Tender package No 01: Bidding package for generic drugs

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Tender package No 01: Bidding package for generic drugs
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Plan for selecting contractors to supply drugs, estimating centralized drug procurement in 2024 of the Department of Health
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:30 27/12/2024
Bid opening completion time
09:37 27/12/2024
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
224
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2400484919 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 27.000.000 27.000.000 0
2 PP2400484920 Acarbose vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 37.700.000 37.700.000 0
3 PP2400484921 Acarbose vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 3.160.000 210 9.850.000 9.850.000 0
4 PP2400484922 Acarbose vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 23.250.000 23.250.000 0
5 PP2400484923 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 97.125.000 97.125.000 0
6 PP2400484924 Aceclofenac vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 82.600.000 82.600.000 0
7 PP2400484927 Aceclofenac vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 44.910.000 44.910.000 0
8 PP2400484928 Acenocoumarol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 3.750.000 3.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 2.925.000 2.925.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 2.925.000 2.925.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 3.750.000 3.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 2.925.000 2.925.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 2.925.000 2.925.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 3.750.000 3.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 2.925.000 2.925.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 2.925.000 2.925.000 0
9 PP2400484929 Acenocoumarol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 5.250.000 5.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 4.650.000 4.650.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 5.250.000 5.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 4.650.000 4.650.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 5.250.000 5.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 4.650.000 4.650.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 4.500.000 4.500.000 0
10 PP2400484930 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.374.000 210 35.532.000 35.532.000 0
11 PP2400484932 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 78.964.200 78.964.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 68.310.300 68.310.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 78.964.200 78.964.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 68.310.300 68.310.300 0
12 PP2400484933 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 66.885.000 66.885.000 0
13 PP2400484935 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 732.310.000 732.310.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 32.542.000 230 732.200.700 732.200.700 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 732.310.000 732.310.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 32.542.000 230 732.200.700 732.200.700 0
14 PP2400484936 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 27.000.000 210 475.000.000 475.000.000 0
15 PP2400484937 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 615.000.000 615.000.000 0
16 PP2400484938 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 119.329.500 119.329.500 0
17 PP2400484939 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 252.875.000 252.875.000 0
18 PP2400484940 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 4.704.000 4.704.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 5.440.000 5.440.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 4.704.000 4.704.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 5.440.000 5.440.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 4.704.000 4.704.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 5.440.000 5.440.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 5.200.000 5.200.000 0
19 PP2400484941 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 233.600.000 233.600.000 0
20 PP2400484942 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 149.040.000 149.040.000 0
21 PP2400484944 Aciclovir vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 100.000.000 100.000.000 0
22 PP2400484945 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 53.373.450 53.373.450 0
23 PP2400484946 Aciclovir vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 15.225.000 15.225.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 15.950.000 15.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 15.225.000 15.225.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 15.225.000 15.225.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 15.950.000 15.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 15.225.000 15.225.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 15.225.000 15.225.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 15.950.000 15.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 15.225.000 15.225.000 0
24 PP2400484947 Aciclovir vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 70.750.000 70.750.000 0
25 PP2400484948 Aciclovir vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 118.000.000 118.000.000 0
26 PP2400484949 Aciclovir vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 4.080.000 4.080.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 4.194.750 4.194.750 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 4.080.000 4.080.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 4.194.750 4.194.750 0
27 PP2400484950 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 28.083.000 28.083.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 28.245.800 28.245.800 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 30.932.000 30.932.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 29.304.000 29.304.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 28.083.000 28.083.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 28.245.800 28.245.800 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 30.932.000 30.932.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 29.304.000 29.304.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 28.083.000 28.083.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 28.245.800 28.245.800 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 30.932.000 30.932.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 29.304.000 29.304.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 28.083.000 28.083.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 28.245.800 28.245.800 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 30.932.000 30.932.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 29.304.000 29.304.000 0
28 PP2400484951 Aciclovir vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 164.955.000 164.955.000 0
29 PP2400484952 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
30 PP2400484953 Acid amin + glucose + lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 348.250.000 348.250.000 0
31 PP2400484954 Acid amin + glucose + lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
32 PP2400484955 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 260.800.000 260.800.000 0
33 PP2400484956 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 122.850.000 122.850.000 0
34 PP2400484957 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 185.988.600 185.988.600 0
35 PP2400484958 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
36 PP2400484959 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 212.000.000 212.000.000 0
37 PP2400484960 Acid amin* vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 207.570.300 207.570.300 0
38 PP2400484961 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 1.743.400.000 1.743.400.000 0
39 PP2400484962 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 230.000.000 230.000.000 0
40 PP2400484963 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 16.971.000 210 3.300.000 3.300.000 0
41 PP2400484964 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
42 PP2400484965 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 756.000.000 756.000.000 0
43 PP2400484966 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 173.400.000 173.400.000 0
44 PP2400484967 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 16.971.000 210 66.500.000 66.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 72.800.000 72.800.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 16.971.000 210 66.500.000 66.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 72.800.000 72.800.000 0
45 PP2400484968 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 568.890.000 568.890.000 0
46 PP2400484969 Acid folic (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 5.760.000 5.760.000 0
47 PP2400484970 Acid folinic vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 5.200.000 5.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 5.082.000 5.082.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 5.200.000 5.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 5.082.000 5.082.000 0
48 PP2400484971 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 6.894.000 210 88.830.000 88.830.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 13.473.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 6.894.000 210 88.830.000 88.830.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 13.473.000 210 94.500.000 94.500.000 0
49 PP2400484972 Adenosin triphosphat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 14.891.000 210 170.000.000 170.000.000 0
50 PP2400484973 Epinephrin (adrenalin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 54.679.140 54.679.140 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 54.168.120 54.168.120 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 54.679.140 54.679.140 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 54.168.120 54.168.120 0
51 PP2400484974 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 102.000.000 102.000.000 0
52 PP2400484975 Aescin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 17.610.000 210 136.000.000 136.000.000 0
53 PP2400484976 Aescin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 82.394.000 210 16.920.000 16.920.000 0
54 PP2400484977 Albendazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 30.150.000 30.150.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 29.862.000 29.862.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 30.150.000 30.150.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 29.862.000 29.862.000 0
55 PP2400484978 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 3.140.000.000 3.140.000.000 0
56 PP2400484979 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 4.050.000.000 4.050.000.000 0
57 PP2400484980 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 14.990.000 14.990.000 0
58 PP2400484981 Alfuzosin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 112.353.000 210 60.000.000 60.000.000 0
59 PP2400484982 Alfuzosin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 15.447.000 210 244.950.000 244.950.000 0
60 PP2400484983 Alfuzosin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 1.500.000 210 97.980.000 97.980.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 40.060.000 211 94.000.000 94.000.000 0
vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 1.500.000 210 97.980.000 97.980.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 40.060.000 211 94.000.000 94.000.000 0
61 PP2400484984 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 6.648.000 210 344.400.000 344.400.000 0
62 PP2400484985 Alfuzosin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 444.964.800 444.964.800 0
63 PP2400484986 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 15.572.000 15.572.000 0
64 PP2400484987 Alimemazin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 176.831.000 176.831.000 0
65 PP2400484988 Alimemazin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 50.700.000 50.700.000 0
66 PP2400484989 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 53.550.000 53.550.000 0
67 PP2400484990 Allopurinol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 37.362.000 37.362.000 0
68 PP2400484991 Allopurinol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 12.793.750 12.793.750 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 12.506.250 12.506.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 12.793.750 12.793.750 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 12.506.250 12.506.250 0
69 PP2400484992 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 21.450.000 21.450.000 0
70 PP2400484993 Alpha chymotrypsin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 8.820.000 8.820.000 0
71 PP2400484994 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 6.093.900 6.093.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 11.849.250 11.849.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 7.053.125 7.053.125 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 6.093.900 6.093.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 11.849.250 11.849.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 7.053.125 7.053.125 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 6.093.900 6.093.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 11.849.250 11.849.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 7.053.125 7.053.125 0
72 PP2400484995 Alpha chymotrypsin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 119.595.000 119.595.000 0
73 PP2400484996 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 11.025.000 11.025.000 0
74 PP2400484997 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 2.166.000.000 2.166.000.000 0
75 PP2400484998 Aluminum phosphat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 111.150.000 111.150.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 111.150.000 111.150.000 0
76 PP2400484999 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 5.600.000 5.600.000 0
77 PP2400485000 Alverin citrat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 33.124.000 33.124.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 21.632.000 21.632.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 33.124.000 33.124.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 21.632.000 21.632.000 0
78 PP2400485001 Alverin citrat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 17.304.000 210 161.700.000 161.700.000 0
79 PP2400485002 Alverin citrat + simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 8.771.000 210 187.329.240 187.329.240 0
80 PP2400485003 Alverin citrat + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.892.000 210 67.200.000 67.200.000 0
81 PP2400485004 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
82 PP2400485005 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 67.500.000 67.500.000 0
83 PP2400485006 Ambroxol vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 3.160.000 210 15.750.000 15.750.000 0
84 PP2400485007 Ambroxol vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 47.981.000 210 39.000.000 39.000.000 0
85 PP2400485008 Ambroxol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 186.252.000 186.252.000 0
86 PP2400485009 Ambroxol vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 2.625.000 2.625.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 2.430.000 2.430.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 47.981.000 210 2.925.000 2.925.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 2.625.000 2.625.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 2.430.000 2.430.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 47.981.000 210 2.925.000 2.925.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 2.625.000 2.625.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 2.430.000 2.430.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 47.981.000 210 2.925.000 2.925.000 0
87 PP2400485010 Ambroxol vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 56.511.000 56.511.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 56.511.000 56.511.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 57.960.000 57.960.000 0
88 PP2400485011 Ambroxol vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 139.370.000 139.370.000 0
89 PP2400485012 Ambroxol vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 11.639.000 210 97.500.000 97.500.000 0
90 PP2400485013 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 22.680.000 22.680.000 0
91 PP2400485014 Amikacin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 145.840.000 145.840.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 146.000.000 146.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 145.840.000 145.840.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 146.000.000 146.000.000 0
92 PP2400485015 Amikacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 8.964.000 8.964.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 8.964.900 8.964.900 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 8.964.000 8.964.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 8.964.900 8.964.900 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 8.964.000 8.964.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 8.964.900 8.964.900 0
93 PP2400485016 Amikacin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 202.500.000 202.500.000 0
94 PP2400485017 Amiodaron hydroclorid vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 36.000 210 2.351.250 2.351.250 0
95 PP2400485018 Amiodaron hydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 25.425.000 210 24.000.000 24.000.000 0
96 PP2400485021 Amlodipin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 903.353.000 903.353.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 1.509.260.500 1.509.260.500 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 813.017.700 813.017.700 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 903.353.000 903.353.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 1.509.260.500 1.509.260.500 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 813.017.700 813.017.700 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 903.353.000 903.353.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 1.509.260.500 1.509.260.500 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 813.017.700 813.017.700 0
97 PP2400485022 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 161.773.500 161.773.500 0
98 PP2400485023 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 39.060.000 39.060.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 39.060.000 39.060.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 33.000.000 33.000.000 0
99 PP2400485024 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 115.935.000 115.935.000 0
100 PP2400485025 Amlodipin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 23.450.000 23.450.000 0
101 PP2400485026 Amlodipin + atorvastatin vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 4.776.000 210 164.700.000 164.700.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 187.650.000 187.650.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 4.776.000 210 164.700.000 164.700.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 187.650.000 187.650.000 0
102 PP2400485027 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 49.870.000 49.870.000 0
103 PP2400485028 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 402.600.000 402.600.000 0
104 PP2400485029 Amlodipin + lisinopril vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 31.518.000 210 213.000.000 213.000.000 0
105 PP2400485030 Amlodipin + losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 82.394.000 210 1.899.534.000 1.899.534.000 0
106 PP2400485031 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 75.225.000 75.225.000 0
107 PP2400485032 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 150.510.000 150.510.000 0
108 PP2400485033 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 199.740.000 199.740.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 199.740.000 199.740.000 0
109 PP2400485034 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 264.000.000 264.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 243.000.000 243.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 264.000.000 264.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 243.000.000 243.000.000 0
110 PP2400485035 Amlodipin + valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
111 PP2400485036 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 417.000.000 417.000.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 28.119.000 211 357.000.000 357.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 417.000.000 417.000.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 28.119.000 211 357.000.000 357.000.000 0
112 PP2400485037 Amoxicilin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 80.000.000 80.000.000 0
113 PP2400485038 Amoxicilin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 12.535.000 210 113.850.000 113.850.000 0
114 PP2400485040 Amoxicilin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 152.285.000 152.285.000 0
115 PP2400485041 Amoxicilin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 447.300.000 447.300.000 0
116 PP2400485042 Amoxicilin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 644.035.140 644.035.140 0
117 PP2400485043 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 257.250.000 257.250.000 0
118 PP2400485044 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 29.560.000 29.560.000 0
119 PP2400485045 Amoxicilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 23.261.000 210 153.216.000 153.216.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 11.639.000 210 154.560.000 154.560.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 23.261.000 210 153.216.000 153.216.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 11.639.000 210 154.560.000 154.560.000 0
120 PP2400485046 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 109.200.000 109.200.000 0
121 PP2400485047 Amoxicilin + acid clavulanic vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 143.436.000 210 1.074.200.000 1.074.200.000 0
122 PP2400485048 Amoxicilin + acid clavulanic vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 3.750.000 3.750.000 0
123 PP2400485049 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 61.330.500 61.330.500 0
124 PP2400485050 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 11.954.000 210 245.000.000 245.000.000 0
125 PP2400485051 Amoxicilin + acid clavulanic vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 53.040.000 53.040.000 0
126 PP2400485052 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 160.000.000 160.000.000 0
127 PP2400485053 Amoxicilin + acid clavulanic vn4201121097 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM 180 11.354.000 210 414.000.000 414.000.000 0
128 PP2400485054 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 99.750.000 99.750.000 0
129 PP2400485055 Amoxicilin + acid clavulanic vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 8.033.000 210 534.000.000 534.000.000 0
vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 9.280.000 210 483.840.000 483.840.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.921.000 210 310.500.000 310.500.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 8.033.000 210 534.000.000 534.000.000 0
vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 9.280.000 210 483.840.000 483.840.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.921.000 210 310.500.000 310.500.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 8.033.000 210 534.000.000 534.000.000 0
vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 9.280.000 210 483.840.000 483.840.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.921.000 210 310.500.000 310.500.000 0
130 PP2400485056 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 1.655.587.500 1.655.587.500 0
131 PP2400485057 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 264.600.000 264.600.000 0
132 PP2400485058 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 32.550.000 32.550.000 0
133 PP2400485059 Amoxicilin + acid clavulanic vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 923.940.000 923.940.000 0
134 PP2400485060 Amoxicilin + acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 28.287.000 210 934.800.000 934.800.000 0
135 PP2400485061 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 138.180.000 138.180.000 0
136 PP2400485062 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 33.558.000 33.558.000 0
137 PP2400485063 Amoxicilin + acid clavulanic vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 143.436.000 210 1.928.320.000 1.928.320.000 0
138 PP2400485064 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 18.756.000 18.756.000 0
139 PP2400485065 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 13.402.000 210 434.000.000 434.000.000 0
140 PP2400485066 Amoxicilin + acid clavulanic vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 153.600.000 153.600.000 0
141 PP2400485068 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 35.676.000 35.676.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 1.502.000 210 100.080.000 100.080.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 34.931.000 210 35.664.000 35.664.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 35.460.000 35.460.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 35.676.000 35.676.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 1.502.000 210 100.080.000 100.080.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 34.931.000 210 35.664.000 35.664.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 35.460.000 35.460.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 35.676.000 35.676.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 1.502.000 210 100.080.000 100.080.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 34.931.000 210 35.664.000 35.664.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 35.460.000 35.460.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 35.676.000 35.676.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 1.502.000 210 100.080.000 100.080.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 34.931.000 210 35.664.000 35.664.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 35.460.000 35.460.000 0
142 PP2400485069 Amoxicilin + acid clavulanic vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 168.000.000 168.000.000 0
143 PP2400485070 Amoxicilin + acid clavulanic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 2.575.125.000 2.575.125.000 0
144 PP2400485071 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 94.000.000 94.000.000 0
145 PP2400485072 Amoxicilin + acid clavulanic vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 143.436.000 210 225.000.000 225.000.000 0
146 PP2400485073 Amoxicilin + acid clavulanic vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 112.353.000 210 2.640.000.000 2.640.000.000 0
147 PP2400485074 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 356.916.000 356.916.000 0
148 PP2400485075 Amoxicilin + sulbactam vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 6.626.000 210 63.000.000 63.000.000 0
149 PP2400485076 Amoxicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 27.510.000 27.510.000 0
150 PP2400485077 Ampicilin (muối natri) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
151 PP2400485078 Ampicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 66.150.000 66.150.000 0
152 PP2400485079 Ampicilin + sulbactam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 11.297.000 210 43.600.000 43.600.000 0
153 PP2400485080 Ampicilin + sulbactam vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 1.240.000.000 1.240.000.000 0
154 PP2400485081 Ampicilin + sulbactam vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 500.000.000 500.000.000 0
155 PP2400485082 Ampicilin + sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 11.701.000 210 247.485.000 247.485.000 0
156 PP2400485083 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 380.835.000 380.835.000 0
157 PP2400485084 Ampicilin + sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 1.859.000.000 1.859.000.000 0
158 PP2400485085 Ampicilin + sulbactam vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 770.000.000 770.000.000 0
159 PP2400485086 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 11.954.000 210 104.100.000 104.100.000 0
160 PP2400485087 Amylase + lipase + protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 68.515.000 68.515.000 0
161 PP2400485088 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.404.000 210 14.028.000 14.028.000 0
162 PP2400485089 Atenolol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 3.206.000 210 11.613.750 11.613.750 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 11.471.250 11.471.250 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 3.206.000 210 11.613.750 11.613.750 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 11.471.250 11.471.250 0
163 PP2400485090 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 28.490.000 28.490.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 35.200.000 35.200.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 38.500.000 38.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 28.490.000 28.490.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 35.200.000 35.200.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 38.500.000 38.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 28.490.000 28.490.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 35.200.000 35.200.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 38.500.000 38.500.000 0
164 PP2400485091 Atorvastatin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 434.832.560 434.832.560 0
165 PP2400485092 Atorvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 134.400.000 134.400.000 0
166 PP2400485093 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 116.250.000 116.250.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 18.312.000 210 94.085.000 94.085.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 116.250.000 116.250.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 18.312.000 210 94.085.000 94.085.000 0
167 PP2400485094 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 30.061.260 30.061.260 0
168 PP2400485095 Atorvastatin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 45.240.000 45.240.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 43.500.000 43.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 45.240.000 45.240.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 43.500.000 43.500.000 0
169 PP2400485096 Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 968.000.000 968.000.000 0
170 PP2400485097 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 13.050.000 13.050.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 13.050.000 13.050.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 13.050.000 13.050.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 18.900.000 18.900.000 0
171 PP2400485098 Atorvastatin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 63.000.000 63.000.000 0
172 PP2400485099 Atorvastatin + ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 205.900.000 205.900.000 0
173 PP2400485100 Atorvastatin + Ezetimibe vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 630.000.000 630.000.000 0
174 PP2400485101 Atorvastatin + ezetimibe vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
175 PP2400485102 Atorvastatin + ezetimibe vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 627.900.000 627.900.000 0
176 PP2400485103 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 9.484.000 210 53.700.000 53.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 64.945.740 64.945.740 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 9.484.000 210 53.700.000 53.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 64.945.740 64.945.740 0
177 PP2400485104 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 23.000.000 23.000.000 0
178 PP2400485105 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 16.832.800 16.832.800 0
179 PP2400485106 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 180 7.450.000 210 53.865.000 53.865.000 0
180 PP2400485107 Azithromycin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 4.500.000 4.500.000 0
181 PP2400485109 Azithromycin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
182 PP2400485110 Azithromycin vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 23.800.000 23.800.000 0
183 PP2400485111 Azithromycin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.428.000 210 13.150.000 13.150.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.428.000 210 13.150.000 13.150.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
184 PP2400485112 Azithromycin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 29.874.600 29.874.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 2.070.000 2.070.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 29.874.600 29.874.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 2.070.000 2.070.000 0
185 PP2400485113 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 183.791.160 183.791.160 0
186 PP2400485114 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 4.694.000 210 257.838.685 257.838.685 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 312.890.500 312.890.500 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 4.694.000 210 257.838.685 257.838.685 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 312.890.500 312.890.500 0
187 PP2400485115 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 360.360.000 360.360.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 242.484.000 242.484.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 360.360.000 360.360.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 242.484.000 242.484.000 0
188 PP2400485116 Bacillus subtilis vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 55.500.000 55.500.000 0
189 PP2400485117 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 52.668.000 52.668.000 0
190 PP2400485118 Bacillus subtilis vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 4.044.000 210 146.700.000 146.700.000 0
191 PP2400485119 Bacillus subtilis vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 5.880.000 5.880.000 0
192 PP2400485120 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 50.000.000 211 176.000.000 176.000.000 0
193 PP2400485121 Baclofen vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 43.000.000 43.000.000 0
194 PP2400485122 Baclofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 11.100.000 11.100.000 0
195 PP2400485123 Baclofen vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 150.000.000 150.000.000 0
196 PP2400485124 Bambuterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 56.390.000 56.390.000 0
197 PP2400485125 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 7.100.000 7.100.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 7.100.000 7.100.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
198 PP2400485126 Bambuterol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 80.000.000 212 194.000.000 194.000.000 0
199 PP2400485127 Beclometason (dipropionat) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 12.320.000 12.320.000 0
200 PP2400485128 Betahistin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.374.000 210 140.154.000 140.154.000 0
201 PP2400485129 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 8.316.000 8.316.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 4.476.000 4.476.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 8.316.000 8.316.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 4.476.000 4.476.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 8.316.000 8.316.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 4.476.000 4.476.000 0
202 PP2400485130 Betahistin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 257.922.000 257.922.000 0
203 PP2400485131 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 217.728.000 217.728.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 23.500.000 210 213.840.000 213.840.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 217.728.000 217.728.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 23.500.000 210 213.840.000 213.840.000 0
204 PP2400485132 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 13.445.000 13.445.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 13.250.000 13.250.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 13.445.000 13.445.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 13.250.000 13.250.000 0
205 PP2400485133 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 22.517.000 215 15.750.000 15.750.000 0
206 PP2400485134 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 44.145.000 210 869.400.000 869.400.000 0
207 PP2400485135 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 694.913.120 694.913.120 0
208 PP2400485136 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 14.394.000 210 556.920.000 556.920.000 0
209 PP2400485137 Bezafibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 55.100.000 55.100.000 0
210 PP2400485138 Bezafibrat vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 17.610.000 210 216.000.000 216.000.000 0
211 PP2400485139 Bilastine vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 82.394.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 18.286.000 210 44.000.000 44.000.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 82.394.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 18.286.000 210 44.000.000 44.000.000 0
212 PP2400485140 Bisacodyl vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 17.140.200 17.140.200 0
213 PP2400485141 Bismuth vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 6.648.000 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 93.750.000 93.750.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.838.000 210 92.500.000 92.500.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 6.648.000 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 93.750.000 93.750.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.838.000 210 92.500.000 92.500.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 6.648.000 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 93.750.000 93.750.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.838.000 210 92.500.000 92.500.000 0
214 PP2400485143 Bismuth vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 49.410.000 49.410.000 0
215 PP2400485144 Bismuth vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 29.135.000 210 188.790.000 188.790.000 0
216 PP2400485145 Bisoprolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 15.390.000 15.390.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 12.996.000 12.996.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 15.390.000 15.390.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 12.996.000 12.996.000 0
217 PP2400485146 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 118.035.000 118.035.000 0
218 PP2400485147 Bisoprolol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.374.000 210 5.880.000 5.880.000 0
219 PP2400485148 Bisoprolol vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 131.258.400 131.258.400 0
220 PP2400485150 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 6.600.000 6.600.000 0
221 PP2400485151 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 18.240.000 18.240.000 0
222 PP2400485152 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 32.130.000 32.130.000 0
223 PP2400485153 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 6.449.940 6.449.940 0
224 PP2400485154 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 99.418.800 99.418.800 0
225 PP2400485155 Brimonidin vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 4.656.000 210 80.120.600 80.120.600 0
226 PP2400485156 Brimonidin tartrat + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 100.932.700 100.932.700 0
227 PP2400485157 Brinzolamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 11.670.000 11.670.000 0
228 PP2400485158 Brinzolamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 11.670.000 11.670.000 0
229 PP2400485159 Bromhexin hydroclorid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 28.700.000 28.700.000 0
230 PP2400485160 Bromhexin hydroclorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.588.000 210 151.300.000 151.300.000 0
231 PP2400485162 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 125.193.600 125.193.600 0
232 PP2400485163 Bromhexin hydroclorid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 282.100.000 282.100.000 0
233 PP2400485164 Bromhexin hydroclorid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
234 PP2400485165 Bromhexin hydroclorid vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 524.475.000 524.475.000 0
235 PP2400485166 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 37.359.000 37.359.000 0
236 PP2400485167 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
237 PP2400485168 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 298.872.000 298.872.000 0
238 PP2400485169 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 288.000.000 288.000.000 0
239 PP2400485170 Budesonid + Formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 109.500.000 109.500.000 0
240 PP2400485171 Budesonid + formoterol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 132.240.000 132.240.000 0
241 PP2400485172 Budesonid + formoterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 207.600.000 207.600.000 0
242 PP2400485173 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 109.500.000 109.500.000 0
243 PP2400485174 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 43.400.000 43.400.000 0
244 PP2400485175 Budesonid + Formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 1.953.000.000 1.953.000.000 0
245 PP2400485176 Budesonid + formoterol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 149.640.000 149.640.000 0
246 PP2400485177 Bupivacain hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 51.240.000 51.240.000 0
247 PP2400485178 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 166.400.000 166.400.000 0
248 PP2400485179 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 24.725.000 24.725.000 0
249 PP2400485180 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
250 PP2400485181 Calci carbonat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 37.274.000 210 95.200.000 95.200.000 0
251 PP2400485182 Calci carbonat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 135.954.000 135.954.000 0
252 PP2400485183 Calci carbonat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 80.000.000 212 235.450.000 235.450.000 0
253 PP2400485184 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 50.000.000 211 220.350.000 220.350.000 0
254 PP2400485185 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 216.948.900 216.948.900 0
255 PP2400485186 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 182.000.000 182.000.000 0
256 PP2400485187 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 3.164.000 210 81.900.000 81.900.000 0
257 PP2400485188 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 97.500.000 97.500.000 0
258 PP2400485189 Calci carbonat + vitamin D3 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 2.250.000 210 70.000.000 70.000.000 0
259 PP2400485190 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 123.152.400 123.152.400 0
260 PP2400485191 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
261 PP2400485192 Calci carbonat + vitamin D3 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 84.000.000 84.000.000 0
262 PP2400485193 Calci carbonat + vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 13.402.000 210 74.000.000 74.000.000 0
263 PP2400485194 Calci carbonat + vitamin D3 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
264 PP2400485195 Calci carbonat + vitamin D3 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 2.973.000 210 23.750.000 23.750.000 0
265 PP2400485196 Calci carbonat + vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 7.055.000 210 57.000.000 57.000.000 0
266 PP2400485197 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 4.422.600 4.422.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 4.633.200 4.633.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 4.422.600 4.422.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 4.633.200 4.633.200 0
267 PP2400485198 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 2.300.000 2.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 2.700.000 2.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 2.300.000 2.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 2.700.000 2.700.000 0
268 PP2400485199 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.289.000 210 29.200.000 29.200.000 0
269 PP2400485200 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 8.771.000 210 224.700.000 224.700.000 0
270 PP2400485201 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 112.353.000 210 587.400.000 587.400.000 0
271 PP2400485202 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 25.250.000 25.250.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 112.353.000 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 25.250.000 25.250.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 112.353.000 210 26.000.000 26.000.000 0
272 PP2400485203 Calci lactat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 87.960.000 87.960.000 0
273 PP2400485204 Calci lactat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 678.930.000 678.930.000 0
274 PP2400485205 Calci lactat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 24.950.000 24.950.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 19.880.000 210 21.250.000 21.250.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 24.950.000 24.950.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 19.880.000 210 21.250.000 21.250.000 0
275 PP2400485206 Calci lactat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 37.274.000 210 1.767.079.200 1.767.079.200 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 46.124.000 210 2.034.048.000 2.034.048.000 0
vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 37.274.000 210 1.767.079.200 1.767.079.200 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 46.124.000 210 2.034.048.000 2.034.048.000 0
276 PP2400485207 Calci lactat vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 216.000.000 216.000.000 0
277 PP2400485208 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 4.813.000 210 19.798.000 19.798.000 0
278 PP2400485209 Calcipotriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 90.090.000 90.090.000 0
279 PP2400485210 Calcipotriol vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 47.250.000 47.250.000 0
280 PP2400485211 Calcipotriol+ Betamethason dipropionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 115.500.000 115.500.000 0
281 PP2400485213 Candesartan vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 44.100.000 44.100.000 0
282 PP2400485214 Candesartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 61.131.000 61.131.000 0
283 PP2400485215 Candesartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 6.750.000 6.750.000 0
284 PP2400485216 Candesartan vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 13.473.000 210 19.950.000 19.950.000 0
vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 180 7.450.000 210 19.950.000 19.950.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 13.473.000 210 19.950.000 19.950.000 0
vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 180 7.450.000 210 19.950.000 19.950.000 0
285 PP2400485217 Candesartan vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 65.000.000 65.000.000 0
286 PP2400485218 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 14.662.000 210 10.950.000 10.950.000 0
287 PP2400485219 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 39.015.000 210 78.225.000 78.225.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 59.250.000 59.250.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 39.015.000 210 78.225.000 78.225.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 59.250.000 59.250.000 0
288 PP2400485220 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 29.400.000 29.400.000 0
289 PP2400485221 Candesartan + Hydrochlorothiazid vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 67.880.000 67.880.000 0
290 PP2400485222 Candesartan + Hydrochlorothiazid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 62.500.000 62.500.000 0
291 PP2400485223 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 80.000.000 212 19.604.000 19.604.000 0
292 PP2400485225 Capecitabin vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 14.394.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 83.829.000 220 195.300.000 195.300.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 14.394.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 83.829.000 220 195.300.000 195.300.000 0
293 PP2400485226 Captopril vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 65.325.000 65.325.000 0
294 PP2400485227 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 87.580.080 87.580.080 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 72.983.400 72.983.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 87.580.080 87.580.080 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 72.983.400 72.983.400 0
295 PP2400485228 Captopril vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 44.072.600 44.072.600 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 44.072.600 44.072.600 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 44.072.600 44.072.600 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 44.072.600 44.072.600 0
296 PP2400485229 Captopril + Hydorclorothiazid vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 94.080.000 94.080.000 0
297 PP2400485230 Captopril + Hydorclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 36.519.000 36.519.000 0
298 PP2400485231 Captopril + Hydorclorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 29.250.000 29.250.000 0
299 PP2400485233 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 4.662.000 4.662.000 0
300 PP2400485234 Carbazochrom vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 18.504.000 210 11.200.000 11.200.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 10.437.000 10.437.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 18.504.000 210 11.200.000 11.200.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 10.437.000 10.437.000 0
301 PP2400485235 Carbazochrom vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
302 PP2400485236 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.011.000 210 19.500.000 19.500.000 0
303 PP2400485237 Carbimazol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 10.500.000 10.500.000 0
304 PP2400485238 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 9.484.000 210 346.000.000 346.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 345.000.000 345.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 9.484.000 210 346.000.000 346.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 345.000.000 345.000.000 0
305 PP2400485239 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 70.980.000 70.980.000 0
306 PP2400485240 Carbocistein vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 31.518.000 210 74.250.000 74.250.000 0
307 PP2400485241 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 116.080.380 116.080.380 0
308 PP2400485242 Carbocistein vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 20.500.000 20.500.000 0
309 PP2400485243 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 74.970.000 74.970.000 0
310 PP2400485244 Carbocistein vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 43.500.000 43.500.000 0
311 PP2400485247 Carbocistein vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 69.750.000 69.750.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.664.000 210 69.750.000 69.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 69.750.000 69.750.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.664.000 210 69.750.000 69.750.000 0
312 PP2400485248 Carbocistein + Promethazine HCL vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 180 7.646.000 210 65.000.000 65.000.000 0
313 PP2400485249 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 19.305.000 19.305.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 19.305.000 19.305.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 18.900.000 18.900.000 0
314 PP2400485250 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 38.700.000 38.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 38.587.500 38.587.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 38.700.000 38.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 38.587.500 38.587.500 0
315 PP2400485251 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
316 PP2400485252 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 18.312.000 210 33.750.000 33.750.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 4.588.000 210 38.340.000 38.340.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 39.150.000 39.150.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 18.312.000 210 33.750.000 33.750.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 4.588.000 210 38.340.000 38.340.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 39.150.000 39.150.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 18.312.000 210 33.750.000 33.750.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 4.588.000 210 38.340.000 38.340.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 39.150.000 39.150.000 0
317 PP2400485253 Carvedilol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 9.450.000 9.450.000 0
318 PP2400485254 Caspofungin* vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 24.358.000 210 962.000.000 962.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 1.069.640.000 1.069.640.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 24.358.000 210 962.000.000 962.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 1.069.640.000 1.069.640.000 0
319 PP2400485255 Caspofungin* vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 24.358.000 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 87.744.880 87.744.880 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 24.358.000 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 87.744.880 87.744.880 0
320 PP2400485256 Cefaclor vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 267.330.000 267.330.000 0
321 PP2400485257 Cefaclor vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.664.000 210 37.000.000 37.000.000 0
322 PP2400485258 Cefaclor vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 258.750.000 258.750.000 0
323 PP2400485259 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 841.500.000 841.500.000 0
324 PP2400485260 Cefaclor vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 571.935.000 571.935.000 0
325 PP2400485261 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.404.000 210 1.386.000.000 1.386.000.000 0
326 PP2400485262 Cefaclor vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 180 28.980.000 210 1.928.090.000 1.928.090.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 1.932.000.000 1.932.000.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 180 28.980.000 210 1.928.090.000 1.928.090.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 1.932.000.000 1.932.000.000 0
327 PP2400485263 Cefadroxil vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 41.494.800 41.494.800 0
328 PP2400485264 Cefadroxil vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 29.988.000 29.988.000 0
329 PP2400485265 Cefadroxil vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 42.213.000 210 108.000.000 108.000.000 0
330 PP2400485266 Cefadroxil vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 126.900.000 126.900.000 0
331 PP2400485267 Cefalexin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 78.369.900 78.369.900 0
332 PP2400485270 Cefalexin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 485.522.000 485.522.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 29.135.000 210 415.043.000 415.043.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 413.476.800 413.476.800 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 485.522.000 485.522.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 29.135.000 210 415.043.000 415.043.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 413.476.800 413.476.800 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 485.522.000 485.522.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 29.135.000 210 415.043.000 415.043.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 413.476.800 413.476.800 0
333 PP2400485271 Cefalexin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 80.000.000 212 758.056.000 758.056.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 715.799.500 715.799.500 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 80.000.000 212 758.056.000 758.056.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 715.799.500 715.799.500 0
334 PP2400485273 Cefalexin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 761.224.912 761.224.912 0
335 PP2400485274 Cefalexin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 3.206.000 210 132.000.000 132.000.000 0
336 PP2400485275 Cefalexin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 69.000.000 69.000.000 0
337 PP2400485276 Cefalothin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 324.950.000 324.950.000 0
338 PP2400485277 Cefamandol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 12.535.000 210 100.000.000 100.000.000 0
339 PP2400485278 Cefamandol vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 96.000.000 96.000.000 0
340 PP2400485279 Cefamandol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 42.213.000 210 376.000.000 376.000.000 0
341 PP2400485280 Cefazolin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 17.325.000 17.325.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 18.258.000 18.258.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 17.325.000 17.325.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 18.258.000 18.258.000 0
342 PP2400485281 Cefazolin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.210.000 210 37.989.000 37.989.000 0
343 PP2400485283 Cefdinir vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 30.495.000 30.495.000 0
344 PP2400485284 Cefdinir vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 280.800.000 280.800.000 0
345 PP2400485285 Cefdinir vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 11.954.000 210 120.000.000 120.000.000 0
346 PP2400485286 Cefdinir vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 11.639.000 210 99.960.000 99.960.000 0
347 PP2400485287 Cefdinir vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 180 2.709.000 210 107.000.000 107.000.000 0
348 PP2400485288 Cefdinir vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 4.643.000 210 188.500.000 188.500.000 0
349 PP2400485290 Cefepim vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 293.200.000 293.200.000 0
350 PP2400485291 Cefepim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
351 PP2400485292 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 128.250.000 128.250.000 0
352 PP2400485293 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 443.625.000 443.625.000 0
353 PP2400485294 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 7.000.000 7.000.000 0
354 PP2400485295 Cefixim vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 32.400.000 210 2.100.000.000 2.100.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 2.154.600.000 2.154.600.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 34.931.000 210 2.064.000.000 2.064.000.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 32.400.000 210 2.100.000.000 2.100.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 2.154.600.000 2.154.600.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 34.931.000 210 2.064.000.000 2.064.000.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 32.400.000 210 2.100.000.000 2.100.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 2.154.600.000 2.154.600.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 34.931.000 210 2.064.000.000 2.064.000.000 0
355 PP2400485296 Cefixim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 19.880.000 210 182.700.000 182.700.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 204.000.000 204.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 19.880.000 210 182.700.000 182.700.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 204.000.000 204.000.000 0
356 PP2400485297 Cefixim vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 471.900.000 471.900.000 0
357 PP2400485298 Cefixim vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 499.800.000 499.800.000 0
358 PP2400485299 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 658.350.000 658.350.000 0
359 PP2400485300 Cefoperazon vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 70.000.000 70.000.000 0
360 PP2400485301 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 80.000.000 212 230.000.000 230.000.000 0
361 PP2400485303 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 80.000.000 212 1.335.000.000 1.335.000.000 0
362 PP2400485304 Cefoperazon vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 42.213.000 210 1.009.050.000 1.009.050.000 0
363 PP2400485305 Cefoperazon + sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 472.000.000 472.000.000 0
364 PP2400485306 Cefoperazon + sulbactam vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 444.000.000 444.000.000 0
365 PP2400485307 Cefoperazon + sulbactam vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 336.000.000 336.000.000 0
366 PP2400485308 Cefoperazon + sulbactam vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 14.662.000 210 255.000.000 255.000.000 0
367 PP2400485309 Cefotaxim vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 43.292.000 210 880.875.000 880.875.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 861.613.200 861.613.200 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 970.137.000 889.615.629 8.3
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 43.292.000 210 880.875.000 880.875.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 861.613.200 861.613.200 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 970.137.000 889.615.629 8.3
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 43.292.000 210 880.875.000 880.875.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 861.613.200 861.613.200 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 970.137.000 889.615.629 8.3
368 PP2400485310 Cefotaxim vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 52.097.850 52.097.850 0
369 PP2400485311 Cefotaxim vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 43.292.000 210 1.382.977.700 1.382.977.700 0
370 PP2400485312 Cefotiam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 62.475.000 62.475.000 0
371 PP2400485313 Cefotiam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 24.000.000 24.000.000 0
372 PP2400485314 Cefoxitin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 52.510.000 52.510.000 0
373 PP2400485315 Cefoxitin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 225.000.000 225.000.000 0
374 PP2400485316 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 28.287.000 210 684.000.000 684.000.000 0
375 PP2400485317 Cefoxitin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 526.919.400 526.919.400 0
376 PP2400485318 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 123.000.000 123.000.000 0
377 PP2400485320 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 29.927.000 210 121.800.000 121.800.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.921.000 210 98.600.000 98.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 121.800.000 121.800.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 29.927.000 210 121.800.000 121.800.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.921.000 210 98.600.000 98.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 121.800.000 121.800.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 29.927.000 210 121.800.000 121.800.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.921.000 210 98.600.000 98.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 121.800.000 121.800.000 0
378 PP2400485321 Cefpodoxim vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 71.100.000 71.100.000 0
379 PP2400485322 Cefpodoxim vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 85.000.000 85.000.000 0
380 PP2400485323 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 29.927.000 210 266.110.000 266.110.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 133.500.000 133.500.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 125.935.000 125.935.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 219.385.000 219.385.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 29.927.000 210 266.110.000 266.110.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 133.500.000 133.500.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 125.935.000 125.935.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 219.385.000 219.385.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 29.927.000 210 266.110.000 266.110.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 133.500.000 133.500.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 125.935.000 125.935.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 219.385.000 219.385.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 29.927.000 210 266.110.000 266.110.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 133.500.000 133.500.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 125.935.000 125.935.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 219.385.000 219.385.000 0
381 PP2400485324 Cefpodoxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 662.200.000 662.200.000 0
382 PP2400485325 Cefpodoxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 35.989.000 210 43.000.000 43.000.000 0
383 PP2400485326 Cefpodoxim vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 180 13.231.000 210 23.985.000 23.985.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 34.931.000 210 8.820.000 8.820.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 18.342.000 18.342.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 180 13.231.000 210 23.985.000 23.985.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 34.931.000 210 8.820.000 8.820.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 18.342.000 18.342.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 180 13.231.000 210 23.985.000 23.985.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 34.931.000 210 8.820.000 8.820.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 18.342.000 18.342.000 0
