Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500015679 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 32.412.000 | 32.412.000 | 0 |
| 2 | PP2500015680 | Bupivacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 58.792.500 | 58.792.500 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 57.285.000 | 57.285.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 58.792.500 | 58.792.500 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 57.285.000 | 57.285.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500015681 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 787.072.000 | 787.072.000 | 0 |
| 4 | PP2500015682 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 259.306.800 | 259.306.800 | 0 |
| 5 | PP2500015683 | Bupivacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 334.769.730 | 334.769.730 | 0 |
| 6 | PP2500015685 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 148.837.500 | 148.837.500 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 148.837.500 | 148.837.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 148.837.500 | 148.837.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 148.837.500 | 148.837.500 | 0 | |||
| 7 | PP2500015686 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 266.127.750 | 266.127.750 | 0 |
| 8 | PP2500015689 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 696.060.000 | 696.060.000 | 0 |
| 9 | PP2500015691 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 |
| 10 | PP2500015692 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 133.010.000 | 220 | 218.988.000 | 218.988.000 | 0 |
| 11 | PP2500015693 | Lidocain hydroclodrid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 113.032.500 | 113.032.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 120.568.000 | 120.568.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 107.650.000 | 107.650.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 113.032.500 | 113.032.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 120.568.000 | 120.568.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 107.650.000 | 107.650.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 113.032.500 | 113.032.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 120.568.000 | 120.568.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 107.650.000 | 107.650.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500015694 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 288.426.000 | 288.426.000 | 0 |
| 13 | PP2500015695 | Lidocain hydroclodrid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 225.150.000 | 225.150.000 | 0 |
| 14 | PP2500015696 | Lidocain hydroclodrid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 54.896.250 | 210 | 394.875.000 | 394.875.000 | 0 |
| 15 | PP2500015697 | Lidocain hydroclodrid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 6.672.000 | 6.672.000 | 0 |
| 16 | PP2500015698 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 11.392.236 | 210 | 182.711.200 | 182.711.200 | 0 |
| 17 | PP2500015699 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 11.392.236 | 210 | 253.937.600 | 253.937.600 | 0 |
| 18 | PP2500015700 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 70.119.000 | 70.119.000 | 0 |
| 19 | PP2500015701 | Lidocain+ prilocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500015702 | Lidocain+ prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 6.681.750 | 6.681.750 | 0 |
| 21 | PP2500015703 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 949.331.250 | 949.331.250 | 0 |
| 22 | PP2500015704 | Midazolam | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 902.219.000 | 902.219.000 | 0 |
| 23 | PP2500015705 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 263.812.500 | 263.812.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 263.812.500 | 263.812.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500015707 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 333.585.000 | 333.585.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 333.251.415 | 333.251.415 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 333.585.000 | 333.585.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 333.251.415 | 333.251.415 | 0 | |||
| 25 | PP2500015710 | Propofol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 342.607.760 | 342.607.760 | 0 |
| 26 | PP2500015711 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 849.364.650 | 849.364.650 | 0 |
| 27 | PP2500015712 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 3.187.266.600 | 3.187.266.600 | 0 |
| 28 | PP2500015713 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500015714 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 82.290.000 | 82.290.000 | 0 |
| 30 | PP2500015715 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 249.085.200 | 249.085.200 | 0 |
| 31 | PP2500015716 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 76.219.500 | 76.219.500 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 77.351.050 | 77.351.050 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 76.219.500 | 76.219.500 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 77.351.050 | 77.351.050 | 0 | |||
| 32 | PP2500015717 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 140.030.000 | 140.030.000 | 0 |
| 33 | PP2500015718 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 253.760.000 | 253.760.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 203.166.600 | 203.166.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 253.760.000 | 253.760.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 203.166.600 | 203.166.600 | 0 | |||
| 34 | PP2500015719 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 245.600.000 | 245.600.000 | 0 |
| 35 | PP2500015720 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 |
| 36 | PP2500015721 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 626.520.000 | 626.520.000 | 0 |
| 37 | PP2500015724 | Aceclofenac | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 572.300.000 | 572.300.000 | 0 |
| 38 | PP2500015726 | Aescin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500015727 | Aescin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 40 | PP2500015728 | Aescin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500015729 | Aescin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 66.998.730 | 210 | 373.380.000 | 373.380.000 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 375.550.000 | 375.550.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 66.998.730 | 210 | 373.380.000 | 373.380.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 375.550.000 | 375.550.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500015730 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 15.336.000 | 210 | 477.000.000 | 477.000.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 509.400.000 | 509.400.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 15.336.000 | 210 | 477.000.000 | 477.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 509.400.000 | 509.400.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500015731 | Aescin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 1.015.000.000 | 1.015.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500015732 | Aescin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500015733 | Aescin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 9.579.600 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500015734 | Celecoxib | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500015735 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500015736 | Celecoxib | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 81.504.150 | 217 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 |
| 49 | PP2500015737 | Celecoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 330.270.000 | 330.270.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 330.876.000 | 330.876.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 424.200.000 | 424.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 286.335.000 | 286.335.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 299.970.000 | 299.970.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 330.270.000 | 330.270.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 330.876.000 | 330.876.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 424.200.000 | 424.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 286.335.000 | 286.335.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 299.970.000 | 299.970.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 330.270.000 | 330.270.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 330.876.000 | 330.876.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 424.200.000 | 424.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 286.335.000 | 286.335.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 299.970.000 | 299.970.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 330.270.000 | 330.270.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 330.876.000 | 330.876.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 424.200.000 | 424.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 286.335.000 | 286.335.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 299.970.000 | 299.970.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 330.270.000 | 330.270.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 330.876.000 | 330.876.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 424.200.000 | 424.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 286.335.000 | 286.335.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 299.970.000 | 299.970.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500015738 | Dexibuprofen | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 263.200.000 | 263.200.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 276.360.000 | 276.360.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 263.200.000 | 263.200.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 276.360.000 | 276.360.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500015739 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500015740 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 |
| 53 | PP2500015741 | Diclofenac | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 290.250.000 | 290.250.000 | 0 |
| 54 | PP2500015742 | Diclofenac | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 3.839.000 | 3.839.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 3.788.400 | 3.788.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 3.839.000 | 3.839.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 3.788.400 | 3.788.400 | 0 | |||
| 55 | PP2500015743 | Diclofenac | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 130.011.000 | 130.011.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.693.200 | 210 | 129.860.000 | 129.860.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 105.398.000 | 105.398.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 105.700.000 | 105.700.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 104.008.800 | 104.008.800 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 130.011.000 | 130.011.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.693.200 | 210 | 129.860.000 | 129.860.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 105.398.000 | 105.398.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 105.700.000 | 105.700.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 104.008.800 | 104.008.800 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 130.011.000 | 130.011.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.693.200 | 210 | 129.860.000 | 129.860.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 105.398.000 | 105.398.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 105.700.000 | 105.700.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 104.008.800 | 104.008.800 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 130.011.000 | 130.011.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.693.200 | 210 | 129.860.000 | 129.860.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 105.398.000 | 105.398.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 105.700.000 | 105.700.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 104.008.800 | 104.008.800 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 130.011.000 | 130.011.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.693.200 | 210 | 129.860.000 | 129.860.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 105.398.000 | 105.398.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 105.700.000 | 105.700.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 104.008.800 | 104.008.800 | 0 | |||
| 56 | PP2500015744 | Diclofenac | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 169.320.000 | 169.320.000 | 0 |
| 57 | PP2500015745 | Diclofenac | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 389.025.000 | 389.025.000 | 0 |
| 58 | PP2500015746 | Diclofenac | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 149.737.500 | 149.737.500 | 0 |
| 59 | PP2500015747 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 28.950.000 | 28.950.000 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 33.968.000 | 33.968.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 28.950.000 | 28.950.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 33.968.000 | 33.968.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500015748 | Diclofenac | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 31.500.000 | 210 | 305.945.000 | 305.945.000 | 0 |
| 61 | PP2500015749 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 32.750.000 | 215 | 360.450.000 | 360.450.000 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 396.495.000 | 396.495.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 32.750.000 | 215 | 360.450.000 | 360.450.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 396.495.000 | 396.495.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500015750 | Diclofenac | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 13.530.000 | 13.530.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 13.530.000 | 13.530.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 13.530.000 | 13.530.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500015751 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 70.770.000 | 70.770.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 65.715.000 | 65.715.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 64.030.000 | 64.030.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 70.770.000 | 70.770.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 65.715.000 | 65.715.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 64.030.000 | 64.030.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 70.770.000 | 70.770.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 65.715.000 | 65.715.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 64.030.000 | 64.030.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500015752 | Etodolac | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 222.010.000 | 210 | 177.750.000 | 177.750.000 | 0 |
| 65 | PP2500015753 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 154.780.710 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 154.780.710 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 154.780.710 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 154.780.710 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 154.780.710 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500015754 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 153.216.000 | 153.216.000 | 0 |
| 67 | PP2500015755 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500015756 | Etoricoxib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 |
| 69 | PP2500015757 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 220 | 336.350.000 | 336.350.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 220 | 336.350.000 | 336.350.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 220 | 336.350.000 | 336.350.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500015758 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 277.760.000 | 277.760.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 78.911.550 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 281.600.000 | 281.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 277.760.000 | 277.760.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 78.911.550 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 281.600.000 | 281.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 277.760.000 | 277.760.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 78.911.550 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 281.600.000 | 281.600.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500015759 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 72 | PP2500015760 | Etoricoxib | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 652.630.000 | 652.630.000 | 0 |
| 73 | PP2500015761 | Etoricoxib | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 450.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 294.900.000 | 294.900.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 403.500.000 | 403.500.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 450.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 294.900.000 | 294.900.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 403.500.000 | 403.500.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 450.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 294.900.000 | 294.900.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 403.500.000 | 403.500.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500015762 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500015764 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 11.438.000 | 11.438.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 11.266.000 | 11.266.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 11.438.000 | 11.438.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 11.266.000 | 11.266.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500015765 | Ibuprofen | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500015766 | Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 62.094.000 | 62.094.000 | 0 |
| 78 | PP2500015767 | Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 97.636.875 | 97.636.875 | 0 |
| 79 | PP2500015768 | Ibuprofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 30.831.000 | 210 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 80 | PP2500015769 | Ibuprofen | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 12.135.000 | 210 | 174.660.000 | 174.660.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 156.768.000 | 156.768.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 53.822.775 | 210 | 161.028.000 | 161.028.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 12.135.000 | 210 | 174.660.000 | 174.660.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 156.768.000 | 156.768.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 53.822.775 | 210 | 161.028.000 | 161.028.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 12.135.000 | 210 | 174.660.000 | 174.660.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 156.768.000 | 156.768.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 53.822.775 | 210 | 161.028.000 | 161.028.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500015770 | Ibuprofen | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 13.744.800 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 6.315.900 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 180 | 10.082.400 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 13.744.800 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 6.315.900 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 180 | 10.082.400 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 13.744.800 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 6.315.900 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 180 | 10.082.400 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500015771 | Ibuprofen | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 369.150.000 | 369.150.000 | 0 |
| 83 | PP2500015772 | Ibuprofen | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 277.300.000 | 277.300.000 | 0 |
| 84 | PP2500015773 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 162.400.000 | 162.400.000 | 0 |
| 85 | PP2500015774 | Ibuprofen + codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 121.900.889 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500015775 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 438.580.800 | 438.580.800 | 0 |
| 87 | PP2500015776 | Ketoprofen | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500015777 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 414.200.000 | 414.200.000 | 0 |
| 89 | PP2500015778 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 250.700.000 | 250.700.000 | 0 |
| 90 | PP2500015779 | Ketorolac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 169.793.625 | 169.793.625 | 0 |
| 91 | PP2500015780 | Ketorolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 37.908.000 | 37.908.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 37.908.000 | 37.908.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500015781 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 97.440.000 | 97.440.000 | 0 |
| 93 | PP2500015782 | Ketorolac | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 309.400.000 | 309.400.000 | 0 |
| 94 | PP2500015783 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 126.735.000 | 126.735.000 | 0 |
| 95 | PP2500015784 | Loxoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 300.300.000 | 300.300.000 | 0 |
| 96 | PP2500015785 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 33.402.400 | 33.402.400 | 0 |
| 97 | PP2500015786 | Meloxicam | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 65.079.000 | 65.079.000 | 0 |
| 98 | PP2500015788 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 1.252.500.000 | 1.252.500.000 | 0 |
| 99 | PP2500015789 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 155.295.000 | 155.295.000 | 0 |
| 100 | PP2500015790 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 28.182.000 | 28.182.000 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 25.641.000 | 25.641.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 28.182.000 | 28.182.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 25.641.000 | 25.641.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500015791 | Meloxicam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 393.078.600 | 393.078.600 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 460.092.000 | 460.092.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 13.802.760 | 210 | 389.077.800 | 389.077.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 409.081.800 | 409.081.800 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 450.090.000 | 450.090.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 393.078.600 | 393.078.600 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 460.092.000 | 460.092.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 13.802.760 | 210 | 389.077.800 | 389.077.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 409.081.800 | 409.081.800 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 450.090.000 | 450.090.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 393.078.600 | 393.078.600 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 460.092.000 | 460.092.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 13.802.760 | 210 | 389.077.800 | 389.077.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 409.081.800 | 409.081.800 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 450.090.000 | 450.090.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 393.078.600 | 393.078.600 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 460.092.000 | 460.092.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 13.802.760 | 210 | 389.077.800 | 389.077.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 409.081.800 | 409.081.800 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 450.090.000 | 450.090.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 393.078.600 | 393.078.600 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 460.092.000 | 460.092.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 13.802.760 | 210 | 389.077.800 | 389.077.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 409.081.800 | 409.081.800 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 450.090.000 | 450.090.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500015792 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 931.770.000 | 931.770.000 | 0 |
| 103 | PP2500015793 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 40.216.000 | 40.216.000 | 0 |
| 104 | PP2500015794 | Naproxen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500015795 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 336.609.000 | 336.609.000 | 0 |
| 106 | PP2500015796 | Naproxen | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 18.702.930 | 210 | 275.931.000 | 275.931.000 | 0 |
| 107 | PP2500015797 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 131.859.000 | 131.859.000 | 0 |
| 108 | PP2500015798 | Naproxen | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 313.950.000 | 313.950.000 | 0 |
| 109 | PP2500015799 | Nefopam hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 163.300.000 | 163.300.000 | 0 |
| 110 | PP2500015800 | Nefopam hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 129.533.475 | 210 | 265.125.000 | 265.125.000 | 0 |
| 111 | PP2500015801 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 |
| 112 | PP2500015802 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 34.344.180 | 34.344.180 | 0 |
| 113 | PP2500015803 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 18.011.700 | 18.011.700 | 0 |
| 114 | PP2500015804 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 |
| 115 | PP2500015805 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 14.014.000 | 14.014.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 11.154.000 | 11.154.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 14.014.000 | 14.014.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 11.154.000 | 11.154.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 14.014.000 | 14.014.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 11.154.000 | 11.154.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500015806 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 6.033.300 | 6.033.300 | 0 |
| 117 | PP2500015807 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 574.182.000 | 574.182.000 | 0 |
| 118 | PP2500015808 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500015809 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 1.231.814.430 | 1.231.814.430 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 1.342.418.000 | 1.342.418.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 1.231.814.430 | 1.231.814.430 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 1.342.418.000 | 1.342.418.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500015810 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 46.905.000 | 46.905.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 50.268.000 | 50.268.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 50.268.000 | 50.268.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 46.905.000 | 46.905.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 50.268.000 | 50.268.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 50.268.000 | 50.268.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 46.905.000 | 46.905.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 50.268.000 | 50.268.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 50.268.000 | 50.268.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500015811 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 105.949.500 | 105.949.500 | 0 |
| 122 | PP2500015812 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 |
| 123 | PP2500015813 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 124 | PP2500015814 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 1.804.000.000 | 1.804.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500015815 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 99.081.000 | 99.081.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 103.659.000 | 103.659.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 103.986.000 | 103.986.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 97.773.000 | 97.773.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 99.081.000 | 99.081.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 103.659.000 | 103.659.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 103.986.000 | 103.986.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 97.773.000 | 97.773.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 99.081.000 | 99.081.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 103.659.000 | 103.659.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 103.986.000 | 103.986.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 97.773.000 | 97.773.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 99.081.000 | 99.081.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 103.659.000 | 103.659.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 103.986.000 | 103.986.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 97.773.000 | 97.773.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500015816 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 85.280.000 | 85.280.000 | 0 |
| 127 | PP2500015817 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500015818 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 766.447.500 | 766.447.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 833.827.500 | 833.827.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 766.447.500 | 766.447.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 833.827.500 | 833.827.500 | 0 | |||
| 129 | PP2500015819 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 66.998.730 | 210 | 9.067.000 | 9.067.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 8.592.360 | 210 | 8.947.500 | 8.947.500 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 66.998.730 | 210 | 9.067.000 | 9.067.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 8.592.360 | 210 | 8.947.500 | 8.947.500 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 66.998.730 | 210 | 9.067.000 | 9.067.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 8.592.360 | 210 | 8.947.500 | 8.947.500 | 0 | |||
| 130 | PP2500015820 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| 131 | PP2500015821 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 11.734.800 | 11.734.800 | 0 |
| 132 | PP2500015822 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| 133 | PP2500015823 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 3.087.000 | 3.087.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 3.087.000 | 3.087.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500015824 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500015825 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 60.000.000 | 211 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500015826 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 2.337.965.000 | 2.337.965.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 1.312.052.000 | 1.312.052.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 2.337.965.000 | 2.337.965.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 1.312.052.000 | 1.312.052.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500015827 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 167.315.265 | 210 | 229.215.000 | 229.215.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 90.000.000 | 210 | 207.385.000 | 207.385.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 167.315.265 | 210 | 229.215.000 | 229.215.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 90.000.000 | 210 | 207.385.000 | 207.385.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500015828 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 179.700.300 | 179.700.300 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 211.954.200 | 211.954.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 179.700.300 | 179.700.300 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 241.904.250 | 241.904.250 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 8.592.360 | 210 | 230.385.000 | 230.385.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 179.700.300 | 179.700.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 211.954.200 | 211.954.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 179.700.300 | 179.700.300 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 241.904.250 | 241.904.250 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 8.592.360 | 210 | 230.385.000 | 230.385.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 179.700.300 | 179.700.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 211.954.200 | 211.954.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 179.700.300 | 179.700.300 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 241.904.250 | 241.904.250 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 8.592.360 | 210 | 230.385.000 | 230.385.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 179.700.300 | 179.700.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 211.954.200 | 211.954.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 179.700.300 | 179.700.300 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 241.904.250 | 241.904.250 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 8.592.360 | 210 | 230.385.000 | 230.385.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 179.700.300 | 179.700.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 211.954.200 | 211.954.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 179.700.300 | 179.700.300 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 241.904.250 | 241.904.250 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 8.592.360 | 210 | 230.385.000 | 230.385.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500015829 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 220 | 198.604.000 | 198.604.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 196.800.000 | 196.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 220 | 198.604.000 | 198.604.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 196.800.000 | 196.800.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500015830 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 30.831.000 | 210 | 910.200.000 | 910.200.000 | 0 |
| 141 | PP2500015831 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 1.448.400.000 | 1.448.400.000 | 0 |
| 142 | PP2500015832 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500015833 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 22.343.000 | 210 | 283.040.000 | 283.040.000 | 0 |
| 144 | PP2500015834 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 58.240.000 | 58.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 62.720.000 | 62.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 58.240.000 | 58.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 62.720.000 | 62.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 58.240.000 | 58.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 62.720.000 | 62.720.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500015835 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 149.090.000 | 149.090.000 | 0 |
| 146 | PP2500015836 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 19.380.000 | 19.380.000 | 0 |
| 147 | PP2500015837 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 |
| 148 | PP2500015839 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 241.630.000 | 241.630.000 | 0 |
| vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 180 | 54.341.136 | 210 | 238.320.000 | 238.320.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 224.749.000 | 224.749.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 241.630.000 | 241.630.000 | 0 | |||
| vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 180 | 54.341.136 | 210 | 238.320.000 | 238.320.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 224.749.000 | 224.749.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 241.630.000 | 241.630.000 | 0 | |||
| vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 180 | 54.341.136 | 210 | 238.320.000 | 238.320.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 224.749.000 | 224.749.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500015840 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 210.056.000 | 210.056.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 131.890.000 | 131.890.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 210.056.000 | 210.056.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 131.890.000 | 131.890.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500015841 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 |
| 151 | PP2500015842 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 290.848.000 | 290.848.000 | 0 |
| 152 | PP2500015843 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 |
| 153 | PP2500015844 | Paracetamol + codein phosphat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 154 | PP2500015845 | Paracetamol + codein phosphat | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 1.001.585.000 | 1.001.585.000 | 0 |
| 155 | PP2500015846 | Paracetamol + codein phosphat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 786.480.000 | 786.480.000 | 0 |
| 156 | PP2500015847 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 146.711.250 | 146.711.250 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 148.781.250 | 148.781.250 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 146.711.250 | 146.711.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 148.781.250 | 148.781.250 | 0 | |||
| 157 | PP2500015848 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 238.922.000 | 238.922.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 232.490.000 | 232.490.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 239.190.000 | 239.190.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 238.922.000 | 238.922.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 232.490.000 | 232.490.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 239.190.000 | 239.190.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 238.922.000 | 238.922.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 232.490.000 | 232.490.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 239.190.000 | 239.190.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500015849 | Paracetamol + ibuprofen | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 36.450.000 | 36.450.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 34.830.000 | 34.830.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 35.316.000 | 35.316.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 38.718.000 | 38.718.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 36.450.000 | 36.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 34.830.000 | 34.830.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 35.316.000 | 35.316.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 38.718.000 | 38.718.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 36.450.000 | 36.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 34.830.000 | 34.830.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 35.316.000 | 35.316.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 38.718.000 | 38.718.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 36.450.000 | 36.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 34.830.000 | 34.830.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 35.316.000 | 35.316.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 38.718.000 | 38.718.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500015850 | Paracetamol + ibuprofen | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 129.060.405 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500015851 | Paracetamol + ibuprofen | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 129.060.405 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 22.581.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 129.060.405 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 22.581.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 129.060.405 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 22.581.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500015852 | Paracetamol + ibuprofen | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 36.708.000 | 36.708.000 | 0 |
| 162 | PP2500015853 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 274.713.600 | 274.713.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 317.637.600 | 317.637.600 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 306.191.200 | 306.191.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 300.468.000 | 300.468.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 490.560.000 | 490.560.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 274.713.600 | 274.713.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 317.637.600 | 317.637.600 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 306.191.200 | 306.191.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 300.468.000 | 300.468.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 490.560.000 | 490.560.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 274.713.600 | 274.713.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 317.637.600 | 317.637.600 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 306.191.200 | 306.191.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 300.468.000 | 300.468.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 490.560.000 | 490.560.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 274.713.600 | 274.713.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 317.637.600 | 317.637.600 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 306.191.200 | 306.191.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 300.468.000 | 300.468.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 490.560.000 | 490.560.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 274.713.600 | 274.713.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 317.637.600 | 317.637.600 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 306.191.200 | 306.191.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 300.468.000 | 300.468.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 490.560.000 | 490.560.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500015854 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500015855 | Paracetamol + methocarbamol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 204.350.000 | 204.350.000 | 0 |
| 165 | PP2500015856 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 45.024.000 | 45.024.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 54.873.000 | 54.873.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 85.090.000 | 85.090.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 49.044.000 | 49.044.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 46.029.000 | 46.029.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 75.978.000 | 75.978.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 49.781.000 | 49.781.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 45.024.000 | 45.024.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 54.873.000 | 54.873.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 85.090.000 | 85.090.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 49.044.000 | 49.044.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 46.029.000 | 46.029.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 75.978.000 | 75.978.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 49.781.000 | 49.781.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 45.024.000 | 45.024.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 54.873.000 | 54.873.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 85.090.000 | 85.090.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 49.044.000 | 49.044.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 46.029.000 | 46.029.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 75.978.000 | 75.978.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 49.781.000 | 49.781.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 45.024.000 | 45.024.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 54.873.000 | 54.873.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 85.090.000 | 85.090.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 49.044.000 | 49.044.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 46.029.000 | 46.029.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 75.978.000 | 75.978.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 49.781.000 | 49.781.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 45.024.000 | 45.024.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 54.873.000 | 54.873.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 85.090.000 | 85.090.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 49.044.000 | 49.044.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 46.029.000 | 46.029.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 75.978.000 | 75.978.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 49.781.000 | 49.781.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 45.024.000 | 45.024.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 54.873.000 | 54.873.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 85.090.000 | 85.090.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 49.044.000 | 49.044.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 46.029.000 | 46.029.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 75.978.000 | 75.978.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 49.781.000 | 49.781.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 45.024.000 | 45.024.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 54.873.000 | 54.873.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 85.090.000 | 85.090.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 49.044.000 | 49.044.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 46.029.000 | 46.029.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 75.978.000 | 75.978.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 49.781.000 | 49.781.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500015857 | Paracetamol + methocarbamol | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 |
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 7.526.736 | 210 | 171.912.000 | 171.912.000 | 0 | |||
| vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 180 | 54.341.136 | 210 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 7.526.736 | 210 | 171.912.000 | 171.912.000 | 0 | |||
| vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 180 | 54.341.136 | 210 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 7.526.736 | 210 | 171.912.000 | 171.912.000 | 0 | |||
| vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 180 | 54.341.136 | 210 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500015858 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 354.095.000 | 354.095.000 | 0 |
| 168 | PP2500015859 | Paracetamol + tramadol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 526.209.500 | 526.209.500 | 0 |
| 169 | PP2500015860 | Paracetamol + tramadol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 |
| 170 | PP2500015862 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 120.065.000 | 120.065.000 | 0 |
| 171 | PP2500015863 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 19.154.550 | 210 | 68.450.000 | 68.450.000 | 0 |
| 172 | PP2500015864 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 173 | PP2500015865 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 499.950.000 | 499.950.000 | 0 |
| 174 | PP2500015866 | Piroxicam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 281.820.150 | 211 | 684.600.000 | 684.600.000 | 0 |
| 175 | PP2500015867 | Piroxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 111.154.000 | 111.154.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 90.294.000 | 90.294.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 99.830.000 | 99.830.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 111.154.000 | 111.154.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 90.294.000 | 90.294.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 99.830.000 | 99.830.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 111.154.000 | 111.154.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 90.294.000 | 90.294.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 99.830.000 | 99.830.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500015868 | Piroxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 |
| 177 | PP2500015870 | Tenoxicam | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 557.925.000 | 557.925.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 635.775.000 | 635.775.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 557.925.000 | 557.925.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 635.775.000 | 635.775.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500015871 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 50.310.000 | 50.310.000 | 0 |
| 179 | PP2500015872 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 121.900.889 | 210 | 328.600.000 | 328.600.000 | 0 |
| 180 | PP2500015873 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 181 | PP2500015874 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 1.037.750.000 | 1.037.750.000 | 0 |
| 182 | PP2500015875 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500015876 | Allopurinol | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 272.264.100 | 272.264.100 | 0 |
| 184 | PP2500015877 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 55.123.000 | 55.123.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 49.860.000 | 49.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 55.123.000 | 55.123.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 49.860.000 | 49.860.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500015879 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 95.008.800 | 95.008.800 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 99.606.000 | 99.606.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 95.008.800 | 95.008.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 99.606.000 | 99.606.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500015880 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 168.600.000 | 168.600.000 | 0 |
| 187 | PP2500015881 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500015882 | Probenecid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 145.819.725 | 220 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 145.819.725 | 220 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500015883 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 57.557.500 | 57.557.500 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 33.472.800 | 210 | 63.486.500 | 63.486.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 53.130.000 | 53.130.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 57.557.500 | 57.557.500 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 33.472.800 | 210 | 63.486.500 | 63.486.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 53.130.000 | 53.130.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 57.557.500 | 57.557.500 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 33.472.800 | 210 | 63.486.500 | 63.486.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 53.130.000 | 53.130.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500015884 | Diacerein | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 180 | 232.591.500 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500015885 | Diacerein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 25.578.000 | 25.578.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 25.578.000 | 25.578.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 25.578.000 | 25.578.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500015886 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500015887 | Glucosamin | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 74.997.000 | 74.997.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 70.189.500 | 70.189.500 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 74.997.000 | 74.997.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 70.189.500 | 70.189.500 | 0 | |||
| 194 | PP2500015888 | Alendronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 18.876.000 | 18.876.000 | 0 |
| 195 | PP2500015889 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500015890 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| 197 | PP2500015891 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 3.990.000 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 3.990.000 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500015892 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 592.447.500 | 592.447.500 | 0 |
| 199 | PP2500015893 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 175.068.000 | 175.068.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 168.584.000 | 168.584.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 175.068.000 | 175.068.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 168.584.000 | 168.584.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500015894 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 241.659.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500015895 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 241.659.000 | 210 | 23.160.000 | 23.160.000 | 0 |
| 202 | PP2500015896 | Golimumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 239.965.180 | 239.965.180 | 0 |
| 203 | PP2500015897 | Infliximab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 236.376.000 | 236.376.000 | 0 |
| 204 | PP2500015898 | Methocarbamol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 2.682.750.000 | 2.682.750.000 | 0 |
| 205 | PP2500015899 | Methocarbamol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500015900 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 261.995.000 | 261.995.000 | 0 |
| 207 | PP2500015901 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 117.700.000 | 117.700.000 | 0 |
| 208 | PP2500015902 | Risedronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 27.504.000 | 27.504.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 639.100.000 | 210 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 27.504.000 | 27.504.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 639.100.000 | 210 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 27.504.000 | 27.504.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 639.100.000 | 210 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500015903 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 155.720.970 | 155.720.970 | 0 |
| 210 | PP2500015904 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.744.200.000 | 1.744.200.000 | 0 |
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 1.881.000.000 | 1.881.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.744.200.000 | 1.744.200.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 1.881.000.000 | 1.881.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500015905 | Zoledronic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 164.400.000 | 164.400.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 164.400.000 | 164.400.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 164.400.000 | 164.400.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500015906 | Zoledronic acid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 251.200.000 | 251.200.000 | 0 |
| 213 | PP2500015907 | Alimemazin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 214 | PP2500015908 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 103.512.000 | 103.512.000 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 85.806.000 | 85.806.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 88.530.000 | 88.530.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 103.512.000 | 103.512.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 85.806.000 | 85.806.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 88.530.000 | 88.530.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 103.512.000 | 103.512.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 85.806.000 | 85.806.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 88.530.000 | 88.530.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500015909 | Bilastine | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500015910 | Bilastine | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 21.630.000 | 21.630.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 19.980.000 | 19.980.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 21.630.000 | 21.630.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 19.980.000 | 19.980.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 21.630.000 | 21.630.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 19.980.000 | 19.980.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 21.630.000 | 21.630.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 19.980.000 | 19.980.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500015912 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 28.180.625 | 28.180.625 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 28.180.625 | 28.180.625 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 28.180.625 | 28.180.625 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 28.180.625 | 28.180.625 | 0 | |||
| 218 | PP2500015913 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 310.408.875 | 310.408.875 | 0 |
| 219 | PP2500015914 | Cetirizin | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 40.670.000 | 40.670.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 40.670.000 | 40.670.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500015915 | Cetirizin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500015916 | Cetirizin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 73.125.000 | 73.125.000 | 0 |
| 222 | PP2500015917 | Cetirizin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 71.740.200 | 71.740.200 | 0 |
| 223 | PP2500015918 | Cinnarizin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 180 | 143.272.500 | 210 | 180.180.000 | 180.180.000 | 0 |
| 224 | PP2500015919 | Cinnarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 71.694.000 | 71.694.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 77.384.000 | 77.384.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 69.418.000 | 69.418.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 70.556.000 | 70.556.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 71.694.000 | 71.694.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 77.384.000 | 77.384.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 69.418.000 | 69.418.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 70.556.000 | 70.556.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 71.694.000 | 71.694.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 77.384.000 | 77.384.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 69.418.000 | 69.418.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 70.556.000 | 70.556.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 71.694.000 | 71.694.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 77.384.000 | 77.384.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 69.418.000 | 69.418.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 70.556.000 | 70.556.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500015920 | Cinnarizin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 281.820.150 | 211 | 537.550.000 | 537.550.000 | 0 |
| 226 | PP2500015921 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 80.482.500 | 80.482.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 82.125.000 | 82.125.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 80.482.500 | 80.482.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 82.125.000 | 82.125.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500015922 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 239.316.000 | 239.316.000 | 0 |
| 228 | PP2500015923 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 85.140.000 | 85.140.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 92.307.600 | 92.307.600 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 85.140.000 | 85.140.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 92.307.600 | 92.307.600 | 0 | |||
| 229 | PP2500015924 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 11.895.000 | 11.895.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 10.522.500 | 10.522.500 | 0 | |||
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 13.542.000 | 13.542.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 13.450.500 | 13.450.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 10.568.250 | 10.568.250 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 11.895.000 | 11.895.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 10.522.500 | 10.522.500 | 0 | |||
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 13.542.000 | 13.542.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 13.450.500 | 13.450.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 10.568.250 | 10.568.250 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 11.895.000 | 11.895.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 10.522.500 | 10.522.500 | 0 | |||
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 13.542.000 | 13.542.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 13.450.500 | 13.450.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 10.568.250 | 10.568.250 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 11.895.000 | 11.895.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 10.522.500 | 10.522.500 | 0 | |||
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 13.542.000 | 13.542.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 13.450.500 | 13.450.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 10.568.250 | 10.568.250 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 11.895.000 | 11.895.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 10.522.500 | 10.522.500 | 0 | |||
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 13.542.000 | 13.542.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 13.450.500 | 13.450.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 10.568.250 | 10.568.250 | 0 | |||
| 230 | PP2500015925 | Desloratadin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 19.154.550 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500015926 | Desloratadin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 365.000.000 | 210 | 68.850.000 | 68.850.000 | 0 |
| 232 | PP2500015927 | Desloratadin | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 6.606.720 | 210 | 47.070.000 | 47.070.000 | 0 |
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 48.384.000 | 48.384.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 6.606.720 | 210 | 47.070.000 | 47.070.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 48.384.000 | 48.384.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500015928 | Desloratadin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 |
| 234 | PP2500015929 | Dexchlorpheniramin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 45.885.000 | 45.885.000 | 0 |
| 235 | PP2500015930 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 48.048.600 | 48.048.600 | 0 |
| 236 | PP2500015931 | Ebastin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 280.379.000 | 280.379.000 | 0 |
| 237 | PP2500015932 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 128.167.200 | 128.167.200 | 0 |
| 238 | PP2500015933 | Epinephrin (adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 216.225.600 | 216.225.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 202.080.000 | 202.080.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 185.240.000 | 185.240.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 216.225.600 | 216.225.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 202.080.000 | 202.080.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 185.240.000 | 185.240.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 216.225.600 | 216.225.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 202.080.000 | 202.080.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 185.240.000 | 185.240.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500015934 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 12.420.000 | 12.420.000 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 11.385.000 | 11.385.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 12.420.000 | 12.420.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 11.385.000 | 11.385.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500015935 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 240.900.000 | 240.900.000 | 0 |
| 241 | PP2500015936 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 50.111.250 | 50.111.250 | 0 |
| 242 | PP2500015937 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 346.203.000 | 346.203.000 | 0 |
| 243 | PP2500015938 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 457.947.000 | 457.947.000 | 0 |
| 244 | PP2500015939 | Fexofenadin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 90.315.000 | 90.315.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 86.265.000 | 86.265.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 90.315.000 | 90.315.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 86.265.000 | 86.265.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500015940 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 155.632.000 | 155.632.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 143.420.000 | 143.420.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 144.272.000 | 144.272.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 155.632.000 | 155.632.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 143.420.000 | 143.420.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 144.272.000 | 144.272.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 155.632.000 | 155.632.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 143.420.000 | 143.420.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 144.272.000 | 144.272.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500015942 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 247 | PP2500015943 | Ketotifen | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 248 | PP2500015944 | Ketotifen | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| 249 | PP2500015945 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500015946 | Levocetirizin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 |
| 251 | PP2500015947 | Levocetirizin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 22.700.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500015948 | Levocetirizin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500015949 | Levocetirizin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 254 | PP2500015950 | Levocetirizin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 435.000 | 435.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 396.000 | 396.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 435.000 | 435.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 396.000 | 396.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500015951 | Levocetirizin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 649.000.000 | 649.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500015952 | Loratadin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 133.010.000 | 220 | 142.650.000 | 142.650.000 | 0 |
