.000.000 1.396.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 1.605.400.000 1.605.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 1.563.520.000 1.563.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.396.000.000 1.396.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 1.605.400.000 1.605.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 1.563.520.000 1.563.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.396.000.000 1.396.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 1.605.400.000 1.605.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 1.563.520.000 1.563.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.396.000.000 1.396.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 1.366.684.000 1.366.684.000 0
1579 PP2500017402 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 812.570.000 812.570.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 954.500.000 954.500.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 929.600.000 929.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 812.570.000 812.570.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 954.500.000 954.500.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 929.600.000 929.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 812.570.000 812.570.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 954.500.000 954.500.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 929.600.000 929.600.000 0
1580 PP2500017403 Metformin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 1.895.775.000 1.895.775.000 0
1581 PP2500017404 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 274.536.000 274.536.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 259.776.000 259.776.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 247.968.000 247.968.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 274.536.000 274.536.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 259.776.000 259.776.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 247.968.000 247.968.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 274.536.000 274.536.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 259.776.000 259.776.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 247.968.000 247.968.000 0
1582 PP2500017405 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 252.960.000 252.960.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 248.880.000 248.880.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 252.960.000 252.960.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 248.880.000 248.880.000 0
1583 PP2500017406 Metformin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 568.080.000 568.080.000 0
1584 PP2500017407 Metformin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 41.860.000 41.860.000 0
1585 PP2500017408 Metformin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 754.320.000 754.320.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 713.910.000 713.910.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 754.320.000 754.320.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 713.910.000 713.910.000 0
1586 PP2500017409 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 48.037.500 48.037.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 51.468.750 51.468.750 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 48.037.500 48.037.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 51.468.750 51.468.750 0
1587 PP2500017410 Saxagliptin vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 2.856.000.000 2.856.000.000 0
1588 PP2500017411 Sitagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 420.120.000 420.120.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 334.560.000 334.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 332.640.000 332.640.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 828.000.000 828.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 420.120.000 420.120.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 334.560.000 334.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 332.640.000 332.640.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 828.000.000 828.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 420.120.000 420.120.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 334.560.000 334.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 332.640.000 332.640.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 828.000.000 828.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 420.120.000 420.120.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 334.560.000 334.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 332.640.000 332.640.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 828.000.000 828.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 420.120.000 420.120.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 334.560.000 334.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 332.640.000 332.640.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 828.000.000 828.000.000 0
1589 PP2500017412 Sitagliptin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 68.185.000 68.185.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 117.780.000 117.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 92.950.000 92.950.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 64.870.000 64.870.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 143.000.000 143.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 68.185.000 68.185.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 117.780.000 117.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 92.950.000 92.950.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 64.870.000 64.870.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 143.000.000 143.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 68.185.000 68.185.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 117.780.000 117.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 92.950.000 92.950.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 64.870.000 64.870.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 143.000.000 143.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 68.185.000 68.185.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 117.780.000 117.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 92.950.000 92.950.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 64.870.000 64.870.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 143.000.000 143.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 68.185.000 68.185.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 117.780.000 117.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 92.950.000 92.950.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 64.870.000 64.870.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 143.000.000 143.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 68.185.000 68.185.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 117.780.000 117.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 92.950.000 92.950.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 64.870.000 64.870.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 143.000.000 143.000.000 0
1590 PP2500017413 Sitagliptin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 99.876.450 210 53.625.000 53.625.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 429.162.392 210 81.000.000 81.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 55.125.000 55.125.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.750.000 48.750.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 52.275.000 52.275.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 99.876.450 210 53.625.000 53.625.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 429.162.392 210 81.000.000 81.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 55.125.000 55.125.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.750.000 48.750.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 52.275.000 52.275.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 99.876.450 210 53.625.000 53.625.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 429.162.392 210 81.000.000 81.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 55.125.000 55.125.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.750.000 48.750.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 52.275.000 52.275.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 99.876.450 210 53.625.000 53.625.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 429.162.392 210 81.000.000 81.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 55.125.000 55.125.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.750.000 48.750.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 52.275.000 52.275.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 99.876.450 210 53.625.000 53.625.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 429.162.392 210 81.000.000 81.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 55.125.000 55.125.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.750.000 48.750.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 52.275.000 52.275.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 99.876.450 210 53.625.000 53.625.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 429.162.392 210 81.000.000 81.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 55.125.000 55.125.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.750.000 48.750.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 52.275.000 52.275.000 0
1591 PP2500017414 Sitagliptin + metformin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 1.910.400.000 1.910.400.000 0
1592 PP2500017415 Sitagliptin + metformin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 1.160.000.000 1.160.000.000 0
1593 PP2500017416 Vildagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 320.000.000 320.000.000 0
1594 PP2500017417 Vildagliptin + metformin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 180 143.272.500 210 1.386.000.000 1.386.000.000 0
1595 PP2500017418 Carbimazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 179.550.000 179.550.000 0
1596 PP2500017419 Carbimazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 309.750.000 309.750.000 0
1597 PP2500017420 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 259.200.000 259.200.000 0
1598 PP2500017421 Levothyroxin (muối natri) vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 76.735.000 76.735.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 107.280.000 107.280.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 76.735.000 76.735.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 107.280.000 107.280.000 0
1599 PP2500017422 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 130.524.000 130.524.000 0
1600 PP2500017423 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 36.200.000 36.200.000 0
1601 PP2500017424 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 42.777.000 42.777.000 0
1602 PP2500017425 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 21.577.500 21.577.500 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 20.892.500 20.892.500 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 21.646.000 21.646.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 21.577.500 21.577.500 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 20.892.500 20.892.500 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 21.646.000 21.646.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 21.577.500 21.577.500 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 20.892.500 20.892.500 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 21.646.000 21.646.000 0
1603 PP2500017426 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 56.025.000 56.025.000 0
1604 PP2500017427 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 463.995.000 463.995.000 0
1605 PP2500017428 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
1606 PP2500017430 Desmopressin vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 17.190.540 210 98.973.000 98.973.000 0
1607 PP2500017431 Immune globulin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 16.500.000 16.500.000 0
1608 PP2500017432 Immune globulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 1.088.500.000 1.088.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 2.354.270.000 2.354.270.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 1.088.500.000 1.088.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 2.354.270.000 2.354.270.000 0
1609 PP2500017433 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 184.250.000 184.250.000 0
1610 PP2500017434 Immune globulin vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 12.600.000 210 420.000.000 420.000.000 0
1611 PP2500017435 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 36.850.000 36.850.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 26.600.000 212 26.300.000 26.300.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 36.850.000 36.850.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 26.600.000 212 26.300.000 26.300.000 0
1612 PP2500017436 Huyết thanh kháng dại vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 1.790.504.100 1.790.504.100 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 189.854.280 210 1.790.504.100 1.790.504.100 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 1.790.504.100 1.790.504.100 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 189.854.280 210 1.790.504.100 1.790.504.100 0
1613 PP2500017437 Huyết thanh kháng nọc rắn vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 1.465.222.500 1.465.222.500 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 189.854.280 210 1.465.222.500 1.465.222.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 1.465.222.500 1.465.222.500 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 189.854.280 210 1.465.222.500 1.465.222.500 0
1614 PP2500017438 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 3.072.749.400 3.072.749.400 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 189.854.280 210 3.072.749.400 3.072.749.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 3.072.749.400 3.072.749.400 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 189.854.280 210 3.072.749.400 3.072.749.400 0
1615 PP2500017439 Baclofen vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 350.000.000 350.000.000 0
1616 PP2500017440 Baclofen vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 65.000.000 65.000.000 0
1617 PP2500017441 Botulinum toxin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 720.141.000 720.141.000 0
1618 PP2500017442 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 352.470.000 352.470.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 331.080.000 331.080.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 352.470.000 352.470.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 331.080.000 331.080.000 0
1619 PP2500017443 Eperison vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 120.582.000 120.582.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 160.776.000 160.776.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 125.686.000 125.686.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 160.776.000 160.776.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 114.840.000 114.840.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 120.582.000 120.582.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 160.776.000 160.776.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 125.686.000 125.686.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 160.776.000 160.776.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 114.840.000 114.840.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 120.582.000 120.582.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 160.776.000 160.776.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 125.686.000 125.686.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 160.776.000 160.776.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 114.840.000 114.840.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 120.582.000 120.582.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 160.776.000 160.776.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 125.686.000 125.686.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 160.776.000 160.776.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 114.840.000 114.840.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 120.582.000 120.582.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 160.776.000 160.776.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 125.686.000 125.686.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 160.776.000 160.776.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 114.840.000 114.840.000 0
1620 PP2500017444 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 231.420.000 231.420.000 0
1621 PP2500017445 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
1622 PP2500017446 Tizanidin hydroclorid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 561.650.000 561.650.000 0
1623 PP2500017447 Thiocolchicosid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 222.010.000 210 136.900.000 136.900.000 0
1624 PP2500017448 Thiocolchicosid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 65.682.270 211 60.000.000 60.000.000 0
1625 PP2500017449 Thiocolchicosid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 146.700.000 146.700.000 0
1626 PP2500017450 Tolperison vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 237.300.000 237.300.000 0
1627 PP2500017451 Tolperison vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 166.916.750 166.916.750 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 167.475.000 167.475.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 166.916.750 166.916.750 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 167.475.000 167.475.000 0
1628 PP2500017452 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 85.276.800 85.276.800 0
1629 PP2500017453 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 40.005.000 40.005.000 0
1630 PP2500017455 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 345.135.000 345.135.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 346.275.000 346.275.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 345.135.000 345.135.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 346.275.000 346.275.000 0
1631 PP2500017456 Bimatoprost vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 302.494.800 302.494.800 0
1632 PP2500017458 Brinzolamid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 140.040.000 140.040.000 0
1633 PP2500017459 Brinzolamid + timolol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.740.480.000 1.740.480.000 0
1634 PP2500017460 Cyclosporin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 71.624.000 71.624.000 0
1635 PP2500017461 Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 8.950.000 8.950.000 0
1636 PP2500017463 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 109.780.000 109.780.000 0
1637 PP2500017464 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 56.100.000 56.100.000 0
1638 PP2500017465 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 174.000.000 174.000.000 0
1639 PP2500017466 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 771.000.000 771.000.000 0
1640 PP2500017467 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 22.700.000 210 125.800.000 125.800.000 0
1641 PP2500017468 Kali iodid + natri iodid vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 308.799.750 308.799.750 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 304.085.250 304.085.250 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 308.799.750 308.799.750 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 304.085.250 304.085.250 0
1642 PP2500017469 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 22.700.000 210 175.600.000 175.600.000 0
1643 PP2500017470 Moxifloxacin + dexamethason vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 135.775.500 135.775.500 0
1644 PP2500017471 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 13.200.000 13.200.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 12.159.000 12.159.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 13.200.000 13.200.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 12.159.000 12.159.000 0
1645 PP2500017472 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 11.000.000 11.000.000 0
1646 PP2500017473 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
1647 PP2500017474 Moxifloxacin + dexamethason vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 109.500.000 109.500.000 0
1648 PP2500017475 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 608.959.500 608.959.500 0
1649 PP2500017476 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 521.955.000 521.955.000 0
1650 PP2500017477 Natri clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 94.550.400 94.550.400 0
1651 PP2500017478 Natri clorid vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 188.380.000 188.380.000 0
1652 PP2500017480 Natri diquafosol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 129.675.000 129.675.000 0
1653 PP2500017481 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 367.650.000 367.650.000 0
1654 PP2500017482 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 37.600.000 37.600.000 0
1655 PP2500017483 Natri hyaluronat vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 54.196.800 54.196.800 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 49.896.000 49.896.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 54.196.800 54.196.800 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 49.896.000 49.896.000 0
1656 PP2500017484 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 40.300.000 40.300.000 0
1657 PP2500017485 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
1658 PP2500017486 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 6.174.000 210 205.800.000 205.800.000 0
1659 PP2500017487 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 1.101.750.000 1.101.750.000 0
1660 PP2500017488 Natri hyaluronat vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 25.687.500 210 492.750.000 492.750.000 0
1661 PP2500017489 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
1662 PP2500017490 Natri hyaluronat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 378.000.000 378.000.000 0
1663 PP2500017491 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 426.615.000 426.615.000 0
1664 PP2500017492 Natri hyaluronat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 90.625.000 90.625.000 0
1665 PP2500017493 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 12.225.000 12.225.000 0
1666 PP2500017494 Olopatadin hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 187.470.000 187.470.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 24.932.820 210 254.394.000 254.394.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 38.706.570 210 179.550.000 179.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 187.470.000 187.470.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 24.932.820 210 254.394.000 254.394.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 38.706.570 210 179.550.000 179.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 187.470.000 187.470.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 24.932.820 210 254.394.000 254.394.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 38.706.570 210 179.550.000 179.550.000 0
1667 PP2500017495 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 234.780.000 234.780.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 38.706.570 210 150.048.500 150.048.500 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 234.780.000 234.780.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 38.706.570 210 150.048.500 150.048.500 0
1668 PP2500017498 Pirenoxin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 32.424.000 32.424.000 0
1669 PP2500017499 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 588.980.000 588.980.000 0
1670 PP2500017500 Tafluprost vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.468.794.000 1.468.794.000 0
1671 PP2500017502 Tetracain vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 3.003.000 3.003.000 0
1672 PP2500017503 Timolol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 16.570.250 16.570.250 0
1673 PP2500017504 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 142.500.000 142.500.000 0
1674 PP2500017505 Rosuvastatin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 108.360.000 108.360.000 0
1675 PP2500017506 Travoprost vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 723.000.000 723.000.000 0
1676 PP2500017507 Travoprost + timolol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 934.400.000 934.400.000 0
1677 PP2500017508 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 78.300.000 78.300.000 0
1678 PP2500017509 Betahistin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 105.300.000 105.300.000 0
1679 PP2500017510 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 795.927.000 795.927.000 0
1680 PP2500017511 Betahistin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 1.373.100.000 1.373.100.000 0
1681 PP2500017512 Betahistin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 519.321.600 519.321.600 0
1682 PP2500017513 Betahistin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 348.480.000 348.480.000 0
1683 PP2500017514 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 344.400.000 344.400.000 0
1684 PP2500017515 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 237.150.000 237.150.000 0
1685 PP2500017516 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 57.475.000 57.475.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 58.554.100 58.554.100 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 57.475.000 57.475.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 58.554.100 58.554.100 0
1686 PP2500017517 Fluticason propionat vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 10.396.800 210 346.560.000 346.560.000 0
1687 PP2500017518 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 12.600.000 12.600.000 0
1688 PP2500017519 Naphazolin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 3.150.000 3.150.000 0
1689 PP2500017520 Rifamycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 47.250.000 47.250.000 0
1690 PP2500017521 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 175.500.000 175.500.000 0
1691 PP2500017522 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 22.700.000 210 14.400.000 14.400.000 0
1692 PP2500017524 Xylometazolin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 1.755.000 1.755.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.751.750 1.751.750 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 1.755.000 1.755.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.751.750 1.751.750 0
1693 PP2500017525 Xylometazolin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
1694 PP2500017526 Xylometazolin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 200.690.000 200.690.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 230.580.000 230.580.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 179.340.000 179.340.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 200.690.000 200.690.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 230.580.000 230.580.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 179.340.000 179.340.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 200.690.000 200.690.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 230.580.000 230.580.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 179.340.000 179.340.000 0
1695 PP2500017527 Carbetocin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 503.120.000 503.120.000 0
1696 PP2500017528 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 636.640.000 636.640.000 0
1697 PP2500017529 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 43.500.000 43.500.000 0
1698 PP2500017530 Methyl ergometrin maleat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 16.401.000 16.401.000 0
1699 PP2500017531 Methyl ergometrin maleat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 136.174.500 136.174.500 0
1700 PP2500017532 Methyl ergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 22.660.000 22.660.000 0
1701 PP2500017533 Oxytocin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 21.330.000 210 526.350.000 526.350.000 0
1702 PP2500017534 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 224.910.000 224.910.000 0
1703 PP2500017535 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 45.399.900 45.399.900 0
1704 PP2500017537 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 133.784.800 133.784.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 165.352.000 165.352.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 133.784.800 133.784.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 165.352.000 165.352.000 0
1705 PP2500017538 Atosiban vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 708.750.000 708.750.000 0
1706 PP2500017539 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 4.627.350 4.627.350 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 4.914.000 4.914.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 4.619.160 4.619.160 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 4.627.350 4.627.350 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 4.914.000 4.914.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 4.619.160 4.619.160 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 4.627.350 4.627.350 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 4.914.000 4.914.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 4.619.160 4.619.160 0
1707 PP2500017540 Dung dịch lọc màng bụng vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.407.204.000 1.407.204.000 0
1708 PP2500017541 Dung dịch lọc màng bụng vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 508.157.000 508.157.000 0
1709 PP2500017542 Dung dịch lọc màng bụng vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 54.724.600 54.724.600 0
1710 PP2500017543 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 5.222.826.000 5.222.826.000 0
1711 PP2500017544 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 2.896.069.000 2.896.069.000 0
1712 PP2500017545 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 113.400.000 210 4.200.000.000 4.200.000.000 0
1713 PP2500017546 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 180 83.160.000 210 2.772.000.000 2.772.000.000 0
1714 PP2500017548 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 121.905.000 121.905.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 121.905.000 121.905.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 121.905.000 121.905.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 121.905.000 121.905.000 0
1715 PP2500017549 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 449.001.000 449.001.000 0
1716 PP2500017550 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 140.280.000 140.280.000 0
1717 PP2500017552 Etifoxin chlohydrat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 31.600.000 31.600.000 0
1718 PP2500017553 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 115.640.000 115.640.000 0
1719 PP2500017554 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 41.040.000 41.040.000 0
1720 PP2500017555 Zopiclon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 107.100.000 107.100.000 0
1721 PP2500017556 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 33.500.000 33.500.000 0
1722 PP2500017557 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 37.450.000 37.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 48.300.000 48.300.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 55.300.000 55.300.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 37.450.000 37.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 48.300.000 48.300.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 55.300.000 55.300.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 37.450.000 37.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 48.300.000 48.300.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 55.300.000 55.300.000 0
1723 PP2500017558 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 13.744.800 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 13.744.800 210 10.000.000 10.000.000 0
1724 PP2500017559 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 68.000.000 68.000.000 0
1725 PP2500017560 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 117.000.000 117.000.000 0
1726 PP2500017561 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 8.400.000 8.400.000 0
1727 PP2500017562 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 463.596.210 463.596.210 0
1728 PP2500017563 Clozapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 38.800.000 38.800.000 0
1729 PP2500017564 Clozapin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 13.744.800 210 82.500.000 82.500.000 0
1730 PP2500017566 Donepezil vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 120.750.000 120.750.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 120.750.000 120.750.000 0
1731 PP2500017567 Donepezil vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 519.750.000 519.750.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 519.480.000 519.480.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 180 15.592.500 210 518.265.000 518.265.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 519.750.000 519.750.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 519.480.000 519.480.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 180 15.592.500 210 518.265.000 518.265.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 519.750.000 519.750.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 519.480.000 519.480.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 180 15.592.500 210 518.265.000 518.265.000 0
1732 PP2500017568 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 35.500.000 35.500.000 0
1733 PP2500017569 Haloperidol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 8.977.500 8.977.500 0
1734 PP2500017570 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 9.240.000 9.240.000 0
1735 PP2500017571 Levomepromazin vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 47.385.780 210 20.286.000 20.286.000 0
1736 PP2500017572 Levomepromazin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 117.705.000 117.705.000 0
1737 PP2500017573 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 67.500.000 67.500.000 0
1738 PP2500017574 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 112.800.000 112.800.000 0
1739 PP2500017575 Levosulpirid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 100.170.000 100.170.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 3.005.100 210 93.870.000 93.870.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 17.190.540 210 92.610.000 92.610.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 103.950.000 103.950.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 100.170.000 100.170.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 3.005.100 210 93.870.000 93.870.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 17.190.540 210 92.610.000 92.610.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 103.950.000 103.950.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 100.170.000 100.170.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 3.005.100 210 93.870.000 93.870.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 17.190.540 210 92.610.000 92.610.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 103.950.000 103.950.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 100.170.000 100.170.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 3.005.100 210 93.870.000 93.870.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 17.190.540 210 92.610.000 92.610.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 103.950.000 103.950.000 0
1740 PP2500017576 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 280.000.000 280.000.000 0
1741 PP2500017577 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
1742 PP2500017578 Meclophenoxat vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 266.000.000 266.000.000 0
1743 PP2500017579 Meclophenoxat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 494.500.000 494.500.000 0
1744 PP2500017581 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 1.224.069.000 1.224.069.000 0
1745 PP2500017582 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 187.200.000 187.200.000 0
1746 PP2500017583 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 139.400.000 139.400.000 0
1747 PP2500017584 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 145.600.000 145.600.000 0
1748 PP2500017585 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 165.000.000 165.000.000 0
1749 PP2500017586 Quetiapin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 35.500.000 35.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 22.100.000 22.100.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 29.500.000 29.500.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 35.500.000 35.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 22.100.000 22.100.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 29.500.000 29.500.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 35.500.000 35.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 22.100.000 22.100.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 29.500.000 29.500.000 0
1750 PP2500017587 Quetiapin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 29.820.000 29.820.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 39.900.000 39.900.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 29.820.000 29.820.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 39.900.000 39.900.000 0
1751 PP2500017588 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 157.500.000 157.500.000 0
1752 PP2500017589 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 89.250.000 89.250.000 0
1753 PP2500017590 Risperidon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 52.815.000 52.815.000 0
1754 PP2500017591 Risperidon vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 320.400.000 320.400.000 0
1755 PP2500017592 Risperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 81.440.000 81.440.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 81.440.000 81.440.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 81.440.000 81.440.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
1756 PP2500017594 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 263.718.000 263.718.000 0
1757 PP2500017595 Sulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 784.125.000 784.125.000 0
1758 PP2500017596 Sulpirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 243.225.000 243.225.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 243.225.000 243.225.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 227.010.000 227.010.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 243.225.000 243.225.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 243.225.000 243.225.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 227.010.000 227.010.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 243.225.000 243.225.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 243.225.000 243.225.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 227.010.000 227.010.000 0
1759 PP2500017597 Sulpirid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 822.500.000 822.500.000 0
1760 PP2500017598 Sulpirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 83.250.000 83.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 83.250.000 83.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 83.250.000 83.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 83.250.000 83.250.000 0
1761 PP2500017601 Tofisopam vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 1.096.666.000 1.096.666.000 0
1762 PP2500017602 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 8.000.000 8.000.000 0
1763 PP2500017603 Ziprasidon vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 24.932.820 210 185.850.000 185.850.000 0
1764 PP2500017604 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 35.000.000 35.000.000 0
1765 PP2500017605 Amitriptylin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 227.810.000 227.810.000 0
1766 PP2500017606 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 107.825.000 107.825.000 0
1767 PP2500017608 Fluoxetin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 269.850.000 269.850.000 0
1768 PP2500017609 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 113.190.000 113.190.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 119.658.000 119.658.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 113.190.000 113.190.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 119.658.000 119.658.000 0
1769 PP2500017610 Mirtazapin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.147.000 18.147.000 0
1770 PP2500017611 Paroxetin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 55.440.000 55.440.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 55.770.000 55.770.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 55.440.000 55.440.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 55.770.000 55.770.000 0
1771 PP2500017612 Paroxetin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 360.750.000 360.750.000 0
1772 PP2500017613 Sertralin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
1773 PP2500017614 Sertralin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 66.150.000 66.150.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 66.150.000 66.150.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 94.500.000 94.500.000 0
1774 PP2500017615 Sertralin vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 87.000.000 87.000.000 0
1775 PP2500017616 Tianeptin vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 191.750.000 191.750.000 0
1776 PP2500017617 Venlafaxin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 309.000.000 309.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 318.682.000 318.682.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 395.520.000 395.520.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 309.000.000 309.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 318.682.000 318.682.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 395.520.000 395.520.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 309.000.000 309.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 318.682.000 318.682.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 395.520.000 395.520.000 0
1777 PP2500017618 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 295.239.000 295.239.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 254.716.000 254.716.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 295.239.000 295.239.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 254.716.000 254.716.000 0
1778 PP2500017620 Acetyl leucin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 365.000.000 210 3.105.600.000 3.105.600.000 0
1779 PP2500017622 Acetyl leucin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 507.320.000 507.320.000 0
1780 PP2500017623 Acetyl leucin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 2.461.536.000 2.461.536.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 2.960.000.000 2.960.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 2.461.536.000 2.461.536.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 2.960.000.000 2.960.000.000 0
1781 PP2500017624 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 1.200.150.000 1.200.150.000 0
1782 PP2500017625 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 219.450.000 219.450.000 0
1783 PP2500017626 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 415.800.000 415.800.000 0
1784 PP2500017627 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 1.146.600.000 1.146.600.000 0
1785 PP2500017628 Citicolin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 137.018.028 210 242.550.000 242.550.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 13.744.800 210 196.000.000 196.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 137.018.028 210 242.550.000 242.550.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 13.744.800 210 196.000.000 196.000.000 0
1786 PP2500017629 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 1.250.790.000 1.250.790.000 0
1787 PP2500017631 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 85.050.000 85.050.000 0
1788 PP2500017632 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 22.700.000 210 45.000.000 45.000.000 0
1789 PP2500017633 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 63.000.000 63.000.000 0
1790 PP2500017634 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 436.800.000 436.800.000 0
1791 PP2500017637 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 358.500.000 358.500.000 0
1792 PP2500017638 Galantamin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 825.000 210 27.480.000 27.480.000 0
1793 PP2500017640 Ginkgo biloba vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 122.472.000 122.472.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 38.706.570 210 125.550.000 125.550.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 126.360.000 126.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 122.472.000 122.472.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 122.472.000 122.472.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 38.706.570 210 125.550.000 125.550.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 126.360.000 126.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 122.472.000 122.472.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 122.472.000 122.472.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 38.706.570 210 125.550.000 125.550.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 126.360.000 126.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 122.472.000 122.472.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 122.472.000 122.472.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 38.706.570 210 125.550.000 125.550.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 126.360.000 126.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 122.472.000 122.472.000 0
1794 PP2500017641 Ginkgo biloba vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 143.750.000 143.750.000 0
1795 PP2500017642 Ginkgo biloba vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 1.638.000 210 54.600.000 54.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 60.281.000 60.281.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 1.638.000 210 54.600.000 54.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 60.281.000 60.281.000 0
1796 PP2500017643 Ginkgo biloba vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 244.360.000 244.360.000 0
1797 PP2500017644 Ginkgo biloba vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 12.980.000 12.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 13.600.000 13.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 12.980.000 12.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 13.600.000 13.600.000 0
1798 PP2500017645 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 17.500.000 17.500.000 0
1799 PP2500017647 Mecobalamin vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 4.758.750 210 158.625.000 158.625.000 0
1800 PP2500017648 Mecobalamin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 70.560.000 70.560.000 0
1801 PP2500017649 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 29.000.000 29.000.000 0
1802 PP2500017650 Mecobalamin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 121.800.000 121.800.000 0
1803 PP2500017651 Pentoxifyllin vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 75.873.450 210 227.998.500 227.998.500 0
1804 PP2500017652 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 45.191.250 45.191.250 0
1805 PP2500017653 Piracetam vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 76.152.000 76.152.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 76.820.000 76.820.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 76.820.000 76.820.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 75.150.000 75.150.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 76.152.000 76.152.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 76.820.000 76.820.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 76.820.000 76.820.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 75.150.000 75.150.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 76.152.000 76.152.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 76.820.000 76.820.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 76.820.000 76.820.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 75.150.000 75.150.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 76.152.000 76.152.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 76.820.000 76.820.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 76.820.000 76.820.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 75.150.000 75.150.000 0
1806 PP2500017654 Piracetam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 83.466.000 83.466.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 82.800.000 82.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 83.466.000 83.466.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 82.800.000 82.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 83.466.000 83.466.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 82.800.000 82.800.000 0
1807 PP2500017655 Piracetam vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 480.000.000 480.000.000 0
1808 PP2500017656 Piracetam vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 83.640.000 83.640.000 0
1809 PP2500017657 Piracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 204.000.000 204.000.000 0
1810 PP2500017658 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 47.385.780 210 1.550.000.000 1.550.000.000 0
1811 PP2500017660 Piracetam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 1.408.900.000 1.408.900.000 0
1812 PP2500017661 Piracetam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 74.700.000 74.700.000 0
1813 PP2500017662 Piracetam vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 180 6.444.900 210 214.830.000 214.830.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 214.830.000 214.830.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 180 6.444.900 210 214.830.000 214.830.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 214.830.000 214.830.000 0
1814 PP2500017663 Piracetam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.204.200.000 1.204.200.000 0
1815 PP2500017664 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 59.850.000 59.850.000 0
1816 PP2500017665 Piracetam vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 18.750.000 18.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.900.000 18.900.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 18.750.000 18.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.900.000 18.900.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 18.750.000 18.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.900.000 18.900.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 18.900.000 18.900.000 0
1817 PP2500017667 Piracetam vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 23.787.450 210 186.637.500 186.637.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 181.800.000 181.800.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 23.787.450 210 186.637.500 186.637.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 181.800.000 181.800.000 0
1818 PP2500017668 Piracetam vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 330.561.000 330.561.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 312.196.500 312.196.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 327.937.500 327.937.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 306.949.500 306.949.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 330.561.000 330.561.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 312.196.500 312.196.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 327.937.500 327.937.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 306.949.500 306.949.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 330.561.000 330.561.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 312.196.500 312.196.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 327.937.500 327.937.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 306.949.500 306.949.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 330.561.000 330.561.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 312.196.500 312.196.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 327.937.500 327.937.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 306.949.500 306.949.500 0
1819 PP2500017669 Vinpocetin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 300.580.000 300.580.000 0
vn3301645776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH 180 10.633.320 210 319.200.000 319.200.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 300.580.000 300.580.000 0
vn3301645776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH 180 10.633.320 210 319.200.000 319.200.000 0
1820 PP2500017670 Vinpocetin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 65.682.270 211 9.725.000 9.725.000 0
1821 PP2500017672 Aminophylin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 103.215.000 103.215.000 0
1822 PP2500017673 Bambuterol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 44.772.000 44.772.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 45.864.000 45.864.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 44.772.000 44.772.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 45.864.000 45.864.000 0
1823 PP2500017674 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 1.769.400.000 1.769.400.000 0