384 PP2400485327 Cefpirom vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 27.000.000 210 370.000.000 370.000.000 0
385 PP2400485328 Cefpirom vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 13.473.000 210 132.500.000 132.500.000 0
386 PP2400485329 Cefradin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 188.800.000 188.800.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 161.600.000 161.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 188.800.000 188.800.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 161.600.000 161.600.000 0
387 PP2400485330 Cefradin vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 18.357.000 210 78.750.000 78.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 187.500.000 187.500.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 18.357.000 210 78.750.000 78.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 187.500.000 187.500.000 0
388 PP2400485331 Cefradin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 23.261.000 210 48.000.000 48.000.000 0
389 PP2400485332 Ceftazidim vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 103.950.000 103.950.000 0
390 PP2400485333 Ceftazidim vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 285.054.000 285.054.000 0
391 PP2400485334 Ceftazidim vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 1.760.000.000 1.760.000.000 0
392 PP2400485335 Ceftizoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 27.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
393 PP2400485336 Ceftizoxim vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 42.213.000 210 275.000.000 275.000.000 0
394 PP2400485337 Ceftizoxim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.210.000 210 342.000.000 342.000.000 0
395 PP2400485338 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 48.750.000 48.750.000 0
396 PP2400485339 Ceftriaxon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 466.000 466.000 0
397 PP2400485341 Ceftriaxon vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 1.397.250.000 1.397.250.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 73.964.000 210 1.579.500.000 1.579.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 1.377.000.000 1.377.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 1.397.250.000 1.397.250.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 73.964.000 210 1.579.500.000 1.579.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 1.377.000.000 1.377.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 1.397.250.000 1.397.250.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 73.964.000 210 1.579.500.000 1.579.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 1.377.000.000 1.377.000.000 0
398 PP2400485342 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 1.494.000.000 1.494.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 28.671.000 210 1.452.500.000 1.452.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 1.431.750.000 1.431.750.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 73.964.000 210 1.618.500.000 1.618.500.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 1.494.000.000 1.494.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 28.671.000 210 1.452.500.000 1.452.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 1.431.750.000 1.431.750.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 73.964.000 210 1.618.500.000 1.618.500.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 1.494.000.000 1.494.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 28.671.000 210 1.452.500.000 1.452.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 1.431.750.000 1.431.750.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 73.964.000 210 1.618.500.000 1.618.500.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 1.494.000.000 1.494.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 28.671.000 210 1.452.500.000 1.452.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 1.431.750.000 1.431.750.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 73.964.000 210 1.618.500.000 1.618.500.000 0
399 PP2400485343 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 14.910.000 14.910.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 16.250.000 16.250.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 14.910.000 14.910.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 16.250.000 16.250.000 0
400 PP2400485344 Cefuroxim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 125.100.000 125.100.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 112.000.000 112.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 125.100.000 125.100.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 112.000.000 112.000.000 0
401 PP2400485345 Cefuroxim vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 378.000.000 378.000.000 0
402 PP2400485346 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 199.836.000 199.836.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 197.091.000 197.091.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 3.585.000 210 197.182.500 197.182.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 198.006.000 198.006.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 199.836.000 199.836.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 197.091.000 197.091.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 3.585.000 210 197.182.500 197.182.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 198.006.000 198.006.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 199.836.000 199.836.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 197.091.000 197.091.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 3.585.000 210 197.182.500 197.182.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 198.006.000 198.006.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 199.836.000 199.836.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 197.091.000 197.091.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 3.585.000 210 197.182.500 197.182.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 198.006.000 198.006.000 0
403 PP2400485347 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 3.250.500 3.250.500 0
404 PP2400485349 Celecoxib vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 5.966.000 210 227.500.000 227.500.000 0
405 PP2400485350 Celecoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 69.350.000 69.350.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 64.362.500 64.362.500 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.583.000 210 64.837.500 64.837.500 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 35.989.000 210 66.500.000 66.500.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 69.350.000 69.350.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 64.362.500 64.362.500 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.583.000 210 64.837.500 64.837.500 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 35.989.000 210 66.500.000 66.500.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 69.350.000 69.350.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 64.362.500 64.362.500 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.583.000 210 64.837.500 64.837.500 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 35.989.000 210 66.500.000 66.500.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 69.350.000 69.350.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 64.362.500 64.362.500 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.583.000 210 64.837.500 64.837.500 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 35.989.000 210 66.500.000 66.500.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 69.350.000 69.350.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 64.362.500 64.362.500 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.583.000 210 64.837.500 64.837.500 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 35.989.000 210 66.500.000 66.500.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 76.000.000 76.000.000 0
406 PP2400485351 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 11.297.000 210 180.000.000 180.000.000 0
407 PP2400485352 Celecoxib vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 13.230.000 13.230.000 0
408 PP2400485353 Cetirizin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.289.000 210 737.100.000 737.100.000 0
409 PP2400485354 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 13.402.000 210 45.000.000 45.000.000 0
410 PP2400485355 Cetirizin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 112.605.780 112.605.780 0
411 PP2400485356 Cetirizin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 17.610.000 210 16.800.000 16.800.000 0
412 PP2400485357 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 78.048.180 78.048.180 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 58.226.420 58.226.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 99.108.800 99.108.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 253.966.300 253.966.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 33.449.220 33.449.220 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 32.210.360 32.210.360 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 78.048.180 78.048.180 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 58.226.420 58.226.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 99.108.800 99.108.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 253.966.300 253.966.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 33.449.220 33.449.220 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 32.210.360 32.210.360 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 78.048.180 78.048.180 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 58.226.420 58.226.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 99.108.800 99.108.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 253.966.300 253.966.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 33.449.220 33.449.220 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 32.210.360 32.210.360 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 78.048.180 78.048.180 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 58.226.420 58.226.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 99.108.800 99.108.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 253.966.300 253.966.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 33.449.220 33.449.220 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 32.210.360 32.210.360 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 78.048.180 78.048.180 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 58.226.420 58.226.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 99.108.800 99.108.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 253.966.300 253.966.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 33.449.220 33.449.220 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 32.210.360 32.210.360 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 78.048.180 78.048.180 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 58.226.420 58.226.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 99.108.800 99.108.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 253.966.300 253.966.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 33.449.220 33.449.220 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 32.210.360 32.210.360 0
413 PP2400485358 Chlorpheniramin + dextromethorphan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 34.314.000 34.314.000 0
414 PP2400485359 Chủng Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 35.035.950 35.035.950 0
415 PP2400485360 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 28.250.000 28.250.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 7.055.000 210 24.885.000 24.885.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 28.250.000 28.250.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 7.055.000 210 24.885.000 24.885.000 0
416 PP2400485361 Cimetidin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 39.015.000 210 114.954.000 114.954.000 0
417 PP2400485362 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 22.517.000 215 730.248.750 730.248.750 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 781.882.500 781.882.500 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 22.517.000 215 730.248.750 730.248.750 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 781.882.500 781.882.500 0
418 PP2400485363 Ciprofibrat vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 400.000.000 400.000.000 0
419 PP2400485364 Ciprofibrat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 13.402.000 210 141.000.000 141.000.000 0
420 PP2400485366 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 97.610.000 97.610.000 0
421 PP2400485367 Ciprofloxacin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 14.140.000 14.140.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 13.804.000 13.804.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 14.140.000 14.140.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 13.804.000 13.804.000 0
422 PP2400485368 Ciprofloxacin vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 65.725.000 65.725.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 2.303.000 210 26.950.000 26.950.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 65.725.000 65.725.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 2.303.000 210 26.950.000 26.950.000 0
423 PP2400485369 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 40.000.000 40.000.000 0
424 PP2400485370 Ciprofloxacin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 73.452.000 73.452.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 73.452.000 73.452.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 64.025.660 64.025.660 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 63.658.400 63.658.400 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 73.452.000 73.452.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 73.452.000 73.452.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 64.025.660 64.025.660 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 63.658.400 63.658.400 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 73.452.000 73.452.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 73.452.000 73.452.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 64.025.660 64.025.660 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 63.658.400 63.658.400 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 73.452.000 73.452.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 73.452.000 73.452.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 64.025.660 64.025.660 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 63.658.400 63.658.400 0
425 PP2400485372 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 83.829.000 220 2.747.000.000 2.747.000.000 0
426 PP2400485373 Ciprofloxacin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 529.470.000 529.470.000 0
427 PP2400485374 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 255.840.000 255.840.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 266.994.000 266.994.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 255.840.000 255.840.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 266.994.000 266.994.000 0
428 PP2400485375 Ciprofloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 5.220.000 5.220.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 5.225.000 5.225.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 5.220.000 5.220.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 5.225.000 5.225.000 0
429 PP2400485376 Ciprofloxacin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 432.000.000 432.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 334.950.000 334.950.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 432.000.000 432.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 334.950.000 334.950.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 432.000.000 432.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 334.950.000 334.950.000 0
430 PP2400485377 Ciprofloxacin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 415.800.000 415.800.000 0
431 PP2400485378 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 10.498.950 10.498.950 0
432 PP2400485379 Citicolin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 180.180.000 180.180.000 0
433 PP2400485380 Citicolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 128.600.000 128.600.000 0
434 PP2400485382 Clarithromycin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 108.800.000 108.800.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 5.966.000 210 76.528.000 76.528.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 108.800.000 108.800.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 5.966.000 210 76.528.000 76.528.000 0
435 PP2400485383 Clarithromycin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 96.658.450 96.658.450 0
436 PP2400485384 Clindamycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 15.400.000 15.400.000 0
437 PP2400485385 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 6.810.000 6.810.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 6.825.000 6.825.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 7.175.000 7.175.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 6.810.000 6.810.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 6.825.000 6.825.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 7.175.000 7.175.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 6.810.000 6.810.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 6.825.000 6.825.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 7.175.000 7.175.000 0
438 PP2400485386 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 29.927.000 210 648.000.000 648.000.000 0
439 PP2400485387 Clobetasol propionat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 97.500.000 97.500.000 0
440 PP2400485388 Clopidogrel vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 395.784.000 395.784.000 0
441 PP2400485389 Clopidogrel vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 282.867.000 282.867.000 0
442 PP2400485390 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 52.618.800 52.618.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 58.184.250 58.184.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 63.243.750 63.243.750 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 52.618.800 52.618.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 58.184.250 58.184.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 63.243.750 63.243.750 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 52.618.800 52.618.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 58.184.250 58.184.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 63.243.750 63.243.750 0
443 PP2400485391 Clotrimazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 17.270.000 17.270.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 12.100.000 12.100.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 12.650.000 12.650.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 17.270.000 17.270.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 12.100.000 12.100.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 12.650.000 12.650.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 17.270.000 17.270.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 12.100.000 12.100.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 12.650.000 12.650.000 0
444 PP2400485392 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 37.700.000 37.700.000 0
445 PP2400485393 Clotrimazol vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 94.875.000 94.875.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 59.535.000 59.535.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 96.750.000 96.750.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 94.875.000 94.875.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 59.535.000 59.535.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 96.750.000 96.750.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 94.875.000 94.875.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 59.535.000 59.535.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 96.750.000 96.750.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 94.875.000 94.875.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 59.535.000 59.535.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 96.750.000 96.750.000 0
446 PP2400485394 Clotrimazol vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 186.821.250 186.821.250 0
447 PP2400485395 Clotrimazol vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 17.600.000 17.600.000 0
448 PP2400485396 Clotrimazol vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 14.500.000 14.500.000 0
449 PP2400485397 Clotrimazol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 6.650.000 6.650.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 19.474.240 19.474.240 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 7.219.620 7.219.620 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 6.650.000 6.650.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 19.474.240 19.474.240 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 7.219.620 7.219.620 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 6.650.000 6.650.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 19.474.240 19.474.240 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 7.219.620 7.219.620 0
450 PP2400485398 Clotrimazol + Betamethason vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 106.428.000 106.428.000 0
451 PP2400485399 Cloxacilin vn4201121097 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM 180 11.354.000 210 44.100.000 44.100.000 0
452 PP2400485400 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.892.000 210 87.832.500 87.832.500 0
453 PP2400485402 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 467.532.000 467.532.000 0
454 PP2400485403 Colistin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 280.000.000 280.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 284.000.000 284.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 280.000.000 280.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 284.000.000 284.000.000 0
455 PP2400485405 Colistin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 661.500.000 661.500.000 0
456 PP2400485406 Colistin* vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 23.261.000 210 409.500.000 409.500.000 0
457 PP2400485407 Colistin* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 879.900.000 879.900.000 0
458 PP2400485408 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 228.183.690 228.183.690 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 226.766.400 226.766.400 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 229.466.000 229.466.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 228.183.690 228.183.690 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 226.766.400 226.766.400 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 229.466.000 229.466.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 228.183.690 228.183.690 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 226.766.400 226.766.400 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 229.466.000 229.466.000 0
459 PP2400485409 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 31.059.000 31.059.000 0
460 PP2400485410 Crotamiton vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 27.600.000 27.600.000 0
461 PP2400485411 Cyclophosphamid vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 27.000.000 210 2.750.000 2.750.000 0
462 PP2400485413 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.011.000 210 270.000.000 270.000.000 0
463 PP2400485414 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 842.880.000 842.880.000 0
464 PP2400485415 Dabigatran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 91.164.000 91.164.000 0
465 PP2400485416 Dapagliflozin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 89.460.000 89.460.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 89.460.000 89.460.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 89.460.000 89.460.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 89.460.000 89.460.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 89.460.000 89.460.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 90.000.000 90.000.000 0
466 PP2400485417 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 190.000.000 190.000.000 0
467 PP2400485418 Dapagliflozin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 128.000.000 128.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 88.050.000 88.050.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 89.500.000 89.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 128.000.000 128.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 88.050.000 88.050.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 89.500.000 89.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 128.000.000 128.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 88.050.000 88.050.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 89.500.000 89.500.000 0
468 PP2400485419 Dapagliflozin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 56.600.000 56.600.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 84.900.000 84.900.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 66.740.000 66.740.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 89.500.000 89.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 34.000.000 34.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 56.600.000 56.600.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 84.900.000 84.900.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 66.740.000 66.740.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 89.500.000 89.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 34.000.000 34.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 56.600.000 56.600.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 84.900.000 84.900.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 66.740.000 66.740.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 89.500.000 89.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 34.000.000 34.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 56.600.000 56.600.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 84.900.000 84.900.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 66.740.000 66.740.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 89.500.000 89.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 34.000.000 34.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 56.600.000 56.600.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 84.900.000 84.900.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 66.740.000 66.740.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 89.500.000 89.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 34.000.000 34.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 56.600.000 56.600.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 84.900.000 84.900.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 66.740.000 66.740.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 89.500.000 89.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 34.000.000 34.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 56.600.000 56.600.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 84.900.000 84.900.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 66.740.000 66.740.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 89.500.000 89.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 34.000.000 34.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
469 PP2400485420 Deferipron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 103.500.000 103.500.000 0
470 PP2400485421 Deferipron vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 16.758.000 16.758.000 0
471 PP2400485423 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 1.350.000.000 1.350.000.000 0
472 PP2400485424 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 4.725.000 4.725.000 0
473 PP2400485425 Desloratadin vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 143.436.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 50.715.000 50.715.000 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 143.436.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 50.715.000 50.715.000 0
474 PP2400485426 Desloratadin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 18.312.000 210 56.800.000 56.800.000 0
vn0310608969 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC 180 908.000 210 51.600.000 51.600.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 18.312.000 210 56.800.000 56.800.000 0
vn0310608969 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC 180 908.000 210 51.600.000 51.600.000 0
475 PP2400485427 Desloratadin vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 12.150.000 12.150.000 0
476 PP2400485428 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 47.861.100 47.861.100 0
477 PP2400485429 Desloratadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.608.000 210 66.045.000 66.045.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 13.473.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 77.070.000 77.070.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.608.000 210 66.045.000 66.045.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 13.473.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 77.070.000 77.070.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.608.000 210 66.045.000 66.045.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 13.473.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 77.070.000 77.070.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.608.000 210 66.045.000 66.045.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 13.473.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 77.070.000 77.070.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.608.000 210 66.045.000 66.045.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 13.473.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 77.070.000 77.070.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
478 PP2400485430 Desloratadin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.608.000 210 13.041.000 13.041.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 12.771.000 12.771.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 14.931.000 14.931.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.608.000 210 13.041.000 13.041.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 12.771.000 12.771.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 14.931.000 14.931.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.608.000 210 13.041.000 13.041.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 12.771.000 12.771.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 14.931.000 14.931.000 0
479 PP2400485431 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 11.954.000 210 6.800.000 6.800.000 0
480 PP2400485432 Desmopressin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 26.930.000 210 17.500.000 17.500.000 0
481 PP2400485433 Dexamethason vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 984.000.000 984.000.000 0
482 PP2400485434 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 10.256.400 10.256.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 9.213.600 9.213.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 9.834.000 9.834.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 9.240.000 9.240.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 10.256.400 10.256.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 9.213.600 9.213.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 9.834.000 9.834.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 9.240.000 9.240.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 10.256.400 10.256.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 9.213.600 9.213.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 9.834.000 9.834.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 9.240.000 9.240.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 10.256.400 10.256.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 9.213.600 9.213.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 9.834.000 9.834.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 9.240.000 9.240.000 0
483 PP2400485435 Dexchlorpheniramin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 217.728.000 217.728.000 0
484 PP2400485436 Dexibuprofen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 46.200.000 46.200.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 4.588.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 33.075.000 33.075.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 37.926.000 37.926.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 46.200.000 46.200.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 4.588.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 33.075.000 33.075.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 37.926.000 37.926.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 46.200.000 46.200.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 4.588.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 33.075.000 33.075.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 37.926.000 37.926.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 46.200.000 46.200.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 4.588.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 33.075.000 33.075.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 37.926.000 37.926.000 0
485 PP2400485437 Dexibuprofen vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 147.000.000 147.000.000 0
486 PP2400485438 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 54.180.000 54.180.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 54.180.000 54.180.000 0
487 PP2400485439 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 9.484.000 210 69.000.000 69.000.000 0
488 PP2400485440 Dextromethorphan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 203.644.700 203.644.700 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 107.659.300 107.659.300 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 103.768.000 103.768.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 86.905.700 86.905.700 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 203.644.700 203.644.700 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 107.659.300 107.659.300 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 103.768.000 103.768.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 86.905.700 86.905.700 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 203.644.700 203.644.700 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 107.659.300 107.659.300 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 103.768.000 103.768.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 86.905.700 86.905.700 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 203.644.700 203.644.700 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 107.659.300 107.659.300 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 103.768.000 103.768.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 86.905.700 86.905.700 0
489 PP2400485442 Diacerein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 69.600.000 69.600.000 0
490 PP2400485443 Diacerein vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 14.841.000 14.841.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 14.580.000 14.580.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 14.841.000 14.841.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 14.580.000 14.580.000 0
491 PP2400485444 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 171.360.000 171.360.000 0
492 PP2400485447 Diltiazem vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 3.255.000 3.255.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 3.100.000 3.100.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 3.255.000 3.255.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 3.100.000 3.100.000 0
493 PP2400485448 Diclofenac vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 185.588.000 185.588.000 0
494 PP2400485449 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 26.258.400 26.258.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 25.008.000 25.008.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 26.258.400 26.258.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 25.008.000 25.008.000 0
495 PP2400485451 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 21.735.000 21.735.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 20.700.000 20.700.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 17.940.000 17.940.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 21.735.000 21.735.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 20.700.000 20.700.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 17.940.000 17.940.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 21.735.000 21.735.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 20.700.000 20.700.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 17.940.000 17.940.000 0
496 PP2400485452 Diclofenac vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.664.000 210 76.260.000 76.260.000 0
vn0314988077 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN 180 1.464.000 210 59.450.000 59.450.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 90.200.000 90.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 60.270.000 60.270.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.664.000 210 76.260.000 76.260.000 0
vn0314988077 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN 180 1.464.000 210 59.450.000 59.450.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 90.200.000 90.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 60.270.000 60.270.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.664.000 210 76.260.000 76.260.000 0
vn0314988077 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN 180 1.464.000 210 59.450.000 59.450.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 90.200.000 90.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 60.270.000 60.270.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.664.000 210 76.260.000 76.260.000 0
vn0314988077 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN 180 1.464.000 210 59.450.000 59.450.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 90.200.000 90.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 60.270.000 60.270.000 0
497 PP2400485453 Diclofenac vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 23.500.000 210 13.650.000 13.650.000 0
498 PP2400485454 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 20.430.900 20.430.900 0
499 PP2400485455 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 3.520.000 3.520.000 0
500 PP2400485456 Diltiazem vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 1.883.700 1.883.700 0
501 PP2400485457 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 72.836.400 72.836.400 0
502 PP2400485458 Dinoproston vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 747.600.000 747.600.000 0
503 PP2400485459 Dioctahedral smectit vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.583.000 210 37.400.000 37.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 34.650.000 34.650.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.583.000 210 37.400.000 37.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 34.650.000 34.650.000 0
504 PP2400485460 Dioctahedral smectit vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 1.419.000 210 63.360.000 63.360.000 0
505 PP2400485461 Diosmectit vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 1.512.000 1.512.000 0
506 PP2400485462 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 11.241.000 210 329.400.000 329.400.000 0
507 PP2400485463 Diosmin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 28.287.000 210 58.800.000 58.800.000 0
508 PP2400485464 Diosmin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 40.060.000 211 1.651.575.000 1.651.575.000 0
509 PP2400485465 Diosmin + hesperidin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 2.194.000 210 116.250.000 116.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 66.000.000 66.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 112.500.000 112.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 146.250.000 146.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 108.750.000 108.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 108.450.000 108.450.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 56.250.000 56.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 2.194.000 210 116.250.000 116.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 66.000.000 66.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 112.500.000 112.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 146.250.000 146.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 108.750.000 108.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 108.450.000 108.450.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 56.250.000 56.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 2.194.000 210 116.250.000 116.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 66.000.000 66.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 112.500.000 112.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 146.250.000 146.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 108.750.000 108.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 108.450.000 108.450.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 56.250.000 56.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 2.194.000 210 116.250.000 116.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 66.000.000 66.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 112.500.000 112.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 146.250.000 146.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 108.750.000 108.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 108.450.000 108.450.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 56.250.000 56.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 2.194.000 210 116.250.000 116.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 66.000.000 66.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 112.500.000 112.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 146.250.000 146.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 108.750.000 108.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 108.450.000 108.450.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 56.250.000 56.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 2.194.000 210 116.250.000 116.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 66.000.000 66.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 112.500.000 112.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 146.250.000 146.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 108.750.000 108.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 108.450.000 108.450.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 56.250.000 56.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 2.194.000 210 116.250.000 116.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 66.000.000 66.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 112.500.000 112.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 146.250.000 146.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 108.750.000 108.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 108.450.000 108.450.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 56.250.000 56.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 2.194.000 210 116.250.000 116.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 66.000.000 66.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 112.500.000 112.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 146.250.000 146.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 108.750.000 108.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 108.450.000 108.450.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 56.250.000 56.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 2.194.000 210 116.250.000 116.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 66.000.000 66.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 112.500.000 112.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 146.250.000 146.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 108.750.000 108.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 108.450.000 108.450.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 56.250.000 56.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 126.000.000 126.000.000 0
510 PP2400485466 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 7.694.000 7.694.000 0
511 PP2400485467 Diosmin + hesperidin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 194.586.000 194.586.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 210.180.000 210.180.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 194.586.000 194.586.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 210.180.000 210.180.000 0
512 PP2400485468 Diosmin + hesperidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 45.000.000 45.000.000 0
513 PP2400485469 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 6.073.200 6.073.200 0
514 PP2400485470 Dobutamin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 170.225.000 170.225.000 0
515 PP2400485471 Dobutamin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 3.954.000 3.954.000 0
516 PP2400485473 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 29.400.000 29.400.000 0
517 PP2400485474 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 24.749.550 24.749.550 0
518 PP2400485475 Domperidon vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 55.890.000 55.890.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 73.426.500 73.426.500 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 55.890.000 55.890.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 73.426.500 73.426.500 0
519 PP2400485476 Domperidon vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 24.201.690 24.201.690 0
520 PP2400485477 Domperidon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 38.400.000 38.400.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 2.973.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 38.400.000 38.400.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 2.973.000 210 39.600.000 39.600.000 0
521 PP2400485478 Domperidon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 340.800.000 340.800.000 0
522 PP2400485480 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 162.000.000 162.000.000 0
523 PP2400485481 Doripenem* vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 32.542.000 230 136.957.800 136.957.800 0
524 PP2400485482 Doripenem* vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 2.610.000 210 174.000.000 174.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 83.829.000 220 169.500.000 169.500.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 2.610.000 210 174.000.000 174.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 83.829.000 220 169.500.000 169.500.000 0
525 PP2400485483 Doxazosin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 203.000 210 13.500.000 13.500.000 0
526 PP2400485484 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 4.998.000 4.998.000 0
527 PP2400485485 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
528 PP2400485486 Doxycyclin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 59.090.000 59.090.000 0
529 PP2400485487 Drotaverin clohydrat vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 12.760.000 12.760.000 0
530 PP2400485488 Drotaverin clohydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 9.380.000 9.380.000 0
531 PP2400485489 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 233.845.500 233.845.500 0
532 PP2400485490 Drotaverin clohydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 42.600.000 42.600.000 0
533 PP2400485491 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 335.000.000 335.000.000 0
534 PP2400485492 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 272.000.000 272.000.000 0
535 PP2400485493 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 2.787.750.000 2.787.750.000 0
536 PP2400485494 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 4.133.766.000 4.133.766.000 0
537 PP2400485495 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 73.500.000 210 4.900.000.000 4.900.000.000 0
538 PP2400485496 Dutasterid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 862.850.000 862.850.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 46.124.000 210 840.000.000 840.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 790.000.000 790.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 862.850.000 862.850.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 46.124.000 210 840.000.000 840.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 790.000.000 790.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 862.850.000 862.850.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 46.124.000 210 840.000.000 840.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 790.000.000 790.000.000 0
539 PP2400485497 Dutasterid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 329.117.000 329.117.000 0
540 PP2400485498 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 17.776.000 17.776.000 0
541 PP2400485499 Ebastin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 396.000.000 396.000.000 0
542 PP2400485500 Ebastin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 11.500.000 11.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 11.960.000 11.960.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 11.500.000 11.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 11.960.000 11.960.000 0
543 PP2400485501 Ebastin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 39.015.000 210 149.940.000 149.940.000 0
544 PP2400485502 Econazol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 80.000.000 212 45.600.000 45.600.000 0
545 PP2400485503 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 49.270.000 49.270.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.921.000 210 44.200.000 44.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 49.270.000 49.270.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.921.000 210 44.200.000 44.200.000 0
546 PP2400485504 Enalapril vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 389.770.290 389.770.290 0
547 PP2400485505 Enalapril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 213.750.000 213.750.000 0
548 PP2400485506 Enalapril vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 144.000.000 144.000.000 0
549 PP2400485507 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 516.600.000 516.600.000 0
550 PP2400485508 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 69.615.000 69.615.000 0
551 PP2400485509 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.289.000 210 108.500.000 108.500.000 0
552 PP2400485510 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 60.060.000 60.060.000 0
553 PP2400485511 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 12.535.000 210 55.000.000 55.000.000 0
554 PP2400485512 Enalapril + hydrochlorothiazid vn4201121097 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM 180 11.354.000 210 70.000.000 70.000.000 0
555 PP2400485513 Enalapril + hydrochlorothiazid vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 31.518.000 210 86.190.000 86.190.000 0
556 PP2400485514 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 560.000.000 560.000.000 0
557 PP2400485515 Entecavir vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 21.600.000 21.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 23.760.000 23.760.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 15.447.000 210 17.550.000 17.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 26.325.000 26.325.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 21.600.000 21.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 23.760.000 23.760.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 15.447.000 210 17.550.000 17.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 26.325.000 26.325.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 21.600.000 21.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 23.760.000 23.760.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 15.447.000 210 17.550.000 17.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 26.325.000 26.325.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 21.600.000 21.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 23.760.000 23.760.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 15.447.000 210 17.550.000 17.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 26.325.000 26.325.000 0
558 PP2400485516 Entecavir vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 38.400.000 38.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 46.800.000 46.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 38.400.000 38.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 46.800.000 46.800.000 0
559 PP2400485517 Entecavir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 81.900.000 81.900.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.428.000 210 79.950.000 79.950.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 81.900.000 81.900.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.428.000 210 79.950.000 79.950.000 0
560 PP2400485518 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 27.200.000 27.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 25.092.000 25.092.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 36.040.000 36.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 27.200.000 27.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 25.092.000 25.092.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 36.040.000 36.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 27.200.000 27.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 25.092.000 25.092.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 36.040.000 36.040.000 0
561 PP2400485519 Eprazinon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 44.750.000 44.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 44.750.000 44.750.000 0
562 PP2400485520 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 230.720.000 230.720.000 0
563 PP2400485521 Empagliflozin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 45.500.000 45.500.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 2.973.000 210 17.850.000 17.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 45.500.000 45.500.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 2.973.000 210 17.850.000 17.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 45.500.000 45.500.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 2.973.000 210 17.850.000 17.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 45.500.000 45.500.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 2.973.000 210 17.850.000 17.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 40.000.000 40.000.000 0
564 PP2400485522 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 265.330.000 265.330.000 0
565 PP2400485523 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 435.750.000 435.750.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 519.750.000 519.750.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 435.750.000 435.750.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 519.750.000 519.750.000 0
566 PP2400485524 Ertapenem vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 110.484.200 110.484.200 0
567 PP2400485525 Ertapenem* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 260.000.000 260.000.000 0
568 PP2400485526 Erythromycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 8.736.000 8.736.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 9.165.000 9.165.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 8.736.000 8.736.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 9.165.000 9.165.000 0
569 PP2400485527 Erythropoietin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 675.000.000 675.000.000 0
570 PP2400485528 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 25.965.000 210 1.730.960.000 1.730.960.000 0
571 PP2400485529 Erythropoietin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 7.125.000.000 7.125.000.000 0
572 PP2400485530 Esomeprazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 71.859.200 71.859.200 0
573 PP2400485531 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 86.640.000 86.640.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 85.500.000 85.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 86.640.000 86.640.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 85.500.000 85.500.000 0
574 PP2400485532 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 323.200.000 323.200.000 0
575 PP2400485533 Esomeprazol vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 5.268.000 210 174.846.000 174.846.000 0
576 PP2400485534 Esomeprazol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 611.897.000 611.897.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 529.100.000 529.100.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 27.100.394 210 707.850.000 707.850.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 16.889.000 210 855.855.000 855.855.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 713.570.000 713.570.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 611.897.000 611.897.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 529.100.000 529.100.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 27.100.394 210 707.850.000 707.850.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 16.889.000 210 855.855.000 855.855.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 713.570.000 713.570.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 611.897.000 611.897.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 529.100.000 529.100.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 27.100.394 210 707.850.000 707.850.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 16.889.000 210 855.855.000 855.855.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 713.570.000 713.570.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 611.897.000 611.897.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 529.100.000 529.100.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 27.100.394 210 707.850.000 707.850.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 16.889.000 210 855.855.000 855.855.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 713.570.000 713.570.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 611.897.000 611.897.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 529.100.000 529.100.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 27.100.394 210 707.850.000 707.850.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 16.889.000 210 855.855.000 855.855.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 713.570.000 713.570.000 0
577 PP2400485535 Esomeprazol vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 3.800.000 3.800.000 0
578 PP2400485536 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 165.074.000 165.074.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 189.563.000 189.563.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 18.357.000 210 448.058.000 448.058.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 179.586.000 179.586.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 165.074.000 165.074.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 189.563.000 189.563.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 18.357.000 210 448.058.000 448.058.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 179.586.000 179.586.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 165.074.000 165.074.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 189.563.000 189.563.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 18.357.000 210 448.058.000 448.058.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 179.586.000 179.586.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 165.074.000 165.074.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 189.563.000 189.563.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 18.357.000 210 448.058.000 448.058.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 179.586.000 179.586.000 0
579 PP2400485537 Esomeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
580 PP2400485539 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 620.000.000 620.000.000 0
581 PP2400485541 Etodolac vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.921.000 210 176.700.000 176.700.000 0
582 PP2400485542 Etodolac vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 34.800.000 34.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 35.640.000 35.640.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 34.800.000 34.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 35.640.000 35.640.000 0
583 PP2400485544 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 45.600.000 45.600.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 19.880.000 210 47.028.000 47.028.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 45.600.000 45.600.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 19.880.000 210 47.028.000 47.028.000 0
584 PP2400485545 Etoricoxib vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
585 PP2400485546 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 98.000.000 98.000.000 0
586 PP2400485547 Etoricoxib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 59.000.000 59.000.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.583.000 210 36.500.000 36.500.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 4.813.000 210 64.000.000 64.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 59.000.000 59.000.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.583.000 210 36.500.000 36.500.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 4.813.000 210 64.000.000 64.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 59.000.000 59.000.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.583.000 210 36.500.000 36.500.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 4.813.000 210 64.000.000 64.000.000 0
587 PP2400485548 Ezetimibe vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 32.542.000 230 11.487.000 11.487.000 0
588 PP2400485549 Famotidin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 16.770.000 16.770.000 0
589 PP2400485550 Famotidin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 25.515.000 25.515.000 0
590 PP2400485551 Famotidin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 39.015.000 210 17.430.000 17.430.000 0
591 PP2400485552 Famotidin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 26.712.000 26.712.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 27.000.000 27.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 26.712.000 26.712.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 27.000.000 27.000.000 0
592 PP2400485553 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 15.200.000 15.200.000 0
593 PP2400485554 Famotidin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 17.610.000 210 50.505.000 50.505.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 49.385.700 49.385.700 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 17.610.000 210 50.505.000 50.505.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 49.385.700 49.385.700 0
594 PP2400485555 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 101.984.400 101.984.400 0
595 PP2400485556 Fenofibrat vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 17.499.000 210 112.500.000 112.500.000 0
596 PP2400485557 Fenofibrat vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 81.000.000 81.000.000 0
597 PP2400485558 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 164.500.000 164.500.000 0
598 PP2400485559 Fenofibrat vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 5.675.000 210 83.300.000 83.300.000 0
599 PP2400485560 Fenofibrat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 595.696.500 595.696.500 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 15.447.000 210 593.805.400 593.805.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 595.696.500 595.696.500 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 15.447.000 210 593.805.400 593.805.400 0
600 PP2400485561 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 116.000.000 116.000.000 0
601 PP2400485562 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 63.477.000 63.477.000 0
602 PP2400485563 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.289.000 210 66.000.000 66.000.000 0
603 PP2400485564 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.289.000 210 74.000.000 74.000.000 0
604 PP2400485565 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 754.241.100 754.241.100 0
605 PP2400485568 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 440.000.000 440.000.000 0
606 PP2400485569 Fexofenadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 22.200.000 22.200.000 0
607 PP2400485570 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 264.600.000 264.600.000 0
608 PP2400485571 Fexofenadin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 2.932.500 2.932.500 0
609 PP2400485572 Fexofenadin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 151.510.800 151.510.800 0
610 PP2400485573 Fexofenadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
611 PP2400485574 Fexofenadin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 12.589.200 12.589.200 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 12.589.200 12.589.200 0
612 PP2400485575 Fexofenadin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 112.200.000 112.200.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 114.400.000 114.400.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 112.200.000 112.200.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 114.400.000 114.400.000 0
613 PP2400485576 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 248.000 210 16.500.000 16.500.000 0
614 PP2400485577 Flavoxat vn0101982810 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP 180 639.000 210 40.115.000 40.115.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 16.550.100 16.550.100 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.838.000 210 42.600.000 42.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 41.890.000 41.890.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 16.685.000 16.685.000 0