| 257 | PP2500015953 | Loratadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 28.404.000 | 28.404.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 21.145.200 | 21.145.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 24.090.800 | 24.090.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 28.404.000 | 28.404.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 21.145.200 | 21.145.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 24.090.800 | 24.090.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 28.404.000 | 28.404.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 21.145.200 | 21.145.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 24.090.800 | 24.090.800 | 0 | |||
| 258 | PP2500015954 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 158.598.000 | 158.598.000 | 0 |
| 259 | PP2500015955 | Loratadin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 18.757.200 | 18.757.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 18.788.000 | 18.788.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 18.172.000 | 18.172.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 18.172.000 | 18.172.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 18.757.200 | 18.757.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 18.788.000 | 18.788.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 18.172.000 | 18.172.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 18.172.000 | 18.172.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 18.757.200 | 18.757.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 18.788.000 | 18.788.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 18.172.000 | 18.172.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 18.172.000 | 18.172.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 18.757.200 | 18.757.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 18.788.000 | 18.788.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 18.172.000 | 18.172.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 18.172.000 | 18.172.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500015956 | Loratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500015957 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 216.195.000 | 216.195.000 | 0 |
| 262 | PP2500015958 | Mequitazin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 281.820.150 | 211 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 263 | PP2500015960 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500015961 | Promethazin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 265 | PP2500015963 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 22.700.000 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| 266 | PP2500015964 | Rupatadine | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.693.200 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 14.890.000 | 14.890.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.693.200 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 14.890.000 | 14.890.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.693.200 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 14.890.000 | 14.890.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.693.200 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 14.890.000 | 14.890.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.693.200 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 14.890.000 | 14.890.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500015965 | Rupatadine | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| 268 | PP2500015966 | Rupatadine | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 716.766.000 | 716.766.000 | 0 |
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 683.400.000 | 683.400.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 884.400.000 | 884.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 716.766.000 | 716.766.000 | 0 | |||
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 683.400.000 | 683.400.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 884.400.000 | 884.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 716.766.000 | 716.766.000 | 0 | |||
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 683.400.000 | 683.400.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 884.400.000 | 884.400.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500015967 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 22.700.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500015968 | Rupatadine | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 176.670.000 | 176.670.000 | 0 |
| 271 | PP2500015969 | Rupatadine | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500015970 | Acetylcystein | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| 273 | PP2500015971 | Atropin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 11.844.000 | 11.844.000 | 0 |
| 274 | PP2500015973 | Deferoxamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 121.900.889 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 561.200.000 | 561.200.000 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 121.900.889 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 561.200.000 | 561.200.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500015974 | Deferoxamin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500015975 | Deferoxamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 121.900.889 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 488.000.000 | 488.000.000 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 121.900.889 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 488.000.000 | 488.000.000 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 121.900.889 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 488.000.000 | 488.000.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500015976 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 826.610.400 | 826.610.400 | 0 |
| 278 | PP2500015977 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 597.712.500 | 597.712.500 | 0 |
| 279 | PP2500015978 | Glutathion | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 9.579.600 | 210 | 196.320.000 | 196.320.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 196.200.000 | 196.200.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 9.579.600 | 210 | 196.320.000 | 196.320.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 196.200.000 | 196.200.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500015979 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 13.744.800 | 210 | 28.110.000 | 28.110.000 | 0 |
| vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 180 | 234.284.100 | 210 | 28.110.000 | 28.110.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 13.744.800 | 210 | 28.110.000 | 28.110.000 | 0 | |||
| vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 180 | 234.284.100 | 210 | 28.110.000 | 28.110.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500015980 | Hydroxocobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500015981 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 146.979.000 | 146.979.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 146.979.000 | 146.979.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500015982 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500015983 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 6.393.000 | 210 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| 285 | PP2500015984 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 36.603.000 | 36.603.000 | 0 |
| 286 | PP2500015986 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 66.080.000 | 66.080.000 | 0 |
| 287 | PP2500015987 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 67.750.200 | 67.750.200 | 0 |
| 288 | PP2500015988 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 203.974.500 | 203.974.500 | 0 |
| 289 | PP2500015989 | Erythropoietin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 222.010.000 | 210 | 2.104.000.000 | 2.104.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500015990 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 121.900.889 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 291 | PP2500015991 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 40.467.000 | 40.467.000 | 0 |
| 292 | PP2500015992 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 200.194.925 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500015993 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 473.851.500 | 473.851.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 349.638.000 | 349.638.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 377.241.000 | 377.241.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 1.352.547.000 | 1.352.547.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 473.851.500 | 473.851.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 349.638.000 | 349.638.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 377.241.000 | 377.241.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 1.352.547.000 | 1.352.547.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 473.851.500 | 473.851.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 349.638.000 | 349.638.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 377.241.000 | 377.241.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 1.352.547.000 | 1.352.547.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 473.851.500 | 473.851.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 349.638.000 | 349.638.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 377.241.000 | 377.241.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 1.352.547.000 | 1.352.547.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500015994 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 111.142.800 | 210 | 3.158.760.000 | 3.158.760.000 | 0 |
| 295 | PP2500015995 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 640.500.000 | 640.500.000 | 0 |
| 296 | PP2500015996 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 470.375.000 | 470.375.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 21.000.000 | 210 | 461.091.750 | 461.091.750 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 470.375.000 | 470.375.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 21.000.000 | 210 | 461.091.750 | 461.091.750 | 0 | |||
| 297 | PP2500015997 | Phenylephrin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 42.790.000 | 42.790.000 | 0 |
| 298 | PP2500015998 | Polystyren | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 96.852.000 | 96.852.000 | 0 |
| 299 | PP2500015999 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 40.250.000 | 40.250.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 40.250.000 | 40.250.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500016000 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 53.130.000 | 53.130.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 53.130.000 | 53.130.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500016001 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 21.330.000 | 210 | 251.679.900 | 251.679.900 | 0 |
| 302 | PP2500016002 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 53.064.000 | 210 | 607.800.000 | 607.800.000 | 0 |
| 303 | PP2500016003 | Sorbitol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 613.080.000 | 613.080.000 | 0 |
| 304 | PP2500016004 | Sorbitol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 |
| 305 | PP2500016005 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 |
| 306 | PP2500016006 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 76.492.500 | 76.492.500 | 0 |
| 307 | PP2500016007 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 174.270.000 | 174.270.000 | 0 |
| 308 | PP2500016008 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 3.108.000 | 3.108.000 | 0 |
| 309 | PP2500016009 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 |
| 310 | PP2500016010 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 1.780.000 | 1.780.000 | 0 |
| 311 | PP2500016011 | Gabapentin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 1.178.000.000 | 1.178.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500016012 | Gabapentin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 165.048.000 | 165.048.000 | 0 |
| 313 | PP2500016013 | Gabapentin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.236.362.400 | 1.236.362.400 | 0 |
| 314 | PP2500016014 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 48.639.600 | 48.639.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 48.364.800 | 48.364.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 48.639.600 | 48.639.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 48.364.800 | 48.364.800 | 0 | |||
| 315 | PP2500016015 | Gabapentin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500016016 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 317 | PP2500016017 | Gabapentin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 99.876.450 | 210 | 28.424.000 | 28.424.000 | 0 |
| 318 | PP2500016018 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.880.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500016019 | Lamotrigine | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500016020 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 25.599.000 | 25.599.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 25.599.000 | 25.599.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500016021 | Levetiracetam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 110.000.000 | 215 | 328.750.000 | 328.750.000 | 0 |
| 322 | PP2500016022 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 108.680.000 | 108.680.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 108.680.000 | 108.680.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 108.680.000 | 108.680.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500016023 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500016024 | Levetiracetam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500016025 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 326 | PP2500016026 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 57.519.000 | 57.519.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 44.550.000 | 44.550.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 57.519.000 | 57.519.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 44.550.000 | 44.550.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500016027 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 322.875.000 | 322.875.000 | 0 |
| 328 | PP2500016029 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 2.163.000 | 2.163.000 | 0 |
| 329 | PP2500016031 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 128.316.000 | 128.316.000 | 0 |
| 330 | PP2500016032 | Pregabalin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 331 | PP2500016033 | Pregabalin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 376.320.000 | 376.320.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 370.580.000 | 370.580.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 376.320.000 | 376.320.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 370.580.000 | 370.580.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 376.320.000 | 376.320.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 370.580.000 | 370.580.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 376.320.000 | 376.320.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 370.580.000 | 370.580.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 376.320.000 | 376.320.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 370.580.000 | 370.580.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500016034 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 71.370.000 | 71.370.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 103.350.000 | 103.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 71.370.000 | 71.370.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 103.350.000 | 103.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 71.370.000 | 71.370.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 103.350.000 | 103.350.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500016035 | Pregabalin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.748.100 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500016036 | Pregabalin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 81.504.150 | 217 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 81.504.150 | 217 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 81.504.150 | 217 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 81.504.150 | 217 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500016037 | Pregabalin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 111.360.000 | 210 | 609.500.000 | 609.500.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 111.360.000 | 210 | 609.500.000 | 609.500.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500016038 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500016039 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 154.440.000 | 154.440.000 | 0 |
| 338 | PP2500016040 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500016041 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 9.916.000 | 9.916.000 | 0 |
| 340 | PP2500016042 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 676.500.000 | 676.500.000 | 0 |
| 341 | PP2500016044 | Valproat natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 342 | PP2500016046 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 343 | PP2500016047 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 344 | PP2500016048 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500016049 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 1.115.625.000 | 1.115.625.000 | 0 |
| 346 | PP2500016050 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 139.440.000 | 139.440.000 | 0 |
| 347 | PP2500016051 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 |
| 348 | PP2500016052 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 2.385.000 | 2.385.000 | 0 |
| 349 | PP2500016053 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 27.928.200 | 27.928.200 | 0 |
| 350 | PP2500016054 | Albendazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 33.751.250 | 33.751.250 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 30.910.100 | 30.910.100 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 33.428.850 | 33.428.850 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 33.751.250 | 33.751.250 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 30.910.100 | 30.910.100 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 33.428.850 | 33.428.850 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 33.751.250 | 33.751.250 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 30.910.100 | 30.910.100 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 33.428.850 | 33.428.850 | 0 | |||
| 351 | PP2500016055 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500016057 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500016058 | Mebendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 15.990.000 | 15.990.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 17.687.400 | 17.687.400 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 17.207.700 | 17.207.700 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 15.990.000 | 15.990.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 17.687.400 | 17.687.400 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 17.207.700 | 17.207.700 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 15.990.000 | 15.990.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 17.687.400 | 17.687.400 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 17.207.700 | 17.207.700 | 0 | |||
| 354 | PP2500016059 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 355 | PP2500016061 | Amoxicilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 4.138.200.000 | 4.138.200.000 | 0 |
| 356 | PP2500016062 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 26.600.000 | 212 | 188.100.000 | 188.100.000 | 0 |
| 357 | PP2500016063 | Amoxicilin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 332.800.000 | 332.800.000 | 0 |
| 358 | PP2500016064 | Amoxicilin | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500016065 | Amoxicilin | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 429.162.392 | 210 | 1.012.000.000 | 1.012.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500016066 | Amoxicilin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 4.294.836.000 | 4.294.836.000 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 4.291.872.000 | 4.291.872.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 4.294.836.000 | 4.294.836.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 4.291.872.000 | 4.291.872.000 | 0 | |||
| 361 | PP2500016067 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 561.267.000 | 561.267.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 561.267.000 | 561.267.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 561.267.000 | 561.267.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 561.267.000 | 561.267.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500016068 | Amoxicilin | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 4.455.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 363 | PP2500016069 | Amoxicilin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 1.111.360.000 | 1.111.360.000 | 0 |
| 364 | PP2500016070 | Amoxicilin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 281.820.150 | 211 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 365 | PP2500016072 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 4.266.616.200 | 4.266.616.200 | 0 |
| 366 | PP2500016073 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 365.000.000 | 210 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500016074 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 1.856.250.000 | 1.856.250.000 | 0 |
| 368 | PP2500016075 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 1.227.933.100 | 1.227.933.100 | 0 |
| 369 | PP2500016076 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 1.151.500.000 | 1.151.500.000 | 0 |
| 370 | PP2500016077 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 345.723.000 | 345.723.000 | 0 |
| 371 | PP2500016078 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 3.601.237.500 | 3.601.237.500 | 0 |
| 372 | PP2500016079 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 1.080.450.000 | 1.080.450.000 | 0 |
| 373 | PP2500016080 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 578.100.000 | 578.100.000 | 0 |
| 374 | PP2500016081 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 135.125.500 | 135.125.500 | 0 |
| 375 | PP2500016082 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 50.190.000 | 50.190.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 51.350.000 | 51.350.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 50.190.000 | 50.190.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 51.350.000 | 51.350.000 | 0 | |||
| 376 | PP2500016083 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 700.077.000 | 700.077.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 697.374.000 | 697.374.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 700.077.000 | 700.077.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 697.374.000 | 697.374.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500016084 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 190.980.300 | 190.980.300 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 177.133.200 | 177.133.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 190.980.300 | 190.980.300 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 177.133.200 | 177.133.200 | 0 | |||
| 378 | PP2500016085 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500016087 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 906.950.000 | 906.950.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 888.250.000 | 888.250.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 906.950.000 | 906.950.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 888.250.000 | 888.250.000 | 0 | |||
| 380 | PP2500016088 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 8.134.500 | 210 | 260.950.000 | 260.950.000 | 0 |
| 381 | PP2500016089 | Amoxicilin + sulbactam | vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 180 | 146.038.950 | 210 | 324.750.000 | 324.750.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 180 | 146.038.950 | 210 | 324.750.000 | 324.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 382 | PP2500016091 | Ampicilin + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 129.060.405 | 210 | 109.450.000 | 109.450.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 109.450.000 | 109.450.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 129.060.405 | 210 | 109.450.000 | 109.450.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 109.450.000 | 109.450.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500016092 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 636.951.000 | 636.951.000 | 0 |
| 384 | PP2500016093 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 639.100.000 | 210 | 4.512.000.000 | 4.512.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500016094 | Ampicilin + sulbactam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 1.066.000.000 | 1.066.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500016095 | Ampicilin + sulbactam | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 222.010.000 | 210 | 2.604.000.000 | 2.604.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500016096 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 388 | PP2500016097 | Ampicilin + Sulbactam | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 176.958.000 | 220 | 669.600.000 | 669.600.000 | 0 |
| 389 | PP2500016098 | Ampicilin + Sulbactam | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 100.455.000 | 210 | 2.660.000.000 | 2.660.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500016099 | Benzathin benzylpenicilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 391 | PP2500016100 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 4.170.600 | 4.170.600 | 0 |
| 392 | PP2500016101 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 275.788.800 | 275.788.800 | 0 |
| 393 | PP2500016102 | Cefaclor | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 314.060.000 | 314.060.000 | 0 |
| 394 | PP2500016103 | Cefaclor | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 294.800.000 | 294.800.000 | 0 |
| 395 | PP2500016104 | Cefaclor | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 501.600.000 | 501.600.000 | 0 |
| 396 | PP2500016105 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 1.227.600.000 | 1.227.600.000 | 0 |
| 397 | PP2500016106 | Cefaclor | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 125.200.000 | 217 | 1.485.200.000 | 1.485.200.000 | 0 |
| 398 | PP2500016109 | Cefaclor | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 293.265.000 | 293.265.000 | 0 |
| 399 | PP2500016110 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500016111 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 90.000.000 | 210 | 315.700.000 | 315.700.000 | 0 |
| 401 | PP2500016112 | Cefadroxil | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 2.133.264.000 | 2.133.264.000 | 0 |
| 402 | PP2500016114 | Cefadroxil | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 372.584.669 | 210 | 578.100.000 | 578.100.000 | 0 |
| 403 | PP2500016115 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 56.867.000 | 56.867.000 | 0 |
| 404 | PP2500016116 | Cefalexin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 76.250.000 | 76.250.000 | 0 |
| 405 | PP2500016117 | Cefalexin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 65.682.270 | 211 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 406 | PP2500016118 | Cefalexin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 548.730.000 | 548.730.000 | 0 |
| 407 | PP2500016119 | Cefalexin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 3.399.300.000 | 3.399.300.000 | 0 |
| 408 | PP2500016120 | Cefalexin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 183.520.000 | 183.520.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 180.420.000 | 180.420.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 183.520.000 | 183.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 180.420.000 | 180.420.000 | 0 | |||
| 409 | PP2500016123 | Cefalexin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 72.654.720 | 210 | 407.790.000 | 407.790.000 | 0 |
| 410 | PP2500016125 | Cefalothin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 877.012.500 | 877.012.500 | 0 |
| 411 | PP2500016127 | Cefamandol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 1.280.500.000 | 1.280.500.000 | 0 |
| 412 | PP2500016128 | Cefamandol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 1.463.000.000 | 1.463.000.000 | 0 |
| 413 | PP2500016129 | Cefamandol | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 637.474.500 | 210 | 9.813.750.000 | 9.813.750.000 | 0 |
| 414 | PP2500016130 | Cefamandol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 372.584.669 | 210 | 4.500.000.000 | 4.500.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500016131 | Cefazolin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500016132 | Cefazolin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 450.000.000 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 417 | PP2500016133 | Cefdinir | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 418 | PP2500016134 | Cefdinir | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 419 | PP2500016135 | Cefdinir | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 1.577.614.500 | 1.577.614.500 | 0 |
| 420 | PP2500016136 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 747.300.000 | 747.300.000 | 0 |
| 421 | PP2500016137 | Cefdinir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 4.815.000 | 4.815.000 | 0 |
| 422 | PP2500016138 | Cefdinir | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 |
| 423 | PP2500016139 | Cefepim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.110.880.000 | 1.110.880.000 | 0 |
| 424 | PP2500016140 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 469.000.000 | 469.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500016141 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 850.804.500 | 850.804.500 | 0 |
| 426 | PP2500016142 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 |
| 427 | PP2500016144 | Cefixim | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 125.200.000 | 217 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 125.200.000 | 217 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500016145 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 122.322.000 | 122.322.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 138.195.000 | 138.195.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 122.322.000 | 122.322.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 138.195.000 | 138.195.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500016146 | Cefixim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 2.493.240.000 | 2.493.240.000 | 0 |
| 430 | PP2500016147 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500016148 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 606.000.000 | 606.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500016149 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 370.500.000 | 370.500.000 | 0 |
| 433 | PP2500016150 | Cefmetazol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 281.820.150 | 211 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 281.820.150 | 211 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500016151 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 79.488.000 | 210 | 1.326.000.000 | 1.326.000.000 | 0 |
| 435 | PP2500016152 | Cefoperazon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 2.166.750.000 | 2.166.750.000 | 0 |
| 436 | PP2500016153 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 2.002.000.000 | 2.002.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500016155 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 1.572.500.000 | 1.572.500.000 | 0 |
| vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 180 | 234.284.100 | 210 | 1.544.750.000 | 1.544.750.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 1.572.500.000 | 1.572.500.000 | 0 | |||
| vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 180 | 234.284.100 | 210 | 1.544.750.000 | 1.544.750.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500016156 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 372.584.669 | 210 | 2.220.488.970 | 2.220.488.970 | 0 |
| 439 | PP2500016157 | Cefoperazon + sulbactam | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 1.692.600.000 | 1.692.600.000 | 0 |
| 440 | PP2500016158 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 1.845.000.000 | 1.845.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500016159 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500016160 | Cefoperazon + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500016161 | Cefoperazon + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 2.537.500.000 | 2.537.500.000 | 0 |
| 444 | PP2500016162 | Cefoperazon + sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 637.474.500 | 210 | 8.875.500.000 | 8.875.500.000 | 0 |
| 445 | PP2500016163 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 264.398.400 | 264.398.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 274.254.000 | 274.254.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 264.398.400 | 264.398.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 274.254.000 | 274.254.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500016164 | Cefotiam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 447 | PP2500016165 | Cefotiam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500016166 | Cefotiam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 9.430.000.000 | 9.430.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500016167 | Cefoxitin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 73.750.000 | 73.750.000 | 0 |
| 450 | PP2500016168 | Cefoxitin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 118.704.300 | 210 | 3.223.500.000 | 3.223.500.000 | 0 |
| 451 | PP2500016169 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 81.504.150 | 217 | 1.125.450.000 | 1.125.450.000 | 0 |
| 452 | PP2500016170 | Cefoxitin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 110.000.000 | 215 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| 453 | PP2500016171 | Cefoxitin | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 10.510.800.000 | 10.510.800.000 | 0 |
| 454 | PP2500016172 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 176.958.000 | 220 | 5.229.000.000 | 5.229.000.000 | 0 |
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 5.229.000.000 | 5.229.000.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 176.958.000 | 220 | 5.229.000.000 | 5.229.000.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 5.229.000.000 | 5.229.000.000 | 0 | |||
| 455 | PP2500016173 | Cefoxitin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 365.000.000 | 210 | 5.722.057.000 | 5.722.057.000 | 0 |
| 456 | PP2500016174 | Cefoxitin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 2.669.700.000 | 2.669.700.000 | 0 |
| 457 | PP2500016175 | Cefpirom | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 3.444.350.000 | 3.444.350.000 | 0 |
| 458 | PP2500016176 | Cefpirom | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 4.420.000.000 | 4.420.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500016177 | Cefpirom | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 460 | PP2500016178 | Cefpodoxim | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 613.700.000 | 613.700.000 | 0 |
| 461 | PP2500016179 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 739.470.000 | 739.470.000 | 0 |
| 462 | PP2500016180 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 241.659.000 | 210 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 810.750.000 | 810.750.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 947.520.000 | 947.520.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 241.659.000 | 210 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 810.750.000 | 810.750.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 947.520.000 | 947.520.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 241.659.000 | 210 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 810.750.000 | 810.750.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 947.520.000 | 947.520.000 | 0 | |||
| 463 | PP2500016181 | Cefpodoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500016182 | Cefpodoxim | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 154.780.710 | 210 | 187.162.500 | 187.162.500 | 0 |
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 342.240.000 | 342.240.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 154.780.710 | 210 | 187.162.500 | 187.162.500 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 342.240.000 | 342.240.000 | 0 | |||
| 465 | PP2500016183 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 816.392.000 | 816.392.000 | 0 |
| 466 | PP2500016184 | Cefpodoxim | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 2.894.403.000 | 2.894.403.000 | 0 |
| 467 | PP2500016185 | Cefpodoxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 1.488.240.000 | 1.488.240.000 | 0 |
| 468 | PP2500016186 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 469 | PP2500016187 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 76.260.000 | 76.260.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 74.292.000 | 74.292.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 76.260.000 | 76.260.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 74.292.000 | 74.292.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500016188 | Cefpodoxim | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 13.100.000 | 13.100.000 | 0 |
| 471 | PP2500016189 | Cefpodoxim | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 314.500.000 | 314.500.000 | 0 |
| 472 | PP2500016190 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| 473 | PP2500016191 | Cefradin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 72.654.720 | 210 | 1.532.800.000 | 1.532.800.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 125.200.000 | 217 | 1.472.000.000 | 1.472.000.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 72.654.720 | 210 | 1.532.800.000 | 1.532.800.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 125.200.000 | 217 | 1.472.000.000 | 1.472.000.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500016192 | Cefradin | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 2.308.500.000 | 2.308.500.000 | 0 |
| 475 | PP2500016193 | Cefradin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 281.820.150 | 211 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 476 | PP2500016195 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 167.315.265 | 210 | 1.073.541.000 | 1.073.541.000 | 0 |
| 477 | PP2500016197 | Ceftibuten | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.693.200 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 478 | PP2500016198 | Ceftizoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 4.398.900.000 | 4.398.900.000 | 0 |
| vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 180 | 146.038.950 | 210 | 4.344.340.000 | 4.344.340.000 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 4.398.900.000 | 4.398.900.000 | 0 | |||
| vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 180 | 146.038.950 | 210 | 4.344.340.000 | 4.344.340.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500016199 | Ceftizoxim | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 372.584.669 | 210 | 2.801.400.000 | 2.801.400.000 | 0 |
| 480 | PP2500016200 | Ceftizoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 4.332.000.000 | 4.332.000.000 | 0 |
| 481 | PP2500016201 | Ceftizoxim | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 5.998.400.000 | 5.998.400.000 | 0 |
| 482 | PP2500016202 | Ceftizoxim | vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 180 | 234.284.100 | 210 | 2.092.500.000 | 2.092.500.000 | 0 |
| 483 | PP2500016203 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 1.756.548.125 | 1.756.548.125 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 1.737.372.500 | 1.737.372.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.757.765.625 | 1.757.765.625 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 1.756.548.125 | 1.756.548.125 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 1.737.372.500 | 1.737.372.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.757.765.625 | 1.757.765.625 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 1.756.548.125 | 1.756.548.125 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 1.737.372.500 | 1.737.372.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.757.765.625 | 1.757.765.625 | 0 | |||
| 484 | PP2500016204 | Ceftriaxon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 1.036.750.000 | 1.036.750.000 | 0 |
| 485 | PP2500016205 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 137.018.028 | 210 | 324.800.000 | 324.800.000 | 0 |
| 486 | PP2500016206 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 505.233.750 | 505.233.750 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 519.922.250 | 519.922.250 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 521.695.000 | 521.695.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 518.149.500 | 518.149.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 536.890.000 | 536.890.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 505.233.750 | 505.233.750 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 519.922.250 | 519.922.250 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 521.695.000 | 521.695.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 518.149.500 | 518.149.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 536.890.000 | 536.890.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 505.233.750 | 505.233.750 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 519.922.250 | 519.922.250 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 521.695.000 | 521.695.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 518.149.500 | 518.149.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 536.890.000 | 536.890.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 505.233.750 | 505.233.750 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 519.922.250 | 519.922.250 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 521.695.000 | 521.695.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 518.149.500 | 518.149.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 536.890.000 | 536.890.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 505.233.750 | 505.233.750 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 519.922.250 | 519.922.250 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 521.695.000 | 521.695.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 518.149.500 | 518.149.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 536.890.000 | 536.890.000 | 0 | |||
| 487 | PP2500016207 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 103.521.600 | 103.521.600 | 0 |
| 488 | PP2500016208 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 1.572.187.500 | 1.572.187.500 | 0 |
| 489 | PP2500016209 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 1.631.910.000 | 1.631.910.000 | 0 |
| 490 | PP2500016210 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 246.400.000 | 246.400.000 | 0 |
| 491 | PP2500016211 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 110.650.000 | 110.650.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 110.650.000 | 110.650.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 110.650.000 | 110.650.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500016212 | Cefuroxim | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 21.701.250 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 125.200.000 | 217 | 407.400.000 | 407.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 21.701.250 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 125.200.000 | 217 | 407.400.000 | 407.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 21.701.250 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 125.200.000 | 217 | 407.400.000 | 407.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 21.701.250 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 125.200.000 | 217 | 407.400.000 | 407.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 493 | PP2500016213 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 56.322.000 | 56.322.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 56.628.000 | 56.628.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 56.322.000 | 56.322.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 56.628.000 | 56.628.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500016214 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 432.915.000 | 432.915.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 445.501.000 | 445.501.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 447.020.000 | 447.020.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 443.982.000 | 443.982.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 460.040.000 | 460.040.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 432.915.000 | 432.915.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 445.501.000 | 445.501.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 447.020.000 | 447.020.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 443.982.000 | 443.982.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 460.040.000 | 460.040.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 432.915.000 | 432.915.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 445.501.000 | 445.501.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 447.020.000 | 447.020.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 443.982.000 | 443.982.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 460.040.000 | 460.040.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 432.915.000 | 432.915.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 445.501.000 | 445.501.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 447.020.000 | 447.020.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 443.982.000 | 443.982.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 460.040.000 | 460.040.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 432.915.000 | 432.915.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 445.501.000 | 445.501.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 447.020.000 | 447.020.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 443.982.000 | 443.982.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 460.040.000 | 460.040.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500016215 | Cloxacilin | vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 180 | 146.038.950 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 496 | PP2500016216 | Cloxacilin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 111.360.000 | 210 | 1.112.000.000 | 1.112.000.000 | 0 |
| 497 | PP2500016217 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 110.000.000 | 215 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 498 | PP2500016218 | Cloxacilin | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 180 | 232.591.500 | 210 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 |
| 499 | PP2500016219 | Doripenem | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 5.944.750.000 | 5.944.750.000 | 0 |
| 500 | PP2500016220 | Doripenem | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 5.442.750.000 | 5.442.750.000 | 0 |
| 501 | PP2500016221 | Doripenem | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 15.719.160 | 210 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 |
| 502 | PP2500016222 | Doripenem | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 429.162.392 | 210 | 7.156.045.050 | 7.156.045.050 | 0 |
| 503 | PP2500016223 | Ertapenem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 110.000.000 | 215 | 830.400.000 | 830.400.000 | 0 |
| 504 | PP2500016224 | Ertapenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 180.000.000 | 210 | 273.500.000 | 273.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 276.210.500 | 276.210.500 | 0 | |||
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 180.000.000 | 210 | 273.500.000 | 273.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 276.210.500 | 276.210.500 | 0 | |||
| 505 | PP2500016225 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 167.315.265 | 210 | 956.800.000 | 956.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 956.800.000 | 956.800.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 167.315.265 | 210 | 956.800.000 | 956.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 956.800.000 | 956.800.000 | 0 | |||
| 506 | PP2500016226 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 167.315.265 | 210 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 527.610.000 | 527.610.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 709.500.000 | 709.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 167.315.265 | 210 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 527.610.000 | 527.610.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 709.500.000 | 709.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 167.315.265 | 210 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 527.610.000 | 527.610.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 709.500.000 | 709.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 167.315.265 | 210 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 527.610.000 | 527.610.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 709.500.000 | 709.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 | |||
| 507 | PP2500016227 | Oxacilin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 508 | PP2500016228 | Oxacilin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 100.455.000 | 210 | 688.500.000 | 688.500.000 | 0 |
| 509 | PP2500016229 | Oxacilin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 747.600.000 | 747.600.000 | 0 |
| 510 | PP2500016230 | Oxacilin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 511 | PP2500016231 | Piperacilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 133.497.000 | 133.497.000 | 0 |
| 512 | PP2500016232 | Piperacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 450.000.000 | 210 | 957.000.000 | 957.000.000 | 0 |
| 513 | PP2500016233 | Piperacilin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 538.946.100 | 538.946.100 | 0 |
| 514 | PP2500016234 | Piperacilin + tazobactam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 515 | PP2500016235 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| 516 | PP2500016238 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 517 | PP2500016239 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 387.996.000 | 387.996.000 | 0 |
| 518 | PP2500016240 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 |
| 519 | PP2500016241 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 520 | PP2500016242 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 992.750.000 | 992.750.000 | 0 |
| 521 | PP2500016243 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 137.018.028 | 210 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 |
| 522 | PP2500016244 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 |
| 523 | PP2500016245 | Amikacin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 281.820.150 | 211 | 699.377.000 | 699.377.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 857.500.000 | 857.500.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 788.900.000 | 788.900.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 699.377.000 | 699.377.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 281.820.150 | 211 | 699.377.000 | 699.377.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 857.500.000 | 857.500.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 788.900.000 | 788.900.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 699.377.000 | 699.377.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 281.820.150 | 211 | 699.377.000 | 699.377.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 857.500.000 | 857.500.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 788.900.000 | 788.900.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 699.377.000 | 699.377.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 281.820.150 | 211 | 699.377.000 | 699.377.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 857.500.000 | 857.500.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 788.900.000 | 788.900.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 699.377.000 | 699.377.000 | 0 | |||
| 524 | PP2500016246 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 21.000.000 | 210 | 72.208.500 | 72.208.500 | 0 |
| 525 | PP2500016247 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 124.072.200 | 124.072.200 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 110.467.000 | 110.467.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 124.072.200 | 124.072.200 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 110.467.000 | 110.467.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500016248 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 298.023.285 | 298.023.285 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 298.462.200 | 298.462.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 298.023.285 | 298.023.285 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 298.462.200 | 298.462.200 | 0 | |||
| 527 | PP2500016250 | Gentamicin | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 |
| 528 | PP2500016253 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 1.078.550.000 | 1.078.550.000 | 0 |
| 529 | PP2500016254 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 530 | PP2500016255 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 662.300.000 | 662.300.000 | 0 |
| 531 | PP2500016256 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 532 | PP2500016257 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 31.500.000 | 210 | 60.564.000 | 60.564.000 | 0 |
| 533 | PP2500016259 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 3.892.500 | 3.892.500 | 0 |
| 534 | PP2500016261 | Netilmicin sulfat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 18.990.000 | 210 | 423.000.000 | 423.000.000 | 0 |
| 535 | PP2500016262 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 536 | PP2500016263 | Netilmicin sulfat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 18.990.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 537 | PP2500016264 | Tobramycin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 791.350.000 | 791.350.000 | 0 |
| 538 | PP2500016265 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 657.621.720 | 657.621.720 | 0 |
| 539 | PP2500016266 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 241.659.000 | 210 | 1.559.250.000 | 1.559.250.000 | 0 |
| 540 | PP2500016267 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 1.180.800.000 | 1.180.800.000 | 0 |
| 541 | PP2500016268 | Tobramycin | vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 18.270.000 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 |
| 542 | PP2500016269 | Tobramycin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 167.315.265 | 210 | 557.137.500 | 557.137.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 478.080.000 | 478.080.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 473.100.000 | 473.100.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 167.315.265 | 210 | 557.137.500 | 557.137.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 478.080.000 | 478.080.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 473.100.000 | 473.100.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 167.315.265 | 210 | 557.137.500 | 557.137.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 478.080.000 | 478.080.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 473.100.000 | 473.100.000 | 0 | |||
| 543 | PP2500016270 | Tobramycin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 639.100.000 | 210 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500016271 | Tobramycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 130.560.000 | 130.560.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 129.200.000 | 129.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 130.560.000 | 130.560.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 129.200.000 | 129.200.000 | 0 | |||
| 545 | PP2500016273 | Tobramycin + Dexamethason | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 23.212.391 | 210 | 48.499.500 | 48.499.500 | 0 |
| 546 | PP2500016274 | Tobramycin + dexamethason | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 636.000.000 | 636.000.000 | 0 |
| 547 | PP2500016275 | Tobramycin + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 |
| 548 | PP2500016276 | Tobramycin + dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 40.271.875 | 40.271.875 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 39.873.750 | 39.873.750 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 40.271.875 | 40.271.875 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 39.873.750 | 39.873.750 | 0 | |||
| 549 | PP2500016277 | Cloramphenicol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 550 | PP2500016278 | Metronidazol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 551 | PP2500016279 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| 552 | PP2500016280 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 1.399.950.000 | 1.399.950.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.383.480.000 | 1.383.480.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 1.375.245.000 | 1.375.245.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 1.399.950.000 | 1.399.950.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.383.480.000 | 1.383.480.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 1.375.245.000 | 1.375.245.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 1.399.950.000 | 1.399.950.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.383.480.000 | 1.383.480.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 1.375.245.000 | 1.375.245.000 | 0 | |||
| 553 | PP2500016281 | Metronidazol | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 606.577.440 | 606.577.440 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 578.286.320 | 578.286.320 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 606.577.440 | 606.577.440 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 578.286.320 | 578.286.320 | 0 | |||
| 554 | PP2500016282 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 |
| 555 | PP2500016283 | Metronidazol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 6.315.900 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 556 | PP2500016284 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 45.696.000 | 45.696.000 | 0 |
| 557 | PP2500016285 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 293.820.000 | 293.820.000 | 0 |
| 558 | PP2500016286 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 129.390.000 | 129.390.000 | 0 |
| 559 | PP2500016288 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 699.720.000 | 699.720.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 692.294.400 | 692.294.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 699.720.000 | 699.720.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 692.294.400 | 692.294.400 | 0 | |||
| 560 | PP2500016289 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 84.420.000 | 84.420.000 | 0 |
| 561 | PP2500016290 | Clindamycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 156.200.000 | 156.200.000 | 0 |
| 562 | PP2500016291 | Clindamycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 165.400.000 | 165.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 165.400.000 | 165.400.000 | 0 | |||
| 563 | PP2500016292 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 241.659.000 | 210 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 35.625.000 | 211 | 1.162.500.000 | 1.162.500.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 241.659.000 | 210 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 35.625.000 | 211 | 1.162.500.000 | 1.162.500.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 241.659.000 | 210 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 35.625.000 | 211 | 1.162.500.000 | 1.162.500.000 | 0 | |||
| 564 | PP2500016293 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 241.659.000 | 210 | 3.900.000.000 | 3.900.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 3.995.000.000 | 3.995.000.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 241.659.000 | 210 | 3.900.000.000 | 3.900.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 3.995.000.000 | 3.995.000.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500016294 | Clindamycin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 129.060.405 | 210 | 1.200.850.000 | 1.200.850.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 456.250.000 | 456.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.240.963.500 | 1.240.963.500 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 129.060.405 | 210 | 1.200.850.000 | 1.200.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 456.250.000 | 456.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.240.963.500 | 1.240.963.500 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 129.060.405 | 210 | 1.200.850.000 | 1.200.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 456.250.000 | 456.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.240.963.500 | 1.240.963.500 | 0 | |||
| 566 | PP2500016295 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 21.080.000 | 21.080.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 21.173.000 | 21.173.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 21.483.000 | 21.483.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 21.080.000 | 21.080.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 21.173.000 | 21.173.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 21.483.000 | 21.483.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 21.080.000 | 21.080.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 21.173.000 | 21.173.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 21.483.000 | 21.483.000 | 0 | |||
| 567 | PP2500016296 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 568 | PP2500016297 | Azithromycin | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 7.572.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 7.572.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 569 | PP2500016298 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 122.820.000 | 122.820.000 | 0 |
| 570 | PP2500016299 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 270.306.250 | 270.306.250 | 0 |
| 571 | PP2500016300 | Azithromycin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 976.500.000 | 976.500.000 | 0 |
| 572 | PP2500016301 | Azithromycin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 200.194.925 | 210 | 652.700.000 | 652.700.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 450.000.000 | 210 | 640.500.000 | 640.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 652.700.000 | 652.700.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 200.194.925 | 210 | 652.700.000 | 652.700.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 450.000.000 | 210 | 640.500.000 | 640.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 652.700.000 | 652.700.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 200.194.925 | 210 | 652.700.000 | 652.700.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 450.000.000 | 210 | 640.500.000 | 640.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 652.700.000 | 652.700.000 | 0 | |||
| 573 | PP2500016302 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 574 | PP2500016303 | Azithromycin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 40.040.000 | 40.040.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 39.732.000 | 39.732.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 40.348.000 | 40.348.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 40.040.000 | 40.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 39.732.000 | 39.732.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 40.348.000 | 40.348.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 40.040.000 | 40.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 39.732.000 | 39.732.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 40.348.000 | 40.348.000 | 0 | |||
| 575 | PP2500016304 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 576 | PP2500016306 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 121.900.889 | 210 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 |
| 577 | PP2500016307 | Azithromycin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 7.860.000 | 7.860.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 7.860.000 | 7.860.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 7.860.000 | 7.860.000 | 0 | |||
| 578 | PP2500016308 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 50.140.000 | 50.140.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 50.140.000 | 50.140.000 | 0 | |||
| 579 | PP2500016309 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 30.942.000 | 30.942.000 | 0 |
| 580 | PP2500016310 | Clarithromycin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 654.910.000 | 654.910.000 | 0 |
| 581 | PP2500016311 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 286.605.000 | 286.605.000 | 0 |
| 582 | PP2500016312 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 358.208.000 | 358.208.000 | 0 |
| 583 | PP2500016313 | Erythromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 313.740.000 | 313.740.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 286.350.000 | 286.350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 327.435.000 | 327.435.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 313.740.000 | 313.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 286.350.000 | 286.350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 327.435.000 | 327.435.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 313.740.000 | 313.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 286.350.000 | 286.350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 327.435.000 | 327.435.000 | 0 | |||
| 584 | PP2500016314 | Erythromycin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 1.139.544.000 | 1.139.544.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 524.400.000 | 524.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 1.139.544.000 | 1.139.544.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 524.400.000 | 524.400.000 | 0 | |||
| 585 | PP2500016317 | Erythromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 586 | PP2500016318 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 36.920.000 | 36.920.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 36.849.000 | 36.849.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 36.920.000 | 36.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 36.849.000 | 36.849.000 | 0 | |||
| 587 | PP2500016319 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 588 | PP2500016320 | Spiramycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 304.164.000 | 304.164.000 | 0 |
| 589 | PP2500016321 | Spiramycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500016323 | Spiramycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 233.200.000 | 233.200.000 | 0 |
| 591 | PP2500016324 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 526.680.000 | 526.680.000 | 0 |
| 592 | PP2500016325 | Spiramycin + metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 167.475.000 | 167.475.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 167.475.000 | 167.475.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 167.475.000 | 167.475.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 167.475.000 | 167.475.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500016326 | Spiramycin + metronidazol | vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 180 | 146.038.950 | 210 | 129.375.000 | 129.375.000 | 0 |
