Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500103897 |
25.N5.0574 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
3469/QLD-KD
3534/QLD-KD
3535/QLD-KD
3838/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
157,000 |
157,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
2 |
PP2500103842 |
25.N4.0519 |
Delivir 2g |
Fosfomycin* |
2g |
893110680424
(SĐK cũ: VD-17548-12) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
83,000 |
996,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
3 |
PP2500103535 |
25.N5.0212 |
Caldiol soft capsule |
Calcifediol |
20mcg |
VN-19630-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
RP Corp., Inc |
Korea |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,600 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI |
5 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
4 |
PP2500104353 |
25.N5.1030 |
PROMIN 5000 IU/5 mL |
Protamine sulphate |
50mg/5ml |
3043/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Vem Ilac San. ve Tic. A.S. |
Turkey |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
2,400 |
218,400 |
524,160,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
5 |
PP2500103371 |
25.N2.0048 |
Tranexamic Acid Injection |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VN-22932-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
60,000 |
6,040 |
362,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
6 |
PP2500104532 |
25.N1.1209 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
0.04mg/ml 2.5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
120 |
241,000 |
28,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
7 |
PP2500104502 |
25.N4.1179 |
Tigemy 50 |
Tigecyclin |
50mg |
VD-35794-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ |
Lọ |
5,000 |
690,000 |
3,450,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
8 |
PP2500103459 |
25.N4.0136 |
Heplazar 50 |
Azathioprin |
50mg |
893115758824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
7,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
9 |
PP2500103324 |
25.N2.0001 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
12,000 |
29,182 |
350,184,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
10 |
PP2500103964 |
25.N4.0641 |
Bitoprid 50 |
Itopride hydrochloride |
50mg |
893110294324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
680 |
272,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
11 |
PP2500103532 |
25.N2.0209 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
2.940mg + 300mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
12 |
PP2500103559 |
25.N2.0236 |
Cefamandol 0,5g |
Cefamandol (Dưới dạng Cefamandol nafat) |
0,5g |
893110386924
(VD-31705-19) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
5,000 |
47,500 |
237,500,000 |
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
13 |
PP2500103425 |
25.N4.0102 |
Amoxicilin 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VD-24579-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
650 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
14 |
PP2500104247 |
25.N4.0924 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10 IU/1ml |
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
15,000 |
6,489 |
97,335,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
15 |
PP2500103475 |
25.N2.0152 |
Plaxsav 5 |
Benazepril hydroclorid |
5mg |
893110487124
(SĐK cũ: VD-32535-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
16 |
PP2500103779 |
25.N4.0456 |
Vinfoxin |
Etifoxin hydroclorid |
50mg |
VD-36169-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,200 |
128,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
17 |
PP2500104357 |
25.N1.1034 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
900 |
194,500 |
175,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
18 |
PP2500103837 |
25.N1.0514 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
600 |
1,068,900 |
641,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
19 |
PP2500103793 |
25.N1.0470 |
Ezechol 10mg |
Ezetimib |
10mg |
560110959824 |
Uống |
Viên nén |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
83,000 |
10,983 |
911,589,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
20 |
PP2500103756 |
25.N4.0433 |
EnvirAPC 1 |
Entecavir |
1mg |
893114227223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
6,150 |
55,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
21 |
PP2500104111 |
25.N1.0788 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,672 |
220,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
22 |
PP2500104392 |
25.N4.1069 |
Musclid 300 |
Roxithromycin |
300mg |
893110157924
(VD-28992-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,995 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
23 |
PP2500103734 |
25.N2.0411 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21179-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
1,500 |
78,178 |
117,267,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
24 |
PP2500103612 |
25.N1.0289 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
9,100 |
54,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
25 |
PP2500103453 |
25.N4.0130 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
893110291000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,800,000 |
119 |
214,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
26 |
PP2500103354 |
25.N1.0031 |
Olimel N9E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml |
540110085323 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
450 |
860,000 |
387,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
27 |
PP2500103368 |
25.N1.0045 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
98,340 |
98,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
28 |
PP2500104028 |
25.N1.0705 |
LISINOPRIL STELLA 10 mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,885 |
56,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
29 |
PP2500104136 |
25.N4.0813 |
Misoprostol Stella 200 mcg |
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1%
dispersion) |
200mcg |
893110037124 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
4,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
30 |
PP2500103350 |
25.N1.0027 |
Nutriflex Peri |
Acid Amin + Glucose + điện giải (*) |
(40g+80g) 1000ml |
VN-18157-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
2,000 |
412,763 |
825,526,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
31 |
PP2500104019 |
25.N4.0696 |
Lidogel 2% |
Lidocain hydroclorid |
2%/g |
893100546224 (VD-32933-19) |
Bôi niêm mạc |
Gel bôi niêm mạc |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
600 |
40,000 |
24,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
32 |
PP2500103397 |
25.N2.0074 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
680 |
6,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
33 |
PP2500103367 |
25.N2.0044 |
MG-TAN Inj. |
Acid Amin+ Glucose + Lipid + điện giải (*) |
(11,3+ 11+ 20)%/960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Y's medi Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
1,800 |
614,250 |
1,105,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
34 |
PP2500104435 |
25.N2.1112 |
SUNVESIZEN TABLETS 5MG |
Solifenacin succinate |
5mg |
890110415823 theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
8,870 |
4,435,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
35 |
PP2500103692 |
25.N4.0369 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
90,000 |
630 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
36 |
PP2500103670 |
25.N1.0347 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
21,470 |
128,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
37 |
PP2500103875 |
25.N2.0552 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
893110268923 |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
54,000 |
508 |
27,432,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
38 |
PP2500104432 |
25.N2.1109 |
Sitomet 50/1000 |
Sitagliptin + Metformin |
50mg + 1000mg |
893110325700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,917 |
791,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
39 |
PP2500104580 |
25.N4.1257 |
Mivifort 1000/50 |
Vildagliptin + metformin |
50mg + 1000mg |
893110161700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, |
viên |
10,000 |
6,300 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
40 |
PP2500104348 |
25.N1.1025 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
70,000 |
25,185 |
1,762,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
41 |
PP2500104379 |
25.N4.1056 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
90,000 |
6,697 |
602,730,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
42 |
PP2500103660 |
25.N4.0337 |
Aciste 150 |
Colistin* |
4.500.000UI |
893114366524 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 6 lọ |
Lọ |
1,000 |
730,000 |
730,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
43 |
PP2500103491 |
25.N1.0168 |
Bisotexa |
Bisoprolol fumarate |
10mg |
VN-23248-22 |
Uống |
Viên nén |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
44 |
PP2500103820 |
25.N4.0497 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
519 |
28,026,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
45 |
PP2500104123 |
25.N2.0800 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
90,000 |
252 |
22,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
46 |
PP2500104146 |
25.N4.0823 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
7,140 |
42,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
47 |
PP2500104456 |
25.N2.1133 |
Momencef 375mg |
Sultamicillin |
375mg |
VD-31721-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
13,500 |
405,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
48 |
PP2500103720 |
25.N4.0397 |
Vicidori 500mg |
Doripenem* |
500mg |
893110899824 (SĐK cũ: VD-24894-16) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
24,000 |
618,000 |
14,832,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
49 |
PP2500103648 |
25.N1.0325 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1g |
590110006824
(Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-21542-18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Poland |
Hộp 1 lọ |
Chai/ lọ/ túi |
3,000 |
61,900 |
185,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
50 |
PP2500103906 |
25.N4.0583 |
DIMAGEL |
Dimethicon + Guaiazulen |
300mg + 4mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
4,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
51 |
PP2500104337 |
25.N1.1014 |
PRELYNCA |
Pregabalin |
75mg |
520110141623 theo quyết định số 452/QĐ-QLD ngày 28/06/2023 V/v ban hành danh mục 96 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.3 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmathen International S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
2,825 |
42,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
52 |
PP2500103414 |
25.N2.0091 |
Cozaar XQ 5mg/100mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 100mg |
VN-17523-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,520 |
115,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
53 |
PP2500103573 |
25.N1.0250 |
Cefimed |
Cefixime |
400mg |
VN-5524-10 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
29,995 |
539,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
54 |
PP2500104061 |
25.N4.0738 |
Gumas |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg +400mg +80mg |
VD-18097-12 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
180,000 |
2,750 |
495,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
55 |
PP2500103399 |
25.N2.0076 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
56 |
PP2500103518 |
25.N1.0195 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
22,000 |
41,600 |
915,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
57 |
PP2500104039 |
25.N4.0716 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900,000 |
182 |
163,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
58 |
PP2500104025 |
25.N4.0702 |
Line-BFS 600mg |
Linezolid* |
600mg/10ml |
893110204424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
3,000 |
195,000 |
585,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
59 |
PP2500103384 |
25.N1.0061 |
Kedrialb 200g/l |
Albumin người |
200g/l, 50ml |
800410037523
(QLSP-0642-
13) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
36,000 |
750,000 |
27,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
60 |
PP2500103679 |
25.N1.0356 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
300 |
19,420 |
5,826,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
61 |
PP2500103953 |
25.N2.0630 |
Irinotel 100mg/5ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
100mg/ 5ml |
890114071323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
393,000 |
393,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
62 |
PP2500104178 |
25.N2.0855 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg - 2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
150 |
514,500 |
77,175,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
63 |
PP2500104218 |
25.N1.0895 |
Advate |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
500 IU |
760410091223 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Hộp |
60 |
1,600,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
64 |
PP2500103990 |
25.N1.0667 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
6,500 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
65 |
PP2500103713 |
25.N1.0390 |
Sulbenin 10mg/Tab |
Donepezil hydrochloride 10mg |
10mg |
VN -22603-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
450 |
34,440 |
15,498,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
66 |
PP2500104214 |
25.N1.0891 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
36,000 |
150,000 |
5,400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
67 |
PP2500104349 |
25.N1.1026 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
1,200 |
110,000 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
68 |
PP2500103861 |
25.N1.0538 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
2,000 |
552,000 |
1,104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
69 |
PP2500104468 |
25.N5.1145 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,600 |
157,142 |
565,711,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
70 |
PP2500103911 |
25.N2.0588 |
Heparin- Belmed |
Heparin natri 25.000UI /5ml |
25.000IU/5ml |
VN-18524-14 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm , Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da. |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml |
Lọ |
9,000 |
146,000 |
1,314,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
71 |
PP2500104224 |
25.N2.0901 |
Ofloxacin 200mg/40ml |
Mỗi chai 40nl chứa: Ofloxacin 200mg |
200mg/40ml |
893115243623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm- Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40ml |
Chai |
4,000 |
132,000 |
528,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
72 |
PP2500103829 |
25.N5.0506 |
Fluxar |
Fluconazol |
2mg/ml |
VN-20856-17 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 Chai x 100ml |
Chai |
3,600 |
105,000 |
378,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
73 |
PP2500104008 |
25.N2.0685 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
74 |
PP2500104109 |
25.N1.0786 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
30mcg/0,3ml |
760410646724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
90 |
1,196,475 |
107,682,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
75 |
PP2500104207 |
25.N2.0884 |
Seladrenalin |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
4mg/4ml |
868110427523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 10 ống
x 4ml |
Ống |
10,800 |
24,885 |
268,758,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
76 |
PP2500104244 |
25.N4.0921 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
4,500 |
389,991 |
1,754,959,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
77 |
PP2500104482 |
25.N3.1159 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
(40+12.5)mg |
893110409524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
120,000 |
4,200 |
504,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
78 |
PP2500104280 |
25.N1.0957 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3,000 |
10,123 |
30,369,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
79 |
PP2500103993 |
25.N4.0670 |
Lamivudin 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD3-182-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
480 |
8,640,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
80 |
PP2500103669 |
25.N1.0346 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
240,000 |
19,000 |
4,560,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
81 |
PP2500104240 |
25.N4.0917 |
Oxacilin 2g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 2g |
2g |
893110297400
(Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-24895-16) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/ lọ/ túi |
3,000 |
59,000 |
177,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
82 |
PP2500103338 |
25.N2.0015 |
PFERTZEL |
Clopidrogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 75mg |
893110103423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
5,500 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
83 |
PP2500103794 |
25.N3.0471 |
Ridolip 10 |
Ezetimibe |
10mg |
893110409824 (VD-32419-19) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,990 |
11,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
84 |
PP2500104418 |
25.N1.1095 |
Asentra 50mg |
Sertralin |
50mg |
383110025323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
8,700 |
52,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
85 |
PP2500103778 |
25.N1.0455 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
126,000 |
3,300 |
415,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
86 |
PP2500104250 |
25.N1.0927 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
900114412523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 16.7ml |
Lọ |
432 |
469,900 |
202,996,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
87 |
PP2500103940 |
25.N5.0617 |
GLARITUS |
Insulin Glargine |
100IU/1ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
1,200 |
230,000 |
276,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
88 |
PP2500103673 |
25.N1.0350 |
Jadenu 180mg |
Deferasirox |
180mg |
760110351124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Sandoz S.R.L. |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
188,765 |
566,295,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
89 |
PP2500104297 |
25.N1.0974 |
Piperacillin Panpharma 4g |
Piperacilin |
4g |
300110172700 (VN-21257-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 10 lọ, 25 lọ |
Lọ |
12,000 |
160,000 |
1,920,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
90 |
PP2500104405 |
25.N4.1082 |
Vinsalmol 5mg |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
VD-35063-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
103,000 |
309,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
91 |
PP2500104154 |
25.N1.0831 |
Myfortic 360mg |
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) |
360mg |
400114430523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
43,621 |
130,863,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
92 |
PP2500104427 |
25.N3.1104 |
Mebisita 25 |
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
VD-35308-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,900 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
93 |
PP2500104208 |
25.N4.0885 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
3,490 |
10,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
94 |
PP2500103688 |
25.N4.0365 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824
(VD-24311-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
300 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
95 |
PP2500104089 |
25.N3.0766 |
Cobimet XR 750 |
Metformin hydrochloride |
750mg |
893110332800 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
180,000 |
928 |
167,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
3 |
30 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
96 |
PP2500103402 |
25.N4.0079 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893110437824 (VD-31730-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
104 |
9,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
97 |
PP2500104101 |
25.N1.0778 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
72,000 |
1,600 |
115,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
98 |
PP2500103552 |
25.N1.0229 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
4,500 |
1,250 |
5,625,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
99 |
PP2500104382 |
25.N1.1059 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
60 |
13,800,625 |
828,037,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
100 |
PP2500103445 |
25.N4.0122 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080 IU + 3.400 IU + 238 IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
101 |
PP2500103574 |
25.N2.0251 |
Imexime 200 |
Cefixim |
200mg |
893110252823 (SĐK cũ: VD-30399-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,980 |
79,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
102 |
PP2500104534 |
25.N4.1211 |
Lerfozi 50 |
Trazodone |
50mg |
VD3-121-21
(893110873524) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,468 |
9,468,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
103 |
PP2500103662 |
25.N1.0339 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
133,230 |
39,969,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
104 |
PP2500103983 |
25.N1.0660 |
Qepentex |
Ketoprofen |
20mg |
499100445223 |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd |
Nhật Bản |
Gói 7 miếng |
Miếng |
21,000 |
13,700 |
287,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
1 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
105 |
PP2500104407 |
25.N4.1084 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024
(VD-33654-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
20,000 |
12,600 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
106 |
PP2500103622 |
25.N3.0299 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
107 |
PP2500103423 |
25.N3.0100 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1g |
893110168724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
3,500 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
108 |
PP2500104169 |
25.N1.0846 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%/500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
180,000 |
19,500 |
3,510,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
109 |
PP2500103849 |
25.N2.0526 |
Suopinchon Injection |
Furosemide |
20mg/2ml |
VN-13873-11 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
18,000 |
4,200 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
110 |
PP2500104556 |
25.N4.1233 |
Valesto |
Valsartan |
80mg |
893110762024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,995 |
29,925,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
111 |
PP2500104018 |
25.N1.0695 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
900 |
159,000 |
143,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
112 |
PP2500104256 |
25.N5.0933 |
Palohalt |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) |
0,25mg |
890110999624
(SĐK cũ: VN-21432-18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
MSN Laboratories Private Limited |
India |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
1,800 |
49,000 |
88,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
5 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
113 |
PP2500103921 |
25.N1.0598 |
ANTARENE CODEIN 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein |
200mg + 30mg |
VN-21380-18 (300110005624) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
9,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ THUẬN AN |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
114 |
PP2500103561 |
25.N2.0238 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) |
2g |
893110387124 (VD-31707-19) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
CN3 - Cty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
125,000 |
1,125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
115 |
PP2500104470 |
25.N1.1147 |
Fyranco |
Teicoplanin |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml |
Lọ |
3,000 |
375,000 |
1,125,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
116 |
PP2500103447 |
25.N2.0124 |
ZOLOTRAZ |
Anastrozol |
1mg |
VN2-587-17 kèm quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
4,200 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
117 |
PP2500104326 |
25.N2.1003 |
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg |
Pralidoxim clorid |
500mg |
890110768424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
77,000 |
46,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
118 |
PP2500104045 |
25.N1.0722 |
Japrolox |
Loxoprofen sodium hydrate |
60mg loxoprofen sodium |
VN-15416-12 |
Uống |
Viên nén |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
5,000 |
4,620 |
23,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
119 |
PP2500104565 |
25.N5.1242 |
Shingrix |
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B |
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B |
540310303224 |
Tiêm bắp |
Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm |
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: GlaxoSmithKline Biologicals SA; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: GlaxoSmithKline Biologicals; CS đóng gói cấp 2: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; CS đóng gói cấp 2: Ý; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster và 1 lọ chứa 0,5ml hỗn dịch chất bổ trợ AS01B |
Hộp |
90 |
3,395,385 |
305,584,650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
5 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
120 |
PP2500103819 |
25.N2.0496 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
893100013900 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
504 |
15,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
121 |
PP2500104539 |
25.N1.1216 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
590110170400
(VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
36,000 |
1,890 |
68,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
122 |
PP2500104550 |
25.N3.1227 |
MILEPSY CHRONO 500 |
Acid Valproic : Natri Valproat (1:2) 478mg (Acid Valproic 145mg; Natri Valproat 333mg (tương đương Natri Valproat 500mg) |
145,00mg; 333,00mg; |
893110161600 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200,000 |
6,700 |
1,340,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
123 |
PP2500104037 |
25.N3.0714 |
Lifezar |
Losartan potassium |
100mg |
893110624324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,190 |
209,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
3 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
124 |
PP2500104058 |
25.N4.0735 |
Lantasim |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 30mg |
893100075800
(SĐK cũ: VD-32570-19) |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,990 |
299,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
125 |
PP2500104462 |
25.N4.1139 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus |
10mg/10g |
893110232823 |
Bôi ngoài da |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CPDP Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
300 |
51,996 |
15,598,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
126 |
PP2500104024 |
25.N2.0701 |
Linezan |
Linezolid* |
600mg/300ml |
VN-22769-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Anfarm Hellas S.A |
Greece |
Hộp 01 túi x 300ml |
Túi |
9,000 |
118,000 |
1,062,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
127 |
PP2500104583 |
25.N4.1260 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) |
250mg |
893110467824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
220 |
2,640,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
128 |
PP2500103497 |
25.N4.0174 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
893110483324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
125 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
129 |
PP2500103811 |
25.N4.0488 |
Atifibrate 145 mg |
Fenofibrate |
145mg |
893110025124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC |
Viên |
12,000 |
3,100 |
37,200,000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
130 |
PP2500103598 |
25.N1.0275 |
CEPOXITIL 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110242100
(VD-24433-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
10,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
131 |
PP2500104093 |
25.N3.0770 |
Glimet 500mg/2.5 tablets |
Metformin HCl + Glibenclamid |
500mg + 2.5mg |
893110465723 (DG3-3-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
1,600 |
22,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
132 |
PP2500104032 |
25.N1.0709 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
6,100 |
109,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
133 |
PP2500104360 |
25.N1.1037 |
Seroquel XR |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
VN-22283-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP;
Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. |
Nước sản xuất: Hoa Kỳ;
Nước đóng gói : Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
21,896 |
131,376,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
134 |
PP2500103599 |
25.N3.0276 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
200mg |
893110380123
(VD-28339-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,600 |
172,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
135 |
PP2500103340 |
25.N1.0017 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
893610797124 (GC-315-19) |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
8,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
136 |
PP2500104590 |
25.N4.1267 |
Enpovid E400 |
Vitamin E 400UI |
400UI |
VD-21448-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
450 |
4,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
137 |
PP2500104124 |
25.N4.0801 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
90,000 |
119 |
10,710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
138 |
PP2500104237 |
25.N2.0914 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
12,000 |
7,550 |
90,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
139 |
PP2500103879 |
25.N3.0556 |
Glimepiride STELLA 4 mg |
Glimepiride |
4mg |
893110049823 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,596 |
19,152,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
140 |
PP2500104341 |
25.N3.1018 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,500 |
47,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
141 |
PP2500103577 |
25.N2.0254 |
Cefmetazol |
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) |
2g |
893110229423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 2g; Hộp 10 Lọ x 2g |
Lọ |
3,000 |
157,000 |
471,000,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
142 |
PP2500103639 |
25.N1.0316 |
Stimol |
Citrulline Malate |
1g/10ml |
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Dung dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
3,000 |
7,777 |
23,331,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
143 |
PP2500103735 |
25.N4.0412 |
Kamsky 1,5%-Low calcium |
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg |
1,5g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg |
893110055500
(VD-30872-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít |
Túi |
120,000 |
66,500 |
7,980,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
144 |
PP2500104569 |
25.N1.1246 |
Influvac Tetra |
Vắc xin phòng cúm mùa tứ giá |
Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021
(H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021,
SAN-010) 15mcg haemagglutinin,
A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-
like strain (A/Victoria/4897/20
22, IVR-238) 15mcg haemagglutinin,
B/Austria/1359417/2021-like strain
(B/Austria/1359417/2021, BVR-26) 15mcg
haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin |
870310304024 (VX3-1228-21) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch |
Bơm Tiêm |
3,000 |
264,000 |