1824 PP2500017675 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 747.810.000 747.810.000 0
1825 PP2500017676 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 96.838.000 96.838.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 84.000.000 84.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 96.838.000 96.838.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 84.000.000 84.000.000 0
1826 PP2500017677 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 63.000.000 63.000.000 0
1827 PP2500017678 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 198.000.000 198.000.000 0
1828 PP2500017679 Budesonid + formoterol vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 615.820.000 615.820.000 0
1829 PP2500017680 Budesonid + formoterol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.621.100.000 1.621.100.000 0
1830 PP2500017682 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 86.800.000 86.800.000 0
1831 PP2500017683 Budesonid + formoterol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 235.750.000 235.750.000 0
1832 PP2500017684 Natri montelukast vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 2.500.000 2.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 2.625.000 2.625.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 2.500.000 2.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 2.625.000 2.625.000 0
1833 PP2500017685 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 51.500.000 51.500.000 0
1834 PP2500017686 Natri montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 12.675.000 12.675.000 0
1835 PP2500017687 Natri montelukast vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 243.600.000 243.600.000 0
1836 PP2500017688 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 314.650.000 314.650.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 209.930.000 209.930.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 210.000.000 210.000.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 313.250.000 313.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 314.650.000 314.650.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 209.930.000 209.930.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 210.000.000 210.000.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 313.250.000 313.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 314.650.000 314.650.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 209.930.000 209.930.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 210.000.000 210.000.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 313.250.000 313.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 314.650.000 314.650.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 209.930.000 209.930.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 210.000.000 210.000.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 313.250.000 313.250.000 0
1837 PP2500017689 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 6.860.000 6.860.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 9.700.000 9.700.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 6.990.000 6.990.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 9.000.000 9.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 6.860.000 6.860.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 9.700.000 9.700.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 6.990.000 6.990.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 9.000.000 9.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 6.860.000 6.860.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 9.700.000 9.700.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 6.990.000 6.990.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 9.000.000 9.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 6.860.000 6.860.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 9.700.000 9.700.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 6.990.000 6.990.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 9.000.000 9.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 6.860.000 6.860.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 9.700.000 9.700.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 6.990.000 6.990.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 9.000.000 9.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
1838 PP2500017690 Natri montelukast vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 226.200.000 226.200.000 0
1839 PP2500017691 Natri montelukast vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 42.200.000 42.200.000 0
1840 PP2500017693 Salbutamol sulfat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 14.900.000 14.900.000 0
1841 PP2500017694 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 288.150 288.150 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 306.000 306.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 287.640 287.640 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 288.150 288.150 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 306.000 306.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 287.640 287.640 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 288.150 288.150 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 306.000 306.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 287.640 287.640 0
1842 PP2500017695 Salbutamol sulfat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 564.186.000 564.186.000 0
1843 PP2500017696 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 1.741.509.000 1.741.509.000 0
1844 PP2500017697 Salbutamol sulfat vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 6.315.900 210 83.130.000 83.130.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 180 10.082.400 210 83.130.000 83.130.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 6.315.900 210 83.130.000 83.130.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 180 10.082.400 210 83.130.000 83.130.000 0
1845 PP2500017698 Salbutamol sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 898.600.500 898.600.500 0
1846 PP2500017699 Salbutamol sulfat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 120.475.000 120.475.000 0
1847 PP2500017700 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 74.550.000 74.550.000 0
1848 PP2500017701 Salbutamol sulfat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 32.963.700 32.963.700 0
1849 PP2500017702 Salbutamol sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 317.790.000 317.790.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 240.750.000 240.750.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 286.011.000 286.011.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 317.790.000 317.790.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 240.750.000 240.750.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 286.011.000 286.011.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 317.790.000 317.790.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 240.750.000 240.750.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 286.011.000 286.011.000 0
1850 PP2500017703 Salbutamol sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 342.342.000 342.342.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 342.342.000 342.342.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 342.342.000 342.342.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 342.342.000 342.342.000 0
1851 PP2500017704 Salbutamol sulfat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 600.300.000 600.300.000 0
1852 PP2500017705 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 2.908.080.000 2.908.080.000 0
1853 PP2500017707 Salbutamol sulfat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 414.021.800 414.021.800 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 411.051.240 411.051.240 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 414.021.800 414.021.800 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 411.051.240 411.051.240 0
1854 PP2500017709 Salbutamol sulfat vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 19.164.360 210 109.626.000 109.626.000 0
1855 PP2500017711 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 721.980.000 721.980.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 641.187.000 641.187.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 721.980.000 721.980.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 641.187.000 641.187.000 0
1856 PP2500017712 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 1.349.460.000 1.349.460.000 0
1857 PP2500017713 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 605.028.000 605.028.000 0
1858 PP2500017714 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 717.950.000 717.950.000 0
1859 PP2500017715 Imipenem + cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 1.269.000.000 1.269.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.248.750.000 1.248.750.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 1.269.000.000 1.269.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.248.750.000 1.248.750.000 0
1860 PP2500017716 Salmeterol + Fluticason propionat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 87.000.000 87.000.000 0
1861 PP2500017717 Salmeterol + Fluticason propionat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 90.000.000 90.000.000 0
1862 PP2500017718 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 472.766.300 472.766.300 0
1863 PP2500017719 Terbutalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 1.703.131.500 1.703.131.500 0
1864 PP2500017720 Terbutalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
1865 PP2500017721 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 222.600.000 222.600.000 0
1866 PP2500017722 Ambroxol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 392.740.000 392.740.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 379.600.000 379.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 392.740.000 392.740.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 379.600.000 379.600.000 0
1867 PP2500017723 Ambroxol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 288.750.000 288.750.000 0
1868 PP2500017724 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 204.972.000 204.972.000 0
1869 PP2500017725 Ambroxol vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 72.654.720 210 208.620.000 208.620.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 247.000.000 247.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 12.135.000 210 197.600.000 197.600.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 72.654.720 210 208.620.000 208.620.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 247.000.000 247.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 12.135.000 210 197.600.000 197.600.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 72.654.720 210 208.620.000 208.620.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 247.000.000 247.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 12.135.000 210 197.600.000 197.600.000 0
1870 PP2500017726 Ambroxol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 2.255.097.600 2.255.097.600 0
1871 PP2500017727 Ambroxol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 237.250.000 237.250.000 0
1872 PP2500017728 Ambroxol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 14.700.000 14.700.000 0
1873 PP2500017730 Ambroxol vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 40.170.000 40.170.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 39.780.000 39.780.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 40.170.000 40.170.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 39.780.000 39.780.000 0
1874 PP2500017731 Ambroxol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 39.150.000 39.150.000 0
1875 PP2500017732 Bromhexin hydroclorid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 365.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
1876 PP2500017733 Bromhexin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 291.270.000 291.270.000 0
1877 PP2500017734 Bromhexin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 17.250.000 17.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 16.800.000 16.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 13.650.000 13.650.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 17.250.000 17.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 16.800.000 16.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 13.650.000 13.650.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 17.250.000 17.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 16.800.000 16.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 13.650.000 13.650.000 0
1878 PP2500017735 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 314.244.000 314.244.000 0
1879 PP2500017736 Bromhexin hydroclorid vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 72.654.720 210 207.400.000 207.400.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 365.000.000 210 210.450.000 210.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 102.480.000 102.480.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 72.654.720 210 207.400.000 207.400.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 365.000.000 210 210.450.000 210.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 102.480.000 102.480.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 72.654.720 210 207.400.000 207.400.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 365.000.000 210 210.450.000 210.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 102.480.000 102.480.000 0
1880 PP2500017737 Bromhexin hydroclorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 172.320.000 172.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 161.280.000 161.280.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 172.320.000 172.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 161.280.000 161.280.000 0
1881 PP2500017738 Bromhexin hydroclorid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 4.725.000 4.725.000 0
1882 PP2500017739 Bromhexin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 46.455.000 46.455.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 44.010.000 44.010.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 46.455.000 46.455.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 44.010.000 44.010.000 0
1883 PP2500017741 Bromhexin hydroclorid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 133.200.000 133.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 108.040.000 108.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 101.010.000 101.010.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 133.200.000 133.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 108.040.000 108.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 101.010.000 101.010.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 133.200.000 133.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 108.040.000 108.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 101.010.000 101.010.000 0
1884 PP2500017742 Bromhexin hydroclorid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 200.000.000 200.000.000 0
1885 PP2500017743 Bromhexin hydroclorid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 25.000.000 25.000.000 0
1886 PP2500017744 Carbocistein vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 143.640.000 143.640.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 143.640.000 143.640.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
1887 PP2500017745 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 95.424.000 95.424.000 0
1888 PP2500017746 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 505.050.000 505.050.000 0
1889 PP2500017747 Carbocistein vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 100.800.000 100.800.000 0
1890 PP2500017748 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 458.065.000 458.065.000 0
1891 PP2500017749 Carbocistein vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 384.000.000 384.000.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 384.000.000 384.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 384.000.000 384.000.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 384.000.000 384.000.000 0
1892 PP2500017750 Carbocistein vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 69.500.000 69.500.000 0
1893 PP2500017751 Carbocistein vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 55.000.000 55.000.000 0
1894 PP2500017752 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 327.978.000 327.978.000 0
1895 PP2500017753 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 107.550.000 107.550.000 0
1896 PP2500017754 Codein + terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 17.000.000 17.000.000 0
1897 PP2500017755 Codein + terpin hydrat vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 1.821.500.000 1.821.500.000 0
1898 PP2500017756 Codein + terpin hydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 136.476.000 136.476.000 0
1899 PP2500017758 Dextromethorphan vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 8.632.000 8.632.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 6.760.000 6.760.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 6.708.000 6.708.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 8.632.000 8.632.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 6.760.000 6.760.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 6.708.000 6.708.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 8.632.000 8.632.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 6.760.000 6.760.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 6.708.000 6.708.000 0
1900 PP2500017759 Dextromethorphan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 26.680.000 26.680.000 0
1901 PP2500017760 Eprazinon vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 280.135.000 280.135.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 280.135.000 280.135.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 280.135.000 280.135.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 280.135.000 280.135.000 0
1902 PP2500017761 Eprazinon vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 28.350.000 28.350.000 0
1903 PP2500017762 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 36.330.000 36.330.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 36.676.000 36.676.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 32.524.000 32.524.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 32.178.000 32.178.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 36.330.000 36.330.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 36.676.000 36.676.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 32.524.000 32.524.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 32.178.000 32.178.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 36.330.000 36.330.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 36.676.000 36.676.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 32.524.000 32.524.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 32.178.000 32.178.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 36.330.000 36.330.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 36.676.000 36.676.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 32.524.000 32.524.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 32.178.000 32.178.000 0
1904 PP2500017763 N-acetylcystein vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 250.068.000 250.068.000 0
1905 PP2500017764 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 39.585.000 39.585.000 0
1906 PP2500017765 N-acetylcystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 127.050.000 127.050.000 0
1907 PP2500017766 N-acetylcystein vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 224.400.000 224.400.000 0
1908 PP2500017767 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 159.400.000 159.400.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 159.400.000 159.400.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 195.000.000 195.000.000 0
1909 PP2500017768 N-acetylcystein vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 135.750.000 135.750.000 0
1910 PP2500017769 N-acetylcystein vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 63.503.310 210 828.813.000 828.813.000 0
1911 PP2500017770 N-acetylcystein vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 117.376.000 117.376.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 121.830.000 121.830.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 120.258.000 120.258.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 117.376.000 117.376.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 121.830.000 121.830.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 120.258.000 120.258.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 117.376.000 117.376.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 121.830.000 121.830.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 120.258.000 120.258.000 0
1912 PP2500017771 N-acetylcystein vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 68.750.000 68.750.000 0
vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 180 232.591.500 210 68.750.000 68.750.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 68.750.000 68.750.000 0
vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 180 232.591.500 210 68.750.000 68.750.000 0
1913 PP2500017772 N-acetylcystein vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 227.430.000 227.430.000 0
1914 PP2500017773 N-acetylcystein vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 238.500.000 238.500.000 0
1915 PP2500017774 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 85.680.000 85.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 76.704.000 76.704.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 77.112.000 77.112.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 75.888.000 75.888.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 85.680.000 85.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 76.704.000 76.704.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 77.112.000 77.112.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 75.888.000 75.888.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 85.680.000 85.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 76.704.000 76.704.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 77.112.000 77.112.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 75.888.000 75.888.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 85.680.000 85.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 76.704.000 76.704.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 77.112.000 77.112.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 75.888.000 75.888.000 0
1916 PP2500017775 N-acetylcystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 222.705.000 222.705.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 199.980.000 199.980.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 222.705.000 222.705.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 199.980.000 199.980.000 0
1917 PP2500017776 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 6.300.000 210 210.000.000 210.000.000 0
1918 PP2500017777 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 54.600.000 54.600.000 0
1919 PP2500017778 Mometason furoat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
1920 PP2500017780 Mometason furoat vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 180 143.272.500 210 104.580.000 104.580.000 0
1921 PP2500017781 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 279.800.000 279.800.000 0
1922 PP2500017782 Kali clorid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 811.371.750 811.371.750 0
1923 PP2500017783 Kali clorid vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 89.623.500 89.623.500 0
1924 PP2500017785 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 60.000.000 211 451.605.000 451.605.000 0
1925 PP2500017786 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 644.000.000 644.000.000 0
1926 PP2500017787 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 12.400.000 12.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 12.400.000 12.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 12.152.000 12.152.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 12.400.000 12.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 12.400.000 12.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 12.152.000 12.152.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 12.400.000 12.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 12.400.000 12.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 12.152.000 12.152.000 0
1927 PP2500017788 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 261.144.000 261.144.000 0
1928 PP2500017790 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 429.162.392 210 410.368.000 410.368.000 0
1929 PP2500017791 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 75.360.000 75.360.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 46.817.400 46.817.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 75.360.000 75.360.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 46.817.400 46.817.400 0
1930 PP2500017792 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 252.000.000 252.000.000 0
1931 PP2500017793 Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 14.400.000 14.400.000 0
1932 PP2500017794 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 696.333.510 696.333.510 0
1933 PP2500017795 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 1.412.101.000 1.412.101.000 0
1934 PP2500017796 Acid amin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 4.536.000.000 4.536.000.000 0
1935 PP2500017798 Acid amin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 6.720.000 6.720.000 0
1936 PP2500017800 Acid amin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 802.180.200 802.180.200 0
1937 PP2500017801 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 156.060.000 156.060.000 0
1938 PP2500017802 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 145.819.725 220 890.460.000 890.460.000 0
1939 PP2500017803 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 102.000.000 102.000.000 0
1940 PP2500017804 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
1941 PP2500017805 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 145.819.725 220 622.500.000 622.500.000 0
1942 PP2500017806 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 831.450.000 831.450.000 0
1943 PP2500017807 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 468.000.000 468.000.000 0
1944 PP2500017808 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 145.819.725 220 254.100.000 254.100.000 0
1945 PP2500017809 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 110.770.000 110.770.000 0
1946 PP2500017810 Acid amin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 336.124.800 336.124.800 0
1947 PP2500017811 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 893.340.000 893.340.000 0
1948 PP2500017812 Acid amin + glucose + điện giải vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 2.105.095.000 2.105.095.000 0
1949 PP2500017813 Acid amin + glucose + điện giải vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 2.828.000.000 2.828.000.000 0
1950 PP2500017814 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 145.819.725 220 864.000.000 864.000.000 0
1951 PP2500017815 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 145.819.725 220 49.600.000 49.600.000 0
1952 PP2500017816 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 145.819.725 220 28.000.000 28.000.000 0
1953 PP2500017817 Acid amin + glucose + lipid vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 41.000.000 41.000.000 0
1954 PP2500017818 Acid amin + glucose + lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
1955 PP2500017819 Acid amin + glucose + lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 792.000.000 792.000.000 0
1956 PP2500017820 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 37.669.905 37.669.905 0
1957 PP2500017821 Glucose vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 171.171.000 171.171.000 0
1958 PP2500017822 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 4.800.000 4.800.000 0
1959 PP2500017823 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 764.100.000 764.100.000 0
1960 PP2500017824 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 1.240.588.800 1.240.588.800 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 999.989.760 999.989.760 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 990.990.080 990.990.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 1.240.588.800 1.240.588.800 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 999.989.760 999.989.760 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 990.990.080 990.990.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 1.240.588.800 1.240.588.800 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 999.989.760 999.989.760 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 990.990.080 990.990.080 0
1961 PP2500017825 Glucose vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 5.355.000 5.355.000 0
1962 PP2500017826 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 27.500.000 27.500.000 0
1963 PP2500017827 Glucose vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 88.665.000 88.665.000 0
1964 PP2500017828 Glucose vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 203.170.800 203.170.800 0
1965 PP2500017831 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 305.429.000 305.429.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 313.900.000 313.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 305.429.000 305.429.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 313.900.000 313.900.000 0
1966 PP2500017832 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 137.815.470 137.815.470 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 141.542.300 141.542.300 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 137.815.470 137.815.470 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 141.542.300 141.542.300 0
1967 PP2500017833 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 1.151.439.660 1.151.439.660 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 1.085.373.450 1.085.373.450 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.140.653.340 1.140.653.340 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 1.151.439.660 1.151.439.660 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 1.085.373.450 1.085.373.450 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.140.653.340 1.140.653.340 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 1.151.439.660 1.151.439.660 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 1.085.373.450 1.085.373.450 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.140.653.340 1.140.653.340 0
1968 PP2500017834 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 534.200.000 534.200.000 0
1969 PP2500017835 Glucose vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 37.736.400 37.736.400 0
1970 PP2500017836 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 279.000.000 279.000.000 0
1971 PP2500017837 Kali clorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 126.665.000 126.665.000 0
1972 PP2500017838 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 149.752.400 149.752.400 0
1973 PP2500017839 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 20.475.000 20.475.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 18.480.000 18.480.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 20.475.000 20.475.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 18.480.000 18.480.000 0
1974 PP2500017840 Atosiban vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 216.485.800 216.485.800 0
1975 PP2500017841 Magnesi sulfat vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 99.586.000 99.586.000 0
1976 PP2500017842 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 128.212.400 128.212.400 0
1977 PP2500017846 Manitol vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 208.320.000 208.320.000 0
1978 PP2500017847 Natri clorid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 2.006.730.000 2.006.730.000 0
1979 PP2500017848 Natri clorid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 59.500.000 59.500.000 0
1980 PP2500017849 Natri clorid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.761.057.500 1.761.057.500 0
1981 PP2500017850 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 1.177.050.000 1.177.050.000 0
1982 PP2500017851 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 2.701.725.000 2.701.725.000 0
1983 PP2500017852 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 1.660.230.000 1.660.230.000 0
1984 PP2500017853 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 1.688.791.650 1.688.791.650 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.763.125.000 1.763.125.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 1.688.791.650 1.688.791.650 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.763.125.000 1.763.125.000 0
1985 PP2500017854 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 3.070.181.180 3.070.181.180 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 3.093.802.740 3.093.802.740 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 2.863.803.340 2.863.803.340 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 3.070.181.180 3.070.181.180 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 3.093.802.740 3.093.802.740 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 2.863.803.340 2.863.803.340 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 3.070.181.180 3.070.181.180 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 3.093.802.740 3.093.802.740 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 2.863.803.340 2.863.803.340 0
1986 PP2500017855 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 99.020.500 99.020.500 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 99.963.000 99.963.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 99.020.500 99.020.500 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 99.963.000 99.963.000 0
1987 PP2500017856 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 3.356.528.960 3.356.528.960 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 3.334.551.360 3.334.551.360 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 3.736.192.000 3.736.192.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 3.406.528.000 3.406.528.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 3.356.528.960 3.356.528.960 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 3.334.551.360 3.334.551.360 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 3.736.192.000 3.736.192.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 3.406.528.000 3.406.528.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 3.356.528.960 3.356.528.960 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 3.334.551.360 3.334.551.360 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 3.736.192.000 3.736.192.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 3.406.528.000 3.406.528.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 3.356.528.960 3.356.528.960 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 3.334.551.360 3.334.551.360 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 3.736.192.000 3.736.192.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 3.406.528.000 3.406.528.000 0
1988 PP2500017857 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 399.819.600 399.819.600 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 404.895.600 404.895.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 399.819.600 399.819.600 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 404.895.600 404.895.600 0
1989 PP2500017858 Natri clorid vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 203.914.580 203.914.580 0
1990 PP2500017859 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 589.000.000 589.000.000 0
1991 PP2500017861 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 210.650.000 210.650.000 0
1992 PP2500017862 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 433.800.000 433.800.000 0
1993 PP2500017863 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 7.500.000 7.500.000 0
1994 PP2500017864 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 2.250.000 2.250.000 0
1995 PP2500017865 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 2.085.900.000 2.085.900.000 0
1996 PP2500017866 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 1.006.830.000 1.006.830.000 0
1997 PP2500017867 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 1.560.432.150 1.560.432.150 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.663.534.200 1.663.534.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 1.560.432.150 1.560.432.150 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.663.534.200 1.663.534.200 0
1998 PP2500017868 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 289.605.000 289.605.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 308.740.000 308.740.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 292.400.000 292.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 289.605.000 289.605.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 308.740.000 308.740.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 292.400.000 292.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 289.605.000 289.605.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 308.740.000 308.740.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 292.400.000 292.400.000 0
1999 PP2500017869 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 141.570.000 141.570.000 0
2000 PP2500017870 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 286.286.550 286.286.550 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 309.355.200 309.355.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 286.286.550 286.286.550 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 309.355.200 309.355.200 0
2001 PP2500017871 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 475.983.965 475.983.965 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 504.230.955 504.230.955 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 475.983.965 475.983.965 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 504.230.955 504.230.955 0
2002 PP2500017872 Nước cất pha tiêm vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 967.428.000 967.428.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 773.942.400 773.942.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 967.428.000 967.428.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 773.942.400 773.942.400 0
2003 PP2500017873 Nước cất pha tiêm vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 438.124.000 438.124.000 0
2004 PP2500017874 Calci acetat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 494.000.000 494.000.000 0
2005 PP2500017876 Calci carbonat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 458.500.000 458.500.000 0
2006 PP2500017877 Calci carbonat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 21.720.000 21.720.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 20.040.000 20.040.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 21.720.000 21.720.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 20.040.000 20.040.000 0
2007 PP2500017878 Calci carbonat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 877.100.000 877.100.000 0
2008 PP2500017879 Calci carbonat vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 25.650.000 25.650.000 0
2009 PP2500017880 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 60.000.000 211 450.450.000 450.450.000 0
2010 PP2500017881 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 840.324.450 840.324.450 0
2011 PP2500017882 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 367.500.000 367.500.000 0
2012 PP2500017883 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 994.500.000 994.500.000 0
2013 PP2500017884 Calci carbonat + vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 273.600.000 273.600.000 0
2014 PP2500017885 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 441.000.000 441.000.000 0
2015 PP2500017886 Calci carbonat + vitamin D3 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 415.710.000 415.710.000 0
2016 PP2500017887 Calci carbonat + vitamin D3 vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 194.750.000 194.750.000 0
2017 PP2500017888 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 505.134.000 505.134.000 0
2018 PP2500017889 Calci carbonat + vitamin D3 vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 1.538.550.000 1.538.550.000 0
2019 PP2500017890 Calci carbonat + vitamin D3 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 284.700.000 284.700.000 0
2020 PP2500017891 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 551.418.000 551.418.000 0
2021 PP2500017892 Calci carbonat + vitamin D3 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 18.702.930 210 281.400.000 281.400.000 0
2022 PP2500017893 Calci carbonat + vitamin D3 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 415.800.000 415.800.000 0
2023 PP2500017894 Calci carbonat + vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 114.000.000 210 928.860.000 928.860.000 0
2024 PP2500017895 Calci lactat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 53.746.000 53.746.000 0
2025 PP2500017896 Calci lactat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 1.332.500.000 1.332.500.000 0
2026 PP2500017897 Calci lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 301.140.000 301.140.000 0
2027 PP2500017898 Calci lactat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 2.968.056.000 2.968.056.000 0
2028 PP2500017899 Calci lactat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 1.747.950.000 1.747.950.000 0
2029 PP2500017901 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 674.325.000 674.325.000 0
2030 PP2500017902 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 622.440.000 622.440.000 0
2031 PP2500017903 Calcitriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 167.400.000 167.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 173.910.000 173.910.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 185.256.000 185.256.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 167.400.000 167.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 173.910.000 173.910.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 185.256.000 185.256.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 167.400.000 167.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 173.910.000 173.910.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 185.256.000 185.256.000 0
2032 PP2500017905 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 157.950.000 157.950.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 180 10.082.400 210 157.950.000 157.950.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 157.950.000 157.950.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 180 10.082.400 210 157.950.000 157.950.000 0
2033 PP2500017907 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 17.190.540 210 164.430.000 164.430.000 0
2034 PP2500017908 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 468.000.000 468.000.000 0
2035 PP2500017909 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 973.500.000 973.500.000 0
2036 PP2500017910 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 49.020.000 49.020.000 0
2037 PP2500017911 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 114.000.000 210 1.197.890.000 1.197.890.000 0
2038 PP2500017912 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 432.250.000 432.250.000 0
2039 PP2500017913 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 220.899.000 220.899.000 0
2040 PP2500017914 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
2041 PP2500017915 Tricalcium phosphat vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 287.280.000 287.280.000 0
2042 PP2500017916 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 41.405.000 41.405.000 0
2043 PP2500017917 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 43.365.000 43.365.000 0
2044 PP2500017918 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 386.400.000 386.400.000 0
2045 PP2500017919 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 7.290.204 210 203.356.800 203.356.800 0
2046 PP2500017920 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 455.200.000 455.200.000 0
2047 PP2500017921 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 58.167.600 210 640.930.000 640.930.000 0
2048 PP2500017922 Vitamin B1 vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 5.940.000 5.940.000 0
2049 PP2500017923 Vitamin B1 vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 482.128.500 482.128.500 0
2050 PP2500017924 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 18.912.600 18.912.600 0
2051 PP2500017925 Vitamin B1 vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 230.828.000 230.828.000 0
2052 PP2500017926 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 1.231.326.000 1.231.326.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.255.830.000 1.255.830.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 1.231.326.000 1.231.326.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.255.830.000 1.255.830.000 0
2053 PP2500017927 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 271.800.000 271.800.000 0
2054 PP2500017928 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 1.848.000.000 1.848.000.000 0
2055 PP2500017929 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 476.550.000 476.550.000 0
2056 PP2500017930 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 389.700.000 389.700.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 395.400.000 395.400.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 389.700.000 389.700.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 395.400.000 395.400.000 0
2057 PP2500017931 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 492.435.000 492.435.000 0
2058 PP2500017933 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 286.405.000 286.405.000 0
2059 PP2500017934 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 891.520.000 891.520.000 0
2060 PP2500017935 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 660.450.000 660.450.000 0
2061 PP2500017936 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 1.261.700.000 1.261.700.000 0
2062 PP2500017937 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 63.503.310 210 556.320.000 556.320.000 0
2063 PP2500017938 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 607.110.000 607.110.000 0
2064 PP2500017939 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 109.500.000 109.500.000 0
2065 PP2500017942 Vitamin B5 vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 30.020.000 30.020.000 0
2066 PP2500017944 Vitamin B6 vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 132.306.000 132.306.000 0
2067 PP2500017946 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 1.007.700.000 1.007.700.000 0
2068 PP2500017947 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 223.261.500 223.261.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 226.161.000 226.161.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 224.228.000 224.228.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 235.826.000 235.826.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 224.228.000 224.228.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 223.261.500 223.261.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 226.161.000 226.161.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 224.228.000 224.228.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 235.826.000 235.826.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 224.228.000 224.228.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 223.261.500 223.261.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 226.161.000 226.161.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 224.228.000 224.228.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 235.826.000 235.826.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 224.228.000 224.228.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 223.261.500 223.261.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 226.161.000 226.161.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 224.228.000 224.228.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 235.826.000 235.826.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 224.228.000 224.228.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 223.261.500 223.261.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 226.161.000 226.161.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 224.228.000 224.228.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 235.826.000 235.826.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 224.228.000 224.228.000 0
2069 PP2500017948 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 1.887.600.000 1.887.600.000 0
2070 PP2500017949 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 786.600.000 786.600.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 874.000.000 874.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 786.600.000 786.600.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 874.000.000 874.000.000 0
2071 PP2500017950 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 213.500.000 213.500.000 0
2072 PP2500017952 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 253.340.000 253.340.000 0
2073 PP2500017953 Vitamin C vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 793.682.400 793.682.400 0
2074 PP2500017954 Vitamin C vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 210.188.000 210.188.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 203.444.000 203.444.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 212.436.000 212.436.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 210.188.000 210.188.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 203.444.000 203.444.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 212.436.000 212.436.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 210.188.000 210.188.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 203.444.000 203.444.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 212.436.000 212.436.000 0
2075 PP2500017955 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
2076 PP2500017956 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 284.539.500 284.539.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 225.825.000 225.825.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 216.792.000 216.792.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 361.320.000 361.320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 274.001.000 274.001.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 284.539.500 284.539.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 225.825.000 225.825.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 216.792.000 216.792.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 361.320.000 361.320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 274.001.000 274.001.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 284.539.500 284.539.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 225.825.000 225.825.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 216.792.000 216.792.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 361.320.000 361.320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 274.001.000 274.001.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 284.539.500 284.539.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 225.825.000 225.825.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 216.792.000 216.792.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 361.320.000 361.320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 274.001.000 274.001.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 284.539.500 284.539.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 225.825.000 225.825.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 216.792.000 216.792.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 361.320.000 361.320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 274.001.000 274.001.000 0
2077 PP2500017957 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 60.000.000 211 807.500.000 807.500.000 0
2078 PP2500017958 Vitamin D3 vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 825.142.500 825.142.500 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 718.425.000 718.425.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 732.375.000 732.375.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 825.142.500 825.142.500 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 718.425.000 718.425.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 732.375.000 732.375.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 825.142.500 825.142.500 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 718.425.000 718.425.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 732.375.000 732.375.000 0
2079 PP2500017959 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 1.290.600.000 1.290.600.000 0
2080 PP2500017960 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 153.000.000 153.000.000 0
2081 PP2500017961 Vitamin H (B8) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 29.640.000 29.640.000 0
2082 PP2500017962 Vitamin H (B8) vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 8.250.000 8.250.000 0
2083 PP2500017963 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 27.652.000 27.652.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 28.008.800 28.008.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 27.652.000 27.652.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 28.008.800 28.008.800 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 223
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 34