| 594 | PP2500016327 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 544.000.000 | 544.000.000 | 0 |
| 595 | PP2500016328 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 180.800.000 | 180.800.000 | 0 |
| 596 | PP2500016329 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 |
| 597 | PP2500016332 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 5.916.000 | 5.916.000 | 0 |
| 598 | PP2500016333 | Ciprofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 33.100.000 | 33.100.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 33.100.000 | 33.100.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 33.100.000 | 33.100.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| 599 | PP2500016334 | Ciprofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 2.404.715.000 | 2.404.715.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 2.560.912.500 | 2.560.912.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 2.486.809.500 | 2.486.809.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 2.404.715.000 | 2.404.715.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 2.560.912.500 | 2.560.912.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 2.486.809.500 | 2.486.809.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 2.404.715.000 | 2.404.715.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 2.560.912.500 | 2.560.912.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 2.486.809.500 | 2.486.809.500 | 0 | |||
| 600 | PP2500016335 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 100.888.500 | 100.888.500 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 114.639.000 | 114.639.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 107.120.000 | 107.120.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 100.888.500 | 100.888.500 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 114.639.000 | 114.639.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 107.120.000 | 107.120.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 100.888.500 | 100.888.500 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 114.639.000 | 114.639.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 107.120.000 | 107.120.000 | 0 | |||
| 601 | PP2500016336 | Ciprofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 3.773.000.000 | 3.773.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 1.409.100.000 | 1.409.100.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.443.750.000 | 1.443.750.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 1.963.500.000 | 1.963.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 3.773.000.000 | 3.773.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 1.409.100.000 | 1.409.100.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.443.750.000 | 1.443.750.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 1.963.500.000 | 1.963.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 3.773.000.000 | 3.773.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 1.409.100.000 | 1.409.100.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.443.750.000 | 1.443.750.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 1.963.500.000 | 1.963.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 3.773.000.000 | 3.773.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 1.409.100.000 | 1.409.100.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.443.750.000 | 1.443.750.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 1.963.500.000 | 1.963.500.000 | 0 | |||
| 602 | PP2500016337 | Ciprofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 3.038.000.000 | 3.038.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 1.134.600.000 | 1.134.600.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.162.500.000 | 1.162.500.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 1.449.777.000 | 1.449.777.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 3.038.000.000 | 3.038.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 1.134.600.000 | 1.134.600.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.162.500.000 | 1.162.500.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 1.449.777.000 | 1.449.777.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 3.038.000.000 | 3.038.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 1.134.600.000 | 1.134.600.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.162.500.000 | 1.162.500.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 1.449.777.000 | 1.449.777.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 3.038.000.000 | 3.038.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 1.134.600.000 | 1.134.600.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.162.500.000 | 1.162.500.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 495.167.295 | 210 | 1.449.777.000 | 1.449.777.000 | 0 | |||
| 603 | PP2500016338 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 200.401.500 | 200.401.500 | 0 |
| 604 | PP2500016339 | Ramipril | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 276.250.000 | 276.250.000 | 0 |
| 605 | PP2500016340 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 215.475.000 | 215.475.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 240.975.000 | 240.975.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 213.775.000 | 213.775.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 215.475.000 | 215.475.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 240.975.000 | 240.975.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 213.775.000 | 213.775.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 215.475.000 | 215.475.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 240.975.000 | 240.975.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 213.775.000 | 213.775.000 | 0 | |||
| 606 | PP2500016341 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 180.000.000 | 210 | 2.999.300.000 | 2.999.300.000 | 0 |
| 607 | PP2500016342 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 367.900.000 | 367.900.000 | 0 |
| 608 | PP2500016343 | Levofloxacin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 111.142.800 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 609 | PP2500016344 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 52.221.750 | 52.221.750 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 52.161.725 | 52.161.725 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 52.221.750 | 52.221.750 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 52.161.725 | 52.161.725 | 0 | |||
| 610 | PP2500016345 | Levofloxacin | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 2.576.700 | 2.576.700 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 2.576.700 | 2.576.700 | 0 | |||
| 611 | PP2500016346 | Levofloxacin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 15.470.000 | 15.470.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 14.263.000 | 14.263.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 14.331.000 | 14.331.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 15.470.000 | 15.470.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 14.263.000 | 14.263.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 14.331.000 | 14.331.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 15.470.000 | 15.470.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 14.263.000 | 14.263.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 14.331.000 | 14.331.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 15.470.000 | 15.470.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 14.263.000 | 14.263.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 14.331.000 | 14.331.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500016347 | Levofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 31.500.000 | 210 | 75.044.025 | 75.044.025 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 23.212.391 | 210 | 71.772.750 | 71.772.750 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 31.500.000 | 210 | 75.044.025 | 75.044.025 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 23.212.391 | 210 | 71.772.750 | 71.772.750 | 0 | |||
| 613 | PP2500016348 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 466.500.000 | 466.500.000 | 0 |
| 614 | PP2500016349 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 615 | PP2500016350 | Moxifloxacin | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 372.584.669 | 210 | 817.600.000 | 817.600.000 | 0 |
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 1.148.000.000 | 1.148.000.000 | 0 | |||
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 372.584.669 | 210 | 817.600.000 | 817.600.000 | 0 | |||
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 1.148.000.000 | 1.148.000.000 | 0 | |||
| 616 | PP2500016351 | Moxifloxacin | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 372.584.669 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 617 | PP2500016352 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 35.670.000 | 35.670.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 35.670.000 | 35.670.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 35.670.000 | 35.670.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 618 | PP2500016353 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 573.649.000 | 573.649.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 586.317.900 | 586.317.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 573.649.000 | 573.649.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 586.317.900 | 586.317.900 | 0 | |||
| 619 | PP2500016354 | Moxifloxacin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 244.340.000 | 244.340.000 | 0 |
| 620 | PP2500016355 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 48.125.000 | 48.125.000 | 0 |
| 621 | PP2500016356 | Moxifloxacin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 1.143.525.000 | 1.143.525.000 | 0 |
| 622 | PP2500016357 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 25.002.000 | 25.002.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 25.042.500 | 25.042.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 25.002.000 | 25.002.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 25.042.500 | 25.042.500 | 0 | |||
| 623 | PP2500016358 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 19.154.550 | 210 | 484.035.000 | 484.035.000 | 0 |
| 624 | PP2500016359 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 31.500.000 | 210 | 37.390.500 | 37.390.500 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 23.212.391 | 210 | 35.988.750 | 35.988.750 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 31.500.000 | 210 | 37.390.500 | 37.390.500 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 23.212.391 | 210 | 35.988.750 | 35.988.750 | 0 | |||
| 625 | PP2500016361 | Ofloxacin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 283.491.600 | 283.491.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 265.773.375 | 265.773.375 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 286.866.500 | 286.866.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 264.929.650 | 264.929.650 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 283.491.600 | 283.491.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 265.773.375 | 265.773.375 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 286.866.500 | 286.866.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 264.929.650 | 264.929.650 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 283.491.600 | 283.491.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 265.773.375 | 265.773.375 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 286.866.500 | 286.866.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 264.929.650 | 264.929.650 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 283.491.600 | 283.491.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 265.773.375 | 265.773.375 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 286.866.500 | 286.866.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 264.929.650 | 264.929.650 | 0 | |||
| 626 | PP2500016362 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 2.257.182.900 | 2.257.182.900 | 0 |
| 627 | PP2500016363 | Ofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 7.897.500.000 | 7.897.500.000 | 0 |
| 628 | PP2500016364 | Ofloxacin | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 5.481.281.400 | 5.481.281.400 | 0 |
| 629 | PP2500016365 | Ofloxacin | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 429.162.392 | 210 | 3.828.000.000 | 3.828.000.000 | 0 |
| 630 | PP2500016366 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 129.533.475 | 210 | 1.705.000.000 | 1.705.000.000 | 0 |
| 631 | PP2500016367 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 31.500.000 | 210 | 91.856.100 | 91.856.100 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 23.212.391 | 210 | 87.234.000 | 87.234.000 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 31.500.000 | 210 | 91.856.100 | 91.856.100 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 23.212.391 | 210 | 87.234.000 | 87.234.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500016368 | Ofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 633 | PP2500016369 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 2.332.000 | 2.332.000 | 0 |
| 634 | PP2500016371 | Pefloxacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 635 | PP2500016373 | Sulfadiazin bạc | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 112.100.000 | 112.100.000 | 0 |
| 636 | PP2500016374 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 119.910.000 | 119.910.000 | 0 |
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 125.049.000 | 125.049.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 119.910.000 | 119.910.000 | 0 | |||
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 125.049.000 | 125.049.000 | 0 | |||
| 637 | PP2500016375 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 79.296.000 | 79.296.000 | 0 |
| 638 | PP2500016376 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 25.687.500 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 639 | PP2500016377 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 157.850.000 | 157.850.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 157.850.000 | 157.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 | |||
| 640 | PP2500016378 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 46.683.000 | 46.683.000 | 0 |
| 641 | PP2500016379 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 642 | PP2500016380 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 185.640.000 | 185.640.000 | 0 |
| 643 | PP2500016381 | Doxycyclin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 316.923.000 | 316.923.000 | 0 |
| 644 | PP2500016382 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 82.620.000 | 82.620.000 | 0 |
| 645 | PP2500016383 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 50.000.000 | 210 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 6.660.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 50.000.000 | 210 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 6.660.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| 646 | PP2500016384 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 50.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 647 | PP2500016385 | Tigecyclin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 347.500.000 | 347.500.000 | 0 |
| 648 | PP2500016386 | Tigecyclin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 450.000.000 | 210 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 649 | PP2500016387 | Tetracyclin hydroclorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 12.402.000 | 12.402.000 | 0 |
| 650 | PP2500016388 | Tetracyclin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 23.562.000 | 23.562.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 23.562.000 | 23.562.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 | |||
| 651 | PP2500016389 | Colistin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 652 | PP2500016390 | Colistin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 52.759.790 | 210 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| 653 | PP2500016391 | Colistin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 1.738.800.000 | 1.738.800.000 | 0 |
| 654 | PP2500016392 | Colistin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 200.194.925 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 655 | PP2500016393 | Colistin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.547.000.000 | 1.547.000.000 | 0 |
| 656 | PP2500016394 | Colistin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 42.114.600 | 230 | 1.295.994.000 | 1.295.994.000 | 0 |
| 657 | PP2500016395 | Colistin | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 658 | PP2500016396 | Colistin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 3.150.184.800 | 3.150.184.800 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 3.132.150.000 | 3.132.150.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 3.150.184.800 | 3.150.184.800 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 3.132.150.000 | 3.132.150.000 | 0 | |||
| 659 | PP2500016397 | Colistin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 37.007.580 | 225 | 517.387.500 | 517.387.500 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 37.007.580 | 225 | 517.387.500 | 517.387.500 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| 660 | PP2500016398 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 661 | PP2500016399 | Daptomycin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 450.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 662 | PP2500016400 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 169.900.000 | 169.900.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 5.097.000 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 169.900.000 | 169.900.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 5.097.000 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| 663 | PP2500016401 | Fosfomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 4.528.800 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 664 | PP2500016402 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 513.500.000 | 513.500.000 | 0 |
| 665 | PP2500016403 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 666 | PP2500016404 | Fosfomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 4.528.800 | 210 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| 667 | PP2500016405 | Fosfomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 |
| 668 | PP2500016406 | Linezolid | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 256.960.000 | 256.960.000 | 0 |
| 669 | PP2500016407 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 |
| 670 | PP2500016408 | Linezolid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 | |||
| 671 | PP2500016409 | Linezolid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 118.704.300 | 210 | 268.750.000 | 268.750.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 318.200.000 | 318.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 290.035.000 | 290.035.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 52.000.000 | 240 | 256.925.000 | 256.925.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 333.250.000 | 333.250.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 363.350.000 | 363.350.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 118.704.300 | 210 | 268.750.000 | 268.750.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 318.200.000 | 318.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 290.035.000 | 290.035.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 52.000.000 | 240 | 256.925.000 | 256.925.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 333.250.000 | 333.250.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 363.350.000 | 363.350.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 118.704.300 | 210 | 268.750.000 | 268.750.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 318.200.000 | 318.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 290.035.000 | 290.035.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 52.000.000 | 240 | 256.925.000 | 256.925.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 333.250.000 | 333.250.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 363.350.000 | 363.350.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 118.704.300 | 210 | 268.750.000 | 268.750.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 318.200.000 | 318.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 290.035.000 | 290.035.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 52.000.000 | 240 | 256.925.000 | 256.925.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 333.250.000 | 333.250.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 363.350.000 | 363.350.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 118.704.300 | 210 | 268.750.000 | 268.750.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 318.200.000 | 318.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 290.035.000 | 290.035.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 52.000.000 | 240 | 256.925.000 | 256.925.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 333.250.000 | 333.250.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 363.350.000 | 363.350.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 118.704.300 | 210 | 268.750.000 | 268.750.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 318.200.000 | 318.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 290.035.000 | 290.035.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 52.000.000 | 240 | 256.925.000 | 256.925.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 333.250.000 | 333.250.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 363.350.000 | 363.350.000 | 0 | |||
| 672 | PP2500016410 | Linezolid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 161.880.000 | 161.880.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 161.880.000 | 161.880.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 161.880.000 | 161.880.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 161.880.000 | 161.880.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 673 | PP2500016411 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 419.250.000 | 419.250.000 | 0 |
| 674 | PP2500016412 | Teicoplanin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 260.000.000 | 210 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 2.455.920.000 | 2.455.920.000 | 0 | |||
| vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 260.000.000 | 210 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 2.455.920.000 | 2.455.920.000 | 0 | |||
| 675 | PP2500016413 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 507.400.000 | 507.400.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 19.164.360 | 210 | 420.080.000 | 420.080.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 507.400.000 | 507.400.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 19.164.360 | 210 | 420.080.000 | 420.080.000 | 0 | |||
| 676 | PP2500016414 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 776.950.000 | 776.950.000 | 0 |
| 677 | PP2500016415 | Vancomycin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 222.010.000 | 210 | 1.567.404.720 | 1.567.404.720 | 0 |
| 678 | PP2500016416 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 5.310.000 | 5.310.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 5.094.000 | 5.094.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 5.310.000 | 5.310.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 5.310.000 | 5.310.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 5.094.000 | 5.094.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 5.310.000 | 5.310.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 5.310.000 | 5.310.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 5.094.000 | 5.094.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 5.310.000 | 5.310.000 | 0 | |||
| 679 | PP2500016418 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 789.968.000 | 789.968.000 | 0 |
| 680 | PP2500016419 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 681 | PP2500016420 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 495.550.000 | 495.550.000 | 0 |
| 682 | PP2500016421 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 598.573.500 | 598.573.500 | 0 |
| 683 | PP2500016423 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 82.530.000 | 82.530.000 | 0 |
| 684 | PP2500016424 | Lamivudin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 25.935.000 | 25.935.000 | 0 |
| 685 | PP2500016425 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 422.740.000 | 422.740.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 273.862.000 | 273.862.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 312.460.000 | 312.460.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 422.740.000 | 422.740.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 273.862.000 | 273.862.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 312.460.000 | 312.460.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 422.740.000 | 422.740.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 273.862.000 | 273.862.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 312.460.000 | 312.460.000 | 0 | |||
| 686 | PP2500016427 | Tenofovir (TDF) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 16.125.000 | 16.125.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 16.125.000 | 16.125.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 16.125.000 | 16.125.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 16.125.000 | 16.125.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| 687 | PP2500016429 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 337.365.000 | 337.365.000 | 0 |
| 688 | PP2500016430 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 16.960.000 | 16.960.000 | 0 |
| 689 | PP2500016431 | Aciclovir | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 23.785.000 | 23.785.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 26.331.000 | 26.331.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 26.264.000 | 26.264.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 27.068.000 | 27.068.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 23.785.000 | 23.785.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 26.331.000 | 26.331.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 26.264.000 | 26.264.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 27.068.000 | 27.068.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 23.785.000 | 23.785.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 26.331.000 | 26.331.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 26.264.000 | 26.264.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 27.068.000 | 27.068.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 23.785.000 | 23.785.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 26.331.000 | 26.331.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 26.264.000 | 26.264.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 27.068.000 | 27.068.000 | 0 | |||
| 690 | PP2500016432 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 43.043.000 | 43.043.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 42.982.800 | 42.982.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 37.926.000 | 37.926.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 43.043.000 | 43.043.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 42.982.800 | 42.982.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 37.926.000 | 37.926.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 43.043.000 | 43.043.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 42.982.800 | 42.982.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 37.926.000 | 37.926.000 | 0 | |||
| 691 | PP2500016434 | Aciclovir | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 19.164.360 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| 692 | PP2500016436 | Aciclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 25.687.500 | 210 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 |
| 693 | PP2500016437 | Aciclovir | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 |
| 694 | PP2500016438 | Aciclovir | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 31.500.000 | 210 | 110.600.000 | 110.600.000 | 0 |
| 695 | PP2500016439 | Aciclovir | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 696 | PP2500016440 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 19.563.750 | 19.563.750 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 19.563.750 | 19.563.750 | 0 | |||
| 697 | PP2500016441 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 55.146.000 | 55.146.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 54.368.300 | 54.368.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 50.197.000 | 50.197.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 50.904.000 | 50.904.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 53.732.000 | 53.732.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 50.621.200 | 50.621.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 55.146.000 | 55.146.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 54.368.300 | 54.368.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 50.197.000 | 50.197.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 50.904.000 | 50.904.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 53.732.000 | 53.732.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 50.621.200 | 50.621.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 55.146.000 | 55.146.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 54.368.300 | 54.368.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 50.197.000 | 50.197.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 50.904.000 | 50.904.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 53.732.000 | 53.732.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 50.621.200 | 50.621.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 55.146.000 | 55.146.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 54.368.300 | 54.368.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 50.197.000 | 50.197.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 50.904.000 | 50.904.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 53.732.000 | 53.732.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 50.621.200 | 50.621.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 55.146.000 | 55.146.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 54.368.300 | 54.368.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 50.197.000 | 50.197.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 50.904.000 | 50.904.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 53.732.000 | 53.732.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 50.621.200 | 50.621.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 55.146.000 | 55.146.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 54.368.300 | 54.368.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 50.197.000 | 50.197.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 50.904.000 | 50.904.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 53.732.000 | 53.732.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 50.621.200 | 50.621.200 | 0 | |||
| 698 | PP2500016442 | Aciclovir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 |
| 699 | PP2500016443 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 180.000.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 700 | PP2500016444 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 |
| 701 | PP2500016445 | Aciclovir | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 130.643.500 | 130.643.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 123.947.200 | 123.947.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 131.300.000 | 131.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 130.643.500 | 130.643.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 130.643.500 | 130.643.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 123.947.200 | 123.947.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 131.300.000 | 131.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 130.643.500 | 130.643.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 130.643.500 | 130.643.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 123.947.200 | 123.947.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 131.300.000 | 131.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 130.643.500 | 130.643.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 130.643.500 | 130.643.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 123.947.200 | 123.947.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 131.300.000 | 131.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 130.643.500 | 130.643.500 | 0 | |||
| 702 | PP2500016446 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 133.700.000 | 133.700.000 | 0 |
| 703 | PP2500016448 | Entecavir | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 22.343.000 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 704 | PP2500016449 | Entecavir | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 57.050.000 | 57.050.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 22.343.000 | 210 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 57.050.000 | 57.050.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 22.343.000 | 210 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 57.050.000 | 57.050.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 22.343.000 | 210 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 57.050.000 | 57.050.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 22.343.000 | 210 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 705 | PP2500016450 | Amphotericin B | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 706 | PP2500016451 | Amphotericin B | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 52.759.790 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 339.600.000 | 339.600.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 52.759.790 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 339.600.000 | 339.600.000 | 0 | |||
| 707 | PP2500016452 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 205.700.000 | 205.700.000 | 0 |
| 708 | PP2500016453 | Caspofungin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 709 | PP2500016454 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 183.141.000 | 183.141.000 | 0 |
| 710 | PP2500016455 | Clotrimazol | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 180 | 1.836.000 | 210 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 711 | PP2500016456 | Clotrimazol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 712 | PP2500016457 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 52.440.000 | 52.440.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 10.224.000 | 210 | 54.096.000 | 54.096.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 52.440.000 | 52.440.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 10.224.000 | 210 | 54.096.000 | 54.096.000 | 0 | |||
| 713 | PP2500016458 | Clotrimazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 714 | PP2500016459 | Dequalinium clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 715 | PP2500016460 | Econazol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 716 | PP2500016461 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 34.100.000 | 34.100.000 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 34.100.000 | 34.100.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 717 | PP2500016462 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 11.205.000 | 11.205.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 11.205.000 | 11.205.000 | 0 | |||
| 718 | PP2500016463 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 107.734.200 | 107.734.200 | 0 |
| 719 | PP2500016464 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 5.920.000 | 5.920.000 | 0 |
| 720 | PP2500016465 | Fluconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| 721 | PP2500016466 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 722 | PP2500016468 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 723 | PP2500016469 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 40.924.800 | 40.924.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 40.824.000 | 40.824.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 40.924.800 | 40.924.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 40.824.000 | 40.824.000 | 0 | |||
| 724 | PP2500016470 | Itraconazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 185.900.000 | 185.900.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 177.970.000 | 177.970.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 185.900.000 | 185.900.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 177.970.000 | 177.970.000 | 0 | |||
| 725 | PP2500016471 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 234.749.200 | 234.749.200 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 90.000.000 | 210 | 223.020.000 | 223.020.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 234.749.200 | 234.749.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 90.000.000 | 210 | 223.020.000 | 223.020.000 | 0 | |||
| 726 | PP2500016472 | Ketoconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 48.790.000 | 48.790.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 49.028.000 | 49.028.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 48.790.000 | 48.790.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 49.028.000 | 49.028.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 48.790.000 | 48.790.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 49.028.000 | 49.028.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| 727 | PP2500016473 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 15.509.250 | 15.509.250 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 15.650.500 | 15.650.500 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 16.102.500 | 16.102.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 15.509.250 | 15.509.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 15.650.500 | 15.650.500 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 16.102.500 | 16.102.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 15.509.250 | 15.509.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 15.650.500 | 15.650.500 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 16.102.500 | 16.102.500 | 0 | |||
| 728 | PP2500016474 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 729 | PP2500016475 | Miconazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| 730 | PP2500016478 | Miconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 731 | PP2500016480 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 25.480.000 | 25.480.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 25.480.000 | 25.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 24.180.000 | 24.180.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 25.480.000 | 25.480.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 25.480.000 | 25.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 24.180.000 | 24.180.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 25.480.000 | 25.480.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 25.480.000 | 25.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 24.180.000 | 24.180.000 | 0 | |||
| 732 | PP2500016481 | Nystatin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 25.872.000 | 25.872.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 25.872.000 | 25.872.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 25.872.000 | 25.872.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 25.872.000 | 25.872.000 | 0 | |||
| 733 | PP2500016482 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 734 | PP2500016483 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 23.787.450 | 210 | 102.144.000 | 102.144.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 65.120.000 | 65.120.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 23.787.450 | 210 | 102.144.000 | 102.144.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 65.120.000 | 65.120.000 | 0 | |||
| 735 | PP2500016484 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 736 | PP2500016485 | Voriconazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 |
| 737 | PP2500016487 | Miconazol + hydrocortison | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 185.600.000 | 185.600.000 | 0 |
| 738 | PP2500016488 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 223.850.000 | 223.850.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 226.875.000 | 226.875.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 223.850.000 | 223.850.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 226.875.000 | 226.875.000 | 0 | |||
| 739 | PP2500016489 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 114.000.000 | 210 | 628.900.000 | 628.900.000 | 0 |
| 740 | PP2500016490 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 741 | PP2500016491 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| 742 | PP2500016492 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 716.772.000 | 716.772.000 | 0 |
| 743 | PP2500016494 | Flunarizin | vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 180 | 234.284.100 | 210 | 380.650.000 | 380.650.000 | 0 |
| 744 | PP2500016495 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 900.875.000 | 900.875.000 | 0 |
| 745 | PP2500016496 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 14.553.000 | 14.553.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 14.421.000 | 14.421.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 14.553.000 | 14.553.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 14.421.000 | 14.421.000 | 0 | |||
| 746 | PP2500016497 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 747 | PP2500016498 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 748 | PP2500016499 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 40.798.800 | 40.798.800 | 0 |
| 749 | PP2500016500 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 11.385.000 | 11.385.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 23.307.210 | 23.307.210 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 11.385.000 | 11.385.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 23.307.210 | 23.307.210 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 11.385.000 | 11.385.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 23.307.210 | 23.307.210 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 | |||
| 750 | PP2500016502 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 128.331.500 | 128.331.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 128.331.500 | 128.331.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 | |||
| 751 | PP2500016503 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 696.374.240 | 696.374.240 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 696.856.230 | 696.856.230 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 696.374.240 | 696.374.240 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 696.856.230 | 696.856.230 | 0 | |||
| 752 | PP2500016504 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 10.995.000 | 210 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 |
| 753 | PP2500016505 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 10.995.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 754 | PP2500016507 | Cyclophosphamid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 755 | PP2500016508 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 756 | PP2500016509 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 321.457.500 | 321.457.500 | 0 |
| 757 | PP2500016510 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 10.872.750 | 10.872.750 | 0 |
| 758 | PP2500016511 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 759 | PP2500016512 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 58.726.500 | 58.726.500 | 0 |
| 760 | PP2500016513 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 761 | PP2500016514 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 48.374.550 | 48.374.550 | 0 |
| 762 | PP2500016515 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 10.999.800 | 10.999.800 | 0 |
| 763 | PP2500016516 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 764 | PP2500016517 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 765 | PP2500016518 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 41.947.500 | 41.947.500 | 0 |
| 766 | PP2500016519 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 133.010.000 | 220 | 446.880.000 | 446.880.000 | 0 |
| 767 | PP2500016520 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 133.010.000 | 220 | 167.265.000 | 167.265.000 | 0 |
| 768 | PP2500016521 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 7.572.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 769 | PP2500016523 | Irinotecan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 409.000.000 | 409.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 409.000.000 | 409.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| 770 | PP2500016524 | Irinotecan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 78.800.000 | 78.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 78.800.000 | 78.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 771 | PP2500016525 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 772 | PP2500016526 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 773 | PP2500016527 | Methotrexat | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 17.190.540 | 210 | 50.148.000 | 50.148.000 | 0 |
| 774 | PP2500016528 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 147.378.000 | 147.378.000 | 0 |
| 775 | PP2500016529 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 373.590.000 | 373.590.000 | 0 |
| 776 | PP2500016530 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 |
| 777 | PP2500016531 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 263.340.000 | 263.340.000 | 0 |
| 778 | PP2500016532 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 197.993.250 | 197.993.250 | 0 |
| 779 | PP2500016533 | Paclitaxel | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 133.010.000 | 220 | 648.900.000 | 648.900.000 | 0 |
| 780 | PP2500016534 | Paclitaxel | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 133.010.000 | 220 | 1.730.400.000 | 1.730.400.000 | 0 |
| 781 | PP2500016535 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 52.999.800 | 52.999.800 | 0 |
| 782 | PP2500016536 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 35.802.900 | 35.802.900 | 0 |
| 783 | PP2500016537 | Pemetrexed | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 12.390.000 | 210 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 |
| 784 | PP2500016539 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 6.393.000 | 210 | 196.500.000 | 196.500.000 | 0 |
| 785 | PP2500016540 | Temozolomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 |
| 786 | PP2500016541 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 12.390.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 787 | PP2500016542 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 19.162.500 | 19.162.500 | 0 |
| 788 | PP2500016544 | Afatinib dimaleate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 1.097.250.000 | 1.097.250.000 | 0 |
| 789 | PP2500016545 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 385.086.000 | 210 | 1.304.100.000 | 1.304.100.000 | 0 |
| 790 | PP2500016546 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 385.086.000 | 210 | 3.175.200.000 | 3.175.200.000 | 0 |
| 791 | PP2500016547 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 212.980.000 | 212.980.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 212.980.000 | 212.980.000 | 0 | |||
| 792 | PP2500016548 | Gefitinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 129.533.475 | 210 | 1.788.150.000 | 1.788.150.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 1.985.000.000 | 1.985.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 129.533.475 | 210 | 1.788.150.000 | 1.788.150.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 1.985.000.000 | 1.985.000.000 | 0 | |||
| 793 | PP2500016549 | Imatinib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 794 | PP2500016550 | Imatinib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| 795 | PP2500016551 | Imatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 43.190.000 | 43.190.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 43.190.000 | 43.190.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 43.190.000 | 43.190.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 43.190.000 | 43.190.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 796 | PP2500016552 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 111.625.900 | 111.625.900 | 0 |
| 797 | PP2500016553 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 964.320.000 | 964.320.000 | 0 |
| 798 | PP2500016554 | Sorafenib | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 260.000.000 | 210 | 1.034.400.000 | 1.034.400.000 | 0 |
| 799 | PP2500016555 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 385.086.000 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 |
| 800 | PP2500016556 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 385.086.000 | 210 | 5.254.200.000 | 5.254.200.000 | 0 |
| 801 | PP2500016557 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 15.645.500 | 15.645.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 15.645.500 | 15.645.500 | 0 | |||
| 802 | PP2500016558 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 129.533.475 | 210 | 140.280.000 | 140.280.000 | 0 |
| 803 | PP2500016559 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 |
| 804 | PP2500016560 | Exemestan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 805 | PP2500016561 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 373.235.000 | 373.235.000 | 0 |
| 806 | PP2500016562 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 385.086.000 | 210 | 81.850.000 | 81.850.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 80.950.000 | 80.950.000 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 385.086.000 | 210 | 81.850.000 | 81.850.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 80.950.000 | 80.950.000 | 0 | |||
| 807 | PP2500016563 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 808 | PP2500016566 | Triptorelin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 255.699.900 | 255.699.900 | 0 |
| 809 | PP2500016567 | Ciclosporin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 810 | PP2500016569 | Pamidronat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 811 | PP2500016570 | Pamidronat | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 241.659.000 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 812 | PP2500016571 | Alfuzosin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 162.400.000 | 162.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 162.400.000 | 162.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| 813 | PP2500016572 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 305.820.000 | 305.820.000 | 0 |
| 814 | PP2500016573 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 36.991.000 | 210 | 916.566.000 | 916.566.000 | 0 |
| 815 | PP2500016574 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 3.068.650.000 | 3.068.650.000 | 0 |
| 816 | PP2500016576 | Alfuzosin | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 180 | 232.591.500 | 210 | 1.002.150.000 | 1.002.150.000 | 0 |
| 817 | PP2500016577 | Alfuzosin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 50.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 818 | PP2500016578 | Alfuzosin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 65.682.270 | 211 | 641.002.200 | 641.002.200 | 0 |
| 819 | PP2500016579 | Dutasterid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 820 | PP2500016580 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 239.700.000 | 239.700.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 290.400.000 | 290.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 239.700.000 | 239.700.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 290.400.000 | 290.400.000 | 0 | |||
| 821 | PP2500016581 | Flavoxat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 77.330.000 | 77.330.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 81.585.000 | 81.585.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 77.330.000 | 77.330.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 81.585.000 | 81.585.000 | 0 | |||
| 822 | PP2500016582 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.273.640.000 | 1.273.640.000 | 0 |
| 823 | PP2500016584 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 110.000.000 | 215 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 133.010.000 | 220 | 72.675.000 | 72.675.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 110.000.000 | 215 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 133.010.000 | 220 | 72.675.000 | 72.675.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 110.000.000 | 215 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 133.010.000 | 220 | 72.675.000 | 72.675.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 110.000.000 | 215 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 133.010.000 | 220 | 72.675.000 | 72.675.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| 824 | PP2500016585 | Solifenacin succinate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 |
| 825 | PP2500016586 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 826 | PP2500016587 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 827 | PP2500016588 | Levodopa + Carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 298.404.000 | 298.404.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 279.936.000 | 279.936.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 298.404.000 | 298.404.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 279.936.000 | 279.936.000 | 0 | |||
| 828 | PP2500016589 | Levodopa + carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 371.910.000 | 371.910.000 | 0 |
| 829 | PP2500016590 | Levodopa + carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 648.150.000 | 648.150.000 | 0 |
| 830 | PP2500016591 | Levodopa + carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 624.695.400 | 624.695.400 | 0 |
| 831 | PP2500016592 | Levodopa + carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 67.540.000 | 67.540.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 67.540.000 | 67.540.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| 832 | PP2500016593 | Pramipexol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 833 | PP2500016594 | Pramipexol | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 834 | PP2500016596 | Acid folic (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 8.216.000 | 8.216.000 | 0 |
| 835 | PP2500016597 | Acid folic (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 11.060.000 | 11.060.000 | 0 |
| 836 | PP2500016598 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 118.704.300 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 118.704.300 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 118.704.300 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 118.704.300 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 118.704.300 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 837 | PP2500016599 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 17.190.540 | 210 | 97.461.000 | 97.461.000 | 0 |
| 838 | PP2500016600 | Sắt protein succinylat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 839 | PP2500016602 | Sắt ascorbat + acid folic | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 233.625.000 | 233.625.000 | 0 |
| 840 | PP2500016603 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 202.818.000 | 202.818.000 | 0 |
| 841 | PP2500016604 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 77.616.000 | 77.616.000 | 0 |
| 842 | PP2500016605 | Sắt fumarat + acid folic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 695.555.000 | 695.555.000 | 0 |
| 843 | PP2500016606 | Sắt fumarat + acid folic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 844 | PP2500016607 | Sắt fumarat + Acid folic | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 845 | PP2500016608 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 292.400.000 | 292.400.000 | 0 |
| 846 | PP2500016609 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 23.787.450 | 210 | 223.650.000 | 223.650.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 23.787.450 | 210 | 223.650.000 | 223.650.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 23.787.450 | 210 | 223.650.000 | 223.650.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 | |||
| 847 | PP2500016610 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 244.188.000 | 244.188.000 | 0 |
| 848 | PP2500016611 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 373.800.000 | 373.800.000 | 0 |
| 849 | PP2500016612 | Sắt sulfat + acid folic | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 200.194.925 | 210 | 54.950.000 | 54.950.000 | 0 |
| 850 | PP2500016613 | Sắt sulfat + acid folic | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 137.018.028 | 210 | 209.250.000 | 209.250.000 | 0 |
| 851 | PP2500016614 | Sắt sulfat + acid folic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 71.225.000 | 71.225.000 | 0 |
| 852 | PP2500016615 | Sắt sulfat + acid folic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 270.400.000 | 270.400.000 | 0 |
| 853 | PP2500016616 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 |
| 854 | PP2500016617 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 24.885.000 | 24.885.000 | 0 |
| 855 | PP2500016618 | Enoxaparin (natri) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.053.500.000 | 1.053.500.000 | 0 |
| 856 | PP2500016619 | Enoxaparin (natri) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 450.000.000 | 210 | 3.018.110.000 | 3.018.110.000 | 0 |
| 857 | PP2500016620 | Enoxaparin (natri) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 858 | PP2500016621 | Etamsylat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 859 | PP2500016622 | Etamsylat | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.505.080 | 210 | 362.400.000 | 362.400.000 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 216.836.000 | 216.836.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.505.080 | 210 | 362.400.000 | 362.400.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 216.836.000 | 216.836.000 | 0 | |||
| 860 | PP2500016623 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 |
| 861 | PP2500016624 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 2.581.614.000 | 2.581.614.000 | 0 |
| 862 | PP2500016625 | Heparin (natri) | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 1.457.447.500 | 1.457.447.500 | 0 |
| 863 | PP2500016626 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 50.739.000 | 50.739.000 | 0 |
| 864 | PP2500016627 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 21.512.500 | 21.512.500 | 0 |
| 865 | PP2500016628 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 78.911.550 | 210 | 273.900.000 | 273.900.000 | 0 |
| 866 | PP2500016630 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 480.575.000 | 480.575.000 | 0 |
| 867 | PP2500016631 | Tranexamic acid | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 6.606.720 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 17.360.000 | 17.360.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 6.606.720 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 17.360.000 | 17.360.000 | 0 | |||
| 868 | PP2500016632 | Tranexamic acid | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 150.822.000 | 150.822.000 | 0 |
| 869 | PP2500016634 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 39.674.000 | 39.674.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 39.840.000 | 39.840.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 39.674.000 | 39.674.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 39.840.000 | 39.840.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 39.674.000 | 39.674.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 39.840.000 | 39.840.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| 870 | PP2500016635 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 3.351.600 | 3.351.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 3.325.000 | 3.325.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 3.351.600 | 3.351.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 3.325.000 | 3.325.000 | 0 | |||
| 871 | PP2500016636 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 109.206.300 | 109.206.300 | 0 |
| 872 | PP2500016637 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 524.580.000 | 524.580.000 | 0 |
| 873 | PP2500016638 | Tranexamic acid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 37.007.580 | 225 | 284.886.000 | 284.886.000 | 0 |
| 874 | PP2500016639 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| 875 | PP2500016640 | Tranexamic acid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 | |||
| 876 | PP2500016641 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 7.400.000.000 | 7.400.000.000 | 0 |
| 877 | PP2500016642 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 5.348.200.000 | 5.348.200.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 5.423.000.000 | 5.423.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 5.348.200.000 | 5.348.200.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 5.423.000.000 | 5.423.000.000 | 0 | |||
| 878 | PP2500016644 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 879 | PP2500016645 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 3.989.505.000 | 3.989.505.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 3.950.583.000 | 3.950.583.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 3.989.505.000 | 3.989.505.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 3.950.583.000 | 3.950.583.000 | 0 | |||
| 880 | PP2500016646 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 | |||
| 881 | PP2500016647 | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 882 | PP2500016648 | Yếu tố VIII | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 1.505.000.000 | 1.505.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 1.495.000.000 | 1.495.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 1.505.000.000 | 1.505.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 1.495.000.000 | 1.495.000.000 | 0 | |||
| 883 | PP2500016649 | Yếu tố IX | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 884 | PP2500016651 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 299.200.000 | 299.200.000 | 0 |
| 885 | PP2500016652 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 123.540.000 | 123.540.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 117.150.000 | 117.150.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 123.540.000 | 123.540.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 117.150.000 | 117.150.000 | 0 | |||
| 886 | PP2500016653 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 887 | PP2500016654 | Deferasirox | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 600.600.000 | 600.600.000 | 0 |
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 600.600.000 | 600.600.000 | 0 | |||
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| 888 | PP2500016655 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 889 | PP2500016656 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 639.100.000 | 210 | 5.124.000.000 | 5.124.000.000 | 0 |
| 890 | PP2500016657 | Erythropoietin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 6.090.000.000 | 6.090.000.000 | 0 |
| 891 | PP2500016658 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 46.200.000 | 210 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 |
| 892 | PP2500016659 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 639.100.000 | 210 | 4.716.000.000 | 4.716.000.000 | 0 |
| 893 | PP2500016660 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 15.000.000 | 210 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 894 | PP2500016662 | Pegfilgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 260.000.000 | 210 | 5.930.000.000 | 5.930.000.000 | 0 |
| 895 | PP2500016663 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 385.086.000 | 210 | 2.501.100.000 | 2.501.100.000 | 0 |
| 896 | PP2500016664 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 5.313.000 | 5.313.000 | 0 |
| 897 | PP2500016665 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 303.300.000 | 303.300.000 | 0 |
| 898 | PP2500016666 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 40.538.400 | 40.538.400 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 39.370.000 | 39.370.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 40.538.400 | 40.538.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 39.370.000 | 39.370.000 | 0 | |||
| 899 | PP2500016667 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 186.000 | 186.000 | 0 |
| 900 | PP2500016668 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 53.840.000 | 53.840.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 53.570.800 | 53.570.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 53.840.000 | 53.840.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 53.570.800 | 53.570.800 | 0 | |||
| 901 | PP2500016669 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 593.208.000 | 593.208.000 | 0 |
| 902 | PP2500016670 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 688.224.600 | 688.224.600 | 0 |
| 903 | PP2500016672 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 1.098.160.000 | 1.098.160.000 | 0 |
| 904 | PP2500016673 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 10.317.400 | 10.317.400 | 0 |
| 905 | PP2500016674 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 |
| 906 | PP2500016675 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 434.010.000 | 434.010.000 | 0 |
| 907 | PP2500016676 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 308.574.000 | 308.574.000 | 0 |
| 908 | PP2500016677 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 271.950.000 | 271.950.000 | 0 |
| 909 | PP2500016678 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| 910 | PP2500016679 | Nicorandil | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 161.920.000 | 161.920.000 | 0 |
| 911 | PP2500016680 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 912 | PP2500016681 | Trimetazidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 36.867.600 | 36.867.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 31.851.600 | 31.851.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 36.867.600 | 36.867.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 31.851.600 | 31.851.600 | 0 | |||
| 913 | PP2500016682 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 200.194.925 | 210 | 1.623.600.000 | 1.623.600.000 | 0 |
| 914 | PP2500016683 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 708.060.000 | 708.060.000 | 0 |
| 915 | PP2500016684 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 |
| 916 | PP2500016685 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 917 | PP2500016686 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 101.495.000 | 101.495.000 | 0 |
| 918 | PP2500016687 | Trimetazidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 58.692.375 | 58.692.375 | 0 |
| 919 | PP2500016688 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 879.879.000 | 879.879.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 526.228.000 | 526.228.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 935.256.000 | 935.256.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 879.879.000 | 879.879.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 526.228.000 | 526.228.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 935.256.000 | 935.256.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 879.879.000 | 879.879.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 526.228.000 | 526.228.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 935.256.000 | 935.256.000 | 0 | |||