792,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
1 |
12 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
145 |
PP2500103553 |
25.N2.0230 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
750 |
3,515,000 |
2,636,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
146 |
PP2500104267 |
25.N4.0944 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
893100024300 (VD-18743-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,200,000 |
82 |
98,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
147 |
PP2500103894 |
25.N4.0571 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai/ Túi |
6,000 |
12,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
4 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
148 |
PP2500104262 |
25.N2.0939 |
Hapacol Caplet 500 |
Acetaminophen |
500mg |
VD-20564-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
720,000 |
280 |
201,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng
CV 16376/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
149 |
PP2500103398 |
25.N1.0075 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
3,360 |
60,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
150 |
PP2500104370 |
25.N3.1047 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
3,200 |
76,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
151 |
PP2500104469 |
25.N2.1146 |
Ufur Capsule |
Tegafur + Uracil |
100mg + 224mg |
471110003600 (Số cũ: VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 07 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
39,500 |
1,185,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
152 |
PP2500104396 |
25.N1.1073 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,500 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
153 |
PP2500103947 |
25.N1.0624 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
612,4mg/ml (tương đương với Iod 300mg/ml), 100ml |
800110131624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
6,000 |
462,000 |
2,772,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
154 |
PP2500104000 |
25.N1.0677 |
Lercatop 10mg |
Lercanidipin hydrochloride |
10mg |
380110402423
(VN-20717-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
9,000 |
8,149 |
73,341,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
155 |
PP2500104454 |
25.N1.1131 |
BETAMAKS 200mg TABLETS |
Sulpirid |
200mg |
475110126224 |
Uống |
Viên nén |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvita |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
10,800 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
1 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
156 |
PP2500103726 |
25.N2.0403 |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml |
890114019424 (VN-21967-19) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
3,800,000 |
1,140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
157 |
PP2500103771 |
25.N4.0448 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
18,000 |
124,500 |
2,241,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
158 |
PP2500103554 |
25.N2.0231 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
70 |
3,565,000 |
249,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
159 |
PP2500103526 |
25.N2.0203 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml; 5L |
VN-21180-18 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/Túi 5 lít |
Túi |
2,000 |
178,000 |
356,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
160 |
PP2500103733 |
25.N2.0410 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
36,000 |
78,178 |
2,814,408,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
161 |
PP2500104573 |
25.N1.1250 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
600 |
1,509,600 |
905,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
162 |
PP2500103496 |
25.N4.0173 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
893110329400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
500,000 |
82 |
41,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
163 |
PP2500104593 |
25.N4.1270 |
A.T Warfarin 1
mg |
Warfarin sodium (dưới dạng warfarin sodium clathrate) |
1mg |
893110232123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
1,350 |
810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
164 |
PP2500103591 |
25.N1.0268 |
Cefoxitin 1000 |
Cefoxitin |
1g |
893110278524 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40,000 |
105,000 |
4,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
165 |
PP2500103443 |
25.N5.0120 |
Amphotret |
Amphotericin B |
50mg |
VN-18166-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
1,800 |
180,000 |
324,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
166 |
PP2500103998 |
25.N1.0675 |
OSBIFIN 20mg (Cơ sở xuất xưởng: Delorbis Pharmaceuticals Ltd.; địa chỉ: 17 Athinon Street, Ergates Industrial Area, 2643 Ergates, P. O. Box 28629, 2081 Lefkosia,Cyprus) |
Leflunomide |
20mg |
VN-19078-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Haupt Pharma Munster GmbH, CSXX: Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
CSSX: Đức, CSXX: Síp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
2,400 |
22,490 |
53,976,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
167 |
PP2500103575 |
25.N3.0252 |
Uphaxime 200mg |
Cefixim |
Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg |
VD-22551-15
(893110166624) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
1,050 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
168 |
PP2500103748 |
25.N1.0425 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
16,800 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
169 |
PP2500103608 |
25.N1.0285 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
450 |
1,631,000 |
733,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
170 |
PP2500103972 |
25.N4.0649 |
Ivabradin 7,5 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) |
7,5mg |
893110738424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,345 |
40,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
171 |
PP2500103409 |
25.N4.0086 |
Amikacin 500 |
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) |
500mg/100ml |
VD-33718-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml (chai thủy tinh, có quai treo tách rời khỏi chai) |
Chai |
5,000 |
24,990 |
124,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
172 |
PP2500103832 |
25.N4.0509 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
Mỗi lọ 10ml chứa: 500mg |
VD-28230-17 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
18,000 |
42,000 |
756,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
173 |
PP2500104276 |
25.N4.0953 |
Vasofylin |
Mỗi 100ml dung dịch tiêm truyền có chứa: Pentoxifyllin 200mg |
200mg/100ml |
VD-36092-22 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml dung dịch tiêm truyền; Hộp 1 chai x 100ml dung dịch tiêm truyền |
Chai/ Túi |
10,000 |
154,985 |
1,549,850,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
174 |
PP2500104149 |
25.N1.0826 |
Quimox |
Moxifloxacin |
25mg/5ml |
800115772524 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. |
Italy |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,500 |
81,000 |
121,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
175 |
PP2500103682 |
25.N4.0359 |
Kaiten 25 mg |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
25mg |
893110732424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,850 |
22,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
176 |
PP2500103901 |
25.N4.0578 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
3,000 |
49,980 |
149,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
177 |
PP2500104133 |
25.N4.0810 |
Mifepristone 200 |
Mifepriston |
200mg |
893110024724 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
600 |
47,500 |
28,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
178 |
PP2500103666 |
25.N4.0343 |
Afrimin |
Chlorhexidin digluconat |
0,5g/ 250ml |
893100026124 |
Súc miệng |
Dung dịch súc miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250 ml |
Lọ |
6,000 |
90,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
179 |
PP2500103807 |
25.N2.0484 |
Fibrofin -145 |
Fenofibrate |
145mg |
VN-19183-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
5,835 |
35,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
180 |
PP2500103486 |
25.N2.0163 |
Abevmy - 400 |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
890410303724 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
100 |
15,876,000 |
1,587,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
181 |
PP2500103362 |
25.N1.0039 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
4,000 |
104,000 |
416,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
182 |
PP2500103774 |
25.N3.0451 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
90,000 |
3,200 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
183 |
PP2500104328 |
25.N1.1005 |
Oprymea Prolonged - release tablet |
Pramipexol |
0.75mg |
VN-23173-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
24,000 |
28,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
184 |
PP2500103437 |
25.N2.0114 |
Niflad ES |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
600mg + 42,9mg |
VD-33455-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 04 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
13,390 |
401,700,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
185 |
PP2500103979 |
25.N1.0656 |
Nutryelt |
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat |
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml |
VN-22859-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
4,600 |
58,000 |
266,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
186 |
PP2500104303 |
25.N1.0980 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,190 |
197,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
187 |
PP2500103545 |
25.N1.0222 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
1,500 |
300,500 |
450,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
188 |
PP2500103615 |
25.N3.0292 |
Firstlexin 500 |
Cephalexin |
500mg |
VD-34263-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,700 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
3 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
189 |
PP2500103973 |
25.N4.0650 |
Ivermectin 3 A.T |
Ivermectin |
3mg |
893110149424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,500 |
5,600 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
190 |
PP2500104384 |
25.N1.1061 |
Rivacryst |
Rivaroxaban |
20mg |
858110959324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Saneca Pharmaceuticals A.S |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
600 |
30,680 |
18,408,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
191 |
PP2500103857 |
25.N4.0534 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
90,000 |
352 |
31,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
192 |
PP2500103549 |
25.N5.0226 |
Endoprost- 125mcg |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
125mcg |
VN-19021-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
3,000 |
171,900 |
515,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
193 |
PP2500104346 |
25.N1.1023 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
1,800 |
15,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
194 |
PP2500104497 |
25.N1.1174 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
15,873 |
476,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
195 |
PP2500104118 |
25.N4.0795 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
550 |
198,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
196 |
PP2500104484 |
25.N4.1161 |
CadisAPC 80/25 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
(80+25)mg |
893110382424
(VD-31587-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
1,450 |
52,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
197 |
PP2500103348 |
25.N2.0025 |
Kidmin |
Dung dịch 7,2% acid amin dành cho suy thận |
7,2%/ 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
5,000 |
115,000 |
575,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
198 |
PP2500104315 |
25.N2.0992 |
Pitator Tablets 4mg |
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) |
4mg |
VN-22667-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orient Pharma Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 4 vỉ nhôm/ PVC/PVDC x 7 viên |
Viên |
600 |
18,500 |
11,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
199 |
PP2500103418 |
25.N4.0095 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,985 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
200 |
PP2500103908 |
25.N4.0585 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
1,800 |
105 |
189,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
201 |
PP2500103433 |
25.N2.0110 |
Claminat 1000mg/100mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 100mg |
893110271424 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g |
Lọ |
25,000 |
37,800 |
945,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
202 |
PP2500103899 |
25.N1.0576 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
120 |
150,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
203 |
PP2500104022 |
25.N1.0699 |
Linezan |
Linezolid* |
600mg/300ml |
VN-22769-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Anfarm Hellas S.A |
Greece |
Hộp 01 túi x 300ml |
Túi |
3,000 |
118,000 |
354,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
204 |
PP2500103658 |
25.N2.0335 |
Colistin 4,5 MIU |
Colistin* |
4.500.000UI |
893114229224 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
885,000 |
1,770,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
205 |
PP2500104234 |
25.N4.0911 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,200,000 |
150 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
206 |
PP2500103755 |
25.N2.0432 |
Tonios-0,5 |
Entecavir |
0,5mg |
VD3-44-20 (SĐK được gia hạn 893114594024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
12,000 |
13,350 |
160,200,000 |
CÔNG TY TNHH ERA PHARMA |
2 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
207 |
PP2500103416 |
25.N3.0093 |
Clotannex |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,500 |
115,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
208 |
PP2500103791 |
25.N4.0468 |
Vincynon 500 |
Etamsylat |
500mg/2ml |
893110470824 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
7,500 |
32,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
209 |
PP2500103510 |
25.N1.0187 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
75,000 |
24,906 |
1,867,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
210 |
PP2500103708 |
25.N1.0385 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
24 |
314,668 |
7,552,032 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
211 |
PP2500104440 |
25.N4.1117 |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15 QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
36,000 |
851 |
30,636,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
212 |
PP2500104514 |
25.N1.1191 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
5,190,699 |
519,069,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
30 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
213 |
PP2500103870 |
25.N4.0547 |
Gemfibrozil 600mg |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-35446-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,250 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
214 |
PP2500103872 |
25.N4.0549 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin |
2,5mg + 500mg |
893110457724 (VD-32391-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
12,000 |
1,785 |
21,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
215 |
PP2500104367 |
25.N2.1044 |
Ramistell 5 |
Ramipril |
5mg |
893110256924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
3,200 |
28,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
216 |
PP2500103546 |
25.N4.0223 |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
893100346923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
900 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
217 |
PP2500103753 |
25.N1.0430 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
20,000 |
70,000 |
1,400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
218 |
PP2500103351 |
25.N2.0028 |
Combilipid MCT Peri injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8%+16%+20%)/ 375ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml |
Túi |
4,000 |
560,000 |
2,240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
219 |
PP2500103375 |
25.N4.0052 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
90,000 |
1,200 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
220 |
PP2500103749 |
25.N1.0426 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,250 |
16,800 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
221 |
PP2500104231 |
25.N4.0908 |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
600 |
78,000 |
46,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
222 |
PP2500104190 |
25.N4.0867 |
Nebivolol 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
893110154523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
550 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
223 |
PP2500104568 |
25.N1.1245 |
Priorix |
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) |
≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50 |
VX-1225-21 |
Tiêm dưới da |
Bột vắc xin đông khô |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A. |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm |
Hộp |
4,000 |
270,000 |
1,080,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
224 |
PP2500104393 |
25.N1.1070 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
6,500 |
48,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
225 |
PP2500103725 |
25.N1.0402 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
900114412423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
900 |
380,640 |
342,576,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
226 |
PP2500103466 |
25.N4.0143 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,500 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
227 |
PP2500104230 |
25.N1.0907 |
Nykob 5mg |
Olanzapin 5mg |
5mg |
52011041 0223
(VN-19853-16) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Genepharm.SA |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
5,775 |
11,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
228 |
PP2500104040 |
25.N3.0717 |
Combizar |
Hydrochlorothiazide + Losartan potassium |
25mg + 100mg |
893110302424 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,500 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
3 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
229 |
PP2500103533 |
25.N4.0210 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci lactate gluconat + Calci carbonat |
1470mg+150mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
36,000 |
1,785 |
64,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
230 |
PP2500103336 |
25.N4.0013 |
Genituk |
Acetylcystein |
600mg |
893100262724 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
30,000 |
3,850 |
115,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
231 |
PP2500103919 |
25.N4.0596 |
Atithios Tab |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
VD-34655-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
857 |
12,855,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
232 |
PP2500103967 |
25.N4.0644 |
ITRUCOGAL 200mg |
Itraconazol |
200mg |
893110172423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
14,994 |
44,982,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
233 |
PP2500103641 |
25.N1.0318 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
600mg/ 4ml |
400110783424(VN-21753-19) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
6,000 |
94,500 |
567,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
234 |
PP2500103571 |
25.N4.0248 |
Dicifepim 2g |
Cefepim |
2g |
893110232600 (VD-29211-18) |
Tiêm bắp/Tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
24,000 |
69,680 |
1,672,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
235 |
PP2500104105 |
25.N4.0782 |
Methocarbamol MCN 1500 |
Methocarbamol |
1500mg |
893110110700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,080 |
254,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
4 |
30 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
236 |
PP2500104186 |
25.N1.0863 |
Nebicor 5mg Tablets |
Nebivolol |
5mg |
380110206323 |
Uống |
Viên nén |
Adipharm EAD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
7,100 |
213,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
237 |
PP2500103341 |
25.N2.0018 |
Asimplex 250mg Lyophilized powder for solution for infusion |
Aciclovir |
250mg |
868110121824 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Cssxtp : Aroma Ilac San. Ltd. Sti - Csxx : Polifarma Ilac Sanayi Ve Ticaret A.S ) |
Turkey |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
2,000 |
251,475 |
502,950,000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
238 |
PP2500103989 |
25.N4.0666 |
Mimosa viên an thần |
Lá Sen; Lá Vông nem; Lạc tiên; Bình vôi; Trinh nữ |
Cao Bình vôi (tương đương với củ Bình vôi 150mg) 49,5mg ; Cao Mimosa (tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg) 242mg |
VD-20778-14 |
Uống |
Viên bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
239 |
PP2500104006 |
25.N4.0683 |
Levofloxacin 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-35819-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
60,000 |
818 |
49,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
240 |
PP2500104553 |
25.N3.1230 |
Hyvalor |
Valsartan |
160mg |
VD-23417-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,290 |
171,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
3 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
241 |
PP2500104444 |
25.N4.1121 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
500,000 |
330 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
242 |
PP2500103743 |
25.N4.0420 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
0,1g |
VS-4924-16 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 50g |
Tuýp |
1,000 |
30,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
243 |
PP2500104054 |
25.N4.0731 |
Kremil Gel |
Aluminum Hydroxide (dưới dạng Aluminum Hydroxide gel) + Magnesium Hydroxide (dưới dạng Magnesium Hydroxide paste) + Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion) |
(20%: 1780mg) 356mg + (30%: 1553,33mg) 466mg + (30%: 83,33mg) 20mg |
VD-25066-16 (Có QĐ gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Uống |
Gel uống |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 20ml |
Gói |
20,000 |
4,483 |
89,660,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
244 |
PP2500103485 |
25.N2.0162 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
890410303624 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
100 |
4,347,000 |
434,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
245 |
PP2500103567 |
25.N4.0244 |
Cefazolin 1g |
Cefazolin
(dưới dạng Cefazolin natri) |
1g |
893110667124
(VD-24227-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
100,000 |
6,875 |
687,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
246 |
PP2500104480 |
25.N4.1157 |
Mibetel AM 40/5 |
Telmisartan + Amlodipin |
40mg + 5mg |
893110756224 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên |
Viên |
18,000 |
6,762 |
121,716,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
247 |
PP2500104536 |
25.N4.1213 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
24,000 |
139 |
3,336,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
248 |
PP2500103948 |
25.N1.0625 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
612,4mg/ml (tương đương với Iod 300mg/ml), 50ml |
VN-18199-14 ; (Mã HS gia hạn: NN-34117) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
900 |
262,500 |
236,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
249 |
PP2500104368 |
25.N4.1045 |
Heraace |
Ramipril |
1,25mg |
VD-35719-22 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,800 |
5,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
250 |
PP2500104122 |
25.N1.0799 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
24,000 |
16,560 |
397,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
251 |
PP2500103827 |
25.N4.0504 |
Blizadon 200 |
Fluconazol |
200mg/100ml |
VD-34993-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml |
Túi |
2,000 |
128,000 |
256,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
252 |
PP2500103936 |
25.N1.0613 |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
240 |
411,249 |
98,699,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
253 |
PP2500103616 |
25.N1.0293 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine dihydrochloride |
10 mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie ltd - central factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
4,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
254 |
PP2500104307 |
25.N4.0984 |
Pidoncam |
Piracetam |
2400mg/10ml |
893110273200 (VD-34327-20) |
Uống |
siro |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 10ml |
Ống |
9,000 |
16,500 |
148,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
255 |
PP2500104264 |
25.N2.0941 |
Partamol 650 eff. |
Paracetamol |
650mg |
893100420623 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên,
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,200 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
256 |
PP2500103363 |
25.N1.0040 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 500ml |
Chai |
4,000 |
135,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
257 |
PP2500103337 |
25.N1.0014 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
16,890 |
1,013,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
258 |
PP2500103961 |
25.N4.0638 |
Aricamun |
Isotretinoin |
20mg |
893110018500 (VD-23293-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
5,000 |
6,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
259 |
PP2500103500 |
25.N4.0177 |
Agbosen 125 |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
125mg |
VD-34992-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
61,000 |
24,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
260 |
PP2500103342 |
25.N2.0019 |
Herpacy ophthalmic ointment |
Acyclovir |
105mg/3,5g |
880100080623 (VN-18449-14);
Gia hạn GĐKLH số: 226/QĐ-QLD, 03/04/2023 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
300 |
79,000 |
23,700,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
261 |
PP2500104066 |
25.N4.0743 |
Flibga 25 |
Meclizine |
25mg |
VD-35097-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,500 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
262 |
PP2500103541 |
25.N1.0218 |
Capser |
Capsaicin |
0,75mg/1g; 100g |
VN-21757-19
(520110132024) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tuýp |
500 |
295,000 |
147,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
263 |
PP2500104538 |
25.N4.1215 |
Agitritine 100 |
Trimebutine maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
300 |
27,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
264 |
PP2500104188 |
25.N2.0865 |
Nebihasan 2,5 |
Nebivolol |
2.5mg |
893110112325 |
Uống |
viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
3,486 |
209,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
265 |
PP2500104597 |
25.N1.1274 |
Clastizol |
Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 Chai x 100ml |
Chai |
60 |
6,500,000 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
266 |
PP2500103704 |
25.N2.0381 |
DilodinDHG |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
130,000 |
2,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 20289/QLD-ĐK ngày 29/10/2015 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
267 |
PP2500104257 |
25.N2.0934 |
Idrona 30 |
Pamidronat dinatri |
30mg |
890114527724 (VN-20328-17) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
630,000 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
268 |
PP2500103627 |
25.N4.0304 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
80,000 |
65 |
5,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
269 |
PP2500104535 |
25.N1.1212 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
360 |
113,000 |
40,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
270 |
PP2500104516 |
25.N4.1193 |
Tofipam |
Tofisopam |
50mg |
893110159000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
7,723 |
46,338,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
271 |
PP2500104121 |
25.N1.0798 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
15,000 |
34,669 |
520,035,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
272 |
PP2500103390 |
25.N3.0067 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,600 |
99,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
273 |
PP2500104317 |
25.N1.0994 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
2,000 |
110,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
274 |
PP2500104081 |
25.N1.0758 |
Pentasa Sachet 2g |
Mesalazine |
2000mg |
VN-19947-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Cốm phóng thích kéo dài |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 60 gói |
Gói |
9,000 |
39,725 |
357,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
275 |
PP2500104087 |
25.N1.0764 |
Metformin Stella 850 mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
120,000 |
720 |
86,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
276 |
PP2500103710 |
25.N2.0387 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
180,000 |
254 |
45,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
277 |
PP2500104377 |
25.N2.1054 |
Ringer's Acetate |
Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam |
500 ml |
893110056323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
10,000 |
19,800 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
30 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
278 |
PP2500103657 |
25.N2.0334 |
Colistin 3 MIU |
Colistin* |
3.000.000UI |
893114940624 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
858,900 |
3,435,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
279 |
PP2500104255 |
25.N4.0932 |
Palono-BFS |
Palonosetron hydroclorid |
0,25mg/5ml |
893110921524 (VD-27831-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
1,500 |
59,997 |
89,995,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
280 |
PP2500104433 |
25.N3.1110 |
Sitomet 50/850 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydroclorid |
50mg + 850mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
8,950 |
895,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
281 |
PP2500104404 |
25.N4.1081 |
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
15,000 |
8,400 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
282 |
PP2500103388 |
25.N1.0065 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
15,291 |
458,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
283 |
PP2500103365 |
25.N1.0042 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
4,000 |
116,258 |
465,032,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
284 |
PP2500103483 |
25.N1.0160 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
100 |
4,756,087 |
475,608,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
285 |
PP2500104555 |
25.N4.1232 |
ValtimAPC 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-35340-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900,000 |
630 |
567,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
286 |
PP2500104316 |
25.N3.0993 |
Pitator Tablets 2mg |
Pitavastatin calcium |
2mg |
VN-20588-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orient Pharma Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 2 vỉ nhôm/ PVC/PVDC x 14 viên |
Viên |
600 |
11,980 |
7,188,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
287 |
PP2500104092 |
25.N4.0769 |
Metformin 850mg |
Metformin |
850mg |
893110230900
(VD-33620-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
220 |
39,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
288 |
PP2500104050 |
25.N4.0727 |
Dotioco |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 306mg; 10g |
893100700524 (VD-29604-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần 23 Tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
150,000 |
3,589 |
538,350,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
289 |
PP2500104155 |
25.N1.0832 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
42,946 |