vn0101982810 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP 180 639.000 210 40.115.000 40.115.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 16.550.100 16.550.100 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.838.000 210 42.600.000 42.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 41.890.000 41.890.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 16.685.000 16.685.000 0
vn0101982810 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP 180 639.000 210 40.115.000 40.115.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 16.550.100 16.550.100 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.838.000 210 42.600.000 42.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 41.890.000 41.890.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 16.685.000 16.685.000 0
vn0101982810 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP 180 639.000 210 40.115.000 40.115.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 16.550.100 16.550.100 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.838.000 210 42.600.000 42.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 41.890.000 41.890.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 16.685.000 16.685.000 0
vn0101982810 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP 180 639.000 210 40.115.000 40.115.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 16.550.100 16.550.100 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.838.000 210 42.600.000 42.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 41.890.000 41.890.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 16.685.000 16.685.000 0
615 PP2400485578 Fluconazol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 39.800.000 39.800.000 0
616 PP2400485579 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 7.600.000 7.600.000 0
617 PP2400485580 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 9.800.000 9.800.000 0
618 PP2400485581 Fluconazol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 28.700.000 28.700.000 0
619 PP2400485582 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 85.680.000 85.680.000 0
620 PP2400485583 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 1.053.125.000 1.053.125.000 0
621 PP2400485584 Flunarizin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 162.500.000 162.500.000 0
622 PP2400485585 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 7.940.100 7.940.100 0
623 PP2400485586 Fluorometholon vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 6.467.000 210 76.715.100 76.715.100 0
624 PP2400485587 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 70.400.000 70.400.000 0
625 PP2400485588 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 7.875.000 7.875.000 0
626 PP2400485589 Fluoxetin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 46.200.000 46.200.000 0
627 PP2400485590 Fluticason furoate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 108.000.000 108.000.000 0
628 PP2400485591 Fluticason furoate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 73.800.000 73.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 103.914.600 103.914.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.664.000 210 73.200.000 73.200.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 73.800.000 73.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 103.914.600 103.914.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.664.000 210 73.200.000 73.200.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 73.800.000 73.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 103.914.600 103.914.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.664.000 210 73.200.000 73.200.000 0
629 PP2400485592 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 259.200.000 259.200.000 0
630 PP2400485593 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 15.969.300 15.969.300 0
631 PP2400485594 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 51.729.300 51.729.300 0
632 PP2400485595 Fluvastatin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 112.353.000 210 473.697.000 473.697.000 0
633 PP2400485596 Fluvastatin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 652.050.000 652.050.000 0
634 PP2400485597 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 3.500.000 3.500.000 0
635 PP2400485598 Furosemid vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 455.000.000 455.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 487.500.000 487.500.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 455.000.000 455.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 487.500.000 487.500.000 0
636 PP2400485599 Furosemid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 133.140.000 133.140.000 0
637 PP2400485600 Furosemid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 7.050.000 7.050.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 7.140.000 7.140.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 7.050.000 7.050.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 7.140.000 7.140.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 7.050.000 7.050.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 7.140.000 7.140.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
638 PP2400485601 Furosemid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 4.725.000 4.725.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 4.725.000 4.725.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 4.725.000 4.725.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 4.725.000 4.725.000 0
639 PP2400485602 Furosemid + spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 2.499.000 2.499.000 0
640 PP2400485603 Fusidic acid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 136.320.000 136.320.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 138.876.000 138.876.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 140.541.660 140.541.660 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 136.320.000 136.320.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 138.876.000 138.876.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 140.541.660 140.541.660 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 136.320.000 136.320.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 138.876.000 138.876.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 140.541.660 140.541.660 0
641 PP2400485604 Fusidic acid + betamethason vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 68.800.000 68.800.000 0
642 PP2400485605 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 4.989.000 4.989.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 5.000.000 5.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 4.989.000 4.989.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 5.000.000 5.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 4.989.000 4.989.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 5.000.000 5.000.000 0
643 PP2400485606 Fusidic acid + hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 97.130.000 97.130.000 0
644 PP2400485607 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 48.890.000 48.890.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 48.890.000 48.890.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 48.890.000 48.890.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 50.000.000 50.000.000 0
645 PP2400485608 Gabapentin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 3.100.000 3.100.000 0
646 PP2400485609 Gabapentin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 18.480.000 18.480.000 0
647 PP2400485610 Gabapentin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
648 PP2400485611 Gabapentin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 65.940.000 65.940.000 0
649 PP2400485612 Gabapentin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 120.900.000 120.900.000 0
650 PP2400485613 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 286.000.000 286.000.000 0
651 PP2400485614 Gancyclovir* vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 27.000.000 210 72.699.900 72.699.900 0
652 PP2400485615 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 24.200.000 24.200.000 0
653 PP2400485616 Gemfibrozil vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 112.353.000 210 609.000.000 609.000.000 0
654 PP2400485617 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 34.780.200 34.780.200 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 34.476.000 34.476.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 34.780.200 34.780.200 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 34.476.000 34.476.000 0
655 PP2400485618 Ginkgo biloba vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 14.952.000 210 996.800.000 996.800.000 0
656 PP2400485619 Ginkgo biloba vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 23.928.000 210 897.600.000 897.600.000 0
657 PP2400485620 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.892.000 210 21.420.000 21.420.000 0
658 PP2400485621 Glibenclamid + metformin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 4.588.000 210 185.400.000 185.400.000 0
659 PP2400485622 Glibenclamid + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 203.280.000 203.280.000 0
660 PP2400485624 Glibenclamid + metformin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 216.600.000 216.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 191.520.000 191.520.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 218.880.000 218.880.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 191.520.000 191.520.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 216.600.000 216.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 191.520.000 191.520.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 218.880.000 218.880.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 191.520.000 191.520.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 216.600.000 216.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 191.520.000 191.520.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 218.880.000 218.880.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 191.520.000 191.520.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 216.600.000 216.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 191.520.000 191.520.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 218.880.000 218.880.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 191.520.000 191.520.000 0
661 PP2400485625 Glibenclamid + metformin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 207.100.000 207.100.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 183.120.000 183.120.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 183.120.000 183.120.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 207.100.000 207.100.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 183.120.000 183.120.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 183.120.000 183.120.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 207.100.000 207.100.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 183.120.000 183.120.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 183.120.000 183.120.000 0
662 PP2400485626 Glibenclamid + metformin vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 32.542.000 230 188.328.000 188.328.000 0
663 PP2400485627 Gliclazid vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 428.400.000 428.400.000 0
664 PP2400485628 Gliclazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 333.190.000 333.190.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 313.950.000 313.950.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 333.190.000 333.190.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 313.950.000 313.950.000 0
665 PP2400485629 Gliclazid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 117.000.000 117.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 114.210.000 114.210.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 117.000.000 117.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 114.210.000 114.210.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 117.000.000 117.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 114.210.000 114.210.000 0
666 PP2400485630 Gliclazid vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 31.518.000 210 1.722.867.300 1.722.867.300 0
667 PP2400485631 Gliclazid + metformin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 82.394.000 210 2.882.100.000 2.882.100.000 0
668 PP2400485632 Gliclazid + metformin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 82.394.000 210 336.000.000 336.000.000 0
669 PP2400485633 Glimepirid vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 29.700.000 29.700.000 0
670 PP2400485634 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 22.400.000 22.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 21.376.000 21.376.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 28.160.000 28.160.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 22.400.000 22.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 21.376.000 21.376.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 28.160.000 28.160.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 22.400.000 22.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 21.376.000 21.376.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 28.160.000 28.160.000 0
671 PP2400485636 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 50.351.600 50.351.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 48.415.000 48.415.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 50.351.600 50.351.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 48.415.000 48.415.000 0
672 PP2400485637 Glimepirid vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 1.196.000.000 1.196.000.000 0
673 PP2400485638 Glimepirid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 58.880.000 58.880.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 58.624.000 58.624.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 91.520.000 91.520.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 61.952.000 61.952.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 58.880.000 58.880.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 58.624.000 58.624.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 91.520.000 91.520.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 61.952.000 61.952.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 58.880.000 58.880.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 58.624.000 58.624.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 91.520.000 91.520.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 61.952.000 61.952.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 58.880.000 58.880.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 58.624.000 58.624.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 91.520.000 91.520.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 61.952.000 61.952.000 0
674 PP2400485639 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 52.400.000 52.400.000 0
675 PP2400485641 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 363.000.000 363.000.000 0
676 PP2400485642 Glimepirid + metformin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 30.000.000 30.000.000 0
677 PP2400485643 Glimepirid + metformin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 222.000.000 222.000.000 0
678 PP2400485644 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 919.882.320 919.882.320 0
679 PP2400485645 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 212.625.000 212.625.000 0
680 PP2400485646 Glipizid vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 27.000.000 210 23.895.000 23.895.000 0
681 PP2400485647 Glipizid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 281.925.000 281.925.000 0
682 PP2400485648 Glipizid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.583.000 210 75.600.000 75.600.000 0
683 PP2400485649 Glucosamin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 13.473.000 210 66.000.000 66.000.000 0
684 PP2400485651 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 165.531.600 165.531.600 0
685 PP2400485652 Glucosamin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 66.000.000 66.000.000 0
686 PP2400485653 Glucosamin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 13.473.000 210 420.000.000 420.000.000 0
687 PP2400485654 Glucosamin vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 180 7.450.000 210 145.000.000 145.000.000 0
688 PP2400485655 Glucosamin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 278.440.000 278.440.000 0
689 PP2400485656 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 127.500.000 127.500.000 0
690 PP2400485657 Glucosamin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
691 PP2400485658 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 6.000.000 6.000.000 0
692 PP2400485659 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 352.672.320 352.672.320 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 64.755.000 210 311.168.000 311.168.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 347.181.120 347.181.120 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 352.672.320 352.672.320 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 64.755.000 210 311.168.000 311.168.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 347.181.120 347.181.120 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 352.672.320 352.672.320 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 64.755.000 210 311.168.000 311.168.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 347.181.120 347.181.120 0
693 PP2400485660 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 129.465.000 129.465.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 155.358.000 155.358.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 110.785.050 110.785.050 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 129.465.000 129.465.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 155.358.000 155.358.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 110.785.050 110.785.050 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 129.465.000 129.465.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 155.358.000 155.358.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 110.785.050 110.785.050 0
694 PP2400485661 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 29.900.000 29.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 28.980.000 28.980.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 29.900.000 29.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 28.980.000 28.980.000 0
695 PP2400485662 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 40.600.000 40.600.000 0
696 PP2400485663 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 63.365.925 63.365.925 0
697 PP2400485665 Glutathion vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.289.000 210 75.000.000 75.000.000 0
698 PP2400485666 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 18.018.000 18.018.000 0
699 PP2400485667 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 6.636.000 6.636.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 6.720.000 6.720.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 6.636.000 6.636.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 6.720.000 6.720.000 0
700 PP2400485668 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 21.745.500 21.745.500 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 23.980.000 23.980.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 21.745.500 21.745.500 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 23.980.000 23.980.000 0
701 PP2400485669 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.892.000 210 31.500.000 31.500.000 0
702 PP2400485670 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 23.540.000 23.540.000 0
703 PP2400485671 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 152.500.000 152.500.000 0
704 PP2400485673 Goserelin acetat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 77.048.910 77.048.910 0
705 PP2400485674 Guaiazulen + dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 140.000.000 140.000.000 0
706 PP2400485676 Haloperidol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 9.177.000 9.177.000 0
707 PP2400485677 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 5.880.000 5.880.000 0
708 PP2400485678 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 2.819.295.000 2.819.295.000 0
709 PP2400485679 Heparin (natri) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 16.971.000 210 736.470.000 736.470.000 0
710 PP2400485680 Huyết thanh kháng dại vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 31.004.400 31.004.400 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 4.636.000 210 31.004.400 31.004.400 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 4.636.000 210 31.004.400 31.004.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 31.004.400 31.004.400 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 4.636.000 210 31.004.400 31.004.400 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 4.636.000 210 31.004.400 31.004.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 31.004.400 31.004.400 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 4.636.000 210 31.004.400 31.004.400 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 4.636.000 210 31.004.400 31.004.400 0
711 PP2400485681 Huyết thanh kháng nọc rắn vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 11.628.750 11.628.750 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 4.636.000 210 11.628.750 11.628.750 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 4.636.000 210 11.628.750 11.628.750 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 11.628.750 11.628.750 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 4.636.000 210 11.628.750 11.628.750 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 4.636.000 210 11.628.750 11.628.750 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 11.628.750 11.628.750 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 4.636.000 210 11.628.750 11.628.750 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 4.636.000 210 11.628.750 11.628.750 0
712 PP2400485682 Huyết thanh kháng uốn ván vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 4.636.000 210 2.956.800 2.956.800 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 4.636.000 210 2.956.800 2.956.800 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 4.636.000 210 2.956.800 2.956.800 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 4.636.000 210 2.956.800 2.956.800 0
713 PP2400485683 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 263.274.795 263.274.795 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 4.636.000 210 263.274.795 263.274.795 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 4.636.000 210 263.274.795 263.274.795 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 263.274.795 263.274.795 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 4.636.000 210 263.274.795 263.274.795 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 4.636.000 210 263.274.795 263.274.795 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 263.274.795 263.274.795 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 4.636.000 210 263.274.795 263.274.795 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 180 4.636.000 210 263.274.795 263.274.795 0
714 PP2400485684 Hydrocortison vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 27.100.394 210 35.429.000 35.429.000 0
715 PP2400485685 Hydrocortison vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 510.000 210 34.000.000 34.000.000 0
716 PP2400485686 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 32.445.000 32.445.000 0
717 PP2400485687 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 12.978.000 12.978.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 12.978.000 12.978.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
718 PP2400485688 Hydrocortison vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 88.200.000 88.200.000 0
719 PP2400485689 Hydrocortison vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 11.570.000 11.570.000 0
720 PP2400485690 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 60.669.000 60.669.000 0
721 PP2400485691 Hydroxocobalamin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.289.000 210 104.500.000 104.500.000 0
722 PP2400485692 Hydroxy chloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 8.960.000 8.960.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 13.402.000 210 8.960.000 8.960.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 8.960.000 8.960.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 13.402.000 210 8.960.000 8.960.000 0
723 PP2400485693 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 99.000.000 99.000.000 0
724 PP2400485694 Hydroxyurea vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 1.419.000 210 31.200.000 31.200.000 0
725 PP2400485695 Hydroxyurea vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 4.813.000 210 48.000.000 48.000.000 0
726 PP2400485696 Hyoscin butylbromid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
727 PP2400485697 Hyoscin butylbromid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 35.340.000 35.340.000 0
728 PP2400485698 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 61.887.000 61.887.000 0
729 PP2400485699 Ibuprofen vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 88.400.000 88.400.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 40.060.000 211 42.500.000 42.500.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 88.400.000 88.400.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 40.060.000 211 42.500.000 42.500.000 0
730 PP2400485700 Ibuprofen vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 11.297.000 210 22.400.000 22.400.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 54.600.000 54.600.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 40.060.000 211 61.600.000 61.600.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 11.297.000 210 22.400.000 22.400.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 54.600.000 54.600.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 40.060.000 211 61.600.000 61.600.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 11.297.000 210 22.400.000 22.400.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 54.600.000 54.600.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 40.060.000 211 61.600.000 61.600.000 0
731 PP2400485701 Ibuprofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 2.940.000 2.940.000 0
732 PP2400485702 Ibuprofen vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 40.000.000 40.000.000 0
733 PP2400485703 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 13.500.000 13.500.000 0
734 PP2400485704 Ibuprofen + Codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 22.400.000 22.400.000 0
735 PP2400485705 Imatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 12.180.000 12.180.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 11.600.000 11.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 12.999.000 12.999.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 12.180.000 12.180.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 11.600.000 11.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 12.999.000 12.999.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 12.180.000 12.180.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 11.600.000 11.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 12.999.000 12.999.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 12.180.000 12.180.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 11.600.000 11.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 12.999.000 12.999.000 0
736 PP2400485706 Imidapril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 156.000.000 156.000.000 0
737 PP2400485707 Imipenem + cilastatin* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 310.000.000 310.000.000 0
738 PP2400485708 Imipenem + cilastatin* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 18.504.000 210 920.000.000 920.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 907.000.000 907.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 18.504.000 210 920.000.000 920.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 907.000.000 907.000.000 0
739 PP2400485709 Imipenem + cilastatin* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 9.702.000.000 9.702.000.000 0
740 PP2400485710 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 791.799.600 791.799.600 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 791.799.600 791.799.600 0
741 PP2400485711 Immune globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 12.535.000 210 530.000.000 530.000.000 0
742 PP2400485712 Indapamid vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 28.000.000 28.000.000 0
743 PP2400485713 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.011.000 210 136.000.000 136.000.000 0
744 PP2400485714 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 1.332.000.000 1.332.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 1.482.000.000 1.482.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 1.332.000.000 1.332.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 1.482.000.000 1.482.000.000 0
745 PP2400485715 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 925.722.000 925.722.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 889.200.000 889.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 925.722.000 925.722.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 889.200.000 889.200.000 0
746 PP2400485716 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 666.000.000 666.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 741.000.000 741.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 666.000.000 666.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 741.000.000 741.000.000 0
747 PP2400485717 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 3.186.000.000 3.186.000.000 0
748 PP2400485718 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 434.000.000 434.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 434.000.000 434.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 434.000.000 434.000.000 0
749 PP2400485719 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 452.373.900 452.373.900 0
750 PP2400485720 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 20.095.000 210 47.324.500 47.324.500 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 76.000.000 76.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 20.095.000 210 47.324.500 47.324.500 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 76.000.000 76.000.000 0
751 PP2400485721 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 322.689.290 322.689.290 0
752 PP2400485722 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 133.000.000 133.000.000 0
753 PP2400485723 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 2.470.000.000 2.470.000.000 0
754 PP2400485725 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 240.776.000 240.776.000 0
755 PP2400485726 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 1.733.240.000 1.733.240.000 0
756 PP2400485727 Iodixanol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 363.825.000 363.825.000 0
757 PP2400485728 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 182.742.000 182.742.000 0
758 PP2400485729 Irbesartan vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 910.455.000 910.455.000 0
759 PP2400485730 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.374.000 210 243.390.000 243.390.000 0
760 PP2400485731 Irbesartan vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 388.500.000 388.500.000 0
761 PP2400485732 Irbesartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 499.800.000 499.800.000 0
762 PP2400485733 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 24.384.000 24.384.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 14.891.000 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 24.384.000 24.384.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 14.891.000 210 23.400.000 23.400.000 0
763 PP2400485735 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 195.000 210 13.000.000 13.000.000 0
764 PP2400485736 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 13.128.000 210 78.400.000 78.400.000 0
765 PP2400485737 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.374.000 210 77.893.200 77.893.200 0
766 PP2400485738 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 484.000.000 484.000.000 0
767 PP2400485739 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 619.901.940 619.901.940 0
768 PP2400485740 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 124.950.000 124.950.000 0
769 PP2400485741 Itoprid vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 11.241.000 210 410.000.000 410.000.000 0
770 PP2400485742 Itraconazol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 59.686.550 59.686.550 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 81.705.000 81.705.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 72.277.500 72.277.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 61.593.000 61.593.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.137.000 210 69.135.000 69.135.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 59.686.550 59.686.550 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 81.705.000 81.705.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 72.277.500 72.277.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 61.593.000 61.593.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.137.000 210 69.135.000 69.135.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 59.686.550 59.686.550 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 81.705.000 81.705.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 72.277.500 72.277.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 61.593.000 61.593.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.137.000 210 69.135.000 69.135.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 59.686.550 59.686.550 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 81.705.000 81.705.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 72.277.500 72.277.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 61.593.000 61.593.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.137.000 210 69.135.000 69.135.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 59.686.550 59.686.550 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 81.705.000 81.705.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 72.277.500 72.277.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 61.593.000 61.593.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.137.000 210 69.135.000 69.135.000 0
771 PP2400485743 Ivabradin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 27.100.394 210 30.300.000 30.300.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 19.880.000 210 29.997.000 29.997.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 27.100.394 210 30.300.000 30.300.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 19.880.000 210 29.997.000 29.997.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 27.100.394 210 30.300.000 30.300.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 19.880.000 210 29.997.000 29.997.000 0
772 PP2400485744 Ivabradin vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 6.740.000 210 27.500.000 27.500.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 18.500.000 18.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 13.350.000 13.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 11.600.000 11.600.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 6.740.000 210 27.500.000 27.500.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 18.500.000 18.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 13.350.000 13.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 11.600.000 11.600.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 6.740.000 210 27.500.000 27.500.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 18.500.000 18.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 13.350.000 13.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 11.600.000 11.600.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 6.740.000 210 27.500.000 27.500.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 18.500.000 18.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 13.350.000 13.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 11.600.000 11.600.000 0
773 PP2400485745 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 2.800.000 2.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 2.887.500 2.887.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.428.000 210 3.425.000 3.425.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.137.000 210 3.695.000 3.695.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 2.800.000 2.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 2.887.500 2.887.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.428.000 210 3.425.000 3.425.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.137.000 210 3.695.000 3.695.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 2.800.000 2.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 2.887.500 2.887.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.428.000 210 3.425.000 3.425.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.137.000 210 3.695.000 3.695.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 2.800.000 2.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 2.887.500 2.887.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.428.000 210 3.425.000 3.425.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.137.000 210 3.695.000 3.695.000 0
774 PP2400485746 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 19.918.600 19.918.600 0
775 PP2400485747 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 95.604.600 95.604.600 0
776 PP2400485748 Kali clorid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 27.600.000 27.600.000 0
777 PP2400485750 Kali iodid + natri iodid vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 6.467.000 210 71.962.800 71.962.800 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 1.139.000 210 72.800.000 72.800.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 6.467.000 210 71.962.800 71.962.800 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 1.139.000 210 72.800.000 72.800.000 0
778 PP2400485751 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 9.702.000 9.702.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 9.856.000 9.856.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 9.702.000 9.702.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 9.856.000 9.856.000 0
779 PP2400485752 Kẽm gluconat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
780 PP2400485754 Kẽm gluconat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 17.304.000 210 73.750.000 73.750.000 0
781 PP2400485755 Kẽm gluconat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 27.456.000 27.456.000 0
782 PP2400485756 Kẽm gluconat vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 143.436.000 210 546.345.000 546.345.000 0
783 PP2400485757 Kẽm gluconat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 17.304.000 210 17.000.000 17.000.000 0
784 PP2400485758 Kẽm sulfat vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 180 7.450.000 210 172.800.000 172.800.000 0
785 PP2400485760 Ketoconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 29.376.500 29.376.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 32.242.500 32.242.500 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 32.600.750 32.600.750 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 29.376.500 29.376.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 32.242.500 32.242.500 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 32.600.750 32.600.750 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 29.376.500 29.376.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 32.242.500 32.242.500 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 32.600.750 32.600.750 0
786 PP2400485761 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 237.500.000 237.500.000 0
787 PP2400485762 Ketoprofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 8.463.000 8.463.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.428.000 210 7.878.000 7.878.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 8.463.000 8.463.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.428.000 210 7.878.000 7.878.000 0
788 PP2400485763 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.374.000 210 560.300.790 560.300.790 0
789 PP2400485764 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 48.000.000 48.000.000 0
790 PP2400485765 Ketorolac vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 17.850.000 17.850.000 0
791 PP2400485766 Ketorolac vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 77.000.000 77.000.000 0
792 PP2400485767 Ketotifen vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 82.394.000 210 54.200.000 54.200.000 0
793 PP2400485768 Ketotifen vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 2.600.000 2.600.000 0
794 PP2400485770 Lacidipin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 112.353.000 210 824.500.000 824.500.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 35.989.000 210 220.150.000 220.150.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 112.353.000 210 824.500.000 824.500.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 35.989.000 210 220.150.000 220.150.000 0
795 PP2400485772 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 155.332.800 155.332.800 0
796 PP2400485773 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 63.280.000 63.280.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 14.891.000 210 30.826.400 30.826.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 63.280.000 63.280.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 14.891.000 210 30.826.400 30.826.400 0
797 PP2400485774 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 267.300.000 267.300.000 0
798 PP2400485775 Lamivudin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 41.895.000 41.895.000 0
799 PP2400485776 Lamivudin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 5.040.000 5.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 4.920.000 4.920.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 2.280.000 2.280.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 5.040.000 5.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 4.920.000 4.920.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 2.280.000 2.280.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 5.040.000 5.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 4.920.000 4.920.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 2.280.000 2.280.000 0
800 PP2400485777 Lamivudin + tenofovir vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 1.500.792.300 1.500.792.300 0
801 PP2400485778 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 18.312.000 210 250.000.000 250.000.000 0
802 PP2400485779 Lansoprazol vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 256.365.000 256.365.000 0
803 PP2400485780 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 18.312.000 210 475.000.000 475.000.000 0
804 PP2400485781 Lansoprazol vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 10.800.000 10.800.000 0
805 PP2400485782 Lercanidipin hydroclorid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 425.000.000 425.000.000 0
806 PP2400485783 Lercanidipin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 2.388.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 17.499.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 2.388.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 17.499.000 210 120.000.000 120.000.000 0
807 PP2400485784 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 41.500.000 41.500.000 0
808 PP2400485785 Levetiracetam vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 7.055.000 210 70.350.000 70.350.000 0
809 PP2400485786 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 14.891.000 210 21.907.000 21.907.000 0
810 PP2400485787 Levocetirizin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 50.000.000 211 13.600.000 13.600.000 0
811 PP2400485788 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 40.600.000 40.600.000 0
812 PP2400485789 Levocetirizin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 4.643.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 39.015.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 4.643.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 39.015.000 210 108.000.000 108.000.000 0
813 PP2400485790 Levocetirizin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.664.000 210 60.000.000 60.000.000 0
814 PP2400485791 Levocetirizin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 34.000.000 34.000.000 0
815 PP2400485792 Levodopa + carbidopa vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 28.671.000 210 48.000.000 48.000.000 0
816 PP2400485793 Levodopa + carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 51.030.000 51.030.000 0
817 PP2400485794 Levodopa + carbidopa vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 20.095.000 210 164.820.000 164.820.000 0
818 PP2400485795 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 208.811.400 208.811.400 0
819 PP2400485797 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 22.750.000 22.750.000 0
820 PP2400485798 Levofloxacin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 8.640.000 8.640.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 8.280.000 8.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 8.190.000 8.190.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 8.640.000 8.640.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 8.280.000 8.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 8.190.000 8.190.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 8.640.000 8.640.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 8.280.000 8.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 8.190.000 8.190.000 0
821 PP2400485799 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 48.750.000 48.750.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 52.650.000 52.650.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 80.925.000 80.925.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 89.700.000 89.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 48.750.000 48.750.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 52.650.000 52.650.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 80.925.000 80.925.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 89.700.000 89.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 48.750.000 48.750.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 52.650.000 52.650.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 80.925.000 80.925.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 89.700.000 89.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 48.750.000 48.750.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 52.650.000 52.650.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 80.925.000 80.925.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 89.700.000 89.700.000 0
822 PP2400485800 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 8.694.000 8.694.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 8.600.000 8.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 8.694.000 8.694.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 8.600.000 8.600.000 0
823 PP2400485801 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
824 PP2400485802 Levofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 463.996.000 463.996.000 0
825 PP2400485803 Levofloxacin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 9.940.000 9.940.000 0
826 PP2400485804 Levofloxacin vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 143.436.000 210 3.750.000.000 3.750.000.000 0
827 PP2400485805 Levofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 6.467.000 210 257.789.700 257.789.700 0
828 PP2400485806 Levofloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 145.350.000 145.350.000 0
829 PP2400485807 Levomepromazin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.374.000 210 19.950.000 19.950.000 0
830 PP2400485808 Levomepromazin vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 143.436.000 210 6.520.500 6.520.500 0
831 PP2400485809 Levothyroxin (muối natri) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 11.760.000 11.760.000 0
832 PP2400485810 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 4.320.000 4.320.000 0
833 PP2400485811 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 39.000.000 39.000.000 0
834 PP2400485812 Lidocain hydroclodrid vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 44.982.000 44.982.000 0
835 PP2400485813 Lidocain hydroclodrid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 3.336.000 3.336.000 0
836 PP2400485814 Lidocain hydroclodrid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 3.200.000 3.200.000 0
837 PP2400485815 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.892.000 210 25.917.000 25.917.000 0
838 PP2400485816 Lidocain hydroclodrid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 15.377.250 15.377.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 16.402.400 16.402.400 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 14.645.000 14.645.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 15.377.250 15.377.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 16.402.400 16.402.400 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 14.645.000 14.645.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 15.377.250 15.377.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 16.402.400 16.402.400 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 14.645.000 14.645.000 0
839 PP2400485818 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 23.373.000 23.373.000 0
840 PP2400485819 Lidocain + prilocain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 4.454.500 4.454.500 0
841 PP2400485820 Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 969.360.000 969.360.000 0
842 PP2400485822 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 185.000.000 185.000.000 0
843 PP2400485823 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 615.000.000 615.000.000 0
844 PP2400485825 Lisinopril vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 17.680.000 17.680.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 702.000 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 17.680.000 17.680.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 702.000 210 46.800.000 46.800.000 0
845 PP2400485826 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 50.000.000 211 2.250.000 2.250.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn4201121097 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM 180 11.354.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 50.000.000 211 2.250.000 2.250.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn4201121097 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM 180 11.354.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 50.000.000 211 2.250.000 2.250.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn4201121097 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM 180 11.354.000 210 2.100.000 2.100.000 0
846 PP2400485827 Lisinopril vn4201121097 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM 180 11.354.000 210 35.500.000 35.500.000 0
847 PP2400485828 Lisinopril + hydroclorothiazide vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 30.000.000 30.000.000 0
848 PP2400485829 Lisinopril + hydroclorothiazide vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 37.275.000 37.275.000 0
849 PP2400485830 Lisinopril + hydroclorothiazide vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 50.000.000 50.000.000 0
850 PP2400485831 Lisinopril + hydroclorothiazide vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 13.473.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 13.473.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 42.000.000 42.000.000 0
851 PP2400485832 Loperamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 23.300.000 23.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 23.300.000 23.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 23.300.000 23.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 23.300.000 23.300.000 0
852 PP2400485833 Loratadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 67.700.000 67.700.000 0
853 PP2400485834 Loratadin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 14.891.000 210 15.400.000 15.400.000 0
854 PP2400485835 Loratadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 154.387.500 154.387.500 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 135.861.000 135.861.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 23.261.000 210 122.274.900 122.274.900 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 154.387.500 154.387.500 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 135.861.000 135.861.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 23.261.000 210 122.274.900 122.274.900 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 154.387.500 154.387.500 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 135.861.000 135.861.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 23.261.000 210 122.274.900 122.274.900 0
855 PP2400485836 Losartan vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 835.800.000 835.800.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 18.357.000 210 802.200.000 802.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 793.800.000 793.800.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 777.000.000 777.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 835.800.000 835.800.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 18.357.000 210 802.200.000 802.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 793.800.000 793.800.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 777.000.000 777.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 835.800.000 835.800.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 18.357.000 210 802.200.000 802.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 793.800.000 793.800.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 777.000.000 777.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 835.800.000 835.800.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 18.357.000 210 802.200.000 802.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 793.800.000 793.800.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 777.000.000 777.000.000 0
856 PP2400485837 Losartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 128.137.000 128.137.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 18.312.000 210 128.331.000 128.331.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 128.137.000 128.137.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 18.312.000 210 128.331.000 128.331.000 0
857 PP2400485838 Losartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 991.800.000 991.800.000 0
858 PP2400485839 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 58.425.000 58.425.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 52.155.000 52.155.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 58.425.000 58.425.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 52.155.000 52.155.000 0
859 PP2400485840 Losartan vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 28.287.000 210 75.600.000 75.600.000 0
860 PP2400485841 Losartan vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 1.473.525.000 1.473.525.000 0
861 PP2400485842 Losartan + hydroclorothiazid vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 180 2.066.000 210 137.720.000 137.720.000 0
862 PP2400485843 Losartan + hydroclorothiazid vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 83.580.000 83.580.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 18.312.000 210 76.650.000 76.650.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 73.964.000 210 71.400.000 71.400.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 83.580.000 83.580.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 18.312.000 210 76.650.000 76.650.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 73.964.000 210 71.400.000 71.400.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 83.580.000 83.580.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 18.312.000 210 76.650.000 76.650.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 73.964.000 210 71.400.000 71.400.000 0
863 PP2400485844 Losartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 13.750.000 13.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 13.950.000 13.950.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 13.750.000 13.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 13.950.000 13.950.000 0
864 PP2400485845 Losartan + Hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 330.372.000 330.372.000 0
865 PP2400485846 Losartan + Hydroclorothiazid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 11.297.000 210 159.500.000 159.500.000 0
866 PP2400485847 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.011.000 210 76.825.000 76.825.000 0
867 PP2400485848 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 95.046.000 95.046.000 0
868 PP2400485849 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 15.120.000 15.120.000 0
869 PP2400485850 Loxoprofen vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 35.880.000 35.880.000 0
870 PP2400485852 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 137.250.000 137.250.000 0
871 PP2400485854 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 88.500.000 88.500.000 0
872 PP2400485855 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 50.000.000 211 207.900.000 207.900.000 0
873 PP2400485856 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 659.736.000 659.736.000 0
874 PP2400485857 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 18.900.000 18.900.000 0
875 PP2400485858 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 12.535.000 210 33.500.000 33.500.000 0
876 PP2400485859 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 77.760.000 77.760.000 0
877 PP2400485860 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 618.750.000 618.750.000 0
878 PP2400485861 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 554.880.000 554.880.000 0
879 PP2400485862 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 260.000.000 260.000.000 0
880 PP2400485863 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.608.000 210 558.600.000 558.600.000 0
881 PP2400485864 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 18.900.000 18.900.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 18.900.000 18.900.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 18.900.000 18.900.000 0
882 PP2400485865 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 73.964.000 210 53.465.000 53.465.000 0
883 PP2400485866 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 2.973.000 210 39.500.000 39.500.000 0
884 PP2400485867 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 40.000.000 40.000.000 0
885 PP2400485868 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 611.420.000 611.420.000 0
886 PP2400485869 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 446.880.000 446.880.000 0
887 PP2400485870 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 348.600.000 348.600.000 0
888 PP2400485871 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 11.701.000 210 172.888.800 172.888.800 0
889 PP2400485873 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 508.000.000 508.000.000 0
890 PP2400485874 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 759.780.000 759.780.000 0
891 PP2400485875 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.892.000 210 158.000.000 158.000.000 0
892 PP2400485876 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 40.060.000 211 219.500.000 219.500.000 0
893 PP2400485877 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 47.981.000 210 357.500.000 357.500.000 0
894 PP2400485878 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 35.989.000 210 204.750.000 204.750.000 0
895 PP2400485879 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 59.640.000 59.640.000 0
896 PP2400485880 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 67.500.000 67.500.000 0
897 PP2400485881 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 126.300.000 126.300.000 0
898 PP2400485882 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 203.500.000 203.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 219.450.000 219.450.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 203.500.000 203.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 219.450.000 219.450.000 0
899 PP2400485883 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 350.000.000 350.000.000 0
vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 5.340.000 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 350.000.000 350.000.000 0
vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 5.340.000 210 350.000.000 350.000.000 0
900 PP2400485884 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 25.604.000 25.604.000 0
901 PP2400485885 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 13.734.400 13.734.400 0
902 PP2400485886 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 63.840.000 63.840.000 0
903 PP2400485887 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 75.600.000 75.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 75.600.000 75.600.000 0
904 PP2400485888 Mebendazol vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 29.782.500 29.782.500 0
905 PP2400485889 Mecobalamin vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 917.000 210 61.128.000 61.128.000 0
906 PP2400485890 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 24.990.000 24.990.000 0
907 PP2400485891 Mecobalamin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 112.353.000 210 227.550.000 227.550.000 0
908 PP2400485892 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
909 PP2400485893 Meloxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 371.250.000 371.250.000 0
910 PP2400485894 Meloxicam vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 77.490.000 77.490.000 0
911 PP2400485895 Meloxicam vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 161.940.240 161.940.240 0
912 PP2400485896 Meloxicam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 30.420.000 30.420.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 32.760.000 32.760.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 30.888.000 30.888.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 30.420.000 30.420.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 32.760.000 32.760.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 30.888.000 30.888.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 30.420.000 30.420.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 32.760.000 32.760.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 30.888.000 30.888.000 0
913 PP2400485897 Meloxicam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 11.050.000 11.050.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 9.502.500 9.502.500 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 11.050.000 11.050.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 9.502.500 9.502.500 0
914 PP2400485898 Meloxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 51.675.000 51.675.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 50.363.250 50.363.250 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 51.675.000 51.675.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 50.363.250 50.363.250 0
915 PP2400485899 Melphalan vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 553.392.000 553.392.000 0
916 PP2400485900 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 7.455.000 7.455.000 0
917 PP2400485901 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 14.910.000 14.910.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 4.529.000 210 14.850.000 14.850.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 14.800.000 14.800.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 14.910.000 14.910.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 4.529.000 210 14.850.000 14.850.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 14.800.000 14.800.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 14.910.000 14.910.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 4.529.000 210 14.850.000 14.850.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 14.800.000 14.800.000 0
918 PP2400485902 Meropenem* vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 11.297.000 210 243.000.000 243.000.000 0
919 PP2400485903 Meropenem* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 43.300.000 43.300.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 45.696.000 45.696.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 43.300.000 43.300.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 45.696.000 45.696.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 43.300.000 43.300.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 45.696.000 45.696.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
920 PP2400485904 Meropenem* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 139.800.000 139.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 151.956.000 151.956.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 136.000.000 136.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 139.800.000 139.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 151.956.000 151.956.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 136.000.000 136.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 139.800.000 139.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 151.956.000 151.956.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 136.000.000 136.000.000 0
921 PP2400485905 Mesalazin (mesalamin) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 800.000.000 800.000.000 0
922 PP2400485906 Mesalazin (mesalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 16.583.400 16.583.400 0
923 PP2400485907 Mesalazin (mesalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 66.775.500 66.775.500 0
924 PP2400485908 Mesalazin (mesalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 3.972.500 3.972.500 0
925 PP2400485909 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 218.805.000 218.805.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 17.499.000 210 261.057.000 261.057.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 218.805.000 218.805.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 17.499.000 210 261.057.000 261.057.000 0