| 920 | PP2500016690 | Amiodaron hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 200.194.925 | 210 | 407.454.180 | 407.454.180 | 0 |
| 921 | PP2500016691 | Amiodaron hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 101.898.000 | 101.898.000 | 0 |
| 922 | PP2500016692 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 923 | PP2500016693 | Propranolol hydroclorid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 10.939.500 | 10.939.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 9.817.500 | 9.817.500 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 10.939.500 | 10.939.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 9.817.500 | 9.817.500 | 0 | |||
| 924 | PP2500016694 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 15.719.160 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 925 | PP2500016695 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 450.817.500 | 450.817.500 | 0 |
| 926 | PP2500016696 | Amlodipin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 48.587.500 | 48.587.500 | 0 |
| 927 | PP2500016698 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 369.426.750 | 369.426.750 | 0 |
| 928 | PP2500016699 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 371.896.875 | 371.896.875 | 0 |
| 929 | PP2500016700 | Amlodipin + atorvastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 704.000.000 | 704.000.000 | 0 |
| 930 | PP2500016701 | Amlodipin + atorvastatin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 831.744.000 | 831.744.000 | 0 |
| 931 | PP2500016702 | Amlodipin + atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 65.682.270 | 211 | 505.400.000 | 505.400.000 | 0 |
| 932 | PP2500016703 | Amlodipin + losartan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 351.900.000 | 351.900.000 | 0 |
| 933 | PP2500016704 | Amlodipin + losartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 934 | PP2500016705 | Amlodipin + losartan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 1.769.700.000 | 1.769.700.000 | 0 |
| 935 | PP2500016706 | Amlodipin + lisinopril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 1.956.500.000 | 1.956.500.000 | 0 |
| 936 | PP2500016707 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 2.275.300.000 | 2.275.300.000 | 0 |
| 937 | PP2500016708 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 29.922.000 | 29.922.000 | 0 |
| 938 | PP2500016709 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 29.922.000 | 29.922.000 | 0 |
| 939 | PP2500016710 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 85.570.000 | 85.570.000 | 0 |
| 940 | PP2500016711 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 122.553.000 | 122.553.000 | 0 |
| 941 | PP2500016712 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 541.654.000 | 541.654.000 | 0 |
| 942 | PP2500016713 | Amlodipin + telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.836.450.000 | 1.836.450.000 | 0 |
| 943 | PP2500016714 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 21.182.000 | 21.182.000 | 0 |
| 944 | PP2500016715 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 100.340.000 | 100.340.000 | 0 |
| 945 | PP2500016716 | Amlodipin + valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 732.522.000 | 732.522.000 | 0 |
| 946 | PP2500016717 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 1.896.400.000 | 1.896.400.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.853.300.000 | 1.853.300.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 1.637.800.000 | 1.637.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 1.896.400.000 | 1.896.400.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.853.300.000 | 1.853.300.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 1.637.800.000 | 1.637.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 1.896.400.000 | 1.896.400.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.853.300.000 | 1.853.300.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 1.637.800.000 | 1.637.800.000 | 0 | |||
| 947 | PP2500016718 | Amlodipin + valsartan | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 180 | 143.272.500 | 210 | 1.469.317.500 | 1.469.317.500 | 0 |
| 948 | PP2500016719 | Amlodipin + valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 |
| 949 | PP2500016720 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 950 | PP2500016721 | Amlodipin + Valsartan | vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 122.137.080 | 210 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 754.992.000 | 754.992.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 1.259.496.000 | 1.259.496.000 | 0 | |||
| vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 122.137.080 | 210 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 754.992.000 | 754.992.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 1.259.496.000 | 1.259.496.000 | 0 | |||
| vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 122.137.080 | 210 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 754.992.000 | 754.992.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 1.259.496.000 | 1.259.496.000 | 0 | |||
| 951 | PP2500016722 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 181.070.000 | 181.070.000 | 0 |
| 952 | PP2500016724 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 997.500 | 997.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 988.000 | 988.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 997.500 | 997.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 988.000 | 988.000 | 0 | |||
| 953 | PP2500016725 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 281.820.150 | 211 | 26.176.000 | 26.176.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 281.820.150 | 211 | 26.176.000 | 26.176.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 | |||
| 954 | PP2500016726 | Bisoprolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 96.349.500 | 96.349.500 | 0 |
| 955 | PP2500016727 | Bisoprolol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 956 | PP2500016728 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 957 | PP2500016729 | Bisoprolol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 134.809.500 | 134.809.500 | 0 |
| 958 | PP2500016730 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 959 | PP2500016731 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 222.010.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 960 | PP2500016732 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 63.503.310 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 961 | PP2500016733 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 962 | PP2500016734 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 213.150.000 | 213.150.000 | 0 |
| 963 | PP2500016735 | Candesartan | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 1.085.400.000 | 1.085.400.000 | 0 |
| 964 | PP2500016736 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 3.175.000 | 3.175.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 3.175.000 | 3.175.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| 965 | PP2500016737 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 | |||
| 966 | PP2500016738 | Candesartan | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 621.432.000 | 621.432.000 | 0 |
| 967 | PP2500016739 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 39.420.000 | 39.420.000 | 0 |
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 18.702.930 | 210 | 40.266.000 | 40.266.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 39.420.000 | 39.420.000 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 18.702.930 | 210 | 40.266.000 | 40.266.000 | 0 | |||
| 968 | PP2500016740 | Candesartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 6.876.000 | 6.876.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 6.876.000 | 6.876.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 6.876.000 | 6.876.000 | 0 | |||
| 969 | PP2500016741 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 706.040.000 | 706.040.000 | 0 |
| 970 | PP2500016742 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 12.054.000 | 12.054.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 12.054.000 | 12.054.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| 971 | PP2500016743 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 167.315.265 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 167.315.265 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 972 | PP2500016744 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 168.750.000 | 168.750.000 | 0 |
| 973 | PP2500016745 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 741.080.000 | 741.080.000 | 0 |
| 974 | PP2500016746 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| 975 | PP2500016747 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 4.646.250 | 4.646.250 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 4.602.000 | 4.602.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 4.646.250 | 4.646.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 4.602.000 | 4.602.000 | 0 | |||
| 976 | PP2500016748 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 120.050.000 | 120.050.000 | 0 |
| 977 | PP2500016749 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 129.060.405 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 978 | PP2500016750 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 20.727.000 | 20.727.000 | 0 |
| 979 | PP2500016751 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 980 | PP2500016752 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 33.480.000 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 33.480.000 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| 981 | PP2500016753 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 57.187.500 | 57.187.500 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 62.525.000 | 62.525.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 59.475.000 | 59.475.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 57.187.500 | 57.187.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 62.525.000 | 62.525.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 59.475.000 | 59.475.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 57.187.500 | 57.187.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 62.525.000 | 62.525.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 59.475.000 | 59.475.000 | 0 | |||
| 982 | PP2500016754 | Cilnidipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 983 | PP2500016755 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 984 | PP2500016756 | Doxazosin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 442.900.000 | 442.900.000 | 0 |
| 985 | PP2500016757 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 1.285.200 | 1.285.200 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.710.000 | 1.710.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 1.285.200 | 1.285.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.710.000 | 1.710.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 1.285.200 | 1.285.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.710.000 | 1.710.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 1.285.200 | 1.285.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.710.000 | 1.710.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| 986 | PP2500016758 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 987 | PP2500016759 | Enalapril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 21.701.250 | 210 | 249.375.000 | 249.375.000 | 0 |
| 988 | PP2500016760 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 17.028.000 | 17.028.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 17.028.000 | 17.028.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| 989 | PP2500016761 | Enalapril | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 278.502.000 | 278.502.000 | 0 |
| 990 | PP2500016762 | Enalapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 82.162.500 | 82.162.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 81.067.000 | 81.067.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 82.162.500 | 82.162.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 81.067.000 | 81.067.000 | 0 | |||
| 991 | PP2500016763 | Enalapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 9.472.000 | 9.472.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 9.472.000 | 9.472.000 | 0 | |||
| 992 | PP2500016765 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 78.911.550 | 210 | 1.578.375.000 | 1.578.375.000 | 0 |
| 993 | PP2500016766 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 128.961.000 | 128.961.000 | 0 |
| 994 | PP2500016767 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 26.600.000 | 212 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 995 | PP2500016768 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 679.000.000 | 679.000.000 | 0 |
| 996 | PP2500016769 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 33.480.000 | 210 | 872.550.000 | 872.550.000 | 0 |
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 33.480.000 | 210 | 872.550.000 | 872.550.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| 997 | PP2500016770 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 998 | PP2500016771 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 129.060.405 | 210 | 233.050.000 | 233.050.000 | 0 |
| 999 | PP2500016772 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 982.820.000 | 982.820.000 | 0 |
| 1000 | PP2500016773 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 175.260.000 | 175.260.000 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 129.060.405 | 210 | 184.150.000 | 184.150.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 185.420.000 | 185.420.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 175.260.000 | 175.260.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 129.060.405 | 210 | 184.150.000 | 184.150.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 185.420.000 | 185.420.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 175.260.000 | 175.260.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 129.060.405 | 210 | 184.150.000 | 184.150.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 185.420.000 | 185.420.000 | 0 | |||
| 1001 | PP2500016774 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| 1002 | PP2500016775 | Felodipin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 63.503.310 | 210 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| 1003 | PP2500016776 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 1004 | PP2500016777 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 2.122.827.000 | 2.122.827.000 | 0 |
| 1005 | PP2500016778 | Imidapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 19.565.000 | 19.565.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 19.565.000 | 19.565.000 | 0 | |||
| 1006 | PP2500016779 | Imidapril | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 18.702.930 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 1007 | PP2500016780 | Indapamid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 63.063.000 | 63.063.000 | 0 |
| 1008 | PP2500016781 | Indapamid | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 129.600 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 1009 | PP2500016782 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 871.888.500 | 871.888.500 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 835.501.500 | 835.501.500 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 871.888.500 | 871.888.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 835.501.500 | 835.501.500 | 0 | |||
| 1010 | PP2500016783 | Irbesartan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 2.684.600.000 | 2.684.600.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 639.100.000 | 210 | 2.723.570.000 | 2.723.570.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 2.684.600.000 | 2.684.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 639.100.000 | 210 | 2.723.570.000 | 2.723.570.000 | 0 | |||
| 1011 | PP2500016784 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 8.328.000 | 8.328.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 8.520.000 | 8.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 8.328.000 | 8.328.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 8.520.000 | 8.520.000 | 0 | |||
| 1012 | PP2500016785 | Irbesartan | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 154.780.710 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 1013 | PP2500016786 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 203.490.000 | 203.490.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 226.100.000 | 226.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 203.490.000 | 203.490.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 226.100.000 | 226.100.000 | 0 | |||
| 1014 | PP2500016787 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 2.820.588.000 | 2.820.588.000 | 0 |
| 1015 | PP2500016788 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 57.181.950 | 210 | 1.181.565.000 | 1.181.565.000 | 0 |
| 1016 | PP2500016789 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 206.550.000 | 206.550.000 | 0 |
| 1017 | PP2500016790 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 455.600.000 | 455.600.000 | 0 |
| 1018 | PP2500016791 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 166.375.000 | 166.375.000 | 0 |
| 1019 | PP2500016792 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 1020 | PP2500016793 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 271.050.000 | 271.050.000 | 0 |
| 1021 | PP2500016794 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 60.000.000 | 211 | 58.410.000 | 58.410.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 60.475.000 | 60.475.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 60.000.000 | 211 | 58.410.000 | 58.410.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 60.475.000 | 60.475.000 | 0 | |||
| 1022 | PP2500016795 | Lisinopril | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 1023 | PP2500016796 | Lisinopril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 1024 | PP2500016797 | Lisinopril | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 63.503.310 | 210 | 180.400.000 | 180.400.000 | 0 |
| 1025 | PP2500016798 | Lisinopril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 113.820.000 | 113.820.000 | 0 |
| 1026 | PP2500016799 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 137.018.028 | 210 | 36.126.000 | 36.126.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 1.247.400 | 210 | 35.856.000 | 35.856.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 137.018.028 | 210 | 36.126.000 | 36.126.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 1.247.400 | 210 | 35.856.000 | 35.856.000 | 0 | |||
| 1027 | PP2500016800 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 2.779.770.000 | 2.779.770.000 | 0 |
| 1028 | PP2500016801 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 10.224.000 | 210 | 162.440.000 | 162.440.000 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 10.224.000 | 210 | 162.440.000 | 162.440.000 | 0 | |||
| 1029 | PP2500016802 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 161.028.000 | 161.028.000 | 0 |
| 1030 | PP2500016803 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 1.279.488.000 | 1.279.488.000 | 0 |
| 1031 | PP2500016804 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 485.784.000 | 485.784.000 | 0 |
| 1032 | PP2500016805 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 1033 | PP2500016806 | Losartan | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 154.780.710 | 210 | 854.700.000 | 854.700.000 | 0 |
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 793.650.000 | 793.650.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 154.780.710 | 210 | 854.700.000 | 854.700.000 | 0 | |||
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 793.650.000 | 793.650.000 | 0 | |||
| 1034 | PP2500016807 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 466.020.000 | 466.020.000 | 0 |
| 1035 | PP2500016808 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 41.625.000 | 41.625.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 41.625.000 | 41.625.000 | 0 | |||
| 1036 | PP2500016809 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 417.312.000 | 417.312.000 | 0 |
| 1037 | PP2500016810 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 79.830.000 | 79.830.000 | 0 |
| 1038 | PP2500016811 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 111.360.000 | 210 | 927.000.000 | 927.000.000 | 0 |
| 1039 | PP2500016812 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 52.000.000 | 240 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 1040 | PP2500016813 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 |
| 1041 | PP2500016814 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 6.630.000 | 6.630.000 | 0 |
| 1042 | PP2500016815 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 1043 | PP2500016816 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 109.512.000 | 109.512.000 | 0 |
| 1044 | PP2500016817 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 299.754.000 | 299.754.000 | 0 |
| 1045 | PP2500016818 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 22.700.000 | 210 | 137.734.800 | 137.734.800 | 0 |
| 1046 | PP2500016819 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 22.700.000 | 210 | 69.270.000 | 69.270.000 | 0 |
| 1047 | PP2500016820 | Nebivolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 363.600.000 | 363.600.000 | 0 |
| 1048 | PP2500016821 | Nebivolol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 26.600.000 | 212 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 |
| 1049 | PP2500016822 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 137.018.028 | 210 | 1.734.213.600 | 1.734.213.600 | 0 |
| 1050 | PP2500016824 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.059.991.520 | 1.059.991.520 | 0 |
| 1051 | PP2500016825 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 224.844.480 | 224.844.480 | 0 |
| 1052 | PP2500016826 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 129.533.475 | 210 | 14.227.500 | 14.227.500 | 0 |
| 1053 | PP2500016827 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 |
| 1054 | PP2500016828 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 30.480.000 | 30.480.000 | 0 |
| 1055 | PP2500016829 | Perindopril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 88.350.000 | 88.350.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 88.350.000 | 88.350.000 | 0 | |||
| 1056 | PP2500016830 | Perindopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 739.700.000 | 739.700.000 | 0 |
| 1057 | PP2500016833 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 18.704.400 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 |
| 1058 | PP2500016834 | Perindopril + amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 462.840.000 | 462.840.000 | 0 |
| 1059 | PP2500016835 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 231.600.000 | 231.600.000 | 0 |
| 1060 | PP2500016836 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 129.533.475 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 1061 | PP2500016837 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 35.580.600 | 35.580.600 | 0 |
| 1062 | PP2500016838 | Perindopril + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 369.040.000 | 369.040.000 | 0 |
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 369.040.000 | 369.040.000 | 0 | |||
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 | |||
| 1063 | PP2500016839 | Perindopril + Amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 18.704.400 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 1064 | PP2500016840 | Perindopril + indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 1065 | PP2500016841 | Perindopril + indapamid | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 459.900.000 | 459.900.000 | 0 |
| 1066 | PP2500016842 | Perindopril + indapamid | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 1067 | PP2500016843 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 66.832.500 | 66.832.500 | 0 |
| 1068 | PP2500016844 | Quinapril | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 1069 | PP2500016845 | Ramipril | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 145.819.725 | 220 | 983.000.000 | 983.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 1.857.870.000 | 1.857.870.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 145.819.725 | 220 | 983.000.000 | 983.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 1.857.870.000 | 1.857.870.000 | 0 | |||
| 1070 | PP2500016846 | Ramipril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 505.040.000 | 505.040.000 | 0 |
| 1071 | PP2500016847 | Ramipril | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 506.222.000 | 506.222.000 | 0 |
| 1072 | PP2500016849 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 121.890.000 | 121.890.000 | 0 |
| 1073 | PP2500016850 | Ramipril | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 767.340.000 | 767.340.000 | 0 |
| 1074 | PP2500016851 | Ramipril | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 695.800.000 | 695.800.000 | 0 |
| 1075 | PP2500016852 | Telmisartan | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 1076 | PP2500016853 | Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 387.400.000 | 387.400.000 | 0 |
| 1077 | PP2500016854 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 450.000.000 | 210 | 3.722.400.000 | 3.722.400.000 | 0 |
| 1078 | PP2500016855 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 1.695.750.000 | 1.695.750.000 | 0 |
| 1079 | PP2500016856 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 429.162.392 | 210 | 1.790.100.000 | 1.790.100.000 | 0 |
| 1080 | PP2500016857 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 154.780.710 | 210 | 1.246.560.000 | 1.246.560.000 | 0 |
| 1081 | PP2500016858 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 81.504.150 | 217 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 1082 | PP2500016859 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 2.595.450.000 | 2.595.450.000 | 0 |
| 1083 | PP2500016860 | Valsartan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 1084 | PP2500016861 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 157.290.000 | 157.290.000 | 0 |
| 1085 | PP2500016862 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 180 | 232.591.500 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 1086 | PP2500016863 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 1087 | PP2500016864 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 1088 | PP2500016865 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 9.324.000 | 9.324.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 9.324.000 | 9.324.000 | 0 | |||
| 1089 | PP2500016866 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 21.060.000 | 21.060.000 | 0 |
| 1090 | PP2500016867 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 68.103.000 | 68.103.000 | 0 |
| 1091 | PP2500016868 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 71.872.000 | 71.872.000 | 0 |
| 1092 | PP2500016869 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 121.900.889 | 210 | 77.117.500 | 77.117.500 | 0 |
| 1093 | PP2500016871 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 121.900.889 | 210 | 314.640.000 | 314.640.000 | 0 |
| 1094 | PP2500016872 | Dobutamin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 6.890.000 | 6.890.000 | 0 |
| 1095 | PP2500016873 | Dobutamin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 1.977.000 | 1.977.000 | 0 |
| 1096 | PP2500016874 | Dobutamin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 1.216.880.000 | 1.216.880.000 | 0 |
| 1097 | PP2500016875 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 280.134.000 | 280.134.000 | 0 |
| 1098 | PP2500016876 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 121.900.889 | 210 | 123.300.000 | 123.300.000 | 0 |
| 1099 | PP2500016877 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 5.792.000 | 5.792.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 5.792.000 | 5.792.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 5.792.000 | 5.792.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 1100 | PP2500016878 | Ivabradin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 368.959.000 | 368.959.000 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 330.050.000 | 330.050.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 368.959.000 | 368.959.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 330.050.000 | 330.050.000 | 0 | |||
| 1101 | PP2500016879 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 362.400 | 362.400 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 349.600 | 349.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 362.400 | 362.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 349.600 | 349.600 | 0 | |||
| 1102 | PP2500016880 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 1.748.000 | 1.748.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 1.748.000 | 1.748.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 1103 | PP2500016881 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 137.018.028 | 210 | 5.050.000 | 5.050.000 | 0 |
| 1104 | PP2500016882 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 1105 | PP2500016883 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 1106 | PP2500016884 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 1107 | PP2500016885 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 22.776.000 | 22.776.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 16.790.000 | 16.790.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 22.776.000 | 22.776.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 16.790.000 | 16.790.000 | 0 | |||
| 1108 | PP2500016886 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 180 | 54.341.136 | 210 | 594.500.000 | 594.500.000 | 0 |
| 1109 | PP2500016887 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 578.550.000 | 578.550.000 | 0 |
| 1110 | PP2500016888 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 24.696.000 | 24.696.000 | 0 |
| 1111 | PP2500016889 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 133.380.000 | 133.380.000 | 0 |
| 1112 | PP2500016890 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 228.208.000 | 228.208.000 | 0 |
| 1113 | PP2500016891 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 23.002.000 | 23.002.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 21.147.000 | 21.147.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 23.002.000 | 23.002.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 21.147.000 | 21.147.000 | 0 | |||
| 1114 | PP2500016892 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 | |||
| 1115 | PP2500016893 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 337.800.000 | 337.800.000 | 0 |
| 1116 | PP2500016894 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 1.833.500.000 | 1.833.500.000 | 0 |
| 1117 | PP2500016895 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 3.010.000.000 | 3.010.000.000 | 0 |
| 1118 | PP2500016896 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 |
| 1119 | PP2500016897 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| 1120 | PP2500016898 | Apixaban | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 116.200.000 | 116.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 82.803.000 | 82.803.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 67.130.000 | 67.130.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 116.200.000 | 116.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 82.803.000 | 82.803.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 67.130.000 | 67.130.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 116.200.000 | 116.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 82.803.000 | 82.803.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 67.130.000 | 67.130.000 | 0 | |||
| 1121 | PP2500016899 | Apixaban | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 73.700.000 | 73.700.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 73.700.000 | 73.700.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 73.700.000 | 73.700.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 | |||
| 1122 | PP2500016900 | Clopidogrel | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 1.651.860.000 | 1.651.860.000 | 0 |
| 1123 | PP2500016901 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 215.475.000 | 215.475.000 | 0 |
| 1124 | PP2500016902 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 154.871.550 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 121.600.000 | 121.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 154.871.550 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 121.600.000 | 121.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 154.871.550 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 121.600.000 | 121.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 154.871.550 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 121.600.000 | 121.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 | |||
| 1125 | PP2500016903 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 134.760.000 | 134.760.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 107.865.000 | 107.865.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 134.760.000 | 134.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 107.865.000 | 107.865.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 134.760.000 | 134.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 107.865.000 | 107.865.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 134.760.000 | 134.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 107.865.000 | 107.865.000 | 0 | |||
| 1126 | PP2500016904 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 158.730.000 | 158.730.000 | 0 |
| 1127 | PP2500016905 | Ticagrelor | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 154.871.550 | 210 | 307.000.000 | 307.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 154.871.550 | 210 | 307.000.000 | 307.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 154.871.550 | 210 | 307.000.000 | 307.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 | |||
| 1128 | PP2500016906 | Ticagrelor | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 1.830.000 | 210 | 48.150.000 | 48.150.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.748.100 | 210 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 1.830.000 | 210 | 48.150.000 | 48.150.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.748.100 | 210 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 1.830.000 | 210 | 48.150.000 | 48.150.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.748.100 | 210 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 1.830.000 | 210 | 48.150.000 | 48.150.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.748.100 | 210 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 1.830.000 | 210 | 48.150.000 | 48.150.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.748.100 | 210 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 1.830.000 | 210 | 48.150.000 | 48.150.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.748.100 | 210 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 1129 | PP2500016907 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 16.092.000 | 16.092.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 16.092.000 | 16.092.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 16.092.000 | 16.092.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| 1130 | PP2500016908 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 50.508.000 | 50.508.000 | 0 |
| 1131 | PP2500016909 | Atorvastatin | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 180 | 232.591.500 | 210 | 1.472.500.000 | 1.472.500.000 | 0 |
| 1132 | PP2500016910 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 22.580.664 | 22.580.664 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 21.598.896 | 21.598.896 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 21.271.640 | 21.271.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 22.580.664 | 22.580.664 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 21.598.896 | 21.598.896 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 21.271.640 | 21.271.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 22.580.664 | 22.580.664 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 21.598.896 | 21.598.896 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 21.271.640 | 21.271.640 | 0 | |||
| 1133 | PP2500016911 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 1134 | PP2500016912 | Atorvastatin | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 1135 | PP2500016913 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 36.180.000 | 36.180.000 | 0 |
| 1136 | PP2500016914 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 27.810.000 | 27.810.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 27.810.000 | 27.810.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 1137 | PP2500016915 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 456.500.000 | 456.500.000 | 0 |
| 1138 | PP2500016916 | Atorvastatin + ezetimibe | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 | |||
| 1139 | PP2500016917 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 1140 | PP2500016918 | Atorvastatin + ezetimibe | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 1141 | PP2500016919 | Atorvastatin + ezetimibe | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 4.387.500.000 | 4.387.500.000 | 0 |
| 1142 | PP2500016920 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 3.584.000.000 | 3.584.000.000 | 0 |
| 1143 | PP2500016921 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 1144 | PP2500016922 | Bezafibrat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 222.010.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 1145 | PP2500016923 | Ciprofibrat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 471.240.000 | 471.240.000 | 0 |
| 1146 | PP2500016924 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 9.520.000 | 9.520.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 9.724.000 | 9.724.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 9.520.000 | 9.520.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 9.724.000 | 9.724.000 | 0 | |||
| 1147 | PP2500016925 | Fenofibrat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 1148 | PP2500016926 | Fenofibrat | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 7.440.000 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 1149 | PP2500016927 | Fenofibrat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 10.224.000 | 210 | 120.393.000 | 120.393.000 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 10.224.000 | 210 | 120.393.000 | 120.393.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| 1150 | PP2500016928 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 |
| 1151 | PP2500016929 | Fenofibrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 127.020.000 | 127.020.000 | 0 |
| 1152 | PP2500016930 | Fenofibrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 |
| 1153 | PP2500016931 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 1154 | PP2500016932 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 185.600.000 | 185.600.000 | 0 |
| 1155 | PP2500016933 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 78.911.550 | 210 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 78.911.550 | 210 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| 1156 | PP2500016934 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 2.905.000 | 2.905.000 | 0 |
| 1157 | PP2500016935 | Fenofibrat | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 63.503.310 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 1158 | PP2500016936 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 1.541.563.800 | 1.541.563.800 | 0 |
| 1159 | PP2500016937 | Fluvastatin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 684.130.000 | 684.130.000 | 0 |
| 1160 | PP2500016938 | Fluvastatin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 713.690.000 | 713.690.000 | 0 |
| 1161 | PP2500016939 | Fluvastatin | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 886.240.000 | 886.240.000 | 0 |
| 1162 | PP2500016940 | Gemfibrozil | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 1.032.000.000 | 1.032.000.000 | 0 |
| 1163 | PP2500016941 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 682.605.000 | 682.605.000 | 0 |
| 1164 | PP2500016942 | Lovastatin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 893.550.000 | 893.550.000 | 0 |
| 1165 | PP2500016943 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 1166 | PP2500016944 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 35.343.000 | 35.343.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 39.525.000 | 39.525.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 35.343.000 | 35.343.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 39.525.000 | 39.525.000 | 0 | |||
| 1167 | PP2500016945 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 286.765.000 | 286.765.000 | 0 |
| 1168 | PP2500016946 | Pravastatin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 7.290.204 | 210 | 39.650.000 | 39.650.000 | 0 |
| 1169 | PP2500016947 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 333.795.000 | 333.795.000 | 0 |
| 1170 | PP2500016948 | Pravastatin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 843.750.000 | 843.750.000 | 0 |
| 1171 | PP2500016949 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 230.346.000 | 230.346.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 209.336.000 | 209.336.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 229.200.000 | 229.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 230.346.000 | 230.346.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 209.336.000 | 209.336.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 229.200.000 | 229.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 230.346.000 | 230.346.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 209.336.000 | 209.336.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 229.200.000 | 229.200.000 | 0 | |||
| 1172 | PP2500016950 | Rosuvastatin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 225.720.000 | 225.720.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 222.750.000 | 222.750.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 225.720.000 | 225.720.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 222.750.000 | 222.750.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 225.720.000 | 225.720.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 222.750.000 | 222.750.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 225.720.000 | 225.720.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 222.750.000 | 222.750.000 | 0 | |||
| 1173 | PP2500016951 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 119.595.000 | 119.595.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 211.650.000 | 211.650.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 119.595.000 | 119.595.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 211.650.000 | 211.650.000 | 0 | |||
| 1174 | PP2500016952 | Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 2.175.000 | 2.175.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 2.175.000 | 2.175.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 1175 | PP2500016953 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 115.002.800 | 115.002.800 | 0 |
| 1176 | PP2500016954 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 3.625.000.000 | 3.625.000.000 | 0 |
| 1177 | PP2500016955 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 254.250.000 | 254.250.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 33.472.800 | 210 | 667.200.000 | 667.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 254.250.000 | 254.250.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 33.472.800 | 210 | 667.200.000 | 667.200.000 | 0 | |||
| 1178 | PP2500016956 | Simvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 1.185.750.000 | 1.185.750.000 | 0 |
| vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 180 | 232.591.500 | 210 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 1.185.750.000 | 1.185.750.000 | 0 | |||
| vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 180 | 232.591.500 | 210 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 | |||
| 1179 | PP2500016957 | Bosentan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 22.343.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 22.343.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 1180 | PP2500016958 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 180 | 234.284.100 | 210 | 218.750.000 | 218.750.000 | 0 |
| 1181 | PP2500016959 | Naftidrofuryl | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 |
| 1182 | PP2500016960 | Nimodipin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 1183 | PP2500016961 | Nimodipin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 3.240.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 3.240.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 1184 | PP2500016962 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 1185 | PP2500016963 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 53.064.000 | 210 | 1.161.000.000 | 1.161.000.000 | 0 |
| 1186 | PP2500016964 | Acitretin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 50.000.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 1187 | PP2500016965 | Adapalen | vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 2.177.250 | 210 | 37.995.000 | 37.995.000 | 0 |
| 1188 | PP2500016966 | Benzoyl peroxid | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 50.000.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 1189 | PP2500016967 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| 1190 | PP2500016968 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 1191 | PP2500016974 | Clobetasol propionat | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 404.250.000 | 404.250.000 | 0 |
| 1192 | PP2500016975 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 63.756.000 | 63.756.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 69.828.000 | 69.828.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 67.793.880 | 67.793.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 66.286.000 | 66.286.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 63.756.000 | 63.756.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 69.828.000 | 69.828.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 67.793.880 | 67.793.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 66.286.000 | 66.286.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 63.756.000 | 63.756.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 69.828.000 | 69.828.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 67.793.880 | 67.793.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 66.286.000 | 66.286.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 63.756.000 | 63.756.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 69.828.000 | 69.828.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 67.793.880 | 67.793.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 66.286.000 | 66.286.000 | 0 | |||
| 1193 | PP2500016976 | Cồn A.S.A | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 1194 | PP2500016977 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 1195 | PP2500016978 | Cồn BSI | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 1196 | PP2500016979 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 6.981.000 | 6.981.000 | 0 |
| 1197 | PP2500016982 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 58.048.200 | 58.048.200 | 0 |
| 1198 | PP2500016984 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 43.251.600 | 43.251.600 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 48.640.000 | 48.640.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 43.251.600 | 43.251.600 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 48.640.000 | 48.640.000 | 0 | |||
| 1199 | PP2500016985 | Fusidic acid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 123.960.000 | 123.960.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 23.212.391 | 210 | 130.620.000 | 130.620.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 123.144.000 | 123.144.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 123.960.000 | 123.960.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 23.212.391 | 210 | 130.620.000 | 130.620.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 123.144.000 | 123.144.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 123.960.000 | 123.960.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 23.212.391 | 210 | 130.620.000 | 130.620.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 123.144.000 | 123.144.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 123.960.000 | 123.960.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 23.212.391 | 210 | 130.620.000 | 130.620.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 123.144.000 | 123.144.000 | 0 | |||
| 1200 | PP2500016986 | Fusidic acid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 292.792.500 | 292.792.500 | 0 |
| 1201 | PP2500016987 | Fusidic acid + betamethason | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 12.712.110 | 210 | 159.159.000 | 159.159.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 169.547.000 | 169.547.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 175.960.000 | 175.960.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 12.712.110 | 210 | 159.159.000 | 159.159.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 169.547.000 | 169.547.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 175.960.000 | 175.960.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 12.712.110 | 210 | 159.159.000 | 159.159.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 169.547.000 | 169.547.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 175.960.000 | 175.960.000 | 0 | |||
| 1202 | PP2500016988 | Fusidic acid + betamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 98.340.000 | 98.340.000 | 0 |
| 1203 | PP2500016989 | Fusidic acid + betamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 126.315.000 | 126.315.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 126.315.000 | 126.315.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 126.315.000 | 126.315.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 | |||
| 1204 | PP2500016990 | Fusidic acid + betamethason | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 231.890.000 | 231.890.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 231.890.000 | 231.890.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 231.890.000 | 231.890.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 231.890.000 | 231.890.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| 1205 | PP2500016991 | Fusidic acid + betamethason | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 16.269.000 | 16.269.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 16.280.000 | 16.280.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 15.730.000 | 15.730.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 16.269.000 | 16.269.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 16.280.000 | 16.280.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 15.730.000 | 15.730.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 16.269.000 | 16.269.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 16.280.000 | 16.280.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 15.730.000 | 15.730.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 16.269.000 | 16.269.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 16.280.000 | 16.280.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 15.730.000 | 15.730.000 | 0 | |||
| 1206 | PP2500016992 | Fusidic acid + betamethason | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 12.712.110 | 210 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 143.955.000 | 143.955.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 12.712.110 | 210 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 143.955.000 | 143.955.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 12.712.110 | 210 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 143.955.000 | 143.955.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 12.712.110 | 210 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 143.955.000 | 143.955.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 12.712.110 | 210 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 143.955.000 | 143.955.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| 1207 | PP2500016993 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 97.130.000 | 97.130.000 | 0 |
| 1208 | PP2500016994 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 208.520.000 | 208.520.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 184.460.000 | 184.460.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 196.209.300 | 196.209.300 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 208.520.000 | 208.520.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 184.460.000 | 184.460.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 196.209.300 | 196.209.300 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 208.520.000 | 208.520.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 184.460.000 | 184.460.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 196.209.300 | 196.209.300 | 0 | |||
| 1209 | PP2500016995 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 57.850.000 | 57.850.000 | 0 |
| 1210 | PP2500016996 | Isotretinoin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 50.000.000 | 210 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 50.000.000 | 210 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| 1211 | PP2500016997 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 50.000.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 50.000.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 50.000.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 1212 | PP2500016998 | Kẽm oxid | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 1213 | PP2500016999 | Mometason furoat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 | |||
| vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 2.177.250 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 825.000 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 | |||
| vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 2.177.250 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 825.000 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 | |||
| vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 2.177.250 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 825.000 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 | |||
| vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 2.177.250 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 825.000 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 | |||
| vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 2.177.250 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 825.000 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 | |||
| vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 2.177.250 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 825.000 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| 1214 | PP2500017000 | Mometason furoat + salicylic acid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 1215 | PP2500017001 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 190.330.000 | 190.330.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 190.330.000 | 190.330.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 | |||
| 1216 | PP2500017002 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 1217 | PP2500017004 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 58.548.000 | 58.548.000 | 0 |
| 1218 | PP2500017005 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 50.000.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 1219 | PP2500017006 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 72.901.500 | 72.901.500 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 69.901.700 | 69.901.700 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 77.910.000 | 77.910.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 68.370.000 | 68.370.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 72.901.500 | 72.901.500 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 69.901.700 | 69.901.700 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 77.910.000 | 77.910.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 68.370.000 | 68.370.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 72.901.500 | 72.901.500 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 69.901.700 | 69.901.700 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 77.910.000 | 77.910.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 68.370.000 | 68.370.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 72.901.500 | 72.901.500 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 69.901.700 | 69.901.700 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 77.910.000 | 77.910.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 68.370.000 | 68.370.000 | 0 | |||
| 1220 | PP2500017008 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 50.000.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 1221 | PP2500017009 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 50.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 1222 | PP2500017010 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 76.496.200 | 76.496.200 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 74.820.000 | 74.820.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 76.496.200 | 76.496.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 74.820.000 | 74.820.000 | 0 | |||
| 1223 | PP2500017011 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 58.167.600 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 1224 | PP2500017012 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 782.000.000 | 782.000.000 | 0 |
| 1225 | PP2500017013 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 68.450.000 | 68.450.000 | 0 |
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 75.873.450 | 210 | 68.450.000 | 68.450.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 68.450.000 | 68.450.000 | 0 | |||
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 75.873.450 | 210 | 68.450.000 | 68.450.000 | 0 | |||
| 1226 | PP2500017014 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 1227 | PP2500017015 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 455.918.250 | 210 | 19.125.000 | 19.125.000 | 0 |
| 1228 | PP2500017016 | Urea | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 1229 | PP2500017017 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| 1230 | PP2500017018 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 2.230.800.000 | 2.230.800.000 | 0 |
| 1231 | PP2500017019 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 154.871.550 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 1232 | PP2500017021 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 6.063.750.000 | 6.063.750.000 | 0 |
| 1233 | PP2500017022 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 433.310.000 | 433.310.000 | 0 |
| 1234 | PP2500017023 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 2.407.760.000 | 2.407.760.000 | 0 |
| 1235 | PP2500017024 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 3.045.700.000 | 3.045.700.000 | 0 |
| 1236 | PP2500017025 | Iohexol | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.284.000.000 | 1.284.000.000 | 0 |
| 1237 | PP2500017027 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 1238 | PP2500017028 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 542.902.500 | 542.902.500 | 0 |
| 1239 | PP2500017029 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 18.427.500 | 18.427.500 | 0 |
| 1240 | PP2500017030 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 402.639.300 | 402.639.300 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 433.219.500 | 433.219.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 412.323.030 | 412.323.030 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 402.639.300 | 402.639.300 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 433.219.500 | 433.219.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 412.323.030 | 412.323.030 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 402.639.300 | 402.639.300 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 433.219.500 | 433.219.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 412.323.030 | 412.323.030 | 0 | |||
| 1241 | PP2500017031 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 1242 | PP2500017032 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 20.368.000 | 20.368.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 18.924.000 | 18.924.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 20.368.000 | 20.368.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 18.924.000 | 18.924.000 | 0 | |||
| 1243 | PP2500017033 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 363.420.000 | 363.420.000 | 0 |
| 1244 | PP2500017034 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 7.420.000 | 7.420.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 6.832.000 | 6.832.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 7.420.000 | 7.420.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 6.832.000 | 6.832.000 | 0 | |||
| 1245 | PP2500017035 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 735.011.550 | 735.011.550 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 741.699.000 | 741.699.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 742.567.500 | 742.567.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 735.011.550 | 735.011.550 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 741.699.000 | 741.699.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 742.567.500 | 742.567.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 735.011.550 | 735.011.550 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 741.699.000 | 741.699.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 742.567.500 | 742.567.500 | 0 | |||
| 1246 | PP2500017038 | Povidon iodin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 198.403.000 | 198.403.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 219.340.000 | 219.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 209.370.000 | 209.370.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 201.892.500 | 201.892.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 198.403.000 | 198.403.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 219.340.000 | 219.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 209.370.000 | 209.370.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 201.892.500 | 201.892.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 198.403.000 | 198.403.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 219.340.000 | 219.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 209.370.000 | 209.370.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 201.892.500 | 201.892.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 198.403.000 | 198.403.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 219.340.000 | 219.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 209.370.000 | 209.370.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 201.892.500 | 201.892.500 | 0 | |||
| 1247 | PP2500017039 | Povidon iodin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 324.300.000 | 324.300.000 | 0 |
| 1248 | PP2500017040 | Povidon iodin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 72.038.400 | 72.038.400 | 0 |
| 1249 | PP2500017041 | Povidon iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 4.783.500 | 4.783.500 | 0 |
| 1250 | PP2500017042 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 914.137.875 | 914.137.875 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 1.111.165.545 | 1.111.165.545 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 913.867.500 | 913.867.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 914.137.875 | 914.137.875 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 1.111.165.545 | 1.111.165.545 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 913.867.500 | 913.867.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 138.000.000 | 210 | 914.137.875 | 914.137.875 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 1.111.165.545 | 1.111.165.545 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 913.867.500 | 913.867.500 | 0 | |||
| 1251 | PP2500017043 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 1.223.913.600 | 1.223.913.600 | 0 |
| 1252 | PP2500017044 | Natri clorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 191.268.000 | 191.268.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 191.268.000 | 191.268.000 | 0 | |||
| 1253 | PP2500017046 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 55.470.030 | 55.470.030 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 55.167.000 | 55.167.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 55.470.030 | 55.470.030 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 55.470.030 | 55.470.030 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 55.167.000 | 55.167.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 55.470.030 | 55.470.030 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 55.470.030 | 55.470.030 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 55.167.000 | 55.167.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 55.470.030 | 55.470.030 | 0 | |||
| 1254 | PP2500017047 | Furosemid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 32.984.000 | 32.984.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 33.516.000 | 33.516.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 32.984.000 | 32.984.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 32.984.000 | 32.984.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 33.516.000 | 33.516.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 32.984.000 | 32.984.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 32.984.000 | 32.984.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 33.516.000 | 33.516.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 32.984.000 | 32.984.000 | 0 | |||
| 1255 | PP2500017048 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 744.000 | 744.000 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 744.000 | 744.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 744.000 | 744.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 744.000 | 744.000 | 0 | |||
| 1256 | PP2500017049 | Furosemid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 490.308.000 | 490.308.000 | 0 |
| 1257 | PP2500017050 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 720.461.700 | 720.461.700 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 605.430.000 | 605.430.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 643.870.000 | 643.870.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 720.461.700 | 720.461.700 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 605.430.000 | 605.430.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 643.870.000 | 643.870.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 720.461.700 | 720.461.700 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 605.430.000 | 605.430.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 643.870.000 | 643.870.000 | 0 | |||
| 1258 | PP2500017051 | Furosemid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 450.000.000 | 210 | 581.000.000 | 581.000.000 | 0 |