322,095,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
290 |
PP2500104252 |
25.N1.0929 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
900114016924 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
432 |
297,134 |
128,361,888 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
291 |
PP2500104176 |
25.N4.0853 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous |
500 ml |
893110071400 (VD-25376-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
60,000 |
17,000 |
1,020,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
292 |
PP2500103845 |
25.N4.0522 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat |
5g |
893110464424
(VD-18569-13) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
1,800 |
264,600 |
476,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
293 |
PP2500104137 |
25.N2.0814 |
Momate |
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) |
0,05% (w/w) |
VN-19174-15 (Có QĐ gia hạn số 487/QĐ-QLD ngày 13/07/2023) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 liều |
Chai |
200 |
144,999 |
28,999,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
294 |
PP2500104157 |
25.N2.0834 |
Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg |
Mycophenolate mofetil |
500mg |
890114774224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
14,800 |
44,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
295 |
PP2500104463 |
25.N2.1140 |
Tadafil 10 |
Tadalafil |
10mg |
890110433623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
9,600 |
38,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
296 |
PP2500104350 |
25.N2.1027 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
12,000 |
24,750 |
297,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
297 |
PP2500103795 |
25.N1.0472 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Uống |
Viên nén |
Slovenia |
Viên |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
14,500 |
43,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
383110008723 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
298 |
PP2500103969 |
25.N2.0646 |
SaVi Ivabradine 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35451-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,640 |
24,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
299 |
PP2500103572 |
25.N1.0249 |
Cefimed 200mg |
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) |
200mg |
VN-15536-12 (Quyết định gia hạn 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
54,000 |
17,325 |
935,550,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
300 |
PP2500104027 |
25.N1.0704 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
18,000 |
7,493 |
134,874,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
301 |
PP2500103468 |
25.N2.0145 |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
18,000 |
1,100 |
19,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
302 |
PP2500104209 |
25.N4.0886 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
18,000 |
13,000 |
234,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
303 |
PP2500103645 |
25.N4.0322 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
600 |
6,300 |
3,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
304 |
PP2500104592 |
25.N5.1269 |
Voriole 200 |
Voriconazol |
200mg |
VN-22440-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
MSN Laboratories Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
374,000 |
224,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
5 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
305 |
PP2500104436 |
25.N4.1113 |
Solinacin |
Solifenacin |
5mg |
893110240924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
4,700 |
14,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
306 |
PP2500103890 |
25.N1.0567 |
Dextrose |
Glucose |
5%/500ml |
VN-22248-19
(520110783624) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
30,000 |
20,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
307 |
PP2500104203 |
25.N2.0880 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
650 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
308 |
PP2500103611 |
25.N4.0288 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900
(VD-22940-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
2,051 |
492,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
309 |
PP2500104051 |
25.N4.0728 |
Gastrosanter |
Mỗi gói 2,5g chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
400mg + 400mg |
893100205824
(VD-26819-17) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Viên |
180,000 |
3,200 |
576,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
310 |
PP2500103789 |
25.N3.0466 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110043800 (VD-25403-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
311 |
PP2500104064 |
25.N4.0741 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesium sulfat |
15%/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
15,000 |
2,900 |
43,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
4 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
312 |
PP2500104125 |
25.N4.0802 |
Metronidazole 0,5g/100ml |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VD-34057-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 40 túi 100ml |
Túi |
160,000 |
5,840 |
934,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
313 |
PP2500104385 |
25.N2.1062 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-22641-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
5,545 |
16,635,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
314 |
PP2500103740 |
25.N4.0417 |
Russebo (Without Potassium) |
Túi 5000ml (gồm ngăn A chứa 555ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm): Ngăn A: Natriclorid 2,34 gam; - Ngăn A: Calci clorid dihydrat 1,1 gam; - Ngăn A: Magnesi clorid hexahydrat 0,51 gam; Ngăn A: Glucose monohydrat (tương đương 5g glucose khan) 5,49 gam; Ngăn B: Natriclorid 27,47 gam; - Ngăn B: Natri bicarbonat 15,96 gam |
2,34g, 1,1g, 0,51g, 5,49g, 27,47g, 15,96g |
893110003223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 1 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm), thùng 2 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm) |
Túi |
3,000 |
545,000 |
1,635,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
315 |
PP2500103590 |
25.N2.0267 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
116,000 |
3,480,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
316 |
PP2500104079 |
25.N1.0756 |
Pentasa 1g |
Mesalazine |
1g |
VN3-288-20 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
22,575 |
67,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
317 |
PP2500103624 |
25.N2.0301 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol 100mg |
100mg |
840110016925
(VN-20685- 17) |
Uống |
Viên nén |
oucor Health, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
9,000 |
4,977 |
44,793,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
318 |
PP2500103469 |
25.N4.0146 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
295 |
5,310,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
319 |
PP2500103737 |
25.N4.0414 |
Kamsky 4,25%-Low calcium |
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 4,25 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg |
4,25g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg |
893110860624 (VD-30876-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít |
Túi |
3,000 |
67,000 |
201,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
320 |
PP2500104546 |
25.N1.1223 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
600 |
67,500 |
40,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
321 |
PP2500103985 |
25.N4.0662 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac |
10mg |
893110568324 (VD-33902-19) |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,725 |
10,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
322 |
PP2500103881 |
25.N4.0558 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
(2+500)mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
220,000 |
2,478 |
545,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
323 |
PP2500103584 |
25.N2.0261 |
Bacsulfo 1g/0,5g |
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)); Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) |
1g; 0,5g |
893110809424 (VD-33157-19) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
CN3 - Cty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
76,000 |
2,280,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
324 |
PP2500103560 |
25.N2.0237 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
65,000 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
2 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
325 |
PP2500103804 |
25.N3.0481 |
Bidifolin MR 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-35645-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,197 |
95,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
3 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
326 |
PP2500103349 |
25.N1.0026 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
2,000 |
405,000 |
810,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
327 |
PP2500104011 |
25.N1.0688 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
25mcg |
400110144123 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
992 |
19,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
328 |
PP2500104182 |
25.N2.0859 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110481824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
850 |
12,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
329 |
PP2500103478 |
25.N4.0155 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
50,000 |
172 |
8,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
330 |
PP2500104030 |
25.N2.0707 |
SaVi Lisinopril 5 |
Lisinopril |
5mg |
893110030400
(VD-24852-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
840 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
331 |
PP2500103484 |
25.N1.0161 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
100 |
17,372,828 |
1,737,282,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
332 |
PP2500103776 |
25.N5.0453 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,400 |
7,690 |
18,456,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
333 |
PP2500103689 |
25.N4.0366 |
Menzag |
Diflorasone diacetat |
7,5mg/15g |
VD-34197-20
(893110217800) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
83,668 |
83,668,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
334 |
PP2500103926 |
25.N4.0603 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
18,000 |
45,435 |
817,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
335 |
PP2500104373 |
25.N1.1050 |
Penresit 1 mg |
Repaglinid |
1mg |
VN-22335-19 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
336 |
PP2500104288 |
25.N1.0965 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
60,000 |
6,500 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
337 |
PP2500103739 |
25.N4.0416 |
BUGGOL B0 |
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g |
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g |
VD-35959-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi |
Túi |
3,000 |
600,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
338 |
PP2500104213 |
25.N1.0890 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
5,400 |
110,000 |
594,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
339 |
PP2500103450 |
25.N4.0127 |
Ndp-Apixan 2,5 |
Apixaban |
2,5mg |
893110244624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
1,000 |
5,492 |
5,492,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
340 |
PP2500103863 |
25.N4.0540 |
Atiganci |
Ganciclovir |
500mg |
QLĐB-652-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml. |
Lọ |
240 |
730,000 |
175,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
341 |
PP2500103956 |
25.N4.0633 |
Rinocan |
Irinotecan |
40mg/2ml |
893114117800 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
1,000 |
230,295 |
230,295,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
342 |
PP2500103892 |
25.N4.0569 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%/250ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai/ Túi |
60,000 |
10,490 |
629,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
4 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
343 |
PP2500103592 |
25.N1.0269 |
Cefoxitine Gerda 2g |
Cefoxitin |
2g |
840110989124 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ 2g |
Lọ |
50,000 |
222,000 |
11,100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
344 |
PP2500104504 |
25.N4.1181 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
460 |
6,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
345 |
PP2500103805 |
25.N1.0482 |
Plendil Plus |
Felodipine, Metoprolol succinat |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) |
VN-20224-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
3,000 |
7,396 |
22,188,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
346 |
PP2500104281 |
25.N1.0958 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
6,589 |
197,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
347 |
PP2500103750 |
25.N1.0427 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
5mg + 1000mg |
VN3-188-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
11,865 |
17,797,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
348 |
PP2500103623 |
25.N4.0300 |
A.T Cilnidipine 10 mg |
Cilnidipine |
10mg |
893110225824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
588 |
3,528,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
349 |
PP2500104400 |
25.N2.1077 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
9,000 |
20,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
350 |
PP2500103929 |
25.N1.0606 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
90 |
3,500,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
351 |
PP2500104263 |
25.N2.0940 |
Hapacol 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-21138-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
300,000 |
525 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
352 |
PP2500104091 |
25.N4.0768 |
Metformin XR 500 |
Metformin |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
504 |
60,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
353 |
PP2500103944 |
25.N1.0621 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
590410647424 |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
ống x 3ml |
Ống |
600 |
94,649 |
56,789,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
354 |
PP2500104052 |
25.N2.0729 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
880100084223 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
150,000 |
3,949 |
592,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
355 |
PP2500103455 |
25.N2.0132 |
Betosiban |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
37,5mg/5ml |
VN-22720-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Taiwan Biotech Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml |
Lọ |
24 |
1,728,000 |
41,472,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
356 |
PP2500103506 |
25.N1.0183 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
310,800 |
124,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
357 |
PP2500104076 |
25.N2.0753 |
Mibelcam 15mg/1,5ml |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-16455-13; được tiếp tục sử dụng cho đến khi nhận được gia hạn theo thông tư số 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp/3 ống x 1.5ml |
Ống |
12,000 |
18,200 |
218,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
2 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
358 |
PP2500104253 |
25.N1.0930 |
P-Cet 250 |
Mỗi lọ 5ml chứa Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid) 0,25mg |
0,25mg/5ml |
840110428023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Reig Jofre, S.A |
Spain |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
592,000 |
1,184,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
359 |
PP2500103569 |
25.N4.0246 |
TRIKADINIR 250 DT |
Cefdinir |
250mg |
VD-36164-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
9,996 |
659,736,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
360 |
PP2500104354 |
25.N2.1031 |
Lambertu |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
893110103623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
361 |
PP2500103492 |
25.N1.0169 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
684 |
41,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
362 |
PP2500103516 |
25.N1.0193 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
600 |
948,680 |
569,208,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
363 |
PP2500103927 |
25.N4.0604 |
Cepemid 1,5g |
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,75g; Imipenem (dưới dạng imipenem monohydrat) 0,75g |
0,75g + 0,75g |
893110923224
( VD-21658-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40,000 |
198,000 |
7,920,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
364 |
PP2500104142 |
25.N4.0819 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1ml - 45ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
2,000 |
44,000 |
88,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
365 |
PP2500103597 |
25.N2.0274 |
Cefpirom 2g |
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat) |
2g |
893110737524 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
32,000 |
264,950 |
8,478,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
366 |
PP2500104299 |
25.N2.0976 |
Piperacillin 4 g |
Piperacilin |
4g |
893110155624 (SĐK cũ: VD-26852-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
6,000 |
99,800 |
598,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
367 |
PP2500103783 |
25.N4.0460 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
Mỗi lọ 5ml chứa: 100mg |
VD-29306-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
225 |
109,998 |
24,749,550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
368 |
PP2500104576 |
25.N1.1253 |
Velaxin |
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) |
75mg |
599110407923 (VN-21018-18) |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
15,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
369 |
PP2500103858 |
25.N1.0535 |
Multihance |
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate dimenglumine 529mg) |
334mg/ml - 10ml |
800110131724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
535,500 |
267,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
370 |
PP2500103968 |
25.N1.0645 |
Tadarix 5 mg |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg) 5mg |
5mg |
'840110181500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Liconsa, S.A., |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Hộp 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
4,725 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
371 |
PP2500103962 |
25.N1.0639 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
90,000 |
4,250 |
382,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
372 |
PP2500103867 |
25.N1.0544 |
GEMNIL 200mg/vial |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydrochlorid) |
200mg |
VN-18211-14 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A- Plant C |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 200mg |
Lọ |
300 |
159,300 |
47,790,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
373 |
PP2500103412 |
25.N1.0089 |
TEPERINEP 25 mg |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
4,180 |
200,640,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
374 |
PP2500103392 |
25.N1.0069 |
Gaviscon Dual Action |
Mỗi 10ml chứa: Natri alginat 500mg, Natri bicarbonat 213mg, Canxi carbonat 325mg |
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml |
VN-18654-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited |
Anh |
Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
12,000 |
7,422 |
89,064,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
375 |
PP2500104372 |
25.N1.1049 |
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar |
Rebamipid |
100 mg |
VD-36246-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,300 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
376 |
PP2500103871 |
25.N4.0548 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110175124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
90,000 |
1,020 |
91,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
377 |
PP2500104327 |
25.N5.1004 |
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg |
Pralidoxim clorid |
500mg |
890110768424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
77,000 |
46,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
378 |
PP2500104333 |
25.N4.1010 |
Prednison 20 |
Prednison |
20mg |
893110201700 (VD-33293-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,995 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
379 |
PP2500103958 |
25.N1.0635 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
594110028025 (VN-17014-13) |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,600 |
15,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
380 |
PP2500104088 |
25.N2.0765 |
Glumeform 850 |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-27564-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
180,000 |
460 |
82,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
381 |
PP2500104225 |
25.N4.0902 |
Bifolox 200mg/40ml |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
VD-36108-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 40ml |
Chai |
6,000 |
88,200 |
529,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
382 |
PP2500104398 |
25.N4.1075 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x10^9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
36,000 |
4,116 |
148,176,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
383 |
PP2500104428 |
25.N3.1105 |
Sitamibe-M 50/1000 |
Sitagliptin + Metformin |
50mg + 1000mg |
893110756624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 5 viên |
Viên |
60,000 |
7,180 |
430,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
3 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
384 |
PP2500104048 |
25.N4.0725 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(400mg + 300mg)/ 10ml |
893110345524 (VD-31402-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
120,000 |
2,499 |
299,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
385 |
PP2500104311 |
25.N1.0988 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
32,424 |
9,727,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
386 |
PP2500103825 |
25.N1.0502 |
Klevaflu Sol.Inf 2mg/ 1ml |
Fluconazol |
2mg/ml;100ml |
520110020225 (VN-21775-19) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Kleva Pharmaceuticals S.A. |
Greece |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai/ Túi |
9,000 |
162,500 |
1,462,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
387 |
PP2500103687 |
25.N4.0364 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2,400 |
5,250 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
388 |
PP2500104228 |
25.N1.0905 |
Kutab 10 |
Olanzapine 10mg |
10mg |
840110983824
(VN-16643-13) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 12 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
6,788 |
6,788,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
389 |
PP2500103638 |
25.N1.0315 |
Somazina 500mg |
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) |
500mg/4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1,800 |
51,900 |
93,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
390 |
PP2500103974 |
25.N1.0651 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
18,000 |
5,880 |
105,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
391 |
PP2500103836 |
25.N4.0513 |
Flixone |
Fluticason propionat |
50mcg/liều, 60 liều |
VD-35935-22 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi định liều |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
900 |
96,000 |
86,400,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
392 |
PP2500103376 |
25.N2.0053 |
Zynadex 40 |
Aescin (dưới dạng natri Aescinat ) |
40mg |
893110568624
(VD-33897-19)
(Công văn gia hạn số 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024.) Hiệu lực: 02/07/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,460 |
169,200,000 |
CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
393 |
PP2500104017 |
25.N1.0694 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
600 |
44,545 |
26,727,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
394 |
PP2500103431 |
25.N4.0108 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 |
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dùng
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
893110218200
(VD-31778-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
1,647 |
32,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
395 |
PP2500103747 |
25.N1.0424 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
40,554 |
36,498,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
396 |
PP2500103522 |
25.N4.0199 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg+ 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
260,000 |
840 |
218,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
397 |
PP2500104415 |
25.N4.1092 |
Antifix |
Sắt (dưới dạng
sắt sucrose 1710mg) |
100mg/5ml |
893110148224
(VD-27794-17) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp x 10 ống x 5ml |
Ống |
900 |
70,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
398 |
PP2500103992 |
25.N4.0669 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
18,000 |
3,300 |
59,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
399 |
PP2500104595 |
25.N1.1272 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
10mg/10ml |
VN-22704-21 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi có phân liều |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
180 |
49,500 |
8,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
400 |
PP2500103902 |
25.N1.0579 |
Simponi I.V. |
Golimumab |
50mg/4ml |
760410037223 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
36 |
16,528,050 |
595,009,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
401 |
PP2500103729 |
25.N1.0406 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
20,000 |
5,306 |
106,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
402 |
PP2500103404 |
25.N1.0081 |
Amikan |
Amikacin |
500mg/2ml |
VN-17299-13 (Mã hồ sơ gia hạn: 79949/TT90) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A |
Greece |
Hộp 01 lọ 2ml |
Lọ |
20,000 |
24,500 |
490,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
403 |
PP2500104139 |
25.N4.0816 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 10g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
600 |
33,000 |
19,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
404 |
PP2500103754 |
25.N1.0431 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
6,000 |
95,000 |
570,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
405 |
PP2500103636 |
25.N4.0313 |
Heracisp 0,5 |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114344700 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
5,000 |
58,200 |
291,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
406 |
PP2500104302 |
25.N4.0979 |
Vitazovilin 3g |
Piperacilin + Tazobactam |
3g + 0,375g |
893110447824 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
95,000 |
475,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
407 |
PP2500104314 |
25.N4.0991 |
Pitavalo 4 |
Pitavastatin |
4mg |
893110761524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
17,000 |
17,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
408 |
PP2500104180 |
25.N4.0857 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
5mg/5ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
1,800 |
24,400 |
43,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
409 |
PP2500104304 |
25.N1.0981 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
"VN-15827-12
(SĐK cũ) (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
594110027825 (SĐK mới)" |
Uống |
viên nang |
"S.C Arena Group S.A
(Arena Group S.A.)" |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
1,600 |
57,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
410 |
PP2500103885 |
25.N1.0562 |
Glupain |
Glucosamin |
250mg |
930100003324
(VN-19635-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
411 |
PP2500104551 |
25.N1.1228 |
Angioblock 160mg |
Valsartan |
160mg |
GC-340-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
5,900 |
70,800,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
412 |
PP2500103451 |
25.N3.0128 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
259 |
46,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
413 |
PP2500103864 |
25.N4.0541 |
Geastine 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114115324 (QLĐB-634-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
200,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
414 |
PP2500103703 |
25.N1.0380 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,694 |
153,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
415 |
PP2500104490 |
25.N4.1167 |
Vinocam 20mg |
Tenoxicam |
20mg |
893110375923 (VD-18781-13) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
3,000 |
7,798 |
23,394,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
416 |
PP2500103382 |
25.N1.0059 |
Human Albumin 5% |
Human Albumin |
12,5g/ 250ml |
SP3-1246-22 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
2,000 |
1,400,000 |
2,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
417 |
PP2500104351 |
25.N4.1028 |
Propranolol |
Propranolol (hydroclorid) |
40mg |
893110045423
(VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
545 |
27,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
418 |
PP2500104078 |
25.N1.0755 |
Pentasa |
Mesalazine |
1000mg |
760110125524 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đặt |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,000 |
55,278 |
165,834,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
419 |
PP2500103421 |
25.N1.0098 |
Caduet |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) |
5mg; 20mg |
VN-21934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
17,237 |
34,474,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
420 |
PP2500104338 |
25.N2.1015 |
Prega 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110014124
(VN-19975-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,379 |
83,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
421 |
PP2500103637 |
25.N1.0314 |
Somazina 1000mg |
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) |
1000mg/4ml |
840110082023 (VN-18763-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1,800 |
81,900 |
147,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
422 |
PP2500104529 |
25.N4.1206 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
893111872924 (kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
90,000 |
6,880 |
619,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
423 |
PP2500104099 |
25.N1.0776 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramide hydrocloride (dưới dạng Metoclopramide hydrocloride monohydrate) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility - Cyprus |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
30,000 |
14,200 |
426,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
424 |
PP2500103460 |
25.N1.0137 |
Ambig |
Azithromycin |
500mg |
560110117924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
2,000 |
53,500 |
107,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
1 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
425 |
PP2500104471 |
25.N2.1148 |
Teicoplanin IMP 200 mg |
Teicoplanin |
200mg |
VD-35585-22 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
220,000 |
1,980,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
426 |
PP2500103932 |
25.N1.0609 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
36,000 |
4,987 |
179,532,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
427 |
PP2500104168 |
25.N1.0845 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%/100ml |
VN-22341-19
(520110018625) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
120,000 |
15,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
428 |
PP2500104588 |
25.N4.1265 |
Neurixal |
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
viên |
30,000 |
1,848 |
55,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
429 |
PP2500104163 |
25.N5.0840 |