1. PP2500015685 - Diazepam

2. PP2500015686 - Fentanyl

3. PP2500015689 - Fentanyl

4. PP2500015705 - Midazolam

5. PP2500015707 - Morphin

6. PP2500015737 - Celecoxib

7. PP2500015832 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500015844 - Paracetamol + codein phosphat

9. PP2500015977 - Ephedrin

10. PP2500015988 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

11. PP2500016099 - Benzathin benzylpenicilin

12. PP2500016623 - Heparin (natri)

13. PP2500016652 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

14. PP2500016773 - Enalapril + hydrochlorothiazid

15. PP2500016906 - Ticagrelor

16. PP2500016992 - Fusidic acid + betamethason

17. PP2500016999 - Mometason furoat

18. PP2500017136 - Esomeprazol

19. PP2500017267 - Diosmin

20. PP2500017336 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

21. PP2500017349 - Progesteron

22. PP2500017355 - Empagliflozin

23. PP2500017412 - Sitagliptin

24. PP2500017431 - Immune globulin

25. PP2500017526 - Xylometazolin

26. PP2500017532 - Methyl ergometrin maleat

27. PP2500017548 - Diazepam

28. PP2500017549 - Diazepam

29. PP2500017605 - Amitriptylin hydroclorid

30. PP2500017623 - Acetyl leucin

31. PP2500017625 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

32. PP2500017768 - N-acetylcystein

33. PP2500017794 - Acid amin

34. PP2500017812 - Acid amin + glucose + điện giải

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109032
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500015827 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500016195 - Ceftazidim

3. PP2500016225 - Meropenem

4. PP2500016226 - Meropenem

5. PP2500016269 - Tobramycin

6. PP2500016743 - Candesartan + hydrochlorothiazid

7. PP2500017715 - Imipenem + cilastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109191
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500015752 - Etodolac

2. PP2500015989 - Erythropoietin

3. PP2500016095 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2500016415 - Vancomycin

5. PP2500016731 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

6. PP2500016922 - Bezafibrat

7. PP2500017152 - Sucralfat

8. PP2500017447 - Thiocolchicosid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109699
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 43

1. PP2500015758 - Etoricoxib

2. PP2500015901 - Risedronat

3. PP2500015904 - Zoledronic acid

4. PP2500016034 - Pregabalin

5. PP2500016490 - Hydroxy cloroquin

6. PP2500016500 - Bortezomib

7. PP2500016511 - Doxorubicin

8. PP2500016547 - Erlotinib

9. PP2500016557 - Abiraterone acetate

10. PP2500016559 - Anastrozol

11. PP2500016560 - Exemestan

12. PP2500016563 - Letrozol

13. PP2500016580 - Dutasterid

14. PP2500016584 - Solifenacin succinate

15. PP2500016587 - Tamsulosin hydroclorid

16. PP2500016588 - Levodopa + Carbidopa

17. PP2500016592 - Levodopa + carbidopa

18. PP2500016787 - Irbesartan + hydroclorothiazid

19. PP2500016863 - Valsartan + hydroclorothiazid

20. PP2500016877 - Ivabradin

21. PP2500016879 - Ivabradin

22. PP2500016898 - Apixaban

23. PP2500016899 - Apixaban

24. PP2500016957 - Bosentan

25. PP2500016995 - Isotretinoin

26. PP2500017125 - Omeprazol

27. PP2500017147 - Rabeprazol

28. PP2500017181 - Alverin citrat + simethicon

29. PP2500017258 - Saccharomyces boulardii

30. PP2500017284 - Octreotid

31. PP2500017302 - Ursodeoxycholic acid

32. PP2500017411 - Sitagliptin

33. PP2500017412 - Sitagliptin

34. PP2500017511 - Betahistin

35. PP2500017515 - Fluticason propionat

36. PP2500017516 - Fluticason propionat

37. PP2500017645 - Ginkgo biloba

38. PP2500017649 - Mecobalamin

39. PP2500017685 - Natri montelukast

40. PP2500017688 - Natri montelukast

41. PP2500017689 - Natri montelukast

42. PP2500017713 - Salmeterol + fluticason propionat

43. PP2500017714 - Salmeterol + fluticason propionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100776036
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016660 - Erythropoietin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017545 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101135959
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500015866 - Piroxicam

2. PP2500015920 - Cinnarizin

3. PP2500015958 - Mequitazin

4. PP2500016070 - Amoxicilin

5. PP2500016150 - Cefmetazol

6. PP2500016193 - Cefradin

7. PP2500016245 - Amikacin

8. PP2500016725 - Atenolol

9. PP2500017074 - Famotidin

10. PP2500017330 - Methyl prednisolon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101150040
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017776 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101160289
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500015731 - Aescin

2. PP2500015782 - Ketorolac

3. PP2500015857 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2500016150 - Cefmetazol

5. PP2500016598 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

6. PP2500016621 - Etamsylat

7. PP2500017107 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500017122 - Nizatidin

9. PP2500017164 - Domperidon

10. PP2500017238 - Kẽm sulfat

11. PP2500017414 - Sitagliptin + metformin

12. PP2500017887 - Calci carbonat + vitamin D3

13. PP2500017899 - Calci lactat

14. PP2500017908 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101275554
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500016224 - Ertapenem

2. PP2500016341 - Levofloxacin

3. PP2500016443 - Aciclovir

4. PP2500017144 - Rabeprazol

5. PP2500017352 - Acarbose

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101309965
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500015774 - Ibuprofen + codein

2. PP2500015872 - Tenoxicam

3. PP2500015973 - Deferoxamin

4. PP2500015975 - Deferoxamin

5. PP2500015990 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

6. PP2500016306 - Azithromycin

7. PP2500016869 - Digoxin

8. PP2500016871 - Dobutamin

9. PP2500016876 - Dopamin hydroclorid

10. PP2500017693 - Salbutamol sulfat

11. PP2500017704 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101343765
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016987 - Fusidic acid + betamethason

2. PP2500016992 - Fusidic acid + betamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101370222
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500015894 - Calcitonin

2. PP2500015895 - Calcitonin

3. PP2500016180 - Cefpodoxim

4. PP2500016266 - Tobramycin

5. PP2500016292 - Clindamycin

6. PP2500016293 - Clindamycin

7. PP2500016570 - Pamidronat

8. PP2500017648 - Mecobalamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101379881
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016151 - Cefoperazon

2. PP2500017310 - Dexamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101400572
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2500016105 - Cefaclor

2. PP2500016140 - Cefixim

3. PP2500016147 - Cefixim

4. PP2500016149 - Cefixim

5. PP2500016179 - Cefpodoxim

6. PP2500016186 - Cefpodoxim

7. PP2500016253 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

8. PP2500016255 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

9. PP2500016474 - Miconazol

10. PP2500016994 - Fusidic acid + hydrocortison

11. PP2500017085 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

12. PP2500017108 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

13. PP2500017234 - Dioctahedral smectit

14. PP2500017463 - Fluorometholon

15. PP2500017466 - Hydroxypropylmethylcellulose

16. PP2500017487 - Natri hyaluronat

17. PP2500017495 - Olopatadin hydroclorid

18. PP2500017514 - Fluticason furoat

19. PP2500017521 - Rifamycin

20. PP2500017674 - Budesonid

21. PP2500017677 - Budesonid

22. PP2500017678 - Budesonid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101499882
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016098 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500016228 - Oxacilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101509266
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
230 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500015859 - Paracetamol + tramadol