| 1259 | PP2500017052 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 18.227.200 | 18.227.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 17.817.600 | 17.817.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 18.227.200 | 18.227.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 17.817.600 | 17.817.600 | 0 | |||
| 1260 | PP2500017054 | Furosemid + spironolacton | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 104.940.000 | 104.940.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 115.540.000 | 115.540.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 96.884.000 | 96.884.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 104.940.000 | 104.940.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 115.540.000 | 115.540.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 96.884.000 | 96.884.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 104.940.000 | 104.940.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 115.540.000 | 115.540.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 96.884.000 | 96.884.000 | 0 | |||
| 1261 | PP2500017055 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 191.026.500 | 191.026.500 | 0 |
| 1262 | PP2500017057 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 240.408.000 | 240.408.000 | 0 |
| 1263 | PP2500017058 | Spironolacton | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 |
| 1264 | PP2500017059 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 1.006.425.000 | 1.006.425.000 | 0 |
| 1265 | PP2500017060 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 299.025.000 | 299.025.000 | 0 |
| 1266 | PP2500017061 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 66.622.500 | 66.622.500 | 0 |
| 1267 | PP2500017062 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 259.350.000 | 259.350.000 | 0 |
| 1268 | PP2500017064 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 341.334.000 | 341.334.000 | 0 |
| 1269 | PP2500017065 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 1270 | PP2500017066 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 1271 | PP2500017067 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 24.932.820 | 210 | 308.950.000 | 308.950.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 308.950.000 | 308.950.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 36.991.000 | 210 | 277.053.000 | 277.053.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 24.932.820 | 210 | 308.950.000 | 308.950.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 308.950.000 | 308.950.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 36.991.000 | 210 | 277.053.000 | 277.053.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 24.932.820 | 210 | 308.950.000 | 308.950.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 308.950.000 | 308.950.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 36.991.000 | 210 | 277.053.000 | 277.053.000 | 0 | |||
| 1272 | PP2500017068 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 1273 | PP2500017069 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 534.750.000 | 534.750.000 | 0 |
| 1274 | PP2500017070 | Bismuth | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 352.440.000 | 352.440.000 | 0 |
| 1275 | PP2500017071 | Bismuth | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 65.682.270 | 211 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 1276 | PP2500017072 | Cimetidin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 1277 | PP2500017073 | Cimetidin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 223.146.000 | 223.146.000 | 0 |
| 1278 | PP2500017074 | Famotidin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 281.820.150 | 211 | 1.436.630.000 | 1.436.630.000 | 0 |
| 1279 | PP2500017075 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 1280 | PP2500017076 | Famotidin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 42.114.600 | 230 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 42.114.600 | 230 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 42.114.600 | 230 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 1281 | PP2500017077 | Famotidin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 15.760.000 | 15.760.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 15.720.000 | 15.720.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 15.760.000 | 15.760.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 15.720.000 | 15.720.000 | 0 | |||
| 1282 | PP2500017078 | Famotidin | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 1.193.838.000 | 1.193.838.000 | 0 |
| 1283 | PP2500017079 | Famotidin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 6.208.400.000 | 6.208.400.000 | 0 |
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 6.020.322.000 | 6.020.322.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 6.208.400.000 | 6.208.400.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 6.020.322.000 | 6.020.322.000 | 0 | |||
| 1284 | PP2500017080 | Guaiazulen + dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 89.975.000 | 89.975.000 | 0 |
| 1285 | PP2500017081 | Lansoprazol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 2.185.781.000 | 2.185.781.000 | 0 |
| 1286 | PP2500017082 | Lansoprazol | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 5.991.300.000 | 5.991.300.000 | 0 |
| 1287 | PP2500017083 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 443.680.000 | 443.680.000 | 0 |
| 1288 | PP2500017084 | Lansoprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 115.338.000 | 115.338.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 111.248.000 | 111.248.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 115.338.000 | 115.338.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 111.248.000 | 111.248.000 | 0 | |||
| 1289 | PP2500017085 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 481.250.000 | 481.250.000 | 0 |
| 1290 | PP2500017086 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 1.128.960.000 | 1.128.960.000 | 0 |
| 1291 | PP2500017087 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 249.200.000 | 249.200.000 | 0 |
| 1292 | PP2500017088 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 417.480.000 | 417.480.000 | 0 |
| 1293 | PP2500017089 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 291.200.000 | 291.200.000 | 0 |
| 1294 | PP2500017090 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 418.782.000 | 418.782.000 | 0 |
| 1295 | PP2500017091 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 42.100.000 | 42.100.000 | 0 |
| 1296 | PP2500017092 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 1297 | PP2500017093 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 475.230.000 | 475.230.000 | 0 |
| 1298 | PP2500017094 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 1299 | PP2500017095 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 280.850.000 | 280.850.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 391.272.000 | 391.272.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 280.850.000 | 280.850.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 391.272.000 | 391.272.000 | 0 | |||
| 1300 | PP2500017096 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 1301 | PP2500017097 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 894.720.000 | 894.720.000 | 0 |
| 1302 | PP2500017098 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 22.581.000 | 210 | 531.200.000 | 531.200.000 | 0 |
| 1303 | PP2500017099 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 867.000.000 | 867.000.000 | 0 |
| 1304 | PP2500017100 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 57.181.950 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 1305 | PP2500017101 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 74.812.500 | 74.812.500 | 0 |
| 1306 | PP2500017102 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 40.257.000 | 40.257.000 | 0 |
| 1307 | PP2500017103 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 635.166.000 | 635.166.000 | 0 |
| 1308 | PP2500017104 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| 1309 | PP2500017105 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 457.470.000 | 457.470.000 | 0 |
| 1310 | PP2500017106 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 688.450.000 | 688.450.000 | 0 |
| 1311 | PP2500017107 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 256.750.000 | 256.750.000 | 0 |
| 1312 | PP2500017108 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 933.900.000 | 933.900.000 | 0 |
| 1313 | PP2500017109 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 |
| 1314 | PP2500017110 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 288.800.000 | 288.800.000 | 0 |
| 1315 | PP2500017111 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 699.150.000 | 699.150.000 | 0 |
| 1316 | PP2500017112 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 639.100.000 | 210 | 1.189.500.000 | 1.189.500.000 | 0 |
| 1317 | PP2500017113 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| 1318 | PP2500017114 | Desmopressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 73.900.000 | 73.900.000 | 0 |
| 1319 | PP2500017115 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 1.509.690.000 | 1.509.690.000 | 0 |
| 1320 | PP2500017116 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 57.181.950 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 1321 | PP2500017117 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 1322 | PP2500017118 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 477.708.000 | 477.708.000 | 0 |
| 1323 | PP2500017120 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 1324 | PP2500017121 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 1325 | PP2500017122 | Nizatidin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 1326 | PP2500017123 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 1327 | PP2500017125 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 1328 | PP2500017126 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 22.974.000 | 22.974.000 | 0 |
| 1329 | PP2500017127 | Omeprazol | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 397.600.000 | 397.600.000 | 0 |
| 1330 | PP2500017128 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 182.125.000 | 182.125.000 | 0 |
| 1331 | PP2500017129 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 54.700.000 | 54.700.000 | 0 |
| 1332 | PP2500017130 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 71.775.000 | 71.775.000 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 70.290.000 | 70.290.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 71.775.000 | 71.775.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 70.290.000 | 70.290.000 | 0 | |||
| 1333 | PP2500017131 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 420.050.000 | 420.050.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 420.050.000 | 420.050.000 | 0 | |||
| 1334 | PP2500017132 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 90.420.000 | 90.420.000 | 0 |
| 1335 | PP2500017133 | Esomeprazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 2.085.902.000 | 2.085.902.000 | 0 |
| 1336 | PP2500017134 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 1.213.565.100 | 1.213.565.100 | 0 |
| 1337 | PP2500017135 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 112.161.000 | 112.161.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 113.292.900 | 113.292.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 112.161.000 | 112.161.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 113.292.900 | 113.292.900 | 0 | |||
| 1338 | PP2500017136 | Esomeprazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 1.133.405.000 | 1.133.405.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 99.876.450 | 210 | 1.267.760.000 | 1.267.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 1.274.650.000 | 1.274.650.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 1.515.800.000 | 1.515.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 1.133.405.000 | 1.133.405.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 99.876.450 | 210 | 1.267.760.000 | 1.267.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 1.274.650.000 | 1.274.650.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 1.515.800.000 | 1.515.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 1.133.405.000 | 1.133.405.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 99.876.450 | 210 | 1.267.760.000 | 1.267.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 1.274.650.000 | 1.274.650.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 1.515.800.000 | 1.515.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 1.133.405.000 | 1.133.405.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 99.876.450 | 210 | 1.267.760.000 | 1.267.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 1.274.650.000 | 1.274.650.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 1.515.800.000 | 1.515.800.000 | 0 | |||
| 1339 | PP2500017137 | Esomeprazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 1.017.328.000 | 1.017.328.000 | 0 |
| 1340 | PP2500017138 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 173.600.000 | 173.600.000 | 0 |
| 1341 | PP2500017139 | Pantoprazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 290.542.500 | 290.542.500 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 293.040.000 | 293.040.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 290.542.500 | 290.542.500 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 293.040.000 | 293.040.000 | 0 | |||
| 1342 | PP2500017140 | Pantoprazol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 450.000.000 | 210 | 716.625.000 | 716.625.000 | 0 |
| 1343 | PP2500017142 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 1344 | PP2500017143 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 5.222.100.000 | 5.222.100.000 | 0 |
| 1345 | PP2500017144 | Rabeprazol | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 180.000.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 1346 | PP2500017145 | Rabeprazol | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 129.060.405 | 210 | 2.176.000.000 | 2.176.000.000 | 0 |
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 75.873.450 | 210 | 1.868.800.000 | 1.868.800.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 129.060.405 | 210 | 2.176.000.000 | 2.176.000.000 | 0 | |||
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 75.873.450 | 210 | 1.868.800.000 | 1.868.800.000 | 0 | |||
| 1347 | PP2500017146 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 1348 | PP2500017147 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 121.600.000 | 121.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 121.600.000 | 121.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 121.600.000 | 121.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 | |||
| 1349 | PP2500017148 | Rebamipid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| 1350 | PP2500017149 | Rebamipid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 21.701.250 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 40.020.000 | 40.020.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 21.701.250 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 40.020.000 | 40.020.000 | 0 | |||
| 1351 | PP2500017150 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 1352 | PP2500017151 | Sucralfat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 263.500.000 | 263.500.000 | 0 |
| 1353 | PP2500017152 | Sucralfat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 222.010.000 | 210 | 377.550.000 | 377.550.000 | 0 |
| 1354 | PP2500017153 | Sucralfat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 1355 | PP2500017154 | Sucralfat | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 15.130.000 | 15.130.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 13.260.000 | 13.260.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 15.130.000 | 15.130.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 13.260.000 | 13.260.000 | 0 | |||
| 1356 | PP2500017155 | Sucralfat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 154.780.710 | 210 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 |
| 1357 | PP2500017156 | Sucralfat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 1358 | PP2500017157 | Sucralfat | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 22.581.000 | 210 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 22.581.000 | 210 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.000.000.000 | 230 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 22.581.000 | 210 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| 1359 | PP2500017158 | Sucralfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 1360 | PP2500017159 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 1361 | PP2500017160 | Sucralfat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 87.191.000 | 87.191.000 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 87.191.000 | 87.191.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 87.191.000 | 87.191.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 87.191.000 | 87.191.000 | 0 | |||
| 1362 | PP2500017161 | Domperidon | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 6.099.000 | 6.099.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 6.099.000 | 6.099.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 6.099.000 | 6.099.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 6.099.000 | 6.099.000 | 0 | |||
| 1363 | PP2500017162 | Domperidon | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 259.868.094 | 210 | 328.652.800 | 328.652.800 | 0 |
| 1364 | PP2500017163 | Domperidon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 151.372.000 | 151.372.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 152.295.000 | 152.295.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 151.372.000 | 151.372.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 152.295.000 | 152.295.000 | 0 | |||
| 1365 | PP2500017164 | Domperidon | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 | |||
| 1366 | PP2500017165 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 24.485.000 | 24.485.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 24.485.000 | 24.485.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 24.485.000 | 24.485.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 24.485.000 | 24.485.000 | 0 | |||
| 1367 | PP2500017166 | Domperidon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 87.496.500 | 87.496.500 | 0 |
| 1368 | PP2500017167 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 1369 | PP2500017168 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 25.019.000 | 25.019.000 | 0 |
| 1370 | PP2500017169 | Granisetron hydroclorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 133.010.000 | 220 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 1371 | PP2500017170 | Metoclopramid | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 6.606.720 | 210 | 154.480.000 | 154.480.000 | 0 |
| 1372 | PP2500017171 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 26.208.000 | 26.208.000 | 0 |
| 1373 | PP2500017172 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 18.176.000 | 18.176.000 | 0 |
| 1374 | PP2500017174 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 408.690.750 | 408.690.750 | 0 |
| 1375 | PP2500017175 | Ondansetron | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 1376 | PP2500017176 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 1377 | PP2500017177 | Palonosetron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 177.450.000 | 177.450.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 171.500.000 | 171.500.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 174.750.000 | 174.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 185.750.000 | 185.750.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 177.450.000 | 177.450.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 171.500.000 | 171.500.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 174.750.000 | 174.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 185.750.000 | 185.750.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 177.450.000 | 177.450.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 171.500.000 | 171.500.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 174.750.000 | 174.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 185.750.000 | 185.750.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 177.450.000 | 177.450.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 171.500.000 | 171.500.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 174.750.000 | 174.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 185.750.000 | 185.750.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 177.450.000 | 177.450.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 171.500.000 | 171.500.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 174.750.000 | 174.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 185.750.000 | 185.750.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 177.450.000 | 177.450.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 171.500.000 | 171.500.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 174.750.000 | 174.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 185.750.000 | 185.750.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 177.450.000 | 177.450.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 171.500.000 | 171.500.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 174.750.000 | 174.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 185.750.000 | 185.750.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 77.239.680 | 211 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 | |||
| 1378 | PP2500017178 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 122.820.000 | 122.820.000 | 0 |
| 1379 | PP2500017179 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 1380 | PP2500017180 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 1381 | PP2500017181 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 537.500.000 | 537.500.000 | 0 |
| 1382 | PP2500017182 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 230.945.000 | 230.945.000 | 0 |
| 1383 | PP2500017183 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 41.265.000 | 41.265.000 | 0 |
| 1384 | PP2500017186 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 22.900.000 | 22.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 22.900.000 | 22.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 22.900.000 | 22.900.000 | 0 | |||
| 1385 | PP2500017187 | Drotaverin clohydrat | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 72.654.720 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 1386 | PP2500017189 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 54.121.200 | 54.121.200 | 0 |
| 1387 | PP2500017190 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 99.207.000 | 99.207.000 | 0 |
| 1388 | PP2500017191 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 1.077.363.000 | 1.077.363.000 | 0 |
| 1389 | PP2500017192 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 207.060.000 | 207.060.000 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 204.740.000 | 204.740.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 207.060.000 | 207.060.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 204.740.000 | 204.740.000 | 0 | |||
| 1390 | PP2500017193 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 33.472.800 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 1391 | PP2500017194 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 29.050.000 | 29.050.000 | 0 |
| 1392 | PP2500017195 | Drotaverin clohydrat | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 1393 | PP2500017196 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 24.966.000 | 24.966.000 | 0 |
| 1394 | PP2500017197 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 311.612.000 | 311.612.000 | 0 |
| 1395 | PP2500017198 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 96.974.500 | 96.974.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 95.893.000 | 95.893.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 96.974.500 | 96.974.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 95.893.000 | 95.893.000 | 0 | |||
| 1396 | PP2500017199 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 326.781.000 | 326.781.000 | 0 |
| 1397 | PP2500017200 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 599.000 | 599.000 | 0 |
| 1398 | PP2500017201 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 81.795.000 | 81.795.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 118.750.000 | 118.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 84.075.000 | 84.075.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 81.795.000 | 81.795.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 118.750.000 | 118.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 84.075.000 | 84.075.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 81.795.000 | 81.795.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 118.750.000 | 118.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 84.075.000 | 84.075.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 81.795.000 | 81.795.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 118.750.000 | 118.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 84.075.000 | 84.075.000 | 0 | |||
| 1399 | PP2500017202 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 1400 | PP2500017203 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 17.776.000 | 17.776.000 | 0 |
| 1401 | PP2500017204 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 110.572.350 | 110.572.350 | 0 |
| 1402 | PP2500017205 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 103.000.000 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 1403 | PP2500017206 | Docusate natri | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 1404 | PP2500017207 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 183.645.000 | 183.645.000 | 0 |
| 1405 | PP2500017208 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 666.400.000 | 666.400.000 | 0 |
| 1406 | PP2500017209 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 133.010.000 | 220 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 |
| 1407 | PP2500017210 | Macrogol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 185.819.700 | 185.819.700 | 0 |
| 1408 | PP2500017211 | Macrogol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 115.900.000 | 115.900.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 115.900.000 | 115.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 1409 | PP2500017212 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 145.678.500 | 145.678.500 | 0 |
| 1410 | PP2500017213 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 157.360.000 | 157.360.000 | 0 |
| 1411 | PP2500017214 | Magnesi sulfat | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 25.317.000 | 25.317.000 | 0 |
| 1412 | PP2500017215 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 93.555.000 | 93.555.000 | 0 |
| 1413 | PP2500017216 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 3.540.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 1414 | PP2500017217 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| 1415 | PP2500017218 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 48.421.800 | 48.421.800 | 0 |
| 1416 | PP2500017219 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 2.177.250 | 210 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 |
| 1417 | PP2500017220 | Sorbitol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 106.600.000 | 106.600.000 | 0 |
| 1418 | PP2500017221 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 127.323.000 | 127.323.000 | 0 |
| 1419 | PP2500017223 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 55.596.390 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 1420 | PP2500017224 | Bacillus subtilis | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 2.306.910.000 | 2.306.910.000 | 0 |
| 1421 | PP2500017225 | Bacillus subtilis | vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 180 | 54.341.136 | 210 | 446.250.000 | 446.250.000 | 0 |
| 1422 | PP2500017226 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 668.000.000 | 668.000.000 | 0 |
| 1423 | PP2500017227 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 2.819.250.000 | 2.819.250.000 | 0 |
| 1424 | PP2500017228 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 814.338.000 | 814.338.000 | 0 |
| 1425 | PP2500017229 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 36.288.000 | 210 | 1.187.640.000 | 1.187.640.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 1.087.200.000 | 1.087.200.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 36.288.000 | 210 | 1.187.640.000 | 1.187.640.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 1.087.200.000 | 1.087.200.000 | 0 | |||
| 1426 | PP2500017230 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 274.250.000 | 274.250.000 | 0 |
| 1427 | PP2500017231 | Dioctahedral smectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 53.822.775 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 39.847.500 | 39.847.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 53.822.775 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 39.847.500 | 39.847.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 53.822.775 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 39.847.500 | 39.847.500 | 0 | |||
| 1428 | PP2500017232 | Dioctahedral smectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 334.250.000 | 334.250.000 | 0 |
| vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 180 | 234.284.100 | 210 | 461.265.000 | 461.265.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 334.250.000 | 334.250.000 | 0 | |||
| vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 180 | 234.284.100 | 210 | 461.265.000 | 461.265.000 | 0 | |||
| 1429 | PP2500017233 | Dioctahedral smectit | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 862.470.000 | 862.470.000 | 0 |
| 1430 | PP2500017234 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 1.017.000.000 | 1.017.000.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 1.265.600.000 | 1.265.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 545.790.000 | 545.790.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 1.017.000.000 | 1.017.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 1.265.600.000 | 1.265.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 545.790.000 | 545.790.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 1.017.000.000 | 1.017.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 1.265.600.000 | 1.265.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 545.790.000 | 545.790.000 | 0 | |||
| 1431 | PP2500017235 | Diosmectit | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 32.205.600 | 32.205.600 | 0 |
| 1432 | PP2500017236 | Diosmectit | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 98.760.200 | 98.760.200 | 0 |
| 1433 | PP2500017237 | Kẽm sulfat | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 10.633.320 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 1434 | PP2500017238 | Kẽm sulfat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 1435 | PP2500017239 | Kẽm gluconat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 50.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 63.872.000 | 63.872.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 50.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 63.872.000 | 63.872.000 | 0 | |||
| 1436 | PP2500017240 | Kẽm gluconat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 403.260.000 | 403.260.000 | 0 |
| 1437 | PP2500017241 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 248.810.000 | 248.810.000 | 0 |
| 1438 | PP2500017242 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 711.000.000 | 711.000.000 | 0 |
| 1439 | PP2500017243 | Kẽm gluconat | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 801.920.000 | 801.920.000 | 0 |
| 1440 | PP2500017244 | Kẽm gluconat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 58.167.600 | 210 | 112.540.000 | 112.540.000 | 0 |
| 1441 | PP2500017245 | Kẽm gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 160.500.000 | 160.500.000 | 0 |
| 1442 | PP2500017246 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 407.925.000 | 407.925.000 | 0 |
| 1443 | PP2500017247 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 528.240.000 | 528.240.000 | 0 |
| 1444 | PP2500017250 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 68.796.000 | 68.796.000 | 0 |
| 1445 | PP2500017251 | Loperamid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 63.503.310 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| 1446 | PP2500017252 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 34.844.000 | 34.844.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 34.282.000 | 34.282.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 34.844.000 | 34.844.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 34.282.000 | 34.282.000 | 0 | |||
| 1447 | PP2500017253 | Loperamid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 81.504.150 | 217 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 145.750.000 | 145.750.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 81.504.150 | 217 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 145.750.000 | 145.750.000 | 0 | |||
| 1448 | PP2500017254 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 65.179.400 | 65.179.400 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 65.179.400 | 65.179.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 65.179.400 | 65.179.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 65.179.400 | 65.179.400 | 0 | |||
| 1449 | PP2500017255 | Saccharomyces boulardii | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 669.900.000 | 669.900.000 | 0 |
| 1450 | PP2500017257 | Saccharomyces boulardii | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.638.420.000 | 1.638.420.000 | 0 |
| 1451 | PP2500017258 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 |
| 1452 | PP2500017259 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 |
| 1453 | PP2500017260 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 318.188.000 | 318.188.000 | 0 |
| 1454 | PP2500017261 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 49.776.000 | 49.776.000 | 0 |
| 1455 | PP2500017262 | Diosmin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 1456 | PP2500017263 | Diosmin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 456.500.000 | 456.500.000 | 0 |
| 1457 | PP2500017264 | Diosmin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 439.200.000 | 439.200.000 | 0 |
| 1458 | PP2500017265 | Diosmin | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 1459 | PP2500017266 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 114.000.000 | 210 | 1.032.624.000 | 1.032.624.000 | 0 |
| 1460 | PP2500017267 | Diosmin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 316.200.000 | 316.200.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 65.682.270 | 211 | 335.730.000 | 335.730.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 316.200.000 | 316.200.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 65.682.270 | 211 | 335.730.000 | 335.730.000 | 0 | |||
| 1461 | PP2500017268 | Diosmin + hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 321.470.000 | 321.470.000 | 0 |
| 1462 | PP2500017269 | Diosmin + hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 594.720.000 | 594.720.000 | 0 |
| 1463 | PP2500017270 | Diosmin + hesperidin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 44.652.000 | 44.652.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 43.920.000 | 43.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 45.445.000 | 45.445.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 44.652.000 | 44.652.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 43.920.000 | 43.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 45.445.000 | 45.445.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 44.652.000 | 44.652.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 43.920.000 | 43.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 45.445.000 | 45.445.000 | 0 | |||
| 1464 | PP2500017271 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 169.268.000 | 169.268.000 | 0 |
| 1465 | PP2500017272 | Amylase + lipase + protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 54.812.000 | 54.812.000 | 0 |
| 1466 | PP2500017273 | Amylase + lipase + protease | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 1467 | PP2500017274 | Citrullin malat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 77.770.000 | 77.770.000 | 0 |
| 1468 | PP2500017275 | Itoprid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 503.640.000 | 503.640.000 | 0 |
| 1469 | PP2500017276 | L-Ornithin - L-aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 1470 | PP2500017277 | L-Ornithin - L-aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 204.400.000 | 204.400.000 | 0 |
| 1471 | PP2500017278 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 21.750.000 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 1472 | PP2500017279 | Mesalazin (mesalamin) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 1473 | PP2500017280 | Mesalazin (mesalamin) | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 1474 | PP2500017281 | Mesalazin (mesalamin) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 639.100.000 | 210 | 355.500.000 | 355.500.000 | 0 |
| 1475 | PP2500017282 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 37.007.580 | 225 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 1476 | PP2500017283 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 1477 | PP2500017284 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 455.950.000 | 455.950.000 | 0 |
| 1478 | PP2500017285 | Simethicon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 1479 | PP2500017287 | Simethicon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 13.744.500 | 13.744.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 13.695.000 | 13.695.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 13.744.500 | 13.744.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 13.695.000 | 13.695.000 | 0 | |||
| 1480 | PP2500017288 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 160.058.000 | 160.058.000 | 0 |
| 1481 | PP2500017289 | Simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 1482 | PP2500017290 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 159.900.000 | 159.900.000 | 0 |
| 1483 | PP2500017291 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 52.000.000 | 240 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 1484 | PP2500017292 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 16.836.000 | 16.836.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 17.595.000 | 17.595.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 16.836.000 | 16.836.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 17.595.000 | 17.595.000 | 0 | |||
| 1485 | PP2500017293 | Simethicon | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 1486 | PP2500017294 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 200.194.925 | 210 | 803.960.000 | 803.960.000 | 0 |
| 1487 | PP2500017296 | Silymarin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 180 | 143.272.500 | 210 | 1.518.720.000 | 1.518.720.000 | 0 |
| 1488 | PP2500017297 | Terlipressin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 102.984.000 | 102.984.000 | 0 |
| 1489 | PP2500017298 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 8.379.000 | 8.379.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 9.063.000 | 9.063.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 8.379.000 | 8.379.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 9.063.000 | 9.063.000 | 0 | |||
| 1490 | PP2500017299 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 1491 | PP2500017300 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 180 | 54.341.136 | 210 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 180 | 54.341.136 | 210 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| 1492 | PP2500017301 | Trimebutin maleat | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 398.310.000 | 398.310.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 412.652.000 | 412.652.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 398.310.000 | 398.310.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 412.652.000 | 412.652.000 | 0 | |||
| 1493 | PP2500017302 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 1494 | PP2500017303 | Ursodeoxycholic acid | vn6001672887 | CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH | 180 | 180.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 1495 | PP2500017304 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 17.675.000 | 17.675.000 | 0 |
| 1496 | PP2500017305 | Beclometason (dipropionat) | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 183.680.000 | 183.680.000 | 0 |
| 1497 | PP2500017306 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 407.669.800 | 407.669.800 | 0 |
| 1498 | PP2500017307 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 74.520.900 | 74.520.900 | 0 |
| 1499 | PP2500017308 | Betamethason | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 261.900.000 | 261.900.000 | 0 |
| 1500 | PP2500017309 | Betamethason | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 58.167.600 | 210 | 387.450.000 | 387.450.000 | 0 |
| 1501 | PP2500017310 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 79.488.000 | 210 | 1.323.600.000 | 1.323.600.000 | 0 |
| 1502 | PP2500017311 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 106.766.080 | 106.766.080 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 107.072.000 | 107.072.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 104.012.800 | 104.012.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 106.766.080 | 106.766.080 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 107.072.000 | 107.072.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 104.012.800 | 104.012.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 106.766.080 | 106.766.080 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 107.072.000 | 107.072.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 104.012.800 | 104.012.800 | 0 | |||
| 1503 | PP2500017313 | Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 913.500 | 913.500 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 812.000 | 812.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 913.500 | 913.500 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 812.000 | 812.000 | 0 | |||
| 1504 | PP2500017314 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 180 | 143.272.500 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 1505 | PP2500017315 | Fluocinolon acetonid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 7.030.000 | 7.030.000 | 0 |
| 1506 | PP2500017316 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 59.314.200 | 59.314.200 | 0 |
| 1507 | PP2500017317 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 67.966.671 | 210 | 71.644.720 | 71.644.720 | 0 |
| 1508 | PP2500017318 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 84.746.340 | 84.746.340 | 0 |
| 1509 | PP2500017319 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 35.689.500 | 35.689.500 | 0 |
| 1510 | PP2500017320 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 170.931.600 | 170.931.600 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 170.931.600 | 170.931.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 170.931.600 | 170.931.600 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 170.931.600 | 170.931.600 | 0 | |||
| 1511 | PP2500017323 | Methyl prednisolon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 2.056.460.000 | 2.056.460.000 | 0 |
| 1512 | PP2500017324 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 154.871.550 | 210 | 1.432.485.000 | 1.432.485.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 1.458.000.000 | 1.458.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 154.871.550 | 210 | 1.432.485.000 | 1.432.485.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 1.458.000.000 | 1.458.000.000 | 0 | |||
| 1513 | PP2500017325 | Methyl prednisolon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 523.586.000 | 523.586.000 | 0 |
| 1514 | PP2500017326 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 211.189.000 | 211.189.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 195.932.000 | 195.932.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 211.189.000 | 211.189.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 195.932.000 | 195.932.000 | 0 | |||
| 1515 | PP2500017327 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 332.141.600 | 332.141.600 | 0 |
| 1516 | PP2500017328 | Methyl prednisolon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 781.284.000 | 781.284.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 774.472.000 | 774.472.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 781.284.000 | 781.284.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 774.472.000 | 774.472.000 | 0 | |||
| 1517 | PP2500017329 | Methyl prednisolon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 9.360.900 | 9.360.900 | 0 |
| 1518 | PP2500017330 | Methyl prednisolon | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 281.820.150 | 211 | 2.622.780.000 | 2.622.780.000 | 0 |
| 1519 | PP2500017333 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 1.365.840.000 | 1.365.840.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 1.262.182.500 | 1.262.182.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 1.365.840.000 | 1.365.840.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 1.262.182.500 | 1.262.182.500 | 0 | |||
| 1520 | PP2500017334 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 592.240.000 | 592.240.000 | 0 |
| 1521 | PP2500017335 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 653.140.200 | 653.140.200 | 0 |
| 1522 | PP2500017336 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 34.848.000 | 34.848.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 34.848.000 | 34.848.000 | 0 | |||
| 1523 | PP2500017337 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 139.665.875 | 139.665.875 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 173.107.000 | 173.107.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 139.665.875 | 139.665.875 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 173.107.000 | 173.107.000 | 0 | |||
| 1524 | PP2500017338 | Triamcinolon acetonid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 1525 | PP2500017340 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 15.065.000 | 15.065.000 | 0 |
| 1526 | PP2500017342 | Lynestrenol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 101.244.000 | 101.244.000 | 0 |
| 1527 | PP2500017343 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 2.966.000 | 2.966.000 | 0 |
| 1528 | PP2500017346 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 113.958.400 | 113.958.400 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 96.705.000 | 96.705.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 113.958.400 | 113.958.400 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 96.705.000 | 96.705.000 | 0 | |||
| 1529 | PP2500017347 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 2.969.600 | 2.969.600 | 0 |
| 1530 | PP2500017348 | Progesteron | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 333.270.000 | 333.270.000 | 0 |
| 1531 | PP2500017349 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 76.570.000 | 76.570.000 | 0 |
| 1532 | PP2500017351 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 1533 | PP2500017352 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 180.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 1534 | PP2500017353 | Dapagliflozin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 | |||
| 1535 | PP2500017354 | Dapagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| 1536 | PP2500017355 | Empagliflozin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 749.000.000 | 749.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 66.998.730 | 210 | 1.113.400.000 | 1.113.400.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 749.000.000 | 749.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 66.998.730 | 210 | 1.113.400.000 | 1.113.400.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 749.000.000 | 749.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 66.998.730 | 210 | 1.113.400.000 | 1.113.400.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 749.000.000 | 749.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 66.998.730 | 210 | 1.113.400.000 | 1.113.400.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 749.000.000 | 749.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 66.998.730 | 210 | 1.113.400.000 | 1.113.400.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 749.000.000 | 749.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 66.998.730 | 210 | 1.113.400.000 | 1.113.400.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 749.000.000 | 749.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 66.998.730 | 210 | 1.113.400.000 | 1.113.400.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 1537 | PP2500017356 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 1538 | PP2500017357 | Glibenclamid + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 52.000.000 | 240 | 462.400.000 | 462.400.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 485.520.000 | 485.520.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 52.000.000 | 240 | 462.400.000 | 462.400.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 485.520.000 | 485.520.000 | 0 | |||
| 1539 | PP2500017358 | Glibenclamid + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 439.777.800 | 439.777.800 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 396.792.000 | 396.792.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 422.510.000 | 422.510.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 90.000.000 | 210 | 339.477.600 | 339.477.600 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 439.777.800 | 439.777.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 396.792.000 | 396.792.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 422.510.000 | 422.510.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 90.000.000 | 210 | 339.477.600 | 339.477.600 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 439.777.800 | 439.777.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 396.792.000 | 396.792.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 422.510.000 | 422.510.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 90.000.000 | 210 | 339.477.600 | 339.477.600 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 439.777.800 | 439.777.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 396.792.000 | 396.792.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 422.510.000 | 422.510.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 90.000.000 | 210 | 339.477.600 | 339.477.600 | 0 | |||
| 1540 | PP2500017359 | Glibenclamid + metformin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 14.400.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 1541 | PP2500017361 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 54.896.250 | 210 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 1542 | PP2500017362 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 26.520.000 | 26.520.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 26.208.000 | 26.208.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 26.520.000 | 26.520.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 26.208.000 | 26.208.000 | 0 | |||
| 1543 | PP2500017363 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 71.910.000 | 71.910.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 90.000.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 71.910.000 | 71.910.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 90.000.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| 1544 | PP2500017365 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 54.896.250 | 210 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 |
| 1545 | PP2500017366 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 853.050.000 | 853.050.000 | 0 |
| 1546 | PP2500017367 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 231.214.000 | 231.214.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 210.756.000 | 210.756.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 231.214.000 | 231.214.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 210.756.000 | 210.756.000 | 0 | |||
| 1547 | PP2500017368 | Gliclazid + metformin | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 4.449.800.000 | 4.449.800.000 | 0 |
| 1548 | PP2500017369 | Gliclazid + metformin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 2.656.000.000 | 2.656.000.000 | 0 |
| 1549 | PP2500017370 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 81.504.150 | 217 | 489.000.000 | 489.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 81.504.150 | 217 | 489.000.000 | 489.000.000 | 0 | |||
| 1550 | PP2500017371 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 84.224.000 | 84.224.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 84.224.000 | 84.224.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 | |||
| 1551 | PP2500017372 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 548.226.000 | 548.226.000 | 0 |
| 1552 | PP2500017373 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 611.388.000 | 611.388.000 | 0 |
| 1553 | PP2500017374 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 220.080.000 | 220.080.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 225.120.000 | 225.120.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 220.080.000 | 220.080.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 225.120.000 | 225.120.000 | 0 | |||
| 1554 | PP2500017375 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 63.960.000 | 63.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 63.960.000 | 63.960.000 | 0 | |||
| 1555 | PP2500017376 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 1556 | PP2500017377 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 1.598.016.000 | 1.598.016.000 | 0 |
| 1557 | PP2500017378 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 3.829.392.000 | 3.829.392.000 | 0 |
| 1558 | PP2500017379 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 |
| 1559 | PP2500017380 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 1560 | PP2500017381 | Glipizid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 250.200.000 | 250.200.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 38.706.570 | 210 | 244.440.000 | 244.440.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 250.200.000 | 250.200.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 38.706.570 | 210 | 244.440.000 | 244.440.000 | 0 | |||
| 1561 | PP2500017382 | Glipizid | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 522.150.000 | 522.150.000 | 0 |
| 1562 | PP2500017383 | Glipizid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 360.400.000 | 360.400.000 | 0 |
| 1563 | PP2500017384 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 542.000.000 | 542.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 220 | 536.580.000 | 536.580.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 536.580.000 | 536.580.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 542.000.000 | 542.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 220 | 536.580.000 | 536.580.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 536.580.000 | 536.580.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 542.000.000 | 542.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 220 | 536.580.000 | 536.580.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 536.580.000 | 536.580.000 | 0 | |||
| 1564 | PP2500017385 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 1.592.800.000 | 1.592.800.000 | 0 |
| 1565 | PP2500017386 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 752.580.000 | 752.580.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 837.330.000 | 837.330.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 752.580.000 | 752.580.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 837.330.000 | 837.330.000 | 0 | |||
| 1566 | PP2500017387 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 182.572.950 | 182.572.950 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 175.370.000 | 175.370.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 182.572.950 | 182.572.950 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 175.370.000 | 175.370.000 | 0 | |||
| 1567 | PP2500017388 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 3.127.084.800 | 3.127.084.800 | 0 |
| 1568 | PP2500017389 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 53.822.775 | 210 | 447.200.000 | 447.200.000 | 0 |
| 1569 | PP2500017390 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 77.532.000 | 77.532.000 | 0 |
| 1570 | PP2500017391 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 53.822.775 | 210 | 742.560.000 | 742.560.000 | 0 |
| 1571 | PP2500017393 | Deferasirox | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 675.555.000 | 675.555.000 | 0 |
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 675.555.000 | 675.555.000 | 0 | |||
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 | |||
| 1572 | PP2500017394 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 1573 | PP2500017395 | Amoxicilin | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 1.796.400 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 1574 | PP2500017396 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 94.458.000 | 94.458.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 94.458.000 | 94.458.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| 1575 | PP2500017397 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 3.155.880.000 | 3.155.880.000 | 0 |
| 1576 | PP2500017398 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 1577 | PP2500017400 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 136.496.000 | 136.496.000 | 0 |
| 1578 | PP2500017401 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 1.605.400.000 | 1.605.400.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 637.474.500 | 210 | 1.563.520.000 | 1.563.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 1.396.000.000 | 1.396.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 1.366.684.000 | 1.366.684.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 1.366.684.000 | 1.366.684.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 1.605.400.000 | 1.605.400.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 637.474.500 | 210 | 1.563.520.000 | 1.563.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 1.396.000.000 | 1.396.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 1.366.684.000 | 1.366.684.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 1.366.684.000 | 1.366.684.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 1.605.400.000 | 1.605.400.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 637.474.500 | 210 | 1.563.520.000 | 1.563.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 1.396.000.000 | 1.396.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 1.366.684.000 | 1.366.684.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 1.366.684.000 | 1.366.684.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 1.605.400.000 | 1.605.400.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 637.474.500 | 210 | 1.563.520.000 | 1.563.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 1.396.000.000 | 1.396.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 1.366.684.000 | 1.366.684.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 1.366.684.000 | 1.366.684.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 1.605.400.000 | 1.605.400.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 637.474.500 | 210 | 1.563.520.000 | 1.563.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 1.396.000.000 | 1.396.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 1.366.684.000 | 1.366.684.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 1.366.684.000 | 1.366.684.000 | 0 | |||
| 1579 | PP2500017402 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 812.570.000 | 812.570.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 954.500.000 | 954.500.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 637.474.500 | 210 | 929.600.000 | 929.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 812.570.000 | 812.570.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 954.500.000 | 954.500.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 637.474.500 | 210 | 929.600.000 | 929.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 112.541.700 | 220 | 812.570.000 | 812.570.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 954.500.000 | 954.500.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 637.474.500 | 210 | 929.600.000 | 929.600.000 | 0 | |||
| 1580 | PP2500017403 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 154.871.550 | 210 | 1.895.775.000 | 1.895.775.000 | 0 |
| 1581 | PP2500017404 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 274.536.000 | 274.536.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 259.776.000 | 259.776.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 247.968.000 | 247.968.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 274.536.000 | 274.536.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 259.776.000 | 259.776.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 247.968.000 | 247.968.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 274.536.000 | 274.536.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 259.776.000 | 259.776.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 247.968.000 | 247.968.000 | 0 | |||
| 1582 | PP2500017405 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 252.960.000 | 252.960.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 248.880.000 | 248.880.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 252.960.000 | 252.960.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 248.880.000 | 248.880.000 | 0 | |||
| 1583 | PP2500017406 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 568.080.000 | 568.080.000 | 0 |
| 1584 | PP2500017407 | Metformin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 41.860.000 | 41.860.000 | 0 |
| 1585 | PP2500017408 | Metformin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 754.320.000 | 754.320.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 713.910.000 | 713.910.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 754.320.000 | 754.320.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 713.910.000 | 713.910.000 | 0 | |||
| 1586 | PP2500017409 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 48.037.500 | 48.037.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 51.468.750 | 51.468.750 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 48.037.500 | 48.037.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 51.468.750 | 51.468.750 | 0 | |||
| 1587 | PP2500017410 | Saxagliptin | vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 180 | 234.284.100 | 210 | 2.856.000.000 | 2.856.000.000 | 0 |
| 1588 | PP2500017411 | Sitagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 420.120.000 | 420.120.000 | 0 |
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 111.360.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 334.560.000 | 334.560.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 420.120.000 | 420.120.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 111.360.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 334.560.000 | 334.560.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 420.120.000 | 420.120.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 111.360.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 334.560.000 | 334.560.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 420.120.000 | 420.120.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 111.360.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 334.560.000 | 334.560.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 420.120.000 | 420.120.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 111.360.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 334.560.000 | 334.560.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 | |||
| 1589 | PP2500017412 | Sitagliptin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 68.185.000 | 68.185.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 92.950.000 | 92.950.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 64.870.000 | 64.870.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 68.185.000 | 68.185.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 92.950.000 | 92.950.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 64.870.000 | 64.870.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 68.185.000 | 68.185.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 92.950.000 | 92.950.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 64.870.000 | 64.870.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 68.185.000 | 68.185.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 92.950.000 | 92.950.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 64.870.000 | 64.870.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 68.185.000 | 68.185.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 92.950.000 | 92.950.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 64.870.000 | 64.870.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 68.185.000 | 68.185.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 92.950.000 | 92.950.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 64.870.000 | 64.870.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 | |||
| 1590 | PP2500017413 | Sitagliptin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 99.876.450 | 210 | 53.625.000 | 53.625.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 429.162.392 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 52.275.000 | 52.275.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 99.876.450 | 210 | 53.625.000 | 53.625.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 429.162.392 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 52.275.000 | 52.275.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 99.876.450 | 210 | 53.625.000 | 53.625.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 429.162.392 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 52.275.000 | 52.275.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 99.876.450 | 210 | 53.625.000 | 53.625.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 429.162.392 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 52.275.000 | 52.275.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 99.876.450 | 210 | 53.625.000 | 53.625.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 429.162.392 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 52.275.000 | 52.275.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 99.876.450 | 210 | 53.625.000 | 53.625.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 429.162.392 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 52.275.000 | 52.275.000 | 0 | |||
| 1591 | PP2500017414 | Sitagliptin + metformin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 1.910.400.000 | 1.910.400.000 | 0 |
| 1592 | PP2500017415 | Sitagliptin + metformin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| 1593 | PP2500017416 | Vildagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 81.504.150 | 217 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 1594 | PP2500017417 | Vildagliptin + metformin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 180 | 143.272.500 | 210 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 1595 | PP2500017418 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 1596 | PP2500017419 | Carbimazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 |