Neso 500mg/20mg Tablet |
Naproxen + Esomeprazol |
500mg + 20mg |
VN-22492-20 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Aristopharma Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,500 |
12,300 |
18,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
430 |
PP2500103344 |
25.N4.0021 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
893110204800 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
710 |
10,650,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
431 |
PP2500104159 |
25.N4.0836 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0.4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,200 |
29,400 |
35,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
432 |
PP2500104388 |
25.N2.1065 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
12,000 |
45,500 |
546,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
433 |
PP2500103360 |
25.N2.0037 |
Amiparen 10% |
Dung dịch acid amin 10% |
10%/500 ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500 ml |
Túi |
30,000 |
139,000 |
4,170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
434 |
PP2500103659 |
25.N4.0336 |
Colisodi 1,0 MIU |
Colistimethat natri (tương đương 77,02mg) |
1.000.000 IU |
VD-34657-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Lọ |
3,000 |
168,900 |
506,700,000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
435 |
PP2500103852 |
25.N4.0529 |
Spinolac fort |
Furosemid + Spironolacton |
40mg + 50mg |
893110221124 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
viên |
12,000 |
2,449 |
29,388,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
436 |
PP2500103821 |
25.N4.0498 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
40,000 |
215 |
8,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
437 |
PP2500104369 |
25.N2.1046 |
Damipid |
Rebamipid |
100 mg |
893110264023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,040 |
46,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
438 |
PP2500103846 |
25.N5.0523 |
Eranfu |
Fulvestrant |
250mg |
890114524124 (VN3-259-20) |
Tiêm bắp |
Dung dich tiêm |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 bơm tiêm và 2 kim tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 5ml dung dịch |
Bơm tiêm |
50 |
3,732,350 |
186,617,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
439 |
PP2500103499 |
25.N2.0176 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
5mg + 6.25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,400 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
440 |
PP2500104094 |
25.N3.0771 |
Glipeform 500/5 |
Metformin + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110242300
(VD-34024-20) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim |
Viên |
12,000 |
915 |
10,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
441 |
PP2500103895 |
25.N4.0572 |
Glucose 5% |
Mỗi 100ml chứa Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g |
5%, 500ml |
VD-33120-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
90,000 |
6,800 |
612,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
442 |
PP2500103589 |
25.N2.0266 |
Fotimyd 1000 |
Cefotiam |
1g |
VD-34241-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
62,500 |
625,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
443 |
PP2500104135 |
25.N4.0812 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110363923 (VD3-43-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
300 |
115,500 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
444 |
PP2500104013 |
25.N2.0690 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
24,000 |
1,102 |
26,448,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
445 |
PP2500103880 |
25.N3.0557 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
(2+500)mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
36,000 |
2,478 |
89,208,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
446 |
PP2500104587 |
25.N4.1264 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100322824
(VD-28004-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
120 |
19,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
447 |
PP2500103681 |
25.N2.0358 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
490 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
448 |
PP2500104599 |
25.N4.1276 |
Sun-closen 5mg/100ml |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (zoledronic acid monohydrat 5,33mg) 5mg |
5mg/100ml |
893110562024 (VD-32433-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml; Hộp 1 chai x 100ml |
Chai/ Túi |
60 |
774,000 |
46,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
449 |
PP2500103381 |
25.N5.0058 |
Afatinib Tablets 40mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) |
40mg |
890110193923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
399,000 |
399,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
450 |
PP2500103788 |
25.N3.0465 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
18,000 |
3,150 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
451 |
PP2500104279 |
25.N1.0956 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3,000 |
10,123 |
30,369,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
452 |
PP2500103685 |
25.N1.0362 |
Diazepam-hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml |
400112177623
(VN-19414-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2,400 |
17,950 |
43,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
453 |
PP2500104138 |
25.N4.0815 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 15g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
45,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
454 |
PP2500104130 |
25.N1.0807 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml, ống thủy tinh |
Ống |
80,000 |
20,100 |
1,608,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
455 |
PP2500103700 |
25.N4.0377 |
Diosmin DWP 600mg |
Diosmin |
600mg |
893110747724 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
987 |
11,844,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
456 |
PP2500103896 |
25.N4.0573 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 250ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
45,000 |
7,113 |
320,085,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
457 |
PP2500104296 |
25.N1.0973 |
Piperacillin Panpharma 2g |
Piperacilin |
2g |
300110172600 (VN-21835-19) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
12,000 |
119,000 |
1,428,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
458 |
PP2500103515 |
25.N1.0192 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
400 |
219,000 |
87,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
459 |
PP2500103588 |
25.N2.0265 |
VT-Taxim 500 mg |
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri) 500 mg |
500 mg |
VN-22962-21 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
10,200 |
51,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
460 |
PP2500103498 |
25.N1.0175 |
CONCOR AM 5MG/5MG |
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
5mg; 5mg (6,95mg) |
599110194523 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,339 |
160,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
461 |
PP2500104499 |
25.N2.1176 |
Ticarlinat 1,6 g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
893110155724 (SĐK cũ: VD-28958-18) |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) |
Lọ |
6,000 |
105,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
462 |
PP2500103422 |
25.N4.0099 |
Zoamco-A |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,250 |
162,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
4 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
463 |
PP2500104411 |
25.N1.1088 |
Tracutil |
Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng chlorid + crom chlorid + Natri selenit + Kali Iodid + Natri molybdat + Natri fluorid |
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml |
400110069223
(VN-14919-12) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
4,500 |
32,235 |
145,057,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
464 |
PP2500104309 |
25.N4.0986 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
368 |
66,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
465 |
PP2500104527 |
25.N4.1204 |
Aticolcide 8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110312224 (VD-30302-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,250 |
13,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
466 |
PP2500103986 |
25.N4.0663 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac |
10mg |
893110568324 (VD-33902-19) |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
1,725 |
31,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
467 |
PP2500104179 |
25.N4.0856 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
3,000 |
39,000 |
117,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
468 |
PP2500104548 |
25.N4.1225 |
Bearuso |
Ursodeoxycholic acid |
400mg |
893110247623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
16,480 |
494,400,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
469 |
PP2500103328 |
25.N4.0005 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
260 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
470 |
PP2500103833 |
25.N4.0510 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil |
Mỗi lọ 5ml chứa: 250mg |
VD-26365-17 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,600 |
26,250 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
471 |
PP2500103452 |
25.N4.0129 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
893110290900 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
180,000 |
92 |
16,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
472 |
PP2500104549 |
25.N4.1226 |
Vavir |
Valganciclovir(dưới dạng Valganciclovir hydrochloride) |
450mg |
893114065823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
480,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
4 |
36 Tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
473 |
PP2500103555 |
25.N3.0232 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
9,900 |
14,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
474 |
PP2500103787 |
25.N1.0464 |
Etcoxib 90 mg |
Etoricoxib |
90mg |
560110178623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêutica, SA. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,137 |
40,685,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
475 |
PP2500104189 |
25.N4.0866 |
Nicarlol 2,5 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) |
2,5mg |
893110258723 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
108,000 |
490 |
52,920,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
476 |
PP2500103504 |
25.N1.0181 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
001110009924 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
116,700 |
70,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
477 |
PP2500103664 |
25.N1.0341 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,000 |
9,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
478 |
PP2500103429 |
25.N3.0106 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
viên |
300,000 |
4,700 |
1,410,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
479 |
PP2500103441 |
25.N2.0118 |
Auropennz 3.0 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g+1g |
890110068923
(VN-17644-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6,000 |
84,987 |
509,922,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
480 |
PP2500103653 |
25.N1.0330 |
Colistin TZF |
Colistin* |
1.000.000UI |
VN-19363-15 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
1,500 |
378,000 |
567,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
481 |
PP2500103655 |
25.N2.0332 |
Coli-Swiss |
Colistimethat natri |
1.000.000UI |
890114966224 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột
pha dung
dịch tiêm
truyền
hoặc hít
qua đường
hô hấp |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4,500 |
295,000 |
1,327,500,000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
482 |
PP2500103618 |
25.N1.0295 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
30 |
5,773,440 |
173,203,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
483 |
PP2500103610 |
25.N2.0287 |
Cefuroxime 500 mg |
Cefuroxim |
500mg |
893110271224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
72,000 |
7,560 |
544,320,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
484 |
PP2500103448 |
25.N1.0125 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
001110024425 (VN3-390-22) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
540 |
3,830,400 |
2,068,416,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
485 |
PP2500103461 |
25.N4.0138 |
Biazix |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110231824 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống
nước cất tiêm 5ml;
Lọ thuốc tiêm đông
khô; ống nước cất
tiêm 5ml |
Lọ |
2,000 |
95,697 |
191,394,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
486 |
PP2500104183 |
25.N4.0860 |
Ingair 10mg |
Natri montelukast |
10mg |
VD-20263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên |
Viên |
15,000 |
580 |
8,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
487 |
PP2500104562 |
25.N2.1239 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride) |
500mg |
890115188723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
24,000 |
29,150 |
699,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
488 |
PP2500103386 |
25.N1.0063 |
Albutein 25% |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
10,000 |
987,610 |
9,876,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
489 |
PP2500103854 |
25.N1.0531 |
Apeglin 800mg |
Gabapentin |
800mg |
840110772424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
6,000 |
13,650 |
81,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
490 |
PP2500104035 |
25.N4.0712 |
Vin-hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
6,000 |
37,000 |
222,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
491 |
PP2500104206 |
25.N1.0883 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline |
4mg/4ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 4ml |
Ống |
72,000 |
38,000 |
2,736,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
492 |
PP2500104104 |
25.N4.0781 |
Tebamol 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110938024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,499 |
14,994,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
493 |
PP2500104575 |
25.N1.1252 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
001310177800 (QLVX-1139-19) |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
540 |
764,000 |
412,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
494 |
PP2500104318 |
25.N1.0995 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,000 |
60,100 |
180,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
495 |
PP2500103435 |
25.N2.0112 |
Bactamox 1,5g |
Amoxicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110206624 (VD-28647-17) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
55,020 |
275,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
496 |
PP2500104108 |
25.N4.0785 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 2 ml |
Lọ |
180 |
68,985 |
12,417,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
497 |
PP2500104399 |
25.N2.1076 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
9,000 |
20,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
498 |
PP2500103419 |
25.N1.0096 |
Amaloris 10mg/10mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85 mg); Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 13,88 mg) |
10mg, 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
8,800 |
748,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
499 |
PP2500103432 |
25.N4.0109 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
300,000 |
1,937 |
581,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
500 |
PP2500104293 |
25.N1.0970 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
40,000 |
8,557 |
342,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
501 |
PP2500103580 |
25.N4.0257 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon |
2g |
893110740324 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
50,000 |
65,100 |
3,255,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
502 |
PP2500104082 |
25.N1.0759 |
Mecolzine |
Mesalazin |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma SA |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
9,660 |
144,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
503 |
PP2500104483 |
25.N4.1160 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
410 |
22,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
504 |
PP2500103997 |
25.N1.0674 |
Cystine B6 Bailleul |
L-Cystine + Pyridoxine hydrochloride |
500mg + 50mg |
VN-15897-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratoires Galeniques Vernin |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,500 |
4,900 |
7,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
505 |
PP2500103764 |
25.N2.0441 |
ONCONIB 150mg |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib Hydrochloride) |
150mg |
890114018423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
69,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
506 |
PP2500103513 |
25.N4.0190 |
Dkasonide |
Mỗi 1 liều xịt (0,05ml) chứa: Budesonide 64mcg |
64mcg/liều xịt-chai 240 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 240 liều xịt |
Lọ |
2,000 |
178,945 |
357,890,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
507 |
PP2500104239 |
25.N4.0916 |
Gasatum |
Otilonium bromid |
40mg |
893110216223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
12,000 |
3,290 |
39,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
508 |
PP2500104059 |
25.N4.0736 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + Simethicon + Gel nhôm hydroxyd khô |
400mg+50mg+460mg; 10ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch Uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 Gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
3,150 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
509 |
PP2500103524 |
25.N4.0201 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
835 |
8,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
510 |
PP2500104340 |
25.N2.1017 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
893110263923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
570 |
34,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
511 |
PP2500104060 |
25.N4.0737 |
Codlugel plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel 13%) + Simethicon |
800,4mg + 400mg (gel 13% ~ 611,76mg) + 80mg |
893100844724
(VD-28711-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
20,000 |
2,500 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
512 |
PP2500103730 |
25.N2.0407 |
Expas 40 |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110378824 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
458 |
27,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 14851e/QLD-ĐK ngày 19/6/2024 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
513 |
PP2500103564 |
25.N4.0241 |
Faldobiz 750 |
Cefamandol |
750mg |
893110944224 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm, |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/ lọ/ túi |
10,000 |
33,000 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
514 |
PP2500104403 |
25.N4.1080 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
9,000 |
4,410 |
39,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
515 |
PP2500103528 |
25.N4.0205 |
Calci Folinat 10ml |
Acid fonilic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml) |
100mg/10ml |
893110303823 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
21,900 |
219,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
516 |
PP2500104366 |
25.N1.1043 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
560110037625
(VN-20202-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
5,481 |
109,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
517 |
PP2500103530 |
25.N2.0207 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%, 10ml |
VN-16410-13 Có văn bản được tiếp sử dụng GĐKLH cho đến khi được gia hạn |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Ống |
24,000 |
13,300 |
319,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
518 |
PP2500103370 |
25.N2.0047 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
10,150 |
101,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
519 |
PP2500104356 |
25.N4.1033 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
3,600 |
310 |
1,116,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
520 |
PP2500103325 |
25.N1.0002 |
Bluecabose 50mg |
Acarbose |
50mg |
560110188923 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
2,600 |
23,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
521 |
PP2500104431 |
25.N1.1108 |
Janumet 50mg/ 850mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 850mg |
VN-17103-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
10,643 |
319,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
522 |
PP2500104095 |
25.N1.0772 |
Metformin Denk 1000 |
Metformin (dưới dạng
Metformin HCl 1000mg) |
780mg |
400110027025
(VN-18292-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
24,000 |
1,235 |
29,640,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
523 |
PP2500103479 |
25.N4.0156 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24 mg |
893110017000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
355 |
63,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
524 |
PP2500104166 |
25.N1.0843 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
75mg/15ml |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1,800 |
64,102 |
115,383,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
525 |
PP2500103509 |
25.N1.0186 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
5,000 |
12,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
526 |
PP2500103920 |
25.N1.0597 |
Ibuprofen Stella 600 mg |
Ibuprofen |
600mg |
893110059900 (VD-26564-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,500 |
125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
527 |
PP2500104448 |
25.N4.1125 |
Sucrapi |
Sucralfat |
2000mg/10ml |
893100426024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 10ml |
Gói |
100,000 |
4,590 |
459,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
528 |
PP2500103607 |
25.N2.0284 |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim |
2g |
893110371923
(VD-30505-18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp/ 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
112,000 |
1,680,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
529 |
PP2500104062 |
25.N5.0739 |
Fumagate |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 400mg + 80mg )/10g |
893100312500
(VD-24839-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g, Hộp 50 gói x 10g |
Gói |
20,000 |
3,250 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
5 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
530 |
PP2500104413 |
25.N4.1090 |
Vigahom |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
431,68mg+11,65mg+5mg |
893100207824 (VD-28678-18 ) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
4,500 |
3,780 |
17,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
531 |
PP2500104540 |
25.N1.1217 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
5,410 |
649,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
532 |
PP2500103828 |
25.N4.0505 |
Blizadon 400 |
Fluconazol |
400mg/200ml |
VD-35927-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml |
Túi |
2,000 |
258,000 |
516,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
533 |
PP2500103428 |
25.N2.0105 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
(1+0.2)g |
893110387624 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
5,000 |
37,989 |
189,945,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
534 |
PP2500104202 |
25.N1.0879 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
3,160 |
75,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
535 |
PP2500103843 |
25.N4.0520 |
Delivir 4g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) |
4g |
893110029924 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
216,000 |
2,160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
536 |
PP2500103731 |
25.N4.0408 |
Dromasm fort |
Drotaverin hydrochlorid |
80mg |
893110285523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
357 |
12,852,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
537 |
PP2500103424 |
25.N4.0101 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin (dạng dùng Amoxicilin trihydrat) |
1000mg |
893110668624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
18,000 |
1,478 |
26,604,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
538 |
PP2500103674 |
25.N4.0351 |
Gonzalez-250 |
Deferasirox |
250mg |
893110385024 (VD-28910-18) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
10,100 |
30,300,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
539 |
PP2500103728 |
25.N4.0405 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 (QLĐB-693-18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
900 |
167,790 |
151,011,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
540 |
PP2500103601 |
25.N4.0278 |
Bicefzidim 1g |
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat) |
1g |
VD-28222-17 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200,000 |
10,290 |
2,058,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
541 |
PP2500104458 |
25.N1.1135 |
TACROLIMUS SANDOZ |
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0.5mg |
0.5mg |
383114350000 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
28,975 |
173,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
542 |
PP2500103393 |
25.N1.0070 |
Gaviscon |
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate |
(500mg + 267mg + 160mg)/10ml |
VN-13849-11 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited |
Anh |
Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
12,000 |
6,135 |
73,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
543 |
PP2500103454 |
25.N2.0131 |
ATOVZE 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,500 |
750,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
544 |
PP2500104283 |
25.N1.0960 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120,000 |
5,960 |
715,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
545 |
PP2500104408 |
25.N1.1085 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
2,700 |
278,090 |
750,843,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
546 |
PP2500104500 |
25.N2.1177 |
Ticarlinat 3,2 g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
893110155824 (SĐK cũ: VD-28959-18) |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
24,000 |
162,000 |
3,888,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
547 |
PP2500104310 |
25.N4.0987 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,200 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
548 |
PP2500104383 |
25.N1.1060 |
Rivacryst |
Rivaroxaban |
15mg |
858110959224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Saneca Pharmaceuticals A.S |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
600 |
29,160 |
17,496,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
549 |
PP2500103966 |
25.N2.0643 |
Itranstad |
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) |
100mg |
893110697524 (VD-22671-15) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
3,000 |
7,300 |
21,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
550 |
PP2500104547 |
25.N1.1224 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 3,5,6,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
8,410 |
50,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
551 |
PP2500103520 |
25.N1.0197 |
Natecal D3 |
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
600mg + 400IU |
800100014724 |
Uống |
Viên nén rã trong miệng |
Italfarmaco S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
12,000 |
4,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
552 |
PP2500104077 |
25.N4.0754 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
300,000 |
65 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
553 |
PP2500103696 |
25.N1.0373 |
Propess |
Dinoprostone |
10mg |
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Đặt âm đạo |
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Ferring Controlled Therapeutics Limited |
Anh |
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Túi |
200 |
934,500 |
186,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
554 |
PP2500104223 |
25.N2.0900 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
15,000 |
135,000 |
2,025,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
555 |
PP2500104007 |
25.N4.0684 |
Levofloxacin 750-US |
Levofloxacin |
750mg |
893115254124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,250 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
556 |
PP2500104211 |
25.N4.0888 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
100,000 |
690 |
69,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
557 |
PP2500103640 |
25.N4.0317 |
Clabactin XL |
Clarithromycin (Dạng micronised) |
500mg |
893110167323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 5 viên;
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
33,000 |
990,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
558 |
PP2500103695 |
25.N4.0372 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
620 |
22,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
559 |
PP2500103551 |
25.N1.0228 |
Karvidil 12,5mg |
Carvedilol |
12.5mg |
VN-22552-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
1,750 |
5,250,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
560 |
PP2500103446 |
25.N1.0123 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
VN2-542-17 (840114088223) (gia hạn đến 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
800 |
7,300 |
5,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
561 |
PP2500104566 |
25.N1.1243 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
900 |
1,077,300 |
969,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
562 |
PP2500103444 |
25.N1.0121 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
13,703 |
82,218,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
563 |
PP2500103594 |
25.N2.0271 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
VD-23020-15 (QĐ gia hạn hiệu lực SĐK: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp/ 10 lọ |
Lọ |
40,000 |
105,000 |
4,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
564 |
PP2500104173 |
25.N4.0850 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
7,500 |
1,320 |
9,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
565 |
PP2500103410 |
25.N4.0087 |
Acheron 500mg/2ml |
Amikacin ( dưới dạng Amikacin sulfate) |
500mg/2ml |
893110804524 (VD-33400-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
60,000 |
5,600 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
566 |
PP2500103629 |
25.N1.0306 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride) |
400mg/200ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 200ml |
Túi |
36,000 |
36,380 |
1,309,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
567 |
PP2500104165 |
25.N4.0842 |
Natri bicarbonat 1.4% |
Natri bicarbonat |
1,4%/250ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai/ Túi |
3,000 |
32,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
4 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
568 |
PP2500104306 |
25.N4.0983 |
Pidoncam |
Piracetam |
1200mg/5ml |
893110273200 (VD-34327-20) |
Uống |
siro |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 5ml |
Ống |
38,000 |
9,600 |
364,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
569 |
PP2500103508 |
25.N4.0185 |
Bromhexin |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
893100388524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
50,000 |
37 |
1,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
570 |
PP2500104274 |
25.N1.0951 |
Neulastim |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
QLSP-1132-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
30 |
13,027,449 |
390,823,470 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
571 |
PP2500104096 |
25.N1.0773 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
36,000 |
2,338 |
84,168,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
572 |
PP2500103762 |