2. PP2500015881 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

3. PP2500015898 - Methocarbamol

4. PP2500015899 - Methocarbamol

5. PP2500016146 - Cefixim

6. PP2500016164 - Cefotiam

7. PP2500016165 - Cefotiam

8. PP2500016176 - Cefpirom

9. PP2500016181 - Cefpodoxim

10. PP2500016198 - Ceftizoxim

11. PP2500016200 - Ceftizoxim

12. PP2500016234 - Piperacilin + tazobactam

13. PP2500016241 - Ticarcillin + acid clavulanic

14. PP2500016507 - Cyclophosphamid

15. PP2500016744 - Candesartan + hydrochlorothiazid

16. PP2500016801 - Lisinopril + hydroclorothiazid

17. PP2500016938 - Fluvastatin

18. PP2500016948 - Pravastatin

19. PP2500017157 - Sucralfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101509499
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017517 - Fluticason propionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101549325
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500016123 - Cefalexin

2. PP2500016191 - Cefradin

3. PP2500017187 - Drotaverin clohydrat

4. PP2500017725 - Ambroxol

5. PP2500017736 - Bromhexin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101630600
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017278 - L-Ornithin - L-aspartat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101651992
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016002 - Meglumin natri succinat

2. PP2500016963 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101655299
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500015983 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

2. PP2500016539 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102041728
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500015800 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500016366 - Ofloxacin

3. PP2500016548 - Gefitinib

4. PP2500016558 - Anastrozol

5. PP2500016826 - Nifedipin

6. PP2500016836 - Perindopril + amlodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102045497
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017546 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102183916
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500016545 - Bevacizumab

2. PP2500016546 - Bevacizumab

3. PP2500016555 - Trastuzumab

4. PP2500016556 - Trastuzumab

5. PP2500016562 - Letrozol

6. PP2500016663 - Pegfilgrastim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102195615
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500015795 - Naproxen

2. PP2500015957 - Mequitazin

3. PP2500016033 - Pregabalin

4. PP2500016320 - Spiramycin

5. PP2500016730 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

6. PP2500016840 - Perindopril + indapamid

7. PP2500016936 - Fluvastatin

8. PP2500016944 - Pravastatin

9. PP2500017057 - Spironolacton

10. PP2500017062 - Spironolacton

11. PP2500017064 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

12. PP2500017123 - Nizatidin

13. PP2500017192 - Drotaverin clohydrat

14. PP2500017328 - Methyl prednisolon

15. PP2500017424 - Propylthiouracil (PTU)

16. PP2500017425 - Propylthiouracil (PTU)

17. PP2500017735 - Bromhexin hydroclorid

18. PP2500017745 - Carbocistein

19. PP2500017891 - Calci carbonat + vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102274433
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017662 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102690200
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500015730 - Aescin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102885697
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500016037 - Pregabalin

2. PP2500016216 - Cloxacilin

3. PP2500016811 - Losartan + hydroclorothiazid

4. PP2500017411 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102897124
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500015992 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500016301 - Azithromycin

3. PP2500016392 - Colistin

4. PP2500016612 - Sắt sulfat + acid folic

5. PP2500016682 - Trimetazidin

6. PP2500016690 - Amiodaron hydroclorid

7. PP2500017294 - Silymarin

8. PP2500017928 - Vitamin B1 + B6 + B12

9. PP2500017950 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104089394
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 78

1. PP2500015701 - Lidocain+ prilocain

2. PP2500015714 - Atracurium besylat

3. PP2500015715 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

4. PP2500015720 - Rocuronium bromid

5. PP2500015740 - Dexibuprofen

6. PP2500015807 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500015813 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500015942 - Ketotifen

9. PP2500015945 - Levocetirizin

10. PP2500015980 - Hydroxocobalamin

11. PP2500015984 - Naloxon hydroclorid

12. PP2500015991 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

13. PP2500016015 - Gabapentin

14. PP2500016277 - Cloramphenicol

15. PP2500016348 - Levofloxacin

16. PP2500016349 - Moxifloxacin

17. PP2500016355 - Moxifloxacin

18. PP2500016379 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

19. PP2500016403 - Fosfomycin

20. PP2500016465 - Fluconazol

21. PP2500016478 - Miconazol

22. PP2500016482 - Terbinafin (hydroclorid)

23. PP2500016616 - Carbazochrom

24. PP2500016637 - Tranexamic acid

25. PP2500016688 - Adenosin triphosphat

26. PP2500016692 - Propranolol hydroclorid

27. PP2500016868 - Digoxin

28. PP2500016875 - Dobutamin

29. PP2500016962 - Nimodipin

30. PP2500016968 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

31. PP2500016997 - Isotretinoin

32. PP2500017050 - Furosemid

33. PP2500017092 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

34. PP2500017177 - Palonosetron hydroclorid

35. PP2500017199 - Hyoscin butylbromid

36. PP2500017207 - Glycerol

37. PP2500017213 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

38. PP2500017215 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

39. PP2500017217 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

40. PP2500017218 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

41. PP2500017227 - Bacillus subtilis

42. PP2500017242 - Kẽm gluconat

43. PP2500017297 - Terlipressin

44. PP2500017453 - Atropin sulfat

45. PP2500017464 - Hydroxypropylmethylcellulose

46. PP2500017465 - Hydroxypropylmethylcellulose

47. PP2500017471 - Moxifloxacin + dexamethason

48. PP2500017472 - Moxifloxacin + dexamethason

49. PP2500017473 - Moxifloxacin + dexamethason

50. PP2500017477 - Natri clorid

51. PP2500017481 - Natri hyaluronat

52. PP2500017482 - Natri hyaluronat

53. PP2500017484 - Natri hyaluronat

54. PP2500017485 - Natri hyaluronat

55. PP2500017489 - Natri hyaluronat

56. PP2500017491 - Natri hyaluronat

57. PP2500017493 - Natri hyaluronat

58. PP2500017526 - Xylometazolin

59. PP2500017529 - Carboprost tromethamin

60. PP2500017530 - Methyl ergometrin maleat

61. PP2500017531 - Methyl ergometrin maleat

62. PP2500017538 - Atosiban

63. PP2500017558 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

64. PP2500017657 - Piracetam

65. PP2500017675 - Budesonid

66. PP2500017711 - Salbutamol + ipratropium

67. PP2500017712 - Salbutamol + ipratropium

68. PP2500017719 - Terbutalin

69. PP2500017720 - Terbutalin

70. PP2500017725 - Ambroxol

71. PP2500017733 - Bromhexin hydroclorid

72. PP2500017765 - N-acetylcystein

73. PP2500017775 - N-acetylcystein

74. PP2500017777 - Cafein citrat

75. PP2500017842 - Magnesi sulfat

76. PP2500017914 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

77. PP2500017953 - Vitamin C

78. PP2500017961 - Vitamin H (B8)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104234387
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016390 - Colistin

2. PP2500016451 - Amphotericin B

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104415182
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500016212 - Cefuroxim

2. PP2500016759 - Enalapril

3. PP2500017149 - Rebamipid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628198
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500016205 - Ceftriaxon

2. PP2500016243 - Amikacin

3. PP2500016613 - Sắt sulfat + acid folic

4. PP2500016799 - Lisinopril

5. PP2500016822 - Nicardipin

6. PP2500016881 - Milrinon

7. PP2500017628 - Citicolin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628582
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2500015890 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2500015931 - Ebastin

3. PP2500015968 - Rupatadine

4. PP2500016037 - Pregabalin

5. PP2500016204 - Ceftriaxon

6. PP2500016402 - Fosfomycin

7. PP2500016590 - Levodopa + carbidopa

8. PP2500016640 - Tranexamic acid

9. PP2500016719 - Amlodipin + valsartan

10. PP2500016859 - Valsartan

11. PP2500016864 - Valsartan + hydroclorothiazid

12. PP2500016905 - Ticagrelor

13. PP2500016954 - Simvastatin + ezetimibe

14. PP2500017013 - Tacrolimus

15. PP2500017015 - Tyrothricin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104752195
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2500015788 - Meloxicam

2. PP2500016063 - Amoxicilin

3. PP2500016190 - Cefradin

4. PP2500016210 - Cefuroxim

5. PP2500016211 - Cefuroxim

6. PP2500016245 - Amikacin

7. PP2500016410 - Linezolid

8. PP2500016488 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

9. PP2500016655 - Deferipron

10. PP2500016678 - Nicorandil

11. PP2500016748 - Captopril + hydroclorothiazid

12. PP2500016752 - Carvedilol

13. PP2500017044 - Natri clorid

14. PP2500017121 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

15. PP2500017241 - Kẽm gluconat

16. PP2500017421 - Levothyroxin (muối natri)

17. PP2500017760 - Eprazinon

18. PP2500017959 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104828292
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500016089 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2500016198 - Ceftizoxim

3. PP2500016215 - Cloxacilin

4. PP2500016326 - Spiramycin + metronidazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105402161
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500015770 - Ibuprofen

2. PP2500015979 - Glutathion

3. PP2500017558 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

4. PP2500017564 - Clozapin

5. PP2500017628 - Citicolin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106639822
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500016412 - Teicoplanin

2. PP2500016554 - Sorafenib

3. PP2500016662 - Pegfilgrastim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106778456
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500015882 - Probenecid

2. PP2500016845 - Ramipril

3. PP2500017802 - Acid amin

4. PP2500017805 - Acid amin

5. PP2500017808 - Acid amin

6. PP2500017814 - Acid amin + glucose + lipid

7. PP2500017815 - Acid amin + glucose + lipid

8. PP2500017816 - Acid amin + glucose + lipid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107008643
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500015850 - Paracetamol + ibuprofen

2. PP2500015851 - Paracetamol + ibuprofen

3. PP2500016091 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2500016294 - Clindamycin

5. PP2500016749 - Captopril + hydroclorothiazid

6. PP2500016771 - Enalapril + hydrochlorothiazid

7. PP2500016773 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2500017145 - Rabeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107012015
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500015769 - Ibuprofen

2. PP2500017725 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107524422
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500016168 - Cefoxitin

2. PP2500016409 - Linezolid

3. PP2500016598 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

4. PP2500017586 - Quetiapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107742614
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500016902 - Rivaroxaban

2. PP2500016905 - Ticagrelor

3. PP2500017019 - Gadoteric acid

4. PP2500017324 - Methyl prednisolon

5. PP2500017403 - Metformin

6. PP2500017557 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

7. PP2500017737 - Bromhexin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107763798
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016833 - Perindopril + amlodipin

2. PP2500016839 - Perindopril + Amlodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107854131
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2500015732 - Aescin

2. PP2500015852 - Paracetamol + ibuprofen

3. PP2500015910 - Bilastine

4. PP2500016409 - Linezolid

5. PP2500017206 - Docusate natri

6. PP2500017264 - Diosmin

7. PP2500017293 - Simethicon

8. PP2500017506 - Travoprost

9. PP2500017556 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

10. PP2500017641 - Ginkgo biloba

11. PP2500017654 - Piracetam

12. PP2500017727 - Ambroxol

13. PP2500017728 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107960796
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500015863 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin

2. PP2500015925 - Desloratadin

3. PP2500016358 - Ofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108352261
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016961 - Nimodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108536050
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500016483 - Terbinafin (hydroclorid)

2. PP2500016609 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

3. PP2500017667 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108588683
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500015891 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108753633
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500015743 - Diclofenac

2. PP2500016138 - Cefdinir

3. PP2500017006 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

4. PP2500017425 - Propylthiouracil (PTU)

5. PP2500017470 - Moxifloxacin + dexamethason

6. PP2500017471 - Moxifloxacin + dexamethason

7. PP2500017958 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109035096
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 33

1. PP2500015753 - Etodolac

2. PP2500015754 - Etodolac

3. PP2500015853 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2500015856 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2500015910 - Bilastine

6. PP2500015922 - Chlorpheniramin + dextromethorphan

7. PP2500016016 - Gabapentin

8. PP2500016044 - Valproat natri

9. PP2500016314 - Erythromycin

10. PP2500016604 - Sắt fumarat + acid folic

11. PP2500016664 - Diltiazem

12. PP2500016727 - Bisoprolol

13. PP2500016729 - Bisoprolol

14. PP2500016734 - Candesartan

15. PP2500016750 - Captopril + hydroclorothiazid

16. PP2500016751 - Carvedilol

17. PP2500016817 - Methyldopa

18. PP2500016829 - Perindopril

19. PP2500016843 - Quinapril

20. PP2500016845 - Ramipril

21. PP2500016861 - Valsartan + hydroclorothiazid

22. PP2500016941 - Lovastatin

23. PP2500016943 - Lovastatin

24. PP2500017065 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

25. PP2500017102 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

26. PP2500017103 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

27. PP2500017117 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

28. PP2500017148 - Rebamipid

29. PP2500017191 - Drotaverin clohydrat

30. PP2500017418 - Carbimazol

31. PP2500017422 - Levothyroxin (muối natri)

32. PP2500017611 - Paroxetin

33. PP2500017752 - Carbocistein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109413816
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2500015775 - Ketoprofen

2. PP2500015917 - Cetirizin

3. PP2500016026 - Oxcarbazepin

4. PP2500016757 - Doxazosin

5. PP2500016758 - Doxazosin

6. PP2500016766 - Enalapril + hydrochlorothiazid

7. PP2500016802 - Lisinopril + hydroclorothiazid

8. PP2500016889 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

9. PP2500017073 - Cimetidin

10. PP2500017201 - Mebeverin hydroclorid

11. PP2500017452 - Acetazolamid

12. PP2500017569 - Haloperidol

13. PP2500017572 - Levomepromazin

14. PP2500017587 - Quetiapin

15. PP2500017594 - Sulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109684118
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016097 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500016172 - Cefoxitin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109911970
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016721 - Amlodipin + Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300470246
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 34

1. PP2500015751 - Diclofenac

2. PP2500015847 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2500015885 - Diacerein

4. PP2500015919 - Cinnarizin

5. PP2500015955 - Loratadin

6. PP2500016006 - Sorbitol

7. PP2500016067 - Amoxicilin

8. PP2500016082 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500016083 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2500016084 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2500016163 - Cefotaxim

12. PP2500016206 - Cefuroxim

13. PP2500016213 - Cefuroxim

14. PP2500016214 - Cefuroxim

15. PP2500016248 - Gentamicin

16. PP2500016313 - Erythromycin

17. PP2500016317 - Erythromycin

18. PP2500016321 - Spiramycin

19. PP2500016361 - Ofloxacin

20. PP2500016374 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

21. PP2500016378 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

22. PP2500016388 - Tetracyclin hydroclorid

23. PP2500016469 - Griseofulvin

24. PP2500016481 - Nystatin

25. PP2500017221 - Sorbitol

26. PP2500017409 - Metformin

27. PP2500017519 - Naphazolin

28. PP2500017668 - Piracetam

29. PP2500017761 - Eprazinon

30. PP2500017762 - N-acetylcystein

31. PP2500017774 - N-acetylcystein

32. PP2500017820 - Calci clorid

33. PP2500017947 - Vitamin B6 + magnesi lactat

34. PP2500017956 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2500015685 - Diazepam

2. PP2500015707 - Morphin

3. PP2500015712 - Sevofluran

4. PP2500015791 - Meloxicam

5. PP2500015792 - Morphin

6. PP2500015976 - Ephedrin

7. PP2500016327 - Spiramycin + metronidazol

8. PP2500016418 - Vancomycin

9. PP2500016451 - Amphotericin B

10. PP2500016571 - Alfuzosin

11. PP2500016696 - Amlodipin

12. PP2500017172 - Metoclopramid

13. PP2500017320 - Hydrocortison

14. PP2500017381 - Glipizid

15. PP2500017436 - Huyết thanh kháng dại

16. PP2500017437 - Huyết thanh kháng nọc rắn

17. PP2500017438 - Huyết thanh kháng uốn ván

18. PP2500017548 - Diazepam

19. PP2500017550 - Diazepam

20. PP2500017640 - Ginkgo biloba

21. PP2500017667 - Piracetam

22. PP2500017703 - Salbutamol sulfat

23. PP2500017734 - Bromhexin hydroclorid

24. PP2500017771 - N-acetylcystein

25. PP2500017795 - Acid amin

26. PP2500017806 - Acid amin

27. PP2500017807 - Acid amin

28. PP2500017809 - Acid amin

29. PP2500017811 - Acid amin

30. PP2500017865 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300523385
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 40

1. PP2500015705 - Midazolam

2. PP2500015848 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2500015853 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2500015856 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2500015910 - Bilastine

6. PP2500016398 - Colistin

7. PP2500016502 - Carboplatin

8. PP2500016503 - Carboplatin

9. PP2500016526 - Methotrexat

10. PP2500016736 - Candesartan

11. PP2500016737 - Candesartan

12. PP2500016742 - Candesartan + hydrochlorothiazid

13. PP2500016906 - Ticagrelor

14. PP2500016929 - Fenofibrat

15. PP2500016956 - Simvastatin + ezetimibe

16. PP2500016989 - Fusidic acid + betamethason

17. PP2500017041 - Povidon iodin

18. PP2500017120 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

19. PP2500017143 - Rabeprazol

20. PP2500017211 - Macrogol

21. PP2500017354 - Dapagliflozin

22. PP2500017355 - Empagliflozin

23. PP2500017408 - Metformin

24. PP2500017537 - Misoprostol

25. PP2500017586 - Quetiapin

26. PP2500017702 - Salbutamol sulfat

27. PP2500017778 - Mometason furoat

28. PP2500017824 - Glucose

29. PP2500017831 - Glucose

30. PP2500017832 - Glucose

31. PP2500017833 - Glucose

32. PP2500017853 - Natri clorid

33. PP2500017854 - Natri clorid

34. PP2500017855 - Natri clorid

35. PP2500017856 - Natri clorid

36. PP2500017857 - Natri clorid

37. PP2500017867 - Ringer lactat

38. PP2500017868 - Ringer lactat

39. PP2500017870 - Nước cất pha tiêm

40. PP2500017871 - Nước cất pha tiêm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301018498
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500017571 - Levomepromazin

2. PP2500017658 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301046079
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500016231 - Piperacilin

2. PP2500016245 - Amikacin

3. PP2500016405 - Fosfomycin

4. PP2500016416 - Vancomycin

5. PP2500017050 - Furosemid

6. PP2500017054 - Furosemid + spironolacton

7. PP2500017177 - Palonosetron hydroclorid

8. PP2500017557 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

9. PP2500017939 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301140748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 95

1. PP2500015735 - Celecoxib

2. PP2500015879 - Colchicin

3. PP2500015883 - Diacerein

4. PP2500015902 - Risedronat

5. PP2500015905 - Zoledronic acid

6. PP2500015940 - Fexofenadin

7. PP2500015948 - Levocetirizin

8. PP2500015953 - Loratadin

9. PP2500016041 - Valproat natri

10. PP2500016050 - Valproat natri + valproic acid

11. PP2500016329 - Ciprofloxacin

12. PP2500016352 - Moxifloxacin

13. PP2500016400 - Daptomycin

14. PP2500016420 - Vancomycin

15. PP2500016452 - Caspofungin

16. PP2500016454 - Caspofungin

17. PP2500016462 - Fluconazol

18. PP2500016500 - Bortezomib

19. PP2500016523 - Irinotecan

20. PP2500016524 - Irinotecan

21. PP2500016540 - Temozolomid

22. PP2500016544 - Afatinib dimaleate

23. PP2500016551 - Imatinib

24. PP2500016552 - Rituximab

25. PP2500016553 - Rituximab

26. PP2500016557 - Abiraterone acetate

27. PP2500016561 - Fulvestrant

28. PP2500016571 - Alfuzosin

29. PP2500016572 - Alfuzosin

30. PP2500016586 - Tamsulosin hydroclorid

31. PP2500016681 - Trimetazidin

32. PP2500016711 - Amlodipin + telmisartan

33. PP2500016712 - Amlodipin + telmisartan

34. PP2500016714 - Amlodipin + telmisartan

35. PP2500016715 - Amlodipin + telmisartan

36. PP2500016717 - Amlodipin + valsartan

37. PP2500016720 - Amlodipin + valsartan

38. PP2500016739 - Candesartan

39. PP2500016753 - Carvedilol

40. PP2500016838 - Perindopril + amlodipin

41. PP2500016863 - Valsartan + hydroclorothiazid

42. PP2500016882 - Acenocoumarol

43. PP2500016884 - Acenocoumarol

44. PP2500016898 - Apixaban

45. PP2500016899 - Apixaban

46. PP2500016902 - Rivaroxaban

47. PP2500016903 - Rivaroxaban

48. PP2500016914 - Atorvastatin

49. PP2500016924 - Fenofibrat

50. PP2500016928 - Fenofibrat

51. PP2500016932 - Fenofibrat

52. PP2500016952 - Rosuvastatin

53. PP2500016967 - Calcipotriol

54. PP2500016999 - Mometason furoat

55. PP2500017002 - Nepidermin

56. PP2500017017 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

57. PP2500017018 - Gadoteric acid

58. PP2500017054 - Furosemid + spironolacton

59. PP2500017131 - Esomeprazol

60. PP2500017142 - Rabeprazol

61. PP2500017146 - Rabeprazol

62. PP2500017147 - Rabeprazol

63. PP2500017189 - Drotaverin clohydrat

64. PP2500017200 - Hyoscin butylbromid

65. PP2500017202 - Mebeverin hydroclorid

66. PP2500017299 - Trimebutin maleat

67. PP2500017326 - Methyl prednisolon

68. PP2500017333 - Methyl prednisolon

69. PP2500017353 - Dapagliflozin

70. PP2500017362 - Gliclazid

71. PP2500017371 - Glimepirid

72. PP2500017376 - Glimepirid + metformin

73. PP2500017379 - Glimepirid + metformin

74. PP2500017380 - Glimepirid + metformin

75. PP2500017384 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

76. PP2500017386 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

77. PP2500017387 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

78. PP2500017394 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

79. PP2500017396 - Insulin người trộn, hỗn hợp

80. PP2500017401 - Metformin

81. PP2500017411 - Sitagliptin

82. PP2500017412 - Sitagliptin

83. PP2500017442 - Eperison

84. PP2500017445 - Pyridostigmin bromid

85. PP2500017583 - Olanzapin

86. PP2500017592 - Risperidon

87. PP2500017596 - Sulpirid

88. PP2500017598 - Sulpirid

89. PP2500017609 - Mirtazapin

90. PP2500017617 - Venlafaxin

91. PP2500017686 - Natri montelukast

92. PP2500017707 - Salbutamol sulfat

93. PP2500017760 - Eprazinon

94. PP2500017781 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

95. PP2500017903 - Calcitriol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301171961
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
217 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500016106 - Cefaclor