| 1597 | PP2500017420 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 1598 | PP2500017421 | Levothyroxin (muối natri) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 76.735.000 | 76.735.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 107.280.000 | 107.280.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 76.735.000 | 76.735.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 107.280.000 | 107.280.000 | 0 | |||
| 1599 | PP2500017422 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 130.524.000 | 130.524.000 | 0 |
| 1600 | PP2500017423 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 36.200.000 | 36.200.000 | 0 |
| 1601 | PP2500017424 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 42.777.000 | 42.777.000 | 0 |
| 1602 | PP2500017425 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 21.577.500 | 21.577.500 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 20.892.500 | 20.892.500 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 53.822.775 | 210 | 21.646.000 | 21.646.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 21.577.500 | 21.577.500 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 20.892.500 | 20.892.500 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 53.822.775 | 210 | 21.646.000 | 21.646.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 21.577.500 | 21.577.500 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 20.892.500 | 20.892.500 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 53.822.775 | 210 | 21.646.000 | 21.646.000 | 0 | |||
| 1603 | PP2500017426 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 56.025.000 | 56.025.000 | 0 |
| 1604 | PP2500017427 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 463.995.000 | 463.995.000 | 0 |
| 1605 | PP2500017428 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 1606 | PP2500017430 | Desmopressin | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 17.190.540 | 210 | 98.973.000 | 98.973.000 | 0 |
| 1607 | PP2500017431 | Immune globulin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 1608 | PP2500017432 | Immune globulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 1.088.500.000 | 1.088.500.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 2.354.270.000 | 2.354.270.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 1.088.500.000 | 1.088.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 2.354.270.000 | 2.354.270.000 | 0 | |||
| 1609 | PP2500017433 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 184.250.000 | 184.250.000 | 0 |
| 1610 | PP2500017434 | Immune globulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 12.600.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 1611 | PP2500017435 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 36.850.000 | 36.850.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 26.600.000 | 212 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 36.850.000 | 36.850.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 26.600.000 | 212 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 | |||
| 1612 | PP2500017436 | Huyết thanh kháng dại | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 1.790.504.100 | 1.790.504.100 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 189.854.280 | 210 | 1.790.504.100 | 1.790.504.100 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 1.790.504.100 | 1.790.504.100 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 189.854.280 | 210 | 1.790.504.100 | 1.790.504.100 | 0 | |||
| 1613 | PP2500017437 | Huyết thanh kháng nọc rắn | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 1.465.222.500 | 1.465.222.500 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 189.854.280 | 210 | 1.465.222.500 | 1.465.222.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 1.465.222.500 | 1.465.222.500 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 189.854.280 | 210 | 1.465.222.500 | 1.465.222.500 | 0 | |||
| 1614 | PP2500017438 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 3.072.749.400 | 3.072.749.400 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 189.854.280 | 210 | 3.072.749.400 | 3.072.749.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 3.072.749.400 | 3.072.749.400 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 189.854.280 | 210 | 3.072.749.400 | 3.072.749.400 | 0 | |||
| 1615 | PP2500017439 | Baclofen | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 1616 | PP2500017440 | Baclofen | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 1617 | PP2500017441 | Botulinum toxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 720.141.000 | 720.141.000 | 0 |
| 1618 | PP2500017442 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 352.470.000 | 352.470.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 331.080.000 | 331.080.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 352.470.000 | 352.470.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 331.080.000 | 331.080.000 | 0 | |||
| 1619 | PP2500017443 | Eperison | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 120.582.000 | 120.582.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 160.776.000 | 160.776.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 125.686.000 | 125.686.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 160.776.000 | 160.776.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 114.840.000 | 114.840.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 120.582.000 | 120.582.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 160.776.000 | 160.776.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 125.686.000 | 125.686.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 160.776.000 | 160.776.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 114.840.000 | 114.840.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 120.582.000 | 120.582.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 160.776.000 | 160.776.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 125.686.000 | 125.686.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 160.776.000 | 160.776.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 114.840.000 | 114.840.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 120.582.000 | 120.582.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 160.776.000 | 160.776.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 125.686.000 | 125.686.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 160.776.000 | 160.776.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 114.840.000 | 114.840.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 120.582.000 | 120.582.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 160.776.000 | 160.776.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 125.686.000 | 125.686.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 160.776.000 | 160.776.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 114.840.000 | 114.840.000 | 0 | |||
| 1620 | PP2500017444 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 231.420.000 | 231.420.000 | 0 |
| 1621 | PP2500017445 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 1622 | PP2500017446 | Tizanidin hydroclorid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 561.650.000 | 561.650.000 | 0 |
| 1623 | PP2500017447 | Thiocolchicosid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 222.010.000 | 210 | 136.900.000 | 136.900.000 | 0 |
| 1624 | PP2500017448 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 65.682.270 | 211 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 1625 | PP2500017449 | Thiocolchicosid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 146.700.000 | 146.700.000 | 0 |
| 1626 | PP2500017450 | Tolperison | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 237.300.000 | 237.300.000 | 0 |
| 1627 | PP2500017451 | Tolperison | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 166.916.750 | 166.916.750 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 167.475.000 | 167.475.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 166.916.750 | 166.916.750 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 167.475.000 | 167.475.000 | 0 | |||
| 1628 | PP2500017452 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 85.276.800 | 85.276.800 | 0 |
| 1629 | PP2500017453 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 40.005.000 | 40.005.000 | 0 |
| 1630 | PP2500017455 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 345.135.000 | 345.135.000 | 0 |
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 346.275.000 | 346.275.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 345.135.000 | 345.135.000 | 0 | |||
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 346.275.000 | 346.275.000 | 0 | |||
| 1631 | PP2500017456 | Bimatoprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 302.494.800 | 302.494.800 | 0 |
| 1632 | PP2500017458 | Brinzolamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 140.040.000 | 140.040.000 | 0 |
| 1633 | PP2500017459 | Brinzolamid + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.740.480.000 | 1.740.480.000 | 0 |
| 1634 | PP2500017460 | Cyclosporin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 71.624.000 | 71.624.000 | 0 |
| 1635 | PP2500017461 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 8.950.000 | 8.950.000 | 0 |
| 1636 | PP2500017463 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 109.780.000 | 109.780.000 | 0 |
| 1637 | PP2500017464 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 56.100.000 | 56.100.000 | 0 |
| 1638 | PP2500017465 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 1639 | PP2500017466 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 771.000.000 | 771.000.000 | 0 |
| 1640 | PP2500017467 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 22.700.000 | 210 | 125.800.000 | 125.800.000 | 0 |
| 1641 | PP2500017468 | Kali iodid + natri iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 31.500.000 | 210 | 308.799.750 | 308.799.750 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 23.212.391 | 210 | 304.085.250 | 304.085.250 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 31.500.000 | 210 | 308.799.750 | 308.799.750 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 23.212.391 | 210 | 304.085.250 | 304.085.250 | 0 | |||
| 1642 | PP2500017469 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 22.700.000 | 210 | 175.600.000 | 175.600.000 | 0 |
| 1643 | PP2500017470 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 135.775.500 | 135.775.500 | 0 |
| 1644 | PP2500017471 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 12.159.000 | 12.159.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 12.159.000 | 12.159.000 | 0 | |||
| 1645 | PP2500017472 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 1646 | PP2500017473 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 1647 | PP2500017474 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 1648 | PP2500017475 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 608.959.500 | 608.959.500 | 0 |
| 1649 | PP2500017476 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 521.955.000 | 521.955.000 | 0 |
| 1650 | PP2500017477 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 94.550.400 | 94.550.400 | 0 |
| 1651 | PP2500017478 | Natri clorid | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 188.380.000 | 188.380.000 | 0 |
| 1652 | PP2500017480 | Natri diquafosol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 129.675.000 | 129.675.000 | 0 |
| 1653 | PP2500017481 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 367.650.000 | 367.650.000 | 0 |
| 1654 | PP2500017482 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 |
| 1655 | PP2500017483 | Natri hyaluronat | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 31.500.000 | 210 | 54.196.800 | 54.196.800 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 23.212.391 | 210 | 49.896.000 | 49.896.000 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 31.500.000 | 210 | 54.196.800 | 54.196.800 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 23.212.391 | 210 | 49.896.000 | 49.896.000 | 0 | |||
| 1656 | PP2500017484 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 40.300.000 | 40.300.000 | 0 |
| 1657 | PP2500017485 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 1658 | PP2500017486 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 6.174.000 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| 1659 | PP2500017487 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 1.101.750.000 | 1.101.750.000 | 0 |
| 1660 | PP2500017488 | Natri hyaluronat | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 25.687.500 | 210 | 492.750.000 | 492.750.000 | 0 |
| 1661 | PP2500017489 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 1662 | PP2500017490 | Natri hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 1663 | PP2500017491 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 426.615.000 | 426.615.000 | 0 |
| 1664 | PP2500017492 | Natri hyaluronat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 90.625.000 | 90.625.000 | 0 |
| 1665 | PP2500017493 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 12.225.000 | 12.225.000 | 0 |
| 1666 | PP2500017494 | Olopatadin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 187.470.000 | 187.470.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 24.932.820 | 210 | 254.394.000 | 254.394.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 38.706.570 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 187.470.000 | 187.470.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 24.932.820 | 210 | 254.394.000 | 254.394.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 38.706.570 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 187.470.000 | 187.470.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 24.932.820 | 210 | 254.394.000 | 254.394.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 38.706.570 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| 1667 | PP2500017495 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 234.780.000 | 234.780.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 38.706.570 | 210 | 150.048.500 | 150.048.500 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 234.780.000 | 234.780.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 38.706.570 | 210 | 150.048.500 | 150.048.500 | 0 | |||
| 1668 | PP2500017498 | Pirenoxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 32.424.000 | 32.424.000 | 0 |
| 1669 | PP2500017499 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 588.980.000 | 588.980.000 | 0 |
| 1670 | PP2500017500 | Tafluprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.468.794.000 | 1.468.794.000 | 0 |
| 1671 | PP2500017502 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 3.003.000 | 3.003.000 | 0 |
| 1672 | PP2500017503 | Timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 16.570.250 | 16.570.250 | 0 |
| 1673 | PP2500017504 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 1674 | PP2500017505 | Rosuvastatin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 |
| 1675 | PP2500017506 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 723.000.000 | 723.000.000 | 0 |
| 1676 | PP2500017507 | Travoprost + timolol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 934.400.000 | 934.400.000 | 0 |
| 1677 | PP2500017508 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 |
| 1678 | PP2500017509 | Betahistin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 |
| 1679 | PP2500017510 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 795.927.000 | 795.927.000 | 0 |
| 1680 | PP2500017511 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.373.100.000 | 1.373.100.000 | 0 |
| 1681 | PP2500017512 | Betahistin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 519.321.600 | 519.321.600 | 0 |
| 1682 | PP2500017513 | Betahistin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 348.480.000 | 348.480.000 | 0 |
| 1683 | PP2500017514 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 |
| 1684 | PP2500017515 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 237.150.000 | 237.150.000 | 0 |
| 1685 | PP2500017516 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 57.475.000 | 57.475.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 58.554.100 | 58.554.100 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 57.475.000 | 57.475.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 58.554.100 | 58.554.100 | 0 | |||
| 1686 | PP2500017517 | Fluticason propionat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 10.396.800 | 210 | 346.560.000 | 346.560.000 | 0 |
| 1687 | PP2500017518 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 1688 | PP2500017519 | Naphazolin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 1689 | PP2500017520 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 1690 | PP2500017521 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 1691 | PP2500017522 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 22.700.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 1692 | PP2500017524 | Xylometazolin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 1.755.000 | 1.755.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 1.751.750 | 1.751.750 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 1.755.000 | 1.755.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 1.751.750 | 1.751.750 | 0 | |||
| 1693 | PP2500017525 | Xylometazolin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 1694 | PP2500017526 | Xylometazolin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 200.690.000 | 200.690.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 230.580.000 | 230.580.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 179.340.000 | 179.340.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 200.690.000 | 200.690.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 230.580.000 | 230.580.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 179.340.000 | 179.340.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 200.690.000 | 200.690.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 230.580.000 | 230.580.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 179.340.000 | 179.340.000 | 0 | |||
| 1695 | PP2500017527 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 503.120.000 | 503.120.000 | 0 |
| 1696 | PP2500017528 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 636.640.000 | 636.640.000 | 0 |
| 1697 | PP2500017529 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 1698 | PP2500017530 | Methyl ergometrin maleat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 16.401.000 | 16.401.000 | 0 |
| 1699 | PP2500017531 | Methyl ergometrin maleat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 136.174.500 | 136.174.500 | 0 |
| 1700 | PP2500017532 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 22.660.000 | 22.660.000 | 0 |
| 1701 | PP2500017533 | Oxytocin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 21.330.000 | 210 | 526.350.000 | 526.350.000 | 0 |
| 1702 | PP2500017534 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 224.910.000 | 224.910.000 | 0 |
| 1703 | PP2500017535 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 45.399.900 | 45.399.900 | 0 |
| 1704 | PP2500017537 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 133.784.800 | 133.784.800 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 165.352.000 | 165.352.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 133.784.800 | 133.784.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 165.352.000 | 165.352.000 | 0 | |||
| 1705 | PP2500017538 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 708.750.000 | 708.750.000 | 0 |
| 1706 | PP2500017539 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 4.627.350 | 4.627.350 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 4.619.160 | 4.619.160 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 4.627.350 | 4.627.350 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 4.619.160 | 4.619.160 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 4.627.350 | 4.627.350 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 4.619.160 | 4.619.160 | 0 | |||
| 1707 | PP2500017540 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.407.204.000 | 1.407.204.000 | 0 |
| 1708 | PP2500017541 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 508.157.000 | 508.157.000 | 0 |
| 1709 | PP2500017542 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 54.724.600 | 54.724.600 | 0 |
| 1710 | PP2500017543 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 5.222.826.000 | 5.222.826.000 | 0 |
| 1711 | PP2500017544 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 2.896.069.000 | 2.896.069.000 | 0 |
| 1712 | PP2500017545 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 113.400.000 | 210 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 1713 | PP2500017546 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 83.160.000 | 210 | 2.772.000.000 | 2.772.000.000 | 0 |
| 1714 | PP2500017548 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 121.905.000 | 121.905.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 121.905.000 | 121.905.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 121.905.000 | 121.905.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 121.905.000 | 121.905.000 | 0 | |||
| 1715 | PP2500017549 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 449.001.000 | 449.001.000 | 0 |
| 1716 | PP2500017550 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 140.280.000 | 140.280.000 | 0 |
| 1717 | PP2500017552 | Etifoxin chlohydrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.748.100 | 210 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 |
| 1718 | PP2500017553 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 115.640.000 | 115.640.000 | 0 |
| 1719 | PP2500017554 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 41.040.000 | 41.040.000 | 0 |
| 1720 | PP2500017555 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 1721 | PP2500017556 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 1722 | PP2500017557 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 154.871.550 | 210 | 37.450.000 | 37.450.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 154.871.550 | 210 | 37.450.000 | 37.450.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 154.871.550 | 210 | 37.450.000 | 37.450.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 | |||
| 1723 | PP2500017558 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 13.744.800 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 13.744.800 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 1724 | PP2500017559 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 1725 | PP2500017560 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 1726 | PP2500017561 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 1727 | PP2500017562 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 463.596.210 | 463.596.210 | 0 |
| 1728 | PP2500017563 | Clozapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 |
| 1729 | PP2500017564 | Clozapin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 13.744.800 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 1730 | PP2500017566 | Donepezil | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| 1731 | PP2500017567 | Donepezil | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 519.480.000 | 519.480.000 | 0 | |||
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 15.592.500 | 210 | 518.265.000 | 518.265.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 519.480.000 | 519.480.000 | 0 | |||
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 15.592.500 | 210 | 518.265.000 | 518.265.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 519.480.000 | 519.480.000 | 0 | |||
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 15.592.500 | 210 | 518.265.000 | 518.265.000 | 0 | |||
| 1732 | PP2500017568 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| 1733 | PP2500017569 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 8.977.500 | 8.977.500 | 0 |
| 1734 | PP2500017570 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 1735 | PP2500017571 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 47.385.780 | 210 | 20.286.000 | 20.286.000 | 0 |
| 1736 | PP2500017572 | Levomepromazin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 117.705.000 | 117.705.000 | 0 |
| 1737 | PP2500017573 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 1738 | PP2500017574 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| 1739 | PP2500017575 | Levosulpirid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.748.100 | 210 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 3.005.100 | 210 | 93.870.000 | 93.870.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 17.190.540 | 210 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.748.100 | 210 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 3.005.100 | 210 | 93.870.000 | 93.870.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 17.190.540 | 210 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.748.100 | 210 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 3.005.100 | 210 | 93.870.000 | 93.870.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 17.190.540 | 210 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.748.100 | 210 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 3.005.100 | 210 | 93.870.000 | 93.870.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 17.190.540 | 210 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| 1740 | PP2500017576 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 1741 | PP2500017577 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 1742 | PP2500017578 | Meclophenoxat | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 1743 | PP2500017579 | Meclophenoxat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 494.500.000 | 494.500.000 | 0 |
| 1744 | PP2500017581 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 1.224.069.000 | 1.224.069.000 | 0 |
| 1745 | PP2500017582 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 1746 | PP2500017583 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 139.400.000 | 139.400.000 | 0 |
| 1747 | PP2500017584 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 |
| 1748 | PP2500017585 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 1749 | PP2500017586 | Quetiapin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 118.704.300 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 118.704.300 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 118.704.300 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 1750 | PP2500017587 | Quetiapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 1751 | PP2500017588 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 1752 | PP2500017589 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 1753 | PP2500017590 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 52.815.000 | 52.815.000 | 0 |
| 1754 | PP2500017591 | Risperidon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 320.400.000 | 320.400.000 | 0 |
| 1755 | PP2500017592 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 81.440.000 | 81.440.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 81.440.000 | 81.440.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 81.440.000 | 81.440.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 1756 | PP2500017594 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 246.902.658 | 210 | 263.718.000 | 263.718.000 | 0 |
| 1757 | PP2500017595 | Sulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 784.125.000 | 784.125.000 | 0 |
| 1758 | PP2500017596 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 243.225.000 | 243.225.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 243.225.000 | 243.225.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 227.010.000 | 227.010.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 243.225.000 | 243.225.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 243.225.000 | 243.225.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 227.010.000 | 227.010.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 243.225.000 | 243.225.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 243.225.000 | 243.225.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 227.010.000 | 227.010.000 | 0 | |||
| 1759 | PP2500017597 | Sulpirid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 822.500.000 | 822.500.000 | 0 |
| 1760 | PP2500017598 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 83.250.000 | 83.250.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 83.250.000 | 83.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 83.250.000 | 83.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 83.250.000 | 83.250.000 | 0 | |||
| 1761 | PP2500017601 | Tofisopam | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 1.096.666.000 | 1.096.666.000 | 0 |
| 1762 | PP2500017602 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 1763 | PP2500017603 | Ziprasidon | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 24.932.820 | 210 | 185.850.000 | 185.850.000 | 0 |
| 1764 | PP2500017604 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 1765 | PP2500017605 | Amitriptylin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 227.810.000 | 227.810.000 | 0 |
| 1766 | PP2500017606 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 107.825.000 | 107.825.000 | 0 |
| 1767 | PP2500017608 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 269.850.000 | 269.850.000 | 0 |
| 1768 | PP2500017609 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 113.190.000 | 113.190.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 119.658.000 | 119.658.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 113.190.000 | 113.190.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 119.658.000 | 119.658.000 | 0 | |||
| 1769 | PP2500017610 | Mirtazapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 18.147.000 | 18.147.000 | 0 |
| 1770 | PP2500017611 | Paroxetin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 55.770.000 | 55.770.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 55.770.000 | 55.770.000 | 0 | |||
| 1771 | PP2500017612 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 360.750.000 | 360.750.000 | 0 |
| 1772 | PP2500017613 | Sertralin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1773 | PP2500017614 | Sertralin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 730.263.327 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 1774 | PP2500017615 | Sertralin | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 1775 | PP2500017616 | Tianeptin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 125.200.000 | 217 | 191.750.000 | 191.750.000 | 0 |
| 1776 | PP2500017617 | Venlafaxin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 318.682.000 | 318.682.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 395.520.000 | 395.520.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 318.682.000 | 318.682.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 395.520.000 | 395.520.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 318.682.000 | 318.682.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 395.520.000 | 395.520.000 | 0 | |||
| 1777 | PP2500017618 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 295.239.000 | 295.239.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 254.716.000 | 254.716.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 295.239.000 | 295.239.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 254.716.000 | 254.716.000 | 0 | |||
| 1778 | PP2500017620 | Acetyl leucin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 365.000.000 | 210 | 3.105.600.000 | 3.105.600.000 | 0 |
| 1779 | PP2500017622 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 507.320.000 | 507.320.000 | 0 |
| 1780 | PP2500017623 | Acetyl leucin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 2.461.536.000 | 2.461.536.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 2.960.000.000 | 2.960.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 2.461.536.000 | 2.461.536.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 2.960.000.000 | 2.960.000.000 | 0 | |||
| 1781 | PP2500017624 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.200.150.000 | 1.200.150.000 | 0 |
| 1782 | PP2500017625 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 1783 | PP2500017626 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 1784 | PP2500017627 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 1.146.600.000 | 1.146.600.000 | 0 |
| 1785 | PP2500017628 | Citicolin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 137.018.028 | 210 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 13.744.800 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 137.018.028 | 210 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 13.744.800 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| 1786 | PP2500017629 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 1.250.790.000 | 1.250.790.000 | 0 |
| 1787 | PP2500017631 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 1788 | PP2500017632 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 22.700.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 1789 | PP2500017633 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 1790 | PP2500017634 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| 1791 | PP2500017637 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 179.917.950 | 210 | 358.500.000 | 358.500.000 | 0 |
| 1792 | PP2500017638 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 825.000 | 210 | 27.480.000 | 27.480.000 | 0 |
| 1793 | PP2500017640 | Ginkgo biloba | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 122.472.000 | 122.472.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 38.706.570 | 210 | 125.550.000 | 125.550.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 126.360.000 | 126.360.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 122.472.000 | 122.472.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 122.472.000 | 122.472.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 38.706.570 | 210 | 125.550.000 | 125.550.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 126.360.000 | 126.360.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 122.472.000 | 122.472.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 122.472.000 | 122.472.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 38.706.570 | 210 | 125.550.000 | 125.550.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 126.360.000 | 126.360.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 122.472.000 | 122.472.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 122.472.000 | 122.472.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 38.706.570 | 210 | 125.550.000 | 125.550.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 126.360.000 | 126.360.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 122.472.000 | 122.472.000 | 0 | |||
| 1794 | PP2500017641 | Ginkgo biloba | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 143.750.000 | 143.750.000 | 0 |
| 1795 | PP2500017642 | Ginkgo biloba | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 1.638.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 60.281.000 | 60.281.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 1.638.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 60.281.000 | 60.281.000 | 0 | |||
| 1796 | PP2500017643 | Ginkgo biloba | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 244.360.000 | 244.360.000 | 0 |
| 1797 | PP2500017644 | Ginkgo biloba | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 12.980.000 | 12.980.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 12.980.000 | 12.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 1798 | PP2500017645 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 1799 | PP2500017647 | Mecobalamin | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 4.758.750 | 210 | 158.625.000 | 158.625.000 | 0 |
| 1800 | PP2500017648 | Mecobalamin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 241.659.000 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 1801 | PP2500017649 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 1802 | PP2500017650 | Mecobalamin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 1803 | PP2500017651 | Pentoxifyllin | vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 75.873.450 | 210 | 227.998.500 | 227.998.500 | 0 |
| 1804 | PP2500017652 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 45.191.250 | 45.191.250 | 0 |
| 1805 | PP2500017653 | Piracetam | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 76.152.000 | 76.152.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 76.820.000 | 76.820.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 76.820.000 | 76.820.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 75.150.000 | 75.150.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 76.152.000 | 76.152.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 76.820.000 | 76.820.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 76.820.000 | 76.820.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 75.150.000 | 75.150.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 76.152.000 | 76.152.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 76.820.000 | 76.820.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 76.820.000 | 76.820.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 75.150.000 | 75.150.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 76.152.000 | 76.152.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 76.820.000 | 76.820.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 76.820.000 | 76.820.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 75.150.000 | 75.150.000 | 0 | |||
| 1806 | PP2500017654 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 66.998.730 | 210 | 83.466.000 | 83.466.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 66.998.730 | 210 | 83.466.000 | 83.466.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 66.998.730 | 210 | 83.466.000 | 83.466.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 1807 | PP2500017655 | Piracetam | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 1808 | PP2500017656 | Piracetam | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 83.640.000 | 83.640.000 | 0 |
| 1809 | PP2500017657 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 1810 | PP2500017658 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 47.385.780 | 210 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| 1811 | PP2500017660 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 1.408.900.000 | 1.408.900.000 | 0 |
| 1812 | PP2500017661 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 284.563.452 | 210 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 |
| 1813 | PP2500017662 | Piracetam | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 6.444.900 | 210 | 214.830.000 | 214.830.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 214.830.000 | 214.830.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 6.444.900 | 210 | 214.830.000 | 214.830.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 214.830.000 | 214.830.000 | 0 | |||
| 1814 | PP2500017663 | Piracetam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.204.200.000 | 1.204.200.000 | 0 |
| 1815 | PP2500017664 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 1816 | PP2500017665 | Piracetam | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 1817 | PP2500017667 | Piracetam | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 23.787.450 | 210 | 186.637.500 | 186.637.500 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 181.800.000 | 181.800.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 23.787.450 | 210 | 186.637.500 | 186.637.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 181.800.000 | 181.800.000 | 0 | |||
| 1818 | PP2500017668 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 330.561.000 | 330.561.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 312.196.500 | 312.196.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 327.937.500 | 327.937.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 306.949.500 | 306.949.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 330.561.000 | 330.561.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 312.196.500 | 312.196.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 327.937.500 | 327.937.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 306.949.500 | 306.949.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 330.561.000 | 330.561.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 312.196.500 | 312.196.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 327.937.500 | 327.937.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 306.949.500 | 306.949.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 330.561.000 | 330.561.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 312.196.500 | 312.196.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 327.937.500 | 327.937.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 306.949.500 | 306.949.500 | 0 | |||
| 1819 | PP2500017669 | Vinpocetin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 300.580.000 | 300.580.000 | 0 |
| vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 10.633.320 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 300.580.000 | 300.580.000 | 0 | |||
| vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 10.633.320 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| 1820 | PP2500017670 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 65.682.270 | 211 | 9.725.000 | 9.725.000 | 0 |
| 1821 | PP2500017672 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 103.215.000 | 103.215.000 | 0 |
| 1822 | PP2500017673 | Bambuterol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 44.772.000 | 44.772.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 45.864.000 | 45.864.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 44.772.000 | 44.772.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 45.864.000 | 45.864.000 | 0 | |||
| 1823 | PP2500017674 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 1.769.400.000 | 1.769.400.000 | 0 |
| 1824 | PP2500017675 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 747.810.000 | 747.810.000 | 0 |
| 1825 | PP2500017676 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 96.838.000 | 96.838.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 96.838.000 | 96.838.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 1826 | PP2500017677 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 1827 | PP2500017678 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 423.851.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 1828 | PP2500017679 | Budesonid + formoterol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 615.820.000 | 615.820.000 | 0 |
| 1829 | PP2500017680 | Budesonid + formoterol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 1.621.100.000 | 1.621.100.000 | 0 |
| 1830 | PP2500017682 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 |
| 1831 | PP2500017683 | Budesonid + formoterol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 235.750.000 | 235.750.000 | 0 |
| 1832 | PP2500017684 | Natri montelukast | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| 1833 | PP2500017685 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| 1834 | PP2500017686 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 12.675.000 | 12.675.000 | 0 |
| 1835 | PP2500017687 | Natri montelukast | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 1836 | PP2500017688 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 314.650.000 | 314.650.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 209.930.000 | 209.930.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 313.250.000 | 313.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 314.650.000 | 314.650.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 209.930.000 | 209.930.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 313.250.000 | 313.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 314.650.000 | 314.650.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 209.930.000 | 209.930.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 313.250.000 | 313.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 314.650.000 | 314.650.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 209.930.000 | 209.930.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 313.250.000 | 313.250.000 | 0 | |||
| 1837 | PP2500017689 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 6.860.000 | 6.860.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 6.990.000 | 6.990.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 6.860.000 | 6.860.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 6.990.000 | 6.990.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 6.860.000 | 6.860.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 6.990.000 | 6.990.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 6.860.000 | 6.860.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 6.990.000 | 6.990.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 6.860.000 | 6.860.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 70.000.000 | 210 | 6.990.000 | 6.990.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 1838 | PP2500017690 | Natri montelukast | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 226.200.000 | 226.200.000 | 0 |
| 1839 | PP2500017691 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 231.129.830 | 215 | 42.200.000 | 42.200.000 | 0 |
| 1840 | PP2500017693 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 121.900.889 | 210 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 |
| 1841 | PP2500017694 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 288.150 | 288.150 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 306.000 | 306.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 287.640 | 287.640 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 288.150 | 288.150 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 306.000 | 306.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 287.640 | 287.640 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 288.150 | 288.150 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 306.000 | 306.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 287.640 | 287.640 | 0 | |||
| 1842 | PP2500017695 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 564.186.000 | 564.186.000 | 0 |
| 1843 | PP2500017696 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 1.741.509.000 | 1.741.509.000 | 0 |
| 1844 | PP2500017697 | Salbutamol sulfat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 6.315.900 | 210 | 83.130.000 | 83.130.000 | 0 |
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 180 | 10.082.400 | 210 | 83.130.000 | 83.130.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 6.315.900 | 210 | 83.130.000 | 83.130.000 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 180 | 10.082.400 | 210 | 83.130.000 | 83.130.000 | 0 | |||
| 1845 | PP2500017698 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 898.600.500 | 898.600.500 | 0 |
| 1846 | PP2500017699 | Salbutamol sulfat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 120.475.000 | 120.475.000 | 0 |
| 1847 | PP2500017700 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 310.979.992 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 1848 | PP2500017701 | Salbutamol sulfat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 32.963.700 | 32.963.700 | 0 |
| 1849 | PP2500017702 | Salbutamol sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 317.790.000 | 317.790.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 240.750.000 | 240.750.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 286.011.000 | 286.011.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 317.790.000 | 317.790.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 240.750.000 | 240.750.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 286.011.000 | 286.011.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 317.790.000 | 317.790.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 240.750.000 | 240.750.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.089.540 | 210 | 286.011.000 | 286.011.000 | 0 | |||
| 1850 | PP2500017703 | Salbutamol sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 342.342.000 | 342.342.000 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 342.342.000 | 342.342.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 342.342.000 | 342.342.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 342.342.000 | 342.342.000 | 0 | |||
| 1851 | PP2500017704 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 121.900.889 | 210 | 600.300.000 | 600.300.000 | 0 |
| 1852 | PP2500017705 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 2.908.080.000 | 2.908.080.000 | 0 |
| 1853 | PP2500017707 | Salbutamol sulfat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 414.021.800 | 414.021.800 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 411.051.240 | 411.051.240 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 414.021.800 | 414.021.800 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 411.051.240 | 411.051.240 | 0 | |||
| 1854 | PP2500017709 | Salbutamol sulfat | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 19.164.360 | 210 | 109.626.000 | 109.626.000 | 0 |
| 1855 | PP2500017711 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 721.980.000 | 721.980.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 641.187.000 | 641.187.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 721.980.000 | 721.980.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 641.187.000 | 641.187.000 | 0 | |||
| 1856 | PP2500017712 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 1.349.460.000 | 1.349.460.000 | 0 |
| 1857 | PP2500017713 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 605.028.000 | 605.028.000 | 0 |
| 1858 | PP2500017714 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 717.950.000 | 717.950.000 | 0 |
| 1859 | PP2500017715 | Imipenem + cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 167.315.265 | 210 | 1.269.000.000 | 1.269.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 1.248.750.000 | 1.248.750.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 167.315.265 | 210 | 1.269.000.000 | 1.269.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 1.248.750.000 | 1.248.750.000 | 0 | |||
| 1860 | PP2500017716 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 1861 | PP2500017717 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 1862 | PP2500017718 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 472.766.300 | 472.766.300 | 0 |
| 1863 | PP2500017719 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 1.703.131.500 | 1.703.131.500 | 0 |
| 1864 | PP2500017720 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 1865 | PP2500017721 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 |
| 1866 | PP2500017722 | Ambroxol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 392.740.000 | 392.740.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 379.600.000 | 379.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 392.740.000 | 392.740.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 379.600.000 | 379.600.000 | 0 | |||
| 1867 | PP2500017723 | Ambroxol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 1868 | PP2500017724 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 204.972.000 | 204.972.000 | 0 |
| 1869 | PP2500017725 | Ambroxol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 72.654.720 | 210 | 208.620.000 | 208.620.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 12.135.000 | 210 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 72.654.720 | 210 | 208.620.000 | 208.620.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 12.135.000 | 210 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 72.654.720 | 210 | 208.620.000 | 208.620.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 12.135.000 | 210 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 | |||
| 1870 | PP2500017726 | Ambroxol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 2.255.097.600 | 2.255.097.600 | 0 |
| 1871 | PP2500017727 | Ambroxol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 237.250.000 | 237.250.000 | 0 |
| 1872 | PP2500017728 | Ambroxol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 82.160.070 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 1873 | PP2500017730 | Ambroxol | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 40.170.000 | 40.170.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 39.780.000 | 39.780.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 40.170.000 | 40.170.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 39.780.000 | 39.780.000 | 0 | |||
| 1874 | PP2500017731 | Ambroxol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 214.649.636 | 210 | 39.150.000 | 39.150.000 | 0 |
| 1875 | PP2500017732 | Bromhexin hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 365.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 1876 | PP2500017733 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 291.270.000 | 291.270.000 | 0 |
| 1877 | PP2500017734 | Bromhexin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 1878 | PP2500017735 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 314.244.000 | 314.244.000 | 0 |
| 1879 | PP2500017736 | Bromhexin hydroclorid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 72.654.720 | 210 | 207.400.000 | 207.400.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 365.000.000 | 210 | 210.450.000 | 210.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 72.654.720 | 210 | 207.400.000 | 207.400.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 365.000.000 | 210 | 210.450.000 | 210.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 72.654.720 | 210 | 207.400.000 | 207.400.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 365.000.000 | 210 | 210.450.000 | 210.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 | |||
| 1880 | PP2500017737 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 154.871.550 | 210 | 172.320.000 | 172.320.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 154.871.550 | 210 | 172.320.000 | 172.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| 1881 | PP2500017738 | Bromhexin hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 1882 | PP2500017739 | Bromhexin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 46.455.000 | 46.455.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 44.010.000 | 44.010.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 46.455.000 | 46.455.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 44.010.000 | 44.010.000 | 0 | |||
| 1883 | PP2500017741 | Bromhexin hydroclorid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 53.822.775 | 210 | 108.040.000 | 108.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 101.010.000 | 101.010.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 53.822.775 | 210 | 108.040.000 | 108.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 101.010.000 | 101.010.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 53.822.775 | 210 | 108.040.000 | 108.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 101.010.000 | 101.010.000 | 0 | |||
| 1884 | PP2500017742 | Bromhexin hydroclorid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 1885 | PP2500017743 | Bromhexin hydroclorid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 639.446.070 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 1886 | PP2500017744 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 98.776.110 | 220 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| 1887 | PP2500017745 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 95.424.000 | 95.424.000 | 0 |
| 1888 | PP2500017746 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 505.050.000 | 505.050.000 | 0 |
| 1889 | PP2500017747 | Carbocistein | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 1890 | PP2500017748 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 458.065.000 | 458.065.000 | 0 |
| 1891 | PP2500017749 | Carbocistein | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 52.000.000 | 240 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 52.000.000 | 240 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| 1892 | PP2500017750 | Carbocistein | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 16.748.100 | 210 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 1893 | PP2500017751 | Carbocistein | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 113.493.510 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 1894 | PP2500017752 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 564.624.423 | 210 | 327.978.000 | 327.978.000 | 0 |
| 1895 | PP2500017753 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 196.500.000 | 220 | 107.550.000 | 107.550.000 | 0 |
| 1896 | PP2500017754 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 110.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 1897 | PP2500017755 | Codein + terpin hydrat | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 1.821.500.000 | 1.821.500.000 | 0 |
| 1898 | PP2500017756 | Codein + terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 136.476.000 | 136.476.000 | 0 |
| 1899 | PP2500017758 | Dextromethorphan | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 8.632.000 | 8.632.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 6.760.000 | 6.760.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 6.708.000 | 6.708.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 8.632.000 | 8.632.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 6.760.000 | 6.760.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 6.708.000 | 6.708.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 44.800.000 | 225 | 8.632.000 | 8.632.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 6.760.000 | 6.760.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 6.708.000 | 6.708.000 | 0 | |||
| 1900 | PP2500017759 | Dextromethorphan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 26.680.000 | 26.680.000 | 0 |
| 1901 | PP2500017760 | Eprazinon | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 280.135.000 | 280.135.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 280.135.000 | 280.135.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 280.135.000 | 280.135.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 280.135.000 | 280.135.000 | 0 | |||
| 1902 | PP2500017761 | Eprazinon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 1903 | PP2500017762 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 36.330.000 | 36.330.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 36.676.000 | 36.676.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 32.524.000 | 32.524.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 32.178.000 | 32.178.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 36.330.000 | 36.330.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 36.676.000 | 36.676.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 32.524.000 | 32.524.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 32.178.000 | 32.178.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 36.330.000 | 36.330.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 36.676.000 | 36.676.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 32.524.000 | 32.524.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 32.178.000 | 32.178.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 36.330.000 | 36.330.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 36.676.000 | 36.676.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 32.524.000 | 32.524.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 32.178.000 | 32.178.000 | 0 | |||
| 1904 | PP2500017763 | N-acetylcystein | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 250.068.000 | 250.068.000 | 0 |
| 1905 | PP2500017764 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 39.585.000 | 39.585.000 | 0 |
| 1906 | PP2500017765 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 |
| 1907 | PP2500017766 | N-acetylcystein | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 224.400.000 | 224.400.000 | 0 |
| 1908 | PP2500017767 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 159.400.000 | 159.400.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 159.400.000 | 159.400.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.052.948.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 1909 | PP2500017768 | N-acetylcystein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 135.750.000 | 135.750.000 | 0 |
| 1910 | PP2500017769 | N-acetylcystein | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 63.503.310 | 210 | 828.813.000 | 828.813.000 | 0 |
| 1911 | PP2500017770 | N-acetylcystein | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 117.376.000 | 117.376.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 121.830.000 | 121.830.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 120.258.000 | 120.258.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 117.376.000 | 117.376.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 121.830.000 | 121.830.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 120.258.000 | 120.258.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 118.533.945 | 210 | 117.376.000 | 117.376.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 121.830.000 | 121.830.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 120.258.000 | 120.258.000 | 0 | |||
| 1912 | PP2500017771 | N-acetylcystein | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 |
| vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 180 | 232.591.500 | 210 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 | |||
| vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 180 | 232.591.500 | 210 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 | |||
| 1913 | PP2500017772 | N-acetylcystein | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 227.430.000 | 227.430.000 | 0 |
| 1914 | PP2500017773 | N-acetylcystein | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 238.500.000 | 238.500.000 | 0 |
| 1915 | PP2500017774 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 76.704.000 | 76.704.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 77.112.000 | 77.112.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 75.888.000 | 75.888.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 76.704.000 | 76.704.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 77.112.000 | 77.112.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 75.888.000 | 75.888.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 76.704.000 | 76.704.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 77.112.000 | 77.112.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 75.888.000 | 75.888.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 76.704.000 | 76.704.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 77.112.000 | 77.112.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 75.888.000 | 75.888.000 | 0 | |||
| 1916 | PP2500017775 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 222.705.000 | 222.705.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 199.980.000 | 199.980.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 222.705.000 | 222.705.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 50.773.230 | 210 | 199.980.000 | 199.980.000 | 0 | |||
| 1917 | PP2500017776 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 6.300.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 1918 | PP2500017777 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 1919 | PP2500017778 | Mometason furoat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 1920 | PP2500017780 | Mometason furoat | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 180 | 143.272.500 | 210 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| 1921 | PP2500017781 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 279.800.000 | 279.800.000 | 0 |
| 1922 | PP2500017782 | Kali clorid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 811.371.750 | 811.371.750 | 0 |
| 1923 | PP2500017783 | Kali clorid | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 89.623.500 | 89.623.500 | 0 |
| 1924 | PP2500017785 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 60.000.000 | 211 | 451.605.000 | 451.605.000 | 0 |
| 1925 | PP2500017786 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 729.500.000 | 210 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 |
| 1926 | PP2500017787 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 12.152.000 | 12.152.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 12.152.000 | 12.152.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 48.600.000 | 213 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 342.000.000 | 210 | 12.152.000 | 12.152.000 | 0 | |||
| 1927 | PP2500017788 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 261.144.000 | 261.144.000 | 0 |
| 1928 | PP2500017790 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 429.162.392 | 210 | 410.368.000 | 410.368.000 | 0 |
| 1929 | PP2500017791 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 75.360.000 | 75.360.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 46.817.400 | 46.817.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 75.360.000 | 75.360.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 46.817.400 | 46.817.400 | 0 | |||
| 1930 | PP2500017792 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 1931 | PP2500017793 | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 1932 | PP2500017794 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 696.333.510 | 696.333.510 | 0 |
| 1933 | PP2500017795 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 1.412.101.000 | 1.412.101.000 | 0 |
| 1934 | PP2500017796 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 4.536.000.000 | 4.536.000.000 | 0 |
| 1935 | PP2500017798 | Acid amin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 1936 | PP2500017800 | Acid amin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 802.180.200 | 802.180.200 | 0 |
| 1937 | PP2500017801 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 156.060.000 | 156.060.000 | 0 |
| 1938 | PP2500017802 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 145.819.725 | 220 | 890.460.000 | 890.460.000 | 0 |
| 1939 | PP2500017803 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 1940 | PP2500017804 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1941 | PP2500017805 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 145.819.725 | 220 | 622.500.000 | 622.500.000 | 0 |
| 1942 | PP2500017806 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 831.450.000 | 831.450.000 | 0 |
| 1943 | PP2500017807 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 1944 | PP2500017808 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 145.819.725 | 220 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 |
| 1945 | PP2500017809 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 110.770.000 | 110.770.000 | 0 |
| 1946 | PP2500017810 | Acid amin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 336.124.800 | 336.124.800 | 0 |
| 1947 | PP2500017811 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 893.340.000 | 893.340.000 | 0 |
| 1948 | PP2500017812 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 524.273.586 | 210 | 2.105.095.000 | 2.105.095.000 | 0 |
| 1949 | PP2500017813 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 2.828.000.000 | 2.828.000.000 | 0 |
| 1950 | PP2500017814 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 145.819.725 | 220 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 1951 | PP2500017815 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 145.819.725 | 220 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 1952 | PP2500017816 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 145.819.725 | 220 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 1953 | PP2500017817 | Acid amin + glucose + lipid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 572.931.960 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 1954 | PP2500017818 | Acid amin + glucose + lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 1955 | PP2500017819 | Acid amin + glucose + lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 1956 | PP2500017820 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 37.669.905 | 37.669.905 | 0 |