25.N1.0439 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin (hydroclorid) |
30mg/10ml |
300113029623
(VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
8,000 |
87,150 |
697,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
573 |
PP2500104259 |
25.N4.0936 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 (kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
6,000 |
3,465 |
20,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
574 |
PP2500104292 |
25.N1.0969 |
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS |
Perindopril tert-butylamine + Amlodipine + Indapamide |
4mg + 10mg + 1.25mg |
383110184200 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
8,335 |
150,030,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
575 |
PP2500103527 |
25.N1.0204 |
Folinato 50mg |
Acid folinic (dưới dạng calci folinat pentahydrat) |
50mg |
840110985224
(VN-21204-18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
2,000 |
81,690 |
163,380,000 |
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
576 |
PP2500103343 |
25.N4.0020 |
A.T Acyclovir 250mg |
Acyclovir |
250mg |
893110149523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
2,000 |
147,987 |
295,974,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
577 |
PP2500103668 |
25.N1.0345 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
5mg |
VN3-38-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
19,000 |
570,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
578 |
PP2500104423 |
25.N1.1100 |
Simeticone Normon 40 mg chewable tablets |
Simethicon |
40mg |
VN-23111-22 |
Uống |
Viên nén nhai |
Laboratorios Normon S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
400,000 |
830 |
332,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
579 |
PP2500104251 |
25.N1.0928 |
Paclitaxelum Actavis |
Paclitaxel |
260mg |
594114421223 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
S.C.Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 43,33ml |
Chai/ lọ/ túi |
30 |
1,470,000 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
18 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
580 |
PP2500104422 |
25.N1.1099 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
60,000 |
3,528 |
211,680,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
581 |
PP2500103738 |
25.N1.0415 |
Duosol without Potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc máu liên tục |
555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g |
400110020123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch cùng để lọc máu |
B.Braun Avitum AG |
Kattenvenner Str. 32, 49219 Glandorf - Germany |
2 túi/ thùng |
Túi |
9,000 |
685,000 |
6,165,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
582 |
PP2500103467 |
25.N4.0144 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU (2 tỷ), 5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
36,000 |
5,500 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
583 |
PP2500104478 |
25.N2.1155 |
Stamlo-T |
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
80mg; 5mg |
890110125523 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
8,600 |
86,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
584 |
PP2500104005 |
25.N2.0682 |
Eylevox ophthalmic Solution |
Levofloxacin hydrat |
5mg/1ml |
VN-22538-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,500 |
30,849 |
46,273,500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
585 |
PP2500103570 |
25.N4.0247 |
Smodir-DT |
Cefdinir |
300mg |
893110337624
(VD-27989-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
14,500 |
725,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
586 |
PP2500103801 |
25.N4.0478 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 (CV gia hạn số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
9,000 |
73,479 |
661,311,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
587 |
PP2500104537 |
25.N2.1214 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
624 |
37,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
588 |
PP2500104057 |
25.N4.0734 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon |
2668mg + 4596mg+ 276mg |
VD-18273-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
300,000 |
3,500 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
589 |
PP2500104119 |
25.N1.0796 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/ml;1ml |
400110000700
(VN-21836-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
600 |
20,600 |
12,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
590 |
PP2500104401 |
25.N2.1078 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
4,500 |
20,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
591 |
PP2500104210 |
25.N4.0887 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
8mg/8ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 8ml |
ống |
3,000 |
70,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
592 |
PP2500104305 |
25.N3.0982 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
368 |
55,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
593 |
PP2500104437 |
25.N2.1114 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724 (VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
20,000 |
2,625 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
2 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
594 |
PP2500103586 |
25.N4.0263 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g+0,5g |
893110687824 (VD-30594-18) |
Tiêm bắp/Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
42,000 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
595 |
PP2500103717 |
25.N5.0394 |
Brudopa |
Dopamin hydroclorid |
40mg/ml;5ml |
890110012925
(VN-19800-16) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Brawn Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
1,200 |
23,500 |
28,200,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
596 |
PP2500103489 |
25.N2.0166 |
Carboticon |
Bismuth subsalisylate 262.5mg |
262,5mg |
'893110119223 |
Uống |
Viên nén nhai |
CTy CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,950 |
119,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
597 |
PP2500104038 |
25.N4.0715 |
Losartan 25 |
Losartan potassium |
25mg |
893110216123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
22,500 |
112 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
598 |
PP2500103387 |
25.N1.0064 |
MAXLEN - 70 |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg |
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9) |
Uống |
Viên nén |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
46,900 |
234,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
599 |
PP2500104410 |
25.N4.1087 |
Exopan |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
50mg/1ml; 15ml |
893100566524
(VD-33715-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15ml |
Chai |
2,000 |
125,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
600 |
PP2500104453 |
25.N4.1130 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524
(VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
3,780 |
22,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
601 |
PP2500103790 |
25.N1.0467 |
Cyclonamine 12,5% |
Ethamsylat |
250mg/2ml |
VN-21709-19, Gia hạn theo luật dược 44/2024/QH15 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works "Polpharma"" SA |
POLAND |
Hộp/5 ống 2ml |
Ống |
18,000 |
24,990 |
449,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
602 |
PP2500103505 |
25.N1.0182 |
Simbrinza |
Brinzolamid + Brimonidin tartrat |
10mg/ml + 2mg/ml |
VN3-207-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5ml |
Lọ |
400 |
220,035 |
88,014,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
603 |
PP2500103802 |
25.N1.0479 |
Ulfebix |
Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg |
80mg |
520110191123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CCSX: Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.; CCXX: Lek Pharmaceuticals D.D. |
CCSX: Hy Lạp; CSXX: Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
23,500 |
235,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
604 |
PP2500103633 |
25.N4.0310 |
Quinrox 400/40 |
Ciprofloxacin |
400mg
/40ml |
893115270600
(VD-27088-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 40ml |
Lọ |
6,000 |
94,000 |
564,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
605 |
PP2500103600 |
25.N1.0277 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
720 |
596,000 |
429,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
606 |
PP2500104420 |
25.N1.1097 |
Sildenafil Teva 100mg |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) |
100mg |
385110007423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
10,000 |
27,500 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
607 |
PP2500104321 |
25.N1.0998 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
529100078823 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
600 |
56,508 |
33,904,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
608 |
PP2500104474 |
25.N2.1151 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110678724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
820 |
9,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
609 |
PP2500104191 |
25.N1.0868 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg
/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
40,000 |
22,800 |
912,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
610 |
PP2500103941 |
25.N1.0618 |
Soliqua Solostar |
Insulin glargine, Lixisenatide |
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/ ml |
SP3-1236-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. |
Đức |
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
150 |
490,000 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
611 |
PP2500104205 |
25.N4.0882 |
Nitidine |
Nizatidin |
15mg/ml |
VD-35957-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
40,000 |
11,500 |
460,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
612 |
PP2500103939 |
25.N1.0616 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,200 |
247,000 |
296,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
613 |
PP2500103684 |
25.N4.0361 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
893110705424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
525 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
614 |
PP2500104033 |
25.N1.0710 |
LORYTEC 10 |
Loratadine |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,470 |
17,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
615 |
PP2500104222 |
25.N1.0899 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
600 |
52,900 |
31,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
616 |
PP2500103868 |
25.N2.0545 |
Gemita 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1g |
890114782524 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
319,998 |
95,999,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
617 |
PP2500104543 |
25.N1.1220 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
150 |
7,699,999 |
1,154,999,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
618 |
PP2500104216 |
25.N1.0893 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
4,000 |
320,000 |
1,280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
619 |
PP2500104358 |
25.N4.1035 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
15,000 |
294 |
4,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
620 |
PP2500104200 |
25.N2.0877 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19; 471110002700 (VN-22197-19) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,400 |
40,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
621 |
PP2500104515 |
25.N1.1192 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
8,000 |
384,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
622 |
PP2500103978 |
25.N5.0655 |
Posod |
Kali iodid + natri iodid |
(3+3)mg/ml;10ml |
880110038425 (VN-18428-14) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
600 |
27,090 |
16,254,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
623 |
PP2500104235 |
25.N4.0912 |
Omeprazol 40mg |
Omeprazol |
40mg |
893110818724
(VD-18776-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
290 |
104,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
624 |
PP2500104286 |
25.N4.0963 |
Perisamlor
5 mg/5 mg |
Amlodipine (dưới
dạng amlodipine
besylate 6,935mg) 5mg;
Perindopril arginine
(dưới dạng perindopril
arginine monohydrate
5,15mg) 5mg |
5mg + 5mg |
893110158900 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,900 |
59,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
625 |
PP2500104156 |
25.N2.0833 |
Mofecon-C 250 |
Mycophenolate |
250mg |
890114347724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Concord Biotech Limited |
India |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
8,900 |
66,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
626 |
PP2500103971 |
25.N4.0648 |
Ivadin 5 |
Ivabradin |
5mg |
893110937824 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; |
Viên |
120,000 |
1,150 |
138,000,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
627 |
PP2500103542 |
25.N4.0219 |
Zocger |
Capsaicin |
0,075%; 45g |
VD-34699-20 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 45g |
Tuýp |
3,000 |
178,668 |
536,004,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
628 |
PP2500104117 |
25.N2.0794 |
Methyldopa 250 mg Danapha |
Methyldopa (dưới dạng Methyldopa sesquihydrat 282mg) |
250mg |
893110572524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
2,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
629 |
PP2500104113 |
25.N2.0790 |
Pdsolone - 40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals PVT |
India |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
20,000 |
27,800 |
556,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
2 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
630 |
PP2500104494 |
25.N4.1171 |
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml |
Terlipressin acetate (tương đương Terlipressin 0,85mg) |
Mỗi 8,5ml chứa: 1mg |
VD-35646-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 05 ống x 8,5ml |
Ống |
50 |
514,920 |
25,746,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
631 |
PP2500103904 |
25.N1.0581 |
VIATRINIL |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
3mg/3ml |
520110171500 (SĐK cũ: VN-20956-18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant A |
Hy Lạp |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
8,000 |
150,000 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
632 |
PP2500104150 |
25.N4.0827 |
Moxifloxacin Kabi |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VD-34818-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250ml |
Chai/ Túi |
7,500 |
36,333 |
272,497,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
4 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
633 |
PP2500104378 |
25.N1.1055 |
Ringer's Lactate |
(Sodium Chloride;
Sodium Lactate;
Potassium Chloride;
Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) |
Mỗi 500ml dung dịch chứa
Sodium Chloride 3g;
Sodium Lactate 1,55g;
Potassium Chloride 0,15g;
Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
18,000 |
19,800 |
356,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
634 |
PP2500103647 |
25.N4.0324 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) (kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
2,100 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
635 |
PP2500104389 |
25.N4.1066 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
45,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
636 |
PP2500103488 |
25.N2.0165 |
BISNOL |
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,950 |
47,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
637 |
PP2500103826 |
25.N4.0503 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,600 |
38,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
638 |
PP2500103378 |
25.N4.0055 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
7,480 |
299,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
639 |
PP2500104374 |
25.N4.1051 |
Dimobas 2 |
Repaglinid |
2mg |
893110206100 (VD-33379-19) |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
15,000 |
5,430 |
81,450,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
640 |
PP2500104394 |
25.N4.1071 |
Rupafast Sirup |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) |
1mg/ml,1ml |
VD-35776-22 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, x 5ml |
Ống |
30,000 |
6,600 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
641 |
PP2500104560 |
25.N2.1237 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000 mg |
1000mg |
VN-22662-20 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
74,000 |
370,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
642 |
PP2500104520 |
25.N2.1197 |
SUNTOPIROL 50 |
Topiramate |
50mg |
890110437323 theo quyết định 794/QĐ- QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 215 thuốc nước ngoài được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 116 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,900 |
24,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
643 |
PP2500104461 |
25.N4.1138 |
Tacrolim 0,03% |
Tacrolimus |
0,03%, 10g |
893110232723 |
Bôi ngoài da |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CPDP Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
450 |
33,978 |
15,290,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
644 |
PP2500104352 |
25.N4.1029 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100 mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
9,000 |
735 |
6,615,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
645 |
PP2500103654 |
25.N1.0331 |
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI |
Colistin* |
2.000.000IU |
840114767524 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
790,000 |
7,900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
646 |
PP2500103578 |
25.N2.0255 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
45,000 |
85,000 |
3,825,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
647 |
PP2500103773 |
25.N5.0450 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
778410048425 (QLSP-1145-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
27,000 |
218,000 |
5,886,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
5 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
648 |
PP2500103563 |
25.N4.0240 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) |
2g |
893110688224
(VD-32020-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
82,000 |
820,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
649 |
PP2500104047 |
25.N4.0724 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
800,000 |
2,750 |
2,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
650 |
PP2500103900 |
25.N1.0577 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg/10ml |
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
18,000 |
80,283 |
1,445,094,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
651 |
PP2500104073 |
25.N1.0750 |
TROSICAM |
Meloxicam |
15mg |
VN-20104-16 |
Uống |
viên nén phân tán tại miệng, |
Alpex pharma SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
7,770 |
466,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
652 |
PP2500104067 |
25.N4.0744 |
Lucikvin |
Meclofenoxate hydroclorid |
250mg |
893110339324 (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml |
Lọ |
6,000 |
45,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
653 |
PP2500104265 |
25.N3.0942 |
Pharbacol |
Paracetamol |
650mg |
893100076524 (VD-24291-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
90,000 |
1,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
654 |
PP2500104493 |
25.N1.1170 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
1,500 |
744,870 |
1,117,305,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
655 |
PP2500104344 |
25.N1.1021 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A. |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,400 |
14,000 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
656 |
PP2500104332 |
25.N1.1009 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
2,700 |
36,300 |
98,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
657 |
PP2500103579 |
25.N4.0256 |
Cefoperazon 1g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
1g |
893110943724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ bột; Hộp 10 lọ bột |
Lọ |
20,000 |
27,500 |
550,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
658 |
PP2500104243 |
25.N2.0920 |
Oxitan 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/ 20ml |
890114071223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1,080 |
360,000 |
388,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
659 |
PP2500103934 |
25.N1.0611 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,400 |
68,000 |
163,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
660 |
PP2500104233 |
25.N1.0910 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
383110781824
(VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp/ 1 lọ 28 viên |
Viên |
30,000 |
5,880 |
176,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
661 |
PP2500104598 |
25.N2.1275 |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
150 |
4,490,000 |
673,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
662 |
PP2500103680 |
25.N4.0357 |
Qualizin |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100912824 (VD-33871-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
600 |
13,400 |
8,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
663 |
PP2500103809 |
25.N2.0486 |
Fenofibrat 300 mg |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 Có công văn gia hạn Visa 05 năm từ 23/05/2022 đến 23/05/2027 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
3,300 |
19,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
664 |
PP2500104098 |
25.N2.0775 |
Glumeform 500 XR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
48,000 |
1,200 |
57,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
665 |
PP2500103436 |
25.N2.0113 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110415724 (VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
9,450 |
56,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
666 |
PP2500104106 |
25.N1.0783 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
8,000 |
6,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
667 |
PP2500104473 |
25.N1.1150 |
Levistel 80 |
Telmisartan |
80mg |
840110983924 (VN-20431-17) |
Uống |
Viên nén |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
7,200 |
43,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
30 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
668 |
PP2500103891 |
25.N4.0568 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/250ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
3,000 |
9,183 |
27,549,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
669 |
PP2500104289 |
25.N1.0966 |
Periloz Plus 4mg/1,25mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg); Indapamid |
3,338mg; 1,25mg |
VN-23042-22 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
2,849 |
102,564,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
670 |
PP2500103329 |
25.N4.0006 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
893110214800
(VD-27844-17) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,074 |
32,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
671 |
PP2500104425 |
25.N2.1102 |
Simvastatin Savi 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
3,890 |
23,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
672 |
PP2500104258 |
25.N4.0935 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) |
40mg |
VD-21315-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,200,000 |
299 |
358,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
673 |
PP2500103473 |
25.N1.0150 |
Foster |
Beclomethasone dipropionate, Formoterol fumarate dihydrate |
100mcg; 6mcg |
800110017024 (VN-19548-16) |
Hít |
Thuốc phun mù dùng để hít |
Chiesi Farmaceutici S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 bình, 120 liều xịt |
Bình |
30 |
450,000 |
13,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
17 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
674 |
PP2500103583 |
25.N2.0260 |
Cefopefast-S 3000 |
Cefoperazon + sulbactam |
(2000+ 1000)mg |
893110244223 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
148,000 |
4,440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
675 |
PP2500103352 |
25.N1.0029 |
Smofkabiven Central |
Túi 3 ngăn chứa: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat); Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat); Kali clorid; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat); Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat); Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Đầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3. |
Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,7 gam; L-Methionin 1,1 gam; L-Phenylalanin 1,3 gam; L-Prolin 2,8 gam; L-Serin 1,6 gam; Taurin 0,25 gam; L-Threonin 1,1 gam; L-Tryptophan 0,5 gam; L-Tyrosin 0,1 gam; L-Valin 1,6 gam; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,14 gam; Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat) 1,1 gam; Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat) 0,3 gam; Kali clorid 1,1 gam; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 0,9 gam; Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat) 0,0033 gam; Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 63 gam; Đầu đậu tương tinh chế 5,6 gam; Triglycerid mạch trung bình 5,6 gam; Dầu ô liu tinh chế 4,7 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 2,8 gam. |
900110021823 |
Tiêm truyền qua đường tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 3 ngăn 493 ml |
Túi |
150 |
630,000 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
676 |
PP2500104345 |
25.N1.1022 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3,000 |
20,150 |
60,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
677 |
PP2500104084 |
25.N4.0761 |
Vinsalamin 400 |
Mesalazin |
400mg |
893110448924 (VD-32035-19) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
4,930 |
44,370,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
678 |
PP2500103604 |
25.N2.0281 |
Imecef |
Avibactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1)) 0,5g, Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1)) 2g |
2g + 0.5g |
893110346100 |
tiêm |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
2,200,000 |
11,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
679 |
PP2500103721 |
25.N2.0398 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
680 |
PP2500103417 |
25.N4.0094 |
Erafiq 10/160 |
Amlodipin + valsartan |
10 mg + 160mg |
893110755824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
8,988 |
44,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
681 |
PP2500104100 |
25.N4.0777 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
60,000 |
990 |
59,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
682 |
PP2500104523 |
25.N4.1200 |
Thuốc ho người lớn OPC |
Tỳ bà diệp; Cát cánh; Bách bộ; Tiền hồ; Tang bạch bì; Thiên môn; Phục linh/Bạch linh; Cam thảo; Hoàng cầm; Menthol; Cineol |
Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg; Menthol 18mg. |
VD-25224-16
(893110311500) |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
2,000 |
27,720 |
55,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
683 |
PP2500104298 |
25.N2.0975 |
Piperacillin 2 g |
Piperacilin |
2g |
893110155524
(SĐK cũ: VD-26851-17) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
17,000 |
69,500 |
1,181,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
684 |
PP2500103576 |
25.N4.0253 |
Uphaxime 200mg |
Cefixim |
Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg |
VD-22551-15
(893110166624) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,050 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
685 |
PP2500104132 |
25.N4.0809 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 (kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
60,000 |
15,750 |
945,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
686 |
PP2500104450 |
25.N4.1127 |
Vindion 100mg/ml |
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri) |
100mg/ml |
893110282824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1,800 |
1,570,000 |
2,826,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
687 |
PP2500104275 |
25.N5.0952 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg/ 0,6ml |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
100 |
4,278,500 |
427,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
688 |
PP2500103874 |
25.N1.0551 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824
(SĐK cũ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
4,900 |
98,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
689 |
PP2500104406 |
25.N2.1083 |
Besmate Inhalation Solution |
Salbutamol sulphate + Ipratropium bromide |
2,5mg + 0,5mg |
471115348724 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Đài Loan |
Lọ 2,5ml |
Lọ |
6,000 |
15,400 |
92,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
690 |
PP2500103796 |
25.N2.0473 |
SIMVOFIX 10/10 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg |
10mg + 10mg |
VN-23136-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,595 |
9,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
691 |
PP2500103383 |
25.N1.0060 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
20g/ 100ml |
400410646324
(QLSP-1129-
18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
2,000 |
1,480,000 |
2,960,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
692 |
PP2500104488 |
25.N1.1165 |
Tilcotil |
Tenoxicam |
20mg |
VN-18337-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
6,045 |
326,430,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
693 |
PP2500104343 |
25.N1.1020 |
Darstin 10mg/g gel |
Progesteron |
0.01 |
840110349324 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 1 tuýp x 80 gam |
Tuýp |
60 |
168,800 |
10,128,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
694 |
PP2500104080 |
25.N1.0757 |
Pentasa 1g |
Mesalazine |
1g/100ml |
859110126823 |
Thụt trực tràng |
Hỗn dịch thụt trực tràng |
Ferring - Léciva a.s |
Cộng hòa Séc |
Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE |
Lọ |
1,500 |
222,585 |
333,877,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
695 |
PP2500104412 |
25.N4.1089 |
Fezidat |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg+350mcg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
588 |
26,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
696 |
PP2500104330 |
25.N1.1007 |
Pragmiak 10mg |
Prasugrel |
10mg |
560110962324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
280 |
33,600 |
9,408,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
697 |
PP2500104056 |
25.N4.0733 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
893100568524 (VD-33910-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
698 |
PP2500104498 |
25.N4.1175 |
Vingrelor |
Ticagrelor |
90mg |
VD-34792-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
3,367 |
60,606,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
699 |
PP2500104491 |
25.N5.1168 |
Bifitacine |
Terbinafine |
250mg |
VD-34497-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh Nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
600 |
6,350 |
3,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
5 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
700 |
PP2500104486 |
25.N2.1163 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
1,690 |
91,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
701 |
PP2500104506 |
25.N1.1183 |
Spiolto Respimat |
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride) |
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt |
400110195623 |
Hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt |
Hộp |
20 |
800,100 |
16,002,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
702 |
PP2500103327 |
25.N4.0004 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
147 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
703 |
PP2500103625 |
25.N2.0302 |
ZILAMAC-50 |
Cilostazol |
50mg |
890110015424
(VN-19705-16) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
2,300 |
20,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
704 |
PP2500103649 |
25.N4.0326 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin |
2g |
893110687324 (VD-30590-18) |
Tiêm bắp/Tiêm tĩnh mạch/Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