926 PP2400485910 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 874.272.000 874.272.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 804.018.000 804.018.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 1.014.780.000 1.014.780.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 808.701.600 808.701.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 874.272.000 874.272.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 804.018.000 804.018.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 1.014.780.000 1.014.780.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 808.701.600 808.701.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 874.272.000 874.272.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 804.018.000 804.018.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 1.014.780.000 1.014.780.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 808.701.600 808.701.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 874.272.000 874.272.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 804.018.000 804.018.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 1.014.780.000 1.014.780.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 808.701.600 808.701.600 0
927 PP2400485911 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 386.250.000 386.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 487.500.000 487.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 388.500.000 388.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 386.250.000 386.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 487.500.000 487.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 388.500.000 388.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 386.250.000 386.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 487.500.000 487.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 388.500.000 388.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 386.250.000 386.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 487.500.000 487.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 388.500.000 388.500.000 0
928 PP2400485912 Metformin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 450.000.000 450.000.000 0
929 PP2400485913 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 74.400.000 74.400.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 74.400.000 74.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 74.400.000 74.400.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 74.400.000 74.400.000 0
930 PP2400485914 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 121.463.160 121.463.160 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 122.761.600 122.761.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 121.463.160 121.463.160 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 122.761.600 122.761.600 0
931 PP2400485915 Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 1.584.922.500 1.584.922.500 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 1.803.532.500 1.803.532.500 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 1.513.093.500 1.513.093.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 1.584.922.500 1.584.922.500 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 1.803.532.500 1.803.532.500 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 1.513.093.500 1.513.093.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 1.584.922.500 1.584.922.500 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 1.803.532.500 1.803.532.500 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 1.513.093.500 1.513.093.500 0
932 PP2400485916 Metformin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.588.000 210 666.154.500 666.154.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 479.536.750 479.536.750 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 461.111.200 461.111.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 445.047.900 445.047.900 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 545.679.750 545.679.750 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 457.804.050 457.804.050 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.588.000 210 666.154.500 666.154.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 479.536.750 479.536.750 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 461.111.200 461.111.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 445.047.900 445.047.900 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 545.679.750 545.679.750 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 457.804.050 457.804.050 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.588.000 210 666.154.500 666.154.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 479.536.750 479.536.750 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 461.111.200 461.111.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 445.047.900 445.047.900 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 545.679.750 545.679.750 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 457.804.050 457.804.050 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.588.000 210 666.154.500 666.154.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 479.536.750 479.536.750 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 461.111.200 461.111.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 445.047.900 445.047.900 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 545.679.750 545.679.750 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 457.804.050 457.804.050 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.588.000 210 666.154.500 666.154.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 479.536.750 479.536.750 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 461.111.200 461.111.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 445.047.900 445.047.900 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 545.679.750 545.679.750 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 457.804.050 457.804.050 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.588.000 210 666.154.500 666.154.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 479.536.750 479.536.750 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 461.111.200 461.111.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 35.326.000 220 445.047.900 445.047.900 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 545.679.750 545.679.750 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 457.804.050 457.804.050 0
933 PP2400485917 Methocarbamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 11.000.000 11.000.000 0
934 PP2400485918 Methocarbamol vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 47.981.000 210 459.000.000 459.000.000 0
935 PP2400485919 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 717.987.690 717.987.690 0
936 PP2400485920 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 34.492.500 34.492.500 0
937 PP2400485921 Methyldopa vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 134.400.000 134.400.000 0
938 PP2400485922 Methyl ergometrin maleat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 51.765.000 51.765.000 0
939 PP2400485923 Methyl prednisolon vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 23.500.000 210 130.680.000 130.680.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 4.776.000 210 121.500.000 121.500.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 23.500.000 210 130.680.000 130.680.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 4.776.000 210 121.500.000 121.500.000 0
940 PP2400485924 Methyl prednisolon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 387.471.000 387.471.000 0
941 PP2400485925 Methyl prednisolon vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 23.500.000 210 495.000.000 495.000.000 0
942 PP2400485926 Methyl prednisolon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 4.920.000 4.920.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 6.900.000 6.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 4.920.000 4.920.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 6.900.000 6.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 4.920.000 4.920.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 6.900.000 6.900.000 0
943 PP2400485927 Methyl prednisolon vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 17.304.000 210 130.725.000 130.725.000 0
944 PP2400485928 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 229.322.200 229.322.200 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 220.908.220 220.908.220 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 229.322.200 229.322.200 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 220.908.220 220.908.220 0
945 PP2400485929 Methyl prednisolon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 84.050.000 84.050.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 69.290.000 69.290.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 84.050.000 84.050.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 69.290.000 69.290.000 0
946 PP2400485930 Methyl prednisolon vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 52.185.000 52.185.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 66.500.000 66.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 52.185.000 52.185.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 66.500.000 66.500.000 0
947 PP2400485931 Methyl prednisolon vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 382.694.800 382.694.800 0
948 PP2400485932 Methyl prednisolon vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 901.600.000 901.600.000 0
949 PP2400485933 Methyl prednisolon vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.588.000 210 650.000.000 650.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.588.000 210 650.000.000 650.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 600.000.000 600.000.000 0
950 PP2400485934 Methyldopa vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 166.952.100 166.952.100 0
951 PP2400485935 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 26.412.000 26.412.000 0
952 PP2400485936 Metoclopramid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 49.644.000 49.644.000 0
953 PP2400485937 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 109.725.000 109.725.000 0
954 PP2400485938 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.011.000 210 17.139.200 17.139.200 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 17.098.000 17.098.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.011.000 210 17.139.200 17.139.200 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 17.098.000 17.098.000 0
955 PP2400485939 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 549.000.000 549.000.000 0
956 PP2400485940 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.011.000 210 120.813.000 120.813.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 120.290.000 120.290.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.011.000 210 120.813.000 120.813.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 120.290.000 120.290.000 0
957 PP2400485941 Metoprolol vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 4.529.000 210 168.000.000 168.000.000 0
958 PP2400485942 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 20.375.000 20.375.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 22.494.000 22.494.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 19.886.000 19.886.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 20.375.000 20.375.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 22.494.000 22.494.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 19.886.000 19.886.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 20.375.000 20.375.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 22.494.000 22.494.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 19.886.000 19.886.000 0
959 PP2400485943 Metronidazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.374.000 210 100.294.950 100.294.950 0
960 PP2400485944 Metronidazol vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
961 PP2400485945 Metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 1.511.800 1.511.800 0
962 PP2400485946 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 1.603.195.000 1.603.195.000 0
963 PP2400485947 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.892.000 210 35.400.000 35.400.000 0
964 PP2400485948 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 60.522.500 60.522.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 68.967.500 68.967.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 64.745.000 64.745.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 56.300.000 56.300.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 60.522.500 60.522.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 68.967.500 68.967.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 64.745.000 64.745.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 56.300.000 56.300.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 60.522.500 60.522.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 68.967.500 68.967.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 64.745.000 64.745.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 56.300.000 56.300.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 60.522.500 60.522.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 68.967.500 68.967.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 64.745.000 64.745.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 56.300.000 56.300.000 0
965 PP2400485950 Miconazol vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 21.000.000 21.000.000 0
966 PP2400485951 Midazolam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 11.088.000 11.088.000 0
967 PP2400485952 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 20.095.000 210 883.435.000 883.435.000 0
968 PP2400485953 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 472.500.000 472.500.000 0
969 PP2400485954 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 96.880.000 96.880.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 108.990.000 108.990.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 96.880.000 96.880.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 108.990.000 108.990.000 0
970 PP2400485955 Milrinon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 9.800.000 9.800.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 9.435.000 210 9.800.000 9.800.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 9.800.000 9.800.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 9.435.000 210 9.800.000 9.800.000 0
971 PP2400485956 Mirtazapin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 19.950.000 19.950.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 6.334.000 210 23.500.000 23.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 42.000.000 42.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 34.931.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 19.950.000 19.950.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 6.334.000 210 23.500.000 23.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 42.000.000 42.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 34.931.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 19.950.000 19.950.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 6.334.000 210 23.500.000 23.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 42.000.000 42.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 34.931.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 19.950.000 19.950.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 6.334.000 210 23.500.000 23.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 42.000.000 42.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 34.931.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 19.950.000 19.950.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 6.334.000 210 23.500.000 23.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 42.000.000 42.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 34.931.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
972 PP2400485957 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 6.894.000 210 53.900.000 53.900.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 6.894.000 210 53.900.000 53.900.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 6.894.000 210 53.900.000 53.900.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 45.000.000 45.000.000 0
973 PP2400485958 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 6.894.000 210 95.700.000 95.700.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 6.894.000 210 95.700.000 95.700.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
974 PP2400485959 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 255.990.000 255.990.000 0
975 PP2400485961 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 28.560.000 28.560.000 0
976 PP2400485962 Moxifloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 22.517.000 215 251.160.000 251.160.000 0
977 PP2400485963 Moxifloxacin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 12.750.000 12.750.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 12.300.000 12.300.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 12.750.000 12.750.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 12.300.000 12.300.000 0
978 PP2400485964 Moxifloxacin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 549.990.000 549.990.000 0
979 PP2400485966 Moxifloxacin vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
980 PP2400485967 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 227.500.000 227.500.000 0
981 PP2400485968 Moxifloxacin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 16.971.000 210 146.500.000 146.500.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 16.971.000 210 146.500.000 146.500.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
982 PP2400485969 Moxifloxacin vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 42.213.000 210 420.000.000 420.000.000 0
983 PP2400485970 Moxifloxacin + dexamethason vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 58.000.000 58.000.000 0
984 PP2400485971 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 196.000.000 196.000.000 0
985 PP2400485972 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 125.916.000 125.916.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 125.916.000 125.916.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 117.600.000 117.600.000 0
986 PP2400485973 N-acetylcystein vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 90.854.400 90.854.400 0
987 PP2400485974 N-acetylcystein vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 17.304.000 210 44.880.000 44.880.000 0
988 PP2400485975 N-acetylcystein vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 175.700.000 175.700.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 188.250.000 188.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 175.700.000 175.700.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 188.250.000 188.250.000 0
989 PP2400485976 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 51.008.000 51.008.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 51.008.000 51.008.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 62.400.000 62.400.000 0
990 PP2400485977 N-acetylcystein vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 9.484.000 210 139.800.000 139.800.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.289.000 210 74.700.000 74.700.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 9.484.000 210 139.800.000 139.800.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.289.000 210 74.700.000 74.700.000 0
991 PP2400485978 N-acetylcystein vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 13.402.000 210 21.500.000 21.500.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 11.639.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 13.402.000 210 21.500.000 21.500.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 11.639.000 210 24.000.000 24.000.000 0
992 PP2400485979 N-acetylcystein vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 182.450.000 182.450.000 0
993 PP2400485980 N-acetylcystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 36.750.000 36.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 36.750.000 36.750.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 36.750.000 36.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 36.750.000 36.750.000 0
994 PP2400485981 N-acetylcystein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
995 PP2400485982 N-Acetylcystein vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 150.000.000 150.000.000 0
996 PP2400485983 Naftidrofuryl vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 80.514.000 80.514.000 0
997 PP2400485984 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 9.555.000 9.555.000 0
998 PP2400485985 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 9.712.500 9.712.500 0
999 PP2400485986 Naproxen vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 5.340.000 210 6.000.000 6.000.000 0
1000 PP2400485987 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 76.469.400 76.469.400 0
1001 PP2400485988 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 19.110.000 19.110.000 0
1002 PP2400485989 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 358.971.200 358.971.200 0
1003 PP2400485990 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 97.272.120 97.272.120 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 97.272.120 97.272.120 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 97.272.120 97.272.120 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 97.272.120 97.272.120 0
1004 PP2400485991 Natri clorid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.583.000 210 236.250.000 236.250.000 0
1005 PP2400485992 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 2.282.742.000 2.282.742.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 3.220.800.000 3.220.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 64.755.000 210 1.932.480.000 1.932.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 2.028.701.400 2.028.701.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 2.282.742.000 2.282.742.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 3.220.800.000 3.220.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 64.755.000 210 1.932.480.000 1.932.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 2.028.701.400 2.028.701.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 2.282.742.000 2.282.742.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 3.220.800.000 3.220.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 64.755.000 210 1.932.480.000 1.932.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 2.028.701.400 2.028.701.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 2.282.742.000 2.282.742.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 3.220.800.000 3.220.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 64.755.000 210 1.932.480.000 1.932.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 2.028.701.400 2.028.701.400 0
1006 PP2400485993 Natri clorid vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 180 7.646.000 210 291.133.500 291.133.500 0
1007 PP2400485994 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 2.305.818.900 2.305.818.900 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 2.252.951.800 2.252.951.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 44.345.000 210 2.107.290.000 2.107.290.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 2.305.818.900 2.305.818.900 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 2.252.951.800 2.252.951.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 44.345.000 210 2.107.290.000 2.107.290.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 2.305.818.900 2.305.818.900 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 2.252.951.800 2.252.951.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 44.345.000 210 2.107.290.000 2.107.290.000 0
1008 PP2400485995 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 78.300.600 78.300.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 75.643.200 75.643.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 78.300.600 78.300.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 75.643.200 75.643.200 0
1009 PP2400485996 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 11.130.000 11.130.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 11.130.000 11.130.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
1010 PP2400485997 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 85.600.000 85.600.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 11.954.000 210 84.701.200 84.701.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 85.600.000 85.600.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 11.954.000 210 84.701.200 84.701.200 0
1011 PP2400486000 Natri clorid + dextrose/glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 5.900.000 5.900.000 0
1012 PP2400486001 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 48.258.000 48.258.000 0
1013 PP2400486003 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 180 7.450.000 210 105.000.000 105.000.000 0
1014 PP2400486004 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 129.675.000 129.675.000 0
1015 PP2400486005 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 194.250 194.250 0
1016 PP2400486006 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 456.000.000 456.000.000 0
1017 PP2400486007 Natri hyaluronat vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 37.500.000 37.500.000 0
1018 PP2400486008 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 478.800.000 478.800.000 0
1019 PP2400486010 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 825.000 210 52.993.000 52.993.000 0
1020 PP2400486011 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 384.150.000 384.150.000 0
1021 PP2400486012 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 12.800.000 12.800.000 0
1022 PP2400486014 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 10.400.000 10.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 17.472.000 17.472.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 10.080.000 10.080.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 10.640.000 10.640.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 10.400.000 10.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 17.472.000 17.472.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 10.080.000 10.080.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 10.640.000 10.640.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 10.400.000 10.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 17.472.000 17.472.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 10.080.000 10.080.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 10.640.000 10.640.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 10.400.000 10.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 17.472.000 17.472.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 10.080.000 10.080.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 10.640.000 10.640.000 0
1023 PP2400486015 Natri montelukast vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 26.470.000 26.470.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 24.990.000 24.990.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 26.470.000 26.470.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 24.990.000 24.990.000 0
1024 PP2400486016 Natri montelukast vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 7.055.000 210 4.100.000 4.100.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 1.794.000 210 4.100.000 4.100.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 7.055.000 210 4.100.000 4.100.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 1.794.000 210 4.100.000 4.100.000 0
1025 PP2400486017 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 3.825.000 3.825.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 3.996.000 3.996.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 3.825.000 3.825.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 3.996.000 3.996.000 0
1026 PP2400486019 Natri montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 16.000.000 16.000.000 0
1027 PP2400486020 Nebivolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 10.008.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 10.008.000 210 72.000.000 72.000.000 0
1028 PP2400486021 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 6.740.000 210 1.785.000 1.785.000 0
1029 PP2400486022 Nebivolol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 19.290.000 19.290.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 16.350.000 16.350.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 19.290.000 19.290.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 16.350.000 16.350.000 0
1030 PP2400486023 Nebivolol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 9.435.000 210 14.325.900 14.325.900 0
1031 PP2400486024 Nebivolol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 73.500.000 73.500.000 0
1032 PP2400486025 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 11.750.000 11.750.000 0
1033 PP2400486026 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 33.440.000 33.440.000 0
1034 PP2400486027 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 47.981.000 210 163.688.500 163.688.500 0
1035 PP2400486028 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 114.330.000 114.330.000 0
1036 PP2400486029 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 5.569.200 5.569.200 0
1037 PP2400486030 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 13.650.000 13.650.000 0
1038 PP2400486031 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 171.000.000 171.000.000 0
1039 PP2400486032 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 101.000.000 101.000.000 0
1040 PP2400486033 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
1041 PP2400486034 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 598.080.000 598.080.000 0
1042 PP2400486035 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 320.000.000 320.000.000 0
1043 PP2400486036 Nicardipin vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 19.000.000 19.000.000 0
1044 PP2400486037 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 168.483.000 168.483.000 0
1045 PP2400486038 Nicorandil vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 3.160.000 210 175.000.000 175.000.000 0
1046 PP2400486039 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 810.780.000 810.780.000 0
1047 PP2400486040 Nicorandil vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 707.448.000 707.448.000 0
1048 PP2400486041 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 565.150.000 565.150.000 0
1049 PP2400486042 Nifedipin vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 3.360.000 3.360.000 0
1050 PP2400486043 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.404.000 210 551.522.000 551.522.000 0
1051 PP2400486044 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 275.471.280 275.471.280 0
1052 PP2400486046 Nimodipin vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.583.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 10.320.000 10.320.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.583.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 10.320.000 10.320.000 0
1053 PP2400486047 Nizatidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 19.950.000 19.950.000 0
1054 PP2400486048 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 5.490.000 5.490.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 6.300.000 6.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 2.407.500 2.407.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 3.600.000 3.600.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 2.700.000 2.700.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 5.490.000 5.490.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 6.300.000 6.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 2.407.500 2.407.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 3.600.000 3.600.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 2.700.000 2.700.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 5.490.000 5.490.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 6.300.000 6.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 2.407.500 2.407.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 3.600.000 3.600.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 2.700.000 2.700.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 5.490.000 5.490.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 6.300.000 6.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 2.407.500 2.407.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 3.600.000 3.600.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 2.700.000 2.700.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 9.942.000 210 5.490.000 5.490.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 6.300.000 6.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 2.407.500 2.407.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 3.600.000 3.600.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 2.700.000 2.700.000 0
1055 PP2400486049 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 27.000.000 210 945.000.000 945.000.000 0
1056 PP2400486050 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 533.800.000 533.800.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 519.960.000 519.960.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 533.800.000 533.800.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 519.960.000 519.960.000 0
1057 PP2400486051 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 27.000.000 210 660.000.000 660.000.000 0
1058 PP2400486053 Nước cất pha tiêm vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 234.426.368 234.426.368 0
1059 PP2400486054 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 14.023.800 14.023.800 0
1060 PP2400486055 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 6.860.000 6.860.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 9.114.000 9.114.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 9.191.000 9.191.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 6.860.000 6.860.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 9.114.000 9.114.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 9.191.000 9.191.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 6.860.000 6.860.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 9.114.000 9.114.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 9.191.000 9.191.000 0
1061 PP2400486056 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 4.550.000 4.550.000 0
1062 PP2400486057 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 83.640.000 83.640.000 0
1063 PP2400486058 Ofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 156.513.000 156.513.000 0
1064 PP2400486059 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 13.371.300 13.371.300 0
1065 PP2400486060 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 2.222.000 210 148.120.000 148.120.000 0
1066 PP2400486061 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 6.493.500 6.493.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 5.144.850 5.144.850 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 6.077.250 6.077.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 6.493.500 6.493.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 5.144.850 5.144.850 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 6.077.250 6.077.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 6.493.500 6.493.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 5.144.850 5.144.850 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 6.077.250 6.077.250 0
1067 PP2400486062 Ofloxacin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 31.920.000 31.920.000 0
1068 PP2400486064 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 28.500.000 28.500.000 0
1069 PP2400486065 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 7.055.000 210 307.314.000 307.314.000 0
1070 PP2400486066 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 6.334.000 210 86.625.000 86.625.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 86.625.000 86.625.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 6.334.000 210 86.625.000 86.625.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 86.625.000 86.625.000 0
1071 PP2400486067 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 1.700.000 1.700.000 0
1072 PP2400486068 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 1.100.736.000 1.100.736.000 0
1073 PP2400486069 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 35.200.000 35.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.838.000 210 34.496.000 34.496.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 27.200.000 27.200.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 35.200.000 35.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.838.000 210 34.496.000 34.496.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 27.200.000 27.200.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 35.200.000 35.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.838.000 210 34.496.000 34.496.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 27.200.000 27.200.000 0
1074 PP2400486070 Omeprazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 18.286.000 210 825.125.000 825.125.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 28.119.000 211 843.985.000 843.985.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 18.286.000 210 825.125.000 825.125.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 28.119.000 211 843.985.000 843.985.000 0
1075 PP2400486071 Omeprazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 2.140.320.000 2.140.320.000 0
1076 PP2400486072 Omeprazol vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 187.000.000 187.000.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 4.656.000 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 4.813.000 210 169.950.000 169.950.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 14.891.000 210 189.750.000 189.750.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 187.000.000 187.000.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 4.656.000 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 4.813.000 210 169.950.000 169.950.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 14.891.000 210 189.750.000 189.750.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 187.000.000 187.000.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 4.656.000 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 4.813.000 210 169.950.000 169.950.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 14.891.000 210 189.750.000 189.750.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 230.470.000 210 187.000.000 187.000.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 4.656.000 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 4.813.000 210 169.950.000 169.950.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 14.891.000 210 189.750.000 189.750.000 0
1077 PP2400486073 Omeprazol vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 4.656.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 36.250.000 36.250.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 4.656.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 36.250.000 36.250.000 0
1078 PP2400486074 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 105.295.200 105.295.200 0
1079 PP2400486075 Ondansetron vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 5.868.000 5.868.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 6.111.600 6.111.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 5.520.000 5.520.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 5.997.600 5.997.600 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 6.240.000 6.240.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 5.868.000 5.868.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 6.111.600 6.111.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 5.520.000 5.520.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 5.997.600 5.997.600 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 6.240.000 6.240.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 5.868.000 5.868.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 6.111.600 6.111.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 5.520.000 5.520.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 5.997.600 5.997.600 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 6.240.000 6.240.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 5.868.000 5.868.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 6.111.600 6.111.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 5.520.000 5.520.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 5.997.600 5.997.600 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 6.240.000 6.240.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 5.868.000 5.868.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 6.111.600 6.111.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 5.520.000 5.520.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 5.997.600 5.997.600 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 6.240.000 6.240.000 0
1080 PP2400486076 Ondansetron vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 37.600.000 37.600.000 0
1081 PP2400486077 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 14.700.000 14.700.000 0
1082 PP2400486078 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 9.378.600 9.378.600 0
1083 PP2400486079 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 12.825.750 12.825.750 0
1084 PP2400486080 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 236.250.000 236.250.000 0
1085 PP2400486083 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 341.484.000 341.484.000 0
1086 PP2400486084 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 3.810.000 3.810.000 0
1087 PP2400486085 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 47.880.000 47.880.000 0
1088 PP2400486086 Pantoprazol vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 674.112.600 674.112.600 0
1089 PP2400486087 Pantoprazol vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 17.499.000 210 89.205.000 89.205.000 0
1090 PP2400486088 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 3.875.000 3.875.000 0
1091 PP2400486089 Pantoprazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 58.000.000 58.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 58.000.000 58.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 58.000.000 58.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 58.000.000 58.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 58.000.000 58.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 58.000.000 58.000.000 0
1092 PP2400486090 Palonosetron hydroclorid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 35.850.000 35.850.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 11.220.000 11.220.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 34.650.000 34.650.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 35.850.000 35.850.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 11.220.000 11.220.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 34.650.000 34.650.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 35.850.000 35.850.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 11.220.000 11.220.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 34.650.000 34.650.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 35.850.000 35.850.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 11.220.000 11.220.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 34.650.000 34.650.000 0
1093 PP2400486092 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 16.910.000 16.910.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 16.159.500 16.159.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 16.910.000 16.910.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 16.159.500 16.159.500 0
1094 PP2400486094 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 11.890.200 11.890.200 0
1095 PP2400486095 Paracetamol (acetaminophen) vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 17.304.000 210 91.715.000 91.715.000 0
1096 PP2400486096 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 604.832.000 604.832.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 9.435.000 210 532.916.000 532.916.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 604.832.000 604.832.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 9.435.000 210 532.916.000 532.916.000 0
1097 PP2400486097 Paracetamol (acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 7.140.000 7.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 4.420.000 4.420.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 2.890.000 2.890.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 2.788.000 2.788.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 7.140.000 7.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 4.420.000 4.420.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 2.890.000 2.890.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 2.788.000 2.788.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 7.140.000 7.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 4.420.000 4.420.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 2.890.000 2.890.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 2.788.000 2.788.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 7.140.000 7.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 4.420.000 4.420.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 2.890.000 2.890.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 2.788.000 2.788.000 0
1098 PP2400486098 Paracetamol (acetaminophen) vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 39.375.000 39.375.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 42.525.000 42.525.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 39.375.000 39.375.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 42.525.000 42.525.000 0
1099 PP2400486099 Paracetamol (acetaminophen) vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 32.542.000 230 1.054.147.500 1.054.147.500 0
1100 PP2400486100 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 399.040.000 399.040.000 0
1101 PP2400486101 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 50.000.000 211 1.031.040.000 1.031.040.000 0
1102 PP2400486102 Paracetamol (acetaminophen) vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 17.499.000 210 399.000.000 399.000.000 0
1103 PP2400486103 Paracetamol (acetaminophen) vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 150.000.000 150.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 89.000.000 89.000.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 150.000.000 150.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 89.000.000 89.000.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 150.000.000 150.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 89.000.000 89.000.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 150.000.000 150.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 89.000.000 89.000.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 150.000.000 150.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 89.000.000 89.000.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
1104 PP2400486104 Paracetamol (acetaminophen) vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 37.030.000 37.030.000 0
1105 PP2400486105 Paracetamol (acetaminophen) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 443.000.000 443.000.000 0
1106 PP2400486106 Paracetamol (acetaminophen) vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 479.997.000 479.997.000 0
1107 PP2400486107 Paracetamol (acetaminophen) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
1108 PP2400486108 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 3.000.000 3.000.000 0
1109 PP2400486109 Paracetamol (acetaminophen) vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.921.000 210 44.650.000 44.650.000 0
1110 PP2400486110 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 97.200.000 97.200.000 0
1111 PP2400486111 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 29.400.000 29.400.000 0
1112 PP2400486112 Paracetamol (acetaminophen) vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 8.750.000 8.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 10.250.000 10.250.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 8.750.000 8.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 10.250.000 10.250.000 0
1113 PP2400486114 Paracetamol (acetaminophen) vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
1114 PP2400486115 Paracetamol (acetaminophen) vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 39.375.000 39.375.000 0
1115 PP2400486116 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 142.373.700 142.373.700 0
1116 PP2400486118 Paracetamol (acetaminophen) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 17.500.000 17.500.000 0
1117 PP2400486119 Paracetamol (acetaminophen) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 88.200.000 88.200.000 0
1118 PP2400486120 Paracetamol (acetaminophen) vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 211.500.000 211.500.000 0
1119 PP2400486121 Paracetamol (acetaminophen) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 49.500.000 49.500.000 0
1120 PP2400486122 Paracetamol (acetaminophen) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 5.400.000 5.400.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 90.000 210 5.368.500 5.368.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 5.400.000 5.400.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 90.000 210 5.368.500 5.368.500 0
1121 PP2400486123 Paracetamol (acetaminophen) vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 39.015.000 210 59.944.500 59.944.500 0
1122 PP2400486124 Paracetamol (acetaminophen) vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 5.675.000 210 295.000.000 295.000.000 0
1123 PP2400486126 Paracetamol (acetaminophen) vn4201121097 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM 180 11.354.000 210 72.000.000 72.000.000 0
1124 PP2400486127 Paracetamol (acetaminophen) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.588.000 210 782.800.000 782.800.000 0
1125 PP2400486128 Paracetamol (acetaminophen) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 250.700.000 250.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 239.255.000 239.255.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 44.345.000 210 250.700.000 250.700.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 250.700.000 250.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 239.255.000 239.255.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 44.345.000 210 250.700.000 250.700.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 250.700.000 250.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 239.255.000 239.255.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 44.345.000 210 250.700.000 250.700.000 0
1126 PP2400486129 Paracetamol (acetaminophen) vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 14.891.000 210 538.437.900 538.437.900 0
1127 PP2400486130 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 400.000.000 400.000.000 0
1128 PP2400486131 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 115.400.000 115.400.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 44.345.000 210 88.000.000 88.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 18.504.000 210 115.400.000 115.400.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 64.755.000 210 85.800.000 85.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 115.400.000 115.400.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 44.345.000 210 88.000.000 88.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 18.504.000 210 115.400.000 115.400.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 64.755.000 210 85.800.000 85.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 115.400.000 115.400.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 44.345.000 210 88.000.000 88.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 18.504.000 210 115.400.000 115.400.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 64.755.000 210 85.800.000 85.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 115.400.000 115.400.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 44.345.000 210 88.000.000 88.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 18.504.000 210 115.400.000 115.400.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 64.755.000 210 85.800.000 85.800.000 0
1129 PP2400486132 Paracetamol + chlorpheniramin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 145.750.000 145.750.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 145.750.000 145.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 145.750.000 145.750.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 145.750.000 145.750.000 0
1130 PP2400486133 Paracetamol + chlorpheniramin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 15.552.000 15.552.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 16.320.000 16.320.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 15.552.000 15.552.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 16.320.000 16.320.000 0
1131 PP2400486134 Paracetamol + Chlorpheniramin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 135.828.000 135.828.000 0
1132 PP2400486135 Paracetamol + Chlorpheniramin vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 17.304.000 210 31.080.000 31.080.000 0
1133 PP2400486136 Paracetamol + Codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
1134 PP2400486137 Paracetamol + Codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 91.102.000 91.102.000 0
1135 PP2400486138 Paracetamol + Codein phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 71.440.000 71.440.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 71.600.000 71.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 71.560.000 71.560.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 71.440.000 71.440.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 71.600.000 71.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 71.560.000 71.560.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 71.440.000 71.440.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 71.600.000 71.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 71.560.000 71.560.000 0
1136 PP2400486139 Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 17.500.000 17.500.000 0
1137 PP2400486140 Paracetamol + Ibuprofen vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 68.400.000 68.400.000 0
1138 PP2400486141 Paracetamol + ibuprofen vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 1.817.000 210 63.701.200 63.701.200 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 69.712.440 69.712.440 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 1.817.000 210 63.701.200 63.701.200 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 69.712.440 69.712.440 0
1139 PP2400486142 Paracetamol + ibuprofen vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 30.000.000 30.000.000 0
1140 PP2400486143 Paracetamol + Methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 298.860.000 298.860.000 0
1141 PP2400486144 Paracetamol + Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 181.250.000 181.250.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 181.250.000 181.250.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 181.250.000 181.250.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 181.250.000 181.250.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 105.000.000 105.000.000 0
1142 PP2400486145 Paracetamol + Methocarbamol vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 28.119.000 211 152.500.000 152.500.000 0
1143 PP2400486146 Paracetamol + Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 4.095.000 4.095.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 7.450.000 7.450.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 5.565.000 5.565.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 4.575.000 4.575.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 4.095.000 4.095.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 7.450.000 7.450.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 5.565.000 5.565.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 4.575.000 4.575.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 4.095.000 4.095.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 7.450.000 7.450.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 5.565.000 5.565.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 4.575.000 4.575.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 4.095.000 4.095.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 7.450.000 7.450.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 5.565.000 5.565.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 4.575.000 4.575.000 0
1144 PP2400486147 Paracetamol + Methocarbamol vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 25.600.000 25.600.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 1.794.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 25.600.000 25.600.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 1.794.000 210 25.200.000 25.200.000 0
1145 PP2400486148 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 116.928.000 116.928.000 0
1146 PP2400486149 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 6.626.000 210 10.225.000 10.225.000 0
1147 PP2400486150 Paracetamol + Tramadol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 24.800.000 24.800.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 35.300.000 35.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 40.000.000 40.000.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.137.000 210 54.900.000 54.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 24.800.000 24.800.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 35.300.000 35.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 40.000.000 40.000.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.137.000 210 54.900.000 54.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 24.800.000 24.800.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 35.300.000 35.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 40.000.000 40.000.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.137.000 210 54.900.000 54.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 24.800.000 24.800.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 35.300.000 35.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 40.000.000 40.000.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.137.000 210 54.900.000 54.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 24.800.000 24.800.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 35.300.000 35.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 40.000.000 40.000.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.137.000 210 54.900.000 54.900.000 0
1148 PP2400486151 Paracetamol + Tramadol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 83.829.000 220 2.202.500.000 2.202.500.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 2.205.000.000 2.205.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 83.829.000 220 2.202.500.000 2.202.500.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 180.000.000 210 2.205.000.000 2.205.000.000 0
1149 PP2400486152 Paracetamol + Tramadol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 135.480.000 135.480.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 135.480.000 135.480.000 0
1150 PP2400486153 Paracetamol + Tramadol vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 126.283.500 126.283.500 0
1151 PP2400486154 Paracetamol + Tramadol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 2.250.000 2.250.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 5.250.000 5.250.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 2.250.000 2.250.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 5.250.000 5.250.000 0
1152 PP2400486155 Paroxetin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 220.000 220.000 0
1153 PP2400486156 Polystyren vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 60.000.000 60.000.000 0
1154 PP2400486157 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 44.145.000 210 833.700.000 833.700.000 0
1155 PP2400486158 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 1.152.112.500 1.152.112.500 0
1156 PP2400486159 Perindopril vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 26.000.000 26.000.000 0
1157 PP2400486160 Perindopril vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 80.000.000 212 14.400.000 14.400.000 0
1158 PP2400486161 Perindopril vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 21.450.000 21.450.000 0
1159 PP2400486162 Perindopril vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 49.565.000 210 14.060.000 14.060.000 0
1160 PP2400486164 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 131.780.000 131.780.000 0
1161 PP2400486165 Perindopril + Amlodipin vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 1.843.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 4.044.000 210 107.100.000 107.100.000 0
vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 1.843.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 4.044.000 210 107.100.000 107.100.000 0
1162 PP2400486166 Perindopril + amlodipin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 82.394.000 210 194.400.000 194.400.000 0
1163 PP2400486167 Perindopril + indapamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 67.767.000 67.767.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 75.604.000 75.604.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 85.285.000 85.285.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 172.875.000 172.875.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 67.767.000 67.767.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 75.604.000 75.604.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 85.285.000 85.285.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 172.875.000 172.875.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 67.767.000 67.767.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 75.604.000 75.604.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 85.285.000 85.285.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 172.875.000 172.875.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 67.767.000 67.767.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 75.604.000 75.604.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 85.285.000 85.285.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 172.875.000 172.875.000 0
1164 PP2400486169 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 199.080.000 199.080.000 0
1165 PP2400486171 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 9.292.500 9.292.500 0
1166 PP2400486172 Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 39.015.000 210 341.514.600 341.514.600 0
1167 PP2400486173 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 5.670.000 5.670.000 0
1168 PP2400486174 Phytomenadion (vitamin K1) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.289.000 210 35.530.000 35.530.000 0
1169 PP2400486175 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 18.150.000 18.150.000 0
1170 PP2400486176 Piperacilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 23.261.000 210 330.000.000 330.000.000 0
1171 PP2400486177 Piperacilin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 399.200.000 399.200.000 0
1172 PP2400486178 Piperacilin + Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 154.000.000 154.000.000 0
1173 PP2400486179 Piperacilin + Tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 5.515.440.000 5.515.440.000 0
1174 PP2400486180 Piperacillin + Tazobactam vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 68.523.000 210 840.000.000 840.000.000 0
1175 PP2400486181 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 143.436.000 210 1.861.581.100 1.861.581.100 0
1176 PP2400486182 Piracetam vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 17.499.000 210 129.600.000 129.600.000 0
1177 PP2400486183 Piracetam vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.210.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.210.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
1178 PP2400486184 Piracetam vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 180 7.646.000 210 61.500.000 61.500.000 0
1179 PP2400486185 Piracetam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 80.000.000 212 514.800.000 514.800.000 0
1180 PP2400486186 Piracetam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 1.863.350.000 1.863.350.000 0
1181 PP2400486187 Piracetam vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 180 13.231.000 210 814.000.000 814.000.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 528.000.000 528.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 29.135.000 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 679.140.000 679.140.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 35.989.000 210 548.900.000 548.900.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 180 13.231.000 210 814.000.000 814.000.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 528.000.000 528.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 29.135.000 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 679.140.000 679.140.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 35.989.000 210 548.900.000 548.900.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 180 13.231.000 210 814.000.000 814.000.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 528.000.000 528.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 29.135.000 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 679.140.000 679.140.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 35.989.000 210 548.900.000 548.900.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 180 13.231.000 210 814.000.000 814.000.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 528.000.000 528.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 29.135.000 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 679.140.000 679.140.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 35.989.000 210 548.900.000 548.900.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 180 13.231.000 210 814.000.000 814.000.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 528.000.000 528.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 29.135.000 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 679.140.000 679.140.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 35.989.000 210 548.900.000 548.900.000 0
1182 PP2400486188 Piracetam vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.664.000 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 5.574.000 210 194.400.000 194.400.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.664.000 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 5.574.000 210 194.400.000 194.400.000 0
1183 PP2400486189 Piracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 296.450.000 296.450.000 0