| 1957 | PP2500017821 | Glucose | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 171.171.000 | 171.171.000 | 0 |
| 1958 | PP2500017822 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 1959 | PP2500017823 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 764.100.000 | 764.100.000 | 0 |
| 1960 | PP2500017824 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 1.240.588.800 | 1.240.588.800 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 999.989.760 | 999.989.760 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 990.990.080 | 990.990.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 1.240.588.800 | 1.240.588.800 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 999.989.760 | 999.989.760 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 990.990.080 | 990.990.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 1.240.588.800 | 1.240.588.800 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 999.989.760 | 999.989.760 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 990.990.080 | 990.990.080 | 0 | |||
| 1961 | PP2500017825 | Glucose | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 1962 | PP2500017826 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 1963 | PP2500017827 | Glucose | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 88.665.000 | 88.665.000 | 0 |
| 1964 | PP2500017828 | Glucose | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 203.170.800 | 203.170.800 | 0 |
| 1965 | PP2500017831 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 305.429.000 | 305.429.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 313.900.000 | 313.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 305.429.000 | 305.429.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 313.900.000 | 313.900.000 | 0 | |||
| 1966 | PP2500017832 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 137.815.470 | 137.815.470 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 141.542.300 | 141.542.300 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 137.815.470 | 137.815.470 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 141.542.300 | 141.542.300 | 0 | |||
| 1967 | PP2500017833 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 1.151.439.660 | 1.151.439.660 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 1.085.373.450 | 1.085.373.450 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 1.140.653.340 | 1.140.653.340 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 1.151.439.660 | 1.151.439.660 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 1.085.373.450 | 1.085.373.450 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 1.140.653.340 | 1.140.653.340 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 1.151.439.660 | 1.151.439.660 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 1.085.373.450 | 1.085.373.450 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 1.140.653.340 | 1.140.653.340 | 0 | |||
| 1968 | PP2500017834 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 534.200.000 | 534.200.000 | 0 |
| 1969 | PP2500017835 | Glucose | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 37.736.400 | 37.736.400 | 0 |
| 1970 | PP2500017836 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| 1971 | PP2500017837 | Kali clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 126.665.000 | 126.665.000 | 0 |
| 1972 | PP2500017838 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 149.752.400 | 149.752.400 | 0 |
| 1973 | PP2500017839 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| 1974 | PP2500017840 | Atosiban | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 216.485.800 | 216.485.800 | 0 |
| 1975 | PP2500017841 | Magnesi sulfat | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 99.586.000 | 99.586.000 | 0 |
| 1976 | PP2500017842 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 128.212.400 | 128.212.400 | 0 |
| 1977 | PP2500017846 | Manitol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 208.320.000 | 208.320.000 | 0 |
| 1978 | PP2500017847 | Natri clorid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 2.006.730.000 | 2.006.730.000 | 0 |
| 1979 | PP2500017848 | Natri clorid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 1980 | PP2500017849 | Natri clorid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 1.761.057.500 | 1.761.057.500 | 0 |
| 1981 | PP2500017850 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 1.177.050.000 | 1.177.050.000 | 0 |
| 1982 | PP2500017851 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 2.701.725.000 | 2.701.725.000 | 0 |
| 1983 | PP2500017852 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 1.660.230.000 | 1.660.230.000 | 0 |
| 1984 | PP2500017853 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 1.688.791.650 | 1.688.791.650 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 1.763.125.000 | 1.763.125.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 1.688.791.650 | 1.688.791.650 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 1.763.125.000 | 1.763.125.000 | 0 | |||
| 1985 | PP2500017854 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 3.070.181.180 | 3.070.181.180 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 3.093.802.740 | 3.093.802.740 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 2.863.803.340 | 2.863.803.340 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 3.070.181.180 | 3.070.181.180 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 3.093.802.740 | 3.093.802.740 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 2.863.803.340 | 2.863.803.340 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 3.070.181.180 | 3.070.181.180 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 3.093.802.740 | 3.093.802.740 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 2.863.803.340 | 2.863.803.340 | 0 | |||
| 1986 | PP2500017855 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 99.020.500 | 99.020.500 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 99.963.000 | 99.963.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 99.020.500 | 99.020.500 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 99.963.000 | 99.963.000 | 0 | |||
| 1987 | PP2500017856 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 3.356.528.960 | 3.356.528.960 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 3.334.551.360 | 3.334.551.360 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 3.736.192.000 | 3.736.192.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 3.406.528.000 | 3.406.528.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 3.356.528.960 | 3.356.528.960 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 3.334.551.360 | 3.334.551.360 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 3.736.192.000 | 3.736.192.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 3.406.528.000 | 3.406.528.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 3.356.528.960 | 3.356.528.960 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 3.334.551.360 | 3.334.551.360 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 3.736.192.000 | 3.736.192.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 3.406.528.000 | 3.406.528.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 3.356.528.960 | 3.356.528.960 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 429.201.089 | 210 | 3.334.551.360 | 3.334.551.360 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 3.736.192.000 | 3.736.192.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 3.406.528.000 | 3.406.528.000 | 0 | |||
| 1988 | PP2500017857 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 399.819.600 | 399.819.600 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 404.895.600 | 404.895.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 399.819.600 | 399.819.600 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 404.895.600 | 404.895.600 | 0 | |||
| 1989 | PP2500017858 | Natri clorid | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 203.914.580 | 203.914.580 | 0 |
| 1990 | PP2500017859 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 |
| 1991 | PP2500017861 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 210.650.000 | 210.650.000 | 0 |
| 1992 | PP2500017862 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 433.800.000 | 433.800.000 | 0 |
| 1993 | PP2500017863 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 1994 | PP2500017864 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.150.000.000 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 1995 | PP2500017865 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 674.288.203 | 210 | 2.085.900.000 | 2.085.900.000 | 0 |
| 1996 | PP2500017866 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 1.006.830.000 | 1.006.830.000 | 0 |
| 1997 | PP2500017867 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 1.560.432.150 | 1.560.432.150 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 1.663.534.200 | 1.663.534.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 1.560.432.150 | 1.560.432.150 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 1.663.534.200 | 1.663.534.200 | 0 | |||
| 1998 | PP2500017868 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 289.605.000 | 289.605.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 308.740.000 | 308.740.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 292.400.000 | 292.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 289.605.000 | 289.605.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 308.740.000 | 308.740.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 292.400.000 | 292.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 289.605.000 | 289.605.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 308.740.000 | 308.740.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 292.400.000 | 292.400.000 | 0 | |||
| 1999 | PP2500017869 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 469.106.565 | 210 | 141.570.000 | 141.570.000 | 0 |
| 2000 | PP2500017870 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 286.286.550 | 286.286.550 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 309.355.200 | 309.355.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 286.286.550 | 286.286.550 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 309.355.200 | 309.355.200 | 0 | |||
| 2001 | PP2500017871 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 475.983.965 | 475.983.965 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 504.230.955 | 504.230.955 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 878.000.000 | 210 | 475.983.965 | 475.983.965 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 504.230.955 | 504.230.955 | 0 | |||
| 2002 | PP2500017872 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 967.428.000 | 967.428.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 773.942.400 | 773.942.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 967.428.000 | 967.428.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 773.942.400 | 773.942.400 | 0 | |||
| 2003 | PP2500017873 | Nước cất pha tiêm | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 438.124.000 | 438.124.000 | 0 |
| 2004 | PP2500017874 | Calci acetat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 |
| 2005 | PP2500017876 | Calci carbonat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 458.500.000 | 458.500.000 | 0 |
| 2006 | PP2500017877 | Calci carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 21.720.000 | 21.720.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 20.040.000 | 20.040.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 21.720.000 | 21.720.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 20.040.000 | 20.040.000 | 0 | |||
| 2007 | PP2500017878 | Calci carbonat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 877.100.000 | 877.100.000 | 0 |
| 2008 | PP2500017879 | Calci carbonat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 90.000.000 | 210 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 |
| 2009 | PP2500017880 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 60.000.000 | 211 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 |
| 2010 | PP2500017881 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 840.324.450 | 840.324.450 | 0 |
| 2011 | PP2500017882 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 2012 | PP2500017883 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 154.780.710 | 210 | 994.500.000 | 994.500.000 | 0 |
| 2013 | PP2500017884 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| 2014 | PP2500017885 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 2015 | PP2500017886 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 415.710.000 | 415.710.000 | 0 |
| 2016 | PP2500017887 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 194.750.000 | 194.750.000 | 0 |
| 2017 | PP2500017888 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 502.000.000 | 210 | 505.134.000 | 505.134.000 | 0 |
| 2018 | PP2500017889 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 1.538.550.000 | 1.538.550.000 | 0 |
| 2019 | PP2500017890 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 284.700.000 | 284.700.000 | 0 |
| 2020 | PP2500017891 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 321.586.785 | 210 | 551.418.000 | 551.418.000 | 0 |
| 2021 | PP2500017892 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 18.702.930 | 210 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 |
| 2022 | PP2500017893 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 339.000.000 | 210 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 2023 | PP2500017894 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 114.000.000 | 210 | 928.860.000 | 928.860.000 | 0 |
| 2024 | PP2500017895 | Calci lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 53.746.000 | 53.746.000 | 0 |
| 2025 | PP2500017896 | Calci lactat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 1.332.500.000 | 1.332.500.000 | 0 |
| 2026 | PP2500017897 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.000.000 | 211 | 301.140.000 | 301.140.000 | 0 |
| 2027 | PP2500017898 | Calci lactat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 2.968.056.000 | 2.968.056.000 | 0 |
| 2028 | PP2500017899 | Calci lactat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 1.747.950.000 | 1.747.950.000 | 0 |
| 2029 | PP2500017901 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 674.325.000 | 674.325.000 | 0 |
| 2030 | PP2500017902 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 622.440.000 | 622.440.000 | 0 |
| 2031 | PP2500017903 | Calcitriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 173.910.000 | 173.910.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 185.256.000 | 185.256.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 173.910.000 | 173.910.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 185.256.000 | 185.256.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.545.000.000 | 210 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 173.910.000 | 173.910.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 185.256.000 | 185.256.000 | 0 | |||
| 2032 | PP2500017905 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 157.950.000 | 157.950.000 | 0 |
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 180 | 10.082.400 | 210 | 157.950.000 | 157.950.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 157.950.000 | 157.950.000 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 180 | 10.082.400 | 210 | 157.950.000 | 157.950.000 | 0 | |||
| 2033 | PP2500017907 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 17.190.540 | 210 | 164.430.000 | 164.430.000 | 0 |
| 2034 | PP2500017908 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 241.230.636 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 2035 | PP2500017909 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 973.500.000 | 973.500.000 | 0 |
| 2036 | PP2500017910 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 49.020.000 | 49.020.000 | 0 |
| 2037 | PP2500017911 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 114.000.000 | 210 | 1.197.890.000 | 1.197.890.000 | 0 |
| 2038 | PP2500017912 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 432.250.000 | 432.250.000 | 0 |
| 2039 | PP2500017913 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 220.899.000 | 220.899.000 | 0 |
| 2040 | PP2500017914 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 2041 | PP2500017915 | Tricalcium phosphat | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 2042 | PP2500017916 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 41.405.000 | 41.405.000 | 0 |
| 2043 | PP2500017917 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 43.365.000 | 43.365.000 | 0 |
| 2044 | PP2500017918 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 173.000.000 | 225 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 |
| 2045 | PP2500017919 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 7.290.204 | 210 | 203.356.800 | 203.356.800 | 0 |
| 2046 | PP2500017920 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 455.200.000 | 455.200.000 | 0 |
| 2047 | PP2500017921 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 58.167.600 | 210 | 640.930.000 | 640.930.000 | 0 |
| 2048 | PP2500017922 | Vitamin B1 | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 2049 | PP2500017923 | Vitamin B1 | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 482.128.500 | 482.128.500 | 0 |
| 2050 | PP2500017924 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 18.912.600 | 18.912.600 | 0 |
| 2051 | PP2500017925 | Vitamin B1 | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 230.828.000 | 230.828.000 | 0 |
| 2052 | PP2500017926 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 1.231.326.000 | 1.231.326.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 1.255.830.000 | 1.255.830.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 99.021.228 | 210 | 1.231.326.000 | 1.231.326.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 1.255.830.000 | 1.255.830.000 | 0 | |||
| 2053 | PP2500017927 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 180 | 54.341.136 | 210 | 271.800.000 | 271.800.000 | 0 |
| 2054 | PP2500017928 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 200.194.925 | 210 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 |
| 2055 | PP2500017929 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 91.000.000 | 210 | 476.550.000 | 476.550.000 | 0 |
| 2056 | PP2500017930 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 389.700.000 | 389.700.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 395.400.000 | 395.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.100.000.000 | 230 | 389.700.000 | 389.700.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 395.400.000 | 395.400.000 | 0 | |||
| 2057 | PP2500017931 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.600.000 | 212 | 492.435.000 | 492.435.000 | 0 |
| 2058 | PP2500017933 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 171.536.313 | 210 | 286.405.000 | 286.405.000 | 0 |
| 2059 | PP2500017934 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 146.439.210 | 210 | 891.520.000 | 891.520.000 | 0 |
| 2060 | PP2500017935 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 660.450.000 | 660.450.000 | 0 |
| 2061 | PP2500017936 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 1.261.700.000 | 1.261.700.000 | 0 |
| 2062 | PP2500017937 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 63.503.310 | 210 | 556.320.000 | 556.320.000 | 0 |
| 2063 | PP2500017938 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 607.110.000 | 607.110.000 | 0 |
| 2064 | PP2500017939 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 87.313.000 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 2065 | PP2500017942 | Vitamin B5 | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 30.020.000 | 30.020.000 | 0 |
| 2066 | PP2500017944 | Vitamin B6 | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 436.000.000 | 210 | 132.306.000 | 132.306.000 | 0 |
| 2067 | PP2500017946 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 476.319.157 | 210 | 1.007.700.000 | 1.007.700.000 | 0 |
| 2068 | PP2500017947 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 223.261.500 | 223.261.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 226.161.000 | 226.161.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 224.228.000 | 224.228.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 235.826.000 | 235.826.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 224.228.000 | 224.228.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 223.261.500 | 223.261.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 226.161.000 | 226.161.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 224.228.000 | 224.228.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 235.826.000 | 235.826.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 224.228.000 | 224.228.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 223.261.500 | 223.261.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 226.161.000 | 226.161.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 224.228.000 | 224.228.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 235.826.000 | 235.826.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 224.228.000 | 224.228.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 223.261.500 | 223.261.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 226.161.000 | 226.161.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 224.228.000 | 224.228.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 235.826.000 | 235.826.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 224.228.000 | 224.228.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 223.261.500 | 223.261.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 226.161.000 | 226.161.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 409.000.000 | 210 | 224.228.000 | 224.228.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 235.826.000 | 235.826.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 962.785.148 | 210 | 224.228.000 | 224.228.000 | 0 | |||
| 2069 | PP2500017948 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 761.209.724 | 210 | 1.887.600.000 | 1.887.600.000 | 0 |
| 2070 | PP2500017949 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 786.600.000 | 786.600.000 | 0 |
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 874.000.000 | 874.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 786.600.000 | 786.600.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.750.000.000 | 215 | 874.000.000 | 874.000.000 | 0 | |||
| 2071 | PP2500017950 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 200.194.925 | 210 | 213.500.000 | 213.500.000 | 0 |
| 2072 | PP2500017952 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 665.923.835 | 210 | 253.340.000 | 253.340.000 | 0 |
| 2073 | PP2500017953 | Vitamin C | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 793.682.400 | 793.682.400 | 0 |
| 2074 | PP2500017954 | Vitamin C | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 210.188.000 | 210.188.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 203.444.000 | 203.444.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 212.436.000 | 212.436.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 210.188.000 | 210.188.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 203.444.000 | 203.444.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 212.436.000 | 212.436.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 210.188.000 | 210.188.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 203.444.000 | 203.444.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 212.436.000 | 212.436.000 | 0 | |||
| 2075 | PP2500017955 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 2076 | PP2500017956 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 284.539.500 | 284.539.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 225.825.000 | 225.825.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 216.792.000 | 216.792.000 | 0 | |||
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 361.320.000 | 361.320.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 274.001.000 | 274.001.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 284.539.500 | 284.539.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 225.825.000 | 225.825.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 216.792.000 | 216.792.000 | 0 | |||
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 361.320.000 | 361.320.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 274.001.000 | 274.001.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 284.539.500 | 284.539.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 225.825.000 | 225.825.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 216.792.000 | 216.792.000 | 0 | |||
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 361.320.000 | 361.320.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 274.001.000 | 274.001.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 284.539.500 | 284.539.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 225.825.000 | 225.825.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 216.792.000 | 216.792.000 | 0 | |||
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 361.320.000 | 361.320.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 274.001.000 | 274.001.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 409.894.947 | 210 | 284.539.500 | 284.539.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 225.825.000 | 225.825.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 50.000.000 | 210 | 216.792.000 | 216.792.000 | 0 | |||
| vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 361.320.000 | 361.320.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 274.001.000 | 274.001.000 | 0 | |||
| 2077 | PP2500017957 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 60.000.000 | 211 | 807.500.000 | 807.500.000 | 0 |
| 2078 | PP2500017958 | Vitamin D3 | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 825.142.500 | 825.142.500 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 718.425.000 | 718.425.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 732.375.000 | 732.375.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 825.142.500 | 825.142.500 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 718.425.000 | 718.425.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 732.375.000 | 732.375.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 42.508.620 | 210 | 825.142.500 | 825.142.500 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 2.200.000.000 | 210 | 718.425.000 | 718.425.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 713.681.673 | 210 | 732.375.000 | 732.375.000 | 0 | |||
| 2079 | PP2500017959 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 218.528.100 | 210 | 1.290.600.000 | 1.290.600.000 | 0 |
| 2080 | PP2500017960 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 938.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 2081 | PP2500017961 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 29.640.000 | 29.640.000 | 0 |
| 2082 | PP2500017962 | Vitamin H (B8) | vn4000941332 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | 180 | 413.833.770 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 2083 | PP2500017963 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 27.652.000 | 27.652.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 28.008.800 | 28.008.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 603.045.726 | 240 | 27.652.000 | 27.652.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 348.000.000 | 210 | 28.008.800 | 28.008.800 | 0 |
1. PP2500015685 - Diazepam
2. PP2500015686 - Fentanyl
3. PP2500015689 - Fentanyl
4. PP2500015705 - Midazolam
5. PP2500015707 - Morphin
6. PP2500015737 - Celecoxib
7. PP2500015832 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500015844 - Paracetamol + codein phosphat
9. PP2500015977 - Ephedrin
10. PP2500015988 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
11. PP2500016099 - Benzathin benzylpenicilin
12. PP2500016623 - Heparin (natri)
13. PP2500016652 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
14. PP2500016773 - Enalapril + hydrochlorothiazid
15. PP2500016906 - Ticagrelor
16. PP2500016992 - Fusidic acid + betamethason
17. PP2500016999 - Mometason furoat
18. PP2500017136 - Esomeprazol
19. PP2500017267 - Diosmin
20. PP2500017336 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
21. PP2500017349 - Progesteron
22. PP2500017355 - Empagliflozin
23. PP2500017412 - Sitagliptin
24. PP2500017431 - Immune globulin
25. PP2500017526 - Xylometazolin
26. PP2500017532 - Methyl ergometrin maleat
27. PP2500017548 - Diazepam
28. PP2500017549 - Diazepam
29. PP2500017605 - Amitriptylin hydroclorid
30. PP2500017623 - Acetyl leucin
31. PP2500017625 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
32. PP2500017768 - N-acetylcystein
33. PP2500017794 - Acid amin
34. PP2500017812 - Acid amin + glucose + điện giải
1. PP2500015827 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500016195 - Ceftazidim
3. PP2500016225 - Meropenem
4. PP2500016226 - Meropenem
5. PP2500016269 - Tobramycin
6. PP2500016743 - Candesartan + hydrochlorothiazid
7. PP2500017715 - Imipenem + cilastatin
1. PP2500015752 - Etodolac
2. PP2500015989 - Erythropoietin
3. PP2500016095 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500016415 - Vancomycin
5. PP2500016731 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2500016922 - Bezafibrat
7. PP2500017152 - Sucralfat
8. PP2500017447 - Thiocolchicosid
1. PP2500015758 - Etoricoxib
2. PP2500015901 - Risedronat
3. PP2500015904 - Zoledronic acid
4. PP2500016034 - Pregabalin
5. PP2500016490 - Hydroxy cloroquin
6. PP2500016500 - Bortezomib
7. PP2500016511 - Doxorubicin
8. PP2500016547 - Erlotinib
9. PP2500016557 - Abiraterone acetate
10. PP2500016559 - Anastrozol
11. PP2500016560 - Exemestan
12. PP2500016563 - Letrozol
13. PP2500016580 - Dutasterid
14. PP2500016584 - Solifenacin succinate
15. PP2500016587 - Tamsulosin hydroclorid
16. PP2500016588 - Levodopa + Carbidopa
17. PP2500016592 - Levodopa + carbidopa
18. PP2500016787 - Irbesartan + hydroclorothiazid
19. PP2500016863 - Valsartan + hydroclorothiazid
20. PP2500016877 - Ivabradin
21. PP2500016879 - Ivabradin
22. PP2500016898 - Apixaban
23. PP2500016899 - Apixaban
24. PP2500016957 - Bosentan
25. PP2500016995 - Isotretinoin
26. PP2500017125 - Omeprazol
27. PP2500017147 - Rabeprazol
28. PP2500017181 - Alverin citrat + simethicon
29. PP2500017258 - Saccharomyces boulardii
30. PP2500017284 - Octreotid
31. PP2500017302 - Ursodeoxycholic acid
32. PP2500017411 - Sitagliptin
33. PP2500017412 - Sitagliptin
34. PP2500017511 - Betahistin
35. PP2500017515 - Fluticason propionat
36. PP2500017516 - Fluticason propionat
37. PP2500017645 - Ginkgo biloba
38. PP2500017649 - Mecobalamin
39. PP2500017685 - Natri montelukast
40. PP2500017688 - Natri montelukast
41. PP2500017689 - Natri montelukast
42. PP2500017713 - Salmeterol + fluticason propionat
43. PP2500017714 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500016660 - Erythropoietin
1. PP2500017545 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500015866 - Piroxicam
2. PP2500015920 - Cinnarizin
3. PP2500015958 - Mequitazin
4. PP2500016070 - Amoxicilin
5. PP2500016150 - Cefmetazol
6. PP2500016193 - Cefradin
7. PP2500016245 - Amikacin
8. PP2500016725 - Atenolol
9. PP2500017074 - Famotidin
10. PP2500017330 - Methyl prednisolon
1. PP2500017776 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
1. PP2500015731 - Aescin
2. PP2500015782 - Ketorolac
3. PP2500015857 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500016150 - Cefmetazol
5. PP2500016598 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
6. PP2500016621 - Etamsylat
7. PP2500017107 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500017122 - Nizatidin
9. PP2500017164 - Domperidon
10. PP2500017238 - Kẽm sulfat
11. PP2500017414 - Sitagliptin + metformin
12. PP2500017887 - Calci carbonat + vitamin D3
13. PP2500017899 - Calci lactat
14. PP2500017908 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2500016224 - Ertapenem
2. PP2500016341 - Levofloxacin
3. PP2500016443 - Aciclovir
4. PP2500017144 - Rabeprazol
5. PP2500017352 - Acarbose
1. PP2500015774 - Ibuprofen + codein
2. PP2500015872 - Tenoxicam
3. PP2500015973 - Deferoxamin
4. PP2500015975 - Deferoxamin
5. PP2500015990 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2500016306 - Azithromycin
7. PP2500016869 - Digoxin
8. PP2500016871 - Dobutamin
9. PP2500016876 - Dopamin hydroclorid
10. PP2500017693 - Salbutamol sulfat
11. PP2500017704 - Salbutamol sulfat
1. PP2500016987 - Fusidic acid + betamethason
2. PP2500016992 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2500015894 - Calcitonin
2. PP2500015895 - Calcitonin
3. PP2500016180 - Cefpodoxim
4. PP2500016266 - Tobramycin
5. PP2500016292 - Clindamycin
6. PP2500016293 - Clindamycin
7. PP2500016570 - Pamidronat
8. PP2500017648 - Mecobalamin
1. PP2500016151 - Cefoperazon
2. PP2500017310 - Dexamethason
1. PP2500016105 - Cefaclor
2. PP2500016140 - Cefixim
3. PP2500016147 - Cefixim
4. PP2500016149 - Cefixim
5. PP2500016179 - Cefpodoxim
6. PP2500016186 - Cefpodoxim
7. PP2500016253 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
8. PP2500016255 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
9. PP2500016474 - Miconazol
10. PP2500016994 - Fusidic acid + hydrocortison
11. PP2500017085 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
12. PP2500017108 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
13. PP2500017234 - Dioctahedral smectit
14. PP2500017463 - Fluorometholon
15. PP2500017466 - Hydroxypropylmethylcellulose
16. PP2500017487 - Natri hyaluronat
17. PP2500017495 - Olopatadin hydroclorid
18. PP2500017514 - Fluticason furoat
19. PP2500017521 - Rifamycin
20. PP2500017674 - Budesonid
21. PP2500017677 - Budesonid
22. PP2500017678 - Budesonid
1. PP2500016098 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500016228 - Oxacilin
1. PP2500015859 - Paracetamol + tramadol
2. PP2500015881 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
3. PP2500015898 - Methocarbamol
4. PP2500015899 - Methocarbamol
5. PP2500016146 - Cefixim
6. PP2500016164 - Cefotiam
7. PP2500016165 - Cefotiam
8. PP2500016176 - Cefpirom
9. PP2500016181 - Cefpodoxim
10. PP2500016198 - Ceftizoxim
11. PP2500016200 - Ceftizoxim
12. PP2500016234 - Piperacilin + tazobactam
13. PP2500016241 - Ticarcillin + acid clavulanic
14. PP2500016507 - Cyclophosphamid
15. PP2500016744 - Candesartan + hydrochlorothiazid
16. PP2500016801 - Lisinopril + hydroclorothiazid
17. PP2500016938 - Fluvastatin
18. PP2500016948 - Pravastatin
19. PP2500017157 - Sucralfat
1. PP2500017517 - Fluticason propionat
1. PP2500016123 - Cefalexin
2. PP2500016191 - Cefradin
3. PP2500017187 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500017725 - Ambroxol
5. PP2500017736 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500017278 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2500016002 - Meglumin natri succinat
2. PP2500016963 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2500015983 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2500016539 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
1. PP2500015800 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500016366 - Ofloxacin
3. PP2500016548 - Gefitinib
4. PP2500016558 - Anastrozol
5. PP2500016826 - Nifedipin
6. PP2500016836 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500017546 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500016545 - Bevacizumab
2. PP2500016546 - Bevacizumab
3. PP2500016555 - Trastuzumab
4. PP2500016556 - Trastuzumab
5. PP2500016562 - Letrozol
6. PP2500016663 - Pegfilgrastim
1. PP2500015795 - Naproxen
2. PP2500015957 - Mequitazin
3. PP2500016033 - Pregabalin
4. PP2500016320 - Spiramycin
5. PP2500016730 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2500016840 - Perindopril + indapamid
7. PP2500016936 - Fluvastatin
8. PP2500016944 - Pravastatin
9. PP2500017057 - Spironolacton
10. PP2500017062 - Spironolacton
11. PP2500017064 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
12. PP2500017123 - Nizatidin
13. PP2500017192 - Drotaverin clohydrat
14. PP2500017328 - Methyl prednisolon
15. PP2500017424 - Propylthiouracil (PTU)
16. PP2500017425 - Propylthiouracil (PTU)
17. PP2500017735 - Bromhexin hydroclorid
18. PP2500017745 - Carbocistein
19. PP2500017891 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500017662 - Piracetam
1. PP2500015730 - Aescin
1. PP2500016037 - Pregabalin
2. PP2500016216 - Cloxacilin
3. PP2500016811 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2500017411 - Sitagliptin
1. PP2500015992 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500016301 - Azithromycin
3. PP2500016392 - Colistin
4. PP2500016612 - Sắt sulfat + acid folic
5. PP2500016682 - Trimetazidin
6. PP2500016690 - Amiodaron hydroclorid
7. PP2500017294 - Silymarin
8. PP2500017928 - Vitamin B1 + B6 + B12
9. PP2500017950 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500015701 - Lidocain+ prilocain
2. PP2500015714 - Atracurium besylat
3. PP2500015715 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
4. PP2500015720 - Rocuronium bromid
5. PP2500015740 - Dexibuprofen
6. PP2500015807 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500015813 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500015942 - Ketotifen
9. PP2500015945 - Levocetirizin
10. PP2500015980 - Hydroxocobalamin
11. PP2500015984 - Naloxon hydroclorid
12. PP2500015991 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
13. PP2500016015 - Gabapentin
14. PP2500016277 - Cloramphenicol
15. PP2500016348 - Levofloxacin
16. PP2500016349 - Moxifloxacin
17. PP2500016355 - Moxifloxacin
18. PP2500016379 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
19. PP2500016403 - Fosfomycin
20. PP2500016465 - Fluconazol
21. PP2500016478 - Miconazol
22. PP2500016482 - Terbinafin (hydroclorid)
23. PP2500016616 - Carbazochrom
24. PP2500016637 - Tranexamic acid
25. PP2500016688 - Adenosin triphosphat
26. PP2500016692 - Propranolol hydroclorid
27. PP2500016868 - Digoxin
28. PP2500016875 - Dobutamin
29. PP2500016962 - Nimodipin
30. PP2500016968 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
31. PP2500016997 - Isotretinoin
32. PP2500017050 - Furosemid
33. PP2500017092 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
34. PP2500017177 - Palonosetron hydroclorid
35. PP2500017199 - Hyoscin butylbromid
36. PP2500017207 - Glycerol
37. PP2500017213 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
38. PP2500017215 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
39. PP2500017217 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
40. PP2500017218 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
41. PP2500017227 - Bacillus subtilis
42. PP2500017242 - Kẽm gluconat
43. PP2500017297 - Terlipressin
44. PP2500017453 - Atropin sulfat
45. PP2500017464 - Hydroxypropylmethylcellulose
46. PP2500017465 - Hydroxypropylmethylcellulose
47. PP2500017471 - Moxifloxacin + dexamethason
48. PP2500017472 - Moxifloxacin + dexamethason
49. PP2500017473 - Moxifloxacin + dexamethason
50. PP2500017477 - Natri clorid
51. PP2500017481 - Natri hyaluronat
52. PP2500017482 - Natri hyaluronat
53. PP2500017484 - Natri hyaluronat
54. PP2500017485 - Natri hyaluronat
55. PP2500017489 - Natri hyaluronat
56. PP2500017491 - Natri hyaluronat
57. PP2500017493 - Natri hyaluronat
58. PP2500017526 - Xylometazolin
59. PP2500017529 - Carboprost tromethamin
60. PP2500017530 - Methyl ergometrin maleat
61. PP2500017531 - Methyl ergometrin maleat
62. PP2500017538 - Atosiban
63. PP2500017558 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
64. PP2500017657 - Piracetam
65. PP2500017675 - Budesonid
66. PP2500017711 - Salbutamol + ipratropium
67. PP2500017712 - Salbutamol + ipratropium
68. PP2500017719 - Terbutalin
69. PP2500017720 - Terbutalin
70. PP2500017725 - Ambroxol
71. PP2500017733 - Bromhexin hydroclorid
72. PP2500017765 - N-acetylcystein
73. PP2500017775 - N-acetylcystein
74. PP2500017777 - Cafein citrat
75. PP2500017842 - Magnesi sulfat
76. PP2500017914 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
77. PP2500017953 - Vitamin C
78. PP2500017961 - Vitamin H (B8)
1. PP2500016390 - Colistin
2. PP2500016451 - Amphotericin B
1. PP2500016212 - Cefuroxim
2. PP2500016759 - Enalapril
3. PP2500017149 - Rebamipid
1. PP2500016205 - Ceftriaxon
2. PP2500016243 - Amikacin
3. PP2500016613 - Sắt sulfat + acid folic
4. PP2500016799 - Lisinopril
5. PP2500016822 - Nicardipin
6. PP2500016881 - Milrinon
7. PP2500017628 - Citicolin
1. PP2500015890 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500015931 - Ebastin
3. PP2500015968 - Rupatadine
4. PP2500016037 - Pregabalin
5. PP2500016204 - Ceftriaxon
6. PP2500016402 - Fosfomycin
7. PP2500016590 - Levodopa + carbidopa
8. PP2500016640 - Tranexamic acid
9. PP2500016719 - Amlodipin + valsartan
10. PP2500016859 - Valsartan
11. PP2500016864 - Valsartan + hydroclorothiazid
12. PP2500016905 - Ticagrelor
13. PP2500016954 - Simvastatin + ezetimibe
14. PP2500017013 - Tacrolimus
15. PP2500017015 - Tyrothricin
1. PP2500015788 - Meloxicam
2. PP2500016063 - Amoxicilin
3. PP2500016190 - Cefradin
4. PP2500016210 - Cefuroxim
5. PP2500016211 - Cefuroxim
6. PP2500016245 - Amikacin
7. PP2500016410 - Linezolid
8. PP2500016488 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
9. PP2500016655 - Deferipron
10. PP2500016678 - Nicorandil
11. PP2500016748 - Captopril + hydroclorothiazid
12. PP2500016752 - Carvedilol
13. PP2500017044 - Natri clorid
14. PP2500017121 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
15. PP2500017241 - Kẽm gluconat
16. PP2500017421 - Levothyroxin (muối natri)
17. PP2500017760 - Eprazinon
18. PP2500017959 - Vitamin E
1. PP2500016089 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2500016198 - Ceftizoxim
3. PP2500016215 - Cloxacilin
4. PP2500016326 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500015770 - Ibuprofen
2. PP2500015979 - Glutathion
3. PP2500017558 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
4. PP2500017564 - Clozapin
5. PP2500017628 - Citicolin
1. PP2500016412 - Teicoplanin
2. PP2500016554 - Sorafenib
3. PP2500016662 - Pegfilgrastim
1. PP2500015882 - Probenecid
2. PP2500016845 - Ramipril
3. PP2500017802 - Acid amin
4. PP2500017805 - Acid amin
5. PP2500017808 - Acid amin
6. PP2500017814 - Acid amin + glucose + lipid
7. PP2500017815 - Acid amin + glucose + lipid
8. PP2500017816 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500015850 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2500015851 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2500016091 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500016294 - Clindamycin
5. PP2500016749 - Captopril + hydroclorothiazid
6. PP2500016771 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2500016773 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2500017145 - Rabeprazol
1. PP2500015769 - Ibuprofen
2. PP2500017725 - Ambroxol
1. PP2500016168 - Cefoxitin
2. PP2500016409 - Linezolid
3. PP2500016598 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2500017586 - Quetiapin
1. PP2500016902 - Rivaroxaban
2. PP2500016905 - Ticagrelor
3. PP2500017019 - Gadoteric acid
4. PP2500017324 - Methyl prednisolon
5. PP2500017403 - Metformin
6. PP2500017557 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
7. PP2500017737 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500016833 - Perindopril + amlodipin
2. PP2500016839 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2500015732 - Aescin
2. PP2500015852 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2500015910 - Bilastine
4. PP2500016409 - Linezolid
5. PP2500017206 - Docusate natri
6. PP2500017264 - Diosmin
7. PP2500017293 - Simethicon
8. PP2500017506 - Travoprost
9. PP2500017556 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
10. PP2500017641 - Ginkgo biloba
11. PP2500017654 - Piracetam
12. PP2500017727 - Ambroxol
13. PP2500017728 - Ambroxol
1. PP2500015863 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
2. PP2500015925 - Desloratadin
3. PP2500016358 - Ofloxacin
1. PP2500016961 - Nimodipin
1. PP2500016483 - Terbinafin (hydroclorid)
2. PP2500016609 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2500017667 - Piracetam
1. PP2500015891 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2500015743 - Diclofenac
2. PP2500016138 - Cefdinir
3. PP2500017006 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2500017425 - Propylthiouracil (PTU)
5. PP2500017470 - Moxifloxacin + dexamethason
6. PP2500017471 - Moxifloxacin + dexamethason
7. PP2500017958 - Vitamin D3
1. PP2500015753 - Etodolac
2. PP2500015754 - Etodolac
3. PP2500015853 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500015856 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2500015910 - Bilastine
6. PP2500015922 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
7. PP2500016016 - Gabapentin
8. PP2500016044 - Valproat natri
9. PP2500016314 - Erythromycin
10. PP2500016604 - Sắt fumarat + acid folic
11. PP2500016664 - Diltiazem
12. PP2500016727 - Bisoprolol
13. PP2500016729 - Bisoprolol
14. PP2500016734 - Candesartan
15. PP2500016750 - Captopril + hydroclorothiazid
16. PP2500016751 - Carvedilol
17. PP2500016817 - Methyldopa
18. PP2500016829 - Perindopril
19. PP2500016843 - Quinapril
20. PP2500016845 - Ramipril
21. PP2500016861 - Valsartan + hydroclorothiazid
22. PP2500016941 - Lovastatin
23. PP2500016943 - Lovastatin
24. PP2500017065 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
25. PP2500017102 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
26. PP2500017103 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
27. PP2500017117 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
28. PP2500017148 - Rebamipid
29. PP2500017191 - Drotaverin clohydrat
30. PP2500017418 - Carbimazol
31. PP2500017422 - Levothyroxin (muối natri)
32. PP2500017611 - Paroxetin
33. PP2500017752 - Carbocistein
1. PP2500015775 - Ketoprofen
2. PP2500015917 - Cetirizin
3. PP2500016026 - Oxcarbazepin
4. PP2500016757 - Doxazosin
5. PP2500016758 - Doxazosin
6. PP2500016766 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2500016802 - Lisinopril + hydroclorothiazid
8. PP2500016889 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
9. PP2500017073 - Cimetidin
10. PP2500017201 - Mebeverin hydroclorid
11. PP2500017452 - Acetazolamid
12. PP2500017569 - Haloperidol
13. PP2500017572 - Levomepromazin
14. PP2500017587 - Quetiapin
15. PP2500017594 - Sulpirid
1. PP2500016097 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500016172 - Cefoxitin
1. PP2500016721 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2500015751 - Diclofenac
2. PP2500015847 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500015885 - Diacerein
4. PP2500015919 - Cinnarizin
5. PP2500015955 - Loratadin
6. PP2500016006 - Sorbitol
7. PP2500016067 - Amoxicilin
8. PP2500016082 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500016083 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2500016084 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500016163 - Cefotaxim
12. PP2500016206 - Cefuroxim
13. PP2500016213 - Cefuroxim
14. PP2500016214 - Cefuroxim
15. PP2500016248 - Gentamicin
16. PP2500016313 - Erythromycin
17. PP2500016317 - Erythromycin
18. PP2500016321 - Spiramycin
19. PP2500016361 - Ofloxacin
20. PP2500016374 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
21. PP2500016378 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
22. PP2500016388 - Tetracyclin hydroclorid
23. PP2500016469 - Griseofulvin
24. PP2500016481 - Nystatin
25. PP2500017221 - Sorbitol
26. PP2500017409 - Metformin
27. PP2500017519 - Naphazolin
28. PP2500017668 - Piracetam
29. PP2500017761 - Eprazinon
30. PP2500017762 - N-acetylcystein
31. PP2500017774 - N-acetylcystein
32. PP2500017820 - Calci clorid
33. PP2500017947 - Vitamin B6 + magnesi lactat
34. PP2500017956 - Vitamin C
1. PP2500015685 - Diazepam
2. PP2500015707 - Morphin
3. PP2500015712 - Sevofluran
4. PP2500015791 - Meloxicam
5. PP2500015792 - Morphin
6. PP2500015976 - Ephedrin
7. PP2500016327 - Spiramycin + metronidazol
8. PP2500016418 - Vancomycin
9. PP2500016451 - Amphotericin B
10. PP2500016571 - Alfuzosin
11. PP2500016696 - Amlodipin
12. PP2500017172 - Metoclopramid
13. PP2500017320 - Hydrocortison
14. PP2500017381 - Glipizid
15. PP2500017436 - Huyết thanh kháng dại
16. PP2500017437 - Huyết thanh kháng nọc rắn
17. PP2500017438 - Huyết thanh kháng uốn ván
18. PP2500017548 - Diazepam
19. PP2500017550 - Diazepam
20. PP2500017640 - Ginkgo biloba
21. PP2500017667 - Piracetam
22. PP2500017703 - Salbutamol sulfat
23. PP2500017734 - Bromhexin hydroclorid
24. PP2500017771 - N-acetylcystein
25. PP2500017795 - Acid amin
26. PP2500017806 - Acid amin
27. PP2500017807 - Acid amin
28. PP2500017809 - Acid amin
29. PP2500017811 - Acid amin
30. PP2500017865 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
1. PP2500015705 - Midazolam
2. PP2500015848 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500015853 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500015856 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2500015910 - Bilastine
6. PP2500016398 - Colistin
7. PP2500016502 - Carboplatin
8. PP2500016503 - Carboplatin
9. PP2500016526 - Methotrexat
10. PP2500016736 - Candesartan
11. PP2500016737 - Candesartan
12. PP2500016742 - Candesartan + hydrochlorothiazid
13. PP2500016906 - Ticagrelor
14. PP2500016929 - Fenofibrat
15. PP2500016956 - Simvastatin + ezetimibe
16. PP2500016989 - Fusidic acid + betamethason
17. PP2500017041 - Povidon iodin
18. PP2500017120 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
19. PP2500017143 - Rabeprazol
20. PP2500017211 - Macrogol
21. PP2500017354 - Dapagliflozin
22. PP2500017355 - Empagliflozin
23. PP2500017408 - Metformin
24. PP2500017537 - Misoprostol
25. PP2500017586 - Quetiapin
26. PP2500017702 - Salbutamol sulfat
27. PP2500017778 - Mometason furoat
28. PP2500017824 - Glucose
29. PP2500017831 - Glucose
30. PP2500017832 - Glucose
31. PP2500017833 - Glucose
32. PP2500017853 - Natri clorid
33. PP2500017854 - Natri clorid
34. PP2500017855 - Natri clorid
35. PP2500017856 - Natri clorid
36. PP2500017857 - Natri clorid
37. PP2500017867 - Ringer lactat
38. PP2500017868 - Ringer lactat
39. PP2500017870 - Nước cất pha tiêm
40. PP2500017871 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500017571 - Levomepromazin
2. PP2500017658 - Piracetam
1. PP2500016231 - Piperacilin
2. PP2500016245 - Amikacin
3. PP2500016405 - Fosfomycin
4. PP2500016416 - Vancomycin
5. PP2500017050 - Furosemid
6. PP2500017054 - Furosemid + spironolacton
7. PP2500017177 - Palonosetron hydroclorid
8. PP2500017557 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
9. PP2500017939 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500015735 - Celecoxib
2. PP2500015879 - Colchicin
3. PP2500015883 - Diacerein
4. PP2500015902 - Risedronat
5. PP2500015905 - Zoledronic acid
6. PP2500015940 - Fexofenadin
7. PP2500015948 - Levocetirizin
8. PP2500015953 - Loratadin
9. PP2500016041 - Valproat natri
10. PP2500016050 - Valproat natri + valproic acid
11. PP2500016329 - Ciprofloxacin
12. PP2500016352 - Moxifloxacin
13. PP2500016400 - Daptomycin
14. PP2500016420 - Vancomycin
15. PP2500016452 - Caspofungin
16. PP2500016454 - Caspofungin
17. PP2500016462 - Fluconazol
18. PP2500016500 - Bortezomib
19. PP2500016523 - Irinotecan
20. PP2500016524 - Irinotecan
21. PP2500016540 - Temozolomid
22. PP2500016544 - Afatinib dimaleate
23. PP2500016551 - Imatinib
24. PP2500016552 - Rituximab
25. PP2500016553 - Rituximab
26. PP2500016557 - Abiraterone acetate
27. PP2500016561 - Fulvestrant
28. PP2500016571 - Alfuzosin
29. PP2500016572 - Alfuzosin
30. PP2500016586 - Tamsulosin hydroclorid
31. PP2500016681 - Trimetazidin
32. PP2500016711 - Amlodipin + telmisartan
33. PP2500016712 - Amlodipin + telmisartan
34. PP2500016714 - Amlodipin + telmisartan
35. PP2500016715 - Amlodipin + telmisartan
36. PP2500016717 - Amlodipin + valsartan
37. PP2500016720 - Amlodipin + valsartan
38. PP2500016739 - Candesartan
39. PP2500016753 - Carvedilol
40. PP2500016838 - Perindopril + amlodipin
41. PP2500016863 - Valsartan + hydroclorothiazid
42. PP2500016882 - Acenocoumarol
43. PP2500016884 - Acenocoumarol
44. PP2500016898 - Apixaban
45. PP2500016899 - Apixaban
46. PP2500016902 - Rivaroxaban
47. PP2500016903 - Rivaroxaban
48. PP2500016914 - Atorvastatin
49. PP2500016924 - Fenofibrat
50. PP2500016928 - Fenofibrat
51. PP2500016932 - Fenofibrat
52. PP2500016952 - Rosuvastatin
53. PP2500016967 - Calcipotriol
54. PP2500016999 - Mometason furoat
55. PP2500017002 - Nepidermin
56. PP2500017017 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
57. PP2500017018 - Gadoteric acid
58. PP2500017054 - Furosemid + spironolacton
59. PP2500017131 - Esomeprazol
60. PP2500017142 - Rabeprazol
61. PP2500017146 - Rabeprazol
62. PP2500017147 - Rabeprazol
63. PP2500017189 - Drotaverin clohydrat
64. PP2500017200 - Hyoscin butylbromid
65. PP2500017202 - Mebeverin hydroclorid
66. PP2500017299 - Trimebutin maleat
67. PP2500017326 - Methyl prednisolon
68. PP2500017333 - Methyl prednisolon
69. PP2500017353 - Dapagliflozin
70. PP2500017362 - Gliclazid
71. PP2500017371 - Glimepirid
72. PP2500017376 - Glimepirid + metformin
73. PP2500017379 - Glimepirid + metformin
74. PP2500017380 - Glimepirid + metformin
75. PP2500017384 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
76. PP2500017386 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
77. PP2500017387 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
78. PP2500017394 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
79. PP2500017396 - Insulin người trộn, hỗn hợp
80. PP2500017401 - Metformin
81. PP2500017411 - Sitagliptin
82. PP2500017412 - Sitagliptin
83. PP2500017442 - Eperison
84. PP2500017445 - Pyridostigmin bromid
85. PP2500017583 - Olanzapin
86. PP2500017592 - Risperidon
87. PP2500017596 - Sulpirid
88. PP2500017598 - Sulpirid
89. PP2500017609 - Mirtazapin
90. PP2500017617 - Venlafaxin
91. PP2500017686 - Natri montelukast
92. PP2500017707 - Salbutamol sulfat
93. PP2500017760 - Eprazinon
94. PP2500017781 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
95. PP2500017903 - Calcitriol
1. PP2500016106 - Cefaclor
2. PP2500016144 - Cefixim
3. PP2500016191 - Cefradin
4. PP2500016212 - Cefuroxim
5. PP2500017616 - Tianeptin
1. PP2500015794 - Naproxen
2. PP2500015826 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500015886 - Glucosamin
4. PP2500015913 - Cetirizin
5. PP2500015954 - Loratadin
6. PP2500016023 - Levetiracetam
7. PP2500016290 - Clindamycin
8. PP2500016298 - Azithromycin
9. PP2500016299 - Azithromycin
10. PP2500016308 - Clarithromycin
11. PP2500016323 - Spiramycin
12. PP2500016324 - Spiramycin + metronidazol
13. PP2500016423 - Lamivudin
14. PP2500016425 - Tenofovir (TDF)
15. PP2500016440 - Aciclovir
16. PP2500016444 - Aciclovir
17. PP2500016463 - Fluconazol
18. PP2500016496 - Flunarizin
19. PP2500016666 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
20. PP2500016668 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
21. PP2500016695 - Amlodipin
22. PP2500016725 - Atenolol
23. PP2500016746 - Captopril
24. PP2500016753 - Carvedilol
25. PP2500016755 - Cilnidipin
26. PP2500016760 - Enalapril
27. PP2500016776 - Felodipin
28. PP2500016778 - Imidapril
29. PP2500016793 - Irbesartan + hydroclorothiazid
30. PP2500016827 - Nifedipin
31. PP2500016830 - Perindopril
32. PP2500016877 - Ivabradin
33. PP2500016905 - Ticagrelor
34. PP2500016917 - Atorvastatin + ezetimibe
35. PP2500016924 - Fenofibrat
36. PP2500016933 - Fenofibrat
37. PP2500016945 - Pravastatin
38. PP2500016947 - Pravastatin
39. PP2500016955 - Simvastatin + ezetimibe
40. PP2500017131 - Esomeprazol
41. PP2500017134 - Esomeprazol
42. PP2500017186 - Drotaverin clohydrat
43. PP2500017231 - Dioctahedral smectit
44. PP2500017232 - Dioctahedral smectit
45. PP2500017366 - Gliclazid
46. PP2500017406 - Metformin
47. PP2500017411 - Sitagliptin
48. PP2500017412 - Sitagliptin
49. PP2500017432 - Immune globulin
50. PP2500017455 - Pramipexol
51. PP2500017537 - Misoprostol
52. PP2500017555 - Zopiclon
53. PP2500017592 - Risperidon
54. PP2500017596 - Sulpirid
55. PP2500017598 - Sulpirid
56. PP2500017609 - Mirtazapin
57. PP2500017617 - Venlafaxin
58. PP2500017623 - Acetyl leucin
59. PP2500017689 - Natri montelukast
60. PP2500017723 - Ambroxol
61. PP2500017948 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500016489 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
2. PP2500017266 - Diosmin
3. PP2500017894 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500017911 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500015758 - Etoricoxib
2. PP2500016628 - Phytomenadion (vitamin K1)
3. PP2500016765 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500016933 - Fenofibrat
1. PP2500016492 - Dihydro ergotamin mesylat
2. PP2500016574 - Alfuzosin
3. PP2500016585 - Solifenacin succinate
4. PP2500016636 - Tranexamic acid
5. PP2500016676 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2500016685 - Trimetazidin
7. PP2500016825 - Nifedipin
8. PP2500016855 - Telmisartan + hydroclorothiazid
9. PP2500016949 - Rosuvastatin
10. PP2500017055 - Furosemid + spironolacton
11. PP2500017090 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
12. PP2500017377 - Glimepirid + metformin
13. PP2500017378 - Glimepirid + metformin
14. PP2500017401 - Metformin
15. PP2500017404 - Metformin
16. PP2500017444 - Pyridostigmin bromid
17. PP2500017885 - Calci carbonat + vitamin D3
18. PP2500017888 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500016001 - Protamin sulfat
2. PP2500017533 - Oxytocin
1. PP2500015694 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500015875 - Allopurinol
3. PP2500015960 - Promethazin hydroclorid
4. PP2500016256 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2500016285 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2500016328 - Tretinoin + erythromycin
7. PP2500016442 - Aciclovir
8. PP2500016468 - Fenticonazol nitrat
9. PP2500016665 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10. PP2500016815 - Methyldopa
11. PP2500017014 - Trolamin
12. PP2500017180 - Alverin citrat + simethicon
13. PP2500017259 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14. PP2500017520 - Rifamycin
15. PP2500017602 - Tofisopam
16. PP2500017627 - Citicolin
17. PP2500017629 - Citicolin
18. PP2500017631 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
19. PP2500017753 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2500016054 - Albendazol
2. PP2500016276 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2500016480 - Nystatin
4. PP2500016867 - Digoxin
5. PP2500016977 - Cồn boric
6. PP2500017043 - Natri clorid
7. PP2500017046 - Natri clorid
8. PP2500017077 - Famotidin
9. PP2500017313 - Dexamethason
10. PP2500017502 - Tetracain
11. PP2500017758 - Dextromethorphan
1. PP2500016658 - Erythropoietin
1. PP2500015823 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500015839 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500016145 - Cefixim
4. PP2500016206 - Cefuroxim
5. PP2500016214 - Cefuroxim
6. PP2500016480 - Nystatin
7. PP2500017004 - Nước oxy già
8. PP2500017028 - Cồn 70°
9. PP2500017029 - Cồn 70°
10. PP2500017030 - Cồn 70°
11. PP2500017035 - Povidon iodin
12. PP2500017042 - Povidon iodin
1. PP2500015681 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500015697 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500015702 - Lidocain+ prilocain
4. PP2500015711 - Propofol
5. PP2500015718 - Rocuronium bromid
6. PP2500015719 - Rocuronium bromid
7. PP2500015777 - Ketoprofen
8. PP2500015784 - Loxoprofen
9. PP2500015903 - Tocilizumab
10. PP2500015905 - Zoledronic acid
11. PP2500016008 - Carbamazepin
12. PP2500016087 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2500016211 - Cefuroxim
14. PP2500016224 - Ertapenem
15. PP2500016309 - Clarithromycin
16. PP2500016409 - Linezolid
17. PP2500016410 - Linezolid
18. PP2500016429 - Sofosbuvir + Velpatasvir
19. PP2500016464 - Fluconazol
20. PP2500016500 - Bortezomib
21. PP2500016523 - Irinotecan
22. PP2500016524 - Irinotecan
23. PP2500016548 - Gefitinib
24. PP2500016646 - Albumin
25. PP2500016647 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
26. PP2500016648 - Yếu tố VIII
27. PP2500016649 - Yếu tố IX
28. PP2500016651 - Gelatin
29. PP2500016652 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
30. PP2500016653 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
31. PP2500016708 - Amlodipin + indapamid
32. PP2500016709 - Amlodipin + indapamid
33. PP2500016710 - Amlodipin + indapamid + perindopril
34. PP2500016722 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
35. PP2500016736 - Candesartan
36. PP2500016740 - Candesartan
37. PP2500016757 - Doxazosin
38. PP2500016828 - Nifedipin
39. PP2500016837 - Perindopril + amlodipin
40. PP2500016904 - Ticagrelor
41. PP2500017012 - Secukinumab
42. PP2500017021 - Iodixanol
43. PP2500017022 - Iohexol
44. PP2500017023 - Iohexol
45. PP2500017024 - Iohexol
46. PP2500017027 - Iopromid acid
47. PP2500017163 - Domperidon
48. PP2500017174 - Ondansetron
49. PP2500017201 - Mebeverin hydroclorid
50. PP2500017208 - Lactulose
51. PP2500017211 - Macrogol
52. PP2500017271 - Diosmin + hesperidin
53. PP2500017272 - Amylase + lipase + protease
54. PP2500017288 - Simethicon
55. PP2500017290 - Simethicon
56. PP2500017304 - Otilonium bromide
57. PP2500017340 - Estradiol valerate
58. PP2500017343 - Norethisteron
59. PP2500017346 - Progesteron
60. PP2500017347 - Progesteron
61. PP2500017370 - Glimepirid
62. PP2500017373 - Glimepirid
63. PP2500017400 - Metformin
64. PP2500017420 - Levothyroxin (muối natri)
65. PP2500017421 - Levothyroxin (muối natri)
66. PP2500017423 - Levothyroxin (muối natri)
67. PP2500017426 - Thiamazol
68. PP2500017428 - Thiamazol
69. PP2500017510 - Betahistin
70. PP2500017516 - Fluticason propionat
71. PP2500017626 - Choline alfoscerat
72. PP2500017676 - Budesonid
73. PP2500017682 - Budesonid + formoterol
74. PP2500017767 - N-acetylcystein
75. PP2500017801 - Acid amin
76. PP2500017803 - Acid amin
77. PP2500017804 - Acid amin
78. PP2500017813 - Acid amin + glucose + điện giải
79. PP2500017818 - Acid amin + glucose + lipid
80. PP2500017819 - Acid amin + glucose + lipid
81. PP2500017859 - Nhũ dịch lipid
82. PP2500017861 - Nhũ dịch lipid
83. PP2500017862 - Nhũ dịch lipid
84. PP2500017863 - Nhũ dịch lipid
85. PP2500017864 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500016035 - Pregabalin
2. PP2500016906 - Ticagrelor
3. PP2500017552 - Etifoxin chlohydrat
4. PP2500017575 - Levosulpirid
5. PP2500017750 - Carbocistein
1. PP2500015768 - Ibuprofen
2. PP2500015830 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500015717 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500015739 - Dexibuprofen
3. PP2500015778 - Ketoprofen
4. PP2500015822 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500015946 - Levocetirizin
6. PP2500016094 - Ampicilin + sulbactam
7. PP2500016267 - Tobramycin
8. PP2500016396 - Colistin
9. PP2500016407 - Linezolid
10. PP2500016411 - Linezolid
11. PP2500016453 - Caspofungin
12. PP2500016466 - Fluconazol
13. PP2500016743 - Candesartan + hydrochlorothiazid
14. PP2500017031 - Đồng sulfat
15. PP2500017158 - Sucralfat
16. PP2500017661 - Piracetam
1. PP2500015713 - Atracurium besylat
2. PP2500015974 - Deferoxamin
3. PP2500015975 - Deferoxamin
4. PP2500016046 - Valproat natri
5. PP2500016280 - Metronidazol
6. PP2500016292 - Clindamycin
7. PP2500016293 - Clindamycin
8. PP2500016333 - Ciprofloxacin
9. PP2500016336 - Ciprofloxacin
10. PP2500016337 - Ciprofloxacin
11. PP2500016412 - Teicoplanin
12. PP2500016413 - Teicoplanin
13. PP2500016414 - Teicoplanin
14. PP2500016641 - Albumin
15. PP2500016642 - Albumin
16. PP2500016644 - Albumin
17. PP2500016645 - Albumin
18. PP2500016646 - Albumin
19. PP2500016648 - Yếu tố VIII
20. PP2500016746 - Captopril
21. PP2500017431 - Immune globulin
22. PP2500017432 - Immune globulin
23. PP2500017433 - Immune globulin
24. PP2500017435 - Immune globulin
25. PP2500017767 - N-acetylcystein
1. PP2500015743 - Diclofenac
2. PP2500015964 - Rupatadine
3. PP2500016197 - Ceftibuten
1. PP2500016120 - Cefalexin
2. PP2500016134 - Cefdinir
3. PP2500016153 - Cefoperazon
4. PP2500016155 - Cefoperazon
5. PP2500016161 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2500016227 - Oxacilin
7. PP2500016460 - Econazol
8. PP2500017260 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
9. PP2500017722 - Ambroxol
10. PP2500017877 - Calci carbonat
11. PP2500017905 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
12. PP2500017931 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500015853 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500016033 - Pregabalin
3. PP2500016052 - Albendazol
4. PP2500016058 - Mebendazol
5. PP2500016441 - Aciclovir
6. PP2500016472 - Ketoconazol
7. PP2500016985 - Fusidic acid
8. PP2500016990 - Fusidic acid + betamethason
9. PP2500016991 - Fusidic acid + betamethason
10. PP2500016992 - Fusidic acid + betamethason
11. PP2500017097 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2500017164 - Domperidon
13. PP2500017289 - Simethicon
14. PP2500017893 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500016062 - Amoxicilin
2. PP2500016767 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500016821 - Nebivolol
4. PP2500017435 - Immune globulin
1. PP2500016965 - Adapalen
2. PP2500016999 - Mometason furoat
3. PP2500017219 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500016018 - Gabapentin
1. PP2500016537 - Pemetrexed
2. PP2500016541 - Temozolomid
1. PP2500016017 - Gabapentin
2. PP2500017136 - Esomeprazol
3. PP2500017413 - Sitagliptin
1. PP2500015926 - Desloratadin
2. PP2500016073 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500016173 - Cefoxitin
4. PP2500017620 - Acetyl leucin
5. PP2500017732 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2500017736 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500015738 - Dexibuprofen
2. PP2500015892 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500015912 - Cetirizin
4. PP2500015936 - Fexofenadin
5. PP2500015940 - Fexofenadin
6. PP2500015948 - Levocetirizin
7. PP2500015953 - Loratadin
8. PP2500016051 - Albendazol
9. PP2500016053 - Albendazol
10. PP2500016425 - Tenofovir (TDF)
11. PP2500016684 - Trimetazidin
12. PP2500016686 - Trimetazidin
13. PP2500016691 - Amiodaron hydroclorid
14. PP2500016728 - Bisoprolol
15. PP2500016753 - Carvedilol
16. PP2500016778 - Imidapril
17. PP2500016791 - Losartan + hydroclorothiazid
18. PP2500016807 - Losartan
19. PP2500016813 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
20. PP2500016820 - Nebivolol
21. PP2500016879 - Ivabradin
22. PP2500016880 - Ivabradin
23. PP2500016907 - Atorvastatin
24. PP2500016949 - Rosuvastatin
25. PP2500016951 - Rosuvastatin
26. PP2500016952 - Rosuvastatin
27. PP2500016953 - Simvastatin
28. PP2500017054 - Furosemid + spironolacton
29. PP2500017083 - Lansoprazol
30. PP2500017138 - Pantoprazol
31. PP2500017176 - Ondansetron
32. PP2500017353 - Dapagliflozin
33. PP2500017371 - Glimepirid
34. PP2500017374 - Glimepirid
35. PP2500017408 - Metformin
36. PP2500017442 - Eperison
37. PP2500017691 - Natri montelukast
1. PP2500016985 - Fusidic acid
2. PP2500016987 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2500016989 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2500016990 - Fusidic acid + betamethason
5. PP2500016991 - Fusidic acid + betamethason
6. PP2500016992 - Fusidic acid + betamethason
7. PP2500016994 - Fusidic acid + hydrocortison
8. PP2500017001 - Mupirocin
9. PP2500017006 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
10. PP2500017010 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
11. PP2500017306 - Betamethason
12. PP2500017307 - Betamethason
13. PP2500017316 - Hydrocortison
14. PP2500017317 - Hydrocortison
1. PP2500016788 - Irbesartan + hydroclorothiazid
2. PP2500017100 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500017116 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500015947 - Levocetirizin
2. PP2500015963 - Rupatadine
3. PP2500015967 - Rupatadine
4. PP2500016818 - Metoprolol