2. PP2500016144 - Cefixim

3. PP2500016191 - Cefradin

4. PP2500016212 - Cefuroxim

5. PP2500017616 - Tianeptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301329486
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 61

1. PP2500015794 - Naproxen

2. PP2500015826 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500015886 - Glucosamin

4. PP2500015913 - Cetirizin

5. PP2500015954 - Loratadin

6. PP2500016023 - Levetiracetam

7. PP2500016290 - Clindamycin

8. PP2500016298 - Azithromycin

9. PP2500016299 - Azithromycin

10. PP2500016308 - Clarithromycin

11. PP2500016323 - Spiramycin

12. PP2500016324 - Spiramycin + metronidazol

13. PP2500016423 - Lamivudin

14. PP2500016425 - Tenofovir (TDF)

15. PP2500016440 - Aciclovir

16. PP2500016444 - Aciclovir

17. PP2500016463 - Fluconazol

18. PP2500016496 - Flunarizin

19. PP2500016666 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

20. PP2500016668 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

21. PP2500016695 - Amlodipin

22. PP2500016725 - Atenolol

23. PP2500016746 - Captopril

24. PP2500016753 - Carvedilol

25. PP2500016755 - Cilnidipin

26. PP2500016760 - Enalapril

27. PP2500016776 - Felodipin

28. PP2500016778 - Imidapril

29. PP2500016793 - Irbesartan + hydroclorothiazid

30. PP2500016827 - Nifedipin

31. PP2500016830 - Perindopril

32. PP2500016877 - Ivabradin

33. PP2500016905 - Ticagrelor

34. PP2500016917 - Atorvastatin + ezetimibe

35. PP2500016924 - Fenofibrat

36. PP2500016933 - Fenofibrat

37. PP2500016945 - Pravastatin

38. PP2500016947 - Pravastatin

39. PP2500016955 - Simvastatin + ezetimibe

40. PP2500017131 - Esomeprazol

41. PP2500017134 - Esomeprazol

42. PP2500017186 - Drotaverin clohydrat

43. PP2500017231 - Dioctahedral smectit

44. PP2500017232 - Dioctahedral smectit

45. PP2500017366 - Gliclazid

46. PP2500017406 - Metformin

47. PP2500017411 - Sitagliptin

48. PP2500017412 - Sitagliptin

49. PP2500017432 - Immune globulin

50. PP2500017455 - Pramipexol

51. PP2500017537 - Misoprostol

52. PP2500017555 - Zopiclon

53. PP2500017592 - Risperidon

54. PP2500017596 - Sulpirid

55. PP2500017598 - Sulpirid

56. PP2500017609 - Mirtazapin

57. PP2500017617 - Venlafaxin

58. PP2500017623 - Acetyl leucin

59. PP2500017689 - Natri montelukast

60. PP2500017723 - Ambroxol

61. PP2500017948 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301445281
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500016489 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B

2. PP2500017266 - Diosmin

3. PP2500017894 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2500017911 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302128158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500015758 - Etoricoxib

2. PP2500016628 - Phytomenadion (vitamin K1)

3. PP2500016765 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500016933 - Fenofibrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302339800
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2500016492 - Dihydro ergotamin mesylat

2. PP2500016574 - Alfuzosin

3. PP2500016585 - Solifenacin succinate

4. PP2500016636 - Tranexamic acid

5. PP2500016676 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2500016685 - Trimetazidin

7. PP2500016825 - Nifedipin

8. PP2500016855 - Telmisartan + hydroclorothiazid

9. PP2500016949 - Rosuvastatin

10. PP2500017055 - Furosemid + spironolacton

11. PP2500017090 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

12. PP2500017377 - Glimepirid + metformin

13. PP2500017378 - Glimepirid + metformin

14. PP2500017401 - Metformin

15. PP2500017404 - Metformin

16. PP2500017444 - Pyridostigmin bromid

17. PP2500017885 - Calci carbonat + vitamin D3

18. PP2500017888 - Calci carbonat + vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302366480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016001 - Protamin sulfat

2. PP2500017533 - Oxytocin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302375710
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500015694 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500015875 - Allopurinol

3. PP2500015960 - Promethazin hydroclorid

4. PP2500016256 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

5. PP2500016285 - Metronidazol + neomycin + nystatin

6. PP2500016328 - Tretinoin + erythromycin

7. PP2500016442 - Aciclovir

8. PP2500016468 - Fenticonazol nitrat

9. PP2500016665 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

10. PP2500016815 - Methyldopa

11. PP2500017014 - Trolamin

12. PP2500017180 - Alverin citrat + simethicon

13. PP2500017259 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

14. PP2500017520 - Rifamycin

15. PP2500017602 - Tofisopam

16. PP2500017627 - Citicolin

17. PP2500017629 - Citicolin

18. PP2500017631 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

19. PP2500017753 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302408317
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500016054 - Albendazol

2. PP2500016276 - Tobramycin + dexamethason

3. PP2500016480 - Nystatin

4. PP2500016867 - Digoxin

5. PP2500016977 - Cồn boric

6. PP2500017043 - Natri clorid

7. PP2500017046 - Natri clorid

8. PP2500017077 - Famotidin

9. PP2500017313 - Dexamethason

10. PP2500017502 - Tetracain

11. PP2500017758 - Dextromethorphan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302468965
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016658 - Erythropoietin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500015823 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500015839 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500016145 - Cefixim

4. PP2500016206 - Cefuroxim

5. PP2500016214 - Cefuroxim

6. PP2500016480 - Nystatin

7. PP2500017004 - Nước oxy già

8. PP2500017028 - Cồn 70°

9. PP2500017029 - Cồn 70°

10. PP2500017030 - Cồn 70°

11. PP2500017035 - Povidon iodin

12. PP2500017042 - Povidon iodin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302597576
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 85

1. PP2500015681 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500015697 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2500015702 - Lidocain+ prilocain

4. PP2500015711 - Propofol

5. PP2500015718 - Rocuronium bromid

6. PP2500015719 - Rocuronium bromid

7. PP2500015777 - Ketoprofen

8. PP2500015784 - Loxoprofen

9. PP2500015903 - Tocilizumab

10. PP2500015905 - Zoledronic acid

11. PP2500016008 - Carbamazepin

12. PP2500016087 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2500016211 - Cefuroxim

14. PP2500016224 - Ertapenem

15. PP2500016309 - Clarithromycin

16. PP2500016409 - Linezolid

17. PP2500016410 - Linezolid

18. PP2500016429 - Sofosbuvir + Velpatasvir

19. PP2500016464 - Fluconazol

20. PP2500016500 - Bortezomib

21. PP2500016523 - Irinotecan

22. PP2500016524 - Irinotecan

23. PP2500016548 - Gefitinib

24. PP2500016646 - Albumin

25. PP2500016647 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)

26. PP2500016648 - Yếu tố VIII

27. PP2500016649 - Yếu tố IX

28. PP2500016651 - Gelatin

29. PP2500016652 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

30. PP2500016653 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

31. PP2500016708 - Amlodipin + indapamid

32. PP2500016709 - Amlodipin + indapamid

33. PP2500016710 - Amlodipin + indapamid + perindopril

34. PP2500016722 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

35. PP2500016736 - Candesartan

36. PP2500016740 - Candesartan

37. PP2500016757 - Doxazosin

38. PP2500016828 - Nifedipin

39. PP2500016837 - Perindopril + amlodipin

40. PP2500016904 - Ticagrelor

41. PP2500017012 - Secukinumab

42. PP2500017021 - Iodixanol

43. PP2500017022 - Iohexol

44. PP2500017023 - Iohexol

45. PP2500017024 - Iohexol

46. PP2500017027 - Iopromid acid

47. PP2500017163 - Domperidon

48. PP2500017174 - Ondansetron

49. PP2500017201 - Mebeverin hydroclorid

50. PP2500017208 - Lactulose

51. PP2500017211 - Macrogol

52. PP2500017271 - Diosmin + hesperidin

53. PP2500017272 - Amylase + lipase + protease

54. PP2500017288 - Simethicon

55. PP2500017290 - Simethicon

56. PP2500017304 - Otilonium bromide

57. PP2500017340 - Estradiol valerate

58. PP2500017343 - Norethisteron

59. PP2500017346 - Progesteron

60. PP2500017347 - Progesteron

61. PP2500017370 - Glimepirid

62. PP2500017373 - Glimepirid

63. PP2500017400 - Metformin

64. PP2500017420 - Levothyroxin (muối natri)

65. PP2500017421 - Levothyroxin (muối natri)

66. PP2500017423 - Levothyroxin (muối natri)

67. PP2500017426 - Thiamazol

68. PP2500017428 - Thiamazol

69. PP2500017510 - Betahistin

70. PP2500017516 - Fluticason propionat

71. PP2500017626 - Choline alfoscerat

72. PP2500017676 - Budesonid

73. PP2500017682 - Budesonid + formoterol

74. PP2500017767 - N-acetylcystein

75. PP2500017801 - Acid amin

76. PP2500017803 - Acid amin

77. PP2500017804 - Acid amin

78. PP2500017813 - Acid amin + glucose + điện giải

79. PP2500017818 - Acid amin + glucose + lipid

80. PP2500017819 - Acid amin + glucose + lipid

81. PP2500017859 - Nhũ dịch lipid

82. PP2500017861 - Nhũ dịch lipid

83. PP2500017862 - Nhũ dịch lipid

84. PP2500017863 - Nhũ dịch lipid

85. PP2500017864 - Nhũ dịch lipid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302662659
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500016035 - Pregabalin

2. PP2500016906 - Ticagrelor

3. PP2500017552 - Etifoxin chlohydrat

4. PP2500017575 - Levosulpirid

5. PP2500017750 - Carbocistein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302848371
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500015768 - Ibuprofen

2. PP2500015830 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302975997
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2500015717 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2500015739 - Dexibuprofen

3. PP2500015778 - Ketoprofen

4. PP2500015822 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500015946 - Levocetirizin

6. PP2500016094 - Ampicilin + sulbactam

7. PP2500016267 - Tobramycin

8. PP2500016396 - Colistin

9. PP2500016407 - Linezolid

10. PP2500016411 - Linezolid

11. PP2500016453 - Caspofungin

12. PP2500016466 - Fluconazol

13. PP2500016743 - Candesartan + hydrochlorothiazid

14. PP2500017031 - Đồng sulfat

15. PP2500017158 - Sucralfat

16. PP2500017661 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303114528
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2500015713 - Atracurium besylat

2. PP2500015974 - Deferoxamin

3. PP2500015975 - Deferoxamin

4. PP2500016046 - Valproat natri

5. PP2500016280 - Metronidazol

6. PP2500016292 - Clindamycin

7. PP2500016293 - Clindamycin

8. PP2500016333 - Ciprofloxacin

9. PP2500016336 - Ciprofloxacin

10. PP2500016337 - Ciprofloxacin

11. PP2500016412 - Teicoplanin

12. PP2500016413 - Teicoplanin

13. PP2500016414 - Teicoplanin

14. PP2500016641 - Albumin

15. PP2500016642 - Albumin

16. PP2500016644 - Albumin

17. PP2500016645 - Albumin

18. PP2500016646 - Albumin

19. PP2500016648 - Yếu tố VIII

20. PP2500016746 - Captopril

21. PP2500017431 - Immune globulin

22. PP2500017432 - Immune globulin

23. PP2500017433 - Immune globulin

24. PP2500017435 - Immune globulin

25. PP2500017767 - N-acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303207412
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500015743 - Diclofenac

2. PP2500015964 - Rupatadine

3. PP2500016197 - Ceftibuten

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303218830
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500016120 - Cefalexin

2. PP2500016134 - Cefdinir

3. PP2500016153 - Cefoperazon

4. PP2500016155 - Cefoperazon

5. PP2500016161 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2500016227 - Oxacilin

7. PP2500016460 - Econazol

8. PP2500017260 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

9. PP2500017722 - Ambroxol

10. PP2500017877 - Calci carbonat

11. PP2500017905 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

12. PP2500017931 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303234399
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500015853 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500016033 - Pregabalin

3. PP2500016052 - Albendazol

4. PP2500016058 - Mebendazol

5. PP2500016441 - Aciclovir

6. PP2500016472 - Ketoconazol

7. PP2500016985 - Fusidic acid

8. PP2500016990 - Fusidic acid + betamethason

9. PP2500016991 - Fusidic acid + betamethason

10. PP2500016992 - Fusidic acid + betamethason

11. PP2500017097 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2500017164 - Domperidon

13. PP2500017289 - Simethicon

14. PP2500017893 - Calci carbonat + vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303418205
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500016062 - Amoxicilin

2. PP2500016767 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500016821 - Nebivolol

4. PP2500017435 - Immune globulin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303453513
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500016965 - Adapalen

2. PP2500016999 - Mometason furoat

3. PP2500017219 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303459402
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016018 - Gabapentin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303569980
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016537 - Pemetrexed

2. PP2500016541 - Temozolomid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303609231
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500016017 - Gabapentin

2. PP2500017136 - Esomeprazol

3. PP2500017413 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303760507
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500015926 - Desloratadin

2. PP2500016073 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500016173 - Cefoxitin

4. PP2500017620 - Acetyl leucin

5. PP2500017732 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2500017736 - Bromhexin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303923529
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 37

1. PP2500015738 - Dexibuprofen

2. PP2500015892 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500015912 - Cetirizin

4. PP2500015936 - Fexofenadin

5. PP2500015940 - Fexofenadin

6. PP2500015948 - Levocetirizin

7. PP2500015953 - Loratadin

8. PP2500016051 - Albendazol

9. PP2500016053 - Albendazol

10. PP2500016425 - Tenofovir (TDF)

11. PP2500016684 - Trimetazidin

12. PP2500016686 - Trimetazidin

13. PP2500016691 - Amiodaron hydroclorid

14. PP2500016728 - Bisoprolol

15. PP2500016753 - Carvedilol

16. PP2500016778 - Imidapril

17. PP2500016791 - Losartan + hydroclorothiazid

18. PP2500016807 - Losartan

19. PP2500016813 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

20. PP2500016820 - Nebivolol

21. PP2500016879 - Ivabradin

22. PP2500016880 - Ivabradin

23. PP2500016907 - Atorvastatin

24. PP2500016949 - Rosuvastatin

25. PP2500016951 - Rosuvastatin

26. PP2500016952 - Rosuvastatin

27. PP2500016953 - Simvastatin

28. PP2500017054 - Furosemid + spironolacton

29. PP2500017083 - Lansoprazol

30. PP2500017138 - Pantoprazol

31. PP2500017176 - Ondansetron

32. PP2500017353 - Dapagliflozin

33. PP2500017371 - Glimepirid

34. PP2500017374 - Glimepirid

35. PP2500017408 - Metformin

36. PP2500017442 - Eperison

37. PP2500017691 - Natri montelukast

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304123959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500016985 - Fusidic acid

2. PP2500016987 - Fusidic acid + betamethason

3. PP2500016989 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2500016990 - Fusidic acid + betamethason

5. PP2500016991 - Fusidic acid + betamethason

6. PP2500016992 - Fusidic acid + betamethason

7. PP2500016994 - Fusidic acid + hydrocortison

8. PP2500017001 - Mupirocin

9. PP2500017006 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

10. PP2500017010 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

11. PP2500017306 - Betamethason

12. PP2500017307 - Betamethason

13. PP2500017316 - Hydrocortison

14. PP2500017317 - Hydrocortison

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304142207
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500016788 - Irbesartan + hydroclorothiazid

2. PP2500017100 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500017116 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304528578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500015947 - Levocetirizin

2. PP2500015963 - Rupatadine

3. PP2500015967 - Rupatadine

4. PP2500016818 - Metoprolol

5. PP2500016819 - Metoprolol

6. PP2500017467 - Indomethacin

7. PP2500017469 - Loteprednol etabonat

8. PP2500017522 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

9. PP2500017632 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304819721
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500015998 - Polystyren

2. PP2500016020 - Levetiracetam

3. PP2500016036 - Pregabalin

4. PP2500016617 - Cilostazol

5. PP2500016624 - Heparin (natri)

6. PP2500016810 - Losartan + hydroclorothiazid

7. PP2500017412 - Sitagliptin

8. PP2500017662 - Piracetam

9. PP2500017688 - Natri montelukast

10. PP2500017884 - Calci carbonat + vitamin D3

11. PP2500017903 - Calcitriol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305376624
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016573 - Alfuzosin

2. PP2500017067 - Bismuth

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305458789
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500015753 - Etodolac

2. PP2500015791 - Meloxicam

3. PP2500015856 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2500016024 - Levetiracetam

5. PP2500016079 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500016080 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500016136 - Cefdinir

8. PP2500017751 - Carbocistein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305483312
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016752 - Carvedilol

2. PP2500016769 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305679347
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500015749 - Diclofenac

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306602280
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500015748 - Diclofenac

2. PP2500016257 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

3. PP2500016347 - Levofloxacin

4. PP2500016359 - Ofloxacin

5. PP2500016367 - Ofloxacin

6. PP2500016438 - Aciclovir

7. PP2500017468 - Kali iodid + natri iodid

8. PP2500017483 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306711353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017575 - Levosulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307159495
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500015883 - Diacerein

2. PP2500016955 - Simvastatin + ezetimibe

3. PP2500017193 - Drotaverin clohydrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307657959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500016409 - Linezolid

2. PP2500016812 - Losartan + hydroclorothiazid

3. PP2500017291 - Simethicon

4. PP2500017357 - Glibenclamid + metformin

5. PP2500017749 - Carbocistein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309537167
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500015857 - Paracetamol + methocarbamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309561353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2500015737 - Celecoxib

2. PP2500015943 - Ketotifen

3. PP2500016013 - Gabapentin

4. PP2500016591 - Levodopa + carbidopa

5. PP2500016713 - Amlodipin + telmisartan

6. PP2500016716 - Amlodipin + valsartan

7. PP2500016717 - Amlodipin + valsartan

8. PP2500016721 - Amlodipin + Valsartan

9. PP2500016782 - Irbesartan

10. PP2500016809 - Losartan + hydroclorothiazid

11. PP2500016853 - Telmisartan

12. PP2500016930 - Fenofibrat

13. PP2500017093 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

14. PP2500017153 - Sucralfat

15. PP2500017257 - Saccharomyces boulardii

16. PP2500017357 - Glibenclamid + metformin

17. PP2500017358 - Glibenclamid + metformin

18. PP2500017763 - N-acetylcystein

19. PP2500017881 - Calci carbonat + calci gluconolactat

20. PP2500017949 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309588210
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500016383 - Minocyclin

2. PP2500016384 - Minocyclin

3. PP2500016577 - Alfuzosin

4. PP2500016964 - Acitretin

5. PP2500016966 - Benzoyl peroxid

6. PP2500016996 - Isotretinoin

7. PP2500016997 - Isotretinoin

8. PP2500017005 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

9. PP2500017008 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

10. PP2500017009 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

11. PP2500017239 - Kẽm gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309818305
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500016376 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

2. PP2500016436 - Aciclovir

3. PP2500017488 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309829522
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 27

1. PP2500016036 - Pregabalin

2. PP2500016148 - Cefixim

3. PP2500016495 - Flunarizin

4. PP2500016547 - Erlotinib

5. PP2500016550 - Imatinib

6. PP2500016551 - Imatinib

7. PP2500016849 - Ramipril

8. PP2500016897 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

9. PP2500016903 - Rivaroxaban

10. PP2500016907 - Atorvastatin

11. PP2500016913 - Atorvastatin

12. PP2500016915 - Atorvastatin + ezetimibe

13. PP2500017066 - Bismuth

14. PP2500017069 - Bismuth

15. PP2500017089 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

16. PP2500017136 - Esomeprazol

17. PP2500017150 - Rebamipid

18. PP2500017201 - Mebeverin hydroclorid

19. PP2500017300 - Trimebutin maleat

20. PP2500017351 - Acarbose

21. PP2500017385 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

22. PP2500017427 - Thiamazol

23. PP2500017494 - Olopatadin hydroclorid

24. PP2500017633 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

25. PP2500017664 - Piracetam

26. PP2500017882 - Calci carbonat + calci gluconolactat

27. PP2500017897 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309936690
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016292 - Clindamycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309938345
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016401 - Fosfomycin

2. PP2500016404 - Fosfomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309988480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
230 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016394 - Colistin

2. PP2500017076 - Famotidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310211515
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500016273 - Tobramycin + Dexamethason

2. PP2500016347 - Levofloxacin

3. PP2500016359 - Ofloxacin

4. PP2500016367 - Ofloxacin

5. PP2500016985 - Fusidic acid

6. PP2500017468 - Kali iodid + natri iodid

7. PP2500017483 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310823236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2500015831 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500015848 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2500015870 - Tenoxicam

4. PP2500015999 - Pralidoxim

5. PP2500016000 - Pralidoxim

6. PP2500016336 - Ciprofloxacin

7. PP2500016337 - Ciprofloxacin

8. PP2500016363 - Ofloxacin

9. PP2500016408 - Linezolid

10. PP2500016461 - Fluconazol

11. PP2500016602 - Sắt ascorbat + acid folic

12. PP2500016704 - Amlodipin + losartan

13. PP2500016717 - Amlodipin + valsartan

14. PP2500017049 - Furosemid

15. PP2500017072 - Cimetidin

16. PP2500017109 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

17. PP2500017151 - Sucralfat

18. PP2500017197 - Hyoscin butylbromid

19. PP2500017324 - Methyl prednisolon

20. PP2500017505 - Rosuvastatin

21. PP2500017687 - Natri montelukast

22. PP2500017702 - Salbutamol sulfat

23. PP2500017743 - Bromhexin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310838761
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500016180 - Cefpodoxim

2. PP2500016760 - Enalapril

3. PP2500017411 - Sitagliptin

4. PP2500017412 - Sitagliptin

5. PP2500017877 - Calci carbonat

6. PP2500017926 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310841316
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500015882 - Probenecid

2. PP2500015964 - Rupatadine

3. PP2500015966 - Rupatadine

4. PP2500015969 - Rupatadine

5. PP2500016483 - Terbinafin (hydroclorid)

6. PP2500016581 - Flavoxat

7. PP2500016959 - Naftidrofuryl

8. PP2500017223 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310985237
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2500016019 - Lamotrigine