1184 PP2400486190 Piracetam vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 100.350.000 100.350.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 82.500.000 82.500.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 82.350.000 82.350.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 100.350.000 100.350.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 82.500.000 82.500.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 82.350.000 82.350.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 100.350.000 100.350.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 82.500.000 82.500.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 82.350.000 82.350.000 0
1185 PP2400486191 Piracetam vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 29.135.000 210 376.000.000 376.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 239.200.000 239.200.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 29.135.000 210 376.000.000 376.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 30.830.000 210 239.200.000 239.200.000 0
1186 PP2400486192 Piracetam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 518.687.400 518.687.400 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 519.120.000 519.120.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 518.687.400 518.687.400 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 519.120.000 519.120.000 0
1187 PP2400486193 Piracetam vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 35.989.000 210 234.740.000 234.740.000 0
1188 PP2400486195 Piroxicam vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 33.600.000 33.600.000 0
1189 PP2400486196 Piroxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 104.000.000 104.000.000 0
1190 PP2400486197 Piroxicam vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 180 2.709.000 210 12.250.000 12.250.000 0
1191 PP2400486198 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 360.600.000 360.600.000 0
1192 PP2400486199 Polyethylen glycol + propylen glycol vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 69.972.000 69.972.000 0
1193 PP2400486200 Polyethylen glycol + propylen glycol vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
1194 PP2400486201 Povidon iodin vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 23.500.000 210 249.734.000 249.734.000 0
1195 PP2400486202 Povidon iodin vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 629.260.800 629.260.800 0
1196 PP2400486203 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 350.200.000 350.200.000 0
1197 PP2400486204 Povidon iodin vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 4.161.000 210 277.380.000 277.380.000 0
1198 PP2400486205 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 40.250.000 40.250.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 44.345.000 210 40.500.000 40.500.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 40.250.000 40.250.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 44.345.000 210 40.500.000 40.500.000 0
1199 PP2400486206 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 36.000.000 36.000.000 0
1200 PP2400486207 Pramipexol vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 263.000 210 16.500.000 16.500.000 0
1201 PP2400486208 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 31.500.000 31.500.000 0
1202 PP2400486209 Pravastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.210.000 210 105.000.000 105.000.000 0
1203 PP2400486210 Pravastatin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 607.000 210 38.750.000 38.750.000 0
1204 PP2400486211 Pravastatin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 94.500.000 94.500.000 0
1205 PP2400486212 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.374.000 210 73.500.000 73.500.000 0
1206 PP2400486213 Pravastatin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 27.000.000 210 204.000.000 204.000.000 0
1207 PP2400486215 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 221.130.000 221.130.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 221.130.000 221.130.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 113.490.000 113.490.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 114.660.000 114.660.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 104.130.000 104.130.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 221.130.000 221.130.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 221.130.000 221.130.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 113.490.000 113.490.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 114.660.000 114.660.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 104.130.000 104.130.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 221.130.000 221.130.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 221.130.000 221.130.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 113.490.000 113.490.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 114.660.000 114.660.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 104.130.000 104.130.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 221.130.000 221.130.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 221.130.000 221.130.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 113.490.000 113.490.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 114.660.000 114.660.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 104.130.000 104.130.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 221.130.000 221.130.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 221.130.000 221.130.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 113.490.000 113.490.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 114.660.000 114.660.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 104.130.000 104.130.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 221.130.000 221.130.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 221.130.000 221.130.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 113.490.000 113.490.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 114.660.000 114.660.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 83.303.000 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 104.130.000 104.130.000 0
1208 PP2400486216 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 49.920.000 49.920.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 56.320.000 56.320.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 49.920.000 49.920.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 56.320.000 56.320.000 0
1209 PP2400486217 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 218.811.600 218.811.600 0
1210 PP2400486218 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 232.525.000 232.525.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 237.765.000 237.765.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 232.525.000 232.525.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 237.765.000 237.765.000 0
1211 PP2400486219 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 35.500.000 35.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 36.300.000 36.300.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 35.500.000 35.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 36.300.000 36.300.000 0
1212 PP2400486220 Pregabalin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 148.200.000 148.200.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 199.348.000 199.348.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 207.480.000 207.480.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 147.630.000 147.630.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 148.200.000 148.200.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 199.348.000 199.348.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 207.480.000 207.480.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 147.630.000 147.630.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 148.200.000 148.200.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 199.348.000 199.348.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 207.480.000 207.480.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 147.630.000 147.630.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 148.200.000 148.200.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 199.348.000 199.348.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 207.480.000 207.480.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 147.630.000 147.630.000 0
1213 PP2400486221 Pregabalin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 168.000.000 168.000.000 0
1214 PP2400486222 Pregabalin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 85.680.000 85.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 204.000.000 204.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 85.680.000 85.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 204.000.000 204.000.000 0
1215 PP2400486223 Pregabalin vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 6.894.000 210 167.000.000 167.000.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 5.574.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 6.894.000 210 167.000.000 167.000.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 5.574.000 210 120.000.000 120.000.000 0
1216 PP2400486224 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 219.760.000 219.760.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 219.600.000 219.600.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 6.740.000 210 215.980.000 215.980.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 73.964.000 210 296.000.000 296.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 219.760.000 219.760.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 219.600.000 219.600.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 6.740.000 210 215.980.000 215.980.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 73.964.000 210 296.000.000 296.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 219.760.000 219.760.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 219.600.000 219.600.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 6.740.000 210 215.980.000 215.980.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 73.964.000 210 296.000.000 296.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 219.760.000 219.760.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.670.000 210 219.600.000 219.600.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 6.740.000 210 215.980.000 215.980.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 73.964.000 210 296.000.000 296.000.000 0
1217 PP2400486225 Procain hydroclorid vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
1218 PP2400486226 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 50.375.000 50.375.000 0
1219 PP2400486227 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 24.358.000 210 8.640.000 8.640.000 0
1220 PP2400486228 Progesteron vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 180 7.646.000 210 91.980.000 91.980.000 0
1221 PP2400486229 Progesteron vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 111.000 210 7.400.000 7.400.000 0
1222 PP2400486230 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.892.000 210 18.150.000 18.150.000 0
1223 PP2400486231 Promethazin hydroclorid vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 3.402.000 3.402.000 0
1224 PP2400486233 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 270.810.000 270.810.000 0
1225 PP2400486234 Propofol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 147.600.000 147.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 147.600.000 147.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.256.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 147.600.000 147.600.000 0
1226 PP2400486235 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 13.402.000 210 34.760.000 34.760.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 62.568.000 62.568.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 35.392.000 35.392.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 13.402.000 210 34.760.000 34.760.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 62.568.000 62.568.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 35.392.000 35.392.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 13.402.000 210 34.760.000 34.760.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 62.568.000 62.568.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 35.392.000 35.392.000 0
1227 PP2400486236 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 110.250.000 110.250.000 0
1228 PP2400486239 Rabeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 2.666.000.000 2.666.000.000 0
1229 PP2400486240 Rabeprazol vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 850.000.000 850.000.000 0
1230 PP2400486241 Racecadotril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 8.250.000 8.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 7.875.000 7.875.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 8.250.000 8.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 7.875.000 7.875.000 0
1231 PP2400486242 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 13.402.000 210 3.500.000 3.500.000 0
1232 PP2400486243 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 13.402.000 210 6.300.000 6.300.000 0
1233 PP2400486244 Ramipril vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 203.490.000 203.490.000 0
1234 PP2400486245 Ramipril vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 59.194.800 59.194.800 0
1235 PP2400486246 Ramipril vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 112.353.000 210 124.950.000 124.950.000 0
1236 PP2400486247 Ramipril vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 11.639.000 210 60.000.000 60.000.000 0
1237 PP2400486248 Rebamipid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 20.010.000 20.010.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 20.010.000 20.010.000 0
1238 PP2400486249 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 16.000.000 16.000.000 0
1239 PP2400486250 Repaglinid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 47.981.000 210 17.955.000 17.955.000 0
1240 PP2400486251 Repaglinid vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 56.050.000 56.050.000 0
1241 PP2400486252 Repaglinid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 39.015.000 210 449.346.240 449.346.240 0
1242 PP2400486253 Rifamycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 19.500.000 19.500.000 0
1243 PP2400486254 Ringer acetat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 135.160.000 135.160.000 0
1244 PP2400486255 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 439.110.000 439.110.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 669.375.000 669.375.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 439.110.000 439.110.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 439.110.000 439.110.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 669.375.000 669.375.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 439.110.000 439.110.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 439.110.000 439.110.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 669.375.000 669.375.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 439.110.000 439.110.000 0
1245 PP2400486256 Risedronat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 54.600.000 54.600.000 0
1246 PP2400486257 Risedronat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 125.000.000 125.000.000 0
1247 PP2400486258 Risperidon vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 28.119.000 211 98.000.000 98.000.000 0
1248 PP2400486259 Risperidon vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 2.139.000 210 135.168.000 135.168.000 0
1249 PP2400486260 Rivaroxaban vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
1250 PP2400486261 Rivaroxaban vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 23.625.000 23.625.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 17.000.000 17.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 23.625.000 23.625.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 17.000.000 17.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 23.625.000 23.625.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 17.000.000 17.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.968.000 210 23.625.000 23.625.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 17.000.000 17.000.000 0
1251 PP2400486262 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 239.875.000 239.875.000 0
1252 PP2400486263 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 220.000.000 220.000.000 0
1253 PP2400486264 Rosuvastatin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 430.000.000 430.000.000 0
1254 PP2400486265 Rosuvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 20.382.000 20.382.000 0
1255 PP2400486266 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 29.547.000 29.547.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 43.155.000 43.155.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 44.730.000 44.730.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 29.547.000 29.547.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 43.155.000 43.155.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 44.730.000 44.730.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 29.547.000 29.547.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 43.155.000 43.155.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 44.730.000 44.730.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 29.547.000 29.547.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 43.155.000 43.155.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 44.730.000 44.730.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
1256 PP2400486267 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 182.721.000 182.721.000 0
1257 PP2400486268 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.011.000 210 130.000.000 130.000.000 0
1258 PP2400486269 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.011.000 210 6.000.000 6.000.000 0
1259 PP2400486270 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 68.700.000 68.700.000 0
1260 PP2400486271 Saccharomyces boulardii vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 11.880.000 11.880.000 0
1261 PP2400486272 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 68.985.000 68.985.000 0
1262 PP2400486273 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 82.500.000 82.500.000 0
1263 PP2400486275 Salbutamol + Ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 401.850.000 401.850.000 0
1264 PP2400486276 Salbutamol + Ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 104.580.000 104.580.000 0
1265 PP2400486277 Salbutamol + Ipratropium vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 3.206.000 210 89.520.000 89.520.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 3.206.000 210 89.520.000 89.520.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 3.206.000 210 89.520.000 89.520.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 100.800.000 100.800.000 0
1266 PP2400486278 Salbutamol sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 39.015.000 210 303.439.500 303.439.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 298.350.000 298.350.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 39.015.000 210 303.439.500 303.439.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 298.350.000 298.350.000 0
1267 PP2400486279 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 37.500.000 37.500.000 0
1268 PP2400486280 Salbutamol sulfat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 11.954.000 210 39.500.000 39.500.000 0
1269 PP2400486281 Salbutamol sulfat vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 5.268.000 210 164.780.280 164.780.280 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 166.599.800 166.599.800 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 5.268.000 210 164.780.280 164.780.280 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 166.599.800 166.599.800 0
1270 PP2400486282 Salbutamol sulfat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 14.662.000 210 263.718.000 263.718.000 0
1271 PP2400486283 Salbutamol sulfat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 14.662.000 210 447.720.000 447.720.000 0
1272 PP2400486284 Salbutamol sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 4.900.000 4.900.000 0
1273 PP2400486285 Salbutamol sulfat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 63.180.000 63.180.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 948.000 210 63.039.600 63.039.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 63.180.000 63.180.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 948.000 210 63.039.600 63.039.600 0
1274 PP2400486286 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 117.021.160 117.021.160 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 130.510.000 130.510.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 131.352.000 131.352.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 119.564.000 119.564.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 117.021.160 117.021.160 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 130.510.000 130.510.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 131.352.000 131.352.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 119.564.000 119.564.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 117.021.160 117.021.160 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 130.510.000 130.510.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 131.352.000 131.352.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 119.564.000 119.564.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 12.216.000 210 117.021.160 117.021.160 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 130.510.000 130.510.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 131.352.000 131.352.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 119.564.000 119.564.000 0
1275 PP2400486287 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 89.929.250 89.929.250 0
1276 PP2400486288 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 346.790.400 346.790.400 0
1277 PP2400486289 Salmeterol + Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 27.000.000 27.000.000 0
1278 PP2400486290 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 23.850.000 23.850.000 0
1279 PP2400486291 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 864.859.900 864.859.900 0
1280 PP2400486292 Salmeterol + Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 40.320.000 40.320.000 0
1281 PP2400486293 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 459.742.400 459.742.400 0
1282 PP2400486294 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 44.750.000 44.750.000 0
1283 PP2400486295 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 17.610.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn4201121097 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM 180 11.354.000 210 76.300.000 76.300.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 17.610.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn4201121097 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM 180 11.354.000 210 76.300.000 76.300.000 0
1284 PP2400486296 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 8.771.000 210 63.000.000 63.000.000 0
1285 PP2400486297 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 8.771.000 210 107.730.000 107.730.000 0
1286 PP2400486298 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 115.700.000 115.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 137.800.000 137.800.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 26.930.000 210 116.870.000 116.870.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 27.100.394 210 107.900.000 107.900.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 115.700.000 115.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 137.800.000 137.800.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 26.930.000 210 116.870.000 116.870.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 27.100.394 210 107.900.000 107.900.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 115.700.000 115.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 137.800.000 137.800.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 26.930.000 210 116.870.000 116.870.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 27.100.394 210 107.900.000 107.900.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 115.700.000 115.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 137.800.000 137.800.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 26.930.000 210 116.870.000 116.870.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 27.100.394 210 107.900.000 107.900.000 0
1287 PP2400486302 Sắt fumarat + acid folic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 11.040.000 11.040.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 10.080.000 10.080.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 11.040.000 11.040.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 10.080.000 10.080.000 0
1288 PP2400486303 Sắt fumarat + acid folic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 101.982.000 101.982.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 93.114.000 93.114.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 101.982.000 101.982.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 93.114.000 93.114.000 0
1289 PP2400486304 Sắt fumarat + acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 56.332.500 56.332.500 0
1290 PP2400486305 Sắt fumarat + acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 62.164.200 62.164.200 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 155.021.000 155.021.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 62.164.200 62.164.200 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 155.021.000 155.021.000 0
1291 PP2400486306 Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 23.500.000 210 17.500.000 17.500.000 0
1292 PP2400486307 Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 39.015.000 210 127.008.000 127.008.000 0
1293 PP2400486308 Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 65.940.000 65.940.000 0
1294 PP2400486309 Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 37.274.000 210 177.660.000 177.660.000 0
1295 PP2400486310 Sắt sulfat + acid folic vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 25.425.000 210 137.500.000 137.500.000 0
1296 PP2400486311 Sắt sulfat + acid folic vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 47.200.000 47.200.000 0
1297 PP2400486312 Sắt sulfat + acid folic vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 180 2.709.000 210 61.320.000 61.320.000 0
1298 PP2400486313 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 1.531.167.750 1.531.167.750 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 1.559.760.000 1.559.760.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 1.531.167.750 1.531.167.750 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 1.559.760.000 1.559.760.000 0
1299 PP2400486314 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 22.517.000 215 176.400.000 176.400.000 0
1300 PP2400486315 Silymarin vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 23.928.000 210 697.575.000 697.575.000 0
1301 PP2400486316 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 25.425.000 210 246.750.000 246.750.000 0
1302 PP2400486317 Silymarin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 600.000.000 600.000.000 0
1303 PP2400486318 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 25.140.000 25.140.000 0
1304 PP2400486319 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 9.280.000 210 48.360.000 48.360.000 0
1305 PP2400486320 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 9.280.000 210 34.125.000 34.125.000 0
1306 PP2400486321 Simethicon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 68.000.000 210 67.200.000 67.200.000 0
1307 PP2400486322 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 29.315.000 29.315.000 0
1308 PP2400486323 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 11.954.000 210 122.901.600 122.901.600 0
1309 PP2400486324 Simvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 2.961.000 2.961.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 3.150.000 3.150.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 3.450.000 3.450.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 2.961.000 2.961.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 3.150.000 3.150.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 3.450.000 3.450.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 2.961.000 2.961.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 3.150.000 3.150.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 3.450.000 3.450.000 0
1310 PP2400486325 Simvastatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 798.000.000 798.000.000 0
1311 PP2400486326 Sitagliptin vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 850.000.000 850.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 19.880.000 210 720.000.000 720.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 880.000.000 880.000.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 850.000.000 850.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 19.880.000 210 720.000.000 720.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 880.000.000 880.000.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 850.000.000 850.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 19.880.000 210 720.000.000 720.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 880.000.000 880.000.000 0
1312 PP2400486327 Sitagliptin vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 73.851.000 210 1.390.000.000 1.390.000.000 0
1313 PP2400486328 Sitagliptin + metformin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 394.000.000 394.000.000 0
1314 PP2400486329 Sitagliptin + metformin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 64.755.000 210 450.000.000 450.000.000 0
1315 PP2400486330 Sitagliptin + metformin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 39.015.000 210 576.240.000 576.240.000 0
1316 PP2400486331 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 267.750.000 267.750.000 0
1317 PP2400486332 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 4.529.000 210 115.000.000 115.000.000 0
1318 PP2400486333 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 15.575.000 210 8.996.400 8.996.400 0
1319 PP2400486335 Spiramycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 134.685.000 134.685.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 134.685.000 134.685.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 134.685.000 134.685.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 134.685.000 134.685.000 0
1320 PP2400486336 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 1.456.840.000 1.456.840.000 0
1321 PP2400486338 Spiramycin + Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 102.000.000 102.000.000 0
1322 PP2400486339 Spiramycin + Metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 117.882.500 117.882.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 108.451.900 108.451.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 117.882.500 117.882.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 108.451.900 108.451.900 0
1323 PP2400486340 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 9.375.000 9.375.000 0
1324 PP2400486341 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 125.705.580 125.705.580 0
1325 PP2400486342 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 144.900.000 144.900.000 0
1326 PP2400486343 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 15.330.000 15.330.000 0
1327 PP2400486344 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 9.675.000 210 645.000.000 645.000.000 0
1328 PP2400486345 Sucralfat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 82.513.200 82.513.200 0
1329 PP2400486346 Sucralfat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 18.750.000 18.750.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 18.750.000 18.750.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 18.750.000 18.750.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 18.900.000 18.900.000 0
1330 PP2400486347 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 25.409.000 210 27.000.000 27.000.000 0
1331 PP2400486348 Sucralfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 534.660.000 534.660.000 0
1332 PP2400486349 Sucralfat vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 3.160.000 210 10.000.000 10.000.000 0
1333 PP2400486351 Sultamicillin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 11.954.000 210 27.200.000 27.200.000 0
1334 PP2400486352 Sultamicillin vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 6.626.000 210 44.400.000 44.400.000 0
1335 PP2400486354 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 17.304.000 210 6.036.000 6.036.000 0
1336 PP2400486356 Sulpirid vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 180 3.822.000 210 238.140.000 238.140.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 6.334.000 210 234.220.000 234.220.000 0
vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 180 3.822.000 210 238.140.000 238.140.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 6.334.000 210 234.220.000 234.220.000 0
1337 PP2400486357 Sulpirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 337.837.500 337.837.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 345.262.500 345.262.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 295.515.000 295.515.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 337.837.500 337.837.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 345.262.500 345.262.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 295.515.000 295.515.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 337.837.500 337.837.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 345.262.500 345.262.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 295.515.000 295.515.000 0
1338 PP2400486358 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.374.000 210 29.520.960 29.520.960 0
1339 PP2400486359 Sulpirid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 215.400.000 215.400.000 0
1340 PP2400486360 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 6.995.000.000 6.995.000.000 0
1341 PP2400486362 Tacrolimus vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 21.756.500 21.756.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 21.147.000 21.147.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 398.000 210 25.387.000 25.387.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 21.756.500 21.756.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 21.147.000 21.147.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 398.000 210 25.387.000 25.387.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 21.756.500 21.756.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 21.147.000 21.147.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 398.000 210 25.387.000 25.387.000 0
1342 PP2400486363 Tamoxifen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 56.830.000 56.830.000 0
1343 PP2400486364 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
1344 PP2400486365 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 17.000.000 17.000.000 0
1345 PP2400486366 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 122.399.500 122.399.500 0
1346 PP2400486367 Telmisartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 191.593.500 191.593.500 0
1347 PP2400486368 Telmisartan vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 50.000.000 225 56.550.000 56.550.000 0
1348 PP2400486369 Telmisartan vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 5.500.000 5.500.000 0
1349 PP2400486370 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 290.400.000 290.400.000 0
1350 PP2400486371 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 121.620.870 121.620.870 0
1351 PP2400486372 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 16.889.000 210 153.300.000 153.300.000 0
1352 PP2400486373 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 11.701.000 210 103.950.000 103.950.000 0
1353 PP2400486374 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 152.000.000 212 310.000.000 310.000.000 0
1354 PP2400486375 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 80.000.000 212 412.800.000 412.800.000 0
1355 PP2400486376 Tenofovir (TDF) vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 8.568.000 210 276.200.000 276.200.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 8.568.000 210 276.200.000 276.200.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 300.000.000 300.000.000 0
1356 PP2400486377 Tenofovir (TDF) vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 1.794.000 210 87.500.000 87.500.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 2.303.000 210 42.500.000 42.500.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 1.794.000 210 87.500.000 87.500.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 2.303.000 210 42.500.000 42.500.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 1.794.000 210 87.500.000 87.500.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 2.303.000 210 42.500.000 42.500.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
1357 PP2400486378 Tenofovir (TDF) vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 518.500.000 518.500.000 0
1358 PP2400486379 Tenofovir (TDF) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 13.860.000 13.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 13.400.000 13.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 10.850.000 10.850.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 11.800.000 11.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 13.860.000 13.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 13.400.000 13.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 10.850.000 10.850.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 11.800.000 11.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 13.860.000 13.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 13.400.000 13.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 10.850.000 10.850.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 11.800.000 11.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 13.860.000 13.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 13.400.000 13.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 10.850.000 10.850.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 11.800.000 11.800.000 0
1359 PP2400486380 Tenoxicam vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 945.000.000 945.000.000 0
1360 PP2400486381 Tenoxicam vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.583.000 210 128.000.000 128.000.000 0
1361 PP2400486383 Terbinafin (hydroclorid) vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 1.095.000 210 63.840.000 63.840.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 47.000.000 47.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 1.095.000 210 63.840.000 63.840.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.960.000 210 47.000.000 47.000.000 0
1362 PP2400486384 Terbutalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 256.158.000 256.158.000 0
1363 PP2400486385 Terlipressin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 259.990.500 259.990.500 0
1364 PP2400486386 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 1.489.740.000 1.489.740.000 0
1365 PP2400486387 Tetracain vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 11.742.000 210 9.759.750 9.759.750 0
1366 PP2400486388 Tetracyclin hydroclorid vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
1367 PP2400486389 Thalidomid vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 35.520.000 35.520.000 0
1368 PP2400486391 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
1369 PP2400486392 Thiamazol vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 3.700.000 3.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 3.600.000 3.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 3.700.000 3.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 3.600.000 3.600.000 0
1370 PP2400486393 Thiocolchicosid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 37.000.000 37.000.000 0
1371 PP2400486394 Thiocolchicosid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 22.923.000 22.923.000 0
1372 PP2400486395 Thiocolchicosid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 39.800.000 39.800.000 0
1373 PP2400486396 Thiocolchicosid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 40.060.000 211 54.000.000 54.000.000 0
1374 PP2400486397 Thiocolchicosid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 69.600.000 69.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 83.230.000 83.230.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 112.665.000 112.665.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 76.125.000 76.125.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 69.600.000 69.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 83.230.000 83.230.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 112.665.000 112.665.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 76.125.000 76.125.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 69.600.000 69.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 83.230.000 83.230.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 112.665.000 112.665.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 76.125.000 76.125.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 69.600.000 69.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 12.135.000 210 83.230.000 83.230.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 112.665.000 112.665.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 76.125.000 76.125.000 0
1375 PP2400486398 Ticagrelor vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 26.600.000 26.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 26.600.000 26.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 110.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
1376 PP2400486399 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 158.730.000 158.730.000 0
1377 PP2400486400 Ticarcilin + acid Clavulanic vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.210.000 210 210.000.000 210.000.000 0
1378 PP2400486401 Ticarcilin + acid Clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 1.409.940.000 1.409.940.000 0
1379 PP2400486402 Ticarcilin + acid Clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 520.000.000 520.000.000 0
1380 PP2400486403 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.210.000 210 165.000.000 165.000.000 0
1381 PP2400486404 Ticarcillin + acid clavulanic vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 5.880.000 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 5.880.000 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 392.000.000 392.000.000 0
1382 PP2400486406 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 5.397.000 5.397.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 5.286.000 5.286.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 5.397.000 5.397.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 5.286.000 5.286.000 0
1383 PP2400486407 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 13.513.500 13.513.500 0
1384 PP2400486408 Tiotropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 80.010.000 80.010.000 0
1385 PP2400486409 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.004.000 210 23.800.000 23.800.000 0
1386 PP2400486410 Tizanidin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 7.500.000 7.500.000 0
1387 PP2400486411 Tizanidin hydroclorid vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 112.353.000 210 72.000.000 72.000.000 0
1388 PP2400486412 Tizanidin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 109.620.000 109.620.000 0
1389 PP2400486414 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 12.104.400 12.104.400 0
1390 PP2400486415 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 84.562.500 84.562.500 0
1391 PP2400486416 Tobramycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 29.927.000 210 940.500.000 940.500.000 0
1392 PP2400486417 Tobramycin + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 155.750.000 155.750.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 120.150.000 120.150.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 67.685.000 210 155.750.000 155.750.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 120.150.000 120.150.000 0
1393 PP2400486418 Tobramycin + Dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
1394 PP2400486419 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.892.000 210 24.000.000 24.000.000 0
1395 PP2400486421 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 19.992.000 19.992.000 0
1396 PP2400486422 Tranexamic acid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 31.106.000 31.106.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 31.157.500 31.157.500 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 31.106.000 31.106.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 31.157.500 31.157.500 0
1397 PP2400486423 Tranexamic acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 172.200.000 172.200.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 17.195.400 17.195.400 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 408.058.000 210 172.200.000 172.200.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 17.195.400 17.195.400 0
1398 PP2400486424 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 119.850.000 119.850.000 0
1399 PP2400486425 Tranexamic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 7.349.300 7.349.300 0
1400 PP2400486426 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 44.145.000 210 1.239.840.000 1.239.840.000 0
1401 PP2400486427 Tretinoin + erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.892.000 210 56.500.000 56.500.000 0
1402 PP2400486428 Triamcinolon acetonid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 58.233.000 210 17.150.000 17.150.000 0
1403 PP2400486430 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 50.610.000 50.610.000 0
1404 PP2400486431 Trimebutin maleat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 10.036.000 10.036.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 10.920.000 10.920.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 10.036.000 10.036.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 10.920.000 10.920.000 0
1405 PP2400486432 Trimebutin maleat vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 3.558.000 3.558.000 0
1406 PP2400486433 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
1407 PP2400486434 Trimebutin maleat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 136.000.000 136.000.000 0
1408 PP2400486435 Trimebutin maleat vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 13.128.000 210 295.740.000 295.740.000 0
1409 PP2400486436 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 25.425.000 210 1.272.631.500 1.272.631.500 0
1410 PP2400486437 Trimetazidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 54.600.000 54.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 54.600.000 54.600.000 0
1411 PP2400486438 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 686.880.000 686.880.000 0
1412 PP2400486439 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 21.072.000 21.072.000 0
1413 PP2400486440 Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 40.500.000 40.500.000 0
1414 PP2400486441 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.011.000 210 28.800.000 28.800.000 0
1415 PP2400486442 Ursodeoxycholic acid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 103.438.000 210 1.541.080.000 1.541.080.000 0
1416 PP2400486443 Ursodeoxycholic acid vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 159.000.000 159.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 176.400.000 176.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.428.000 210 157.680.000 157.680.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 159.000.000 159.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 176.400.000 176.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.428.000 210 157.680.000 157.680.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 159.000.000 159.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 176.400.000 176.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.428.000 210 157.680.000 157.680.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 159.000.000 159.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 8.034.000 210 176.400.000 176.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.428.000 210 157.680.000 157.680.000 0
1417 PP2400486444 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 474.000.000 474.000.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 13.128.000 210 489.000.000 489.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 474.000.000 474.000.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 13.128.000 210 489.000.000 489.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 474.000.000 474.000.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 13.128.000 210 489.000.000 489.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 450.000.000 450.000.000 0
1418 PP2400486445 Ursodeoxycholic acid vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 112.353.000 210 330.000.000 330.000.000 0
1419 PP2400486446 Ursodeoxycholic acid vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 11.639.000 210 339.780.000 339.780.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 6.626.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 11.639.000 210 339.780.000 339.780.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 6.626.000 210 315.000.000 315.000.000 0
1420 PP2400486447 Ursodeoxycholic acid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.289.000 210 388.000.000 388.000.000 0
1421 PP2400486448 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 1.549.375.000 1.549.375.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 1.181.250.000 1.181.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 1.549.375.000 1.549.375.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 1.181.250.000 1.181.250.000 0
1422 PP2400486451 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 108.000.000 108.000.000 0
1423 PP2400486452 Valproat Natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 100.558.000 210 656.250.000 656.250.000 0
1424 PP2400486453 Valproat natri vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 128.531.000 210 67.473.000 67.473.000 0
1425 PP2400486454 Valsartan vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 854.100.000 854.100.000 0
1426 PP2400486455 Valsartan vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 187.680.000 187.680.000 0
1427 PP2400486456 Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 6.500.000 6.500.000 0
1428 PP2400486457 Valsartan vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 99.750.000 99.750.000 0
1429 PP2400486458 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 46.000.000 46.000.000 0
1430 PP2400486459 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 998.700.000 998.700.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 896.700.000 896.700.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 998.700.000 998.700.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 896.700.000 896.700.000 0
1431 PP2400486460 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 6.850.000 6.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 7.550.000 7.550.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 11.297.000 210 14.500.000 14.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 6.850.000 6.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 7.550.000 7.550.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 11.297.000 210 14.500.000 14.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 37.000.000 210 6.850.000 6.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 7.550.000 7.550.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 11.297.000 210 14.500.000 14.500.000 0
1432 PP2400486461 Valsartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 31.489.500 31.489.500 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 17.304.000 210 54.589.500 54.589.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 31.489.500 31.489.500 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 17.304.000 210 54.589.500 54.589.500 0
1433 PP2400486462 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 33.575.000 210 59.976.000 59.976.000 0
1434 PP2400486463 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 11.701.000 210 239.820.000 239.820.000 0
1435 PP2400486464 Valsartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 519.210.000 519.210.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 27.000.000 210 456.000.000 456.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 519.210.000 519.210.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 27.000.000 210 456.000.000 456.000.000 0
1436 PP2400486465 Vancomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 393.000.000 393.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 27.100.394 210 321.080.000 321.080.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 10.008.000 210 354.800.000 354.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 393.000.000 393.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 27.100.394 210 321.080.000 321.080.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 10.008.000 210 354.800.000 354.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 394.000.000 210 393.000.000 393.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 27.100.394 210 321.080.000 321.080.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 10.008.000 210 354.800.000 354.800.000 0
1437 PP2400486466 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 990.000 990.000 0
1438 PP2400486467 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 1.552.000.000 1.552.000.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 26.930.000 210 1.478.000.000 1.478.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 125.468.624 210 1.552.000.000 1.552.000.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 26.930.000 210 1.478.000.000 1.478.000.000 0
1439 PP2400486468 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 328.000.000 328.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 218.400.000 218.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 328.000.000 328.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 218.400.000 218.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 39.653.000 210 328.000.000 328.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 218.400.000 218.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 218.400.000 218.400.000 0
1440 PP2400486469 Vancomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 23.261.000 210 258.000.000 258.000.000 0
1441 PP2400486470 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 22.050.000 22.050.000 0
1442 PP2400486472 Vildagliptin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 15.447.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.425.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 15.447.000 210 138.000.000 138.000.000 0
1443 PP2400486473 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 92.740.000 92.740.000 0
1444 PP2400486474 Vildagliptin + metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 22.517.000 215 126.000.000 126.000.000 0
1445 PP2400486475 Vildagliptin + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 75.000.000 210 62.790.000 62.790.000 0
1446 PP2400486476 Vinpocetin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 17.610.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 24.570.000 24.570.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 17.610.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.243.000 210 24.570.000 24.570.000 0
1447 PP2400486477 Vinpocetin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 22.517.000 215 47.880.000 47.880.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 37.296.000 37.296.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 22.517.000 215 47.880.000 47.880.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 37.296.000 37.296.000 0
1448 PP2400486478 Vinpocetin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 17.610.000 210 124.700.000 124.700.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 133.644.000 133.644.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 40.060.000 211 126.850.000 126.850.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 17.610.000 210 124.700.000 124.700.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 133.644.000 133.644.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 40.060.000 211 126.850.000 126.850.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 17.610.000 210 124.700.000 124.700.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 35.500.000 210 133.644.000 133.644.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 40.060.000 211 126.850.000 126.850.000 0
1449 PP2400486479 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 109.404.000 109.404.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 107.378.000 107.378.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 88.000.000 210 109.404.000 109.404.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 107.378.000 107.378.000 0
1450 PP2400486480 Vitamin A + D3 (Vitamin A + D2) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.724.000 210 267.680.000 267.680.000 0
1451 PP2400486481 Vitamin A + D3 (Vitamin A + D2) vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 17.304.000 210 317.170.500 317.170.500 0
1452 PP2400486482 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 3.150.000 3.150.000 0
1453 PP2400486483 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 28.350.000 28.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 34.902.000 34.902.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 28.350.000 28.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 34.902.000 34.902.000 0
1454 PP2400486484 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
1455 PP2400486485 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 114.450.000 114.450.000 0
1456 PP2400486487 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 23.500.000 210 320.000.000 320.000.000 0
1457 PP2400486488 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 108.864.000 108.864.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 99.792.000 99.792.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 165.000.000 210 108.864.000 108.864.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 99.792.000 99.792.000 0
1458 PP2400486489 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 202.950.000 202.950.000 0
1459 PP2400486490 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 3.164.000 210 126.420.000 126.420.000 0
1460 PP2400486491 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 126.122.000 210 733.400.000 733.400.000 0
1461 PP2400486492 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 171.225.822 210 214.200.000 214.200.000 0
1462 PP2400486493 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 27.000.000 210 59.500.000 59.500.000 0
1463 PP2400486494 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 35.989.000 210 24.780.000 24.780.000 0
1464 PP2400486495 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 112.353.000 210 200.000.000 200.000.000 0
1465 PP2400486496 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 17.304.000 210 165.600.000 165.600.000 0
1466 PP2400486497 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 26.400.000 210 598.510.773 598.510.773 0
1467 PP2400486498 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 80.000.000 212 646.000.000 646.000.000 0
1468 PP2400486499 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 17.499.000 210 201.056.000 201.056.000 0
1469 PP2400486500 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 50.000.000 211 817.200.000 817.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 610.176.000 610.176.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 50.000.000 211 817.200.000 817.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 350.000.000 210 610.176.000 610.176.000 0
1470 PP2400486501 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 50.000.000 211 545.400.000 545.400.000 0
1471 PP2400486502 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 25.425.000 210 14.000.000 14.000.000 0
1472 PP2400486503 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 10.657.500 10.657.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 10.657.500 10.657.500 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 9.625.000 9.625.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 10.657.500 10.657.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 10.657.500 10.657.500 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 9.625.000 9.625.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 326.270.000 210 10.657.500 10.657.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 10.657.500 10.657.500 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 300.000.000 210 9.625.000 9.625.000 0
1473 PP2400486505 Vitamin B6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 10.810.000 10.810.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 10.199.000 10.199.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 10.810.000 10.810.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 10.199.000 10.199.000 0
1474 PP2400486506 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.012.000 210 207.200.000 207.200.000 0
1475 PP2400486507 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 17.610.000 210 477.000.000 477.000.000 0
1476 PP2400486508 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 26.400.000 210 949.226.000 949.226.000 0
1477 PP2400486509 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 578.978.400 578.978.400 0
1478 PP2400486510 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 13.927.000 210 159.081.000 159.081.000 0
1479 PP2400486511 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.210.000 210 260.000.000 260.000.000 0
1480 PP2400486512 Vitamin C vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 24.300.000 24.300.000 0
1481 PP2400486513 Vitamin C vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 101.520.000 210 248.850.000 248.850.000 0
1482 PP2400486514 Vitamin C vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 587.082.300 587.082.300 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 586.624.000 586.624.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 140.000.000 210 587.082.300 587.082.300 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 586.624.000 586.624.000 0
1483 PP2400486516 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 41.210.000 215 250.800.000 250.800.000 0
1484 PP2400486517 Vitamin C vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 32.400.000 32.400.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 11.954.000 210 34.128.000 34.128.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 2.388.000 210 34.928.000 34.928.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 32.400.000 32.400.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 11.954.000 210 34.128.000 34.128.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 2.388.000 210 34.928.000 34.928.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 255.000.000 211 32.400.000 32.400.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 11.954.000 210 34.128.000 34.128.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 2.388.000 210 34.928.000 34.928.000 0
1485 PP2400486518 Vitamin D3 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 72.380.400 220 43.600.000 43.600.000 0
1486 PP2400486519 Vitamin D3 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.404.000 210 262.200.000 262.200.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 236.325.000 236.325.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 254.541.000 254.541.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.404.000 210 262.200.000 262.200.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 236.325.000 236.325.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 254.541.000 254.541.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.404.000 210 262.200.000 262.200.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 115.000.000 225 236.325.000 236.325.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 75.000.000 210 254.541.000 254.541.000 0
1487 PP2400486520 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 27.048.000 210 264.100.000 264.100.000 0
1488 PP2400486521 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 53.325.000 53.325.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 77.025.000 77.025.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 44.543.000 210 53.325.000 53.325.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 51.595.000 210 77.025.000 77.025.000 0
1489 PP2400486522 Vitamin E vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 28.000.000 210 19.950.000 19.950.000 0
1490 PP2400486523 Vitamin H (B8) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 50.000.000 210 7.980.000 7.980.000 0
1491 PP2400486524 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 54.613.500 54.613.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 25.486.300 25.486.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 25.011.400 25.011.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 54.613.500 54.613.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 25.486.300 25.486.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 25.011.400 25.011.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 54.712.000 240 54.613.500 54.613.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 106.000.000 210 25.486.300 25.486.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 23.250.000 210 25.011.400 25.011.400 0
1492 PP2400486525 Zoledronic acid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 24.358.000 210 325.000.000 325.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 338.074.450 338.074.450 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 24.358.000 210 325.000.000 325.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 260.000.000 210 338.074.450 338.074.450 0
1493 PP2400486526 Zopiclon vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 31.518.000 210 4.800.000 4.800.000 0
1494 PP2400486527 Ziprasidon vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.838.000 210 12.600.000 12.600.000 0
1495 PP2400486528 Xylometazolin vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 180 150.000.000 210 6.080.000 6.080.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 224
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 40