72,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
705 |
PP2500104512 |
25.N2.1189 |
Tobadexa |
Tobramycin + Dexamethason |
(3+1)mg/ml;5ml |
880110776524
(VN-1344-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
360 |
31,290 |
11,264,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
706 |
PP2500103631 |
25.N2.0308 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride) |
400mg/200ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 200ml |
Túi |
36,000 |
36,380 |
1,309,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
707 |
PP2500103603 |
25.N4.0280 |
Ceftazidim 3g |
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp ceftazidim với natri carbonat) |
3g |
893110577424 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/ lọ/ túi |
3,000 |
84,900 |
254,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
708 |
PP2500103430 |
25.N4.0107 |
Augbactam 1g/200mg |
Amoxicilin natri tương đương Amoxicilin 1g; Kali clavulanat tương đương acid clavulanic 200mg |
(1+0.2)g |
893110691824 (VD-29319-18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
28,500 |
285,000,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
709 |
PP2500103523 |
25.N4.0200 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+200IU |
893100390124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
798 |
19,152,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
710 |
PP2500104192 |
25.N1.0869 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydrochloride |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
5,250 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
711 |
PP2500103456 |
25.N4.0133 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2500mg+ 500mg |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
15,000 |
1,785 |
26,775,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
712 |
PP2500103565 |
25.N1.0242 |
Cefazolin 2000 |
Cefazolin |
2g |
893110278424 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp/ 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
48,000 |
1,440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
713 |
PP2500104023 |
25.N2.0700 |
SaViLifen 600 |
Linezolid* |
600mg |
893110071024
(VD-29127-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 1 chai x 60 viên |
Viên |
1,800 |
17,500 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
714 |
PP2500104273 |
25.N4.0950 |
Dinalvicvpc |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893111629024 (VD-18713-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
550 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
715 |
PP2500104446 |
25.N1.1123 |
Sucrate gel |
Sucralfate |
1g/5ml |
VN-13767-11 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. |
Ý |
Hộp 30 túi 5ml |
Gói |
20,000 |
7,950 |
159,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
716 |
PP2500104395 |
25.N1.1072 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
18,000 |
5,500 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
717 |
PP2500103839 |
25.N4.0516 |
Aginfolix 5 |
Acid folic |
5mg |
893100333724 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,500 |
165 |
3,712,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
718 |
PP2500104561 |
25.N2.1238 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 1g |
1g |
890115433023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
38,000 |
77,600 |
2,948,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
719 |
PP2500103495 |
25.N3.0172 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
630 |
113,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
720 |
PP2500103930 |
25.N5.0607 |
ProIVIG |
Immune globulin |
5%/100ml (tương đương 5g/100ml) |
890410177000 (SĐK cũ: QLSP-0764-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
Ấn độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
90 |
5,600,000 |
504,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
721 |
PP2500103566 |
25.N2.0243 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm tĩnh mạch; tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
36,000 |
36,700 |
1,321,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
722 |
PP2500104232 |
25.N1.0909 |
Xolair 150mg |
Omalizumab |
150mg |
760410250523 (QLSP-H02-950-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml |
Lọ |
30 |
6,376,769 |
191,303,070 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
723 |
PP2500104103 |
25.N2.0780 |
Methocarbamol 750mg |
Methocarbamol |
750mg |
893110096225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,900 |
78,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
724 |
PP2500104254 |
25.N2.0931 |
Accord Palonosetron |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid) |
0,05mg/ml |
VN-22800-21 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Intas Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
900 |
465,000 |
418,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
725 |
PP2500103482 |
25.N1.0159 |
Diprospan |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
5mg/ml + 2mg/ml |
VN-22026-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch để tiêm |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
500 |
75,244 |
37,622,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
726 |
PP2500104485 |
25.N1.1162 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
600 |
44,115 |
26,469,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
727 |
PP2500103786 |
25.N1.0463 |
Etoricoxib Film-coated Tablets 120mg/Tab |
Etoricoxib |
120mg |
520110774724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
15,300 |
76,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
728 |
PP2500103407 |
25.N4.0084 |
Amikacin 1000mg/100ml |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Amikacin 1000mg (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,98mg) |
1000mg/100ml |
893110119823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml; Thùng 20 túi 100ml |
Túi |
3,000 |
86,900 |
260,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
729 |
PP2500103427 |
25.N1.0104 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
(1+0.2)g |
594110072523
(SĐK cũ: VN-20700-17) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
24,000 |
42,300 |
1,015,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
730 |
PP2500104172 |
25.N4.0849 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9%/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai/ Túi |
400,000 |
4,513 |
1,805,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
4 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
731 |
PP2500103882 |
25.N4.0559 |
THcomet-GP2 |
Glimepirid + Metformin |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
732 |
PP2500103772 |
25.N1.0449 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
5,000 |
229,355 |
1,146,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
733 |
PP2500103760 |
25.N2.0437 |
4-Epeedo-50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
890114531824 (VN3-287-20) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
325,000 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
734 |
PP2500104495 |
25.N4.1172 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
893110920324
(VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
6,000 |
3,500 |
21,000,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
4 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
735 |
PP2500104036 |
25.N5.0713 |
Lornoxicam 8mg |
Lornoxicam |
8mg |
893110093400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,400 |
7,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
5 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
736 |
PP2500104134 |
25.N4.0811 |
Rahnob |
Milnacipran hydroclorid |
25mg |
893110652224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,200 |
9,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
737 |
PP2500104161 |
25.N4.0838 |
Efferoxen |
Naproxen |
250mg |
893100135800 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
10,000 |
6,750 |
67,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
738 |
PP2500104143 |
25.N4.0820 |
Agatop |
Mỗi 118ml dung dịch chia liều chứa: Natri dihydrogen phosphat monohydrat + Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat |
21,41g+7,89g/133ml |
893100216224 |
Thụt hậu môn/ Trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
5,000 |
51,450 |
257,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
739 |
PP2500103784 |
25.N2.0461 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
4,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
740 |
PP2500104074 |
25.N1.0751 |
Meve-Raz |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-22497-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml |
Ống |
15,000 |
21,900 |
328,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
741 |
PP2500103502 |
25.N1.0179 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
300U |
500414305124 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
80 |
4,800,940 |
384,075,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
742 |
PP2500104170 |
25.N4.0847 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9%/1000ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai/ Túi |
135,000 |
11,788 |
1,591,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
4 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
743 |
PP2500103562 |
25.N2.0239 |
Cefamandol 750mg |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 750mg |
750mg |
893110737224 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lo, Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
61,000 |
366,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
744 |
PP2500104053 |
25.N4.0730 |
Kremil-S |
Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone |
178mg + 233mg + 30mg |
893100353323 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
930 |
167,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
745 |
PP2500103757 |
25.N5.0434 |
Zantolred |
Enzalutamide |
40mg |
471110193423 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 4 vỉ x 28 viên |
Viên |
1,000 |
205,500 |
205,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
746 |
PP2500103884 |
25.N1.0561 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
15,000 |
8,500 |
127,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
747 |
PP2500103955 |
25.N4.0632 |
Rinocan |
Irinotecan |
100mg/5ml |
893114117800 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2,000 |
431,259 |
862,518,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
748 |
PP2500104291 |
25.N2.0968 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
893110051324 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
30,000 |
2,100 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
749 |
PP2500103981 |
25.N1.0658 |
Ketoproxin 100 mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
10,000 |
7,200 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
750 |
PP2500104044 |
25.N4.0721 |
Lovastatin DWP 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110220823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
1,470 |
110,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
751 |
PP2500104467 |
25.N5.1144 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,800 |
121,428 |
218,570,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
752 |
PP2500104287 |
25.N1.0964 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg |
10mg; 2.5mg |
VN-20008-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6,000 |
9,096 |
54,576,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
753 |
PP2500104285 |
25.N1.0962 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
90,000 |
6,589 |
593,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
754 |
PP2500103766 |
25.N4.0443 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem* |
1g |
893110035700 (VD-33638-19) |
Tiêm bắp/Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
520,000 |
6,240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
755 |
PP2500104055 |
25.N4.0732 |
Becolugel-S |
Magnesium hydroxide; Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
800,4mg+800mg+0,08g |
893100536024
(VD3-103-21) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
80,000 |
3,800 |
304,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
756 |
PP2500103650 |
25.N1.0327 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,585 |
143,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
757 |
PP2500103470 |
25.N4.0147 |
Bambuterol 20 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
893110209800 (VD-34137-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
538 |
5,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
758 |
PP2500103582 |
25.N2.0259 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
(1000+ 1000)mg |
VD-35471-21 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
45,000 |
75,990 |
3,419,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
2 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
759 |
PP2500104220 |
25.N2.0897 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu
hành của Cục Quản lý Dược |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
18,000 |
69,000 |
1,242,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
760 |
PP2500104041 |
25.N4.0718 |
Lacisartan HCT 100/25 |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
VD-35901-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,100 |
4,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
761 |
PP2500103665 |
25.N2.0342 |
HORNOL |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,390 |
131,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
762 |
PP2500104417 |
25.N1.1094 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
120 |
7,820,000 |
938,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
763 |
PP2500104508 |
25.N4.1185 |
Koverie 4 |
Tizanidin |
4mg |
893110949624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,415 |
36,225,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
764 |
PP2500103339 |
25.N4.0016 |
Kaclocide |
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg) |
75mg; 75mg |
893110272724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
828 |
41,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
765 |
PP2500104447 |
25.N4.1124 |
Roshaito |
Sucralfat |
1g |
893100372524 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
30,000 |
1,150 |
34,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
766 |
PP2500103853 |
25.N1.0530 |
Apeglin 400mg |
Gabapentin |
400mg |
840110970824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6,000 |
8,500 |
51,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
767 |
PP2500103856 |
25.N3.0533 |
Gabarel |
Gabapentin |
300mg |
893110327823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
3,150 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
768 |
PP2500104362 |
25.N1.1039 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
9,000 |
133,300 |
1,199,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
769 |
PP2500103690 |
25.N1.0367 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
30,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
770 |
PP2500103539 |
25.N1.0216 |
Piascledine |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) |
300mg (100mg + 200mg) |
300210726524 (VN-16540-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratoires Expanscience |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
12,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
771 |
PP2500104042 |
25.N1.0719 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223
(VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
772 |
PP2500103514 |
25.N1.0191 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
300110006424 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
600 |
434,000 |
260,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
773 |
PP2500103346 |
25.N4.0023 |
Maxxwomen Plus |
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat 91,37mg) 70 mg; Colecalciferol 28mg |
70mg + 2800UI |
VD-35421-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
3,000 |
4,850 |
14,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
774 |
PP2500103752 |
25.N1.0429 |
Elernap 20mg/10mg |
Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid |
20mg + 10mg |
383110006623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
13,000 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
775 |
PP2500103777 |
25.N1.0454 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
600 |
6,200,000 |
3,720,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
776 |
PP2500103797 |
25.N2.0474 |
SIMVOFIX 10/20 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg |
10mg +20mg |
VN-23050-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,595 |
9,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
777 |
PP2500104009 |
25.N2.0686 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34677-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,800 |
38,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
778 |
PP2500103709 |
25.N1.0386 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
24 |
668,439 |
16,042,536 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
779 |
PP2500104525 |
25.N1.1202 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
2,241 |
121,014,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
780 |
PP2500103408 |
25.N4.0085 |
Itamekacin 1000 |
Amikacin |
1g/4ml |
VD-28606-17 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
20,000 |
36,800 |
736,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
781 |
PP2500104171 |
25.N4.0848 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9% (kl/tt); 1000ml |
893100479724 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
80,000 |
8,900 |
712,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
782 |
PP2500103866 |
25.N1.0543 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
300 |
447,000 |
134,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
783 |
PP2500104438 |
25.N4.1115 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
3,000 |
145,000 |
435,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
784 |
PP2500104323 |
25.N4.1000 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon iodin |
10% 1.200ml |
893100267423 |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 1200ml |
Chai |
12,000 |
155,000 |
1,860,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
785 |
PP2500104419 |
25.N2.1096 |
Aurasert 100 |
Sertralin |
100mg |
VN-22286-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
2,940 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
786 |
PP2500104144 |
25.N1.0821 |
KIPEL FILM COATED TABS 10MG |
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) |
10mg |
520110526824 kèm quyết định số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024 về việc ban hành danh mục 174 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 120 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
10,500 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
787 |
PP2500104282 |
25.N1.0959 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
60,000 |
6,589 |
395,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
788 |
PP2500104097 |
25.N2.0774 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
120,000 |
1,190 |
142,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
789 |
PP2500103503 |
25.N1.0180 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
500U |
500414305024 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
80 |
6,627,920 |
530,233,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
790 |
PP2500103440 |
25.N1.0117 |
Ama-Power |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
(1000+500)mg |
VN-19857-16 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
60,000 |
62,000 |
3,720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
791 |
PP2500103799 |
25.N4.0476 |
A.T Famotidine inj 20 mg |
Famotidine |
20mg/2ml |
893110287800 (VD-34118-20) |
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 2ml |
Lọ |
5,000 |
38,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
792 |
PP2500103531 |
25.N4.0208 |
Mumcal |
Calci lactat |
500mg/10ml |
893100508524 (VD-20804-14 ) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
6,000 |
3,150 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
793 |
PP2500104324 |
25.N4.1001 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%, 120ml |
893100267423 |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 120ml |
Chai |
8,000 |
23,000 |
184,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
794 |
PP2500103751 |
25.N1.0428 |
Elernap 10mg/10mg |
Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid |
10mg + 10mg |
383110006523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
11,200 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
795 |
PP2500104175 |
25.N4.0852 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
75,000 |
7,043 |
528,225,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
796 |
PP2500103888 |
25.N4.0565 |
Mongor 750 |
Glucosamin |
750mg |
893100316200 (VD-20052-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
20,000 |
4,494 |
89,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
797 |
PP2500104090 |
25.N4.0767 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
1,470 |
88,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
798 |
PP2500104472 |
25.N2.1149 |
Teikopol 400mg Powder and
Solvent for Solution for I.M./I.V.
Injection |
Teicoplanin |
400mg |
868115426923 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti |
Turkey |
Hộp chứa 1
lọ bột đông
khô và 1
ống dung
môi |
Lọ |
900 |
356,160 |
320,544,000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
799 |
PP2500103596 |
25.N2.0273 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirom |
1g |
880110045325
(VN-22459-19) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
147,987 |
4,439,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
800 |
PP2500104460 |
25.N1.1137 |
Prograf 5mg/ml |
Tacrolimus |
5mg/ml |
VN-22282-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền |
Astellas Ireland Co., Ltd. |
Ireland |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
20 |
3,111,877 |
62,237,540 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
801 |
PP2500103780 |
25.N2.0457 |
Savi Etodolac 500 |
Etodolac |
500mg |
VD-34945-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
9,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
802 |
PP2500104466 |
25.N1.1143 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
803 |
PP2500103620 |
25.N1.0297 |
Atelec Tablets 10 |
Cilnidipine |
10mg |
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
9,000 |
81,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
804 |
PP2500103719 |
25.N2.0396 |
Doripure 500 |
Doripenem monohydrat |
500mg |
890110118124 |
Tiêm |
Bột để pha truyền tĩnh mạch |
Eugia Pharma Specialities Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
684,789 |
3,423,945,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
805 |
PP2500103698 |
25.N1.0375 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
10,000 |
6,816 |
68,160,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
806 |
PP2500104152 |
25.N5.0829 |
Taxedac Eye Drops |
Moxifloxacin + dexamethason |
5mg/ml + 1mg/ml; 5ml |
893110843124
(VD-31508-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
800 |
20,790 |
16,632,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
5 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
807 |
PP2500104075 |
25.N1.0752 |
Trosicam 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-20105-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,950 |
297,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
808 |
PP2500104031 |
25.N4.0708 |
Dorotril 10mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
VD-23899-15 QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60,000 |
290 |
17,400,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
809 |
PP2500104342 |
25.N4.1019 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110277023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
500 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
810 |
PP2500103694 |
25.N3.0371 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,300 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
811 |
PP2500103361 |
25.N4.0038 |
Amiparen 10% |
Dung dịch acid amin 10% |
10%/200 ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
20,000 |
63,000 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
812 |
PP2500103481 |
25.N4.0158 |
Hemprenol |
Betamethason dipropionat |
12,8mg/20g |
893110266923 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
1,000 |
27,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
813 |
PP2500103359 |
25.N1.0036 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
1,200 |
157,500 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
814 |
PP2500104376 |
25.N4.1053 |
Rifado |
Rifamycin natri |
26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml); 10ml |
VD-35810-22 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
600 |
65,000 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
815 |
PP2500103945 |
25.N2.0622 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
7,000 |
54,000 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
816 |
PP2500103835 |
25.N2.0512 |
Flusort |
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate |
50mcg |
890110133824 |
Thuốc xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
600 |
128,900 |
77,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
817 |
PP2500104510 |
25.N4.1187 |
Sun-toracin 80mg/50ml |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/50ml |
VD-34492-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 50ml; Hộp 1 chai x 50ml |
Chai/ Túi |
2,000 |
54,900 |
109,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
818 |
PP2500103946 |
25.N1.0623 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) |
370mg Iod/ml, 100ml |
800110131524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1,000 |
598,500 |
598,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
819 |
PP2500104481 |
25.N2.1158 |
Telsar-H 40/12.5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VN-22528-20 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
937 |
67,464,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
820 |
PP2500104445 |
25.N4.1122 |
Spironolacton MCN 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110099025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,533 |
30,660,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
30 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
821 |
PP2500104591 |
25.N4.1268 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
9,000 |
155 |
1,395,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
822 |
PP2500104479 |
25.N3.1156 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
9,000 |
4,425 |
39,825,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
823 |
PP2500104270 |
25.N2.0947 |
SaViMetoc |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg+400mg |
893110371523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,050 |
91,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
824 |
PP2500103413 |
25.N1.0090 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
660 |
7,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
825 |
PP2500104365 |
25.N4.1042 |
Vinprazol |
Rabeprazol natri |
20mg |
893110305423
(VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
11,000 |
78,000 |
858,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
826 |
PP2500103860 |
25.N1.0537 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg/ml (1mmol/ml) |
VN-17840-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 xylanh đóng sẵn chứa 7,5ml |
Xylanh |
100 |
756,000 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
827 |
PP2500103550 |
25.N5.0227 |
Endoprost- 250mcg |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
250mcg |
VN-19022-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
1,000 |
285,000 |
285,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
828 |
PP2500103806 |
25.N1.0483 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
5,800 |
34,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
829 |
PP2500103775 |
25.N4.0452 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
235 |
70,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
830 |
PP2500103331 |
25.N4.0008 |
Acetacmin |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110032524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
28,000 |
12,600 |
352,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
831 |
PP2500104002 |
25.N2.0679 |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
1,500 |
8,300 |
12,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
832 |
PP2500103366 |
25.N4.0043 |
Polnye |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
(1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg)/200ml |
893110165623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 200ml |
Chai |
6,000 |
104,000 |
624,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
833 |
PP2500103463 |
25.N1.0140 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/ 5ml |
800400108124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
12,879 |
64,395,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
834 |
PP2500104162 |
25.N4.0839 |
Naproxen EC DWP 500mg |
Naproxen |
500mg |
893110158923 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,785 |
53,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
835 |
PP2500103859 |
25.N1.0536 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
1,000 |
546,000 |
546,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
836 |
PP2500104068 |
25.N4.0745 |
Bidilucil 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
893110051223 (VD-20667-14) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Cty CP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
3,000 |
58,000 |
174,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
837 |
PP2500103326 |
25.N1.0003 |
Lefgen |
Aceclofenac |
100mg |
760110769824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivopharm SA |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
5,900 |
53,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
838 |
PP2500104464 |
25.N1.1141 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
900 |
244,799 |
220,319,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
839 |
PP2500103389 |
25.N2.0066 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
6,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
840 |
PP2500104381 |
25.N1.1058 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
60 |
4,352,063 |
261,123,780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
841 |
PP2500104507 |
25.N4.1184 |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
893110396923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
1,260 |
11,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
842 |
PP2500103672 |
25.N2.0349 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
890110027425 (VN-22524-20) |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy'S Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
900 |
1,699,000 |
1,529,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
843 |
PP2500103887 |
25.N2.0564 |
Cisse |
Glucosamin hydroclorid (tương đương 625mg Glucosamin base) |
750mg |
893100659524
(VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
6,000 |
2,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
844 |
PP2500103347 |
25.N4.0024 |
Aminoleban |
Dung dịch Acid amin 8% |
8%/200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
4,000 |
104,000 |
416,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
845 |
PP2500103933 |
25.N1.0610 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
90,000 |
4,987 |
448,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
846 |
PP2500103406 |
25.N2.0083 |
Aju Amikacin Injection 500mg/2mL |
Trong mỗi ống 2ml có chứa Amikacin sulfate 500mg (hoạt tính) |
500mg/2ml |
880110007325 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Aju Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống
x 2ml |
Ống |
20,000 |
19,890 |
397,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
2 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
847 |
PP2500103924 |
25.N3.0601 |
Idatril 5mg |
Imidapril HCl |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,700 |
111,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
848 |
PP2500103714 |
25.N1.0391 |
Yradan 10mg |
Donepezil |
10mg |