5. PP2500016819 - Metoprolol
6. PP2500017467 - Indomethacin
7. PP2500017469 - Loteprednol etabonat
8. PP2500017522 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
9. PP2500017632 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500015998 - Polystyren
2. PP2500016020 - Levetiracetam
3. PP2500016036 - Pregabalin
4. PP2500016617 - Cilostazol
5. PP2500016624 - Heparin (natri)
6. PP2500016810 - Losartan + hydroclorothiazid
7. PP2500017412 - Sitagliptin
8. PP2500017662 - Piracetam
9. PP2500017688 - Natri montelukast
10. PP2500017884 - Calci carbonat + vitamin D3
11. PP2500017903 - Calcitriol
1. PP2500016573 - Alfuzosin
2. PP2500017067 - Bismuth
1. PP2500015753 - Etodolac
2. PP2500015791 - Meloxicam
3. PP2500015856 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500016024 - Levetiracetam
5. PP2500016079 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500016080 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500016136 - Cefdinir
8. PP2500017751 - Carbocistein
1. PP2500016752 - Carvedilol
2. PP2500016769 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500015749 - Diclofenac
1. PP2500015748 - Diclofenac
2. PP2500016257 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2500016347 - Levofloxacin
4. PP2500016359 - Ofloxacin
5. PP2500016367 - Ofloxacin
6. PP2500016438 - Aciclovir
7. PP2500017468 - Kali iodid + natri iodid
8. PP2500017483 - Natri hyaluronat
1. PP2500017575 - Levosulpirid
1. PP2500015883 - Diacerein
2. PP2500016955 - Simvastatin + ezetimibe
3. PP2500017193 - Drotaverin clohydrat
1. PP2500016409 - Linezolid
2. PP2500016812 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2500017291 - Simethicon
4. PP2500017357 - Glibenclamid + metformin
5. PP2500017749 - Carbocistein
1. PP2500015857 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500015737 - Celecoxib
2. PP2500015943 - Ketotifen
3. PP2500016013 - Gabapentin
4. PP2500016591 - Levodopa + carbidopa
5. PP2500016713 - Amlodipin + telmisartan
6. PP2500016716 - Amlodipin + valsartan
7. PP2500016717 - Amlodipin + valsartan
8. PP2500016721 - Amlodipin + Valsartan
9. PP2500016782 - Irbesartan
10. PP2500016809 - Losartan + hydroclorothiazid
11. PP2500016853 - Telmisartan
12. PP2500016930 - Fenofibrat
13. PP2500017093 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
14. PP2500017153 - Sucralfat
15. PP2500017257 - Saccharomyces boulardii
16. PP2500017357 - Glibenclamid + metformin
17. PP2500017358 - Glibenclamid + metformin
18. PP2500017763 - N-acetylcystein
19. PP2500017881 - Calci carbonat + calci gluconolactat
20. PP2500017949 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500016383 - Minocyclin
2. PP2500016384 - Minocyclin
3. PP2500016577 - Alfuzosin
4. PP2500016964 - Acitretin
5. PP2500016966 - Benzoyl peroxid
6. PP2500016996 - Isotretinoin
7. PP2500016997 - Isotretinoin
8. PP2500017005 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
9. PP2500017008 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
10. PP2500017009 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
11. PP2500017239 - Kẽm gluconat
1. PP2500016376 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2500016436 - Aciclovir
3. PP2500017488 - Natri hyaluronat
1. PP2500016036 - Pregabalin
2. PP2500016148 - Cefixim
3. PP2500016495 - Flunarizin
4. PP2500016547 - Erlotinib
5. PP2500016550 - Imatinib
6. PP2500016551 - Imatinib
7. PP2500016849 - Ramipril
8. PP2500016897 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
9. PP2500016903 - Rivaroxaban
10. PP2500016907 - Atorvastatin
11. PP2500016913 - Atorvastatin
12. PP2500016915 - Atorvastatin + ezetimibe
13. PP2500017066 - Bismuth
14. PP2500017069 - Bismuth
15. PP2500017089 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
16. PP2500017136 - Esomeprazol
17. PP2500017150 - Rebamipid
18. PP2500017201 - Mebeverin hydroclorid
19. PP2500017300 - Trimebutin maleat
20. PP2500017351 - Acarbose
21. PP2500017385 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
22. PP2500017427 - Thiamazol
23. PP2500017494 - Olopatadin hydroclorid
24. PP2500017633 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
25. PP2500017664 - Piracetam
26. PP2500017882 - Calci carbonat + calci gluconolactat
27. PP2500017897 - Calci lactat
1. PP2500016292 - Clindamycin
1. PP2500016401 - Fosfomycin
2. PP2500016404 - Fosfomycin
1. PP2500016394 - Colistin
2. PP2500017076 - Famotidin
1. PP2500016273 - Tobramycin + Dexamethason
2. PP2500016347 - Levofloxacin
3. PP2500016359 - Ofloxacin
4. PP2500016367 - Ofloxacin
5. PP2500016985 - Fusidic acid
6. PP2500017468 - Kali iodid + natri iodid
7. PP2500017483 - Natri hyaluronat
1. PP2500015831 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500015848 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500015870 - Tenoxicam
4. PP2500015999 - Pralidoxim
5. PP2500016000 - Pralidoxim
6. PP2500016336 - Ciprofloxacin
7. PP2500016337 - Ciprofloxacin
8. PP2500016363 - Ofloxacin
9. PP2500016408 - Linezolid
10. PP2500016461 - Fluconazol
11. PP2500016602 - Sắt ascorbat + acid folic
12. PP2500016704 - Amlodipin + losartan
13. PP2500016717 - Amlodipin + valsartan
14. PP2500017049 - Furosemid
15. PP2500017072 - Cimetidin
16. PP2500017109 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
17. PP2500017151 - Sucralfat
18. PP2500017197 - Hyoscin butylbromid
19. PP2500017324 - Methyl prednisolon
20. PP2500017505 - Rosuvastatin
21. PP2500017687 - Natri montelukast
22. PP2500017702 - Salbutamol sulfat
23. PP2500017743 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500016180 - Cefpodoxim
2. PP2500016760 - Enalapril
3. PP2500017411 - Sitagliptin
4. PP2500017412 - Sitagliptin
5. PP2500017877 - Calci carbonat
6. PP2500017926 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500015882 - Probenecid
2. PP2500015964 - Rupatadine
3. PP2500015966 - Rupatadine
4. PP2500015969 - Rupatadine
5. PP2500016483 - Terbinafin (hydroclorid)
6. PP2500016581 - Flavoxat
7. PP2500016959 - Naftidrofuryl
8. PP2500017223 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
1. PP2500016019 - Lamotrigine
2. PP2500016022 - Levetiracetam
3. PP2500016025 - Levetiracetam
4. PP2500016038 - Topiramat
5. PP2500016039 - Topiramat
6. PP2500016040 - Topiramat
7. PP2500017559 - Amisulprid
8. PP2500017560 - Amisulprid
9. PP2500017561 - Amisulprid
10. PP2500017563 - Clozapin
11. PP2500017566 - Donepezil
12. PP2500017567 - Donepezil
13. PP2500017573 - Levosulpirid
14. PP2500017574 - Levosulpirid
15. PP2500017576 - Levosulpirid
16. PP2500017582 - Olanzapin
17. PP2500017584 - Olanzapin
18. PP2500017585 - Quetiapin
19. PP2500017586 - Quetiapin
20. PP2500017587 - Quetiapin
21. PP2500017588 - Quetiapin
22. PP2500017589 - Quetiapin
23. PP2500017590 - Risperidon
24. PP2500017595 - Sulpirid
25. PP2500017611 - Paroxetin
26. PP2500017612 - Paroxetin
27. PP2500017614 - Sertralin
28. PP2500017617 - Venlafaxin
29. PP2500017634 - Galantamin
30. PP2500017637 - Galantamin
1. PP2500015796 - Naproxen
2. PP2500016739 - Candesartan
3. PP2500016779 - Imidapril
4. PP2500017892 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500015793 - Naproxen
2. PP2500015797 - Naproxen
3. PP2500015842 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2500015854 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2500015924 - Desloratadin
6. PP2500015969 - Rupatadine
7. PP2500016380 - Sulfasalazin
8. PP2500016424 - Lamivudin
9. PP2500016457 - Clotrimazol
10. PP2500016581 - Flavoxat
11. PP2500016742 - Candesartan + hydrochlorothiazid
12. PP2500016790 - Irbesartan + hydroclorothiazid
13. PP2500016804 - Lisinopril + hydroclorothiazid
14. PP2500017059 - Spironolacton
15. PP2500017060 - Spironolacton
16. PP2500017101 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
17. PP2500017163 - Domperidon
18. PP2500017167 - Domperidon
19. PP2500017186 - Drotaverin clohydrat
20. PP2500017279 - Mesalazin (mesalamin)
21. PP2500017738 - Bromhexin hydroclorid
22. PP2500017746 - Carbocistein
23. PP2500017918 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500015729 - Aescin
2. PP2500015819 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500017355 - Empagliflozin
4. PP2500017654 - Piracetam
1. PP2500016397 - Colistin
2. PP2500016638 - Tranexamic acid
3. PP2500017282 - Octreotid
1. PP2500015825 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500016794 - Lisinopril
3. PP2500017785 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2500017880 - Calci carbonat + calci gluconolactat
5. PP2500017957 - Vitamin C
1. PP2500016022 - Levetiracetam
2. PP2500016898 - Apixaban
3. PP2500016899 - Apixaban
4. PP2500016902 - Rivaroxaban
5. PP2500016903 - Rivaroxaban
6. PP2500017139 - Pantoprazol
7. PP2500017396 - Insulin người trộn, hỗn hợp
8. PP2500017566 - Donepezil
9. PP2500017707 - Salbutamol sulfat
10. PP2500017929 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500016527 - Methotrexat
2. PP2500016599 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2500017430 - Desmopressin
4. PP2500017575 - Levosulpirid
5. PP2500017907 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2500017067 - Bismuth
2. PP2500017494 - Olopatadin hydroclorid
3. PP2500017603 - Ziprasidon
1. PP2500017638 - Galantamin
1. PP2500015764 - Ibuprofen
2. PP2500015769 - Ibuprofen
3. PP2500015818 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500015853 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2500015856 - Paracetamol + methocarbamol
6. PP2500015907 - Alimemazin
7. PP2500015924 - Desloratadin
8. PP2500015956 - Loratadin
9. PP2500015993 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2500016055 - Ivermectin
11. PP2500016244 - Amikacin
12. PP2500016269 - Tobramycin
13. PP2500016271 - Tobramycin
14. PP2500016295 - Clindamycin
15. PP2500016472 - Ketoconazol
16. PP2500016473 - Ketoconazol
17. PP2500016670 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
18. PP2500016740 - Candesartan
19. PP2500016872 - Dobutamin
20. PP2500016874 - Dobutamin
21. PP2500016944 - Pravastatin
22. PP2500016975 - Clobetasol propionat
23. PP2500016999 - Mometason furoat
24. PP2500017001 - Mupirocin
25. PP2500017088 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
26. PP2500017159 - Sucralfat
27. PP2500017165 - Domperidon
28. PP2500017198 - Hyoscin butylbromid
29. PP2500017325 - Methyl prednisolon
30. PP2500017328 - Methyl prednisolon
31. PP2500017413 - Sitagliptin
32. PP2500017524 - Xylometazolin
33. PP2500017526 - Xylometazolin
34. PP2500017539 - Salbutamol sulfat
35. PP2500017694 - Salbutamol sulfat
36. PP2500017700 - Salbutamol sulfat
1. PP2500017216 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500017381 - Glipizid
2. PP2500017494 - Olopatadin hydroclorid
3. PP2500017495 - Olopatadin hydroclorid
4. PP2500017640 - Ginkgo biloba
1. PP2500015753 - Etodolac
2. PP2500016182 - Cefpodoxim
3. PP2500016785 - Irbesartan
4. PP2500016806 - Losartan
5. PP2500016857 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500017155 - Sucralfat
7. PP2500017883 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2500016068 - Amoxicilin
1. PP2500015736 - Celecoxib
2. PP2500016036 - Pregabalin
3. PP2500016169 - Cefoxitin
4. PP2500016858 - Valsartan
5. PP2500017253 - Loperamid
6. PP2500017370 - Glimepirid
7. PP2500017416 - Vildagliptin
1. PP2500016021 - Levetiracetam
2. PP2500016170 - Cefoxitin
3. PP2500016217 - Cloxacilin
4. PP2500016223 - Ertapenem
5. PP2500016584 - Solifenacin succinate
1. PP2500015924 - Desloratadin
2. PP2500015951 - Levocetirizin
3. PP2500015956 - Loratadin
4. PP2500016300 - Azithromycin
5. PP2500016427 - Tenofovir (TDF)
6. PP2500016589 - Levodopa + carbidopa
7. PP2500016780 - Indapamid
8. PP2500016923 - Ciprofibrat
9. PP2500017204 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
10. PP2500017234 - Dioctahedral smectit
11. PP2500017245 - Kẽm gluconat
12. PP2500017415 - Sitagliptin + metformin
13. PP2500017446 - Tizanidin hydroclorid
14. PP2500017698 - Salbutamol sulfat
15. PP2500017731 - Ambroxol
1. PP2500017486 - Natri hyaluronat
1. PP2500017229 - Bacillus clausii
1. PP2500016268 - Tobramycin
1. PP2500016504 - Cisplatin
2. PP2500016505 - Cisplatin
1. PP2500015815 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500015835 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500015840 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500015858 - Paracetamol + tramadol
5. PP2500016109 - Cefaclor
6. PP2500016137 - Cefdinir
7. PP2500016187 - Cefpodoxim
8. PP2500016206 - Cefuroxim
9. PP2500016214 - Cefuroxim
10. PP2500017354 - Dapagliflozin
11. PP2500017355 - Empagliflozin
12. PP2500017754 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500016781 - Indapamid
1. PP2500015927 - Desloratadin
2. PP2500016631 - Tranexamic acid
3. PP2500017170 - Metoclopramid
1. PP2500015753 - Etodolac
2. PP2500016382 - Doxycyclin
3. PP2500016449 - Entecavir
4. PP2500016949 - Rosuvastatin
5. PP2500017401 - Metformin
6. PP2500017402 - Metformin
1. PP2500016416 - Vancomycin
2. PP2500017025 - Iohexol
3. PP2500017080 - Guaiazulen + dimethicon
4. PP2500017177 - Palonosetron hydroclorid
5. PP2500017689 - Natri montelukast
1. PP2500016297 - Azithromycin
2. PP2500016521 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2500016221 - Doripenem
2. PP2500016694 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500015853 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500015910 - Bilastine
3. PP2500016033 - Pregabalin
4. PP2500016409 - Linezolid
5. PP2500016679 - Nicorandil
6. PP2500016851 - Ramipril
7. PP2500017160 - Sucralfat
8. PP2500017263 - Diosmin
9. PP2500017901 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
10. PP2500017934 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500015994 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500016343 - Levofloxacin
1. PP2500016946 - Pravastatin
2. PP2500017919 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500017011 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
2. PP2500017244 - Kẽm gluconat
3. PP2500017309 - Betamethason
4. PP2500017921 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500017642 - Ginkgo biloba
1. PP2500016457 - Clotrimazol
2. PP2500016801 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500016927 - Fenofibrat
1. PP2500015734 - Celecoxib
2. PP2500015750 - Diclofenac
3. PP2500015810 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500015815 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500015849 - Paracetamol + ibuprofen
6. PP2500015939 - Fexofenadin
7. PP2500015950 - Levocetirizin
8. PP2500016346 - Levofloxacin
9. PP2500016431 - Aciclovir
10. PP2500016445 - Aciclovir
11. PP2500016598 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
12. PP2500016906 - Ticagrelor
13. PP2500016950 - Rosuvastatin
14. PP2500016975 - Clobetasol propionat
15. PP2500016987 - Fusidic acid + betamethason
16. PP2500016989 - Fusidic acid + betamethason
17. PP2500016990 - Fusidic acid + betamethason
18. PP2500016991 - Fusidic acid + betamethason
19. PP2500016992 - Fusidic acid + betamethason
20. PP2500017154 - Sucralfat
21. PP2500017201 - Mebeverin hydroclorid
22. PP2500017270 - Diosmin + hesperidin
23. PP2500017301 - Trimebutin maleat
24. PP2500017443 - Eperison
25. PP2500017644 - Ginkgo biloba
26. PP2500017653 - Piracetam
27. PP2500017665 - Piracetam
28. PP2500017669 - Vinpocetin
29. PP2500017762 - N-acetylcystein
30. PP2500017770 - N-acetylcystein
1. PP2500016906 - Ticagrelor
1. PP2500016088 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500015833 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500016448 - Entecavir
3. PP2500016449 - Entecavir
4. PP2500016957 - Bosentan
1. PP2500016114 - Cefadroxil
2. PP2500016130 - Cefamandol
3. PP2500016156 - Cefoperazon
4. PP2500016199 - Ceftizoxim
5. PP2500016350 - Moxifloxacin
6. PP2500016351 - Moxifloxacin
1. PP2500017359 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500015770 - Ibuprofen
2. PP2500016283 - Metronidazol
3. PP2500017697 - Salbutamol sulfat
1. PP2500015761 - Etoricoxib
2. PP2500016132 - Cefazolin
3. PP2500016232 - Piperacilin
4. PP2500016240 - Ticarcillin + acid clavulanic
5. PP2500016301 - Azithromycin
6. PP2500016386 - Tigecyclin
7. PP2500016399 - Daptomycin
8. PP2500016619 - Enoxaparin (natri)
9. PP2500016854 - Telmisartan + hydroclorothiazid
10. PP2500017051 - Furosemid
11. PP2500017140 - Pantoprazol
1. PP2500016261 - Netilmicin sulfat
2. PP2500016263 - Netilmicin sulfat
1. PP2500016400 - Daptomycin
1. PP2500016383 - Minocyclin
1. PP2500017013 - Tacrolimus
2. PP2500017145 - Rabeprazol
3. PP2500017651 - Pentoxifyllin
1. PP2500015737 - Celecoxib
2. PP2500015949 - Levocetirizin
3. PP2500016185 - Cefpodoxim
4. PP2500016209 - Cefuroxim
5. PP2500016488 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
6. PP2500016594 - Pramipexol
7. PP2500016603 - Sắt fumarat + Acid folic
8. PP2500016996 - Isotretinoin
9. PP2500017182 - Alverin citrat + simethicon
10. PP2500017640 - Ginkgo biloba
11. PP2500017798 - Acid amin
12. PP2500017933 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500016622 - Etamsylat
1. PP2500016926 - Fenofibrat
1. PP2500015757 - Etoricoxib
2. PP2500015829 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500017384 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
1. PP2500015851 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2500015909 - Bilastine
3. PP2500016091 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500016352 - Moxifloxacin
5. PP2500016609 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
6. PP2500016921 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2500017157 - Sucralfat
8. PP2500017557 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
9. PP2500017775 - N-acetylcystein
1. PP2500016455 - Clotrimazol
1. PP2500015733 - Aescin
2. PP2500015978 - Glutathion
1. PP2500015692 - Levobupivacain
2. PP2500015952 - Loratadin
3. PP2500016519 - Gemcitabin
4. PP2500016520 - Gemcitabin
5. PP2500016533 - Paclitaxel
6. PP2500016534 - Paclitaxel
7. PP2500016584 - Solifenacin succinate
8. PP2500017169 - Granisetron hydroclorid
9. PP2500017209 - Lactulose
1. PP2500017647 - Mecobalamin
1. PP2500015698 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
2. PP2500015699 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500015680 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500015683 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500015710 - Propofol
4. PP2500015718 - Rocuronium bromid
5. PP2500015726 - Aescin
6. PP2500015756 - Etoricoxib
7. PP2500015757 - Etoricoxib
8. PP2500015761 - Etoricoxib
9. PP2500015779 - Ketorolac
10. PP2500015799 - Nefopam hydroclorid
11. PP2500015802 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500015803 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500015806 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500015811 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500015816 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500015829 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500015836 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2500015848 - Paracetamol + codein phosphat
19. PP2500015864 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
20. PP2500015896 - Golimumab
21. PP2500015897 - Infliximab
22. PP2500015902 - Risedronat
23. PP2500015915 - Cetirizin
24. PP2500015929 - Dexchlorpheniramin
25. PP2500015964 - Rupatadine
26. PP2500015995 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
27. PP2500015996 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
28. PP2500015997 - Phenylephrin
29. PP2500016033 - Pregabalin
30. PP2500016055 - Ivermectin
31. PP2500016061 - Amoxicilin
32. PP2500016125 - Cefalothin
33. PP2500016152 - Cefoperazon
34. PP2500016166 - Cefotiam
35. PP2500016188 - Cefpodoxim
36. PP2500016219 - Doripenem
37. PP2500016254 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
38. PP2500016259 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
39. PP2500016275 - Tobramycin + dexamethason
40. PP2500016280 - Metronidazol
41. PP2500016297 - Azithromycin
42. PP2500016301 - Azithromycin
43. PP2500016333 - Ciprofloxacin
44. PP2500016334 - Ciprofloxacin
45. PP2500016336 - Ciprofloxacin
46. PP2500016337 - Ciprofloxacin
47. PP2500016381 - Doxycyclin
48. PP2500016389 - Colistin
49. PP2500016393 - Colistin
50. PP2500016409 - Linezolid
51. PP2500016410 - Linezolid
52. PP2500016439 - Aciclovir
53. PP2500016459 - Dequalinium clorid
54. PP2500016470 - Itraconazol
55. PP2500016475 - Miconazol
56. PP2500016549 - Imatinib
57. PP2500016550 - Imatinib
58. PP2500016551 - Imatinib
59. PP2500016566 - Triptorelin
60. PP2500016567 - Ciclosporin
61. PP2500016580 - Dutasterid
62. PP2500016582 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
63. PP2500016600 - Sắt protein succinylat
64. PP2500016614 - Sắt sulfat + acid folic
65. PP2500016615 - Sắt sulfat + acid folic
66. PP2500016618 - Enoxaparin (natri)
67. PP2500016620 - Enoxaparin (natri)
68. PP2500016631 - Tranexamic acid
69. PP2500016642 - Albumin
70. PP2500016645 - Albumin
71. PP2500016700 - Amlodipin + atorvastatin
72. PP2500016754 - Cilnidipin
73. PP2500016757 - Doxazosin
74. PP2500016770 - Enalapril + hydrochlorothiazid
75. PP2500016783 - Irbesartan
76. PP2500016824 - Nicardipin
77. PP2500016834 - Perindopril + amlodipin
78. PP2500016860 - Valsartan
79. PP2500016893 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
80. PP2500016925 - Fenofibrat
81. PP2500016986 - Fusidic acid
82. PP2500016988 - Fusidic acid + betamethason
83. PP2500016993 - Fusidic acid + hydrocortison
84. PP2500016999 - Mometason furoat
85. PP2500017016 - Urea
86. PP2500017076 - Famotidin
87. PP2500017079 - Famotidin
88. PP2500017091 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
89. PP2500017114 - Desmopressin
90. PP2500017149 - Rebamipid
91. PP2500017175 - Ondansetron
92. PP2500017210 - Macrogol
93. PP2500017212 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
94. PP2500017236 - Diosmectit
95. PP2500017253 - Loperamid
96. PP2500017274 - Citrullin malat
97. PP2500017275 - Itoprid
98. PP2500017301 - Trimebutin maleat
99. PP2500017329 - Methyl prednisolon
100. PP2500017336 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
101. PP2500017342 - Lynestrenol
102. PP2500017353 - Dapagliflozin
103. PP2500017358 - Glibenclamid + metformin
104. PP2500017383 - Glipizid
105. PP2500017384 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
106. PP2500017386 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
107. PP2500017387 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
108. PP2500017388 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
109. PP2500017398 - Insulin người trộn, hỗn hợp
110. PP2500017419 - Carbimazol
111. PP2500017441 - Botulinum toxin
112. PP2500017449 - Thiocolchicosid
113. PP2500017450 - Tolperison
114. PP2500017456 - Bimatoprost
115. PP2500017458 - Brinzolamid
116. PP2500017459 - Brinzolamid + timolol
117. PP2500017460 - Cyclosporin
118. PP2500017475 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
119. PP2500017476 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
120. PP2500017480 - Natri diquafosol
121. PP2500017490 - Natri hyaluronat
122. PP2500017498 - Pirenoxin
123. PP2500017499 - Polyethylen glycol + propylen glycol
124. PP2500017500 - Tafluprost
125. PP2500017503 - Timolol
126. PP2500017508 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
127. PP2500017512 - Betahistin
128. PP2500017527 - Carbetocin
129. PP2500017540 - Dung dịch lọc màng bụng
130. PP2500017541 - Dung dịch lọc màng bụng
131. PP2500017542 - Dung dịch lọc màng bụng
132. PP2500017622 - Acetyl leucin
133. PP2500017642 - Ginkgo biloba
134. PP2500017663 - Piracetam
135. PP2500017676 - Budesonid
136. PP2500017680 - Budesonid + formoterol
137. PP2500017683 - Budesonid + formoterol
138. PP2500017688 - Natri montelukast
139. PP2500017695 - Salbutamol sulfat
140. PP2500017716 - Salmeterol + Fluticason propionat
141. PP2500017717 - Salmeterol + Fluticason propionat
142. PP2500017734 - Bromhexin hydroclorid
143. PP2500017793 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
144. PP2500017800 - Acid amin
145. PP2500017810 - Acid amin
146. PP2500017837 - Kali clorid
147. PP2500017840 - Atosiban
148. PP2500017876 - Calci carbonat
149. PP2500017890 - Calci carbonat + vitamin D3
150. PP2500017930 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500015680 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500015728 - Aescin
3. PP2500015742 - Diclofenac
4. PP2500015743 - Diclofenac
5. PP2500015744 - Diclofenac
6. PP2500015760 - Etoricoxib
7. PP2500015771 - Ibuprofen
8. PP2500015808 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500015820 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500015824 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500015855 - Paracetamol + methocarbamol
12. PP2500015889 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
13. PP2500015906 - Zoledronic acid
14. PP2500015909 - Bilastine
15. PP2500015944 - Ketotifen
16. PP2500015956 - Loratadin
17. PP2500015964 - Rupatadine
18. PP2500016022 - Levetiracetam
19. PP2500016026 - Oxcarbazepin
20. PP2500016032 - Pregabalin
21. PP2500016066 - Amoxicilin
22. PP2500016081 - Amoxicilin + acid clavulanic
23. PP2500016133 - Cefdinir
24. PP2500016144 - Cefixim
25. PP2500016174 - Cefoxitin
26. PP2500016177 - Cefpirom
27. PP2500016178 - Cefpodoxim
28. PP2500016212 - Cefuroxim
29. PP2500016238 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
30. PP2500016334 - Ciprofloxacin
31. PP2500016336 - Ciprofloxacin
32. PP2500016352 - Moxifloxacin
33. PP2500016375 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
34. PP2500016391 - Colistin
35. PP2500016450 - Amphotericin B
36. PP2500016484 - Terbinafin (hydroclorid)
37. PP2500016485 - Voriconazol
38. PP2500016569 - Pamidronat
39. PP2500016598 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
40. PP2500016654 - Deferasirox
41. PP2500016657 - Erythropoietin
42. PP2500016672 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
43. PP2500016675 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
44. PP2500016678 - Nicorandil
45. PP2500016703 - Amlodipin + losartan
46. PP2500016705 - Amlodipin + losartan
47. PP2500016706 - Amlodipin + lisinopril
48. PP2500016768 - Enalapril + hydrochlorothiazid
49. PP2500016794 - Lisinopril
50. PP2500016796 - Lisinopril
51. PP2500016798 - Lisinopril
52. PP2500016846 - Ramipril
53. PP2500016873 - Dobutamin
54. PP2500016878 - Ivabradin
55. PP2500016890 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
56. PP2500016914 - Atorvastatin
57. PP2500016920 - Atorvastatin + ezetimibe
58. PP2500016937 - Fluvastatin
59. PP2500016960 - Nimodipin
60. PP2500016975 - Clobetasol propionat
61. PP2500017000 - Mometason furoat + salicylic acid
62. PP2500017040 - Povidon iodin
63. PP2500017042 - Povidon iodin
64. PP2500017070 - Bismuth
65. PP2500017077 - Famotidin
66. PP2500017087 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
67. PP2500017105 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
68. PP2500017110 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
69. PP2500017111 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
70. PP2500017133 - Esomeprazol
71. PP2500017137 - Esomeprazol
72. PP2500017139 - Pantoprazol
73. PP2500017154 - Sucralfat
74. PP2500017156 - Sucralfat
75. PP2500017240 - Kẽm gluconat
76. PP2500017273 - Amylase + lipase + protease
77. PP2500017285 - Simethicon
78. PP2500017287 - Simethicon
79. PP2500017323 - Methyl prednisolon
80. PP2500017354 - Dapagliflozin
81. PP2500017355 - Empagliflozin
82. PP2500017369 - Gliclazid + metformin
83. PP2500017374 - Glimepirid
84. PP2500017393 - Deferasirox
85. PP2500017407 - Metformin
86. PP2500017439 - Baclofen
87. PP2500017451 - Tolperison
88. PP2500017567 - Donepezil
89. PP2500017592 - Risperidon
90. PP2500017613 - Sertralin
91. PP2500017654 - Piracetam
92. PP2500017673 - Bambuterol
93. PP2500017690 - Natri montelukast
94. PP2500017699 - Salbutamol sulfat
95. PP2500017701 - Salbutamol sulfat
96. PP2500017726 - Ambroxol
97. PP2500017741 - Bromhexin hydroclorid
98. PP2500017742 - Bromhexin hydroclorid
99. PP2500017787 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
100. PP2500017791 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
101. PP2500017849 - Natri clorid
102. PP2500017874 - Calci acetat
103. PP2500017878 - Calci carbonat
104. PP2500017898 - Calci lactat
105. PP2500017909 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
106. PP2500017910 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
107. PP2500017954 - Vitamin C
108. PP2500017958 - Vitamin D3
1. PP2500015703 - Midazolam
2. PP2500015758 - Etoricoxib
3. PP2500015780 - Ketorolac
4. PP2500015789 - Meloxicam
5. PP2500015826 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500015867 - Piroxicam
7. PP2500015873 - Tramadol
8. PP2500015879 - Colchicin
9. PP2500015912 - Cetirizin
10. PP2500015923 - Desloratadin
11. PP2500015938 - Fexofenadin
12. PP2500015948 - Levocetirizin
13. PP2500016009 - Carbamazepin
14. PP2500016010 - Carbamazepin
15. PP2500016012 - Gabapentin
16. PP2500016027 - Phenobarbital
17. PP2500016029 - Phenobarbital
18. PP2500016031 - Phenytoin
19. PP2500016042 - Valproat natri
20. PP2500016047 - Valproat natri
21. PP2500016048 - Valproat natri
22. PP2500016049 - Valproat natri
23. PP2500016357 - Moxifloxacin
24. PP2500017038 - Povidon iodin
25. PP2500017147 - Rabeprazol
26. PP2500017518 - Naphazolin
27. PP2500017562 - Clorpromazin
28. PP2500017568 - Haloperidol
29. PP2500017570 - Haloperidol
30. PP2500017581 - Olanzapin
31. PP2500017596 - Sulpirid
32. PP2500017604 - Amitriptylin hydroclorid
33. PP2500017606 - Amitriptylin hydroclorid
34. PP2500017608 - Fluoxetin
35. PP2500017660 - Piracetam
36. PP2500017689 - Natri montelukast
37. PP2500017946 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500017436 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500017437 - Huyết thanh kháng nọc rắn
3. PP2500017438 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500015749 - Diclofenac
2. PP2500015765 - Ibuprofen
3. PP2500015928 - Desloratadin
4. PP2500015970 - Acetylcystein
5. PP2500016069 - Amoxicilin
6. PP2500016102 - Cefaclor
7. PP2500016128 - Cefamandol
8. PP2500016131 - Cefazolin
9. PP2500016158 - Cefoperazon + sulbactam
10. PP2500016159 - Cefoperazon + sulbactam
11. PP2500016175 - Cefpirom
12. PP2500016189 - Cefpodoxim
13. PP2500016242 - Ticarcillin + acid clavulanic
14. PP2500016410 - Linezolid
15. PP2500016461 - Fluconazol
16. PP2500016741 - Candesartan + hydrochlorothiazid
17. PP2500016805 - Lisinopril + hydroclorothiazid
18. PP2500016894 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
19. PP2500017081 - Lansoprazol
20. PP2500017160 - Sucralfat
21. PP2500017766 - N-acetylcystein
22. PP2500017817 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500015965 - Rupatadine
2. PP2500015966 - Rupatadine
3. PP2500016171 - Cefoxitin
4. PP2500016339 - Ramipril
5. PP2500016350 - Moxifloxacin
6. PP2500016364 - Ofloxacin
7. PP2500016654 - Deferasirox
8. PP2500016674 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
9. PP2500016806 - Losartan
10. PP2500017265 - Diosmin
11. PP2500017393 - Deferasirox
12. PP2500017455 - Pramipexol
13. PP2500017614 - Sertralin
1. PP2500015918 - Cinnarizin
2. PP2500016718 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500017296 - Silymarin
4. PP2500017314 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
5. PP2500017417 - Vildagliptin + metformin
6. PP2500017780 - Mometason furoat
1. PP2500015724 - Aceclofenac
2. PP2500015727 - Aescin
3. PP2500015730 - Aescin
4. PP2500015738 - Dexibuprofen
5. PP2500015741 - Diclofenac
6. PP2500015745 - Diclofenac
7. PP2500015746 - Diclofenac
8. PP2500015772 - Ibuprofen
9. PP2500015798 - Naproxen
10. PP2500015846 - Paracetamol + codein phosphat
11. PP2500015860 - Paracetamol + tramadol
12. PP2500015870 - Tenoxicam
13. PP2500015874 - Allopurinol
14. PP2500015916 - Cetirizin
15. PP2500015964 - Rupatadine
16. PP2500015966 - Rupatadine
17. PP2500016003 - Sorbitol
18. PP2500016011 - Gabapentin
19. PP2500016034 - Pregabalin
20. PP2500016036 - Pregabalin
21. PP2500016211 - Cefuroxim
22. PP2500016230 - Oxacilin
23. PP2500016233 - Piperacilin
24. PP2500016245 - Amikacin
25. PP2500016264 - Tobramycin
26. PP2500016274 - Tobramycin + dexamethason
27. PP2500016303 - Azithromycin
28. PP2500016307 - Azithromycin
29. PP2500016310 - Clarithromycin
30. PP2500016333 - Ciprofloxacin
31. PP2500016354 - Moxifloxacin
32. PP2500016356 - Moxifloxacin
33. PP2500016377 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
34. PP2500016385 - Tigecyclin
35. PP2500016397 - Colistin
36. PP2500016408 - Linezolid
37. PP2500016470 - Itraconazol
38. PP2500016487 - Miconazol + hydrocortison
39. PP2500016551 - Imatinib
40. PP2500016579 - Dutasterid
41. PP2500016593 - Pramipexol
42. PP2500016598 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
43. PP2500016605 - Sắt fumarat + acid folic
44. PP2500016606 - Sắt fumarat + acid folic
45. PP2500016608 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
46. PP2500016625 - Heparin (natri)
47. PP2500016693 - Propranolol hydroclorid
48. PP2500016733 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
49. PP2500016735 - Candesartan
50. PP2500016738 - Candesartan
51. PP2500016756 - Doxazosin
52. PP2500016800 - Lisinopril + hydroclorothiazid
53. PP2500016803 - Lisinopril + hydroclorothiazid
54. PP2500016850 - Ramipril
55. PP2500016887 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
56. PP2500016888 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
57. PP2500016895 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
58. PP2500016907 - Atorvastatin
59. PP2500016925 - Fenofibrat
60. PP2500016942 - Lovastatin
61. PP2500016951 - Rosuvastatin
62. PP2500016997 - Isotretinoin
63. PP2500017006 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
64. PP2500017039 - Povidon iodin
65. PP2500017067 - Bismuth
66. PP2500017076 - Famotidin
67. PP2500017113 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
68. PP2500017117 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
69. PP2500017118 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
70. PP2500017166 - Domperidon
71. PP2500017206 - Docusate natri
72. PP2500017220 - Sorbitol
73. PP2500017224 - Bacillus subtilis
74. PP2500017233 - Dioctahedral smectit
75. PP2500017268 - Diosmin + hesperidin
76. PP2500017270 - Diosmin + hesperidin
77. PP2500017308 - Betamethason
78. PP2500017320 - Hydrocortison
79. PP2500017346 - Progesteron
80. PP2500017348 - Progesteron
81. PP2500017353 - Dapagliflozin
82. PP2500017390 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
83. PP2500017397 - Insulin người trộn, hỗn hợp
84. PP2500017404 - Metformin
85. PP2500017474 - Moxifloxacin + dexamethason
86. PP2500017492 - Natri hyaluronat
87. PP2500017507 - Travoprost + timolol
88. PP2500017509 - Betahistin
89. PP2500017513 - Betahistin
90. PP2500017525 - Xylometazolin
91. PP2500017579 - Meclophenoxat
92. PP2500017591 - Risperidon
93. PP2500017597 - Sulpirid
94. PP2500017656 - Piracetam
95. PP2500017711 - Salbutamol + ipratropium
96. PP2500017772 - N-acetylcystein
97. PP2500017782 - Kali clorid
98. PP2500017847 - Natri clorid
99. PP2500017848 - Natri clorid
100. PP2500017889 - Calci carbonat + vitamin D3
101. PP2500017896 - Calci lactat
102. PP2500017903 - Calcitriol
103. PP2500017912 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
104. PP2500017930 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500015776 - Ketoprofen
2. PP2500015817 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500016066 - Amoxicilin
4. PP2500016075 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500016104 - Cefaclor
6. PP2500016112 - Cefadroxil
7. PP2500016118 - Cefalexin
8. PP2500016119 - Cefalexin
9. PP2500016127 - Cefamandol
10. PP2500016406 - Linezolid
11. PP2500016609 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
12. PP2500016622 - Etamsylat
13. PP2500016701 - Amlodipin + atorvastatin
14. PP2500016842 - Perindopril + indapamid
15. PP2500016878 - Ivabradin
16. PP2500016900 - Clopidogrel
17. PP2500016927 - Fenofibrat
18. PP2500017305 - Beclometason (dipropionat)
19. PP2500017643 - Ginkgo biloba
20. PP2500017650 - Mecobalamin
21. PP2500017688 - Natri montelukast
22. PP2500017703 - Salbutamol sulfat
23. PP2500017749 - Carbocistein
24. PP2500017958 - Vitamin D3
1. PP2500015979 - Glutathion
2. PP2500016155 - Cefoperazon
3. PP2500016202 - Ceftizoxim
4. PP2500016494 - Flunarizin
5. PP2500016958 - Fructose 1,6 diphosphat
6. PP2500017232 - Dioctahedral smectit
7. PP2500017410 - Saxagliptin
1. PP2500015839 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500015857 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500016886 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2500017225 - Bacillus subtilis
5. PP2500017300 - Trimebutin maleat
6. PP2500017927 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500015884 - Diacerein
2. PP2500016218 - Cloxacilin
3. PP2500016576 - Alfuzosin
4. PP2500016862 - Valsartan + hydroclorothiazid
5. PP2500016909 - Atorvastatin
6. PP2500016956 - Simvastatin + ezetimibe
7. PP2500017771 - N-acetylcystein
1. PP2500015770 - Ibuprofen
2. PP2500017697 - Salbutamol sulfat
3. PP2500017905 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2500016065 - Amoxicilin
2. PP2500016222 - Doripenem
3. PP2500016365 - Ofloxacin
4. PP2500016856 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2500017413 - Sitagliptin
6. PP2500017790 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500015743 - Diclofenac
2. PP2500016116 - Cefalexin
3. PP2500016666 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500016667 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500016668 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2500016677 - Nicorandil
7. PP2500016680 - Nicorandil
8. PP2500016773 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2500016840 - Perindopril + indapamid
10. PP2500017038 - Povidon iodin
11. PP2500017046 - Natri clorid
12. PP2500017744 - Carbocistein
1. PP2500015769 - Ibuprofen
2. PP2500017231 - Dioctahedral smectit
3. PP2500017389 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2500017391 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
5. PP2500017425 - Propylthiouracil (PTU)
6. PP2500017741 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500015693 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500015695 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500015814 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500015856 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2500015933 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2500016077 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500016082 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500016083 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500016084 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2500016089 - Amoxicilin + sulbactam
11. PP2500016100 - Benzylpenicilin
12. PP2500016110 - Cefadroxil
13. PP2500016115 - Cefadroxil
14. PP2500016142 - Cefixim
15. PP2500016160 - Cefoperazon + sulbactam
16. PP2500016163 - Cefotaxim
17. PP2500016167 - Cefoxitin
18. PP2500016203 - Ceftriaxon
19. PP2500016206 - Cefuroxim
20. PP2500016207 - Cefuroxim
21. PP2500016208 - Cefuroxim
22. PP2500016213 - Cefuroxim
23. PP2500016214 - Cefuroxim
24. PP2500016225 - Meropenem
25. PP2500016226 - Meropenem
26. PP2500016239 - Ticarcillin + acid clavulanic
27. PP2500016279 - Metronidazol
28. PP2500016291 - Clindamycin
29. PP2500016332 - Ciprofloxacin
30. PP2500016335 - Ciprofloxacin
31. PP2500016340 - Ciprofloxacin
32. PP2500016342 - Levofloxacin
33. PP2500016353 - Moxifloxacin
34. PP2500016357 - Moxifloxacin
35. PP2500016369 - Ofloxacin
36. PP2500016431 - Aciclovir
37. PP2500016491 - Metronidazol
38. PP2500016634 - Tranexamic acid
39. PP2500016635 - Tranexamic acid
40. PP2500016639 - Tranexamic acid
41. PP2500016640 - Tranexamic acid
42. PP2500016737 - Candesartan
43. PP2500016829 - Perindopril
44. PP2500017047 - Furosemid
45. PP2500017252 - Loperamid
46. PP2500017311 - Dexamethason
47. PP2500017504 - Timolol
48. PP2500017524 - Xylometazolin
49. PP2500017715 - Imipenem + cilastatin
50. PP2500017839 - Kali clorid
51. PP2500017952 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500015791 - Meloxicam
1. PP2500015902 - Risedronat
2. PP2500016093 - Erythropoietin
3. PP2500016270 - Tobramycin
4. PP2500016656 - Erythropoietin
5. PP2500016659 - Erythropoietin
6. PP2500016783 - Irbesartan
7. PP2500017112 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500017281 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500016265 - Tobramycin
2. PP2500016669 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500016707 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500016835 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500016865 - Valsartan + hydroclorothiazid
6. PP2500017061 - Spironolacton
7. PP2500017068 - Bismuth
8. PP2500017096 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500017226 - Bacillus subtilis
10. PP2500017228 - Bacillus clausii
11. PP2500017229 - Bacillus clausii
12. PP2500017451 - Tolperison
13. PP2500017601 - Tofisopam
14. PP2500017724 - Ambroxol
15. PP2500017786 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500015856 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500016072 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500016078 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500016085 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
5. PP2500016096 - Ampicilin + sulbactam
6. PP2500016101 - Cefaclor
7. PP2500016135 - Cefdinir
8. PP2500016141 - Cefixim
9. PP2500016180 - Cefpodoxim
10. PP2500016212 - Cefuroxim
11. PP2500016334 - Ciprofloxacin
12. PP2500016337 - Ciprofloxacin
1. PP2500016295 - Clindamycin
2. PP2500016782 - Irbesartan
3. PP2500016866 - Heptaminol hydroclorid
4. PP2500017239 - Kẽm gluconat
5. PP2500017261 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
6. PP2500017363 - Gliclazid
7. PP2500017367 - Gliclazid
8. PP2500017405 - Metformin
9. PP2500017787 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500015737 - Celecoxib
2. PP2500015750 - Diclofenac
3. PP2500015753 - Etodolac
4. PP2500015762 - Etoricoxib
5. PP2500015766 - Ibuprofen
6. PP2500015767 - Ibuprofen
7. PP2500015805 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500015810 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500015823 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500015828 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500015834 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500015849 - Paracetamol + ibuprofen
13. PP2500015877 - Allopurinol
14. PP2500015885 - Diacerein
15. PP2500015888 - Alendronat
16. PP2500015889 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
17. PP2500015891 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
18. PP2500015908 - Alimemazin
19. PP2500015955 - Loratadin
20. PP2500015961 - Promethazin hydroclorid
21. PP2500016014 - Gabapentin
22. PP2500016033 - Pregabalin
23. PP2500016058 - Mebendazol
24. PP2500016284 - Metronidazol + neomycin + nystatin
25. PP2500016303 - Azithromycin
26. PP2500016307 - Azithromycin
27. PP2500016311 - Clarithromycin
28. PP2500016312 - Clarithromycin
29. PP2500016313 - Erythromycin
30. PP2500016314 - Erythromycin
31. PP2500016318 - Roxithromycin
32. PP2500016319 - Spiramycin
33. PP2500016321 - Spiramycin
34. PP2500016325 - Spiramycin + metronidazol
35. PP2500016340 - Ciprofloxacin
36. PP2500016346 - Levofloxacin
37. PP2500016361 - Ofloxacin
38. PP2500016377 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
39. PP2500016427 - Tenofovir (TDF)
40. PP2500016431 - Aciclovir
41. PP2500016432 - Aciclovir
42. PP2500016441 - Aciclovir
43. PP2500016445 - Aciclovir
44. PP2500016449 - Entecavir
45. PP2500016458 - Clotrimazol
46. PP2500016469 - Griseofulvin
47. PP2500016471 - Itraconazol
48. PP2500016473 - Ketoconazol
49. PP2500016481 - Nystatin
50. PP2500016498 - Sumatriptan
51. PP2500016596 - Acid folic (vitamin B9)
52. PP2500016597 - Acid folic (vitamin B9)
53. PP2500016724 - Atenolol
54. PP2500016747 - Captopril
55. PP2500016757 - Doxazosin
56. PP2500016762 - Enalapril
57. PP2500016763 - Enalapril
58. PP2500016784 - Irbesartan
59. PP2500016786 - Irbesartan
60. PP2500016789 - Irbesartan + hydroclorothiazid
61. PP2500016792 - Irbesartan + hydroclorothiazid
62. PP2500016808 - Losartan
63. PP2500016814 - Losartan + hydroclorothiazid
64. PP2500016816 - Methyldopa
65. PP2500016865 - Valsartan + hydroclorothiazid
66. PP2500016880 - Ivabradin
67. PP2500016883 - Acenocoumarol
68. PP2500016885 - Acenocoumarol
69. PP2500016891 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
70. PP2500016892 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
71. PP2500016910 - Atorvastatin
72. PP2500016911 - Atorvastatin
73. PP2500016916 - Atorvastatin + ezetimibe
74. PP2500016931 - Fenofibrat
75. PP2500016934 - Fenofibrat
76. PP2500016950 - Rosuvastatin
77. PP2500016967 - Calcipotriol
78. PP2500016975 - Clobetasol propionat
79. PP2500017032 - Povidon iodin
80. PP2500017033 - Povidon iodin
81. PP2500017034 - Povidon iodin
82. PP2500017035 - Povidon iodin
83. PP2500017038 - Povidon iodin
84. PP2500017052 - Furosemid
85. PP2500017084 - Lansoprazol
86. PP2500017099 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
87. PP2500017165 - Domperidon
88. PP2500017178 - Alverin citrat
89. PP2500017179 - Alverin citrat
90. PP2500017231 - Dioctahedral smectit
91. PP2500017234 - Dioctahedral smectit
92. PP2500017254 - Racecadotril
93. PP2500017262 - Diosmin
94. PP2500017270 - Diosmin + hesperidin
95. PP2500017287 - Simethicon
96. PP2500017292 - Simethicon
97. PP2500017298 - Trimebutin maleat
98. PP2500017354 - Dapagliflozin
99. PP2500017355 - Empagliflozin
100. PP2500017375 - Glimepirid
101. PP2500017413 - Sitagliptin
102. PP2500017443 - Eperison
103. PP2500017610 - Mirtazapin
104. PP2500017640 - Ginkgo biloba
105. PP2500017644 - Ginkgo biloba
106. PP2500017653 - Piracetam
107. PP2500017665 - Piracetam
108. PP2500017668 - Piracetam
109. PP2500017673 - Bambuterol
110. PP2500017734 - Bromhexin hydroclorid
111. PP2500017736 - Bromhexin hydroclorid
112. PP2500017737 - Bromhexin hydroclorid
113. PP2500017741 - Bromhexin hydroclorid
114. PP2500017762 - N-acetylcystein
115. PP2500017774 - N-acetylcystein
116. PP2500017886 - Calci carbonat + vitamin D3
117. PP2500017916 - Vitamin A
118. PP2500017917 - Vitamin A
119. PP2500017947 - Vitamin B6 + magnesi lactat
120. PP2500017956 - Vitamin C
121. PP2500017963 - Vitamin PP
1. PP2500017395 - Amoxicilin
1. PP2500015737 - Celecoxib
2. PP2500015755 - Etoricoxib
3. PP2500015759 - Etoricoxib
4. PP2500015804 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500015832 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500015837 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500015839 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500015843 - Paracetamol + chlorpheniramin
9. PP2500015883 - Diacerein
10. PP2500015937 - Fexofenadin
11. PP2500015940 - Fexofenadin
12. PP2500015953 - Loratadin
13. PP2500016057 - Mebendazol
14. PP2500016282 - Metronidazol
15. PP2500016289 - Tinidazol
16. PP2500016296 - Azithromycin
17. PP2500016302 - Azithromycin
18. PP2500016304 - Azithromycin
19. PP2500016308 - Clarithromycin
20. PP2500016344 - Levofloxacin
21. PP2500016368 - Ofloxacin
22. PP2500016430 - Aciclovir
23. PP2500016440 - Aciclovir
24. PP2500016446 - Aciclovir
25. PP2500016462 - Fluconazol
26. PP2500016496 - Flunarizin
27. PP2500016681 - Trimetazidin
28. PP2500016726 - Bisoprolol
29. PP2500016902 - Rivaroxaban
30. PP2500016903 - Rivaroxaban
31. PP2500017168 - Domperidon
32. PP2500017186 - Drotaverin clohydrat
33. PP2500017269 - Diosmin + hesperidin
34. PP2500017326 - Methyl prednisolon
35. PP2500017333 - Methyl prednisolon
36. PP2500017356 - Glibenclamid + metformin
37. PP2500017362 - Gliclazid
38. PP2500017372 - Glimepirid
39. PP2500017401 - Metformin
40. PP2500017402 - Metformin
41. PP2500017689 - Natri montelukast
42. PP2500017787 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500016799 - Lisinopril
1. PP2500015773 - Ibuprofen + codein
2. PP2500015805 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500015815 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500015828 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500015834 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500015893 - Alpha chymotrypsin
7. PP2500015915 - Cetirizin
8. PP2500015921 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2500015955 - Loratadin
10. PP2500016067 - Amoxicilin
11. PP2500016120 - Cefalexin
12. PP2500016183 - Cefpodoxim
13. PP2500016187 - Cefpodoxim
14. PP2500016203 - Ceftriaxon
15. PP2500016206 - Cefuroxim
16. PP2500016214 - Cefuroxim
17. PP2500016226 - Meropenem
18. PP2500016340 - Ciprofloxacin
19. PP2500016346 - Levofloxacin
20. PP2500016361 - Ofloxacin
21. PP2500016432 - Aciclovir
22. PP2500016441 - Aciclovir
23. PP2500016497 - Flunarizin
24. PP2500016683 - Trimetazidin
25. PP2500016693 - Propranolol hydroclorid
26. PP2500016786 - Irbesartan
27. PP2500017035 - Povidon iodin
28. PP2500017038 - Povidon iodin
29. PP2500017042 - Povidon iodin
30. PP2500017130 - Omeprazol
31. PP2500017337 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
32. PP2500017404 - Metformin
33. PP2500017405 - Metformin
34. PP2500017409 - Metformin
35. PP2500017668 - Piracetam
36. PP2500017684 - Natri montelukast
37. PP2500017739 - Bromhexin hydroclorid
38. PP2500017756 - Codein + terpin hydrat
39. PP2500017758 - Dextromethorphan
40. PP2500017770 - N-acetylcystein
41. PP2500017947 - Vitamin B6 + magnesi lactat
42. PP2500016145 - Cefixim
1. PP2500016129 - Cefamandol
2. PP2500016162 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500017401 - Metformin
4. PP2500017402 - Metformin
1. PP2500015679 - Atropin sulfat
2. PP2500015682 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500015691 - Levobupivacain
4. PP2500015693 - Lidocain hydroclodrid
5. PP2500015700 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
6. PP2500015716 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
7. PP2500015721 - Rocuronium bromid
8. PP2500015747 - Diclofenac
9. PP2500015751 - Diclofenac
10. PP2500015764 - Ibuprofen
11. PP2500015780 - Ketorolac
12. PP2500015781 - Ketorolac
13. PP2500015801 - Nefopam hydroclorid
14. PP2500015818 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500015819 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500015867 - Piroxicam
17. PP2500015919 - Cinnarizin
18. PP2500015930 - Diphenhydramin
19. PP2500015932 - Epinephrin (adrenalin)
20. PP2500015933 - Epinephrin (adrenalin)
21. PP2500015934 - Epinephrin (adrenalin)
22. PP2500015935 - Epinephrin (adrenalin)
23. PP2500015971 - Atropin
24. PP2500015973 - Deferoxamin
25. PP2500015975 - Deferoxamin
26. PP2500015981 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
27. PP2500015982 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
28. PP2500015993 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
29. PP2500016005 - Sorbitol
30. PP2500016007 - Sugammadex
31. PP2500016020 - Levetiracetam
32. PP2500016262 - Netilmicin sulfat
33. PP2500016269 - Tobramycin
34. PP2500016271 - Tobramycin
35. PP2500016291 - Clindamycin
36. PP2500016294 - Clindamycin
37. PP2500016371 - Pefloxacin
38. PP2500016416 - Vancomycin
39. PP2500016419 - Vancomycin
40. PP2500016421 - Vancomycin
41. PP2500016525 - Mesna
42. PP2500016588 - Levodopa + Carbidopa
43. PP2500016592 - Levodopa + carbidopa
44. PP2500016626 - Phytomenadion (vitamin K1)
45. PP2500016627 - Phytomenadion (vitamin K1)
46. PP2500016630 - Tranexamic acid
47. PP2500016634 - Tranexamic acid
48. PP2500016635 - Tranexamic acid
49. PP2500016639 - Tranexamic acid
50. PP2500016688 - Adenosin triphosphat
51. PP2500016883 - Acenocoumarol
52. PP2500016885 - Acenocoumarol
53. PP2500016961 - Nimodipin
54. PP2500017047 - Furosemid
55. PP2500017048 - Furosemid
56. PP2500017050 - Furosemid
57. PP2500017052 - Furosemid
58. PP2500017075 - Famotidin
59. PP2500017126 - Omeprazol
60. PP2500017129 - Omeprazol
61. PP2500017135 - Esomeprazol
62. PP2500017171 - Metoclopramid
63. PP2500017177 - Palonosetron hydroclorid
64. PP2500017183 - Atropin sulfat
65. PP2500017190 - Drotaverin clohydrat
66. PP2500017194 - Drotaverin clohydrat
67. PP2500017196 - Drotaverin clohydrat
68. PP2500017198 - Hyoscin butylbromid
69. PP2500017203 - Papaverin hydroclorid
70. PP2500017277 - L-Ornithin - L-aspartat
71. PP2500017283 - Octreotid
72. PP2500017311 - Dexamethason
73. PP2500017318 - Hydrocortison
74. PP2500017319 - Hydrocortison
75. PP2500017337 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
76. PP2500017354 - Dapagliflozin
77. PP2500017355 - Empagliflozin
78. PP2500017443 - Eperison
79. PP2500017528 - Carbetocin
80. PP2500017534 - Oxytocin
81. PP2500017535 - Oxytocin
82. PP2500017539 - Salbutamol sulfat
83. PP2500017577 - Meclophenoxat
84. PP2500017672 - Aminophylin
85. PP2500017694 - Salbutamol sulfat
86. PP2500017696 - Salbutamol sulfat
87. PP2500017705 - Salbutamol sulfat
88. PP2500017718 - Terbutalin
89. PP2500017721 - Terbutalin
90. PP2500017722 - Ambroxol
91. PP2500017822 - Glucose
92. PP2500017826 - Glucose
93. PP2500017838 - Kali clorid
94. PP2500017839 - Kali clorid
95. PP2500017872 - Nước cất pha tiêm
96. PP2500017924 - Vitamin B1
97. PP2500017960 - Vitamin E
1. PP2500015996 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500016246 - Amikacin
1. PP2500015840 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500015849 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2500015919 - Cinnarizin
4. PP2500016387 - Tetracyclin hydroclorid
5. PP2500016431 - Aciclovir
6. PP2500016432 - Aciclovir
7. PP2500016437 - Aciclovir
8. PP2500016441 - Aciclovir
9. PP2500016445 - Aciclovir
10. PP2500016475 - Miconazol
11. PP2500016480 - Nystatin
12. PP2500017006 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
13. PP2500017010 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
14. PP2500017032 - Povidon iodin
15. PP2500017034 - Povidon iodin
16. PP2500017315 - Fluocinolon acetonid
17. PP2500017338 - Triamcinolon acetonid
18. PP2500017774 - N-acetylcystein
19. PP2500017922 - Vitamin B1
20. PP2500017954 - Vitamin C
21. PP2500017956 - Vitamin C
1. PP2500015809 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500016281 - Metronidazol
3. PP2500016335 - Ciprofloxacin
4. PP2500017824 - Glucose
5. PP2500017833 - Glucose
6. PP2500017854 - Natri clorid
7. PP2500017856 - Natri clorid
1. PP2500017567 - Donepezil
1. PP2500016999 - Mometason furoat
1. PP2500015757 - Etoricoxib
2. PP2500015761 - Etoricoxib
3. PP2500015978 - Glutathion
4. PP2500016087 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500016396 - Colistin
6. PP2500016847 - Ramipril
7. PP2500017058 - Spironolacton
8. PP2500017136 - Esomeprazol
9. PP2500017162 - Domperidon
1. PP2500017237 - Kẽm sulfat
2. PP2500017669 - Vinpocetin
1. PP2500015851 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2500017098 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500017157 - Sucralfat
1. PP2500015889 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500015924 - Desloratadin
3. PP2500016055 - Ivermectin
4. PP2500016303 - Azithromycin
5. PP2500016307 - Azithromycin
6. PP2500016449 - Entecavir
7. PP2500016792 - Irbesartan + hydroclorothiazid
8. PP2500017254 - Racecadotril
9. PP2500017413 - Sitagliptin
10. PP2500017665 - Piracetam
11. PP2500017684 - Natri montelukast
12. PP2500017796 - Acid amin
1. PP2500017434 - Immune globulin
1. PP2500016732 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500016775 - Felodipin
3. PP2500016797 - Lisinopril
4. PP2500016935 - Fenofibrat
5. PP2500017251 - Loperamid
6. PP2500017769 - N-acetylcystein
7. PP2500017937 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500015696 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500017361 - Gliclazid
3. PP2500017365 - Gliclazid
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | DONG DUONG PHARMACEUTICAL MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | NEWSUN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MEDIBROS CENTRAL REGIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2500015693 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500015704 - Midazolam
3. PP2500015729 - Aescin
4. PP2500015747 - Diclofenac
5. PP2500015750 - Diclofenac
6. PP2500015751 - Diclofenac
7. PP2500015786 - Meloxicam
8. PP2500015790 - Meloxicam
9. PP2500015810 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500015815 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500015832 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500015849 - Paracetamol + ibuprofen
13. PP2500015856 - Paracetamol + methocarbamol
14. PP2500015862 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
15. PP2500015867 - Piroxicam
16. PP2500015876 - Allopurinol
17. PP2500015887 - Glucosamin
18. PP2500015908 - Alimemazin
19. PP2500015914 - Cetirizin
20. PP2500015933 - Epinephrin (adrenalin)
21. PP2500015934 - Epinephrin (adrenalin)
22. PP2500015993 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
23. PP2500016054 - Albendazol
24. PP2500016058 - Mebendazol
25. PP2500016248 - Gentamicin
26. PP2500016345 - Levofloxacin
27. PP2500016425 - Tenofovir (TDF)
28. PP2500016441 - Aciclovir
29. PP2500016634 - Tranexamic acid
30. PP2500016745 - Candesartan + hydrochlorothiazid
31. PP2500016877 - Ivabradin
32. PP2500016976 - Cồn A.S.A
33. PP2500016978 - Cồn BSI
34. PP2500016998 - Kẽm oxid
35. PP2500017030 - Cồn 70°
36. PP2500017046 - Natri clorid
37. PP2500017047 - Furosemid
38. PP2500017048 - Furosemid
39. PP2500017078 - Famotidin
40. PP2500017130 - Omeprazol
41. PP2500017161 - Domperidon
42. PP2500017192 - Drotaverin clohydrat
43. PP2500017195 - Drotaverin clohydrat
44. PP2500017311 - Dexamethason
45. PP2500017358 - Glibenclamid + metformin
46. PP2500017478 - Natri clorid
47. PP2500017578 - Meclophenoxat
48. PP2500017730 - Ambroxol
49. PP2500017755 - Codein + terpin hydrat
50. PP2500017758 - Dextromethorphan
51. PP2500017770 - N-acetylcystein
52. PP2500017873 - Nước cất pha tiêm
53. PP2500017920 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
54. PP2500017925 - Vitamin B1
55. PP2500017935 - Vitamin B1 + B6 + B12
56. PP2500017944 - Vitamin B6
1. PP2500015742 - Diclofenac
2. PP2500015743 - Diclofenac
3. PP2500015812 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500015821 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500015923 - Desloratadin
6. PP2500015981 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
7. PP2500015982 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
8. PP2500016092 - Ampicilin + sulbactam
9. PP2500016203 - Ceftriaxon
10. PP2500016226 - Meropenem
11. PP2500016229 - Oxacilin
12. PP2500016235 - Piperacilin + tazobactam
13. PP2500016247 - Amikacin
14. PP2500016276 - Tobramycin + dexamethason
15. PP2500016279 - Metronidazol
16. PP2500016288 - Tinidazol
17. PP2500016294 - Clindamycin
18. PP2500016295 - Clindamycin
19. PP2500016345 - Levofloxacin
20. PP2500016362 - Ofloxacin
21. PP2500016491 - Metronidazol
22. PP2500016499 - Bleomycin
23. PP2500016502 - Carboplatin
24. PP2500016503 - Carboplatin
25. PP2500016508 - Docetaxel
26. PP2500016509 - Docetaxel
27. PP2500016510 - Doxorubicin
28. PP2500016512 - Doxorubicin
29. PP2500016513 - Epirubicin hydroclorid
30. PP2500016514 - Epirubicin hydroclorid
31. PP2500016515 - Etoposid
32. PP2500016516 - Fluorouracil (5-FU)
33. PP2500016517 - Fluorouracil (5-FU)
34. PP2500016518 - Fluorouracil (5-FU)
35. PP2500016528 - Methotrexat
36. PP2500016529 - Oxaliplatin
37. PP2500016530 - Oxaliplatin
38. PP2500016531 - Oxaliplatin
39. PP2500016532 - Paclitaxel
40. PP2500016535 - Paclitaxel
41. PP2500016536 - Paclitaxel
42. PP2500016542 - Vinorelbin
43. PP2500016761 - Enalapril
44. PP2500016774 - Felodipin
45. PP2500016777 - Felodipin
46. PP2500016950 - Rosuvastatin
47. PP2500016982 - Fusidic acid
48. PP2500016984 - Fusidic acid
49. PP2500016985 - Fusidic acid
50. PP2500017030 - Cồn 70°
51. PP2500017044 - Natri clorid
52. PP2500017135 - Esomeprazol
53. PP2500017177 - Palonosetron hydroclorid
54. PP2500017230 - Berberin (hydroclorid)
55. PP2500017246 - Lactobacillus acidophilus
56. PP2500017247 - Lactobacillus acidophilus
57. PP2500017250 - Lactobacillus acidophilus
58. PP2500017276 - L-Ornithin - L-aspartat
59. PP2500017354 - Dapagliflozin
60. PP2500017367 - Gliclazid
61. PP2500017443 - Eperison
62. PP2500017543 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
63. PP2500017544 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
64. PP2500017618 - Acetyl leucin
65. PP2500017624 - Acetyl leucin
66. PP2500017788 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
67. PP2500017791 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
68. PP2500017872 - Nước cất pha tiêm
69. PP2500017913 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
70. PP2500017938 - Vitamin B1 + B6 + B12
71. PP2500017954 - Vitamin C
1. PP2500015734 - Celecoxib
2. PP2500015762 - Etoricoxib
3. PP2500015785 - Meloxicam
4. PP2500015790 - Meloxicam
5. PP2500015791 - Meloxicam
6. PP2500015805 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500015828 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500015834 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500015847 - Paracetamol + codein phosphat
10. PP2500015868 - Piroxicam
11. PP2500015871 - Tenoxicam
12. PP2500015877 - Allopurinol
13. PP2500015880 - Colchicin
14. PP2500015885 - Diacerein
15. PP2500015887 - Glucosamin
16. PP2500015893 - Alpha chymotrypsin
17. PP2500015900 - Methocarbamol
18. PP2500015908 - Alimemazin
19. PP2500015914 - Cetirizin
20. PP2500015919 - Cinnarizin
21. PP2500015921 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
22. PP2500015939 - Fexofenadin
23. PP2500015950 - Levocetirizin
24. PP2500015955 - Loratadin
25. PP2500016014 - Gabapentin
26. PP2500016279 - Metronidazol
27. PP2500016286 - Tinidazol
28. PP2500016313 - Erythromycin
29. PP2500016318 - Roxithromycin
30. PP2500016325 - Spiramycin + metronidazol
31. PP2500016338 - Ciprofloxacin
32. PP2500016344 - Levofloxacin
33. PP2500016346 - Levofloxacin
34. PP2500016361 - Ofloxacin
35. PP2500016388 - Tetracyclin hydroclorid
36. PP2500016427 - Tenofovir (TDF)
37. PP2500016445 - Aciclovir
38. PP2500016491 - Metronidazol
39. PP2500016673 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
40. PP2500016687 - Trimetazidin
41. PP2500016698 - Amlodipin
42. PP2500016699 - Amlodipin
43. PP2500016724 - Atenolol
44. PP2500016740 - Candesartan
45. PP2500016747 - Captopril
46. PP2500016762 - Enalapril
47. PP2500016763 - Enalapril
48. PP2500016784 - Irbesartan
49. PP2500016808 - Losartan
50. PP2500016891 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
51. PP2500016892 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
52. PP2500016896 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
53. PP2500016901 - Clopidogrel
54. PP2500016908 - Atorvastatin
55. PP2500016910 - Atorvastatin
56. PP2500016911 - Atorvastatin
57. PP2500016916 - Atorvastatin + ezetimibe
58. PP2500016918 - Atorvastatin + ezetimibe
59. PP2500017084 - Lansoprazol
60. PP2500017128 - Omeprazol
61. PP2500017132 - Esomeprazol
62. PP2500017161 - Domperidon
63. PP2500017195 - Drotaverin clohydrat
64. PP2500017252 - Loperamid
65. PP2500017292 - Simethicon
66. PP2500017298 - Trimebutin maleat
67. PP2500017327 - Methyl prednisolon
68. PP2500017334 - Methyl prednisolon
69. PP2500017335 - Methyl prednisolon
70. PP2500017375 - Glimepirid
71. PP2500017443 - Eperison
72. PP2500017553 - Rotundin
73. PP2500017554 - Rotundin
74. PP2500017618 - Acetyl leucin
75. PP2500017652 - Piracetam
76. PP2500017653 - Piracetam
77. PP2500017668 - Piracetam
78. PP2500017730 - Ambroxol
79. PP2500017739 - Bromhexin hydroclorid
80. PP2500017744 - Carbocistein
81. PP2500017748 - Carbocistein
82. PP2500017759 - Dextromethorphan
83. PP2500017762 - N-acetylcystein
84. PP2500017764 - N-acetylcystein
85. PP2500017774 - N-acetylcystein
86. PP2500017895 - Calci lactat
87. PP2500017947 - Vitamin B6 + magnesi lactat
88. PP2500017955 - Vitamin C
89. PP2500017956 - Vitamin C
90. PP2500017963 - Vitamin PP
1. PP2500016117 - Cefalexin
2. PP2500016578 - Alfuzosin
3. PP2500016702 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2500017071 - Bismuth
5. PP2500017267 - Diosmin
6. PP2500017448 - Thiocolchicosid
7. PP2500017670 - Vinpocetin
1. PP2500015716 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500015828 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500015986 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500015987 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2500015993 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2500016004 - Sorbitol
7. PP2500016064 - Amoxicilin
8. PP2500016247 - Amikacin
9. PP2500016250 - Gentamicin
10. PP2500016278 - Metronidazol
11. PP2500016281 - Metronidazol
12. PP2500016288 - Tinidazol
13. PP2500016335 - Ciprofloxacin
14. PP2500016353 - Moxifloxacin
15. PP2500016373 - Sulfadiazin bạc
16. PP2500016427 - Tenofovir (TDF)
17. PP2500016441 - Aciclovir
18. PP2500016456 - Clotrimazol
19. PP2500016472 - Ketoconazol
20. PP2500016473 - Ketoconazol
21. PP2500016607 - Sắt fumarat + Acid folic
22. PP2500016910 - Atorvastatin
23. PP2500016911 - Atorvastatin
24. PP2500016912 - Atorvastatin
25. PP2500016950 - Rosuvastatin
26. PP2500016974 - Clobetasol propionat
27. PP2500016979 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
28. PP2500016984 - Fusidic acid
29. PP2500016990 - Fusidic acid + betamethason
30. PP2500016991 - Fusidic acid + betamethason
31. PP2500017095 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
32. PP2500017148 - Rebamipid
33. PP2500017177 - Palonosetron hydroclorid
34. PP2500017214 - Magnesi sulfat
35. PP2500017235 - Diosmectit
36. PP2500017313 - Dexamethason
37. PP2500017461 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
38. PP2500017539 - Salbutamol sulfat
39. PP2500017653 - Piracetam
40. PP2500017655 - Piracetam
41. PP2500017679 - Budesonid + formoterol
42. PP2500017694 - Salbutamol sulfat
43. PP2500017783 - Kali clorid
44. PP2500017821 - Glucose
45. PP2500017824 - Glucose
46. PP2500017825 - Glucose
47. PP2500017827 - Glucose
48. PP2500017828 - Glucose
49. PP2500017831 - Glucose
50. PP2500017832 - Glucose
51. PP2500017833 - Glucose
52. PP2500017835 - Glucose
53. PP2500017841 - Magnesi sulfat
54. PP2500017846 - Manitol
55. PP2500017853 - Natri clorid
56. PP2500017854 - Natri clorid
57. PP2500017855 - Natri clorid
58. PP2500017856 - Natri clorid
59. PP2500017857 - Natri clorid
60. PP2500017858 - Natri clorid
61. PP2500017867 - Ringer lactat
62. PP2500017868 - Ringer lactat
63. PP2500017870 - Nước cất pha tiêm
64. PP2500017871 - Nước cất pha tiêm
65. PP2500017926 - Vitamin B1 + B6 + B12
66. PP2500017947 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500015905 - Zoledronic acid
2. PP2500016562 - Letrozol
3. PP2500016584 - Solifenacin succinate
4. PP2500016688 - Adenosin triphosphat
5. PP2500017177 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500015827 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500016111 - Cefadroxil
3. PP2500016139 - Cefepim
4. PP2500016471 - Itraconazol
5. PP2500017358 - Glibenclamid + metformin
6. PP2500017363 - Gliclazid
7. PP2500017879 - Calci carbonat
1. PP2500015819 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500015828 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500016906 - Ticagrelor
2. PP2500016916 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500016918 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2500017413 - Sitagliptin
5. PP2500017702 - Salbutamol sulfat
1. PP2500015809 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500015999 - Pralidoxim
3. PP2500016000 - Pralidoxim
4. PP2500016280 - Metronidazol
5. PP2500017823 - Glucose
6. PP2500017834 - Glucose
7. PP2500017836 - Glucose
8. PP2500017850 - Natri clorid
9. PP2500017851 - Natri clorid
10. PP2500017852 - Natri clorid
11. PP2500017856 - Natri clorid
12. PP2500017866 - Ringer lactat
13. PP2500017868 - Ringer lactat
14. PP2500017869 - Ringer lactat
1. PP2500016413 - Teicoplanin
2. PP2500016434 - Aciclovir
3. PP2500017709 - Salbutamol sulfat
1. PP2500017303 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500015783 - Loxoprofen
2. PP2500015791 - Meloxicam
3. PP2500016054 - Albendazol
4. PP2500016059 - Praziquantel
5. PP2500016456 - Clotrimazol
6. PP2500016994 - Fusidic acid + hydrocortison
7. PP2500017086 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2500017094 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500017095 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2500017205 - Tiropramid hydroclorid