1. PP2400484956 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2400485084 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2400485122 - Baclofen

4. PP2400485137 - Bezafibrat

5. PP2400485150 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

6. PP2400485188 - Calci carbonat + vitamin D3

7. PP2400485329 - Cefradin

8. PP2400485350 - Celecoxib

9. PP2400485403 - Colistin*

10. PP2400485405 - Colistin*

11. PP2400485444 - Diazepam

12. PP2400485467 - Diosmin + hesperidin

13. PP2400485521 - Empagliflozin

14. PP2400485523 - Ephedrin

15. PP2400485527 - Erythropoietin

16. PP2400485529 - Erythropoietin

17. PP2400485534 - Esomeprazol

18. PP2400485678 - Heparin (natri)

19. PP2400485703 - Ibuprofen

20. PP2400485874 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

21. PP2400485905 - Mesalazin (mesalamin)

22. PP2400485975 - N-acetylcystein

23. PP2400486152 - Paracetamol + Tramadol

24. PP2400486158 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

25. PP2400486161 - Perindopril

26. PP2400486203 - Povidon iodin

27. PP2400486218 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

28. PP2400486219 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

29. PP2400486220 - Pregabalin

30. PP2400486226 - Progesteron

31. PP2400486257 - Risedronat

32. PP2400486325 - Simvastatin

33. PP2400486340 - Spironolacton

34. PP2400486341 - Spironolacton

35. PP2400486348 - Sucralfat

36. PP2400486362 - Tacrolimus

37. PP2400486393 - Thiocolchicosid

38. PP2400486398 - Ticagrelor

39. PP2400486406 - Timolol

40. PP2400486423 - Tranexamic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109032
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485234 - Carbazochrom

2. PP2400485708 - Imipenem + cilastatin*

3. PP2400486131 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109191
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485218 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2400485308 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2400486282 - Salbutamol sulfat

4. PP2400486283 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109699
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2400485004 - Alverin citrat + simethicon

2. PP2400485172 - Budesonid + formoterol

3. PP2400485537 - Esomeprazol

4. PP2400485656 - Glucosamin

5. PP2400485692 - Hydroxy chloroquin

6. PP2400485705 - Imatinib

7. PP2400485718 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

8. PP2400485744 - Ivabradin

9. PP2400485784 - Letrozol

10. PP2400485892 - Mecobalamin

11. PP2400486014 - Natri montelukast

12. PP2400486017 - Natri montelukast

13. PP2400486150 - Paracetamol + Tramadol

14. PP2400486224 - Pregabalin

15. PP2400486270 - Saccharomyces boulardii

16. PP2400486290 - Salmeterol + fluticason propionat

17. PP2400486294 - Salmeterol + fluticason propionat

18. PP2400486364 - Tamsulosin hydroclorid

19. PP2400486444 - Ursodeoxycholic acid

20. PP2400486460 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485495 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101135959
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485089 - Atenolol

2. PP2400485274 - Cefalexin

3. PP2400486277 - Salbutamol + Ipratropium

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101160289
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2400484944 - Aciclovir

2. PP2400484947 - Aciclovir

3. PP2400484955 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2400484993 - Alpha chymotrypsin

5. PP2400485151 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

6. PP2400485204 - Calci lactat

7. PP2400485345 - Cefuroxim

8. PP2400485598 - Furosemid

9. PP2400485637 - Glimepirid

10. PP2400485791 - Levocetirizin

11. PP2400485828 - Lisinopril + hydroclorothiazide

12. PP2400485830 - Lisinopril + hydroclorothiazide

13. PP2400485852 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

14. PP2400485964 - Moxifloxacin

15. PP2400486106 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2400486147 - Paracetamol + Methocarbamol

17. PP2400486220 - Pregabalin

18. PP2400486251 - Repaglinid

19. PP2400486328 - Sitagliptin + metformin

20. PP2400486370 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

21. PP2400486380 - Tenoxicam

22. PP2400486431 - Trimebutin maleat

23. PP2400486454 - Valsartan

24. PP2400486455 - Valsartan

25. PP2400486491 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101261544
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485103 - Atosiban

2. PP2400485238 - Carbetocin

3. PP2400485439 - Dexibuprofen

4. PP2400485977 - N-acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101370222
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485320 - Cefpodoxim

2. PP2400485323 - Cefpodoxim

3. PP2400485386 - Clindamycin

4. PP2400486416 - Tobramycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101400572
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2400485169 - Budesonid

2. PP2400485259 - Cefaclor

3. PP2400485292 - Cefixim

4. PP2400485294 - Cefixim

5. PP2400485299 - Cefixim

6. PP2400485318 - Cefpodoxim

7. PP2400485345 - Cefuroxim

8. PP2400485587 - Fluorometholon

9. PP2400485590 - Fluticason furoate

10. PP2400485591 - Fluticason furoate

11. PP2400485592 - Fluticason propionat

12. PP2400485605 - Fusidic acid + hydrocortison

13. PP2400485607 - Fusidic acid + hydrocortison

14. PP2400485693 - Hydroxypropylmethylcellulose

15. PP2400485860 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

16. PP2400486011 - Natri hyaluronat

17. PP2400486028 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

18. PP2400486069 - Olopatadin hydroclorid

19. PP2400486417 - Tobramycin + Dexamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101651992
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486344 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101982810
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485577 - Flavoxat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102041728
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485088 - Anastrozol

2. PP2400485261 - Cefaclor

3. PP2400486043 - Nifedipin

4. PP2400486519 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102159060
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485254 - Caspofungin*

2. PP2400485255 - Caspofungin*

3. PP2400486227 - Progesteron

4. PP2400486525 - Zoledronic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102183916
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485134 - Bevacizumab

2. PP2400486157 - Pegfilgrastim

3. PP2400486426 - Trastuzumab

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102195615
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 32

1. PP2400484938 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2400485140 - Bisacodyl

3. PP2400485152 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2400485162 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400485190 - Calci carbonat + vitamin D3

6. PP2400485234 - Carbazochrom

7. PP2400485355 - Cetirizin

8. PP2400485424 - Desloratadin

9. PP2400485428 - Desloratadin

10. PP2400485594 - Fluvastatin

11. PP2400485645 - Glipizid

12. PP2400485676 - Haloperidol

13. PP2400485829 - Lisinopril + hydroclorothiazide

14. PP2400485886 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

15. PP2400485900 - Mequitazin

16. PP2400485901 - Mequitazin

17. PP2400485919 - Methocarbamol

18. PP2400485930 - Methyl prednisolon

19. PP2400485956 - Mirtazapin

20. PP2400485987 - Naproxen

21. PP2400486037 - Nicorandil

22. PP2400486047 - Nizatidin

23. PP2400486062 - Ofloxacin

24. PP2400486144 - Paracetamol + Methocarbamol

25. PP2400486146 - Paracetamol + Methocarbamol

26. PP2400486167 - Perindopril + indapamid

27. PP2400486195 - Piroxicam

28. PP2400486208 - Pravastatin

29. PP2400486222 - Pregabalin

30. PP2400486236 - Propylthiouracil (PTU)

31. PP2400486343 - Spironolacton

32. PP2400486453 - Valproat natri

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102274433
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485326 - Cefpodoxim

2. PP2400486187 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102897124
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400485018 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2400486310 - Sắt sulfat + acid folic

3. PP2400486316 - Silymarin

4. PP2400486436 - Trimetazidin

5. PP2400486502 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104089394
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 27

1. PP2400485115 - Bacillus clausii

2. PP2400485167 - Budesonid

3. PP2400485177 - Bupivacain hydroclorid

4. PP2400485180 - Cafein citrat

5. PP2400485235 - Carbazochrom

6. PP2400485251 - Carboprost tromethamin

7. PP2400485455 - Digoxin

8. PP2400485601 - Furosemid

9. PP2400485666 - Glycerol

10. PP2400485698 - Hyoscin butylbromid

11. PP2400485774 - Lactulose

12. PP2400485801 - Levofloxacin

13. PP2400485854 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

14. PP2400485884 - Magnesi sulfat

15. PP2400485967 - Moxifloxacin

16. PP2400485980 - N-acetylcystein

17. PP2400485984 - Naloxon hydroclorid

18. PP2400486029 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

19. PP2400486119 - Paracetamol (acetaminophen)

20. PP2400486253 - Rifamycin

21. PP2400486263 - Rocuronium bromid

22. PP2400486276 - Salbutamol + Ipratropium

23. PP2400486277 - Salbutamol + Ipratropium

24. PP2400486384 - Terbutalin

25. PP2400486418 - Tobramycin + Dexamethason

26. PP2400486424 - Tranexamic acid

27. PP2400486523 - Vitamin H (B8)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104415182
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400485505 - Enalapril

2. PP2400485574 - Fexofenadin

3. PP2400485629 - Gliclazid

4. PP2400485642 - Glimepirid + metformin

5. PP2400485643 - Glimepirid + metformin

6. PP2400485836 - Losartan

7. PP2400486156 - Polystyren

8. PP2400486248 - Rebamipid

9. PP2400486472 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104563656
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485842 - Losartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628198
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2400485016 - Amikacin

2. PP2400485112 - Azithromycin

3. PP2400485278 - Cefamandol

4. PP2400485338 - Ceftriaxon

5. PP2400485342 - Ceftriaxon

6. PP2400485379 - Citicolin

7. PP2400485825 - Lisinopril

8. PP2400485924 - Methyl prednisolon

9. PP2400485955 - Milrinon

10. PP2400486034 - Nicardipin

11. PP2400486035 - Nicardipin

12. PP2400486133 - Paracetamol + chlorpheniramin

13. PP2400486167 - Perindopril + indapamid

14. PP2400486512 - Vitamin C

15. PP2400486513 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628582
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485342 - Ceftriaxon

2. PP2400485792 - Levodopa + carbidopa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104879586
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486165 - Perindopril + Amlodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105383141
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485685 - Hydrocortison

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106778456
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400484963 - Acid amin*

2. PP2400484967 - Acid amin*

3. PP2400485679 - Heparin (natri)

4. PP2400485968 - Moxifloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107008643
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400485011 - Ambroxol

2. PP2400485021 - Amlodipin

3. PP2400485231 - Captopril + Hydorclorothiazid

4. PP2400485298 - Cefixim

5. PP2400485307 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2400485624 - Glibenclamid + metformin

7. PP2400485625 - Glibenclamid + metformin

8. PP2400486001 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

9. PP2400486140 - Paracetamol + Ibuprofen

10. PP2400486142 - Paracetamol + ibuprofen

11. PP2400486162 - Perindopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107742614
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485160 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400485916 - Metformin

3. PP2400485933 - Methyl prednisolon

4. PP2400486127 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107854131
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486141 - Paracetamol + ibuprofen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107890612
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485262 - Cefaclor

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107960796
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486060 - Ofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108536050
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486383 - Terbinafin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108987085
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486229 - Progesteron

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109056515
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485055 - Amoxicilin + acid clavulanic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109413816
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400484930 - Acetazolamid

2. PP2400485128 - Betahistin

3. PP2400485147 - Bisoprolol

4. PP2400485730 - Irbesartan

5. PP2400485737 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2400485763 - Ketoprofen

7. PP2400485807 - Levomepromazin

8. PP2400485943 - Metronidazol

9. PP2400486212 - Pravastatin

10. PP2400486358 - Sulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300470246
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2400484940 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2400484946 - Aciclovir

3. PP2400485022 - Amlodipin

4. PP2400485023 - Amlodipin

5. PP2400485058 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400485197 - Calci clorid

7. PP2400485343 - Cefuroxim

8. PP2400485346 - Cefuroxim

9. PP2400485357 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

10. PP2400485434 - Dexamethason

11. PP2400485449 - Diclofenac

12. PP2400485451 - Diclofenac

13. PP2400485526 - Erythromycin

14. PP2400485617 - Gentamicin

15. PP2400485914 - Metformin

16. PP2400486333 - Sorbitol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2400484959 - Acid amin*

2. PP2400484961 - Acid amin*

3. PP2400484962 - Acid amin*

4. PP2400484965 - Acid amin*

5. PP2400485523 - Ephedrin

6. PP2400485568 - Fentanyl

7. PP2400485680 - Huyết thanh kháng dại

8. PP2400485681 - Huyết thanh kháng nọc rắn

9. PP2400485683 - Huyết thanh kháng uốn ván

10. PP2400485935 - Metoclopramid

11. PP2400485959 - Morphin

12. PP2400485961 - Morphin

13. PP2400485971 - Mupirocin

14. PP2400486313 - Sevofluran

15. PP2400486338 - Spiramycin + Metronidazol

16. PP2400486467 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300523385
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2400485247 - Carbocistein

2. PP2400485249 - Carboplatin

3. PP2400485250 - Carboplatin

4. PP2400485440 - Dextromethorphan

5. PP2400485659 - Glucose

6. PP2400485660 - Glucose

7. PP2400485799 - Levofloxacin

8. PP2400485832 - Loperamid

9. PP2400485896 - Meloxicam

10. PP2400485926 - Methyl prednisolon

11. PP2400485951 - Midazolam

12. PP2400485954 - Misoprostol

13. PP2400485992 - Natri clorid

14. PP2400485994 - Natri clorid

15. PP2400485995 - Natri clorid

16. PP2400485996 - Natri clorid

17. PP2400486138 - Paracetamol + Codein phosphat

18. PP2400486144 - Paracetamol + Methocarbamol

19. PP2400486146 - Paracetamol + Methocarbamol

20. PP2400486239 - Rabeprazol

21. PP2400486255 - Ringer lactat

22. PP2400486271 - Saccharomyces boulardii

23. PP2400486488 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301018498
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400485047 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400485063 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400485072 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400485425 - Desloratadin

5. PP2400485756 - Kẽm gluconat

6. PP2400485804 - Levofloxacin

7. PP2400485808 - Levomepromazin

8. PP2400486181 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301046079
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400485014 - Amikacin

2. PP2400485263 - Cefadroxil

3. PP2400485270 - Cefalexin

4. PP2400485601 - Furosemid

5. PP2400485688 - Hydrocortison

6. PP2400485689 - Hydrocortison

7. PP2400486075 - Ondansetron

8. PP2400486090 - Palonosetron hydroclorid

9. PP2400486104 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2400486215 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

11. PP2400486468 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301140748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 55

1. PP2400485031 - Amlodipin + telmisartan

2. PP2400485032 - Amlodipin + telmisartan

3. PP2400485033 - Amlodipin + valsartan

4. PP2400485034 - Amlodipin + valsartan

5. PP2400485036 - Amlodipin + valsartan

6. PP2400485093 - Atorvastatin

7. PP2400485097 - Atorvastatin

8. PP2400485125 - Bambuterol

9. PP2400485129 - Betahistin

10. PP2400485145 - Bisoprolol

11. PP2400485254 - Caspofungin*

12. PP2400485255 - Caspofungin*

13. PP2400485360 - Cilostazol

14. PP2400485366 - Ciprofloxacin

15. PP2400485418 - Dapagliflozin

16. PP2400485420 - Deferipron

17. PP2400485518 - Eperison

18. PP2400485519 - Eprazinon

19. PP2400485531 - Esomeprazol

20. PP2400485536 - Esomeprazol

21. PP2400485539 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

22. PP2400485558 - Fenofibrat

23. PP2400485561 - Fenofibrat

24. PP2400485613 - Gadoteric acid

25. PP2400485629 - Gliclazid

26. PP2400485634 - Glimepirid

27. PP2400485641 - Glimepirid + metformin

28. PP2400485673 - Goserelin acetat

29. PP2400485705 - Imatinib

30. PP2400485714 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

31. PP2400485715 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

32. PP2400485716 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

33. PP2400485718 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

34. PP2400485722 - Iobitridol

35. PP2400485723 - Iobitridol

36. PP2400485915 - Metformin

37. PP2400485916 - Metformin

38. PP2400485928 - Methyl prednisolon

39. PP2400486019 - Natri montelukast

40. PP2400486067 - Olanzapin

41. PP2400486155 - Paroxetin

42. PP2400486190 - Piracetam

43. PP2400486265 - Rosuvastatin

44. PP2400486285 - Salbutamol sulfat

45. PP2400486357 - Sulpirid

46. PP2400486360 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

47. PP2400486362 - Tacrolimus

48. PP2400486363 - Tamoxifen

49. PP2400486365 - Tamsulosin hydroclorid

50. PP2400486433 - Trimebutin maleat

51. PP2400486437 - Trimetazidin

52. PP2400486448 - Valproat natri

53. PP2400486456 - Valsartan

54. PP2400486460 - Valsartan + Hydroclorothiazid

55. PP2400486465 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301160832
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2400484928 - Acenocoumarol

2. PP2400484929 - Acenocoumarol

3. PP2400485370 - Ciprofloxacin

4. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin

5. PP2400485546 - Etoricoxib

6. PP2400485569 - Fexofenadin

7. PP2400485652 - Glucosamin

8. PP2400485655 - Glucosamin

9. PP2400485798 - Levofloxacin

10. PP2400485833 - Loratadin

11. PP2400485835 - Loratadin

12. PP2400485948 - Metronidazol + neomycin + nystatin

13. PP2400486139 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin

14. PP2400486154 - Paracetamol + Tramadol

15. PP2400486261 - Rivaroxaban

16. PP2400486267 - Rotundin

17. PP2400486311 - Sắt sulfat + acid folic

18. PP2400486336 - Spiramycin

19. PP2400486397 - Thiocolchicosid

20. PP2400486521 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301329486
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 33