VN-23009-22 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp/ 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
44,850 |
1,794,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
849 |
PP2500103391 |
25.N4.0068 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
18,000 |
6,594 |
118,692,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
850 |
PP2500103996 |
25.N2.0673 |
Lastro 30 |
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5% 353mg) |
30mg |
893110140524 |
Uống |
viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
18,000 |
1,200 |
21,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
851 |
PP2500103369 |
25.N1.0046 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
97,130 |
97,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
852 |
PP2500104185 |
25.N4.0862 |
Valproat EC DWP 500mg |
Natri valproat |
500mg |
893114287124 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,499 |
149,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
853 |
PP2500104260 |
25.N1.0937 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
60,000 |
2,395 |
143,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
854 |
PP2500104542 |
25.N4.1219 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110180524
(VD-24455-16) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
360,000 |
380 |
136,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
855 |
PP2500103644 |
25.N4.0321 |
Clindamycin 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
893110216823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
36,000 |
12,535 |
451,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
856 |
PP2500104519 |
25.N2.1196 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
315,000 |
283,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
857 |
PP2500103396 |
25.N4.0073 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
18,000 |
402 |
7,236,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
858 |
PP2500104496 |
25.N4.1173 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
893110596124 (VD-30409-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
705 |
42,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
859 |
PP2500103465 |
25.N4.0142 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
893400306324
(QLSP-954-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
2,419 |
48,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
860 |
PP2500104197 |
25.N4.0874 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
6,000 |
56,700 |
340,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
861 |
PP2500103699 |
25.N2.0376 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
893110294123 (VD-28020-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
15,000 |
5,400 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
862 |
PP2500103395 |
25.N2.0072 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-26593-17 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
18,000 |
509 |
9,162,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
863 |
PP2500103493 |
25.N2.0170 |
Biginol 2,5 |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
893110359924 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
240,000 |
650 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
864 |
PP2500103642 |
25.N1.0319 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
300mg/ 2ml |
4001109880224 (VN-22333-19) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
10,000 |
49,000 |
490,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
865 |
PP2500103519 |
25.N2.0196 |
Regivell |
Bupivacain HCl |
5mg/ml |
VN-21647-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml |
Ống |
6,000 |
17,400 |
104,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
866 |
PP2500104245 |
25.N4.0922 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 (QLĐB-613-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2,250 |
244,986 |
551,218,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
867 |
PP2500103977 |
25.N4.0654 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
120,000 |
1,910 |
229,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
868 |
PP2500104522 |
25.N4.1199 |
Vodocat 5 |
Torsemid |
5mg |
VD-32854-19
(893110484824) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
5,860 |
11,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
869 |
PP2500104085 |
25.N4.0762 |
Fedcerine |
Mesalazin |
500mg |
893110366723
(SĐK cũ: VD-29779-18) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,888 |
157,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
870 |
PP2500103683 |
25.N1.0360 |
Dexmedetomidine Invagen |
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL) |
100mcg/ml x 2ml |
475114010723 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
SIA PharmIdea |
Latvia |
Hộp 25 lọ x 2ml |
Lọ |
1,000 |
475,000 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
871 |
PP2500103758 |
25.N2.0435 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724 (VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
540,000 |
390 |
210,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
872 |
PP2500103965 |
25.N1.0642 |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Janssen - Cilag S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,500 |
15,200 |
22,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
873 |
PP2500103626 |
25.N1.0303 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
36,000 |
700 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
874 |
PP2500104545 |
25.N1.1222 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
60 |
94,500 |
5,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
875 |
PP2500104557 |
25.N2.1234 |
RIOSART HCT 80+12.5MG |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
80 + 12.5mg |
890110040625 (VN-15599-12) theo QĐ số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025 v/v ban hành danh mục 390 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 124.2 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,060 |
12,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
876 |
PP2500103609 |
25.N1.0286 |
Medaxetine 500 mg |
Cefuroxim |
500mg |
VN-22658-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
17,400 |
939,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
877 |
PP2500103970 |
25.N2.0647 |
Ivabradine STELLA 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid) |
7,5mg |
893110462123 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
2,100 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
878 |
PP2500104459 |
25.N1.1136 |
TACROLIMUS SANDOZ |
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 1mg |
1mg |
383114349800 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
43,461 |
521,532,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
879 |
PP2500103411 |
25.N1.0088 |
Cordarone |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
VN-16722-13 |
Uống |
Viên nén |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
3,000 |
6,750 |
20,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
880 |
PP2500103667 |
25.N1.0344 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
500 |
69,300 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
881 |
PP2500103457 |
25.N4.0134 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml |
893114045723 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
90,000 |
530 |
47,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
882 |
PP2500104201 |
25.N4.0878 |
Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110281624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
3,150 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
883 |
PP2500103501 |
25.N4.0178 |
Agbosen 62,5 |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
62,5mg |
VD-34644-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) |
Viên |
720 |
24,000 |
17,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
884 |
PP2500103606 |
25.N4.0283 |
Zasemer 2g |
Ceftizoxim |
2g |
893110656824 (SĐK cũ: VD-23501-15) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/ lọ/ túi |
12,000 |
85,000 |
1,020,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
885 |
PP2500104212 |
25.N4.0889 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
900,000 |
504 |
453,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
886 |
PP2500104010 |
25.N1.0687 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
36,000 |
720 |
25,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
887 |
PP2500104578 |
25.N3.1255 |
Visdazul 50mg/1000mg |
Metformin hydroclorid + Vildagliptin |
1.000mg + 50mg |
893110081525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,300 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
3 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
888 |
PP2500104145 |
25.N4.0822 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
9,000 |
6,993 |
62,937,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
889 |
PP2500104552 |
25.N2.1229 |
SaVi Valsartan 40 |
Valsartan |
40mg |
893110277624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
890 |
PP2500104046 |
25.N1.0723 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424
(VN-21152-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
30,000 |
2,800 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
891 |
PP2500104390 |
25.N3.1067 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
893110072100
(VD-27050-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
569 |
102,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
892 |
PP2500104049 |
25.N4.0726 |
MULATOP |
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd |
343,86mg + 390mg; 10ml |
893100453823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
893 |
PP2500103355 |
25.N1.0032 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
2,400 |
696,500 |
1,671,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
894 |
PP2500103862 |
25.N1.0539 |
Galantamine/ Pharmathen |
Galantamin |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 14 viên. |
Viên |
1,500 |
27,500 |
41,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
895 |
PP2500103415 |
25.N2.0092 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
10,470 |
314,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
896 |
PP2500104177 |
25.N1.0854 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
600 |
129,675 |
77,805,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
897 |
PP2500104449 |
25.N1.1126 |
Sugablock |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml |
100mg/ml |
383110188700 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
4,500 |
1,632,906 |
7,348,077,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
898 |
PP2500104339 |
25.N2.1016 |
Neusupo 50 |
Pregabalin |
50mg |
893110277024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,480 |
89,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
899 |
PP2500103536 |
25.N1.0213 |
Abricotis |
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI |
1500mg + 500UI |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
5,700 |
68,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
900 |
PP2500103800 |
25.N4.0477 |
Atifamodin 40mg |
Famotidin |
40mg |
893110264800
(VD-34131-20) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công Ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 4ml |
Lọ |
10,000 |
76,000 |
760,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH |
4 |
30 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
901 |
PP2500104581 |
25.N2.1258 |
VINCESTAD 5 |
Vinpocetin |
5mg |
VD-34468-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,950 |
5,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
902 |
PP2500103595 |
25.N4.0272 |
Midepime 2g |
Cefoxitin |
2g |
893110066424 (SĐK cũ: VD-29012-18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/ lọ/ túi |
48,000 |
88,000 |
4,224,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
903 |
PP2500104160 |
25.N1.0837 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
529110023623 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,560 |
273,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
904 |
PP2500103602 |
25.N4.0279 |
Ceftazidime 2g |
Ceftazidim |
2g |
893110544224
(VD-18774-13) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/ lọ/ túi |
40,000 |
17,880 |
715,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
905 |
PP2500104129 |
25.N1.0806 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg/50ml |
840112017325 (VN-21582-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
18,000 |
59,850 |
1,077,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
906 |
PP2500104391 |
25.N3.1068 |
Rosuvas Hasan 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
893110389523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
987 |
59,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
907 |
PP2500104236 |
25.N1.0913 |
Ondansevit |
Ondansetron |
2mg/ml;4ml |
840110985324
(VN- 20429-17) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 50 ống x 4ml |
Ống |
6,000 |
16,379 |
98,274,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
908 |
PP2500104572 |
25.N4.1249 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
20 mcg kháng nguyên bề mặt của vi rút VGB/1ml |
893310036523
(QLVX-1044-17) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
3,000 |
80,640 |
241,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
909 |
PP2500103869 |
25.N2.0546 |
Gemita 200mg |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VN-21730-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
115,000 |
34,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
910 |
PP2500103994 |
25.N2.0671 |
Lamostad 25 |
Lamotrigin |
25mg |
893110462524
(VD-25480-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,800 |
11,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
911 |
PP2500104221 |
25.N4.0898 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
4,000 |
82,000 |
328,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
912 |
PP2500103686 |
25.N1.0363 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,260 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
913 |
PP2500103873 |
25.N1.0550 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
800110402523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
2,600 |
52,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
914 |
PP2500103923 |
25.N1.0600 |
Imatinib Teva 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
400mg |
VN3-395-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Limited |
Croatia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
52,000 |
104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
915 |
PP2500104489 |
25.N1.1166 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
54,000 |
810,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
916 |
PP2500104509 |
25.N4.1186 |
Sun-Tobracin |
Tobramycin (Dưới dạng Tobramycin sulfat) 80mg/100ml |
80mg/100ml |
893110079000 (VD-32438-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml, Hộp 1 chai 100ml |
Túi |
24,000 |
60,900 |
1,461,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
917 |
PP2500103701 |
25.N4.0378 |
Triviphar |
Diosmin |
900mg |
893100088225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,900 |
790,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
918 |
PP2500104063 |
25.N4.0740 |
Grangel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
600mg+ 599,8mg+ 60mg |
893100344124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
20,000 |
2,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
919 |
PP2500104505 |
25.N1.1182 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều |
Hộp |
225 |
800,100 |
180,022,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
920 |
PP2500103556 |
25.N2.0233 |
Thinmcz-1000 |
Cefalothin |
1g |
890110356724 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
15,000 |
78,500 |
1,177,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
921 |
PP2500104386 |
25.N2.1063 |
Rivaxored 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VN-22643-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,800 |
6,795 |
12,231,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
922 |
PP2500103521 |
25.N4.0198 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 440IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
viên |
20,000 |
1,197 |
23,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
923 |
PP2500104261 |
25.N1.0938 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
720,000 |
480 |
345,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
924 |
PP2500103995 |
25.N1.0672 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazol |
30mg |
VN-18275-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
12,000 |
9,450 |
113,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
925 |
PP2500104331 |
25.N4.1008 |
Stavacor |
Pravastatin natri |
20mg |
893110475824 (VD-30152-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,450 |
64,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
926 |
PP2500103614 |
25.N4.0291 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
60,000 |
318 |
19,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
927 |
PP2500103335 |
25.N4.0012 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
300,000 |
457 |
137,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
928 |
PP2500103434 |
25.N4.0111 |
Augbidil 1,1g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 100mg |
893110170723 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
25,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
929 |
PP2500104429 |
25.N3.1106 |
Sitomet 50/500 |
Sitagliptin + Metformin |
50mg + 500mg |
893110451023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
8,000 |
384,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
930 |
PP2500103838 |
25.N4.0515 |
Fluvastatin 20mg |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin sodium) |
20mg |
89311009
5525 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
4,500 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
931 |
PP2500103438 |
25.N4.0115 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110631324
(VD-33610-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
8,200 |
410,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
932 |
PP2500103785 |
25.N4.0462 |
Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110287623 (VD-27916-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
18,000 |
515 |
9,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
933 |
PP2500103951 |
25.N2.0628 |
IRBEZYD H 150/12,5 |
Irbesartan, Hydrochlorothiazide |
150mg; 12,5mg |
VN-15748-12 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 4775/QLD-ĐK ngày 03/4/2013 V/v Tăng hạn dùng; Công văn số 1742/QLD-ĐK ngày 17/02/2017 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
2,600 |
28,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
934 |
PP2500103928 |
25.N4.0605 |
Cepemid 0,25/0,25 |
Hỗn hợp Imipenem monohydrat và Cilastatin natri (1: 1) phối trộn Natri bicarbonat Imipenem (dạng Imipenem monohydrat) 0,25g; Cilastatin (dạng Cilastatin natri) 0,25g |
0,25 mg + 0,25 mg |
893110889224
(VD-29796-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ loại dung tích 15 ml |
Lọ |
25,000 |
62,000 |
1,550,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
935 |
PP2500103511 |
25.N4.0188 |
Dkasonide |
Mỗi 1 liều xịt (0,05ml) chứa: Budesonide 64mcg |
64mcg/liều xịt-chai 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
500 |
88,000 |
44,000,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
936 |
PP2500103334 |
25.N4.0011 |
Effer - Acehasan 100 |
Acetylcystein |
100mg |
893100106023 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
1,470 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
937 |
PP2500104290 |
25.N1.0967 |
Prenewel 8mg/ 2,5mg Tablets |
Perildopril + Indapamid |
8mg + 2.5mg |
383110130924
(VN-21714-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp/ 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,200 |
276,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
938 |
PP2500103865 |
25.N1.0542 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1,800 |
110,000 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
939 |
PP2500104322 |
25.N1.0999 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Chai 500ml |
Chai |
7,500 |
159,537 |
1,196,527,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
940 |
PP2500103950 |
25.N1.0627 |
CORYCARDON |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg+12.5mg |
529110026925 (SĐK cũ: VN-22389-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,898 |
17,388,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
941 |
PP2500103822 |
25.N1.0499 |
Neupogen |
Filgrastim |
30 MU/0,5ml |
QLSP-1070-17 |
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml |
Bơm tiêm |
450 |
558,047 |
251,121,150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
942 |
PP2500104043 |
25.N2.0720 |
Lovastatin SaVi 10 |
Lovastatin |
10mg |
893110742524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharma J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp/ 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,800 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
943 |
PP2500103959 |
25.N2.0636 |
Isoday 20 |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) 20mg |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
200,000 |
2,448 |
489,600,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
944 |
PP2500103605 |
25.N2.0282 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim |
1000mg |
893110487324 (SĐK cũ: VD-23016-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
9,000 |
66,990 |
602,910,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
945 |
PP2500104034 |
25.N1.0711 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin L-Aspartat |
5g/10ml |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
9,000 |
125,000 |
1,125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
946 |
PP2500103768 |
25.N1.0445 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
4000IU/0.4 ml |
QLSP-912-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
6,000 |
432,740 |
2,596,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
947 |
PP2500103975 |
25.N1.0652 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
1,785 |
321,300,000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
1 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
948 |
PP2500103999 |
25.N4.0676 |
Kafedipin |
Lercanidipine hydrochloride |
10mg |
893110093300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
9,000 |
690 |
6,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
949 |
PP2500103656 |
25.N2.0333 |
Colistin 2 MIU |
Colistin* |
2.000.000UI |
VD-35189-21 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
595,000 |
1,785,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
950 |
PP2500103905 |
25.N4.0582 |
Danisetron |
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid 1,12mg) |
1mg/1ml |
893110241423 (kèm thẻ kho) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,500 |
19,500 |
29,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
951 |
PP2500104335 |
25.N1.1012 |
Prebanel 150mg |
Pregabalin |
150mg |
520110966524 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
6,000 |
9,390 |
56,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
952 |
PP2500103736 |
25.N4.0413 |
Kamsky 2,5%-Low calcium |
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 2,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg |
2,5g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg |
893110055600 (VD-30874-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít |
Túi |
66,000 |
67,000 |
4,422,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
953 |
PP2500103632 |
25.N4.0309 |
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml |
VD-34943-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml |
Lọ |
40,000 |
9,530 |
381,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
954 |
PP2500103646 |
25.N4.0323 |
Aminazin |
Clorpromazin Hydroclorid |
25mg |
893110322424
(VD-29222-18) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ 600 viên |
Viên |
10,000 |
115 |
1,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
955 |
PP2500104434 |
25.N1.1111 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
18,000 |
267,750 |
4,819,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
956 |
PP2500103741 |
25.N4.0418 |
Dutaon |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-26389-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,100 |
76,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
957 |
PP2500103792 |
25.N1.0469 |
Exfast |
Exemestan |
25mg |
VN3-15-18 (840114399923) (gia hạn đến 19/10/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
28,800 |
34,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
958 |
PP2500103840 |
25.N5.0517 |
Vocarvi |
Foscarnet trisodium hexahydrate |
24mg/ml |
9045/QLD-KD (16/08/2023); 2577/QLD-KD (24/07/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Sterimax Inc |
Canada |
Hộp 10 túi x 250ml |
Túi |
50 |
9,870,000 |
493,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
5 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
959 |
PP2500103761 |
25.N1.0438 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
VN-21892-19 (Quyết định gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
4,500 |
103,950 |
467,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
960 |
PP2500103377 |
25.N4.0054 |
MHAescin 40 |
Aescin |
40mg |
893110920424
(VD-32611-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
4,600 |
27,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
961 |
PP2500104071 |
25.N5.0748 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
30 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
962 |
PP2500104594 |
25.N4.1271 |
Warfarin 5 |
Warfarin natri |
5mg |
893110047200 (VD-21735-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
2,480 |
3,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
963 |
PP2500104194 |
25.N1.0871 |
Polydexa |
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat |
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
360 |
66,000 |
23,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
964 |
PP2500103345 |
25.N1.0022 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
114,180 |
114,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
965 |
PP2500103548 |
25.N4.0225 |
Placarbo |
Carboplatin |
150mg/15ml |
893114165100 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
600 |
222,832 |
133,699,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
966 |
PP2500103458 |
25.N4.0135 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
1% (10mg/ml) - 0,5 ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
300 |
12,600 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
967 |
PP2500104541 |
25.N2.1218 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110543124 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
439 |
158,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
968 |
PP2500103677 |
25.N4.0354 |
Aticosta 6 mg |
Deflazacort |
6mg |
893110226124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
6,000 |
4,500 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
969 |
PP2500104026 |
25.N5.0703 |
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml) |
Linezolid* |
600mg/300ml |
890110767624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aishwarya Lifesciences |
India |
Hộp 1 chai 300ml |
Chai/ Túi |
15,000 |
105,900 |
1,588,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
970 |
PP2500104387 |
25.N1.1064 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
44,000 |
56,500 |
2,486,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
971 |
PP2500104564 |
25.N4.1241 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
893115078524 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
54,000 |
14,300 |
772,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
972 |
PP2500103732 |
25.N2.0409 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
40,000 |
78,178 |
3,127,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
973 |
PP2500103617 |
25.N4.0294 |
Becatec |
Cetirizin hydroclorid |
10mg/1,5g |
VD-34081-20 |
Uống |
Siro khô |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
Gói |
30,000 |
4,450 |
133,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
974 |
PP2500103490 |
25.N4.0167 |
Abzodims |
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg) |
300mg |
893110243624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,500 |
275,000,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
975 |
PP2500104355 |
25.N4.1032 |
MesHanon 60mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
893110058000 (VD-34461-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,990 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
976 |
PP2500103898 |
25.N2.0575 |
Pomulin |
Glutathion |
600mg |
471110126524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltđ |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml |
Lọ |
1,000 |
129,000 |
129,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
977 |
PP2500104215 |
25.N1.0892 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
6,000 |
170,000 |
1,020,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
978 |
PP2500103763 |
25.N1.0440 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin (hydroclorid) |
30mg/1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
8,000 |
57,750 |
462,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
979 |
PP2500103544 |
25.N4.0221 |
Captopril |
Captopril |
25mg |
893110483424 (VD-32847-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
106 |
1,272,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
980 |
PP2500104204 |
25.N3.0881 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 (VD-32593-19) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
504 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
981 |
PP2500103938 |
25.N1.0615 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
4,500 |
415,000 |
1,867,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
30 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
982 |
PP2500104364 |
25.N2.1041 |
Raxium 20 |
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) |
20mg |
893110270623 |
Uống |
viên nén bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
400,000 |
700 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
983 |
PP2500104184 |
25.N1.0861 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
2,000 |
77,150 |
154,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
984 |
PP2500103547 |
25.N1.0224 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
65,000 |
19,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
985 |
PP2500104131 |
25.N1.0808 |
Belizolam 5mg/ 5ml |
Midazolam 1mg/ml |
5mg/5ml |
VN-22941-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 50 ống x
5ml |
Ống |
40,000 |
29,280 |
1,171,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
986 |
PP2500104269 |
25.N4.0946 |
Maxibumol fort |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
893100314100 (SĐK cũ: VD-32548-19) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1 g |
Gói |
60,000 |
6,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
987 |
PP2500103621 |
25.N2.0298 |
Esseil-10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110434724 (VD-28904-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
6,500 |
13,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
988 |
PP2500103671 |
25.N1.0348 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
21,470 |
128,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
989 |
PP2500103587 |
25.N4.0264 |
Vitabactam 2g/1g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
2g; 1g |
893110044524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
88,000 |
1,760,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
990 |
PP2500103909 |
25.N5.0586 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium |
25000IU/5ml |
QLSP-1093-18 ; Mã HS gia hạn: 81962/TT90 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
18,000 |
120,950 |
2,177,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
5 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
991 |
PP2500104579 |
25.N3.1256 |
Galza - Met 50/850 Tablets |
Vildagliptin + metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110088200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
6,300 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
3 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
992 |
PP2500104199 |