2. PP2500016022 - Levetiracetam

3. PP2500016025 - Levetiracetam

4. PP2500016038 - Topiramat

5. PP2500016039 - Topiramat

6. PP2500016040 - Topiramat

7. PP2500017559 - Amisulprid

8. PP2500017560 - Amisulprid

9. PP2500017561 - Amisulprid

10. PP2500017563 - Clozapin

11. PP2500017566 - Donepezil

12. PP2500017567 - Donepezil

13. PP2500017573 - Levosulpirid

14. PP2500017574 - Levosulpirid

15. PP2500017576 - Levosulpirid

16. PP2500017582 - Olanzapin

17. PP2500017584 - Olanzapin

18. PP2500017585 - Quetiapin

19. PP2500017586 - Quetiapin

20. PP2500017587 - Quetiapin

21. PP2500017588 - Quetiapin

22. PP2500017589 - Quetiapin

23. PP2500017590 - Risperidon

24. PP2500017595 - Sulpirid

25. PP2500017611 - Paroxetin

26. PP2500017612 - Paroxetin

27. PP2500017614 - Sertralin

28. PP2500017617 - Venlafaxin

29. PP2500017634 - Galantamin

30. PP2500017637 - Galantamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311036601
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500015796 - Naproxen

2. PP2500016739 - Candesartan

3. PP2500016779 - Imidapril

4. PP2500017892 - Calci carbonat + vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311051649
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2500015793 - Naproxen

2. PP2500015797 - Naproxen

3. PP2500015842 - Paracetamol + chlorpheniramin

4. PP2500015854 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2500015924 - Desloratadin

6. PP2500015969 - Rupatadine

7. PP2500016380 - Sulfasalazin

8. PP2500016424 - Lamivudin

9. PP2500016457 - Clotrimazol

10. PP2500016581 - Flavoxat

11. PP2500016742 - Candesartan + hydrochlorothiazid

12. PP2500016790 - Irbesartan + hydroclorothiazid

13. PP2500016804 - Lisinopril + hydroclorothiazid

14. PP2500017059 - Spironolacton

15. PP2500017060 - Spironolacton

16. PP2500017101 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

17. PP2500017163 - Domperidon

18. PP2500017167 - Domperidon

19. PP2500017186 - Drotaverin clohydrat

20. PP2500017279 - Mesalazin (mesalamin)

21. PP2500017738 - Bromhexin hydroclorid

22. PP2500017746 - Carbocistein

23. PP2500017918 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311683817
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500015729 - Aescin

2. PP2500015819 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500017355 - Empagliflozin

4. PP2500017654 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312000164
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500016397 - Colistin

2. PP2500016638 - Tranexamic acid

3. PP2500017282 - Octreotid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312124321
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500015825 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500016794 - Lisinopril

3. PP2500017785 - Magnesi aspartat + kali aspartat

4. PP2500017880 - Calci carbonat + calci gluconolactat

5. PP2500017957 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312460161
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500016022 - Levetiracetam

2. PP2500016898 - Apixaban

3. PP2500016899 - Apixaban

4. PP2500016902 - Rivaroxaban

5. PP2500016903 - Rivaroxaban

6. PP2500017139 - Pantoprazol

7. PP2500017396 - Insulin người trộn, hỗn hợp

8. PP2500017566 - Donepezil

9. PP2500017707 - Salbutamol sulfat

10. PP2500017929 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312587344
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500016527 - Methotrexat

2. PP2500016599 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

3. PP2500017430 - Desmopressin

4. PP2500017575 - Levosulpirid

5. PP2500017907 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312594302
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500017067 - Bismuth

2. PP2500017494 - Olopatadin hydroclorid

3. PP2500017603 - Ziprasidon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312696382
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017638 - Galantamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313142700
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 36

1. PP2500015764 - Ibuprofen

2. PP2500015769 - Ibuprofen

3. PP2500015818 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500015853 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2500015856 - Paracetamol + methocarbamol

6. PP2500015907 - Alimemazin

7. PP2500015924 - Desloratadin

8. PP2500015956 - Loratadin

9. PP2500015993 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2500016055 - Ivermectin

11. PP2500016244 - Amikacin

12. PP2500016269 - Tobramycin

13. PP2500016271 - Tobramycin

14. PP2500016295 - Clindamycin

15. PP2500016472 - Ketoconazol

16. PP2500016473 - Ketoconazol

17. PP2500016670 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

18. PP2500016740 - Candesartan

19. PP2500016872 - Dobutamin

20. PP2500016874 - Dobutamin

21. PP2500016944 - Pravastatin

22. PP2500016975 - Clobetasol propionat

23. PP2500016999 - Mometason furoat

24. PP2500017001 - Mupirocin

25. PP2500017088 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

26. PP2500017159 - Sucralfat

27. PP2500017165 - Domperidon

28. PP2500017198 - Hyoscin butylbromid

29. PP2500017325 - Methyl prednisolon

30. PP2500017328 - Methyl prednisolon

31. PP2500017413 - Sitagliptin

32. PP2500017524 - Xylometazolin

33. PP2500017526 - Xylometazolin

34. PP2500017539 - Salbutamol sulfat

35. PP2500017694 - Salbutamol sulfat

36. PP2500017700 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313168762
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017216 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313174325
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500017381 - Glipizid

2. PP2500017494 - Olopatadin hydroclorid

3. PP2500017495 - Olopatadin hydroclorid

4. PP2500017640 - Ginkgo biloba

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313290748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500015753 - Etodolac

2. PP2500016182 - Cefpodoxim

3. PP2500016785 - Irbesartan

4. PP2500016806 - Losartan

5. PP2500016857 - Telmisartan + hydroclorothiazid

6. PP2500017155 - Sucralfat

7. PP2500017883 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313295030
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016068 - Amoxicilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313299130
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
217 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500015736 - Celecoxib

2. PP2500016036 - Pregabalin

3. PP2500016169 - Cefoxitin

4. PP2500016858 - Valsartan

5. PP2500017253 - Loperamid

6. PP2500017370 - Glimepirid

7. PP2500017416 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313319676
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500016021 - Levetiracetam

2. PP2500016170 - Cefoxitin

3. PP2500016217 - Cloxacilin

4. PP2500016223 - Ertapenem

5. PP2500016584 - Solifenacin succinate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313369758
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2500015924 - Desloratadin

2. PP2500015951 - Levocetirizin

3. PP2500015956 - Loratadin

4. PP2500016300 - Azithromycin

5. PP2500016427 - Tenofovir (TDF)

6. PP2500016589 - Levodopa + carbidopa

7. PP2500016780 - Indapamid

8. PP2500016923 - Ciprofibrat

9. PP2500017204 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

10. PP2500017234 - Dioctahedral smectit

11. PP2500017245 - Kẽm gluconat

12. PP2500017415 - Sitagliptin + metformin

13. PP2500017446 - Tizanidin hydroclorid

14. PP2500017698 - Salbutamol sulfat

15. PP2500017731 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313373602
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017486 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313449805
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017229 - Bacillus clausii

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313953508
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016268 - Tobramycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313972490
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016504 - Cisplatin

2. PP2500016505 - Cisplatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314033736
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500015815 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500015835 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500015840 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500015858 - Paracetamol + tramadol

5. PP2500016109 - Cefaclor

6. PP2500016137 - Cefdinir

7. PP2500016187 - Cefpodoxim

8. PP2500016206 - Cefuroxim

9. PP2500016214 - Cefuroxim

10. PP2500017354 - Dapagliflozin

11. PP2500017355 - Empagliflozin

12. PP2500017754 - Codein + terpin hydrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314037138
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016781 - Indapamid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314088982
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500015927 - Desloratadin

2. PP2500016631 - Tranexamic acid

3. PP2500017170 - Metoclopramid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314089150
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500015753 - Etodolac

2. PP2500016382 - Doxycyclin

3. PP2500016449 - Entecavir

4. PP2500016949 - Rosuvastatin

5. PP2500017401 - Metformin

6. PP2500017402 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314119045
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500016416 - Vancomycin

2. PP2500017025 - Iohexol

3. PP2500017080 - Guaiazulen + dimethicon

4. PP2500017177 - Palonosetron hydroclorid

5. PP2500017689 - Natri montelukast

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314124567
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016297 - Azithromycin

2. PP2500016521 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314294752
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016221 - Doripenem

2. PP2500016694 - Verapamil hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314391643
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500015853 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500015910 - Bilastine

3. PP2500016033 - Pregabalin

4. PP2500016409 - Linezolid

5. PP2500016679 - Nicorandil

6. PP2500016851 - Ramipril

7. PP2500017160 - Sucralfat

8. PP2500017263 - Diosmin

9. PP2500017901 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

10. PP2500017934 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314588311
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500015994 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500016343 - Levofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314967126
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016946 - Pravastatin

2. PP2500017919 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314983897
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500017011 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

2. PP2500017244 - Kẽm gluconat

3. PP2500017309 - Betamethason

4. PP2500017921 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315215979
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017642 - Ginkgo biloba

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315269734
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500016457 - Clotrimazol

2. PP2500016801 - Lisinopril + hydroclorothiazid

3. PP2500016927 - Fenofibrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315284002
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2500015734 - Celecoxib

2. PP2500015750 - Diclofenac

3. PP2500015810 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500015815 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500015849 - Paracetamol + ibuprofen

6. PP2500015939 - Fexofenadin

7. PP2500015950 - Levocetirizin

8. PP2500016346 - Levofloxacin

9. PP2500016431 - Aciclovir

10. PP2500016445 - Aciclovir

11. PP2500016598 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

12. PP2500016906 - Ticagrelor

13. PP2500016950 - Rosuvastatin

14. PP2500016975 - Clobetasol propionat

15. PP2500016987 - Fusidic acid + betamethason

16. PP2500016989 - Fusidic acid + betamethason

17. PP2500016990 - Fusidic acid + betamethason

18. PP2500016991 - Fusidic acid + betamethason

19. PP2500016992 - Fusidic acid + betamethason

20. PP2500017154 - Sucralfat

21. PP2500017201 - Mebeverin hydroclorid

22. PP2500017270 - Diosmin + hesperidin

23. PP2500017301 - Trimebutin maleat

24. PP2500017443 - Eperison

25. PP2500017644 - Ginkgo biloba

26. PP2500017653 - Piracetam

27. PP2500017665 - Piracetam

28. PP2500017669 - Vinpocetin

29. PP2500017762 - N-acetylcystein

30. PP2500017770 - N-acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315292892
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016906 - Ticagrelor

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315469620
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016088 - Amoxicilin + acid clavulanic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315579158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500015833 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500016448 - Entecavir

3. PP2500016449 - Entecavir

4. PP2500016957 - Bosentan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315599066
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500016114 - Cefadroxil

2. PP2500016130 - Cefamandol

3. PP2500016156 - Cefoperazon

4. PP2500016199 - Ceftizoxim

5. PP2500016350 - Moxifloxacin

6. PP2500016351 - Moxifloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315647760
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017359 - Glibenclamid + metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315681994
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500015770 - Ibuprofen

2. PP2500016283 - Metronidazol

3. PP2500017697 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315711984
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500015761 - Etoricoxib

2. PP2500016132 - Cefazolin

3. PP2500016232 - Piperacilin

4. PP2500016240 - Ticarcillin + acid clavulanic

5. PP2500016301 - Azithromycin

6. PP2500016386 - Tigecyclin

7. PP2500016399 - Daptomycin

8. PP2500016619 - Enoxaparin (natri)

9. PP2500016854 - Telmisartan + hydroclorothiazid

10. PP2500017051 - Furosemid

11. PP2500017140 - Pantoprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315820729
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500016261 - Netilmicin sulfat

2. PP2500016263 - Netilmicin sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315917544
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016400 - Daptomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315961342
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016383 - Minocyclin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315999762
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500017013 - Tacrolimus

2. PP2500017145 - Rabeprazol

3. PP2500017651 - Pentoxifyllin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316029735
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500015737 - Celecoxib

2. PP2500015949 - Levocetirizin

3. PP2500016185 - Cefpodoxim

4. PP2500016209 - Cefuroxim

5. PP2500016488 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

6. PP2500016594 - Pramipexol

7. PP2500016603 - Sắt fumarat + Acid folic

8. PP2500016996 - Isotretinoin

9. PP2500017182 - Alverin citrat + simethicon

10. PP2500017640 - Ginkgo biloba

11. PP2500017798 - Acid amin

12. PP2500017933 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316214382
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016622 - Etamsylat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316277551
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016926 - Fenofibrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316417470
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500015757 - Etoricoxib

2. PP2500015829 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500017384 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316567589
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500015851 - Paracetamol + ibuprofen

2. PP2500015909 - Bilastine

3. PP2500016091 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2500016352 - Moxifloxacin

5. PP2500016609 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

6. PP2500016921 - Atorvastatin + ezetimibe

7. PP2500017157 - Sucralfat

8. PP2500017557 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

9. PP2500017775 - N-acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316704404
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016455 - Clotrimazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316814125
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500015733 - Aescin

2. PP2500015978 - Glutathion

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316948792
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500015692 - Levobupivacain

2. PP2500015952 - Loratadin

3. PP2500016519 - Gemcitabin

4. PP2500016520 - Gemcitabin

5. PP2500016533 - Paclitaxel

6. PP2500016534 - Paclitaxel

7. PP2500016584 - Solifenacin succinate

8. PP2500017169 - Granisetron hydroclorid

9. PP2500017209 - Lactulose

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317111936
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017647 - Mecobalamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317222883
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500015698 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

2. PP2500015699 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400101404
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
230 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 150

1. PP2500015680 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500015683 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2500015710 - Propofol

4. PP2500015718 - Rocuronium bromid

5. PP2500015726 - Aescin

6. PP2500015756 - Etoricoxib

7. PP2500015757 - Etoricoxib

8. PP2500015761 - Etoricoxib

9. PP2500015779 - Ketorolac

10. PP2500015799 - Nefopam hydroclorid

11. PP2500015802 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2500015803 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2500015806 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2500015811 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500015816 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2500015829 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2500015836 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2500015848 - Paracetamol + codein phosphat

19. PP2500015864 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin

20. PP2500015896 - Golimumab

21. PP2500015897 - Infliximab

22. PP2500015902 - Risedronat

23. PP2500015915 - Cetirizin

24. PP2500015929 - Dexchlorpheniramin

25. PP2500015964 - Rupatadine

26. PP2500015995 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

27. PP2500015996 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

28. PP2500015997 - Phenylephrin

29. PP2500016033 - Pregabalin

30. PP2500016055 - Ivermectin

31. PP2500016061 - Amoxicilin

32. PP2500016125 - Cefalothin

33. PP2500016152 - Cefoperazon

34. PP2500016166 - Cefotiam

35. PP2500016188 - Cefpodoxim

36. PP2500016219 - Doripenem

37. PP2500016254 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

38. PP2500016259 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

39. PP2500016275 - Tobramycin + dexamethason

40. PP2500016280 - Metronidazol

41. PP2500016297 - Azithromycin

42. PP2500016301 - Azithromycin

43. PP2500016333 - Ciprofloxacin

44. PP2500016334 - Ciprofloxacin

45. PP2500016336 - Ciprofloxacin

46. PP2500016337 - Ciprofloxacin

47. PP2500016381 - Doxycyclin

48. PP2500016389 - Colistin

49. PP2500016393 - Colistin

50. PP2500016409 - Linezolid

51. PP2500016410 - Linezolid

52. PP2500016439 - Aciclovir

53. PP2500016459 - Dequalinium clorid

54. PP2500016470 - Itraconazol

55. PP2500016475 - Miconazol

56. PP2500016549 - Imatinib

57. PP2500016550 - Imatinib

58. PP2500016551 - Imatinib

59. PP2500016566 - Triptorelin

60. PP2500016567 - Ciclosporin

61. PP2500016580 - Dutasterid

62. PP2500016582 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)

63. PP2500016600 - Sắt protein succinylat

64. PP2500016614 - Sắt sulfat + acid folic

65. PP2500016615 - Sắt sulfat + acid folic

66. PP2500016618 - Enoxaparin (natri)

67. PP2500016620 - Enoxaparin (natri)

68. PP2500016631 - Tranexamic acid

69. PP2500016642 - Albumin

70. PP2500016645 - Albumin

71. PP2500016700 - Amlodipin + atorvastatin

72. PP2500016754 - Cilnidipin

73. PP2500016757 - Doxazosin

74. PP2500016770 - Enalapril + hydrochlorothiazid

75. PP2500016783 - Irbesartan

76. PP2500016824 - Nicardipin

77. PP2500016834 - Perindopril + amlodipin

78. PP2500016860 - Valsartan

79. PP2500016893 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

80. PP2500016925 - Fenofibrat

81. PP2500016986 - Fusidic acid

82. PP2500016988 - Fusidic acid + betamethason

83. PP2500016993 - Fusidic acid + hydrocortison

84. PP2500016999 - Mometason furoat

85. PP2500017016 - Urea

86. PP2500017076 - Famotidin

87. PP2500017079 - Famotidin

88. PP2500017091 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

89. PP2500017114 - Desmopressin

90. PP2500017149 - Rebamipid

91. PP2500017175 - Ondansetron

92. PP2500017210 - Macrogol

93. PP2500017212 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

94. PP2500017236 - Diosmectit

95. PP2500017253 - Loperamid

96. PP2500017274 - Citrullin malat

97. PP2500017275 - Itoprid

98. PP2500017301 - Trimebutin maleat

99. PP2500017329 - Methyl prednisolon

100. PP2500017336 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

101. PP2500017342 - Lynestrenol

102. PP2500017353 - Dapagliflozin

103. PP2500017358 - Glibenclamid + metformin

104. PP2500017383 - Glipizid

105. PP2500017384 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

106. PP2500017386 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

107. PP2500017387 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

108. PP2500017388 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

109. PP2500017398 - Insulin người trộn, hỗn hợp

110. PP2500017419 - Carbimazol

111. PP2500017441 - Botulinum toxin

112. PP2500017449 - Thiocolchicosid

113. PP2500017450 - Tolperison

114. PP2500017456 - Bimatoprost

115. PP2500017458 - Brinzolamid

116. PP2500017459 - Brinzolamid + timolol

117. PP2500017460 - Cyclosporin

118. PP2500017475 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

119. PP2500017476 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

120. PP2500017480 - Natri diquafosol

121. PP2500017490 - Natri hyaluronat

122. PP2500017498 - Pirenoxin

123. PP2500017499 - Polyethylen glycol + propylen glycol

124. PP2500017500 - Tafluprost

125. PP2500017503 - Timolol

126. PP2500017508 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

127. PP2500017512 - Betahistin

128. PP2500017527 - Carbetocin

129. PP2500017540 - Dung dịch lọc màng bụng

130. PP2500017541 - Dung dịch lọc màng bụng

131. PP2500017542 - Dung dịch lọc màng bụng

132. PP2500017622 - Acetyl leucin

133. PP2500017642 - Ginkgo biloba

134. PP2500017663 - Piracetam

135. PP2500017676 - Budesonid

136. PP2500017680 - Budesonid + formoterol

137. PP2500017683 - Budesonid + formoterol

138. PP2500017688 - Natri montelukast

139. PP2500017695 - Salbutamol sulfat

140. PP2500017716 - Salmeterol + Fluticason propionat

141. PP2500017717 - Salmeterol + Fluticason propionat

142. PP2500017734 - Bromhexin hydroclorid

143. PP2500017793 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan

144. PP2500017800 - Acid amin

145. PP2500017810 - Acid amin

146. PP2500017837 - Kali clorid

147. PP2500017840 - Atosiban

148. PP2500017876 - Calci carbonat

149. PP2500017890 - Calci carbonat + vitamin D3

150. PP2500017930 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102077
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 108

1. PP2500015680 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500015728 - Aescin

3. PP2500015742 - Diclofenac

4. PP2500015743 - Diclofenac

5. PP2500015744 - Diclofenac

6. PP2500015760 - Etoricoxib

7. PP2500015771 - Ibuprofen

8. PP2500015808 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500015820 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500015824 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2500015855 - Paracetamol + methocarbamol

12. PP2500015889 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

13. PP2500015906 - Zoledronic acid

14. PP2500015909 - Bilastine

15. PP2500015944 - Ketotifen

16. PP2500015956 - Loratadin

17. PP2500015964 - Rupatadine

18. PP2500016022 - Levetiracetam

19. PP2500016026 - Oxcarbazepin

20. PP2500016032 - Pregabalin

21. PP2500016066 - Amoxicilin

22. PP2500016081 - Amoxicilin + acid clavulanic

23. PP2500016133 - Cefdinir

24. PP2500016144 - Cefixim

25. PP2500016174 - Cefoxitin

26. PP2500016177 - Cefpirom

27. PP2500016178 - Cefpodoxim

28. PP2500016212 - Cefuroxim

29. PP2500016238 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

30. PP2500016334 - Ciprofloxacin

31. PP2500016336 - Ciprofloxacin

32. PP2500016352 - Moxifloxacin

33. PP2500016375 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

34. PP2500016391 - Colistin

35. PP2500016450 - Amphotericin B

36. PP2500016484 - Terbinafin (hydroclorid)

37. PP2500016485 - Voriconazol

38. PP2500016569 - Pamidronat

39. PP2500016598 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

40. PP2500016654 - Deferasirox

41. PP2500016657 - Erythropoietin

42. PP2500016672 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

43. PP2500016675 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

44. PP2500016678 - Nicorandil

45. PP2500016703 - Amlodipin + losartan

46. PP2500016705 - Amlodipin + losartan

47. PP2500016706 - Amlodipin + lisinopril

48. PP2500016768 - Enalapril + hydrochlorothiazid

49. PP2500016794 - Lisinopril

50. PP2500016796 - Lisinopril

51. PP2500016798 - Lisinopril

52. PP2500016846 - Ramipril

53. PP2500016873 - Dobutamin

54. PP2500016878 - Ivabradin

55. PP2500016890 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

56. PP2500016914 - Atorvastatin

57. PP2500016920 - Atorvastatin + ezetimibe

58. PP2500016937 - Fluvastatin

59. PP2500016960 - Nimodipin

60. PP2500016975 - Clobetasol propionat

61. PP2500017000 - Mometason furoat + salicylic acid

62. PP2500017040 - Povidon iodin

63. PP2500017042 - Povidon iodin

64. PP2500017070 - Bismuth

65. PP2500017077 - Famotidin

66. PP2500017087 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

67. PP2500017105 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

68. PP2500017110 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

69. PP2500017111 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

70. PP2500017133 - Esomeprazol

71. PP2500017137 - Esomeprazol

72. PP2500017139 - Pantoprazol

73. PP2500017154 - Sucralfat

74. PP2500017156 - Sucralfat

75. PP2500017240 - Kẽm gluconat

76. PP2500017273 - Amylase + lipase + protease

77. PP2500017285 - Simethicon

78. PP2500017287 - Simethicon

79. PP2500017323 - Methyl prednisolon

80. PP2500017354 - Dapagliflozin

81. PP2500017355 - Empagliflozin

82. PP2500017369 - Gliclazid + metformin

83. PP2500017374 - Glimepirid

84. PP2500017393 - Deferasirox

85. PP2500017407 - Metformin

86. PP2500017439 - Baclofen

87. PP2500017451 - Tolperison

88. PP2500017567 - Donepezil

89. PP2500017592 - Risperidon

90. PP2500017613 - Sertralin

91. PP2500017654 - Piracetam

92. PP2500017673 - Bambuterol

93. PP2500017690 - Natri montelukast

94. PP2500017699 - Salbutamol sulfat

95. PP2500017701 - Salbutamol sulfat

96. PP2500017726 - Ambroxol

97. PP2500017741 - Bromhexin hydroclorid

98. PP2500017742 - Bromhexin hydroclorid

99. PP2500017787 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

100. PP2500017791 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

101. PP2500017849 - Natri clorid

102. PP2500017874 - Calci acetat

103. PP2500017878 - Calci carbonat

104. PP2500017898 - Calci lactat

105. PP2500017909 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

106. PP2500017910 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

107. PP2500017954 - Vitamin C

108. PP2500017958 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102091
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 37