1. PP2400484939 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2400484945 - Aciclovir

3. PP2400485021 - Amlodipin

4. PP2400485024 - Amlodipin

5. PP2400485089 - Atenolol

6. PP2400485129 - Betahistin

7. PP2400485227 - Captopril

8. PP2400485384 - Clindamycin

9. PP2400485410 - Crotamiton

10. PP2400485436 - Dexibuprofen

11. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin

12. PP2400485503 - Enalapril

13. PP2400485532 - Esomeprazol

14. PP2400485580 - Fluconazol

15. PP2400485589 - Fluoxetin

16. PP2400485651 - Glucosamin

17. PP2400485667 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

18. PP2400485668 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

19. PP2400485744 - Ivabradin

20. PP2400485837 - Losartan

21. PP2400485912 - Metformin

22. PP2400485954 - Misoprostol

23. PP2400486014 - Natri montelukast

24. PP2400486092 - Paracetamol (acetaminophen)

25. PP2400486189 - Piracetam

26. PP2400486206 - Pramipexol

27. PP2400486215 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

28. PP2400486220 - Pregabalin

29. PP2400486241 - Racecadotril

30. PP2400486335 - Spiramycin

31. PP2400486357 - Sulpirid

32. PP2400486470 - Venlafaxin

33. PP2400486506 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301450556
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485559 - Fenofibrat

2. PP2400486124 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302064627
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485055 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400486319 - Simethicon

3. PP2400486320 - Simethicon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302128158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400485199 - Calci gluconat

2. PP2400485353 - Cetirizin

3. PP2400485509 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2400485563 - Fenofibrat

5. PP2400485564 - Fenofibrat

6. PP2400485665 - Glutathion

7. PP2400485691 - Hydroxocobalamin

8. PP2400485977 - N-acetylcystein

9. PP2400486174 - Phytomenadion (vitamin K1)

10. PP2400486447 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302166964
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2400484946 - Aciclovir

2. PP2400485393 - Clotrimazol

3. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin

4. PP2400485604 - Fusidic acid + betamethason

5. PP2400485798 - Levofloxacin

6. PP2400485799 - Levofloxacin

7. PP2400485926 - Methyl prednisolon

8. PP2400485963 - Moxifloxacin

9. PP2400486103 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2400486112 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2400486114 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2400486346 - Sucralfat

13. PP2400486392 - Thiamazol

14. PP2400486397 - Thiocolchicosid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302339800
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 33

1. PP2400485185 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2400485419 - Dapagliflozin

3. PP2400485447 - Diltiazem

4. PP2400485457 - Dihydro ergotamin mesylat

5. PP2400485555 - Felodipin

6. PP2400485602 - Furosemid + spironolacton

7. PP2400485624 - Glibenclamid + metformin

8. PP2400485625 - Glibenclamid + metformin

9. PP2400485644 - Glimepirid + metformin

10. PP2400485739 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

11. PP2400485740 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

12. PP2400485742 - Itraconazol

13. PP2400485765 - Ketorolac

14. PP2400485776 - Lamivudin

15. PP2400485795 - Levodopa + carbidopa

16. PP2400485856 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

17. PP2400485870 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

18. PP2400485910 - Metformin

19. PP2400485911 - Metformin

20. PP2400485916 - Metformin

21. PP2400485929 - Methyl prednisolon

22. PP2400485973 - N-acetylcystein

23. PP2400486044 - Nifedipin

24. PP2400486107 - Paracetamol (acetaminophen)

25. PP2400486215 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

26. PP2400486272 - Saccharomyces boulardii

27. PP2400486371 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

28. PP2400486379 - Tenofovir (TDF)

29. PP2400486412 - Tizanidin hydroclorid

30. PP2400486421 - Tranexamic acid

31. PP2400486443 - Ursodeoxycholic acid

32. PP2400486509 - Vitamin B6 + magnesi lactat

33. PP2400486514 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302366480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485720 - Insulin người trộn, hỗn hợp

2. PP2400485794 - Levodopa + carbidopa

3. PP2400485952 - Midazolam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302375710
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400485003 - Alverin citrat + simethicon

2. PP2400485400 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

3. PP2400485620 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

4. PP2400485669 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2400485815 - Lidocain

6. PP2400485875 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2400485947 - Metronidazol + neomycin + nystatin

8. PP2400486230 - Promethazin hydroclorid

9. PP2400486419 - Tofisopam

10. PP2400486427 - Tretinoin + erythromycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302408317
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400484977 - Albendazol

2. PP2400485357 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2400485367 - Ciprofloxacin

4. PP2400485391 - Clotrimazol

5. PP2400485393 - Clotrimazol

6. PP2400485440 - Dextromethorphan

7. PP2400485454 - Digoxin

8. PP2400485948 - Metronidazol + neomycin + nystatin

9. PP2400486022 - Nebivolol

10. PP2400486055 - Nystatin

11. PP2400486387 - Tetracain

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302468965
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485528 - Erythropoietin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302533156
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2400485077 - Ampicilin (muối natri)

2. PP2400485357 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2400485370 - Ciprofloxacin

4. PP2400485440 - Dextromethorphan

5. PP2400485660 - Glucose

6. PP2400485661 - Glucose

7. PP2400485742 - Itraconazol

8. PP2400485887 - Manitol

9. PP2400485948 - Metronidazol + neomycin + nystatin

10. PP2400485992 - Natri clorid

11. PP2400485996 - Natri clorid

12. PP2400485997 - Natri clorid

13. PP2400486097 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2400486254 - Ringer acetat

15. PP2400486255 - Ringer lactat

16. PP2400486479 - Vitamin A

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2400485097 - Atorvastatin

2. PP2400485323 - Cefpodoxim

3. PP2400485397 - Clotrimazol

4. PP2400485408 - Cồn 70°

5. PP2400485409 - Cồn 70°

6. PP2400485471 - Dobutamin

7. PP2400485633 - Glimepirid

8. PP2400486054 - Nước oxy già

9. PP2400486055 - Nystatin

10. PP2400486111 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2400486221 - Pregabalin

12. PP2400486234 - Propofol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302597576
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 76

1. PP2400484952 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

2. PP2400484954 - Acid amin + glucose + lipid

3. PP2400484958 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2400484964 - Acid amin*

5. PP2400484966 - Acid amin*

6. PP2400484967 - Acid amin*

7. PP2400484968 - Acid amin*

8. PP2400485027 - Amlodipin + indapamid

9. PP2400485033 - Amlodipin + valsartan

10. PP2400485062 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2400485068 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2400485087 - Amylase + lipase + protease

13. PP2400485112 - Azithromycin

14. PP2400485124 - Bambuterol

15. PP2400485135 - Bevacizumab

16. PP2400485145 - Bisoprolol

17. PP2400485166 - Budesonid

18. PP2400485168 - Budesonid

19. PP2400485170 - Budesonid + Formoterol

20. PP2400485173 - Budesonid + formoterol

21. PP2400485174 - Budesonid + formoterol

22. PP2400485175 - Budesonid + Formoterol

23. PP2400485178 - Bupivacain hydroclorid

24. PP2400485233 - Carbamazepin

25. PP2400485344 - Cefuroxim

26. PP2400485359 - Chủng Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414

27. PP2400485397 - Clotrimazol

28. PP2400485417 - Dapagliflozin

29. PP2400485466 - Diosmin + hesperidin

30. PP2400485496 - Dutasterid

31. PP2400485498 - Dydrogesteron

32. PP2400485524 - Ertapenem

33. PP2400485530 - Esomeprazol

34. PP2400485547 - Etoricoxib

35. PP2400485562 - Fenofibrat

36. PP2400485591 - Fluticason furoate

37. PP2400485593 - Fluticason propionat

38. PP2400485615 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

39. PP2400485628 - Gliclazid

40. PP2400485725 - Iohexol

41. PP2400485726 - Iohexol

42. PP2400485727 - Iodixanol

43. PP2400485728 - Iohexol

44. PP2400485733 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

45. PP2400485761 - Ketoprofen

46. PP2400485773 - Lactulose

47. PP2400485810 - Levothyroxin (muối natri)

48. PP2400485811 - Levothyroxin (muối natri)

49. PP2400485813 - Lidocain hydroclodrid

50. PP2400485819 - Lidocain + prilocain

51. PP2400485909 - Metformin

52. PP2400485937 - Metoprolol

53. PP2400485939 - Metoprolol

54. PP2400485976 - N-acetylcystein

55. PP2400486020 - Nebivolol

56. PP2400486032 - Nhũ dịch lipid

57. PP2400486033 - Nhũ dịch lipid

58. PP2400486164 - Perindopril + amlodipin

59. PP2400486178 - Piperacilin + Tazobactam

60. PP2400486192 - Piracetam

61. PP2400486233 - Propofol

62. PP2400486234 - Propofol

63. PP2400486287 - Salmeterol + Fluticason propionat

64. PP2400486288 - Salmeterol + Fluticason propionat

65. PP2400486291 - Salmeterol + Fluticason propionat

66. PP2400486293 - Salmeterol + Fluticason propionat

67. PP2400486318 - Simethicon

68. PP2400486322 - Simethicon

69. PP2400486331 - Sofosbuvir + Velpatasvir

70. PP2400486391 - Thiamazol

71. PP2400486399 - Ticagrelor

72. PP2400486459 - Valsartan + Hydroclorothiazid

73. PP2400486461 - Valsartan + hydroclorothiazid

74. PP2400486464 - Valsartan + hydroclorothiazid

75. PP2400486473 - Vildagliptin + metformin

76. PP2400486525 - Zoledronic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302662659
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400484971 - Adapalen

2. PP2400485957 - Mometason furoat

3. PP2400485958 - Mometason furoat

4. PP2400486223 - Pregabalin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302975997
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2400485104 - Atracurium besylat

2. PP2400485222 - Candesartan + Hydrochlorothiazid

3. PP2400485407 - Colistin*

4. PP2400485438 - Dexibuprofen

5. PP2400485480 - Đồng sulfat

6. PP2400485596 - Fluvastatin

7. PP2400485731 - Irbesartan

8. PP2400485764 - Ketoprofen

9. PP2400485806 - Levofloxacin

10. PP2400485822 - Linezolid*

11. PP2400485823 - Linezolid*

12. PP2400485897 - Meloxicam

13. PP2400486030 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

14. PP2400486186 - Piracetam

15. PP2400486260 - Rivaroxaban

16. PP2400486442 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303114528
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400484978 - Albumin

2. PP2400484979 - Albumin

3. PP2400484980 - Albumin

4. PP2400485226 - Captopril

5. PP2400485341 - Ceftriaxon

6. PP2400485342 - Ceftriaxon

7. PP2400485535 - Esomeprazol

8. PP2400485710 - Immune globulin

9. PP2400485976 - N-acetylcystein

10. PP2400486072 - Omeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303207412
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400485247 - Carbocistein

2. PP2400485257 - Cefaclor

3. PP2400485452 - Diclofenac

4. PP2400485591 - Fluticason furoate

5. PP2400485790 - Levocetirizin

6. PP2400486188 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303218830
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400485126 - Bambuterol

2. PP2400485183 - Calci carbonat

3. PP2400485223 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

4. PP2400485271 - Cefalexin

5. PP2400485301 - Cefoperazon

6. PP2400485303 - Cefoperazon

7. PP2400485502 - Econazol

8. PP2400486160 - Perindopril

9. PP2400486185 - Piracetam

10. PP2400486375 - Telmisartan + hydroclorothiazid

11. PP2400486498 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303234399
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2400484950 - Aciclovir

2. PP2400485095 - Atorvastatin

3. PP2400485194 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2400485429 - Desloratadin

5. PP2400485477 - Domperidon

6. PP2400485478 - Domperidon

7. PP2400485542 - Etodolac

8. PP2400485573 - Fexofenadin

9. PP2400485579 - Fluconazol

10. PP2400485582 - Fluconazol

11. PP2400485603 - Fusidic acid

12. PP2400485638 - Glimepirid

13. PP2400485696 - Hyoscin butylbromid

14. PP2400485760 - Ketoconazol

15. PP2400485835 - Loratadin

16. PP2400485882 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

17. PP2400485957 - Mometason furoat

18. PP2400485958 - Mometason furoat

19. PP2400485963 - Moxifloxacin

20. PP2400486144 - Paracetamol + Methocarbamol

21. PP2400486167 - Perindopril + indapamid

22. PP2400486215 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

23. PP2400486298 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

24. PP2400486321 - Simethicon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303246179
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485659 - Glucose

2. PP2400485992 - Natri clorid

3. PP2400486131 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400486329 - Sitagliptin + metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303418205
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400485038 - Amoxicilin

2. PP2400485277 - Cefamandol

3. PP2400485511 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2400485711 - Immune globulin

5. PP2400485858 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303513667
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2400485009 - Ambroxol

2. PP2400485010 - Ambroxol

3. PP2400485101 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2400485102 - Atorvastatin + ezetimibe

5. PP2400485393 - Clotrimazol

6. PP2400485416 - Dapagliflozin

7. PP2400485425 - Desloratadin

8. PP2400485572 - Fexofenadin

9. PP2400485577 - Flavoxat

10. PP2400485777 - Lamivudin + tenofovir

11. PP2400486040 - Nicorandil

12. PP2400486148 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

13. PP2400486397 - Thiocolchicosid

14. PP2400486398 - Ticagrelor

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303569980
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485136 - Bevacizumab

2. PP2400485225 - Capecitabin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303646106
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400485133 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

2. PP2400485362 - Cinnarizin

3. PP2400485962 - Moxifloxacin

4. PP2400486314 - Silymarin

5. PP2400486474 - Vildagliptin + metformin

6. PP2400486477 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303694357
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485901 - Mequitazin

2. PP2400485941 - Metoprolol

3. PP2400486332 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303710337
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 32

1. PP2400484927 - Aceclofenac

2. PP2400485042 - Amoxicilin

3. PP2400485095 - Atorvastatin

4. PP2400485098 - Atorvastatin

5. PP2400485228 - Captopril

6. PP2400485260 - Cefaclor

7. PP2400485284 - Cefdinir

8. PP2400485290 - Cefepim

9. PP2400485323 - Cefpodoxim

10. PP2400485549 - Famotidin

11. PP2400485557 - Fenofibrat

12. PP2400485571 - Fexofenadin

13. PP2400485575 - Fexofenadin

14. PP2400485611 - Gabapentin

15. PP2400485702 - Ibuprofen

16. PP2400485720 - Insulin người trộn, hỗn hợp

17. PP2400485721 - Insulin người trộn, hỗn hợp

18. PP2400485729 - Irbesartan

19. PP2400485748 - Kali clorid

20. PP2400485782 - Lercanidipin hydroclorid

21. PP2400485841 - Losartan

22. PP2400485864 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

23. PP2400485873 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

24. PP2400485883 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

25. PP2400485926 - Methyl prednisolon

26. PP2400486076 - Ondansetron

27. PP2400486128 - Paracetamol (acetaminophen)

28. PP2400486187 - Piracetam

29. PP2400486240 - Rabeprazol

30. PP2400486317 - Silymarin

31. PP2400486359 - Sulpirid

32. PP2400486374 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303871630
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485017 - Amiodaron hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303923529
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2400484992 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400485090 - Atorvastatin

3. PP2400485094 - Atorvastatin

4. PP2400485129 - Betahistin

5. PP2400485146 - Bisoprolol

6. PP2400485418 - Dapagliflozin

7. PP2400485518 - Eperison

8. PP2400485536 - Esomeprazol

9. PP2400485634 - Glimepirid

10. PP2400485639 - Glimepirid

11. PP2400485838 - Losartan

12. PP2400485844 - Losartan + hydroclorothiazid

13. PP2400485913 - Metformin

14. PP2400486017 - Natri montelukast

15. PP2400486088 - Pantoprazol

16. PP2400486266 - Rosuvastatin

17. PP2400486439 - Trimetazidin

18. PP2400486516 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304026070
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400484989 - Allopurinol

2. PP2400485382 - Clarithromycin

3. PP2400485402 - Colchicin

4. PP2400485475 - Domperidon

5. PP2400485578 - Fluconazol

6. PP2400485608 - Gabapentin

7. PP2400485843 - Losartan + hydroclorothiazid

8. PP2400486150 - Paracetamol + Tramadol

9. PP2400486224 - Pregabalin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304123959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400485131 - Betamethason

2. PP2400485132 - Betamethason

3. PP2400485603 - Fusidic acid

4. PP2400485605 - Fusidic acid + hydrocortison

5. PP2400485607 - Fusidic acid + hydrocortison

6. PP2400485690 - Hydrocortison

7. PP2400485972 - Mupirocin

8. PP2400486286 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304124198
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485002 - Alverin citrat + simethicon

2. PP2400485200 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

3. PP2400486296 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

4. PP2400486297 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304142207
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485883 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2400485986 - Naproxen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304153199
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485680 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2400485681 - Huyết thanh kháng nọc rắn

3. PP2400485682 - Huyết thanh kháng uốn ván

4. PP2400485683 - Huyết thanh kháng uốn ván

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304240652
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485735 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304325722
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485736 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2400486435 - Trimebutin maleat

3. PP2400486444 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304528578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400485236 - Carbomer

2. PP2400485413 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

3. PP2400485713 - Indomethacin

4. PP2400485847 - Loteprednol etabonat

5. PP2400485938 - Metoprolol

6. PP2400485940 - Metoprolol

7. PP2400486268 - Rupatadine

8. PP2400486269 - Rupatadine

9. PP2400486441 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304819721
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400485196 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2400485360 - Cilostazol

3. PP2400485785 - Levetiracetam

4. PP2400486016 - Natri montelukast

5. PP2400486065 - Olanzapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305141781
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486376 - Tenofovir (TDF)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305205393
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485419 - Dapagliflozin

2. PP2400485521 - Empagliflozin

3. PP2400486015 - Natri montelukast

4. PP2400486261 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305376624
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400484984 - Alfuzosin

2. PP2400485141 - Bismuth

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305468434
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486356 - Sulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305483312
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400485093 - Atorvastatin

2. PP2400485252 - Carvedilol

3. PP2400485426 - Desloratadin

4. PP2400485778 - Lansoprazol

5. PP2400485780 - Lansoprazol

6. PP2400485837 - Losartan

7. PP2400485843 - Losartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305925578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400485065 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400485193 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2400485354 - Cetirizin

4. PP2400485364 - Ciprofibrat

5. PP2400485692 - Hydroxy chloroquin

6. PP2400485978 - N-acetylcystein

7. PP2400486235 - Propranolol hydroclorid

8. PP2400486242 - Racecadotril

9. PP2400486243 - Racecadotril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306602280
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485586 - Fluorometholon

2. PP2400485750 - Kali iodid + natri iodid

3. PP2400485805 - Levofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307159495
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2400484949 - Aciclovir

2. PP2400485009 - Ambroxol

3. PP2400485110 - Azithromycin

4. PP2400485203 - Calci lactat

5. PP2400485283 - Cefdinir

6. PP2400485389 - Clopidogrel

7. PP2400485443 - Diacerein

8. PP2400485488 - Drotaverin clohydrat

9. PP2400485490 - Drotaverin clohydrat

10. PP2400485506 - Enalapril

11. PP2400485508 - Enalapril + hydrochlorothiazid

12. PP2400486159 - Perindopril

13. PP2400486510 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307372752
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485181 - Calci carbonat

2. PP2400485206 - Calci lactat

3. PP2400486309 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307657959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485252 - Carvedilol

2. PP2400485436 - Dexibuprofen

3. PP2400485621 - Glibenclamid + metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308948326
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485144 - Bismuth

2. PP2400485270 - Cefalexin

3. PP2400486187 - Piracetam

4. PP2400486191 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308966519
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485744 - Ivabradin

2. PP2400486021 - Nebivolol

3. PP2400486224 - Pregabalin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309379217
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400484976 - Aescin

2. PP2400485030 - Amlodipin + losartan

3. PP2400485139 - Bilastine

4. PP2400485631 - Gliclazid + metformin

5. PP2400485632 - Gliclazid + metformin

6. PP2400485767 - Ketotifen

7. PP2400486166 - Perindopril + amlodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309465233
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485187 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2400486490 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309465755
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485618 - Ginkgo biloba

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309561353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2400484985 - Alfuzosin

2. PP2400484998 - Aluminum phosphat

3. PP2400485035 - Amlodipin + valsartan

4. PP2400485148 - Bisoprolol

5. PP2400485191 - Calci carbonat + vitamin D3

6. PP2400485350 - Celecoxib

7. PP2400485416 - Dapagliflozin

8. PP2400485560 - Fenofibrat

9. PP2400485609 - Gabapentin

10. PP2400485610 - Gabapentin

11. PP2400485622 - Glibenclamid + metformin

12. PP2400485732 - Irbesartan

13. PP2400485793 - Levodopa + carbidopa

14. PP2400485845 - Losartan + Hydroclorothiazid

15. PP2400485859 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

16. PP2400485882 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

17. PP2400486015 - Natri montelukast

18. PP2400486220 - Pregabalin

19. PP2400486346 - Sucralfat

20. PP2400486397 - Thiocolchicosid

21. PP2400486475 - Vildagliptin + metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309829522
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 48

1. PP2400484919 - Acarbose

2. PP2400484935 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2400485015 - Amikacin

4. PP2400485090 - Atorvastatin

5. PP2400485099 - Atorvastatin + ezetimibe

6. PP2400485141 - Bismuth

7. PP2400485186 - Calci carbonat + calci gluconolactat

8. PP2400485375 - Ciprofloxacin

9. PP2400485414 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

10. PP2400485518 - Eperison

11. PP2400485534 - Esomeprazol

12. PP2400485544 - Etoricoxib

13. PP2400485583 - Flunarizin

14. PP2400485612 - Gabapentin

15. PP2400485634 - Glimepirid

16. PP2400485659 - Glucose

17. PP2400485660 - Glucose

18. PP2400485661 - Glucose

19. PP2400485662 - Glucose

20. PP2400485663 - Glucose

21. PP2400485674 - Guaiazulen + dimethicon

22. PP2400485705 - Imatinib

23. PP2400485706 - Imidapril

24. PP2400485717 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

25. PP2400485788 - Levocetirizin

26. PP2400485857 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

27. PP2400485862 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

28. PP2400485885 - Magnesi sulfat

29. PP2400485887 - Manitol

30. PP2400485945 - Metronidazol

31. PP2400485980 - N-acetylcystein

32. PP2400485992 - Natri clorid

33. PP2400485994 - Natri clorid

34. PP2400485995 - Natri clorid

35. PP2400486000 - Natri clorid + dextrose/glucose

36. PP2400486012 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

37. PP2400486048 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

38. PP2400486075 - Ondansetron

39. PP2400486090 - Palonosetron hydroclorid

40. PP2400486110 - Paracetamol (acetaminophen)

41. PP2400486131 - Paracetamol (acetaminophen)

42. PP2400486132 - Paracetamol + chlorpheniramin

43. PP2400486249 - Rebamipid

44. PP2400486255 - Ringer lactat

45. PP2400486298 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

46. PP2400486369 - Telmisartan

47. PP2400486431 - Trimebutin maleat

48. PP2400486517 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309938345
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400485045 - Amoxicilin

2. PP2400485331 - Cefradin

3. PP2400485406 - Colistin*

4. PP2400485835 - Loratadin

5. PP2400486176 - Piperacilin

6. PP2400486469 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309988480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485082 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400485871 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2400486373 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

4. PP2400486463 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310004212
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400485131 - Betamethason

2. PP2400485453 - Diclofenac

3. PP2400485923 - Methyl prednisolon

4. PP2400485925 - Methyl prednisolon

5. PP2400486201 - Povidon iodin

6. PP2400486306 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat

7. PP2400486487 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310228004
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485619 - Ginkgo biloba

2. PP2400486315 - Silymarin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310349425
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400484921 - Acarbose

2. PP2400485006 - Ambroxol

3. PP2400486038 - Nicorandil

4. PP2400486349 - Sucralfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310608969
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485426 - Desloratadin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310631333
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485068 - Amoxicilin + acid clavulanic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310793775
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485750 - Kali iodid + natri iodid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310823236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2400484948 - Aciclovir

2. PP2400485034 - Amlodipin + valsartan

3. PP2400485376 - Ciprofloxacin

4. PP2400485387 - Clobetasol propionat

5. PP2400485581 - Fluconazol

6. PP2400485599 - Furosemid

7. PP2400485697 - Hyoscin butylbromid

8. PP2400485933 - Methyl prednisolon

9. PP2400485936 - Metoclopramid

10. PP2400486105 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2400486138 - Paracetamol + Codein phosphat

12. PP2400486205 - Pralidoxim

13. PP2400486264 - Rosuvastatin

14. PP2400486376 - Tenofovir (TDF)

15. PP2400486422 - Tranexamic acid

16. PP2400486428 - Triamcinolon acetonid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310838761
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400485055 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400485320 - Cefpodoxim

3. PP2400485503 - Enalapril

4. PP2400485541 - Etodolac

5. PP2400486109 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310982229
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485060 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400485316 - Cefoxitin

3. PP2400485463 - Diosmin

4. PP2400485840 - Losartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310985237
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485956 - Mirtazapin

2. PP2400486066 - Olanzapin

3. PP2400486356 - Sulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311036601
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485189 - Calci carbonat + vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311051649
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2400484923 - Acarbose

2. PP2400485097 - Atorvastatin

3. PP2400485239 - Carbocistein

4. PP2400485392 - Clotrimazol

5. PP2400485438 - Dexibuprofen

6. PP2400485510 - Enalapril + hydrochlorothiazid

7. PP2400485775 - Lamivudin

8. PP2400485988 - Naproxen

9. PP2400486024 - Nebivolol

10. PP2400486133 - Paracetamol + chlorpheniramin

11. PP2400486143 - Paracetamol + Methocarbamol

12. PP2400486342 - Spironolacton

13. PP2400486480 - Vitamin A + D3 (Vitamin A + D2)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311799579
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485462 - Diosmin

2. PP2400485741 - Itoprid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312000164
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485155 - Brimonidin

2. PP2400486072 - Omeprazol

3. PP2400486073 - Omeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312124321
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400485120 - Bacillus subtilis

2. PP2400485184 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2400485787 - Levocetirizin

4. PP2400485826 - Lisinopril

5. PP2400485855 - Magnesi aspartat + kali aspartat

6. PP2400486101 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2400486500 - Vitamin B1 + B6 + B12

8. PP2400486501 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312147840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400485050 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400485086 - Amylase + lipase + protease

3. PP2400485285 - Cefdinir

4. PP2400485431 - Desloratadin

5. PP2400485997 - Natri clorid

6. PP2400486280 - Salbutamol sulfat

7. PP2400486323 - Simethicon

8. PP2400486351 - Sultamicillin

9. PP2400486517 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312401092
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485139 - Bilastine

2. PP2400486070 - Omeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312460161
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486285 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312461951
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485118 - Bacillus subtilis

2. PP2400486165 - Perindopril + Amlodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312507211
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400485106 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2400485216 - Candesartan

3. PP2400485654 - Glucosamin

4. PP2400485758 - Kẽm sulfat

5. PP2400486003 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312552870
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486404 - Ticarcillin + acid clavulanic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312567933
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485533 - Esomeprazol

2. PP2400486281 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312594302
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485141 - Bismuth

2. PP2400485577 - Flavoxat

3. PP2400486069 - Olopatadin hydroclorid

4. PP2400486527 - Ziprasidon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312763053
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400486497 - Vitamin B1 + B6 + B12

2. PP2400486508 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312864527
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2400485014 - Amikacin

2. PP2400485037 - Amoxicilin

3. PP2400485229 - Captopril + Hydorclorothiazid

4. PP2400485252 - Carvedilol

5. PP2400485329 - Cefradin

6. PP2400485344 - Cefuroxim

7. PP2400485519 - Eprazinon

8. PP2400485752 - Kẽm gluconat

9. PP2400485811 - Levothyroxin (muối natri)

10. PP2400485893 - Meloxicam

11. PP2400485898 - Meloxicam

12. PP2400486196 - Piroxicam

13. PP2400486389 - Thalidomid

14. PP2400486520 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312897850
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400485115 - Bacillus clausii

2. PP2400485143 - Bismuth

3. PP2400485368 - Ciprofloxacin

4. PP2400485419 - Dapagliflozin

5. PP2400485577 - Flavoxat

6. PP2400486152 - Paracetamol + Tramadol

7. PP2400486187 - Piracetam

8. PP2400486191 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313040113
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 27

1. PP2400485092 - Atorvastatin

2. PP2400485214 - Candesartan

3. PP2400485220 - Candesartan + hydrochlorothiazid

4. PP2400485230 - Captopril + Hydorclorothiazid

5. PP2400485237 - Carbimazol

6. PP2400485243 - Carbocistein

7. PP2400485253 - Carvedilol

8. PP2400485358 - Chlorpheniramin + dextromethorphan

9. PP2400485456 - Diltiazem

10. PP2400485489 - Drotaverin clohydrat

11. PP2400485550 - Famotidin

12. PP2400485638 - Glimepirid

13. PP2400485701 - Ibuprofen

14. PP2400485762 - Ketoprofen

15. PP2400485809 - Levothyroxin (muối natri)

16. PP2400485848 - Lovastatin

17. PP2400485849 - Lovastatin

18. PP2400485864 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

19. PP2400485895 - Meloxicam

20. PP2400485896 - Meloxicam

21. PP2400485934 - Methyldopa

22. PP2400486141 - Paracetamol + ibuprofen

23. PP2400486217 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

24. PP2400486304 - Sắt fumarat + acid folic

25. PP2400486305 - Sắt fumarat + acid folic

26. PP2400486367 - Telmisartan

27. PP2400486462 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313102867
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485288 - Cefdinir

2. PP2400485789 - Levocetirizin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313142700
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 28

1. PP2400484950 - Aciclovir

2. PP2400484988 - Alimemazin

3. PP2400485013 - Amikacin

4. PP2400485202 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

5. PP2400485385 - Clindamycin

6. PP2400485421 - Deferipron

7. PP2400485470 - Dobutamin

8. PP2400485500 - Ebastin

9. PP2400485515 - Entecavir

10. PP2400485516 - Entecavir

11. PP2400485671 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

12. PP2400485703 - Ibuprofen

13. PP2400485745 - Ivermectin

14. PP2400485751 - Kẽm gluconat

15. PP2400485760 - Ketoconazol

16. PP2400485832 - Loperamid

17. PP2400485901 - Mequitazin

18. PP2400485930 - Methyl prednisolon

19. PP2400485957 - Mometason furoat

20. PP2400485972 - Mupirocin

21. PP2400486048 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

22. PP2400486089 - Pantoprazol

23. PP2400486144 - Paracetamol + Methocarbamol

24. PP2400486146 - Paracetamol + Methocarbamol

25. PP2400486279 - Salbutamol sulfat

26. PP2400486324 - Simvastatin

27. PP2400486346 - Sucralfat

28. PP2400486347 - Sucralfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313174325
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400485350 - Celecoxib

2. PP2400485459 - Dioctahedral smectit

3. PP2400485547 - Etoricoxib

4. PP2400485648 - Glipizid

5. PP2400485991 - Natri clorid

6. PP2400486046 - Nimodipin

7. PP2400486381 - Tenoxicam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313286893
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485295 - Cefixim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313299130
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485309 - Cefotaxim

2. PP2400485311 - Cefotaxim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313315174
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486204 - Povidon iodin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313319676
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400485079 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400485351 - Celecoxib

3. PP2400485700 - Ibuprofen

4. PP2400485846 - Losartan + Hydroclorothiazid

5. PP2400485902 - Meropenem*

6. PP2400486460 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313369758
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400485219 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2400485361 - Cimetidin

3. PP2400485501 - Ebastin

4. PP2400485551 - Famotidin

5. PP2400485789 - Levocetirizin

6. PP2400486123 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2400486172 - Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol

8. PP2400486252 - Repaglinid

9. PP2400486278 - Salbutamol sulfat

10. PP2400486307 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat

11. PP2400486330 - Sitagliptin + metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313373602
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486010 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313449805
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485114 - Bacillus clausii

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313515938
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400485577 - Flavoxat

2. PP2400485983 - Naftidrofuryl

3. PP2400486156 - Polystyren

4. PP2400486215 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

5. PP2400486261 - Rivaroxaban

6. PP2400486383 - Terbinafin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313832648
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400485012 - Ambroxol

2. PP2400485045 - Amoxicilin

3. PP2400485286 - Cefdinir

4. PP2400485978 - N-acetylcystein

5. PP2400486247 - Ramipril

6. PP2400486446 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313972490
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485460 - Dioctahedral smectit

2. PP2400485694 - Hydroxyurea

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314022149
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2400484937 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2400484987 - Alimemazin

3. PP2400484995 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400485130 - Betahistin

5. PP2400485159 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2400485182 - Calci carbonat

7. PP2400485192 - Calci carbonat + vitamin D3

8. PP2400485228 - Captopril

9. PP2400485295 - Cefixim

10. PP2400485486 - Doxycyclin

11. PP2400485497 - Dutasterid

12. PP2400485647 - Glipizid

13. PP2400485910 - Metformin

14. PP2400485911 - Metformin

15. PP2400485921 - Methyldopa

16. PP2400485950 - Miconazol

17. PP2400485979 - N-acetylcystein

18. PP2400486098 - Paracetamol (acetaminophen)

19. PP2400486115 - Paracetamol (acetaminophen)

20. PP2400486192 - Piracetam

21. PP2400486256 - Risedronat

22. PP2400486395 - Thiocolchicosid

23. PP2400486434 - Trimebutin maleat

24. PP2400486444 - Ursodeoxycholic acid

25. PP2400486457 - Valsartan

26. PP2400486492 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314024996
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314033736
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400484936 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2400485327 - Cefpirom

3. PP2400485335 - Ceftizoxim

4. PP2400485411 - Cyclophosphamid

5. PP2400485614 - Gancyclovir*

6. PP2400485646 - Glipizid

7. PP2400486213 - Pravastatin

8. PP2400486464 - Valsartan + hydroclorothiazid

9. PP2400486493 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314088982
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400485341 - Ceftriaxon

2. PP2400485342 - Ceftriaxon

3. PP2400485843 - Losartan + hydroclorothiazid

4. PP2400485865 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2400486224 - Pregabalin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314089150
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400485242 - Carbocistein

2. PP2400485443 - Diacerein

3. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin

4. PP2400485515 - Entecavir

5. PP2400485542 - Etodolac

6. PP2400485624 - Glibenclamid + metformin

7. PP2400485916 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314119045
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400485015 - Amikacin

2. PP2400485341 - Ceftriaxon

3. PP2400485377 - Ciprofloxacin

4. PP2400485899 - Melphalan

5. PP2400486014 - Natri montelukast

6. PP2400486468 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314124567
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485208 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)

2. PP2400485547 - Etoricoxib

3. PP2400485695 - Hydroxyurea

4. PP2400486072 - Omeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314247671
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400486016 - Natri montelukast

2. PP2400486147 - Paracetamol + Methocarbamol

3. PP2400486377 - Tenofovir (TDF)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314294752
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485482 - Doripenem*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314309624
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485368 - Ciprofloxacin

2. PP2400486377 - Tenofovir (TDF)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314391643
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2400484981 - Alfuzosin

2. PP2400485073 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400485201 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