25.N1.0876 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
36,000 |
125,000 |
4,500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
993 |
PP2500104300 |
25.N1.0977 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
VN-21200-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l |
CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
27,000 |
77,000 |
2,079,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
994 |
PP2500104112 |
25.N2.0789 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
90,000 |
1,220 |
109,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
995 |
PP2500103400 |
25.N4.0077 |
Newstomaz |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
20,000 |
935 |
18,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
996 |
PP2500103963 |
25.N2.0640 |
Itopride Invagen |
Itoprid |
50mg |
893110294523
(VD-27041-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,533 |
137,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
997 |
PP2500104116 |
25.N1.0793 |
Dopegyt |
Methyldopa |
250mg |
VN-13124-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108,000 |
2,400 |
259,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
998 |
PP2500103903 |
25.N1.0580 |
Goserelin Alvogen 10.8mg |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg) |
10,8mg |
400114349300 |
Tiêm dưới da |
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) |
Germany |
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
60 |
5,950,000 |
357,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
999 |
PP2500104363 |
25.N2.1040 |
Rabeprazole sodium 20mg |
Rabeprazol |
20mg |
893110229923 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
14,000 |
111,000 |
1,554,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1000 |
PP2500104531 |
25.N2.1208 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/ Lọ |
16 |
26,271,000 |
420,336,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1001 |
PP2500103949 |
25.N4.0626 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
400,000 |
347 |
138,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1002 |
PP2500104272 |
25.N3.0949 |
Tatanol Ultra |
Paracetamol + tramadol |
325mg; 37,5mg |
893111495324 (SĐK cũ: VD-28305-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
2,100 |
756,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1003 |
PP2500104521 |
25.N4.1198 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
893110435224
(VD-29721-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,900 |
117,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1004 |
PP2500103356 |
25.N2.0033 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) |
(11,3%+11%+20%+ hỗn hợp chất điện giải)/1040ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 4 Túi x 1040ml |
Túi |
3,000 |
800,000 |
2,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1005 |
PP2500103373 |
25.N1.0050 |
ADENORYTHM |
Adenosin |
3mg/ml |
VN-22115-19 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant A |
Hy Lạp |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
200 |
850,000 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1006 |
PP2500103711 |
25.N4.0388 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
360,000 |
58 |
20,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1007 |
PP2500104584 |
25.N1.1261 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100+ 100 + 1)mg/2ml |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
3,600 |
21,000 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1008 |
PP2500103374 |
25.N4.0051 |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
6mg/2ml |
893110433024 (VD-31612-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
200 |
800,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1009 |
PP2500104571 |
25.N4.1248 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene-HBVAX |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
10 mcg/0,5ml |
893310036423
(QLVX-1043-17) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
300 |
56,070 |
16,821,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1010 |
PP2500103394 |
25.N1.0071 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
1,750 |
13,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1011 |
PP2500103727 |
25.N4.0404 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
42,000 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1012 |
PP2500104167 |
25.N1.0844 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%/1000ml |
VN-22341-19
(520110018625) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 1000ml |
Chai |
30,000 |
26,500 |
795,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1013 |
PP2500103675 |
25.N4.0352 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
893110149124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,394 |
71,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1014 |
PP2500103808 |
25.N2.0485 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110504324 (VD-25983-16) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,100 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1015 |
PP2500104585 |
25.N4.1262 |
Setblood |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg + 100mg + 50mcg |
893110335924 (VD-18955-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,060 |
53,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1016 |
PP2500104487 |
25.N4.1164 |
Agifovir |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
893110429524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
980 |
137,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1017 |
PP2500104196 |
25.N4.0873 |
Nelcin 150 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
150mg/2ml |
VD-23088-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
41,000 |
205,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1018 |
PP2500104174 |
25.N4.0851 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg |
0,9% 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
750,000 |
5,370 |
4,027,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1019 |
PP2500103357 |
25.N2.0034 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) |
(11.3% 80ml + 11.0% 236ml + 20.0% 68ml)/384ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml |
Túi |
3,000 |
620,000 |
1,860,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1020 |
PP2500104069 |
25.N2.0746 |
MB-12 Tablet |
Mecobalamin 0,5mg |
0,5mg |
VN-22630-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd |
Banglades |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,264 |
45,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1021 |
PP2500104530 |
25.N2.1207 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/ Lọ |
32 |
9,600,000 |
307,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1022 |
PP2500104371 |
25.N4.1048 |
Rebamipid |
Rebamipid |
100mg |
893110224924 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; |
Viên |
60,000 |
500 |
30,000,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1023 |
PP2500104153 |
25.N1.0830 |
Cellcept |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
800114432423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG |
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
23,659 |
70,977,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1024 |
PP2500103702 |
25.N1.0379 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin + hesperidin |
(450+50)mg |
840110521124 (VN-21394-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
108,000 |
3,100 |
334,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1025 |
PP2500103449 |
25.N1.0126 |
Eliquis |
Apixaban |
5mg |
539110436323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
24,150 |
48,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1026 |
PP2500103332 |
25.N1.0009 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
90,000 |
1,594 |
143,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1027 |
PP2500103426 |
25.N2.0103 |
Amoxicillin 1000 mg |
Amoxicilin |
1g |
893110388324 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
5,187 |
51,870,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1028 |
PP2500103525 |
25.N2.0202 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml; 5L |
VN-21178-18 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/Túi 5 lít |
Túi |
2,000 |
178,000 |
356,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1029 |
PP2500103960 |
25.N4.0637 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
893110217600 (SĐK cũ: VD-22926-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
5,000 |
2,400 |
12,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1030 |
PP2500103781 |
25.N4.0458 |
Betadolac |
Etodolac |
300mg |
893110852224 (VD-33570-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1031 |
PP2500104107 |
25.N4.0784 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
3,500 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1032 |
PP2500103910 |
25.N1.0587 |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25.000IU/5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
9,000 |
199,500 |
1,795,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1033 |
PP2500103613 |
25.N2.0290 |
Medoleb 200mg |
Celecoxib |
200mg |
893110958424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
810 |
48,600,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1034 |
PP2500103619 |
25.N1.0296 |
Sandimmun Neoral 100mg |
Ciclosporin |
100mg |
VN-22785-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
4,500 |
67,294 |
302,823,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1035 |
PP2500103358 |
25.N1.0035 |
Aminic |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Cystein + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,820g + 2,580g + 2,000g + 0,880g + 1,400g + 1,500g + 0,260g + 2,800g + 1,420g + 1,800g + 0,200g + 0,070g + 0,100g + 1,000g + 1,000g + 0,340g + 0,080g + 1,400g)/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
12,000 |
105,000 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1036 |
PP2500104426 |
25.N2.1103 |
Diabetsavi 25 |
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Viên |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
60,000 |
4,900 |
294,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
893110028724 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1037 |
PP2500104001 |
25.N1.0678 |
Femaplex |
Letrozol 2,5mg |
2,5mg |
520114771124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
15,590 |
31,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
1 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1038 |
PP2500104416 |
25.N1.1093 |
Tardyferon B9 |
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô) |
0,35mg + 50mg (154,53mg) |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,849 |
128,205,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1039 |
PP2500103593 |
25.N2.0270 |
Foximcz-1000 |
Cefoxitin |
1g |
890110356524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
18,000 |
69,000 |
1,242,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1040 |
PP2500103765 |
25.N4.0442 |
BivoEro 150 |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl) |
150mg |
QLĐB-553-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare (Tên mới: Công ty cổ phần dược phẩm Reliv) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
72,500 |
145,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1041 |
PP2500104242 |
25.N1.0919 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,800 |
301,135 |
542,043,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1042 |
PP2500104181 |
25.N1.0858 |
Adant |
Natri hyaluronat |
25mg/2,5ml |
VN-15543-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
150 |
657,000 |
98,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1043 |
PP2500103810 |
25.N4.0487 |
Trifilip |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) |
134mg |
VD-35323-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,119 |
311,900,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1044 |
PP2500103379 |
25.N5.0056 |
Afatinib Tablets 20mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg) |
20mg |
890110193823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
399,000 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1045 |
PP2500104361 |
25.N1.1038 |
Anvo-Rabeprazole 10mg |
Rabeprazol |
10mg |
840110421823 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
9,000 |
4,500 |
40,500,000 |
CÔNG TY TNHH M&M PHARMA |
1 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1046 |
PP2500103678 |
25.N1.0355 |
XGEVA |
Denosumab |
120mg/1,7ml |
001410249323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 1,7ml |
Lọ |
120 |
10,163,875 |
1,219,665,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1047 |
PP2500103798 |
25.N1.0475 |
Famopsin 40 Fc Tablets |
Famotidin |
40mg |
529110122124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
2,110 |
18,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1048 |
PP2500103922 |
25.N1.0599 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
150 |
385,000 |
57,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1049 |
PP2500103353 |
25.N1.0030 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
1,200 |
720,000 |
864,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1050 |
PP2500103830 |
25.N3.0507 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
893110484324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,250 |
3,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1051 |
PP2500103876 |
25.N2.0553 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
120,000 |
1,300 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1052 |
PP2500103472 |
25.N4.0149 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/liều 150 liều |
893100609724 (VD-25904-16) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
600 |
56,000 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
4 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1053 |
PP2500104513 |
25.N4.1190 |
Tovidex |
Tobramycin + Dexamethason Phosphat |
3mg/ml+
1mg/ml; 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
1,000 |
26,500 |
26,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1054 |
PP2500104533 |
25.N1.1210 |
Timotrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
0,04mg/ml + 5mg/ml; Lọ 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Nhà sản xuất: Balkanpharma - Razgrad AD – Bulgaria
Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA – Greece |
Bulgaria |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
120 |
292,992 |
35,159,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1055 |
PP2500103651 |
25.N1.0328 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624
(VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
6,000 |
5,250 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1056 |
PP2500103364 |
25.N2.0041 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
4,000 |
104,000 |
416,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1057 |
PP2500104065 |
25.N4.0742 |
Mannitol |
Mannitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai/ Túi |
24,000 |
18,450 |
442,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
4 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1058 |
PP2500104424 |
25.N1.1101 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1,800 |
55,923 |
100,661,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1059 |
PP2500104477 |
25.N2.1154 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
4,425 |
44,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1060 |
PP2500103745 |
25.N1.0422 |
RADICUT inj. 30mg |
Edaravone |
30mg/20mL |
2067/QLD-KD |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền (Dung dịch pha truyền tĩnh mạch) |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật Bản |
Hộp 10 lọ x 20 mL |
Lọ |
256 |
882,720 |
225,976,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1061 |
PP2500103982 |
25.N1.0659 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
1,200 |
49,833 |
59,799,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1062 |
PP2500103540 |
25.N2.0217 |
Relicitabine 150 |
Capecitabin |
150mg |
VN3-327-21 |
Uống |
viên nén bao phim |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,050 |
161,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1063 |
PP2500104582 |
25.N1.1259 |
Cernevit |
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide |
125mg + 5,8mg (tương đương 3,51mg) + 0,006mg + 220 IU + 0,069mg + 16,15mg (tương đương 17,25mg) + 10,2mg (tương đương 11,2 IU) + 0,414mg + 3500 IU + 5,67mg (tương đương 4,14mg) + 5,5mg (tương đương 4,53mg) + 46mg |
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Fareva Pau |
Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
141,309 |
1,695,708,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1064 |
PP2500103585 |
25.N4.0262 |
Trikapezon Plus 2g |
Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri ) |
(1000+ 1000)mg |
893110822924
(VD-23037-15) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
50,000 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1065 |
PP2500103494 |
25.N3.0171 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110355423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
425 |
76,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1066 |
PP2500103851 |
25.N4.0528 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
540,000 |
87 |
46,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1067 |
PP2500103988 |
25.N1.0665 |
Ketotifen Helcor 1 mg |
Ketotifen ( dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) |
1mg |
VN-23267-22
(Công văn số: 699/QĐ-QLD ngày 01/11/2022), Hiệu lực: 01/11/2027 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC HELCOR S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,420 |
54,200,000 |
CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1068 |
PP2500103630 |
25.N2.0307 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
2mg/ml;100ml |
VD-35583-22 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai/ lọ/ túi |
30,000 |
34,230 |
1,026,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24
tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1069 |
PP2500104148 |
25.N2.0825 |
Mosad MT 5 |
Mosaprid citrat |
5mg |
890110416623
(VN-18968-15) |
Uống |
Viên nén
(viên ngậm tan tại miệng) |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,299 |
103,455,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1070 |
PP2500103841 |
25.N1.0518 |
Solufos |
Fosfomycin* |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở đóng gói :Edefarm ,S.L -Cơ sở sản xuất :Toll Manufacturing Services ,S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
20,000 |
19,000 |
380,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
1 |
48 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1071 |
PP2500103957 |
25.N3.0634 |
Imidu 60 MG |
Isosorbid mononitrat |
60mg |
893110617324 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
450,000 |
2,489 |
1,120,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
3 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1072 |
PP2500104492 |
25.N4.1169 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
12,000 |
5,300 |
63,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1073 |
PP2500103855 |
25.N2.0532 |
Neuronstad |
Gabapentin |
300mg |
893110504524 (VD-26566-17) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
880 |
79,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1074 |
PP2500103372 |
25.N4.0049 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
90,000 |
1,165 |
104,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1075 |
PP2500104110 |
25.N1.0787 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/0,3ml |
760410646624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
90 |
1,695,750 |
152,617,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1076 |
PP2500103718 |
25.N4.0395 |
Doripenem 0,25g |
Doripenem* |
250mg |
893110159424
(SĐK cũ: VD-25719-16) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16,000 |
398,000 |
6,368,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1077 |
PP2500104072 |
25.N5.0749 |
Reamberin |
Meglumin sodium succinate |
6g; 400ml |
VN-19527-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
1,500 |
152,700 |
229,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1078 |
PP2500104266 |
25.N4.0943 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
500,000 |
8,250 |
4,125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1079 |
PP2500103529 |
25.N4.0206 |
Calci Folinat 5ml |
Acid fonilic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml) |
50mg/5ml |
893110374723 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
13,180 |
65,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1080 |
PP2500104151 |
25.N5.0828 |
Plenmoxi |
Moxifloxacin hydrochloride tương đương moxifloxacin |
400mg/100ml |
890115005100
(VN-15706-12) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
5,000 |
102,000 |
510,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1081 |
PP2500104140 |
25.N4.0817 |
Adacast |
Mometasone furoate |
50mcg/0,1ml - 0,05% (kl/tt); Lọ 120 liều |
VD-36193-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1,000 |
119,000 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1082 |
PP2500103697 |
25.N4.0374 |
Smail |
Dioctahedral smectit |
3000mg/4g |
893100329324 (VD-27687-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, hộp 40 gói, hộp 50 gói, hộp 30, hộp 60 gói (gói giấy ghép nhôm) |
Gói |
18,000 |
3,700 |
66,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1083 |
PP2500104443 |
25.N2.1120 |
Hadulacton 25 |
Spironolacton |
25mg |
893110152100 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
1,575 |
283,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1084 |
PP2500104308 |
25.N4.0985 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
6,000 |
5,345 |
32,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1085 |
PP2500103759 |
25.N4.0436 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
540,000 |
187 |
100,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1086 |
PP2500104268 |
25.N1.0945 |
Algostase 500 mg/50 mg |
Paracetamol + Caffein |
500 mg + 50 mg |
540100144023 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên nén sủi |
Viên |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1087 |
PP2500104102 |
25.N1.0779 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
30,000 |
2,322 |
69,660,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1088 |
PP2500104141 |
25.N1.0818 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml x 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn - trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
8,000 |
59,000 |
472,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1089 |
PP2500104503 |
25.N2.1180 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
893115271123 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
1,050 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV số 23984e/QLD-ĐK ngày 26/8/2024 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1090 |
PP2500104375 |
25.N1.1052 |
Otofa |
Rifamycin natri |
0,26g (200.000 IU)/10ml |
VN-22225-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
90,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1091 |
PP2500104271 |
25.N1.0948 |
Algotra 37,5mg/325mg |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325 mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
30,000 |
8,799 |
263,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
18 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1092 |
PP2500104544 |
25.N1.1221 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) |
3,75mg |
300114408823 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
60 |
2,556,999 |
153,419,940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1093 |
PP2500104325 |
25.N4.1002 |
Povidon iodin 10% |
Povidon iodin |
10%, 500ml |
893100900624
(VD-28005-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
6,000 |
42,400 |
254,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1094 |
PP2500103818 |
25.N2.0495 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin |
180mg |
893100029700
(VD-34226-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
984 |
53,136,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1095 |
PP2500104187 |
25.N2.0864 |
Nebimac 10 |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride) |
10mg |
890110141123 |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,500 |
425,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1096 |
PP2500103543 |
25.N2.0220 |
Captopril Stella 25 mg |
Captopril |
25mg |
893110337223 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
550 |
4,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1097 |
PP2500103850 |
25.N4.0527 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
144,000 |
608 |
87,552,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1098 |
PP2500103812 |
25.N1.0489 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
3,600 |
96,870 |
348,732,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1099 |
PP2500103746 |
25.N1.0423 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
10mg + 5mg |
400110143323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
37,267 |
55,900,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1100 |
PP2500103886 |
25.N1.0563 |
Glupain Forte |
Glucosamin |
750mg |
VN-19133-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
10,500 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1101 |
PP2500104126 |
25.N1.0803 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
11,880 |
53,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1102 |
PP2500103330 |
25.N1.0007 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
16,000 |
15,600 |
249,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1103 |
PP2500104312 |
25.N1.0989 |
Painnil |
Piroxicam |
20mg |
VN-23073-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1104 |
PP2500103691 |
25.N4.0368 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0.25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
2,000 |
16,000 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1105 |
PP2500104127 |
25.N1.0804 |
Mycamine for injection 50mg/vial |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
180 |
2,388,750 |
429,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1106 |
PP2500103893 |
25.N4.0570 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%/500ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai/ Túi |
30,000 |
12,550 |
376,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
4 |
24 |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1107 |
PP2500104219 |
25.N1.0896 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
18,000 |
97,860 |
1,761,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1108 |
PP2500104249 |
25.N4.0926 |
Cồn xoa bóp Jamda |
Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế nhục + Thiên niên kiện + Uy linh tiên + Mã tiền + Huyết giác + Xuyên khung + Tế tân + Methyl salicylat |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg+ 500mg + 5ml |
893110307200
(VD-21803-14) |
Dùng ngoài |
Cồn xoa bóp |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ xịt 50ml |
Lọ |
3,000 |
18,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1109 |
PP2500104567 |
25.N1.1244 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
540 |
829,900 |
448,146,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1110 |
PP2500103823 |
25.N4.0500 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/0,5ml |
893410647524 (SĐK cũ: QLSP-1003-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
1,500 |
330,000 |
495,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1111 |
PP2500104114 |
25.N4.0791 |
Mebikol 16 |
Methyl prednisolon |
16mg |
893110602824
(VD-19205-13) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
615 |
73,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1112 |
PP2500103628 |
25.N1.0305 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
6,000 |
8,600 |
51,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1113 |
PP2500104518 |
25.N2.1195 |
Mynarac |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
893110270223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
9,000 |
1,550 |
13,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1114 |
PP2500104380 |
25.N1.1057 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
54,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1115 |
PP2500103722 |
25.N4.0399 |
Doxamen 4 |
Doxazosin |
4mg |
893110209223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
1,890 |
8,505,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1116 |
PP2500104083 |
25.N4.0760 |
Resazine |
Mesalazin |
10mg/ml |
893110212100 (VD-34164-20) |
Thụt trực tràng |
Hỗn dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
100 |
185,000 |
18,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1117 |
PP2500103954 |
25.N2.0631 |
Irinotel 40mg/2ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
890114071423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
1,000 |
185,000 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1118 |
PP2500104501 |
25.N4.1178 |
Viticalat |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 |
(3+0.2)g |
VD-34292-20 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
103,950 |
3,118,500,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1119 |
PP2500103844 |
25.N4.0521 |
Fosfomed 1g |
Fosfomycin* |
1g |
VD-24035-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
71,600 |
429,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1120 |
PP2500103676 |
25.N4.0353 |
Vinroxamin |
Deferoxamin mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,500 |
127,000 |
190,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1121 |
PP2500104577 |
25.N2.1254 |
Ventizam 37,5 |
Venlafaxin |
37,5mg |
893110165824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
3,670 |
4,404,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1122 |
PP2500103987 |
25.N1.0664 |
Algesin - N |
Ketorolac trometamol |
30mg/1ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company SRL |
Rumani |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
36,000 |
35,000 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1123 |
PP2500103831 |
25.N4.0508 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
22,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1124 |
PP2500104563 |
25.N4.1240 |
Valbivi 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1000mg (hoạt lực) |
893115545924 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
35,000 |
28,500 |
997,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1125 |
PP2500104012 |
25.N1.0689 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
1,448 |
28,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1126 |
PP2500103512 |
25.N4.0189 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
200 |
90,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1127 |
PP2500103380 |
25.N5.0057 |
Afatinib tablets 30mg |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) |
30mg |
890110017923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
399,000 |
598,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1128 |
PP2500103937 |
25.N1.0614 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
240 |
320,624 |
76,949,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1129 |
PP2500104430 |
25.N1.1107 |
Janumet 50mg/500mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 500mg |
VN-17102-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
18,000 |
10,643 |
191,574,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1130 |
PP2500103803 |
25.N4.0480 |
Urbisan 80 |
Febuxostat |
80mg |
893110120223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6,000 |
3,843 |
23,058,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1131 |
PP2500103742 |
25.N1.0419 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,500 |
8,888 |
13,332,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1132 |
PP2500103558 |
25.N4.0235 |
Cefalotin 1g |
Cefalotin natri tương đương Cefalotin 1g |
1g |
893110213524 (VD-29321-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
25,000 |
64,990 |
1,624,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
4 |
36 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |
|
1133 |
PP2500103420 |
25.N1.0097 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,900 |
44,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
1 |
24 tháng |
18 tháng |
1926/QĐ-BVTWCT |
08/07/2025 |
Can Tho Central General Hospital |