1. PP2500015703 - Midazolam

2. PP2500015758 - Etoricoxib

3. PP2500015780 - Ketorolac

4. PP2500015789 - Meloxicam

5. PP2500015826 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500015867 - Piroxicam

7. PP2500015873 - Tramadol

8. PP2500015879 - Colchicin

9. PP2500015912 - Cetirizin

10. PP2500015923 - Desloratadin

11. PP2500015938 - Fexofenadin

12. PP2500015948 - Levocetirizin

13. PP2500016009 - Carbamazepin

14. PP2500016010 - Carbamazepin

15. PP2500016012 - Gabapentin

16. PP2500016027 - Phenobarbital

17. PP2500016029 - Phenobarbital

18. PP2500016031 - Phenytoin

19. PP2500016042 - Valproat natri

20. PP2500016047 - Valproat natri

21. PP2500016048 - Valproat natri

22. PP2500016049 - Valproat natri

23. PP2500016357 - Moxifloxacin

24. PP2500017038 - Povidon iodin

25. PP2500017147 - Rabeprazol

26. PP2500017518 - Naphazolin

27. PP2500017562 - Clorpromazin

28. PP2500017568 - Haloperidol

29. PP2500017570 - Haloperidol

30. PP2500017581 - Olanzapin

31. PP2500017596 - Sulpirid

32. PP2500017604 - Amitriptylin hydroclorid

33. PP2500017606 - Amitriptylin hydroclorid

34. PP2500017608 - Fluoxetin

35. PP2500017660 - Piracetam

36. PP2500017689 - Natri montelukast

37. PP2500017946 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400459581
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500017436 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2500017437 - Huyết thanh kháng nọc rắn

3. PP2500017438 - Huyết thanh kháng uốn ván

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400533877
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2500015749 - Diclofenac

2. PP2500015765 - Ibuprofen

3. PP2500015928 - Desloratadin

4. PP2500015970 - Acetylcystein

5. PP2500016069 - Amoxicilin

6. PP2500016102 - Cefaclor

7. PP2500016128 - Cefamandol

8. PP2500016131 - Cefazolin

9. PP2500016158 - Cefoperazon + sulbactam

10. PP2500016159 - Cefoperazon + sulbactam

11. PP2500016175 - Cefpirom

12. PP2500016189 - Cefpodoxim

13. PP2500016242 - Ticarcillin + acid clavulanic

14. PP2500016410 - Linezolid

15. PP2500016461 - Fluconazol

16. PP2500016741 - Candesartan + hydrochlorothiazid

17. PP2500016805 - Lisinopril + hydroclorothiazid

18. PP2500016894 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

19. PP2500017081 - Lansoprazol

20. PP2500017160 - Sucralfat

21. PP2500017766 - N-acetylcystein

22. PP2500017817 - Acid amin + glucose + lipid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400556842
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2500015965 - Rupatadine

2. PP2500015966 - Rupatadine

3. PP2500016171 - Cefoxitin

4. PP2500016339 - Ramipril

5. PP2500016350 - Moxifloxacin

6. PP2500016364 - Ofloxacin

7. PP2500016654 - Deferasirox

8. PP2500016674 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

9. PP2500016806 - Losartan

10. PP2500017265 - Diosmin

11. PP2500017393 - Deferasirox

12. PP2500017455 - Pramipexol

13. PP2500017614 - Sertralin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400577024
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500015918 - Cinnarizin

2. PP2500016718 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500017296 - Silymarin

4. PP2500017314 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

5. PP2500017417 - Vildagliptin + metformin

6. PP2500017780 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401401489
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 104

1. PP2500015724 - Aceclofenac

2. PP2500015727 - Aescin

3. PP2500015730 - Aescin

4. PP2500015738 - Dexibuprofen

5. PP2500015741 - Diclofenac

6. PP2500015745 - Diclofenac

7. PP2500015746 - Diclofenac

8. PP2500015772 - Ibuprofen

9. PP2500015798 - Naproxen

10. PP2500015846 - Paracetamol + codein phosphat

11. PP2500015860 - Paracetamol + tramadol

12. PP2500015870 - Tenoxicam

13. PP2500015874 - Allopurinol

14. PP2500015916 - Cetirizin

15. PP2500015964 - Rupatadine

16. PP2500015966 - Rupatadine

17. PP2500016003 - Sorbitol

18. PP2500016011 - Gabapentin

19. PP2500016034 - Pregabalin

20. PP2500016036 - Pregabalin

21. PP2500016211 - Cefuroxim

22. PP2500016230 - Oxacilin

23. PP2500016233 - Piperacilin

24. PP2500016245 - Amikacin

25. PP2500016264 - Tobramycin

26. PP2500016274 - Tobramycin + dexamethason

27. PP2500016303 - Azithromycin

28. PP2500016307 - Azithromycin

29. PP2500016310 - Clarithromycin

30. PP2500016333 - Ciprofloxacin

31. PP2500016354 - Moxifloxacin

32. PP2500016356 - Moxifloxacin

33. PP2500016377 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

34. PP2500016385 - Tigecyclin

35. PP2500016397 - Colistin

36. PP2500016408 - Linezolid

37. PP2500016470 - Itraconazol

38. PP2500016487 - Miconazol + hydrocortison

39. PP2500016551 - Imatinib

40. PP2500016579 - Dutasterid

41. PP2500016593 - Pramipexol

42. PP2500016598 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

43. PP2500016605 - Sắt fumarat + acid folic

44. PP2500016606 - Sắt fumarat + acid folic

45. PP2500016608 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

46. PP2500016625 - Heparin (natri)

47. PP2500016693 - Propranolol hydroclorid

48. PP2500016733 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

49. PP2500016735 - Candesartan

50. PP2500016738 - Candesartan

51. PP2500016756 - Doxazosin

52. PP2500016800 - Lisinopril + hydroclorothiazid

53. PP2500016803 - Lisinopril + hydroclorothiazid

54. PP2500016850 - Ramipril

55. PP2500016887 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

56. PP2500016888 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

57. PP2500016895 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

58. PP2500016907 - Atorvastatin

59. PP2500016925 - Fenofibrat

60. PP2500016942 - Lovastatin

61. PP2500016951 - Rosuvastatin

62. PP2500016997 - Isotretinoin

63. PP2500017006 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

64. PP2500017039 - Povidon iodin

65. PP2500017067 - Bismuth

66. PP2500017076 - Famotidin

67. PP2500017113 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

68. PP2500017117 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

69. PP2500017118 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

70. PP2500017166 - Domperidon

71. PP2500017206 - Docusate natri

72. PP2500017220 - Sorbitol

73. PP2500017224 - Bacillus subtilis

74. PP2500017233 - Dioctahedral smectit

75. PP2500017268 - Diosmin + hesperidin

76. PP2500017270 - Diosmin + hesperidin

77. PP2500017308 - Betamethason

78. PP2500017320 - Hydrocortison

79. PP2500017346 - Progesteron

80. PP2500017348 - Progesteron

81. PP2500017353 - Dapagliflozin

82. PP2500017390 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

83. PP2500017397 - Insulin người trộn, hỗn hợp

84. PP2500017404 - Metformin

85. PP2500017474 - Moxifloxacin + dexamethason

86. PP2500017492 - Natri hyaluronat

87. PP2500017507 - Travoprost + timolol

88. PP2500017509 - Betahistin

89. PP2500017513 - Betahistin

90. PP2500017525 - Xylometazolin

91. PP2500017579 - Meclophenoxat

92. PP2500017591 - Risperidon

93. PP2500017597 - Sulpirid

94. PP2500017656 - Piracetam

95. PP2500017711 - Salbutamol + ipratropium

96. PP2500017772 - N-acetylcystein

97. PP2500017782 - Kali clorid

98. PP2500017847 - Natri clorid

99. PP2500017848 - Natri clorid

100. PP2500017889 - Calci carbonat + vitamin D3

101. PP2500017896 - Calci lactat

102. PP2500017903 - Calcitriol

103. PP2500017912 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

104. PP2500017930 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401763658
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2500015776 - Ketoprofen

2. PP2500015817 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500016066 - Amoxicilin

4. PP2500016075 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500016104 - Cefaclor

6. PP2500016112 - Cefadroxil

7. PP2500016118 - Cefalexin

8. PP2500016119 - Cefalexin

9. PP2500016127 - Cefamandol

10. PP2500016406 - Linezolid

11. PP2500016609 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

12. PP2500016622 - Etamsylat

13. PP2500016701 - Amlodipin + atorvastatin

14. PP2500016842 - Perindopril + indapamid

15. PP2500016878 - Ivabradin

16. PP2500016900 - Clopidogrel

17. PP2500016927 - Fenofibrat

18. PP2500017305 - Beclometason (dipropionat)

19. PP2500017643 - Ginkgo biloba

20. PP2500017650 - Mecobalamin

21. PP2500017688 - Natri montelukast

22. PP2500017703 - Salbutamol sulfat

23. PP2500017749 - Carbocistein

24. PP2500017958 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401765052
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500015979 - Glutathion

2. PP2500016155 - Cefoperazon

3. PP2500016202 - Ceftizoxim

4. PP2500016494 - Flunarizin

5. PP2500016958 - Fructose 1,6 diphosphat

6. PP2500017232 - Dioctahedral smectit

7. PP2500017410 - Saxagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401905239
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500015839 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500015857 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2500016886 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

4. PP2500017225 - Bacillus subtilis

5. PP2500017300 - Trimebutin maleat

6. PP2500017927 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401906955
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500015884 - Diacerein

2. PP2500016218 - Cloxacilin

3. PP2500016576 - Alfuzosin

4. PP2500016862 - Valsartan + hydroclorothiazid

5. PP2500016909 - Atorvastatin

6. PP2500016956 - Simvastatin + ezetimibe

7. PP2500017771 - N-acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0402010696
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500015770 - Ibuprofen

2. PP2500017697 - Salbutamol sulfat

3. PP2500017905 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0402065575
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500016065 - Amoxicilin

2. PP2500016222 - Doripenem

3. PP2500016365 - Ofloxacin

4. PP2500016856 - Telmisartan + hydroclorothiazid

5. PP2500017413 - Sitagliptin

6. PP2500017790 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500465187
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500015743 - Diclofenac

2. PP2500016116 - Cefalexin

3. PP2500016666 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500016667 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2500016668 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2500016677 - Nicorandil

7. PP2500016680 - Nicorandil

8. PP2500016773 - Enalapril + hydrochlorothiazid

9. PP2500016840 - Perindopril + indapamid

10. PP2500017038 - Povidon iodin

11. PP2500017046 - Natri clorid

12. PP2500017744 - Carbocistein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600206147
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500015769 - Ibuprofen

2. PP2500017231 - Dioctahedral smectit

3. PP2500017389 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

4. PP2500017391 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

5. PP2500017425 - Propylthiouracil (PTU)

6. PP2500017741 - Bromhexin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600337774
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 51

1. PP2500015693 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500015695 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2500015814 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500015856 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2500015933 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2500016077 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500016082 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500016083 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500016084 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2500016089 - Amoxicilin + sulbactam

11. PP2500016100 - Benzylpenicilin

12. PP2500016110 - Cefadroxil

13. PP2500016115 - Cefadroxil

14. PP2500016142 - Cefixim

15. PP2500016160 - Cefoperazon + sulbactam

16. PP2500016163 - Cefotaxim

17. PP2500016167 - Cefoxitin

18. PP2500016203 - Ceftriaxon

19. PP2500016206 - Cefuroxim

20. PP2500016207 - Cefuroxim

21. PP2500016208 - Cefuroxim

22. PP2500016213 - Cefuroxim

23. PP2500016214 - Cefuroxim

24. PP2500016225 - Meropenem

25. PP2500016226 - Meropenem

26. PP2500016239 - Ticarcillin + acid clavulanic

27. PP2500016279 - Metronidazol

28. PP2500016291 - Clindamycin

29. PP2500016332 - Ciprofloxacin

30. PP2500016335 - Ciprofloxacin

31. PP2500016340 - Ciprofloxacin

32. PP2500016342 - Levofloxacin

33. PP2500016353 - Moxifloxacin

34. PP2500016357 - Moxifloxacin

35. PP2500016369 - Ofloxacin

36. PP2500016431 - Aciclovir

37. PP2500016491 - Metronidazol

38. PP2500016634 - Tranexamic acid

39. PP2500016635 - Tranexamic acid

40. PP2500016639 - Tranexamic acid

41. PP2500016640 - Tranexamic acid

42. PP2500016737 - Candesartan

43. PP2500016829 - Perindopril

44. PP2500017047 - Furosemid

45. PP2500017252 - Loperamid

46. PP2500017311 - Dexamethason

47. PP2500017504 - Timolol

48. PP2500017524 - Xylometazolin

49. PP2500017715 - Imipenem + cilastatin

50. PP2500017839 - Kali clorid

51. PP2500017952 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600344154
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500015791 - Meloxicam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1100112319
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500015902 - Risedronat

2. PP2500016093 - Erythropoietin

3. PP2500016270 - Tobramycin

4. PP2500016656 - Erythropoietin

5. PP2500016659 - Erythropoietin

6. PP2500016783 - Irbesartan

7. PP2500017112 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500017281 - Mesalazin (mesalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1300382591
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2500016265 - Tobramycin

2. PP2500016669 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2500016707 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2500016835 - Perindopril + amlodipin

5. PP2500016865 - Valsartan + hydroclorothiazid

6. PP2500017061 - Spironolacton

7. PP2500017068 - Bismuth

8. PP2500017096 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2500017226 - Bacillus subtilis

10. PP2500017228 - Bacillus clausii

11. PP2500017229 - Bacillus clausii

12. PP2500017451 - Tolperison

13. PP2500017601 - Tofisopam

14. PP2500017724 - Ambroxol

15. PP2500017786 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400384433
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500015856 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500016072 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500016078 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500016085 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

5. PP2500016096 - Ampicilin + sulbactam

6. PP2500016101 - Cefaclor

7. PP2500016135 - Cefdinir

8. PP2500016141 - Cefixim

9. PP2500016180 - Cefpodoxim

10. PP2500016212 - Cefuroxim

11. PP2500016334 - Ciprofloxacin

12. PP2500016337 - Ciprofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400460395
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
213 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500016295 - Clindamycin

2. PP2500016782 - Irbesartan

3. PP2500016866 - Heptaminol hydroclorid

4. PP2500017239 - Kẽm gluconat

5. PP2500017261 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

6. PP2500017363 - Gliclazid

7. PP2500017367 - Gliclazid

8. PP2500017405 - Metformin

9. PP2500017787 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1600699279
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 121

1. PP2500015737 - Celecoxib

2. PP2500015750 - Diclofenac

3. PP2500015753 - Etodolac

4. PP2500015762 - Etoricoxib

5. PP2500015766 - Ibuprofen

6. PP2500015767 - Ibuprofen

7. PP2500015805 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500015810 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500015823 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500015828 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2500015834 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2500015849 - Paracetamol + ibuprofen

13. PP2500015877 - Allopurinol

14. PP2500015885 - Diacerein

15. PP2500015888 - Alendronat

16. PP2500015889 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

17. PP2500015891 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

18. PP2500015908 - Alimemazin

19. PP2500015955 - Loratadin

20. PP2500015961 - Promethazin hydroclorid

21. PP2500016014 - Gabapentin

22. PP2500016033 - Pregabalin

23. PP2500016058 - Mebendazol

24. PP2500016284 - Metronidazol + neomycin + nystatin

25. PP2500016303 - Azithromycin

26. PP2500016307 - Azithromycin

27. PP2500016311 - Clarithromycin

28. PP2500016312 - Clarithromycin

29. PP2500016313 - Erythromycin

30. PP2500016314 - Erythromycin

31. PP2500016318 - Roxithromycin

32. PP2500016319 - Spiramycin

33. PP2500016321 - Spiramycin

34. PP2500016325 - Spiramycin + metronidazol

35. PP2500016340 - Ciprofloxacin

36. PP2500016346 - Levofloxacin

37. PP2500016361 - Ofloxacin

38. PP2500016377 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

39. PP2500016427 - Tenofovir (TDF)

40. PP2500016431 - Aciclovir

41. PP2500016432 - Aciclovir

42. PP2500016441 - Aciclovir

43. PP2500016445 - Aciclovir

44. PP2500016449 - Entecavir

45. PP2500016458 - Clotrimazol

46. PP2500016469 - Griseofulvin

47. PP2500016471 - Itraconazol

48. PP2500016473 - Ketoconazol

49. PP2500016481 - Nystatin

50. PP2500016498 - Sumatriptan

51. PP2500016596 - Acid folic (vitamin B9)

52. PP2500016597 - Acid folic (vitamin B9)

53. PP2500016724 - Atenolol

54. PP2500016747 - Captopril

55. PP2500016757 - Doxazosin

56. PP2500016762 - Enalapril

57. PP2500016763 - Enalapril

58. PP2500016784 - Irbesartan

59. PP2500016786 - Irbesartan

60. PP2500016789 - Irbesartan + hydroclorothiazid

61. PP2500016792 - Irbesartan + hydroclorothiazid

62. PP2500016808 - Losartan

63. PP2500016814 - Losartan + hydroclorothiazid

64. PP2500016816 - Methyldopa

65. PP2500016865 - Valsartan + hydroclorothiazid

66. PP2500016880 - Ivabradin

67. PP2500016883 - Acenocoumarol

68. PP2500016885 - Acenocoumarol

69. PP2500016891 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

70. PP2500016892 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

71. PP2500016910 - Atorvastatin

72. PP2500016911 - Atorvastatin

73. PP2500016916 - Atorvastatin + ezetimibe

74. PP2500016931 - Fenofibrat

75. PP2500016934 - Fenofibrat

76. PP2500016950 - Rosuvastatin

77. PP2500016967 - Calcipotriol

78. PP2500016975 - Clobetasol propionat

79. PP2500017032 - Povidon iodin

80. PP2500017033 - Povidon iodin

81. PP2500017034 - Povidon iodin

82. PP2500017035 - Povidon iodin

83. PP2500017038 - Povidon iodin

84. PP2500017052 - Furosemid

85. PP2500017084 - Lansoprazol

86. PP2500017099 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

87. PP2500017165 - Domperidon

88. PP2500017178 - Alverin citrat

89. PP2500017179 - Alverin citrat

90. PP2500017231 - Dioctahedral smectit

91. PP2500017234 - Dioctahedral smectit

92. PP2500017254 - Racecadotril

93. PP2500017262 - Diosmin

94. PP2500017270 - Diosmin + hesperidin

95. PP2500017287 - Simethicon

96. PP2500017292 - Simethicon

97. PP2500017298 - Trimebutin maleat

98. PP2500017354 - Dapagliflozin

99. PP2500017355 - Empagliflozin

100. PP2500017375 - Glimepirid

101. PP2500017413 - Sitagliptin

102. PP2500017443 - Eperison

103. PP2500017610 - Mirtazapin

104. PP2500017640 - Ginkgo biloba

105. PP2500017644 - Ginkgo biloba

106. PP2500017653 - Piracetam

107. PP2500017665 - Piracetam

108. PP2500017668 - Piracetam

109. PP2500017673 - Bambuterol

110. PP2500017734 - Bromhexin hydroclorid

111. PP2500017736 - Bromhexin hydroclorid

112. PP2500017737 - Bromhexin hydroclorid

113. PP2500017741 - Bromhexin hydroclorid

114. PP2500017762 - N-acetylcystein

115. PP2500017774 - N-acetylcystein

116. PP2500017886 - Calci carbonat + vitamin D3

117. PP2500017916 - Vitamin A

118. PP2500017917 - Vitamin A

119. PP2500017947 - Vitamin B6 + magnesi lactat

120. PP2500017956 - Vitamin C

121. PP2500017963 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1602003320
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017395 - Amoxicilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1800156801
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 42

1. PP2500015737 - Celecoxib

2. PP2500015755 - Etoricoxib

3. PP2500015759 - Etoricoxib

4. PP2500015804 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500015832 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500015837 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500015839 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500015843 - Paracetamol + chlorpheniramin

9. PP2500015883 - Diacerein

10. PP2500015937 - Fexofenadin

11. PP2500015940 - Fexofenadin

12. PP2500015953 - Loratadin

13. PP2500016057 - Mebendazol

14. PP2500016282 - Metronidazol

15. PP2500016289 - Tinidazol

16. PP2500016296 - Azithromycin

17. PP2500016302 - Azithromycin

18. PP2500016304 - Azithromycin

19. PP2500016308 - Clarithromycin

20. PP2500016344 - Levofloxacin

21. PP2500016368 - Ofloxacin

22. PP2500016430 - Aciclovir

23. PP2500016440 - Aciclovir

24. PP2500016446 - Aciclovir

25. PP2500016462 - Fluconazol

26. PP2500016496 - Flunarizin

27. PP2500016681 - Trimetazidin

28. PP2500016726 - Bisoprolol

29. PP2500016902 - Rivaroxaban

30. PP2500016903 - Rivaroxaban

31. PP2500017168 - Domperidon

32. PP2500017186 - Drotaverin clohydrat

33. PP2500017269 - Diosmin + hesperidin

34. PP2500017326 - Methyl prednisolon

35. PP2500017333 - Methyl prednisolon

36. PP2500017356 - Glibenclamid + metformin

37. PP2500017362 - Gliclazid

38. PP2500017372 - Glimepirid

39. PP2500017401 - Metformin

40. PP2500017402 - Metformin

41. PP2500017689 - Natri montelukast

42. PP2500017787 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2001192989
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016799 - Lisinopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2100274872
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 42

1. PP2500015773 - Ibuprofen + codein

2. PP2500015805 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500015815 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500015828 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500015834 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500015893 - Alpha chymotrypsin