4. PP2400485202 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

5. PP2400485595 - Fluvastatin

6. PP2400485616 - Gemfibrozil

7. PP2400485770 - Lacidipin

8. PP2400485891 - Mecobalamin

9. PP2400486246 - Ramipril

10. PP2400486411 - Tizanidin hydroclorid

11. PP2400486445 - Ursodeoxycholic acid

12. PP2400486495 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314967126
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486210 - Pravastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314983897
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400485001 - Alverin citrat

2. PP2400485754 - Kẽm gluconat

3. PP2400485757 - Kẽm gluconat

4. PP2400485927 - Methyl prednisolon

5. PP2400485974 - N-acetylcystein

6. PP2400486095 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2400486135 - Paracetamol + Chlorpheniramin

8. PP2400486354 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

9. PP2400486461 - Valsartan + hydroclorothiazid

10. PP2400486481 - Vitamin A + D3 (Vitamin A + D2)

11. PP2400486496 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314988077
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485452 - Diclofenac

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315012094
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485287 - Cefdinir

2. PP2400486197 - Piroxicam

3. PP2400486312 - Sắt sulfat + acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315066082
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400485007 - Ambroxol

2. PP2400485009 - Ambroxol

3. PP2400485877 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2400485918 - Methocarbamol

5. PP2400486027 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2400486250 - Repaglinid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315069100
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400486188 - Piracetam

2. PP2400486223 - Pregabalin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315086882
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485225 - Capecitabin

2. PP2400485372 - Ciprofloxacin

3. PP2400485482 - Doripenem*

4. PP2400486151 - Paracetamol + Tramadol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315215979
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485349 - Celecoxib

2. PP2400485382 - Clarithromycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315284002
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400484975 - Aescin

2. PP2400485138 - Bezafibrat

3. PP2400485356 - Cetirizin

4. PP2400485554 - Famotidin

5. PP2400486295 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

6. PP2400486476 - Vinpocetin

7. PP2400486478 - Vinpocetin

8. PP2400486507 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315345209
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485432 - Desmopressin

2. PP2400486298 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

3. PP2400486467 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315469620
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400485534 - Esomeprazol

2. PP2400485684 - Hydrocortison

3. PP2400485743 - Ivabradin

4. PP2400486298 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

5. PP2400486465 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315579158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400484982 - Alfuzosin

2. PP2400485515 - Entecavir

3. PP2400485560 - Fenofibrat

4. PP2400486472 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315599066
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400485265 - Cefadroxil

2. PP2400485279 - Cefamandol

3. PP2400485304 - Cefoperazon

4. PP2400485336 - Ceftizoxim

5. PP2400485969 - Moxifloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315647760
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
230 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400484935 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2400485481 - Doripenem*

3. PP2400485548 - Ezetimibe

4. PP2400485626 - Glibenclamid + metformin

5. PP2400486099 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315654422
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485429 - Desloratadin

2. PP2400485430 - Desloratadin

3. PP2400485863 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315667580
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486207 - Pramipexol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315681994
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485195 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2400485477 - Domperidon

3. PP2400485521 - Empagliflozin

4. PP2400485866 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315711984
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2400484920 - Acarbose

2. PP2400484922 - Acarbose

3. PP2400484924 - Aceclofenac

4. PP2400484951 - Aciclovir

5. PP2400485096 - Atorvastatin

6. PP2400485215 - Candesartan

7. PP2400485291 - Cefepim

8. PP2400485352 - Celecoxib

9. PP2400485442 - Diacerein

10. PP2400485499 - Ebastin

11. PP2400485525 - Ertapenem*

12. PP2400485545 - Etoricoxib

13. PP2400485707 - Imipenem + cilastatin*

14. PP2400485747 - Kali clorid

15. PP2400485766 - Ketorolac

16. PP2400485814 - Lidocain hydroclodrid

17. PP2400485826 - Lisinopril

18. PP2400485915 - Metformin

19. PP2400485916 - Metformin

20. PP2400485932 - Methyl prednisolon

21. PP2400485938 - Metoprolol

22. PP2400485940 - Metoprolol

23. PP2400485968 - Moxifloxacin

24. PP2400485981 - N-acetylcystein

25. PP2400486121 - Paracetamol (acetaminophen)

26. PP2400486151 - Paracetamol + Tramadol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315924252
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485036 - Amlodipin + valsartan

2. PP2400486070 - Omeprazol

3. PP2400486145 - Paracetamol + Methocarbamol

4. PP2400486258 - Risperidon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315999762
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486362 - Tacrolimus

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316029735
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400485325 - Cefpodoxim

2. PP2400485350 - Celecoxib

3. PP2400485770 - Lacidipin

4. PP2400485878 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2400486187 - Piracetam

6. PP2400486193 - Piracetam

7. PP2400486494 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316241844
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485576 - Filgrastim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316277551
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485483 - Doxazosin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316299146
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400486049 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2400486051 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316395019
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485206 - Calci lactat

2. PP2400485496 - Dutasterid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316417470
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
221 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 77

1. PP2400484953 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2400484997 - Alteplase

3. PP2400485103 - Atosiban

4. PP2400485154 - Botulinum toxin

5. PP2400485156 - Brimonidin tartrat + timolol

6. PP2400485157 - Brinzolamid

7. PP2400485158 - Brinzolamid

8. PP2400485171 - Budesonid + formoterol

9. PP2400485176 - Budesonid + formoterol

10. PP2400485179 - Bupivacain hydroclorid

11. PP2400485209 - Calcipotriol

12. PP2400485211 - Calcipotriol+ Betamethason dipropionat

13. PP2400485238 - Carbetocin

14. PP2400485339 - Ceftriaxon

15. PP2400485362 - Cinnarizin

16. PP2400485374 - Ciprofloxacin

17. PP2400485376 - Ciprofloxacin

18. PP2400485380 - Citicolin

19. PP2400485397 - Clotrimazol

20. PP2400485415 - Dabigatran

21. PP2400485423 - Desfluran

22. PP2400485458 - Dinoproston

23. PP2400485475 - Domperidon

24. PP2400485496 - Dutasterid

25. PP2400485514 - Enoxaparin (natri)

26. PP2400485520 - Empagliflozin

27. PP2400485522 - Empagliflozin

28. PP2400485565 - Fenoterol + ipratropium

29. PP2400485606 - Fusidic acid + hydrocortison

30. PP2400485705 - Imatinib

31. PP2400485710 - Immune globulin

32. PP2400485714 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

33. PP2400485715 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

34. PP2400485716 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

35. PP2400485718 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

36. PP2400485719 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

37. PP2400485802 - Levofloxacin

38. PP2400485820 - Linagliptin

39. PP2400485844 - Losartan + hydroclorothiazid

40. PP2400485881 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

41. PP2400485906 - Mesalazin (mesalamin)

42. PP2400485907 - Mesalazin (mesalamin)

43. PP2400485908 - Mesalazin (mesalamin)

44. PP2400485910 - Metformin

45. PP2400485911 - Metformin

46. PP2400485989 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

47. PP2400486004 - Natri diquafosol

48. PP2400486005 - Natri hyaluronat

49. PP2400486006 - Natri hyaluronat

50. PP2400486008 - Natri hyaluronat

51. PP2400486025 - Nefopam hydroclorid

52. PP2400486026 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

53. PP2400486050 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

54. PP2400486058 - Ofloxacin

55. PP2400486094 - Paracetamol (acetaminophen)

56. PP2400486096 - Paracetamol (acetaminophen)

57. PP2400486138 - Paracetamol + Codein phosphat

58. PP2400486150 - Paracetamol + Tramadol

59. PP2400486198 - Polyethylen glycol + propylen glycol

60. PP2400486218 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

61. PP2400486219 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

62. PP2400486234 - Propofol

63. PP2400486248 - Rebamipid

64. PP2400486273 - Saccharomyces boulardii

65. PP2400486275 - Salbutamol + Ipratropium

66. PP2400486284 - Salbutamol sulfat

67. PP2400486289 - Salmeterol + Fluticason propionat

68. PP2400486292 - Salmeterol + Fluticason propionat

69. PP2400486313 - Sevofluran

70. PP2400486366 - Tafluprost

71. PP2400486386 - Terlipressin

72. PP2400486408 - Tiotropium

73. PP2400486410 - Tizanidin hydroclorid

74. PP2400486422 - Tranexamic acid

75. PP2400486425 - Tranexamic acid

76. PP2400486440 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid

77. PP2400486458 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316482631
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400484983 - Alfuzosin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316567589
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400484971 - Adapalen

2. PP2400485216 - Candesartan

3. PP2400485328 - Cefpirom

4. PP2400485429 - Desloratadin

5. PP2400485649 - Glucosamin

6. PP2400485653 - Glucosamin

7. PP2400485831 - Lisinopril + hydroclorothiazide

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316681940
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485534 - Esomeprazol

2. PP2400486372 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316814125
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485783 - Lercanidipin hydroclorid

2. PP2400486517 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316948792
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400484972 - Adenosin triphosphat

2. PP2400485733 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2400485773 - Lactulose

4. PP2400485786 - Levobupivacain

5. PP2400485834 - Loratadin

6. PP2400486072 - Omeprazol

7. PP2400486129 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317111936
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485889 - Mecobalamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400101404
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2400484957 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2400485070 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400485312 - Cefotiam

4. PP2400485332 - Ceftazidim

5. PP2400485435 - Dexchlorpheniramin

6. PP2400485552 - Famotidin

7. PP2400485745 - Ivermectin

8. PP2400485879 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2400486071 - Omeprazol

10. PP2400486302 - Sắt fumarat + acid folic

11. PP2400486303 - Sắt fumarat + acid folic

12. PP2400486459 - Valsartan + Hydroclorothiazid

13. PP2400486519 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102077
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2400485041 - Amoxicilin

2. PP2400485080 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2400485163 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400485164 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400485205 - Calci lactat

6. PP2400485276 - Cefalothin

7. PP2400485388 - Clopidogrel

8. PP2400485416 - Dapagliflozin

9. PP2400485419 - Dapagliflozin

10. PP2400485534 - Esomeprazol

11. PP2400485799 - Levofloxacin

12. PP2400486100 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2400486260 - Rivaroxaban

14. PP2400486261 - Rivaroxaban

15. PP2400486345 - Sucralfat

16. PP2400486519 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102091
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2400484990 - Allopurinol

2. PP2400485390 - Clorpromazin

3. PP2400485418 - Dapagliflozin

4. PP2400485419 - Dapagliflozin

5. PP2400485430 - Desloratadin

6. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin

7. PP2400485570 - Fexofenadin

8. PP2400485677 - Haloperidol

9. PP2400485917 - Methocarbamol

10. PP2400485953 - Midazolam

11. PP2400485985 - Naphazolin

12. PP2400486014 - Natri montelukast

13. PP2400486068 - Olanzapin

14. PP2400486154 - Paracetamol + Tramadol

15. PP2400486169 - Phenobarbital

16. PP2400486171 - Phenytoin

17. PP2400486190 - Piracetam

18. PP2400486266 - Rosuvastatin

19. PP2400486357 - Sulpirid

20. PP2400486430 - Trihexyphenidyl hydroclorid

21. PP2400486448 - Valproat natri

22. PP2400486451 - Valproat natri

23. PP2400486452 - Valproat Natri

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400459581
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485680 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2400485681 - Huyết thanh kháng nọc rắn

3. PP2400485682 - Huyết thanh kháng uốn ván

4. PP2400485683 - Huyết thanh kháng uốn ván

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400533877
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2400484941 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2400485081 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2400485100 - Atorvastatin + Ezetimibe

4. PP2400485116 - Bacillus subtilis

5. PP2400485210 - Calcipotriol

6. PP2400485217 - Candesartan

7. PP2400485221 - Candesartan + Hydrochlorothiazid

8. PP2400485300 - Cefoperazon

9. PP2400485306 - Cefoperazon + sulbactam

10. PP2400485433 - Dexamethason

11. PP2400485743 - Ivabradin

12. PP2400485831 - Lisinopril + hydroclorothiazide

13. PP2400485982 - N-Acetylcystein

14. PP2400486177 - Piperacilin

15. PP2400486180 - Piperacillin + Tazobactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0402065575
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2400485123 - Baclofen

2. PP2400485207 - Calci lactat

3. PP2400485213 - Candesartan

4. PP2400485321 - Cefpodoxim

5. PP2400485322 - Cefpodoxim

6. PP2400485448 - Diclofenac

7. PP2400485700 - Ibuprofen

8. PP2400485712 - Indapamid

9. PP2400485738 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

10. PP2400486036 - Nicardipin

11. PP2400486086 - Pantoprazol

12. PP2400486305 - Sắt fumarat + acid folic

13. PP2400486326 - Sitagliptin

14. PP2400486327 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500465187
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2400485091 - Atorvastatin

2. PP2400485452 - Diclofenac

3. PP2400485487 - Drotaverin clohydrat

4. PP2400485507 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2400485552 - Famotidin

6. PP2400485667 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2400485668 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2400485699 - Ibuprofen

9. PP2400486039 - Nicorandil

10. PP2400486041 - Nicorandil

11. PP2400486132 - Paracetamol + chlorpheniramin

12. PP2400486134 - Paracetamol + Chlorpheniramin

13. PP2400486167 - Perindopril + indapamid

14. PP2400486489 - Vitamin B1 + B6 + B12

15. PP2400486514 - Vitamin C

16. PP2400486518 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600206147
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400485281 - Cefazolin

2. PP2400485337 - Ceftizoxim

3. PP2400486183 - Piracetam

4. PP2400486209 - Pravastatin

5. PP2400486400 - Ticarcilin + acid Clavulanic

6. PP2400486403 - Ticarcillin + acid clavulanic

7. PP2400486511 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600337774
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 40

1. PP2400484973 - Epinephrin (adrenalin)

2. PP2400485044 - Amoxicilin

3. PP2400485049 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400485052 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400485064 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400485071 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2400485197 - Calci clorid

8. PP2400485198 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

9. PP2400485275 - Cefalexin

10. PP2400485305 - Cefoperazon + sulbactam

11. PP2400485313 - Cefotiam

12. PP2400485314 - Cefoxitin

13. PP2400485315 - Cefoxitin

14. PP2400485343 - Cefuroxim

15. PP2400485346 - Cefuroxim

16. PP2400485347 - Cefuroxim

17. PP2400485367 - Ciprofloxacin

18. PP2400485370 - Ciprofloxacin

19. PP2400485375 - Ciprofloxacin

20. PP2400485434 - Dexamethason

21. PP2400485436 - Dexibuprofen

22. PP2400485600 - Furosemid

23. PP2400485708 - Imipenem + cilastatin*

24. PP2400485709 - Imipenem + cilastatin*

25. PP2400485816 - Lidocain hydroclodrid

26. PP2400485903 - Meropenem*

27. PP2400485904 - Meropenem*

28. PP2400485942 - Metronidazol

29. PP2400485946 - Metronidazol

30. PP2400485990 - Natri clorid

31. PP2400486059 - Ofloxacin

32. PP2400486064 - Ofloxacin

33. PP2400486128 - Paracetamol (acetaminophen)

34. PP2400486130 - Paracetamol (acetaminophen)

35. PP2400486146 - Paracetamol + Methocarbamol

36. PP2400486402 - Ticarcilin + acid Clavulanic

37. PP2400486404 - Ticarcillin + acid clavulanic

38. PP2400486406 - Timolol

39. PP2400486414 - Tobramycin

40. PP2400486503 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1200100557
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485346 - Cefuroxim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1300382591
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2400485005 - Ambroxol

2. PP2400485010 - Ambroxol

3. PP2400485028 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2400485113 - Bacillus clausii

5. PP2400485114 - Bacillus clausii

6. PP2400485117 - Bacillus subtilis

7. PP2400485429 - Desloratadin

8. PP2400485638 - Glimepirid

9. PP2400485670 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

10. PP2400485868 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2400486118 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2400486415 - Tobramycin

13. PP2400486476 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400384433
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2400485043 - Amoxicilin

2. PP2400485046 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400485054 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400485056 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400485057 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400485061 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2400485076 - Amoxicilin + sulbactam

8. PP2400485078 - Ampicilin + sulbactam

9. PP2400485280 - Cefazolin

10. PP2400485293 - Cefixim

11. PP2400485309 - Cefotaxim

12. PP2400485320 - Cefpodoxim

13. PP2400485374 - Ciprofloxacin

14. PP2400486077 - Oxacilin

15. PP2400486078 - Oxacilin

16. PP2400486215 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400460395
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400485000 - Alverin citrat

2. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin

3. PP2400485755 - Kẽm gluconat

4. PP2400485799 - Levofloxacin

5. PP2400486235 - Propranolol hydroclorid

6. PP2400486443 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1600699279
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 42

1. PP2400484928 - Acenocoumarol

2. PP2400484929 - Acenocoumarol

3. PP2400484940 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

4. PP2400484969 - Acid folic (vitamin B9)

5. PP2400484991 - Allopurinol

6. PP2400484998 - Aluminum phosphat

7. PP2400484999 - Alverin citrat

8. PP2400485000 - Alverin citrat

9. PP2400485357 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

10. PP2400485393 - Clotrimazol

11. PP2400485459 - Dioctahedral smectit

12. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin

13. PP2400485500 - Ebastin

14. PP2400485515 - Entecavir

15. PP2400485516 - Entecavir

16. PP2400485517 - Entecavir

17. PP2400485526 - Erythromycin

18. PP2400485597 - Furosemid

19. PP2400485636 - Glimepirid

20. PP2400485742 - Itraconazol

21. PP2400485751 - Kẽm gluconat

22. PP2400485776 - Lamivudin

23. PP2400485839 - Losartan

24. PP2400485948 - Metronidazol + neomycin + nystatin

25. PP2400485956 - Mirtazapin

26. PP2400486022 - Nebivolol

27. PP2400486056 - Nystatin

28. PP2400486061 - Ofloxacin

29. PP2400486069 - Olopatadin hydroclorid

30. PP2400486097 - Paracetamol (acetaminophen)

31. PP2400486103 - Paracetamol (acetaminophen)

32. PP2400486108 - Paracetamol (acetaminophen)

33. PP2400486112 - Paracetamol (acetaminophen)

34. PP2400486222 - Pregabalin

35. PP2400486241 - Racecadotril

36. PP2400486266 - Rosuvastatin

37. PP2400486286 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

38. PP2400486379 - Tenofovir (TDF)

39. PP2400486479 - Vitamin A

40. PP2400486483 - Vitamin B1

41. PP2400486505 - Vitamin B6

42. PP2400486524 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801212375
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486259 - Risperidon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801612912
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485068 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400485295 - Cefixim

3. PP2400485326 - Cefpodoxim

4. PP2400485956 - Mirtazapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801675824
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400485029 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2400485240 - Carbocistein

3. PP2400485513 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2400485630 - Gliclazid

5. PP2400486526 - Zopiclon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801681842
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485075 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2400486149 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

3. PP2400486352 - Sultamicillin

4. PP2400486446 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2001192989
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400485825 - Lisinopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2100274872
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2400484994 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400485008 - Ambroxol

3. PP2400485068 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400485266 - Cefadroxil

5. PP2400485271 - Cefalexin

6. PP2400485324 - Cefpodoxim

7. PP2400485346 - Cefuroxim

8. PP2400485357 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

9. PP2400485370 - Ciprofloxacin

10. PP2400485440 - Dextromethorphan

11. PP2400485585 - Flunarizin

12. PP2400485704 - Ibuprofen + Codein

13. PP2400485896 - Meloxicam

14. PP2400485910 - Metformin

15. PP2400485911 - Metformin

16. PP2400485914 - Metformin

17. PP2400485956 - Mirtazapin

18. PP2400486061 - Ofloxacin

19. PP2400486074 - Omeprazol

20. PP2400486097 - Paracetamol (acetaminophen)

21. PP2400486103 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2400486114 - Paracetamol (acetaminophen)

23. PP2400486136 - Paracetamol + Codein phosphat

24. PP2400486137 - Paracetamol + Codein phosphat

25. PP2400486216 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

26. PP2400486235 - Propranolol hydroclorid

27. PP2400486324 - Simvastatin

28. PP2400486438 - Trimetazidin

29. PP2400486484 - Vitamin B1 + B6 + B12

30. PP2400486524 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2200369207
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400485205 - Calci lactat

2. PP2400485296 - Cefixim

3. PP2400485544 - Etoricoxib

4. PP2400485743 - Ivabradin

5. PP2400486326 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500228415
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 47

1. PP2400484928 - Acenocoumarol

2. PP2400484929 - Acenocoumarol

3. PP2400484970 - Acid folinic

4. PP2400484973 - Epinephrin (adrenalin)

5. PP2400484974 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2400485105 - Atropin sulfat

7. PP2400485198 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

8. PP2400485390 - Clorpromazin

9. PP2400485416 - Dapagliflozin

10. PP2400485419 - Dapagliflozin

11. PP2400485434 - Dexamethason

12. PP2400485449 - Diclofenac

13. PP2400485451 - Diclofenac

14. PP2400485468 - Diosmin + hesperidin

15. PP2400485469 - Diphenhydramin

16. PP2400485521 - Empagliflozin

17. PP2400485553 - Famotidin

18. PP2400485600 - Furosemid

19. PP2400485658 - Glucose

20. PP2400485686 - Hydrocortison

21. PP2400485687 - Hydrocortison

22. PP2400485746 - Kali clorid

23. PP2400485816 - Lidocain hydroclodrid

24. PP2400485818 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

25. PP2400485922 - Methyl ergometrin maleat

26. PP2400486031 - Netilmicin sulfat

27. PP2400486046 - Nimodipin

28. PP2400486048 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

29. PP2400486057 - Octreotid

30. PP2400486075 - Ondansetron

31. PP2400486083 - Oxytocin

32. PP2400486089 - Pantoprazol

33. PP2400486090 - Palonosetron hydroclorid

34. PP2400486122 - Paracetamol (acetaminophen)

35. PP2400486173 - Phytomenadion (vitamin K1)

36. PP2400486175 - Phytomenadion (vitamin K1)

37. PP2400486216 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

38. PP2400486262 - Rocuronium bromid

39. PP2400486277 - Salbutamol + Ipratropium

40. PP2400486278 - Salbutamol sulfat

41. PP2400486281 - Salbutamol sulfat

42. PP2400486339 - Spiramycin + Metronidazol

43. PP2400486466 - Vancomycin

44. PP2400486468 - Vancomycin

45. PP2400486482 - Vitamin B1

46. PP2400486503 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

47. PP2400486521 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500573637
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400484960 - Acid amin*

2. PP2400485376 - Ciprofloxacin

3. PP2400485437 - Dexibuprofen

4. PP2400485897 - Meloxicam

5. PP2400485898 - Meloxicam

6. PP2400486050 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

7. PP2400486244 - Ramipril

8. PP2400486245 - Ramipril

9. PP2400486477 - Vinpocetin

10. PP2400486478 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3200042637
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485330 - Cefradin

2. PP2400485536 - Esomeprazol

3. PP2400485836 - Losartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3600510960
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400485111 - Azithromycin

2. PP2400485517 - Entecavir

3. PP2400485745 - Ivermectin

4. PP2400485762 - Ketoprofen

5. PP2400486443 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603379898
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400485026 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2400485923 - Methyl prednisolon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603605868
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2400485040 - Amoxicilin

2. PP2400485048 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400485066 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400485069 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400485121 - Baclofen

6. PP2400485127 - Beclometason (dipropionat)

7. PP2400485296 - Cefixim

8. PP2400485297 - Cefixim

9. PP2400485323 - Cefpodoxim

10. PP2400485395 - Clotrimazol

11. PP2400485403 - Colistin*

12. PP2400485598 - Furosemid

13. PP2400485803 - Levofloxacin

14. PP2400485880 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

15. PP2400485931 - Methyl prednisolon

16. PP2400486073 - Omeprazol

17. PP2400486211 - Pravastatin

18. PP2400486368 - Telmisartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900244043
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400485556 - Fenofibrat

2. PP2400485783 - Lercanidipin hydroclorid

3. PP2400485909 - Metformin

4. PP2400486087 - Pantoprazol

5. PP2400486102 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2400486182 - Piracetam

7. PP2400486499 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4100259564
Province/City
Gia Lai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 55

1. PP2400484932 - Acetyl leucin

2. PP2400484933 - Acetyl leucin

3. PP2400484970 - Acid folinic

4. PP2400484994 - Alpha chymotrypsin

5. PP2400485015 - Amikacin

6. PP2400485074 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2400485083 - Ampicilin + sulbactam

8. PP2400485119 - Bacillus subtilis

9. PP2400485153 - Bleomycin

10. PP2400485249 - Carboplatin

11. PP2400485250 - Carboplatin

12. PP2400485317 - Cefoxitin

13. PP2400485378 - Cisplatin

14. PP2400485385 - Clindamycin

15. PP2400485408 - Cồn 70°

16. PP2400485416 - Dapagliflozin

17. PP2400485419 - Dapagliflozin

18. PP2400485430 - Desloratadin

19. PP2400485436 - Dexibuprofen

20. PP2400485447 - Diltiazem

21. PP2400485452 - Diclofenac

22. PP2400485473 - Docetaxel

23. PP2400485474 - Docetaxel

24. PP2400485484 - Doxorubicin

25. PP2400485485 - Doxorubicin

26. PP2400485491 - Dung dịch lọc màng bụng

27. PP2400485492 - Dung dịch lọc màng bụng

28. PP2400485493 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo

29. PP2400485494 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo

30. PP2400485504 - Enalapril

31. PP2400485554 - Famotidin

32. PP2400485588 - Fluorouracil (5-FU)

33. PP2400485603 - Fusidic acid

34. PP2400485687 - Hydrocortison

35. PP2400485772 - Lactobacillus acidophilus

36. PP2400485800 - Levofloxacin

37. PP2400485890 - Mecobalamin

38. PP2400485903 - Meropenem*

39. PP2400485904 - Meropenem*

40. PP2400485920 - Methotrexat

41. PP2400485942 - Metronidazol

42. PP2400486075 - Ondansetron

43. PP2400486079 - Oxaliplatin

44. PP2400486080 - Oxaliplatin

45. PP2400486084 - Paclitaxel

46. PP2400486085 - Paclitaxel

47. PP2400486090 - Palonosetron hydroclorid

48. PP2400486092 - Paracetamol (acetaminophen)

49. PP2400486098 - Paracetamol (acetaminophen)

50. PP2400486116 - Paracetamol (acetaminophen)

51. PP2400486179 - Piperacilin + Tazobactam

52. PP2400486308 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat

53. PP2400486385 - Terlipressin

54. PP2400486401 - Ticarcilin + acid Clavulanic

55. PP2400486500 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4200562765
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2400484932 - Acetyl leucin

2. PP2400484940 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2400484946 - Aciclovir

4. PP2400484986 - Alimemazin

5. PP2400484991 - Allopurinol

6. PP2400484994 - Alpha chymotrypsin

7. PP2400484996 - Alpha chymotrypsin

8. PP2400485023 - Amlodipin

9. PP2400485219 - Candesartan + hydrochlorothiazid

10. PP2400485241 - Carbocistein

11. PP2400485357 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

12. PP2400485369 - Ciprofloxacin

13. PP2400485390 - Clorpromazin

14. PP2400485636 - Glimepirid

15. PP2400485797 - Levofloxacin

16. PP2400485798 - Levofloxacin

17. PP2400485839 - Losartan

18. PP2400485929 - Methyl prednisolon

19. PP2400485942 - Metronidazol

20. PP2400486061 - Ofloxacin

21. PP2400486097 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2400486103 - Paracetamol (acetaminophen)

23. PP2400486339 - Spiramycin + Metronidazol

24. PP2400486379 - Tenofovir (TDF)

25. PP2400486392 - Thiamazol

26. PP2400486394 - Thiocolchicosid

27. PP2400486407 - Tinidazol

28. PP2400486483 - Vitamin B1

29. PP2400486505 - Vitamin B6

30. PP2400486524 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4201121097
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400485053 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400485399 - Cloxacilin

3. PP2400485512 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2400485826 - Lisinopril

5. PP2400485827 - Lisinopril

6. PP2400486126 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2400486295 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4201563553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400484983 - Alfuzosin

2. PP2400485464 - Diosmin

3. PP2400485699 - Ibuprofen

4. PP2400485700 - Ibuprofen

5. PP2400485876 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2400486396 - Thiocolchicosid

7. PP2400486478 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4300843657
Province/City
Quảng Ngãi
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485955 - Milrinon

2. PP2400486023 - Nebivolol

3. PP2400486096 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400116704
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400485227 - Captopril

2. PP2400485264 - Cefadroxil

3. PP2400485267 - Cefalexin

4. PP2400485280 - Cefazolin

5. PP2400485330 - Cefradin

6. PP2400485385 - Clindamycin

7. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin

8. PP2400485536 - Esomeprazol

9. PP2400485742 - Itraconazol

10. PP2400485836 - Losartan

11. PP2400486522 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400251975
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400486122 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4401101845
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485248 - Carbocistein + Promethazine HCL

2. PP2400485993 - Natri clorid

3. PP2400486184 - Piracetam

4. PP2400486228 - Progesteron

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4500200808
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 71

1. PP2400484950 - Aciclovir

2. PP2400485021 - Amlodipin

3. PP2400485025 - Amlodipin

4. PP2400485026 - Amlodipin + atorvastatin

5. PP2400485051 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400485059 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2400485085 - Ampicilin + sulbactam

8. PP2400485107 - Azithromycin

9. PP2400485109 - Azithromycin

10. PP2400485125 - Bambuterol

11. PP2400485244 - Carbocistein

12. PP2400485273 - Cefalexin

13. PP2400485334 - Ceftazidim

14. PP2400485350 - Celecoxib

15. PP2400485363 - Ciprofibrat

16. PP2400485373 - Ciprofloxacin

17. PP2400485383 - Clarithromycin

18. PP2400485408 - Cồn 70°

19. PP2400485434 - Dexamethason

20. PP2400485451 - Diclofenac

21. PP2400485476 - Domperidon

22. PP2400485531 - Esomeprazol

23. PP2400485574 - Fexofenadin

24. PP2400485575 - Fexofenadin

25. PP2400485584 - Flunarizin

26. PP2400485600 - Furosemid

27. PP2400485617 - Gentamicin

28. PP2400485624 - Glibenclamid + metformin

29. PP2400485625 - Glibenclamid + metformin

30. PP2400485629 - Gliclazid

31. PP2400485657 - Glucosamin

32. PP2400485744 - Ivabradin

33. PP2400485752 - Kẽm gluconat

34. PP2400485768 - Ketotifen

35. PP2400485779 - Lansoprazol

36. PP2400485781 - Lansoprazol

37. PP2400485800 - Levofloxacin

38. PP2400485816 - Lidocain hydroclodrid

39. PP2400485836 - Losartan

40. PP2400485888 - Mebendazol

41. PP2400485913 - Metformin

42. PP2400485915 - Metformin

43. PP2400485916 - Metformin

44. PP2400485928 - Methyl prednisolon

45. PP2400485975 - N-acetylcystein

46. PP2400485990 - Natri clorid

47. PP2400486048 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

48. PP2400486053 - Nước cất pha tiêm

49. PP2400486055 - Nystatin

50. PP2400486066 - Olanzapin

51. PP2400486075 - Ondansetron

52. PP2400486089 - Pantoprazol

53. PP2400486120 - Paracetamol (acetaminophen)

54. PP2400486153 - Paracetamol + Tramadol

55. PP2400486183 - Piracetam

56. PP2400486190 - Piracetam

57. PP2400486199 - Polyethylen glycol + propylen glycol

58. PP2400486200 - Polyethylen glycol + propylen glycol

59. PP2400486225 - Procain hydroclorid

60. PP2400486335 - Spiramycin

61. PP2400486378 - Tenofovir (TDF)

62. PP2400486423 - Tranexamic acid

63. PP2400486432 - Trimebutin maleat

64. PP2400486437 - Trimetazidin

65. PP2400486485 - Vitamin B1 + B6 + B12

66. PP2400486503 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

67. PP2400485467 - Diosmin + hesperidin

68. PP2400485903 - Meropenem*

69. PP2400485904 - Meropenem*

70. PP2400486286 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

71. PP2400486326 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4500220931
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 44

1. PP2400484942 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2400484949 - Aciclovir

3. PP2400484950 - Aciclovir

4. PP2400485090 - Atorvastatin

5. PP2400485111 - Azithromycin

6. PP2400485132 - Betamethason

7. PP2400485165 - Bromhexin hydroclorid

8. PP2400485256 - Cefaclor

9. PP2400485258 - Cefaclor

10. PP2400485262 - Cefaclor

11. PP2400485309 - Cefotaxim

12. PP2400485310 - Cefotaxim

13. PP2400485333 - Ceftazidim

14. PP2400485391 - Clotrimazol

15. PP2400485394 - Clotrimazol

16. PP2400485396 - Clotrimazol

17. PP2400485398 - Clotrimazol + Betamethason

18. PP2400485427 - Desloratadin

19. PP2400485429 - Desloratadin

20. PP2400485461 - Diosmectit

21. PP2400485627 - Gliclazid

22. PP2400485628 - Gliclazid

23. PP2400485760 - Ketoconazol

24. PP2400485776 - Lamivudin

25. PP2400485944 - Metronidazol

26. PP2400485966 - Moxifloxacin

27. PP2400485970 - Moxifloxacin + dexamethason

28. PP2400486007 - Natri hyaluronat

29. PP2400486103 - Paracetamol (acetaminophen)

30. PP2400486150 - Paracetamol + Tramadol

31. PP2400486202 - Povidon iodin

32. PP2400486231 - Promethazin hydroclorid

33. PP2400486266 - Rosuvastatin

34. PP2400486286 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

35. PP2400486302 - Sắt fumarat + acid folic

36. PP2400486303 - Sắt fumarat + acid folic

37. PP2400486324 - Simvastatin

38. PP2400486377 - Tenofovir (TDF)

39. PP2400486379 - Tenofovir (TDF)

40. PP2400486388 - Tetracyclin hydroclorid

41. PP2400486417 - Tobramycin + Dexamethason

42. PP2400486443 - Ursodeoxycholic acid

43. PP2400486488 - Vitamin B1 + B6 + B12

44. PP2400486528 - Xylometazolin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000460086
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400485270 - Cefalexin

2. PP2400485326 - Cefpodoxim

3. PP2400485638 - Glimepirid

4. PP2400485812 - Lidocain hydroclodrid

5. PP2400486042 - Nifedipin

6. PP2400486048 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000706406
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400485994 - Natri clorid

2. PP2400486128 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400486131 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400486205 - Pralidoxim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6001509993
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400486020 - Nebivolol

2. PP2400486465 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6300328522
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400485742 - Itraconazol

2. PP2400485745 - Ivermectin

3. PP2400486150 - Paracetamol + Tramadol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vnz000019802
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400484977 - Albendazol

2. PP2400485391 - Clotrimazol

3. PP2400485605 - Fusidic acid + hydrocortison

4. PP2400485607 - Fusidic acid + hydrocortison

5. PP2400485850 - Loxoprofen

6. PP2400485861 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

7. PP2400485867 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2400485869 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2400485894 - Meloxicam

10. PP2400486409 - Tiropramid hydroclorid

Views: 29
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second