7. PP2500015915 - Cetirizin

8. PP2500015921 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

9. PP2500015955 - Loratadin

10. PP2500016067 - Amoxicilin

11. PP2500016120 - Cefalexin

12. PP2500016183 - Cefpodoxim

13. PP2500016187 - Cefpodoxim

14. PP2500016203 - Ceftriaxon

15. PP2500016206 - Cefuroxim

16. PP2500016214 - Cefuroxim

17. PP2500016226 - Meropenem

18. PP2500016340 - Ciprofloxacin

19. PP2500016346 - Levofloxacin

20. PP2500016361 - Ofloxacin

21. PP2500016432 - Aciclovir

22. PP2500016441 - Aciclovir

23. PP2500016497 - Flunarizin

24. PP2500016683 - Trimetazidin

25. PP2500016693 - Propranolol hydroclorid

26. PP2500016786 - Irbesartan

27. PP2500017035 - Povidon iodin

28. PP2500017038 - Povidon iodin

29. PP2500017042 - Povidon iodin

30. PP2500017130 - Omeprazol

31. PP2500017337 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

32. PP2500017404 - Metformin

33. PP2500017405 - Metformin

34. PP2500017409 - Metformin

35. PP2500017668 - Piracetam

36. PP2500017684 - Natri montelukast

37. PP2500017739 - Bromhexin hydroclorid

38. PP2500017756 - Codein + terpin hydrat

39. PP2500017758 - Dextromethorphan

40. PP2500017770 - N-acetylcystein

41. PP2500017947 - Vitamin B6 + magnesi lactat

42. PP2500016145 - Cefixim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2200369207
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500016129 - Cefamandol

2. PP2500016162 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2500017401 - Metformin

4. PP2500017402 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500228415
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 97

1. PP2500015679 - Atropin sulfat

2. PP2500015682 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2500015691 - Levobupivacain

4. PP2500015693 - Lidocain hydroclodrid

5. PP2500015700 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

6. PP2500015716 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

7. PP2500015721 - Rocuronium bromid

8. PP2500015747 - Diclofenac

9. PP2500015751 - Diclofenac

10. PP2500015764 - Ibuprofen

11. PP2500015780 - Ketorolac

12. PP2500015781 - Ketorolac

13. PP2500015801 - Nefopam hydroclorid

14. PP2500015818 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500015819 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2500015867 - Piroxicam

17. PP2500015919 - Cinnarizin

18. PP2500015930 - Diphenhydramin

19. PP2500015932 - Epinephrin (adrenalin)

20. PP2500015933 - Epinephrin (adrenalin)

21. PP2500015934 - Epinephrin (adrenalin)

22. PP2500015935 - Epinephrin (adrenalin)

23. PP2500015971 - Atropin

24. PP2500015973 - Deferoxamin

25. PP2500015975 - Deferoxamin

26. PP2500015981 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

27. PP2500015982 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

28. PP2500015993 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

29. PP2500016005 - Sorbitol

30. PP2500016007 - Sugammadex

31. PP2500016020 - Levetiracetam

32. PP2500016262 - Netilmicin sulfat

33. PP2500016269 - Tobramycin

34. PP2500016271 - Tobramycin

35. PP2500016291 - Clindamycin

36. PP2500016294 - Clindamycin

37. PP2500016371 - Pefloxacin

38. PP2500016416 - Vancomycin

39. PP2500016419 - Vancomycin

40. PP2500016421 - Vancomycin

41. PP2500016525 - Mesna

42. PP2500016588 - Levodopa + Carbidopa

43. PP2500016592 - Levodopa + carbidopa

44. PP2500016626 - Phytomenadion (vitamin K1)

45. PP2500016627 - Phytomenadion (vitamin K1)

46. PP2500016630 - Tranexamic acid

47. PP2500016634 - Tranexamic acid

48. PP2500016635 - Tranexamic acid

49. PP2500016639 - Tranexamic acid

50. PP2500016688 - Adenosin triphosphat

51. PP2500016883 - Acenocoumarol

52. PP2500016885 - Acenocoumarol

53. PP2500016961 - Nimodipin

54. PP2500017047 - Furosemid

55. PP2500017048 - Furosemid

56. PP2500017050 - Furosemid

57. PP2500017052 - Furosemid

58. PP2500017075 - Famotidin

59. PP2500017126 - Omeprazol

60. PP2500017129 - Omeprazol

61. PP2500017135 - Esomeprazol

62. PP2500017171 - Metoclopramid

63. PP2500017177 - Palonosetron hydroclorid

64. PP2500017183 - Atropin sulfat

65. PP2500017190 - Drotaverin clohydrat

66. PP2500017194 - Drotaverin clohydrat

67. PP2500017196 - Drotaverin clohydrat

68. PP2500017198 - Hyoscin butylbromid

69. PP2500017203 - Papaverin hydroclorid

70. PP2500017277 - L-Ornithin - L-aspartat

71. PP2500017283 - Octreotid

72. PP2500017311 - Dexamethason

73. PP2500017318 - Hydrocortison

74. PP2500017319 - Hydrocortison

75. PP2500017337 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

76. PP2500017354 - Dapagliflozin

77. PP2500017355 - Empagliflozin

78. PP2500017443 - Eperison

79. PP2500017528 - Carbetocin

80. PP2500017534 - Oxytocin

81. PP2500017535 - Oxytocin

82. PP2500017539 - Salbutamol sulfat

83. PP2500017577 - Meclophenoxat

84. PP2500017672 - Aminophylin

85. PP2500017694 - Salbutamol sulfat

86. PP2500017696 - Salbutamol sulfat

87. PP2500017705 - Salbutamol sulfat

88. PP2500017718 - Terbutalin

89. PP2500017721 - Terbutalin

90. PP2500017722 - Ambroxol

91. PP2500017822 - Glucose

92. PP2500017826 - Glucose

93. PP2500017838 - Kali clorid

94. PP2500017839 - Kali clorid

95. PP2500017872 - Nước cất pha tiêm

96. PP2500017924 - Vitamin B1

97. PP2500017960 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500268633
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500015996 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500016246 - Amikacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3100137028
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2500015840 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500015849 - Paracetamol + ibuprofen

3. PP2500015919 - Cinnarizin

4. PP2500016387 - Tetracyclin hydroclorid

5. PP2500016431 - Aciclovir

6. PP2500016432 - Aciclovir

7. PP2500016437 - Aciclovir

8. PP2500016441 - Aciclovir

9. PP2500016445 - Aciclovir

10. PP2500016475 - Miconazol

11. PP2500016480 - Nystatin

12. PP2500017006 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

13. PP2500017010 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

14. PP2500017032 - Povidon iodin

15. PP2500017034 - Povidon iodin

16. PP2500017315 - Fluocinolon acetonid

17. PP2500017338 - Triamcinolon acetonid

18. PP2500017774 - N-acetylcystein

19. PP2500017922 - Vitamin B1

20. PP2500017954 - Vitamin C

21. PP2500017956 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3300369033
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500015809 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500016281 - Metronidazol

3. PP2500016335 - Ciprofloxacin

4. PP2500017824 - Glucose

5. PP2500017833 - Glucose

6. PP2500017854 - Natri clorid

7. PP2500017856 - Natri clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3301584227
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017567 - Donepezil

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3301605981
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500016999 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3301633273
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500015757 - Etoricoxib

2. PP2500015761 - Etoricoxib

3. PP2500015978 - Glutathion

4. PP2500016087 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500016396 - Colistin

6. PP2500016847 - Ramipril

7. PP2500017058 - Spironolacton

8. PP2500017136 - Esomeprazol

9. PP2500017162 - Domperidon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3301645776
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500017237 - Kẽm sulfat

2. PP2500017669 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3301716191
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500015851 - Paracetamol + ibuprofen

2. PP2500017098 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500017157 - Sucralfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3600510960
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500015889 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2500015924 - Desloratadin

3. PP2500016055 - Ivermectin

4. PP2500016303 - Azithromycin

5. PP2500016307 - Azithromycin

6. PP2500016449 - Entecavir

7. PP2500016792 - Irbesartan + hydroclorothiazid

8. PP2500017254 - Racecadotril

9. PP2500017413 - Sitagliptin

10. PP2500017665 - Piracetam

11. PP2500017684 - Natri montelukast

12. PP2500017796 - Acid amin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3600887276
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017434 - Immune globulin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900244043
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500016732 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500016775 - Felodipin

3. PP2500016797 - Lisinopril

4. PP2500016935 - Fenofibrat

5. PP2500017251 - Loperamid

6. PP2500017769 - N-acetylcystein

7. PP2500017937 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900324838
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500015696 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500017361 - Gliclazid

3. PP2500017365 - Gliclazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308966519
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401696994
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4001095555
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 56

1. PP2500015693 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500015704 - Midazolam

3. PP2500015729 - Aescin

4. PP2500015747 - Diclofenac

5. PP2500015750 - Diclofenac

6. PP2500015751 - Diclofenac

7. PP2500015786 - Meloxicam

8. PP2500015790 - Meloxicam

9. PP2500015810 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500015815 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2500015832 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2500015849 - Paracetamol + ibuprofen

13. PP2500015856 - Paracetamol + methocarbamol

14. PP2500015862 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

15. PP2500015867 - Piroxicam

16. PP2500015876 - Allopurinol

17. PP2500015887 - Glucosamin

18. PP2500015908 - Alimemazin

19. PP2500015914 - Cetirizin

20. PP2500015933 - Epinephrin (adrenalin)

21. PP2500015934 - Epinephrin (adrenalin)

22. PP2500015993 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

23. PP2500016054 - Albendazol

24. PP2500016058 - Mebendazol

25. PP2500016248 - Gentamicin

26. PP2500016345 - Levofloxacin

27. PP2500016425 - Tenofovir (TDF)

28. PP2500016441 - Aciclovir

29. PP2500016634 - Tranexamic acid

30. PP2500016745 - Candesartan + hydrochlorothiazid

31. PP2500016877 - Ivabradin

32. PP2500016976 - Cồn A.S.A

33. PP2500016978 - Cồn BSI

34. PP2500016998 - Kẽm oxid

35. PP2500017030 - Cồn 70°

36. PP2500017046 - Natri clorid

37. PP2500017047 - Furosemid

38. PP2500017048 - Furosemid

39. PP2500017078 - Famotidin

40. PP2500017130 - Omeprazol

41. PP2500017161 - Domperidon

42. PP2500017192 - Drotaverin clohydrat

43. PP2500017195 - Drotaverin clohydrat

44. PP2500017311 - Dexamethason

45. PP2500017358 - Glibenclamid + metformin

46. PP2500017478 - Natri clorid

47. PP2500017578 - Meclophenoxat

48. PP2500017730 - Ambroxol

49. PP2500017755 - Codein + terpin hydrat

50. PP2500017758 - Dextromethorphan

51. PP2500017770 - N-acetylcystein

52. PP2500017873 - Nước cất pha tiêm

53. PP2500017920 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

54. PP2500017925 - Vitamin B1

55. PP2500017935 - Vitamin B1 + B6 + B12

56. PP2500017944 - Vitamin B6

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4100259564
Province/City
Gia Lai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 71

1. PP2500015742 - Diclofenac

2. PP2500015743 - Diclofenac

3. PP2500015812 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500015821 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500015923 - Desloratadin

6. PP2500015981 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

7. PP2500015982 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

8. PP2500016092 - Ampicilin + sulbactam

9. PP2500016203 - Ceftriaxon

10. PP2500016226 - Meropenem

11. PP2500016229 - Oxacilin

12. PP2500016235 - Piperacilin + tazobactam

13. PP2500016247 - Amikacin

14. PP2500016276 - Tobramycin + dexamethason

15. PP2500016279 - Metronidazol

16. PP2500016288 - Tinidazol

17. PP2500016294 - Clindamycin

18. PP2500016295 - Clindamycin

19. PP2500016345 - Levofloxacin

20. PP2500016362 - Ofloxacin

21. PP2500016491 - Metronidazol

22. PP2500016499 - Bleomycin

23. PP2500016502 - Carboplatin

24. PP2500016503 - Carboplatin

25. PP2500016508 - Docetaxel

26. PP2500016509 - Docetaxel

27. PP2500016510 - Doxorubicin

28. PP2500016512 - Doxorubicin

29. PP2500016513 - Epirubicin hydroclorid

30. PP2500016514 - Epirubicin hydroclorid

31. PP2500016515 - Etoposid

32. PP2500016516 - Fluorouracil (5-FU)

33. PP2500016517 - Fluorouracil (5-FU)

34. PP2500016518 - Fluorouracil (5-FU)

35. PP2500016528 - Methotrexat

36. PP2500016529 - Oxaliplatin

37. PP2500016530 - Oxaliplatin

38. PP2500016531 - Oxaliplatin

39. PP2500016532 - Paclitaxel

40. PP2500016535 - Paclitaxel

41. PP2500016536 - Paclitaxel

42. PP2500016542 - Vinorelbin

43. PP2500016761 - Enalapril

44. PP2500016774 - Felodipin

45. PP2500016777 - Felodipin

46. PP2500016950 - Rosuvastatin

47. PP2500016982 - Fusidic acid

48. PP2500016984 - Fusidic acid

49. PP2500016985 - Fusidic acid

50. PP2500017030 - Cồn 70°

51. PP2500017044 - Natri clorid

52. PP2500017135 - Esomeprazol

53. PP2500017177 - Palonosetron hydroclorid

54. PP2500017230 - Berberin (hydroclorid)

55. PP2500017246 - Lactobacillus acidophilus

56. PP2500017247 - Lactobacillus acidophilus

57. PP2500017250 - Lactobacillus acidophilus

58. PP2500017276 - L-Ornithin - L-aspartat

59. PP2500017354 - Dapagliflozin

60. PP2500017367 - Gliclazid

61. PP2500017443 - Eperison

62. PP2500017543 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

63. PP2500017544 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

64. PP2500017618 - Acetyl leucin

65. PP2500017624 - Acetyl leucin

66. PP2500017788 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

67. PP2500017791 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

68. PP2500017872 - Nước cất pha tiêm

69. PP2500017913 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

70. PP2500017938 - Vitamin B1 + B6 + B12

71. PP2500017954 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4200562765
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 90

1. PP2500015734 - Celecoxib

2. PP2500015762 - Etoricoxib

3. PP2500015785 - Meloxicam

4. PP2500015790 - Meloxicam

5. PP2500015791 - Meloxicam

6. PP2500015805 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500015828 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500015834 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500015847 - Paracetamol + codein phosphat

10. PP2500015868 - Piroxicam

11. PP2500015871 - Tenoxicam

12. PP2500015877 - Allopurinol

13. PP2500015880 - Colchicin

14. PP2500015885 - Diacerein

15. PP2500015887 - Glucosamin

16. PP2500015893 - Alpha chymotrypsin

17. PP2500015900 - Methocarbamol

18. PP2500015908 - Alimemazin

19. PP2500015914 - Cetirizin

20. PP2500015919 - Cinnarizin

21. PP2500015921 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

22. PP2500015939 - Fexofenadin

23. PP2500015950 - Levocetirizin

24. PP2500015955 - Loratadin

25. PP2500016014 - Gabapentin

26. PP2500016279 - Metronidazol

27. PP2500016286 - Tinidazol

28. PP2500016313 - Erythromycin

29. PP2500016318 - Roxithromycin

30. PP2500016325 - Spiramycin + metronidazol

31. PP2500016338 - Ciprofloxacin

32. PP2500016344 - Levofloxacin

33. PP2500016346 - Levofloxacin

34. PP2500016361 - Ofloxacin

35. PP2500016388 - Tetracyclin hydroclorid

36. PP2500016427 - Tenofovir (TDF)

37. PP2500016445 - Aciclovir

38. PP2500016491 - Metronidazol

39. PP2500016673 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

40. PP2500016687 - Trimetazidin

41. PP2500016698 - Amlodipin

42. PP2500016699 - Amlodipin

43. PP2500016724 - Atenolol

44. PP2500016740 - Candesartan

45. PP2500016747 - Captopril

46. PP2500016762 - Enalapril

47. PP2500016763 - Enalapril

48. PP2500016784 - Irbesartan

49. PP2500016808 - Losartan

50. PP2500016891 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

51. PP2500016892 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

52. PP2500016896 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

53. PP2500016901 - Clopidogrel

54. PP2500016908 - Atorvastatin

55. PP2500016910 - Atorvastatin

56. PP2500016911 - Atorvastatin

57. PP2500016916 - Atorvastatin + ezetimibe

58. PP2500016918 - Atorvastatin + ezetimibe

59. PP2500017084 - Lansoprazol

60. PP2500017128 - Omeprazol

61. PP2500017132 - Esomeprazol

62. PP2500017161 - Domperidon

63. PP2500017195 - Drotaverin clohydrat

64. PP2500017252 - Loperamid

65. PP2500017292 - Simethicon

66. PP2500017298 - Trimebutin maleat

67. PP2500017327 - Methyl prednisolon

68. PP2500017334 - Methyl prednisolon

69. PP2500017335 - Methyl prednisolon

70. PP2500017375 - Glimepirid

71. PP2500017443 - Eperison

72. PP2500017553 - Rotundin

73. PP2500017554 - Rotundin

74. PP2500017618 - Acetyl leucin

75. PP2500017652 - Piracetam

76. PP2500017653 - Piracetam

77. PP2500017668 - Piracetam

78. PP2500017730 - Ambroxol

79. PP2500017739 - Bromhexin hydroclorid

80. PP2500017744 - Carbocistein

81. PP2500017748 - Carbocistein

82. PP2500017759 - Dextromethorphan

83. PP2500017762 - N-acetylcystein

84. PP2500017764 - N-acetylcystein

85. PP2500017774 - N-acetylcystein

86. PP2500017895 - Calci lactat

87. PP2500017947 - Vitamin B6 + magnesi lactat

88. PP2500017955 - Vitamin C

89. PP2500017956 - Vitamin C

90. PP2500017963 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4201563553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500016117 - Cefalexin

2. PP2500016578 - Alfuzosin

3. PP2500016702 - Amlodipin + atorvastatin

4. PP2500017071 - Bismuth

5. PP2500017267 - Diosmin

6. PP2500017448 - Thiocolchicosid

7. PP2500017670 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4300213253
Province/City
Quảng Ngãi
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 66

1. PP2500015716 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2500015828 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500015986 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

4. PP2500015987 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

5. PP2500015993 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

6. PP2500016004 - Sorbitol

7. PP2500016064 - Amoxicilin

8. PP2500016247 - Amikacin

9. PP2500016250 - Gentamicin

10. PP2500016278 - Metronidazol

11. PP2500016281 - Metronidazol

12. PP2500016288 - Tinidazol

13. PP2500016335 - Ciprofloxacin

14. PP2500016353 - Moxifloxacin

15. PP2500016373 - Sulfadiazin bạc

16. PP2500016427 - Tenofovir (TDF)

17. PP2500016441 - Aciclovir

18. PP2500016456 - Clotrimazol

19. PP2500016472 - Ketoconazol

20. PP2500016473 - Ketoconazol

21. PP2500016607 - Sắt fumarat + Acid folic

22. PP2500016910 - Atorvastatin

23. PP2500016911 - Atorvastatin

24. PP2500016912 - Atorvastatin

25. PP2500016950 - Rosuvastatin

26. PP2500016974 - Clobetasol propionat

27. PP2500016979 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)

28. PP2500016984 - Fusidic acid

29. PP2500016990 - Fusidic acid + betamethason

30. PP2500016991 - Fusidic acid + betamethason

31. PP2500017095 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

32. PP2500017148 - Rebamipid

33. PP2500017177 - Palonosetron hydroclorid

34. PP2500017214 - Magnesi sulfat

35. PP2500017235 - Diosmectit

36. PP2500017313 - Dexamethason

37. PP2500017461 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)

38. PP2500017539 - Salbutamol sulfat

39. PP2500017653 - Piracetam

40. PP2500017655 - Piracetam

41. PP2500017679 - Budesonid + formoterol

42. PP2500017694 - Salbutamol sulfat

43. PP2500017783 - Kali clorid

44. PP2500017821 - Glucose

45. PP2500017824 - Glucose

46. PP2500017825 - Glucose

47. PP2500017827 - Glucose

48. PP2500017828 - Glucose

49. PP2500017831 - Glucose

50. PP2500017832 - Glucose

51. PP2500017833 - Glucose

52. PP2500017835 - Glucose

53. PP2500017841 - Magnesi sulfat

54. PP2500017846 - Manitol

55. PP2500017853 - Natri clorid

56. PP2500017854 - Natri clorid

57. PP2500017855 - Natri clorid

58. PP2500017856 - Natri clorid

59. PP2500017857 - Natri clorid

60. PP2500017858 - Natri clorid

61. PP2500017867 - Ringer lactat

62. PP2500017868 - Ringer lactat

63. PP2500017870 - Nước cất pha tiêm

64. PP2500017871 - Nước cất pha tiêm

65. PP2500017926 - Vitamin B1 + B6 + B12

66. PP2500017947 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4300843657
Province/City
Quảng Ngãi
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500015905 - Zoledronic acid

2. PP2500016562 - Letrozol

3. PP2500016584 - Solifenacin succinate

4. PP2500016688 - Adenosin triphosphat

5. PP2500017177 - Palonosetron hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400116704
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500015827 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500016111 - Cefadroxil

3. PP2500016139 - Cefepim

4. PP2500016471 - Itraconazol

5. PP2500017358 - Glibenclamid + metformin

6. PP2500017363 - Gliclazid

7. PP2500017879 - Calci carbonat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400251975
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500015819 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500015828 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000460086
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500016906 - Ticagrelor

2. PP2500016916 - Atorvastatin + ezetimibe

3. PP2500016918 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2500017413 - Sitagliptin

5. PP2500017702 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000706406
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500015809 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500015999 - Pralidoxim

3. PP2500016000 - Pralidoxim

4. PP2500016280 - Metronidazol

5. PP2500017823 - Glucose

6. PP2500017834 - Glucose

7. PP2500017836 - Glucose

8. PP2500017850 - Natri clorid

9. PP2500017851 - Natri clorid

10. PP2500017852 - Natri clorid

11. PP2500017856 - Natri clorid

12. PP2500017866 - Ringer lactat

13. PP2500017868 - Ringer lactat

14. PP2500017869 - Ringer lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6001509993
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500016413 - Teicoplanin

2. PP2500016434 - Aciclovir

3. PP2500017709 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6001672887
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500017303 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vnz000019802
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500015783 - Loxoprofen

2. PP2500015791 - Meloxicam

3. PP2500016054 - Albendazol

4. PP2500016059 - Praziquantel

5. PP2500016456 - Clotrimazol

6. PP2500016994 - Fusidic acid + hydrocortison

7. PP2500017086 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

8. PP2500017094 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2500017095 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

10. PP2500017205 - Tiropramid hydroclorid

Views: 38
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second